Bài 1 · Câu hỏi 1★★Trang 47— Nhận biết cặp góc đối đỉnh trong hình có nhiều tia chung gốc
Câu hỏi 1 (trang 47). Cho hai góc kề bù AOB và BOC. Tia OM nằm giữa hai tia OB và OC. Tia ON là tia đối của tia OM. Khi đó cặp góc đối đỉnh là cặp góc nào? A. BOM và CON B. AOB và AON C. AOM và CON D. COM và CON
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh là hai góc mà mỗi cạnh của góc này là tia đối của một cạnh của góc kia.
Hai góc kề bù có hai cạnh ngoài là hai tia đối nhau, nên ba điểm gốc và hai đầu cạnh ngoài thẳng hàng.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu của bài là phải chỉ ra HAI cặp tia đối nhau cùng lúc: đề đã cho sẵn OA, OC đối nhau (vì AOB, BOC kề bù nên A, O, C thẳng hàng) và OM, ON đối nhau (đề cho trực tiếp). Hai góc đối đỉnh phải có TỪNG cạnh của góc này là tia đối của TỪNG cạnh góc kia — chỉ phương án ghép đúng OA với OM ở một góc và OC với ON ở góc kia mới thoả mãn.
1Cách 1. Xác định trực tiếp hai cặp tia đối rồi ghép góc
Định hướng. Tìm đủ hai cặp tia đối nhau có mặt trong hình, rồi ghép mỗi cạnh của góc này với tia đối tương ứng ở góc kia.
AOB, BOC kề bù ⇒OA, OC là hai tia đối nhau Đề cho OM, ON là hai tia đối nhau Xét AOM: cạnh OA đối với OC, cạnh OM đối với ON Vậy góc đối đỉnh với AOM có hai cạnh OC, ON, tức là CON
Vậy cặp góc đối đỉnh là AOM và CON — chọn đáp án C.
2Cách 2. Loại trừ từng phương án
Định hướng. Kiểm tra từng phương án xem hai cạnh của góc này có đúng là hai tia đối của hai cạnh góc kia hay không.
A. BOM, CON: cạnh OB không có tia đối tên OC trong đề ⇒ loại B. AOB, AON: chung cạnh OA (không phải hai tia đối) ⇒ loại C. AOM, CON: OA đối OC, OM đối ON⇒ đúng D. COM, CON: chung cạnh OC⇒ loại
Vậy chỉ phương án C thoả mãn định nghĩa hai góc đối đỉnh.
Nhận xét. Cách loại trừ giúp kiểm tra lại nhanh sau khi đã tìm ra đáp án bằng Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dựng trực tiếp cặp góc đối đỉnh từ hai cặp tia đối, nhanh hơn xét cả bốn phương án.
Đáp số.Đáp án C. AOM và CON.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chọn đáp án A hoặc D vì thấy có chữ M, N, C giống đề mà không kiểm tra kỹ từng cạnh có đúng là tia đối hay không — ví dụ đáp án D sai vì COM và CON chung cạnh OC, không phải hai góc đối đỉnh.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi giả thiết "OM nằm giữa OB, OC" thành "OM nằm giữa OA, OB", hãy tìm lại cặp góc đối đỉnh tương ứng.
Bài 2 · Câu hỏi 2★Trang 47— Phân biệt mệnh đề thuận và mệnh đề đảo về hai góc đối đỉnh
Câu hỏi 2 (trang 47). Trong các khẳng định sau, khẳng định nào đúng? A. Hai góc bằng nhau thì đối đỉnh B. Hai góc không đối đỉnh thì không bằng nhau C. Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau D. Cả ba khẳng định trên đều đúng
Kiến thức cần nhớ
Tính chất: hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Mệnh đề đảo của một mệnh đề đúng chưa chắc đã đúng — cần phản ví dụ để bác bỏ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề kiểm tra xem có nhầm lẫn giữa một tính chất ("đối đỉnh ⇒ bằng nhau") với mệnh đề đảo của nó ("bằng nhau ⇒ đối đỉnh") hay không — hai mệnh đề này không tương đương. Bẫy là nghĩ tính chất đúng thì mệnh đề đảo cũng đúng.
1Cách 1. Đối chiếu từng khẳng định với tính chất đã học
Định hướng. Nhớ đúng phát biểu một chiều của tính chất góc đối đỉnh rồi so từng khẳng định.
Tính chất đã học: hai góc đối đỉnh thì bằng nhau — đúng một chiều "đối đỉnh ⇒ bằng nhau" Khẳng định C phát biểu đúng chiều này ⇒ C đúng Khẳng định A, B phát biểu chiều ngược lại (bằng nhau ⇒ đối đỉnh; không đối đỉnh ⇒ không bằng nhau) — không phải tính chất đã học
Vậy chỉ khẳng định C đúng.
2Cách 2. Tìm phản ví dụ để loại A, B, D
Định hướng. Dựng một phản ví dụ cụ thể — hai góc bằng nhau nhưng không đối đỉnh — để bác bỏ A, B, D cùng lúc.
