Bài 1 · Câu hỏi (trang 44)★Trang 44— Nhận biết điểm thuộc, không thuộc đường thẳng
Câu hỏi (trang 44). Trong Hình 8.2, những điểm nào thuộc đường thẳng d, điểm nào không thuộc đường thẳng d?
Kiến thức cần nhớ
Điểm M thuộc đường thẳng d, kí hiệu M ∈ d; điểm N không thuộc d, kí hiệu N ∉ d.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn đường thẳng d và ba điểm A, B, C được vẽ trên hình — dấu hiệu của dạng "đọc quan hệ thuộc/không thuộc" trực tiếp trên hình vẽ. Chỉ cần xem chấm điểm có nằm đúng trên nét vẽ của d hay tách rời khỏi nét đó. Bẫy là điểm C tuy vẽ khá gần d nhưng lại lệch hẳn ra ngoài, dễ nhầm là thuộc nếu nhìn vội.
1Cách 1. Nhìn trực tiếp vị trí từng điểm so với nét vẽ của d
Định hướng. Nhìn trực tiếp vị trí từng điểm so với nét vẽ của d.
A nằm đúng trên nét vẽ d B nằm đúng trên nét vẽ d C nằm tách hẳn khỏi nét vẽ d, ở phía dưới bên phải
Vậy A ∈ d, B ∈ d, C ∉ d.
2Cách 2. Dùng định nghĩa "điểm thuộc đường thẳng" để xét từng điểm một cách có hệ thống
Định hướng. Dùng định nghĩa "điểm thuộc đường thẳng" để xét từng điểm một cách có hệ thống.
Xét A: A nằm trên d nên A ∈ d Xét B: B nằm trên d nên B ∈ d Xét C: C không nằm trên d nên C ∉ d
Vậy kết quả trùng với Cách 1: A ∈ d, B ∈ d, C ∉ d.
3Cách 3. Đặt cạnh thước thẳng trùng khít với đường thẳng d
Định hướng. Đặt cạnh thước thẳng trùng khít với đường thẳng d rồi kiểm tra từng điểm có nằm trên cạnh thước hay không.
Đặt thước trùng d: cạnh thước đi qua A và qua B Cạnh thước không đi qua C
Vậy A ∈ d, B ∈ d, còn C ∉ d.
Nhận xét. Cách đặt thước là cách kiểm tra đáng tin cậy nhất khi hình vẽ trên giấy có sai số nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: đặt thước trùng đường thẳng d rồi soi từng điểm, tránh bị đánh lừa bởi khoảng cách gần trên hình vẽ.
Đáp số.A ∈ d, B ∈ d, C ∉ d.
Sai lầm thường gặp.Nhầm rằng điểm C "nhìn gần đường thẳng d" nên cũng thuộc d — thuộc/không thuộc chỉ xét điểm có nằm đúng trên nét vẽ hay không, không xét khoảng cách gần hay xa.
🚀 Mở rộng.Với ba điểm C, D, E bất kì, có thể có tới 2³ = 8 khả năng thuộc/không thuộc một đường thẳng cho trước, tuỳ vị trí từng điểm.
Bài 2 · Hoạt động 1★Trang 44— Khám phá tính duy nhất của đường thẳng qua hai điểm
Hoạt động 1 (trang 44). Đánh dấu hai điểm phân biệt A, B trên một tờ giấy trắng. Dùng bút chì vẽ một đường thẳng đi qua hai điểm A, B. Tiếp tục dùng bút mực vẽ một đường thẳng đi qua hai điểm A, B. Em có nhận xét gì về hai đường thẳng vừa vẽ?
Kiến thức cần nhớ
Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt cho trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu vẽ hai lần một đường thẳng đi qua cùng cặp điểm A, B bằng hai dụng cụ khác nhau — dấu hiệu của hoạt động khám phá "có bao nhiêu đường thẳng qua hai điểm cho trước". Hướng làm là vẽ thật cẩn thận rồi so sánh trực tiếp hai nét vẽ. Bẫy là nếu đặt thước lệch, hai nét có thể trông hơi khác nhau dù về lí thuyết chúng phải trùng nhau.
1Cách 1. Vẽ trực tiếp
Định hướng. Vẽ trực tiếp rồi so sánh hai nét vẽ bằng mắt.
Đặt thước qua A, B, vẽ nét bút chì Giữ nguyên thước, đổi bút mực, vẽ đè lên đúng vị trí cũ
Vậy hai đường thẳng vừa vẽ trùng khít lên nhau.
2Cách 2. Thử di chuyển thước sang một vị trí khác
Định hướng. Thử di chuyển thước sang một vị trí khác rồi kiểm tra xem có vẽ được đường thẳng thứ hai qua cả A, B hay không.
Xoay nhẹ thước quanh A sao cho vẫn qua A nhưng lệch khỏi B Khi đó thước không còn đi qua B nữa
Vậy không thể tạo ra một đường thẳng khác qua cả A, B ngoài đường đã vẽ.
3Cách 3. Suy luận bằng phản chứng: giả sử có hai đường thẳng phân biệt cùng qua A
Định hướng. Suy luận bằng phản chứng: giả sử có hai đường thẳng phân biệt cùng qua A, B.
Nếu có 2 đường thẳng phân biệt cùng qua A và B thì qua hai điểm A, B sẽ vẽ được nhiều hơn một đường thẳng Điều này trái với việc thước chỉ đặt khít theo đúng một hướng duy nhất khi tựa vào hai điểm cố định
Vậy giả sử sai, tức là chỉ có duy nhất một đường thẳng qua A, B.
Nhận xét. Đây chính là tính chất nền tảng của cả bài học, sẽ được dùng lại ở phần Vận dụng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: vẽ và so sánh trực tiếp, đơn giản và đúng ngay với yêu cầu thực hành của hoạt động.
Đáp số.Hai đường thẳng vẽ bằng bút chì và bút mực qua cùng hai điểm A, B trùng nhau — chỉ có một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.
Sai lầm thường gặp.Một số bạn nghĩ có thể vẽ được nhiều đường thẳng "hơi lệch nhau" qua cùng hai điểm nếu đặt thước không thật cẩn thận — thực ra sai số đó chỉ do vẽ tay chưa chuẩn, còn về mặt hình học chỉ có đúng một đường thẳng.
🚀 Mở rộng.Tính chất này là cơ sở để đặt tên đường thẳng bằng hai điểm bất kì trên nó, ví dụ đường thẳng AB cũng là đường thẳng BA.
Bài 3 · Câu hỏi 1 (trang 45)★Trang 45— Đếm và đặt tên đường thẳng trên hình vẽ
Câu hỏi 1 (trang 45). Hình 8.4 có bao nhiêu đường thẳng? Hãy đọc tên các đường thẳng đó.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi cặp điểm phân biệt xác định đúng một đường thẳng.
Một đường thẳng có thể gọi tên bằng bất kì hai điểm phân biệt nào nằm trên nó.
🧠 Phân tích tư duy
Hình 8.4 vẽ ba nét thẳng cắt đôi một tại ba điểm A, B, C tạo thành hình tam giác, mỗi nét còn được kéo dài ra hai phía qua đỉnh — dấu hiệu cho thấy mỗi cạnh của tam giác nằm trên một đường thẳng riêng. Hướng làm là xét từng nét kéo dài, gọi tên nó bằng hai điểm bất kì nằm trên đó. Bẫy là tưởng nhầm có 6 đường thẳng vì mỗi nét bị kéo dài hai phía trông như tách rời.
1Cách 1. Đếm số nét thẳng riêng biệt trên hình
Định hướng. Đếm số nét thẳng riêng biệt trên hình, mỗi nét kéo dài hai phía là một đường thẳng.
