Bài 1 · Khám phá★Trang 15— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó — dạng mở đầu
Khám phá (trang 15). Mẹ thấy số hạt dẻ của em bằng 53 số hạt dẻ của chị. Sóc em chỉ nhặt được ít hơn sóc chị 6 hạt dẻ. Hỏi hai chị em sóc, mỗi người nhặt được bao nhiêu hạt dẻ?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó: vẽ sơ đồ đoạn thẳng theo đúng tỉ số đề cho, tìm hiệu số phần bằng nhau, tìm giá trị 1 phần rồi tìm từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tỉ số hạt dẻ của em so với chị là 53 và cho biết em ít hơn chị 6 hạt — đây đúng là dạng "tìm hai số biết hiệu và tỉ số". Vì tỉ số nhỏ nên vẽ sơ đồ coi chị là 5 phần, em là 3 phần sẽ cho lời giải ngắn nhất. Bẫy của đề là câu "ít hơn 6 hạt" — đây là hiệu giữa hai chị em, không phải số hạt dẻ của riêng một người.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Coi sóc em là 3 phần bằng nhau thì sóc chị là 5 phần như thế; 2 phần chênh lệch đó ứng với 6 hạt dẻ.
Tóm tắt Sóc chị hơn sóc em: 6 hạt dẻ Sóc em bằng 53 sóc chị Sóc chị: ? hạt dẻ; Sóc em: ? hạt dẻ
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 5−3=2 (phần) Số hạt dẻ của sóc chị là: 6:2×5=15 (hạt dẻ) Số hạt dẻ của sóc em là: 15−6=9 (hạt dẻ) Đáp số: Sóc chị: 15 hạt dẻ; Sóc em: 9 hạt dẻ.
Vậy sóc chị có 15 hạt dẻ, sóc em có 9 hạt dẻ.
2Cách 2. Rút về đơn vị
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu hạt dẻ rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 5−3=2 (phần) Giá trị 1 phần là: 6:2=3 (hạt dẻ) Số hạt dẻ của sóc chị là: 3×5=15 (hạt dẻ) Số hạt dẻ của sóc em là: 3×3=9 (hạt dẻ) Đáp số: Sóc chị: 15 hạt dẻ; Sóc em: 9 hạt dẻ.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu
Định hướng. Sóc chị hơn sóc em 2 phần trong khi sóc chị có 5 phần, nên số hạt dẻ của sóc chị bằng 25 lần hiệu; số hạt dẻ của sóc em bằng 23 lần hiệu.
Số hạt dẻ của sóc chị là: 6×25=15 (hạt dẻ) Số hạt dẻ của sóc em là: 6×23=9 (hạt dẻ) Đáp số: Sóc chị: 15 hạt dẻ; Sóc em: 9 hạt dẻ.
Vậy cả ba cách đều cho sóc chị 15 hạt dẻ và sóc em 9 hạt dẻ.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: tính rõ giá trị 1 phần rồi mới nhân, ít nhầm hơn Cách 3 (dễ lẫn phân số 25 với 52).
Đáp số.Sóc chị: 15 hạt dẻ; Sóc em: 9 hạt dẻ.
Sai lầm thường gặp.Thấy tỉ số 53 liền lấy 6:5×3 vì lấy nhầm 5 (mẫu số của tỉ số) làm hiệu số phần, trong khi hiệu số phần đúng phải là 5−3=2 (phần).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành "sóc em nhiều hơn sóc chị 6 hạt" thì tỉ số 53 (em so với chị) có còn hợp lý không? Vì sao?
Bài 2 · Hoạt động · Bài 1★★Trang 16— Tìm số bé, số lớn trực tiếp từ hiệu và tỉ số cho trong bảng
Hoạt động · Bài 1 (trang 16). Số? Hoàn thành bảng sau (cột 1 đã làm mẫu): Hiệu hai số: 16; Tỉ số của hai số: 53; Số bé: 24; Số lớn: 40. Hiệu hai số: 25; Tỉ số của hai số: 94; Số bé: ?; Số lớn: ?. Hiệu hai số: 42; Tỉ số của hai số: 47; Số bé: ?; Số lớn: ?.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số: hiệu số phần bằng nhau = số phần nhiều − số phần ít; giá trị 1 phần = hiệu : hiệu số phần; số bé = giá trị 1 phần × số phần của số bé; số lớn = số bé + hiệu.
