Chủ đề 8. Các số đến 10 000

Bài 49. Luyện tập chung

SGK Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Luyện tập 1Trang 17Đọc số tự nhiên bằng lời rồi viết bằng chữ số
Luyện tập 1 (trang 17). Số? Bốn bạn nói một số bằng lời qua "điện thoại dây", đầu dây bên kia phải tìm đúng số viết bằng chữ số. Dây màu xanh lá đã nối mẫu: "Ba nghìn chín trăm chín mươi hai" ứng với số . Hãy tìm số còn thiếu ở ba dây còn lại: "Mười nghìn"; "Tám nghìn năm trăm linh tư"; "Bảy nghìn không trăm linh sáu".
Điện thoại dây: đọc số bằng lời rồi tìm đúng sốBa nghìn chín trăm chín mươi hai3 992Mười nghìn?Tám nghìn năm trămlinh tư?Bảy nghìn không trămlinh sáu?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi đọc một số có bốn chữ số, ta đọc lần lượt từ hàng nghìn đến hàng đơn vị.
  • Cụm từ "không trăm" cho biết chữ số hàng trăm của số đó là 0.
  • Cụm từ "linh" đứng ngay trước một chữ số cho biết chữ số hàng chục là 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã làm mẫu một dây (ba nghìn chín trăm chín mươi hai ứng với 3 992) để chỉ ra quy tắc: đọc số bằng lời theo đúng thứ tự hàng nghìn – hàng trăm – hàng chục – hàng đơn vị, rồi ghép thành số viết bằng chữ số. Bẫy nằm ở cụm "không trăm" và "linh": "không trăm" nghĩa là chữ số hàng trăm là 0, còn "linh" đứng trước một chữ số có nghĩa là chữ số hàng chục là 0.
1Cách 1. Ghép số theo đúng thứ tự hàng đọc được

Định hướng. Nghe kỹ câu nói, tách ra từng hàng (nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi viết liền các chữ số theo đúng thứ tự đó.

"Mười nghìn" chỉ có hàng nghìn (bằng 10 nghìn), các hàng trăm, chục, đơn vị đều là 0: viết
"Tám nghìn năm trăm linh tư": hàng nghìn là 8, hàng trăm là 5, chữ "linh" báo hàng chục là 0, hàng đơn vị là 4: viết
"Bảy nghìn không trăm linh sáu": hàng nghìn là 7, "không trăm" báo hàng trăm là 0, "linh" báo hàng chục là 0, hàng đơn vị là 6: viết

Vậy dây màu cam nối với , dây màu xanh dương nối với , dây màu hồng nối với .

2Cách 2. Viết theo cấu tạo thập phân rồi cộng lại

Định hướng. Đổi mỗi cụm từ thành một số tròn nghìn, tròn trăm, tròn chục cộng lại với nhau, đúng như cách phân tích số đã học ở các bài trước.

"Mười nghìn":
"Tám nghìn năm trăm linh tư":
"Bảy nghìn không trăm linh sáu":

Vậy cách cộng theo cấu tạo số cho cùng kết quả với Cách 1: ; ; .

Nhận xét. Cách 1 đọc nhanh, còn Cách 2 giúp kiểm tra lại chắc chắn khi gặp số có nhiều chữ số 0 xen giữa như .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 khi làm nhanh, nhưng với số có "không trăm" hoặc "linh" (dễ quên chữ số 0) nên kiểm lại bằng Cách 2 cho chắc.
Đáp số. 10 000; 8 504; 7 006.
Sai lầm thường gặp. Nghe "bảy nghìn không trăm linh sáu" rồi bỏ quên chữ số 0 hàng trăm, viết nhầm thành hoặc thay vì — phải nhớ "không trăm" và "linh" đều là những chữ số 0 có thật, không được bỏ qua.
🚀 Mở rộng. Nếu đầu dây bên kia nói "Chín nghìn không trăm linh một" thì số cần tìm là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Luyện tập 2Trang 17Điền số còn thiếu trên tia số các số tự nhiên liên tiếp
Luyện tập 2 (trang 17). Số?
a) ; ; ; ?; ; ?; ; ; .
b) ; ?; ; ; ?; ; ; ; ?.
a) Tia số từ 3 496 đến 3 5043 4963 4973 498?3 500?3 5023 5033 504b) Tia số từ 9 992 đến 10 0009 992?9 9949 995?9 9979 9989 999?
Kiến thức cần nhớ
  • Trên dãy số tự nhiên liên tiếp, số đứng sau hơn số đứng trước đúng 1 đơn vị.
  • Số liền sau của 9 999 là 10 000 — thêm 1 vào 9 999 làm tất cả các chữ số 9 đều đổi thành 0 và thêm một chữ số 1 ở hàng mới.
🧠 Phân tích tư duy
Trên cả hai tia số, các vạch đứng liền nhau hơn kém nhau đúng 1 đơn vị, nên chỉ cần lấy số liền trước cộng thêm 1 (hoặc số liền sau trừ đi 1) là ra số ở ô trống. Bẫy của dòng b) là các số gần , dễ viết nhầm số chữ số khi số tăng vọt từ lên .
1Cách 1. Đếm thêm 1 từ số liền trước

Định hướng. Nhìn số đứng ngay trước ô trống rồi cộng thêm 1 là ra số cần điền.

a) Sau ; sau
b) Sau ; sau ; sau

Vậy a) hai số cần điền là ; b) ba số cần điền là ; ; .

2Cách 2. Đếm lùi 1 từ số liền sau

Định hướng. Nhìn số đứng ngay sau ô trống rồi trừ đi 1 là ra số cần điền, cách này tiện khi số liền trước bị che hoặc khó nhìn.

a) Trước ; trước
b) Trước ; trước ; sau (ô cuối không có số liền sau nên vẫn đếm tiến)

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: a) ; ; b) ; ; .

