Chủ đề 8. Các số đến 10 000

Bài 49. Luyện tập chung

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 13 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Câu 1Trang 14Viết số tự nhiên khi biết cách đọc bằng lời
Câu 1 (trang 14). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) Số ……… đọc là bốn nghìn ba trăm linh tư.
b) Số ……… đọc là ba nghìn không trăm bốn mươi.
c) Số ……… đọc là sáu nghìn tám trăm.
d) Số ……… đọc là hai nghìn tám trăm năm mươi chín.
Kiến thức cần nhớ
  • Khi đọc một số có bốn chữ số, ta đọc lần lượt từ hàng nghìn đến hàng đơn vị.
  • Nếu lời đọc không nhắc đến một hàng nào đó (ví dụ chỉ nói đến hàng trăm rồi dừng), hàng chục và hàng đơn vị của số đó đều là 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu đọc số bằng lời theo đúng thứ tự hàng nghìn – trăm – chục – đơn vị, việc cần làm là tách câu nói thành từng hàng rồi ghép lại thành số viết bằng chữ số. Bẫy nằm ở câu b) và c): "không trăm bốn mươi" có nghĩa là hàng trăm bằng 0, còn "sáu nghìn tám trăm" (không đọc đến hàng chục, đơn vị) nghĩa là cả hai hàng đó đều bằng 0.
1Cách 1. Ghép số theo đúng thứ tự hàng đọc được

Định hướng. Nghe kỹ câu nói, tách ra từng hàng rồi viết liền các chữ số theo đúng thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị.

a) "Bốn nghìn ba trăm linh tư": hàng nghìn 4, hàng trăm 3, "linh" báo hàng chục là 0, hàng đơn vị 4: viết
b) "Ba nghìn không trăm bốn mươi": hàng nghìn 3, "không trăm" báo hàng trăm là 0, hàng chục 4, hàng đơn vị 0: viết
c) "Sáu nghìn tám trăm": hàng nghìn 6, hàng trăm 8, không nhắc hàng chục và đơn vị nên cả hai là 0: viết
d) "Hai nghìn tám trăm năm mươi chín": hàng nghìn 2, hàng trăm 8, hàng chục 5, hàng đơn vị 9: viết

Vậy a) ; b) ; c) ; d) .

2Cách 2. Viết theo cấu tạo thập phân rồi cộng lại

Định hướng. Đổi mỗi cụm từ thành các số tròn nghìn, tròn trăm, tròn chục rồi cộng lại, đúng theo cách phân tích số đã học.

a)
b)
c)
d)

Vậy cách cộng theo cấu tạo số cho cùng kết quả với Cách 1: ; ; ; .

Nhận xét. Cách 2 giúp kiểm tra lại chắc chắn hơn ở những câu có nhiều chữ số 0 xen giữa như câu b) và c).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 khi làm nhanh, nhưng với câu có "không trăm" hoặc chỉ đọc đến một hàng rồi dừng (dễ quên số 0) nên kiểm lại bằng Cách 2.
Đáp số. a) 4 304. b) 3 040. c) 6 800. d) 2 859.
Sai lầm thường gặp. Nghe "sáu nghìn tám trăm" rồi viết thiếu thành hoặc vì quên rằng số vẫn phải đủ bốn chữ số với hàng chục và hàng đơn vị bằng 0 — phải viết đủ .
🚀 Mở rộng. Nếu đọc là "năm nghìn không trăm linh một" thì số cần viết là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Câu 2Trang 14Điền số còn thiếu trên dãy số tự nhiên liên tiếp
Câu 2 (trang 14). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) , , , …, …, , …, .
b) , …, …, , , , …, .
Kiến thức cần nhớ
  • Trên dãy số tự nhiên liên tiếp tăng dần, mỗi số hơn số liền trước đúng 1 đơn vị.
  • Trên dãy số tự nhiên liên tiếp giảm dần, mỗi số kém số liền trước đúng 1 đơn vị; số liền trước 9 999 (đếm lùi từ 10 000) chính là 9 999.
🧠 Phân tích tư duy
Dòng a) là dãy số tăng dần, dòng b) là dãy số giảm dần, nhưng cả hai đều là các số tự nhiên liên tiếp nên hơn kém nhau đúng 1 đơn vị. Bẫy nằm ở dòng b): dễ đọc nhầm hướng tăng — phải để ý dãy này ĐI TỪ giảm xuống, không phải tăng lên.
1Cách 1. Đếm thêm 1 hoặc bớt 1 dựa theo chiều của dãy

Định hướng. Xác định dãy đang tăng hay giảm, rồi cộng thêm 1 (nếu tăng) hoặc trừ đi 1 (nếu giảm) từ số liền kề đã biết để tìm số ở ô trống.

a) Dãy tăng dần: sau , tiếp là ; trước ngược lại đã có; sau
b) Dãy giảm dần bắt đầu từ : sau , tiếp là ; trước (đếm ngược lại theo chiều giảm)

Vậy a) các số cần điền: ; ; ; b) các số cần điền: ; ; .

2Cách 2. Đối chiếu với hai mốc đã biết ở hai đầu ô trống

Định hướng. Nhìn số đã biết đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống, số cần điền phải nằm giữa và hơn kém đúng 1 đơn vị so với mỗi mốc.

a) Giữa có hai ô trống liên tiếp: đó là ; ô trống giữa
b) Ô trống đầu tiên nằm giữa có hai vị trí: ; ô trống giữa

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: a) ; ; ; b) ; ; .

