Nhân số có nhiều chữ số với số có một chữ số: nhân lần lượt từng hàng từ phải sang trái, hàng nào đủ 10 thì viết chữ số đơn vị, nhớ sang hàng liền trước.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đã đặt sẵn thẳng cột, chỉ cần nhân lần lượt từ hàng đơn vị đến hàng nghìn, chú ý những chỗ có nhớ (ví dụ 7×5=35 ở phép đầu tiên phải nhớ 3 sang hàng chục). Cả bốn thừa số đều khác dạng nhau nên phải nhân cẩn thận từng phép, không đoán theo phép trước.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc (đã cho sẵn)
Định hướng. Các phép tính đã đặt sẵn thẳng cột, nhân lần lượt từ phải sang trái, nhớ đúng chỗ có nhớ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đặt tính dọc) nhanh và là cách chuẩn khi làm bài; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại khi nghi ngờ nhân nhầm hàng nào đó.
Sai lầm thường gặp.Ở phép tính 1109×8, quên rằng chữ số 0 ở hàng chục nhân với 8 vẫn phải viết 0 (không được bỏ trống), dẫn đến đặt lệch hàng và kết quả sai.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi phép tính đầu tiên thành 1417×6 thì kết quả bằng bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 43— Tự đặt tính rồi nhân bốn phép nhân số có bốn chữ số với số có một chữ số
Tiết 1 · Bài 2 (trang 43). Đặt tính rồi tính. 1402×23229×32182×41601×6
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết thừa số có một chữ số thẳng hàng đơn vị dưới thừa số có bốn chữ số.
Tính: nhân lần lượt từ hàng đơn vị đến hàng nghìn, nhớ đúng chỗ có nhớ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính chưa đặt sẵn theo cột, phải tự viết thừa số có bốn chữ số rồi viết thừa số một chữ số thẳng hàng đơn vị trước khi nhân. Phép 1601×6 có chữ số 0 ở hàng chục dễ bị bỏ quên khi đặt tính.
1Cách 1. Tự đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Viết thừa số một chữ số thẳng hàng đơn vị rồi nhân từ phải sang trái.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tự đặt tính) là cách chuẩn khi trình bày vào vở; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại, nhất là với thừa số có chữ số 0 như 1 601.
Muốn nhân nhẩm số tròn nghìn với số có một chữ số, ta nhân nhẩm "số nghìn" rồi viết thêm ba chữ số 0 vào bên phải kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba thừa số đầu đều là số tròn nghìn, nên chỉ cần nhân số nghìn với thừa số một chữ số như mẫu rồi thêm ba chữ số 0 vào bên phải kết quả. Không cần đặt tính cột dọc đầy đủ vì sẽ chậm hơn.
1Cách 1. Nhẩm theo số nghìn (đúng mẫu)
Định hướng. Coi mỗi số tròn nghìn là một số nghìn, nhân nhẩm số nghìn rồi thêm ba chữ số 0.
1 nghìn × 5 = 5 nghìn, nên 1000×5=5000 2 nghìn × 4 = 8 nghìn, nên 2000×4=8000 1 nghìn × 8 = 8 nghìn, nên 1000×8=8000
Vậy1000×5=5000; 2000×4=8000; 1000×8=8000.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính để kiểm tra lại
Định hướng. Viết đầy đủ các chữ số 0 rồi đặt tính cột dọc như phép nhân bình thường.
1000×000550002000×000480001000×00088000
Vậy ba kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên nhẩm bằng Cách 1 cho nhanh (đúng tinh thần bài "tính nhẩm"); Cách 2 chỉ dùng để kiểm tra lại khi chưa chắc chắn.
Đáp số.1000×5=5000; 2000×4=8000; 1000×8=8000.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số chữ số 0 khi viết kết quả, ví dụ nhẩm "1 nghìn nhân 8 bằng 8 nghìn" nhưng lại viết thành 800 (thiếu một chữ số 0) thay vì 8 000.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi phép tính cuối thành 1000×9 thì kết quả nhẩm được bao nhiêu?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 43— Toán có lời văn: tính chu vi hình vuông bằng phép nhân
Tiết 1 · Bài 4 (trang 43). Một khu đất dạng hình vuông có độ dài cạnh là 2 409 m. Hỏi chu vi của khu đất đó là bao nhiêu mét?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính chu vi hình vuông ta lấy độ dài một cạnh nhân với 4.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho độ dài cạnh của khu đất hình vuông (2 409 m), hỏi chu vi — chu vi hình vuông bằng độ dài một cạnh nhân với 4 vì hình vuông có 4 cạnh bằng nhau. Đừng nhầm với diện tích.
