Bài 1 · Bài 1 (Tiết 1)★Trang 14— Tính giá trị biểu thức chứa một chữ
Bài 1 (trang 14, Tiết 1). Tính giá trị của biểu thức. a) 20×(a+6) với a=3 b) 120−72:b với b=6
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính giá trị của biểu thức chứa chữ, ta thay chữ bằng số rồi tính giá trị của biểu thức đó.
Thứ tự thực hiện phép tính: trong ngoặc trước; không có ngoặc thì nhân, chia trước — cộng, trừ sau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai biểu thức chứa chữ kèm giá trị cụ thể của chữ đó — dấu hiệu của dạng “thay chữ bằng số rồi tính”. Câu a) có dấu ngoặc nên phải tính trong ngoặc trước; câu b) không có ngoặc nên phải chia trước rồi mới trừ. Bẫy hay gặp là quên đúng thứ tự thực hiện phép tính ở câu không có dấu ngoặc.
1Cách 1. Thay số rồi tính theo đúng thứ tự thực hiện phép tính
Định hướng. Thay đúng giá trị đã cho vào chữ, giữ nguyên vị trí dấu ngoặc rồi tính lần lượt theo thứ tự ưu tiên.
a) Nếu a=3 thì 20×(a+6)=20×(3+6)=20×9=180 b) Nếu b=6 thì 120−72:b=120−72:6=120−12=108
Vậy a) giá trị biểu thức là 180; b) giá trị biểu thức là 108.
2Cách 2. Dùng tính chất một số nhân một tổng và tách số để tính nhanh
Định hướng. Biến đổi biểu thức bằng tính chất đã học trước khi thay số, tránh phải tính trong ngoặc.
a) 20×(a+6)=20×a+20×6, với a=3: 20×3+20×6=60+120=180 b) 72:6 tách thành (60+12):6=60:6+12:6=10+2=12, nên 120−72:6=120−12=108
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Lập bảng giá trị rồi đọc đúng kết quả cần tìm
Định hướng. Tính trước một dãy giá trị của biểu thức ứng với vài số khác nhau, xếp thành bảng, rồi đọc đúng dòng ứng với số đề bài yêu cầu — cách này giúp thấy được quy luật tăng giảm của biểu thức.
a) Với a=0;1;2;3 thì 20×(a+6) lần lượt là 120;140;160;180 — dòng ứng với a=3 cho 180 b) Với b=1;2;3;6 thì 120−72:b lần lượt là 48;84;96;108 — dòng ứng với b=6 cho 108
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: a) 180; b) 108.
Nhận xét. Bảng giá trị còn cho thấy a càng lớn thì 20×(a+6) càng lớn, còn b càng lớn thì 120−72:b cũng càng lớn (vì trừ đi một số càng bé).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: theo đúng thứ tự thực hiện phép tính, ít bước biến đổi nhất nên khó sai.
Đáp số.a) 180; b) 108.
Sai lầm thường gặp.Tính 120−72:6 theo thứ tự từ trái sang phải thành (120−72):6=8, quên quy tắc “nhân, chia trước — cộng, trừ sau” khi biểu thức không có dấu ngoặc.
🚀 Mở rộng.Thử tính giá trị của 20×(a+6) với nhiều giá trị a khác nhau để nhận ra: mỗi lần a tăng thêm 1 thì biểu thức tăng thêm đúng 20.
Bài 2 · Bài 2 (Tiết 1)★Trang 14— Tính chu vi hình vuông theo công thức chứa chữ
Bài 2 (trang 14, Tiết 1). Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp. Chu vi P của hình vuông có cạnh a được tính theo công thức: P=a×4. a) Chu vi của hình vuông với a=6 m là P=…times4=… m b) Chu vi của hình vuông với a=7 dm là P=…times4=… dm
Kiến thức cần nhớ
Chu vi hình vuông bằng độ dài một cạnh nhân với 4: P=a×4.
Kết quả của phép đo luôn phải kèm đúng đơn vị đo đã cho trong đề.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho công thức chữ P=a×4 kèm số đo cạnh cụ thể — chỉ cần thay đúng số vào chữ a là ra chu vi. Bẫy của đề là phải viết đúng đơn vị đo (m hoặc dm) theo đúng dòng, không được lẫn đơn vị giữa hai câu.
1Cách 1. Thay số trực tiếp vào công thức
Định hướng. Thay số đo cạnh vào chữ a trong công thức P=a×4 rồi tính, giữ nguyên đơn vị đo của đề.
a) Với a=6 m: P=6×4=24 (m) b) Với a=7 dm: P=7×4=28 (dm)
Vậy a) P=6×4=24 m; b) P=7×4=28 dm.