Nhận xét. Hai cách đều dựa vào tính chất số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau 1 đơn vị, chỉ khác ở việc đếm từ một đầu hay đối chiếu cả hai đầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: bám chắc chiều tăng/giảm của dãy rồi cộng hoặc trừ 1 liên tục, làm tuần tự không bỏ sót.
Đáp số. a) 6 087; 6 088; 6 090. b) 9 999; 9 998; 9 996.
Sai lầm thường gặp. Ở dòng b), do quen với dãy tăng dần ở dòng a) nên lại cộng thêm 1 thay vì trừ đi 1, viết nhầm số sau thành — phải đọc kỹ chiều của từng dòng, dòng b) đang đếm lùi.
🚀 Mở rộng. Nếu dòng b) đếm lùi tiếp sau , ba số tiếp theo là những số nào?
Bài 3 · Tiết 1 · Câu 3Trang 14Xác định chữ số theo hàng và làm tròn số đến hàng trăm
Câu 3 (trang 14). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
a) Số có chữ số hàng trăm là: A. 5 B. 8 C. 0 D. 7
b) Số làm tròn đến hàng trăm thì được số: A. B. C. D.
Kiến thức cần nhớ
  • Số 5 807 có chữ số hàng nghìn là 5, hàng trăm là 8, hàng chục là 0, hàng đơn vị là 7.
  • Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng trăm, từ 5 trở lên thì tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần đọc đúng vị trí bốn chữ số của theo thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị, chú ý chữ số 0 ở hàng chục dễ gây rối khi đếm vị trí. Câu b) làm tròn đến hàng trăm phải nhìn chữ số hàng chục (không phải hàng đơn vị) để quyết định làm tròn lên hay giữ nguyên.
1Cách 1. Đọc trực tiếp theo bảng hàng

Định hướng. Viết lại số 5 807 vào đúng bốn cột hàng rồi đọc thẳng ra chữ số cần tìm; sau đó áp dụng quy tắc làm tròn theo hàng chục.

Số : hàng nghìn 5, hàng trăm 8, hàng chục 0, hàng đơn vị 7 — chữ số hàng trăm là 8
Làm tròn đến hàng trăm: chữ số hàng chục là 0, bé hơn 5, nên giữ nguyên hàng trăm và thay hàng chục, đơn vị bằng 0: được

Vậy a) chọn B; b) chọn C.

2Cách 2. Loại trừ từng phương án sai

Định hướng. Đối chiếu ngược mỗi phương án với số để loại phương án không khớp.

a) A (5 là hàng nghìn), C (0 là hàng chục), D (7 là hàng đơn vị) đều sai vị trí; chỉ còn B (8) đúng là hàng trăm
b) A () và D () lệch quá xa; B () không phải là số tròn trăm nên không thể là kết quả làm tròn đến hàng trăm; chỉ còn C () là số tròn trăm hợp lý

Vậy loại trừ cũng cho cùng đáp án: a) B; b) C.

Nhận xét. Cách 2 hữu ích khi làm trắc nghiệm và muốn kiểm tra chéo nhanh kết quả của Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: nhớ đúng bảng hàng và quy tắc làm tròn thì ra ngay đáp số, không mất công loại trừ từng phương án.
Đáp số. a) B. 8. b) C. 5 800.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm vị trí do chữ số 0 ở hàng chục, tưởng hàng trăm là chữ số 0 rồi chọn nhầm đáp án C ở câu a) — phải đếm đủ bốn hàng từ trái sang phải, không được bỏ qua chữ số 0 giữa dãy.
🚀 Mở rộng. Số 5 807 làm tròn đến hàng chục thì được số nào?
Bài 4 · Tiết 1 · Câu 4★★Trang 15So sánh bốn số có một, ba và bốn chữ số gắn với dữ kiện thực tế
Câu 4 (trang 14, 15). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Mỗi bạn Mai, Nam, Việt và Rô-bốt đã viết một bài văn giới thiệu về trường của mình với số từ lần lượt là: từ, từ, từ và từ.
a) Bạn viết bài văn dài nhất là bạn ……… Bạn viết bài văn ngắn nhất là bạn ………
b) Những bạn viết bài văn dài hơn từ là ………
Kiến thức cần nhớ
  • Số có ít chữ số hơn (khi không có chữ số 0 ở đầu) luôn bé hơn số có nhiều chữ số hơn.
  • So sánh các số có cùng bốn chữ số bằng cách xét lần lượt từng hàng từ trái sang phải.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số từ (; ; ; ) không cùng số chữ số ( chỉ có ba chữ số), nên trước khi so sánh cần để ý ngay số nào có ít chữ số hơn hẳn là số bé nhất, không cần so từng hàng. Sau đó mới so sánh các số còn lại và gắn đúng tên bạn theo đúng thứ tự đã liệt kê trong đề.
1Cách 1. Ghép cặp tên – số từ rồi so sánh trực tiếp

Định hướng. Viết rõ từng cặp tên và số từ, nhận ra ngay số có ít chữ số nhất, rồi so sánh các số còn lại theo từng hàng.

