Chủ đề 1. Ôn tập và bổ sung

Bài 8. Ôn tập hình học và đo lường

Vở bài tập Toán 5 — Kết nối tri thức, tập 1 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 - Bài 1Trang 27Đổi đơn vị đo khối lượng (tấn, tạ, yến, kg)
Tiết 1 - Bài 1 (trang 27). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) yến kg     tạ kg     tấn kg
b) tấn tạ     tấn yến     tạ yến
Kiến thức cần nhớ
  • Bảng đơn vị đo khối lượng (từ lớn đến bé): tấn, tạ, yến, ki-lô-gam (kg) — mỗi đơn vị gấp 10 lần đơn vị liền sau.
  • Hệ số quy đổi trực tiếp: tấn tạ yến kg.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho các phép đổi xuôi (đơn vị lớn sang đơn vị bé: yến, tạ, tấn sang kg) và cả phép đổi giữa các đơn vị lớn với nhau (tấn sang tạ, tấn sang yến, tạ sang yến) — dấu hiệu của dạng đổi đơn vị đo khối lượng theo bảng đơn vị đo. Mỗi hai đơn vị liền kề trong bảng hơn kém nhau đúng 10 lần, nên chỉ cần đếm đúng số bước nhảy giữa hai đơn vị rồi nhân hoặc chia cho 10 đúng số lần đó. Bẫy: tấn và yến cách nhau tới hai bước (tấn hơn tạ 10 lần, tạ hơn yến 10 lần) nên tấn hơn yến lần chứ không phải lần, rất dễ nhầm.
1Cách 1. Đổi qua từng bước liền kề trong bảng đơn vị đo

Định hướng. Đếm số bước nhảy giữa hai đơn vị cần đổi trong bảng tấn – tạ – yến – kg, mỗi bước nhân (hoặc chia) cho .

a) yến sang kg là bước (yến hơn kg lần): kg
tạ sang kg là bước (tạ hơn kg lần): kg
tấn sang kg là bước (tấn hơn kg lần): kg

b) tấn sang tạ là bước (tấn hơn tạ lần): tạ
tấn sang yến là bước (tấn hơn yến lần): yến
tạ sang yến là bước (tạ hơn yến lần): yến
Đáp số: a) kg; kg; kg.   b) tạ; yến; yến.

Vậy yến kg, tạ kg, tấn kg, tấn tạ, tấn yến, tạ yến.

2Cách 2. Đổi trực tiếp bằng hệ số quy đổi cho sẵn

Định hướng. Dùng thẳng hệ số tấn tạ yến kg, tạ yến kg, yến kg để nhân một bước, không cần đếm số bước qua bảng.

a) yến kg
tạ kg
tấn kg

b) tấn tạ
tấn yến
tạ yến
Đáp số: a) kg; kg; kg.   b) tạ; yến; yến.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1 ở cả sáu phép đổi.

3Cách 3. Đổi ngược lại để kiểm tra

Định hướng. Sau khi có kết quả, đổi NGƯỢC kết quả đó trở lại đơn vị ban đầu bằng phép chia — nếu ra đúng số đã cho thì kết quả đổi xuôi là đúng.

a) kg yến (khớp đề)   kg tạ (khớp đề)   kg tấn (khớp đề)
b) tạ tấn (khớp đề)   yến tấn (khớp đề)   yến tạ (khớp đề)
Đáp số: a) kg; kg; kg.   b) tạ; yến; yến.

Vậy cả sáu kết quả đều được xác nhận đúng qua phép đổi ngược.

Nhận xét. Đổi ngược để kiểm tra là thói quen tốt với bài đổi đơn vị — chỉ cần một phép chia là phát hiện ngay nếu nhân nhầm số lần.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trên lớp nên dùng Cách 2 (hệ số trực tiếp) vì chỉ một phép nhân, nhanh nhất; nếu không chắc kết quả thì kiểm lại bằng Cách 3 (đổi ngược).
Đáp số. a) 3 yến = 30 kg; 6 tạ = 600 kg; 5 tấn = 5 000 kg. b) 8 tấn = 80 tạ; 2 tấn = 200 yến; 7 tạ = 70 yến.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đổi "2 tấn = ... yến" nhầm chỉ nhân 10 (ra 20 yến) do quên tấn và yến cách nhau tới HAI bước trong bảng đơn vị đo (tấn hơn yến đúng 100 lần), phải nhân 100 mới đúng 200 yến.
🚀 Mở rộng. Thử đổi "9 tạ 5 yến" ra ki-lô-gam — phải đổi từng phần (9 tạ và 5 yến) rồi mới cộng lại, khác với đổi một số đo thuần một đơn vị.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 27
Bài 2 · Tiết 1 - Bài 2Trang 27Nhận biết góc nhọn, góc tù, góc vuông trên hình vẽ
Tiết 1 - Bài 2 (trang 27). Khoanh vào các góc nhọn trong hình dưới đây.
Hình 1Hình 2Hình 3Hình 4
Kiến thức cần nhớ
  • Góc nhọn là góc bé hơn góc vuông (bé hơn độ).
  • Góc tù là góc lớn hơn góc vuông (lớn hơn độ) nhưng bé hơn góc bẹt.
  • Góc nhọn góc vuông góc tù.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn hình vẽ góc không ghi số đo — dấu hiệu của dạng nhận biết loại góc bằng quan sát và so sánh với góc vuông làm mốc (góc nhọn bé hơn góc vuông, góc tù lớn hơn góc vuông). Vì có tới bốn hình, hướng an toàn là xét lần lượt từng hình một, không so sánh chéo giữa các hình với nhau. Bẫy: Hình 3 có hai cạnh khá dài khiến trông "to" hơn Hình 1, nhưng độ dài cạnh không quyết định số đo góc, chỉ có độ mở giữa hai cạnh mới quyết định.
1Cách 1. Ước lượng bằng mắt, so hình dạng với góc vuông quen thuộc

Định hướng. Hình dung một góc vuông chuẩn (như góc của quyển vở), rồi so độ mở của từng góc trong hình với góc vuông đó.