🧠 Phân tích tư duy
Bảng đã cho sẵn một cột mẫu (hiệu 16, tỉ 53, bé 24, lớn 40) nên chỉ cần làm đúng quy trình đó cho hai cột còn lại: tìm hiệu số phần bằng nhau (lấy số phần lớn trừ số phần bé), tìm giá trị 1 phần, rồi tính số bé, số lớn. Bẫy nằm ở cột 3: tỉ số 47 có tử lớn hơn mẫu, nghĩa là số phần "7" ứng với số lớn chứ không phải số bé như hai cột trước.
1Cách 1. Làm theo đúng quy trình mẫu ở cột 1
Định hướng. Cột 1 đã làm mẫu: hiệu 16, tỉ số 53 cho số bé 24, số lớn 40. Làm đúng như mẫu cho hai cột còn lại: tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm giá trị 1 phần.
Cột 2 (hiệu 25, tỉ số 94): Hiệu số phần bằng nhau là: 9−4=5 (phần) Số bé là: 25:5×4=20 Số lớn là: 20+25=45
Cột 3 (hiệu 42, tỉ số 47, ở đây số phần đứng trước lớn hơn số phần đứng sau): Hiệu số phần bằng nhau là: 7−4=3 (phần) Số bé (ứng với 4 phần) là: 42:3×4=56 Số lớn (ứng với 7 phần) là: 56+42=98
Vậy cột 2: số bé 20, số lớn 45; cột 3: số bé 56, số lớn 98.
2Cách 2. Tính thẳng không tách dòng trung gian
Định hướng. Tính thẳng giá trị 1 phần bằng cách lấy hiệu chia cho hiệu số phần, rồi nhân với đúng số phần của số bé và số lớn — không cần viết lại hai dòng như Cách 1.
Cột 2: giá trị 1 phần là 25:5=5; số bé =5×4=20; số lớn =5×9=45
Cột 3: giá trị 1 phần là 42:3=14; số bé =14×4=56; số lớn =14×7=98
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: cột 2 là 20 và 45; cột 3 là 56 và 98.
3Cách 3. Thử lại bằng phép cộng và phép chia ngược
Định hướng. Sau khi tính được số bé và số lớn, thử lại bằng cách cộng số bé với hiệu phải ra đúng số lớn, và lấy số bé chia số lớn phải ra đúng tỉ số đề cho — cách này dùng để kiểm tra ngược kết quả.
Cột 2: thử lại 20+25=45 (đúng số lớn); 20:45=94 (đúng tỉ số)
Cột 3: thử lại 56+42=98 (đúng số lớn); 56:98=74, tức tỉ số bé so với lớn bằng 74, phù hợp với tỉ số 47 đề cho (lớn so với bé)
Vậy cả ba cách đều khẳng định cột 2 là 20 và 45, cột 3 là 56 và 98.
Nhận xét. Thử lại bằng phép cộng và phép chia là cách chắc chắn nhất để phát hiện tính nhầm hiệu số phần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2: gộp các bước tính vào một dòng cho mỗi số, nhanh và vẫn đủ căn cứ để trình bày.
Đáp số.Cột 2: số bé 20, số lớn 45. Cột 3: số bé 56, số lớn 98.
Sai lầm thường gặp.Ở cột 3 (tỉ số 47), nhiều em quen nếp "tử số ứng với số bé" như hai cột trước nên gán nhầm 4 phần cho số lớn, 7 phần cho số bé, ra kết quả ngược 98 và 56 đảo chỗ nhau (thực ra số bé phải nhỏ hơn số lớn, 56 mới là số bé).
🚀 Mở rộng.Nếu tỉ số của một cột là 66 (bằng 1) thì hiệu số phần bằng nhau sẽ bằng 0 — bài toán khi đó có còn giải được bằng cách này không? Vì sao?
Bài 3 · Hoạt động · Bài 2★★Trang 16— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài toán đếm người
Hoạt động · Bài 2 (trang 16). Trong cuộc thi đấu cờ vua của trường, số bạn nam tham gia nhiều hơn số bạn nữ là 10 bạn, số bạn nữ bằng 32 số bạn nam. Hỏi có bao nhiêu bạn nam, bao nhiêu bạn nữ tham gia cuộc thi đấu cờ vua đó?