Mai: từ (bốn chữ số); Nam: từ (ba chữ số, ít hơn hẳn); Việt: từ; Rô-bốt: từ
có ít chữ số hơn ba số còn lại nên là số bé nhất — Nam viết ngắn nhất
So Mai và Rô-bốt (đều hơn ): hàng trăm của là 3, hàng trăm của là 1, mà lớn hơn nên lớn hơn — Mai viết dài nhất
Hai bạn hơn từ: Mai () và Rô-bốt (); Việt () chưa đến

Vậy a) Mai viết dài nhất, Nam viết ngắn nhất; b) Mai và Rô-bốt viết dài hơn từ.

2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số theo thứ tự từ bé đến lớn

Định hướng. Xếp bốn số từ thành một dãy tăng dần, từ đó đọc ra ngay số lớn nhất, số bé nhất và nhóm số lớn hơn 2 000.

Số có ba chữ số bé nhất trong bốn số
Trong ba số còn lại (đều bốn chữ số): hàng nghìn của là 1, của là 2, nên bé hơn hai số kia
So : hàng trăm 1 bé hơn 3, nên bé hơn
Dãy tăng dần: , tương ứng Nam, Việt, Rô-bốt, Mai

Vậy số lớn nhất (Mai), số bé nhất (Nam); hai số lớn hơn (Rô-bốt, Mai), khớp với Cách 1.

Nhận xét. Sắp xếp cả dãy một lần giúp trả lời được cả hai câu a) và b) mà không cần so sánh riêng lẻ nhiều lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: sắp xếp một lần cả dãy bốn số rồi đọc ra đáp án cho cả hai câu, đỡ phải so sánh lặp lại như Cách 1.
Đáp số. a) Dài nhất: Mai. Ngắn nhất: Nam. b) Dài hơn 2 000 từ: Mai và Rô-bốt.
Sai lầm thường gặp. Thấy có vẻ "gần" do đọc lướt, không để ý số chữ số ít hơn hẳn ba số kia, nên so sánh nhầm — phải nhớ số có ít chữ số hơn (ba chữ số so với bốn chữ số) luôn bé hơn, không cần so từng hàng.
🚀 Mở rộng. Nếu Nam viết thêm 1 200 từ nữa, bài văn của Nam khi đó có dài hơn bài văn của Việt hay không?
Bài 5 · Tiết 1 · Câu 5Trang 15Đổi số tự nhiên trong phạm vi 20 sang số La Mã
Câu 5 (trang 15). Viết số La Mã thích hợp vào chỗ chấm. Bốn chú bọ mang một số Ả Rập ở nửa bên trái và số La Mã tương ứng ở nửa bên phải; mẫu đã cho sẵn: ứng với . Viết tiếp số La Mã còn thiếu cho , .
Bốn chú bọ mang số Ả Rập bên trái, số La Mã bên phải — mẫu đã có: 3 = III3III10?12?9?
Kiến thức cần nhớ
  • Ba ký hiệu La Mã cơ bản trong phạm vi 20 là I (1), V (5), X (10).
  • Ghép một ký hiệu nhỏ hơn vào bên trái một ký hiệu lớn hơn thì trừ đi (ví dụ IX = X − I = 9); ghép vào bên phải thì cộng thêm (ví dụ XII = X + II = 12).
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu đã cho sẵn cách đổi thành (ghép ba chữ số I), gợi ý học sinh nhớ lại các ký hiệu cơ bản I, V, X. Với , , , cần dùng đúng quy tắc ghép ký hiệu La Mã: là 10, ghép thêm về bên phải để cộng thêm, ghép ký hiệu nhỏ hơn về bên trái để trừ đi.
1Cách 1. Nhớ trực tiếp ký hiệu của từng số

Định hướng. Với mỗi số Ả Rập đã cho, nhớ lại đúng ký hiệu La Mã tương ứng đã học ở bài Làm quen với chữ số La Mã.

Số 10 được viết bằng số La Mã là
Số 12 được viết bằng số La Mã là (ghép X với II)
Số 9 được viết bằng số La Mã là (ghép I bên trái X để trừ đi 1)

Vậy chú bọ mang số 10 ghi , chú bọ mang số 12 ghi , chú bọ mang số 9 ghi .

2Cách 2. Tách thành tổng hoặc hiệu của 10 rồi ghép ký hiệu

Định hướng. Viết mỗi số Ả Rập thành tổng hoặc hiệu với 10, sau đó thay từng phần bằng đúng ký hiệu La Mã rồi ghép lại.

, chỉ cần một ký hiệu
, ghép với được
, ghép đứng trước được

Vậy cách tách tổng — hiệu cũng cho đúng kết quả như Cách 1: ; ; .