Hình 1: độ mở giữa hai cạnh khá hẹp, rõ ràng bé hơn góc vuông — là góc nhọn.
Hình 2: hai cạnh mở khá rộng, rộng hơn hẳn góc vuông — là góc tù.
Hình 3: độ mở hẹp hơn góc vuông một chút, tương tự Hình 1 — là góc nhọn.
Hình 4: hai cạnh tạo hình chữ L đúng chuẩn — là góc vuông.
Đáp số: các góc nhọn là Hình 1 và Hình 3.

Vậy khoanh vào Hình 1 và Hình 3.

2Cách 2. Áp ê-ke (thước đo góc) đo trực tiếp

Định hướng. Đặt đúng đỉnh và một cạnh của ê-ke (hoặc thước đo góc) trùng với một cạnh của góc, đọc xem cạnh còn lại của góc nằm ở vị trí bao nhiêu độ.

Đo Hình 1: khoảng độ, bé hơn độ — góc nhọn.
Đo Hình 2: khoảng độ, lớn hơn độ — góc tù.
Đo Hình 3: khoảng độ, bé hơn độ — góc nhọn.
Đo Hình 4: đúng độ — góc vuông.
Đáp số: các góc nhọn là Hình 1 và Hình 3.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: Hình 1 và Hình 3 là hai góc nhọn.

3Cách 3. Kẻ thêm tia vuông góc làm mốc 90 độ rồi so sánh

Định hướng. Tại đỉnh của mỗi góc, tưởng tượng kẻ thêm một tia vuông góc với một cạnh sẵn có để tạo "mốc độ", rồi xem cạnh còn lại của góc nằm PHÍA TRONG hay PHÍA NGOÀI mốc đó.

Hình 1: cạnh còn lại nằm phía trong mốc vuông góc (chưa tới mốc) — góc nhọn.
Hình 2: cạnh còn lại vượt QUA mốc vuông góc — góc tù.
Hình 3: cạnh còn lại cũng nằm phía trong mốc vuông góc — góc nhọn.
Hình 4: cạnh còn lại trùng đúng mốc vuông góc — góc vuông.
Đáp số: các góc nhọn là Hình 1 và Hình 3.

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: khoanh vào Hình 1 và Hình 3.

Nhận xét. Cách 3 không cần dụng cụ đo, chỉ cần dựng thêm một mốc vuông góc bằng mắt — rất hữu ích khi không có sẵn ê-ke hay thước đo góc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (áp ê-ke đo trực tiếp) vì cho kết quả chắc chắn nhất; Cách 1 dùng để kiểm tra nhanh trước khi đo lại bằng Cách 2.
Đáp số. Các góc nhọn trong hình là Hình 1 và Hình 3 (Hình 2 là góc tù, Hình 4 là góc vuông).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: nhìn Hình 3 có hai cạnh dài hơn Hình 1 rồi tưởng góc "to" hơn nên không khoanh — thực ra độ dài cạnh không ảnh hưởng tới số đo góc, chỉ có độ mở giữa hai cạnh mới quyết định góc nhọn hay tù.
🚀 Mở rộng. Vẽ thêm một góc bẹt (hai cạnh thẳng hàng, độ) vào cùng dãy hình rồi xếp cả năm góc theo thứ tự từ bé đến lớn.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 27
Bài 3 · Tiết 1 - Bài 3★★Trang 27Đo và gọi tên góc tù có số đo cho trước
Tiết 1 - Bài 3 (trang 27). Cho các góc như hình dưới đây, viết tên các góc tù có số đo bằng vào chỗ chấm.
ABCDEFGHKSPT
Kiến thức cần nhớ
  • Tên góc gọi theo thứ tự [cạnh thứ nhất]-[đỉnh]-[cạnh thứ hai], chữ ở giữa luôn là tên đỉnh góc.
  • Đo góc bằng thước đo góc: đặt tâm thước trùng đỉnh góc, một cạnh trùng vạch , đọc số đo ở vạch cạnh còn lại đi qua.
  • Số đo góc lớn bằng tổng số đo hai góc nhỏ khi có một tia nằm giữa hai cạnh của góc lớn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn góc có TÊN ĐỈNH rõ ràng (BAC, DEF, GHK, SPT) và yêu cầu tìm đúng những góc tù bằng — khác Bài 2 (chỉ cần nhận biết nhọn/tù/vuông chung chung), bài này đòi hỏi xác định ĐÚNG SỐ ĐO. Hướng an toàn là đo lần lượt cả bốn góc bằng thước đo góc rồi mới chọn những góc bằng đúng . Bẫy: góc GHK và góc DEF nhìn hình dạng khác hẳn nhau (một góc như hình chữ V ngược, một góc như đường gấp khúc) nhưng lại CÙNG có số đo — đừng chỉ dựa vào hình dạng bề ngoài để đoán số đo.
1Cách 1. Đo trực tiếp cả bốn góc bằng thước đo góc

Định hướng. Đặt thước đo góc vào từng góc, đọc đúng số đo rồi so với .

Đo góc BAC: khoảng — không phải .
Đo góc DEF: đúng — nhận.
Đo góc GHK: đúng — nhận.
Đo góc SPT: đúng — không phải .
Đáp số: các góc tù là góc DEF và góc GHK.

Vậy góc đỉnh E (cạnh ED, EF) và góc đỉnh H (cạnh HG, HK) là hai góc cần tìm.

