Chủ đề 8. Các số đến 10 000

Bài 48. Làm tròn số đến hàng chục, hàng trăm

SGK Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 4 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1Trang 16Làm tròn một số có bốn chữ số đến hàng chục và đến hàng trăm
Hoạt động 1 (trang 16). Làm tròn các số 2 864, 3 058 và 4 315 đến hàng chục, hàng trăm.
Kiến thức cần nhớ
  • Khi làm tròn số đến hàng chục, ta so sánh chữ số hàng đơn vị với 5. Nếu chữ số hàng đơn vị bé hơn 5 thì làm tròn xuống, còn lại thì làm tròn lên.
  • Khi làm tròn số đến hàng trăm, ta so sánh chữ số hàng chục với 5. Nếu chữ số hàng chục bé hơn 5 thì làm tròn xuống, còn lại thì làm tròn lên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu làm tròn mỗi số đến CẢ hai hàng khác nhau, nên phải đọc kĩ đề bài đang hỏi đến hàng nào trước khi so sánh. Làm tròn đến hàng chục thì nhìn chữ số hàng đơn vị so với 5; làm tròn đến hàng trăm thì nhìn chữ số hàng chục so với 5 — bẫy dễ nhầm là lấy sai chữ số để so sánh.
1Cách 1. Áp dụng quy tắc so sánh chữ số với 5

Định hướng. Với mỗi số, xác định đúng chữ số cần so sánh (hàng đơn vị khi làm tròn đến hàng chục; hàng chục khi làm tròn đến hàng trăm) rồi áp dụng quy tắc so với 5.

2 864: chữ số hàng đơn vị là 4, mà nên làm tròn xuống: (hàng chục). Chữ số hàng chục là 6, mà nên làm tròn lên: (hàng trăm).
3 058: chữ số hàng đơn vị là 8, mà nên làm tròn lên: (hàng chục). Chữ số hàng chục là 5, mà nên làm tròn lên: (hàng trăm).
4 315: chữ số hàng đơn vị là 5, mà nên làm tròn lên: (hàng chục). Chữ số hàng chục là 1, mà nên làm tròn xuống: (hàng trăm).

Vậy làm tròn đến hàng chục: ; ; . Làm tròn đến hàng trăm: ; ; .

2Cách 2. Trực quan trên tia số (xét khoảng cách tới hai số tròn liền kề)

Định hướng. Đặt số cần làm tròn giữa hai số tròn chục (hoặc tròn trăm) liền kề trên tia số, rồi xem số đó gần số tròn nào hơn thì làm tròn về số đó.

Làm tròn đến hàng chục: nằm giữa , cách đúng 4 đơn vị nên gần hơn. nằm giữa , cách đúng 2 đơn vị nên gần hơn. nằm giữa , cách đều 5 đơn vị nên quy ước làm tròn lên .
Làm tròn đến hàng trăm: nằm giữa , gần hơn (cách 36 đơn vị so với 64 đơn vị). nằm giữa , cách đều 50 đơn vị nên quy ước làm tròn lên . nằm giữa , gần hơn (cách 15 đơn vị so với 85 đơn vị).

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì chỉ cần nhìn đúng một chữ số rồi so với 5, làm rất nhanh và ít nhầm hơn việc hình dung tia số.
Đáp số. Hàng chục: ; ; . Hàng trăm: ; ; .
Sai lầm thường gặp. Nhầm chữ số cần so sánh: khi làm tròn đến hàng trăm lại lấy nhầm chữ số hàng đơn vị để so với 5 (ví dụ lấy chữ số 8 của 3 058 thay vì chữ số 5), dẫn tới làm tròn sai hàng.
🚀 Mở rộng. Thử làm tròn thêm các số 5 495 và 7 650 đến hàng chục, hàng trăm để luyện phản xạ với trường hợp chữ số so sánh đúng bằng 5.
Bài 2 · Hoạt động 2★★Trang 16Vận dụng quy tắc làm tròn để phân xử hai câu trả lời trái ngược
Hoạt động 2 (trang 16). Rô-bốt, Việt và Mai cùng ghé thăm một trang trại, Rô-bốt đếm được có 1 242 con gà. Khi làm tròn số đến hàng chục: Mai nói: “Trang trại có khoảng 1 240 con gà”. Việt nói: “Trang trại có khoảng 1 250 con gà”. Theo em, bạn nào nói đúng?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi làm tròn số đến hàng chục, ta so sánh chữ số hàng đơn vị với 5. Nếu chữ số hàng đơn vị bé hơn 5 thì làm tròn xuống, còn lại thì làm tròn lên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã chốt sẵn là làm tròn đến hàng chục, nên chỉ cần soi đúng chữ số hàng đơn vị của 1 242 rồi so với 5 là biết ai đúng. Bẫy là dễ đoán theo cảm tính (thấy 1 250 tròn trịa hơn) mà quên kiểm tra bằng quy tắc.
1Cách 1. Áp dụng quy tắc so sánh chữ số hàng đơn vị với 5

Định hướng. Xác định chữ số hàng đơn vị của 1 242 rồi so với 5 để biết làm tròn lên hay xuống.