2Cách 2. Hiểu chu vi là tổng bốn cạnh bằng nhau, cộng liên tiếp thay vì nhân
Định hướng. Hình vuông có 4 cạnh bằng nhau nên chu vi cũng bằng tổng của 4 số hạng giống nhau; phép nhân a×4 chính là cộng liên tiếp 4 lần số a.
a) P=6+6+6+6=24 (m) b) P=7+7+7+7=28 (dm)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Ước lượng khoảng giá trị rồi tính để tự kiểm tra
Định hướng. Vì chu vi luôn gấp đúng 4 lần cạnh, ước lượng trước một khoảng hợp lý rồi tính chính xác để đối chiếu, tránh nhân nhầm.
a) a=6 m nên P phải nằm khoảng 20–30 m; tính đúng 6×4=24 m, nằm trong khoảng dự đoán, nhận b) a=7 dm nên P phải nằm khoảng 25–30 dm; tính đúng 7×4=28 dm, nằm trong khoảng dự đoán, nhận
Vậy cả ba cách đều khẳng định a) 24 m; b) 28 dm.
Nhận xét. Ước lượng trước giúp phát hiện ngay nếu tính nhầm thành cộng a với 4 thay vì nhân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: thay số thẳng vào công thức, chỉ một phép nhân nên nhanh và khó sai.
Đáp số.a) P = 6 × 4 = 24 m; b) P = 7 × 4 = 28 dm.
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm đơn vị của câu b) thành m (theo quán tính của câu a) thay vì dm như đề cho.
🚀 Mở rộng.Thử tính chu vi hình vuông với cạnh là số có hai chữ số, ví dụ a=15 cm, để luyện nhân với số lớn hơn.
Bài 3 · Bài 3 (Tiết 1)★★Trang 14— Tính giá trị biểu thức rồi nối kết quả, so sánh tìm giá trị lớn nhất
Bài 3 (trang 14, Tiết 1). a) Nối giá trị của biểu thức 35+5×a (cột bên trái, ứng với a=1; a=3; a=8; a=4) với kết quả thích hợp ở cột bên phải. b) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Với giá trị nào của a nêu ở trên thì biểu thức 35+5×a có giá trị lớn nhất? A. a=1 B. a=3 C. a=8 D. a=4
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính giá trị của biểu thức chứa chữ, ta thay chữ bằng số rồi tính giá trị của biểu thức đó.
Trong biểu thức 35+5×a, phần 5×a càng lớn thì cả biểu thức càng lớn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một biểu thức chứa chữ và bốn giá trị khác nhau của a — phải tính đủ bốn lần rồi mới nối đúng cột. Ý b) hỏi giá trị lớn nhất nên có thể tận dụng ngay kết quả vừa tính ở ý a), không cần tính lại. Bẫy là các số ở cột phải xếp không theo đúng thứ tự 1,3,8,4 của cột trái nên dễ nối nhầm nếu không tính cẩn thận từng dòng.
1Cách 1. Thay lần lượt từng giá trị rồi tính trực tiếp
Định hướng. Thay lần lượt a=1;3;8;4 vào biểu thức, tính nhân trước rồi cộng sau, sau đó so sánh bốn kết quả để tìm giá trị lớn nhất.
Nếu a=1 thì 35+5×a=35+5×1=35+5=40 Nếu a=3 thì 35+5×a=35+5×3=35+15=50 Nếu a=8 thì 35+5×a=35+5×8=35+40=75 Nếu a=4 thì 35+5×a=35+5×4=35+20=55
Vậy a) nối a=1 với 40; a=3 với 50; a=8 với 75; a=4 với 55. b) So sánh bốn kết quả, 75 là lớn nhất, ứng với a=8 — chọn đáp án C.
2Cách 2. So sánh trực tiếp phần thay đổi để suy ra giá trị lớn nhất mà không cần tính hết
Định hướng. Trong biểu thức 35+5×a, số 35 luôn giữ nguyên, chỉ có 5×a thay đổi theo a; a càng lớn thì 5×a càng lớn nên cả biểu thức càng lớn — không cần tính đủ bốn giá trị vẫn trả lời được ý b).
Trong bốn số 1;3;8;4 thì 8 là số lớn nhất Vì 5×a đồng biến theo a nên a=8 cho 35+5×a lớn nhất — chọn đáp án C
Vậy ý b) chọn C (a=8) mà không cần tính cả bốn giá trị; ý a) vẫn phải tính đủ như Cách 1 để nối đúng cột.
