Bài 1 · Tiết 1 · Bài 4★★Trang 13— Tìm số bé, số lớn trực tiếp từ hiệu và tỉ số cho trong bảng
Tiết 1 · Bài 4 (trang 13). Hoàn thành bảng sau: Hiệu hai số: 16; Tỉ số của hai số: 73; Số bé: ?; Số lớn: ?. Hiệu hai số: 25; Tỉ số của hai số: 83; Số bé: ?; Số lớn: ?. Hiệu hai số: 42; Tỉ số của hai số: 58; Số bé: ?; Số lớn: ?.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số: hiệu số phần bằng nhau = số phần nhiều − số phần ít; giá trị 1 phần = hiệu : hiệu số phần; số bé = giá trị 1 phần × số phần của số bé; số lớn = số bé + hiệu.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ba cột đều cho sẵn hiệu và tỉ số nên chỉ cần áp dụng đúng quy trình: hiệu số phần bằng nhau = số phần nhiều trừ số phần ít, rồi tìm giá trị 1 phần, rồi tính số bé, số lớn. Bẫy nằm ở cột 3: tỉ số 58 có tử số 8 lớn hơn mẫu số 5, nghĩa là số phần "8" ứng với số lớn chứ không phải số bé như cách đọc quen ở hai cột đầu.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng cho từng cột
Định hướng. Với mỗi cột, tìm hiệu số phần bằng nhau (số phần nhiều trừ số phần ít), tìm giá trị 1 phần, rồi tính số bé và số lớn.
Cột 1 (hiệu 16, tỉ số 73): Hiệu số phần bằng nhau là: 7−3=4 (phần) Số bé là: 16:4×3=12 Số lớn là: 12+16=28
Cột 2 (hiệu 25, tỉ số 83): Hiệu số phần bằng nhau là: 8−3=5 (phần) Số bé là: 25:5×3=15 Số lớn là: 15+25=40
Cột 3 (hiệu 42, tỉ số 58, số phần đứng trước lớn hơn số phần đứng sau): Hiệu số phần bằng nhau là: 8−5=3 (phần) Số bé (ứng với 5 phần) là: 42:3×5=70 Số lớn (ứng với 8 phần) là: 70+42=112
Vậy cột 1: số bé 12, số lớn 28; cột 2: số bé 15, số lớn 40; cột 3: số bé 70, số lớn 112.
2Cách 2. Tính thẳng không tách dòng trung gian
Định hướng. Tính thẳng giá trị 1 phần rồi nhân với đúng số phần của số bé, số lớn, không tách nhiều dòng như Cách 1.
Cột 1: giá trị 1 phần là 16:4=4; số bé =4×3=12; số lớn =4×7=28
Cột 2: giá trị 1 phần là 25:5=5; số bé =5×3=15; số lớn =5×8=40
Cột 3: giá trị 1 phần là 42:3=14; số bé =14×5=70; số lớn =14×8=112
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Thử lại bằng phép cộng và phép chia ngược
Định hướng. Thử lại: lấy số bé cộng với hiệu phải ra đúng số lớn, và tỉ số của số bé với số lớn phải đúng bằng tỉ số đề cho — dùng để kiểm tra ngược kết quả.
Cột 1: thử lại 12+16=28 (đúng); 12:28=73 (đúng tỉ số)
Cột 2: thử lại 15+25=40 (đúng); 15:40=83 (đúng tỉ số)
Cột 3: thử lại 70+42=112 (đúng); 70:112=85, phù hợp với tỉ số 58 đề cho (lớn so với bé)
Vậy cả ba cách đều khẳng định bảng đã hoàn thành đúng.
Nhận xét. Cột 3 dễ nhầm nhất vì tỉ số 58 có tử lớn hơn mẫu, phải xác định đúng số phần nào ứng với số bé.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: gộp các bước tính vào một dòng cho mỗi số, nhanh mà vẫn đủ căn cứ trình bày vào vở.
Đáp số.Cột 1: số bé 12, số lớn 28. Cột 2: số bé 15, số lớn 40. Cột 3: số bé 70, số lớn 112.
