Chủ đề 10. Cộng, trừ, nhân, chia trong phạm vi 10 000

Bài 57. Chia số có bốn chữ số cho số có một chữ số

Vở bài tập Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 2 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 46— Chia số có bốn chữ số cho số có một chữ số (chia hết)
Tiết 1 · Bài 1 (trang 46). Tính.
     
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính rồi chia lần lượt từ trái sang phải; hạ chữ số nào mà chưa đủ chia thì phải viết 0 vào thương rồi hạ tiếp chữ số sau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phép chia đều là chia hết, nhưng khác nhau ở đặc điểm số bị chia: và có chữ số 0 ở giữa nên dễ quên viết 0 vào thương, còn phải lấy hai chữ số đầu (36) mới đủ chia. Nhận ra sớm những đặc điểm này giúp tránh chia sai.
1Cách 1. Đặt tính rồi chia theo cột dọc

Định hướng. Đặt tính rồi chia lần lượt từ trái sang phải, chú ý các chữ số 0 ở giữa số bị chia.

: 4 chia 4 được 1; hạ 0, 0 chia 4 được 0; hạ 8, 8 chia 4 được 2; hạ 8, 8 chia 4 được 2.
: 7 chia 7 được 1; hạ 7, 7 chia 7 được 1; hạ 0, 0 chia 7 được 0; hạ 7, 7 chia 7 được 1.
: 36 chia 6 được 6; hạ 4, 4 chia 6 được 0, dư 4; hạ 8 được 48, 48 chia 6 được 8.

Vậy ; ; .

2Cách 2. Tách số bị chia theo hàng rồi chia riêng từng phần

Định hướng. Tách mỗi số bị chia thành nghìn, trăm, chục, đơn vị (đều chia hết cho số chia) rồi cộng thương lại để kiểm tra Cách 1.

:
:
:

Vậy cả ba kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đặt tính dọc) là cách chuẩn khi làm bài; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại, nhất là với số bị chia có chữ số 0 ở giữa như 4 088 và 7 707.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép , chia đến chữ số 0 (hàng trăm) rồi quên viết 0 vào thương, làm thương bị thiếu một chữ số (viết nhầm 122 thay vì 1 022).
🚀 Mở rộng. Nếu đổi phép tính cuối thành thì kết quả có còn chia hết không?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 46— Toán có lời văn: tìm số lượng một phần khi biết tổng số lượng của nhiều phần bằng nhau
Tiết 1 · Bài 2 (trang 46). Một nhà máy lắp ráp được 1 809 ô tô tải trong 9 ngày. Hỏi mỗi ngày nhà máy lắp ráp được bao nhiêu ô tô tải? Biết rằng số ô tô tải nhà máy lắp ráp được trong mỗi ngày là như nhau.
Số ô tô tải nhà máy lắp ráp trong 5 ngày đầu (minh hoạ)Ngày 1? ô tô tảiNgày 2? ô tô tảiNgày 3? ô tô tảiNgày 4? ô tô tảiNgày 5? ô tô tảiChín ngày làm được tất cả 1 809 ô tô tải
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số lượng một phần khi biết tổng số lượng của nhiều phần bằng nhau, ta lấy tổng số lượng chia cho số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số ô tô tải lắp ráp trong 9 ngày (1 809 chiếc) và số ô tô mỗi ngày bằng nhau, hỏi số ô tô của MỘT ngày nên phải lấy tổng số ô tô chia cho số ngày. Đây là dấu hiệu quen thuộc của bài chia đều: đã biết tổng của nhiều phần, cần tìm ngược lại một phần.
1Cách 1. Chia trực tiếp theo tóm tắt — bài giải

Định hướng. Số ô tô của 9 ngày bằng nhau, muốn tìm số ô tô MỘT ngày ta lấy tổng số ô tô chia cho 9 ngày.

Tóm tắt
9 ngày: 1 809 ô tô tải
1 ngày: ? ô tô tải

Bài giải
Mỗi ngày nhà máy lắp ráp được số ô tô tải là:
(ô tô tải)
Đáp số: 201 ô tô tải.

Vậy mỗi ngày nhà máy lắp ráp được 201 ô tô tải.

