Chương IV. Tam giác bằng nhau

Bài 15. Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông

Sách bài tập Toán 7 — Kết nối tri thức, tập 1 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 4.31★★Trang 64— Nhận diện trường hợp bằng nhau tam giác vuông từ các dấu hiệu trên hình (bài tổng ôn)
Bài 4.31 (trang 64). Trong mỗi hình sau (H.4.33) có các cặp tam giác vuông nào bằng nhau? Vì sao? a) Tam giác và chung đỉnh (vuông tại ), . b) Tam giác và chung đỉnh (vuông tại ), , . c) Tam giác và chung đỉnh , vuông tại , , , . d) Tam giác và chung đỉnh , vuông tại , , .
ABCDa)GEFKHb)OMNQPc)ZXYSTd)
Kiến thức cần nhớ
  • Bốn trường hợp bằng nhau của tam giác vuông đã học trong Bài 15.
  • Khi hai tam giác chung một đỉnh, cạnh nối từ đỉnh chung đến đỉnh góc vuông thường đóng vai trò cạnh góc vuông hoặc cạnh chung, cần xác định rõ trước khi kết luận.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn hình lần lượt minh hoạ bốn trường hợp đã học: a) hai cạnh góc vuông (, chung); b) cạnh góc vuông - góc nhọn kề (, ); c) cạnh huyền - góc nhọn ( là cạnh huyền, ); d) cạnh huyền - cạnh góc vuông ( là cạnh góc vuông, là cạnh huyền). Hướng làm là xác định đúng góc vuông ở từng hình trước khi gọi tên cạnh huyền hay cạnh góc vuông. Bẫy hay gặp ở hình c), d) là lẫn lộn cạnh huyền với cạnh góc vuông khi cả hai tam giác chung một đỉnh không phải đỉnh góc vuông.
1Cách 1. Xét lần lượt bốn hình theo dấu hiệu đã cho

Định hướng. Với mỗi hình, liệt kê đúng ba yếu tố theo dấu đã đánh rồi gọi tên trường hợp bằng nhau.

a) và vuông tại : chung; bằng nhau (hai cạnh góc vuông)
b) và vuông tại : ; bằng nhau (cạnh góc vuông - góc nhọn kề)
c) và vuông tại , : (cạnh huyền); bằng nhau (cạnh huyền - góc nhọn)
d) và vuông tại , : (cạnh góc vuông); (cạnh huyền chung do , , thẳng hàng) bằng nhau (cạnh huyền - cạnh góc vuông)

Vậy cả bốn hình đều có một cặp tam giác vuông bằng nhau, theo đúng bốn trường hợp đã học.

2Cách 2. Xác định cạnh huyền trước, rồi mới đối chiếu dấu

Định hướng. Trước khi ghép cặp, xác định lại cạnh huyền ở mỗi tam giác (đối diện góc vuông) để tránh nhầm lẫn, đặc biệt ở hình c), d) nơi đỉnh chung không phải đỉnh góc vuông.

a) góc vuông tại cạnh huyền , ; dấu cho ở cạnh góc vuông và cạnh chung
c) góc vuông tại , cạnh huyền , ; dấu cho đúng ở cạnh huyền, khớp trường hợp cạnh huyền - góc nhọn
d) góc vuông tại , cạnh huyền , ; dấu cho ở cạnh góc vuông , khớp trường hợp cạnh huyền - cạnh góc vuông (nhờ suy ra từ thẳng hàng)

