Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 11— Đọc, viết phân số chỉ phần đã tô màu của hình
Tiết 1 - Bài 1 (trang 11). Viết phân số và cách đọc phân số chỉ số phần đã tô màu của mỗi hình (theo mẫu).
Kiến thức cần nhớ
Phân số chỉ phần tô màu của một hình có tử số là số phần đã tô màu, mẫu số là tổng số phần bằng nhau mà hình được chia.
Khi đọc phân số, đọc tử số trước, dấu gạch ngang đọc là "phần", rồi đọc mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn một hình mẫu đã tô màu và ghi rõ phân số 5/9 — dấu hiệu bài đọc phân số từ hình vẽ: tử số là số phần tô màu, mẫu số là tổng số phần bằng nhau. Bẫy: hình tổ ong chia thành các ô lục giác xếp so le chứ không thẳng hàng như hình vuông, dễ đếm sót hoặc đếm lặp nếu không đánh dấu thứ tự từng ô.
1Cách 1. Đếm trực tiếp số phần tô màu và tổng số phần bằng nhau
Định hướng. Đếm số ô đã tô màu (tử số) và tổng số ô bằng nhau đã chia (mẫu số) của từng hình rồi viết phân số.
Hình tổ ong được chia thành 13 ô lục giác bằng nhau, số ô đã tô màu là 8. Phân số chỉ phần tô màu: 138, đọc là: Tám phần mười ba.
Hình vuông được chia thành 9 ô vuông bằng nhau, số ô đã tô màu là 4. Phân số chỉ phần tô màu: 94, đọc là: Bốn phần chín. Đáp số: 138 (tám phần mười ba); 94 (bốn phần chín).
Vậy hình tổ ong tô màu 138 hình, hình vuông tô màu 94 hình.
2Cách 2. Đếm phần chưa tô màu rồi suy ra phần đã tô màu
Định hướng. Đếm số ô còn trắng, lấy tổng số ô trừ đi số ô trắng để tìm số ô tô màu — tránh đếm sót ô tô màu nằm xen kẽ.
Hình tổ ong có 13 ô, số ô còn trắng (không tô) là 5. Số ô đã tô màu là: 13−5=8 (ô) Phân số chỉ phần tô màu: 138
Hình vuông có 9 ô, số ô còn trắng là 5. Số ô đã tô màu là: 9−5=4 (ô) Phân số chỉ phần tô màu: 94 Đáp số: 138; 94.
Vậy kết quả vẫn là 138 và 94, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Chia hình thành các hàng nhỏ dễ đếm rồi cộng lại
Định hướng. Tách hình tổ ong và hình vuông thành từng hàng, đếm số ô tô màu trên mỗi hàng rồi cộng lại — cách này ít bỏ sót nhất với hình có nhiều ô.
Hình tổ ong: hàng trên (3 ô) tô màu 1 ô, hàng giữa (5 ô) tô màu cả 5 ô, hàng dưới (5 ô) tô màu 2 ô. Tổng số ô tô màu: 1+5+2=8 (ô); tổng số ô: 3+5+5=13 (ô) Phân số chỉ phần tô màu: 138
Hình vuông: hàng trên (3 ô) tô màu 2 ô, hàng giữa (3 ô) tô màu 0 ô, hàng dưới (3 ô) tô màu 2 ô. Tổng số ô tô màu: 2+0+2=4 (ô); tổng số ô: 3+3+3=9 (ô) Phân số chỉ phần tô màu: 94 Đáp số: 138; 94.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: 138 và 94.
Nhận xét. Đếm theo từng hàng nhỏ giúp không bỏ sót hay đếm lặp ô nào — rất hữu ích với hình tổ ong có các ô lục giác xếp so le.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đếm trực tiếp) vì nhanh gọn; khi hình có nhiều ô dễ nhầm như tổ ong thì nên kiểm lại bằng Cách 3 (đếm theo từng hàng) cho chắc chắn.
Đáp số.Hình tổ ong: 8/13 (tám phần mười ba); hình vuông: 4/9 (bốn phần chín).
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: đếm nhầm tổng số ô của hình tổ ong (dễ đếm thành 12 hoặc 14 ô vì các ô lục giác xếp so le, không thẳng hàng như hình vuông) — nên đếm theo từng hàng như Cách 3 để không bỏ sót.
🚀 Mở rộng.Thử vẽ thêm một hình tổ ong khác có 15 ô, tô màu 9 ô, rồi tự viết và đọc phân số chỉ phần tô màu.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★★Trang 11— Tính chất cơ bản của phân số; rút gọn phân số
Tiết 1 - Bài 2 (trang 11). a) Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 4830=24…=…5 5642=…6=4…=…9 b) Rút gọn các phân số. 3624=........... 7056=........... 9664=...........
Kiến thức cần nhớ
Nếu nhân cả tử số và mẫu số của một phân số với cùng một số tự nhiên khác 0 thì được một phân số bằng phân số đã cho.
Nếu chia cả tử số và mẫu số của một phân số cho cùng một số tự nhiên khác 0 thì được một phân số bằng phân số đã cho.
Rút gọn phân số: chia cả tử số và mẫu số cho ước chung lớn hơn 1, làm liên tiếp đến khi được phân số tối giản.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a cho sẵn một dãy phân số bằng nhau nhưng thiếu vài chữ số — dấu hiệu bài dùng tính chất cơ bản của phân số (nhân hoặc chia cả tử và mẫu với cùng một số). Câu b yêu cầu rút gọn về phân số tối giản. Bẫy: ở dãy thứ hai của câu a, các bước không rút gọn liên tiếp theo MỘT hướng — mẫu số 8→4 là rút gọn, còn tử số 3→9 lại là mở rộng ngược — dễ nhầm hướng nhân/chia nếu không xét từng cặp liền nhau.
1Cách 1. Xét từng cặp phân số liền nhau, tìm số nhân hoặc số chia tương ứng
Định hướng. So sánh mẫu số (hoặc tử số) của hai phân số liền nhau để biết chúng đã nhân hay chia cho số nào, rồi áp dụng số đó cho phần còn lại.
a) 4830 và 24…: mẫu số từ 48 xuống 24 là chia cho 2, vậy tử số cũng chia cho 2: 30:2=15. Ta được 2415. 2415 và …5: tử số từ 15 xuống 5 là chia cho 3, vậy mẫu số cũng chia cho 3: 24:3=8. Ta được 85. 5642 và …6: tử số từ 42 xuống 6 là chia cho 7, vậy mẫu số cũng chia cho 7: 56:7=8. Ta được 86. 86 và 4…: mẫu số từ 8 xuống 4 là chia cho 2, vậy tử số cũng chia cho 2: 6:2=3. Ta được 43. 43 và …9: tử số từ 3 lên 9 là nhân với 3, vậy mẫu số cũng nhân với 3: 4×3=12. Ta được 129. b) 3624: tử và mẫu cùng chia hết cho 12, được 36:1224:12=32. 7056: tử và mẫu cùng chia hết cho 14, được 70:1456:14=54. 9664: tử và mẫu cùng chia hết cho 32, được 96:3264:32=32. Đáp số: a) 4830=2415=85; 5642=86=43=129. b) 3624=32; 7056=54; 9664=32.
