Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1★Trang 15— Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số; cộng, trừ phân số với số tự nhiên
Tiết 1 - Bài 1 (trang 15). Tính. a) 65+1811=...... b) 2021−54=...... c) 74+3=...... d) 4−613=......
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng (hoặc trừ) hai phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số của hai phân số rồi cộng (hoặc trừ) hai phân số đã quy đồng.
Một số tự nhiên bất kì viết được thành phân số có mẫu số tuỳ ý bằng cách nhân số đó với đúng mẫu số cần quy đồng.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều là cộng hoặc trừ phân số khác mẫu số. Ở câu a, b mẫu số này là bội của mẫu số kia (18 chia hết cho 6, 20 chia hết cho 5) nên chỉ cần quy đồng một phân số. Ở câu c, d có một số tự nhiên đứng cùng phân số — bẫy hay gặp là quên viết số tự nhiên thành phân số có cùng mẫu số trước khi cộng, trừ.
1Cách 1. Quy đồng theo mẫu số lớn hơn (mẫu số này là bội của mẫu số kia)
Định hướng. Với mỗi câu, chọn mẫu số lớn hơn làm mẫu số chung vì mẫu số lớn là bội của mẫu số bé, chỉ quy đồng một phân số rồi cộng hoặc trừ tử số.
a) 65+1811=1815+1811=1826=913 b) 2021−54=2021−2016=205=41 c) 74+3=74+721=725 d) 4−613=624−613=611 Đáp số: a) 913; b) 41; c) 725; d) 611.
Vậy bốn kết quả lần lượt là 913, 41, 725, 611.
2Cách 2. Quy đồng bằng tích hai mẫu số rồi rút gọn
Định hướng. Quy đồng cả hai phân số bằng cách lấy tích hai mẫu số làm mẫu số chung — cách này luôn đúng dù hai mẫu số có quan hệ bội - ước hay không, cộng trừ xong mới rút gọn.
a) 65+1811=6×185×18+18×611×6=10890+10866=108156=913 b) 2021−54=20×521×5−5×204×20=100105−10080=10025=41 c) 74+3=74+73×7=74+721=725 d) 4−613=64×6−613=624−613=611 Đáp số: a) 913; b) 41; c) 725; d) 611.
Vậy cả bốn kết quả khớp với Cách 1, dù quy đồng theo cách nào.
3Cách 3. Đổi ra số thập phân để ước lượng, rồi tính chính xác bằng phân số đối chiếu
Định hướng. Ước lượng kết quả bằng số thập phân trước để loại các đáp số vô lý, sau đó vẫn tính chính xác bằng phân số vì số thập phân chỉ dùng để kiểm tra nhanh.
a) 65≈0,83, 1811≈0,61, tổng ước lượng khoảng 1,44; tính đúng bằng phân số: 65+1811=913≈1,44 (khớp ước lượng). b) 2021=1,05; 54=0,8; hiệu ước lượng khoảng 0,25; tính đúng: 2021−54=41=0,25 (khớp). c) 74≈0,57; cộng 3 được ước lượng khoảng 3,57; tính đúng: 74+3=725≈3,57 (khớp). d) 613≈2,17; 4 trừ đi còn khoảng 1,83; tính đúng: 4−613=611≈1,83 (khớp). Đáp số: a) 913; b) 41; c) 725; d) 611.
Vậy cả bốn kết quả phân số đều khớp với ước lượng thập phân, khẳng định bài làm đúng.
Nhận xét. Đổi ra số thập phân chỉ giúp kiểm tra nhanh xem đáp số có 'nhìn hợp lý' không, đáp số chính thức của bài vẫn phải là phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (quy đồng theo mẫu số lớn hơn) vì số nhỏ, tính nhanh; Cách 3 (ước lượng thập phân) rất hợp để tự kiểm tra lại đáp số trong lúc làm bài kiểm tra.
Đáp số.a) 913; b) 41; c) 725; d) 611.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu c, d: quên đổi số tự nhiên (3 hoặc 4) thành phân số có cùng mẫu số với phân số kia trước khi cộng, trừ — ví dụ tính nhầm 4−613=64−13 (trừ tử số ngay cả khi mẫu số hai bên chưa giống nhau).
🚀 Mở rộng.Thử thay câu a bằng 127+85 — hai mẫu số 12 và 8 không phải bội của nhau, phải dùng cách quy đồng ở Cách 2 (tích hai mẫu số) mới quy đồng được.
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2★Trang 15— Tính giá trị biểu thức có phân số (cộng trừ liên tiếp; biểu thức có dấu ngoặc)
Tiết 1 - Bài 2 (trang 15). Tính giá trị của biểu thức. a) 53+1513−54=...... b) 1843−(1+65)=......
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có phép cộng, trừ thì tính lần lượt từ trái sang phải.
Biểu thức có dấu ngoặc thì tính trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a chỉ có cộng, trừ nên tính lần lượt từ trái sang phải sau khi quy đồng chung một mẫu số. Câu b có dấu ngoặc nên phải tính trong ngoặc trước — bẫy hay gặp là trừ 1843 cho từng số hạng trong ngoặc mà quên gộp ngoặc lại thành một phân số trước.
1Cách 1. Quy đồng chung một mẫu số cho cả biểu thức rồi tính một lần
Định hướng. Quy đồng tất cả các phân số trong biểu thức về cùng một mẫu số chung, sau đó cộng trừ tử số một lần cho cả biểu thức.
a) mẫu chung của 5 và 15 là 15: 53+1513−54=159+1513−1512=159+13−12=1510=32 b) trong ngoặc trước: 1+65=66+65=611; mẫu chung của 18 và 6 là 18: 1843−611=1843−1833=1810=95 Đáp số: a) 32; b) 95.
Vậy hai kết quả là 32 và 95.
2Cách 2. Tính lần lượt từng bước, quy đồng hai phân số một
Định hướng. Không gộp mẫu chung ngay, mà quy đồng và tính từng cặp hai phân số một, đi tới đâu chắc tới đó.
a) tính trước 53+1513: 159+1513=1522; rồi trừ tiếp: 1522−54=1522−1512=1510=32 b) trong ngoặc trước: 1+65=611; rồi trừ: 1843−611=1843−1833=1810=95 Đáp số: a) 32; b) 95.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 32 và 95.
3Cách 3. Dùng tính chất kết hợp để nhóm số hạng thuận tiện
Định hướng. Ở câu a, nhóm hai phân số 1513 và 54 lại với nhau trước vì trừ được ngay một số dương, không phải quy đồng lại từ đầu.
a) 53+1513−54=53+(1513−54); trong ngoặc: 1513−54=1513−1512=151; cộng tiếp: 53+151=159+151=1510=32 b) trong ngoặc trước rồi trừ như Cách 1: 1843−611=95 Đáp số: a) 32; b) 95.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả 32 và 95.
Nhận xét. Nhóm hai phân số 1513 và 54 (Cách 3) giúp câu a luôn ra số dương ở bước trung gian — tránh phải làm việc với số âm, điều lớp 5 chưa học.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (quy đồng chung một mẫu số) vì chỉ quy đồng một lần cho cả biểu thức, ít bước hơn Cách 2.
Đáp số.a) 32; b) 95.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b: trừ 1843 lần lượt cho 1 rồi cho 65 mà quên đây là phép trừ CẢ NGOẶC, đúng ra phải cộng 1 với 65 trước được 611, rồi mới trừ một lần.
🚀 Mở rộng.Thử thêm câu c) 97−(32−61) — trong ngoặc có cả trừ, càng cần tính trong ngoặc trước để khỏi nhầm dấu.