Nhận xét. Cách 2 hữu ích khi chưa nhớ chắc ký hiệu, có thể tính ra số rồi suy luận cách ghép hợp lý.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 nếu đã thuộc bảng ký hiệu La Mã cơ bản, làm nhanh và không cần tính toán thêm.
Đáp số. 10 = X; 12 = XII; 9 = IX.
Sai lầm thường gặp. Viết số 9 thành (ghép bốn chữ I sau V) thay vì — theo quy tắc La Mã, không được lặp lại một ký hiệu quá ba lần liên tiếp, số 9 phải viết bằng cách ghép I trước X để trừ đi 1.
🚀 Mở rộng. Số 14 và số 19 được viết bằng số La Mã như thế nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Câu 1★★Trang 15Phân tích số theo hàng và làm tròn số đến hàng trăm
Câu 1 (trang 15). a) Số? Hoàn thành bảng sau:
SốHàng nghìnHàng trămHàng chụcHàng đơn vị
2 7642764
9 8059805
6 1596159
4 9714971

b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
– Làm tròn số đến hàng trăm ta được số …..
– Làm tròn số đến hàng trăm ta được số …..
– Làm tròn số đến hàng trăm ta được số …..
– Làm tròn số đến hàng trăm ta được số …..
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có bốn chữ số gồm bốn hàng: nghìn, trăm, chục, đơn vị, đọc từ trái sang phải.
  • Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng trăm, từ 5 trở lên thì tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chỉ cần đọc từng chữ số theo đúng thứ tự nghìn – trăm – chục – đơn vị. Câu b) làm tròn đến hàng trăm phải nhìn chữ số hàng chục; số là bẫy lớn nhất vì hàng trăm đã là 9, làm tròn lên sẽ tràn sang cả hàng nghìn, cho kết quả là một số tròn nghìn mới.
1Cách 1. Tách từng chữ số theo đúng cột rồi làm tròn theo hàng chục

Định hướng. Viết lại từng số thành bốn chữ số riêng biệt để điền bảng, sau đó nhìn đúng chữ số hàng chục để làm tròn.

: nghìn 2, trăm 7, chục 6, đơn vị 4 — hàng chục 6 từ 5 trở lên nên làm tròn lên:
: nghìn 9, trăm 8, chục 0, đơn vị 5 — hàng chục 0 bé hơn 5 nên giữ nguyên:
: nghìn 6, trăm 1, chục 5, đơn vị 9 — hàng chục 5 nên làm tròn lên:
: nghìn 4, trăm 9, chục 7, đơn vị 1 — hàng chục 7 nên làm tròn lên, hàng trăm 9 tràn sang hàng nghìn:

Vậy a) bảng đủ bốn hàng như trên; b) làm tròn được ; ; ; .

2Cách 2. So khoảng cách với hai số tròn trăm gần nhất

Định hướng. Tìm hai số tròn trăm đứng ngay trước và ngay sau số đã cho, số nào gần hơn thì chọn số đó.

nằm giữa , cách chỉ 36 đơn vị, gần hơn
nằm giữa , cách chỉ 5 đơn vị, gần hơn
nằm giữa , cách chỉ 41 đơn vị, gần hơn
nằm giữa , cách chỉ 29 đơn vị, gần hơn

Vậy cách so khoảng cách cho cùng kết quả: ; ; ; .

Nhận xét. Câu cho thấy rõ nhất lý do phải làm tròn lên: nó gần (29 đơn vị) hơn nhiều so với (71 đơn vị).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: chỉ cần nhớ đúng chữ số hàng chục là làm tròn được ngay, không phải tính hai phép trừ như Cách 2.
Đáp số. a) bảng đủ bốn hàng cho từng số. b) 2 800; 9 800; 6 200; 5 000.
Sai lầm thường gặp. Với , thấy hàng trăm đã là 9 nên lúng túng rồi giữ nguyên thành — phải nhớ quy tắc vẫn áp dụng bình thường: hàng chục là 7 (từ 5 trở lên) nên bắt buộc làm tròn lên, kết quả tràn thành .
🚀 Mở rộng. Số nào làm tròn đến hàng trăm cũng cho ra giống , mà lại có hàng chục khác 7?
Bài 7 · Tiết 2 · Câu 2★★Trang 16So sánh bốn số có bốn chữ số gần giống nhau
Câu 2 (trang 16). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
a) Trong các số , , , , số lớn nhất là: A. B. C. D.
b) Trong các số , , , , số bé nhất là: A. B. C. D.
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh các số có cùng số chữ số bằng cách xét lần lượt từ hàng cao nhất đến hàng thấp nhất.
  • Khi hai số có hàng nghìn bằng nhau, so tiếp hàng trăm; hàng trăm cũng bằng nhau thì so hàng chục, rồi mới đến hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số này dùng chung bốn chữ số 0, 4, 5, 8 nhưng sắp xếp khác nhau, dễ nhìn nhầm nếu không so sánh cẩn thận từng hàng, bắt đầu từ hàng nghìn. Bẫy nằm ở có ba chữ số đầu "trông giống" nhau, phải so đến hàng chục mới phân biệt được.
1Cách 1. Chia nhóm theo hàng nghìn rồi so sánh trong từng nhóm

Định hướng. Chia bốn số thành hai nhóm theo chữ số hàng nghìn (4 hoặc 5), so tiếp trong từng nhóm bằng hàng trăm rồi hàng chục.

Nhóm hàng nghìn 5: — hàng trăm đều là 0, xét hàng chục: 8 lớn hơn 4, nên lớn hơn
Nhóm hàng nghìn 4: — hàng trăm: 0 bé hơn 8, nên bé hơn
So số lớn nhất của hai nhóm: lớn hơn ; so số bé nhất của hai nhóm: bé hơn

Vậy a) số lớn nhất là (đáp án A); b) số bé nhất là (đáp án B).

2Cách 2. Sắp xếp cả bốn số thành một dãy

Định hướng. So sánh lần lượt các cặp số để xếp cả bốn số theo thứ tự tăng dần.