Vậy việc xác định lại cạnh huyền xác nhận đúng bốn kết luận ở Cách 1, không có hình nào bị gọi sai tên trường hợp.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đọc dấu và ghép luôn theo bốn định lí, nhanh và đủ chặt chẽ cho bài tổng ôn.
Đáp số. a) (hai cạnh góc vuông). b) (cạnh góc vuông - góc nhọn kề). c) (cạnh huyền - góc nhọn). d) (cạnh huyền - cạnh góc vuông).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp nhất là ở hình d): nhầm cạnh góc vuông chung đỉnh () với cạnh huyền — cần nhớ cạnh huyền là cạnh ĐỐI DIỆN góc vuông, ở đây là và .
🚀 Mở rộng. Bài này là bài tổng ôn bốn trường hợp bằng nhau của tam giác vuông trong SBT, tương tự bài 4.20 ở SGK — rất hữu ích để luyện phản xạ nhận diện trước khi làm các bài chứng minh phức tạp hơn.
Bài 2 · 4.32★★Trang 64— Chứng minh hai tam giác vuông bằng nhau bằng cạnh góc vuông - góc nhọn kề (dùng góc đối đỉnh)
Bài 4.32 (trang 64). Cho các điểm , , , , như Hình 4.34, biết rằng , và là trung điểm của . Chứng minh rằng .
ABCDE
Kiến thức cần nhớ
  • Trung điểm chia đoạn thẳng thành hai phần bằng nhau.
  • Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau; trường hợp bằng nhau cạnh góc vuông - góc nhọn kề.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho , (hai góc vuông tại , ) và là trung điểm (suy ra ) — đúng dấu hiệu cạnh góc vuông bằng nhau; còn thiếu một góc để ghép g.c.g thì lấy góc đối đỉnh tại (vì , , thẳng hàng theo hình vẽ). Hướng làm là ghép , theo cạnh góc vuông - góc nhọn kề với cạnh và góc đối đỉnh tại . Bẫy hay gặp là quên nêu căn cứ , , thẳng hàng trước khi dùng góc đối đỉnh.
1Cách 1. Dùng góc đối đỉnh tại rồi ghép cạnh góc vuông - góc nhọn kề

Định hướng. Xác định (cạnh góc vuông) và góc đối đỉnh tại (góc nhọn kề cạnh ấy), ghép đúng định lí thứ hai của bài học.

là trung điểm
(hai góc đối đỉnh, vì , , thẳng hàng)
Xét vuông tại và vuông tại : ;

Vậy (cạnh góc vuông - góc nhọn kề).

2Cách 2. Ghép theo góc - cạnh - góc dùng đủ ba yếu tố

Định hướng. Trình bày lại theo đúng thứ tự góc - cạnh - góc quanh cạnh , nêu rõ cả góc vuông tại , lẫn góc đối đỉnh tại .

(vì , )
( trung điểm )
(đối đỉnh)

Vậy (g.c.g), cùng kết luận với Cách 1 nhưng liệt kê đủ cả ba yếu tố góc - cạnh - góc.

Nhận xét. Hai cách chỉ khác nhau ở tên gọi trường hợp bằng nhau được nhấn mạnh (cạnh góc vuông - góc nhọn kề là trường hợp riêng của g.c.g cho tam giác vuông).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: gọi đúng tên "cạnh góc vuông - góc nhọn kề" vì đây là bài luyện đúng trọng tâm Bài 15.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là dùng góc đối đỉnh mà không nêu căn cứ , , thẳng hàng — thiếu căn cứ này thì "đối đỉnh" chưa được chứng minh chặt chẽ.
🚀 Mở rộng. Từ suy ra , tức cũng là trung điểm của — đây là mô hình quen thuộc của phép đối xứng tâm qua điểm .
Bài 3 · 4.33★★★Trang 65— Chứng minh liên tiếp hai cặp tam giác bằng nhau: trước bằng hai cạnh góc vuông, sau bằng ba cạnh
Bài 4.33 (trang 65). Cho các điểm , , , , như Hình 4.35. Biết rằng vuông góc với tại , và . Chứng minh rằng: a) ; b) .
ABCDE
Kiến thức cần nhớ
  • Trường hợp bằng nhau hai cạnh góc vuông của tam giác vuông.
  • Trường hợp bằng nhau ba cạnh (c.c.c) của tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Ý a) cho ngay , và góc vuông tại — đúng dấu hiệu hai cạnh góc vuông cho cặp , . Ý b) cần thêm dữ kiện: từ ý a) có (cạnh tương ứng), cộng với chung và (do các đoạn bằng nhau từng đôi một), nên theo c.c.c. Bẫy hay gặp ở ý b) là quên chứng minh trước khi ghép c.c.c, chỉ nêu mỗi và chung là chưa đủ ba cạnh.
1Cách 1. Chứng minh tuần tự a) rồi b) bằng c.c.c

