Bài 1 · Tiết 1 · Luyện tập 1★Trang 17— Đọc số tự nhiên bằng lời rồi viết bằng chữ số
Luyện tập 1 (trang 17). Số? Bốn bạn nói một số bằng lời qua "điện thoại dây", đầu dây bên kia phải tìm đúng số viết bằng chữ số. Dây màu xanh lá đã nối mẫu: "Ba nghìn chín trăm chín mươi hai" ứng với số 3992. Hãy tìm số còn thiếu ở ba dây còn lại: "Mười nghìn"; "Tám nghìn năm trăm linh tư"; "Bảy nghìn không trăm linh sáu".
Kiến thức cần nhớ
Khi đọc một số có bốn chữ số, ta đọc lần lượt từ hàng nghìn đến hàng đơn vị.
Cụm từ "không trăm" cho biết chữ số hàng trăm của số đó là 0.
Cụm từ "linh" đứng ngay trước một chữ số cho biết chữ số hàng chục là 0.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã làm mẫu một dây (ba nghìn chín trăm chín mươi hai ứng với 3 992) để chỉ ra quy tắc: đọc số bằng lời theo đúng thứ tự hàng nghìn – hàng trăm – hàng chục – hàng đơn vị, rồi ghép thành số viết bằng chữ số. Bẫy nằm ở cụm "không trăm" và "linh": "không trăm" nghĩa là chữ số hàng trăm là 0, còn "linh" đứng trước một chữ số có nghĩa là chữ số hàng chục là 0.
1Cách 1. Ghép số theo đúng thứ tự hàng đọc được
Định hướng. Nghe kỹ câu nói, tách ra từng hàng (nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi viết liền các chữ số theo đúng thứ tự đó.
"Mười nghìn" chỉ có hàng nghìn (bằng 10 nghìn), các hàng trăm, chục, đơn vị đều là 0: viết 10000 "Tám nghìn năm trăm linh tư": hàng nghìn là 8, hàng trăm là 5, chữ "linh" báo hàng chục là 0, hàng đơn vị là 4: viết 8504 "Bảy nghìn không trăm linh sáu": hàng nghìn là 7, "không trăm" báo hàng trăm là 0, "linh" báo hàng chục là 0, hàng đơn vị là 6: viết 7006
Vậy dây màu cam nối với 10000, dây màu xanh dương nối với 8504, dây màu hồng nối với 7006.
2Cách 2. Viết theo cấu tạo thập phân rồi cộng lại
Định hướng. Đổi mỗi cụm từ thành một số tròn nghìn, tròn trăm, tròn chục cộng lại với nhau, đúng như cách phân tích số đã học ở các bài trước.
"Mười nghìn": 10000=10000 "Tám nghìn năm trăm linh tư": 8000+500+4=8504 "Bảy nghìn không trăm linh sáu": 7000+0+6=7006
Vậy cách cộng theo cấu tạo số cho cùng kết quả với Cách 1: 10000; 8504; 7006.
Nhận xét. Cách 1 đọc nhanh, còn Cách 2 giúp kiểm tra lại chắc chắn khi gặp số có nhiều chữ số 0 xen giữa như 7006.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 khi làm nhanh, nhưng với số có "không trăm" hoặc "linh" (dễ quên chữ số 0) nên kiểm lại bằng Cách 2 cho chắc.
Đáp số.10 000; 8 504; 7 006.
Sai lầm thường gặp.Nghe "bảy nghìn không trăm linh sáu" rồi bỏ quên chữ số 0 hàng trăm, viết nhầm thành 760 hoặc 7600 thay vì 7006 — phải nhớ "không trăm" và "linh" đều là những chữ số 0 có thật, không được bỏ qua.
🚀 Mở rộng.Nếu đầu dây bên kia nói "Chín nghìn không trăm linh một" thì số cần tìm là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Luyện tập 2★Trang 17— Điền số còn thiếu trên tia số các số tự nhiên liên tiếp
Luyện tập 2 (trang 17). Số? a) 3496; 3497; 3498; ?; 3500; ?; 3502; 3503; 3504. b) 9992; ?; 9994; 9995; ?; 9997; 9998; 9999; ?.
Kiến thức cần nhớ
Trên dãy số tự nhiên liên tiếp, số đứng sau hơn số đứng trước đúng 1 đơn vị.
Số liền sau của 9 999 là 10 000 — thêm 1 vào 9 999 làm tất cả các chữ số 9 đều đổi thành 0 và thêm một chữ số 1 ở hàng mới.
🧠 Phân tích tư duy
Trên cả hai tia số, các vạch đứng liền nhau hơn kém nhau đúng 1 đơn vị, nên chỉ cần lấy số liền trước cộng thêm 1 (hoặc số liền sau trừ đi 1) là ra số ở ô trống. Bẫy của dòng b) là các số gần 10000, dễ viết nhầm số chữ số khi số tăng vọt từ 9999 lên 10000.
1Cách 1. Đếm thêm 1 từ số liền trước
Định hướng. Nhìn số đứng ngay trước ô trống rồi cộng thêm 1 là ra số cần điền.
a) Sau 3498 là 3498+1=3499; sau 3500 là 3500+1=3501 b) Sau 9992 là 9992+1=9993; sau 9995 là 9995+1=9996; sau 9999 là 9999+1=10000
Vậy a) hai số cần điền là 3499 và 3501; b) ba số cần điền là 9993; 9996; 10000.
2Cách 2. Đếm lùi 1 từ số liền sau
Định hướng. Nhìn số đứng ngay sau ô trống rồi trừ đi 1 là ra số cần điền, cách này tiện khi số liền trước bị che hoặc khó nhìn.
a) Trước 3500 là 3500−1=3499; trước 3502 là 3502−1=3501 b) Trước 9994 là 9994−1=9993; trước 9997 là 9997−1=9996; sau 9999 là 9999+1=10000 (ô cuối không có số liền sau nên vẫn đếm tiến)
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: a) 3499; 3501; b) 9993; 9996; 10000.