2Cách 2. So sánh với góc vuông rồi ước lượng phần hơn

Định hướng. hơn góc vuông (bằng một phần ba góc vuông); ướm mốc vuông góc vào từng góc rồi xem phần dư ra có khoảng bằng một phần ba góc vuông hay không.

Góc BAC: độ mở còn bé hơn cả góc vuông, chưa đạt mốc — loại (đây là góc nhọn).
Góc DEF: vượt mốc vuông góc một khoảng đúng bằng một phần ba góc vuông thêm vào — nhận, bằng .
Góc GHK: cũng vượt mốc vuông góc đúng một khoảng như vậy — nhận, bằng .
Góc SPT: đúng khớp mốc vuông góc, không dư ra — loại (đây là góc vuông ).
Đáp số: các góc tù là góc DEF và góc GHK.

Vậy kết quả khớp với Cách 1: DEF và GHK là hai góc .

3Cách 3. Kẻ tia phụ chia góc rồi cộng số đo hai góc nhỏ

Định hướng. Kẻ thêm một tia phụ tại đỉnh để chia góc cần xét thành một góc vuông và một góc nhọn nằm kề, rồi cộng số đo hai góc nhỏ lại xem có đúng không.

Tại đỉnh E: kẻ tia phụ vuông góc với ED, phần còn lại tới EF đo được .
Cộng lại: — đúng góc DEF cần tìm.
Tại đỉnh H: kẻ tia phụ vuông góc với HG, phần còn lại tới HK cũng đo được .
Cộng lại: — đúng góc GHK cần tìm.
Tại đỉnh A và đỉnh P, phần dư sau khi trừ góc vuông không đúng (đỉnh A còn chưa đủ góc vuông, đỉnh P không dư gì cả) nên bị loại.
Đáp số: các góc tù là góc DEF và góc GHK.

Vậy cả ba cách đều xác nhận: góc DEF và góc GHK có số đo .

Nhận xét. Cách 3 (chia nhỏ rồi cộng số đo) giúp kiểm tra lại kết quả đo ở Cách 1 mà không cần đo lại từ đầu, rất hữu ích khi nghi ngờ đặt thước đo góc bị lệch.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên đo trực tiếp theo Cách 1 vì nhanh nhất; nếu không chắc số đo, kiểm tra lại bằng Cách 3 (chia góc vuông rồi cộng phần dư) mà không cần đo lại.
Đáp số. Các góc tù có số đo bằng 120 độ là: góc DEF (đỉnh E, cạnh ED và EF) và góc GHK (đỉnh H, cạnh HG và HK).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: thấy góc GHK có hình dạng "nhọn hoắt" nhìn giống góc BAC nên tưởng đó cũng là góc nhọn — thực ra hình dạng bề ngoài không đáng tin, phải đo đúng thì mới biết góc GHK thực ra là góc tù , chỉ trông có vẻ "nhọn" vì hai cạnh vẽ hơi lệch.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi đề thành "tìm góc tù có số đo lớn hơn ", đáp số sẽ khác — cần đo lại chính xác từng góc thay vì chỉ tìm đúng .
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 27
Bài 4 · Tiết 1 - Bài 4★★Trang 27Vẽ đường thẳng song song và đường thẳng vuông góc với một đường thẳng cho trước
Tiết 1 - Bài 4 (trang 27). Cho đường thẳng như hình dưới đây.
a) Vẽ một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho.
b) Vẽ một đường thẳng vuông góc với đường thẳng đã cho.
ABCDEFĐường thẳng đã cho: ABĐường song song: CDĐường vuông góc: EF
Kiến thức cần nhớ
  • Hai đường thẳng song song với nhau thì không bao giờ cắt nhau, dù kéo dài mãi về hai phía.
  • Hai đường thẳng vuông góc với nhau thì cắt nhau và tạo thành một góc đúng tại giao điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho MỘT đường thẳng và yêu cầu vẽ thêm hai đường khác theo hai quan hệ khác nhau (song song và vuông góc) — dấu hiệu của dạng dựng hình cơ bản, phải dùng đúng tính chất của từng quan hệ để vẽ chứ không vẽ áng chừng bằng mắt. Bẫy: đường vuông góc phải tạo đúng góc với đường đã cho tại MỘT điểm chung, còn đường song song thì lại không được cắt đường đã cho ở bất kì điểm nào — hai yêu cầu trái ngược nhau nên dễ vẽ nhầm lẫn.
1Cách 1. Dùng ê-ke áp trực tiếp vào đường đã cho

Định hướng. Áp một cạnh ê-ke khít vào đường thẳng đã cho: trượt ê-ke sang một vị trí khác rồi kẻ theo cạnh đó để được đường song song; xoay ê-ke tại một điểm trên đường đã cho rồi kẻ theo cạnh vuông góc để được đường vuông góc.

a) Áp cạnh ê-ke khít với đường thẳng AB, giữ nguyên hướng ê-ke rồi trượt sang một khoảng cách bất kì, kẻ đường thẳng CD theo đúng cạnh đó.
Vì CD được kẻ CÙNG HƯỚNG với AB (không đổi độ nghiêng) nên CD không bao giờ cắt AB — CD song song với AB.
b) Đặt góc vuông của ê-ke tại một điểm trên AB, một cạnh ê-ke trùng AB, kẻ đường thẳng EF theo cạnh vuông góc còn lại của ê-ke.
Vì góc giữa EF và AB đúng bằng góc vuông của ê-ke nên EF vuông góc với AB.

Vậy đường thẳng CD (song song) và đường thẳng EF (vuông góc) đã được vẽ đúng yêu cầu.

