Chương VIII. Những hình hình học cơ bản

Bài 32. Điểm và đường thẳng

Sách bài tập Toán 6 — Kết nối tri thức, tập 2 · 15 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 8.1★Trang 42— Nhận biết điểm thuộc, không thuộc đường thẳng bằng kí hiệu
8.1. Quan sát Hình 8.8. Dùng kí hiệu để trả lời câu hỏi: điểm A thuộc đường thẳng nào và không thuộc đường thẳng nào?
dd₁d₂AB
Kiến thức cần nhớ
  • Điểm M thuộc đường thẳng a kí hiệu M ∈ a; không thuộc kí hiệu M ∉ a.
🧠 Phân tích tư duy
Hình 8.8 vẽ ba đường thẳng d, d₁, d₂ cùng đi qua hai điểm A, B — dấu hiệu của dạng "đọc kí hiệu thuộc/không thuộc" trên một hình có nhiều đường thẳng cùng lúc. Hướng làm là xét lần lượt từng đường thẳng xem có đi qua A hay không. Bẫy là quên mất A cũng thuộc d (vì d chứa cả A lẫn B) mà chỉ để ý tới d₁.
1Cách 1. Xét lần lượt cả ba đường thẳng d

Định hướng. Xét lần lượt cả ba đường thẳng d, d₁, d₂ xem đường nào đi qua A.

Đường d đi qua cả A và B nên A nằm trên d
Đường d₁ được vẽ đi qua A nên A nằm trên d₁
Đường d₂ chỉ đi qua B, không đi qua A

Vậy A ∈ d, A ∈ d₁, còn A ∉ d₂.

2Cách 2. Dùng thước đặt trùng từng đường thẳng để kiểm tra chắc chắn

Định hướng. Dùng thước đặt trùng từng đường thẳng để kiểm tra chắc chắn.

Đặt thước trùng d: cạnh thước đi qua A
Đặt thước trùng d₁: cạnh thước đi qua A
Đặt thước trùng d₂: cạnh thước không đi qua A

Vậy kết quả trùng Cách 1: A ∈ d, A ∈ d₁, A ∉ d₂.

3Cách 3. Loại trừ: vì A

Định hướng. Loại trừ: vì A, B là hai điểm phân biệt xác định đúng một đường thẳng d, còn d₁, d₂ chỉ được vẽ đi qua đúng một trong hai điểm đó.

d là đường thẳng duy nhất qua cả A và B, nên chắc chắn A ∈ d
d₁ được dựng riêng cho A, d₂ được dựng riêng cho B nên A không thể vừa thuộc d₂

Vậy A ∈ d, A ∈ d₁ và A ∉ d₂, khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: xét trực tiếp từng đường thẳng theo đúng dữ kiện đã cho, nhanh và đủ ý.
Đáp số. A ∈ d, A ∈ d₁, A ∉ d₂.
Sai lầm thường gặp. Bỏ sót A ∈ d vì mải chú ý tới d₁ (đường thẳng "mới" được vẽ thêm), quên rằng A vốn đã thuộc d ngay từ đầu.
🚀 Mở rộng. Nếu vẽ thêm đường thẳng d₃ đi qua cả A và một điểm khác D không thuộc d, ta sẽ có A thuộc tới ba đường thẳng khác nhau: d, d₁, d₃.
Bài 2 · 8.2★Trang 42— Đặt tên khác cho một đường thẳng bằng điểm khác nằm trên nó
8.2. Quan sát Hình 8.8, hãy kể một tên khác của đường thẳng AB.
Kiến thức cần nhớ
  • Một đường thẳng có thể gọi tên bằng bất kì hai điểm phân biệt nào nằm trên nó, hoặc bằng một chữ cái thường.
🧠 Phân tích tư duy
Đề vẫn dùng Hình 8.8, nơi đường thẳng d đã được đặt tên bằng chữ cái thường — dấu hiệu để nhận ra d chính là đường thẳng AB, chỉ khác cách gọi tên. Hướng làm là kiểm tra xem d có chứa cả A lẫn B hay không. Bẫy là nhầm gọi d₁ hoặc d₂ là tên khác của AB, trong khi hai đường đó chỉ chứa một trong hai điểm.
1Cách 1. Kiểm tra xem đường thẳng d đã cho sẵn có chứa đủ cả hai điểm A

Định hướng. Kiểm tra xem đường thẳng d đã cho sẵn có chứa đủ cả hai điểm A, B hay không.

Theo bài 8.1, cả A và B đều thuộc d (A ∈ d, B ∈ d)
Theo tính chất một đường thẳng qua hai điểm, d chính là đường thẳng đi qua A, B

Vậy đường thẳng d chính là một tên khác của đường thẳng AB.

2Cách 2. Loại các đường thẳng còn lại (d₁

Định hướng. Loại các đường thẳng còn lại (d₁, d₂) vì mỗi đường chỉ chứa một trong hai điểm A, B.

d₁ chỉ chứa A, không chứa B nên d₁ không phải là đường thẳng AB
d₂ chỉ chứa B, không chứa A nên d₂ cũng không phải là đường thẳng AB

Vậy chỉ còn d thoả mãn, xác nhận đúng như Cách 1.

3Cách 3. Dùng tính chất duy nhất: chỉ có một đường thẳng qua hai điểm phân biệt A

Định hướng. Dùng tính chất duy nhất: chỉ có một đường thẳng qua hai điểm phân biệt A, B, nên mọi cách gọi tên hợp lệ đều phải trỏ về cùng một đường thẳng đó.

Đường thẳng AB là duy nhất theo tính chất đã học
d cũng đi qua đúng A, B nên d và đường thẳng AB phải là một

Vậy đường thẳng d là tên gọi khác của đường thẳng AB (cũng có thể gọi là đường thẳng BA).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp với kết quả đã có ở bài 8.1, không cần suy luận lại từ đầu.
Đáp số. Đường thẳng AB còn có thể gọi là đường thẳng d (hoặc đường thẳng BA).
Sai lầm thường gặp. Gọi nhầm d₁ hay d₂ là tên khác của AB vì thấy chúng cũng đi qua một trong hai điểm A, B, quên rằng tên gọi khác phải là đường thẳng chứa ĐỦ CẢ HAI điểm A và B.
🚀 Mở rộng. Một đường thẳng có vô số tên gọi khác nhau: bằng chữ cái thường (d) hoặc bằng bất kì cặp điểm phân biệt nào nằm trên nó (AB, BA, hoặc tên hai điểm khác nếu có thêm điểm thuộc d).
Bài 3 · 8.3★★Trang 42— Xác định các đường thẳng cắt d và tên giao điểm tương ứng
8.3. Quan sát Hình 8.8, đường thẳng d cắt những đường thẳng nào? Với mỗi trường hợp, hãy nêu tên của giao điểm.
Kiến thức cần nhớ
  • Giao điểm của hai đường thẳng cắt nhau là điểm chung duy nhất của chúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề tiếp tục dùng Hình 8.8 với ba đường thẳng d, d₁, d₂ — dấu hiệu của dạng "tìm tất cả các đường thẳng cắt một đường thẳng cho trước". Hướng làm là xét riêng từng đường d₁, d₂ xem có điểm chung với d hay không, điểm chung đó tên là gì. Bẫy là quên nêu tên giao điểm mà chỉ trả lời "có cắt" chung chung.
1Cách 1. Xét lần lượt d₁

Định hướng. Xét lần lượt d₁ rồi d₂ xem mỗi đường có điểm chung nào với d không, điểm đó tên gì.

d₁ đi qua A, mà A cũng thuộc d (bài 8.1) nên d và d₁ có điểm chung là A
d₂ đi qua B, mà B cũng thuộc d nên d và d₂ có điểm chung là B

Vậy đường thẳng d cắt d₁ tại giao điểm A, và cắt d₂ tại giao điểm B.