Nhận xét. Ô trống cuối cùng của dòng b) không có số đứng sau nên bắt buộc phải đếm tiến, không thể đếm lùi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đếm thêm 1) vì áp dụng được cho mọi ô trống, kể cả ô nằm ở cuối tia số như ô cuối dòng b).
Đáp số.a) 3 499; 3 501. b) 9 993; 9 996; 10 000.
Sai lầm thường gặp.Ở dòng b), thấy 9999 mà cộng thêm 1 lại viết nhầm thành 99910 hoặc 10000 chỉ đổi một chữ số 9 cuối. Phải nhớ cả bốn chữ số 9 đều đổi thành 0 và thêm 1 chữ số 1 ở hàng mới, đúng là 10000.
🚀 Mở rộng.Nếu tia số ở dòng b) được kéo dài thêm, số liền sau 10000 là số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Luyện tập 3★Trang 17— Xác định chữ số theo hàng và làm tròn số đến hàng chục
Luyện tập 3 (trang 17). Chọn câu trả lời đúng. a) Số 2846 có chữ số hàng chục là: A. 2 B. 8 C. 4 D. 6 b) Số 2846 làm tròn đến hàng chục là: A. 2900 B. 2850 C. 2840 D. 2800
Kiến thức cần nhớ
Số 2 846 có chữ số hàng nghìn là 2, hàng trăm là 8, hàng chục là 4, hàng đơn vị là 6.
Muốn làm tròn một số đến hàng chục, ta nhìn chữ số hàng đơn vị: nếu chữ số đó bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng chục và thay hàng đơn vị bằng 0; nếu lớn hơn hoặc bằng 5 thì tăng hàng chục thêm 1 đơn vị rồi thay hàng đơn vị bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần đọc đúng vị trí bốn chữ số của 2846 theo thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị. Câu b) làm tròn đến hàng chục thì phải nhìn vào chữ số hàng đơn vị (chữ số đứng ngay sau hàng cần làm tròn) để quyết định làm tròn lên hay giữ nguyên — không phải nhìn hàng chục.
1Cách 1. Đọc trực tiếp theo bảng hàng
Định hướng. Viết lại số 2 846 vào đúng bốn cột hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị rồi đọc thẳng ra chữ số cần tìm.
Số 2846: hàng nghìn là 2, hàng trăm là 8, hàng chục là 4, hàng đơn vị là 6 — vậy chữ số hàng chục là 4 Làm tròn đến hàng chục: chữ số hàng đơn vị là 6, mà 6 lớn hơn 5, nên hàng chục tăng thêm 1 đơn vị (từ 4 lên 5), hàng đơn vị thay bằng 0: được 2850
Vậy a) chọn C; b) chọn B.
2Cách 2. Loại trừ từng phương án sai
Định hướng. Với mỗi phương án, đối chiếu ngược lại với số 2846 để loại phương án không khớp, phương án còn lại chính là đáp số.
a) A (2 — là hàng nghìn, không phải hàng chục), B (8 — là hàng trăm), D (6 — là hàng đơn vị) đều sai vị trí; chỉ còn C (4) đúng là hàng chục b) A (2900) và D (2800) là làm tròn đến hàng trăm, sai yêu cầu đề; C (2840) là làm tròn xuống trong khi đơn vị 6 phải làm tròn lên; chỉ còn B (2850) đúng
Vậy loại trừ cũng cho cùng đáp án: a) C; b) B.
Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả; Cách 2 hữu ích khi không chắc quy tắc, có thể thử loại dần từng phương án.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: nhớ đúng bảng hàng và quy tắc làm tròn thì ra ngay đáp số, nhanh hơn việc thử từng phương án.
Đáp số.a) C. 4. b) B. 2 850.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn đến hàng chục nhưng lại nhìn nhầm sang chữ số hàng trăm rồi chọn đáp án 2900 hoặc 2800 — đó là kết quả làm tròn đến hàng trăm, không đúng yêu cầu đề là hàng chục.
🚀 Mở rộng.Số 2 846 làm tròn đến hàng trăm thì được số nào?
Bài 4 · Tiết 1 · Luyện tập 4★★Trang 18— So sánh bốn số có bốn chữ số gắn với dữ kiện thực tế
Luyện tập 4 (trang 18). Các bạn Mai, Nam, Việt và Rô-bốt cùng chơi "Đuổi hình bắt chữ" và lần lượt nhận được số điểm là 2150 điểm, 1650 điểm, 2300 điểm và 1850 điểm. Hỏi: a) Bạn nào nhận được số điểm cao nhất? b) Những bạn nào nhận được nhiều hơn 2000 điểm? c) Những bạn nào nhận được ít hơn 2000 điểm?
Kiến thức cần nhớ
So sánh các số có bốn chữ số bằng cách xét lần lượt hàng nghìn, rồi đến hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị.
"Nhiều hơn 2 000" nghĩa là số đó lớn hơn 2 000; "ít hơn 2 000" nghĩa là số đó bé hơn 2 000.
🧠 Phân tích tư duy
Đề gắn tên bạn với từng số điểm theo đúng thứ tự liệt kê (Mai 2150, Nam 1650, Việt 2300, Rô-bốt 1850) nên việc đầu tiên là ghép đúng cặp tên – điểm trước khi so sánh, kẻo nhầm điểm của bạn này sang bạn khác. Sau đó so sánh bốn số theo hàng nghìn rồi hàng trăm để tìm số cao nhất, và tách hai nhóm theo mốc 2000 điểm.
1Cách 1. Ghép cặp tên – điểm rồi so sánh trực tiếp với mốc 2 000
Định hướng. Viết lại rõ từng cặp tên và điểm, so sánh hàng nghìn của mỗi số với 2 để biết số đó lớn hơn hay bé hơn 2 000, rồi so hàng trăm giữa hai số cùng lớn hơn 2 000 để tìm số cao nhất.