Nét thứ nhất đi qua A, B và kéo dài hai phía Nét thứ hai đi qua B, C và kéo dài hai phía Nét thứ ba đi qua A, C và kéo dài hai phía
Vậy Hình 8.4 có 3 đường thẳng: đường thẳng AB, đường thẳng BC, đường thẳng AC.
2Cách 2. Liệt kê tất cả các cặp điểm trong {A
Định hướng. Liệt kê tất cả các cặp điểm trong {A, B, C} rồi kiểm tra cặp nào cùng nằm trên một nét vẽ.
Cặp A, B: cùng nằm trên nét thứ nhất Cặp B, C: cùng nằm trên nét thứ hai Cặp A, C: cùng nằm trên nét thứ ba
Vậy có đúng 3 đường thẳng, không có nét nào bị đếm hai lần.
3Cách 3. Kiểm tra bằng phản chứng: giả sử hình có nhiều hơn 3 đường thẳng
Định hướng. Kiểm tra bằng phản chứng: giả sử hình có nhiều hơn 3 đường thẳng.
Ba điểm A, B, C chỉ tạo được tối đa 3 cặp điểm phân biệt Mỗi cặp điểm xác định đúng một đường thẳng (Hoạt động 1)
Vậy không thể có quá 3 đường thẳng trong hình, khớp với 2 cách trên.
Nhận xét. Nếu hình có thêm điểm thứ tư không thẳng hàng với A, B, C thì số đường thẳng tối đa sẽ tăng lên 6, theo đúng số cặp điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: đếm số cặp điểm rồi đối chiếu, tránh đếm sót hoặc đếm trùng khi hình có nhiều nét kéo dài chồng nhau.
Đáp số.Hình 8.4 có 3 đường thẳng: đường thẳng AB, đường thẳng BC và đường thẳng AC.
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm thành 6 đường thẳng vì coi mỗi phía kéo dài của một nét là một đường thẳng riêng, trong khi đó vẫn chỉ là một đường thẳng duy nhất được vẽ dài ra hai phía.
🚀 Mở rộng.Với n điểm không có ba điểm nào thẳng hàng, số đường thẳng tối đa vẽ được là n(n − 1) : 2 (mỗi cặp điểm một đường thẳng).
Bài 4 · Hoạt động 2★Trang 45— Nhận biết ba điểm thẳng hàng qua tình huống ngắm thẳng
Hoạt động 2 (trang 45). Một người nhìn qua các lỗ hổng được khoét trên các tấm bìa và thấy ngọn nến như Hình 8.5. Em thấy các lỗ hổng có cùng nằm trên một đường thẳng không?
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
Ánh sáng truyền theo đường thẳng nên dùng để kiểm tra tính thẳng hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề mô tả việc ngắm một điểm qua nhiều lỗ hổng liên tiếp — đây chính là dấu hiệu thực tế của "ba điểm (hay nhiều điểm) thẳng hàng", vì mắt chỉ nhìn thấy ngọn nến khi tất cả các lỗ và mắt cùng nằm trên một đường ngắm thẳng. Hướng làm là liên hệ với tia sáng truyền thẳng. Bẫy là nghĩ rằng chỉ cần nhìn thấy nến là đủ, mà quên rằng phải xuyên qua đúng cả ba lỗ cùng lúc.
1Cách 1. Liên hệ trực tiếp với nguyên lí truyền thẳng của ánh sáng
Định hướng. Liên hệ trực tiếp với nguyên lí truyền thẳng của ánh sáng.
Mắt nhìn thấy ngọn nến nghĩa là tia sáng từ nến tới mắt không bị lệch hướng Tia sáng chỉ truyền thẳng nên phải xuyên qua đúng tâm cả ba lỗ hổng
Vậy ba lỗ hổng cùng nằm trên một đường thẳng (đường ngắm).
2Cách 2. Kiểm tra bằng cách hình dung đặt một sợi dây căng thẳng nối mắt với ngọn nến
Định hướng. Kiểm tra bằng cách hình dung đặt một sợi dây căng thẳng nối mắt với ngọn nến.
Căng một đường thẳng từ mắt đến ngọn nến Đường thẳng này phải đi xuyên qua cả ba lỗ hổng thì mới nhìn thấy nến
Vậy ba lỗ hổng nằm trên cùng đường thẳng nối mắt và ngọn nến.
3Cách 3. Phản chứng: giả sử một trong ba lỗ lệch ra khỏi đường ngắm
Định hướng. Phản chứng: giả sử một trong ba lỗ lệch ra khỏi đường ngắm.
Nếu một lỗ lệch khỏi đường thẳng nối mắt và nến thì tia sáng thẳng sẽ bị tấm bìa che khuất tại lỗ đó Khi đó mắt sẽ không còn nhìn thấy ngọn nến nữa
Vậy để nhìn thấy nến, cả ba lỗ bắt buộc phải thẳng hàng — đúng như 2 cách trên.
Nhận xét. Đây là nguyên lí được thợ mộc, thợ nề dùng để kiểm tra ba điểm hay nhiều điểm có thẳng hàng hay không ngoài thực tế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: liên hệ trực tiếp với tia sáng truyền thẳng, đúng bản chất vật lí của tình huống và không cần dụng cụ thêm.
Đáp số.Có — ba lỗ hổng cùng nằm trên một đường thẳng (đường ngắm nối mắt với ngọn nến).
Sai lầm thường gặp.Cho rằng chỉ cần nhìn mờ mờ thấy nến qua khe hở là đủ kết luận thẳng hàng, trong khi thực ra phải nhìn thấy nến qua đúng tâm cả ba lỗ cùng lúc thì mới chắc chắn ba lỗ thẳng hàng.
🚀 Mở rộng.Cách ngắm này chính là cách những người thợ dùng cọc tiêu để kiểm tra một hàng cây hay một dãy cột điện có thẳng hàng hay không.
Bài 5 · Câu hỏi 2 (trang 45)★Trang 45— Nhận biết các bộ ba điểm thẳng hàng trên hình vẽ
Câu hỏi 2 (trang 45). Em hãy kể tên hai bộ ba điểm thẳng hàng trong Hình 8.7.
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Hình 8.7 vẽ hai đường thẳng cắt nhau tại B, mỗi đường mang theo hai điểm khác đã đặt tên — dấu hiệu để tìm các bộ ba điểm cùng nằm trên một nét vẽ. Hướng làm là xét riêng từng đường thẳng đi qua B. Bẫy là ghép nhầm hai điểm thuộc hai đường khác nhau vào chung một bộ ba, ví dụ nhầm D, B, C thẳng hàng.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp: xét từng nét thẳng đi qua B
Định hướng. Quan sát trực tiếp: xét từng nét thẳng đi qua B rồi đọc tên các điểm nằm trên đó.
Nét thứ nhất đi từ D qua B tới E Nét thứ hai đi từ A qua B tới C
Vậy hai bộ ba điểm thẳng hàng là D, B, E và A, B, C.
2Cách 2. Dùng thước đặt trùng từng nét vẽ để kiểm tra chắc chắn ba điểm cùng nằm…
Định hướng. Dùng thước đặt trùng từng nét vẽ để kiểm tra chắc chắn ba điểm cùng nằm trên thước.
Đặt thước qua D và E: thước cũng đi qua B Đặt thước qua A và C: thước cũng đi qua B
Vậy hai bộ thẳng hàng là (D, B, E) và (A, B, C), trùng với Cách 1.
3Cách 3. Loại trừ các bộ ba không thẳng hàng để khẳng định chỉ còn đúng hai bộ hợp lệ
Định hướng. Loại trừ các bộ ba không thẳng hàng để khẳng định chỉ còn đúng hai bộ hợp lệ.
Bộ D, B, C: D và C nằm trên hai nét khác nhau nên không thẳng hàng Bộ D, B, A; E, B, A; E, B, C cũng đều lệch nét tương tự
Vậy chỉ có (D, B, E) và (A, B, C) là hai bộ ba điểm thẳng hàng.