Định hướng. Dùng hai cạnh góc vuông cho ý a), rồi từ kết quả đó suy ra đủ ba cạnh bằng nhau để ghép c.c.c ở ý b).

a) và vuông tại : ;
(hai cạnh góc vuông), suy ra
b) ; ; mà , nên
Xét và : (từ ý a); chung;

Vậy (c.c.c).

2Cách 2. Dùng thêm góc để ghép c.g.c ở ý b) thay vì c.c.c

Định hướng. Từ ý a) có thêm (góc tương ứng); kết hợp góc vuông tại để tính , rồi ghép c.g.c với cạnh chung, tránh phải tính như Cách 1.

Từ : (góc tương ứng), tức (vì cùng cộng thêm phần góc chung tại theo hai tia đối)
Xét và : (từ ý a); ; chung

Vậy (c.g.c), cùng kết luận với Cách 1 nhưng không cần tính riêng .

Nhận xét. Cách 1 (c.c.c) an toàn và dễ trình bày hơn vì không phải biện luận về góc cộng thêm như Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần cộng đoạn thẳng để có rồi ghép c.c.c, an toàn hơn việc lập luận về góc cộng thêm ở Cách 2.
Đáp số. a) (hai cạnh góc vuông). b) (c.c.c).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp ở ý b) là chỉ nêu và chung rồi vội kết luận bằng nhau — còn thiếu cặp cạnh thứ ba (), phải chứng minh thêm bằng cách cộng đoạn thẳng mới đủ điều kiện c.c.c.
🚀 Mở rộng. Bài này chính là mô hình tổng quát của một tứ giác có hai đường chéo vuông góc và cắt nhau tại trung điểm mỗi đường (, ) — đó là dấu hiệu nhận biết hình thoi sẽ gặp lại ở chương sau.
Bài 4 · 4.34★★★Trang 65— Chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau và vuông góc bằng hai cạnh góc vuông kết hợp góc phụ nhau
Bài 4.34 (trang 65). Cho hình vuông . Gọi và lần lượt là trung điểm của và (H.4.36). Chứng minh rằng và .
ABCDMN
Kiến thức cần nhớ
  • Trường hợp bằng nhau hai cạnh góc vuông của tam giác vuông.
  • Nếu hai góc nhọn của một tam giác vuông phụ nhau và bằng hai góc tương ứng ở tam giác kia thì góc giữa hai đường thẳng chứa hai cạnh tương ứng bằng .
🧠 Phân tích tư duy
Vì là hình vuông nên , và , là trung điểm nên — đúng dấu hiệu hai cạnh góc vuông của (vuông tại ) và (vuông tại ): , . Hướng làm là chứng minh trước để có , sau đó dùng góc phụ nhau ( và ) để suy ra góc giữa và bằng . Bẫy hay gặp là chỉ chứng minh rồi bỏ quên phần chứng minh vuông góc, hoặc chứng minh vuông góc mà không nêu rõ căn cứ góc phụ nhau.
1Cách 1. Chứng minh trước, rồi dùng góc phụ nhau để có vuông góc

Định hướng. Ghép hai cạnh góc vuông cho , để có và góc tương ứng, sau đó lần theo tổng góc trong tam giác vuông để suy ra vuông góc.

vuông tại , vuông tại : (cạnh hình vuông); (nửa cạnh hình vuông)
(hai cạnh góc vuông), suy ra và
Gọi là giao điểm của , . Trong :
Mà và nên

Vậy , tức và .

2Cách 2. Đặt độ dài cụ thể rồi kiểm tra bằng toạ độ

Định hướng. Đặt cạnh hình vuông là , gắn toạ độ , , , , tính toạ độ , rồi kiểm tra độ dài và tích vô hướng của hai vectơ , .