Nhận xét. Ô trống cuối cùng của dòng b) không có số đứng sau nên bắt buộc phải đếm tiến, không thể đếm lùi.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đếm thêm 1) vì áp dụng được cho mọi ô trống, kể cả ô nằm ở cuối tia số như ô cuối dòng b).
Đáp số. a) 3 499; 3 501. b) 9 993; 9 996; 10 000.
Sai lầm thường gặp. Ở dòng b), thấy mà cộng thêm 1 lại viết nhầm thành hoặc chỉ đổi một chữ số 9 cuối. Phải nhớ cả bốn chữ số 9 đều đổi thành 0 và thêm 1 chữ số 1 ở hàng mới, đúng là .
🚀 Mở rộng. Nếu tia số ở dòng b) được kéo dài thêm, số liền sau là số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Luyện tập 3Trang 17Xác định chữ số theo hàng và làm tròn số đến hàng chục
Luyện tập 3 (trang 17). Chọn câu trả lời đúng.
a) Số có chữ số hàng chục là: A. 2 B. 8 C. 4 D. 6
b) Số làm tròn đến hàng chục là: A. B. C. D.
Kiến thức cần nhớ
  • Số 2 846 có chữ số hàng nghìn là 2, hàng trăm là 8, hàng chục là 4, hàng đơn vị là 6.
  • Muốn làm tròn một số đến hàng chục, ta nhìn chữ số hàng đơn vị: nếu chữ số đó bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng chục và thay hàng đơn vị bằng 0; nếu lớn hơn hoặc bằng 5 thì tăng hàng chục thêm 1 đơn vị rồi thay hàng đơn vị bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần đọc đúng vị trí bốn chữ số của theo thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị. Câu b) làm tròn đến hàng chục thì phải nhìn vào chữ số hàng đơn vị (chữ số đứng ngay sau hàng cần làm tròn) để quyết định làm tròn lên hay giữ nguyên — không phải nhìn hàng chục.
1Cách 1. Đọc trực tiếp theo bảng hàng

Định hướng. Viết lại số 2 846 vào đúng bốn cột hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị rồi đọc thẳng ra chữ số cần tìm.

Số : hàng nghìn là 2, hàng trăm là 8, hàng chục là 4, hàng đơn vị là 6 — vậy chữ số hàng chục là 4
Làm tròn đến hàng chục: chữ số hàng đơn vị là 6, mà 6 lớn hơn 5, nên hàng chục tăng thêm 1 đơn vị (từ 4 lên 5), hàng đơn vị thay bằng 0: được

Vậy a) chọn C; b) chọn B.

2Cách 2. Loại trừ từng phương án sai

Định hướng. Với mỗi phương án, đối chiếu ngược lại với số để loại phương án không khớp, phương án còn lại chính là đáp số.

a) A (2 — là hàng nghìn, không phải hàng chục), B (8 — là hàng trăm), D (6 — là hàng đơn vị) đều sai vị trí; chỉ còn C (4) đúng là hàng chục
b) A () và D () là làm tròn đến hàng trăm, sai yêu cầu đề; C () là làm tròn xuống trong khi đơn vị 6 phải làm tròn lên; chỉ còn B () đúng

Vậy loại trừ cũng cho cùng đáp án: a) C; b) B.

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 hữu ích khi không chắc quy tắc, có thể thử loại dần từng phương án.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: nhớ đúng bảng hàng và quy tắc làm tròn thì ra ngay đáp số, nhanh hơn việc thử từng phương án.
Đáp số. a) C. 4. b) B. 2 850.
Sai lầm thường gặp. Làm tròn đến hàng chục nhưng lại nhìn nhầm sang chữ số hàng trăm rồi chọn đáp án hoặc — đó là kết quả làm tròn đến hàng trăm, không đúng yêu cầu đề là hàng chục.
🚀 Mở rộng. Số 2 846 làm tròn đến hàng trăm thì được số nào?
Bài 4 · Tiết 1 · Luyện tập 4★★Trang 18So sánh bốn số có bốn chữ số gắn với dữ kiện thực tế
Luyện tập 4 (trang 18). Các bạn Mai, Nam, Việt và Rô-bốt cùng chơi "Đuổi hình bắt chữ" và lần lượt nhận được số điểm là điểm, điểm, điểm và điểm.
Hỏi: a) Bạn nào nhận được số điểm cao nhất?
b) Những bạn nào nhận được nhiều hơn điểm?
c) Những bạn nào nhận được ít hơn điểm?
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh các số có bốn chữ số bằng cách xét lần lượt hàng nghìn, rồi đến hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
  • "Nhiều hơn 2 000" nghĩa là số đó lớn hơn 2 000; "ít hơn 2 000" nghĩa là số đó bé hơn 2 000.
🧠 Phân tích tư duy
Đề gắn tên bạn với từng số điểm theo đúng thứ tự liệt kê (Mai , Nam , Việt , Rô-bốt ) nên việc đầu tiên là ghép đúng cặp tên – điểm trước khi so sánh, kẻo nhầm điểm của bạn này sang bạn khác. Sau đó so sánh bốn số theo hàng nghìn rồi hàng trăm để tìm số cao nhất, và tách hai nhóm theo mốc điểm.
1Cách 1. Ghép cặp tên – điểm rồi so sánh trực tiếp với mốc 2 000

Định hướng. Viết lại rõ từng cặp tên và điểm, so sánh hàng nghìn của mỗi số với 2 để biết số đó lớn hơn hay bé hơn 2 000, rồi so hàng trăm giữa hai số cùng lớn hơn 2 000 để tìm số cao nhất.