Kiến thức cần nhớ
Tỉ số 32 của "nữ so với nam" nghĩa là nữ ứng với 2 phần, nam ứng với 3 phần trên cùng một sơ đồ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu (nam hơn nữ 10 bạn) và tỉ số nữ so với nam là 32, đúng dạng hiệu — tỉ. Coi nam là 3 phần, nữ là 2 phần thì hiệu 1 phần ứng với 10 bạn. Bẫy của đề là dễ đọc lướt "nữ bằng 32 nam" rồi gán nhầm nam là 2 phần, nữ là 3 phần.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Coi số bạn nữ là 2 phần bằng nhau thì số bạn nam là 3 phần như thế; 1 phần chênh lệch đó ứng với 10 bạn.
Tóm tắt Nam nhiều hơn nữ: 10 bạn Nữ bằng 32 nam Số bạn nam: ? bạn; Số bạn nữ: ? bạn
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 3−2=1 (phần) Số bạn của số bạn nam là: 10:1×3=30 (bạn) Số bạn của số bạn nữ là: 30−10=20 (bạn) Đáp số: Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 20 bạn.
Vậy số bạn nam có 30 bạn, số bạn nữ có 20 bạn.
2Cách 2. Rút về đơn vị
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu bạn rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 3−2=1 (phần) Giá trị 1 phần là: 10:1=10 (bạn) Số bạn của số bạn nam là: 10×3=30 (bạn) Số bạn của số bạn nữ là: 10×2=20 (bạn) Đáp số: Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 20 bạn.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu
Định hướng. Số bạn nam hơn số bạn nữ 1 phần trong khi số bạn nam có 3 phần, nên số bạn của số bạn nam bằng 13 lần hiệu; số bạn của số bạn nữ bằng 12 lần hiệu.
Số bạn của số bạn nam là: 10×13=30 (bạn) Số bạn của số bạn nữ là: 10×12=20 (bạn) Đáp số: Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 20 bạn.
Vậy cả ba cách đều cho số bạn nam 30 bạn và số bạn nữ 20 bạn.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: hiệu số phần bằng nhau ở đây chỉ là 1 phần nên giá trị 1 phần chính là 10 — tính nhẩm được ngay, khó sai nhất.
Đáp số.Số bạn nam: 30 bạn; Số bạn nữ: 20 bạn.
Sai lầm thường gặp.Gán nhầm nam là 2 phần, nữ là 3 phần (đọc lướt câu "nữ bằng 32 nam" rồi hiểu ngược), dẫn tới hiệu số phần vẫn đúng bằng 1 nhưng số nam và số nữ bị đổi chỗ cho nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu trường có thêm 5 bạn nam nữa tham gia (số nữ không đổi) thì tỉ số nữ so với nam lúc này là bao nhiêu?
Bài 4 · Luyện tập · Bài 1★★Trang 16— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài toán khối lượng
Luyện tập · Bài 1 (trang 16). Sau một đợt vệ sinh môi trường, một trường tiểu học đã thu gom hai loại rác thải: loại A gồm giấy, bìa và loại B gồm chai lọ, vỏ hộp. Biết số ki-lô-gam rác thải loại A bằng 73 số ki-lô-gam rác thải loại B và ít hơn loại B là 8 kg. Hỏi mỗi loại có bao nhiêu ki-lô-gam rác thải?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó: vẽ sơ đồ đoạn thẳng theo đúng tỉ số đề cho, tìm hiệu số phần bằng nhau, tìm giá trị 1 phần rồi tìm từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tỉ số loại A so với loại B là 73 và hiệu (loại A ít hơn loại B) là 8 kg — đúng dạng hiệu, tỉ. Coi loại B là 7 phần, loại A là 3 phần, hiệu 4 phần ứng với 8 kg. Bẫy của đề là hai chữ A, B dễ lẫn với hai đại lượng khác trong đề (giấy bìa và chai lọ), phải đọc kỹ câu "loại A bằng 73 loại B" để gán đúng số phần.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Coi rác thải loại a là 3 phần bằng nhau thì rác thải loại b là 7 phần như thế; 4 phần chênh lệch đó ứng với 8 kg.
Tóm tắt Loại B hơn loại A: 8 kg Loại A bằng 73 loại B Rác thải loại B: ? kg; Rác thải loại A: ? kg
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 7−3=4 (phần) Số kg của rác thải loại b là: 8:4×7=14 (kg) Số kg của rác thải loại a là: 14−8=6 (kg) Đáp số: Rác thải loại B: 14 kg; Rác thải loại A: 6 kg.