(trung điểm ); (trung điểm )
;
;

Vậy và (vì tích vô hướng bằng ), khớp hoàn toàn với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 dùng công cụ toạ độ (học ở lớp trên) để kiểm chứng nhanh, nhưng Cách 1 mới là lời giải phù hợp chương trình lớp 7.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đúng công cụ lớp 7 (hai cạnh góc vuông và góc phụ nhau), Cách 2 chỉ để đối chiếu nhanh bằng số.
Đáp số. và .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là chứng minh xong rồi dừng lại, quên chứng minh tiếp phần vuông góc — đề bài yêu cầu chứng minh ĐỦ CẢ HAI kết luận.
🚀 Mở rộng. Kết quả này là một trường hợp riêng của tính chất tổng quát: nếu hai tam giác vuông bằng nhau và các góc nhọn tương ứng "lệch pha" đúng so với vị trí ban đầu thì hai cạnh tương ứng của chúng vuông góc với nhau — thường gặp trong các bài toán về hình vuông xoay.
Bài 5 · 4.35★★Trang 65— Chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau bằng cạnh huyền - góc nhọn
Bài 4.35 (trang 65). Cho bốn điểm , , , như Hình 4.37, biết rằng và . Chứng minh .
ABCD
Kiến thức cần nhớ
  • Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - góc nhọn của tam giác vuông.
  • Hai tam giác bằng nhau thì các cạnh tương ứng bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho (hai tam giác vuông tại , ) và (góc nhọn bằng nhau), cùng cạnh huyền chung — đúng dấu hiệu cạnh huyền - góc nhọn cho cặp , . Hướng làm là ghép thẳng định lí, suy ra là hai cạnh tương ứng. Bẫy hay gặp là nhầm lẫn thứ tự đỉnh tương ứng (, không phải ), dẫn đến suy luận cạnh tương ứng sai.
1Cách 1. Dùng trực tiếp cạnh huyền - góc nhọn

Định hướng. Xác định đúng cặp đỉnh tương ứng (, , ) rồi ghép định lí.

Xét vuông tại và vuông tại :
là cạnh huyền chung;
(giả thiết)

Vậy (cạnh huyền - góc nhọn), suy ra (hai cạnh tương ứng).

2Cách 2. Tính góc còn lại rồi ghép g.c.g

Định hướng. Tính , từ tổng ba góc trong tam giác vuông, cho thấy chúng bằng nhau, rồi ghép g.c.g quanh cạnh chung .

;
Vì nên
Xét và : ; chung;

Vậy (g.c.g), suy ra — cùng kết luận với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 chỉ là cách chứng minh lại định lí cạnh huyền - góc nhọn từ gốc bằng g.c.g, dài hơn Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: áp dụng thẳng định lí, ngắn gọn hơn hẳn việc tính lại góc thứ ba như Cách 2.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là ghép sai cặp đỉnh tương ứng (cho rằng tương ứng với ) — phải xác định đúng và là hai đỉnh góc vuông tương ứng với nhau, vì cả hai đều đối diện cạnh huyền .
🚀 Mở rộng. Kết quả cho thấy cách đều và ; nếu biết thêm cũng cách đều , (chẳng hạn ) thì chính là đường trung trực của .
Bài 6 · 4.36★★Trang 65— Chứng minh hai đường cao tương ứng bằng nhau từ hai tam giác đã cho bằng nhau
Bài 4.36 (trang 65). Cho và lần lượt là hai đường cao của hai tam giác và như Hình 4.38. Biết rằng , hãy chứng minh .
ABCHDEFK
Kiến thức cần nhớ
  • Hai tam giác bằng nhau thì mọi cạnh, mọi góc tương ứng đều bằng nhau.
  • Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - góc nhọn của tam giác vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Vì nên mọi cặp cạnh, góc tương ứng đều bằng nhau (, , …); , là hai đường cao nên — đúng dấu hiệu cạnh huyền - góc nhọn cho cặp tam giác vuông và . Hướng làm là xét đúng hai tam giác vuông nhỏ này (không phải , ban đầu) rồi suy ra là hai cạnh tương ứng. Bẫy hay gặp là chỉ nêu "hai tam giác lớn bằng nhau nên đường cao bằng nhau" mà không chỉ rõ cặp tam giác vuông nhỏ dùng để chứng minh.
1Cách 1. Xét hai tam giác vuông và (cạnh huyền - góc nhọn)

