Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 8— Đặt tính rồi tính: cộng, trừ, nhân, chia số tự nhiên nhiều chữ số
Tiết 1 - Bài 1 (trang 8). Đặt tính rồi tính. a) 1623+4829172872−82391674+12819 b) 263×3208×125423:17
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: các chữ số cùng hàng phải thẳng cột với nhau.
Phép cộng, trừ, nhân tính lần lượt từ phải sang trái; phép chia tính lần lượt từ trái sang phải, mỗi lượt ước lượng thương rồi nhân, trừ, hạ.
Muốn thử lại phép cộng (trừ), lấy tổng (hiệu) rồi cộng/trừ ngược lại với một số hạng; muốn thử lại phép nhân (chia), lấy tích (thương) rồi nhân/chia ngược lại với một thừa số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn sáu phép tính chia hai nhóm a (cộng, trừ) và b (nhân, chia) — dấu hiệu ôn lại bốn phép tính cơ bản với số tự nhiên nhiều chữ số. Với phép chia 5423:17 cần ước lượng đúng chữ số đầu tiên của thương trước khi đặt tính, đây là bẫy hay gặp nhất trong bài.
1Cách 1. Đặt tính theo cột rồi tính
Định hướng. Đặt các chữ số thẳng cột theo đúng hàng rồi thực hiện phép tính: cộng, trừ, nhân tính từ phải sang trái, còn chia tính từ trái sang phải.
a) 1623+48296452 172872−8239190481 674+1281913493
b) 263×3789 208×122496 5423:17=319 (dư 0) Đáp số: a) 6452; 90481; 13493. b) 789; 2496; 319.
Vậy kết quả sáu phép tính lần lượt là 6452, 90481, 13493, 789, 2496, 319.
2Cách 2. Tách số theo hàng rồi tính từng phần
Định hướng. Tách mỗi số thành tổng các số tròn hàng (nghìn, trăm, chục) rồi cộng, trừ, nhân, chia từng phần, sau đó gộp lại — cách này giúp kiểm tra chéo kết quả của Cách 1.
a) 1623+4829=(1600+4800)+(23+29)=6400+52=6452 172872−82391=(172872−82000)−391=90872−391=90481 674+12819=12819+600+74=13419+74=13493
b) 263×3=(200+60+3)×3=600+180+9=789 208×12=208×10+208×2=2080+416=2496 5423:17: vì 17×300=5100 và 5423−5100=323, mà 323:17=19 nên 5423:17=300+19=319 Đáp số: a) 6452; 90481; 13493. b) 789; 2496; 319.
Vậy cả sáu kết quả đều khớp với Cách 1: 6452, 90481, 13493, 789, 2496, 319.
3Cách 3. Thử lại bằng phép tính ngược
Định hướng. Dùng quan hệ giữa phép tính thuận và phép tính ngược của nó để thử lại: tổng trừ một số hạng phải ra số hạng kia, tích chia cho một thừa số phải ra thừa số kia.
a) Thử 1623+4829=6452: 6452−4829=1623, đúng số hạng còn lại. Thử 172872−82391=90481: 90481+82391=172872, đúng số bị trừ. Thử 674+12819=13493: 13493−674=12819, đúng số hạng còn lại.
b) Thử 263×3=789: 789:3=263, đúng thừa số còn lại. Thử 208×12=2496: 2496:12=208, đúng thừa số còn lại. Thử 5423:17=319: 319×17=5423, đúng số bị chia. Đáp số: a) 6452; 90481; 13493. b) 789; 2496; 319.
Vậy cả sáu phép tính đều được thử lại đúng, khẳng định kết quả ở Cách 1 và Cách 2 chính xác.
Nhận xét. Thử lại bằng phép tính ngược nhanh hơn tính lại từ đầu, rất hữu ích khi làm bài thi có giới hạn thời gian.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đúng thao tác sách giáo khoa yêu cầu; sau khi đặt tính xong nên tranh thủ thử lại bằng Cách 3 để chắc chắn không nhầm khi hạ số hay nhớ.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở phép chia 5423:17: ước lượng chữ số đầu tiên của thương sai (lấy 2 thay vì 3) do so sánh nhầm 54 trăm với 17 chục thay vì 17 trăm, dẫn đến sai hẳn hàng trăm của thương.
🚀 Mở rộng.Thử đặt tính 5423:19 (không còn chia hết) để luyện cách viết số dư đúng cách và thử lại bằng phép nhân có cộng thêm số dư.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★★Trang 8— Nhận biết biểu thức bằng nhau nhờ tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng và phép nhân
Tiết 1 - Bài 2 (trang 8). Không thực hiện phép tính, hãy nối các cặp biểu thức có giá trị bằng nhau. Cột trái: 462+7819; 1999+4025+975; 672×39; 3×85+3×15. Cột phải: 1999+(4025+975); 3×(85+15); 7819+462; 39×672.
Kiến thức cần nhớ
Tính chất giao hoán của phép cộng: a+b=b+a; của phép nhân: a×b=b×a.