Số 1 242 có chữ số hàng đơn vị là 2, mà nên làm tròn xuống: .

Vậy bạn Mai nói đúng (khoảng 1 240 con gà).

2Cách 2. So khoảng cách tới hai số tròn chục liền kề

Định hướng. So sánh xem 1 242 gần số tròn chục nào hơn: 1 240 hay 1 250.

Khoảng cách từ 1 242 đến 1 240 là (đơn vị). Khoảng cách từ 1 242 đến 1 250 là (đơn vị). Vì nên 1 242 gần 1 240 hơn.

Vậy 1 242 làm tròn đến hàng chục là 1 240, nên bạn Mai nói đúng, bạn Việt nói sai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì chỉ mất một bước so chữ số hàng đơn vị với 5, nhanh hơn việc tính hai hiệu số như Cách 2.
Đáp số. Bạn Mai nói đúng: trang trại có khoảng 1 240 con gà.
Sai lầm thường gặp. Làm tròn theo cảm tính hoặc làm tròn nhầm sang hàng trăm (cho ra khoảng 1 200), quên đề đã yêu cầu làm tròn đến đúng hàng chục.
🚀 Mở rộng. Nếu Rô-bốt đếm được 1 245 con gà (chữ số hàng đơn vị đúng bằng 5) thì làm tròn đến hàng chục sẽ là 1 250 — thử lại quy tắc với trường hợp bằng 5 này.
Bài 3 · Luyện tập 1★★Trang 16Xác định hàng đã làm tròn khi biết số ban đầu và kết quả
Luyện tập 1 (trang 16). Trong thư viện có 6 745 cuốn sách. Một bạn nói: “Trong thư viện có khoảng 6 750 cuốn sách”. Một bạn khác nói: “Trong thư viện có khoảng 6 700 cuốn sách”. Hỏi mỗi bạn đã làm tròn số sách đó đến hàng nào?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi làm tròn số đến hàng chục, ta so sánh chữ số hàng đơn vị với 5.
  • Khi làm tròn số đến hàng trăm, ta so sánh chữ số hàng chục với 5.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn số gốc 6 745 và hai kết quả làm tròn khác nhau (6 750 và 6 700), nên phải đi ngược lại: xem mỗi kết quả khớp với việc làm tròn đến hàng chục hay hàng trăm rồi mới kết luận. Bẫy là nhầm lẫn giữa hai hàng vì cả hai kết quả đều có chữ số 0 ở cuối.
1Cách 1. Tự làm tròn 6 745 đến cả hai hàng rồi đối chiếu

Định hướng. Làm tròn 6 745 đến hàng chục và đến hàng trăm, sau đó so hai kết quả vừa tính với hai câu nói trong đề để biết mỗi bạn đã làm tròn đến hàng nào.

Làm tròn đến hàng chục: chữ số hàng đơn vị là 5, mà nên làm tròn lên: .
Làm tròn đến hàng trăm: chữ số hàng chục là 4, mà nên làm tròn xuống: .

Vậy kết quả khớp với làm tròn đến hàng chục, kết quả khớp với làm tròn đến hàng trăm.

2Cách 2. Xét ngược từ kết quả về số chữ số không đổi

Định hướng. So từng chữ số của số gốc 6 745 với từng kết quả để tìm hàng thấp nhất còn giữ nguyên — đó chính là hàng đã làm tròn tới.

So với : hàng nghìn (6), hàng trăm (7) giữ nguyên, chỉ hàng chục và hàng đơn vị đổi nên đây là làm tròn đến hàng chục.
So với : hàng nghìn (6) giữ nguyên, còn hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị đổi nên đây là làm tròn đến hàng trăm.