Sai lầm thường gặp.Ở cột 3 (tỉ số 58), quen nếp "số phần đứng trước là số bé" như khi tỉ số nhỏ hơn 1, nên gán nhầm 8 phần cho số bé, 5 phần cho số lớn — trong khi số bé luôn phải là số nhỏ hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu một cột có tỉ số 11 (bằng 1) thì hiệu số phần bằng nhau sẽ bằng 0 — bài toán khi đó có còn giải được bằng cách này không? Vì sao?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★★Trang 13— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài toán đếm người
Tiết 1 · Bài 2 (trang 13). Trong cuộc thi "Trạng nguyên nhí" của trường, số bạn nữ tham gia ít hơn số nam là 12 bạn và số bạn nữ bằng 53 số bạn nam. Hỏi có bao nhiêu bạn nam, bao nhiêu bạn nữ tham gia cuộc thi đó?
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số 53 của "nữ so với nam" nghĩa là nữ ứng với 3 phần, nam ứng với 5 phần trên cùng một sơ đồ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu (nữ ít hơn nam 12 bạn) và tỉ số nữ so với nam là 53, đúng dạng hiệu — tỉ. Coi nam là 5 phần, nữ là 3 phần thì hiệu 2 phần ứng với 12 bạn. Bẫy của đề là dễ đọc lướt rồi gán nhầm nam là 3 phần, nữ là 5 phần.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Coi số bạn nữ là 3 phần bằng nhau thì số bạn nam là 5 phần như thế; 2 phần chênh lệch đó ứng với 12 bạn.
Tóm tắt Nam nhiều hơn nữ: 12 bạn Nữ bằng 53 nam Số bạn nam: ? bạn; Số bạn nữ: ? bạn
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 5−3=2 (phần) Số bạn của số bạn nam là: 12:2×5=30 (bạn) Số bạn của số bạn nữ là: 30−12=18 (bạn) Đáp số: Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 18 bạn.
Vậy số bạn nam có 30 bạn, số bạn nữ có 18 bạn.
2Cách 2. Rút về đơn vị
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu bạn rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 5−3=2 (phần) Giá trị 1 phần là: 12:2=6 (bạn) Số bạn của số bạn nam là: 6×5=30 (bạn) Số bạn của số bạn nữ là: 6×3=18 (bạn) Đáp số: Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 18 bạn.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu
Định hướng. Số bạn nam hơn số bạn nữ 2 phần trong khi số bạn nam có 5 phần, nên số bạn của số bạn nam bằng 25 lần hiệu; số bạn của số bạn nữ bằng 23 lần hiệu.
Số bạn của số bạn nam là: 12×25=30 (bạn) Số bạn của số bạn nữ là: 12×23=18 (bạn) Đáp số: Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 18 bạn.
Vậy cả ba cách đều cho số bạn nam 30 bạn và số bạn nữ 18 bạn.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần là số nguyên gọn (12:2=6), tính rồi nhân lên rất nhanh và khó nhầm.
Đáp số.Số bạn nữ: 18 bạn; Số bạn nam: 30 bạn.
Sai lầm thường gặp.Gán nhầm nam là 3 phần, nữ là 5 phần (đọc lướt câu "nữ bằng 53 nam" rồi hiểu ngược vai trò), khiến hiệu số phần vẫn đúng bằng 2 nhưng số nam và số nữ bị đổi chỗ cho nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 6 bạn nữ nữa tham gia (số nam không đổi) thì tỉ số nữ so với nam lúc này là bao nhiêu?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 13— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài trắc nghiệm có mốc thời gian dịch chuyển
Tiết 1 · Bài 3 (trang 13). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng: Hiện nay bố hơn con 30 tuổi. Biết sang năm sau, tuổi con bằng 71 tuổi bố. Hỏi hiện nay bố bao nhiêu tuổi, con bao nhiêu tuổi? A. Bố 33 tuổi, con 3 tuổi B. Bố 34 tuổi, con 4 tuổi C. Bố 35 tuổi, con 5 tuổi D. Bố 36 tuổi, con 6 tuổi
Kiến thức cần nhớ
Hiệu tuổi giữa hai người không đổi theo thời gian, dù tỉ số tuổi của họ có thể thay đổi.