Tính chất kết hợp của phép cộng: (a+b)+c=a+(b+c).
Nhân một số với một tổng: a×b+a×c=a×(b+c).
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu KHÔNG thực hiện phép tính mà vẫn tìm được cặp biểu thức bằng nhau — dấu hiệu phải nhận ra TÍNH CHẤT (giao hoán, kết hợp, nhân một số với một tổng) ẩn trong cách viết mỗi biểu thức, thay vì tính ra số rồi so sánh. Bẫy: 1999+4025+975 và 1999+(4025+975) chỉ khác dấu ngoặc nên rất dễ bị bỏ qua, trong khi đó đúng là ví dụ của tính chất kết hợp.
1Cách 1. Nhận diện tính chất từ hình thức biểu thức
Định hướng. Nhìn vào hình thức mỗi biểu thức: đổi chỗ hai số hạng (hay hai thừa số) là giao hoán; chỉ đổi vị trí dấu ngoặc mà giữ nguyên thứ tự là kết hợp; một bên là tổng hai tích chung thừa số là cách nhân một số với một tổng.
462+7819 chỉ đổi chỗ hai số hạng của 7819+462 nên bằng nhau (giao hoán của phép cộng). 1999+4025+975 và 1999+(4025+975) có cùng ba số hạng, chỉ khác cách đặt dấu ngoặc nên bằng nhau (kết hợp của phép cộng). 672×39 chỉ đổi chỗ hai thừa số của 39×672 nên bằng nhau (giao hoán của phép nhân). 3×85+3×15 là tổng hai tích cùng thừa số 3, bằng 3×(85+15) (nhân một số với một tổng). Đáp số: bốn cặp bằng nhau là 462+7819 với 7819+462; 1999+4025+975 với 1999+(4025+975); 672×39 với 39×672; 3×85+3×15 với 3×(85+15).
Vậy bốn cặp biểu thức được nối đúng là bốn cặp nêu trên, không cần tính ra kết quả cụ thể.
2Cách 2. Tính giá trị từng biểu thức rồi so khớp
Định hướng. Tính giá trị từng biểu thức ở cả hai cột rồi xếp các biểu thức có cùng giá trị vào một cặp — chắc chắn đúng dù chưa thuộc tên tính chất.
Cột trái: 462+7819=8281; 1999+4025+975=6999; 672×39=26208; 3×85+3×15=300. Cột phải: 1999+(4025+975)=6999; 3×(85+15)=300; 7819+462=8281; 39×672=26208. So khớp: 8281=8281 nên nối 462+7819 với 7819+462; 6999=6999 nên nối 1999+4025+975 với 1999+(4025+975); 26208=26208 nên nối 672×39 với 39×672; 300=300 nên nối 3×85+3×15 với 3×(85+15). Đáp số: bốn cặp bằng nhau có chung giá trị lần lượt là 8281; 6999; 26208; 300.
Vậy kết quả nối trùng khớp với Cách 1, dù cách này phải tính toán nhiều hơn.
3Cách 3. Lập bảng đối chiếu các số có mặt trong mỗi biểu thức
Định hướng. Liệt kê các số có mặt trong mỗi biểu thức ở cả hai cột, biểu thức nào có ĐÚNG các số giống nhau (không thêm, không bớt) mới xét tiếp đến cách sắp xếp — tránh nhầm sang biểu thức chỉ na ná nhau.
462+7819: chứa hai số 462, 7819; bên phải chỉ có 7819+462 chứa đúng hai số này nên ghép cặp. 1999+4025+975: chứa ba số 1999, 4025, 975; bên phải chỉ có 1999+(4025+975) chứa đúng ba số này nên ghép cặp. 672×39: chứa hai số 672, 39; bên phải chỉ có 39×672 chứa đúng hai số này nên ghép cặp. 3×85+3×15: chứa các số 3, 85, 15; bên phải chỉ có 3×(85+15) chứa đúng các số này nên ghép cặp. Đáp số: bốn cặp ghép được giống hệt Cách 1 và Cách 2.
Vậy cả ba cách đều cho cùng bốn cặp biểu thức bằng nhau.
Nhận xét. Cách 3 hữu ích khi đề có nhiều biểu thức gần giống nhau, giúp loại ngay các cặp chứa số khác nhau trước khi xét tới tính chất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (nhận diện tính chất) vì đúng yêu cầu đề 'không thực hiện phép tính' và nhanh nhất; khi còn phân vân thì kiểm lại bằng Cách 2 (tính giá trị) cho chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nối 1999+4025+975 với 3×(85+15) chỉ vì cả hai đều 'có vẻ phức tạp', trong khi phải xét đúng các số có mặt trong từng biểu thức chứ không đoán theo cảm giác.
