Chủ đề 7. Tỉ số và các bài toán liên quan

Bài 36. Tỉ số. Tỉ số phần trăm

Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 2 · 8 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1Trang 4Viết tỉ số của hai số theo định nghĩa
Tiết 1 · Bài 1 (trang 4). Hoàn thành bảng sau (theo mẫu):
Số thứ nhấtSố thứ haiTỉ số của số thứ nhất và số thứ hai
59 (mẫu)
2140?
3325?
ab (khác 0)?
Kiến thức cần nhớ
  • Tỉ số của a và b là a : b hay (b khác 0). Số thứ nhất là tử số, số thứ hai là mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Bài mẫu đã chỉ rõ tỉ số của 5 và 9 là : số thứ nhất viết trên (tử số), số thứ hai viết dưới (mẫu số). Chỉ cần áp dụng đúng thứ tự đó cho hai dòng số cụ thể và một dòng viết bằng chữ.
1Cách 1. Viết trực tiếp theo định nghĩa tỉ số

Định hướng. Áp dụng đúng định nghĩa: tỉ số của số thứ nhất và số thứ hai là phân số có tử số là số thứ nhất, mẫu số là số thứ hai.

Dòng 21 và 40: tỉ số của 21 và 40 là hay .

Dòng 33 và 25: tỉ số của 33 và 25 là hay .

Dòng a và b (b khác 0): tỉ số của a và b là hay .

Vậy ba tỉ số cần điền lần lượt là ; ; .

2Cách 2. Kiểm tra bằng cách rút gọn về phân số tối giản

Định hướng. Sau khi viết tỉ số dạng phân số, thử tìm ước chung lớn nhất của tử số và mẫu số để kiểm tra đã viết đúng dạng gọn nhất chưa.

: 21 = 3 × 7, 40 = 2 × 2 × 2 × 5, không có ước chung nào khác 1 nên đã tối giản.

: 33 = 3 × 11, 25 = 5 × 5, không có ước chung nào khác 1 nên đã tối giản.

: chưa biết giá trị cụ thể nên giữ nguyên dạng chữ.

Vậy cả ba tỉ số giữ nguyên như Cách 1, việc kiểm tra xác nhận không có sai sót khi viết phân số.

3Cách 3. Đối chiếu ngược lại bằng phép nhân để kiểm tra tỉ số

Định hướng. Kiểm tra lại bằng cách nhân tỉ số vừa viết với số thứ hai, kết quả phải đúng bằng số thứ nhất — nếu khớp thì tỉ số đã viết đúng.

Với : nhân với 40 được — đúng bằng số thứ nhất 21, tỉ số viết đúng.
Với : nhân với 25 được — đúng bằng số thứ nhất 33, tỉ số viết đúng.
Với : nhân với b được — đúng bằng số thứ nhất a, công thức viết đúng với mọi a, b.

Vậy cả ba tỉ số đều được kiểm tra khớp, đúng như Cách 1 và Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (viết trực tiếp theo định nghĩa) — nhanh nhất, không cần kiểm tra thêm bước nào.
Đáp số. Tỉ số của 21 và 40 là ; tỉ số của 33 và 25 là ; tỉ số của a và b là .
Sai lầm thường gặp. Viết tỉ số của 33 và 25 thành (đổi ngược tử số và mẫu số) — phải giữ đúng thứ tự đề cho: số thứ nhất (33) là tử số, số thứ hai (25) là mẫu số, kết quả đúng là .
🚀 Mở rộng. Nếu số thứ nhất là 25 và số thứ hai là 33 (đổi chỗ hai số) thì tỉ số của chúng là bao nhiêu?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 4Toán có lời văn — viết tỉ số từ số liệu thực tế
Tiết 1 · Bài 2 (trang 4). Số?
Một trường tiểu học có 45 bạn nữ và 37 bạn nam tham gia các lớp học bơi.
a) Tỉ số của số bạn nữ và số bạn nam là .
b) Tỉ số của số bạn nam và số bạn nữ là .
c) Tỉ số của số bạn nam và tổng số bạn tham gia là .
Kiến thức cần nhớ
  • Tỉ số của a và b là a : b hay (b khác 0); số nêu trước là tử số, số nêu sau là mẫu số.
  • Tổng số bạn tham gia bằng số bạn nữ cộng số bạn nam.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu hỏi là ba tỉ số khác nhau từ cùng một bộ số liệu. Câu a) và b) là hai tỉ số nghịch đảo của nhau, còn câu c) phải tính tổng số bạn tham gia trước (45 + 37) rồi mới lập tỉ số với số bạn nam, không được lấy nhầm số bạn nữ làm mẫu số ở câu c).
1Cách 1. Viết trực tiếp theo định nghĩa với số liệu đề cho