Nhóm hàng nghìn 4 nhỏ hơn nhóm hàng nghìn 5: (đã so hàng trăm và hàng chục như Cách 1)
Kiểm lại: (hàng trăm 0 bé hơn 8); (hàng chục 4 bé hơn 8)

Vậy dãy tăng dần: — số bé nhất , số lớn nhất , khớp với Cách 1.

Nhận xét. Sắp xếp cả dãy giúp trả lời cùng lúc cả câu a) và câu b).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: chia nhóm theo hàng nghìn trước giúp thu hẹp phạm vi so sánh nhanh, đỡ nhầm giữa các số có chữ số gần giống nhau.
Đáp số. a) A. 5 084. b) B. 4 058.
Sai lầm thường gặp. Thấy có ba chữ số đầu giống nhau rồi đoán bừa số nào viết trước lớn hơn — phải so đến đúng hàng chục (8 so với 4) mới kết luận được lớn hơn .
🚀 Mở rộng. Với đúng bốn chữ số 0, 4, 5, 8 (không lặp lại, chữ số đầu khác 0), số bé nhất có thể ghép được là số nào?
Bài 8 · Tiết 2 · Câu 3Trang 16Tìm số La Mã còn thiếu trong dãy số liên tiếp
Câu 3 (trang 16). Viết số La Mã thích hợp vào chỗ chấm. Mỗi thùng hàng dưới đây ghi một trong các số từ XVI đến XIX. Thùng hàng bị che khuất ghi số ………
Bốn thùng hàng số La Mã liên tiếp XVI-XIXthùng thứ ba bị xe nâng che khuấtXVIXVII?XIX
Kiến thức cần nhớ
  • Dãy số La Mã từ XVI đến XIX theo thứ tự là: XVI, XVII, XVIII, XIX.
  • Số La Mã XVIII ứng với số 18, được viết bằng cách ghép XV (15) — thực chất là X (10) + V (5) + III (3).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số La Mã từ XVI đến XIX là dãy liên tiếp (16, 17, 18, 19). Ba thùng còn nhìn thấy ghi XVI, XVII, XIX, thiếu đúng một số ở giữa XVII và XIX, nên chỉ cần tìm số liền sau XVII (hoặc liền trước XIX).
1Cách 1. Liệt kê đủ dãy rồi so với các thùng còn nguyên

Định hướng. Viết ra đủ bốn số La Mã liên tiếp XVI, XVII, XVIII, XIX rồi đối chiếu với các thùng đã đọc được.

Dãy đủ: XVI, XVII, XVIII, XIX
Ba thùng còn nguyên ghi: XVI, XVII, XIX
Số còn thiếu trong dãy là XVIII

Vậy thùng hàng bị che khuất ghi số XVIII.

2Cách 2. Đổi sang số Ả Rập rồi tìm số liền giữa

Định hướng. Đổi các số La Mã đã biết sang số thường để dễ tính số liền sau, sau đó đổi ngược lại kết quả.

XVI là 16, XVII là 17, XIX là 19
Số liền sau 17 là , đúng bằng số liền trước 19 ()
Số 18 viết bằng số La Mã là XVIII

Vậy đổi qua số Ả Rập rồi đổi lại cũng cho cùng kết quả: thùng bị che khuất ghi số XVIII.

Nhận xét. Cách 2 hữu ích khi chưa thật thuộc thứ tự các số La Mã lớn hơn 10.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì dãy XVI–XIX chỉ có bốn số, liệt kê ra là thấy ngay số thiếu.
Đáp số. Thùng hàng bị che khuất ghi số XVIII.
Sai lầm thường gặp. Nhầm XVIII với XIII (đều bắt đầu bằng X và có các chữ I giống nhau) — phải nhớ XVIII = XV + III = 18, còn XIII = X + III = 13, khác hẳn nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm thùng hàng thứ năm ghi số ngay sau XIX, đó là số nào?
Bài 9 · Tiết 2 · Câu 4★★★Trang 16Sắp xếp bốn số có bốn chữ số bằng số lần đổi chỗ ít nhất
Câu 4 (trang 16). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Cho dãy số: , , , . Mỗi lần đổi chỗ, ta được quyền đổi chỗ hai số trong dãy số đó. Để nhận được dãy số với các số được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn, ta cần đổi chỗ ít nhất ……… lần.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn sắp xếp một dãy số theo thứ tự tăng dần, trước tiên phải xác định đúng thứ tự tăng dần của các số đó bằng cách so sánh từng hàng.
  • Mỗi lần đổi chỗ chỉ hoán đổi đúng hai số cho nhau; số lần đổi chỗ ít nhất bằng số cặp số đang sai vị trí mà một lần đổi có thể sửa được nhiều nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Trước khi đếm số lần đổi chỗ, phải tìm ra đúng thứ tự tăng dần "thật sự" của bốn số, rồi so với thứ tự đang cho trong dãy để xem những vị trí nào đã đúng và những vị trí nào còn sai. Đây là bài toán suy luận: chỉ những cặp số đang ở sai vị trí mới cần đổi chỗ, không phải đổi toàn bộ.
1Cách 1. Tìm thứ tự đúng rồi so với dãy đã cho để đếm chỗ sai

Định hướng. So sánh bốn số để tìm thứ tự tăng dần thật sự, sau đó so với vị trí hiện tại trong dãy đã cho, đếm xem cần đổi chỗ bao nhiêu cặp mới đúng.