2Cách 2. Tách số bị chia thành phần tròn trăm rồi chia riêng

Định hướng. Tách 1 809 thành 1 800 (chia hết cho 9, dễ nhẩm) và 9 (cũng chia hết cho 9) để chia nhanh, rồi cộng lại kiểm tra Cách 1.




Mỗi ngày nhà máy lắp ráp được số ô tô tải là:
(ô tô tải)
Đáp số: 201 ô tô tải.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 201 ô tô tải.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (chia trực tiếp) nhanh gọn khi trình bày bài; Cách 2 (tách theo phần tròn trăm) giúp nhẩm nhanh và kiểm tra lại kết quả.
Đáp số. 201 ô tô tải.
Sai lầm thường gặp. Nhầm phép chia thành phép nhân () vì thấy đề có "9 ngày" là nhân ngay — phải đọc kỹ: đề đã cho TỔNG của 9 ngày, cần TÌM MỘT PHẦN nên phải chia, không phải nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu nhà máy lắp ráp được 1 809 ô tô tải đó trong 3 ngày (thay vì 9 ngày) thì mỗi ngày lắp ráp được bao nhiêu ô tô tải?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 46— Toán có lời văn hai bước tính: giảm một số đi một số lần, sau đó tìm tổng
Tiết 1 · Bài 3 (trang 46). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Có hai trang trại nuôi lợn. Trang trại thứ nhất có 3 600 con lợn. Số con lợn ở trang trại thứ hai bằng số con lợn ở trang trại thứ nhất giảm đi 4 lần.
Trang trại thứ hai có ..... con lợn.
Cả hai trang trại có ..... con lợn.
Số con lợn ở trang trại thứ nhất và trang trại thứ haiTrại 13 600 con lợnTrại 2? con lợnGiảm đi 4 lần so với trại 1Cả hai trại có tất cả: ? con lợn
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn giảm một số đi một số lần, ta lấy số đó chia cho số lần.
  • Muốn tìm tổng số lượng của hai đại lượng, ta lấy số lượng đại lượng này cộng với số lượng đại lượng kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có hai chỗ trống liên tiếp: chỗ đầu phải tìm số lợn trang trại thứ hai bằng cách lấy số lợn trang trại thứ nhất CHIA cho 4 (vì "giảm đi 4 lần" nghĩa là chia cho 4, không phải trừ đi 4); chỗ sau mới cộng số lợn hai trang trại lại. Bẫy của đề là cụm "giảm đi … lần" rất dễ nhầm với "giảm đi … con" nếu đọc vội.
1Cách 1. Làm tuần tự từng bước: chia trước, cộng sau

Định hướng. Tìm số lợn trang trại thứ hai bằng phép chia trước, rồi lấy số lợn trang trại thứ nhất cộng với kết quả vừa tìm được.

Bài giải
Trang trại thứ hai có số con lợn là:
(con)
Cả hai trang trại có số con lợn là:
(con)
Đáp số: 900 con lợn; 4 500 con lợn.

Vậy trang trại thứ hai có 900 con lợn, cả hai trang trại có 4 500 con lợn.

2Cách 2. Dùng sơ đồ đoạn thẳng theo tỉ số rồi tính gộp

Định hướng. Coi trang trại thứ hai là 1 phần thì trang trại thứ nhất là 4 phần bằng nhau; tổng hai trại là 5 phần, mỗi phần bằng .

1 phần (trại 2) = (con)
Tổng 5 phần (cả hai trại) = (con)
Đáp số: 900 con lợn; 4 500 con lợn.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 900 con lợn và 4 500 con lợn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (làm tuần tự) tự nhiên, dễ trình bày; Cách 2 (sơ đồ theo phần) giúp nhìn nhanh quan hệ 1 phần — 5 phần, dùng để kiểm tra lại.
Đáp số. Trang trại thứ hai có 900 con lợn. Cả hai trang trại có 4 500 con lợn.
Sai lầm thường gặp. Hiểu nhầm "giảm đi 4 lần" thành "giảm đi 4 con" nên lấy — phải nhớ "giảm đi … lần" luôn là phép CHIA, khác hẳn "giảm đi … con" là phép trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu trang trại thứ hai có số lợn bằng trang trại thứ nhất giảm đi 6 lần (thay vì 4 lần) thì cả hai trang trại có tất cả bao nhiêu con lợn?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 46— Trắc nghiệm: chia số có bốn chữ số cho số có một chữ số (chia hết)
Tiết 1 · Bài 4 (trang 46). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Chia đều 8 640 bút chì vào 8 hộp. Mỗi hộp có bao nhiêu bút chì?
A. 1 604 bút chì    B. 1 085 bút chì    C. 1 080 bút chì
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số lượng một phần khi biết tổng số lượng của nhiều phần bằng nhau, ta lấy tổng số lượng chia cho số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bút chì (8 640 chiếc) chia đều vào 8 hộp, phải lấy tổng số bút chì chia cho số hộp để tìm số bút chì mỗi hộp, rồi so kết quả với ba đáp án A, B, C để chọn đúng. Hai đáp án nhiễu A và B đều là những lỗi đặt tính thường gặp (đảo chữ số, quên chữ số) chứ không phải kết quả đúng.
1Cách 1. Chia trực tiếp rồi đối chiếu với ba đáp án