Định hướng. Với câu a), b) áp dụng ngay định nghĩa tỉ số theo đúng thứ tự đề nêu; với câu c) phải tính tổng số bạn tham gia trước khi viết tỉ số.

a) Số bạn nữ là 45, số bạn nam là 37. Tỉ số của số bạn nữ và số bạn nam là: .

b) Đổi lại thứ tự: tỉ số của số bạn nam và số bạn nữ là: .

c) Tổng số bạn tham gia là:
(bạn)
Tỉ số của số bạn nam và tổng số bạn tham gia là: .

Vậy a) ; b) ; c) .

2Cách 2. Dùng sơ đồ đoạn thẳng minh hoạ hai nhóm bạn

Định hướng. Vẽ hai đoạn thẳng: một đoạn 45 phần biểu diễn số bạn nữ, một đoạn 37 phần biểu diễn số bạn nam, rồi đọc tỉ số trực tiếp từ số phần của từng đoạn.

Đoạn “bạn nữ” gồm 45 phần bằng nhau, đoạn “bạn nam” gồm 37 phần bằng nhau (mỗi phần ứng với 1 bạn).
a) Đoạn nữ so với đoạn nam: phần so với phần, tức là .
b) Đoạn nam so với đoạn nữ: phần so với phần, tức là .
c) Ghép hai đoạn nối tiếp nhau được cả đoạn dài phần (tổng số bạn tham gia). Đoạn nam so với cả đoạn ghép là phần so với phần, tức là .

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) ; b) ; c) .

3Cách 3. Suy ra câu c) từ kết quả câu a), b) mà không cộng lại từ đầu

Định hướng. Nhận xét tỉ số ở câu a) là đã có sẵn tử số 45 (số bạn nữ) và mẫu số 37 (số bạn nam); mẫu số của câu c) chính là tử số cộng mẫu số của câu a), nên suy ra ngay mà không cần cộng lại từ đầu.

Từ câu a): tỉ số nữ và nam là — tử số 45 và mẫu số 37 chính là hai số hạng cần cộng để ra tổng số bạn tham gia.
Lấy tử số cộng mẫu số của tỉ số câu a): (bạn) — đây cũng là tổng số bạn tham gia của câu c).
Vậy tỉ số của số bạn nam (tử số của tỉ số câu b) và tổng số bạn tham gia (tổng vừa tìm) là .

Vậy câu c) vẫn là , khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (viết trực tiếp theo định nghĩa) — rõ ràng, ít bước, không cần vẽ sơ đồ hay suy luận thêm.
Đáp số. a) . b) . c) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu c), lấy nhầm số bạn nữ (45) làm mẫu số vì vừa dùng số đó ở câu a), viết thành — trong khi đề hỏi tỉ số của số bạn nam và TỔNG SỐ BẠN THAM GIA (82 bạn), phải cộng 45 với 37 trước rồi mới lấy 82 làm mẫu số.
🚀 Mở rộng. Tỉ số của số bạn nữ và tổng số bạn tham gia là bao nhiêu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 5Chuyển đổi qua lại giữa tỉ số phần trăm và phân số
Tiết 1 · Bài 3 (trang 5). Nối (theo mẫu).
Bốn con vật ghi tỉ số phần trăm lần lượt: (mẫu, đã nối), , , .
Bốn ngôi nhà ghi phân số lần lượt: , , , (xếp không theo đúng thứ tự với hàng con vật ở trên).
Bốn con vật ghi tỉ số phần trăm, bốn ngôi nhà ghi phân số tương ứng41%37%18%50%18100411005010037100
Kiến thức cần nhớ
  • Tỉ số phần trăm chính là phân số , và ngược lại.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn số ghi trên con vật là tỉ số phần trăm, bốn số ghi trên ngôi nhà là phân số có mẫu số 100. Hai hàng này xếp KHÔNG theo đúng thứ tự với nhau (bài mẫu đã nối sẵn 41% với ở ngôi nhà thứ hai), nên phải đối chiếu từng cặp giá trị bằng nhau cho ba con vật còn lại, không được nối theo vị trí.
1Cách 1. Đổi mỗi số ghi trên con vật thành phân số rồi tìm ngôi nhà cùng giá trị