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★★Trang 15— So sánh hai phân số khác mẫu số; tìm hiệu hai phân số
Tiết 1 - Bài 3 (trang 15). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Hai bạn Việt và Nam cùng chạy thi trên một đoạn đường. Sau một phút, Việt chạy được 43 đoạn đường, Nam chạy được 127 đoạn đường. Vậy sau một phút: A. Nam chạy nhiều hơn Việt 124 đoạn đường. B. Việt chạy nhiều hơn Nam 61 đoạn đường. C. Nam chạy nhiều hơn Việt 61 đoạn đường.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh hai phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số rồi so sánh tử số.
Hiệu hai phân số cùng mẫu số bằng hiệu hai tử số, giữ nguyên mẫu số.
🧠 Phân tích tư duy
Phải so sánh 43 và 127 trước khi biết ai chạy nhiều hơn — quy đồng về cùng mẫu số 12 để so sánh trực tiếp tử số. Bẫy của đề: phương án A và C đều nói 'Nam chạy nhiều hơn Việt' (sai chiều so sánh) và phương án A còn sai luôn cả hiệu số (124 thay vì 122), phải tính đúng cả hai vế (ai hơn ai, hơn bao nhiêu) mới chọn đúng.
1Cách 1. Quy đồng rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Quy đồng 43 về mẫu số 12 để so sánh cùng mẫu với 127, từ đó xác định ai chạy nhiều hơn và hơn bao nhiêu.
Việt: 43=129; Nam: 127. So sánh: 129>127 nên Việt chạy nhiều hơn Nam. Việt chạy nhiều hơn Nam số phần đoạn đường là: 129−127=122=61 (đoạn đường) Đáp số: chọn đáp án B.
Vậy Việt chạy nhiều hơn Nam 61 đoạn đường, chọn đáp án B.
2Cách 2. Ước lượng - loại trừ bằng số thập phân
Định hướng. Đổi cả hai phân số ra số thập phân để so sánh nhanh, sau đó loại các phương án sai chiều trước khi tính hiệu chính xác.
43=0,75; 127≈0,58. Vì 0,75>0,58 nên Việt chạy nhiều hơn Nam — loại ngay phương án A và C (cả hai đều nói Nam chạy nhiều hơn Việt, sai chiều). Chỉ còn phương án B cần kiểm tra hiệu số: 43−127=129−127=61 đoạn đường, đúng như B nêu.
Vậy loại được A, C ngay từ bước ước lượng, còn lại đúng đáp án B.
3Cách 3. Tính bằng phân số bù (phần đường còn lại chưa chạy)
Định hướng. So sánh phần đường CÒN LẠI mà mỗi bạn chưa chạy (lấy 1 trừ đi phần đã chạy) — bạn nào còn lại ÍT hơn thì đã chạy NHIỀU hơn.
Phần Việt còn lại: 1−43=41=123 đoạn đường. Phần Nam còn lại: 1−127=125 đoạn đường. Vì 123<125 nên Việt còn lại ít hơn, tức là Việt đã chạy nhiều hơn Nam. Hiệu phần đã chạy bằng đúng hiệu phần còn lại: 125−123=122=61 đoạn đường.
Vậy vẫn ra Việt chạy nhiều hơn Nam 61 đoạn đường, chọn đáp án B.
Nhận xét. Ba cách đều gặp nhau ở kết luận B — khi làm trắc nghiệm chỉ cần một trong ba cách là đủ, nhưng nên chọn Cách 2 (ước lượng) để loại nhanh phương án sai chiều trước.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài trắc nghiệm nên dùng Cách 2 (ước lượng bằng số thập phân) để loại ngay hai phương án sai chiều A, C trước khi tính chính xác — nhanh hơn hẳn so với tính đủ ba phương án.
Đáp số.Chọn đáp án B: Việt chạy nhiều hơn Nam 61 đoạn đường.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quy đồng đúng (129 và 127) nhưng đọc ngược chiều so sánh, tưởng 127 lớn hơn nên chọn nhầm phương án C (Nam chạy nhiều hơn Việt) — một nguồn tham khảo khi đối chiếu bài này cũng ghi nhầm đáp án thành C dù chính phép tính họ đưa ra lại chứng minh Việt chạy nhiều hơn, đây là lỗi ghi nhãn cần cảnh giác.
🚀 Mở rộng.Thử đổi giả thiết: Nam chạy được 65 đoạn đường thay vì 127 — khi đó phải so sánh 43 với 65 (quy đồng mẫu 12), kết quả đổi chiều: Nam chạy nhiều hơn Việt.
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 16— Toán có lời văn: cộng, trừ phân số biểu thị 'phần của một tổng thể coi là 1 đơn vị'
Tiết 1 - Bài 4 (trang 16). Ngày thứ Bảy, Mai đọc được 53 số trang của quyển truyện. Ngày Chủ nhật, Mai đọc tiếp được 103 số trang của quyển truyện đó. Hỏi Mai còn phải đọc bao nhiêu phần số trang của quyển truyện nữa thì mới xong quyển truyện đó?
Kiến thức cần nhớ
Coi cả quyển truyện là 1 đơn vị khi tính phần còn lại.
Phần còn lại bằng 1 (toàn bộ) trừ đi tổng các phần đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai phần đã đọc ở hai ngày riêng biệt và hỏi phần CÒN LẠI — dấu hiệu của dạng 'tổng thể coi là 1'. Hướng làm: cộng hai phần đã đọc trước, sau đó lấy 1 (cả quyển truyện) trừ đi tổng đó. Bẫy: dễ nhầm lẫn giữa 'số trang' và 'phần số trang', phải luôn nhớ mọi phân số trong bài đều chỉ MỘT PHẦN của cả quyển truyện.
1Cách 1. Cộng gộp hai ngày rồi lấy 1 trừ đi (đúng khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số)
Định hướng. Tìm tổng số phần trang Mai đã đọc trong hai ngày, coi cả quyển truyện là 1 đơn vị rồi lấy 1 trừ đi tổng đó.
Tóm tắt Thứ Bảy: 53 số trang Chủ nhật: 103 số trang Còn phải đọc: ? phần số trang
Bài giải Hai ngày Mai đã đọc được số phần số trang của quyển truyện là: 53+103=106+103=109 (số trang) Mai còn phải đọc số phần số trang của quyển truyện là: 1−109=101 (số trang) Đáp số: 101 số trang.
Vậy Mai còn phải đọc 101 số trang của quyển truyện nữa thì xong.
2Cách 2. Trừ dần từng ngày (không cộng gộp trước)
Định hướng. Coi cả quyển truyện là 1 đơn vị, trừ dần từng phần đã đọc của từng ngày thay vì cộng gộp trước.
Bài giải Sau ngày thứ Bảy, phần số trang còn lại là: 1−53=52 (số trang) Sau ngày Chủ nhật, phần số trang còn lại là: 52−103=104−103=101 (số trang) Đáp số: 101 số trang.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: còn 101 số trang.
3Cách 3. Sơ đồ đoạn thẳng (chia quyển truyện thành 10 phần bằng nhau)
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn cả quyển truyện, chia thành 10 phần bằng nhau (mẫu số chung của 53 và 103), tô phần đã đọc của từng ngày rồi đếm phần còn trống.
Đoạn thẳng biểu diễn quyển truyện chia thành 10 phần bằng nhau: ngày thứ Bảy đọc 53=106, tức 6 phần; ngày Chủ nhật đọc thêm 103, tức 3 phần. Tổng cộng đã tô 6+3=9 phần trong 10 phần, còn trống đúng 10−9=1 phần, tức 101 số trang (xem hình). Đáp số: 101 số trang.
Vậy nhìn trên sơ đồ cũng thấy rõ phần còn trống là 101 số trang, khớp cả hai cách trên.