Nhận xét. Cách này chỉ trả lời nhanh được ý b), còn ý a) bắt buộc tính đủ bốn giá trị vì đề yêu cầu nối đúng từng cặp.
3Cách 3. Lập bảng giá trị rồi đối chiếu với cột số đã cho
Định hướng. Lập một bảng hai dòng: dòng trên ghi giá trị của a, dòng dưới ghi giá trị biểu thức tương ứng; nhìn bảng để nối và để chọn giá trị lớn nhất cùng lúc.
a: 1384 35+5×a: 40507555
Vậy nhìn bảng nối đúng bốn cặp như Cách 1, và thấy ngay cột a=8 cho số 75 lớn nhất — chọn đáp án C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi ý b) nên dùng Cách 2: chỉ cần so sánh các giá trị của a mà không cần tính hết bốn kết quả, tiết kiệm thời gian trắc nghiệm.
Đáp số.a) a=1 — 40; a=3 — 50; a=8 — 75; a=4 — 55. b) Chọn C (a = 8).
Sai lầm thường gặp.Nối nhầm a=4 với 50 vì thấy 4 và 3 gần nhau nên đoán kết quả cũng gần nhau, không tính lại cẩn thận từng trường hợp.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi biểu thức thành 35−5×a, giá trị nào trong bốn số a trên cho biểu thức lớn nhất? (gợi ý: lúc này a càng bé thì biểu thức càng lớn).
Bài 4 · Bài 1 (Tiết 2)★★Trang 15— Tính chu vi hình chữ nhật theo công thức chứa hai chữ
Bài 1 (trang 15, Tiết 2). Số? Chu vi P của hình chữ nhật có chiều dài a, chiều rộng b (cùng đơn vị đo) được tính theo công thức: P=(a+b)×2. Hãy tính chu vi mảnh đất hình chữ nhật theo kích thước như bảng sau:
Chiều dài (a)
Chiều rộng (b)
Chu vi (P)
16 m
9 m
?
42 m
29 m
?
75 m
50 m
?
Kiến thức cần nhớ
Chu vi hình chữ nhật bằng (chiều dài cộng chiều rộng) nhân 2: P=(a+b)×2.
Nửa chu vi hình chữ nhật bằng chiều dài cộng chiều rộng: a+b.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho công thức P=(a+b)×2 và một bảng ba hàng số liệu — dấu hiệu là phải áp dụng đúng công thức cho từng hàng độc lập, không được lẫn số của hàng này sang hàng khác. Bẫy là quên tính tổng a+b trong ngoặc trước khi nhân với 2.
1Cách 1. Thay số trực tiếp vào công thức, tính trong ngoặc trước
Định hướng. Thay a, b của từng hàng vào công thức P=(a+b)×2, cộng trong ngoặc trước rồi mới nhân 2.
Với a=16 m, b=9 m: P=(16+9)×2=25×2=50 (m) Với a=42 m, b=29 m: P=(42+29)×2=71×2=142 (m) Với a=75 m, b=50 m: P=(75+50)×2=125×2=250 (m)
Vậy chu vi ba mảnh đất lần lượt là 50 m; 142 m; 250 m.
2Cách 2. Dùng tính chất một số nhân một tổng, tính riêng hai lần rồi cộng
Định hướng. Biến đổi P=(a+b)×2=a×2+b×2, tính riêng a×2 và b×2 rồi cộng lại — tránh phải cộng số lớn trong ngoặc trước.
3Cách 3. Tính nửa chu vi (a + b) trước rồi nhân đôi để kiểm tra chéo
Định hướng. Coi a+b là “nửa chu vi”, tính riêng nửa chu vi của từng hình rồi nhân đôi — cách trình bày này hay dùng khi bài cho sẵn nửa chu vi thay vì cả a và b.
Nửa chu vi lần lượt là 16+9=25 (m); 42+29=71 (m); 75+50=125 (m) Chu vi lần lượt là 25×2=50 (m); 71×2=142 (m); 125×2=250 (m)
Vậy cả ba cách đều cho cùng bảng kết quả 50 m; 142 m; 250 m.
Nhận xét. “Nửa chu vi” là cách hiểu rất hữu ích khi gặp bài chỉ cho biết tổng chiều dài và chiều rộng mà không tách riêng từng số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đúng nguyên công thức trong sách, tính trong ngoặc trước nên không lo nhầm dấu.
Đáp số.P lần lượt là 50 m; 142 m; 250 m.