Định hướng. Với mỗi tỉ số phần trăm trên con vật, bỏ dấu và viết mẫu số 100 để được phân số, rồi tìm đúng ngôi nhà ghi phân số đó.

Con vật đổi thành phân số: — khớp với ngôi nhà ghi (nhà thứ tư).
Con vật đổi thành phân số: — khớp với ngôi nhà ghi (nhà thứ nhất).
Con vật đổi thành phân số: — khớp với ngôi nhà ghi (nhà thứ ba).

Vậy (cùng với mẫu — nhà thứ hai): nối nhà thứ tư, nối nhà thứ nhất, nối nhà thứ ba.

2Cách 2. Đổi mỗi phân số ghi trên ngôi nhà thành tỉ số phần trăm rồi so khớp

Định hướng. Làm ngược lại Cách 1: đổi phân số mẫu số 100 ghi trên nhà thành tỉ số phần trăm rồi tìm đúng con vật ghi số phần trăm đó.

Nhà đổi thành tỉ số phần trăm: — khớp với con vật ghi .
Nhà đổi thành tỉ số phần trăm: — khớp với con vật ghi .
Nhà đổi thành tỉ số phần trăm: — khớp với con vật ghi .

Vậy kết quả giống hệt Cách 1, chỉ khác chiều đổi.

3Cách 3. So trực tiếp chữ số đứng trước dấu phần trăm với tử số của phân số

Định hướng. Vì mọi phân số trên nhà đều có mẫu số 100, chỉ cần so trực tiếp chữ số đứng trước dấu trên con vật với tử số của phân số trên nhà, không cần đổi qua đổi lại.

Con vật ghi 37 — tìm nhà có tử số 37: đó là nhà thứ tư .
Con vật ghi 18 — tìm nhà có tử số 18: đó là nhà thứ nhất .
Con vật ghi 50 — tìm nhà có tử số 50: đó là nhà thứ ba .

Vậy chỉ cần so số, không cần viết lại phân số hay phần trăm — kết quả vẫn khớp Cách 1 và Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 3 (so trực tiếp chữ số) — nhanh nhất vì mẫu số của nhà luôn là 100 giống hệt “trên 100” của phần trăm.
Đáp số. (mẫu); ; ; .
Sai lầm thường gặp. Nối theo đúng VỊ TRÍ đứng cùng cột (con vật thứ hai ghi 37% thì nối luôn nhà thứ hai) mà không đọc kỹ giá trị — hai hàng con vật và nhà được xếp CỐ Ý không thẳng cột (trừ cặp mẫu), phải so sánh đúng con số mới nối đúng.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một con vật ghi thì cần ngôi nhà ghi phân số nào để khớp?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4Trang 5Trắc nghiệm — đổi tỉ số phần trăm thành số lượng cụ thể
Tiết 1 · Bài 4 (trang 5). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Mỗi bạn tô màu 100 bông hoa. Mai đã tô màu được 55 bông. Việt đã tô màu được 85 bông, Nam đã tô màu được 65 bông. Rô-bốt đã tô màu được 75 bông. Hỏi bạn nào đã tô màu được bông hoa?
A. Mai  B. Việt  C. Nam  D. Rô-bốt
Kiến thức cần nhớ
  • Khi tổng số đối tượng là 100, tỉ số phần trăm của một phần chính là số lượng của phần đó.
🧠 Phân tích tư duy
Tổng số bông hoa mỗi bạn cần tô là 100, nên số bông đã tô cũng chính là số phần trăm tương ứng. Chỉ cần tìm bạn nào tô đúng 65 bông là ra ngay đáp án, không cần đổi phân số phức tạp.
1Cách 1. Đổi 65% thành phân số rồi so khớp với số bông mỗi bạn

Định hướng. Đổi thành phân số rồi tìm bạn có số bông đã tô đúng bằng tử số 65 trên tổng 100 bông.