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm một cặp biểu thức mới cũng bằng nhau nhờ tính chất kết hợp của phép nhân, chẳng hạn (25×4)×7 và 25×(4×7), rồi giải thích vì sao chúng bằng nhau mà không cần tính.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★Trang 9— Toán tổng - hiệu: tìm hai số khi biết tổng và hiệu
Tiết 1 - Bài 3 (trang 9). Mẹ mua hai gói trái cây sấy hết tất cả 54 000 đồng. Trong đó, gói mít sấy có giá hơn gói chuối sấy là 10 000 đồng. Tính giá tiền mỗi gói trái cây sấy mà mẹ đã mua.
Kiến thức cần nhớ
Số lớn = (Tổng + Hiệu) : 2.
Số bé = (Tổng − Hiệu) : 2 (hoặc lấy Tổng trừ Số lớn).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng giá tiền hai gói (54000 đồng) và hiệu giữa chúng (10000 đồng) — đúng dấu hiệu của dạng toán tổng-hiệu quen thuộc. Cần xác định đúng gói nào đắt hơn (gói mít) trước khi áp dụng công thức, tránh nhầm số lớn với số bé.
1Cách 1. Áp dụng công thức tổng - hiệu
Định hướng. Đề cho tổng giá hai gói và hiệu giữa chúng, đúng dạng toán tổng-hiệu: gói mít sấy là số lớn, gói chuối sấy là số bé.
Tóm tắt Tổng giá hai gói: 54 000 đồng Gói mít sấy hơn gói chuối sấy: 10 000 đồng Giá mỗi gói: ? đồng
Bài giải Giá tiền gói mít sấy là: (54000+10000):2=32000 (đồng) Giá tiền gói chuối sấy là: (54000−10000):2=22000 (đồng) Đáp số: Gói mít sấy: 32000 đồng; gói chuối sấy: 22000 đồng.
Định hướng. Vẽ sơ đồ hai đoạn thẳng: đoạn 'gói chuối sấy' và đoạn 'gói mít sấy' dài hơn đúng phần hiệu — tính gói chuối sấy trước bằng công thức số bé, rồi suy ra gói mít sấy bằng cách lấy tổng trừ đi.
Sơ đồ: gói chuối sấy ứng với một đoạn ngắn, gói mít sấy = đoạn ngắn + phần hơn 10000 đồng; hai đoạn cộng phần hơn bằng tổng 54000 đồng. Giá tiền gói chuối sấy là: (54000−10000):2=22000 (đồng) Giá tiền gói mít sấy là: 54000−22000=32000 (đồng) Đáp số: Gói chuối sấy: 22000 đồng; gói mít sấy: 32000 đồng.
Vậy kết quả vẫn là gói mít sấy 32000 đồng, gói chuối sấy 22000 đồng — khớp Cách 1.
3Cách 3. Thử chọn rồi điều chỉnh dần
Định hướng. Thử chọn một giá tiền hợp lý cho gói chuối sấy, suy ra giá gói mít sấy theo đúng hiệu 10000 đồng, kiểm tra tổng rồi điều chỉnh dần cho khớp 54000 đồng.
Thử gói chuối sấy 20000 đồng thì gói mít sấy là 20000+10000=30000 đồng, tổng =50000 đồng, còn thiếu 54000−50000=4000 đồng. Phải tăng đều cả hai gói thêm 4000:2=2000 đồng để giữ nguyên hiệu 10000 đồng: gói chuối sấy 20000+2000=22000 đồng, gói mít sấy 30000+2000=32000 đồng. Kiểm tra: 22000+32000=54000 đồng (đúng tổng); 32000−22000=10000 đồng (đúng hiệu). Đáp số: Gói chuối sấy: 22000 đồng; gói mít sấy: 32000 đồng.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: gói mít sấy 32000 đồng, gói chuối sấy 22000 đồng.
Nhận xét. Cách 3 không cần thuộc công thức, chỉ cần biết điều chỉnh đều hai phần khi tổng thử còn lệch — hợp với bạn nào chưa nhớ chắc công thức tổng-hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (công thức tổng-hiệu) vì nhanh và ít bước tính nhất; Cách 3 (thử chọn) hợp để kiểm tra lại khi không chắc mình nhớ đúng công thức.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhầm lẫn gói nào là số lớn nên tính ngược, ra gói mít sấy 22000 đồng và gói chuối sấy 32000 đồng — trái với dữ kiện đề 'gói mít sấy có giá hơn gói chuối sấy'.
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề thành ba gói trái cây sấy có tổng giá và hai hiệu số liên tiếp cho trước, đó là dạng toán tổng-hiệu mở rộng với ba đại lượng, khó hơn bài này một bậc.
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 9— Tính tổng nhiều số hạng bằng cách nhóm thành các tổng tròn trăm nghìn (giao hoán, kết hợp)
Tiết 1 - Bài 4 (trang 9). Rô-bốt đi siêu thị mua một số món đồ với giá như sau: Món đồ A: 25 000 đồng; Món đồ B: 40 000 đồng; Món đồ C: 50 000 đồng; Món đồ D: 50 000 đồng; Món đồ E: 60 000 đồng; Món đồ G: 75 000 đồng; Món đồ H: 90 000 đồng; Món đồ M: 10 000 đồng. Tính tổng số tiền Rô-bốt cần phải trả bằng cách thuận tiện.