Định hướng. Tính bằng cách đặt tính, sau đó so kết quả với ba đáp án A, B, C để khoanh đúng.

Mỗi hộp có số bút chì là:
(bút chì)
Đối chiếu: đáp án A là 1 604, đáp án B là 1 085, đáp án C là 1 080 — trùng với kết quả vừa tính.

Vậy mỗi hộp có 1 080 bút chì. Chọn đáp án C.

2Cách 2. Thử lại bằng phép nhân từ đáp án nghi ngờ đúng nhất

Định hướng. Lấy đáp án C nhân với 8, nếu đúng bằng 8 640 thì đáp án đó chính xác; đồng thời thử luôn A và B để thấy rõ vì sao chúng sai.

— đúng bằng số bút chì ban đầu, vậy C đúng.
— không bằng 8 640, vậy A sai.
— không bằng 8 640, vậy B sai.

Vậy chỉ có đáp án C () là đúng, khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (chia trực tiếp) nhanh nhất khi làm bài trắc nghiệm; Cách 2 (nhân ngược lại để thử từng đáp án) dùng khi còn phân vân giữa các đáp án gần giống nhau.
Đáp số. Chọn C. Mỗi hộp có 1 080 bút chì.
Sai lầm thường gặp. Đặt tính chia rồi viết lộn thứ tự chữ số của thương (viết 1 804 hoặc 1 048 thay vì 1 080) — cần soát lại thứ tự các chữ số vừa hạ xuống trong từng lượt chia.
🚀 Mở rộng. Nếu chia đều 8 640 bút chì đó vào 6 hộp (thay vì 8 hộp) thì mỗi hộp có bao nhiêu bút chì, và phép chia này có dư không?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 47— Chia số có bốn chữ số cho số có một chữ số (chia có dư) và gọi tên các thành phần của phép chia
Tiết 2 · Bài 1 (trang 47). a) Tính.
  
b) Số?
Phép chiaSố bị chiaSố chiaThươngSố dư
????
????
Kiến thức cần nhớ
  • Trong phép chia (dư ): là số bị chia, là số chia, là thương, là số dư, và luôn bé hơn .
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) chia hai phép và đều có dư. Câu b) là hai phép chia MỚI ( và ), phải tự chia ra thương và số dư rồi điền đúng tên bốn thành phần vào bảng: số bị chia đứng trước dấu hai chấm, số chia đứng sau, thương là kết quả, số dư là phần còn thừa.
1Cách 1. Đặt tính rồi chia theo cột dọc, sau đó điền bảng

Định hướng. Chia lần lượt từ trái sang phải để tìm thương và số dư, rồi điền đúng tên bốn thành phần vào bảng.

a) : 5 chia 5 được 1; hạ 6, 6 chia 5 được 1, dư 1; hạ 0 được 10, 10 chia 5 được 2; hạ 7, 7 chia 5 được 1, dư 2. (dư 2)
: 28 chia 3 được 9, dư 1; hạ 5 được 15, 15 chia 3 được 5; hạ 4, 4 chia 3 được 1, dư 1. (dư 1)

b) : 5 chia 2 được 2, dư 1; hạ 8 được 18, 18 chia 2 được 9; hạ 4, 4 chia 2 được 2; hạ 7, 7 chia 2 được 3, dư 1. (dư 1)
: 8 chia 4 được 2; hạ 2, 2 chia 4 được 0, dư 2; hạ 1 được 21, 21 chia 4 được 5, dư 1; hạ 9 được 19, 19 chia 4 được 4, dư 3. (dư 3)

Bảng: — số bị chia 5 847, số chia 2, thương 2 923, số dư 1.
— số bị chia 8 219, số chia 4, thương 2 054, số dư 3.