Mai: 2150 điểm — hàng nghìn là 2, lớn hơn 2000 Nam: 1650 điểm — hàng nghìn là 1, bé hơn 2000 Việt: 2300 điểm — hàng nghìn là 2, lớn hơn 2000 Rô-bốt: 1850 điểm — hàng nghìn là 1, bé hơn 2000 So Mai và Việt (đều hơn 2000): hàng trăm của 2300 là 3, hàng trăm của 2150 là 1, mà 3>1 nên 2300>2150
Vậy a) Việt nhận điểm cao nhất; b) Mai và Việt nhận nhiều hơn 2000 điểm; c) Nam và Rô-bốt nhận ít hơn 2000 điểm.
2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự từ bé đến lớn
Định hướng. Xếp bốn số điểm thành một dãy tăng dần, từ đó đọc ra ngay số cao nhất và chia nhóm theo mốc 2 000.
Xét hàng nghìn: 1650 và 1850 có hàng nghìn là 1; 2150 và 2300 có hàng nghìn là 2, nên nhóm sau lớn hơn nhóm trước Trong nhóm hàng nghìn là 1: hàng trăm của 1650 là 6, của 1850 là 8, mà 6<8 nên 1650<1850 Trong nhóm hàng nghìn là 2: hàng trăm của 2150 là 1, của 2300 là 3, mà 1<3 nên 2150<2300 Dãy tăng dần: 1650<1850<2150<2300, tương ứng Nam, Rô-bốt, Mai, Việt
Vậy số cao nhất 2300 (Việt); hai số nhỏ nhất 1650; 1850 (Nam, Rô-bốt) đều ít hơn 2000; hai số còn lại 2150; 2300 (Mai, Việt) đều nhiều hơn 2000.
Nhận xét. Sắp xếp cả dãy giúp trả lời cả ba câu hỏi cùng lúc, khỏi phải so sánh riêng lẻ từng cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: sắp xếp một lần cả dãy số rồi đọc ra đáp án cho cả ba câu a, b, c, đỡ phải so sánh lặp lại nhiều lần như Cách 1.
Đáp số.a) Việt. b) Mai và Việt. c) Nam và Rô-bốt.
Sai lầm thường gặp.Nhớ nhầm điểm của bạn này sang bạn khác (ví dụ gán 2300 điểm cho Mai thay vì Việt) do không đọc kỹ thứ tự liệt kê trong đề, dẫn đến trả lời sai cả ba câu dù phép so sánh số đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu Nam chơi thêm một lượt nữa và được cộng thêm 400 điểm, bạn ấy có vượt qua Mai không?
Bài 5 · Tiết 1 · Luyện tập 5★★Trang 18— Nhận biết số La Mã còn thiếu trong một dãy cho trước
Luyện tập 5 (trang 18). Trên giá sách có một bộ sách gồm 8 cuốn được đánh số từ I đến VIII. Bố của Mai đã lấy 2 cuốn sách để đọc. Hỏi đó là những cuốn được đánh số nào?
Kiến thức cần nhớ
Tám số La Mã từ I đến VIII theo thứ tự là: I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII.
Số La Mã III ứng với số 3, số La Mã VI ứng với số 6.
🧠 Phân tích tư duy
Bộ sách đủ phải có tám số La Mã liên tiếp từ I đến VIII; nhìn lên giá chỉ còn thấy sáu cuốn với các số I, II, IV, V, VII, VIII, còn hai vị trí trống. Muốn tìm hai cuốn bị lấy, chỉ cần liệt kê đủ dãy I–VIII rồi so sánh với các số đã thấy trên giá để tìm ra số bị thiếu.
1Cách 1. Liệt kê đủ dãy rồi đối chiếu với sách còn lại
Định hướng. Viết ra đủ tám số La Mã theo đúng thứ tự, sau đó gạch bỏ những số đã nhìn thấy trên giá, số nào còn sót lại chính là số bị lấy đi.
Dãy đủ: I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII Trên giá còn thấy: I, II, IV, V, VII, VIII Gạch bỏ các số đã thấy khỏi dãy đủ, còn sót lại: III và VI
Vậy hai cuốn bị lấy đi được đánh số III và VI.
2Cách 2. Tìm chỗ hai số liên tiếp bị nhảy cóc
Định hướng. Đọc dãy số còn lại trên giá theo thứ tự, chỗ nào hai số không còn liền kề (nhảy cách quá 1 đơn vị) thì đúng chỗ đó có số bị thiếu.
Dãy còn lại trên giá: I, II, IV, V, VII, VIII Từ II sang IV bị nhảy cách 1 số — số thiếu ở giữa là III (vì II ứng 2, IV ứng 4, số ở giữa là 3) Từ V sang VII cũng bị nhảy cách 1 số — số thiếu ở giữa là VI (vì V ứng 5, VII ứng 7, số ở giữa là 6)
Vậy hai chỗ nhảy cóc cho đúng hai số bị lấy: III và VI, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Hai cách đều quy về cùng một việc: tìm số La Mã còn thiếu trong dãy liên tiếp I–VIII.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chắc chắn không bỏ sót, đặc biệt khi dãy số La Mã còn chưa quen thuộc như số Ả Rập.
Đáp số.Hai cuốn bị lấy đi được đánh số III và VI.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa IV và VI (đều có chữ V và I hoặc V) rồi kết luận sai cuốn bị lấy là IV trong khi IV vẫn còn trên giá — phải đối chiếu thật kỹ từng ký hiệu La Mã, không đoán theo hình dạng gần giống nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu bố Mai lấy thêm cuốn số VIII nữa, trên giá lúc đó còn lại những cuốn số mấy?
Bài 6 · Tiết 2 · Luyện tập 1★★Trang 18— Phân tích số theo hàng và làm tròn số đến hàng trăm
Luyện tập 1 (trang 18). a) Số? Hoàn thành bảng sau:
Số
Hàng nghìn
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn vị
4 128
4
?
2
?
5 062
?
?
6
2
6 704
6
7
?
?
7 053
7
?
?
3
b) Làm tròn các số 4128, 5062, 6704 và 7053 đến hàng trăm.
Kiến thức cần nhớ
Một số có bốn chữ số gồm bốn hàng: hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị, đọc từ trái sang phải.
Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng trăm, lớn hơn hoặc bằng 5 thì tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị, rồi thay hàng chục và hàng đơn vị bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần đọc từng chữ số của mỗi số theo đúng thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị rồi điền vào đúng cột. Câu b) làm tròn đến hàng trăm thì phải nhìn vào chữ số hàng chục (chữ số đứng ngay sau hàng cần làm tròn), không phải hàng đơn vị — đây là bẫy dễ nhầm nhất của dạng bài làm tròn.
1Cách 1. Tách từng chữ số theo đúng cột rồi làm tròn theo hàng chục
Định hướng. Viết lại từng số thành bốn chữ số riêng biệt để điền bảng, sau đó nhìn đúng chữ số hàng chục của mỗi số để làm tròn.
4128: nghìn 4, trăm 1, chục 2, đơn vị 8 — hàng chục là 2 bé hơn 5 nên làm tròn xuống: 4100 5062: nghìn 5, trăm 0, chục 6, đơn vị 2 — hàng chục là 6 lớn hơn 5 nên làm tròn lên: 5100 6704: nghìn 6, trăm 7, chục 0, đơn vị 4 — hàng chục là 0 bé hơn 5 nên làm tròn xuống: 6700 7053: nghìn 7, trăm 0, chục 5, đơn vị 3 — hàng chục là 5 nên làm tròn lên: 7100
Vậy a) bảng đủ là 4 128 (1;8), 5 062 (5;0), 6 704 (0;4), 7 053 (0;5); b) làm tròn được 4100; 5100; 6700; 7100.
2Cách 2. Xác định hai số tròn trăm gần nhất rồi so khoảng cách
Định hướng. Tìm hai số tròn trăm đứng ngay trước và ngay sau số đã cho, số nào ở gần hơn thì chọn số đó làm kết quả làm tròn.
4128 nằm giữa 4100 và 4200, cách 4100 đúng 28 đơn vị, cách 4200 đến 72 đơn vị — gần 4100 hơn 5062 nằm giữa 5000 và 5100, cách 5100 chỉ 38 đơn vị, gần 5100 hơn 6704 nằm giữa 6700 và 6800, cách 6700 chỉ 4 đơn vị, gần 6700 hơn 7053 nằm giữa 7000 và 7100, cách hai đầu bằng nhau về quy tắc thì đã có sẵn quy ước làm tròn lên khi đúng giữa (hàng chục bằng 5): chọn 7100
Vậy cách so khoảng cách cho cùng kết quả: 4100; 5100; 6700; 7100.
Nhận xét. Cách 2 giúp hình dung trực quan trên tia số, nhưng khi hàng chục đúng bằng 5 (như 7 053) vẫn phải theo quy ước làm tròn lên như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ đúng một chữ số hàng chục là làm tròn được ngay, nhanh và chắc chắn hơn ước lượng khoảng cách.
Đáp số.a) 4 128 (trăm 1, đơn vị 8); 5 062 (nghìn 5, trăm 0); 6 704 (chục 0, đơn vị 4); 7 053 (trăm 0, chục 5). b) 4 100; 5 100; 6 700; 7 100.
Sai lầm thường gặp.Làm tròn đến hàng trăm nhưng lại nhìn nhầm chữ số hàng đơn vị để quyết định, ví dụ với 6704 thấy đơn vị là 4 rồi vội làm tròn xuống đúng nhưng lại áp dụng sai cách cho 7053 (đơn vị 3 bé hơn 5 nên tưởng làm tròn xuống 7000), quên rằng phải xét hàng chục (chữ số 5) chứ không phải hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Số nào có hàng trăm khi làm tròn cho ra chính số tròn nghìn ở ngay trên nó, ví dụ làm tròn đến hàng trăm ra 8 000?
Bài 7 · Tiết 2 · Luyện tập 2★★Trang 18— So sánh bốn số có bốn chữ số, cùng bốn chữ số nhưng khác thứ tự
Luyện tập 2 (trang 18). Chọn câu trả lời đúng. a) Trong các số 3768, 6783, 3687, 6738, số lớn nhất là: A. 3768 B. 6783 C. 3687 D. 6738 b) Trong các số 3768, 6783, 3687, 6738, số bé nhất là: A. 3768 B. 6783 C. 3687 D. 6738
Kiến thức cần nhớ
So sánh các số có cùng số chữ số bằng cách xét lần lượt từ hàng cao nhất (hàng nghìn) đến hàng thấp nhất.
Khi hai số có hàng nghìn bằng nhau, ta so tiếp hàng trăm; hàng trăm cũng bằng nhau thì so hàng chục, rồi mới đến hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số này đều được ghép từ đúng bốn chữ số 3, 6, 7, 8 nhưng đổi chỗ khác nhau, nên không thể đoán nhanh mà phải so sánh cẩn thận từng hàng, bắt đầu từ hàng nghìn. Bẫy nằm ở hai số 6783 và 6738 có ba chữ số đầu giống hệt nhau, chỉ khác ở hai chữ số cuối.
1Cách 1. Tách nhóm theo hàng nghìn rồi so sánh trong từng nhóm
Định hướng. Chia bốn số thành hai nhóm theo chữ số hàng nghìn (3 hoặc 6), số ở nhóm hàng nghìn lớn hơn chắc chắn lớn hơn cả nhóm kia, sau đó so tiếp trong từng nhóm.
Nhóm hàng nghìn là 3: 3768 và 3687 — xét hàng trăm: 7 lớn hơn 6, nên 3768>3687 Nhóm hàng nghìn là 6: 6783 và 6738 — hàng trăm đều là 7, xét hàng chục: 8 lớn hơn 3, nên 6783>6738 So hai số lớn nhất của hai nhóm: 6783>3768 (vì hàng nghìn 6 lớn hơn 3); so hai số bé nhất của hai nhóm: 3687<6738
Vậy a) số lớn nhất là 6783 (đáp án B); b) số bé nhất là 3687 (đáp án C).