Kiến thức cần nhớ
Tính chất giao hoán và kết hợp của phép cộng cho phép đổi chỗ, nhóm các số hạng theo ý muốn mà không đổi tổng.
Nhóm các số hạng có tổng tròn chục nghìn, trăm nghìn giúp cộng nhẩm nhanh và chính xác hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có tám số hạng đều là bội của 5000, nhiều cặp cộng lại vừa tròn 100000 — dấu hiệu của dạng 'tính bằng cách thuận tiện' nhờ tính chất giao hoán và kết hợp của phép cộng, không nên cộng lần lượt từ trái sang phải vì mất nhiều bước và dễ nhầm khi nhớ số. Bẫy: có nhiều cách ghép cặp khác nhau đều ra tổng đúng, nhưng chỉ cách ghép thành các cặp TRÒN TRĂM NGHÌN mới thật sự 'thuận tiện' như đề yêu cầu.
1Cách 1. Nhóm các cặp có tổng tròn trăm nghìn
Định hướng. Dùng tính chất giao hoán và kết hợp để nhóm các số hạng thành từng cặp có tổng tròn 100000 đồng rồi cộng các số tròn đó với nhau.
Tổng số tiền Rô-bốt cần trả là: 25000+40000+50000+50000+60000+75000+90000+10000 =(25000+75000)+(40000+60000)+(50000+50000)+(90000+10000) =100000+100000+100000+100000 =400000 (đồng) Đáp số: 400000 đồng.
Vậy Rô-bốt cần trả tất cả 400000 đồng.
2Cách 2. Cộng trực tiếp lần lượt theo thứ tự đề cho
Định hướng. Cộng lần lượt từng số hạng theo đúng thứ tự đề cho, không nhóm trước — cách này chắc chắn đúng nhưng nhiều bước hơn, dùng để kiểm tra lại Cách 1.
Vậy tổng số tiền vẫn là 400000 đồng, khớp với Cách 1 dù cách này mất nhiều bước cộng hơn.
3Cách 3. Ước lượng theo giá trị trung bình rồi cộng phần chênh lệch
Định hướng. Ước lượng mỗi món khoảng 50000 đồng, nhân với 8 món rồi cộng thêm (hoặc trừ bớt) đúng phần chênh lệch thực tế của từng món so với 50000 đồng — một kiểu tư duy khác hẳn việc cộng trực tiếp.
Nếu mỗi món đều giá 50000 đồng thì 8 món hết: 50000×8=400000 (đồng) Phần chênh lệch từng món so với 50000 đồng: −25000; −10000; 0; 0; +10000; +25000; +40000; −40000. Tổng các phần chênh lệch: −25000−10000+10000+25000+40000−40000=0 (đồng) Vậy tổng số tiền thật là: 400000+0=400000 (đồng) Đáp số: 400000 đồng.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 400000 đồng — các phần chênh lệch vừa hay triệt tiêu nhau.
Nhận xét. Tổng các phần chênh lệch bằng 0 ở Cách 3 không phải ngẫu nhiên: nó cho thấy tám số hạng đã cho có trung bình cộng đúng bằng 50000 đồng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (nhóm cặp tròn trăm nghìn) đúng như đề yêu cầu 'tính bằng cách thuận tiện', vì nhanh và ít khả năng cộng nhầm nhất.
Đáp số.400 000 đồng.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhóm nhầm cặp không tròn trăm nghìn, ví dụ ghép 25000+40000=65000 rồi cộng tiếp từng số một mà quên tìm cặp tròn, khiến bài mất hết ý nghĩa 'tính bằng cách thuận tiện' dù kết quả cuối cùng vẫn đúng.
🚀 Mở rộng.Thử thêm một món đồ mới giá 35000 đồng vào danh sách, tìm xem còn ghép được thành các cặp tròn trăm nghìn nữa không, hay phải đổi sang nhóm tròn chục nghìn.
Bài 5 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 9— Tính giá trị biểu thức có phép cộng, trừ, nhân, chia và dấu ngoặc
Tiết 2 - Bài 1 (trang 9). Tính giá trị của biểu thức. a) 1873+250×4 b) 8300−(400+600):2
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức không có ngoặc: thực hiện nhân, chia trước; cộng, trừ sau.
Biểu thức có ngoặc: tính trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau.
🧠 Phân tích tư duy
Biểu thức a) có cả cộng và nhân mà không có ngoặc — phải nhân trước, cộng sau. Biểu thức b) có dấu ngoặc và phép chia — phải tính trong ngoặc trước, rồi chia, rồi mới trừ. Bẫy: nếu tính trừ trước khi chia ở câu b) sẽ ra kết quả sai hẳn.