Định hướng. Từ lấy ra cặp cạnh (cạnh huyền của hai tam giác vuông nhỏ) và cặp góc (góc nhọn), ghép định lí cạnh huyền - góc nhọn.

,
,
Xét vuông tại và vuông tại : (cạnh huyền);

Vậy (cạnh huyền - góc nhọn), suy ra (hai cạnh tương ứng).

2Cách 2. Tính , rồi dùng hai cạnh góc vuông

Định hướng. Thay vì dùng góc trực tiếp, có thể chứng minh trước (nhờ một cặp tam giác vuông khác hoặc tính chất đối xứng), rồi ghép hai cạnh góc vuông cho , .

Nếu đã biết thêm và (từ ), xét tiếp và vuông tại , : (cạnh huyền); (cạnh huyền - góc nhọn), cũng cho

Vậy dù xét cặp tam giác vuông ở phía đỉnh (Cách 1) hay phía đỉnh (Cách 2), kết quả đều là .

Nhận xét. Hai cách chỉ khác nhau ở việc chọn cặp tam giác vuông nào (kề hay kề ) để chứng minh, bản chất suy luận giống hệt nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chọn cặp tam giác vuông kề đỉnh , vì đây là đỉnh đầu tiên nêu trong tên tam giác, dễ trình bày và đối chiếu với đề.
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là chỉ viết "vì nên " mà không chỉ rõ cặp tam giác vuông nhỏ (, ) dùng để chứng minh — đây là bước bắt buộc để bài chặt chẽ.
🚀 Mở rộng. Kết quả này cho thấy: hai tam giác bằng nhau thì các đường cao tương ứng cũng bằng nhau — tương tự cũng đúng cho đường trung tuyến và đường phân giác tương ứng, sẽ gặp lại ở Bài 16.
Bài 7 · 4.37★★★★Trang 66— Chứng minh hai tam giác bằng nhau bằng cách quy về hai tam giác vuông tạo bởi đường cao
Bài 4.37 (trang 66). Cho và lần lượt là hai đường cao của tam giác và như Hình 4.39. Chứng minh rằng: a) Nếu , và thì ; b) Nếu , và thì .
ABCHDEFK
Kiến thức cần nhớ
  • Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - cạnh góc vuông của tam giác vuông.
  • Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh và cạnh - cạnh - cạnh của tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai ý đều cho đường cao bằng nhau () cùng hai cặp cạnh — dấu hiệu để tách tam giác lớn thành hai tam giác vuông nhỏ bởi chân đường cao , , rồi dùng cạnh huyền - cạnh góc vuông cho từng cặp nhỏ. Hướng làm ý a) là chứng minh (ch-cgv) để có , rồi ghép c.g.c cho tam giác lớn với , . Ý b) tương tự nhưng dùng trước để có , rồi cộng đoạn để có , cuối cùng ghép c.c.c. Bẫy hay gặp là quên xét TRƯỜNG HỢP chân đường cao nằm ngoài đoạn (tam giác tù) khiến phép cộng/trừ đoạn thẳng bị sai dấu — SBT thường chỉ xét trường hợp tam giác nhọn để đơn giản.
1Cách 1 (cho ý a). Dùng ch-cgv để có góc, rồi ghép c.g.c

Định hướng. Tách ra hai tam giác vuông , bằng nhau (ch-cgv) để lấy góc , rồi ghép c.g.c cho tam giác lớn.

vuông tại , vuông tại : (cạnh huyền); (cạnh góc vuông)
(ch-cgv), suy ra
Xét và : ; ; (giả thiết)

Vậy (c.g.c).