Sai lầm thường gặp.Tính P=16+9×2=16+18=34, quên đóng ngoặc quanh a+b trước khi nhân với 2.
🚀 Mở rộng.Nếu chỉ biết nửa chu vi hình chữ nhật là 60 m và chiều dài hơn chiều rộng 10 m, tính chiều dài, chiều rộng rồi suy ra chu vi.
Bài 5 · Bài 2 (Tiết 2)★Trang 15— Tính giá trị biểu thức chứa hai chữ
Bài 2 (trang 15, Tiết 2). a) Tính giá trị của biểu thức a+b:2 với a=34, b=16. b) Tính giá trị của biểu thức (a+b)×2 với a=28, b=42.
Kiến thức cần nhớ
Không có dấu ngoặc: thực hiện nhân, chia trước rồi mới đến cộng, trừ.
Có dấu ngoặc: thực hiện trong ngoặc trước, rồi mới thực hiện các phép tính bên ngoài.
🧠 Phân tích tư duy
Hai ý cùng hai chữ a,b nhưng khác cấu trúc: ý a) không có ngoặc nên chia trước cộng sau; ý b) có ngoặc nên cộng trong ngoặc trước rồi mới nhân. Bẫy là áp dụng nhầm thứ tự của ý này sang ý kia.
1Cách 1. Thay số rồi tính theo đúng thứ tự thực hiện phép tính
Định hướng. Thay đúng a,b vào từng biểu thức, áp dụng đúng quy tắc thứ tự thực hiện phép tính của từng ý.
a) Nếu a=34,b=16 thì a+b:2=34+16:2=34+8=42 b) Nếu a=28,b=42 thì (a+b)×2=(28+42)×2=70×2=140
Vậy a) giá trị biểu thức là 42; b) giá trị biểu thức là 140.
2Cách 2. Tách số tròn chục khi chia, dùng tính chất một tổng nhân một số
Định hướng. Ý a) tách 16 thành hai số chia hết cho 2 để chia nhẩm nhanh; ý b) dùng tính chất (a+b)×2=a×2+b×2.
a) 16:2=(10+6):2=10:2+6:2=5+3=8, nên a+b:2=34+8=42 b) (28+42)×2=28×2+42×2=56+84=140
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Tính ngược để kiểm tra lại kết quả
Định hướng. Sau khi có kết quả, làm ngược lại từ đáp số để kiểm tra xem có khớp với số liệu đề bài hay không.
a) Nếu a+b:2=42 đúng thì b:2=42−34=8, suy ra b=8×2=16 — khớp với đề, nhận b) Nếu (a+b)×2=140 đúng thì a+b=140:2=70, mà 28+42=70 — khớp với đề, nhận
Vậy cả ba cách đều xác nhận a) 42; b) 140.
Nhận xét. Cách tính ngược là một cách tự kiểm tra bài làm rất hiệu quả trước khi nộp bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: áp dụng thẳng đúng thứ tự thực hiện phép tính, không mất thời gian biến đổi thêm.
Đáp số.a) 42; b) 140.
Sai lầm thường gặp.Tính (a+b)×2 mà quên dấu ngoặc trong đầu, làm thành a+b×2=28+84=112, sai vì nhân trước cộng sau.
🚀 Mở rộng.Thử tính a+b:2 khi b là số lẻ như b=15 để thấy vì sao lớp 4 thường chọn b chẵn cho phép chia hết.
Bài 6 · Bài 3 (Tiết 2)★★Trang 15— Giải bài toán có lời văn dùng công thức chứa ba chữ
Bài 3 (trang 15, Tiết 2). Độ dài quãng đường ABCD được tính theo công thức S=m+n+p. Hãy tính độ dài quãng đường ABCD, biết độ dài đoạn CD bằng 2 lần độ dài đoạn AB, m=5 km, n=8 km (trong đó m là độ dài đoạn AB, n là độ dài đoạn BC, p là độ dài đoạn CD).
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính giá trị của biểu thức chứa chữ, ta thay chữ bằng số rồi tính giá trị của biểu thức đó.
“Gấp 2 lần” nghĩa là nhân với 2; tìm đủ các số hạng còn thiếu trước khi cộng vào công thức.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho trực tiếp m và n, còn p (đoạn CD) phải tự tính qua mối quan hệ “gấp 2 lần đoạn AB” — dấu hiệu là phải tìm đủ ba số hạng trước khi cộng vào công thức S=m+n+p. Bẫy là quên tính p mà cộng nhầm luôn m+n rồi nhân đôi cả tổng.