1Cách 1. Áp dụng đúng thứ tự thực hiện phép tính
Định hướng. Không có ngoặc thì nhân, chia trước, cộng, trừ sau; có ngoặc thì tính trong ngoặc trước.
a) 1873+250×4 =1873+1000 =2873
b) 8300−(400+600):2 =8300−1000:2 =8300−500 =7800 Đáp số: a) 2873; b) 7800.
Vậy giá trị hai biểu thức lần lượt là 2873 và 7800.
2Cách 2. Biến đổi bằng tính chất trước khi tính
Định hướng. Biến đổi biểu thức bằng tính chất của phép tính trước khi thay số, để mỗi bước tính đều là số tròn, dễ nhẩm hơn.
a) 250×4=250×2×2=500×2=1000 (tách 4=2×2 rồi nhân dần), nên 1873+250×4=1873+1000=2873 b) Một tổng chia cho một số bằng tổng của các thương: (400+600):2=400:2+600:2=200+300=500, nên 8300−(400+600):2=8300−500=7800 Đáp số: a) 2873; b) 7800.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 2873 và 7800.
3Cách 3. Thử tính sai thứ tự để đối chiếu rồi thử lại
Định hướng. Nếu cộng/trừ trước khi nhân/chia thì ra kết quả khác hẳn — thử phép tính sai để thấy rõ vì sao phải theo đúng thứ tự, sau đó thử lại kết quả đúng bằng phép tính ngược.
a) Nếu cộng trước (1873+250=2123) rồi mới nhân 4: 2123×4=8492, khác hẳn 2873 — chứng tỏ phải nhân trước. Thử lại: 2873−1873=1000=250×4, khớp. b) Nếu trừ trước (8300−400−600=7300) rồi mới chia 2: 7300:2=3650, khác hẳn 7800 — chứng tỏ phải tính trong ngoặc và chia trước khi trừ. Thử lại: 8300−7800=500=(400+600):2, khớp. Đáp số: a) 2873; b) 7800.
Vậy chỉ cách tính đúng thứ tự (nhân/chia trước, cộng/trừ sau, trong ngoặc trước) mới cho kết quả 2873 và 7800 như Cách 1, Cách 2.
Nhận xét. Phép thử sai ở Cách 3 giúp khắc sâu vì sao quy tắc thứ tự thực hiện phép tính lại quan trọng, không chỉ là quy ước máy móc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 vì đúng quy tắc chuẩn, nhanh gọn; Cách 3 rất đáng làm thử một lần để nhớ luật lâu hơn, tránh sai thứ tự về sau.
Đáp số.a) 2 873; b) 7 800.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b): trừ 400 trước rồi mới cộng 600 và chia 2, phá vỡ dấu ngoặc, dẫn đến kết quả sai 8300−400+600:2=8200 thay vì 7800.
🚀 Mở rộng.Thử tính giá trị biểu thức có hai lớp ngoặc như 1000−[(200+300)×2−400]:2, phải tính từ ngoặc trong cùng ra ngoài.
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 10— Tính bằng cách thuận tiện nhờ tính chất kết hợp của phép nhân và nhân một số với một tổng
Tiết 2 - Bài 2 (trang 10). Tính bằng cách thuận tiện. a) 125×82×8 b) 1975×75+75×25
Kiến thức cần nhớ
Tính chất kết hợp của phép nhân: (a×b)×c=a×(b×c), có thể đổi chỗ các thừa số trước khi nhóm.
Đưa thừa số chung ra ngoài ngoặc: a×b+a×c=a×(b+c).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) có 125 và 8 là cặp thừa số quen thuộc cho tích tròn nghìn (125×8=1000) nằm cách nhau bởi 82 — phải dùng tính chất kết hợp để đổi chỗ mới ghép được cặp này. Câu b) có 75 là thừa số chung của cả hai tích — dấu hiệu điển hình của dạng 'một số nhân một tổng' ngược (đưa thừa số chung ra ngoài ngoặc).
1Cách 1. Ghép cặp thừa số cho tích tròn và đưa thừa số chung ra ngoài
Định hướng. Dùng tính chất kết hợp của phép nhân để ghép hai thừa số cho tích tròn nghìn; dùng cách đưa thừa số chung ra ngoài ngoặc khi hai tích có chung một thừa số.
a) 125×82×8 =(125×8)×82 =1000×82 =82000
b) 1975×75+75×25 =75×(1975+25) =75×2000 =150000 Đáp số: a) 82000; b) 150000.
Vậy giá trị hai biểu thức lần lượt là 82000 và 150000.
2Cách 2. Nhân trực tiếp theo đúng thứ tự đề cho
Định hướng. Nhân trực tiếp theo đúng thứ tự đề cho, không nhóm trước — dùng để kiểm tra lại Cách 1, dù mất nhiều bước tính hơn.
a) 125×82=10250 10250×8=82000
b) 1975×75=148125 75×25=1875 148125+1875=150000 Đáp số: a) 82000; b) 150000.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1, khẳng định cách nhóm ở Cách 1 không làm đổi giá trị biểu thức.