Vậy a) (dư 2); (dư 1). b) bảng điền như trên.

2Cách 2. Thử lại bằng phép nhân rồi cộng số dư

Định hướng. Sau khi có thương và số dư ở Cách 1, thử lại bằng cách lấy thương nhân với số chia rồi cộng số dư — nếu đúng bằng số bị chia thì phép chia đúng.

; — đúng bằng số bị chia.
; — đúng bằng số bị chia.
; — đúng bằng số bị chia.
; — đúng bằng số bị chia.

Vậy cả bốn phép chia ở Cách 1 đều đúng, số liệu điền vào bảng chính xác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đặt tính rồi chia) dùng để tìm ra thương và số dư; Cách 2 (thử lại bằng phép nhân) nên dùng để kiểm tra chắc chắn trước khi điền bảng.
Đáp số. a) (dư 2); (dư 1). b) : số bị chia 5 847, số chia 2, thương 2 923, số dư 1. : số bị chia 8 219, số chia 4, thương 2 054, số dư 3.
Sai lầm thường gặp. Điền nhầm vị trí "số bị chia" và "thương" trong bảng (ghi 2 923 vào cột Số bị chia) — cần nhớ số bị chia luôn là số đứng TRƯỚC dấu hai chấm trong phép tính gốc.
🚀 Mở rộng. Với phép chia (dư 3), nếu số bị chia tăng thêm 1 đơn vị (thành 8 220) thì thương và số dư thay đổi thế nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 47— Toán có lời văn: chia có dư, tìm số nhóm và số dư
Tiết 2 · Bài 2 (trang 47). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Một đội quân kiến có 5 603 kiến thợ. Cứ 7 kiến thợ khiêng một hạt lạc. Vậy cả đội quân khiêng được ..... hạt lạc và còn thừa ..... kiến thợ.
Đội quân 5 603 kiến thợ, cứ 7 kiến thợ khiêng một hạt lạc5 603 kiến thợChia thành nhóm 7 con: được ? hạt lạc, dư ? kiến thợ
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số nhóm khi biết tổng số lượng và số lượng mỗi nhóm, ta lấy tổng số lượng chia cho số lượng mỗi nhóm; nếu chia không hết thì số dư là phần còn thừa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số kiến thợ (5 603 con) và số kiến thợ khiêng mỗi hạt lạc (7 con), hỏi "bao nhiêu hạt lạc" nên phải lấy tổng số kiến thợ chia cho 7; số kiến thợ còn dư ra (không đủ 7 con để khiêng thêm một hạt) chính là số dư của phép chia. Dấu hiệu để biết trước bài này sẽ có dư là 5 603 không chia hết cho 7 (khác các bài chia hết đã gặp trước đó).
1Cách 1. Chia trực tiếp theo tóm tắt — bài giải

Định hướng. Lấy tổng số kiến thợ chia cho số kiến thợ khiêng mỗi hạt lạc, thương là số hạt lạc, số dư là số kiến thợ còn thừa.

Tóm tắt
Cả đội quân: 5 603 kiến thợ
Mỗi hạt lạc: 7 kiến thợ khiêng
Khiêng được: ? hạt lạc, dư ? kiến thợ

Bài giải
Ta có: (dư 3)
Đáp số: 800 hạt lạc, còn thừa 3 kiến thợ.

Vậy cả đội quân khiêng được 800 hạt lạc và còn thừa 3 kiến thợ.

2Cách 2. Tách số bị chia thành phần tròn trăm rồi cộng phần dư

Định hướng. Tách 5 603 thành 5 600 (chia hết cho 7) và 3 (còn lại), chia riêng phần 5 600 để kiểm tra Cách 1.