Nhận xét. Điểm B là điểm chung của cả hai đường thẳng nên xuất hiện trong cả hai bộ ba thẳng hàng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp theo từng nét vẽ, nhanh nhất khi hình đã vẽ rõ ràng hai đường thẳng cắt nhau.
Đáp số.Hai bộ ba điểm thẳng hàng: D, B, E và A, B, C.
Sai lầm thường gặp.Nhầm ghép D, B, C hoặc A, B, E thành một bộ thẳng hàng vì thấy cả bốn điểm D, A, C, E đều "gần" B, trong khi thực ra D, E chỉ thẳng hàng với B trên một đường, còn A, C chỉ thẳng hàng với B trên đường kia.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ thêm đường thẳng thứ ba cũng đi qua B thì số bộ ba điểm thẳng hàng chứa B sẽ tăng thêm, mỗi đường mới cho thêm một bộ.
Bài 6 · Luyện tập 1★★Trang 45— Kiểm tra ba điểm thẳng hàng bằng thước thẳng trên lưới ô vuông
Luyện tập 1 (trang 45). Em hãy dùng thước thẳng để kiểm tra trong Hình 8.8: a) Ba điểm A, B, C có thẳng hàng không? b) Ba điểm M, N, P có thẳng hàng không?
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
Trên lưới ô vuông, ba điểm thẳng hàng khi độ lệch ngang và độ lệch dọc giữa các điểm liên tiếp tỉ lệ với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho các điểm đặt trên lưới ô vuông với toạ độ ô rõ ràng — dấu hiệu của dạng "kiểm tra thẳng hàng bằng thước hoặc bằng cách đếm ô". Hướng làm là đặt cạnh thước qua hai điểm rồi xem điểm thứ ba có nằm trên cạnh đó không, hoặc so sánh số ô lệch ngang/dọc giữa các điểm. Bẫy ở câu a) là A, B khá gần nhau nên dễ tưởng nhầm C cũng thẳng hàng nếu chỉ nhìn thoáng qua.
1Cách 1. Đặt thước thẳng qua hai điểm đầu của mỗi bộ ba
Định hướng. Đặt thước thẳng qua hai điểm đầu của mỗi bộ ba rồi quan sát điểm còn lại.
a) Đặt thước qua A, B: điểm C không nằm trên cạnh thước b) Đặt thước qua M, N: điểm P nằm đúng trên cạnh thước
Vậy A, B, C không thẳng hàng; còn M, N, P thẳng hàng.
2Cách 2. Đếm số ô lệch ngang và lệch dọc giữa các điểm liên tiếp trên lưới
Định hướng. Đếm số ô lệch ngang và lệch dọc giữa các điểm liên tiếp trên lưới rồi so sánh tỉ lệ.
Từ M đến N: lệch 1 ô ngang, 1 ô dọc; từ N đến P: lệch 1 ô ngang, 1 ô dọc — cùng tỉ lệ Từ A đến B: lệch 1 ô ngang, 1 ô dọc; từ B đến C: lệch 1 ô ngang, 2 ô dọc — khác tỉ lệ
Vậy M, N, P thẳng hàng (cùng tỉ lệ lệch); A, B, C không thẳng hàng (tỉ lệ lệch khác nhau).
3Cách 3. Kéo dài đường thẳng qua hai điểm đầu bằng thước
Định hướng. Kéo dài đường thẳng qua hai điểm đầu bằng thước rồi xem đường đó có đi tới điểm thứ ba hay không.
a) Kéo dài đường AB: đường này đi qua phía trên điểm C, không chạm C b) Kéo dài đường MN: đường này đi thẳng tới đúng vị trí P
Vậy kết quả trùng khớp hai cách trên: A, B, C không thẳng hàng; M, N, P thẳng hàng.
Nhận xét. Cách đếm ô (Cách 2) nhanh hơn đặt thước khi hình đã vẽ sẵn trên lưới ô vuông chuẩn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: đếm ô lệch ngang – dọc, làm được cả khi không có sẵn thước, lại chính xác tuyệt đối trên lưới ô vuông.
Đáp số.a) Ba điểm A, B, C không thẳng hàng. b) Ba điểm M, N, P thẳng hàng.
Sai lầm thường gặp.Nhìn hình tổng thể rồi đoán "trông có vẻ thẳng" mà không đặt thước hay đếm ô kiểm tra kĩ, dễ kết luận sai với những bộ ba chỉ gần thẳng hàng như A, B, C.
🚀 Mở rộng.Trên lưới ô vuông, ba điểm (x₁;y₁), (x₂;y₂), (x₃;y₃) thẳng hàng khi hiệu toạ độ giữa các cặp điểm liên tiếp tỉ lệ với nhau — đây chính là ý tưởng mở đầu cho khái niệm hệ số góc ở các lớp sau.
Bài 7 · Vận dụng★★Trang 46— Vận dụng tính chất "một đường thẳng qua hai điểm" vào thực tế
Vận dụng (trang 46). Trên sân vận động, người ta căng một sợi dây qua hai cái cọc được đóng ở hai vị trí đã chọn rồi dựa vào sợi dây đã căng để vẽ một vạch vôi. Em hãy giải thích tại sao người ta lại làm như vậy.
Kiến thức cần nhớ
Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt cho trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đề mô tả một thao tác kẻ vạch vôi ngoài sân bóng, không có công thức tính toán — dấu hiệu của dạng "giải thích bằng tính chất hình học đã học". Hướng làm là quy hai cái cọc về hai điểm cố định rồi áp dụng đúng tính chất vừa khám phá ở Hoạt động 1. Bẫy là chỉ trả lời chung chung kiểu "cho đẹp" mà không nêu rõ lí do toán học.
1Cách 1. Áp dụng trực tiếp tính chất "một đường thẳng qua hai điểm" đã học ở Hoạt…
Định hướng. Áp dụng trực tiếp tính chất "một đường thẳng qua hai điểm" đã học ở Hoạt động 1.
Hai cái cọc là hai điểm cố định, phân biệt Sợi dây căng thẳng giữa hai cọc chính là hình ảnh của đường thẳng duy nhất đi qua hai điểm đó
Vậy vạch vôi vẽ theo sợi dây căng sẽ thẳng và không thể vẽ khác đi được, vì chỉ có một đường thẳng qua hai cọc đó.
2Cách 2. Xét xem nếu không căng dây mà vẽ tự do thì điều gì xảy ra
Định hướng. Xét xem nếu không căng dây mà vẽ tự do thì điều gì xảy ra.
Nếu vẽ tự do bằng tay từ cọc này sang cọc kia, nét vẽ dễ bị cong hoặc lệch Căng dây buộc nét vẽ phải đi đúng theo đường thẳng nối hai cọc, không còn đường nào khác để lệch sang
Vậy căng dây là cách chắc chắn để có đúng một vạch vôi thẳng, không phụ thuộc vào tay người vẽ.
3Cách 3. Phản chứng: giả sử không căng dây mà vẫn vẽ được vạch thẳng tuyệt đối bằng tay
Định hướng. Phản chứng: giả sử không căng dây mà vẫn vẽ được vạch thẳng tuyệt đối bằng tay.
Tay người luôn có sai số nhỏ khi di chuyển bút hoặc vôi trên quãng đường dài Chỉ sợi dây căng thẳng (nhờ lực căng) mới bám đúng theo đường thẳng nối hai điểm cố định
Vậy căng dây vẫn là cách duy nhất đảm bảo vạch vôi thẳng tuyệt đối trên quãng đường dài.
Nhận xét. Đây là ứng dụng thực tế phổ biến của tính chất "một đường thẳng qua hai điểm phân biệt", cũng được thợ xây dùng khi xây tường thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: áp dụng thẳng tính chất đã học, ngắn gọn và đúng trọng tâm câu hỏi "giải thích tại sao".