Vậy các chữ số cần điền lần lượt là 15, 8, 8, 3, 12; ba phân số rút gọn là 32, 54, 32.
2Cách 2. Rút gọn về phân số tối giản trước rồi suy ra từng bước trung gian
Định hướng. Rút mỗi phân số về dạng tối giản trước, sau đó nhân ngược trở lại để tìm từng số hạng còn thiếu trong dãy — hữu ích khi phải điền nhiều bước liên tiếp.
a) 4830 rút gọn tối giản: 48:630:6=85. Từ 85 suy ra ô mẫu số thứ hai: vì 24:8=3 nên tử số tương ứng là 5×3=15, được 2415. 5642 rút gọn tối giản: 56:1442:14=43. Từ 43: vì 6:3=2 nên mẫu số tương ứng là 4×2=8, được 86; vì 12:4=3 nên tử số tương ứng là 3×3=9, được 129. b) 3624=32 (chia cho 12); 7056=54 (chia cho 14); 9664=32 (chia cho 32). Đáp số: giống Cách 1.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: các ô cần điền là 15, 8, 8, 3, 12.
3Cách 3. Lập tỉ số gấp/kém giữa hai số hạng liền nhau
Định hướng. Với mỗi cặp phân số liền nhau, tính xem mẫu số (hay tử số) đã gấp hoặc kém bao nhiêu lần, rồi áp dụng đúng tỉ số đó cho số còn lại.
a) Từ 4830 đến 24…: mẫu số kém 48:24=2 lần, nên tử số cũng kém 2 lần: 30:2=15. Từ 2415 đến …5: tử số kém 15:5=3 lần, nên mẫu số cũng kém 3 lần: 24:3=8. Từ 5642 đến …6: tử số kém 42:6=7 lần, nên mẫu số cũng kém 7 lần: 56:7=8. Từ 86 đến 4…: mẫu số kém 8:4=2 lần, nên tử số cũng kém 2 lần: 6:2=3. Từ 43 đến …9: tử số gấp 9:3=3 lần, nên mẫu số cũng gấp 3 lần: 4×3=12. b) 36:24 không phải số tự nhiên nên câu b không dùng được cách tính tỉ số — quay lại tìm ước chung lớn nhất: 3624=32; 7056=54; 9664=32. Đáp số: giống Cách 1 và Cách 2.
Vậy ba cách đều thống nhất một kết quả, chứng tỏ các số đã điền đúng.
Nhận xét. Cách tính tỉ số gấp/kém chỉ tiện khi tỉ số đó là số tự nhiên; với câu b nên quay lại tìm ước chung lớn nhất của tử số và mẫu số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (xét từng cặp liền nhau) vì làm tới đâu chắc tới đó, không cần rút gọn tối giản ngay từ đầu như Cách 2.
Đáp số.a) 15; 8; 8; 3; 12 (tức 30/48=15/24=5/8 và 42/56=6/8=3/4=9/12). b) 24/36=2/3; 56/70=4/5; 64/96=2/3.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: ở dãy 5642=…6=4…=129, nhiều bạn áp dụng máy móc một phép chia cho tất cả các ô còn trống, quên rằng đoạn cuối 43→…9 là NHÂN chứ không phải chia, dẫn đến điền sai ô cuối.
🚀 Mở rộng.Thử tự tạo một dãy bốn phân số bằng nhau bắt đầu từ 18/54, xen kẽ một bước rút gọn và một bước mở rộng, rồi đố bạn điền các ô còn thiếu.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★★Trang 11— Nhận biết phân số tối giản; nhận biết phân số bằng nhau qua hình vẽ
Tiết 1 - Bài 3 (trang 11). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. a) Phân số nào dưới đây là phân số tối giản? A. 1612 B. 1518 C. 3927 D. 85 b) 52 bằng phân số chỉ phần đã tô màu của hình nào dưới đây?
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số có tử số và mẫu số không cùng chia hết cho số tự nhiên nào lớn hơn 1.
Hai phân số bằng nhau khi phân số này rút gọn hoặc quy đồng thành phân số kia.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a hỏi phân số tối giản — dấu hiệu bài tìm ước chung lớn nhất của tử và mẫu. Câu b cho một phân số (52) rồi yêu cầu đối chiếu với phần tô màu trên 4 hình — cả 4 hình đều chia thành 10 phần bằng nhau nên chỉ cần đếm số phần tô màu rồi rút gọn hoặc quy đổi ra mẫu số 5. Bẫy câu a: cả ba phương án A, B, C đều rút gọn được nên KHÔNG tối giản, kể cả phương án có tử số lớn hơn mẫu số (1518) — không được nghĩ phân số lớn hơn 1 thì chắc chắn tối giản.
1Cách 1. Tìm ước chung của tử và mẫu; đếm số phần tô màu rồi rút gọn
Định hướng. Với câu a, thử chia tử và mẫu mỗi phương án cho các số 2, 3, 5, 7... nếu còn chia hết được thì chưa tối giản. Với câu b, đếm số phần tô màu trên mỗi hình rồi rút gọn về mẫu số 5 để so với 52.
a) 1612: tử và mẫu cùng chia hết cho 4, được 43 — chưa tối giản. 1518: tử và mẫu cùng chia hết cho 3, được 56 — chưa tối giản. 3927: tử và mẫu cùng chia hết cho 3, được 139 — chưa tối giản. 85: 5 và 8 không cùng chia hết cho số nào lớn hơn 1 — tối giản. b) Bốn hình đều chia 10 phần bằng nhau. Hình A tô 2 phần: 102=51. Hình B tô 4 phần: 104=52. Hình C tô 6 phần: 106=53. Hình D tô 3 phần: 103 (đã tối giản, không rút gọn được). Đáp số: a) chọn D; b) chọn B.
Vậy phân số tối giản là 85 (chọn D); hình có phần tô màu bằng 52 là hình B.
2Cách 2. Quy đồng 2/5 lên mẫu số 10 rồi so trực tiếp với số phần tô màu
Định hướng. Thay vì rút gọn từng hình về mẫu số 5, hãy quy đồng 52 lên mẫu số 10 trước rồi so trực tiếp với số phần đã tô — nhanh hơn khi mẫu số của hình đã cho sẵn là 10.
b) Quy đồng 52=5×22×2=104. Vậy hình cần tìm phải tô đúng 4 phần trong 10 phần bằng nhau. Đối chiếu bốn hình: hình A tô 2 phần, hình B tô 4 phần, hình C tô 6 phần, hình D tô 3 phần — chỉ có hình B tô đúng 4 phần. a) 85 tối giản vì 8=2×2×2 mà 5 là số lẻ không chia hết cho 2; ba phương án còn lại đều rút gọn được như Cách 1. Đáp số: a) chọn D; b) chọn B.