(chia hết)
3 bé hơn 7 nên còn dư 3
Số hạt lạc khiêng được là: , còn dư 3 kiến thợ
Đáp số: 800 hạt lạc, còn thừa 3 kiến thợ.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 800 hạt lạc, dư 3 kiến thợ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (chia trực tiếp) nhanh gọn khi trình bày bài; Cách 2 (tách phần tròn trăm) giúp nhẩm nhanh và kiểm tra lại, đặc biệt hữu ích khi số bị chia lớn.
Đáp số. 800 hạt lạc, còn thừa 3 kiến thợ.
Sai lầm thường gặp. Quên ghi phần dư, chỉ trả lời "800 hạt lạc" mà bỏ sót câu hỏi "còn thừa mấy kiến thợ" — với bài chia có dư luôn phải trả lời đủ cả hai ý thương và số dư.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi hạt lạc cần 9 kiến thợ khiêng (thay vì 7 kiến thợ) thì đội quân 5 603 kiến thợ đó khiêng được bao nhiêu hạt lạc và còn dư mấy kiến thợ?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 47— Toán có lời văn: tìm một số khi biết số đó kém số cho trước một số lần (chia cho 6)
Tiết 2 · Bài 3 (trang 47). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Tuổi thọ của gián là 4 200 giờ và nhiều gấp 6 lần tuổi thọ của muỗi. Vậy muỗi có tuổi thọ là ..... giờ.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm một số khi biết số đó kém một số cho trước một số lần, ta lấy số cho trước chia cho số lần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tuổi thọ gián GẤP 6 LẦN tuổi thọ muỗi, nghĩa là tuổi thọ muỗi chỉ bằng một phần sáu của gián, nên phải lấy 4 200 chia cho 6 (không phải nhân 6, vì ta đang tìm số BÉ hơn). Dấu hiệu nhận biết là muỗi là con vật nhỏ hơn, tuổi thọ thường ngắn hơn gián rất nhiều.
1Cách 1. Chia trực tiếp theo tóm tắt — bài giải

Định hướng. Gián gấp 6 lần muỗi nên tuổi thọ muỗi bằng tuổi thọ gián chia cho 6.

Bài giải
Tuổi thọ của muỗi là:
(giờ)
Đáp số: 700 giờ.

Vậy muỗi có tuổi thọ là 700 giờ.

2Cách 2. Tách số bị chia theo hàng rồi cộng

Định hướng. Tách 4 200 thành 4 200 = 4 800 − 600 hoặc đơn giản hơn: tách theo hàng nghìn và hàng trăm rồi chia riêng, cộng lại để kiểm tra Cách 1.

(đều chia hết cho 6)


Tuổi thọ của muỗi là: (giờ)
Đáp số: 700 giờ.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 700 giờ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (chia trực tiếp) nhanh gọn khi trình bày bài; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để kiểm tra lại.
Đáp số. 700 giờ.
Sai lầm thường gặp. Nhầm "gấp 6 lần" là phải NHÂN 6 nên tính để tìm tuổi thọ muỗi — sai vì muỗi là số BÉ hơn (gián gấp 6 lần muỗi), phải chia 6 mới đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu tuổi thọ gián gấp 8 lần (thay vì gấp 6 lần) tuổi thọ muỗi, vẫn là 4 200 giờ cho gián, thì muỗi có tuổi thọ là bao nhiêu giờ?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★★Trang 47— Tìm chữ số còn thiếu trong phép chia số tròn trăm cho số có một chữ số
Tiết 2 · Bài 4 (trang 47). Viết chữ số thích hợp vào ô trống.
a)
b)
c)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số bị chia khi biết thương và số chia, ta lấy thương nhân với số chia.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn tìm chữ số còn thiếu, phải làm NGƯỢC: lấy thương nhân với số chia để ra lại số bị chia đầy đủ, rồi so từng chữ số với ô trống. Ba câu đều có dạng số bị chia là số tròn trăm (kết thúc bằng 00), giúp tính nhẩm nhanh hơn.
1Cách 1. Nhân ngược thương với số chia rồi so từng chữ số

Định hướng. Lấy thương đã cho nhân với số chia để tìm lại số bị chia đầy đủ, rồi đối chiếu để điền đúng ô trống.

a) , vậy số bị chia là 2 400; chữ số cần điền là 2. Thử lại: (đúng).
b) , vậy số bị chia là 3 000; hai chữ số cần điền là 3 và 0. Thử lại: (đúng).
c) , vậy số bị chia là 3 200; chữ số cần điền là 2. Thử lại: (đúng).