Đáp số.Vì hai cái cọc xác định hai điểm phân biệt, mà qua hai điểm phân biệt chỉ có một đường thẳng duy nhất, nên căng dây qua hai cọc sẽ cho đúng vạch vôi thẳng và không thể lệch sang hướng khác.
Sai lầm thường gặp.Trả lời chung chung "vì căng dây cho đẹp và nhanh" mà không chỉ ra được lí do toán học là tính duy nhất của đường thẳng qua hai điểm.
🚀 Mở rộng.Nếu cần vẽ một vạch thẳng qua ba cọc trong thực tế, người ta phải kiểm tra ba cọc thẳng hàng trước (bằng cách ngắm thẳng như Hoạt động 2) rồi mới căng dây qua hai cọc ngoài cùng.
Bài 8 · Hoạt động 3★Trang 46— Nhận biết số điểm chung của hai đường thẳng qua hình ảnh thực tế
Hoạt động 3 (trang 46). Em hãy quan sát các hình ảnh sau: a) Hai thanh ray đường tàu (Hình 8.9a) là hình ảnh của hai đường thẳng. Chúng có điểm chung không? b) Hai con đường (Hình 8.9b) cũng là hình ảnh của hai đường thẳng. Chúng có điểm chung không?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng phân biệt có thể không có điểm chung, có đúng một điểm chung, hoặc trùng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra hai tình huống thực tế trái ngược nhau (ray tàu và ngã tư đường) — dấu hiệu để so sánh hai kiểu quan hệ của hai đường thẳng phân biệt. Hướng làm là hình dung kéo dài mỗi cặp đường thẳng ra vô tận rồi xem chúng có gặp nhau hay không. Bẫy là nghĩ hai thanh ray sẽ gặp nhau ở một điểm rất xa do hiệu ứng phối cảnh trong hình vẽ.
1Cách 1. Liên hệ trực tiếp với đặc điểm thiết kế thực tế của mỗi hình ảnh
Định hướng. Liên hệ trực tiếp với đặc điểm thiết kế thực tế của mỗi hình ảnh.
a) Hai thanh ray được chế tạo cách đều nhau suốt chiều dài để bánh tàu luôn bám vào cả hai ray b) Hai con đường trong Hình 8.9b được xây giao nhau để xe có thể rẽ từ đường này sang đường kia
Vậy a) hai thanh ray không có điểm chung; b) hai con đường có một điểm chung (ở chỗ giao nhau).
2Cách 2. Hình dung kéo dài mỗi cặp đường thẳng ra vô tận
Định hướng. Hình dung kéo dài mỗi cặp đường thẳng ra vô tận rồi kiểm tra xem chúng có cắt nhau không.
a) Kéo dài hai thanh ray mãi mãi, khoảng cách giữa chúng luôn không đổi nên không bao giờ gặp nhau b) Kéo dài hai con đường, chúng đã cắt nhau ngay tại ngã tư trong hình nên chắc chắn có điểm chung
Vậy kết quả trùng với Cách 1: ray không có điểm chung; hai con đường có điểm chung.
3Cách 3. Loại trừ bằng cách xét xem nếu chúng có điểm chung thứ hai thì điều gì xảy ra
Định hướng. Loại trừ bằng cách xét xem nếu chúng có điểm chung thứ hai thì điều gì xảy ra.
Nếu hai thanh ray có thêm một điểm chung nữa ngoài việc "trông tưởng gặp xa ở chân trời" thì chúng phải trùng nhau, vô lí vì tàu sẽ trật khỏi ray Hai con đường chỉ cắt đúng một lần tại ngã tư, không trùng nhau trên cả quãng đường
Vậy hai thanh ray không có điểm chung thật sự; hai con đường có đúng một điểm chung.
Nhận xét. Cảm giác "hai đường ray như gặp nhau ở đường chân trời" chỉ là hiệu ứng phối cảnh khi nhìn, không phải điểm chung thật.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: kéo dài đường thẳng ra vô tận trong tưởng tượng, tránh bị đánh lừa bởi hiệu ứng phối cảnh của hình ảnh thực tế.
Đáp số.a) Hai thanh ray không có điểm chung (song song). b) Hai con đường có một điểm chung (cắt nhau tại ngã tư).
Sai lầm thường gặp.Nhầm rằng hai thanh ray "nhìn như gặp nhau ở phía xa" trong hình vẽ phối cảnh nên có điểm chung — đó chỉ là hiệu ứng thị giác, thực tế hai ray song song và cách đều nhau mãi mãi.
🚀 Mở rộng.Nếu hai con đường không cắt nhau mà chạy song song (ví dụ hai đường một chiều cùng hướng), chúng sẽ không có điểm chung giống như hai thanh ray.
Bài 9 · Hoạt động 4★★Trang 46— Suy luận về số điểm chung tối đa của hai đường thẳng phân biệt
Hoạt động 4 (trang 46). Hai đường thẳng phân biệt có thể có nhiều hơn một điểm chung được không?
Kiến thức cần nhớ
Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt cho trước.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi trực tiếp một khả năng lí thuyết chứ không cho hình cụ thể — dấu hiệu của dạng "suy luận bằng phản chứng dựa trên tính chất đã học". Hướng làm là giả sử điều ngược lại rồi tìm mâu thuẫn với tính chất "một đường thẳng qua hai điểm". Bẫy là trả lời cảm tính "có thể" mà không lập luận chặt chẽ.
1Cách 1. Suy luận bằng phản chứng
Định hướng. Suy luận bằng phản chứng, xuất phát từ giả sử điều đề bài hỏi là đúng.
Giả sử hai đường thẳng phân biệt a, b có hai điểm chung M, N trở lên Theo tính chất đã học, qua hai điểm M, N chỉ có đúng một đường thẳng, nên a và b phải là cùng một đường thẳng
Vậy điều giả sử mâu thuẫn với việc a, b phân biệt — vậy hai đường thẳng phân biệt không thể có từ hai điểm chung trở lên.
2Cách 2. Xét lần lượt các trường hợp có thể xảy ra về số điểm chung
Định hướng. Xét lần lượt các trường hợp có thể xảy ra về số điểm chung rồi loại trừ.
0 điểm chung: có thể (hai đường song song) 1 điểm chung: có thể (hai đường cắt nhau) Từ 2 điểm chung trở lên: theo Cách 1, hai đường sẽ trùng nhau, trái với "phân biệt"
Vậy chỉ còn hai khả năng hợp lệ là 0 hoặc 1 điểm chung, không thể nhiều hơn 1.
3Cách 3. Liên hệ với hình ảnh thực tế để kiểm chứng lại kết luận
Định hướng. Liên hệ với hình ảnh thực tế để kiểm chứng lại kết luận.
Hai thanh ray (Hoạt động 3a) không điểm chung; hai con đường (Hoạt động 3b) có đúng một điểm chung Không có hình ảnh thực tế nào cho hai đường thẳng phân biệt cắt nhau tại hai điểm trở lên
Vậy thực tế cũng xác nhận: không thể có hai đường thẳng phân biệt chung nhau từ hai điểm trở lên.
Nhận xét. Đây là lí do vì sao khái niệm "giao điểm" của hai đường thẳng cắt nhau luôn chỉ là một điểm duy nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: phản chứng dựa trực tiếp trên tính chất "một đường thẳng qua hai điểm", ngắn gọn và chặt chẽ nhất.
Đáp số.Không. Hai đường thẳng phân biệt chỉ có thể không có điểm chung hoặc có đúng một điểm chung; nếu có từ hai điểm chung trở lên thì chúng phải trùng nhau.