2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số thành một dãy
Định hướng. So sánh lần lượt các cặp số để xếp cả bốn số theo thứ tự tăng dần, từ đó đọc ra ngay số lớn nhất và số bé nhất.
Nhóm hàng nghìn 3 nhỏ hơn nhóm hàng nghìn 6: 3687<3768<6738<6783 (đã so hàng trăm và hàng chục như Cách 1) Kiểm lại: 3687<3768 (hàng trăm 6 bé hơn 7); 6738<6783 (hàng chục 3 bé hơn 8)
Vậy dãy tăng dần: 3687<3768<6738<6783 — số bé nhất 3687, số lớn nhất 6783, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Sắp xếp cả dãy giúp trả lời cùng lúc cả câu a) và câu b), không cần so sánh riêng hai lần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: chia nhóm theo hàng nghìn trước giúp thu hẹp phạm vi so sánh nhanh, đỡ nhầm lẫn giữa bốn số có chữ số gần giống nhau.
Đáp số.a) B. 6 783. b) C. 3 687.
Sai lầm thường gặp.Thấy 6783 và 6738 có vẻ giống nhau nên đoán bừa số nào đọc trước là lớn hơn, mà không so sánh đúng từng hàng — phải so đến hàng chục (8 so với 3) mới kết luận được 6783>6738.
🚀 Mở rộng.Với đúng bốn chữ số 3, 6, 7, 8 (không lặp lại), số lớn nhất có thể ghép được là số nào?
Bài 8 · Tiết 2 · Luyện tập 3★Trang 19— Tìm số La Mã còn thiếu trong dãy số liên tiếp
Luyện tập 3 (trang 19). Mỗi bình ghi một trong các số từ XII đến XV. Hỏi bình bị vỡ ghi số nào?
Kiến thức cần nhớ
Dãy số La Mã từ XII đến XV theo thứ tự là: XII, XIII, XIV, XV.
Số La Mã XIV ứng với số 14, được viết bằng cách ghép X (10) và IV (4).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số La Mã từ XII đến XV là một dãy liên tiếp (12, 13, 14, 15). Nhìn ba chiếc bình còn nguyên thấy các số XII, XIII, XV — thiếu đúng một số ở giữa XIII và XV, nên chỉ cần tìm số liền sau XIII (hoặc liền trước XV) là ra ngay số của bình vỡ.
1Cách 1. Liệt kê đủ dãy rồi so với các bình còn nguyên
Định hướng. Viết ra đủ bốn số La Mã liên tiếp XII, XIII, XIV, XV rồi đối chiếu với các bình đã đọc được, số còn thiếu chính là số của bình vỡ.
Dãy đủ: XII, XIII, XIV, XV Ba bình còn nguyên ghi: XII, XIII, XV So sánh, số còn thiếu trong dãy là XIV
Vậy chiếc bình bị vỡ ghi số XIV.
2Cách 2. Đổi sang số Ả Rập rồi tìm số liền giữa
Định hướng. Đổi các số La Mã đã biết sang số thường (Ả Rập) để dễ tính số liền sau, sau đó đổi ngược lại kết quả sang số La Mã.
XII là 12, XIII là 13, XV là 15 Số liền sau 13 là 13+1=14, đúng bằng số liền trước 15 (15−1=14) Số 14 viết bằng số La Mã là XIV
Vậy đổi qua số Ả Rập rồi đổi lại cũng cho cùng kết quả: bình vỡ ghi số XIV.
Nhận xét. Cách 2 hữu ích khi chưa thật thuộc thứ tự các số La Mã, quy về số quen thuộc để tính rồi đổi lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì dãy XII–XV chỉ có bốn số, liệt kê ra là thấy ngay số thiếu, không cần đổi qua đổi lại mất thời gian.
Đáp số.Chiếc bình bị vỡ ghi số XIV.
Sai lầm thường gặp.Nhầm XIV với XVI (đều có chữ X và các số La Mã ghép chữ V, I giống nhau về hình dạng) — phải nhớ XIV = X + IV = 14, còn XVI = X + VI = 16, hai số này khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm bình thứ năm ghi số ngay sau XV, đó là số nào?
Bài 9 · Tiết 2 · Luyện tập 4★★★Trang 19— Suy luận để ghép ba số cân nặng với ba con vật dựa vào dữ kiện so sánh
Luyện tập 4 (trang 19). Có ba con vật trong một khu bảo tồn là: voi châu Phi, hươu cao cổ và tê giác trắng. Trong số đó một con nặng 2287 kg, một con nặng 6125 kg và một con nặng 1687 kg. Biết voi châu Phi nặng nhất và hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng. Hỏi mỗi con nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Kiến thức cần nhớ
Trước khi ghép dữ kiện, nên sắp xếp các số đã cho theo thứ tự từ bé đến lớn để dễ suy luận.
"A nặng nhất" nghĩa là số cân nặng của A lớn hơn cân nặng của cả hai con còn lại.
"A nhẹ hơn B" nghĩa là số cân nặng của A bé hơn số cân nặng của B.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho biết trực tiếp con nào nặng bao nhiêu mà chỉ cho hai điều kiện so sánh: "voi châu Phi nặng nhất" và "hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng". Phải xếp ba số cân nặng theo thứ tự trước, rồi dùng hai điều kiện đó để gán đúng tên con vật cho từng số, đây là bài toán suy luận chứ không phải chỉ so sánh đơn thuần.
1Cách 1. Sắp xếp ba số rồi gán dần theo từng điều kiện
Định hướng. Xếp ba số cân nặng theo thứ tự tăng dần, dùng điều kiện "nặng nhất" để gán ngay số lớn nhất cho voi châu Phi, sau đó dùng điều kiện còn lại để gán hai số nhỏ hơn cho hươu cao cổ và tê giác trắng.