Mai: điểm — hàng nghìn là 2, lớn hơn
Nam: điểm — hàng nghìn là 1, bé hơn
Việt: điểm — hàng nghìn là 2, lớn hơn
Rô-bốt: điểm — hàng nghìn là 1, bé hơn
So Mai và Việt (đều hơn ): hàng trăm của là 3, hàng trăm của là 1, mà nên

Vậy a) Việt nhận điểm cao nhất; b) Mai và Việt nhận nhiều hơn điểm; c) Nam và Rô-bốt nhận ít hơn điểm.

2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự từ bé đến lớn

Định hướng. Xếp bốn số điểm thành một dãy tăng dần, từ đó đọc ra ngay số cao nhất và chia nhóm theo mốc 2 000.

Xét hàng nghìn: có hàng nghìn là 1; có hàng nghìn là 2, nên nhóm sau lớn hơn nhóm trước
Trong nhóm hàng nghìn là 1: hàng trăm của là 6, của là 8, mà nên
Trong nhóm hàng nghìn là 2: hàng trăm của là 1, của là 3, mà nên
Dãy tăng dần: , tương ứng Nam, Rô-bốt, Mai, Việt

Vậy số cao nhất (Việt); hai số nhỏ nhất ; (Nam, Rô-bốt) đều ít hơn ; hai số còn lại ; (Mai, Việt) đều nhiều hơn .

Nhận xét. Sắp xếp cả dãy giúp trả lời cả ba câu hỏi cùng lúc, khỏi phải so sánh riêng lẻ từng cặp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: sắp xếp một lần cả dãy số rồi đọc ra đáp án cho cả ba câu a, b, c, đỡ phải so sánh lặp lại nhiều lần như Cách 1.
Đáp số. a) Việt. b) Mai và Việt. c) Nam và Rô-bốt.
Sai lầm thường gặp. Nhớ nhầm điểm của bạn này sang bạn khác (ví dụ gán điểm cho Mai thay vì Việt) do không đọc kỹ thứ tự liệt kê trong đề, dẫn đến trả lời sai cả ba câu dù phép so sánh số đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu Nam chơi thêm một lượt nữa và được cộng thêm 400 điểm, bạn ấy có vượt qua Mai không?
Bài 5 · Tiết 1 · Luyện tập 5★★Trang 18Nhận biết số La Mã còn thiếu trong một dãy cho trước
Luyện tập 5 (trang 18). Trên giá sách có một bộ sách gồm 8 cuốn được đánh số từ I đến VIII. Bố của Mai đã lấy 2 cuốn sách để đọc. Hỏi đó là những cuốn được đánh số nào?
Giá sách 8 cuốn đánh số La Mã I đến VIII — bố Mai đã lấy 2 cuốnIII?IVV?VIIVIII
Kiến thức cần nhớ
  • Tám số La Mã từ I đến VIII theo thứ tự là: I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII.
  • Số La Mã III ứng với số 3, số La Mã VI ứng với số 6.
🧠 Phân tích tư duy
Bộ sách đủ phải có tám số La Mã liên tiếp từ I đến VIII; nhìn lên giá chỉ còn thấy sáu cuốn với các số I, II, IV, V, VII, VIII, còn hai vị trí trống. Muốn tìm hai cuốn bị lấy, chỉ cần liệt kê đủ dãy I–VIII rồi so sánh với các số đã thấy trên giá để tìm ra số bị thiếu.
1Cách 1. Liệt kê đủ dãy rồi đối chiếu với sách còn lại

Định hướng. Viết ra đủ tám số La Mã theo đúng thứ tự, sau đó gạch bỏ những số đã nhìn thấy trên giá, số nào còn sót lại chính là số bị lấy đi.

Dãy đủ: I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII
Trên giá còn thấy: I, II, IV, V, VII, VIII
Gạch bỏ các số đã thấy khỏi dãy đủ, còn sót lại: III và VI

Vậy hai cuốn bị lấy đi được đánh số III và VI.

2Cách 2. Tìm chỗ hai số liên tiếp bị nhảy cóc

Định hướng. Đọc dãy số còn lại trên giá theo thứ tự, chỗ nào hai số không còn liền kề (nhảy cách quá 1 đơn vị) thì đúng chỗ đó có số bị thiếu.

Dãy còn lại trên giá: I, II, IV, V, VII, VIII
Từ II sang IV bị nhảy cách 1 số — số thiếu ở giữa là III (vì II ứng 2, IV ứng 4, số ở giữa là 3)
Từ V sang VII cũng bị nhảy cách 1 số — số thiếu ở giữa là VI (vì V ứng 5, VII ứng 7, số ở giữa là 6)

Vậy hai chỗ nhảy cóc cho đúng hai số bị lấy: III và VI, khớp với Cách 1.

Nhận xét. Hai cách đều quy về cùng một việc: tìm số La Mã còn thiếu trong dãy liên tiếp I–VIII.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì chắc chắn không bỏ sót, đặc biệt khi dãy số La Mã còn chưa quen thuộc như số Ả Rập.
Đáp số. Hai cuốn bị lấy đi được đánh số III và VI.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn giữa IV và VI (đều có chữ V và I hoặc V) rồi kết luận sai cuốn bị lấy là IV trong khi IV vẫn còn trên giá — phải đối chiếu thật kỹ từng ký hiệu La Mã, không đoán theo hình dạng gần giống nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu bố Mai lấy thêm cuốn số VIII nữa, trên giá lúc đó còn lại những cuốn số mấy?
Bài 6 · Tiết 2 · Luyện tập 1★★Trang 18Phân tích số theo hàng và làm tròn số đến hàng trăm
Luyện tập 1 (trang 18). a) Số? Hoàn thành bảng sau:
SốHàng nghìnHàng trămHàng chụcHàng đơn vị
4 1284?2?
5 062??62
6 70467??
7 0537??3

b) Làm tròn các số , , đến hàng trăm.
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có bốn chữ số gồm bốn hàng: hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị, đọc từ trái sang phải.
  • Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng trăm, lớn hơn hoặc bằng 5 thì tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị, rồi thay hàng chục và hàng đơn vị bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần đọc từng chữ số của mỗi số theo đúng thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị rồi điền vào đúng cột. Câu b) làm tròn đến hàng trăm thì phải nhìn vào chữ số hàng chục (chữ số đứng ngay sau hàng cần làm tròn), không phải hàng đơn vị — đây là bẫy dễ nhầm nhất của dạng bài làm tròn.
1Cách 1. Tách từng chữ số theo đúng cột rồi làm tròn theo hàng chục

Định hướng. Viết lại từng số thành bốn chữ số riêng biệt để điền bảng, sau đó nhìn đúng chữ số hàng chục của mỗi số để làm tròn.