1Cách 1. Tính đoạn còn thiếu trước rồi thay vào công thức
Định hướng. Tính độ dài đoạn CD theo mối quan hệ đã cho, rồi thay đủ m,n,p vào công thức S=m+n+p.
Tóm tắt Đoạn AB (m): 5 km Đoạn BC (n): 8 km Đoạn CD (p): gấp 2 lần đoạn AB Quãng đường ABCD (S): ? km
Bài giải Độ dài đoạn CD là: 2×5=10 (km) Độ dài quãng đường ABCD là: S=m+n+p=5+8+10=23 (km) Đáp số: 23 km.
Vậy quãng đường ABCD dài 23 km.
2Cách 2. Biến đổi biểu thức bằng tính chất trước khi thay số
Định hướng. Vì p=2×m, thay thẳng vào công thức để được một biểu thức chỉ còn m và n: S=m+n+2×m=3×m+n, rồi mới thay số.
S=m+n+p=m+n+2×m=3×m+n Với m=5 km, n=8 km: S=3×5+8=15+8=23 (km)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng rồi cộng dồn theo hình vẽ
Định hướng. Vẽ ba đoạn AB,BC,CD nối tiếp nhau trên một đường thẳng, ghi rõ CD dài gấp đôi AB, rồi cộng dồn độ dài từng đoạn theo đúng chiều từ A đến D.
Vẽ đoạn AB=5 km, nối tiếp đoạn BC=8 km, nối tiếp đoạn CD=5+5=10 km (gấp đôi AB) Cộng dồn theo sơ đồ: 5+8+10=23 (km)
Vậy cả ba cách đều cho quãng đường ABCD dài 23 km.
Nhận xét. Sơ đồ đoạn thẳng giúp nhìn rõ vì sao ba đoạn phải cộng liên tiếp chứ không phải nhân hay trừ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tìm đoạn còn thiếu trước rồi cộng theo đúng công thức, trình bày rõ ràng từng bước tính.
Đáp số.Quãng đường ABCD dài 23 km.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm m+n trước rồi nhân đôi cả tổng: (5+8)×2=26 (km), thay vì chỉ nhân đôi riêng đoạn AB để tìm CD.
🚀 Mở rộng.Nếu đề đổi thành “đoạn CD bằng 2 lần đoạn BC” (thay vì AB), quãng đường ABCD sẽ tính lại như thế nào?
Bài 7 · Bài 4 (Tiết 2)★★Trang 15— So sánh giá trị biểu thức chứa chữ để tìm giá trị bé nhất
Bài 4 (trang 15, Tiết 2). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Với giá trị nào của m dưới đây thì biểu thức 12:(3−m) có giá trị bé nhất? A. m=2 B. m=1 C. m=0
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính giá trị của biểu thức chứa chữ, ta thay chữ bằng số rồi tính giá trị của biểu thức đó.
Khi số bị chia không đổi, số chia càng lớn thì thương càng bé; số chia càng bé thì thương càng lớn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một biểu thức chia, số bị chia 12 không đổi còn số chia (3−m) thay đổi theo m — dấu hiệu của dạng “so sánh thương khi số bị chia cố định”. Bẫy hay gặp là nghĩ m bé nhất (m=0) sẽ cho biểu thức bé nhất, ngược lại với đúng quy luật của phép chia.
1Cách 1. Tính đủ ba giá trị rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Thay lần lượt m=2;1;0 vào biểu thức, tính trong ngoặc trước rồi chia, sau đó so sánh ba kết quả.
Với m=2: 12:(3−m)=12:(3−2)=12:1=12 Với m=1: 12:(3−m)=12:(3−1)=12:2=6 Với m=0: 12:(3−m)=12:(3−0)=12:3=4
Vậy trong ba số 12;6;4 thì 4 là bé nhất, ứng với m=0 — chọn đáp án C.
2Cách 2. Dùng quan hệ số chia — thương để suy luận không cần tính hết
Định hướng. Số bị chia 12 giữ nguyên; số chia (3−m) càng lớn thì thương càng bé. Vì m càng bé thì (3−m) càng lớn, nên chỉ cần tìm m bé nhất trong ba phương án.
Trong ba số 2;1;0 thì m=0 là bé nhất m bé nhất làm (3−m) lớn nhất, mà số chia lớn nhất cho thương bé nhất
Vậym=0 cho biểu thức bé nhất — chọn đáp án C, không cần tính cả ba giá trị.
Nhận xét. Đây là quy luật ngược với phép nhân: ở phép chia, số chia càng lớn thì kết quả càng bé.