So sánh bốn số: hàng trăm của là 1 (bé nhất); hàng trăm của , , lần lượt là 5, 5, 4 — vậy đứng thứ hai (hàng trăm 4 bé hơn 5)
So (hàng trăm đều 5): hàng chục 1 bé hơn 4, nên bé hơn
Thứ tự tăng dần đúng:
Dãy đã cho: , , , — vị trí 1 () đã đúng; vị trí 2, 3, 4 đang là , , nhưng đúng ra phải là , , : chỉ cần đổi chỗ (đang ở cuối) với (đang ở vị trí 2)

Vậy chỉ cần đổi chỗ đúng 1 lần (đổi với ) là được dãy tăng dần đúng thứ tự.

2Cách 2. Thử đổi chỗ rồi kiểm tra lại toàn dãy

Định hướng. Thử đổi chỗ một cặp số có vẻ sai vị trí nhất, rồi kiểm tra lại xem cả dãy đã tăng dần chưa; nếu chưa thì đổi thêm.

Nhìn dãy , , , : thấy đứng cuối nhưng lại bé hơn cả đứng trước nó, có vẻ sai vị trí
Thử đổi chỗ : được dãy mới , , , — kiểm tra lại: đúng, nhưng sai (vì lớn hơn )
Thử lại: đổi chỗ (ở vị trí 2) với (ở vị trí ban đầu, tức đổi trực tiếp giữa dãy gốc): được , , , … nhận ra cách đổi đúng là hoán vị trong dãy gốc, cho ngay , , , — vẫn còn sai; đổi đúng cặp trở lại vị trí của nhau trong dãy gốc mới cho kết quả đúng

Vậy sau khi thử và kiểm tra lại, kết quả trùng với Cách 1: chỉ cần đổi chỗ ít nhất 1 lần.

Nhận xét. Cách 2 dễ bị thử sai nhiều lần; Cách 1 (tìm thứ tự đúng trước) chắc chắn và nhanh hơn hẳn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: xác định thứ tự tăng dần đúng trước, rồi so với dãy đã cho để tìm đúng ngay cặp cần đổi chỗ, không phải thử đi thử lại như Cách 2.
Đáp số. Cần đổi chỗ ít nhất 1 lần (đổi 1 451 với 1 514).
Sai lầm thường gặp. So sánh vội bằng cách chỉ nhìn hàng nghìn (cả bốn số đều có hàng nghìn là 1) rồi kết luận dãy đã đúng thứ tự, quên so tiếp đến hàng trăm, hàng chục để phát hiện đang bị đặt sai chỗ.
🚀 Mở rộng. Nếu dãy ban đầu là 1 145, 1 451, 1 514, 1 541 (đã đúng thứ tự), cần đổi chỗ ít nhất bao nhiêu lần?
Bài 10 · Tiết 3 · Câu 1★★Trang 16Viết số theo cấu tạo thập phân (tổng các hàng)
Câu 1 (trang 16). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a)
b)
c)
d)
Kiến thức cần nhớ
  • Một số có bốn chữ số có thể viết thành tổng của hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.
  • Khi đề chỉ tách số thành hai phần (hàng nghìn và phần còn lại), chỗ trống phải điền đúng phần còn lại đó dưới dạng một số duy nhất, không tách nhỏ thêm.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi số cần tách thành tổng của các hàng nghìn – trăm – chục – đơn vị, rồi so với phép cộng đề đã viết sẵn để tìm ra đúng phần còn thiếu. Câu c) và d) là bẫy: đề chỉ viết hai số hạng (không tách riêng chục và đơn vị), nên chỗ trống phải gộp cả phần trăm, chục, đơn vị còn lại thành một số duy nhất.
1Cách 1. So khớp từng số với đúng vị trí đã tách sẵn trong đề

Định hướng. Phân tích mỗi số theo đúng cách đề đã tách (hai hay bốn phần), rồi so để tìm số bị thiếu.

a) , so với đề "": chỗ trống là
b) , so với đề "": chỗ trống là
c) , so với đề "": chỗ trống là (gộp cả trăm, chục, đơn vị)
d) , so với đề "": chỗ trống là

Vậy a) 200; b) 40; c) 5; d) 300.

2Cách 2. Lấy số đã cho trừ đi phần hàng nghìn đã biết

Định hướng. Vì mỗi phép cộng đều bắt đầu bằng một số tròn nghìn, chỉ cần lấy số đã cho trừ đi đúng số tròn nghìn đó là ra ngay phần còn thiếu (gộp đủ, không cần tách riêng).

a) , mà đề đã tách sẵn ở cuối nên phần còn thiếu là
b) , đề đã tách sẵn ở cuối nên phần còn thiếu là
c) , không có phần nào tách thêm nên phần còn thiếu là
d) , phần còn thiếu là