Sai lầm thường gặp.Trả lời "có thể" theo cảm tính mà không giải thích, hoặc nhầm lẫn giữa "đường thẳng" với "đường cong" (hai đường cong phân biệt thì có thể cắt nhau tại nhiều điểm).
🚀 Mở rộng.Tính chất này là lí do vì sao trong hình học phẳng, hai đường thẳng phân biệt chỉ có ba khả năng quan hệ: song song, cắt nhau (đúng 1 điểm chung), hoặc không thể xảy ra trường hợp nào khác ngoài hai khả năng đó.
Bài 10 · Câu hỏi (trang 46)★Trang 46— Liên hệ khái niệm song song, cắt nhau với thực tế
Câu hỏi (trang 46). Hãy tìm một số hình ảnh hai đường thẳng song song hay cắt nhau trong thực tế.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng không có điểm chung.
Hai đường thẳng cắt nhau là hai đường thẳng có đúng một điểm chung.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là câu hỏi mở yêu cầu liên hệ thực tế, không có một đáp số cố định — dấu hiệu của dạng "tìm ví dụ minh hoạ". Hướng làm là rà theo hai nhóm: vật có các cạnh không bao giờ gặp nhau (song song) và vật có các đường cắt ngang nhau (cắt nhau). Bẫy là đưa ví dụ hai đường không thẳng (như hai cạnh cong) vốn không phải là đường thẳng theo đúng nghĩa toán học.
1Cách 1. Liệt kê ví dụ song song trước
Định hướng. Liệt kê ví dụ song song trước, từ các vật có cạnh thẳng và không gặp nhau.
Hai cạnh đối diện của một quyển sách hình chữ nhật Hai đường kẻ ngang trên trang vở Hai thanh ray đường tàu (đã xét ở Hoạt động 3a)
Vậy đó là các hình ảnh hai đường thẳng song song trong thực tế.
2Cách 2. Liệt kê ví dụ cắt nhau
Định hướng. Liệt kê ví dụ cắt nhau, từ các vật có hai đường rõ ràng gặp nhau tại một chỗ.
Hai cạnh kề nhau của một khung cửa sổ hình chữ nhật Hai con đường giao nhau tại ngã tư (đã xét ở Hoạt động 3b) Hai nan của chữ X trên biển báo giao nhau
Vậy đó là các hình ảnh hai đường thẳng cắt nhau trong thực tế.
3Cách 3. Kiểm tra lại từng ví dụ bằng đúng định nghĩa để tránh nhầm với hai đường cong
Định hướng. Kiểm tra lại từng ví dụ bằng đúng định nghĩa để tránh nhầm với hai đường cong.
Hai cạnh sách, hai đường kẻ vở, hai ray tàu: đều thẳng và cách đều nhau mọi lúc — song song hợp lệ Hai cạnh cửa sổ, hai con đường, hai nan chữ X: đều thẳng và cắt tại đúng một điểm — cắt nhau hợp lệ
Vậy cả 6 ví dụ trên đều đúng bản chất song song hoặc cắt nhau theo định nghĩa đã học.
Nhận xét. Cần phân biệt với các cặp "đường thẳng chéo nhau" trong không gian (như hai cạnh đối của một hộp), sẽ học kĩ hơn ở lớp trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (hoặc khi trình bày) nên nêu theo Cách 3: liệt kê ví dụ rồi đối chiếu ngay với định nghĩa, tránh đưa nhầm ví dụ đường cong hoặc đường chéo nhau trong không gian.
Đáp số.Song song: hai cạnh đối của quyển sách, hai đường kẻ trang vở, hai thanh ray tàu hoả. Cắt nhau: hai cạnh khung cửa sổ, hai con đường tại ngã tư, hai nan của biển báo hình chữ X.
Sai lầm thường gặp.Lấy ví dụ có các đường không phải đường thẳng (ví dụ hai vành bánh xe tròn) rồi gọi là "song song" hoặc "cắt nhau" — hai khái niệm này chỉ áp dụng cho đường thẳng.
🚀 Mở rộng.Trong không gian còn có cặp đường thẳng "chéo nhau" — không song song nhưng cũng không cắt nhau (ví dụ hai cạnh đối diện, không kề nhau của một chiếc hộp) — nội dung này các em sẽ học kĩ ở chương trình hình học không gian.
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 47— Dựng đường thẳng qua từng cặp điểm không thẳng hàng và tìm giao điểm
Luyện tập 2 (trang 47). Đánh dấu ba điểm phân biệt A, B và C trên một tờ giấy trắng sao cho chúng không thẳng hàng. a) Hãy vẽ các đường thẳng đi qua hai trong ba điểm ấy. Đó là những đường thẳng nào? b) Hãy chỉ ra hai đường thẳng cắt nhau và giao điểm của chúng.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi cặp điểm phân biệt xác định đúng một đường thẳng.
Hai đường thẳng cắt nhau có đúng một điểm chung, gọi là giao điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba điểm không thẳng hàng — dấu hiệu để tạo ra đúng ba đường thẳng phân biệt (không có cặp nào trùng nhau vì không có ba điểm nào thẳng hàng). Hướng làm là liệt kê hết các cặp điểm rồi vẽ từng đường, sau đó chọn một cặp đường bất kì để đọc giao điểm. Bẫy ở câu b) là chọn nhầm hai đường trùng nhau (sẽ không có vì đề đã cho không thẳng hàng) hoặc gọi sai tên giao điểm.
1Cách 1. Liệt kê toàn bộ các cặp điểm có thể lập từ ba điểm A
Định hướng. Liệt kê toàn bộ các cặp điểm có thể lập từ ba điểm A, B, C rồi vẽ đường thẳng cho từng cặp.
Cặp A, B cho đường thẳng AB Cặp B, C cho đường thẳng BC Cặp A, C cho đường thẳng AC
Vậy có 3 đường thẳng: AB, BC, AC, tạo thành hình tam giác ABC.
2Cách 2. Vẽ hình tam giác ABC trước
Định hướng. Vẽ hình tam giác ABC trước, sau đó đọc tên ba cạnh đã kéo dài thành ba đường thẳng.
Nối A với B, B với C, C với A được tam giác ABC Kéo dài ba cạnh của tam giác ra hai phía
Vậy ba đường thẳng thu được đúng là AB, BC, AC, giống Cách 1.
3Cách 3. Xét từng cặp trong ba đường thẳng vừa vẽ để tìm hai đường cắt nhau và giao…
Định hướng. Xét từng cặp trong ba đường thẳng vừa vẽ để tìm hai đường cắt nhau và giao điểm.
Đường AB và đường BC cùng đi qua điểm B, không còn điểm chung nào khác (vì A, B, C không thẳng hàng) Vậy AB và BC cắt nhau tại đúng một điểm
Vậy hai đường thẳng AB và BC cắt nhau tại giao điểm B (có thể chọn tương tự với các cặp còn lại: BC và AC cắt nhau tại C, AB và AC cắt nhau tại A).
Nhận xét. Vì A, B, C không thẳng hàng nên ba đường thẳng AB, BC, AC đôi một cắt nhau, tạo đúng ba giao điểm là A, B, C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: liệt kê đủ các cặp điểm trước khi vẽ, tránh bỏ sót hoặc vẽ trùng một đường thẳng hai lần.
Đáp số.a) Ba đường thẳng AB, BC, AC. b) Chẳng hạn AB và BC cắt nhau tại giao điểm B (tương tự AC và BC cắt nhau tại C, AB và AC cắt nhau tại A).
Sai lầm thường gặp.Nhầm rằng ba điểm không thẳng hàng chỉ cho một đường thẳng chung, trong khi thực ra mỗi cặp điểm luôn xác định một đường thẳng riêng, ba điểm không thẳng hàng cho đúng ba đường thẳng khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu lấy bốn điểm không có ba điểm nào thẳng hàng, số đường thẳng vẽ được sẽ là 4·3∶2 = 6 đường, đúng bằng bài tập 8.5 trong sách bài tập.