1Cách 1. Dùng công thức chu vi hình vuông
Định hướng. Khu đất hình vuông có 4 cạnh bằng nhau, mỗi cạnh 2 409 m, nên chu vi bằng cạnh nhân 4.
Tóm tắt Cạnh khu đất: 2 409 m Chu vi khu đất: ? m
Bài giải Chu vi khu đất hình vuông đó là: 2409×00049636 (m) Đáp số: 9 636 m.
Vậy chu vi của khu đất đó là 9 636 m.
2Cách 2. Cộng bốn cạnh bằng nhau
Định hướng. Chu vi là tổng độ dài bốn cạnh, mà bốn cạnh hình vuông bằng nhau nên cộng liên tiếp 2 409 bốn lần để kiểm tra chéo Cách 1.
Bài giải Chu vi khu đất hình vuông đó là: 2409+2409+2409+2409=9636 (m) Đáp số: 9 636 m.
Vậy chu vi của khu đất đó là 9 636 m, trùng khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (nhân cạnh với 4) nhanh gọn, nên dùng khi làm bài; Cách 2 (cộng bốn cạnh) giúp hiểu vì sao công thức chu vi hình vuông lại là "cạnh nhân 4".
Đáp số.9 636 m.
Sai lầm thường gặp.Nhầm chu vi với diện tích, lấy cạnh nhân với cạnh (2409×2409) thay vì cạnh nhân với 4.
🚀 Mở rộng.Nếu khu đất hình vuông đó có cạnh dài 2 000 m thì chu vi là bao nhiêu mét?
Bài 5 · Tiết 1 · Bài 5★★Trang 44— Đếm số lượng trên hình rồi tìm tổng số lượng của nhiều phần bằng nhau
Tiết 1 · Bài 5 (trang 44). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Hình vẽ bên một đàn voi. a) Đàn voi có ……. con voi. b) Mỗi con voi kéo 1 051 kg gỗ keo. Cả đàn voi kéo được ……. kg gỗ keo.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số lượng của nhiều phần bằng nhau, ta lấy số lượng một phần nhân với số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) phải đếm đúng số con voi trên hình (9 con). Câu b) mỗi con voi kéo lượng gỗ bằng nhau (1 051 kg) nên tổng số ki-lô-gam gỗ cả đàn kéo được bằng 1 051 nhân với số con voi vừa đếm được ở câu a).
1Cách 1. Đếm số con voi rồi nhân trực tiếp
Định hướng. Đếm số con voi trên hình được 9 con, mỗi con kéo 1 051 kg gỗ bằng nhau nên tổng số kg gỗ bằng 1 051 nhân với 9.
a) Đàn voi có 9 con voi. b) Cả đàn voi kéo được số ki-lô-gam gỗ keo là: 1051×00099459 (kg) Đáp số: 9 459 kg gỗ keo.
Vậy a) đàn voi có 9 con voi; b) cả đàn voi kéo được 9 459 kg gỗ keo.
2Cách 2. Cộng liên tiếp chín lần
Định hướng. Vì phép nhân là cách viết gọn của phép cộng các số hạng bằng nhau, tách 9 = 5 + 4 rồi cộng liên tiếp để kiểm tra chéo Cách 1.
Nhân số có nhiều chữ số với số có một chữ số: nhân lần lượt từng hàng từ phải sang trái, hàng nào đủ 10 thì viết chữ số đơn vị, nhớ sang hàng liền trước.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đã đặt sẵn thẳng cột. Các thừa số 1013 và 1201 có chữ số 0 ở giữa nên cần cẩn thận không bỏ sót khi nhân từng hàng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột dọc (đã cho sẵn)
Định hướng. Các phép tính đã đặt sẵn thẳng cột, nhân lần lượt từ phải sang trái, nhớ đúng chỗ có nhớ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (đặt tính dọc) là cách chuẩn khi làm bài; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại, nhất là với thừa số có chữ số 0 ở giữa như 1 013 và 1 201.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 44— Tự đặt tính rồi nhân bốn phép nhân số có bốn chữ số với số có một chữ số
Tiết 2 · Bài 2 (trang 44). Đặt tính rồi tính. 2691×31805×51219×44263×2
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết thừa số có một chữ số thẳng hàng đơn vị dưới thừa số có bốn chữ số.