3Cách 3. Tách một thừa số thành tổng (hiệu) rồi nhân phân phối
Định hướng. Tách một thừa số thành tổng (hoặc hiệu) các số tròn chục, tròn nghìn rồi nhân phân phối từng phần — kiểu tư duy khác hẳn việc ghép thừa số hay đưa thừa số chung ra ngoài.
a) 125×82×8=(125×8)×82=1000×82 Tách 82=80+2: 1000×82=1000×80+1000×2=80000+2000=82000
b) Tách 1975=2000−25: 1975×75+75×25=(2000−25)×75+75×25 =2000×75−25×75+75×25 =2000×75−25×75+25×75 (vì 75×25=25×75) =2000×75=150000 (hai số hạng −25×75 và +25×75 triệt tiêu nhau) Đáp số: a) 82000; b) 150000.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 82000 và 150000.
Nhận xét. Ở câu b), 'làm tròn' 1975 thành 2000 rồi bù trừ lại đúng phần chênh lệch là một mẹo tính nhẩm rất hay, thường dùng khi thừa số gần một số tròn nghìn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 vì đúng trọng tâm 'tính bằng cách thuận tiện' của bài, ít bước và không cần nhân số lớn; Cách 3 hữu ích khi muốn tính nhẩm nhanh với những số gần tròn chục, tròn nghìn.
Đáp số.a) 82 000; b) 150 000.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b): quên đổi chỗ 75×25 thành 25×75 trước khi đưa 75 ra ngoài ngoặc, dẫn đến viết sai thành 75×(1975+25×75) — nhầm cả cách nhóm lẫn phép tính bên trong ngoặc.
🚀 Mở rộng.Thử tính bằng cách thuận tiện biểu thức 125×7×8×25 (có tới bốn thừa số), tìm đủ hai cặp cho tích tròn để nhân hai lần liên tiếp.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 3★Trang 10— Toán trung bình cộng
Tiết 2 - Bài 3 (trang 10). Bình đang tập chạy để tham gia một cuộc thi chạy ma-ra-tông. Ngày thứ nhất, Bình chạy được 1 200 m. Ngày thứ hai, Bình chạy được 1 500 m. Ngày thứ ba, Bình chạy được 1 400 m. Ngày thứ tư, Bình chạy được 2 000 m. Hỏi trung bình mỗi ngày Bình chạy được bao nhiêu mét?
Kiến thức cần nhớ
Trung bình cộng của nhiều số = Tổng các số đó : số các số hạng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho quãng đường chạy của bốn ngày khác nhau và hỏi trung bình mỗi ngày — đúng dấu hiệu bài toán tìm số trung bình cộng: lấy tổng các số hạng chia cho số các số hạng. Bẫy hay gặp: đếm thiếu hoặc thừa số ngày khi chia (chia cho 3 hoặc 5 thay vì đúng 4 ngày đã cho).
1Cách 1. Áp dụng công thức trung bình cộng
Định hướng. Đề hỏi trung bình mỗi ngày, đúng dạng toán trung bình cộng: lấy tổng bốn quãng đường chia cho 4.
Tóm tắt Ngày 1: 1 200 m Ngày 2: 1 500 m Ngày 3: 1 400 m Ngày 4: 2 000 m Trung bình mỗi ngày: ? m
Bài giải Trung bình mỗi ngày Bình chạy được số mét là: (1200+1500+1400+2000):4=1525 (m) Đáp số: 1525 m.
Vậy trung bình mỗi ngày Bình chạy được 1525 m.
2Cách 2. So với một mốc tròn rồi cộng phần chênh lệch
Định hướng. Chọn một mốc tròn gần các số đã cho (ở đây là 1500 m), tính phần hơn/kém của từng ngày so với mốc rồi cộng dồn phần chênh lệch để tìm trung bình — tránh phải cộng bốn số hạng dài.
So với mốc 1500 m: ngày 1 kém 300 m, ngày 2 bằng mốc, ngày 3 kém 100 m, ngày 4 hơn 500 m. Tổng phần chênh lệch: −300+0−100+500=100 (m) Trung bình mỗi ngày là: 1500+100:4=1500+25=1525 (m) Đáp số: 1525 m.
Vậy kết quả vẫn là 1525 m, khớp với Cách 1.
3Cách 3. San đều quãng đường giữa các ngày
Định hướng. 'San đều' quãng đường giữa các ngày: ngày chạy nhiều hơn san bớt sang ngày chạy ít hơn từng đôi một cho tới khi cả bốn ngày bằng nhau — giá trị bằng nhau đó chính là trung bình cộng.
San giữa ngày 1 (1200 m) và ngày 4 (2000 m): chênh 800 m, mỗi bên san 400 m, còn lại 1600 m và 1600 m. San giữa ngày 2 (1500 m) và ngày 3 (1400 m): chênh 100 m, mỗi bên san 50 m, còn lại 1450 m và 1450 m. San tiếp giữa nhóm 1600 m và nhóm 1450 m: chênh 150 m, mỗi bên san 75 m, cả bốn ngày đều còn 1525 m. Đáp số: 1525 m.