Vậy a) điền 2 (); b) điền 3 và 0 (); c) điền 2 ().

2Cách 2. Nhẩm theo số trăm rồi suy ra chữ số còn thiếu

Định hướng. Vì cả ba số bị chia đều tròn trăm, chỉ cần nhẩm "số trăm : số chia = số trăm của thương" để tìm nhanh chữ số còn thiếu, không cần nhân đầy đủ cả số bốn chữ số.

a) Thương có 8 trăm; nên số bị chia có 24 trăm, tức là — điền 2.
b) Thương có 5 trăm; nên số bị chia có 30 trăm, tức là — điền 3 và 0.
c) Thương có 8 trăm; nên số bị chia có 32 trăm, tức là — điền 2.

Vậy cả ba câu đều trùng khớp với Cách 1: a) 2; b) 3 và 0; c) 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (nhân ngược đầy đủ) chắc chắn, dùng khi mới học; Cách 2 (nhẩm theo số trăm) nhanh hơn hẳn khi đã quen, nên dùng khi làm bài thi.
Đáp số. a) (điền 2); b) (điền 3 và 0); c) (điền 2).
Sai lầm thường gặp. Đoán chữ số còn thiếu bằng cách nhìn ước lượng thay vì nhân ngược lại để kiểm tra — dễ điền sai, ví dụ điền nhầm số 3 vào câu a) mà không thử lại có bằng 800 hay không (thực tế không chia hết đúng 800).
🚀 Mở rộng. Tìm chữ số thích hợp: .
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1★Trang 48— Đặt tính rồi chia số có bốn chữ số cho số có một chữ số (cả chia hết và chia có dư)
Tiết 3 · Bài 1 (trang 48). Đặt tính rồi tính.
        
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính rồi chia lần lượt từ trái sang phải; nếu lượt chia cuối cùng không chia hết thì kết quả có thêm số dư.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép chia có đủ hai dạng: và chia hết, còn và chia có dư — phải tự nhận ra khi nào phép chia còn dư để ghi thêm chữ "dư" vào kết quả. Riêng có nhiều chữ số 0 liền nhau ở giữa nên dễ chia sai nếu không cẩn thận.
1Cách 1. Đặt tính rồi chia theo cột dọc

Định hướng. Đặt tính theo cột, chia lần lượt từ trái sang phải cho cả bốn phép tính, chú ý các chữ số 0 ở giữa.

: 4 chia 4 được 1; hạ 4, 4 chia 4 được 1; hạ 3, 3 chia 4 được 0, dư 3; hạ 6 được 36, 36 chia 4 được 9.
: 25 chia 5 được 5; hạ 9, 9 chia 5 được 1, dư 4; hạ 0 được 40, 40 chia 5 được 8.
: 8 chia 8 được 1; hạ 0, 0 chia 8 được 0; hạ 0, 0 chia 8 được 0; hạ 7, 7 chia 8 được 0, dư 7. (dư 7)
: 19 chia 6 được 3, dư 1; hạ 2 được 12, 12 chia 6 được 2; hạ 8, 8 chia 6 được 1, dư 2. (dư 2)

Vậy ; ; (dư 7); (dư 2).

2Cách 2. Tách số bị chia theo hàng rồi chia riêng từng phần

Định hướng. Tách mỗi số bị chia thành phần chia hết lớn nhất và phần còn lại (là số dư nếu có), chia riêng rồi ghép lại để kiểm tra Cách 1.

:
:
: (dư 7)
(vì ): (dư 2)

Vậy cả bốn kết quả đều trùng khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (đặt tính dọc) là cách làm chuẩn khi trình bày bài; Cách 2 (tách theo hàng) dùng để nhẩm nhanh và kiểm tra lại, đặc biệt hữu ích để phát hiện phép chia nào có dư.
Đáp số. ; ; (dư 7); (dư 2).
Sai lầm thường gặp. Ở phép , chia đến hai chữ số 0 liên tiếp (hàng trăm, hàng chục) rồi quên viết đủ hai chữ số 0 đó vào thương, làm thương bị thiếu chữ số (viết nhầm 100 thay vì 1 000).
🚀 Mở rộng. Trong bốn phép chia trên, phép nào có số dư LỚN NHẤT?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 2★Trang 48— Tính nhẩm phép chia số tròn nghìn cho số có một chữ số
Tiết 3 · Bài 2 (trang 48). Tính nhẩm (theo mẫu).
Mẫu: Nhẩm: 5 nghìn : 5 = 1 nghìn, vậy .
     
