Chương IV. Tam giác bằng nhau

Bài 12. Tổng các góc trong một tam giác

Sách bài tập Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 1 · 9 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 4.1★Trang 52— Tính góc còn lại rồi phân loại tam giác nhọn, vuông, tù
Bài 4.1 (trang 52). Hãy tính các số đo các góc , , trong các tam giác dưới đây (H.4.3). Trong các tam giác đó, hãy chỉ ra các tam giác nào là nhọn, tù, vuông.
a) Tam giác có , .
b) Tam giác có , .
c) Tam giác có , .
ABC100°35°45°DEF60°70°50°NMP90°40°50°Ba tam giác ABC, DEF, MNP cần tính góc còn lại để phân loại
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Tam giác nhọn: cả ba góc nhỏ hơn . Tam giác vuông: có một góc bằng . Tam giác tù: có một góc lớn hơn .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đúng hai góc của mỗi tam giác và hỏi thêm về loại tam giác — dấu hiệu của dạng "tính rồi phân loại" giống bài 4.2 SGK vừa học. Hướng làm là dùng định lí tổng ba góc để tìm góc còn lại, rồi so sánh CẢ BA góc với để gọi tên. Bẫy ở tam giác : hai góc đã cho , đều nhỏ nhưng góc còn lại lại lớn — dễ vội đoán cả ba tam giác đều nhọn mà không tính chính xác.
1Cách 1. Tính góc còn lại bằng trừ tổng hai góc đã biết

Định hướng. Áp dụng định lí tổng ba góc cho từng tam giác để tìm , , , sau đó so sánh cả ba góc với .

a)
b)
c)

Vậy (tam giác là tam giác tù); (tam giác là tam giác nhọn, vì , , đều nhỏ hơn ); (tam giác là tam giác vuông).

2Cách 2. Xét tổng hai góc đã cho trước khi tính chính xác

Định hướng. So sánh tổng hai góc đã biết với để đoán nhanh loại tam giác, rồi tính chính xác để xác nhận.

a) , nhỏ hơn nên chắc chắn lớn hơn
b) , lớn hơn ; , nhỏ hơn
c) , đúng bằng nên

Vậy , , ; tam giác tù, nhọn, vuông — khớp Cách 1.

Nhận xét. Quy luật dùng nhanh: tổng hai góc đã cho bằng thì tam giác vuông; nhỏ hơn thì tam giác tù; lớn hơn thì còn phải tính cụ thể mới chắc chắn nhọn hay không.

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng đủ ba góc mỗi tam giác

Định hướng. Sau khi tính, cộng lại đủ ba góc từng tam giác để chắc chắn không sai sót trước khi kết luận loại tam giác.

a) — đúng
b) — đúng
c) — đúng

Vậy cả ba kết quả đều được xác nhận đúng: (tù), (nhọn), (vuông).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: so sánh nhanh tổng hai góc đã cho với để đoán loại tam giác trước, sau đó tính chính xác bằng Cách 1 để ghi số đo — vừa nhanh vừa chắc chắn không sai.
Đáp số. (tam giác tù); (tam giác nhọn); (tam giác vuông).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là nhìn hai góc đã cho đều nhỏ hơn (như , của tam giác ) rồi vội đoán tam giác nhọn mà quên tính góc còn lại — thực ra góc thứ ba có thể vượt hẳn . Sai lầm khác là cộng nhầm dấu khi trừ liên tiếp, ví dụ tính thay vì trừ cả hai góc.
🚀 Mở rộng. Nếu một tam giác có hai góc đã cho đều lớn hơn thì có xảy ra được không? Hãy giải thích bằng định lí tổng ba góc (gợi ý: hai góc từ trở lên đã có tổng từ trở lên).
Bài 2 · 4.2★Trang 53— Tính góc còn lại rồi phân loại tam giác nhọn, vuông, tù
Bài 4.2 (trang 53). Trong các tam giác dưới đây (H.4.4), tam giác nào là nhọn, vuông, tù?
a) Tam giác có , .
b) Tam giác có , .
c) Tam giác có , .
ABC50°40°DEF60°55°65°MNP50°30°Ba tam giác ABC, DEF, MNP cần tính góc còn lại để phân loại
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Tam giác nhọn: cả ba góc nhỏ hơn . Tam giác vuông: có một góc bằng . Tam giác tù: có một góc lớn hơn .
🧠 Phân tích tư duy
Cùng dạng với Bài 4.1 nhưng lần này đúng một tam giác đã có sẵn kí hiệu vuông trong hình (, vuông tại ) — dấu hiệu phải kiểm tra: dữ kiện , có thật sự khớp với góc vuông tại hay không, chứ không được mặc định đúng theo hình vẽ mà bỏ qua bước tính. Hướng làm vẫn là định lí tổng ba góc cho cả ba tam giác. Bẫy ở tam giác : hai góc đã cho , đều nhỏ nhưng tính ra vượt hẳn .
1Cách 1. Tính góc còn lại rồi so sánh với