Vậy cả ba cách đều cho cùng trung bình mỗi ngày là 1525 m.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy rõ ý nghĩa của trung bình cộng — 'san đều' các phần chênh lệch — chứ không chỉ là một công thức máy móc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (công thức trung bình cộng) vì nhanh, đúng chuẩn trình bày; Cách 3 (san đều) giúp hiểu bản chất, nên làm thử một lần để nhớ khái niệm lâu hơn.
Đáp số.1 525 m.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: lấy tổng bốn quãng đường rồi quên chia cho 4, hoặc chia nhầm cho 3 (đếm thiếu một ngày), ra kết quả sai thay vì 1525 m.
🚀 Mở rộng.Thử thêm ngày thứ năm Bình chạy được 1825 m rồi tính lại trung bình cộng của cả năm ngày, xem trung bình tăng hay giảm so với bốn ngày đầu.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 4★Trang 10— Toán chia hết và tính tiền: số khay trứng và doanh thu bán
Tiết 2 - Bài 4 (trang 10). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. Rô-bốt thu hoạch được 504 quả trứng gà trong nông trại. Bạn ấy cho những quả trứng đó vào khay, mỗi khay gồm 12 quả trứng. a) Rô-bốt được … khay trứng. b) Mỗi khay trứng có giá 50 000 đồng. Khi bán hết tất cả các khay trứng, Rô-bốt thu được số tiền là … đồng.
Kiến thức cần nhớ
Số khay = tổng số quả trứng : số quả trứng mỗi khay.
Số tiền thu được = giá mỗi khay × số khay.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là phép chia đều để tìm số khay (504:12), câu b) là phép nhân số khay với giá mỗi khay — hai bước liên tiếp trong một bài toán thực tế thường gặp: từ tổng số lượng suy ra số phần rồi suy ra số tiền. Bẫy ở câu b): phải nhân giá tiền với SỐ KHAY (kết quả câu a), không phải với số quả trứng 504.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo hai bước
Định hướng. Tính số khay bằng phép chia, rồi tính số tiền bằng phép nhân số khay với giá mỗi khay — làm lần lượt hai bước như đề yêu cầu.
a) Rô-bốt được số khay trứng là: 504:12=42 (khay) b) Khi bán hết, Rô-bốt thu được số tiền là: 50000×42=2100000 (đồng) Đáp số: a) 42 khay; b) 2100000 đồng.
Vậy Rô-bốt được 42 khay trứng và thu được 2100000 đồng khi bán hết.
2Cách 2. Tách số bị chia thành bội của 12 rồi chia nhẩm
Định hướng. Tách số quả trứng 504 thành tổng của một bội số 'đẹp' của 12 và phần còn lại, chia riêng từng phần rồi cộng lại — giúp chia nhẩm nhanh hơn đặt tính dài.
a) Tách 504=480+24 (vì 480 chia hết cho 12): 480:12=40; 24:12=2 Số khay trứng là: 40+2=42 (khay) b) Số tiền thu được là: 50000×42=2100000 (đồng) Đáp số: a) 42 khay; b) 2100000 đồng.
Vậy kết quả vẫn là 42 khay và 2100000 đồng, khớp Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng phép nhân ngược rồi nhân phân phối
Định hướng. Thử lại số khay bằng phép nhân ngược của phép chia, rồi tính tiền bằng cách tách thừa số 42=40+2 để nhân phân phối cho tròn chục.
a) Thử: 12×42=504, đúng bằng số trứng đã cho, vậy số khay là 42 (khay). b) 50000×42=50000×(40+2)=50000×40+50000×2=2000000+100000=2100000 (đồng) Đáp số: a) 42 khay; b) 2100000 đồng.
Vậy cả ba cách đều xác nhận Rô-bốt có 42 khay trứng và thu được 2100000 đồng.
Nhận xét. Thử lại bằng phép nhân ngược ở câu a) giúp chắc chắn không nhầm thương khi chia số lớn cho 12.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 vì đúng hai bước ngắn gọn nhất; nếu chưa chắc chia đúng thì thử lại như Cách 3 bằng phép nhân ngược.
Đáp số.a) 42 khay; b) 2 100 000 đồng.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhân giá tiền với số quả trứng (504×50000) thay vì với số khay, quên rằng mỗi khay giá 50000 đồng chứ không phải mỗi quả.
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề: nếu mỗi khay chỉ chứa 10 quả và còn dư một ít trứng lẻ không đủ một khay, hãy tìm số khay đóng được và số trứng còn thừa.
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 5★★Trang 10— Điền dấu phép tính thích hợp để được phép tính đúng, có xét thứ tự thực hiện phép tính
Tiết 2 - Bài 5 (trang 10). Viết dấu +, –, × hoặc : vào ô trống để được các phép tính đúng. a) 1975?50?75=2000 b) 1000?2?187=2187 c) 25?4?8=800 d) 1500?2?100=1300
Kiến thức cần nhớ
Không có dấu ngoặc thì nhân, chia thực hiện trước; cộng, trừ thực hiện sau.