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu tuổi hiện nay (30 tuổi) nhưng tỉ số 71 lại là tỉ số SANG NĂM — hai dữ kiện không cùng một thời điểm. Vì hiệu tuổi giữa hai người không đổi theo thời gian, vẫn dùng hiệu 30 kết hợp tỉ số 71 để tìm tuổi bố, tuổi con sang năm, rồi trừ lại 1 mới ra tuổi hiện nay. Bẫy của đề là bốn phương án đều có hiệu đúng 30, phải tính cẩn thận mới chọn đúng.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng theo tuổi sang năm, rồi trừ lại 1
Định hướng. Hiệu tuổi bố và con không đổi theo thời gian, nên sang năm bố vẫn hơn con đúng 30 tuổi. Coi tuổi con sang năm là 1 phần, tuổi bố sang năm là 7 phần, tìm hai số tuổi đó rồi trừ lại 1 để ra tuổi hiện nay.
Tóm tắt Bố hơn con (mọi lúc): 30 tuổi Sang năm, con bằng 71 bố Tuổi bố hiện nay: ? tuổi; Tuổi con hiện nay: ? tuổi
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 7−1=6 (phần) Tuổi bố sang năm là: 30:6×7=35 (tuổi) Tuổi bố hiện nay là: 35−1=34 (tuổi) Tuổi con hiện nay là: 34−30=4 (tuổi) Đáp số: Tuổi bố: 34 tuổi; Tuổi con: 4 tuổi.
Vậy hiện nay bố 34 tuổi, con 4 tuổi — chọn đáp án B.
2Cách 2. Rút về đơn vị theo tuổi sang năm, rồi trừ lại 1
Định hướng. Tính giá trị 1 phần của hiệu tuổi (tính ở thời điểm sang năm) rồi nhân lên để ra tuổi bố, tuổi con sang năm, sau đó trừ 1 để về tuổi hiện nay.
Hiệu số phần bằng nhau là: 7−1=6 (phần) Giá trị 1 phần là: 30:6=5 (tuổi) Tuổi bố sang năm là: 5×7=35 (tuổi) Tuổi con sang năm là: 5×1=5 (tuổi) Tuổi bố hiện nay là: 35−1=34 (tuổi) Tuổi con hiện nay là: 5−1=4 (tuổi) Đáp số: Tuổi bố: 34 tuổi; Tuổi con: 4 tuổi.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1 — chọn đáp án B.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu, rồi trừ lại 1
Định hướng. Bố hơn con 6 phần trong khi bố có 7 phần (tính theo tuổi sang năm), nên tuổi bố sang năm bằng 67 lần hiệu tuổi, tuổi con sang năm bằng 61 lần hiệu tuổi; rồi trừ 1 để về hiện nay.
Tuổi bố sang năm là: 30×67=35 (tuổi) Tuổi con sang năm là: 30×61=5 (tuổi) Tuổi bố hiện nay là: 35−1=34 (tuổi) Tuổi con hiện nay là: 5−1=4 (tuổi) Đáp số: Tuổi bố: 34 tuổi; Tuổi con: 4 tuổi.
Vậy cả ba cách đều cho đáp án B.
Nhận xét. Mấu chốt của bài trắc nghiệm này là nhận ra hiệu tuổi 30 không đổi theo thời gian, còn tỉ số 71 chỉ đúng ở thời điểm "sang năm".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần bằng 5, tính tuổi bố con sang năm rồi trừ lại 1 — ít bước nhân phân số hơn Cách 3.
Đáp số.Bố 34 tuổi, con 4 tuổi — chọn đáp án B.
Sai lầm thường gặp.Quên mốc thời gian, đem hiệu 30 tuổi và tỉ số 71 tính thẳng ra tuổi hiện nay (không trừ lại 1), được 35 và 5 rồi chọn nhầm phương án D — sai vì đó là tuổi SANG NĂM, không phải tuổi hiện nay.
🚀 Mở rộng.Nếu đề đổi thành "sang năm, tuổi con bằng 51 tuổi bố" (hiệu tuổi vẫn 30) thì hiện nay bố, con bao nhiêu tuổi?
Bài 4 · Tiết 2 · Bài 1★★Trang 14— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài toán khối lượng
Tiết 2 · Bài 1 (trang 14). Sau một lần vệ sinh thu gom rác thải, các bạn phân loại rác rồi đưa vào hai thùng A và B. Biết số ki-lô-gam rác thải loại A bằng 94 số ki-lô-gam rác thải loại B và ít hơn loại B là 10 kg. Hỏi mỗi loại có bao nhiêu ki-lô-gam rác thải?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó: vẽ sơ đồ đoạn thẳng theo đúng tỉ số đề cho, tìm hiệu số phần bằng nhau, tìm giá trị 1 phần rồi tìm từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tỉ số loại A so với loại B là 94 và hiệu (loại A ít hơn loại B) là 10 kg — đúng dạng hiệu, tỉ. Coi loại B là 9 phần, loại A là 4 phần, hiệu 5 phần ứng với 10 kg. Bẫy của đề là phải đọc kỹ câu "loại A bằng 94 loại B" để gán đúng số phần cho từng thùng.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Coi rác thải loại a là 4 phần bằng nhau thì rác thải loại b là 9 phần như thế; 5 phần chênh lệch đó ứng với 10 kg.