: nghìn 4, trăm 1, chục 2, đơn vị 8 — hàng chục là 2 bé hơn 5 nên làm tròn xuống:
: nghìn 5, trăm 0, chục 6, đơn vị 2 — hàng chục là 6 lớn hơn 5 nên làm tròn lên:
: nghìn 6, trăm 7, chục 0, đơn vị 4 — hàng chục là 0 bé hơn 5 nên làm tròn xuống:
: nghìn 7, trăm 0, chục 5, đơn vị 3 — hàng chục là 5 nên làm tròn lên:

Vậy a) bảng đủ là 4 128 (1;8), 5 062 (5;0), 6 704 (0;4), 7 053 (0;5); b) làm tròn được ; ; ; .

2Cách 2. Xác định hai số tròn trăm gần nhất rồi so khoảng cách

Định hướng. Tìm hai số tròn trăm đứng ngay trước và ngay sau số đã cho, số nào ở gần hơn thì chọn số đó làm kết quả làm tròn.

nằm giữa , cách đúng 28 đơn vị, cách đến 72 đơn vị — gần hơn
nằm giữa , cách chỉ 38 đơn vị, gần hơn
nằm giữa , cách chỉ 4 đơn vị, gần hơn
nằm giữa , cách hai đầu bằng nhau về quy tắc thì đã có sẵn quy ước làm tròn lên khi đúng giữa (hàng chục bằng 5): chọn

Vậy cách so khoảng cách cho cùng kết quả: ; ; ; .

Nhận xét. Cách 2 giúp hình dung trực quan trên tia số, nhưng khi hàng chục đúng bằng 5 (như 7 053) vẫn phải theo quy ước làm tròn lên như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ đúng một chữ số hàng chục là làm tròn được ngay, nhanh và chắc chắn hơn ước lượng khoảng cách.
Đáp số. a) 4 128 (trăm 1, đơn vị 8); 5 062 (nghìn 5, trăm 0); 6 704 (chục 0, đơn vị 4); 7 053 (trăm 0, chục 5). b) 4 100; 5 100; 6 700; 7 100.
Sai lầm thường gặp. Làm tròn đến hàng trăm nhưng lại nhìn nhầm chữ số hàng đơn vị để quyết định, ví dụ với thấy đơn vị là 4 rồi vội làm tròn xuống đúng nhưng lại áp dụng sai cách cho (đơn vị 3 bé hơn 5 nên tưởng làm tròn xuống ), quên rằng phải xét hàng chục (chữ số 5) chứ không phải hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng. Số nào có hàng trăm khi làm tròn cho ra chính số tròn nghìn ở ngay trên nó, ví dụ làm tròn đến hàng trăm ra 8 000?
Bài 7 · Tiết 2 · Luyện tập 2★★Trang 18So sánh bốn số có bốn chữ số, cùng bốn chữ số nhưng khác thứ tự
Luyện tập 2 (trang 18). Chọn câu trả lời đúng.
a) Trong các số , , , , số lớn nhất là: A. B. C. D.
b) Trong các số , , , , số bé nhất là: A. B. C. D.
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh các số có cùng số chữ số bằng cách xét lần lượt từ hàng cao nhất (hàng nghìn) đến hàng thấp nhất.
  • Khi hai số có hàng nghìn bằng nhau, ta so tiếp hàng trăm; hàng trăm cũng bằng nhau thì so hàng chục, rồi mới đến hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số này đều được ghép từ đúng bốn chữ số 3, 6, 7, 8 nhưng đổi chỗ khác nhau, nên không thể đoán nhanh mà phải so sánh cẩn thận từng hàng, bắt đầu từ hàng nghìn. Bẫy nằm ở hai số có ba chữ số đầu giống hệt nhau, chỉ khác ở hai chữ số cuối.
1Cách 1. Tách nhóm theo hàng nghìn rồi so sánh trong từng nhóm

Định hướng. Chia bốn số thành hai nhóm theo chữ số hàng nghìn (3 hoặc 6), số ở nhóm hàng nghìn lớn hơn chắc chắn lớn hơn cả nhóm kia, sau đó so tiếp trong từng nhóm.

Nhóm hàng nghìn là 3: — xét hàng trăm: 7 lớn hơn 6, nên
Nhóm hàng nghìn là 6: — hàng trăm đều là 7, xét hàng chục: 8 lớn hơn 3, nên
So hai số lớn nhất của hai nhóm: (vì hàng nghìn 6 lớn hơn 3); so hai số bé nhất của hai nhóm:

Vậy a) số lớn nhất là (đáp án B); b) số bé nhất là (đáp án C).

2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số thành một dãy

Định hướng. So sánh lần lượt các cặp số để xếp cả bốn số theo thứ tự tăng dần, từ đó đọc ra ngay số lớn nhất và số bé nhất.

Nhóm hàng nghìn 3 nhỏ hơn nhóm hàng nghìn 6: (đã so hàng trăm và hàng chục như Cách 1)
Kiểm lại: (hàng trăm 6 bé hơn 7); (hàng chục 3 bé hơn 8)

Vậy dãy tăng dần: — số bé nhất , số lớn nhất , khớp với Cách 1.