2Cách 2. Dùng lại kết quả đã có ở bài 8.1 (A ∈ d

Định hướng. Dùng lại kết quả đã có ở bài 8.1 (A ∈ d, A ∈ d₁, A ∉ d₂) để suy ra ngay giao điểm mà không cần xét lại từ đầu.

A vừa thuộc d vừa thuộc d₁, nên A là điểm chung của d và d₁
Tương tự, B vừa thuộc d vừa thuộc d₂, nên B là điểm chung của d và d₂

Vậy d cắt d₁ tại A và cắt d₂ tại B, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Kiểm chứng bằng thước: đặt thước trùng d

Định hướng. Kiểm chứng bằng thước: đặt thước trùng d rồi xem thước cắt ngang d₁, d₂ ở đâu.

Đặt thước trùng d, quan sát chỗ d₁ băng ngang cạnh thước: đúng tại A
Quan sát chỗ d₂ băng ngang cạnh thước: đúng tại B

Vậy xác nhận d cắt d₁ tại A, cắt d₂ tại B — đúng như hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tận dụng luôn kết quả bài 8.1 vừa làm, không mất công xét lại quan hệ thuộc/không thuộc từ đầu.
Đáp số. Đường thẳng d cắt đường thẳng d₁ tại giao điểm A; đường thẳng d cắt đường thẳng d₂ tại giao điểm B.
Sai lầm thường gặp. Chỉ trả lời "d cắt d₁ và d₂" mà quên nêu tên giao điểm cụ thể, trong khi đề yêu cầu rõ "với mỗi trường hợp, hãy nêu tên của giao điểm".
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm đường thẳng d₃ đi qua một điểm thứ ba trên d, ta có thể liệt kê thêm một giao điểm nữa của d với d₃ theo đúng cách làm này.
Bài 4 · 8.4★★Trang 42— Xét quan hệ song song hay cắt nhau giữa hai đường thẳng
8.4. Quan sát Hình 8.8, hai đường thẳng d₁ và d₂ có song song với nhau không, tại sao?
Kiến thức cần nhớ
  • Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng không có điểm chung dù kéo dài đến đâu.
  • Hai đường thẳng không song song thì cắt nhau tại đúng một điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi về quan hệ giữa d₁ và d₂ — hai đường thẳng không có điểm chung nào được vẽ trực tiếp trong đoạn hình đã cho, nhưng đây chính là dấu hiệu cần kéo dài chúng ra để kiểm tra thay vì kết luận vội. Hướng làm là xét xem khi kéo dài, hai đường có xu hướng tiến lại gần nhau hay giữ nguyên khoảng cách. Bẫy là thấy d₁, d₂ chưa chạm nhau trong hình vẽ rồi vội kết luận chúng song song.
1Cách 1. Kéo dài d₁ và d₂ về cả hai phía

Định hướng. Kéo dài d₁ và d₂ về cả hai phía rồi quan sát xu hướng của chúng.

d₁ đi qua A theo một hướng nghiêng, d₂ đi qua B theo hướng nghiêng khác
Khi kéo dài về phía không chứa A, B, khoảng cách giữa d₁ và d₂ ngày càng thu hẹp và chúng gặp nhau tại một điểm

Vậy d₁ và d₂ không song song, vì kéo dài chúng vẫn cắt nhau tại một điểm.

2Cách 2. Đối chiếu với định nghĩa: hai đường thẳng song song thì phải giữ nguyên…

Định hướng. Đối chiếu với định nghĩa: hai đường thẳng song song thì phải giữ nguyên khoảng cách suốt chiều dài, không đổi hướng lại gần nhau.

Nếu song song, khoảng cách giữa d₁ và d₂ đo tại mọi vị trí phải bằng nhau
Trên hình, khoảng cách giữa d₁, d₂ ở gần A, B lớn hơn rõ rệt so với khi kéo dài về phía đối diện

Vậy khoảng cách không đều chứng tỏ d₁, d₂ không song song mà sẽ cắt nhau, khớp Cách 1.

3Cách 3. Phản chứng: giả sử d₁ song song với d₂

Định hướng. Phản chứng: giả sử d₁ song song với d₂.

Nếu d₁ song song d₂ thì chúng không có điểm chung nào dù kéo dài đến đâu
Nhưng quan sát hướng nghiêng của d₁ và d₂ trên hình cho thấy chúng chắc chắn gặp nhau khi kéo dài đủ xa

Vậy giả sử song song là sai — vậy d₁ và d₂ không song song mà cắt nhau, đúng như hai cách trên.

Nhận xét. Việc kéo dài đường thẳng trong tưởng tượng (hoặc bằng thước dài) là cách kiểm tra song song đáng tin cậy hơn nhìn đoạn ngắn đã vẽ sẵn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: kéo dài hai đường thẳng trong tưởng tượng rồi quan sát trực tiếp xu hướng, đơn giản và trực quan nhất.
Đáp số. Không song song. Khi kéo dài, d₁ và d₂ tiến lại gần nhau và cắt nhau tại một điểm, nên chúng không thoả mãn định nghĩa song song (không có điểm chung).
Sai lầm thường gặp. Thấy d₁ và d₂ chưa chạm nhau trong đoạn hình đã vẽ rồi vội kết luận "song song", quên rằng phải xét cả đường thẳng được kéo dài vô hạn chứ không chỉ đoạn đã vẽ.
🚀 Mở rộng. Đây là bẫy thường gặp: hai đoạn thẳng ngắn không cắt nhau trên giấy chưa chắc thuộc hai đường thẳng song song — luôn phải kiểm tra bằng cách kéo dài hoặc so sánh khoảng cách tại nhiều vị trí.
Bài 5 · 8.5★Trang 42— Dựng hình theo quan hệ thuộc, không thuộc cho trước
8.5. Vẽ hình thể hiện các quan hệ: đường thẳng d và hai điểm A ∈ d, B ∉ d.
Kiến thức cần nhớ
  • Điểm M thuộc đường thẳng a kí hiệu M ∈ a; không thuộc kí hiệu M ∉ a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu dựng hình từ kí hiệu thay vì đọc hình có sẵn — dấu hiệu ngược lại với các bài 8.1–8.4. Hướng làm là vẽ đường thẳng d trước, sau đó đặt A đúng trên nét vẽ và B tách hẳn khỏi nét vẽ. Bẫy là đặt B quá gần d khiến hình gây hiểu lầm B cũng thuộc d.
1Cách 1. Vẽ đường thẳng d trước

Định hướng. Vẽ đường thẳng d trước, rồi lần lượt đặt từng điểm theo đúng kí hiệu đã cho.