2Cách 2. Dùng lưới ô vuông, đếm số ô bằng nhau

Định hướng. Trên giấy kẻ ô li, đếm số ô đi ngang và số ô đi lên của đường đã cho giữa hai điểm bất kì, rồi vẽ đường mới theo đúng tỉ lệ đó.

a) Đường AB đi qua ô ngang thì lên ô (cứ sang phải ô lại lên ô).
Chọn một điểm C không nằm trên AB, từ C đếm đúng ô ngang rồi lên ô để được điểm D, nối C với D.
Vì CD có cùng tỉ lệ " ô ngang – ô lên" như AB nên CD không bao giờ tiến lại gần hay cắt AB — CD song song với AB.
b) Chọn một điểm E trên AB, đếm ô ngang rồi lên ô theo hướng VUÔNG GÓC với tỉ lệ của AB (đảo ngược và đổi dấu tỉ lệ) để được điểm F, nối E với F.
Đường EF cắt AB tại E và tạo đúng góc vuông — EF vuông góc với AB.

Vậy cách đếm ô vuông cũng cho ra đúng đường CD song song và đường EF vuông góc như Cách 1.

3Cách 3. Suy luận bằng tỉ lệ ngang - dọc (độ dốc)

Định hướng. Gọi tỉ lệ "số ô lên : số ô ngang" của một đường là ĐỘ DỐC của đường đó. Hai đường song song luôn có CÙNG độ dốc; hai đường vuông góc có độ dốc là hai số NGHỊCH ĐẢO và TRÁI DẤU nhau.

Đường AB có độ dốc là (lên , ngang ).
a) Đường CD song song với AB nên phải có CÙNG độ dốc : vẽ CD với tỉ lệ lên , ngang y hệt AB nhưng xuất phát từ một điểm khác.
b) Đường EF vuông góc với AB nên độ dốc của EF phải là số nghịch đảo và trái dấu của , tức là (lên , ngang nhưng đổi chiều): vẽ EF với tỉ lệ lên , ngang , cắt AB tại một điểm.
Kiểm tra: độ dốc AB nhân độ dốc EF là , đúng tính chất hai đường vuông góc.

Vậy ba cách vẽ khác nhau đều cho cùng kết quả: CD song song với AB, EF vuông góc với AB.

Nhận xét. Cách 3 tuy không dùng dụng cụ nhưng đòi hỏi tính tỉ lệ chính xác, phù hợp khi vẽ trên giấy kẻ ô hoặc hệ trục toạ độ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (ê-ke) vì thao tác nhanh và chính xác nhất khi có sẵn dụng cụ; Cách 2 (đếm ô) hữu ích khi chỉ có giấy kẻ ô li mà không có ê-ke.
Đáp số. a) Đường thẳng CD song song với AB (không cắt AB). b) Đường thẳng EF vuông góc với AB (cắt AB và tạo góc 90 độ).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: khi vẽ đường song song, chỉ cần "trông có vẻ không cắt nhau" mà không giữ đúng độ nghiêng — vẽ hơi lệch hướng thì hai đường sẽ cắt nhau ở rất xa, không còn là hai đường song song thật sự.
🚀 Mở rộng. Cho một đường thẳng và MỘT điểm nằm ngoài đường đó, hãy vẽ đường thẳng đi qua điểm cho trước và song song với đường đã cho — đây là bài toán khó hơn vì đường mới bị ràng buộc phải đi qua đúng một điểm.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 27
Bài 5 · Tiết 1 - Bài 5★★Trang 28Toán tìm giá trị một phân số của một số cho trước, ứng dụng trừ
Tiết 1 - Bài 5 (trang 28). Mai đang gấp con hạc giấy để làm một “lọ ước”. Mục tiêu của Mai là phải gấp được con hạc giấy. Biết rằng, bạn ấy đã gấp được số hạc giấy bằng mục tiêu đã đề ra. Tính số hạc giấy mà Mai cần gấp thêm để đạt được mục tiêu.
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giá trị một phân số của một số cho trước, ta lấy số đó nhân với phân số.
  • Muốn tìm phần còn lại, ta lấy tổng số trừ đi phần đã có.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng mục tiêu ( con) và PHÂN SỐ chỉ phần đã gấp được ( mục tiêu) rồi hỏi phần CÒN THIẾU — dấu hiệu của dạng tìm giá trị phân số của một số, kết hợp phép trừ để ra phần còn lại. Hướng tự nhiên nhất là tính số hạc đã gấp trước, rồi lấy mục tiêu trừ đi. Bẫy: nếu tính vội có thể lấy luôn rồi coi đó là đáp số cuối — đó mới chỉ là số đã gấp, chưa phải số CẦN GẤP THÊM.
1Cách 1. Tính số đã gấp trước, rồi trừ ra số cần gấp thêm

Định hướng. Tính số hạc giấy Mai đã gấp được bằng , sau đó lấy mục tiêu trừ đi số đã gấp.

Mai đã gấp được số con hạc giấy là:
(con)
Mai cần gấp thêm số con hạc giấy để đạt mục tiêu là:
(con)
Đáp số: con hạc giấy.

Vậy Mai cần gấp thêm con hạc giấy.

2Cách 2. Tìm phân số chỉ phần còn thiếu rồi tính trực tiếp

Định hướng. Vì cả mục tiêu ứng với (tức ), phần đã gấp là nên phần còn thiếu là mục tiêu — tính thẳng phần còn thiếu mà không cần qua số đã gấp.

Phân số chỉ số hạc giấy còn cần gấp thêm so với mục tiêu là:
(mục tiêu)
Số hạc giấy Mai cần gấp thêm là:
(con)
Đáp số: con hạc giấy.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: Mai cần gấp thêm con hạc giấy.

3Cách 3. Rút về đơn vị (tìm giá trị một phần trong năm phần)

Định hướng. Coi mục tiêu con được chia thành phần bằng nhau, tìm giá trị một phần rồi nhân với số phần còn thiếu.