Ta có .
Nam đã tô màu được 65 bông hoa trên tổng số 100 bông hoa cần tô.
Tỉ số của số bông hoa Nam tô được và số bông hoa cần tô là .

Vậy chọn đáp án C (Nam).

2Cách 2. Tính tỉ số phần trăm của từng bạn rồi so khớp với 65%

Định hướng. Lần lượt đổi số bông mỗi bạn đã tô trên tổng 100 bông thành tỉ số phần trăm, rồi so với đề cho.

Mai: — khác , loại.
Việt: — khác , loại.
Nam: — đúng bằng , giữ lại.
Rô-bốt: — khác , loại.

Vậy chỉ có Nam đạt , chọn đáp án C.

3Cách 3. Nhận xét trực tiếp số bông chính là số phần trăm, không cần đổi

Định hướng. Vì tổng số bông cần tô của mỗi bạn đều là 100, số bông đã tô ĐÃ CHÍNH LÀ số phần trăm — chỉ cần tìm bạn có số bông bằng đúng 65, không cần viết phép chia hay phân số nào cả.

Số bông của bốn bạn: Mai 55, Việt 85, Nam 65, Rô-bốt 75.
So trực tiếp với 65: chỉ có Nam có số bông đúng bằng 65.

Vậy chọn đáp án C (Nam) — khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 3 (so trực tiếp số bông với số phần trăm) — nhanh nhất vì tổng đã là 100, không cần đổi phân số hay tính phần trăm cho cả bốn bạn.
Đáp số. Chọn đáp án C (Nam, tô được 65 bông trên tổng 100 bông, chiếm ).
Sai lầm thường gặp. Chọn Việt vì thấy số 85 và 65 dễ nhầm lẫn khi đọc nhanh, hoặc chọn Rô-bốt (75 bông) vì số 7 và 6 viết gần giống nhau — phải đọc đúng số bông của TỪNG bạn rồi so khớp chính xác với 65, không đọc lướt.
🚀 Mở rộng. Nếu Mai tô thêm 10 bông hoa nữa thì Mai đã tô được bao nhiêu phần trăm số bông hoa?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 5Trắc nghiệm — xác định tỉ số ứng với đại lượng nào
Tiết 2 · Bài 1 (trang 5). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng.
Tham gia buổi tổng vệ sinh nhặt rác ở sân trường có 29 bạn của lớp 5A, 27 bạn của lớp 5B, 37 bạn của lớp 5C và 31 bạn của lớp 5D. Tỉ số là:
A. Tỉ số của số bạn lớp 5A và số bạn lớp 5B.
B. Tỉ số của số bạn lớp 5C và số bạn lớp 5A.
C. Tỉ số của số bạn lớp 5B và số bạn lớp 5D.
D. Tỉ số của số bạn lớp 5D và số bạn lớp 5B.
Kiến thức cần nhớ
  • Tỉ số của a và b: số thứ nhất (tử số) ứng với đại lượng nêu trước, số thứ hai (mẫu số) ứng với đại lượng nêu sau.
  • Số liệu: lớp 5A có 29 bạn, lớp 5B có 27 bạn, lớp 5C có 37 bạn, lớp 5D có 31 bạn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tỉ số đã có sẵn tử số và mẫu số. Phải tìm xem 31 là số bạn lớp nào và 27 là số bạn lớp nào, rồi đối chiếu với bốn đáp án, không được đoán theo thứ tự nhắc tên lớp trong đề.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp tử số, mẫu số với số liệu từng lớp

Định hướng. Xác định 31 là số bạn của lớp nào, 27 là số bạn của lớp nào, rồi ghép đúng thứ tự “tử số trước — mẫu số sau”.

Số liệu: 5A có 29 bạn, 5B có 27 bạn, 5C có 37 bạn, 5D có 31 bạn.
Tử số của tỉ số đã cho là 31 — đó là số bạn lớp 5D.
Mẫu số của tỉ số đã cho là 27 — đó là số bạn lớp 5B.
Vậy là tỉ số của số bạn lớp 5D và số bạn lớp 5B.

Vậy chọn đáp án D.