Định hướng. Dùng định lí tổng ba góc tìm góc còn lại của từng tam giác, rồi xét xem tam giác đó nhọn, vuông hay tù.

a)
b)
c)

Vậy tam giác vuông tại (); tam giác nhọn (, cả ba góc đều nhỏ hơn ); tam giác tù ().

2Cách 2. Đoán nhanh bằng tổng hai góc đã cho

Định hướng. So sánh , , với để đoán loại tam giác trước khi tính chính xác.

a) nên — vuông
b) , lớn hơn ; , nhỏ hơn — nhọn
c) , nhỏ hơn nên chắc chắn lớn hơn — tù

Vậy vuông, nhọn, tù — khớp Cách 1.

Nhận xét. Kí hiệu vuông vẽ sẵn trong hình ở tam giác chỉ mang tính minh hoạ; lời giải vẫn phải tính ra đúng từ số liệu đề cho mới được công nhận, không được chỉ nhìn hình mà kết luận.

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng đủ ba góc mỗi tam giác

Định hướng. Cộng lại cả ba góc mỗi tam giác để kiểm tra không sai sót trước khi kết luận.

a) — đúng
b) — đúng
c) — đúng

Vậy cả ba kết quả đều đúng: vuông, nhọn, tù.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: đoán nhanh bằng tổng hai góc đã cho, sau đó trình bày đủ phép tính như Cách 1 để có căn cứ chắc chắn ghi vào bài làm.
Đáp số. Tam giác là tam giác vuông (); tam giác là tam giác nhọn (); tam giác là tam giác tù ().
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là thấy kí hiệu vuông vẽ sẵn trong hình ở tam giác rồi bỏ qua bước tính, không kiểm tra xem số liệu đề cho có thật sự cho ra hay không. Sai lầm khác ở tam giác là thấy hai góc đã cho đều nhỏ (, ) rồi đoán nhầm cả tam giác nhọn mà quên tính góc còn lại.
🚀 Mở rộng. Trong ba tam giác trên, tam giác nào có góc lớn nhất, tam giác nào có góc nhỏ nhất trong số các góc đã biết và đã tính? Hãy liệt kê đủ chín góc và so sánh.
Bài 3 · 4.3★★Trang 53— Tìm góc trong tam giác qua góc kề bù với một góc ngoài đã cho
Bài 4.3 (trang 53). Tìm các số đo góc , trong Hình 4.5.
PQRy50°x100°Tam giác PQR với góc ngoài 100° tại R, kề bù với góc x
Kiến thức cần nhớ
  • Hai góc kề bù có tổng số đo bằng .
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một góc NGOÀI tại đỉnh (kề bù với góc trong ) cùng một góc trong tại — dấu hiệu phải đi qua HAI bước: trước tiên đổi góc ngoài thành góc trong bằng tính kề bù, sau đó mới dùng định lí tổng ba góc để tìm góc còn lại . Bẫy là dùng nhầm ngay làm góc trong của tam giác (cộng thẳng vào ) mà quên đổi qua kề bù trước.
1Cách 1. Đổi góc ngoài sang góc trong bằng kề bù, rồi dùng tổng ba góc

Định hướng. Tìm trước bằng tính kề bù tại , sau đó thay vào định lí tổng ba góc của tam giác để tìm .

và kề bù tại nên
Trong tam giác :

Vậy , .