Dùng thước vẽ một đường thẳng, đặt tên là d
Chấm điểm A ngay trên nét vẽ của d (vì A ∈ d)
Chấm điểm B tách rõ khỏi nét vẽ của d, ở một vị trí bất kì ngoài d (vì B ∉ d)

Vậy hình vẽ thể hiện đúng đường thẳng d với A ∈ d và B ∉ d.

2Cách 2. Dựng theo thứ tự ngược lại: đặt hai điểm A

Định hướng. Dựng theo thứ tự ngược lại: đặt hai điểm A, B trước, sau đó vẽ d sao cho chỉ đi qua A.

Chấm hai điểm A, B ở hai vị trí bất kì, không thẳng hàng với ý định vẽ d
Dùng thước vẽ đường thẳng d đi qua đúng A, chủ động vẽ chệch hướng để không đi qua B

Vậy kết quả tương đương Cách 1: có d với A ∈ d, B ∉ d, chỉ khác thứ tự thao tác vẽ.

3Cách 3. Kiểm tra lại hình đã vẽ bằng định nghĩa

Định hướng. Kiểm tra lại hình đã vẽ bằng định nghĩa, đảm bảo không vô tình vẽ sai quan hệ.

Đặt thước trùng d: thước phải đi qua đúng A
Đặt thước trùng d: thước không được đi qua B

Vậy hình vẽ đạt yêu cầu nếu cả hai điều kiện trên đều đúng, xác nhận lại Cách 1 và Cách 2.

Nhận xét. Nên đặt B đủ xa d (không chỉ vài milimét) để hình rõ ràng, tránh gây hiểu lầm khi nhìn nhanh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: vẽ d trước rồi đặt điểm theo đúng kí hiệu, thao tác tự nhiên và ít sai sót nhất.
Đáp số. Hình gồm đường thẳng d, điểm A nằm trên d, điểm B nằm ngoài d (không thuộc d).
Sai lầm thường gặp. Đặt điểm B quá sát đường thẳng d khiến hình trông như B cũng thuộc d, gây hiểu lầm khi chấm bài hoặc khi bạn khác đọc lại hình.
🚀 Mở rộng. Có vô số cách vẽ hợp lệ cho quan hệ này vì đề không cố định khoảng cách hay vị trí của A, B — chỉ cần đúng quan hệ thuộc/không thuộc là được.
Bài 6 · 8.6★★Trang 42— Dựng hình hai đường thẳng cắt nhau với điểm chung và điểm riêng
8.6. Vẽ hình thể hiện các quan hệ: hai đường thẳng a, b và hai điểm M, N sao cho M ∈ a, M ∈ b, N ∈ b.
Kiến thức cần nhớ
  • Giao điểm của hai đường thẳng cắt nhau là điểm chung duy nhất của chúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho M thuộc cả hai đường thẳng a, b — dấu hiệu M chính là giao điểm của a và b. Hướng làm là vẽ hai đường thẳng cắt nhau tại M trước, sau đó đặt N trên b nhưng tách khỏi a. Bẫy là vẽ a, b song song (không có điểm chung) khiến không thể đặt M thuộc cả hai.
1Cách 1. Vẽ hai đường thẳng cắt nhau trước

Định hướng. Vẽ hai đường thẳng cắt nhau trước, đặt tên giao điểm là M, rồi thêm N trên riêng đường b.

Vẽ hai đường thẳng a, b cắt nhau tại một điểm, đặt tên điểm đó là M (vì M ∈ a và M ∈ b)
Chấm thêm điểm N trên b nhưng ở vị trí khác M, không nằm trên a (vì N ∈ b nhưng đề không yêu cầu N ∈ a)

Vậy hình vẽ thể hiện đúng: M ∈ a, M ∈ b, N ∈ b.

2Cách 2. Suy luận trước

Định hướng. Suy luận trước rồi mới vẽ: vì M thuộc cả a lẫn b nên M phải là giao điểm, từ đó xác định cách dựng.

M ∈ a và M ∈ b đồng thời, nên M là điểm chung của a, b, nên a, b phải cắt nhau tại M (không thể song song)
Sau khi có a, b cắt tại M, chọn N là một điểm bất kì khác M trên b

Vậy cách dựng bắt buộc phải cho a, b cắt nhau tại M, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Kiểm tra lại hình bằng cách đặt thước trùng từng đường để xác nhận đúng…

Định hướng. Kiểm tra lại hình bằng cách đặt thước trùng từng đường để xác nhận đúng quan hệ.

Đặt thước trùng a: thước đi qua M, không đi qua N
Đặt thước trùng b: thước đi qua cả M và N

Vậy xác nhận M ∈ a, M ∈ b, N ∈ b, N ∉ a — đúng yêu cầu đề bài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: suy luận trước rằng M phải là giao điểm của a, b rồi mới vẽ, tránh vẽ nhầm a, b song song không cắt nhau.
Đáp số. Hình gồm hai đường thẳng a, b cắt nhau tại M; điểm N là một điểm khác M nằm trên b (không nằm trên a).
Sai lầm thường gặp. Vẽ a song song với b (không giao nhau) rồi cố đặt M vừa trên a vừa trên b — điều này không thể thực hiện được vì hai đường thẳng song song không có điểm chung.
🚀 Mở rộng. Nếu đề yêu cầu thêm N ∈ a, thì N phải trùng với M (vì M là điểm chung duy nhất của a và b, N sẽ không còn là điểm tự do trên b nữa).
Bài 7 · 8.7★★★Trang 42— Dựng ba đường thẳng đồng quy và một đường thẳng cắt cả ba
8.7. Vẽ hình thể hiện các quan hệ: ba đường thẳng a, b, c cùng đi qua điểm S; ba điểm A ∈ a, B ∈ b, C ∈ c thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
  • Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
  • Hai đường thẳng phân biệt không song song thì cắt nhau tại đúng một điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có hai điều kiện cùng lúc: ba đường a, b, c đồng quy tại S, và ba điểm A, B, C (mỗi điểm trên một đường) lại phải thẳng hàng — dấu hiệu của dạng dựng hình có ràng buộc kép. Hướng làm là dựng ba đường qua S trước, rồi vẽ một đường thẳng thứ tư bất kì không qua S để cắt cả ba đường đó, các giao điểm chính là A, B, C. Bẫy là quên rằng đường thẳng thứ tư (chứa A, B, C) không được đi qua S, nếu không A, B, C sẽ trùng vào S.
1Cách 1. Vẽ ba đường thẳng đồng quy tại S trước

Định hướng. Vẽ ba đường thẳng đồng quy tại S trước, sau đó vẽ thêm một đường thẳng thứ tư cắt cả ba để lấy A, B, C.