2Cách 2. Thử viết tỉ số của từng đáp án rồi loại trừ

Định hướng. Với mỗi đáp án, viết ra tỉ số tương ứng theo đúng thứ tự hai lớp được nêu, rồi so với đề cho.

A. Tỉ số 5A và 5B: — khác , loại.
B. Tỉ số 5C và 5A: — khác , loại.
C. Tỉ số 5B và 5D: — là phân số nghịch đảo của , không khớp, loại.
D. Tỉ số 5D và 5B: — đúng bằng tỉ số đề cho, giữ lại.

Vậy chỉ có đáp án D khớp, chọn đáp án D.

3Cách 3. Suy luận trực tiếp từ tên gọi tỉ số, không cần thử từng đáp án

Định hướng. Ghi nhớ: cụm “tỉ số của X và Y” nghĩa là X là tử số, Y là mẫu số — từ đó suy thẳng ra câu trả lời mà không cần liệt kê hết bốn đáp án.

Tỉ số có tử số 31, mẫu số 27.
31 chỉ có thể là số bạn lớp 5D (vì 5A có 29, 5B có 27, 5C có 37).
27 chỉ có thể là số bạn lớp 5B (vì đó là lớp duy nhất có đúng 27 bạn).
Theo tên gọi “tỉ số của X và Y” với X = 5D, Y = 5B, ta có ngay câu “tỉ số của số bạn lớp 5D và số bạn lớp 5B”.

Vậy chọn đáp án D, khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 3 (suy luận trực tiếp từ tên gọi) — không cần viết ra cả bốn tỉ số như Cách 2, tiết kiệm thời gian nhất.
Đáp số. Chọn đáp án D (tỉ số của số bạn lớp 5D và số bạn lớp 5B).
Sai lầm thường gặp. Chọn đáp án C vì thấy có đủ hai lớp 5B và 5D nhưng viết ngược thứ tự (tỉ số 5B và 5D là , là phân số NGHỊCH ĐẢO của ) — phải để ý đúng lớp nào đứng trước (tử số), lớp nào đứng sau (mẫu số).
🚀 Mở rộng. Tỉ số của số bạn lớp 5A và số bạn lớp 5C là bao nhiêu?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 6Viết tỉ số thành tỉ số phần trăm
Tiết 2 · Bài 2 (trang 6). Viết các tỉ số dưới đây thành các tỉ số phần trăm.
            
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn viết phân số thành tỉ số phần trăm: đưa phân số về dạng có mẫu số 100 rồi viết tử số kèm dấu .
  • Tỉ số dạng đổi trực tiếp thành .
🧠 Phân tích tư duy
Bảy tỉ số gồm hai loại khác nhau. Loại một là phân số chưa có mẫu số 100, phải quy đồng để đưa về mẫu số 100 trước khi viết ; loại hai là phép chia cho 100 có sẵn, chỉ cần đổi dấu hai chấm thành dấu phần trăm.
1Cách 1. Quy đồng phân số về mẫu số 100 rồi viết phần trăm

Định hướng. Với mỗi phân số, tìm số cần nhân hoặc chia cả tử và mẫu để mẫu số thành 100, sau đó viết tử số kèm dấu ; với phép chia cho 100 thì đổi trực tiếp dấu hai chấm thành dấu phần trăm.

.
.
.
.
.
.
.

Vậy lần lượt: ; ; ; ; ; ; .

2Cách 2. Đổi phân số thành số thập phân bằng phép chia rồi nhân với 100

Định hướng. Lấy tử số chia mẫu số để ra số thập phân, rồi nhân với 100 (dịch dấu phẩy sang phải hai hàng) để ra tỉ số phần trăm.

.
.
.
.
Ba tỉ số dạng “chia 100” (; ; ) đã ở đúng dạng, chỉ đổi dấu hai chấm thành dấu : ; ; .

Vậy kết quả giống hệt Cách 1.

3Cách 3. Rút gọn phân số về dạng tối giản trước rồi mới quy đồng lên 100

Định hướng. Với các phân số có tử và mẫu cùng chia hết cho một số chung, rút gọn về dạng tối giản trước để phép quy đồng lên mẫu số 100 gọn nhẹ hơn.