Nhận xét. Sơ đồ đoạn thẳng ở Cách 3 giúp 'nhìn thấy' ngay phần còn lại mà không cần làm phép trừ phân số, rất hợp để kiểm tra lại đáp số bằng mắt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đúng khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số): cộng gộp hai ngày trước rồi trừ một lần, ít bước tính hơn Cách 2.
Đáp số.101 số trang.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quên coi cả quyển truyện là 1 đơn vị, lấy nhầm 10−9=1 rồi ghi đáp số là '1 số trang' thay vì đúng phải là 101 số trang (một phần mười quyển truyện).
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề: nếu ngày thứ Hai Mai đọc thêm 101 số trang còn lại nữa thì Mai đã đọc xong đúng cả quyển truyện chưa? (Đáp: đã xong, vì 109+101=1.)
Bài 5 · Tiết 1 - Bài 5★★Trang 16— Phân tích một phân số thành tổng hai phân số tối giản (bài toán mở, đố vui)
Tiết 1 - Bài 5 (trang 16). Đố em! Viết phân số 43 thành tổng hai phân số tối giản.
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản là phân số có tử số và mẫu số không cùng chia hết cho số tự nhiên nào lớn hơn 1.
Có thể tách tử số của một phân số thành tổng hai số tự nhiên nhỏ hơn để được hai phân số cùng mẫu số có tổng bằng phân số ban đầu.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán mở, có nhiều đáp án đúng miễn hai phân số cộng lại bằng 43 và cả hai đều tối giản (tử số, mẫu số không cùng chia hết cho số nào lớn hơn 1). Hướng làm nhanh nhất là tách 3 (tử số) thành tổng hai số tự nhiên nhỏ hơn rồi giữ nguyên mẫu số 4, sau đó rút gọn nếu được.
1Cách 1. Tách trực tiếp tử số cùng mẫu số rồi rút gọn
Định hướng. Tách tử số 3 thành 1+2, giữ nguyên mẫu số 4, được hai phân số cùng mẫu; rút gọn phân số nào chưa tối giản.
43=41+2=41+42. Trong đó 41 đã tối giản, còn 42 rút gọn được thành 21 (vì 2 và 4 cùng chia hết cho 2). Vậy: 43=41+21. Kiểm tra lại: 41+21=41+42=43 (đúng). Đáp số: 43=41+21.
Vậy một cách viết đúng là 43=41+21.
2Cách 2. Quy đồng lên mẫu số khác rồi tách tử số mới
Định hướng. Quy đồng 43 lên mẫu số 8 (mẫu số khác 4), tách tử số mới thành hai số sao cho cả hai phân số con đều tối giản với mẫu 8.
43=86=81+5=81+85. Cả 81 và 85 đều tối giản (1 và 5 đều không có ước chung nào với 8 lớn hơn 1). Kiểm tra: 81+85=86=43 (đúng). Đáp số: 43=81+85 (một cách viết khác với Cách 1).
Vậy Cách 2 cho một đáp án KHÁC Cách 1 nhưng vẫn đúng, chứng tỏ bài toán có nhiều lời giải.
3Cách 3. Liệt kê - thử các cặp phân số tối giản có mẫu số khác nhau
Định hướng. Thử ghép một phân số có mẫu số 3 với một phân số có mẫu số khác, sao cho tổng đúng bằng 43.
Thử 31: còn thiếu 43−31=129−124=125 — mà 125 cũng tối giản (5 và 12 không có ước chung lớn hơn 1). Vậy còn có: 43=31+125. Đáp số: có nhiều cách viết đúng, ví dụ 43=41+21 hoặc 43=31+125.
Vậy bài toán có nhiều đáp số đúng, miễn hai phân số tối giản cộng lại đúng bằng 43.
Nhận xét. Đề bài không yêu cầu MỘT đáp số duy nhất — học sinh viết đúng bất kì cặp phân số tối giản nào có tổng bằng 43 đều được chấp nhận.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tách tử số cùng mẫu rồi rút gọn) vì nhanh và chắc chắn ra một đáp số đúng, không cần thử nhiều lần như Cách 3.
Đáp số.Một cách viết đúng: 43=41+21 (học sinh viết đáp số tối giản khác vẫn đúng nếu tổng bằng 43).
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: viết 43=41+42 mà quên rút gọn 42 thành 21 — 42 CHƯA tối giản (2 và 4 cùng chia hết cho 2) nên chưa thoả yêu cầu đề bài.
🚀 Mở rộng.Thử làm tương tự với 65: viết thành tổng hai phân số tối giản (ví dụ 65=61+32, kiểm tra lại 61+64=65).
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 1★Trang 16— Nhân, chia phân số; nhân, chia phân số với số tự nhiên
Tiết 2 - Bài 1 (trang 16). Tính. a) 74×167=...... b) 914:98=...... c) 5×103=...... d) 718:6=......
Kiến thức cần nhớ
Muốn nhân hai phân số, ta lấy tử số nhân tử số, mẫu số nhân mẫu số.
Muốn chia hai phân số, ta lấy phân số thứ nhất nhân với phân số đảo ngược của phân số thứ hai.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a, b là nhân/chia hai phân số thuần tuý — nên rút gọn trước khi nhân để số nhỏ, dễ tính. Câu c, d có số tự nhiên nên phải viết số đó thành phân số có mẫu số 1 trước khi áp dụng đúng quy tắc nhân/chia phân số.
1Cách 1. Rút gọn trước khi nhân (rút gọn chéo)
Định hướng. Trước khi nhân tử số với tử số, mẫu số với mẫu số, rút gọn các cặp tử số - mẫu số có ước chung để số tính toán nhỏ đi.
a) 74×167: rút gọn 7 ở tử và mẫu, rút gọn 4 và 16 cho 4: =11×41=41 b) 914:98=914×89: rút gọn 9 ở tử và mẫu, rút gọn 14 và 8 cho 2: =17×41=47 c) 5×103=105×3: rút gọn 5 và 10 cho 5: =23 d) 718:6=718×61: rút gọn 18 và 6 cho 6: =73 Đáp số: a) 41; b) 47; c) 23; d) 73.
Vậy bốn kết quả lần lượt là 41, 47, 23, 73.
2Cách 2. Nhân/chia trực tiếp rồi mới rút gọn kết quả cuối
Định hướng. Nhân tử với tử, mẫu với mẫu (hoặc đổi phép chia thành phép nhân với phân số đảo ngược) trước, rút gọn phân số kết quả sau cùng.
a) 74×167=7×164×7=11228=41 b) 914:98=914×89=72126=47 c) 5×103=1015=23 d) 718:6=718×61=4218=73 Đáp số: a) 41; b) 47; c) 23; d) 73.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1, dù không rút gọn từ đầu.
3Cách 3. Tính ngược để kiểm tra lại kết quả
Định hướng. Sau khi tính ra kết quả, nhân hoặc chia ngược kết quả với phân số kia để kiểm tra có ra đúng phân số ban đầu không.
a) Kết quả nghi là 41; kiểm tra: 41×716=2816=74 (đúng bằng phân số ban đầu) nên phép nhân đúng. b) Kết quả nghi là 47; kiểm tra: 47×98=3656=914 (đúng bằng số bị chia) nên phép chia đúng. c) Kết quả nghi là 23; kiểm tra: 23:103=23×310=5 (đúng bằng thừa số ban đầu) nên phép nhân đúng. d) Kết quả nghi là 73; kiểm tra: 73×6=718 (đúng bằng số bị chia) nên phép chia đúng. Đáp số: a) 41; b) 47; c) 23; d) 73.