Giá trị một phần trong năm phần bằng nhau là:
(con)
Số phần còn thiếu so với mục tiêu (Mai đã gấp trong phần, còn thiếu) là:
(phần)
Số hạc giấy cần gấp thêm là:
(con)
Đáp số: con hạc giấy.

Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số: Mai cần gấp thêm con hạc giấy.

Nhận xét. Cách 3 (rút về đơn vị) không cần nhớ quy tắc nhân phân số, chỉ cần một phép chia và một phép nhân số tự nhiên — rất hợp với giai đoạn mới học phân số.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (tìm thẳng phân số còn thiếu) vì chỉ một phép trừ phân số rồi một phép nhân, ít bước hơn Cách 1.
Đáp số. Mai cần gấp thêm 150 con hạc giấy.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: tính rồi dừng lại, ghi luôn con là đáp số — đó mới là số hạc giấy ĐÃ gấp, còn số CẦN GẤP THÊM phải trừ tiếp con.
🚀 Mở rộng. Nếu Mai đã gấp được mục tiêu (thay vì ) với cùng mục tiêu con, số hạc cần gấp thêm sẽ thay đổi thế nào? Thử tính lại bằng cả ba cách.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 28
Bài 6 · Tiết 2 - Bài 1Trang 28Đổi đơn vị đo thời gian (giờ, phút, giây, thế kỉ, năm)
Tiết 2 - Bài 1 (trang 28). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) giờ phút     thế kỉ năm     phút giây
b) giờ phút phút     phút giây giây     giờ phút
Kiến thức cần nhớ
  • giờ phút; phút giây; thế kỉ năm.
  • Đổi số đo thời gian ghép hai đơn vị: đổi riêng từng phần ra đơn vị bé rồi cộng lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề gồm cả phép đổi đơn thuần một đơn vị (câu a) và phép đổi số đo GHÉP hai đơn vị ( giờ phút, phút giây — câu b) — dấu hiệu của dạng đổi đơn vị đo thời gian, trong đó số đo ghép phải đổi TỪNG PHẦN rồi cộng lại chứ không đổi cả cụm cùng lúc. Bẫy: thế kỉ và năm không hơn kém nhau hay lần như các đơn vị đo thời gian khác mà hơn kém đúng lần, rất dễ nhầm với quy tắc chung.
1Cách 1. Đổi theo hệ số quy đổi cho từng cặp đơn vị

Định hướng. Dùng đúng hệ số giờ phút, phút giây, thế kỉ năm để nhân hoặc chia trực tiếp; với số đo ghép thì đổi riêng từng phần rồi cộng.

a) giờ phút
thế kỉ năm
phút giây

b) giờ phút phút
phút giây giây
giờ phút
Đáp số: a) phút; năm; giây.   b) phút; giây; phút.

Vậy sáu kết quả lần lượt là phút, năm, giây, phút, giây, phút.

2Cách 2. Đổi qua bước trung gian rồi cộng dần

Định hướng. Với số đo ghép, đổi PHẦN LỚN ra đơn vị bé trước, giữ nguyên phần bé, rồi cộng dần từng bước — cách làm này tránh nhầm khi số ghép có nhiều phần.

a) giờ đổi ra phút: phút (không có phần lẻ nên giữ nguyên).
thế kỉ đổi ra năm: năm.
phút đổi ra giây: giây.

b) giờ phút: đổi giờ ra phút được phút, cộng với phút có sẵn: phút.
phút giây: đổi phút ra giây được giây, cộng với giây có sẵn: giây.
giờ: đổi cả giờ ra phút được phút, lấy của phút: phút.
Đáp số: a) phút; năm; giây.   b) phút; giây; phút.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1 ở cả sáu phép đổi.

3Cách 3. Đổi ngược lại để kiểm tra

Định hướng. Lấy kết quả vừa đổi, đổi NGƯỢC trở lại đơn vị ban đầu bằng phép chia để đối chiếu với đề.

a) phút giờ (khớp đề)   năm thế kỉ (khớp đề)   giây phút (khớp đề)
b) phút , tức giờ phút (khớp đề)   giây , tức phút giây (khớp đề)   phút giờ (khớp đề)
Đáp số: a) phút; năm; giây.   b) phút; giây; phút.

Vậy cả sáu kết quả đều được xác nhận đúng qua phép đổi ngược.

Nhận xét. Với số đo ghép hai đơn vị, đổi ngược bằng phép chia có dư giúp kiểm tra rất nhanh cả phần nguyên lẫn phần dư.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài trên lớp nên dùng Cách 1 (hệ số trực tiếp) vì nhanh gọn; với số đo ghép nên chia nhỏ thành từng phần như Cách 2 để tránh cộng nhầm.
Đáp số. a) 7 giờ = 420 phút; 2 thế kỉ = 200 năm; 1/10 phút = 6 giây. b) 4 giờ 15 phút = 255 phút; 2 phút 45 giây = 165 giây; 3/10 giờ = 18 phút.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đổi "2 thế kỉ" theo thói quen nhân 60 (giống giờ - phút - giây) ra 120 năm — thế kỉ và năm hơn kém nhau 100 lần chứ không phải 60 lần, đáp số đúng phải là 200 năm.
🚀 Mở rộng. Thử đổi "1 ngày rưỡi" ra giờ rồi ra phút — số đo có thêm từ "rưỡi" (nghĩa là thêm một nửa đơn vị) cần đổi cẩn thận từng bước như số đo ghép.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 28
Bài 7 · Tiết 2 - Bài 2★★Trang 28Nhận biết cặp đường thẳng song song và cặp đường thẳng vuông góc trong một hình có nhiều đường cắt nhau
Tiết 2 - Bài 2 (trang 28). Cho các đường thẳng như hình dưới đây.
a) Tô màu xanh những cặp đường thẳng song song.
b) Tô màu đỏ những cặp đường thẳng vuông góc.
abcdeg
Kiến thức cần nhớ
  • Hai đường thẳng song song thì không bao giờ cắt nhau, dù kéo dài mãi.
  • Hai đường thẳng vuông góc thì cắt nhau và tạo thành góc đúng tại giao điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sáu đường thẳng cắt nhau lộn xộn (đặt tên a, b, c, d, e, g) và yêu cầu tìm ĐÚNG một cặp song song và một cặp vuông góc — dấu hiệu của dạng nhận biết quan hệ giữa nhiều đường thẳng, trong đó có cả những đường "gây nhiễu" không thuộc cặp nào. Hướng an toàn là xét TỪNG CẶP một cách có hệ thống thay vì nhìn tổng thể. Bẫy: đường e và đường g tuy cũng có vẻ xiên giống a, b nhưng độ nghiêng khác hẳn, không phải cặp song song.
1Cách 1. Quan sát hướng nghiêng của từng đường