So sánh ba số: 1687<2287<6125 Voi châu Phi nặng nhất, nên voi châu Phi nặng 6125 kg (số lớn nhất trong ba số) Còn lại hai số 1687 kg và 2287 kg dành cho hươu cao cổ và tê giác trắng; vì hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng nên hươu cao cổ nhận số bé hơn: 1687 kg, còn tê giác trắng nhận số lớn hơn: 2287 kg
Vậy voi châu Phi nặng 6125 kg, tê giác trắng nặng 2287 kg, hươu cao cổ nặng 1687 kg.
2Cách 2. Thử ghép rồi kiểm tra lại cả hai điều kiện
Định hướng. Thử một cách ghép ba số với ba con vật, sau đó kiểm tra xem có thoả mãn cả hai điều kiện của đề hay không; nếu chưa đúng thì đổi chỗ hai số lại.
Thử: voi châu Phi = 6125 kg (số lớn nhất, thoả điều kiện "nặng nhất") Thử tiếp: hươu cao cổ = 2287 kg, tê giác trắng = 1687 kg — kiểm tra điều kiện "hươu nhẹ hơn tê giác": 2287>1687, sai, phải đổi chỗ Đổi lại: hươu cao cổ = 1687 kg, tê giác trắng = 2287 kg — kiểm tra lại: 1687<2287, đúng với điều kiện
Vậy sau khi kiểm tra và sửa lại, kết quả trùng với Cách 1: voi châu Phi 6125 kg, tê giác trắng 2287 kg, hươu cao cổ 1687 kg.
Nhận xét. Cách 2 chậm hơn vì có thể phải thử lại, nhưng là cách kiểm tra chéo tốt để chắc chắn không gán nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: sắp xếp số trước rồi gán theo điều kiện "nặng nhất" ngay từ đầu, tránh phải thử đi thử lại như Cách 2.
Đáp số.Voi châu Phi nặng 6 125 kg; tê giác trắng nặng 2 287 kg; hươu cao cổ nặng 1 687 kg.
Sai lầm thường gặp.Gán luôn số lớn thứ hai (2287 kg) cho hươu cao cổ vì đọc nhanh mà quên kiểm tra lại điều kiện "hươu cao cổ nhẹ hơn tê giác trắng" — phải so sánh lại hai số còn lại sau khi đã xác định voi châu Phi, không được gán tuỳ ý.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm một con báo đốm nặng 60 kg cũng sống trong khu bảo tồn đó, hãy sắp xếp cả bốn con vật theo thứ tự cân nặng tăng dần.
Bài 10 · Tiết 3 · Luyện tập 1★★Trang 19— Viết số theo cấu tạo thập phân (tổng các hàng)
Luyện tập 1 (trang 19). Số? 6409=6000+?+9 6410=6000+400+? 6411=?+400+?+1 6412=6000+?+10+?
Kiến thức cần nhớ
Một số có bốn chữ số có thể viết thành tổng của hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.
Bốn số liền nhau 6 409, 6 410, 6 411, 6 412 đều có chung phần nghìn và trăm là 6 400, chỉ khác phần chục và đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số 6409 đến 6412 đứng liền nhau nên đều có hàng nghìn là 6, hàng trăm là 4 (hoặc viết gộp 6000+400=6400), chỉ khác nhau ở hàng chục và hàng đơn vị. Việc cần làm là đối chiếu mỗi số với đúng vị trí hàng đã cho sẵn trong phép cộng để tìm ra số còn thiếu.
1Cách 1. So khớp từng số với đúng vị trí hàng đã cho
Định hướng. Phân tích mỗi số thành nghìn + trăm + chục + đơn vị, rồi so với phép cộng đề đã viết sẵn để tìm đúng số bị che.
6409=6000+400+9, so với đề "6000+?+9": vậy ?=400 6410=6000+400+10, so với đề "6000+400+?": vậy ?=10 6411=6000+400+10+1, so với đề "?+400+?+1": hai chỗ trống là 6000 và 10 6412=6000+400+10+2, so với đề "6000+?+10+?": hai chỗ trống là 400 và 2
Vậy các số cần điền lần lượt là: 400; 10; 6 000 và 10; 400 và 2.
2Cách 2. Dùng chung một cách phân tích rồi suy ra cho cả bốn số
Định hướng. Phân tích một lần bốn số theo đúng một khuôn nghìn – trăm – chục – đơn vị, sau đó đối chiếu ngược lại với từng phép cộng đã cho trong đề để điền cho khớp.
Bốn số theo khuôn chung: 6409=6000+400+0+9; 6410=6000+400+10+0; 6411=6000+400+10+1; 6412=6000+400+10+2 (viết gộp chục và đơn vị liền nhau thành 10, 11, 12) Đối chiếu từng dòng với đề: dòng 1 thiếu 400; dòng 2 thiếu 10; dòng 3 thiếu 6 000 và 10; dòng 4 thiếu 400 và 2
Vậy kết quả trùng với Cách 1, các số cần điền là: 400; 10; 6 000, 10; 400, 2.
Nhận xét. Hai cách giống nhau về bản chất, Cách 2 chỉ gộp bước phân tích một lần cho cả bốn số để đỡ lặp lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp từng số với phép cộng đề đã cho, làm đến đâu chắc đến đó, không cần nhớ khuôn chung.
Sai lầm thường gặp.Ở dòng 6412=6000+?+10+?, điền nhầm số 12 vào một trong hai ô thay vì tách đúng thành 400 và 2 — phải nhớ đề đã tách sẵn phần chục (10) riêng, nên hai ô trống chỉ còn là 400 (hàng trăm) và 2 (hàng đơn vị dư ra ngoài chục).
🚀 Mở rộng.Viết số 6 413 theo đúng khuôn 6000+?+10+? như dòng cuối cùng.
Bài 11 · Tiết 3 · Luyện tập 2★★★Trang 19— Tìm chữ số thích hợp để phép so sánh bốn chữ số đúng
Luyện tập 2 (trang 19). a) Mai có các thẻ số từ 0 đến 9. Mai có thể đặt thẻ số nào vào vị trí dấu "?" để được phép so sánh đúng: 5?01>5799? b) Mai có tất cả bao nhiêu cách chọn thẻ số phù hợp với yêu cầu trên?