Vậy rác thải loại b có 14 kg, rác thải loại a có 6 kg.
2Cách 2. Rút về đơn vị
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu kg rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 7−3=4 (phần) Giá trị 1 phần là: 8:4=2 (kg) Số kg của rác thải loại b là: 2×7=14 (kg) Số kg của rác thải loại a là: 2×3=6 (kg) Đáp số: Rác thải loại B: 14 kg; Rác thải loại A: 6 kg.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu
Định hướng. Rác thải loại B hơn rác thải loại a 4 phần trong khi rác thải loại b có 7 phần, nên số kg của rác thải loại b bằng 47 lần hiệu; số kg của rác thải loại a bằng 43 lần hiệu.
Số kg của rác thải loại b là: 8×47=14 (kg) Số kg của rác thải loại a là: 8×43=6 (kg) Đáp số: Rác thải loại B: 14 kg; Rác thải loại A: 6 kg.
Vậy cả ba cách đều cho rác thải loại b 14 kg và rác thải loại a 6 kg.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần ở đây là số nguyên gọn (8:4=2), tính rồi nhân lên rất nhanh và khó nhầm.
Đáp số.Rác thải loại A: 6 kg; Rác thải loại B: 14 kg.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn coi loại A là 7 phần, loại B là 3 phần (do đọc lướt và nghĩ tỉ số 73 nghĩa là "A có 7 phần, lấy 3"), dẫn tới tính ra loại A nhiều hơn loại B — trái với dữ kiện đề cho "loại A ít hơn loại B".
🚀 Mở rộng.Nếu trường thu gom thêm 2 kg rác loại A nữa (loại B không đổi) thì tỉ số mới của loại A so với loại B là bao nhiêu?
Bài 5 · Luyện tập · Bài 2★★Trang 17— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số, áp dụng công thức chu vi — diện tích hình chữ nhật
Luyện tập · Bài 2 (trang 17). Một mảnh đất dạng hình chữ nhật có chiều dài hơn chiều rộng 10 m, chiều dài bằng 23 chiều rộng. Tính chu vi và diện tích mảnh đất đó.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
Chu vi hình chữ nhật = (chiều dài + chiều rộng) × 2; diện tích hình chữ nhật = chiều dài × chiều rộng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu hai cạnh (dài hơn rộng 10 m) và tỉ số dài so với rộng là 23, nên trước tiên phải tìm chiều dài, chiều rộng bằng dạng hiệu — tỉ, sau đó mới áp dụng công thức chu vi và diện tích hình chữ nhật đã học. Bẫy của đề là dừng lại ngay sau khi tìm được dài, rộng mà quên tính tiếp chu vi và diện tích như đề yêu cầu.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng, rồi tính chu vi — diện tích
Định hướng. Coi chiều rộng là 2 phần bằng nhau thì chiều dài là 3 phần như thế; 1 phần chênh lệch đó ứng với 10 m.
Tóm tắt Chiều dài hơn chiều rộng: 10 m Chiều dài bằng 23 chiều rộng Chiều dài: ? m; Chiều rộng: ? m
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 3−2=1 (phần) Số m của chiều dài là: 10:1×3=30 (m) Số m của chiều rộng là: 30−10=20 (m) Đáp số: Chiều dài: 30 m; Chiều rộng: 20 m.
Vậy chiều dài có 30 m, chiều rộng có 20 m.
Định hướng (tiếp). Từ chiều dài, chiều rộng vừa tìm, áp dụng công thức chu vi và diện tích hình chữ nhật.
Chu vi mảnh đất là: (30+20)×2=100 (m) Diện tích mảnh đất là: 30×20=600 (m2) Đáp số: Chu vi 100 m; Diện tích 600 m2.
Vậy mảnh đất có chu vi 100 m và diện tích 600 m2.
2Cách 2. Rút về đơn vị, rồi tính chu vi — diện tích
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu m rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 3−2=1 (phần) Giá trị 1 phần là: 10:1=10 (m) Số m của chiều dài là: 10×3=30 (m) Số m của chiều rộng là: 10×2=20 (m) Đáp số: Chiều dài: 30 m; Chiều rộng: 20 m.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
Định hướng (tiếp). Áp dụng công thức chu vi và diện tích hình chữ nhật với chiều dài, chiều rộng vừa tính.