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 200; 40; 5; 300.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn khi đề chỉ tách hai phần (câu c, d), còn Cách 1 trực quan hơn khi đề đã tách sẵn nhiều phần (câu a, b).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 cho câu a, b (đã tách sẵn nhiều phần) và Cách 2 cho câu c, d (chỉ tách hai phần) — kết hợp cả hai cho nhanh nhất.
Đáp số. a) 200. b) 40. c) 5. d) 300.
Sai lầm thường gặp. Ở câu c) , điền nhầm thành tách riêng nhưng lại viết thêm số 0 thừa (ví dụ điền "05") — chỉ cần điền đúng , không thêm chữ số 0 phía trước vì đó không phải cách viết số chuẩn.
🚀 Mở rộng. Viết số 7 040 theo đúng dạng như câu c, d.
Bài 11 · Tiết 3 · Câu 2★★★Trang 17Tìm chữ số thích hợp để phép so sánh bốn chữ số đúng
Câu 2 (trang 17). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. .
a) Để được phép so sánh đúng, những chữ số Nam có thể viết vào ô trống là: ………
b) Nam có tất cả ……… cách chọn chữ số phù hợp để viết vào ô trống.
65?9<6520
Kiến thức cần nhớ
  • Khi hai số có cùng hàng nghìn và hàng trăm, số nào có hàng chục bé hơn thì số đó bé hơn, không cần xét đến hàng đơn vị.
  • Khi hàng chục bằng nhau, phải so tiếp hàng đơn vị mới kết luận được số nào bé hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Số bên trái và số bên phải có chung hai chữ số đầu là 6 và 5 (hàng nghìn, hàng trăm), nên kết quả so sánh phụ thuộc vào chữ số ở ô trống (hàng chục) so với chữ số hàng chục của là 2. Đây là bài toán ngược: biết dấu so sánh, đi tìm những chữ số làm cho phép so sánh đúng.
1Cách 1. Xét từng chữ số có thể điền từ 0 đến 9

Định hướng. Lần lượt thay ô trống bằng từng chữ số từ 0 đến 9, so sánh hàng chục với chữ số 2 của để kiểm tra.

Nếu ô trống (tức 0 hoặc 1): hàng chục của số trái bé hơn 2 nên — thoả mãn
Nếu ô trống : số trái là , so với : hàng đơn vị 9 lớn hơn 0, nên — không thoả mãn
Nếu ô trống (từ 3 đến 9): hàng chục của số trái lớn hơn 2 nên — không thoả mãn

Vậy a) Nam có thể viết chữ số 0 hoặc 1; b) Nam có tất cả 2 cách chọn.

2Cách 2. Suy luận trực tiếp từ quy tắc so sánh hàng chục

Định hướng. Vì hàng nghìn và hàng trăm hai số đã bằng nhau, chỉ cần tìm chữ số hàng chục bé hơn 2 là chắc chắn số bên trái bé hơn.

Muốn mà hàng nghìn, hàng trăm đã bằng nhau, cần chữ số ở ô trống bé hơn chữ số hàng chục của số phải (chữ số 2)
Trong các chữ số từ 0 đến 9, những chữ số bé hơn 2 là 0 và 1
Trường hợp ô trống bằng đúng 2 phải kiểm tra riêng: có hàng đơn vị 9, còn có hàng đơn vị 0, mà nên , không thoả mãn

Vậy chỉ có hai chữ số thoả mãn là 0 và 1, khớp với Cách 1: có 2 cách chọn.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì chỉ cần so hàng chục với 2, nhưng vẫn phải kiểm tra riêng trường hợp bằng nhau để chắc chắn không tính thừa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: suy luận thẳng từ quy tắc so sánh hàng chục, chỉ cần thử thêm trường hợp bằng 2, nhanh hơn thử đủ mười chữ số như Cách 1.
Đáp số. a) Chữ số 0 hoặc chữ số 1. b) Nam có tất cả 2 cách chọn.
Sai lầm thường gặp. Chọn cả chữ số 2 vì thấy 2 cũng khá gần, nhưng quên kiểm tra hàng đơn vị khi hàng chục bằng nhau — vì hàng đơn vị , nên 2 không thoả mãn yêu cầu "bé hơn".
🚀 Mở rộng. Nếu đổi dấu so sánh thành , Nam có thể viết những chữ số nào và có tất cả bao nhiêu cách?
Bài 12 · Tiết 3 · Câu 3★★Trang 17Suy luận ngược từ kết quả làm tròn để tìm số ban đầu hợp lý
Câu 3 (trang 17). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bằng cách làm tròn số đến hàng trăm, ta nói đỉnh núi Pu Si Lung (Lai Châu) cao khoảng m. Vậy trên thực tế, số đo nào dưới đây có thể là độ cao của đỉnh núi đó? A. m B. m C. m D. m
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn một số đến hàng trăm, ta nhìn chữ số hàng chục: bé hơn 5 thì giữ nguyên hàng trăm, từ 5 trở lên thì tăng hàng trăm thêm 1 đơn vị.
  • Nhiều số khác nhau có thể cho cùng một kết quả làm tròn; phải thử đúng quy tắc cho từng số, không đoán theo khoảng cách.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán ngược so với các bài làm tròn thông thường: biết KẾT QUẢ làm tròn ( m), phải tìm số ban đầu phù hợp trong bốn phương án. Cách làm là thử làm tròn từng phương án đến hàng trăm, phương án nào cho đúng thì đó là đáp số — không được đoán theo cảm tính số nào "gần" nhất.
1Cách 1. Làm tròn từng phương án rồi so với 3 100

Định hướng. Lần lượt làm tròn bốn số đã cho đến hàng trăm theo đúng quy tắc, phương án nào cho kết quả chính là đáp số.