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn chia nhẩm một số tròn nghìn cho số có một chữ số, ta lấy số nghìn đó chia cho số chia rồi viết thêm ba chữ số 0 vào bên phải kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Theo mẫu, muốn chia nhẩm một số tròn nghìn cho số có một chữ số, ta chỉ cần chia số nghìn cho số chia (dùng đúng bảng chia đã học) rồi thêm ba chữ số 0 vào sau kết quả. Cả ba số bị chia (6 000, 4 000, 8 000) đều tròn nghìn nên nhẩm được ngay, không cần đặt tính đầy đủ.
1Cách 1. Nhẩm theo số nghìn (đúng theo mẫu)

Định hướng. Bỏ ba chữ số 0 cuối để đưa về phép chia trong bảng chia đã học, chia xong thêm lại ba chữ số 0.

6 nghìn : 3 = 2 nghìn, vậy
4 nghìn : 2 = 2 nghìn, vậy
8 nghìn : 8 = 1 nghìn, vậy

Vậy ; ; .

2Cách 2. Đặt tính chia đầy đủ theo cột dọc để kiểm tra

Định hướng. Thay vì nhẩm nhanh, đặt tính chia đầy đủ từng chữ số một để kiểm tra lại kết quả nhẩm ở Cách 1.

: 6 chia 3 được 2; các lượt hạ 0 sau đều chia 3 được 0.
: 4 chia 2 được 2; các lượt hạ 0 sau đều chia 2 được 0.
: 8 chia 8 được 1; các lượt hạ 0 sau đều chia 8 được 0.

Vậy cả ba kết quả đều trùng khớp với Cách 1, xác nhận cách nhẩm theo số nghìn là đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (nhẩm theo số nghìn) nhanh hơn hẳn, nên dùng khi làm bài; Cách 2 (đặt tính đầy đủ) chỉ nên dùng để kiểm tra lại khi chưa chắc chắn với cách nhẩm.
Đáp số. ; ; .
Sai lầm thường gặp. Nhẩm sai bảng chia gốc (ví dụ nhớ nhầm thay vì ) dẫn đến ghi sai cả kết quả tròn nghìn thành — cần thuộc chắc bảng chia trước khi nhẩm số tròn nghìn.
🚀 Mở rộng. Tính nhẩm nhanh: và
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 48— So sánh giá trị hai biểu thức có phép chia, phép nhân
Tiết 3 · Bài 3 (trang 48). >; <; =?
a) ?
b) ?
c) ?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh hai biểu thức, ta tính giá trị từng biểu thức rồi so sánh hai kết quả với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba câu đều có hai vế chứa phép tính (chia hoặc nhân), phải TÍNH XONG giá trị từng vế rồi mới so sánh được, không được so sánh trực tiếp các số chưa tính. Câu c) có dấu hiệu đặc biệt: hai vế tính ra CÙNG một kết quả (700), là bẫy dễ khiến học sinh chủ quan khoanh dấu > hoặc < mà không tính kỹ.
1Cách 1. Tính giá trị từng vế rồi so sánh

Định hướng. Tính riêng từng vế của mỗi câu, sau đó so sánh hai số vừa tính được.

a) ; ; so sánh:
b) ; ; so sánh:
c) ; ; so sánh:

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Ước lượng nhanh rồi tính lại để chắc chắn

Định hướng. Ước lượng độ lớn từng vế trước để đoán hướng so sánh, rồi vẫn phải tính chính xác để khẳng định, tránh chủ quan nhất là với câu c) khi hai vế trông có vẻ chênh lệch nhưng thực ra bằng nhau.

a) có số bị chia bé hơn và số chia lớn hơn nên ước lượng thương sẽ bé hơn nhiều — tính đúng: , khớp ước lượng.
b) là số tròn nghìn dễ nhẩm; tính trực tiếp — so sánh: , khớp Cách 1.
c) Nhìn thoáng qua tưởng và khác nhau nhiều, nhưng tính kỹ cả hai đều ra 700 — đây là bẫy của đề, phải tính chính xác chứ không được ước lượng rồi kết luận vội.