Vậy kết quả vẫn là D và B, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử loại trừ từng phương án
Định hướng. Giả sử một phương án đúng, thử chia hoặc quy đổi để kiểm tra; sai thì loại ngay, không cần tính đầy đủ mọi phương án theo đúng thứ tự.
a) Thử D trước vì tử và mẫu (5 và 8) không có ước chung nào ngoài 1 — khẳng định ngay D tối giản; kiểm tra nhanh ba phương án còn lại: A chia hết cho 4, B chia hết cho 3, C chia hết cho 3 — cả ba đều chưa tối giản, D là đáp án đúng. b) Loại nhanh A (102=51, khác 52) và D (103, khác 104); loại C (106=53, khác 52); còn lại B (104=52, đúng). Đáp số: a) chọn D; b) chọn B.
Vậy bằng cách loại trừ, ta vẫn đi đến đúng hai đáp án D và B như hai cách trên.
Nhận xét. Cách loại trừ tiết kiệm thời gian khi làm trắc nghiệm vì không phải tính đầy đủ mọi phương án, nhưng cần tính cẩn thận từng bước loại để không bỏ sót phương án đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm trắc nghiệm nên dùng Cách 3 (loại trừ) để tiết kiệm thời gian; khi cần chắc chắn tuyệt đối thì làm đủ như Cách 1.
Đáp số.a) 5/8 là phân số tối giản — chọn D. b) Hình B (tô 4/10 = 2/5) — chọn B.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu a: thấy 1518 có tử số lớn hơn mẫu số liền nghĩ đó là phân số "đặc biệt" nên chọn luôn mà không kiểm tra ước chung, trong khi thực ra 18 và 15 đều chia hết cho 3 nên KHÔNG tối giản.
🚀 Mở rộng.Thử tự vẽ một hình chia 20 phần bằng nhau, tô đúng số phần để phân số chỉ phần tô màu rút gọn về 2/5 (gợi ý: 2/5 = 8/20).
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 12— Quy đồng mẫu số hai hoặc nhiều phân số
Tiết 1 - Bài 4 (trang 12). Quy đồng mẫu số các phân số. a) 67 và 3625 b) 2013 và 8049 c) 43; 1211 và 3631
Kiến thức cần nhớ
Muốn quy đồng mẫu số nhiều phân số, ta chọn một mẫu số chung (MSC) là bội chung của các mẫu số, thường chọn bội chung nhỏ nhất.
Lấy mẫu số chung chia cho mẫu số của từng phân số được thương, rồi nhân cả tử số và mẫu số của phân số đó với thương vừa tìm.
🧠 Phân tích tư duy
Ở cả ba câu, một trong các mẫu số đã cho LÀ BỘI của (các) mẫu số còn lại (36 là bội của 6; 80 là bội của 20; 36 là bội của cả 4 và 12) — dấu hiệu nhận biết có thể chọn ngay mẫu số lớn nhất làm mẫu số chung mà không cần tìm bội chung nhỏ nhất bằng cách nhân tất cả mẫu số lại. Bẫy: nếu không để ý bội số này, dễ nhân tràn lan mẫu số với nhau (ví dụ 6×36=216) ra mẫu số chung đúng nhưng KHÔNG nhỏ nhất, khiến các bước tính sau phức tạp hơn nhiều.
1Cách 1. Nhận ra mẫu số lớn nhất là bội của các mẫu số còn lại, chọn ngay làm MSC
Định hướng. Kiểm tra xem mẫu số nào lớn nhất có chia hết cho (các) mẫu số còn lại không — nếu có thì chọn luôn làm mẫu số chung, không cần tính bội chung nhỏ nhất qua phân tích thừa số.
a) 36:6=6 nên chọn MSC =36. 67=6×67×6=3642; giữ nguyên 3625. b) 80:20=4 nên chọn MSC =80. 2013=20×413×4=8052; giữ nguyên 8049. c) 36:4=9 và 36:12=3 nên chọn MSC =36. 43=4×93×9=3627; 1211=12×311×3=3633; giữ nguyên 3631. Đáp số: a) 3642 và 3625. b) 8052 và 8049. c) 3627; 3633 và 3631.
Vậy quy đồng xong, ba nhóm phân số có cùng mẫu số lần lượt là 36, 80, 36.
2Cách 2. Nhân tất cả các mẫu số với nhau rồi rút gọn về mẫu số nhỏ nhất
Định hướng. Lấy tích tất cả các mẫu số đã cho làm mẫu số chung — cách làm tổng quát, dùng được cho MỌI bài quy đồng dù các mẫu số có là bội của nhau hay không, nhưng số sẽ to hơn Cách 1 nên phải rút gọn lại.
a) MSC =6×36=216. 67=6×367×36=216252; 3625=36×625×6=216150. Rút gọn cả hai về mẫu số nhỏ nhất: 216252=216:6252:6=3642; 216150=216:6150:6=3625 — khớp Cách 1. b) MSC =20×80=1600; sau khi rút gọn về mẫu số nhỏ nhất cũng được 8052 và 8049 như Cách 1 (làm tương tự câu a). Đáp số: giống Cách 1 sau khi rút gọn.
Vậy cách nhân tất cả mẫu số vẫn ra đúng kết quả, nhưng phải rút gọn thêm một bước để về đúng mẫu số nhỏ nhất như Cách 1.
3Cách 3. Kiểm tra phân số có mẫu lớn nhất đã tối giản hay chưa trước khi quy đồng
Định hướng. Trước khi quy đồng, thử rút gọn phân số có mẫu lớn nhất xem có đưa về mẫu nhỏ hơn không — đây là bước kiểm tra nhanh giúp chắc chắn đã chọn đúng MSC nhỏ nhất.
c) 3631: 31 là số nguyên tố, không chia hết cho ước nào của 36 ngoài 1 — không rút gọn được, giữ mẫu số 36. 3625 (câu a) cũng không rút gọn được vì 25 và 36 không có ước chung lớn hơn 1 — khẳng định 36 đã là mẫu số chung nhỏ nhất có thể cho câu a. Vậy quay lại dùng Cách 1 để quy đồng: a) 67=3642, giữ 3625. c) 43=3627; 1211=3633; giữ 3631. Đáp số: giống Cách 1.
Vậy việc kiểm tra phân số có mẫu lớn nhất trước giúp khẳng định chắc chắn MSC đã chọn là nhỏ nhất, kết quả trùng khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 3 không phải lúc nào cũng rút gọn được, nhưng là bước kiểm tra nhanh, hữu ích trước khi bắt tay quy đồng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (nhận ra mẫu lớn nhất là bội của các mẫu còn lại) vì nhanh và số không quá to; Cách 2 chỉ nên dùng khi không chắc mẫu số nào là bội của mẫu số kia.