Định hướng. So sánh độ nghiêng (hướng đi lên hay xuống, dốc nhiều hay ít) của từng cặp đường để tìm cặp có CÙNG hướng nghiêng (song song) và cặp CẮT NHAU VUÔNG GÓC.

Xét đường a và đường b: cả hai cùng đi từ dưới-trái lên trên-phải với độ nghiêng gần như nhau, không cắt nhau trong hình — nghi là cặp song song.
Xét đường c và đường d: hai đường này cắt nhau và nhìn góc tạo ra khá vuông vắn — nghi là cặp vuông góc.
Đường e và đường g nghiêng khác các cặp trên, không tạo cặp nào — là hai đường lẻ (không thuộc cặp nào).
Đáp số: cặp song song là a và b; cặp vuông góc là c và d.

Vậy tô màu xanh cặp đường thẳng a, b; tô màu đỏ cặp đường thẳng c, d.

2Cách 2. Dùng ê-ke kiểm tra lại từng cặp nghi ngờ

Định hướng. Sau khi chọn ra các cặp nghi ngờ bằng mắt, dùng ê-ke để kiểm tra chắc chắn: trượt một cạnh ê-ke dọc theo đường thứ nhất xem có khớp hướng với đường thứ hai không (song song); đặt góc vuông ê-ke vào giao điểm xem có khớp đúng không (vuông góc).

Áp ê-ke dọc theo đường a rồi trượt sang đường b: cạnh ê-ke khớp đúng hướng đường b — xác nhận a song song với b.
Đặt góc vuông của ê-ke vào giao điểm của đường c và đường d: hai cạnh ê-ke khớp đúng với cả hai đường — xác nhận c vuông góc với d.
Kiểm tra đường e với các đường còn lại: không có đường nào khớp hướng hay khớp góc vuông với e — e là đường lẻ. Tương tự với đường g.
Đáp số: cặp song song là a và b; cặp vuông góc là c và d.

Vậy kết quả được xác nhận chắc chắn: tô xanh a-b, tô đỏ c-d.

3Cách 3. Đếm ô vuông tính tỉ lệ ngang - dọc của mỗi đường

Định hướng. Đặt hình lên lưới ô vuông, với mỗi đường đếm số ô đi ngang và số ô đi dọc giữa hai điểm bất kì trên đường đó để tính tỉ lệ (độ dốc); hai đường CÙNG tỉ lệ là song song, hai đường có tỉ lệ NGHỊCH ĐẢO và TRÁI DẤU là vuông góc.

Đường a: đi ngang ô thì lên ô, tỉ lệ .
Đường b: đi ngang ô thì lên ô, tỉ lệ — CÙNG tỉ lệ với a, vậy a song song với b.
Đường c: đi ngang ô thì xuống ô, tỉ lệ .
Đường d: đi ngang ô thì lên ô, tỉ lệ — nghịch đảo và trái dấu với tỉ lệ của c, vậy c vuông góc với d.
Đường e, đường g có tỉ lệ khác hẳn, không khớp cặp nào.
Đáp số: cặp song song là a và b; cặp vuông góc là c và d.

Vậy cả ba cách đều cho cùng kết quả: tô xanh cặp a, b; tô đỏ cặp c, d.

Nhận xét. Cách 3 dùng số liệu (tỉ lệ ô vuông) thay vì quan sát bằng mắt, cho kết quả chắc chắn nhất nhưng cần giấy kẻ ô li để đếm chính xác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên làm theo hai bước: Cách 1 để chọn nhanh các cặp nghi ngờ, sau đó Cách 2 (ê-ke) để xác nhận chắc chắn — vừa nhanh vừa chính xác.
Đáp số. Cặp đường thẳng song song (tô xanh) là a và b. Cặp đường thẳng vuông góc (tô đỏ) là c và d. Hai đường e, g không thuộc cặp nào.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: thấy đường e cũng xiên xiên giống đường a, b rồi tô nhầm luôn thành cặp song song — phải kiểm tra kĩ bằng ê-ke, độ nghiêng của e thực ra khác hẳn a và b nên không song song với đường nào trong hình.
🚀 Mở rộng. Vẽ thêm một đường thẳng thứ bảy song song với đường c (nhưng không đi qua giao điểm cũ) — khi đó hình sẽ có tới hai cặp đường vuông góc với đường d, hãy chỉ ra cả hai cặp đó.
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 28
Bài 8 · Tiết 2 - Bài 3★★★Trang 29Đếm số hình thoi, hình bình hành trong một hình vẽ ghép từ nhiều hình chồng lên nhau
Tiết 2 - Bài 3 (trang 29). Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
a) Có hình thoi.
b) Có hình bình hành.
a) Hình gồm 4 hình thoi xếp quanh tâm OOb) Hình gồm 3 hình bình hành xếp quanh tâm OO
Kiến thức cần nhớ
  • Hình thoi là tứ giác có bốn cạnh bằng nhau (hai cặp cạnh đối diện song song với nhau).
  • Hình bình hành là tứ giác có hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai hình ghép từ NHIỀU hình đơn xếp chồng lên nhau quanh một tâm — dấu hiệu của dạng đếm hình bị che khuất một phần, phải tách riêng từng hình đơn thay vì đếm cả cụm một lượt. Hướng an toàn là đặt tên hoặc đánh số cho từng hình thoi (hình bình hành) rồi liệt kê lần lượt, tránh đếm sót hoặc đếm trùng. Bẫy: các hình xếp chồng có phần giao nhau ở giữa trông rối mắt, rất dễ đếm nhầm phần giao là một hình riêng trong khi đó chỉ là chỗ hai hình đã đếm bị chồng lên nhau.
1Cách 1. Tách riêng và liệt kê từng hình đơn