Tính: nhân lần lượt từ phải sang trái, nhớ đúng chỗ có nhớ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính chưa đặt sẵn theo cột, phải tự đặt tính trước khi nhân. Phép 2691×3 và 1219×4 có nhiều lượt "nhớ" liên tiếp nên cần làm cẩn thận từng bước.
1Cách 1. Tự đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Viết thừa số một chữ số thẳng hàng đơn vị rồi nhân từ phải sang trái.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tự đặt tính) là cách chuẩn khi trình bày; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại khi nghi ngờ nhớ sai hàng nào đó.
Với sơ đồ nhiều mũi tên nối tiếp, phải tính lần lượt từng bước theo đúng thứ tự, lấy kết quả bước trước làm số bắt đầu cho bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Sơ đồ có bốn mũi tên nối tiếp: bắt đầu từ 1 216, trừ 200, rồi nhân với 3, rồi lại trừ 200, rồi nhân với 2. Phải tính lần lượt theo đúng thứ tự mũi tên, kết quả bước trước dùng làm số bắt đầu cho bước sau.
1Cách 1. Tính lần lượt từng bước theo đúng mũi tên
Định hướng. Thực hiện đúng thứ tự bốn mũi tên: trừ 200 trước, nhân 3 tiếp theo, lại trừ 200, cuối cùng nhân 2.
Theo mũi tên thứ nhất: 1216−200=1016 Theo mũi tên thứ hai: 1016×3=3048 Theo mũi tên thứ ba: 3048−200=2848 Theo mũi tên thứ tư: 2848×2=5696
Vậy bốn số cần tìm lần lượt là 1016; 3048; 2848; 5696.
2Cách 2. Gộp thành một biểu thức rồi tính theo thứ tự
Định hướng. Viết gộp cả bốn phép tính thành một biểu thức ((1216−200)×3−200)×2 rồi tính trong ngoặc trước để kiểm tra chéo Cách 1.
Vậy kết quả cuối cùng là 5696, khớp với Cách 1; các số ở giữa là 1016; 3048; 2848.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tính từng bước theo mũi tên) đúng ngay với cách trình bày sơ đồ trong sách; Cách 2 (gộp biểu thức) dùng để kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
Sai lầm thường gặp.Làm sai thứ tự, ví dụ nhân 3 trước rồi mới trừ 200 ở bước đầu — phải theo đúng thứ tự mũi tên đã vẽ: trừ trước, nhân sau, lặp lại đúng trình tự trừ rồi nhân.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi mũi tên cuối thành ×3 (thay vì ×2) thì kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 44— Toán có lời văn: tìm tổng số lượng khi biết số lượng mỗi phần bằng nhau
Tiết 2 · Bài 4 (trang 44). Một làng nghề mỗi tháng dệt được 2 070 tấm lụa. Hỏi sau 3 tháng, làng nghề đó dệt được bao nhiêu tấm lụa?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số lượng của nhiều phần bằng nhau, ta lấy số lượng một phần nhân với số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số tấm lụa dệt được trong MỖI tháng (2 070 tấm) và hỏi sau 3 tháng — ba tháng dệt số lượng bằng nhau nên phải lấy 2 070 nhân với 3, không phải cộng 3 vào 2 070. Số 3 ở đây là số tháng (số lần lặp lại), không phải một đại lượng có đơn vị tấm lụa.
1Cách 1. Nhân trực tiếp theo tóm tắt — bài giải
Định hướng. Ba tháng dệt số tấm lụa bằng nhau (2 070 tấm mỗi tháng) nên tổng số tấm lụa là 2 070 được lấy 3 lần.