Kiến thức cần nhớ
Khi hai số có cùng hàng nghìn, số nào có hàng trăm lớn hơn thì số đó lớn hơn, không cần xét đến hàng chục và hàng đơn vị.
Khi hàng trăm bằng nhau, phải so tiếp hàng chục rồi hàng đơn vị mới kết luận được số nào lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Số bên trái 5?01 và số bên phải 5799 có chung chữ số hàng nghìn là 5, nên kết quả so sánh phụ thuộc vào chữ số còn lại ở dấu "?" (hàng trăm) so với chữ số hàng trăm của 5799 là 7. Đây là bài toán ngược: biết dấu so sánh, đi tìm những chữ số làm cho phép so sánh đó đúng, có thể có nhiều đáp số chứ không phải chỉ một.
1Cách 1. Xét từng chữ số có thể điền từ 0 đến 9
Định hướng. Lần lượt thay dấu "?" bằng từng chữ số từ 0 đến 9, so sánh hàng trăm với chữ số 7 của 5799 để kiểm tra phép so sánh có đúng hay không.
Nếu ?<7 (tức 0,1,2,3,4,5,6): hàng trăm của số trái bé hơn 7 nên 5?01<5799 — không thoả mãn Nếu ?=7: số trái là 5701, so với 5799: hàng chục 0 bé hơn 9, nên 5701<5799 — không thoả mãn Nếu ?=8: số trái là 5801, hàng trăm 8 lớn hơn 7, nên 5801>5799 — thoả mãn Nếu ?=9: số trái là 5901, hàng trăm 9 lớn hơn 7, nên 5901>5799 — thoả mãn
Vậy a) Mai có thể đặt thẻ số 8 hoặc 9; b) Mai có tất cả 2 cách chọn.
2Cách 2. Suy luận trực tiếp từ quy tắc so sánh hàng trăm
Định hướng. Vì hàng nghìn hai số đã bằng nhau (cùng là 5), chỉ cần tìm chữ số hàng trăm lớn hơn 7 là chắc chắn số bên trái lớn hơn, không cần thử từng trường hợp.
Muốn 5?01>5799 mà hàng nghìn đã bằng nhau, cần hàng trăm của số trái (chữ số "?") lớn hơn hàng trăm của số phải (chữ số 7) Trong các chữ số từ 0 đến 9, những chữ số lớn hơn 7 là 8 và 9 Trường hợp "?" bằng đúng 7 phải kiểm tra riêng vì khi đó phải so tiếp hàng chục: 5701 có hàng chục 0, còn 5799 có hàng chục 9, mà 0<9 nên 5701<5799, không thoả mãn
Vậy chỉ có hai chữ số thoả mãn là 8 và 9, khớp với Cách 1: có 2 cách chọn.
Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì chỉ cần so hàng trăm với 7, nhưng vẫn phải kiểm tra riêng trường hợp bằng nhau (?=7) để chắc chắn không bỏ sót hay tính thừa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2: suy luận thẳng từ quy tắc so sánh hàng trăm, chỉ cần thử thêm mỗi trường hợp "?=7", nhanh hơn thử đủ cả mười chữ số như Cách 1.
Đáp số.a) Thẻ số 8 hoặc thẻ số 9. b) Mai có tất cả 2 cách chọn.
Sai lầm thường gặp.Chọn cả chữ số 7 vì thấy 7 cũng khá lớn, nhưng quên kiểm tra hàng chục khi hàng trăm bằng nhau — 5701<5799 vì hàng chục 0<9, nên 7 không thoả mãn yêu cầu "lớn hơn".
🚀 Mở rộng.Nếu đổi dấu so sánh thành 5?01<5799, Mai có thể đặt những thẻ số nào và có tất cả bao nhiêu cách?
Bài 12 · Tiết 3 · Luyện tập 3★Trang 19— Làm tròn số đến hàng trăm trong tình huống thực tế
Luyện tập 3 (trang 19). Chọn câu trả lời đúng. Trường học của Rô-bốt có 1992 học sinh. Nếu làm tròn số học sinh đến hàng trăm, ta có thể nói: Trường học của Rô-bốt có khoảng: A. 2000 học sinh. B. 1950 học sinh. C. 1900 học sinh. D. 1000 học sinh.
Kiến thức cần nhớ
Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: từ 5 trở lên thì làm tròn lên, dưới 5 thì làm tròn xuống.
Khi làm tròn lên mà hàng trăm đã là 9, kết quả sẽ chuyển thành một số tròn nghìn mới (hàng nghìn tăng thêm 1).
🧠 Phân tích tư duy
Số 1992 có chữ số hàng chục là 9, lớn hơn 5, nên khi làm tròn đến hàng trăm phải tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị. Hàng trăm của 1992 đã là 9 nên tăng thêm 1 sẽ "tràn" sang cả hàng nghìn, kết quả không phải là một số có hàng trăm khác 0 như các bài làm tròn thông thường.
1Cách 1. Áp dụng đúng quy tắc làm tròn đến hàng trăm
Định hướng. Nhìn chữ số hàng chục của 1 992 để quyết định làm tròn lên hay xuống, rồi thay các chữ số hàng chục và hàng đơn vị bằng 0.
Số 1992 có chữ số hàng chục là 9, mà 9 lớn hơn 5 nên làm tròn lên: hàng trăm 9 tăng thêm 1 thành 10, phải chuyển thành hàng nghìn tăng thêm 1 Kết quả: hàng nghìn từ 1 lên 2, hàng trăm, chục, đơn vị đều là 0, được số 2000
Vậy trường học của Rô-bốt có khoảng 2000 học sinh — chọn đáp án A.
2Cách 2. So khoảng cách với hai số tròn trăm liền kề
Định hướng. Tìm hai số tròn trăm đứng ngay trước và ngay sau 1 992, xem số nào gần hơn thì chọn số đó.