Chu vi mảnh đất là: (30+20)×2=100 (m) Diện tích mảnh đất là: 30×20=600 (m2) Đáp số: Chu vi 100 m; Diện tích 600 m2.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu
Định hướng. Chiều dài hơn chiều rộng 1 phần trong khi chiều dài có 3 phần, nên số m của chiều dài bằng 13 lần hiệu; số m của chiều rộng bằng 12 lần hiệu.
Số m của chiều dài là: 10×13=30 (m) Số m của chiều rộng là: 10×12=20 (m) Đáp số: Chiều dài: 30 m; Chiều rộng: 20 m.
Vậy cả ba cách đều cho chiều dài 30 m và chiều rộng 20 m.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
Định hướng (tiếp). Từ chiều dài và chiều rộng vừa tìm được, tính chu vi bằng công thức (chiều dài + chiều rộng) × 2 và diện tích bằng công thức chiều dài × chiều rộng.
Chu vi mảnh đất là: (30+20)×2=100 (m) Diện tích mảnh đất là: 30×20=600 (m2) Đáp số: Chu vi 100 m; Diện tích 600 m2.
Vậy mảnh đất có chu vi 100 m và diện tích 600 m2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần bằng 10, tính chiều rộng chiều dài rất gọn trước khi thế vào công thức chu vi — diện tích.
Đáp số.Chu vi: 100 m; Diện tích: 600 m2.
Sai lầm thường gặp.Tìm đúng chiều dài 30 m, chiều rộng 20 m nhưng quên nhân đôi khi tính chu vi, viết nhầm chu vi =30+20=50 (m) thay vì (30+20)×2=100 (m).
🚀 Mở rộng.Nếu chiều dài hơn chiều rộng 10 m nhưng tỉ số đổi thành 45 (thay vì 23) thì chu vi và diện tích mảnh đất sẽ thay đổi thế nào?
Bài 6 · Luyện tập · Bài 3★★★Trang 17— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số, kết hợp đổi đơn vị và tính tiền
Luyện tập · Bài 3 (trang 17). Gia đình bác Năm nuôi cá tra ở miền Tây Nam Bộ, sau vụ nuôi cá lần này đã thu hoạch được một lượng lớn cá tra gồm hai loại: loại A và loại B. Tính ra số tấn cá loại A bằng 25 số tấn cá loại B. a) Hỏi gia đình bác Năm đã thu hoạch được bao nhiêu tấn cá tra mỗi loại, biết số cá tra loại A nhiều hơn số cá tra loại B là 6 tấn? b) Biết giá 1 kg cá tra loại A là 29 500 đồng. Hỏi bác Năm bán hết số cá tra loại A thì thu được bao nhiêu tiền?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
1 tấn = 1 000 kg; số tiền = đơn giá 1 kg × số ki-lô-gam.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cho tỉ số loại A so với loại B là 25 và hiệu 6 tấn, giải theo dạng hiệu — tỉ như thường lệ. Câu b) là bài toán nối tiếp: phải đổi tấn ra ki-lô-gam trước khi nhân với đơn giá, vì đơn giá cho theo ki-lô-gam. Bẫy của đề là quên đổi đơn vị, đem thẳng 10 (tấn) nhân với 29 500 sẽ ra một con số hoàn toàn sai đơn vị.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng cho câu a), rồi đổi đơn vị tính tiền cho câu b)
Định hướng. Coi cá tra loại b là 2 phần bằng nhau thì cá tra loại a là 5 phần như thế; 3 phần chênh lệch đó ứng với 6 tấn.
Tóm tắt Loại A hơn loại B: 6 tấn Loại A bằng 25 loại B Cá tra loại A: ? tấn; Cá tra loại B: ? tấn
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 5−2=3 (phần) Số tấn của cá tra loại a là: 6:3×5=10 (tấn) Số tấn của cá tra loại b là: 10−6=4 (tấn) Đáp số: Cá tra loại A: 10 tấn; Cá tra loại B: 4 tấn.
Vậy cá tra loại a có 10 tấn, cá tra loại b có 4 tấn.
Định hướng câu b). Đổi số tấn cá loại A vừa tìm được ra ki-lô-gam rồi nhân với giá tiền 1 kg.
Đổi: 10 tấn =10000 (kg) Số tiền bác Năm thu được khi bán hết cá tra loại A là: 29500×10000=295000000 (đồng) Đáp số: a) Loại A: 10 tấn; Loại B: 4 tấn. b) 295 000 000 đồng.
Vậy bác Năm thu được 295 000 000 đồng khi bán hết cá tra loại A.