2Cách 2. Dùng thẳng tính chất góc ngoài của tam giác

Định hướng. Góc chính là góc ngoài tại của tam giác , áp dụng thẳng tính chất "góc ngoài bằng tổng hai góc trong không kề" để có ngay một phương trình chứa .

Góc ngoài tại bằng tổng hai góc trong không kề là và


Sau khi có , tính bằng kề bù:

Vậy , , khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn vì tìm trước bằng MỘT phép trừ duy nhất, nhờ nhận ra ngay là góc ngoài — không cần đi qua bước trung gian tìm trước như Cách 1.

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng đủ ba góc trong tam giác

Định hướng. Sau khi có , , cộng đủ ba góc trong tam giác để kiểm tra chắc chắn ra .

— đúng
Kiểm thêm góc kề bù tại : — đúng

Vậy cả hai kết quả , đều được xác nhận đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhận ngay là góc ngoài để tìm bằng một phép trừ, rồi mới tìm bằng kề bù — ít bước hơn Cách 1 nên nhanh và khó sai hơn.
Đáp số. ; .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp nhất là cộng thẳng trong tam giác , coi nhầm là góc trong của tam giác trong khi nó là góc NGOÀI (kề bù với góc trong tại ) — dẫn tới âm hoặc vô lí. Sai lầm khác là quên tính sau khi đã có , chỉ trả lời một trong hai giá trị đề yêu cầu.
🚀 Mở rộng. Nếu thay tại bằng một ẩn và giữ nguyên góc ngoài tại , hãy biểu diễn và theo — em có nhận xét gì về việc không phụ thuộc vào ?
Bài 4 · 4.4★★★Trang 53— Lập phương trình từ định lí tổng ba góc kết hợp góc kề bù chứa ẩn
Bài 4.4 (trang 53). Tìm số đo các góc và của tam giác trong Hình 4.6, biết , góc và góc ngoài tại đỉnh (kề bù với ) bằng .
ABC105°x8xTam giác ABC với góc ngoài 8x tại B, kề bù với góc B
Kiến thức cần nhớ
  • Hai góc kề bù có tổng số đo bằng .
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Đề đặt ẩn ngay tại góc và biểu diễn góc ngoài tại theo (là ) — dấu hiệu của dạng "lập phương trình" thay vì tính trực tiếp bằng số như các bài trước. Hướng làm là đổi góc ngoài sang góc trong bằng kề bù, rồi thay vào định lí tổng ba góc để được một phương trình bậc nhất theo . Bẫy là quên đổi (góc ngoài) sang (góc trong) trước khi cộng vào tổng ba góc, dẫn tới phương trình sai hẳn dạng.
1Cách 1. Đổi góc ngoài sang góc trong rồi lập phương trình

Định hướng. Biểu diễn (kề bù với góc ngoài ), thay cùng , vào định lí tổng ba góc.

Vì góc ngoài tại kề bù với nên
Trong tam giác :



Vậy ; .

2Cách 2. Dùng thẳng tính chất góc ngoài của tam giác

Định hướng. Góc chính là góc ngoài tại , bằng tổng hai góc trong không kề là và — lập phương trình ngắn hơn hẳn Cách 1.

Góc ngoài tại bằng tổng hai góc trong không kề:


Vậy ; , khớp Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 cho ngay một phương trình chỉ với MỘT tính chất (góc ngoài), ngắn hơn hẳn việc phải đổi góc ngoài sang góc trong rồi cộng đủ ba góc như Cách 1.

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng đủ ba góc trong tam giác

Định hướng. Thay trở lại đề bài, cộng đủ ba góc trong tam giác để kiểm tra chắc chắn ra .