Bài 12 · Thử thách nhỏ★★★Trang 47— Dựng điểm thẳng hàng là giao điểm của một đường thẳng với đường thẳng cho trước
Thử thách nhỏ (trang 47). Cho một đường thẳng d và hai điểm phân biệt A, B không thuộc d. Tìm điểm C thuộc d sao cho A, B, C thẳng hàng. Khi nào không thể tìm được điểm C như vậy?
Kiến thức cần nhớ
Có một đường thẳng và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.
Hai đường thẳng phân biệt không có điểm chung (song song) hoặc có đúng một điểm chung (cắt nhau).
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tìm một điểm C vừa thuộc d, vừa thẳng hàng với A, B có sẵn — dấu hiệu của dạng "dựng giao điểm": C phải nằm trên cả đường thẳng AB lẫn đường thẳng d. Hướng làm là vẽ hẳn đường thẳng AB rồi xét xem nó có cắt d hay không. Bẫy là quên xét trường hợp AB song song với d, khi đó không tồn tại điểm C.
1Cách 1. Dựng trực tiếp đường thẳng AB
Định hướng. Dựng trực tiếp đường thẳng AB rồi tìm giao điểm của nó với d.
Vẽ đường thẳng đi qua A, B (đường thẳng này tồn tại và duy nhất) Nếu đường thẳng AB cắt d tại một điểm thì lấy điểm đó làm C
Vậy C chính là giao điểm của đường thẳng AB với đường thẳng d, khi đó A, B, C thẳng hàng vì cùng nằm trên đường thẳng AB.
2Cách 2. Xét theo hai trường hợp về vị trí tương đối giữa đường thẳng AB và d
Định hướng. Xét theo hai trường hợp về vị trí tương đối giữa đường thẳng AB và d.
Trường hợp 1: AB cắt d tại một điểm — điểm đó chính là C cần tìm Trường hợp 2: AB song song với d — không có điểm chung nào giữa AB và d
Vậy C tồn tại khi và chỉ khi đường thẳng AB không song song với d; nếu AB song song d thì không tìm được C.
3Cách 3. Phản chứng để xác nhận trường hợp không tìm được C: giả sử vẫn tìm được C…
Định hướng. Phản chứng để xác nhận trường hợp không tìm được C: giả sử vẫn tìm được C khi AB song song d.
Nếu C thuộc d và cũng thuộc đường thẳng AB (do A, B, C thẳng hàng) thì C là điểm chung của AB và d Nhưng nếu AB song song d thì AB và d không có điểm chung nào, mâu thuẫn với việc C vừa tìm được
Vậy khi AB song song với d, không thể tồn tại điểm C thoả mãn yêu cầu — đúng như Cách 2 đã chỉ ra.
Nhận xét. Đây là lí do C, nếu tồn tại, luôn là duy nhất: vì hai đường thẳng cắt nhau chỉ có đúng một giao điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: xét đủ hai trường hợp cắt nhau và song song, vừa dựng được C vừa trả lời trọn vẹn ý "khi nào không tìm được".
Đáp số.C là giao điểm của đường thẳng AB với đường thẳng d. Không tìm được điểm C khi đường thẳng AB song song với d (AB không cắt d).
Sai lầm thường gặp.Chỉ trả lời cách dựng C mà quên hẳn câu hỏi phụ "khi nào không thể tìm được", trong khi đây là ý điểm quan trọng của Thử thách nhỏ.
🚀 Mở rộng.Nếu thay đường thẳng d bằng một đường tròn, bài toán "tìm C thuộc đường tròn sao cho A, B, C thẳng hàng" có thể có 0, 1 hoặc 2 điểm C tuỳ vị trí của đường thẳng AB so với đường tròn.
Bài 13 · 8.1★Trang 47— Đọc giao điểm và quan hệ thuộc/không thuộc trên hình hai đường thẳng cắt nhau
8.1. Quan sát Hình 8.11. a) Giao điểm của hai đường thẳng a và b là điểm nào? b) Điểm A thuộc đường thẳng nào và không thuộc đường thẳng nào? Hãy trả lời bằng câu diễn đạt và bằng kí hiệu.
Kiến thức cần nhớ
Giao điểm của hai đường thẳng cắt nhau là điểm chung duy nhất của chúng.
Điểm M thuộc đường thẳng d kí hiệu M ∈ d; không thuộc kí hiệu M ∉ d.
🧠 Phân tích tư duy
Hình 8.11 vẽ hai đường thẳng a, b cắt nhau tại P, kèm thêm hai điểm A, B trên mỗi đường — dấu hiệu để vừa đọc giao điểm vừa đọc quan hệ thuộc/không thuộc. Hướng làm là xác định trước điểm chung của a, b rồi mới xét riêng điểm A nằm trên đường nào. Bẫy là nhầm A với B vì cả hai đều nằm ở phía bên phải của hình.
1Cách 1. Đọc trực tiếp trên hình: tìm điểm chung của a
Định hướng. Đọc trực tiếp trên hình: tìm điểm chung của a, b trước, sau đó dò vị trí của A trên từng đường.
a) Hai đường thẳng a, b cắt nhau tại điểm P b) A nằm trên nét vẽ của b, không nằm trên nét vẽ của a
Vậy a) giao điểm của a và b là P; b) A thuộc đường thẳng b, không thuộc đường thẳng a — kí hiệu A ∈ b, A ∉ a.
2Cách 2. Dùng định nghĩa giao điểm và định nghĩa thuộc/không thuộc để suy luận từng…
Định hướng. Dùng định nghĩa giao điểm và định nghĩa thuộc/không thuộc để suy luận từng bước, không chỉ nhìn hình.
Giao điểm là điểm chung duy nhất của hai đường thẳng cắt nhau, quan sát thấy a và b chỉ chung nhau tại P A cùng nằm trên nét của b nên theo định nghĩa A ∈ b; A không nằm trên nét của a nên A ∉ a
Vậy kết quả trùng Cách 1: giao điểm là P; A ∈ b và A ∉ a.
3Cách 3. Kiểm chứng bằng thước: đặt cạnh thước trùng từng đường thẳng
Định hướng. Kiểm chứng bằng thước: đặt cạnh thước trùng từng đường thẳng rồi xem A có nằm trên cạnh thước hay không.
Đặt thước trùng đường a: cạnh thước không đi qua A Đặt thước trùng đường b: cạnh thước đi qua đúng A
Vậy xác nhận A ∉ a và A ∈ b, đúng như hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp trên hình đã cho, nhanh và đủ ý cho cả câu diễn đạt lẫn kí hiệu.
Đáp số.a) Giao điểm của a và b là điểm P. b) Điểm A thuộc đường thẳng b, không thuộc đường thẳng a; kí hiệu A ∈ b, A ∉ a.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn giữa hai điểm A và B vì cả hai đều nằm bên phải hình, dẫn tới ghi ngược kí hiệu (viết nhầm A ∈ a thay vì A ∈ b).
🚀 Mở rộng.Nếu hình vẽ thêm điểm thứ ba nằm đúng tại P, điểm đó sẽ vừa thuộc a vừa thuộc b, vì P là điểm chung của cả hai đường thẳng.
Bài 14 · 8.2★★Trang 47— Đếm và nhận biết các bộ ba điểm thẳng hàng, không thẳng hàng
8.2. Quan sát Hình 8.12 và trả lời: a) Có bao nhiêu bộ ba điểm thẳng hàng? b) Hãy nêu ít nhất hai bộ ba điểm không thẳng hàng. c) Bốn điểm A, B, C, S có thẳng hàng không?