Vẽ ba đường thẳng a, b, c cùng đi qua một điểm, đặt tên là S
Vẽ thêm một đường thẳng thứ tư không đi qua S, cắt a tại A, cắt b tại B, cắt c tại C

Vậy ba điểm A, B, C nằm trên đường thẳng thứ tư nên chắc chắn thẳng hàng, đúng yêu cầu đề bài.

2Cách 2. Suy luận ngược: muốn A

Định hướng. Suy luận ngược: muốn A, B, C thẳng hàng mà mỗi điểm lại nằm trên một đường khác nhau, thì đường chứa A, B, C phải cắt cả ba đường kia.

A, B, C thẳng hàng, nên tồn tại một đường thẳng chứa cả ba điểm này
Đường thẳng đó phải cắt a tại A, cắt b tại B, cắt c tại C vì mỗi điểm chỉ thuộc đúng một trong ba đường a, b, c

Vậy cách dựng đúng là vẽ đường thẳng thứ tư cắt cả ba đường a, b, c — khớp với Cách 1.

3Cách 3. Kiểm tra lại bằng thước: đặt thước qua S xem có đi qua A

Định hướng. Kiểm tra lại bằng thước: đặt thước qua S xem có đi qua A, B, C hay không (không được đi qua), rồi đặt thước qua A, B, C xem có thẳng không.

Đặt thước qua S: không được trùng với đường chứa A, B, C (nếu trùng thì A = B = C = S, sai yêu cầu "ba điểm")
Đặt thước qua A, B: thước phải đi qua đúng C

Vậy xác nhận hình vẽ đạt yêu cầu khi cả hai điều kiện trên đều thoả mãn, khớp hai cách trên.

Nhận xét. S và đường thẳng chứa A, B, C là hai đối tượng tách biệt — một bên là điểm đồng quy của a, b, c, một bên là đường thẳng cắt ngang cả ba.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: dựng ba đường qua S trước rồi kẻ một đường cắt ngang cả ba, thao tác chắc chắn cho ra đúng ba điểm thẳng hàng.
Đáp số. Hình gồm ba đường thẳng a, b, c cùng đi qua điểm S; một đường thẳng thứ tư (không qua S) cắt a, b, c lần lượt tại A, B, C.
Sai lầm thường gặp. Vẽ đường thẳng chứa A, B, C đi luôn qua S — khi đó A, B, C đều trùng với S, không còn là ba điểm phân biệt như đề yêu cầu.
🚀 Mở rộng. Đây chính là mô hình đơn giản của "cát tuyến cắt một chùm đường thẳng đồng quy", ý tưởng nền tảng sẽ gặp lại trong các cấu hình phức tạp hơn ở bài 8.8–8.10 của sách bài tập này.
Bài 8 · 8.8★★★Trang 42— Dựng sáu đường thẳng nối các đỉnh của một lục giác
8.8. Vẽ Hình 8.9 vào vở và vẽ các đường thẳng AE, BD, BF, EC, AF, DC.
ABCDEF
Kiến thức cần nhớ
  • Mỗi cặp điểm phân biệt xác định đúng một đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sáu điểm A, B, C, D, E, F đã có sẵn trên hình và yêu cầu nối theo đúng sáu cặp cho trước — dấu hiệu của dạng "dựng hình chuẩn bị" cho các câu hỏi tiếp theo (8.9, 8.10) về giao điểm và tính thẳng hàng. Hướng làm là nối lần lượt từng cặp điểm theo đúng thứ tự đề cho để không bỏ sót. Bẫy là nối nhầm cặp (ví dụ nối AB thay vì AE) vì sáu điểm nằm khá gần nhau trên hình.
1Cách 1. Nối lần lượt từng cặp điểm theo đúng thứ tự đề bài liệt kê

Định hướng. Nối lần lượt từng cặp điểm theo đúng thứ tự đề bài liệt kê, đánh dấu đã nối để không sót hoặc nối nhầm.

Nối A với E được đường thẳng AE
Nối B với D được đường thẳng BD
Nối B với F được đường thẳng BF
Nối E với C được đường thẳng EC
Nối A với F được đường thẳng AF
Nối D với C được đường thẳng DC

Vậy vẽ đủ sáu đường thẳng AE, BD, BF, EC, AF, DC nối các đỉnh của lục giác A, E, C, D, B, F.

2Cách 2. Nhóm các đoạn nối theo từng đỉnh xuất hiện để kiểm tra không bỏ sót: liệt…

Định hướng. Nhóm các đoạn nối theo từng đỉnh xuất hiện để kiểm tra không bỏ sót: liệt kê hai đoạn xuất phát từ mỗi đỉnh.

Từ A: nối tới E và tới F (AE, AF)
Từ B: nối tới D và tới F (BD, BF)
Từ C: nối tới E và tới D (EC, DC)

Vậy mỗi đỉnh xuất hiện đúng hai lần trong sáu đoạn thẳng, đúng khớp với Cách 1, không sót không thừa.

3Cách 3. Vẽ theo chu trình khép kín: A → E → C → D → B → F → A

Định hướng. Vẽ theo chu trình khép kín: A → E → C → D → B → F → A, nối các đỉnh liên tiếp.

A nối E (cạnh 1)
E nối C (cạnh 2)
C nối D (cạnh 3)
D nối B (cạnh 4)
B nối F (cạnh 5)
F nối A (cạnh 6)

Vậy sáu đoạn nối theo chu trình này chính là sáu đường thẳng cần vẽ: AE, EC, CD, DB, BF, FA — khớp hoàn toàn với Cách 1 (chỉ khác thứ tự liệt kê).