3Cách 3. Ước lượng — loại trừ dần từng phương án
Định hướng. Loại dần các phương án rõ ràng cho kết quả lớn để giữ lại phương án khả nghi nhất, tránh tính đủ cả ba lần.
Với m=2, số chia 3−2=1 rất bé nên thương 12:1=12 chắc chắn lớn — loại A Với m=1, số chia 3−1=2 lớn hơn nên thương 12:2=6 bé hơn A — vẫn còn nghi ngờ, tính tiếp Với m=0, số chia 3−0=3 lớn nhất trong ba số chia nên thương 12:3=4 bé nhất — giữ lại C
Vậy cả ba cách đều khẳng định chọn đáp án C (m=0).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: chỉ cần so sánh số chia (3−m), không phải tính đủ ba phép chia, rất nhanh cho câu trắc nghiệm.
Đáp số.Chọn C (m = 0), biểu thức có giá trị bé nhất bằng 4.
Sai lầm thường gặp.Chọn ngay đáp án C chỉ vì thấy m=0 là số bé nhất trong ba phương án, nhầm tưởng m bé thì biểu thức cũng bé, không để ý biểu thức là phép chia.
🚀 Mở rộng.Với giá trị nào của m trong ba phương án trên thì biểu thức 12:(3−m) có giá trị lớn nhất? Vì sao?
Bài 8 · Bài 1 (Tiết 3)★Trang 16— Tính chu vi hình tam giác theo công thức chứa ba chữ
Bài 1 (trang 16, Tiết 3). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Chu vi P của hình tam giác có độ dài ba cạnh lần lượt là a,b,c (cùng đơn vị đo) được tính theo công thức: P=a+b+c. a) Với a=62 cm, b=75 cm, c=81 cm, P=… cm b) Với a=50 dm, b=61 dm, c=72 dm, P=… dm
Kiến thức cần nhớ
Chu vi hình tam giác bằng tổng độ dài ba cạnh: P=a+b+c.
Chỉ cộng được các số đo cùng đơn vị; kết quả phải kèm đúng đơn vị đề cho.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho công thức P=a+b+c và số đo ba cạnh cụ thể — chỉ cần cộng đúng ba số theo đúng đơn vị. Bẫy là cộng thiếu một cạnh hoặc nhầm đơn vị giữa hai ý a) và b).
1Cách 1. Cộng trực tiếp ba số theo đúng thứ tự
Định hướng. Thay ba cạnh vào công thức P=a+b+c rồi cộng lần lượt từ trái sang phải.
a) P=62+75+81=137+81=218 (cm) b) P=50+61+72=111+72=183 (dm)
Vậy a) P=218 cm; b) P=183 dm.
2Cách 2. Tách tròn chục để cộng nhẩm nhanh
Định hướng. Tách mỗi số thành hàng chục và hàng đơn vị, cộng riêng hai nhóm rồi gộp lại — giúp cộng nhẩm ba số nhanh hơn cộng lần lượt.
a) 62=60+2; 75=70+5; 81=80+1: cộng hàng chục 60+70+80=210, cộng hàng đơn vị 2+5+1=8, tổng 210+8=218 (cm) b) 50=50+0; 61=60+1; 72=70+2: cộng hàng chục 50+60+70=180, cộng hàng đơn vị 0+1+2=3, tổng 180+3=183 (dm)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.
3Cách 3. Đặt tính rồi cộng theo cột dọc
Định hướng. Đặt ba số thẳng hàng theo hàng trăm — chục — đơn vị rồi cộng theo cột, có nhớ khi tổng một cột từ 10 trở lên.
a) 6275+81218 b) 5061+72183
Vậy cả ba cách đều cho a) 218 cm; b) 183 dm.
Nhận xét. Đặt tính theo cột là cách an toàn nhất khi cộng nhiều số có nhớ, ít nhầm hơn cộng nhẩm liên tiếp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (đặt tính cột dọc) với số có nhớ: rõ ràng từng hàng, khó bỏ sót cạnh nào.
Đáp số.a) P = 218 cm; b) P = 183 dm.
Sai lầm thường gặp.Cộng thiếu cạnh c, chỉ lấy a+b rồi ghi luôn là chu vi: 62+75=137 (cm) thay vì cộng đủ ba cạnh.
🚀 Mở rộng.Nếu tam giác đó là tam giác đều với một cạnh 70 cm, chu vi sẽ tính nhanh bằng cách nào mà không cần công thức a+b+c?