Định hướng. Nhìn hình ghép, tách trong đầu thành từng hình thoi (hình bình hành) đơn lẻ theo từng hướng xoay khác nhau, liệt kê lần lượt rồi đếm tổng số.

a) Hình a) được ghép từ bốn hình thoi xếp quanh tâm O, mỗi hình xoay so với hình liền kề: hình thoi thứ nhất (đứng), hình thoi thứ hai (xoay ), hình thoi thứ ba (nằm ngang), hình thoi thứ tư (xoay ).
Đếm được: — có hình thoi.
b) Hình b) được ghép từ ba hình bình hành xếp quanh tâm O, mỗi hình xoay so với hình liền kề: hình bình hành thứ nhất, thứ hai, thứ ba.
Đếm được: — có hình bình hành.
Đáp số: a) hình thoi.   b) hình bình hành.

Vậy hình a) có hình thoi, hình b) có hình bình hành.

2Cách 2. Tô màu riêng biệt từng hình rồi đếm số màu

Định hướng. Dùng bút màu khác nhau tô lại từng hình đơn (mỗi hình một màu), phần nào đã tô rồi thì không tô lại — số màu đã dùng chính là số hình cần đếm.

a) Tô hình thoi đứng màu hồng, hình thoi xoay màu xanh dương, hình thoi nằm ngang màu xanh lá, hình thoi xoay màu vàng cam.
Đếm số màu đã dùng: hồng, xanh dương, xanh lá, vàng cam — màu, ứng với hình thoi.
b) Tô hình bình hành thứ nhất màu hồng, thứ hai màu xanh dương, thứ ba màu xanh lá.
Đếm số màu đã dùng: hồng, xanh dương, xanh lá — màu, ứng với hình bình hành.
Đáp số: a) hình thoi.   b) hình bình hành.

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: hình thoi và hình bình hành.

3Cách 3. Kiểm tra tính chất cạnh của từng hình đã đếm

Định hướng. Với mỗi hình đã đếm ở Cách 1, kiểm tra lại đúng tính chất (bốn cạnh bằng nhau với hình thoi; hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau với hình bình hành) để chắc chắn không đếm nhầm một hình khác vào danh sách.

a) Hình thoi đứng: bốn cạnh đều bằng nhau (đo bằng mắt các cạnh dài như nhau) — đúng là hình thoi, tính là .
Lần lượt kiểm tra ba hình thoi còn lại (xoay , nằm ngang, xoay ): cả ba đều có bốn cạnh bằng nhau vì chỉ là hình thoi đứng được xoay đi, không đổi độ dài cạnh — tính thêm .
Tổng cộng: hình thoi.
b) Kiểm tra hình bình hành thứ nhất: hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau — đúng, tính là .
Hai hình bình hành còn lại cũng chỉ là hình thứ nhất được xoay đi, vẫn giữ đúng tính chất — tính thêm .
Tổng cộng: hình bình hành.
Đáp số: a) hình thoi.   b) hình bình hành.

Vậy cả ba cách đều xác nhận: hình a) có hình thoi, hình b) có hình bình hành.

Nhận xét. Cách 3 giúp tránh đếm nhầm phần giao nhau ở giữa các hình thành một "hình thứ năm" hay "hình thứ tư" không có thật — phần giao đó chỉ là chỗ các hình đã đếm chồng lên nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 (tách và liệt kê) vì nhanh nhất, sau đó kiểm tra nhanh bằng Cách 3 (kiểm tra tính chất cạnh) nếu còn nghi ngờ đếm sót hoặc đếm thừa.
Đáp số. a) Có 4 hình thoi. b) Có 3 hình bình hành.
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp: đếm luôn cả phần hình nhỏ ở chính giữa (chỗ các hình thoi hoặc hình bình hành giao nhau) thành một hình riêng biệt, ra thừa một hình — thực ra phần giao đó chỉ là chỗ chồng lấp của các hình đã đếm, không phải hình thứ năm hay thứ tư độc lập.
🚀 Mở rộng. Thử xếp năm hình thoi quanh một tâm, mỗi hình xoay so với hình liền kề (thay vì bốn hình xoay ) — hình ghép mới sẽ có bao nhiêu hình thoi được đếm?
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 29
Bài 9 · Tiết 2 - Bài 4★★Trang 29Tính diện tích hình chữ nhật và chia hình chữ nhật thành nhiều hình chữ nhật nhỏ bằng nhau
Tiết 2 - Bài 4 (trang 29). Rô-bốt có một tấm kính dạng hình chữ nhật với chiều dài dm và chiều rộng dm. Rô-bốt muốn cắt tấm kính thành tấm kính nhỏ có diện tích bằng nhau.
a) Hỏi mỗi tấm kính nhỏ có diện tích là bao nhiêu đề-xi-mét vuông?
b) Vẽ cách chia tấm kính của Rô-bốt thành tấm kính hình chữ nhật, mỗi tấm kính có chiều dài dm và chiều rộng dm.
18 dm15 dm6 dm × 9 dm6 dm × 9 dm6 dm × 9 dm9 dm × 6 dm9 dm × 6 dm
Kiến thức cần nhớ
  • Diện tích hình chữ nhật bằng chiều dài nhân chiều rộng: .
  • Muốn chia đều một đại lượng thành các phần bằng nhau, lấy tổng đại lượng chia cho số phần.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho kích thước tấm kính to (câu a) rồi lại cho SẴN kích thước của một tấm kính nhỏ ở câu b ( dm và dm) — dấu hiệu cho thấy có thể tính diện tích mỗi tấm nhỏ theo HAI hướng độc lập (chia đều diện tích to cho , hoặc tính thẳng theo kích thước tấm nhỏ) rồi đối chiếu. Bẫy: không chia hết cho nên nếu chia trước sẽ ra số thập phân lẻ, phải nhân diện tích trước rồi mới chia, hoặc khéo léo chia (số chia hết cho ) trước.
1Cách 1. Tính diện tích tấm kính to rồi chia đều cho 5