Nhận xét. Nhận ra sáu đường thẳng này chính là sáu cạnh của một lục giác có thứ tự đỉnh A, E, C, D, B, F giúp vẽ nhanh và không nhầm lẫn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: nối theo chu trình khép kín A–E–C–D–B–F–A, dễ nhớ và tự động không bỏ sót cạnh nào.
Đáp số. Vẽ đủ sáu đường thẳng AE, BD, BF, EC, AF, DC — đây chính là sáu cạnh của lục giác có thứ tự đỉnh A, E, C, D, B, F.
Sai lầm thường gặp. Nối nhầm theo thứ tự chữ cái (AB, BC, CD…) thay vì đúng sáu cặp đề cho (AE, BD, BF, EC, AF, DC), dẫn tới hình sai ngay từ bước dựng, làm hỏng luôn kết quả của bài 8.9, 8.10 sau đó.
🚀 Mở rộng. Cách nối "lục giác không theo thứ tự chữ cái" như bài này là nền tảng của định lí Pascal nổi tiếng: sáu đỉnh nằm trên một đường tròn thì ba giao điểm của các cặp cạnh đối luôn thẳng hàng — chính là nội dung của bài 8.9, 8.10 tiếp theo.
Bài 9 · 8.9★★Trang 43— Xác định giao điểm của các cặp đường thẳng đã dựng ở bài 8.8
8.9. Xác định các giao điểm: I là giao điểm của AE và BD; J là giao điểm của BF và EC; K là giao điểm của AF và DC.
IJKABCDEF
Kiến thức cần nhớ
  • Giao điểm của hai đường thẳng cắt nhau là điểm chung duy nhất của chúng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề tiếp nối bài 8.8, chỉ rõ ba cặp đường thẳng cần tìm giao điểm — dấu hiệu của dạng "đọc giao điểm trên hình đã dựng". Hướng làm là xét riêng từng cặp đường thẳng, tìm đúng điểm chúng cắt nhau. Bẫy là nhầm lẫn giữa các giao điểm gần nhau khi lục giác có nhiều đường chéo cắt chằng chịt.
1Cách 1. Xét từng cặp đường thẳng theo đúng thứ tự đề cho

Định hướng. Xét từng cặp đường thẳng theo đúng thứ tự đề cho, đánh dấu rõ điểm cắt trên hình.

Đường AE và đường BD cắt nhau tại một điểm, đặt tên I
Đường BF và đường EC cắt nhau tại một điểm, đặt tên J
Đường AF và đường DC cắt nhau tại một điểm, đặt tên K

Vậy xác định được ba giao điểm I = AE ∩ BD, J = BF ∩ EC, K = AF ∩ DC trên hình đã dựng.

2Cách 2. Tô màu hoặc đánh dấu riêng từng cặp đường thẳng trước khi tìm giao điểm

Định hướng. Tô màu hoặc đánh dấu riêng từng cặp đường thẳng trước khi tìm giao điểm, tránh nhầm lẫn với các đường chéo khác.

Đánh dấu cặp (AE, BD) bằng một màu, tìm chỗ chúng cắt nhau — đó là I
Đánh dấu cặp (BF, EC) bằng màu khác, tìm chỗ cắt — đó là J
Đánh dấu cặp (AF, DC) bằng màu thứ ba, tìm chỗ cắt — đó là K

Vậy việc tách màu giúp xác định đúng ba điểm I, J, K mà không nhầm với các giao điểm khác của lục giác, khớp Cách 1.

3Cách 3. Nhận diện theo quy luật: mỗi giao điểm ứng với một cặp "cạnh đối" của lục…

Định hướng. Nhận diện theo quy luật: mỗi giao điểm ứng với một cặp "cạnh đối" của lục giác A, E, C, D, B, F (cạnh 1&4, cạnh 2&5, cạnh 3&6).

Cạnh 1 (AE) đối cạnh 4 (DB), nên giao điểm I
Cạnh 2 (EC) đối cạnh 5 (BF), nên giao điểm J
Cạnh 3 (CD) đối cạnh 6 (FA), nên giao điểm K

Vậy cách nhận diện theo cặp cạnh đối cho đúng ba giao điểm I, J, K như hai cách trên, đồng thời gợi ý cho bài 8.10 tiếp theo.

Nhận xét. Việc ghép "cạnh đối" của lục giác là chìa khoá để trả lời bài 8.10: đây chính là ba giao điểm trong định lí Pascal.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: tách màu riêng từng cặp đường thẳng trước khi xác định giao điểm, tránh nhầm lẫn khi hình có nhiều đường chéo chồng chéo.
Đáp số. I là giao điểm của AE và BD; J là giao điểm của BF và EC; K là giao điểm của AF và DC (ba giao điểm được đánh dấu rõ trên hình).
Sai lầm thường gặp. Xác định nhầm giao điểm do hình có nhiều đường chéo cắt gần nhau, ví dụ nhầm giao điểm của AE với EC thành I thay vì đúng là AE với BD.
🚀 Mở rộng. Ba giao điểm I, J, K ứng với ba cặp "cạnh đối" của lục giác A, E, C, D, B, F — đây chính là ba điểm trong định lí Pascal, sẽ được kiểm chứng thẳng hàng ở bài 8.10.
Bài 10 · 8.10★★★Trang 43— Kiểm tra ba điểm thẳng hàng bằng thước và giải thích cách làm
8.10. Kiểm tra xem ba điểm I, J, K trong bài 8.9 có thẳng hàng không. Em đã kiểm tra bằng cách nào?
Kiến thức cần nhớ
  • Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
  • Có thể kiểm tra ba điểm thẳng hàng bằng cách đặt cạnh thước qua hai điểm rồi xem điểm thứ ba có nằm trên cạnh thước hay không.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu kiểm tra tính thẳng hàng của ba điểm vừa tìm được ở bài 8.9 — dấu hiệu của dạng "kiểm chứng bằng thực hành" kết hợp với việc mô tả lại phương pháp đã dùng. Hướng làm là đặt thước qua hai điểm rồi xem điểm còn lại có nằm trên thước không. Bẫy là chỉ trả lời kết quả ("có" hoặc "không") mà quên mô tả cách kiểm tra như đề yêu cầu.
1Cách 1. Đặt thước thẳng qua hai trong ba điểm I

Định hướng. Đặt thước thẳng qua hai trong ba điểm I, J rồi xem cạnh thước có đi qua K hay không.

Đặt thước sao cho cạnh thước đi qua cả I và J
Quan sát: cạnh thước cũng đi qua đúng K

Vậy ba điểm I, J, K thẳng hàng. Cách kiểm tra: đặt thước qua hai điểm rồi xem cạnh thước có đi qua điểm còn lại không.

2Cách 2. Đo và so sánh: đo khoảng cách từ K tới đường thẳng IJ

Định hướng. Đo và so sánh: đo khoảng cách từ K tới đường thẳng IJ, nếu khoảng cách bằng 0 thì K nằm trên đường thẳng đó.

Vẽ đường thẳng qua I, J (bằng thước)
Dùng thước đo khoảng cách từ K tới đường thẳng IJ: khoảng cách đo được là 0

Vậy khoảng cách bằng 0 nghĩa là K nằm trên đường thẳng IJ, tức ba điểm I, J, K thẳng hàng — khớp Cách 1.

3Cách 3. Kiểm tra chéo bằng cách đổi thứ tự cặp điểm: đặt thước qua J

Định hướng. Kiểm tra chéo bằng cách đổi thứ tự cặp điểm: đặt thước qua J, K rồi xem có đi qua I không, để chắc chắn không phải trùng hợp ngẫu nhiên.

