Bài 1 · Bài 1★Trang 14— Nhận biết phân số thập phân theo mẫu số
Bài 1 (trang 14). Khoanh vào các phân số thập phân trong những phân số dưới đây. 103; 910; 10049; 20053; 100136; 1000264; 100099
Kiến thức cần nhớ
Phân số thập phân là phân số có mẫu số là 10; 100; 1 000; …
Chỉ cần mẫu số ĐÚNG BẰNG một trong các số 10, 100, 1 000,… (không phải mẫu số nào chia/nhân ra được các số đó) mới là phân số thập phân.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn bảy phân số — dấu hiệu của dạng nhận biết định nghĩa, chỉ cần soi mẫu số. Bẫy: 20053 có mẫu 200 chia hết cho 10 và 100 nên rất dễ nhầm là phân số thập phân, nhưng định nghĩa đòi mẫu số ĐÚNG BẰNG 10, 100, 1000,… chứ không phải mẫu số chia hết cho các số đó.
1Cách 1. Đối chiếu trực tiếp với định nghĩa
Định hướng. Xem mẫu số của mỗi phân số có đúng bằng 10, 100, 1 000,… hay không — đúng thì khoanh, không đúng thì bỏ qua.
Xét từng mẫu số: 103: mẫu số 10 — đúng là phân số thập phân. 910: mẫu số 9 — không phải phân số thập phân. 10049: mẫu số 100 — đúng là phân số thập phân. 20053: mẫu số 200 — không phải phân số thập phân. 100136: mẫu số 100 — đúng là phân số thập phân. 1000264: mẫu số 1000 — đúng là phân số thập phân. 100099: mẫu số 1000 — đúng là phân số thập phân. Đáp số: khoanh vào 103, 10049, 100136, 1000264, 100099.
Vậy năm phân số thập phân cần khoanh là 103, 10049, 100136, 1000264 và 100099.
2Cách 2. Loại trừ các phân số có mẫu số không hợp lệ
Định hướng. Thay vì xét lần lượt từng phân số, tìm ngay những mẫu số 'khác lạ' (không phải 10, 100, 1 000) để loại trước, phần còn lại chắc chắn là đáp số.
Trong bảy phân số, có hai mẫu số không thuộc nhóm 10; 100; 1000: mẫu 9 (ở 910) và mẫu 200 (ở 20053) nên loại ngay hai phân số này. Năm phân số còn lại đều có mẫu số đúng 10, 100 hoặc 1000: 103, 10049, 100136, 1000264, 100099. Đáp số: khoanh vào 103, 10049, 100136, 1000264, 100099.
Vậy cách loại trừ cũng cho đúng năm phân số thập phân như Cách 1.
3Cách 3. Lập bảng phân loại mẫu số
Định hướng. Kẻ bảng liệt kê mẫu số của cả bảy phân số rồi đối chiếu từng dòng với ba giá trị chuẩn 10, 100, 1 000 — nhìn bảng là chọn được ngay, khó bỏ sót.
Phân số
Mẫu số
Có bằng 10; 100; 1 000 không?
103
10
Có
910
9
Không
10049
100
Có
20053
200
Không
100136
100
Có
1000264
1000
Có
100099
1000
Có
Khoanh vào các dòng 'Có': 103, 10049, 100136, 1000264, 100099. Đáp số: 103; 10049; 100136; 1000264; 100099.
Vậy cả ba cách đều thống nhất khoanh đúng năm phân số thập phân.
Nhận xét. Bảng ở Cách 3 giúp nhìn thấy ngay hai 'kẻ giả trang' 910 và 20053 — tuy mẫu số chia hết cho 10 nhưng KHÔNG đúng bằng 10, 100 hay 1000 nên vẫn không phải phân số thập phân.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nhanh nên dùng Cách 2 (loại trừ) vì chỉ cần soi ra hai mẫu số 'lạ' là xong; khi cần trình bày rõ ràng cho từng dòng thì dùng Cách 3 (bảng phân loại).
Đáp số.Khoanh vào 3/10; 49/100; 136/100; 264/1 000; 99/1 000.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhầm 20053 là phân số thập phân vì thấy mẫu 200 'liên quan' tới 100 (200=2×100) — nhưng định nghĩa yêu cầu mẫu số ĐÚNG BẰNG 10, 100, 1000, …, không phải mẫu số nhân/chia ra các số đó.