Nhận xét. Sắp xếp cả dãy giúp trả lời cùng lúc cả câu a) và câu b), không cần so sánh riêng hai lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: chia nhóm theo hàng nghìn trước giúp thu hẹp phạm vi so sánh nhanh, đỡ nhầm lẫn giữa bốn số có chữ số gần giống nhau.
Đáp số. a) B. 6 783. b) C. 3 687.
Sai lầm thường gặp. Thấy có vẻ giống nhau nên đoán bừa số nào đọc trước là lớn hơn, mà không so sánh đúng từng hàng — phải so đến hàng chục (8 so với 3) mới kết luận được .
🚀 Mở rộng. Với đúng bốn chữ số 3, 6, 7, 8 (không lặp lại), số lớn nhất có thể ghép được là số nào?
Bài 8 · Tiết 2 · Luyện tập 3Trang 19Tìm số La Mã còn thiếu trong dãy số liên tiếp
Luyện tập 3 (trang 19). Mỗi bình ghi một trong các số từ XII đến XV. Hỏi bình bị vỡ ghi số nào?
Bốn chiếc bình ghi số La Mã liên tiếp từ XII đến XV — một chiếc bị vỡXIIXIIIvỡ — số ?XV
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy số La Mã từ XII đến XV theo thứ tự là: XII, XIII, XIV, XV.
  • Số La Mã XIV ứng với số 14, được viết bằng cách ghép X (10) và IV (4).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số La Mã từ XII đến XV là một dãy liên tiếp (12, 13, 14, 15). Nhìn ba chiếc bình còn nguyên thấy các số XII, XIII, XV — thiếu đúng một số ở giữa XIII và XV, nên chỉ cần tìm số liền sau XIII (hoặc liền trước XV) là ra ngay số của bình vỡ.
1Cách 1. Liệt kê đủ dãy rồi so với các bình còn nguyên

Định hướng. Viết ra đủ bốn số La Mã liên tiếp XII, XIII, XIV, XV rồi đối chiếu với các bình đã đọc được, số còn thiếu chính là số của bình vỡ.

Dãy đủ: XII, XIII, XIV, XV
Ba bình còn nguyên ghi: XII, XIII, XV
So sánh, số còn thiếu trong dãy là XIV

Vậy chiếc bình bị vỡ ghi số XIV.

2Cách 2. Đổi sang số Ả Rập rồi tìm số liền giữa

Định hướng. Đổi các số La Mã đã biết sang số thường (Ả Rập) để dễ tính số liền sau, sau đó đổi ngược lại kết quả sang số La Mã.

XII là 12, XIII là 13, XV là 15
Số liền sau 13 là , đúng bằng số liền trước 15 ()
Số 14 viết bằng số La Mã là XIV

Vậy đổi qua số Ả Rập rồi đổi lại cũng cho cùng kết quả: bình vỡ ghi số XIV.

Nhận xét. Cách 2 hữu ích khi chưa thật thuộc thứ tự các số La Mã, quy về số quen thuộc để tính rồi đổi lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì dãy XII–XV chỉ có bốn số, liệt kê ra là thấy ngay số thiếu, không cần đổi qua đổi lại mất thời gian.
Đáp số. Chiếc bình bị vỡ ghi số XIV.
Sai lầm thường gặp. Nhầm XIV với XVI (đều có chữ X và các số La Mã ghép chữ V, I giống nhau về hình dạng) — phải nhớ XIV = X + IV = 14, còn XVI = X + VI = 16, hai số này khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm bình thứ năm ghi số ngay sau XV, đó là số nào?
Bài 9 · Tiết 2 · Luyện tập 4★★★Trang 19Suy luận để ghép ba số cân nặng với ba con vật dựa vào dữ kiện so sánh
Luyện tập 4 (trang 19). Có ba con vật trong một khu bảo tồn là: voi châu Phi, hươu cao cổ và tê giác trắng. Trong số đó một con nặng kg, một con nặng kg và một con nặng kg. Biết voi châu Phi nặng nhất và hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng. Hỏi mỗi con nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
  • Trước khi ghép dữ kiện, nên sắp xếp các số đã cho theo thứ tự từ bé đến lớn để dễ suy luận.
  • "A nặng nhất" nghĩa là số cân nặng của A lớn hơn cân nặng của cả hai con còn lại.
  • "A nhẹ hơn B" nghĩa là số cân nặng của A bé hơn số cân nặng của B.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho biết trực tiếp con nào nặng bao nhiêu mà chỉ cho hai điều kiện so sánh: "voi châu Phi nặng nhất" và "hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng". Phải xếp ba số cân nặng theo thứ tự trước, rồi dùng hai điều kiện đó để gán đúng tên con vật cho từng số, đây là bài toán suy luận chứ không phải chỉ so sánh đơn thuần.
1Cách 1. Sắp xếp ba số rồi gán dần theo từng điều kiện

Định hướng. Xếp ba số cân nặng theo thứ tự tăng dần, dùng điều kiện "nặng nhất" để gán ngay số lớn nhất cho voi châu Phi, sau đó dùng điều kiện còn lại để gán hai số nhỏ hơn cho hươu cao cổ và tê giác trắng.

So sánh ba số:
Voi châu Phi nặng nhất, nên voi châu Phi nặng kg (số lớn nhất trong ba số)
Còn lại hai số kg và kg dành cho hươu cao cổ và tê giác trắng; vì hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng nên hươu cao cổ nhận số bé hơn: kg, còn tê giác trắng nhận số lớn hơn: kg

Vậy voi châu Phi nặng kg, tê giác trắng nặng kg, hươu cao cổ nặng kg.