Tóm tắt Loại B hơn loại A: 10 kg Loại A bằng 94 loại B Rác thải loại B: ? kg; Rác thải loại A: ? kg
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 9−4=5 (phần) Số kg của rác thải loại b là: 10:5×9=18 (kg) Số kg của rác thải loại a là: 18−10=8 (kg) Đáp số: Rác thải loại B: 18 kg; Rác thải loại A: 8 kg.
Vậy rác thải loại b có 18 kg, rác thải loại a có 8 kg.
2Cách 2. Rút về đơn vị
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu kg rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 9−4=5 (phần) Giá trị 1 phần là: 10:5=2 (kg) Số kg của rác thải loại b là: 2×9=18 (kg) Số kg của rác thải loại a là: 2×4=8 (kg) Đáp số: Rác thải loại B: 18 kg; Rác thải loại A: 8 kg.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu
Định hướng. Rác thải loại B hơn rác thải loại a 5 phần trong khi rác thải loại b có 9 phần, nên số kg của rác thải loại b bằng 59 lần hiệu; số kg của rác thải loại a bằng 54 lần hiệu.
Số kg của rác thải loại b là: 10×59=18 (kg) Số kg của rác thải loại a là: 10×54=8 (kg) Đáp số: Rác thải loại B: 18 kg; Rác thải loại A: 8 kg.
Vậy cả ba cách đều cho rác thải loại b 18 kg và rác thải loại a 8 kg.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: chỉ một phép chia 10:5=2 là ra ngay giá trị 1 phần, sau đó nhân lên cho hai loại — không phải tra lại tỉ số phân số như Cách 3.
Đáp số.Rác thải loại A: 8 kg; Rác thải loại B: 18 kg.
Sai lầm thường gặp.Gán nhầm loại A là 9 phần, loại B là 4 phần (hiểu ngược tỉ số 94), khiến kết quả tính ra loại A nhiều hơn loại B — trái với dữ kiện đề cho "loại A ít hơn loại B".
🚀 Mở rộng.Nếu thu gom thêm 4 kg rác loại A nữa (loại B không đổi) thì tỉ số mới của loại A so với loại B là bao nhiêu?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 14— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số, áp dụng công thức chu vi — diện tích hình chữ nhật
Tiết 2 · Bài 2 (trang 14). Một mảnh đất dạng hình chữ nhật có chiều dài hơn chiều rộng 15 m, chiều rộng bằng 74 chiều dài. Tính chu vi và diện tích mảnh đất đó.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
Chu vi hình chữ nhật = (chiều dài + chiều rộng) × 2; diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu hai cạnh (dài hơn rộng 15 m) và tỉ số rộng so với dài là 74, nên trước tiên tìm chiều dài, chiều rộng theo dạng hiệu — tỉ, sau đó mới áp dụng công thức chu vi và diện tích hình chữ nhật. Bẫy của đề là dừng lại ngay sau khi tìm được dài, rộng mà quên tính tiếp chu vi và diện tích như đề yêu cầu.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng, rồi tính chu vi — diện tích
Định hướng. Coi chiều rộng là 4 phần bằng nhau thì chiều dài là 7 phần như thế; 3 phần chênh lệch đó ứng với 15 m.
Tóm tắt Chiều dài hơn chiều rộng: 15 m Chiều rộng bằng 74 chiều dài Chiều dài: ? m; Chiều rộng: ? m
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 7−4=3 (phần) Số m của chiều dài là: 15:3×7=35 (m) Số m của chiều rộng là: 35−15=20 (m) Đáp số: Chiều dài: 35 m; Chiều rộng: 20 m.
Vậy chiều dài có 35 m, chiều rộng có 20 m.
Định hướng (tiếp). Từ chiều dài và chiều rộng vừa tìm được, tính chu vi bằng công thức (chiều dài + chiều rộng) × 2 và diện tích bằng công thức chiều dài × chiều rộng.