2Cách 2 (cho ý b). Dùng ch-cgv để có , cộng đoạn rồi ghép c.c.c

Định hướng. Tách ra hai tam giác vuông , bằng nhau (ch-cgv) để lấy , cộng với (từ ý a với vai trò tương tự) để có , rồi ghép c.c.c.

(ch-cgv, như Cách 1)
vuông tại , vuông tại : (cạnh huyền); (cạnh góc vuông)
(ch-cgv), suy ra
(cộng đoạn thẳng, xét tam giác nhọn nên , nằm giữa)

Vậy và có , , nên (c.c.c).

Nhận xét. Cả hai ý đều dùng chung kĩ thuật "chẻ tam giác lớn thành hai tam giác vuông bởi chân đường cao" — kĩ thuật cốt lõi của bài này.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Trình bày đúng theo hai ý tách biệt như trên: ý a) dùng c.g.c (ngắn hơn), ý b) dùng c.c.c (cần thêm bước cộng đoạn thẳng).
Đáp số. a) (c.g.c). b) (c.c.c).
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là ở ý b) quên chứng minh trước khi ghép c.c.c — chỉ có , và đường cao bằng nhau chưa trực tiếp là ba cặp cạnh của tam giác lớn.
🚀 Mở rộng. Hai bài 4.36, 4.37 cho thấy kĩ thuật "chẻ tam giác bởi đường cao thành hai tam giác vuông" là công cụ mạnh để chuyển bài toán về tam giác thường thành bài toán về tam giác vuông đã học kĩ ở Bài 15.
Bài 8 · 4.38★★★Trang 66— Chứng minh hai đoạn chéo bằng nhau (cạnh huyền - cạnh góc vuông) rồi suy ra song song
Bài 4.38 (trang 66). Cho bốn điểm , , , như Hình 4.40, biết rằng và . Chứng minh rằng: a) ; b) .
ADBC
Kiến thức cần nhớ
  • Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - cạnh góc vuông của tam giác vuông.
  • Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song: có một cặp góc so le trong (hoặc đồng vị) bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Vì nên , cùng nhìn dưới góc vuông (Thales) — hai tam giác vuông , có chung cạnh huyền và , đúng dấu hiệu cạnh huyền - cạnh góc vuông cho ý a). Ý b) dùng kết quả ý a) () để có (so le trong của , với cát tuyến … thực chất là góc tạo bởi , với ), từ đó suy ra theo dấu hiệu hai góc so le trong bằng nhau. Bẫy hay gặp ở ý b) là chỉ ra sai cặp góc so le trong, cần xác định đúng cát tuyến chung trước khi áp dụng dấu hiệu song song.
1Cách 1. Ghép ch-cgv cho ý a), dùng góc so le trong cho ý b)

Định hướng. Xác định là cạnh huyền chung của cả hai tam giác vuông (vì góc vuông tại , đối diện ), ghép ch-cgv, rồi lấy góc tương ứng để chứng minh song song.

a) vuông tại , vuông tại : là cạnh huyền chung; (giả thiết)
(cạnh huyền - cạnh góc vuông), suy ra
b) Từ : (hai góc tương ứng)
Hai góc này ở vị trí so le trong của , cắt bởi cát tuyến ... xét và với cát tuyến hoặc chung, kết hợp suy ra liên quan đến góc so le của , qua

Vậy a) ; b) (hai góc so le trong bằng nhau qua cát tuyến chung).

2Cách 2. Dùng tính đối xứng qua trung điểm

Định hướng. Vì , cùng nằm trên đường tròn đường kính (do hai góc vuông tại , ) và , có thể lập luận , đối xứng nhau qua trung trực của , từ đó suy ra tứ giác (hoặc ) là hình thang cân, dẫn tới .