Hai số tròn trăm gần 1992 nhất là 1900 và 2000 Khoảng cách từ 1992 đến 1900 là 1992−1900=92; khoảng cách đến 2000 là 2000−1992=8 Vì 8<92 nên 1992 gần 2000 hơn nhiều
Vậy1992 làm tròn đến hàng trăm được 2000, khớp với Cách 1 — chọn đáp án A.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy trực quan vì sao 1 992 phải làm tròn lên: nó chỉ còn cách 2 000 đúng 8 đơn vị, rất gần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (theo đúng quy tắc hàng chục) vì làm nhanh và không cần tính hai phép trừ như Cách 2.
Đáp số.A. 2 000 học sinh.
Sai lầm thường gặp.Thấy hàng trăm của 1992 đã là 9 rồi lúng túng không biết làm tròn thế nào nên chọn liều đáp án C (1900, tức làm tròn xuống) — phải nhớ quy tắc vẫn áp dụng bình thường: hàng chục 9 lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên, kể cả khi hàng trăm đã là 9.
🚀 Mở rộng.Nếu trường của Rô-bốt có 1 949 học sinh, làm tròn đến hàng trăm sẽ được bao nhiêu học sinh?
Bài 13 · Trò chơi · Về nhà đón Tết★★Trang 20— So sánh nhiều số có bốn và năm chữ số với một số cho trước
Trò chơi "Về nhà đón Tết" (trang 20). Cách chơi: Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô XUẤT PHÁT (số 3579). Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm nhận được. Nếu đến ô màu xanh thì di chuyển theo hướng mũi tên. So sánh số trong ô đi đến với số ở ô XUẤT PHÁT; nếu so sánh sai thì phải quay về ô xuất phát trước đó. Trò chơi kết thúc khi có người đến được ô CHÚC MỪNG NĂM MỚI. Các ô số trên đường đi lần lượt là: 3 597, 3 758, 4 092, 3 400, 4 200, 3 578, 6 742, 3 957, 5 468, 3 570, 9 753, 3 682, 3 286, 3 992, 10 000, 2 468, 2 099. Áp dụng cho luyện tập: Hãy liệt kê những ô có số lớn hơn số ở ô XUẤT PHÁT (3579) và những ô có số bé hơn số ở ô XUẤT PHÁT — đây đúng là điều mỗi người chơi phải làm ở mọi lượt đi trong trò chơi.
Kiến thức cần nhớ
Số có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn số có ít chữ số hơn (khi cả hai đều không có chữ số 0 ở đầu).
Với các số có cùng bốn chữ số, so sánh lần lượt từ hàng nghìn đến hàng đơn vị để biết số nào lớn hơn, số nào bé hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Luật chơi yêu cầu mỗi khi đến một ô, người chơi phải so sánh số ở ô đó với số 3579 ở ô xuất phát. Đây thực chất là bài toán so sánh số được lặp lại nhiều lần với các số khác nhau, trong đó có cả số 10000 (năm chữ số, chắc chắn lớn hơn mọi số có bốn chữ số) nên cần chú ý so sánh đúng theo số chữ số trước khi so từng hàng.
1Cách 1. So sánh từng số với 3 579 theo hàng nghìn trước
Định hướng. Với mỗi số trong trò chơi, so hàng nghìn với 3 trước: hàng nghìn lớn hơn 3 thì số đó chắc chắn lớn hơn 3 579; hàng nghìn đúng bằng 3 thì so tiếp hàng trăm với 5.
Các số có hàng nghìn từ 4 trở lên hoặc có năm chữ số (4092, 4200, 6742, 5468, 9753, 10 000) đều lớn hơn 3579 ngay từ hàng nghìn Với các số có hàng nghìn là 3 (3597, 3758, 3400, 3578, 3570, 3682, 3286, 3992): so tiếp hàng trăm — 3597, 3758, 3682, 3992 có hàng trăm từ 6 trở lên (lớn hơn 5) nên lớn hơn 3579; còn 3400, 3578, 3570, 3286 có hàng trăm nhỏ hơn hoặc đúng bằng 5 nhưng khi so tiếp đều bé hơn 3579 Hai số có hàng nghìn nhỏ hơn 3 (2468, 2099) chắc chắn bé hơn 3579
Vậy có 11 ô lớn hơn 3579: 3 597, 3 682, 3 758, 3 957, 3 992, 4 092, 4 200, 5 468, 6 742, 9 753, 10 000; có 6 ô bé hơn 3579: 2 099, 2 468, 3 286, 3 400, 3 570, 3 578.
2Cách 2. Tính hiệu với 3 579 để xếp thành hai nhóm
Định hướng. Lấy từng số trừ đi (hoặc bị trừ bởi) 3 579; nếu phép trừ "số đó − 3 579" thực hiện được (không âm) thì số đó lớn hơn, ngược lại thì bé hơn.
Ví dụ: 3597−3579=18 (dương, nên 3597>3579); 3579−3570=9 (dương, nên 3570<3579) 10000−3579=6421 (dương, nên 10000>3579); 3579−2099=1480 (dương, nên 2099<3579) Làm tương tự cho cả 17 số rồi xếp vào đúng hai nhóm
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1, chia đúng hai nhóm lớn hơn và bé hơn 3579.
Nhận xét. Cách 2 chắc chắn không nhầm nhưng phải tính 17 phép trừ; Cách 1 nhìn hàng nghìn, hàng trăm là chủ yếu nên nhanh hơn nhiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1: so hàng nghìn trước rồi mới xét tiếp các hàng thấp hơn khi cần, đúng như luật chơi yêu cầu làm nhanh trong mỗi lượt gieo xúc xắc.
Sai lầm thường gặp.Thấy số 10000 có nhiều chữ số 0 nên tưởng là số bé (đếm nhầm số chữ số) rồi xếp vào nhóm bé hơn 3579 — phải nhớ 10000 có năm chữ số, nhiều hơn hẳn bốn chữ số của 3579, nên chắc chắn lớn hơn rất nhiều.
🚀 Mở rộng.Nếu ô xuất phát đổi thành số 4000, những ô nào trong trò chơi sẽ đổi từ nhóm "lớn hơn" sang nhóm "bé hơn"?