Chu vi mảnh đất là: (35+20)×2=110 (m) Diện tích mảnh đất là: 35×20=700 (m2) Đáp số: Chu vi 110 m; Diện tích 700 m2.
Vậy mảnh đất có chu vi 110 m và diện tích 700 m2.
2Cách 2. Rút về đơn vị, rồi tính chu vi — diện tích
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu m rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 7−4=3 (phần) Giá trị 1 phần là: 15:3=5 (m) Số m của chiều dài là: 5×7=35 (m) Số m của chiều rộng là: 5×4=20 (m) Đáp số: Chiều dài: 35 m; Chiều rộng: 20 m.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
Định hướng (tiếp). Từ chiều dài và chiều rộng vừa tìm được, tính chu vi bằng công thức (chiều dài + chiều rộng) × 2 và diện tích bằng công thức chiều dài × chiều rộng.
Chu vi mảnh đất là: (35+20)×2=110 (m) Diện tích mảnh đất là: 35×20=700 (m2) Đáp số: Chu vi 110 m; Diện tích 700 m2.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu, rồi tính chu vi — diện tích
Định hướng. Chiều dài hơn chiều rộng 3 phần trong khi chiều dài có 7 phần, nên số m của chiều dài bằng 37 lần hiệu; số m của chiều rộng bằng 34 lần hiệu.
Số m của chiều dài là: 15×37=35 (m) Số m của chiều rộng là: 15×34=20 (m) Đáp số: Chiều dài: 35 m; Chiều rộng: 20 m.
Vậy cả ba cách đều cho chiều dài 35 m và chiều rộng 20 m.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
Định hướng (tiếp). Từ chiều dài và chiều rộng vừa tìm được, tính chu vi bằng công thức (chiều dài + chiều rộng) × 2 và diện tích bằng công thức chiều dài × chiều rộng.
Chu vi mảnh đất là: (35+20)×2=110 (m) Diện tích mảnh đất là: 35×20=700 (m2) Đáp số: Chu vi 110 m; Diện tích 700 m2.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần bằng 5, tính chiều rộng chiều dài rất gọn trước khi thế vào công thức chu vi — diện tích.
Đáp số.Chu vi: 110 m; Diện tích: 700 m2.
Sai lầm thường gặp.Tìm đúng chiều dài 35 m, chiều rộng 20 m nhưng quên nhân đôi khi tính chu vi, viết nhầm chu vi =35+20=55 (m) thay vì (35+20)×2=110 (m).
🚀 Mở rộng.Nếu chiều dài hơn chiều rộng 15 m nhưng tỉ số đổi thành 75 (thay vì 74) thì chu vi và diện tích mảnh đất sẽ thay đổi thế nào?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 3★★★Trang 15— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số với số thập phân, kết hợp đổi đơn vị và tính tiền
Tiết 2 · Bài 3 (trang 15). Gia đình bác Ba nuôi cá tra ở miền Tây Nam Bộ, sau vụ nuôi cá lần này đã thu hoạch được một lượng lớn cá tra rồi chia thành hai loại A và B. Tính ra số tấn cá loại B bằng 73 số tấn cá loại A. a) Hỏi gia đình bác Ba đã thu hoạch được bao nhiêu tấn cá tra mỗi loại, biết số cá tra loại B ít hơn số cá tra loại A là 6,4 tấn? b) Biết giá 1 kg cá tra loại B là 25 600 đồng. Hỏi bác Ba bán hết số cá tra loại B thì thu được bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
1 tấn = 1 000 kg; số tiền = đơn giá 1 kg × số ki-lô-gam.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho tỉ số loại B so với loại A là 73 và hiệu 6,4 tấn (một số thập phân, khác các bài trước dùng số tự nhiên) — vẫn giải theo đúng dạng hiệu, tỉ nhưng phép chia 6,4:4 cho kết quả thập phân. Câu b) phải đổi tấn ra ki-lô-gam trước khi nhân với đơn giá. Bẫy của đề là quên đổi đơn vị, hoặc lấy nhầm số tấn của loại A để tính tiền loại B.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng cho câu a), rồi đổi đơn vị tính tiền cho câu b)
Định hướng. Coi số tấn cá loại B là 3 phần bằng nhau thì số tấn cá loại A là 7 phần như thế; 4 phần chênh lệch đó ứng với 6,4 tấn.