Đáp số.a) 42/36 và 25/36. b) 52/80 và 49/80. c) 27/36; 33/36 và 31/36.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhân TẤT CẢ các mẫu số với nhau kể cả khi một mẫu đã là bội của mẫu kia (ví dụ lấy MSC =6×36=216 thay vì 36), khiến các số quy đồng lớn hơn nhiều lần và dễ tính sai; nên luôn kiểm tra xem mẫu lớn nhất có chia hết cho các mẫu còn lại không trước khi nhân tràn lan.
🚀 Mở rộng.Với ba phân số 5/8; 7/12 và 11/24, hãy tìm MSC nhỏ nhất (gợi ý: 24 là bội chung nhỏ nhất của 8, 12, 24) rồi quy đồng cả ba phân số.
Bài 5 · Tiết 1 - Bài 5★★Trang 12— Rút gọn thừa số chung ở tử số và mẫu số của một phân số dạng tích
Tiết 1 - Bài 5 (trang 12). Tính. a) 13×16×68×6×13=.......... b) 19×12×59×19×15=..........
Kiến thức cần nhớ
Muốn rút gọn một phân số dạng tích, ta tìm các thừa số giống nhau ở cả tử số và mẫu số rồi chia (giản ước) chúng cho nhau trước khi nhân.
Một thừa số có thể tách thành tích của các thừa số nhỏ hơn để lộ ra thừa số chung với vế còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Tử số và mẫu số của cả hai biểu thức đều viết dưới dạng TÍCH nhiều thừa số — dấu hiệu của dạng rút gọn thừa số chung trước khi nhân, không nên nhân hết tử số rồi nhân hết mẫu số vì số sẽ rất to. Bẫy câu a: 16 không xuất hiện y hệt ở tử số nhưng 16=8×2, nên phải TÁCH thừa số 16 mới rút gọn được với 8 ở tử số — nếu không tách sẽ tưởng không rút gọn được gì thêm sau khi bỏ 13 và 6.
1Cách 1. Giản ước trực tiếp các thừa số giống hệt nhau ở tử và mẫu
Định hướng. Gạch bỏ (giản ước) những thừa số xuất hiện ở CẢ tử số và mẫu số trước, phần còn lại mới nhân hoặc rút gọn tiếp.
a) Tử số có 8,6,13; mẫu số có 13,16,6. Thừa số 13 và 6 xuất hiện ở cả hai nên giản ước trước: 13×16×68×6×13=168. Rút gọn tiếp: 168=21. b) Tử số có 9,19,15; mẫu số có 19,12,5. Thừa số 19 xuất hiện ở cả hai nên giản ước trước: 19×12×59×19×15=12×59×15. 15 và 5 cùng chia hết cho 5: 12×59×15=12×19×3=1227. Rút gọn tiếp: 1227=49. Đáp số: a) 21. b) 49.
Vậy13×16×68×6×13=21 và 19×12×59×19×15=49.
2Cách 2. Nhân hết tử số, nhân hết mẫu số rồi rút gọn bằng ước chung lớn nhất
Định hướng. Tính đúng giá trị của tích ở tử số và tích ở mẫu số trước, sau đó rút gọn phân số lớn về tối giản — cách làm "thẳng", không cần nhìn ra thừa số chung ngay từ đầu nhưng số sẽ to hơn.
a) Tử số: 8×6×13=624. Mẫu số: 13×16×6=1248. Phân số: 1248624. Rút gọn: cả hai cùng chia hết cho 624, được 1248:624624:624=21. b) Tử số: 9×19×15=2565. Mẫu số: 19×12×5=1140. Phân số: 11402565. Rút gọn: cả hai cùng chia hết cho 285, được 1140:2852565:285=49. Đáp số: a) 21. b) 49.
Vậy kết quả vẫn là 21 và 49, khớp với Cách 1 nhưng phải rút gọn số lớn hơn nhiều.
3Cách 3. Phân tích mỗi thừa số ra thừa số nguyên tố rồi giản ước
Định hướng. Viết mỗi thừa số thành tích các thừa số nguyên tố, thừa số nguyên tố nào có ở cả tử và mẫu thì giản ước hết — cách chắc chắn nhất khi thừa số không hiện rõ quan hệ chia hết như 16=8×2.
a) 8=2×2×2; 6=2×3; 13=13; 16=2×2×2×2. Tử số: (2×2×2)×(2×3)×13. Mẫu số: 13×(2×2×2×2)×(2×3). Giản ước 13 và (2×3) ở cả hai vế: tử số còn 2×2×2=8; mẫu số còn 2×2×2×2=16. Rút gọn tiếp: 168=21. b) 9=3×3; 19=19; 15=3×5; 12=2×2×3; 5=5. Tử số: (3×3)×19×(3×5)=33×5×19. Mẫu số: 19×(2×2×3)×5=22×3×5×19. Giản ước 19, 5, một thừa số 3 ở cả hai: còn lại tử số =32=9, mẫu số =22=4. Kết quả: 49. Đáp số: a) 21. b) 49.
Vậy phân tích ra thừa số nguyên tố cũng cho đúng kết quả 21 và 49 như hai cách trên.
Nhận xét. Cách phân tích thừa số nguyên tố chắc chắn không bỏ sót thừa số chung nào, nhưng mất thời gian hơn — chỉ nên dùng khi Cách 1 không nhìn ra ngay thừa số chung ẩn (như 16 chứa 8).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (giản ước trực tiếp) vì nhanh nhất; khi không chắc có thừa số chung ẩn hay không (như 16 và 8) thì kiểm lại bằng Cách 3 (phân tích thừa số nguyên tố).
Đáp số.a) 1/2. b) 9/4.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu a: sau khi giản ước 13 và 6, nhiều bạn dừng lại ở 168 mà quên rút gọn tiếp về 21, hoặc không nhận ra 16=8×2 nên tưởng 168 đã là kết quả cuối cùng dù chưa tối giản.
🚀 Mở rộng.Thử tính 18×5×714×9×25 bằng cách rút gọn thừa số chung trước khi nhân — chú ý 9 và 18 có quan hệ chia hết, 25 và 5 cũng vậy.
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 12— So sánh hai phân số (cùng mẫu, cùng tử, khác mẫu, so với số tự nhiên)
Tiết 2 - Bài 1 (trang 12). Điền dấu >, <, = thích hợp vào chỗ chấm. a) 32......158 b) 89......79 c) 67......1214 2......3756......2527719......3
Kiến thức cần nhớ
Hai phân số cùng mẫu số: phân số nào có tử số lớn hơn thì lớn hơn.
Hai phân số cùng tử số: phân số nào có mẫu số lớn hơn thì bé hơn.