— đúng
Kiểm thêm góc kề bù tại : — đúng

Vậy , đều được xác nhận đúng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhận ngay là góc ngoài để lập phương trình trong một dòng, ngắn hơn hẳn việc đổi góc ngoài sang góc trong rồi cộng ba góc như Cách 1.
Đáp số. ; .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp nhất là cộng thẳng , coi nhầm là góc TRONG tại trong khi đề nói rõ đó là góc NGOÀI (kề bù với ) — dẫn tới đáp số hoàn toàn sai. Sai lầm khác là tìm được rồi dừng lại, quên tính tiếp như đề yêu cầu ("tìm số đo các góc và ").
🚀 Mở rộng. Nếu góc ngoài tại được cho là (thay vì ) với là một hằng số dương, hãy biểu diễn theo và — từ đó xét xem phải thoả điều kiện gì để vẫn là một góc dương hợp lệ.
Bài 5 · 4.5★★Trang 53— Tìm góc ngoài của tam giác qua tổng hai góc trong không kề
Bài 4.5 (trang 53). Tìm số đo góc trong Hình 4.7, biết tam giác có , , và là góc ngoài của tam giác tại đỉnh (kề bù với ).
ABC80°60°xTam giác ABC với góc ngoài x tại B, kề bù với góc B
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Góc ngoài của tam giác bằng tổng hai góc trong không kề với nó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đủ hai góc trong (, ) và hỏi thẳng một góc NGOÀI tại đỉnh còn lại — dấu hiệu điển hình của dạng dùng tính chất góc ngoài (đã học ở phần Vận dụng SGK): góc ngoài bằng tổng hai góc trong không kề, không cần đi qua bước tìm trước. Bẫy là vẫn quen tay tìm bằng định lí tổng ba góc rồi mới trừ ra , khiến bài dài hơn cần thiết dù kết quả không sai.
1Cách 1. Tìm góc B trước bằng tổng ba góc, rồi suy ra x bằng kề bù

Định hướng. Đi theo đúng hai bước quen thuộc: tìm bằng định lí tổng ba góc, sau đó dùng kề bù để có .

Trong tam giác :
và kề bù (vì là góc ngoài tại ) nên

Vậy .

2Cách 2. Dùng thẳng tính chất góc ngoài bằng tổng hai góc trong không kề

Định hướng. Nhận ra chính là góc ngoài tại , áp dụng thẳng tính chất góc ngoài — không cần tính trước.

là góc ngoài tại , bằng tổng hai góc trong không kề là và

Vậy , khớp Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 chỉ mất một dòng cộng, ngắn hơn hẳn Cách 1 vì bỏ qua được bước tính trung gian — đây chính là lí do tính chất góc ngoài được xem là công cụ "đi tắt" hữu ích.

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng góc kề bù

Định hướng. Kiểm tra lại bằng cách cộng với đã tính ở Cách 1, phải ra đúng .


— đúng

Vậy được xác nhận đúng qua phép kiểm tra kề bù.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: nhận ngay là góc ngoài rồi cộng thẳng , chỉ một dòng, nhanh và khó sai hơn hẳn Cách 1.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là quên mất là góc NGOÀI nên cộng nhầm trực tiếp vào tổng ba góc của tam giác (viết ), trong khi không phải là góc trong của tam giác này. Sai lầm khác là tính đúng rồi dừng lại, quên bước kề bù cuối để ra .
🚀 Mở rộng. Từ , hãy so sánh nhanh với riêng từng góc và mà không cần tính lại — giải thích vì sao góc ngoài luôn lớn hơn mỗi góc trong không kề với nó.
Bài 6 · 4.6★★★Trang 53— So sánh các góc của tam giác khi chỉ biết một góc và một bất đẳng thức
Bài 4.6 (trang 53). Hãy viết các góc , , của tam giác theo thứ tự tăng dần trong các trường hợp sau:
a) , .
b) , .
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Nếu tổng hai số không đổi mà một số tăng thì số còn lại phải giảm (và ngược lại).
🧠 Phân tích tư duy
Đề không cho đủ số đo cụ thể của , mà chỉ cho MỘT bất đẳng thức so sánh — dấu hiệu của dạng "suy luận bằng bất đẳng thức" thay vì tính số trực tiếp. Hướng làm là dùng định lí tổng ba góc để có (một hằng số), rồi từ bất đẳng thức đã cho về suy ra chiều ngược lại cho (vì tổng không đổi, góc này tăng thì góc kia phải giảm). Bẫy là tưởng thì đương nhiên cũng so sánh được trực tiếp với mà không qua bước lập luận tổng không đổi.
1Cách 1. Lập luận bằng tổng không đổi

Định hướng. Tính tổng (một số cố định vì đã biết), rồi dùng bất đẳng thức đã cho về để suy ra chiều so sánh của với .