🚀 Mở rộng.Thử xét thêm phân số 4077 — mẫu 40 tuy chia hết cho 10 nhưng không đúng bằng 10, 100 hay 1000, vẫn không phải phân số thập phân theo đúng định nghĩa (khác với Bài 3, 4 chỉ yêu cầu đưa VỀ phân số thập phân).
Bài 2 · Bài 2★Trang 14— Điền phân số thập phân thích hợp trên tia số theo quy luật cách đều
Bài 2 (trang 14). Viết phân số thập phân thích hợp vào chỗ chấm. a) Trên tia số từ 0 đến 1 (chia thành 10 phần bằng nhau): 0; 101; 102; ……; 104; ……; 106; ……; ……; 109; 1. b) Trên tia số từ 0 đến 101 (chia thành 10 phần bằng nhau, mỗi phần là 1001): 0; 1001; 1002; 1003; ……; 1005; ……; ……; 1008; ……; 101.
Kiến thức cần nhớ
Trên một tia số chia đều thành 10 phần bằng nhau từ 0 đến 1, mỗi phần có độ dài 1/10 nên các vạch lần lượt là 0; 1/10; 2/10; …; 9/10; 1.
Tương tự, chia đều đoạn từ 0 đến 1/10 thành 10 phần bằng nhau thì mỗi phần có độ dài 1/100, các vạch lần lượt là 0; 1/100; 2/100; …; 9/100; 1/10.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tia số đã chia đều thành 10 phần và ghi sẵn một số vạch — dấu hiệu của dạng đọc quy luật dãy cách đều trên tia số. Câu a) mỗi vạch cách nhau đúng 101 (tử số tăng dần 1 đơn vị theo đúng thứ tự vạch), câu b) mỗi vạch cách nhau đúng 1001. Bẫy: ở câu b), vạch cuối cùng không viết dạng .../100 mà đổi thành 101 (vì 10010=101), dễ nhầm cứ giữ nguyên mẫu 100.
1Cách 1. Đếm thêm từng đơn vị phân số liên tiếp trên tia số
Định hướng. Đi từ vạch 0, mỗi bước sang phải là thêm đúng một phần bằng nhau của tia số — câu a) thêm 101, câu b) thêm 1001 — nên đếm lần lượt để tìm số ở từng chỗ chấm.
a) Đếm từ 0: 0, 101, 102, rồi đến chỗ chấm thứ nhất là 103, tiếp 104, chỗ chấm thứ hai là 105, tiếp 106, chỗ chấm thứ ba là 107, chỗ chấm thứ tư là 108, tiếp 109, cuối cùng là 1. b) Đếm từ 0: 0, 1001, 1002, 1003, chỗ chấm thứ nhất là 1004, tiếp 1005, chỗ chấm thứ hai là 1006, chỗ chấm thứ ba là 1007, tiếp 1008, chỗ chấm thứ tư là 1009, cuối cùng là 101. Đáp số: a) 103; 105; 107; 108. b) 1004; 1006; 1007; 1009.
Vậy bốn chỗ chấm ở câu a) lần lượt là 103, 105, 107, 108; bốn chỗ chấm ở câu b) lần lượt là 1004, 1006, 1007, 1009.
2Cách 2. Nhận ra quy luật tử số tăng dần 1, 2, 3, …
Định hướng. Nhận ra ngay: cả dãy chỉ có tử số tăng dần đúng 1, 2, 3,…, 9 theo thứ tự vạch, còn mẫu số luôn giữ nguyên — nên điền thẳng tử số còn thiếu vào đúng vị trí, không cần đếm từng bước.
a) Mẫu số luôn là 10, tử số đi theo thứ tự 1,2,3,4,5,6,7,8,9 nên bốn chỗ chấm ứng với tử số 3,5,7,8: 103; 105; 107; 108. b) Mẫu số luôn là 100, tử số đi theo thứ tự 1,2,3,4,5,6,7,8,9 nên bốn chỗ chấm ứng với tử số 4,6,7,9: 1004; 1006; 1007; 1009. Đáp số: a) 103; 105; 107; 108. b) 1004; 1006; 1007; 1009.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1.
3Cách 3. Dùng phép cộng phân số cùng mẫu để tính vạch tiếp theo
Định hướng. Giá trị một vạch bất kì bằng giá trị vạch ngay trước nó cộng thêm đúng một phần bằng nhau (101 ở câu a, 1001 ở câu b) — dùng phép cộng phân số cùng mẫu để tính ra từng chỗ chấm.
a) Chỗ chấm sau 102 là: 102+101=103 Chỗ chấm sau 104 là: 104+101=105 Chỗ chấm sau 106 là: 106+101=107 Chỗ chấm tiếp theo là: 107+101=108 b) Chỗ chấm sau 1003 là: 1003+1001=1004 Chỗ chấm sau 1005 là: 1005+1001=1006 Chỗ chấm tiếp theo là: 1006+1001=1007 Chỗ chấm sau 1008 là: 1008+1001=1009 Đáp số: a) 103; 105; 107; 108. b) 1004; 1006; 1007; 1009.