Muốn so sánh hai phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số rồi so sánh tử số.
Số tự nhiên có thể quy đồng theo mẫu số của phân số kia để so sánh.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu câu thuộc nhiều tình huống so sánh khác nhau: khác mẫu số (32 với 158), cùng tử số (89 với 79), có thể rút gọn bằng nhau (67 với 1214), và so với số tự nhiên (2 với 37; 719 với 3) — dấu hiệu cần chọn ĐÚNG cách so sánh cho từng cặp thay vì áp dụng một công thức duy nhất. Bẫy: 67 và 1214 trông khác nhau nhưng thực ra BẰNG NHAU — dễ vội điền dấu lớn hơn hoặc bé hơn mà không kiểm tra rút gọn trước.
1Cách 1. Quy đồng mẫu số rồi so sánh tử số
Định hướng. Đưa các cặp về cùng một mẫu số (quy đồng hoặc viết số tự nhiên thành phân số) rồi so sánh tử số.
a) 32=1510; so với 158: 10>8 nên 32>158. b) 89 và 79 cùng tử số 9; mẫu số 8>7 nên 89<79. c) 1214 rút gọn: 12:214:2=67; vậy 67=1214. 2=36; so với 37: 6<7 nên 2<37. 56=2530; so với 2527: 30>27 nên 56>2527. 3=721; so với 719: 19<21 nên 719<3. Đáp số: a) >; b) <; c) =; 2<37; 56>2527; 719<3.
Vậy các dấu cần điền lần lượt là: >, <, =, <, >, <.
2Cách 2. Nhận biết ngay bằng quy tắc cùng tử hoặc cùng mẫu (không cần quy đồng)
Định hướng. Với các cặp đã CÙNG mẫu số hoặc CÙNG tử số, dùng thẳng quy tắc so sánh nhanh mà không cần quy đồng — chỉ quy đồng khi thật sự khác cả tử lẫn mẫu.
b) 89 và 79 cùng tử số 9: mẫu số nào bé hơn thì phân số đó lớn hơn — 7<8 nên 79>89, tức 89<79. c) 67 và 1214: nhân cả tử và mẫu của 67 với 2 được 1214 — hai phân số bằng nhau. a) 32 và 158: khác cả tử lẫn mẫu nên quy đồng: 32=1510>158. 2 và 37: 2×3=6<7 nên 37>2. 56 và 2527: quy đồng 56=2530>2527. 719 và 3: 3×7=21>19 nên 719<3. Đáp số: giống Cách 1.
Vậy sáu dấu cần điền vẫn là >, <, =, <, >, < — khớp Cách 1 nhưng làm nhanh hơn với ba câu cùng tử, cùng mẫu, nhân đôi.
3Cách 3. So sánh bằng tích chéo
Định hướng. Với hai phân số ba và dc, so sánh a×d với b×c: nếu a×d>b×c thì ba>dc, và ngược lại — cách này không cần tìm mẫu số chung.
a) 2×15=30; 3×8=24; 30>24 nên 32>158. b) 9×7=63; 8×9=72; 63<72 nên 89<79. c) 7×12=84; 6×14=84; bằng nhau nên 67=1214. 2×3=6; 1×7=7 (viết 2=12); 6<7 nên 2<37. 6×25=150; 5×27=135; 150>135 nên 56>2527. 19×1=19; 7×3=21 (viết 3=13); 19<21 nên 719<3. Đáp số: giống Cách 1 và Cách 2.
Vậy tích chéo cũng cho đúng sáu dấu: >, <, =, <, >, <.
Nhận xét. So sánh bằng tích chéo rất nhanh cho từng cặp riêng lẻ nhưng không cho ra một mẫu số chung để nhìn tổng quát — hợp với bài chỉ so sánh HAI phân số một lúc như bài này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (nhận biết nhanh cùng tử/cùng mẫu, chỉ quy đồng khi cần) vì tiết kiệm thời gian nhất cho bài có nhiều câu nhỏ như thế này.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu 67 và 1214: thấy hai phân số viết khác nhau liền điền dấu lớn hơn hoặc bé hơn theo cảm tính mà không rút gọn hay quy đồng để kiểm tra, trong khi thực chất chúng BẰNG NHAU.
🚀 Mở rộng.Thử so sánh ba phân số cùng lúc: 5/6; 11/12 và 9/10 bằng cách quy đồng về mẫu số chung rồi sắp xếp theo thứ tự tăng dần.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 12— So sánh phân số với 1 và với một phân số cho trước (trắc nghiệm)
Tiết 2 - Bài 2 (trang 12). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. a) Phân số nào dưới đây bé hơn 1? A. 1517 B. 3029 C. 119121 D. 7780 b) Phân số nào dưới đây lớn hơn phân số 75? A. 74 B. 3525 C. 2415 D. 2824 c) Phân số nào dưới đây bé hơn phân số 53? A. 159 B. 2517 C. 2011 D. 54
Kiến thức cần nhớ
Phân số có tử số bé hơn mẫu số thì bé hơn 1; tử số lớn hơn mẫu số thì lớn hơn 1.
Muốn so sánh một phân số với một phân số mốc, ta rút gọn hoặc quy đồng rồi so sánh tử số khi đã cùng mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a hỏi phân số bé hơn 1 — dấu hiệu so tử số với mẫu số. Câu b, c hỏi so với một phân số mốc (75, 53) — dấu hiệu cần rút gọn hoặc quy đồng từng phương án rồi so với mốc. Bẫy: ở câu b và c có phương án BẰNG với phân số mốc sau khi rút gọn — đây là "phương án nhiễu bằng nhau", không thoả yêu cầu "lớn hơn" hay "bé hơn", dễ chọn nhầm nếu chỉ rút gọn qua loa.
1Cách 1. So tử số với mẫu số; rút gọn từng phương án rồi so với mốc
Định hướng. Với câu hỏi so 1, chỉ cần nhìn tử số và mẫu số. Với câu hỏi so một phân số cho trước, rút gọn từng phương án về dạng đơn giản nhất rồi so sánh trực tiếp.
a) 1517: tử > mẫu, lớn hơn 1. 3029: tử < mẫu, bé hơn 1. 119121: tử > mẫu, lớn hơn 1. 7780: tử > mẫu, lớn hơn 1. Chỉ có 3029 bé hơn 1. b) 74<75 (cùng mẫu, tử bé hơn) — loại. 3525 rút gọn: 35:525:5=75 — BẰNG mốc, không thoả "lớn hơn" — loại. 2415 rút gọn: 24:315:3=85; so với 75 (cùng tử, mẫu 8>7) nên 85<75 — loại. 2824 rút gọn: 28:424:4=76; so với 75 (cùng mẫu, tử 6>5) nên 76>75 — đúng. c) 159 rút gọn: 15:39:3=53 — BẰNG mốc, loại. 2517: quy đồng mốc 53=2515; so với 2517: 17>15 nên 2517>53 — loại. 2011: quy đồng mốc 53=2012; so với 2011: 11<12 nên 2011<53 — đúng. 54>53 (cùng mẫu, tử lớn hơn) — loại. Đáp số: a) chọn B; b) chọn D; c) chọn C.