Bài 9 · Bài 2 (Tiết 3)★★★Trang 16— So sánh hai biểu thức chứa chữ bằng tính chất phép tính
Bài 2 (trang 16, Tiết 3). Đúng ghi Đ, sai ghi S. Cho bốn biểu thức: (A) m−(n−p); (B) m×(n−p); (C) m×n−m×p; (D) m−n+p. a) (A) = (B) b) (A) = (C) c) (A) = (D) d) (B) = (C)
Kiến thức cần nhớ
Trừ một số đi một hiệu: m−(n−p)=m−n+p (trừ số bị trừ rồi cộng số trừ).
Nhân một số với một hiệu: m×(n−p)=m×n−m×p.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho số cụ thể của m,n,p mà hỏi hai biểu thức có LUÔN bằng nhau hay không — dấu hiệu của dạng “nhận biết tính chất”, không phải “tính giá trị”. Bẫy lớn nhất là chỉ thử một bộ số rồi vội kết luận, trong khi phải xét xem đẳng thức có đúng với MỌI m,n,p hay không.
1Cách 1. Thay một bộ số cụ thể vào cả bốn biểu thức rồi so sánh
Định hướng. Chọn một bộ số bất kì, ví dụ m=9,n=5,p=2, thay vào cả bốn biểu thức rồi so sánh từng cặp.
Vậy với bộ số này: (A)=(B) là 6 và 27, hai số khác nhau nên S; (A)=(C) là 6 và 27, hai số khác nhau nên S; (A)=(D) là 6=6 nên Đ; (B)=(C) là 27=27 nên Đ.
2Cách 2. Dùng tính chất “trừ một số đi một hiệu” để khẳng định (A) = (D)
Định hướng. Áp dụng đúng tính chất đã học: trừ một số đi một hiệu bằng lấy số đó trừ đi số bị trừ rồi cộng số trừ — tính chất này đúng với MỌI m,n,p, không cần thử số.
m−(n−p)=m−n+p (tính chất trừ một số đi một hiệu) Mà (A)=m−(n−p) và (D)=m−n+p, đúng hai vế của tính chất trên
Vậy (A) = (D) LUÔN đúng với mọi m,n,p — câu c) chắc chắn Đ.
3Cách 3. Dùng tính chất “nhân một số với một hiệu” để khẳng định (B) = (C), suy ra (A) khác (B), (C)
Định hướng. Áp dụng tính chất nhân một số với một hiệu: m×(n−p)=m×n−m×p đúng với mọi m,n,p; đồng thời nhận xét (A) là một phép TRỪ còn (B), (C) là kết quả của phép NHÂN nên (A) không thể luôn bằng (B) hay (C).
m×(n−p)=m×n−m×p (tính chất nhân một số với một hiệu) Mà (B)=m×(n−p) và (C)=m×n−m×p, đúng hai vế của tính chất trên, nên (B)=(C) LUÔN đúng Còn (A)=m−(n−p) mang bản chất phép trừ, khác hẳn phép nhân của (B) và (C) nên (A)=(B), (A)=(C) không thể luôn đúng
Vậy câu d) chắc chắn Đ; câu a), b) chắc chắn S, khớp hoàn toàn với kết quả thử số ở Cách 1.
Nhận xét. Dùng tính chất cho câu trả lời CHẮC CHẮN đúng với mọi số, còn chỉ thử một bộ số (Cách 1) có thể may rủi trùng hợp ở vài bộ số đặc biệt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 và Cách 3 (tính chất phép tính): kết luận chắc chắn đúng với mọi m,n,p, không phụ thuộc việc chọn số may rủi như Cách 1.
Đáp số.a) S; b) S; c) Đ; d) Đ.
Sai lầm thường gặp.Chỉ thử với bộ số đặc biệt khiến n=p (lúc đó cả bốn biểu thức đều bằng m) rồi kết luận tất cả đều Đ, quên rằng phải đúng với MỌI m,n,p chứ không phải một trường hợp riêng.
🚀 Mở rộng.Biểu thức m−n−p có luôn bằng m−(n+p) không? Hãy dùng tính chất trừ một số đi một tổng để trả lời mà không cần thử số.
Bài 10 · Bài 3 (Tiết 3)★★Trang 16— Tính giá trị nhiều biểu thức chứa chữ rồi nối với kết quả đúng
Bài 3 (trang 16, Tiết 3). Nối mỗi biểu thức với quả bưởi ghi giá trị của biểu thức đó. a+b (với a=8,b=6) (m−3)×9 (với m=8) a×2+b×2 (với a=7,b=3) a×4 (với a=7) a×a (với a=5) a+b+c (với a=15,b=6,c=7)
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính giá trị của biểu thức chứa chữ, ta thay chữ bằng số rồi tính giá trị của biểu thức đó.