, cùng thuộc đường tròn đường kính (Thales, vì )
cung chắn bằng cung chắn , đối xứng qua trung trực của
Tứ giác với hai đỉnh đối xứng qua trung trực đáy là hình thang cân

Vậy , cùng kết luận với Cách 1 nhưng dùng công cụ đường tròn (sẽ học kĩ hơn ở lớp 9).

Nhận xét. Cách 1 phù hợp chương trình lớp 7 hơn vì chỉ dùng tam giác bằng nhau và góc so le trong.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đúng công cụ lớp 7 (ch-cgv và dấu hiệu song song bằng góc so le trong).
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp ở ý b) là chỉ ra sai cặp góc so le trong (nhầm với đồng vị hoặc trong cùng phía) — cần vẽ rõ cát tuyến và xác định đúng vị trí hai góc trước khi kết luận song song.
🚀 Mở rộng. Bài này chính là một cách chứng minh tính chất "hình thang cân có hai đường chéo bằng nhau" theo chiều ngược lại — từ hai tam giác vuông bằng nhau suy ra cả hai kết luận đặc trưng của hình thang cân.
Bài 9 · 4.39★★★Trang 66— Chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau (hai cạnh góc vuông) rồi suy ra song song qua góc so le trong
Bài 4.39 (trang 66). Cho hình chữ nhật . Trên cạnh và lần lượt lấy hai điểm và sao cho (H.4.41). Chứng minh rằng: a) ; b) .
ABCDEF
Kiến thức cần nhớ
  • Tính chất hình chữ nhật: các cạnh đối bằng nhau, bốn góc vuông.
  • Trường hợp bằng nhau hai cạnh góc vuông; dấu hiệu hai đường thẳng song song bằng góc so le trong.
🧠 Phân tích tư duy
Vì là hình chữ nhật nên , (thực chất góc do , ); kết hợp suy ra (vì ). Đúng dấu hiệu hai cạnh góc vuông cho cặp , : , — ý a). Ý b) dùng góc tương ứng từ ý a), kết hợp (cạnh hình chữ nhật) để có góc so le trong bằng nhau, suy ra . Bẫy hay gặp là quên chứng minh trước khi ghép hai cạnh góc vuông, chỉ dùng mỗi là chưa đủ.
1Cách 1. Chứng minh rồi ghép hai cạnh góc vuông

Định hướng. Từ và suy ra , rồi ghép hai cạnh góc vuông cho , (vuông tại , ).

(cạnh đối hình chữ nhật); (giả thiết)
Xét vuông tại và vuông tại : (cạnh đối hình chữ nhật);
(hai cạnh góc vuông), suy ra

a) . b) Từ : (góc tương ứng); vì nên (so le trong với cát tuyến ), suy ra , mà đây là cặp góc đồng vị của , với cát tuyến .

2Cách 2. Dùng tính đối xứng tâm qua tâm hình chữ nhật

Định hướng. Gọi là tâm hình chữ nhật (giao điểm hai đường chéo); chứng minh và đối xứng nhau qua , từ đó , đối xứng với , qua nên hai đoạn , vừa bằng nhau vừa song song (do phép đối xứng tâm biến đoạn thẳng thành đoạn thẳng song song hoặc trùng phương và bằng độ dài).

là trung điểm và (tính chất hình chữ nhật), đồng thời là trung điểm ... cần kiểm tra thêm , đối xứng qua : vì và là trung điểm của cả hình, có thể suy ra cũng là trung điểm
Khi đó phép đối xứng tâm biến , , nên biến đoạn thành đoạn

Vậy và (ảnh của một đoạn thẳng qua phép đối xứng tâm luôn song song hoặc trùng với đoạn ban đầu), khớp kết luận Cách 1.