: hàng chục là 2, bé hơn 5, làm tròn xuống — không khớp
: hàng chục là 1, bé hơn 5, làm tròn xuống — không khớp
: hàng chục là 4, bé hơn 5, làm tròn xuống — không khớp
: hàng chục là 8, từ 5 trở lên, làm tròn lên — khớp

Vậy chỉ có m làm tròn đến hàng trăm mới ra đúng m — chọn đáp án D.

2Cách 2. Xác định trước khoảng số làm tròn ra 3 100

Định hướng. Tìm khoảng các số mà khi làm tròn đến hàng trăm sẽ ra đúng , sau đó xem phương án nào rơi vào khoảng đó.

Số làm tròn đến hàng trăm ra phải có hàng chục từ 5 trở lên khi hàng trăm là 0 (tức từ đến ), hoặc chính là các số từ đến (hàng chục dưới 5, giữ nguyên )
Gộp lại, khoảng số làm tròn ra là từ đến
Trong bốn phương án, chỉ có nằm trong khoảng ; ba số còn lại (; ; ) đều nằm ngoài khoảng này

Vậy chỉ có m thoả mãn, khớp với Cách 1 — chọn đáp án D.

Nhận xét. Cách 2 cho cái nhìn tổng quát về cả một khoảng số hợp lệ, hữu ích khi cần kiểm tra nhiều số cùng lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: làm tròn lần lượt từng phương án theo đúng quy tắc, chắc chắn không nhầm và không cần nhớ thêm khoảng số như Cách 2.
Đáp số. D. 3 083 m.
Sai lầm thường gặp. Chọn đại số nào "trông gần" nhất theo cảm tính (ví dụ chọn vì thấy cũng là "hơn 3 nghìn") mà không làm tròn thử — phải làm tròn đúng quy tắc cho từng phương án rồi mới so với .
🚀 Mở rộng. Trong bốn phương án, số nào làm tròn đến hàng trăm KHÔNG ra 3 000 và cũng KHÔNG ra 3 100?
Bài 13 · Tiết 3 · Câu 4★★★Trang 17Di chuyển một que tính để sửa phép tính La Mã sai thành đúng
Câu 4 (trang 17). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Nam di chuyển một que tính ở hình dưới đây (phép tính , đang SAI) để nhận được phép tính đúng. Phép tính đúng là: …..
Phép tính que tính đang SAI: IV + V = XI — di chuyển 1 que để được phép tính đúngdi chuyển que từ chữ I (trong XI) sang chữ V
Kiến thức cần nhớ
  • Giá trị các số La Mã trong phép tính: IV = 4, V = 5, XI = 11.
  • Di chuyển một que tính từ số này sang số khác sẽ làm thay đổi giá trị của cả hai số đó cùng lúc.
🧠 Phân tích tư duy
Trước tiên phải nhận ra phép tính đang sai về mặt số học: là 4, là 5, mà , còn lại là 11, không khớp. Việc cần làm là tìm một que tính có thể di chuyển sang vị trí khác để cả ba số La Mã cùng đổi mà phép cộng trở thành đúng, chứ không phải chỉ sửa hình dạng cho đẹp.
1Cách 1. Tính xem cần sửa số nào để phép cộng đúng

Định hướng. So với phép tính thật (, không phải 11), suy ra phải sửa sao cho tổng bên trái bằng đúng số bên phải sau khi đổi que.

Nếu chuyển 1 que từ (bớt đi 1, còn tức là 10) sang (thêm 1, thành tức là 6): phép tính trở thành
Kiểm tra: , , mà , đúng bằng

Vậy phép tính đúng sau khi di chuyển que tính là (tức ).

2Cách 2. Thử các cách chuyển que khác rồi loại dần

Định hướng. Thử lần lượt vài cách chuyển 1 que giữa các số, kiểm tra lại phép cộng, cách nào cho kết quả đúng thì giữ lại.

Thử chuyển que từ sang : mất 1 que thành khó xác định (không còn là số La Mã hợp lệ) — loại
Thử chuyển que từ sang : mất que không còn hợp lệ — loại
Thử chuyển que từ sang (như Cách 1): còn (10), thành (6), phép tính tức — đúng, giữ lại

Vậy sau khi thử và loại các cách sai, kết quả trùng với Cách 1: phép tính đúng là .

Nhận xét. Cách 2 chậm hơn vì phải thử nhiều khả năng, nhưng là cách kiểm tra chéo chắc chắn không bỏ sót cách chuyển khác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1: tính trước xem cần đổi giá trị số nào để tổng đúng, rồi mới xác định que cần chuyển, nhanh hơn thử mò như Cách 2.
Đáp số. Phép tính đúng là: IV + VI = X (tức 4 + 6 = 10).
Sai lầm thường gặp. Di chuyển que tính chỉ để hình đẹp hơn mà không kiểm tra lại giá trị số học, ví dụ chuyển que từ sang được một hình khác nhưng phép cộng vẫn không đúng — phải luôn tính lại giá trị ba số La Mã sau khi chuyển để chắc chắn phép tính đúng.
🚀 Mở rộng. Phép tính que tính (đang sai) cần di chuyển một que thế nào để được phép tính đúng?