Hai biểu thức khác nhau vẫn có thể cho cùng một giá trị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sáu biểu thức khác nhau, mỗi biểu thức có bộ chữ và số riêng — phải tính đúng cả sáu giá trị rồi mới tìm đúng quả bưởi ghi số đó. Bẫy của đề là trên cây có tới mười quả bưởi (nhiều hơn sáu biểu thức) nên một số quả bưởi không được nối với biểu thức nào — không phải cứ tính ra một số là chắc chắn có quả bưởi phù hợp một cách ngẫu nhiên, phải tính chính xác.
1Cách 1. Tính lần lượt từng biểu thức rồi tìm đúng quả bưởi
Định hướng. Thay số vào từng biểu thức, tính cẩn thận theo đúng thứ tự phép tính, rồi tìm quả bưởi ghi đúng số đó.
a+b với a=8,b=6: 8+6=14 (m−3)×9 với m=8: (8−3)×9=5×9=45 a×2+b×2 với a=7,b=3: 7×2+3×2=14+6=20 a×4 với a=7: 7×4=28 a×a với a=5: 5×5=25 a+b+c với a=15,b=6,c=7: 15+6+7=28
Vậy nối lần lượt với các quả bưởi ghi 14;45;20;28;25;28 (hai biểu thức cuối cùng cùng nối vào một quả bưởi ghi 28).
2Cách 2. Ước lượng khoảng giá trị trước để loại nhanh quả bưởi không phù hợp
Định hướng. Trước khi tính chính xác, ước lượng biểu thức lớn hay bé để loại bớt những quả bưởi rõ ràng không phù hợp, giúp tìm nhanh hơn trong mười quả bưởi.
a×a với a=5 chắc chắn cho một số quanh 25 (vì 5×5), loại ngay các quả bưởi lớn như 45,30, chỉ còn 25 phù hợp (m−3)×9 với m=8 có thừa số 9 nên kết quả chắc chắn chia hết cho 9; trong các quả bưởi chỉ có 45 chia hết cho 9 — chọn ngay 45 mà không cần nhân đủ
Vậy ước lượng giúp khẳng định nhanh hai cặp nối 25 và 45, các cặp còn lại tính như Cách 1 để nối đủ cả sáu biểu thức.
3Cách 3. Lập bảng đối chiếu cả sáu biểu thức với mười quả bưởi cùng lúc
Định hướng. Liệt kê giá trị cả sáu biểu thức thành một bảng, rồi đối chiếu nguyên bảng đó với dãy mười quả bưởi để thấy rõ quả nào được nối, quả nào bị dư ra.
Bảng giá trị sáu biểu thức: 14;45;20;28;25;28 Mười quả bưởi trên cây: 25;30;20;27;14;28;18;45;8;10 Đối chiếu: 14,45,20,25,28 đều có mặt trong dãy quả bưởi; quả bưởi 28 được hai biểu thức cùng nối tới; các quả 30,27,18,8,10 không có biểu thức nào nối tới
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả nối như Cách 1.
Nhận xét. Biểu thức a×4 (với a=7) và a+b+c (với a=15,b=6,c=7) tuy khác hẳn hình dạng nhưng cùng cho giá trị 28 — một minh chứng rằng hai biểu thức khác nhau vẫn có thể có cùng giá trị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính lần lượt từng biểu thức theo đúng thứ tự phép tính, chắc chắn không bỏ sót và không nhầm quả bưởi.
Đáp số.a+b=14; (m−3)×9=45; a×2+b×2=20; a×4=28; a×a=25; a+b+c=28 (hai biểu thức cuối cùng nối vào một quả bưởi 28).
Sai lầm thường gặp.Nối nhầm quả bưởi 18 với (m−3)×9 vì thấy số 18 cũng chia hết cho 9, quên tính chính xác (8−3)×9=45 chứ không phải 18.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi biểu thức thành a×4 với a=10, giá trị mới có còn trùng với một quả bưởi nào có sẵn trên cây không?
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://vietjack.com/vbt-toan-4-kn/bai-4-bieu-thuc-chu.jsp · https://loigiaihay.com/giai-bai-4-bieu-thuc-chua-chu-tiet-1-trang-14-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a145381.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-4-bieu-thuc-chua-chu-tiet-2-trang-15-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a145384.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-4-bieu-thuc-chua-chu-tiet-3-trang-16-vo-bai-tap-toan-4-ket-noi-tri-thuc-voi-cuoc-song-a145390.html