Vậy cả bốn kết quả đều được kiểm tra ngược thành công, khẳng định Cách 1 và Cách 2 làm đúng.
Nhận xét. Kiểm tra ngược (nhân/chia đảo lại) là cách tự chấm bài rất hiệu quả với phép nhân, chia phân số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (rút gọn chéo trước khi nhân) vì số tính toán nhỏ, ít khả năng nhân sai; Cách 3 (tính ngược) dùng để tự kiểm tra khi làm xong.
Đáp số.a) 41; b) 47; c) 23; d) 73.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu c, d: quên viết số tự nhiên (5 hoặc 6) thành phân số có mẫu số 1 trước, dẫn đến áp dụng sai quy tắc (ví dụ chia nhầm tử số cho 6 thay vì nhân với 61).
🚀 Mở rộng.Thử tính 209:3×54 — biểu thức có cả chia lẫn nhân liên tiếp, phải làm lần lượt từ trái sang phải.
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 17— Toán có lời văn: chu vi, diện tích hình vuông với kết quả là phân số
Tiết 2 - Bài 2 (trang 17). Viết phân số thích hợp vào chỗ chấm. Người ta làm một hàng rào xung quanh bồn hoa hình vuông. Biết tổng độ dài hàng rào đó là 14 m. a) Độ dài cạnh của bồn hoa đó là …….. m. b) Diện tích của bồn hoa đó là ……… m2.
Kiến thức cần nhớ
Chu vi hình vuông bằng 4 lần độ dài cạnh, nên cạnh bằng chu vi chia cho 4.
Diện tích hình vuông bằng cạnh nhân cạnh (cùng đơn vị đo).
🧠 Phân tích tư duy
Hàng rào bao quanh bồn hoa chính là chu vi hình vuông, gồm 4 cạnh bằng nhau — nên cạnh bằng chu vi chia 4. Đây là dạng quen thuộc nhưng đáp số ra phân số (không phải số tự nhiên) vì 14 không chia hết cho 4, đúng bối cảnh 'ôn tập phân số' của bài.
1Cách 1. Tính cạnh trước bằng phép chia, rồi tính diện tích
Định hướng. Áp dụng trực tiếp công thức: cạnh bằng chu vi chia 4, diện tích bằng cạnh nhân cạnh.
Bài giải Độ dài cạnh của bồn hoa là: 14:4=414=27 (m) Diện tích của bồn hoa là: 27×27=449 (m2) Đáp số: a) 27 m; b) 449 m2.
Vậy cạnh bồn hoa là 27 m và diện tích là 449 m2.
2Cách 2. Đổi ra số thập phân để tính rồi đổi lại phân số
Định hướng. Tính bằng số thập phân cho trực quan (14:4=3,5 m), sau đó đổi kết quả sang phân số như đề yêu cầu.
Độ dài cạnh: 14:4=3,5 m, đổi sang phân số: 3,5=1035=27 m. Diện tích: 3,5×3,5=12,25 m2, đổi sang phân số: 12,25=1001225=449 m2. Đáp số: a) 27 m; b) 449 m2.
Vậy kết quả trùng với Cách 1: cạnh 27 m, diện tích 449 m2.
3Cách 3. Chia nhỏ hình vuông thành các ô đơn vị để kiểm tra diện tích
Định hướng. Coi cạnh 27 m gồm 7 nửa mét; hình vuông cạnh 7 nửa-mét được ghép từ 7×7=49 ô vuông nhỏ cạnh 21 m.
Mỗi ô vuông nhỏ cạnh 21 m có diện tích 21×21=41 m2. Hình vuông lớn gồm 7×7=49 ô như vậy, nên diện tích là 49×41=449 m2. Đáp số: diện tích bồn hoa là 449 m2, khớp hai cách trên.
Vậy chia nhỏ hình vuông ra 49 ô cũng cho đúng diện tích 449 m2.
Nhận xét. Cách 3 giúp 'nhìn thấy' vì sao diện tích lại ra một phân số có tử số là 49 — đúng bằng số ô vuông nhỏ ghép nên hình lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (áp dụng công thức trực tiếp) vì nhanh gọn; Cách 2 (đổi thập phân) hợp để tự kiểm tra kết quả bằng phép tính quen thuộc hơn.
Đáp số.a) 27 m; b) 449 m2.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: quên đơn vị diện tích là m2 (viết nhầm thành m), hoặc tính diện tích bằng cách lấy chu vi nhân cạnh thay vì cạnh nhân cạnh.
🚀 Mở rộng.Thử đổi tổng độ dài hàng rào thành 18 m — khi đó cạnh bồn hoa là 18:4=29 m, diện tích là 481 m2, vẫn ra phân số vì 18 không chia hết cho 4.
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 3★Trang 17— Tính giá trị biểu thức có phân số: nhân, chia liên tiếp và có dấu ngoặc
Tiết 2 - Bài 3 (trang 17). Tính giá trị của biểu thức. a) 158×45:2=...... b) 913:(1613×4)=......
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức chỉ có nhân, chia thì tính lần lượt từ trái sang phải.
Biểu thức có dấu ngoặc thì tính trong ngoặc trước.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a chỉ có nhân, chia nên làm lần lượt từ trái sang phải. Câu b có dấu ngoặc nên phải nhân trong ngoặc trước — bẫy hay gặp là chia 913 cho 1613 trước rồi mới nhân 4, làm sai thứ tự phép tính.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải, rút gọn ở mỗi bước
Định hướng. Thực hiện đúng thứ tự các phép tính, rút gọn ngay khi có thể để số nhỏ, dễ tính bước sau.
a) 158×45:2=15×48×5:2=32:2=32×21=31 b) trong ngoặc trước: 1613×4=413; rồi chia: 913:413=913×134=94 Đáp số: a) 31; b) 94.
Vậy hai kết quả là 31 và 94.
2Cách 2. Đổi mọi phép chia thành phép nhân với phân số đảo ngược ngay từ đầu
Định hướng. Viết lại toàn bộ biểu thức dưới dạng chỉ có phép nhân rồi nhân một lần, rút gọn cuối cùng.
a) 158×45:2=158×45×21=15×4×28×5×1=12040=31 b) 913:(1613×4)=913×1316×41=9×13×413×16×1=468208=94 Đáp số: a) 31; b) 94.
Vậy trùng khớp với Cách 1: 31 và 94.
3Cách 3. Rút gọn ngay các thừa số trùng nhau trước khi nhân
Định hướng. Quan sát biểu thức thấy số 13 ở câu b xuất hiện cả ở số bị chia lẫn số chia — rút gọn ngay hai số 13 cho nhau trước khi tính.
b) 913:(1613×4): viết lại thành 913×13×416, rút gọn 13 ở tử và mẫu ngay: =91×416=91×4=94 a) tương tự rút gọn sớm: 158×45:2, rút gọn 5 và 15 cho 5, rút gọn 8 và 4 cho 4: =32×11:2=32:2=31 Đáp số: a) 31; b) 94.
Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả — rút gọn sớm (Cách 3) giúp các số luôn nhỏ, ít khả năng tính nhầm.
Nhận xét. Quan sát để rút gọn CHÉO trước khi nhân là kĩ năng quan trọng khi làm việc với phân số có tử, mẫu lớn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 3 (rút gọn sớm) khi thấy số trùng nhau giữa tử và mẫu như số 13 ở câu b; câu a không có số trùng rõ thì dùng Cách 1 (tính lần lượt) cho chắc chắn.
Đáp số.a) 31; b) 94.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b: chia 913 cho 1613 trước rồi mới nhân với 4, quên biểu thức trong ngoặc 1613×4 phải tính xong TRƯỚC khi đem ra chia.