Vậy phân số bé hơn 1 là 3029 (chọn B); phân số lớn hơn 75 là 2824 (chọn D); phân số bé hơn 53 là 2011 (chọn C).
2Cách 2. Xét hiệu tử-mẫu (câu a); quy đồng phân số mốc theo mẫu số từng phương án (câu b, c)
Định hướng. Câu a: hiệu (tử số trừ mẫu số) âm hay dương cho biết phân số bé hay lớn hơn 1. Câu b, c: thay vì rút gọn phương án, hãy quy đồng NGƯỢC phân số mốc theo mẫu số của từng phương án rồi so tử số — mỗi cặp dùng mẫu số chung riêng của cặp đó.
a) 1517: hiệu 17−15=2>0, lớn hơn 1. 3029: hiệu 29−30=−1<0, bé hơn 1. 119121: hiệu =2>0, lớn hơn 1. 7780: hiệu =3>0, lớn hơn 1. Chỉ có 3029 bé hơn 1. b) Mốc 75. Với A (mẫu 7, giống mốc): so trực tiếp 4<5, A bé hơn mốc — loại. Với B (mẫu 35=7×5): 75=3525 — bằng B, loại. Với C (mẫu 24, mẫu chung riêng 7×24=168): 75=168120; 2415=168105; 105<120, C bé hơn mốc — loại. Với D (mẫu 28=7×4): 75=2820; so với 2824: 24>20, D lớn hơn mốc — đúng. c) Mốc 53. Với A (mẫu 15=5×3): 53=159 — bằng A, loại. Với B (mẫu 25=5×5): 53=2515; so 17>15, B lớn hơn mốc — loại. Với C (mẫu 20=5×4): 53=2012; so 11<12, C bé hơn mốc — đúng. Với D (mẫu 5, giống mốc): 4>3, D lớn hơn mốc — loại. Đáp số: giống Cách 1.
Vậy quy đồng ngược phân số mốc theo từng phương án cũng cho đúng ba đáp án B, D, C.
3Cách 3. Ước lượng bằng cách đổi ra số thập phân
Định hướng. Vì đã học số thập phân ở lớp 5, có thể đổi mỗi phân số ra số thập phân gần đúng để so sánh nhanh — dùng để kiểm tra lại kết quả.
a) 1517≈1,13 (lớn hơn 1); 3029≈0,97 (bé hơn 1); 119121≈1,02 (lớn hơn 1); 7780≈1,04 (lớn hơn 1). Chỉ B bé hơn 1. b) 75≈0,714. 74≈0,571 (bé hơn); 3525=0,714 (bằng); 2415=0,625 (bé hơn); 2824≈0,857 (lớn hơn) — chọn D. c) 53=0,6. 159=0,6 (bằng); 2517=0,68 (lớn hơn); 2011=0,55 (bé hơn) — chọn C; 54=0,8 (lớn hơn). Đáp số: giống Cách 1 và Cách 2.
Vậy ước lượng bằng số thập phân cũng khẳng định lại đúng ba đáp án B, D, C như hai cách trên.
Nhận xét. Đổi ra số thập phân chỉ nên dùng để KIỂM TRA nhanh vì có số phải làm tròn — bài làm chính thức vẫn nên trình bày bằng quy đồng hoặc so sánh tử-mẫu cho chặt chẽ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm trắc nghiệm nên dùng Cách 1 (rút gọn từng phương án rồi so trực tiếp) vì không phải quy đồng nhiều số cùng lúc; chú ý loại ngay phương án BẰNG mốc vì đề hỏi "lớn hơn" hoặc "bé hơn" chứ không phải "bằng".
Đáp số.a) 29/30 bé hơn 1 — chọn B. b) 24/28 lớn hơn 5/7 — chọn D. c) 11/20 bé hơn 3/5 — chọn C.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b, c: rút gọn một phương án ra đúng bằng phân số mốc rồi vội chọn luôn vì "thấy giống", quên rằng đề hỏi "lớn hơn" hoặc "bé hơn" — phân số BẰNG mốc không thoả yêu cầu, phải loại.
🚀 Mở rộng.Thử tìm tất cả các phân số có mẫu số là 9 mà giá trị nằm giữa 5/7 và 1 (gợi ý: quy đồng 5/7 và 1 về mẫu số chung với 9 để dò khoảng tử số phù hợp).
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 3★★Trang 13— Sắp xếp nhiều phân số khác mẫu số theo thứ tự
Tiết 2 - Bài 3 (trang 13). Cho các phân số 32; 125; 3639 và 2423. a) Viết các phân số đã cho theo thứ tự từ bé đến lớn. b) Viết các phân số đã cho theo thứ tự từ lớn đến bé.
Kiến thức cần nhớ
Muốn sắp xếp nhiều phân số, ta quy đồng chúng về cùng một mẫu số chung rồi so sánh các tử số.
Phân số có tử số lớn hơn mẫu số thì lớn hơn 1; phân số có tử số bé hơn mẫu số thì bé hơn 1.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn phân số có mẫu số khác nhau (3,12,36,24) — dấu hiệu bài quy đồng mẫu số chung rồi sắp xếp theo tử số. Bẫy: 3639 có tử số LỚN HƠN mẫu số (phân số lớn hơn 1), trong khi ba phân số còn lại đều bé hơn 1 — nếu không để ý sẽ dễ xếp 3639 lẫn vào giữa dãy thay vì đặt nó ở vị trí lớn nhất.
1Cách 1. Quy đồng mẫu số chung cả bốn phân số rồi so sánh tử số
Định hướng. Tìm mẫu số chung của cả bốn phân số, quy đồng, rồi sắp xếp theo tử số từ bé đến lớn (hoặc ngược lại).
MSC của 3,12,36,24 là 72 (72:3=24; 72:12=6; 72:36=2; 72:24=3). 32=722×24=7248; 125=725×6=7230; 3639=7239×2=7278; 2423=7223×3=7269. So sánh tử số: 30<48<69<78. Vậy: 125<32<2423<3639. Đáp số: a) 125; 32; 2423; 3639. b) 3639; 2423; 32; 125.
Vậy thứ tự từ bé đến lớn là 125, 32, 2423, 3639; thứ tự từ lớn đến bé ngược lại.
2Cách 2. Tách riêng nhóm bé hơn 1 và nhóm lớn hơn 1, rồi so sánh trong từng nhóm
Định hướng. Trước tiên xếp các phân số lớn hơn 1 sang một nhóm, bé hơn 1 sang nhóm kia; trong nhóm bé hơn 1 mới cần quy đồng để so tiếp — giảm bớt số phân số phải quy đồng cùng lúc.