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
Với 4 điểm, có tất cả C(4,3) = 4 bộ ba điểm khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình 8.12 có ba đường thẳng m, p, n cùng đi qua điểm S, và một đường thẳng thứ tư mang ba điểm A, B, C — dấu hiệu để phân biệt "các điểm cùng qua S" với "các điểm cùng trên đường kia". Hướng làm là liệt kê hết các bộ ba có thể lập từ 4 điểm A, B, C, S rồi xét từng bộ theo từng đường thẳng đã vẽ. Bẫy là tưởng S cũng thẳng hàng với A, B hoặc A, C vì S "trông ở giữa" hình.
1Cách 1. Liệt kê đủ 4 bộ ba có thể lập từ {A
Định hướng. Liệt kê đủ 4 bộ ba có thể lập từ {A, B, C, S} rồi xét từng bộ theo đúng các đường thẳng đã vẽ trong hình.
Bộ A, B, C: cả ba cùng nằm trên đường thẳng thứ tư (đường mang ba điểm này) — thẳng hàng Bộ S, A, B; bộ S, A, C; bộ S, B, C: S chỉ chung đường với đúng một trong A, B, C (qua m, p hoặc n), không chung đường với hai điểm còn lại — không thẳng hàng
Vậy a) có đúng 1 bộ ba điểm thẳng hàng là A, B, C; b) ví dụ hai bộ không thẳng hàng là (S, A, B) và (S, A, C); c) bốn điểm A, B, C, S không thẳng hàng vì S không thuộc đường thẳng chứa A, B, C.
2Cách 2. Xét riêng vai trò của điểm S: S là điểm chung của ba đường thẳng m
Định hướng. Xét riêng vai trò của điểm S: S là điểm chung của ba đường thẳng m, p, n nhưng mỗi đường chỉ có thêm đúng một trong các điểm A, B, C.
Đường m chỉ có thêm điểm A ngoài S; đường p chỉ có thêm điểm B; đường n chỉ có thêm điểm C Vậy S không cùng nằm trên đường thẳng chứa cả ba điểm A, B, C
Vậy S không thẳng hàng với bất kì cặp nào trong A, B, C; chỉ riêng A, B, C thẳng hàng với nhau, khớp với Cách 1.
3Cách 3. Dùng thước kiểm tra trực tiếp: đặt thước qua từng cặp điểm
Định hướng. Dùng thước kiểm tra trực tiếp: đặt thước qua từng cặp điểm rồi xem có đi qua điểm thứ ba không.
Đặt thước qua A, B: thước cũng đi qua C, nên A, B, C thẳng hàng Đặt thước qua S, A: thước không đi qua B cũng không đi qua C
Vậy xác nhận đúng 1 bộ ba thẳng hàng (A, B, C); các bộ có S đều không thẳng hàng — khớp cả hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: xét vai trò của điểm S theo từng đường thẳng riêng biệt, giúp trả lời gọn cả ba câu a, b, c cùng lúc.
Đáp số.a) Có đúng 1 bộ ba điểm thẳng hàng: A, B, C. b) Hai bộ không thẳng hàng: (S, A, B) và (S, A, C) (hoặc (S, B, C)). c) Bốn điểm A, B, C, S không thẳng hàng.
Sai lầm thường gặp.Nhầm cho rằng S "nằm giữa" ba đường m, p, n nên cũng thẳng hàng với các điểm A, B, C — thực ra S là điểm chung của ba đường thẳng khác nhau, còn A, B, C mới cùng nằm trên một đường thẳng thứ tư riêng biệt.
🚀 Mở rộng.Nếu vẽ thêm một đường thẳng thứ tư cũng đi qua S và mang thêm một điểm D nằm trên đường của A, B, C, thì D sẽ thẳng hàng với cả A, B, C nhưng vẫn không thẳng hàng với S.
Bài 15 · 8.3★★Trang 47— Liệt kê mọi bộ ba điểm thẳng hàng khi bốn điểm cùng nằm trên một đường thẳng
8.3. Cho bốn điểm A, B, C và D như hình vẽ sau. Hãy nêu tất cả các bộ ba điểm thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
Nếu bốn điểm cùng thuộc một đường thẳng thì mọi bộ ba trong chúng đều thẳng hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Hình vẽ cho bốn điểm A, B, C, D cùng nằm trên một đường thẳng duy nhất — dấu hiệu đặc biệt: khi cả bốn điểm đã thẳng hàng thì mọi bộ ba lấy ra từ chúng cũng đương nhiên thẳng hàng. Hướng làm là liệt kê đủ các bộ ba có thể lập từ 4 điểm. Bẫy là chỉ nêu 1–2 bộ mà bỏ sót các bộ còn lại, tưởng nhầm chỉ có "bộ ba liền kề" mới thẳng hàng.
1Cách 1. Nhận xét cả bốn điểm A
Định hướng. Nhận xét cả bốn điểm A, B, C, D đã cùng nằm trên một đường thẳng rồi liệt kê hết các bộ ba có thể chọn.
Cả A, B, C, D đều nằm trên cùng một nét vẽ thẳng theo hình Số bộ ba có thể chọn từ 4 điểm là 4 bộ: (A, B, C), (A, B, D), (A, C, D), (B, C, D)
Vậy cả 4 bộ ba (A, B, C), (A, B, D), (A, C, D), (B, C, D) đều thẳng hàng.
2Cách 2. Kiểm tra riêng từng bộ ba bằng cách đặt thước qua hai điểm
Định hướng. Kiểm tra riêng từng bộ ba bằng cách đặt thước qua hai điểm rồi xem điểm thứ ba có nằm trên thước không.
Đặt thước qua A, B: thước cũng đi qua C và D Đặt thước qua B, C: thước cũng đi qua A và D
Vậy mọi cặp điểm đặt thước qua đều cho kết quả điểm còn lại cũng nằm trên thước — khẳng định cả 4 bộ ba đều thẳng hàng, khớp Cách 1.
3Cách 3. Dùng công thức đếm tổ hợp: với n điểm cùng thuộc một đường thẳng
Định hướng. Dùng công thức đếm tổ hợp: với n điểm cùng thuộc một đường thẳng, số bộ ba thẳng hàng là C(n,3).
Với n = 4 điểm cùng thẳng hàng: số bộ ba là 4·3·2 ∶ (3·2·1) = 4
Vậy có đúng 4 bộ ba điểm thẳng hàng, khớp với kết quả liệt kê trực tiếp ở hai cách trên.
Nhận xét. Công thức C(n,3) chỉ dùng được khi đã biết chắc cả n điểm cùng thẳng hàng như bài này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: liệt kê trực tiếp theo tổ hợp chọn 3 trong 4 điểm, không bỏ sót và không cần công thức phức tạp cho số điểm nhỏ.
Đáp số.Có 4 bộ ba điểm thẳng hàng: (A, B, C), (A, B, D), (A, C, D) và (B, C, D).
Sai lầm thường gặp.Chỉ nêu một vài bộ "liền kề" như (A, B, C) rồi dừng lại, quên rằng bất kì bộ ba nào lấy từ 4 điểm thẳng hàng cũng đều thẳng hàng, kể cả các bộ có điểm cách xa nhau như (A, B, D).
🚀 Mở rộng.Nếu có n điểm cùng thẳng hàng, số bộ ba thẳng hàng luôn là C(n,3) = n(n−1)(n−2) ∶ 6; với n = 5 sẽ có 10 bộ ba.
Bài 16 · 8.4★★★Trang 47— Suy luận vị trí các điểm từ các quan hệ thuộc và thẳng hàng cho trước
8.4. Hình 8.13 mô tả 4 đường thẳng và 5 điểm có tên là A, B, C, D và E, trong đó ta chỉ biết vị trí của điểm A. Hãy điền tên của các điểm còn lại, biết rằng: ① D nằm trên 3 trong 4 đường thẳng; ② Ba điểm A, B, C thẳng hàng; ③ Ba điểm B, D, E thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng thuộc một đường thẳng.