: rút gọn cho 12 được , rồi nhân cả tử và mẫu với 4: .
: rút gọn cho 20 được , rồi nhân cả tử và mẫu với 5: .
: rút gọn cho 10 được , rồi nhân cả tử và mẫu với 25: .

Vậy kết quả vẫn khớp hai cách trên: ; ; (và các tỉ số còn lại tính như Cách 1).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (quy đồng về mẫu số 100) — áp dụng thống nhất cho mọi phân số, không cần chia làm hai bước như Cách 3.
Đáp số. ; ; ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Với , chỉ nhân mẫu số với 2,5 để ra 100 mà quên nhân tử số, viết nhầm thành — phải nhân CẢ tử số và mẫu số với cùng một số (2,5) mới giữ nguyên giá trị phân số, kết quả đúng là .
🚀 Mở rộng. Viết tỉ số thành tỉ số phần trăm.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3Trang 6Toán có lời văn — tính tỉ số phần trăm
Tiết 2 · Bài 3 (trang 6). Tại một trạm kiểm tra nồng độ cồn của lái xe ô tô, người ta kiểm tra 100 người thì có 3 người vi phạm. Hỏi trong 100 người đó:
a) Số người vi phạm chiếm bao nhiêu phần trăm?
b) Số người không vi phạm chiếm bao nhiêu phần trăm?
Kiến thức cần nhớ
  • Vì tổng số người kiểm tra là 100 nên tỉ số phần trăm của một nhóm chính là số người của nhóm đó.
  • Số người không vi phạm = tổng số người kiểm tra − số người vi phạm.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) tính trực tiếp từ số người vi phạm đã cho (3 trên tổng 100). Câu b) phải tìm số người KHÔNG vi phạm trước (lấy tổng trừ số vi phạm) rồi mới đổi ra phần trăm.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng tỉ số mẫu số 100

Định hướng. Vì kiểm tra đúng 100 người, viết luôn tỉ số của mỗi nhóm trên 100 rồi đổi thành phần trăm; câu b) phải tìm số người không vi phạm trước.

Tóm tắt
Tổng số người kiểm tra: 100 người
Số người vi phạm: 3 người
a) ? %; b) ? %

Bài giải
a) Số người vi phạm chiếm số phần trăm là:


b) Số người không vi phạm là:
(người)
Số người không vi phạm chiếm số phần trăm là:

Đáp số: a) . b) .

Vậy số người vi phạm chiếm , số người không vi phạm chiếm .

2Cách 2. Tính tỉ số phần trăm không vi phạm trước, suy ra tỉ số vi phạm

Định hướng. Làm ngược thứ tự Cách 1: tìm số người không vi phạm và tỉ số phần trăm của nó trước, rồi suy ra tỉ số phần trăm vi phạm bằng cách lấy trừ đi.

Số người không vi phạm là:
(người)
Số người không vi phạm chiếm số phần trăm là:

Vì hai nhóm (vi phạm và không vi phạm) chiếm đủ số người kiểm tra, số người vi phạm chiếm số phần trăm là:

Vậy a) ; b) — khớp Cách 1 nhưng tính theo thứ tự ngược lại.

3Cách 3. Dùng sơ đồ đoạn thẳng chia 100 người thành hai phần

Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng dài biểu diễn 100 người, chia thành hai phần: phần nhỏ 3 người vi phạm, phần còn lại là người không vi phạm, rồi đọc tỉ số phần trăm trực tiếp từ số phần của mỗi đoạn.

Đoạn dài biểu diễn 100 người, chia mốc tại vị trí 3 người đầu tiên.
Phần bên trái (vi phạm) gồm 3 phần trong 100 phần bằng nhau: chiếm .
Phần bên phải (không vi phạm) gồm phần trong 100 phần bằng nhau: chiếm .