Định hướng. Tính diện tích cả tấm kính to bằng chiều dài nhân chiều rộng, sau đó chia đều cho tấm nhỏ.

a) Diện tích tấm kính ban đầu là:
(dm)
Diện tích mỗi tấm kính nhỏ là:
(dm)
Đáp số: dm (câu a).

b) Chia tấm kính to thành tấm hình chữ nhật: xếp tấm liền nhau ở hàng trên (mỗi tấm rộng dm, cao dm) và tấm liền nhau ở hàng dưới (mỗi tấm rộng dm, cao dm) — xem hình vẽ.
Kiểm tra chiều rộng hàng trên: dm (khớp chiều dài tấm to); chiều cao hàng trên dm.
Kiểm tra chiều rộng hàng dưới: dm (khớp chiều dài tấm to); chiều cao hàng dưới dm.

Vậy mỗi tấm kính nhỏ có diện tích dm, và tấm kính to được chia thành tấm theo đúng cách vẽ ở hình trên.

2Cách 2. Tính trực tiếp theo kích thước tấm kính nhỏ đã cho ở câu b

Định hướng. Câu b đã cho sẵn kích thước một tấm kính nhỏ ( dm và dm) — tính thẳng diện tích tấm nhỏ theo kích thước đó, không cần qua diện tích tấm to.

a) Diện tích một tấm kính nhỏ theo kích thước dm và dm là:
(dm)
Đáp số: dm (câu a).

Kiểm tra lại: tấm kính nhỏ diện tích dm mỗi tấm phải bằng đúng diện tích tấm to:
(dm), đúng bằng (dm) đã tính ở Cách 1 — khớp nhau.
b) Cách chia: tấm dm dm xếp hàng trên, tấm dm dm xếp hàng dưới (xem hình vẽ).

Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: mỗi tấm kính nhỏ diện tích dm.

3Cách 3. Chia số chia hết trước, nhân sau

Định hướng. không chia hết cho nhưng lại chia hết cho , nên đổi thứ tự: chia cho trước, rồi mới nhân với — tránh phép chia có số dư giữa chừng.

a) Chiều rộng của mỗi tấm kính nhỏ nếu chia đều theo chiều rộng tấm to là:
(dm)
Diện tích mỗi tấm kính nhỏ (khi giữ nguyên chiều dài dm, chỉ chia nhỏ chiều rộng) là:
(dm)
Đáp số: dm (câu a).

b) Cách chia theo hình vẽ: tấm dm dm ở hàng trên, tấm dm dm ở hàng dưới, tổng diện tích năm tấm vẫn là (dm), khớp diện tích tấm to.

Vậy cả ba cách đều cho cùng đáp số: mỗi tấm kính nhỏ có diện tích dm.

Nhận xét. Cách 3 tránh được phép chia ra số thập phân giữa chừng bằng cách đổi thứ tự chia số chia hết trước — một mẹo hữu ích khi phép chia trực tiếp không tròn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (tính trực tiếp theo kích thước tấm nhỏ đã cho sẵn ở câu b) vì chỉ một phép nhân đơn giản, đồng thời tự động khớp với cách chia hình ở câu b.
Đáp số. a) Mỗi tấm kính nhỏ có diện tích 54 dm2. b) Chia tấm kính to thành 5 tấm hình chữ nhật: 3 tấm 6 dm x 9 dm xếp hàng trên, 2 tấm 9 dm x 6 dm xếp hàng dưới (xem hình vẽ).
Sai lầm thường gặp. Sai hay gặp (kể cả ở một nguồn tham khảo): ghi nhầm đơn vị của hai cạnh của tấm kính nhỏ thành "cm" thay vì "dm" — trong khi đề bài và cả đáp số câu a đều dùng đơn vị đề-xi-mét (dm) cho tấm kính to lẫn tấm kính nhỏ, không được đổi lẫn sang xăng-ti-mét.
🚀 Mở rộng. Nếu Rô-bốt muốn cắt tấm kính dm dm thành tấm kính nhỏ bằng nhau (thay vì tấm), mỗi tấm nhỏ sẽ có diện tích bao nhiêu, và có thể chia theo những cách nào để các tấm đều là hình chữ nhật?
Nguồn: Vở bài tập Toán 5 — KNTT, tập 1, trang 29

Đối chiếu số hiệu bài tập theo SBT: https://loigiaihay.com/giai-bai-8-on-tap-hinh-hoc-va-do-luong-tiet-1-trang-27-28-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172801.html · https://loigiaihay.com/giai-bai-8-on-tap-hinh-hoc-va-do-luong-tiet-2-trang-28-29-vo-bai-tap-toan-5-ket-noi-tri-thuc-a172802.html · https://vietjack.com/vbt-toan-5-kn/bai-8-on-tap-hinh-hoc-va-do-luong.jsp