2Cách 2. Thử ghép rồi kiểm tra lại cả hai điều kiện

Định hướng. Thử một cách ghép ba số với ba con vật, sau đó kiểm tra xem có thoả mãn cả hai điều kiện của đề hay không; nếu chưa đúng thì đổi chỗ hai số lại.

Thử: voi châu Phi = kg (số lớn nhất, thoả điều kiện "nặng nhất")
Thử tiếp: hươu cao cổ = kg, tê giác trắng = kg — kiểm tra điều kiện "hươu nhẹ hơn tê giác": , sai, phải đổi chỗ
Đổi lại: hươu cao cổ = kg, tê giác trắng = kg — kiểm tra lại: , đúng với điều kiện

Vậy sau khi kiểm tra và sửa lại, kết quả trùng với Cách 1: voi châu Phi kg, tê giác trắng kg, hươu cao cổ kg.

Nhận xét. Cách 2 chậm hơn vì có thể phải thử lại, nhưng là cách kiểm tra chéo tốt để chắc chắn không gán nhầm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: sắp xếp số trước rồi gán theo điều kiện "nặng nhất" ngay từ đầu, tránh phải thử đi thử lại như Cách 2.
Đáp số. Voi châu Phi nặng 6 125 kg; tê giác trắng nặng 2 287 kg; hươu cao cổ nặng 1 687 kg.
Sai lầm thường gặp. Gán luôn số lớn thứ hai ( kg) cho hươu cao cổ vì đọc nhanh mà quên kiểm tra lại điều kiện "hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng" — phải so sánh lại hai số còn lại sau khi đã xác định voi châu Phi, không được gán tuỳ ý.
🚀 Mở rộng. Nếu biết thêm một con báo đốm nặng 60 kg cũng sống trong khu bảo tồn đó, hãy sắp xếp cả bốn con vật theo thứ tự cân nặng tăng dần.
Bài 10 · Tiết 3 · Luyện tập 1★★Trang 19Viết số theo cấu tạo thập phân (tổng các hàng)
Luyện tập 1 (trang 19). Số?



Bốn số liền nhau 6 409 – 6 412 viết theo cấu tạo thập phân6 409 = 6 000 + ? + 96 411 = ? + 400 + ? + 16 410 = 6 000 + 400 + ?6 412 = 6 000 + ? + 10 + ?
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có bốn chữ số có thể viết thành tổng của hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.
  • Bốn số liền nhau 6 409, 6 410, 6 411, 6 412 đều có chung phần nghìn và trăm là 6 400, chỉ khác phần chục và đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số đến đứng liền nhau nên đều có hàng nghìn là 6, hàng trăm là 4 (hoặc viết gộp ), chỉ khác nhau ở hàng chục và hàng đơn vị. Việc cần làm là đối chiếu mỗi số với đúng vị trí hàng đã cho sẵn trong phép cộng để tìm ra số còn thiếu.
1Cách 1. So khớp từng số với đúng vị trí hàng đã cho

Định hướng. Phân tích mỗi số thành nghìn + trăm + chục + đơn vị, rồi so với phép cộng đề đã viết sẵn để tìm đúng số bị che.

, so với đề "": vậy
, so với đề "": vậy
, so với đề "": hai chỗ trống là
, so với đề "": hai chỗ trống là

Vậy các số cần điền lần lượt là: 400; 10; 6 000 và 10; 400 và 2.

2Cách 2. Dùng chung một cách phân tích rồi suy ra cho cả bốn số

Định hướng. Phân tích một lần bốn số theo đúng một khuôn nghìn – trăm – chục – đơn vị, sau đó đối chiếu ngược lại với từng phép cộng đã cho trong đề để điền cho khớp.

Bốn số theo khuôn chung: ; ; ; (viết gộp chục và đơn vị liền nhau thành 10, 11, 12)
Đối chiếu từng dòng với đề: dòng 1 thiếu 400; dòng 2 thiếu 10; dòng 3 thiếu 6 000 và 10; dòng 4 thiếu 400 và 2

Vậy kết quả trùng với Cách 1, các số cần điền là: 400; 10; 6 000, 10; 400, 2.

Nhận xét. Hai cách giống nhau về bản chất, Cách 2 chỉ gộp bước phân tích một lần cho cả bốn số để đỡ lặp lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp từng số với phép cộng đề đã cho, làm đến đâu chắc đến đó, không cần nhớ khuôn chung.
Đáp số. 6 409 = 6 000 + 400 + 9; 6 410 = 6 000 + 400 + 10; 6 411 = 6 000 + 400 + 10 + 1; 6 412 = 6 000 + 400 + 10 + 2.
Sai lầm thường gặp. Ở dòng , điền nhầm số 12 vào một trong hai ô thay vì tách đúng thành 400 và 2 — phải nhớ đề đã tách sẵn phần chục (10) riêng, nên hai ô trống chỉ còn là 400 (hàng trăm) và 2 (hàng đơn vị dư ra ngoài chục).
🚀 Mở rộng. Viết số 6 413 theo đúng khuôn như dòng cuối cùng.
Bài 11 · Tiết 3 · Luyện tập 2★★★Trang 19Tìm chữ số thích hợp để phép so sánh bốn chữ số đúng
Luyện tập 2 (trang 19). a) Mai có các thẻ số từ 0 đến 9. Mai có thể đặt thẻ số nào vào vị trí dấu "?" để được phép so sánh đúng: ?
b) Mai có tất cả bao nhiêu cách chọn thẻ số phù hợp với yêu cầu trên?
5?01>5799
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai số có cùng hàng nghìn, số nào có hàng trăm lớn hơn thì số đó lớn hơn, không cần xét đến hàng chục và hàng đơn vị.
  • Khi hàng trăm bằng nhau, phải so tiếp hàng chục rồi hàng đơn vị mới kết luận được số nào lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Số bên trái và số bên phải có chung chữ số hàng nghìn là 5, nên kết quả so sánh phụ thuộc vào chữ số còn lại ở dấu "?" (hàng trăm) so với chữ số hàng trăm của là 7. Đây là bài toán ngược: biết dấu so sánh, đi tìm những chữ số làm cho phép so sánh đó đúng, có thể có nhiều đáp số chứ không phải chỉ một.
1Cách 1. Xét từng chữ số có thể điền từ 0 đến 9

Định hướng. Lần lượt thay dấu "?" bằng từng chữ số từ 0 đến 9, so sánh hàng trăm với chữ số 7 của để kiểm tra phép so sánh có đúng hay không.