Xét từng phân số với 1: 32 bé hơn 1; 125 bé hơn 1; 3639 lớn hơn 1 (vì 39>36); 2423 bé hơn 1. Vậy 3639 chắc chắn lớn nhất trong bốn phân số, đứng cuối dãy tăng dần. So ba phân số còn lại (đều bé hơn 1): quy đồng mẫu số chung 24 (bội chung của 3,12,24): 32=2416; 125=2410; giữ 2423. So sánh: 10<16<23, vậy 125<32<2423. Ghép lại với 3639 ở cuối: 125<32<2423<3639. Đáp số: giống Cách 1.
Vậy tách nhóm bé hơn 1/lớn hơn 1 trước giúp quy đồng ít số hơn (chỉ 3 phân số thay vì 4), kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. So sánh bằng tích chéo rồi chèn từng phân số vào đúng vị trí
Định hướng. Lấy lần lượt từng phân số, so sánh bằng tích chéo với các phân số đã sắp xếp trước đó để chèn đúng vị trí — giống cách sắp xếp từng thẻ bài trên tay.
Bắt đầu với 32. Thêm 125: so 2×12=24 với 3×5=15; 24>15 nên 32>125, xếp: 125,32. Thêm 3639: so với 32: 39×3=117; 36×2=72; 117>72 nên 3639>32, xếp: 125,32,3639. Thêm 2423: so với 32: 23×3=69; 24×2=48; 69>48 nên 2423>32. So với 3639: 23×36=828; 24×39=936; 828<936 nên 2423<3639. Vậy 2423 chèn giữa 32 và 3639: 125,32,2423,3639. Đáp số: giống Cách 1 và Cách 2.
Vậy chèn từng phân số theo tích chéo cũng cho đúng thứ tự 125,32,2423,3639 như hai cách trên.
Nhận xét. Cách chèn từng phần tử không cần tìm mẫu số chung của cả bốn phân số cùng lúc, nhưng phải so sánh nhiều cặp hơn — chỉ nên dùng khi mẫu số chung của cả dãy quá lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (tách nhóm lớn/bé hơn 1 trước) vì 3639 lộ rõ là lớn hơn 1 ngay từ đầu, giúp giảm bớt số phân số cần quy đồng.
Đáp số.a) Từ bé đến lớn: 5/12; 2/3; 23/24; 39/36. b) Từ lớn đến bé: 39/36; 23/24; 2/3; 5/12.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: không để ý 3639 có tử số lớn hơn mẫu số (phân số lớn hơn 1), nên khi quy đồng vẫn xếp nó xen giữa các phân số bé hơn 1, cho ra thứ tự sai.
🚀 Mở rộng.Thử sắp xếp năm phân số 7/9; 5/6; 13/18; 11/9 và 17/18 theo thứ tự từ lớn đến bé bằng cách tách nhóm lớn hơn 1 trước như Cách 2.
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 13— So sánh nhiều phân số khác mẫu số trong bài toán thực tế
Tiết 2 - Bài 4 (trang 13). Cho biết các bạn Mai, Nam, Việt và Mi đã ăn số phần bánh như sau: Mai ăn 21 cái bánh pi-da, Mi ăn 31 cái bánh pi-da, Việt ăn 127 cái bánh pi-da, Nam ăn 65 cái bánh pi-da. Viết tiếp vào chỗ chấm cho thích hợp: Như vậy, bạn …… ăn nhiều bánh pi-da nhất, bạn …… ăn ít bánh pi-da nhất.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh nhiều phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số chung rồi so sánh tử số.
Phần ăn nhiều nhất ứng với phân số lớn nhất, phần ăn ít nhất ứng với phân số bé nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn phân số chỉ phần bánh của bốn bạn với bốn mẫu số khác nhau (2,3,12,6) — dấu hiệu bài so sánh nhiều phân số quen thuộc nhưng gắn với tình huống thực tế (ăn bánh). Bẫy: mẫu số CÀNG LỚN không có nghĩa là ăn CÀNG ÍT — Việt có mẫu số 12 (lớn nhất) nhưng phần ăn (127) không phải bé nhất, dễ nhầm nếu chỉ nhìn mẫu số mà không quy đồng.
1Cách 1. Quy đồng mẫu số chung cả bốn phân số rồi so sánh tử số
Định hướng. Đưa bốn phân số về cùng một mẫu số chung, so sánh tử số để tìm phân số lớn nhất và bé nhất.
MSC của 2,3,12,6 là 12. Mai: 21=126. Mi: 31=124. Việt: 127 (giữ nguyên). Nam: 65=1210. So sánh tử số: 4<6<7<10, tức 124<126<127<1210. Vậy 1210 (Nam) lớn nhất, 124 (Mi) bé nhất. Đáp số: bạn Nam ăn nhiều bánh pi-da nhất, bạn Mi ăn ít bánh pi-da nhất.
Vậy bạn Nam ăn nhiều bánh pi-da nhất (65 cái), bạn Mi ăn ít bánh pi-da nhất (31 cái).
2Cách 2. So sánh từng phân số với mốc 1/2 trước, rồi so tiếp trong từng nhóm
Định hướng. Xét xem mỗi phân số lớn hơn hay bé hơn 21 để chia thành hai nhóm, sau đó chỉ cần so sánh trong nội bộ từng nhóm nhỏ — không phải quy đồng cả bốn phân số cùng lúc.
Mai ăn đúng 21. Mi ăn 31 bé hơn 21 (vì 31=62<63=21). Việt ăn 127 lớn hơn 21 (vì 21=126<127). Nam ăn 65 lớn hơn 21 (vì 21=63<65). Nhóm bé hơn hoặc bằng 21: Mi (31), Mai (21) — Mi bé nhất trong nhóm này vì 31<21. Nhóm lớn hơn 21: Việt (127), Nam (65); quy đồng: 127 và 65=1210; 10>7 nên Nam ăn nhiều hơn Việt. So sánh chung: bé nhất là Mi (nhóm dưới), lớn nhất là Nam (nhóm trên). Đáp số: giống Cách 1.
Vậy so với mốc 21 trước giúp chia nhỏ bài toán, kết quả vẫn là Nam ăn nhiều nhất, Mi ăn ít nhất.
3Cách 3. Đổi ra số thập phân để so sánh trực quan
Định hướng. Vì đã học số thập phân, có thể đổi mỗi phân số ra số thập phân (làm tròn nếu cần) để so sánh nhanh, trực quan hơn phân số.
Mai: 21=0,5. Mi: 31≈0,33. Việt: 127≈0,58. Nam: 65≈0,83. So sánh bốn số thập phân: 0,33<0,5<0,58<0,83. Vậy Nam (0,83) ăn nhiều nhất, Mi (0,33) ăn ít nhất. Đáp số: giống Cách 1 và Cách 2.