Đặt thước qua J và K: cạnh thước cũng đi qua đúng I
Kết quả giống hệt khi đặt thước qua I, J ở Cách 1

Vậy dù đổi thứ tự cặp điểm để đặt thước, kết quả vẫn xác nhận I, J, K thẳng hàng, củng cố chắc chắn cho hai cách trên.

Nhận xét. Việc ba giao điểm của các cặp cạnh đối một lục giác nội tiếp đường tròn luôn thẳng hàng là nội dung của định lí Pascal (kiến thức nâng cao, các em sẽ gặp lại ở cấp học cao hơn).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đặt thước qua hai điểm rồi quan sát điểm còn lại, đơn giản, trực quan và đúng với cách đề bài gợi ý ("kiểm tra bằng cách nào").
Đáp số. Ba điểm I, J, K thẳng hàng. Cách kiểm tra: đặt cạnh thước thẳng đi qua hai điểm (chẳng hạn I, J) rồi quan sát thấy cạnh thước cũng đi qua điểm còn lại (K).
Sai lầm thường gặp. Chỉ trả lời "có, chúng thẳng hàng" mà không mô tả cách kiểm tra, bỏ sót đúng nửa yêu cầu của đề bài ("em đã kiểm tra bằng cách nào").
🚀 Mở rộng. Đây là ví dụ đơn giản đầu tiên của định lí Pascal (lớp 6 chỉ kiểm tra bằng thước, chưa cần chứng minh): lục giác nội tiếp đường tròn luôn có ba giao điểm của cạnh đối thẳng hàng, dù hình dạng lục giác thay đổi thế nào.
Bài 11 · 8.11★★Trang 43— Kiểm tra hai cặp cạnh đối song song và tìm giao điểm hai đường chéo của hình bình hành
8.11. Cho Hình 8.10. a) Kiểm tra xem hai đường thẳng AB và CD có song song với nhau không. Làm tương tự đối với hai đường thẳng AD và BC. b) Tìm điểm I sao cho ba điểm A, I, C thẳng hàng, ba điểm B, I, D cũng thẳng hàng.
ABCDI
Kiến thức cần nhớ
  • Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng không có điểm chung.
  • Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tứ giác ABCD với các cặp cạnh đối AB–CD và AD–BC — dấu hiệu của dạng "nhận biết hình bình hành qua tính song song của các cặp cạnh đối". Hướng làm là kiểm tra từng cặp cạnh đối bằng thước, sau đó nhận ra điểm I ở câu b) chính là giao điểm hai đường chéo AC và BD. Bẫy là ở câu b) chỉ tìm I thoả một điều kiện (A, I, C thẳng hàng) mà quên kiểm tra điều kiện còn lại (B, I, D thẳng hàng) cùng lúc.
1Cách 1. Kéo dài AB

Định hướng. Kéo dài AB, CD và kiểm tra bằng thước xem chúng có điểm chung không; làm tương tự với AD, BC.

Kéo dài AB và CD về hai phía: chúng không có điểm chung nào
Kéo dài AD và BC về hai phía: chúng cũng không có điểm chung nào

Vậy a) đường thẳng AB song song với CD, và đường thẳng AD song song với BC — tứ giác ABCD là hình bình hành.

2Cách 2. Với câu b)

Định hướng. Với câu b), nhận ra I phải vừa nằm trên đường thẳng AC (do A, I, C thẳng hàng) vừa nằm trên đường thẳng BD (do B, I, D thẳng hàng), nên I chính là giao điểm của hai đường chéo.

Vẽ đường chéo AC và đường chéo BD của hình bình hành ABCD
Hai đường chéo này cắt nhau tại một điểm duy nhất, đặt tên là I

Vậy I là giao điểm của hai đường chéo AC và BD, thoả mãn đồng thời A, I, C thẳng hàng và B, I, D thẳng hàng.

3Cách 3. Kiểm chứng lại bằng thước: đặt thước qua A

Định hướng. Kiểm chứng lại bằng thước: đặt thước qua A, C xem có đi qua I không; đặt thước qua B, D xem có đi qua I không.

Đặt thước qua A và C: cạnh thước đi qua đúng I
Đặt thước qua B và D: cạnh thước cũng đi qua đúng I

Vậy I thoả mãn cả hai điều kiện thẳng hàng cùng lúc, xác nhận I là giao điểm hai đường chéo AC, BD — khớp Cách 2.

Nhận xét. Tính chất "hai đường chéo hình bình hành cắt nhau tại một điểm" sẽ được dùng lại nhiều lần ở các bài về tứ giác đặc biệt trong chương trình.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 cho câu a) và Cách 2 cho câu b): kiểm tra song song bằng cách kéo dài, rồi nhận diện ngay I là giao điểm hai đường chéo, không cần dò từng điểm.
Đáp số. a) AB song song CD, và AD song song BC (ABCD là hình bình hành). b) I là giao điểm của hai đường chéo AC và BD.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b), chỉ tìm điểm I sao cho A, I, C thẳng hàng (I nằm trên AC) mà quên kiểm tra đồng thời B, I, D cũng phải thẳng hàng — trong khi I phải thoả cả hai điều kiện cùng lúc, tức là giao điểm của hai đường chéo, không phải điểm bất kì trên AC.
🚀 Mở rộng. Nếu ABCD không phải hình bình hành (AB không song song CD), hai đường chéo AC, BD vẫn có thể cắt nhau tại một điểm I duy nhất — tính chất "hai đường chéo của một tứ giác lồi luôn cắt nhau" không đòi hỏi các cạnh phải song song.
Bài 12 · 8.12★★Trang 43— Đếm số giao điểm của ba đường thẳng đôi một cắt nhau, không đồng quy
8.12. Vẽ ba đường thẳng đôi một cắt nhau nhưng không cùng đi qua một điểm. Đếm xem có bao nhiêu giao điểm.
Kiến thức cần nhớ
  • Hai đường thẳng phân biệt không song song thì cắt nhau tại đúng một điểm.
  • Với n đường thẳng đôi một cắt nhau, không có ba đường nào đồng quy, số giao điểm bằng số cặp đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu vẽ đúng ba đường thẳng với điều kiện "đôi một cắt nhau" và "không cùng qua một điểm" — hai điều kiện này đảm bảo mỗi cặp đường thẳng cho một giao điểm riêng, không có giao điểm nào bị trùng. Hướng làm là vẽ rồi đếm trực tiếp, hoặc tính số cặp đường thẳng bằng tổ hợp. Bẫy là quên điều kiện "không đồng quy" nên vẽ ba đường cùng qua một điểm, khi đó chỉ có 1 giao điểm thay vì 3.
1Cách 1. Vẽ ba đường thẳng theo đúng hai điều kiện của đề

Định hướng. Vẽ ba đường thẳng theo đúng hai điều kiện của đề rồi đếm trực tiếp các điểm cắt trên hình.