🚀 Mở rộng.Thử tính 259:(103×53) — cũng có ngoặc chứa phép nhân, rèn đúng kĩ năng tính trong ngoặc trước.
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 17— Toán có lời văn: diện tích hình chữ nhật với các cạnh là phân số, chia đều thành nhiều phần
Tiết 2 - Bài 4 (trang 17). Một tấm tôn dạng hình chữ nhật có chiều dài 512 m, chiều rộng 45 m. Bác Sơn chia tấm tôn đó thành 4 phần bằng nhau (như hình vẽ) để làm thùng. Tính diện tích mỗi phần tấm tôn làm thùng.
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân chiều rộng (cùng đơn vị đo).
Chia đều một hình thành n phần bằng nhau thì diện tích mỗi phần bằng diện tích cả hình chia cho n.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hình chữ nhật với chiều dài, chiều rộng là phân số, và hình vẽ cho thấy tấm tôn được chia thành 4 phần bằng nhau bởi các đường thẳng song song với chiều rộng. Hướng làm nhanh nhất: tính diện tích CẢ tấm tôn trước bằng phép nhân phân số, rồi chia đều cho 4 phần.
1Cách 1. Tính diện tích cả tấm tôn rồi chia 4
Định hướng. Tính diện tích cả tấm tôn hình chữ nhật bằng công thức chiều dài nhân chiều rộng, sau đó chia đều cho 4 phần.
Bài giải Diện tích của tấm tôn hình chữ nhật đó là: 512×45=3 (m2) Diện tích của mỗi phần tấm tôn làm thùng là: 3:4=43 (m2) Đáp số: 43 m2.
Vậy diện tích mỗi phần tấm tôn là 43 m2.
2Cách 2. Tính chiều dài mỗi phần trước, rồi tính diện tích trực tiếp
Định hướng. Vì 4 phần được chia bằng các đường song song với chiều rộng, chiều dài của mỗi phần bằng chiều dài cả tấm tôn chia 4; chiều rộng mỗi phần vẫn giữ nguyên 45 m.
Chiều dài mỗi phần: 512:4=512×41=53 (m). Diện tích mỗi phần: 53×45=43 (m2). Đáp số: 43 m2, khớp với Cách 1.
Vậy tính trực tiếp diện tích từng phần cũng cho đúng 43 m2.
3Cách 3. Nhân ngược để kiểm tra lại kết quả
Định hướng. Coi diện tích cả tấm tôn là 1 khối gồm 4 phần bằng nhau; kiểm tra lại bằng cách nhân diện tích một phần với 4 xem có đúng bằng diện tích cả tấm không.
Diện tích cả tấm tôn đã tính ở Cách 1 là 3 m2. Nếu diện tích mỗi phần là 43 m2 thì 4 phần phải có tổng diện tích: 43×4=3 (m2), đúng bằng diện tích cả tấm tôn. Đáp số: xác nhận diện tích mỗi phần là 43 m2.
Vậy phép nhân ngược (43×4=3) xác nhận cả hai cách trên đều đúng.
Nhận xét. Nhân ngược đáp số với số phần là cách kiểm tra nhanh và đáng tin cậy cho mọi bài chia đều diện tích.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (tính diện tích cả tấm rồi chia 4) vì đúng khuôn 'Bài giải' quen thuộc, ít bước tính hơn Cách 2.
Đáp số.43 m2.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhầm tưởng chia tấm tôn thành 4 phần thì CHIỀU RỘNG cũng bị chia 4, tính sai diện tích mỗi phần thành 512×45:4:4 (chia hai lần) thay vì chỉ chia diện tích cho 4 một lần.
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề: nếu Bác Sơn chia tấm tôn thành 6 phần bằng nhau, diện tích mỗi phần sẽ là 3:6=21 m2.
Bài 10 · Tiết 2 - Bài 5★★Trang 18— Tính bằng cách thuận tiện: áp dụng tính chất giao hoán, kết hợp của phép nhân phân số
Tiết 2 - Bài 5 (trang 18). Tính bằng cách thuận tiện. a) 97×1713×1317=...... b) 1415×118×157×811=......
Kiến thức cần nhớ
Tích của một phân số với phân số nghịch đảo của nó luôn bằng 1.
Phép nhân nhiều phân số có tính chất giao hoán và kết hợp: có thể đổi chỗ, nhóm các thừa số theo thứ tự thuận tiện nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều có các phân số 'nghịch đảo của nhau' xuất hiện trong tích, như 1713 và 1317 ở câu a. Nếu nhân đúng thứ tự viết sẽ ra số rất to, khó rút gọn. Vì vậy phải dùng tính chất giao hoán để đưa hai phân số nghịch đảo lại gần nhau, nhân trước để triệt tiêu thành 1.
1Cách 1. Nhóm hai phân số nghịch đảo lại với nhau
Định hướng. Dùng tính chất giao hoán, kết hợp để nhóm riêng cặp phân số nghịch đảo của nhau, nhân trước để được kết quả bằng 1.
a) 97×1713×1317=97×(1713×1317)=97×1=97 b) 1415×118×157×811=(1415×157)×(118×811)=21×1=21 Đáp số: a) 97; b) 21.
Vậy hai kết quả là 97 và 21.
2Cách 2. Nhân trực tiếp theo đúng thứ tự viết rồi rút gọn
Định hướng. Nhân lần lượt từ trái sang phải theo đúng thứ tự đề cho, rút gọn dần ở mỗi bước — để thấy vì sao Cách 1 thuận tiện hơn hẳn.
a) 97×1713=15391; rồi 15391×1317=153×1391×17, rút gọn 17 với 153 (vì 153=17×9) được 9×1391=11791, rút gọn tiếp 91 và 117 cho 13: =97 b) nhân lần lượt bốn phân số theo đúng thứ tự rồi rút gọn dần cũng ra 21 nhưng các số trung gian lớn hơn nhiều (tử số, mẫu số có tới 4-5 chữ số). Đáp số: a) 97; b) 21.
Vậy kết quả cuối cùng vẫn giống Cách 1, nhưng các bước trung gian phức tạp hơn hẳn — đúng như tên bài 'tính bằng cách thuận tiện' gợi ý.
3Cách 3. Rút gọn chéo tất cả các thừa số trước khi nhân bất kì cặp nào
Định hướng. Nhìn toàn bộ dãy phân số một lượt, rút gọn mọi cặp tử số - mẫu số trùng nhau trước, dù chúng không đứng cạnh nhau.
a) trong dãy 97×1713×1317, thấy 13 (tử của phân số 2) trùng mẫu của phân số 3 và 17 (mẫu của phân số 2) trùng tử của phân số 3 — rút gọn cả hai cặp cùng lúc, chỉ còn lại 97. b) trong dãy 1415×118×157×811, rút gọn 15 (tử 1, mẫu 3), rút gọn 8 (tử 2, mẫu 4) và rút gọn 11 (mẫu 2, tử 4) cùng lúc, chỉ còn 141×7=147=21. Đáp số: a) 97; b) 21.
Vậy rút gọn chéo toàn bộ dãy một lượt cho kết quả nhanh nhất, giống Cách 1 nhưng không cần viết ngoặc nhóm riêng.
Nhận xét. Cách 1 (nhóm cặp nghịch đảo) và Cách 3 (rút gọn chéo cả dãy) thực chất cùng một tư duy 'tìm cặp số triệt tiêu nhau' — chỉ khác cách trình bày.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (nhóm cặp phân số nghịch đảo bằng tính chất kết hợp) vì trình bày rõ ràng, dễ chấm điểm; Cách 3 nhanh hơn khi làm nháp cá nhân.