a)
Vì nên
Vậy
b)
Vì nên
Vậy

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Thử với số đo cụ thể thoả mãn điều kiện

Định hướng. Chọn một số đo cụ thể cho thoả mãn đúng bất đẳng thức đề cho, tính rồi so sánh trực tiếp bằng số — cách này giúp "nhìn thấy" ngay kết quả.

a) Chọn (thoả ); ; so sánh , tức
b) Chọn (thoả ); ; so sánh , tức

Vậy với số liệu thử, a) ; b) — khớp Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 chỉ đúng cho MỘT bộ số cụ thể đã chọn, không chứng minh được đúng cho MỌI trường hợp thoả mãn bất đẳng thức đề cho — phải dùng lập luận tổng quát như Cách 1 mới là lời giải đầy đủ.

3Cách 3. Thử thêm một bộ số khác để xác nhận quy luật không đổi

Định hướng. Thử thêm một giá trị khác (vẫn thoả điều kiện) để chắc chắn kết luận ở Cách 1 không phụ thuộc vào số cụ thể đã chọn.

a) Chọn lại (vẫn thoả ); ; vẫn có ()
b) Chọn lại (vẫn thoả ); ; vẫn có ()

Vậy dù đổi số đo (miễn thoả điều kiện), thứ tự tăng dần vẫn luôn là a) và b) — xác nhận chắc chắn kết luận tổng quát ở Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: lập luận bằng tổng không đổi cho lời giải đúng với MỌI trường hợp thoả điều kiện, không phụ thuộc số đo cụ thể như Cách 2, 3 (chỉ nên dùng hai cách đó để tự kiểm).
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là chỉ so sánh với theo đúng bất đẳng thức đề cho rồi bỏ mặc , không lập luận được vị trí của trong thứ tự vì thiếu bước dùng tổng không đổi . Sai lầm khác là nghĩ suy ra được hoặc một cách tuỳ tiện mà không có căn cứ suy luận đúng chiều.
🚀 Mở rộng. Nếu đề chỉ cho mà không có thêm bất đẳng thức nào về , có thể xếp thứ tự tăng dần của ba góc hay không? Vì sao?
Bài 7 · 4.7★★★Trang 54— So sánh các góc của tam giác khi chỉ biết bất đẳng thức, không có số đo đầy đủ
Bài 4.7 (trang 54). Hãy viết các góc , , của tam giác theo thứ tự giảm dần trong các trường hợp sau:
a) , .
b) , .
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Một tam giác có nhiều nhất một góc lớn hơn hoặc bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) cùng dạng với Bài 4.6 (tổng không đổi), nhưng câu b) khó hơn hẳn vì CẢ HAI góc , đều chỉ cho bất đẳng thức chứ không có số cụ thể — dấu hiệu phải suy luận hoàn toàn bằng khoảng giá trị, dùng thêm tính chất "tam giác có nhiều nhất một góc từ trở lên" để chặn cả . Bẫy ở câu b) là quên chặn cận trên của (chỉ mới có từ , chưa đủ để xếp thứ tự nếu không biết so với ).
1Cách 1. Lập luận bằng tổng không đổi và khoảng giá trị

Định hướng. Câu a) dùng tổng không đổi như Bài 4.6. Câu b) dùng để chặn nhỏ hơn cả lẫn .

a) ; vì nên
Vậy a)
b) Vì và nên , suy ra
Vì (do ) và (một tam giác chỉ có nhiều nhất một góc nên phải nhỏ hơn )

Vậy a) ; b) .

2Cách 2. Thử với số đo cụ thể thoả mãn điều kiện

Định hướng. Chọn số đo cụ thể thoả các bất đẳng thức đề cho để kiểm tra trực tiếp bằng số trước khi tin vào lập luận tổng quát.

a) Chọn (thoả ); ; so sánh , tức
b) Chọn , (thoả cả hai điều kiện); ; so sánh , tức

Vậy với số liệu thử, a) ; b) — khớp Cách 1.

Nhận xét. Câu b) cần thử lại với một bộ số KHÁC (ví dụ , , — chú ý tổng phải hợp lệ) để chắc chắn thứ tự không đổi, không chỉ tin vào một bộ số duy nhất.