Vẽ đường thẳng thứ nhất và thứ hai cắt nhau tại 1 điểm
Vẽ đường thẳng thứ ba sao cho cắt cả hai đường trên tại hai điểm khác nhau (không đi qua điểm cắt đã có)

Vậy đếm được đúng 3 giao điểm trên hình.

2Cách 2. Liệt kê hệ thống từng cặp đường thẳng trong ba đường đã vẽ

Định hướng. Liệt kê hệ thống từng cặp đường thẳng trong ba đường đã vẽ, mỗi cặp cho đúng một giao điểm.

Cặp (đường 1, đường 2): 1 giao điểm
Cặp (đường 1, đường 3): 1 giao điểm
Cặp (đường 2, đường 3): 1 giao điểm

Vậy tổng cộng có 3 giao điểm, khớp với Cách 1 (vì không có ba đường nào đồng quy nên ba giao điểm này đôi một phân biệt).

3Cách 3. Dùng công thức đếm số cặp trong ba đường thẳng: số giao điểm bằng số cách…

Định hướng. Dùng công thức đếm số cặp trong ba đường thẳng: số giao điểm bằng số cách chọn 2 đường thẳng trong 3 đường.

Số cặp đường thẳng có thể chọn từ 3 đường là 3 · 2 ∶ 2 = 3

Vậy có 3 giao điểm, đúng khớp với hai cách đếm trực tiếp ở trên.

Nhận xét. Công thức n(n−1) ∶ 2 chỉ đúng khi các đường thẳng đôi một cắt nhau và không có ba đường nào đồng quy như đề đã yêu cầu.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: áp dụng công thức đếm số cặp, nhanh và không cần vẽ hình chính xác tuyệt đối.
Đáp số. Có 3 giao điểm.
Sai lầm thường gặp. Vẽ ba đường thẳng cùng đi qua một điểm (quên điều kiện "không đồng quy") rồi đếm nhầm chỉ ra 1 giao điểm, trong khi đề yêu cầu ba đường phải cắt nhau tại ba điểm phân biệt.
🚀 Mở rộng. Đây là bước đầu tiên (n = 3) của quy luật tổng quát: n đường thẳng đôi một cắt nhau, không có ba đường nào đồng quy, luôn cho n(n−1) ∶ 2 giao điểm — sẽ được kiểm chứng tiếp với n = 4 (bài 8.13) và n = 5 (bài 8.14).
Bài 13 · 8.13★★Trang 43— Đếm số giao điểm của bốn đường thẳng đôi một cắt nhau, không có ba đường đồng quy
8.13. Vẽ bốn đường thẳng đôi một cắt nhau nhưng không có ba đường thẳng nào cùng đi qua một điểm. Đếm xem có bao nhiêu giao điểm.
Kiến thức cần nhớ
  • Với n đường thẳng đôi một cắt nhau, không có ba đường nào đồng quy, số giao điểm bằng số cặp đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề nối tiếp bài 8.12 nhưng tăng lên bốn đường thẳng — dấu hiệu để tiếp tục kiểm chứng quy luật đếm giao điểm bằng số cặp đường thẳng. Hướng làm giống hệt bài 8.12 nhưng với n = 4. Bẫy là đếm sót giao điểm khi hình có nhiều đường cắt chồng chéo, dễ đếm trùng hoặc bỏ sót một cặp.
1Cách 1. Vẽ bốn đường thẳng đôi một cắt nhau

Định hướng. Vẽ bốn đường thẳng đôi một cắt nhau, không đồng quy từng bộ ba, rồi đếm trực tiếp các điểm cắt.

Vẽ đường 1, 2, 3 như bài 8.12 (được 3 giao điểm)
Vẽ thêm đường thứ 4 cắt cả ba đường trước tại ba điểm mới, không trùng vào giao điểm cũ nào

Vậy tổng cộng đếm được 3 + 3 = 6 giao điểm.

2Cách 2. Liệt kê hệ thống toàn bộ các cặp có thể chọn từ bốn đường thẳng

Định hướng. Liệt kê hệ thống toàn bộ các cặp có thể chọn từ bốn đường thẳng.

Các cặp chứa đường 4: (1,4), (2,4), (3,4) — 3 giao điểm mới
Các cặp không chứa đường 4: (1,2), (1,3), (2,3) — 3 giao điểm đã có từ bài 8.12

Vậy tổng cộng 3 + 3 = 6 giao điểm, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Dùng công thức đếm số cặp trong bốn đường thẳng

Định hướng. Dùng công thức đếm số cặp trong bốn đường thẳng.

Số cặp đường thẳng có thể chọn từ 4 đường là 4 · 3 ∶ 2 = 6

Vậy có 6 giao điểm, đúng khớp hai cách đếm trực tiếp ở trên.

Nhận xét. So với bài 8.12 (3 đường, 3 giao điểm), thêm một đường thứ 4 làm số giao điểm tăng thêm đúng 3 (bằng số đường đã có trước đó).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: áp dụng công thức n(n−1) ∶ 2 với n = 4, nhanh và chắc chắn không đếm sót khi hình có nhiều đường cắt nhau.
Đáp số. Có 6 giao điểm.
Sai lầm thường gặp. Đếm sót hoặc đếm trùng giao điểm khi bốn đường thẳng cắt nhau tạo ra hình khá rối, đặc biệt dễ bỏ sót giao điểm của cặp đường "chéo xa nhau" trên hình.
🚀 Mở rộng. Từ quy luật n = 3 cho 3 giao điểm, n = 4 cho 6 giao điểm, ta thấy số giao điểm tăng thêm đúng (n−1) khi thêm một đường thẳng mới — đây là cách kiểm tra nhanh kết quả n = 5 ở bài 8.14 (dự đoán 6 + 4 = 10).
Bài 14 · 8.14★★★Trang 43— Đếm số giao điểm của năm đường thẳng đôi một cắt nhau, không có ba đường đồng quy
8.14. Vẽ năm đường thẳng đôi một cắt nhau nhưng không có ba đường thẳng nào cùng đi qua một điểm. Đếm xem có bao nhiêu giao điểm.
Kiến thức cần nhớ
  • Với n đường thẳng đôi một cắt nhau, không có ba đường nào đồng quy, số giao điểm bằng số cặp đường thẳng, tính bằng n(n−1) ∶ 2.
🧠 Phân tích tư duy
Đề tiếp tục quy luật của bài 8.12, 8.13 với n = 5 — dấu hiệu để tổng kết quy luật đếm giao điểm bằng công thức tổ hợp thay vì đếm tay khi số đường thẳng đã khá nhiều. Hướng làm là dùng lại kết quả bài 8.13 rồi cộng thêm số giao điểm mới do đường thứ 5 tạo ra. Bẫy là cố đếm trực tiếp trên hình có 5 đường chồng chéo, rất dễ nhầm.
1Cách 1. Dùng lại kết quả bài 8.13 (4 đường cho 6 giao điểm)

Định hướng. Dùng lại kết quả bài 8.13 (4 đường cho 6 giao điểm) rồi cộng thêm số giao điểm mới do đường thứ 5 tạo ra.