Vậy bạn nói 6 750 đã làm tròn đến hàng chục; bạn nói 6 700 đã làm tròn đến hàng trăm — khớp Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì tự làm tròn rồi so là cách chắc chắn nhất, tránh đoán mò khi nhìn số chữ số 0 ở cuối.
Đáp số. Bạn nói khoảng 6 750 cuốn đã làm tròn đến hàng chục; bạn nói khoảng 6 700 cuốn đã làm tròn đến hàng trăm.
Sai lầm thường gặp. Thấy cả hai kết quả đều tận cùng là 0 rồi vội cho rằng cả hai đều làm tròn đến hàng chục, không kiểm tra lại chữ số hàng trăm có thay đổi hay không.
🚀 Mở rộng. Nếu thư viện có 6 745 cuốn mà một bạn làm tròn đến hàng nghìn thì được khoảng bao nhiêu cuốn? (Đáp: khoảng 7 000 cuốn, vì chữ số hàng trăm là 7 lớn hơn 5.)
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 16Tìm quy luật làm tròn từ các ví dụ mẫu rồi áp dụng cho trường hợp còn thiếu
Luyện tập 2 (trang 16). Số? Quan sát các máy “làm tròn số” rồi tìm số thích hợp với máy cuối cùng.
Máy 1: số vào 3 254, số ra 3 300. Máy 2: số vào 9 136, số ra 9 100. Máy 3: số vào 6 582, số ra 6 600. Máy 4: số vào 4 516, số ra ?
3 2543 3009 1369 1006 5826 6004 516?
Kiến thức cần nhớ
  • Khi làm tròn số đến hàng trăm, ta so sánh chữ số hàng chục với 5.
🧠 Phân tích tư duy
Ba máy đầu đều cho sẵn cặp số vào – số ra, nên việc đầu tiên là phát hiện quy luật chung (làm tròn đến hàng nào) bằng cách so từng cặp, rồi mới áp dụng đúng quy luật đó cho máy thứ tư. Bẫy là vội áp dụng làm tròn đến hàng chục (vì hay gặp nhất) mà không kiểm tra kỹ cả ba ví dụ.
1Cách 1. Tìm quy luật từ ba máy đầu rồi áp dụng cho máy thứ tư

Định hướng. Kiểm tra ba cặp số vào – số ra đã cho xem chúng ứng với làm tròn đến hàng chục hay hàng trăm, sau đó áp dụng đúng quy luật ấy cho số 4 516.

Máy 1: — chữ số hàng chục của 3 254 là 5, mà nên làm tròn lên đến hàng trăm, khớp 3 300.
Máy 2: — chữ số hàng chục của 9 136 là 3, mà nên làm tròn xuống đến hàng trăm, khớp 9 100.
Máy 3: — chữ số hàng chục của 6 582 là 8, mà nên làm tròn lên đến hàng trăm, khớp 6 600.
Cả ba ví dụ đều là làm tròn đến hàng trăm, vậy máy làm tròn số đến hàng trăm.
Áp dụng cho 4 516: chữ số hàng chục là 1, mà nên làm tròn xuống: .

Vậy máy cuối cùng cho số ra là 4 500.

2Cách 2. Kiểm tra hai chữ số cuối bị thay đổi thành gì

Định hướng. So từng số vào với số ra tương ứng, xem hai chữ số cuối (hàng chục, hàng đơn vị) đổi thành gì để suy ra máy làm tròn đến hàng nào.

: hai chữ số cuối đổi thành , còn chữ số hàng trăm đổi từ 2 lên 3 — đây là làm tròn đến hàng trăm.
: hai chữ số cuối đổi thành , chữ số hàng trăm giữ nguyên là 1 — cũng là làm tròn đến hàng trăm.
: hai chữ số cuối đổi thành , chữ số hàng trăm đổi từ 5 lên 6 — vẫn là làm tròn đến hàng trăm.
Cả ba lần hai chữ số cuối đều thành 00 nên máy luôn làm tròn đến hàng trăm. Với 4 516: hai chữ số cuối là 16, chữ số hàng chục 1 bé hơn 5 nên hàng trăm giữ nguyên là 5, kết quả .

Vậy kết quả trùng Cách 1: máy cuối cùng cho số ra là 4 500.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì so trực tiếp chữ số hàng chục với 5 là thao tác nhanh nhất để vừa nhận ra quy luật vừa áp dụng luôn cho số còn thiếu.
Đáp số. Máy cuối cùng biến 4 516 thành 4 500.
Sai lầm thường gặp. Không kiểm tra đủ cả ba ví dụ mà đoán ngay là làm tròn đến hàng chục (dạng quen gặp hơn), dẫn đến tính sai kết quả máy thứ tư thành 4 520 thay vì 4 500.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi máy thành làm tròn đến hàng chục thì với ba số vào 3 254, 9 136, 6 582 máy sẽ cho ra lần lượt 3 250, 9 140, 6 580 — hãy tự làm tròn 4 516 đến hàng chục để so sánh hai loại máy.