Vậy cả ba cách đều cho cùng một kết quả, chắc chắn tia số đã điền đúng.
Nhận xét. Cách 3 (phép cộng) là cách chắc chắn nhất khi lỡ đếm nhầm vạch, vì luôn tính lại được từ một vạch đã biết bất kì mà không cần đếm lại từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nhanh nên dùng Cách 2 (nhận ra quy luật tử số 1,2,3,…,9) vì điền thẳng không cần đếm; khi không chắc thứ tự vạch thì dùng Cách 3 (phép cộng) để kiểm tra lại từng bước.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b): vạch cuối cùng viết nhầm thành 10010 thay vì giữ đúng dạng đề đã cho là 101 (dù hai phân số này bằng nhau nhưng đây không phải chỗ cần điền).
🚀 Mở rộng.Thử vẽ thêm một tia số con từ 0 đến 1001, chia 10 phần bằng nhau — mỗi phần khi đó là 10001, sẽ điền được các phân số 10001, 10002,… theo đúng quy luật vừa học.
Bài 3 · Bài 3★★Trang 14— Chuyển phân số thành phân số thập phân bằng cách nhân hoặc chia cả tử số và mẫu số
Bài 3 (trang 14). Viết số thích hợp vào chỗ chấm. a) 21=2×……1×……=10…… b) 30063=300:……63:……=100…… c) 2512=25×……12×……=100…… d) 5000145=5000:……145:……=1000……
Kiến thức cần nhớ
Muốn chuyển một phân số thành phân số thập phân, ta nhân hoặc chia cả tử số và mẫu số của phân số đó với cùng một số thích hợp để mẫu số mới bằng 10, 100, 1 000, …
Nhân hoặc chia cả tử và mẫu với cùng một số thì được phân số MỚI BẰNG phân số đã cho (không thay đổi giá trị).
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã gợi ý sẵn phép tính (nhân × hay chia :) và mẫu số đích (10, 100 hay 1000) ở mỗi câu — dấu hiệu của dạng quy đồng về phân số thập phân. Việc cần làm là tìm đúng SỐ nhân hoặc chia (lấy mẫu đích chia/nhân với mẫu đã cho), rồi áp số đó cho cả tử và mẫu. Bẫy ở câu d): 5000 chia mấy để ra 1000 dễ nhầm là chia 4, đúng ra phải chia 5.
1Cách 1. Nhân/chia trực tiếp theo đúng gợi ý của đề
Định hướng. Làm đúng theo phép tính đề đã gợi ý ở mỗi câu (nhân × hay chia :): tìm số cần nhân/chia bằng cách lấy mẫu số đích chia cho mẫu số đã cho (nếu nhân) hoặc mẫu số đã cho chia cho mẫu số đích (nếu chia), rồi áp đúng số đó cho cả tử và mẫu.
a) Mẫu đích 10, mẫu đã cho 2; số cần nhân là 10:2=5: 21=2×51×5=105 b) Mẫu đã cho 300, mẫu đích 100; số cần chia là 300:100=3: 30063=300:363:3=10021 c) Mẫu đích 100, mẫu đã cho 25; số cần nhân là 100:25=4: 2512=25×412×4=10048 d) Mẫu đã cho 5000, mẫu đích 1000; số cần chia là 5000:1000=5: 5000145=5000:5145:5=100029 Đáp số: a) 105. b) 10021. c) 10048. d) 100029.
Vậy bốn chỗ chấm lần lượt điền số nhân/chia là 5; 3; 4; 5, cho kết quả 105, 10021, 10048, 100029.
2Cách 2. Rút gọn về phân số tối giản trước rồi nhân lên mẫu đích
Định hướng. Rút gọn phân số đã cho về dạng tối giản (chia tử và mẫu cho ƯCLN) trước, sau đó mới nhân tử và mẫu của phân số tối giản với số thích hợp để có mẫu số 10, 100 hoặc 1 000.
a) 21 đã là phân số tối giản. Nhân cả tử và mẫu với 5: 2×51×5=105 b) 30063, ƯCLN(63,300)=3 nên rút gọn: 300:363:3=10021 — mẫu số đã đúng là 100, không cần nhân thêm. c) 2512 đã là phân số tối giản. Nhân cả tử và mẫu với 4: 25×412×4=10048 d) 5000145, ƯCLN(145,5000)=5 nên rút gọn: 5000:5145:5=100029 — mẫu số đã đúng là 1000, không cần chia thêm. Đáp số: a) nhân với 5, được 105. b) chia cho 3, được 10021. c) nhân với 4, được 10048. d) chia cho 5, được 100029.