Tóm tắt Loại A hơn loại B: 6,4 tấn Loại B bằng 73 loại A Loại A: ? tấn; Loại B: ? tấn
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 7−3=4 (phần) Số tấn cá loại B là: 6,4:4×3=4,8 (tấn) Số tấn cá loại A là: 4,8+6,4=11,2 (tấn) Đáp số: Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn.
Vậy loại A có 11,2 tấn, loại B có 4,8 tấn.
Định hướng câu b). Đổi số tấn cá loại B vừa tìm được ra ki-lô-gam rồi nhân với giá tiền 1 kg.
Đổi: 4,8 tấn =4800 (kg) Số tiền bác Ba thu được khi bán hết cá tra loại B là: 25600×4800=122880000 (đồng) Đáp số: a) Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn. b) 122 880 000 đồng.
Vậy bác Ba thu được 122 880 000 đồng khi bán hết cá tra loại B.
2Cách 2. Rút về đơn vị cho câu a), rồi đổi đơn vị tính tiền cho câu b)
Định hướng. Tính giá trị 1 phần bằng nhau (theo tấn) rồi nhân lên cho từng loại.
Hiệu số phần bằng nhau là: 7−3=4 (phần) Giá trị 1 phần là: 6,4:4=1,6 (tấn) Số tấn cá loại A là: 1,6×7=11,2 (tấn) Số tấn cá loại B là: 1,6×3=4,8 (tấn) Đáp số: Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
Định hướng câu b). Đổi số tấn cá loại B vừa tìm được ra ki-lô-gam rồi nhân với giá tiền 1 kg.
Đổi: 4,8 tấn =4800 (kg) Số tiền bác Ba thu được khi bán hết cá tra loại B là: 25600×4800=122880000 (đồng) Đáp số: a) Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn. b) 122 880 000 đồng.
Vậy bác Ba thu được 122 880 000 đồng khi bán hết cá tra loại B.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu cho câu a), rồi tính tiền cho câu b)
Định hướng. Loại A hơn loại B 4 phần trong khi loại A có 7 phần, nên số tấn loại A bằng 47 lần hiệu; số tấn loại B bằng 43 lần hiệu.
Số tấn cá loại A là: 6,4×47=11,2 (tấn) Số tấn cá loại B là: 6,4×43=4,8 (tấn) Đáp số: Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn.
Vậy cả ba cách đều cho loại A 11,2 tấn, loại B 4,8 tấn.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
Định hướng câu b). Đổi số tấn cá loại B vừa tìm được ra ki-lô-gam rồi nhân với giá tiền 1 kg.
Đổi: 4,8 tấn =4800 (kg) Số tiền bác Ba thu được khi bán hết cá tra loại B là: 25600×4800=122880000 (đồng) Đáp số: a) Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn. b) 122 880 000 đồng.
Vậy bác Ba thu được 122 880 000 đồng khi bán hết cá tra loại B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 cho câu a): giá trị 1 phần là 1,6 tấn, một số thập phân gọn, nhân lên đỡ nhầm hơn nhân phân số ở Cách 3.
Đáp số.a) Loại A: 11,2 tấn; Loại B: 4,8 tấn. b) 122 880 000 đồng.
Sai lầm thường gặp.Quên đổi tấn ra ki-lô-gam ở câu b), lấy thẳng 25600×4,8=122880 rồi coi đó là số tiền — sai đơn vị vì đơn giá 25 600 đồng là tính cho 1 kg, không phải 1 tấn.
🚀 Mở rộng.Nếu giá 1 kg cá tra loại A là 29 500 đồng, bác Ba bán hết cả loại A thì thu được bao nhiêu tiền?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 4★★★Trang 15— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài toán tuổi có mốc thời gian dịch chuyển, hiệu số phần bằng 1
Tiết 2 · Bài 4 (trang 15). Hiện nay, mẹ kém bố 5 tuổi. Biết sau 3 năm nữa, tuổi mẹ bằng 87 tuổi bố. Hỏi hiện nay, mẹ bao nhiêu tuổi, bố bao nhiêu tuổi?
Kiến thức cần nhớ
Hiệu tuổi giữa hai người không đổi theo thời gian, dù tỉ số tuổi của họ có thể thay đổi.