Nếu (tức 0,1,2,3,4,5,6): hàng trăm của số trái bé hơn 7 nên — không thoả mãn
Nếu : số trái là , so với : hàng chục 0 bé hơn 9, nên — không thoả mãn
Nếu : số trái là , hàng trăm 8 lớn hơn 7, nên — thoả mãn
Nếu : số trái là , hàng trăm 9 lớn hơn 7, nên — thoả mãn

Vậy a) Mai có thể đặt thẻ số 8 hoặc 9; b) Mai có tất cả 2 cách chọn.

2Cách 2. Suy luận trực tiếp từ quy tắc so sánh hàng trăm

Định hướng. Vì hàng nghìn hai số đã bằng nhau (cùng là 5), chỉ cần tìm chữ số hàng trăm lớn hơn 7 là chắc chắn số bên trái lớn hơn, không cần thử từng trường hợp.

Muốn mà hàng nghìn đã bằng nhau, cần hàng trăm của số trái (chữ số "?") lớn hơn hàng trăm của số phải (chữ số 7)
Trong các chữ số từ 0 đến 9, những chữ số lớn hơn 7 là 8 và 9
Trường hợp "?" bằng đúng 7 phải kiểm tra riêng vì khi đó phải so tiếp hàng chục: có hàng chục 0, còn có hàng chục 9, mà nên , không thoả mãn

Vậy chỉ có hai chữ số thoả mãn là 8 và 9, khớp với Cách 1: có 2 cách chọn.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì chỉ cần so hàng trăm với 7, nhưng vẫn phải kiểm tra riêng trường hợp bằng nhau (?=7) để chắc chắn không bỏ sót hay tính thừa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: suy luận thẳng từ quy tắc so sánh hàng trăm, chỉ cần thử thêm mỗi trường hợp "?=7", nhanh hơn thử đủ cả mười chữ số như Cách 1.
Đáp số. a) Thẻ số 8 hoặc thẻ số 9. b) Mai có tất cả 2 cách chọn.
Sai lầm thường gặp. Chọn cả chữ số 7 vì thấy 7 cũng khá lớn, nhưng quên kiểm tra hàng chục khi hàng trăm bằng nhau — vì hàng chục , nên 7 không thoả mãn yêu cầu "lớn hơn".
🚀 Mở rộng. Nếu đổi dấu so sánh thành , Mai có thể đặt những thẻ số nào và có tất cả bao nhiêu cách?
Bài 12 · Tiết 3 · Luyện tập 3Trang 19Làm tròn số đến hàng trăm trong tình huống thực tế
Luyện tập 3 (trang 19). Chọn câu trả lời đúng. Trường học của Rô-bốt có học sinh. Nếu làm tròn số học sinh đến hàng trăm, ta có thể nói: Trường học của Rô-bốt có khoảng: A. học sinh. B. học sinh. C. học sinh. D. học sinh.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: từ 5 trở lên thì làm tròn lên, dưới 5 thì làm tròn xuống.
  • Khi làm tròn lên mà hàng trăm đã là 9, kết quả sẽ chuyển thành một số tròn nghìn mới (hàng nghìn tăng thêm 1).
🧠 Phân tích tư duy
Số có chữ số hàng chục là 9, lớn hơn 5, nên khi làm tròn đến hàng trăm phải tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị. Hàng trăm của đã là 9 nên tăng thêm 1 sẽ "tràn" sang cả hàng nghìn, kết quả không phải là một số có hàng trăm khác 0 như các bài làm tròn thông thường.
1Cách 1. Áp dụng đúng quy tắc làm tròn đến hàng trăm

Định hướng. Nhìn chữ số hàng chục của 1 992 để quyết định làm tròn lên hay xuống, rồi thay các chữ số hàng chục và hàng đơn vị bằng 0.

Số có chữ số hàng chục là 9, mà 9 lớn hơn 5 nên làm tròn lên: hàng trăm 9 tăng thêm 1 thành 10, phải chuyển thành hàng nghìn tăng thêm 1
Kết quả: hàng nghìn từ 1 lên 2, hàng trăm, chục, đơn vị đều là 0, được số

Vậy trường học của Rô-bốt có khoảng học sinh — chọn đáp án A.

2Cách 2. So khoảng cách với hai số tròn trăm liền kề

Định hướng. Tìm hai số tròn trăm đứng ngay trước và ngay sau 1 992, xem số nào gần hơn thì chọn số đó.

Hai số tròn trăm gần nhất là
Khoảng cách từ đến ; khoảng cách đến
nên gần hơn nhiều

Vậy làm tròn đến hàng trăm được , khớp với Cách 1 — chọn đáp án A.