Tóm tắt Mỗi tháng dệt: 2 070 tấm lụa Số tháng: 3 tháng Sau 3 tháng: ? tấm lụa
Bài giải Sau 3 tháng, làng nghề đó dệt được số tấm lụa là: 2070×00036210 (tấm lụa) Đáp số: 6 210 tấm lụa.
Vậy sau 3 tháng, làng nghề đó dệt được 6 210 tấm lụa.
2Cách 2. Cộng liên tiếp ba lần
Định hướng. Vì phép nhân là cách viết gọn của phép cộng các số hạng bằng nhau, cộng liên tiếp 2 070 ba lần để kiểm tra chéo Cách 1.
Bài giải Sau 3 tháng, làng nghề đó dệt được số tấm lụa là: 2070+2070+2070=6210 (tấm lụa) Đáp số: 6 210 tấm lụa.
Vậy làng nghề đó dệt được 6 210 tấm lụa, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (nhân trực tiếp) nhanh, nên dùng khi trình bày bài làm; Cách 2 (cộng liên tiếp) giúp hiểu vì sao phép nhân đúng, dùng để kiểm tra lại.
Đáp số.6 210 tấm lụa.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lấy 2 070 cộng với 3 (2070+3=2073) thay vì nhân với 3 — số 3 ở đây là SỐ THÁNG (số lần lặp lại), phải dùng phép nhân.
🚀 Mở rộng.Nếu làng nghề đó dệt trong 4 tháng (thay vì 3 tháng) thì dệt được bao nhiêu tấm lụa?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 45— Ôn lại: tự đặt tính rồi nhân bốn phép nhân đã gặp ở Tiết 1
Tiết 3 · Bài 1 (trang 45). Đặt tính rồi tính. 1417×53062×31109×82092×4
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết thừa số có một chữ số thẳng hàng đơn vị dưới thừa số có bốn chữ số.
Tính: nhân lần lượt từ phải sang trái, nhớ đúng chỗ có nhớ.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính này dùng lại đúng bốn cặp số đã tính ở Tiết 1 Bài 1, nhưng lần này đề KHÔNG đặt sẵn cột mà yêu cầu tự đặt tính — đây là cách sách ôn lại kĩ năng đặt tính sau khi đã quen với kết quả. Phải tự viết thẳng cột trước khi nhân, không được chép lại đáp số nếu chưa chắc nhớ đúng cách đặt tính.
1Cách 1. Tự đặt tính rồi tính theo cột dọc
Định hướng. Viết thừa số một chữ số thẳng hàng đơn vị rồi nhân từ phải sang trái, giống hệt cách làm ở Tiết 1 nhưng lần này tự đặt tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tự đặt tính) là cách chuẩn khi làm bài; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại nếu chưa chắc chắn với kết quả đã nhớ từ Tiết 1.
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 45— Toán có lời văn hai bước: nhân rồi cộng
Tiết 3 · Bài 2 (trang 45). Một lữ đoàn có 7 tiểu đoàn, mỗi tiểu đoàn có 613 người. Sau đó lữ đoàn được bổ sung thêm một đại đội gồm có 200 người. Hỏi lúc này, lữ đoàn có tất cả bao nhiêu người?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán hai bước: tính đại lượng trung gian (số người của 7 tiểu đoàn) trước bằng phép nhân, rồi cộng thêm phần bổ sung.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi tổng số người của lữ đoàn "lúc này" — phải tính hai bước: trước hết tìm số người của 7 tiểu đoàn (nhân 613 với 7), sau đó cộng thêm 200 người mới được bổ sung. Nếu chỉ dừng ở phép nhân thì mới ra số người TRƯỚC KHI bổ sung, chưa phải đáp số cuối cùng.
1Cách 1. Nhân trước, cộng sau (hai bước)
Định hướng. Tính số người của 7 tiểu đoàn bằng phép nhân trước, rồi cộng thêm 200 người bổ sung để ra tổng số người của lữ đoàn.
Tóm tắt Mỗi tiểu đoàn: 613 người Số tiểu đoàn: 7 tiểu đoàn Bổ sung thêm: 200 người Lữ đoàn lúc này: ? người
Bài giải Số người của 7 tiểu đoàn là: 613×0074291 (người) Số người của lữ đoàn lúc này là: 4291+200=4491 (người) Đáp số: 4 491 người.