Đáp số.a) 97; b) 21.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhân tuần tự từ trái sang phải mà không nhận ra cặp nghịch đảo, dẫn tới nhân số quá lớn rồi rút gọn sai hoặc bỏ sót ước chung, ra kết quả chưa tối giản.
🚀 Mở rộng.Thử tính bằng cách thuận tiện: 85×119×58×911 — có tới HAI cặp nghịch đảo, tích cuối cùng bằng 1.
Bài 11 · Tiết 3 - Bài 1★★Trang 18— Nhận biết đúng/sai của một phép tính phân số đã làm sẵn (kiểm tra lại từng bước)
Tiết 3 - Bài 1 (trang 18). Đ, S? Với mỗi phép tính sau, đúng thì ghi Đ, sai thì ghi S. a) 1511−32=129=43 b) 1813+65=1828=914 c) 145×37=4235=65 d) 2720:34=10860=95
Kiến thức cần nhớ
Muốn kiểm tra một phép cộng, trừ phân số đã quy đồng, phải kiểm tra mẫu số chung có đúng là bội chung của hai mẫu số ban đầu không.
Một phép tính có nhiều bước thì mỗi bước phải đúng — sai bước quy đồng làm sai luôn cả kết quả cuối, dù bước rút gọn sau đó tính đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là dạng bài yêu cầu KIỂM TRA lại phép tính người khác đã làm, không phải tự tính từ đầu — phải tính LẠI ĐỘC LẬP từng câu rồi so với kết quả đề đưa ra, không được nhìn qua loa rồi đoán đúng/sai. Bẫy: câu a) mẫu số chung dùng trong bài (12) không phải là mẫu số chung đúng của 15 và 3 (phải là 15), nên toàn bộ phép quy đồng ở câu a sai ngay từ bước quy đồng.
1Cách 1. Tính lại độc lập rồi so sánh với đề
Định hướng. Với mỗi câu, tự tính lại từ đầu bằng cách quy đồng đúng mẫu số chung, so kết quả của mình với kết quả đề đã cho.
a) Tính lại: mẫu chung của 15 và 3 là 15 (không phải 12 như đề ghi): 1511−32=1511−1510=151. Kết quả đúng là 151, KHÁC với 129=43 mà đề ghi — câu a) SAI, ghi S. b) Tính lại: mẫu chung của 18 và 6 là 18: 1813+65=1813+1815=1828=914. Khớp đúng với đề — câu b) ĐÚNG, ghi Đ. c) Tính lại: 145×37=4235, rút gọn 4235=65 (chia cả tử và mẫu cho 7). Khớp đúng với đề — câu c) ĐÚNG, ghi Đ. d) Tính lại: 2720:34=2720×43=10860, rút gọn 10860=95 (chia cả tử và mẫu cho 12). Khớp đúng với đề — câu d) ĐÚNG, ghi Đ. Đáp số: a) S; b) Đ; c) Đ; d) Đ.
Vậy bốn câu lần lượt là S, Đ, Đ, Đ — chỉ câu a) sai vì quy đồng nhầm mẫu số chung.
2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép tính đảo
Định hướng. Với câu trừ, cộng ngược kết quả với số trừ xem có ra đúng số bị trừ không; với câu chia, nhân ngược kết quả với số chia xem có ra đúng số bị chia không.
a) Đề ghi kết quả 43; kiểm tra ngược: 43+32=129+128=1217, mà 1217 khác 1511 (số bị trừ ban đầu) — không khớp nên câu a) SAI, ghi S. b) Đề ghi kết quả 914; kiểm tra ngược: 914−65=1828−1815=1813, đúng bằng số hạng ban đầu — câu b) ĐÚNG, ghi Đ. c) Đề ghi kết quả 65; kiểm tra ngược: 65:37=65×73=4215=145, đúng bằng thừa số ban đầu — câu c) ĐÚNG, ghi Đ. d) Đề ghi kết quả 95; kiểm tra ngược: 95×34=2720, đúng bằng số bị chia ban đầu — câu d) ĐÚNG, ghi Đ. Đáp số: a) S; b) Đ; c) Đ; d) Đ.
Vậy kiểm tra ngược cho cùng kết quả với Cách 1: chỉ câu a) sai.
3Cách 3. Ước lượng bằng số thập phân để phát hiện nhanh câu sai
Định hướng. Đổi các phân số ra số thập phân gần đúng để so sánh nhanh hai vế, phát hiện ngay câu nào chênh lệch rõ rệt trước khi tính chính xác.
a) 1511≈0,73; 32≈0,67; hiệu ước lượng khoảng 0,06 — rất khác xa 43=0,75 mà đề ghi, nên nghi ngờ câu a) SAI ngay từ bước ước lượng, tính chính xác lại xác nhận đúng là 151≈0,07, không phải 0,75. b) 1813≈0,72; 65≈0,83; tổng ước lượng khoảng 1,56, gần với 914≈1,56 — câu b) ĐÚNG. c) 145≈0,36; 37≈2,33; tích ước lượng khoảng 0,83, gần với 65≈0,83 — câu c) ĐÚNG. d) 2720≈0,74; 34≈1,33; thương ước lượng khoảng 0,56, gần với 95≈0,56 — câu d) ĐÚNG. Đáp số: a) S; b) Đ; c) Đ; d) Đ.
Vậy ước lượng thập phân phát hiện ngay câu a) là câu sai duy nhất, khớp cả ba cách.
Nhận xét. Câu a) là câu 'bẫy' rõ nhất của bài: chỉ cần thuộc đúng cách tìm mẫu số chung (bội chung nhỏ nhất của 15 và 3 là 15, không phải 12) là tránh được lỗi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 3 (ước lượng thập phân) để phát hiện nhanh câu a) là câu sai, sau đó dùng Cách 1 (tính lại độc lập) để có lời giải chắc chắn ghi vào bài.
Đáp số.a) S; b) Đ; c) Đ; d) Đ.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: thấy đề đã 'tính sẵn' nên tin luôn kết quả mà không kiểm tra lại bước quy đồng ở câu a) — mẫu số 12 KHÔNG phải là bội chung của 15 và 3 (bội chung nhỏ nhất đúng phải là 15), nên toàn bộ câu a) sai từ bước đầu tiên dù bước rút gọn 129=43 ở sau lại tính đúng.
🚀 Mở rộng.Thử tự đặt thêm câu e) 107+51=109 — tính lại xem đúng hay sai (đáp: đúng, vì 107+102=109).
Bài 12 · Tiết 3 - Bài 2★★Trang 18— Tính giá trị biểu thức có phân số: nhân với tổng trong ngoặc; trừ kết hợp chia
Tiết 3 - Bài 2 (trang 18). Tính giá trị của biểu thức. a) 98×(81+43)=...... b) 2428−64:2=......
Kiến thức cần nhớ
Biểu thức có dấu ngoặc thì tính trong ngoặc trước.
Biểu thức có cả nhân/chia lẫn cộng/trừ thì thực hiện nhân, chia trước; cộng, trừ sau.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a có dấu ngoặc nên cộng trong ngoặc trước rồi mới nhân. Câu b có cả trừ và chia nên phải chia trước, trừ sau — bẫy hay gặp là trừ 2428 cho 64 trước rồi mới chia 2, làm sai thứ tự ưu tiên phép tính.
1Cách 1. Tính đúng thứ tự ưu tiên phép tính
Định hướng. Ở câu a, cộng trong ngoặc trước rồi nhân; ở câu b, chia trước rồi mới trừ.
a) trong ngoặc trước: 81+43=81+86=87; nhân tiếp: 98×87=97 b) chia trước: 64:2=64×21=124=31; trừ tiếp: 2428−31=2428−248=2420=65 Đáp số: a) 97; b) 65.
Vậy hai kết quả là 97 và 65.