2Cách 2. Rút về đơn vị cho câu a), rồi đổi đơn vị tính tiền cho câu b)
Định hướng. Tính xem 1 phần bằng nhau ứng với bao nhiêu tấn rồi nhân lên cho từng bên.
Hiệu số phần bằng nhau là: 5−2=3 (phần) Giá trị 1 phần là: 6:3=2 (tấn) Số tấn của cá tra loại a là: 2×5=10 (tấn) Số tấn của cá tra loại b là: 2×2=4 (tấn) Đáp số: Cá tra loại A: 10 tấn; Cá tra loại B: 4 tấn.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
Định hướng câu b). Đổi số tấn cá loại A vừa tìm được ra ki-lô-gam rồi nhân với giá tiền 1 kg.
Đổi: 10 tấn =10000 (kg) Số tiền bác Năm thu được khi bán hết cá tra loại A là: 29500×10000=295000000 (đồng) Đáp số: a) Loại A: 10 tấn; Loại B: 4 tấn. b) 295 000 000 đồng.
Vậy bác Năm thu được 295 000 000 đồng khi bán hết cá tra loại A.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu cho câu a), rồi tính tiền cho câu b)
Định hướng. Cá tra loại A hơn cá tra loại b 3 phần trong khi cá tra loại a có 5 phần, nên số tấn của cá tra loại a bằng 35 lần hiệu; số tấn của cá tra loại b bằng 32 lần hiệu.
Số tấn của cá tra loại a là: 6×35=10 (tấn) Số tấn của cá tra loại b là: 6×32=4 (tấn) Đáp số: Cá tra loại A: 10 tấn; Cá tra loại B: 4 tấn.
Vậy cả ba cách đều cho cá tra loại a 10 tấn và cá tra loại b 4 tấn.
Nhận xét. Ba cách đều dựa trên cùng một sơ đồ, chỉ khác ở chỗ tính giá trị 1 phần trước hay nhân thẳng phân số của hiệu.
Định hướng câu b). Đổi số tấn cá loại A vừa tìm được ra ki-lô-gam rồi nhân với giá tiền 1 kg.
Đổi: 10 tấn =10000 (kg) Số tiền bác Năm thu được khi bán hết cá tra loại A là: 29500×10000=295000000 (đồng) Đáp số: a) Loại A: 10 tấn; Loại B: 4 tấn. b) 295 000 000 đồng.
Vậy bác Năm thu được 295 000 000 đồng khi bán hết cá tra loại A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 cho câu a) vì giá trị 1 phần là số nguyên gọn (6:3=2), sau đó làm câu b) theo đúng hai bước: đổi đơn vị rồi mới nhân tiền — tránh nhầm đơn vị là quan trọng nhất ở bài này.
Đáp số.a) Loại A: 10 tấn; Loại B: 4 tấn. b) 295 000 000 đồng.
Sai lầm thường gặp.Quên đổi tấn ra ki-lô-gam ở câu b), lấy thẳng 29500×10=295000 rồi coi đó là số tiền — sai đơn vị vì đơn giá 29 500 đồng là tính cho 1 kg, không phải 1 tấn.
🚀 Mở rộng.Nếu giá 1 kg cá tra loại B là 22 000 đồng, bác Năm bán hết cả loại B thì thu được bao nhiêu tiền?
Bài 7 · Luyện tập · Bài 4★★★Trang 17— Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số — bài toán tuổi có mốc thời gian dịch chuyển
Luyện tập · Bài 4 (trang 17). Hiện nay, mẹ hơn con 25 tuổi. Biết sau 2 năm nữa, tuổi con bằng 72 tuổi mẹ. Hỏi hiện nay, tuổi mẹ là bao nhiêu, tuổi con là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Hiệu tuổi giữa hai người không đổi theo thời gian, dù tỉ số tuổi của họ có thể thay đổi.
Muốn tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số của hai số đó, ta vẽ sơ đồ đoạn thẳng, tìm hiệu số phần bằng nhau rồi tìm từng số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hiệu tuổi hiện nay (25 tuổi) nhưng tỉ số 72 lại là tỉ số SAU 2 năm nữa — hai dữ kiện không cùng một thời điểm. Chìa khoá là nhận ra hiệu tuổi giữa hai người không bao giờ đổi theo thời gian (mẹ và con cùng lớn thêm 2 tuổi mỗi năm), nên vẫn dùng hiệu 25 kết hợp tỉ số 72 để tìm tuổi mẹ, tuổi con SAU 2 năm, rồi trừ ngược lại 2 mới ra tuổi hiện nay. Bẫy của đề là quên bước trừ lại 2 tuổi cuối cùng.