Vậy kết quả giống hệt hai cách trên: a) ; b) .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính trực tiếp) — ngắn gọn nhất vì mẫu số 100 đã có sẵn.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), lấy luôn số 3 rồi viết là số không vi phạm (quên đổi số liệu) — phải tính (người) không vi phạm trước, rồi mới đổi , chứ không dùng lại số 3.
🚀 Mở rộng. Nếu trạm kiểm tra 300 người mà tỉ lệ vi phạm vẫn là thì có bao nhiêu người vi phạm?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★★★Trang 6Toán có lời văn — so sánh hai tỉ số phần trăm
Tiết 2 · Bài 4 (trang 6). Người ta kiểm tra 500 sản phẩm loại A thì có 45 sản phẩm không đạt chuẩn, kiểm tra 100 sản phẩm loại B thì có 11 sản phẩm không đạt chuẩn. Hỏi sản phẩm loại nào có tỉ số phần trăm đạt chuẩn cao hơn?
Kiến thức cần nhớ
  • Số sản phẩm đạt chuẩn = tổng số sản phẩm kiểm tra − số sản phẩm không đạt chuẩn.
  • Chỉ so sánh được hai tỉ số phần trăm khi đã đổi về cùng mẫu số 100.
🧠 Phân tích tư duy
Hai loại sản phẩm có tổng số kiểm tra KHÁC NHAU (500 và 100) nên không thể so sánh trực tiếp số sản phẩm không đạt chuẩn (45 và 11). Phải đổi cả hai về tỉ số phần trăm đạt chuẩn (cùng “thang đo” trên 100) rồi mới so sánh được.
1Cách 1. Tính số đạt chuẩn mỗi loại rồi đổi ra phần trăm để so sánh

Định hướng. Tìm số sản phẩm đạt chuẩn của mỗi loại trước, đổi ra tỉ số phần trăm (trên tổng số kiểm tra riêng của loại đó), rồi so sánh hai tỉ số phần trăm.

Số sản phẩm loại A đạt chuẩn chiếm số phần trăm là:


Số sản phẩm loại B đạt chuẩn chiếm số phần trăm là:


Ta có .

Vậy sản phẩm loại A có tỉ số phần trăm đạt chuẩn cao hơn sản phẩm loại B.

2Cách 2. Tính tỉ số phần trăm không đạt chuẩn trước rồi suy ra tỉ số đạt chuẩn

Định hướng. Đổi số sản phẩm không đạt chuẩn của mỗi loại ra tỉ số phần trăm trước, rồi lấy trừ đi để suy ra tỉ số phần trăm đạt chuẩn.

Loại A: không đạt chuẩn, suy ra đạt chuẩn là .
Loại B: không đạt chuẩn, suy ra đạt chuẩn là .
Ta có .

Vậy loại A vẫn có tỉ số phần trăm đạt chuẩn cao hơn loại B, khớp Cách 1.

3Cách 3. Quy đồng hai tỉ số về cùng mẫu số rồi so sánh tử số

Định hướng. Thay vì đổi qua phần trăm, quy đồng hai tỉ số “số không đạt chuẩn trên tổng số” về cùng một mẫu số rồi so sánh trực tiếp tử số.

Tỉ số không đạt chuẩn của loại A: ; của loại B: .
Quy đồng về mẫu số 500: .
So sánh tử số cùng mẫu 500: , nên , tức tỉ số không đạt chuẩn của loại A NHỎ HƠN loại B.
Tỉ số không đạt chuẩn nhỏ hơn thì tỉ số đạt chuẩn LỚN HƠN.

Vậy sản phẩm loại A có tỉ số phần trăm đạt chuẩn cao hơn, khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (tính đạt chuẩn rồi đổi phần trăm) — trực tiếp trả lời đúng câu hỏi của đề mà không cần suy luận ngược như Cách 2, 3.
Đáp số. Sản phẩm loại A có tỉ số phần trăm đạt chuẩn cao hơn ( so với của loại B).
Sai lầm thường gặp. So sánh trực tiếp SỐ LƯỢNG sản phẩm không đạt chuẩn (45 của loại A và 11 của loại B) rồi kết luận loại B tốt hơn vì 11 nhỏ hơn 45 — sai vì hai loại có tổng số kiểm tra khác nhau (500 và 100), phải đổi về CÙNG tỉ số phần trăm mới so sánh được, và khi đó loại A (chỉ không đạt) thực ra tốt hơn loại B ( không đạt).
🚀 Mở rộng. Nếu kiểm tra thêm 500 sản phẩm loại B mà tỉ lệ không đạt chuẩn vẫn là thì có bao nhiêu sản phẩm loại B không đạt chuẩn trong tổng số 600 sản phẩm đã kiểm tra?