2Cách 2. Rút gọn phân số trước rồi mới tính
Định hướng. Rút gọn các phân số về dạng tối giản trước khi thực hiện phép tính chính, tránh số lớn không cần thiết.
a) 98 đã tối giản; trong ngoặc: 81+43=87 (đã tối giản); nhân: 98×87, rút gọn 8 ở tử và mẫu: =91×7=97 b) rút gọn 2428=67 và 64=32 trước; chia: 32:2=31; trừ: 67−31=67−62=65 Đáp số: a) 97; b) 65.
Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1, tính toán gọn hơn nhờ rút gọn sớm.
3Cách 3. Đổi ra số thập phân để ước lượng, kiểm tra lại kết quả phân số
Định hướng. Ước lượng nhanh bằng số thập phân trước, rồi so sánh với kết quả phân số đã tính để tự kiểm tra.
a) 98≈0,89; trong ngoặc ≈0,875; tích ước lượng ≈0,78, gần với 97≈0,78 (khớp). b) 2428≈1,17; 64:2≈0,33; hiệu ước lượng ≈0,83, gần với 65≈0,83 (khớp). Đáp số: a) 97; b) 65.
Vậy cả hai kết quả phân số đều khớp với ước lượng thập phân.
Nhận xét. Hai câu của bài rèn đúng hai bẫy thứ tự phép tính khác nhau: ngoặc-trước (câu a) và nhân/chia-trước-cộng/trừ-sau (câu b).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 2 (rút gọn trước khi tính) vì số nhỏ, ít khả năng nhân/cộng sai; Cách 3 dùng để tự kiểm tra lại đáp số.
Đáp số.a) 97; b) 65.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b: trừ 2428 cho 64 trước rồi mới chia 2, làm sai thứ tự ưu tiên (đúng ra phải chia 64 cho 2 trước, được 31, rồi mới trừ).
🚀 Mở rộng.Thử tính 109×(32−61)+41:2 — biểu thức có đủ cả ngoặc, nhân, chia, cộng, rèn đúng thứ tự ưu tiên phép tính đầy đủ nhất.
Bài 13 · Tiết 3 - Bài 3★★Trang 18— Toán có lời văn: tìm một số biết tỉ số với số đã cho (phân số của một số)
Tiết 3 - Bài 3 (trang 18). Hưởng ứng phong trào trồng cây xanh, lớp 5A trồng được 72 cây, lớp 5B trồng được số cây bằng 98 số cây của lớp 5A. Hỏi cả lớp 5A và lớp 5B trồng được bao nhiêu cây?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm phân số của một số, ta lấy số đó nhân với phân số.
Tổng số của hai nhóm bằng số của nhóm này cộng số của nhóm kia.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số cây lớp 5A và tỉ số của số cây lớp 5B so với 5A — dấu hiệu của dạng 'tìm phân số của một số'. Hướng làm: nhân số cây lớp 5A với phân số 98 để ra số cây lớp 5B, rồi cộng hai lớp lại.
1Cách 1. Tìm số cây lớp 5B rồi cộng hai lớp (đúng khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số)
Định hướng. Tìm số cây lớp 5B bằng cách nhân số cây lớp 5A với phân số 98, sau đó cộng số cây hai lớp lại.
Tóm tắt Lớp 5A: 72 cây Lớp 5B: bằng 98 số cây lớp 5A Cả hai lớp: ? cây
Bài giải Lớp 5B trồng được số cây là: 72×98=64 (cây) Cả hai lớp 5A và 5B trồng được số cây là: 72+64=136 (cây) Đáp số: 136 cây.
Vậy cả hai lớp trồng được 136 cây.
2Cách 2. Viết gộp một biểu thức liên tiếp
Định hướng. Viết gộp phép tính tìm số cây lớp 5B và phép cộng hai lớp thành một biểu thức liên tiếp, không tách hai bước riêng.
Số cây cả hai lớp là: 72+72×98=72+64=136 (cây) Đáp số: 136 cây, khớp với Cách 1.
Vậy viết gộp một biểu thức vẫn cho đúng 136 cây.
3Cách 3. Dùng tính chất nhân một số với một tổng (tính theo tỉ số gộp)
Định hướng. Coi số cây lớp 5A là 1 lần (99 lần), cả hai lớp gộp lại là (1+98) lần số cây lớp 5A, tính tỉ số này trước rồi nhân một lần với 72.
Cả hai lớp bằng số lần số cây lớp 5A là: 1+98=99+98=917 (lần). Số cây cả hai lớp là: 72×917=136 (cây) Đáp số: 136 cây.
Vậy cách tính gộp theo tỉ số 917 cũng cho đúng 136 cây, khớp hai cách trên.
Nhận xét. Cách 3 chỉ cần MỘT phép nhân duy nhất (thay vì một phép nhân và một phép cộng) — rất hợp khi phải tính nhẩm nhanh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đúng khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số) vì rõ từng bước, dễ trình bày và dễ chấm điểm.
Đáp số.136 cây.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: nhầm 98 là số cây lớp 5B ÍT HƠN lớp 5A 98 số cây (tức lấy 72−72×98) thay vì đúng nghĩa 'số cây lớp 5B BẰNG 98 số cây lớp 5A' (phải nhân, không trừ).
🚀 Mở rộng.Thử đổi đề: nếu lớp 5B trồng nhiều hơn lớp 5A 91 số cây lớp 5A (thay vì bằng 98), thì lớp 5B trồng được 72+72×91=80 cây.
Bài 14 · Tiết 3 - Bài 4★★Trang 19— Tính bằng cách thuận tiện: áp dụng tính chất một số nhân với một tổng
Tiết 3 - Bài 4 (trang 19). Tính bằng cách thuận tiện. a) 135×83+138×83=...... b) 87×611+61×87=......
Kiến thức cần nhớ
Tính chất một số nhân với một tổng: a×b+a×c=a×(b+c).
Phép nhân phân số có tính chất giao hoán nên a×b và b×a là như nhau — có thể đổi chỗ để nhận ra thừa số chung.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều có dạng a×b+c×b — cùng một thừa số 83 (câu a) hoặc 87 (câu b) xuất hiện ở cả hai tích. Dấu hiệu này cho thấy nên đặt thừa số chung ra ngoài theo tính chất một số nhân với một tổng, thay vì nhân từng tích rồi cộng (sẽ ra số lớn, khó rút gọn).
1Cách 1. Đặt thừa số chung ra ngoài (nhân một số với một tổng)
Định hướng. Nhận ra thừa số chung ở cả hai tích, đặt ra ngoài dấu ngoặc rồi cộng hai phân số còn lại bên trong.
a) 135×83+138×83=83×(135+138)=83×1=83 b) đổi chỗ thừa số 61×87=87×61: 87×611+87×61=87×(611+61)=87×2=47 Đáp số: a) 83; b) 47.
Vậy hai kết quả là 83 và 47.
2Cách 2. Nhân từng tích rồi cộng lại (không dùng tính chất phân phối)
Định hướng. Tính riêng từng tích theo đúng thứ tự đề cho rồi mới cộng hai kết quả lại, để thấy vì sao Cách 1 thuận tiện hơn.
a) 135×83=10415; 138×83=10424; cộng lại: 10415+10424=10439=83 (rút gọn cho 13) b) 87×611=4877; 61×87=487; cộng lại: 4877+487=4884=47 (rút gọn cho 12) Đáp số: a) 83; b) 47.
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1, nhưng số tính toán trung gian lớn hơn hẳn.