1Cách 1. Sơ đồ đoạn thẳng theo tuổi sau 2 năm, rồi trừ lại 2
Định hướng. Hiệu tuổi mẹ và con không đổi theo thời gian (cả hai cùng lớn thêm 2 tuổi) nên sau 2 năm nữa, mẹ vẫn hơn con đúng 25 tuổi. Coi tuổi con sau 2 năm là 2 phần, tuổi mẹ sau 2 năm là 7 phần, tìm hai số tuổi đó rồi trừ ngược lại 2 để ra tuổi hiện nay.
Tóm tắt Mẹ hơn con (mọi lúc): 25 tuổi Sau 2 năm nữa, con bằng 72 mẹ Tuổi mẹ hiện nay: ? tuổi; Tuổi con hiện nay: ? tuổi
Bài giải Hiệu số phần bằng nhau là: 7−2=5 (phần) Tuổi con sau 2 năm nữa là: 25:5×2=10 (tuổi) Tuổi con hiện nay là: 10−2=8 (tuổi) Tuổi mẹ hiện nay là: 8+25=33 (tuổi) Đáp số: Tuổi mẹ: 33 tuổi; Tuổi con: 8 tuổi.
Vậy hiện nay mẹ 33 tuổi, con 8 tuổi.
2Cách 2. Rút về đơn vị theo tuổi sau 2 năm, rồi trừ lại 2
Định hướng. Tính giá trị 1 phần của hiệu tuổi (sau 2 năm) rồi nhân lên để ra tuổi mẹ, tuổi con sau 2 năm, sau đó trừ đi 2 để về tuổi hiện nay.
Hiệu số phần bằng nhau là: 7−2=5 (phần) Giá trị 1 phần là: 25:5=5 (tuổi) Tuổi mẹ sau 2 năm nữa là: 5×7=35 (tuổi) Tuổi con sau 2 năm nữa là: 5×2=10 (tuổi) Tuổi mẹ hiện nay là: 35−2=33 (tuổi) Tuổi con hiện nay là: 10−2=8 (tuổi) Đáp số: Tuổi mẹ: 33 tuổi; Tuổi con: 8 tuổi.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng tỉ số — nhân thẳng phân số của hiệu, rồi trừ lại 2
Định hướng. Mẹ hơn con 5 phần trong khi mẹ có 7 phần (tính theo tuổi sau 2 năm), nên tuổi mẹ sau 2 năm bằng 57 lần hiệu tuổi, tuổi con sau 2 năm bằng 52 lần hiệu tuổi; rồi trừ đi 2 để về hiện nay.
Tuổi mẹ sau 2 năm nữa là: 25×57=35 (tuổi) Tuổi con sau 2 năm nữa là: 25×52=10 (tuổi) Tuổi mẹ hiện nay là: 35−2=33 (tuổi) Tuổi con hiện nay là: 10−2=8 (tuổi) Đáp số: Tuổi mẹ: 33 tuổi; Tuổi con: 8 tuổi.
Vậy cả ba cách đều cho mẹ 33 tuổi, con 8 tuổi.
Nhận xét. Điểm mấu chốt của bài là nhận ra hiệu tuổi 25 không đổi theo thời gian, còn tỉ số thì chỉ đúng ở thời điểm "sau 2 năm" chứ không phải hiện nay.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: giá trị 1 phần là số tuổi nguyên gọn (25:5=5), tính tuổi hai mẹ con sau 2 năm rồi trừ lại 2 — ít bước nhân phân số hơn Cách 3.
Đáp số.Tuổi mẹ hiện nay: 33 tuổi; Tuổi con hiện nay: 8 tuổi.
Sai lầm thường gặp.Quên mốc thời gian, đem hiệu 25 tuổi và tỉ số 72 tính thẳng ra tuổi hiện nay (không trừ lại 2), được 35 và 10 rồi ghi luôn làm đáp số — sai vì đó là tuổi SAU 2 năm nữa, không phải tuổi hiện nay.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho "sau 5 năm nữa, tuổi con bằng 21 tuổi mẹ" (hiệu tuổi vẫn 25) thì hiện nay mẹ, con bao nhiêu tuổi?