Vậy lúc này lữ đoàn có tất cả 4 491 người.
2Cách 2. Gộp thành một biểu thức có cả nhân và cộng
Định hướng. Viết gộp thành biểu thức 613×7+200, nhớ quy tắc trong biểu thức có cả nhân và cộng thì phải tính nhân trước, cộng sau.
613×7+200 =4291+200 =4491 (người) Đáp số: 4 491 người.
Vậy lữ đoàn có 4 491 người, khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (tách rõ hai bước tóm tắt — bài giải) dễ trình bày và dễ hiểu, nên dùng khi làm bài; Cách 2 (gộp biểu thức) nhanh hơn nhưng phải nhớ đúng quy tắc "nhân trước, cộng sau".
Đáp số.4 491 người.
Sai lầm thường gặp.Quên bước cộng thêm 200 người bổ sung, dừng lại ở 613×7=4291 rồi ghi luôn đáp số 4 291 người — đó mới là số người của 7 tiểu đoàn ban đầu.
🚀 Mở rộng.Nếu lữ đoàn chỉ được bổ sung thêm 150 người (thay vì 200 người) thì lúc này lữ đoàn có bao nhiêu người?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 3★★★Trang 45— Toán có lời văn: cộng hai nhóm nhân rồi đổi đơn vị đo độ dài
Tiết 3 · Bài 3 (trang 45). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Lực sĩ Báo thi nhảy xa năm bước. Ba bước nhảy đầu của lực sĩ là 605 cm, hai bước nhảy cuối cùng của lực sĩ là 580 cm. a) Lực sĩ Báo nhảy được tổng cộng ……. cm. b) Lực sĩ Báo nhảy được tổng cộng ……. m ……. cm.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng quãng đường của nhiều nhóm bước có độ dài khác nhau, ta nhân riêng từng nhóm rồi cộng các kết quả lại.
Đổi đơn vị: 1m=100cm, muốn đổi từ xăng-ti-mét sang mét và xăng-ti-mét ta lấy số đó chia cho 100, thương là số mét, số dư là số xăng-ti-mét.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho quãng đường của ba bước đầu (mỗi bước 605 cm) và hai bước cuối (mỗi bước 580 cm) — phải nhân riêng từng nhóm bước rồi cộng lại mới ra tổng quãng đường của cả năm bước, không được cộng thẳng 605 với 580 rồi nhân với 5. Câu b) còn phải đổi đơn vị từ xăng-ti-mét sang mét và xăng-ti-mét, dựa vào 1m=100cm.
1Cách 1. Nhân riêng từng nhóm bước rồi cộng lại
Định hướng. Ba bước đầu bằng nhau (605 cm) nên nhân 605×3; hai bước cuối bằng nhau (580 cm) nên nhân 580×2; cộng hai kết quả lại được tổng quãng đường, sau đó đổi ra mét và xăng-ti-mét.
Quãng đường ba bước đầu: 605×3=1815 (cm) Quãng đường hai bước cuối: 580×2=1160 (cm) a) Tổng quãng đường: 1815+1160=2975 (cm) b) Đổi: 2975cm=2900cm+75cm=29m+75cm
Vậy a) lực sĩ Báo nhảy được tổng cộng 2 975 cm; b) tức là 29 m 75 cm.
2Cách 2. Cộng liên tiếp từng bước một
Định hướng. Liệt kê đủ năm bước rồi cộng liên tiếp từng bước một (ba số 605 và hai số 580) để kiểm tra chéo Cách 1.
Vậy a) tổng quãng đường là 2 975 cm; b) là 29 m 75 cm, trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (nhân riêng từng nhóm rồi cộng) nhanh và ít nhầm lẫn nhất, nên dùng khi làm bài; Cách 2 (cộng liên tiếp từng bước) dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Đáp số.a) 2 975 cm. b) 29 m 75 cm.
Sai lầm thường gặp.Cộng thẳng 605 với 580 rồi nhân với 5 (coi cả năm bước dài bằng nhau) — sai vì ba bước đầu và hai bước cuối có độ dài KHÁC NHAU, không được nhân chung một lượt.