Vậy đổi ra số thập phân cũng cho cùng kết luận: Nam ăn nhiều bánh pi-da nhất, Mi ăn ít bánh pi-da nhất.
Nhận xét. Cách đổi ra số thập phân chỉ nên dùng để ước lượng nhanh vì 31 và 127 là số thập phân vô hạn hoặc phải làm tròn — bài làm chính thức nên trình bày bằng quy đồng phân số cho chính xác tuyệt đối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (quy đồng mẫu số chung) vì chính xác tuyệt đối và trình bày rõ ràng; Cách 3 (đổi thập phân) chỉ nên dùng để kiểm tra nhanh lại kết quả.
Đáp số.Bạn Nam ăn nhiều bánh pi-da nhất (5/6 cái); bạn Mi ăn ít bánh pi-da nhất (1/3 cái).
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: thấy Việt có mẫu số 12 là mẫu số lớn nhất trong bốn bạn liền nghĩ Việt ăn ít nhất, trong khi mẫu số lớn không đồng nghĩa với phân số bé — phải quy đồng để so đúng tử số mới kết luận được.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm bạn Lan ăn 3/4 cái bánh pi-da, hãy xếp lại thứ tự cả năm bạn từ ăn nhiều nhất đến ăn ít nhất.
Bài 10 · Tiết 2 - Bài 5★★Trang 13— Tìm phân số (số tự nhiên) thoả mãn đồng thời hai điều kiện so sánh
Tiết 2 - Bài 5 (trang 13). Đố em! Viết số thích hợp vào chỗ chấm. 94<9......<85
Kiến thức cần nhớ
Hai phân số cùng mẫu số: phân số nào có tử số lớn hơn thì lớn hơn.
Muốn so sánh hai phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số hoặc dùng tích chéo.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tìm MỘT số để phân số mới (giữ nguyên mẫu số 9) vừa lớn hơn 94 vừa bé hơn 85 — dấu hiệu bài tìm số ở giữa hai mốc, phải thoả mãn ĐỒNG THỜI cả hai điều kiện chứ không phải chỉ một. Bẫy: mẫu số của phân số cần tìm là 9 nhưng mốc thứ hai là 85 (mẫu số 8, khác 9) — không thể so sánh cùng mẫu số ngay mà phải quy đồng hoặc dùng tích chéo mới xét được điều kiện thứ hai.
1Cách 1. Thử trực tiếp các số tự nhiên liền sau 4 rồi kiểm tra điều kiện thứ hai
Định hướng. Vì tử số cần tìm phải lớn hơn 4 (do 9…>94 cùng mẫu số), thử lần lượt 5,6,7,… và kiểm tra xem 9… có bé hơn 85 không.
Vì mẫu số giữ nguyên là 9, điều kiện 94<9… cho biết tử số cần tìm phải lớn hơn 4, tức thử từ 5. Thử tử số 5: 95 so với 85 — cùng tử số 5, mẫu số 9>8 nên 95<85 — thoả điều kiện thứ hai. Thử tử số 6: 96 so với 85 — quy đồng: 96=7248; 85=7245; 48>45 nên 96>85 — KHÔNG thoả. Vậy chỉ có tử số 5 thoả mãn cả hai điều kiện. Đáp số: số cần điền là 5.
Vậy94<95<85, số cần điền là 5.
2Cách 2. Quy đồng hai mốc về cùng mẫu số rồi tìm khoảng của tử số tương ứng với mẫu số 9
Định hướng. Quy đồng 94 và 85 về mẫu số chung 72, tìm khoảng giá trị của phân số cần tìm theo mẫu số 72, rồi suy ngược về mẫu số 9.
MSC của 9 và 8 là 72. 94=7232; 85=7245. Cần tìm phân số có mẫu số 9, tức tử số nằm giữa khi quy đồng lên 72: phân số 9…=72⋯×8 phải thoả 32<⋯×8<45. Thử: nếu tử số =5 thì 5×8=40, thoả 32<40<45 — đúng. Nếu tử số =4 thì 4×8=32, KHÔNG lớn hơn 32 (bằng, không thoả "lớn hơn"). Nếu tử số =6 thì 6×8=48, KHÔNG bé hơn 45. Vậy chỉ có tử số 5 thoả mãn. Đáp số: số cần điền là 5.
Vậy quy đồng cả hai mốc về mẫu số 72 cũng cho đúng một kết quả: số cần điền là 5.
3Cách 3. Dùng điều kiện tích chéo để tìm khoảng giá trị của tử số
Định hướng. Gọi tử số cần tìm là x (x là số tự nhiên). Từ 94<9x suy ra x>4; từ 9x<85, dùng tích chéo suy ra x×8<5×9, để tìm x.
Điều kiện 1: 94<9x (cùng mẫu số) nên x>4, tức x lớn hơn hoặc bằng 5. Điều kiện 2: 9x<85, dùng tích chéo: x×8<9×5=45, tức x×8<45. Vì x là số tự nhiên: thử x=5: 5×8=40<45 — thoả. Thử x=6: 6×8=48, không bé hơn 45 — không thoả. Vậy x chỉ có thể bằng 5 để thoả cả hai điều kiện x>4 và x×8<45. Đáp số: số cần điền là 5.
Vậy dùng điều kiện tích chéo cũng khẳng định chắc chắn chỉ có một số duy nhất thoả mãn: số cần điền là 5.
Nhận xét. Bài toán chỉ có ĐÚNG MỘT đáp số vì khoảng giữa 4 và x×8<45 (tức x<5,625) chỉ chứa đúng một số tự nhiên lớn hơn 4, đó là 5 — nếu đề đổi mẫu số khác có thể sẽ có nhiều hơn một đáp số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (thử trực tiếp từ tử số 5) vì nhanh nhất khi mẫu số cần tìm đã cho sẵn là 9; Cách 3 (tích chéo) hữu ích khi cần giải thích chặt chẽ vì sao chỉ có đúng một đáp số.
Đáp số.Số cần điền là 5, tức 4/9 < 5/9 < 5/8.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: chỉ kiểm tra điều kiện 94<9… (tử số lớn hơn 4) rồi chọn đại một số như 6 hoặc 7 mà quên kiểm tra điều kiện thứ hai với 85, dẫn đến chọn số không thoả mãn đồng thời cả hai bất đẳng thức.
🚀 Mở rộng.Thử tìm tất cả các số thích hợp để 1/4 < .../12 < 5/9 (gợi ý: quy đồng 1/4 và 5/9 theo mẫu số chung với 12 để tìm khoảng của tử số — lần này khoảng có thể chứa NHIỀU HƠN một số thoả mãn).
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-3-on-tap-phan-so-tiet-1-trang-11-12-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172750.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-3-on-tap-phan-so-tiet-2-trang-12-13-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172751.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-3-on-tap-phan-so.jsp