Vậy kết quả bốn câu là 105, 10021, 10048, 100029 — khớp với Cách 1.
3Cách 3. Dùng tích chéo để tìm tử số cần điền
Định hướng. Hai phân số bằng nhau khi tích chéo bằng nhau: ba=dc khi a×d=b×c. Biết trước mẫu số đích, dùng tích chéo để tính ngược ra tử số cần điền.
a) Mẫu đích là 10. Gọi tử số cần tìm là x: 1×10=2×x, nên x=10:2=5. Vậy 21=105 (số nhân là 10:2=5). b) Mẫu đích là 100. Gọi tử số cần tìm là x: 63×100=300×x, nên x=6300:300=21. Vậy 30063=10021 (số chia là 300:100=3). c) Mẫu đích là 100. Gọi tử số cần tìm là x: 12×100=25×x, nên x=1200:25=48. Vậy 2512=10048 (số nhân là 100:25=4). d) Mẫu đích là 1000. Gọi tử số cần tìm là x: 145×1000=5000×x, nên x=145000:5000=29. Vậy 5000145=100029 (số chia là 5000:1000=5). Đáp số: a) 105. b) 10021. c) 10048. d) 100029.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả — số cần nhân/chia lần lượt là 5; 3; 4; 5.
Nhận xét. Cách 3 tìm số nhân/chia bằng cách chia mẫu đích cho mẫu đã cho (hoặc ngược lại) trước khi tính tử số — hữu ích khi chưa nhìn ra ngay quan hệ giữa hai mẫu số như ở câu d).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm theo đúng gợi ý của đề (Cách 1) là nhanh nhất vì đề đã cho biết dùng phép nhân hay chia; khi cần kiểm tra chắc chắn kết quả có đúng bằng phân số ban đầu không thì dùng Cách 3 (tích chéo).
Đáp số.a) nhân 5, được 5/10. b) chia 3, được 21/100. c) nhân 4, được 48/100. d) chia 5, được 29/1 000.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu d): lấy 5000 chia cho 4 (nhầm với số chia ở câu b hoặc số nhân ở câu c) thay vì tính đúng 5000:1000=5 để tìm ra số chia là 5.
🚀 Mở rộng.Thử áp dụng cho phân số 609: mẫu 60 không chia/nhân 'tròn trịa' ra 10, 100 hay 1000 ngay — phải rút gọn trước (609=203) rồi mới nhân với 5 để được 10015, đó là bài toán kết hợp cả rút gọn lẫn quy đồng.
Bài 4 · Bài 4★★Trang 14— Chuyển phân số thành phân số thập phân (không có gợi ý nhân/chia sẵn)
Bài 4 (trang 14). Viết các phân số sau thành phân số thập phân. 8072=……; 2527=……; 41=…… 400444=……; 125100=……; 85=……
Kiến thức cần nhớ
Muốn chuyển một phân số thành phân số thập phân, ta rút gọn hoặc nhân/chia cả tử và mẫu với cùng một số để mẫu số mới là 10, 100, 1 000, …
Nên ưu tiên rút gọn phân số về tối giản trước để nhận ra ngay số cần nhân/chia tiếp theo, tránh chọn mẫu đích lớn hơn cần thiết.
🧠 Phân tích tư duy
Khác Bài 3, đề KHÔNG gợi ý sẵn phép nhân hay chia — phải tự nhận ra mẫu số nào cần rút gọn trước, mẫu số nào cần nhân thẳng lên. Bẫy: 8072 và 400444 đều chưa tối giản; nếu không rút gọn mà cứ nhân thẳng lên 1000 vẫn ra một phân số đúng nhưng KHÔNG gọn bằng phân số thập phân đơn giản nhất.
1Cách 1. Nhân/chia trực tiếp để đưa mẫu về 10, 100 hoặc 1 000
Định hướng. Với mỗi phân số, tìm mẫu số 10, 100 hay 1 000 gần nhất mà mẫu số đã cho có thể nhân hoặc chia để đạt tới, rồi áp đúng phép tính đó cho cả tử và mẫu.