3Cách 3. Thử thêm bộ số khác cho câu b) để xác nhận

Định hướng. Chọn một bộ số khác hẳn cho câu b) (vẫn thoả , ) để kiểm tra kết luận ở Cách 1 không phụ thuộc số đã chọn.

Chọn , ;
So sánh , vẫn đúng thứ tự

Vậy dù đổi số đo (miễn thoả điều kiện), thứ tự giảm dần vẫn luôn là — xác nhận chắc chắn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: lập luận tổng quát bằng tổng không đổi (câu a) và bằng khoảng giá trị kết hợp "tam giác chỉ có nhiều nhất một góc " (câu b) — đây là lời giải đúng cho MỌI trường hợp, không phụ thuộc số cụ thể như Cách 2, 3.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp ở câu b) là chỉ dùng điều kiện để suy ra lớn nhất rồi đoán bừa thứ tự của , mà không lập luận chặt bằng bất đẳng thức . Sai lầm khác là quên rằng một tam giác chỉ có thể có NHIỀU NHẤT một góc từ trở lên, nên khi đã biết thì chắc chắn nhỏ hơn .
🚀 Mở rộng. Trong câu b), nếu đổi điều kiện thành và , hãy kiểm tra xem hai điều kiện này có còn đồng thời xảy ra được cho một tam giác thật hay không — vì sao?
Bài 8 · 4.8★★Trang 54— Tính tổng hai góc ở hai đỉnh xa nhau của tứ giác qua đường chéo chia thành hai tam giác
Bài 4.8 (trang 54). Tính tổng số đo trong Hình 4.8, biết là một tứ giác với đường chéo , trong đó , , , .
ABCD100°50°30°70°40°Tứ giác ABCD với đường chéo BD chia thành hai tam giác
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Một đường chéo của tứ giác chia tứ giác đó thành hai tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tứ giác với đường chéo tách thành hai tam giác và , mỗi tam giác đã có đủ hai góc — dấu hiệu của dạng "chia nhỏ bằng đường chéo rồi cộng lại", tương tự Bài 4.3 SGK (Hình 4.8) nhưng ở đây , là hai góc TRỌN VẸN của hai tam giác khác nhau chứ không phải một góc bị tách đôi. Hướng làm là tính riêng trong tam giác và trong tam giác rồi cộng lại. Bẫy là nhầm lẫn đưa cả bốn góc đã cho vào MỘT tổng của tứ giác (kiến thức tứ giác chưa học ở lớp 7 học kì này) thay vì tách đúng hai tam giác riêng biệt.
1Cách 1. Tính riêng từng góc trong hai tam giác rồi cộng lại

Định hướng. Áp dụng định lí tổng ba góc riêng cho tam giác để tìm , riêng cho tam giác để tìm , rồi cộng hai kết quả.

Trong tam giác :
Trong tam giác :

Vậy .

2Cách 2. Cộng bốn góc đã cho rồi trừ đi từ tổng hai lần

Định hướng. Thay vì tính riêng từng góc, cộng thẳng cả bốn góc đã cho của cả hai tam giác lại rồi lấy hai lần trừ đi — vì hai tam giác cùng góp phần vào tổng .

Tổng số đo ba góc của tam giác và ba góc của tam giác cộng lại bằng
Bốn góc đã cho cộng lại:

Vậy , khớp Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 gộp cả hai bước trừ của Cách 1 thành MỘT phép trừ duy nhất (), nhanh hơn khi cần tính ngay tổng mà không cần biết riêng từng góc.

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng đủ ba góc mỗi tam giác

Định hướng. Sau khi có , , cộng lại đủ ba góc mỗi tam giác để kiểm tra chắc chắn ra .