Thử dấu bằng cách ước lượng độ lớn: muốn kết quả lớn hơn nhiều so với các số ban đầu thường phải có phép nhân; muốn kết quả nhỏ hơn nhiều thường có phép chia hoặc phép trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu có hai ô trống dấu và một kết quả cho trước — phải thử các dấu sao cho vừa đúng kết quả vừa đúng thứ tự thực hiện phép tính (nhân, chia trước; cộng, trừ sau vì đề không cho dấu ngoặc). Bẫy ở câu c): cả ba số đều nhân với nhau liên tiếp, dễ nhầm sang phép cộng vì kết quả 800 trông không giống tích quen thuộc.
1Cách 1. Ước lượng độ lớn rồi thử tính trực tiếp
Định hướng. Ước lượng độ lớn của kết quả so với các số đã cho để đoán đúng loại dấu trước, rồi thử tính lại để kiểm tra.
a) 1975 và kết quả 2000 gần bằng nhau nên khó có phép nhân; thử 1975−50+75=1925+75=2000, đúng. b) Kết quả 2187 lớn hơn hẳn 1000, nên có phép nhân; thử 1000×2+187=2000+187=2187, đúng. c) Kết quả 800 lớn hơn nhiều so với 25, 4, 8 nên cả hai dấu đều là nhân; thử 25×4×8=100×8=800, đúng. d) Kết quả 1300 nhỏ hơn 1500, nên có phép trừ; thử 1500−2×100=1500−200=1300, đúng. Đáp số: a) 1975−50+75=2000; b) 1000×2+187=2187; c) 25×4×8=800; d) 1500−2×100=1300.
Vậy bốn phép tính được điền dấu đúng như trên.
2Cách 2. Liệt kê có hệ thống rồi loại trừ
Định hướng. Liệt kê đủ mọi cặp dấu có thể ở hai ô trống, tính lần lượt và loại các cặp cho sai kết quả.
c) Thử vài cặp: 25+4+8=37 (sai); 25+4×8=57 (sai); 25×4+8=108 (sai); 25×4×8=800 (đúng) — loại hết các cặp còn lại vì không ra 800. d) Thử vài cặp: 1500+2+100=1602 (sai); 1500+2×100=1700 (sai); 1500−2+100=1598 (sai); 1500−2×100=1300 (đúng). Làm tương tự cho câu a), b) cũng chỉ đúng một cặp dấu duy nhất mỗi câu. Đáp số: a) 1975−50+75=2000; b) 1000×2+187=2187; c) 25×4×8=800; d) 1500−2×100=1300.
Vậy phép liệt kê xác nhận mỗi câu chỉ có đúng một cặp dấu cho ra kết quả đã cho.
3Cách 3. Suy luận ngược từ kết quả
Định hướng. Coi kết quả cho trước là 'đích', tính ngược lại: lấy kết quả trừ/cộng/chia cho số hạng cuối để tìm phần còn lại, so sánh với phép tính của hai số đầu.
a) Từ 2000, thử trừ 75: 2000−75=1925; mà 1975−50=1925, đúng — vậy dấu là − và +. b) Từ 2187, thử trừ 187: 2187−187=2000; mà 1000×2=2000, đúng — vậy dấu là × và +. c) Từ 800, thử chia cho 8: 800:8=100; mà 25×4=100, đúng — vậy cả hai dấu đều là ×. d) Từ 1300, thử: 1500−1300=200, mà 2×100=200, đúng — vậy dấu là − và ×. Đáp số: a) 1975−50+75=2000; b) 1000×2+187=2187; c) 25×4×8=800; d) 1500−2×100=1300.
Vậy cả ba cách đều cho cùng bốn phép tính đúng như trên.
Nhận xét. Cách 3 (suy luận ngược từ kết quả) thường nhanh hơn liệt kê hết mọi khả năng, đặc biệt khi số hạng cuối dễ cộng/trừ/chia ngược.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (ước lượng độ lớn) vì nhanh nhất; khi không chắc thì chuyển sang Cách 2 (liệt kê loại trừ) để không bỏ sót khả năng nào.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu d): điền 1500−2+100=1598 vì tính từ trái sang phải như phép cộng trừ thông thường, quên rằng phép nhân (2×100) phải làm trước phép trừ dù đứng sau trong biểu thức.
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt một phép tính bốn số với ba ô trống dấu, tự tìm bộ dấu duy nhất cho kết quả mình chọn trước — khó hơn vì có nhiều khả năng cần xét.
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-2-on-tap-cac-phep-tinh-voi-so-tu-nhien-tiet-1-trang-8-9-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a171326.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-2-on-tap-cac-phep-tinh-voi-so-tu-nhien-tiet-2-trang-9-10-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a171327.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-2-on-tap-cac-phep-tinh-voi-so-tu-nhien.jsp