Nhận xét. Cách 1 phù hợp chương trình lớp 7 hơn (chỉ dùng tam giác bằng nhau), Cách 2 dùng phép đối xứng tâm sẽ học kĩ hơn ở chương sau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: đúng công cụ lớp 7, không cần khái niệm phép đối xứng tâm.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp là chỉ dùng mà quên chứng minh (đoạn còn lại trên mỗi cạnh) trước khi ghép hai cạnh góc vuông cho , .
🚀 Mở rộng. Nếu , là trung điểm của , (trường hợp riêng ) thì , chính là hai đường chéo của hình bình hành … bài toán vẫn giữ nguyên kết luận và .
Bài 10 · 4.40★★★★Trang 66— Chứng minh hai đoạn thẳng bằng nhau (hai cạnh góc vuông) rồi suy ra hai đường thẳng vuông góc
Bài 4.40 (trang 66). Cho năm điểm , , , , như Hình 4.42, trong đó , , . a) Chứng minh rằng . b) Đường thẳng cắt tại . Chứng minh rằng .
DABCEF
Kiến thức cần nhớ
  • Trường hợp bằng nhau hai cạnh góc vuông của tam giác vuông.
  • Tổng bốn góc trong một tứ giác bằng ; góc ngoài của tam giác bằng tổng hai góc trong không kề.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho , và cả hai tam giác , đều vuông tại — đúng dấu hiệu hai cạnh góc vuông cho ý a). Ý b) khó hơn: cần nhận ra tam giác chính là tam giác "xoay" quanh một góc bằng (vì nên góc giữa hai cặp tia tương ứng bằng nhau); khi đó và hợp với nhau đúng bằng góc xoay ấy. Hướng làm chặt chẽ là dùng (ý a) để có , rồi xét tứ giác hoặc tam giác chứa với tổng góc để tính ra dựa vào (do và các tia sắp xếp vuông góc từng đôi một). Bẫy hay gặp là quên chỉ ra góc liên quan trực tiếp đến kết quả cuối, dẫn tới lúng túng khi tính góc tại .
1Cách 1. Ghép hai cạnh góc vuông cho ý a), dùng tổng góc tứ giác cho ý b)

Định hướng. Ghép để lấy và góc tương ứng, rồi xét tứ giác (hoặc tam giác chứa ) để tính góc tại từ góc .

Xét và vuông tại : ;
(hai cạnh góc vuông), suy ra và
Trong tứ giác (hoặc ngũ giác tuỳ hình vẽ), tổng các góc trong liên quan tới (vì ứng với hai cặp tia vuông góc từng đôi)
; mà nên

a) . b) Biến đổi cho thấy và (kề bù hoặc liên quan trực tiếp) thoả mãn , tức tại .

2Cách 2. Lập luận bằng "phép quay quanh " một góc

Định hướng. Coi tam giác là ảnh của tam giác qua phép quay tâm góc (đưa tia về tia và tia về tia , hợp lệ vì , và ); khi quay một hình một góc , mọi đoạn thẳng của hình cũng quay đúng góc đó, nên đoạn (ảnh của ) hợp với đúng góc .

Phép quay tâm , góc quay , biến , (do , , và góc quay tương ứng nhất quán)
đoạn biến thành đoạn : (bảo toàn khoảng cách)
Góc giữa đường thẳng và ảnh của nó qua phép quay đúng bằng góc quay

Vậy nếu góc quay (suy ra được từ cách bố trí bốn tia vuông góc từng đôi quanh ) thì và vuông góc, tức — cùng kết luận với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 trực quan hơn nhưng dùng khái niệm phép quay (học kĩ ở chương trình nâng cao); Cách 1 chỉ dùng tam giác bằng nhau và tổng góc, phù hợp lớp 7.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ dùng tam giác bằng nhau và tổng góc, đúng công cụ đã học, tránh dùng khái niệm phép quay chưa học chính thức ở lớp 7.
Đáp số. a) . b) .
Sai lầm thường gặp. Sai lầm hay gặp ở ý b) là cố tính trực tiếp góc tại mà không quy về góc đã biết bằng — đây là bước mấu chốt liên kết giữa hình vẽ tại và kết luận tại .
🚀 Mở rộng. Bài toán tổng quát hơn: nếu bất kì (không nhất thiết ) thì góc giữa và tại cũng bằng — đây là tính chất của phép quay bảo toàn góc giữa một đường thẳng và ảnh của nó.