Vậy cả ba câu đều trùng khớp với Cách 1, đặc biệt câu c) nhắc nhở luôn phải tính chính xác thay vì chỉ ước lượng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (tính rồi so sánh) chắc chắn, nên dùng cho mọi câu, nhất là câu c) dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ ước lượng; Cách 2 (ước lượng trước) giúp kiểm tra nhanh hướng so sánh có hợp lý không.
Đáp số. a) ; b) ; c) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), thấy lớn hơn hẳn nên vội khoanh dấu > mà không tính hết hai vế — thực ra sau khi tính đầy đủ, cả hai vế đều bằng 700 nên phải là dấu bằng.
🚀 Mở rộng. So sánh và — hai vế này có bằng nhau không?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 48— Toán có lời văn hai bước: tìm số bé khi biết số đó kém số cho trước một số lần, sau đó tìm số gấp lên một số lần
Tiết 3 · Bài 4 (trang 48). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Có ba con kiến A, B, C bò trên ba vòng tròn. Kiến C bò một vòng được 9 327 mm, dài gấp 3 lần một vòng của kiến A.
a) Kiến A bò một vòng được ..... mm.
b) Kiến B bò một vòng dài gấp 2 lần một vòng của kiến A. Kiến B bò một vòng được ..... mm.
Ba con kiến A, B, C bò trên ba vòng trònABCA: ? mmB: ? mmC: 9 327 mm (một vòng)Độ dài một vòng bò của mỗi con kiến (không theo đúng tỉ lệ)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm một số khi biết số đó kém một số cho trước một số lần, ta lấy số cho trước chia cho số lần.
  • Muốn tìm một số khi biết số đó gấp một số cho trước một số lần, ta lấy số cho trước nhân với số lần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho quãng đường một vòng của kiến C (9 327 mm) và C gấp 3 lần A, nên phải lấy quãng đường của C CHIA cho 3 để tìm quãng đường của A trước; sau đó mới lấy quãng đường của A vừa tìm được NHÂN với 2 để ra quãng đường của B. Dấu hiệu nhận ra thứ tự làm bài là quãng đường của B được so với A (chưa biết) chứ không so trực tiếp với C (đã biết).
1Cách 1. Tìm A bằng phép chia, rồi tìm B bằng phép nhân

Định hướng. C gấp 3 lần A nên A bằng C chia 3; B gấp 2 lần A nên B bằng A (vừa tìm được) nhân 2.

Bài giải
Kiến A bò một vòng được số mi-li-mét là:
(mm)
Kiến B bò một vòng được số mi-li-mét là:
(mm)
Đáp số: A: 3 109 mm; B: 6 218 mm.

Vậy a) kiến A bò một vòng được 3 109 mm; b) kiến B bò một vòng được 6 218 mm.

2Cách 2. Dùng sơ đồ đoạn thẳng theo phần bằng nhau

Định hướng. Coi quãng đường một vòng của A là 1 phần; C là 3 phần bằng nhau (đúng bằng 9 327 mm); B là 2 phần bằng nhau. Tìm 1 phần rồi nhân lên.

3 phần (kiến C) = mm
1 phần (kiến A) = mm
2 phần (kiến B) = mm
Đáp số: A: 3 109 mm; B: 6 218 mm.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: A là 3 109 mm, B là 6 218 mm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 (chia rồi nhân theo tóm tắt — bài giải) rõ ràng, dễ trình bày; Cách 2 (sơ đồ theo phần bằng nhau) giúp hình dung trực quan mối liên hệ gấp — kém giữa ba con kiến, dùng để kiểm tra lại.
Đáp số. a) Kiến A bò một vòng được 3 109 mm. b) Kiến B bò một vòng được 6 218 mm.
Sai lầm thường gặp. Tính nhầm quãng đường của B bằng cách lấy quãng đường của C nhân 2 () thay vì phải nhân quãng đường của A — vì B gấp 2 lần A, không phải gấp 2 lần C.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm kiến D bò một vòng dài gấp 4 lần một vòng của kiến A thì kiến D bò một vòng được bao nhiêu mi-li-mét?