Tam giác : — đúng
Tam giác : — đúng

Vậy , đều đúng, nên .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2: cộng thẳng bốn góc đã cho rồi lấy trừ đi một lần, nhanh hơn hẳn việc tính riêng từng góc rồi mới cộng như Cách 1 — đặc biệt hữu ích khi đề chỉ hỏi TỔNG chứ không hỏi từng góc riêng.
Đáp số. (cụ thể , ).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là gộp nhầm cả bốn góc đã cho vào một tam giác duy nhất (cộng cả rồi trừ một lần thay vì ), do không nhận ra đề có HAI tam giác riêng biệt chung cạnh . Sai lầm khác là tính đúng , riêng lẻ nhưng quên cộng lại, chỉ trả lời một trong hai giá trị.
🚀 Mở rộng. Đây chính là ý tưởng dùng để chứng minh tổng bốn góc trong một tứ giác lồi bất kì luôn bằng : chia tứ giác bằng một đường chéo thành hai tam giác, mỗi tam giác góp . Hãy phát biểu lại quy luật đó bằng lời của em.
Bài 9 · 4.9★★Trang 54— Lập phương trình từ tỉ lệ giữa các góc kết hợp định lí tổng ba góc
Bài 4.9 (trang 54). Cho tam giác thoả mãn .
a) Tính số đo các góc của tam giác .
b) Tam giác là tam giác nhọn, tù hay vuông?
Kiến thức cần nhớ
  • Định lí: Tổng ba góc trong một tam giác bằng .
  • Tam giác nhọn: cả ba góc nhỏ hơn . Tam giác vuông: có một góc bằng . Tam giác tù: có một góc lớn hơn .
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho quan hệ TỈ LỆ giữa ba góc () thay vì số đo cụ thể — dấu hiệu của dạng "đặt ẩn theo tỉ lệ", nên đặt thì , thay vào định lí tổng ba góc để có phương trình một ẩn. Bẫy là đặt ẩn nhầm vai trò (đặt rồi loay hoay quy đổi ra phân số phức tạp hơn cần thiết) — nên chọn đúng góc NHỎ NHẤT () làm ẩn gốc để các góc còn lại chỉ là bội nguyên của ẩn đó.
1Cách 1. Đặt ẩn theo góc nhỏ nhất rồi lập phương trình

Định hướng. Đặt (đơn vị độ), khi đó ; thay cả ba vào định lí tổng ba góc để có phương trình một ẩn.

Đặt ; vì nên



Vậy ; . Cả ba góc , , đều nhỏ hơn nên tam giác là tam giác nhọn.

2Cách 2. Dùng tỉ lệ tổng phần bằng nhau

Định hướng. Xem là 1 phần, mỗi góc , là 2 phần bằng nhau — tổng cả ba góc là chia đều theo tổng số phần, giống dạng "tổng — tỉ" đã học ở lớp 6-7.

Coi ứng với phần, và mỗi góc ứng với phần
Tổng số phần: phần, ứng với
Giá trị một phần:
;

Vậy , , khớp Cách 1; tam giác là tam giác nhọn vì cả ba góc đều nhỏ hơn .

Nhận xét. Cách 2 là cách nhìn "tổng — tỉ" quen thuộc từ lớp 6, không cần lập phương trình đại số như Cách 1, phù hợp khi chưa quen dùng ẩn .

3Cách 3. Thử lại bằng cách cộng ba góc và kiểm tra đúng tỉ lệ

Định hướng. Sau khi có ba góc, kiểm tra lại cả hai điều kiện đề cho: tổng bằng và đúng tỉ lệ .

— đúng
— đúng theo đề
— đúng theo đề

Vậy cả hai điều kiện đề cho đều thoả mãn, xác nhận , ; tam giác nhọn vì góc lớn nhất vẫn nhỏ hơn .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 2 (tổng — tỉ bằng số phần): trực quan, không cần lập phương trình đại số, phù hợp trình bày ngắn gọn; Cách 1 (đặt ẩn ) nên dùng khi quen làm việc với phương trình.
Đáp số. a) , . b) Tam giác là tam giác nhọn.
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là đặt làm ẩn gốc rồi viết , dẫn tới phương trình có phân số dễ tính sai hơn hẳn so với đặt ngay từ đầu (vì là góc nhỏ nhất trong tỉ lệ). Sai lầm khác ở câu b) là chỉ nhìn số trong "" rồi đoán bừa tam giác tù, trong khi phải tính ra số đo cụ thể rồi so sánh đúng với mới kết luận được.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi điều kiện thành , hãy tính lại ba góc bằng cùng phương pháp — góc lớn nhất khi đó có vượt qua hay không, và tam giác trở thành loại nào?