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu tuổi hiện nay (mẹ kém bố 5 tuổi) nhưng tỉ số 87 lại là tỉ số SAU 3 năm nữa. Vì hiệu tuổi không đổi theo thời gian, vẫn dùng hiệu 5 kết hợp tỉ số 87 để tìm tuổi bố, tuổi mẹ sau 3 năm, rồi trừ lại 3 mới ra tuổi hiện nay. Bẫy của đề là hiệu số phần bằng nhau chỉ bằng 1 (8−7=1), rất dễ quên bước trừ và ghi nhầm luôn 35, 40 làm đáp số.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng theo tuổi sau 3 năm, rồi trừ lại 3
Định hướng. Hiệu tuổi bố và mẹ không đổi theo thời gian, nên sau 3 năm nữa, bố vẫn hơn mẹ đúng 5 tuổi. Coi tuổi mẹ sau 3 năm là 7 phần, tuổi bố sau 3 năm là 8 phần, tìm hai số tuổi đó rồi trừ lại 3 để ra tuổi hiện nay.
Tóm tắt Bố hơn mẹ (mọi lúc): 5 tuổi Sau 3 năm nữa, mẹ bằng 87 bố Tuổi mẹ hiện nay: ? tuổi; Tuổi bố hiện nay: ? tuổi
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 8−7=1 (phần) Tuổi mẹ sau 3 năm nữa là: 5:1×7=35 (tuổi) Tuổi mẹ hiện nay là: 35−3=32 (tuổi) Tuổi bố hiện nay là: 32+5=37 (tuổi) Đáp số: Tuổi mẹ: 32 tuổi; Tuổi bố: 37 tuổi.
Vậy hiện nay mẹ 32 tuổi, bố 37 tuổi.
2Cách 2. Rút về đơn vị theo tuổi sau 3 năm, rồi trừ lại 3
Định hướng. Tính giá trị 1 phần của hiệu tuổi (sau 3 năm) rồi nhân lên để ra tuổi bố, tuổi mẹ sau 3 năm, sau đó trừ 3 để về tuổi hiện nay.
Hiệu số phần bằng nhau là: 8−7=1 (phần) Giá trị 1 phần là: 5:1=5 (tuổi) Tuổi bố sau 3 năm nữa là: 5×8=40 (tuổi) Tuổi mẹ sau 3 năm nữa là: 5×7=35 (tuổi) Tuổi bố hiện nay là: 40−3=37 (tuổi) Tuổi mẹ hiện nay là: 35−3=32 (tuổi) Đáp số: Tuổi mẹ: 32 tuổi; Tuổi bố: 37 tuổi.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu, rồi trừ lại 3
Định hướng. Bố hơn mẹ 1 phần trong khi bố có 8 phần (tính theo tuổi sau 3 năm), nên tuổi bố sau 3 năm bằng 18 lần hiệu tuổi, tuổi mẹ sau 3 năm bằng 17 lần hiệu tuổi; rồi trừ 3 để về hiện nay.
Tuổi bố sau 3 năm nữa là: 5×18=40 (tuổi) Tuổi mẹ sau 3 năm nữa là: 5×17=35 (tuổi) Tuổi bố hiện nay là: 40−3=37 (tuổi) Tuổi mẹ hiện nay là: 35−3=32 (tuổi) Đáp số: Tuổi mẹ: 32 tuổi; Tuổi bố: 37 tuổi.
Vậy cả ba cách đều cho mẹ 32 tuổi, bố 37 tuổi.
Nhận xét. Mấu chốt của bài là nhận ra hiệu tuổi 5 không đổi theo thời gian, còn tỉ số 87 chỉ đúng ở thời điểm "sau 3 năm" chứ không phải hiện nay.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần đúng bằng hiệu tuổi (vì hiệu số phần bằng nhau là 1), nhân lên rất nhanh rồi mới trừ lại 3.
Đáp số.Tuổi mẹ hiện nay: 32 tuổi; Tuổi bố hiện nay: 37 tuổi.
Sai lầm thường gặp.Quên mốc thời gian, đem hiệu 5 tuổi và tỉ số 87 tính thẳng ra tuổi hiện nay (không trừ lại 3), được 35 và 40 rồi ghi luôn làm đáp số — sai vì đó là tuổi SAU 3 năm nữa, không phải tuổi hiện nay.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho "sau 6 năm nữa, tuổi mẹ bằng 76 tuổi bố" (hiệu tuổi vẫn 5) thì hiện nay mẹ, bố bao nhiêu tuổi?