Nhận xét. Cách 2 cho thấy trực quan vì sao 1 992 phải làm tròn lên: nó chỉ còn cách 2 000 đúng 8 đơn vị, rất gần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (theo đúng quy tắc hàng chục) vì làm nhanh và không cần tính hai phép trừ như Cách 2.
Đáp số. A. 2 000 học sinh.
Sai lầm thường gặp. Thấy hàng trăm của đã là 9 rồi lúng túng không biết làm tròn thế nào nên chọn liều đáp án C (, tức làm tròn xuống) — phải nhớ quy tắc vẫn áp dụng bình thường: hàng chục 9 lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên, kể cả khi hàng trăm đã là 9.
🚀 Mở rộng. Nếu trường của Rô-bốt có 1 949 học sinh, làm tròn đến hàng trăm sẽ được bao nhiêu học sinh?
Bài 13 · Trò chơi · Về nhà đón Tết★★Trang 20So sánh nhiều số có bốn và năm chữ số với một số cho trước
Trò chơi "Về nhà đón Tết" (trang 20). Cách chơi: Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô XUẤT PHÁT (số ). Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm nhận được. Nếu đến ô màu xanh thì di chuyển theo hướng mũi tên. So sánh số trong ô đi đến với số ở ô XUẤT PHÁT; nếu so sánh sai thì phải quay về ô xuất phát trước đó. Trò chơi kết thúc khi có người đến được ô CHÚC MỪNG NĂM MỚI.
Các ô số trên đường đi lần lượt là: 3 597, 3 758, 4 092, 3 400, 4 200, 3 578, 6 742, 3 957, 5 468, 3 570, 9 753, 3 682, 3 286, 3 992, 10 000, 2 468, 2 099.
Áp dụng cho luyện tập: Hãy liệt kê những ô có số lớn hơn số ở ô XUẤT PHÁT () và những ô có số bé hơn số ở ô XUẤT PHÁT — đây đúng là điều mỗi người chơi phải làm ở mọi lượt đi trong trò chơi.
Trò chơi "Về nhà đón Tết" — so sánh mỗi ô với số ở ô XUẤT PHÁTXUẤT PHÁT: 3 579Các ô lớn hơn 3 579 (11 ô)Các ô bé hơn 3 579 (6 ô)3 5973 6823 7583 9573 9924 0924 2005 4686 7429 75310 0002 0992 4683 2863 4003 5703 578
Kiến thức cần nhớ
  • Số có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn số có ít chữ số hơn (khi cả hai đều không có chữ số 0 ở đầu).
  • Với các số có cùng bốn chữ số, so sánh lần lượt từ hàng nghìn đến hàng đơn vị để biết số nào lớn hơn, số nào bé hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Luật chơi yêu cầu mỗi khi đến một ô, người chơi phải so sánh số ở ô đó với số ở ô xuất phát. Đây thực chất là bài toán so sánh số được lặp lại nhiều lần với các số khác nhau, trong đó có cả số (năm chữ số, chắc chắn lớn hơn mọi số có bốn chữ số) nên cần chú ý so sánh đúng theo số chữ số trước khi so từng hàng.
1Cách 1. So sánh từng số với 3 579 theo hàng nghìn trước

Định hướng. Với mỗi số trong trò chơi, so hàng nghìn với 3 trước: hàng nghìn lớn hơn 3 thì số đó chắc chắn lớn hơn 3 579; hàng nghìn đúng bằng 3 thì so tiếp hàng trăm với 5.

Các số có hàng nghìn từ 4 trở lên hoặc có năm chữ số (4092, 4200, 6742, 5468, 9753, 10 000) đều lớn hơn ngay từ hàng nghìn
Với các số có hàng nghìn là 3 (3597, 3758, 3400, 3578, 3570, 3682, 3286, 3992): so tiếp hàng trăm — 3597, 3758, 3682, 3992 có hàng trăm từ 6 trở lên (lớn hơn 5) nên lớn hơn ; còn 3400, 3578, 3570, 3286 có hàng trăm nhỏ hơn hoặc đúng bằng 5 nhưng khi so tiếp đều bé hơn
Hai số có hàng nghìn nhỏ hơn 3 (2468, 2099) chắc chắn bé hơn

Vậy có 11 ô lớn hơn : 3 597, 3 682, 3 758, 3 957, 3 992, 4 092, 4 200, 5 468, 6 742, 9 753, 10 000; có 6 ô bé hơn : 2 099, 2 468, 3 286, 3 400, 3 570, 3 578.

2Cách 2. Tính hiệu với 3 579 để xếp thành hai nhóm

Định hướng. Lấy từng số trừ đi (hoặc bị trừ bởi) 3 579; nếu phép trừ "số đó − 3 579" thực hiện được (không âm) thì số đó lớn hơn, ngược lại thì bé hơn.

Ví dụ: (dương, nên ); (dương, nên )
(dương, nên ); (dương, nên )
Làm tương tự cho cả 17 số rồi xếp vào đúng hai nhóm

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1, chia đúng hai nhóm lớn hơn và bé hơn .

Nhận xét. Cách 2 chắc chắn không nhầm nhưng phải tính 17 phép trừ; Cách 1 nhìn hàng nghìn, hàng trăm là chủ yếu nên nhanh hơn nhiều.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: so hàng nghìn trước rồi mới xét tiếp các hàng thấp hơn khi cần, đúng như luật chơi yêu cầu làm nhanh trong mỗi lượt gieo xúc xắc.
Đáp số. Lớn hơn 3 579 (11 ô): 3 597, 3 682, 3 758, 3 957, 3 992, 4 092, 4 200, 5 468, 6 742, 9 753, 10 000. Bé hơn 3 579 (6 ô): 2 099, 2 468, 3 286, 3 400, 3 570, 3 578.
Sai lầm thường gặp. Thấy số có nhiều chữ số 0 nên tưởng là số bé (đếm nhầm số chữ số) rồi xếp vào nhóm bé hơn — phải nhớ có năm chữ số, nhiều hơn hẳn bốn chữ số của , nên chắc chắn lớn hơn rất nhiều.
🚀 Mở rộng. Nếu ô xuất phát đổi thành số , những ô nào trong trò chơi sẽ đổi từ nhóm "lớn hơn" sang nhóm "bé hơn"?