Một điểm là giao điểm của nhiều đường thẳng nếu nó nằm trên tất cả các đường thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ cho vị trí điểm A và ba manh mối về quan hệ thuộc/thẳng hàng — dấu hiệu của dạng "suy luận ngược" để xác định tên các điểm còn thiếu trên hình. Hướng làm là dùng manh mối ① trước (vì D là điểm đặc biệt nhất, nằm trên tới 3 đường), rồi mới dùng ② và ③ để suy ra B, C, E. Bẫy là gán nhầm B và C cho nhau vì cả hai đều nằm trên cùng đường thẳng chứa A.
1Cách 1. Dùng manh mối ① trước để định vị D
Định hướng. Dùng manh mối ① trước để định vị D, vì D là điểm duy nhất nằm trên tới 3 trong 4 đường thẳng.
Trên hình, chỉ có đỉnh trên cùng là giao điểm của 3 đường thẳng (đường dọc và hai đường chéo) Vậy D chính là đỉnh trên cùng đó
Vậy D là đỉnh chung của 3 đường thẳng (đường dọc, hai đường chéo).
2Cách 2. Dùng manh mối ② để định vị B và C: A
Định hướng. Dùng manh mối ② để định vị B và C: A, B, C thẳng hàng nên cả ba cùng nằm trên đường thẳng đã chứa A.
A nằm trên đường thẳng gần như nằm ngang (đường không đi qua D) Trên đường đó còn hai điểm khác: một điểm là giao với đường dọc, một điểm là giao với đường chéo còn lại — đặt tên lần lượt là B (gần D hơn qua đường dọc) và C (xa hơn, qua đường chéo)
Vậy B là giao điểm của đường ngang (chứa A) với đường dọc; C là giao điểm của đường ngang đó với đường chéo còn lại.
3Cách 3. Dùng manh mối ③ để định vị E: B
Định hướng. Dùng manh mối ③ để định vị E: B, D, E thẳng hàng nên E phải cùng nằm trên đường thẳng chứa cả B và D.
B và D đã xác định ở hai bước trên, và cả hai cùng nằm trên đường thẳng dọc Vậy E là một điểm khác nằm trên đường thẳng dọc đó, phía dưới B (kéo dài đường dọc)
Vậy E là điểm nằm trên đường thẳng dọc, phía bên kia của B so với D.
Nhận xét. Kiểm tra lại: D nằm trên đường dọc, đường chéo qua A, và đường chéo qua C — đúng 3 trong 4 đường, khớp với giả thiết ①.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng đúng thứ tự Cách 1 rồi Cách 2 rồi Cách 3: xử lí manh mối đặc biệt nhất (D) trước, sau đó mới suy luận các điểm còn lại theo từng bước, tránh gán nhầm B với C.
Đáp số.D là đỉnh chung của 3 đường thẳng; B là giao của đường chứa A với đường thẳng dọc qua D; C là giao của đường chứa A với đường chéo còn lại; E là điểm trên đường thẳng dọc, thẳng hàng với B và D.
Sai lầm thường gặp.Gán nhầm vị trí B và C cho nhau vì cả hai đều nằm trên cùng đường thẳng chứa A và đều là giao điểm với một đường chéo — cần dựa thêm vào manh mối ③ (chỉ B mới thẳng hàng với D, E) để phân biệt chắc chắn.
🚀 Mở rộng.Dạng suy luận "điền tên điểm từ các quan hệ cho trước" này là nền tảng cho các bài toán về cấu hình điểm, đường thẳng phức tạp hơn ở chương trình lớp 7 khi học thêm về tia và đoạn thẳng.
Bài 17 · 8.5★★Trang 47— Nhận biết các cặp đường thẳng song song trên hình có nhiều đường cắt nhau
8.5. Hãy liệt kê các cặp đường thẳng song song trong hình sau.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng không có điểm chung dù kéo dài đến đâu.
Hai đường thẳng cùng độ nghiêng (không đổi hướng khi trượt song song) thì song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hình vẽ có 6 đường thẳng tạo thành nhiều điểm cắt nhau — dấu hiệu của dạng "nhận biết song song bằng cách so sánh hướng nghiêng" thay vì đo góc. Hướng làm là nhóm các đường thẳng có cùng độ nghiêng (cùng đi lên hoặc cùng đi xuống theo cùng một tỉ lệ) lại với nhau. Bẫy là nhầm hai đường thẳng "không cắt nhau trong phần hình đã vẽ" là song song, dù nếu kéo dài chúng vẫn có thể cắt nhau.
1Cách 1. So sánh trực tiếp độ nghiêng của từng cặp đường thẳng trên hình bằng mắt…
Định hướng. So sánh trực tiếp độ nghiêng của từng cặp đường thẳng trên hình bằng mắt và bằng lưới ô vuông làm chuẩn.
Đường EF (ngang) và đường BC (ngang, đi qua B, D, C): cùng nằm ngang trên lưới Đường DE và đường BA (=AF=FB): cùng độ nghiêng đi lên từ trái sang phải Đường DF và đường AC (=AE=EC): cùng độ nghiêng đi xuống từ trái sang phải
Vậy ba cặp song song là EF // BC, DE // BA, DF // AC.
2Cách 2. Kiểm tra bằng cách đếm ô lưới lệch ngang – lệch dọc của mỗi đường
Định hướng. Kiểm tra bằng cách đếm ô lưới lệch ngang – lệch dọc của mỗi đường, hai đường có cùng tỉ lệ lệch thì song song.
EF và BC: cả hai lệch 0 ô dọc trên mỗi ô ngang (đường nằm ngang) — cùng tỉ lệ DE và BA: cả hai lệch theo tỉ lệ 1 ô ngang : 2 ô dọc — cùng tỉ lệ DF và AC: cả hai lệch theo tỉ lệ 1 ô ngang : 1 ô dọc theo hướng ngược lại — cùng tỉ lệ
Vậy xác nhận đúng ba cặp song song như Cách 1: EF // BC, DE // BA, DF // AC.
3Cách 3. Loại trừ: xét các cặp đường còn lại xem có cùng tỉ lệ lệch không
Định hướng. Loại trừ: xét các cặp đường còn lại xem có cùng tỉ lệ lệch không, để chắc chắn không bỏ sót hoặc thêm nhầm cặp nào.
Đường BA và đường AC: khác tỉ lệ lệch (một đường đi lên, một đường đi xuống) — cắt nhau tại A, không song song Đường DE và đường DF: khác tỉ lệ lệch — cắt nhau tại D, không song song
Vậy không còn cặp song song nào khác ngoài ba cặp đã tìm được ở Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Mỗi đường thẳng trong hình đều cắt cả bốn đường không song song với nó, đúng theo tính chất hai đường thẳng phân biệt không song song thì cắt nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: đếm tỉ lệ lệch ô ngang – dọc, cho kết quả chính xác tuyệt đối thay vì chỉ ước lượng bằng mắt như Cách 1.
Đáp số.Ba cặp đường thẳng song song: EF // BC, DE // BA (= AF = FB), DF // AC (= AE = EC).
Sai lầm thường gặp.Kết luận song song chỉ vì "trong phần hình đã vẽ, hai đoạn đó không chạm nhau", trong khi phải xét cả đường thẳng kéo dài vô hạn; hai đoạn ngắn không chạm nhau vẫn có thể thuộc hai đường thẳng cắt nhau ở ngoài phạm vi hình vẽ.
🚀 Mở rộng.Đây là ví dụ đầu tiên về ba cặp cạnh song song tạo nên các hình có tính chất đặc biệt (hình bình hành, lục giác) — nội dung sẽ được khai thác sâu hơn ở Bài 33 và các bài về tứ giác.