3Cách 3. Đổi ra số thập phân để kiểm tra kết quả
Định hướng. Đổi các phân số ra số thập phân, cộng theo cả hai cách trên để đối chiếu kết quả cuối cùng.
a) 135≈0,385, 138≈0,615, 83=0,375; tính: (0,385+0,615)×0,375=1×0,375=0,375, đúng bằng 83. b) 87=0,875; 611≈1,833; 61≈0,167; tính: 0,875×(1,833+0,167)=0,875×2=1,75, đúng bằng 47=1,75. Đáp số: a) 83; b) 47.
Vậy kiểm tra bằng số thập phân xác nhận cả hai kết quả phân số đều đúng.
Nhận xét. Nhận diện được thừa số chung (83 ở câu a, 87 ở câu b) là chìa khoá để làm 'thuận tiện' — không có bước này bài vẫn ra đúng đáp số nhưng mất nhiều thời gian hơn hẳn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (đặt thừa số chung ra ngoài) vì đúng tinh thần 'tính bằng cách thuận tiện' của đề, số tính toán nhỏ nhất.
Đáp số.a) 83; b) 47.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp ở câu b: không nhận ra 61×87 và 87×611 có chung thừa số 87 vì thứ tự viết khác nhau — quên áp dụng tính chất giao hoán trước khi đặt thừa số chung.
🚀 Mở rộng.Thử tính bằng cách thuận tiện: 109×72+109×75 — cùng dạng nhưng thừa số chung đứng trước cả hai tích, dễ nhận ra hơn.
Bài 15 · Tiết 3 - Bài 5★★★Trang 19— Toán có lời văn ứng dụng thực tế: chia đoạn dây thành các phần bằng nhau để đo một độ dài cho trước
Tiết 3 - Bài 5 (trang 19). Đố em! Mai ơi! Từ đoạn dây dài 34 m, làm thế nào lấy được đoạn dây dài 1 m mà không dùng thước đo nhỉ? Em hãy cùng Mai tìm cách giúp Nam.
Kiến thức cần nhớ
Gấp đôi liên tiếp một đoạn dây chia đoạn đó thành các phần bằng nhau: gấp đôi 1 lần được 2 phần, gấp đôi 2 lần được 4 phần.
Nếu đoạn dây dài 34 m gồm đúng 4 phần bằng nhau thì mỗi phần dài 34:4=31 m, và 3 phần trong số đó ghép lại dài đúng 1 m.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài toán mở kiểu 'đố vui' không có phép tính đặt sẵn — phải tự nghĩ ra CÁCH LÀM (gấp đoạn dây) rồi mới tính bằng số. Mấu chốt: 34 m hơn 1 m đúng 31 m; nếu gấp đoạn dây thành các phần bằng 31 m thì có thể đo được đúng 1 m mà không cần thước, vì 34 m gồm đúng 4 phần 31 m.
1Cách 1. Gấp đôi liên tiếp để chia đoạn dây thành 4 phần bằng nhau
Định hướng. Gấp đôi đoạn dây 2 lần liên tiếp để chia thành 4 phần bằng nhau, mỗi phần dài 34:4=31 m, rồi lấy đúng 3 trong 4 phần đó.
Gấp đôi đoạn dây lần thứ nhất được 2 phần bằng nhau, mỗi phần dài 34:2=32 m. Gấp đôi tiếp lần thứ hai, mỗi phần lại chia đôi, được 4 phần bằng nhau, mỗi phần dài 32:2=31 m. Kiểm tra: 4 phần mỗi phần 31 m ghép lại vừa đúng 31×4=34 m, khớp đoạn dây ban đầu. Lấy đúng 3 phần trong 4 phần đó ghép lại, ta được đoạn dây dài: 31×3=1 (m) Đáp số: gấp đôi đoạn dây 2 lần để chia thành 4 phần bằng 31 m, lấy 3 phần được đúng 1 m.
Vậy gấp đôi đoạn dây 2 lần liên tiếp rồi lấy 3 trong 4 phần bằng nhau là cách lấy đúng 1 m mà không cần thước.
2Cách 2. Tính phần dư trước rồi suy ra cách cắt bỏ
Định hướng. Tính xem đoạn dây 34 m dài hơn 1 m bao nhiêu, từ đó suy ra cần gấp để đo và cắt bỏ đúng phần dư đó.
34 m dài hơn 1 m số mét là: 34−1=31 (m). Vậy chỉ cần cắt bớt đúng 31 m thì đoạn dây còn lại sẽ dài đúng 1 m. Để đo được 31 m mà không dùng thước, ta tìm xem 34 m gấp bao nhiêu lần 31 m: 34:31=4 (lần), nghĩa là gấp đoạn dây thành 4 phần bằng nhau (mỗi phần 31 m) rồi cắt bỏ đúng 1 phần, giữ lại 3 phần dài đúng 1 m. Đáp số: cắt bỏ đúng 1 trong 4 phần bằng nhau (mỗi phần 31 m) của đoạn dây.
Vậy tính phần dư 31 m trước cũng dẫn tới đúng cách làm: chia dây thành 4 phần, cắt bỏ 1 phần.
3Cách 3. Sơ đồ đoạn thẳng minh hoạ 4 phần bằng nhau
Định hướng. Vẽ sơ đồ đoạn thẳng biểu diễn đoạn dây 34 m, chia thành 4 phần bằng nhau, tô đậm 3 phần cần giữ lại để nhìn trực quan phần cần lấy.
Trên sơ đồ, đoạn dây 34 m được chia thành 4 phần bằng nhau, mỗi phần đại diện cho 31 m (xem hình). Tô đậm 3 phần liền nhau: tổng độ dài phần tô đậm là 31×3=1 (m), đúng bằng đoạn dây cần lấy; phần còn lại (1 phần, 31 m) là phần thừa cần bỏ đi. Đáp số: lấy đúng 3 phần liền nhau trong 4 phần bằng nhau của đoạn dây.
Vậy nhìn trên sơ đồ cũng thấy ngay 3 phần tô đậm dài đúng 1 m, khớp cả hai cách tính ở trên.
Nhận xét. Bài toán 'đố em' này không có một phép tính duy nhất mà là một CÁCH LÀM thực tế — điều quan trọng là giải thích được VÌ SAO gấp đôi 2 lần lại cho ra đúng phần cần lấy, không chỉ nêu kết quả 1 m.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Làm bài nên dùng Cách 1 (gấp đôi liên tiếp) vì đúng với cách làm thực tế ngoài đời — không cần tính phần dư như Cách 2, chỉ cần gấp đôi 2 lần là ra ngay 4 phần bằng nhau.
Đáp số.Gấp đôi đoạn dây 2 lần liên tiếp để chia thành 4 phần bằng nhau (mỗi phần 31 m), rồi lấy đúng 3 phần liền nhau, được đoạn dây dài đúng 1 m.
Sai lầm thường gặp.Sai hay gặp: gấp đôi 1 lần (được 2 phần, mỗi phần 32 m) rồi dừng lại, tưởng lấy 1 phần là xong — thực ra 32 m chưa đúng 1 m, phải gấp đôi thêm lần nữa mới ra phần 31 m để ghép đủ 3 phần thành 1 m.
🚀 Mở rộng.Thử đố tương tự với đoạn dây dài 45 m, muốn lấy đúng 1 m: đoạn dây hơn 1 m đúng 41 m, cần nghĩ cách gấp phù hợp để đo được 41 m mà không dùng thước.
Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-5-on-tap-cac-phep-tinh-voi-phan-so-tiet-1-trang-15-16-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172753.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-5-on-tap-cac-phep-tinh-voi-phan-so-tiet-2-trang-16-17-18-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172754.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-5-on-tap-cac-phep-tinh-voi-phan-so-tiet-3-trang-18-19-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172755.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-5-on-tap-cac-phep-tinh-voi-phan-so.jsp