8072: mẫu 80 chia hết cho 8 ra 10, nên chia cả tử và mẫu cho 8: 80:872:8=109 2527: mẫu 25 nhân với 4 ra 100, nên nhân cả tử và mẫu với 4: 25×427×4=100108 41: mẫu 4 nhân với 25 ra 100, nên nhân cả tử và mẫu với 25: 4×251×25=10025 400444: mẫu 400 chia hết cho 4 ra 100, nên chia cả tử và mẫu cho 4: 400:4444:4=100111 125100: mẫu 125 nhân với 8 ra 1000, nên nhân cả tử và mẫu với 8: 125×8100×8=1000800 85: mẫu 8 nhân với 125 ra 1000, nên nhân cả tử và mẫu với 125: 8×1255×125=1000625 Đáp số: 109; 100108; 10025; 100111; 1000800; 1000625.
Vậy sáu phân số thập phân cần tìm là 109, 100108, 10025, 100111, 1000800, 1000625.
2Cách 2. Rút gọn tối giản trước, nhân lên nếu cần
Định hướng. Rút gọn phân số về dạng tối giản trước (chia tử và mẫu cho ƯCLN); nếu mẫu tối giản đã là 10, 100 hay 1 000 thì dừng luôn, nếu chưa thì nhân tiếp cho đủ.
8072: ƯCLN(72,80)=8, rút gọn 80:872:8=109 — mẫu đã là 10, dừng ngay. 2527: đã tối giản, nhân với 4: 25×427×4=100108 41: đã tối giản, nhân với 25: 4×251×25=10025 400444: ƯCLN(444,400)=4, rút gọn 400:4444:4=100111 — mẫu đã là 100, dừng ngay. 125100: ƯCLN(100,125)=25, rút gọn 125:25100:25=54, nhân tiếp với 2: 5×24×2=108 85: đã tối giản, nhân với 125: 8×1255×125=1000625 Đáp số: 109; 100108; 10025; 100111; 108; 1000625.
Vậy bốn phân số đầu và phân số cuối khớp với Cách 1; riêng 125100 cho ra 108 — vẫn là phân số thập phân đúng vì cùng giá trị với 1000800 của Cách 1.
Nhận xét. Một phân số có thể viết thành NHIỀU phân số thập phân khác nhau (mẫu 10, 100 hay 1 000 đều được) miễn giá trị không đổi — 125100=108=1000800 là một ví dụ; rút gọn tối giản trước thường cho ra phân số thập phân gọn nhất.
3Cách 3. Dùng tích chéo để tính tử số còn thiếu
Định hướng. Với mẫu đích đã chọn (giống Cách 1), dùng tích chéo của hai phân số bằng nhau (ba=dc khi a×d=b×c) để tính tử số còn thiếu, không cần nhớ nhân hay chia.
8072=10x: 72×10=80×x, nên x=720:80=9, được 109 2527=100x: 27×100=25×x, nên x=2700:25=108, được 100108 41=100x: 1×100=4×x, nên x=100:4=25, được 10025 400444=100x: 444×100=400×x, nên x=44400:400=111, được 100111 125100=1000x: 100×1000=125×x, nên x=100000:125=800, được 1000800 85=1000x: 5×1000=8×x, nên x=5000:8=625, được 1000625 Đáp số: 109; 100108; 10025; 100111; 1000800; 1000625.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả (chỉ khác cách trình bày 125100 ở Cách 2), khẳng định sáu phân số thập phân trên là đúng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (rút gọn tối giản trước) vì nhiều câu (như 72/80, 444/400) tối giản xong đã ra đúng phân số thập phân gọn nhất, đỡ phải nhân với số lớn; Cách 3 (tích chéo) hữu ích khi không chắc nên nhân hay chia.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở 125100: nhiều bạn nhân thẳng tử và mẫu với 8 mà quên có thể rút gọn 125100=54 trước, dẫn đến phân số thập phân đúng nhưng không gọn (1000800 thay vì 108) — cả hai đều đúng nhưng nên biết cách chọn mẫu số nhỏ nhất có thể.
🚀 Mở rộng.Thử tìm phân số thập phân gọn nhất (mẫu nhỏ nhất trong 10, 100, 1 000) cho từng phân số ở bài này — đó chính là bài toán 'rút gọn về phân số thập phân tối giản', nối tiếp Cách 2 vừa học.
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-4-phan-so-thap-phan-trang-14-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172752.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-4-phan-so-thap-phan.jsp