🚀 Mở rộng.Nếu ba bước nhảy đầu của lực sĩ Báo dài 610 cm (thay vì 605 cm) thì tổng quãng đường nhảy được là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài 13 · Tiết 3 · Bài 4★★★Trang 45— Suy luận tìm chữ số còn thiếu trong phép nhân số có bốn chữ số với số có một chữ số
Tiết 3 · Bài 4 (trang 45). Viết chữ số thích hợp vào ô trống. a) 1?04×0007?4?? b) ?2?8×00039?8?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm chữ số còn thiếu trong phép nhân, ta tính từ hàng đơn vị (nơi đã biết đủ dữ kiện) rồi suy luận dần sang các hàng cao hơn, có xét đến số nhớ.
🧠 Phân tích tư duy
Phải suy luận từ hàng đơn vị (nơi đã biết đủ cả thừa số) rồi suy dần lên các hàng cao hơn, có xét số nhớ. Câu a) chữ số hàng trăm của thừa số chưa biết, biết một chữ số của tích (hàng trăm là 4); câu b) biết hai chữ số của tích (hàng nghìn là 9, hàng chục là 8) nhưng hai chữ số của thừa số chưa biết.
1Cách 1. Suy luận từ hàng đơn vị lên dần các hàng cao hơn
Định hướng. Với câu a), tính trước hàng đơn vị và hàng chục (đã biết đủ chữ số), rồi thử chữ số hàng trăm của thừa số sao cho tích ra đúng hàng trăm là 4. Với câu b), thử theo hàng nghìn và hàng chục của tích.
a) Gọi chữ số hàng trăm của thừa số là d: thừa số là 1d04. Hàng đơn vị: 4×7=28, viết 8, nhớ 2. Hàng chục: 0×7=0, cộng 2 nhớ =2, viết 2. Hàng trăm: d×7 cộng số nhớ (nếu có) phải có chữ số tận cùng là 4: thử d=2 được 2×7=14, viết 4, nhớ 1. Hàng nghìn: 1×7=7, cộng 1 nhớ =8. Vậy 1204×7=8428 (đúng dạng ?4??, thừa số là 1 204).
b) Gọi thừa số là A2B8 (A là hàng nghìn, B là hàng chục). Thử lần lượt các cặp (A,B) sao cho A2B8×3 có hàng nghìn là 9 và hàng chục là 8: chỉ A=3, B=2 thoả mãn, vì 3228×3=9684 đúng dạng "9?8?".
Vậy a) 1204×7=8428; b) 3228×3=9684.
2Cách 2. Thử trực tiếp từng chữ số 0-9 rồi loại trừ
Định hướng. Lần lượt thay chữ số 0 đến 9 vào từng ô trống rồi nhân thử, so khớp với các chữ số đã biết của tích để loại trừ những giá trị sai, dùng kiểm tra chéo Cách 1.
a) Thử lần lượt d từ 0 đến 9 vào 1d04×7: chỉ d=2 (1204×7=8428) cho hàng trăm của tích bằng 4, các chữ số còn lại đều sai (ví dụ d=0: 1004×7=7028 có hàng trăm là 0, loại). b) Thử lần lượt A từ 1 đến 9 và B từ 0 đến 9 vào A2B8×3: chỉ có A=3, B=2 cho 3228×3=9684 khớp đúng cả hàng nghìn (9) và hàng chục (8) của tích, các cặp khác đều sai ở ít nhất một hàng.
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: câu a) là 8428; câu b) là 9684.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 (suy luận từ hàng đơn vị) nhanh và chắc chắn; Cách 2 (thử trực tiếp) chậm hơn nhưng dùng để kiểm tra lại cho yên tâm.
Đáp số.a) 1204×7=8428. b) 3228×3=9684.
Sai lầm thường gặp.Chỉ xét MỘT chữ số đã biết của tích rồi kết luận vội, quên kiểm tra lại chữ số thứ hai đã biết (ở câu b) là hàng nghìn VÀ hàng chục), dẫn đến chọn nhầm chữ số không thoả mãn đủ cả hai điều kiện.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a) thành 1?04×7=?4?? nhưng đổi thừa số một chữ số thành 8 (thay vì 7) thì chữ số thích hợp là bao nhiêu?