Đường thứ 5 cắt cả bốn đường trước đó tại bốn điểm mới, không trùng giao điểm cũ nào
Số giao điểm mới thêm vào là 4

Vậy tổng số giao điểm là 6 + 4 = 10.

2Cách 2. Liệt kê hệ thống toàn bộ các cặp có thể chọn từ năm đường thẳng

Định hướng. Liệt kê hệ thống toàn bộ các cặp có thể chọn từ năm đường thẳng.

Các cặp chứa đường 5: (1,5), (2,5), (3,5), (4,5) — 4 giao điểm mới
Các cặp không chứa đường 5: chính là 6 cặp của bốn đường trước (bài 8.13)

Vậy tổng cộng 4 + 6 = 10 giao điểm, khớp với Cách 1.

3Cách 3. Dùng công thức đếm số cặp trong năm đường thẳng

Định hướng. Dùng công thức đếm số cặp trong năm đường thẳng, tính trực tiếp không cần đếm dồn từng bước.

Số cặp đường thẳng có thể chọn từ 5 đường là 5 · 4 ∶ 2 = 10

Vậy có 10 giao điểm, đúng khớp với hai cách cộng dồn ở trên.

Nhận xét. Với n đường thẳng đôi một cắt nhau, không đồng quy từng bộ ba, số giao điểm luôn là n(n−1) ∶ 2 — quy luật đã được kiểm chứng liên tiếp qua ba bài 8.12 (n=3), 8.13 (n=4), 8.14 (n=5).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3: áp dụng thẳng công thức n(n−1) ∶ 2 với n = 5, tránh phải đếm tay trên một hình có tới 5 đường thẳng chồng chéo, rất dễ nhầm.
Đáp số. Có 10 giao điểm.
Sai lầm thường gặp. Cố đếm trực tiếp bằng mắt trên hình có 5 đường thẳng cắt nhau chồng chéo, dễ đếm trùng hoặc bỏ sót một vài giao điểm khuất giữa các đường.
🚀 Mở rộng. Quy luật n(n−1) ∶ 2 chính là công thức tính số cạnh của một đồ thị đầy đủ Kₙ trong Toán rời rạc — các em sẽ gặp lại ý tưởng đếm cặp này ở nhiều bài toán tổ hợp khác nhau về sau.
Bài 15 · 8.15★★★Trang 43— Dựng hai điểm là giao của một đường thẳng với hai đường thẳng cho trước
8.15. Cho hai đường thẳng m, n và hai điểm A, B không nằm trên hai đường thẳng đó. Tìm điểm M thuộc m và điểm N thuộc n sao cho bốn điểm M, N, A, B cùng nằm trên một đường thẳng. Khi nào không tìm được các điểm M, N như vậy?
mnABMN
Kiến thức cần nhớ
  • Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.
  • Hai đường thẳng phân biệt không có điểm chung (song song) hoặc có đúng một điểm chung (cắt nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tìm đồng thời hai điểm M, N sao cho cùng với A, B tạo thành bốn điểm thẳng hàng — dấu hiệu của dạng "dựng giao điểm", tương tự Thử thách nhỏ trong SGK nhưng có thêm một đường thẳng thứ hai. Hướng làm là dựng hẳn đường thẳng AB rồi tìm giao điểm của nó với m và với n. Bẫy là chỉ xét trường hợp AB cắt cả m và n mà quên các trường hợp AB song song với một trong hai đường, khi đó không tìm được điểm tương ứng.
1Cách 1. Dựng đường thẳng AB trước

Định hướng. Dựng đường thẳng AB trước, rồi lấy M, N lần lượt là giao điểm của AB với m và với n.

Vẽ đường thẳng đi qua A, B (đường thẳng này luôn tồn tại và duy nhất)
Nếu AB cắt m thì lấy M là giao điểm đó; nếu AB cắt n thì lấy N là giao điểm đó

Vậy M, N chính là giao điểm của đường thẳng AB với m, n; khi đó M, N, A, B đều nằm trên đường thẳng AB nên thẳng hàng.

2Cách 2. Xét đầy đủ các trường hợp về vị trí tương đối của AB với từng đường thẳng m

Định hướng. Xét đầy đủ các trường hợp về vị trí tương đối của AB với từng đường thẳng m, n.

AB cắt cả m và n, nên tìm được cả M và N
AB song song với m (dù có cắt n), nên không tìm được M
AB song song với n (dù có cắt m), nên không tìm được N
AB song song với cả m và n, nên không tìm được cả M lẫn N

Vậy chỉ tìm được đủ cả M, N khi đường thẳng AB không song song với cả m lẫn n.

3Cách 3. Phản chứng để xác nhận trường hợp không tìm được: giả sử vẫn tìm được M…

Định hướng. Phản chứng để xác nhận trường hợp không tìm được: giả sử vẫn tìm được M khi AB song song với m.

Nếu M vừa thuộc m vừa thuộc đường thẳng AB (do M, N, A, B thẳng hàng) thì M là điểm chung của m và AB
Nhưng nếu AB song song m thì m và AB không có điểm chung nào, mâu thuẫn với việc M vừa tìm được

Vậy khi AB song song với m thì không thể tồn tại điểm M — đúng như Cách 2 đã chỉ ra, tương tự cho N với n.

Nhận xét. Đây là bài toán mở rộng của Thử thách nhỏ trong SGK (chỉ có một đường thẳng d), nay có thêm đường thẳng n nên phải xét đủ bốn khả năng song song thay vì hai.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2: xét đủ các trường hợp song song của AB với từng đường m, n riêng biệt, trả lời trọn vẹn cả phần dựng hình lẫn phần biện luận "khi nào không tìm được".
Đáp số. M là giao điểm của đường thẳng AB với m; N là giao điểm của đường thẳng AB với n. Không tìm được M khi AB song song với m; không tìm được N khi AB song song với n (không tìm được điểm nào tương ứng khi AB song song với đường đó).
Sai lầm thường gặp. Chỉ xét trường hợp AB cắt cả m lẫn n mà quên biện luận trường hợp song song, trong khi đề hỏi rõ "khi nào không tìm được" — đây là ý điểm quan trọng không kém phần dựng hình.
🚀 Mở rộng. Nếu thay hai đường thẳng m, n bằng hai đường tròn, bài toán "tìm M, N sao cho M, N, A, B thẳng hàng" sẽ phức tạp hơn nhiều vì một đường thẳng có thể cắt một đường tròn tại 0, 1 hoặc 2 điểm thay vì luôn tại đúng 1 điểm như với đường thẳng.