Hai góc vuông bất kì (chẳng hạn hai góc của hai hình chữ nhật khác nhau) đều bằng 90∘ nhưng không hề chung đỉnh, không đối đỉnh ⇒ A sai (có góc bằng nhau mà không đối đỉnh) Phản ví dụ trên cũng cho thấy có cặp góc không đối đỉnh mà vẫn bằng nhau ⇒ B sai A, B sai nên D ("cả ba đều đúng") cũng sai
Vậy chỉ còn khẳng định C đúng, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dùng phản ví dụ là kỹ năng quan trọng để bác bỏ một mệnh đề sai mà không cần nhớ lý thuyết.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 nếu nhớ chắc tính chất một chiều; dùng Cách 2 (phản ví dụ) khi phân vân để tự kiểm chứng lại.
Đáp số.Đáp án C. Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến là chọn D vì nghĩ "bằng nhau" và "đối đỉnh" là hai điều tương đương — thực ra chiều "bằng nhau ⇒ đối đỉnh" chỉ đúng khi ta biết trước hai góc đó nằm trong đúng cấu hình hai đường thẳng cắt nhau, còn nói chung là sai.
🚀 Mở rộng.Hãy tự tìm thêm một phản ví dụ khác (không dùng góc vuông) cho hai góc bằng nhau nhưng không đối đỉnh, để thấy rõ vì sao khẳng định A luôn sai trong trường hợp tổng quát.
Bài 3 · Câu hỏi 3★Trang 47— Tính bốn góc tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau khi biết một góc
Câu hỏi 3 (trang 47). Hai đường thẳng cắt nhau tạo thành bốn góc khác góc bẹt. Biết số đo của một trong bốn góc đó là 65∘. Khi đó số đo của ba góc còn lại là: A. 65∘; 115∘; 120∘ B. 65∘; 65∘; 115∘ C. 115∘; 115∘; 50∘ D. 65∘; 115∘; 115∘
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn góc do hai đường thẳng cắt nhau tạo thành luôn gộp thành hai cặp đối đỉnh bằng nhau và các góc kề nhau thì bù nhau — chỉ cần tính một góc kề bù với góc đã cho là suy ra đủ cả bốn góc, không cần đo hình. Bẫy của câu là nhầm "kề bù" (tổng 180∘) với "phụ nhau" (tổng 90∘).
1Cách 1. Tính trực tiếp từ tính chất đối đỉnh và kề bù
Định hướng. Từ góc 65∘ đã cho, suy ra góc đối đỉnh với nó cũng 65∘, rồi lấy 180∘ trừ đi 65∘ để ra cặp góc kề bù còn lại.
Góc đối đỉnh với góc 65∘ cũng bằng 65∘ Hai góc kề bù với góc 65∘ có số đo 180∘−65∘=115∘ Hai góc 115∘ này lại đối đỉnh với nhau nên cùng bằng 115∘
Vậy bốn góc là 65∘, 65∘, 115∘, 115∘ — ba góc còn lại là 65∘; 115∘; 115∘, chọn đáp án D.
2Cách 2. Loại trừ bằng điều kiện tổng bốn góc quanh điểm bằng 360∘
Định hướng. Bốn góc quanh giao điểm luôn có tổng 360∘; thử cộng bốn góc của từng phương án (kèm góc 65∘ đã cho) để loại phương án sai.
A: 65+65+115+120=365∘=360∘⇒ loại B: 65+65+65+115=310∘=360∘⇒ loại C: 65+115+115+50=345∘=360∘⇒ loại D: 65+65+115+115=360∘⇒ thoả mãn, đồng thời từng cặp đối đỉnh bằng nhau
Vậy chỉ phương án D vừa đủ tổng 360∘ vừa đúng từng cặp đối đỉnh — chọn D.
Nhận xét. Cách 2 dùng để kiểm tra chéo kết quả của Cách 1 mà không cần nhớ ngay quy tắc kề bù.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ một phép trừ 180∘−65∘ là đủ, nhanh hơn nhiều so với thử cộng bốn góc của từng phương án.
Đáp số.Đáp án D. 65∘; 115∘; 115∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là tính nhầm góc kề bù bằng cách lấy 90∘−65∘ (nhầm sang phụ nhau) thay vì 180∘−65∘ (đúng là bù nhau), dẫn tới chọn nhầm đáp án C.
🚀 Mở rộng.Nếu góc đã cho là x∘ (thay cho 65∘), ba góc còn lại luôn là x∘, (180−x)∘, (180−x)∘ — hãy tổng quát hoá công thức này.
Bài 4 · Câu hỏi 4★★Trang 47— Kiểm tra điều kiện hợp lệ của bốn góc tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau
Câu hỏi 4 (trang 47). Hai đường thẳng cắt nhau tạo thành bốn góc khác góc bẹt. Số đo của bốn góc đó có thể là trường hợp nào? A. 70∘; 70∘; 70∘; 110∘ B. 60∘; 120∘; 120∘; 120∘ C. 80∘; 50∘; 130∘; 100∘ D. 90∘; 90∘; 90∘; 90∘
Kiến thức cần nhớ
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau, nên bốn góc luôn gộp thành đúng hai cặp bằng nhau.
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn góc do hai đường thẳng cắt nhau tạo ra luôn phải gộp thành hai cặp bằng nhau (đối đỉnh) và tổng hai góc liền kề bất kỳ phải bằng 180∘ — kiểm tra từng phương án theo đúng hai điều kiện này thay vì đoán. Bẫy của câu là có phương án tổng đúng 360∘ nhưng vẫn sai vì không xếp được thành hai cặp bằng nhau thật sự.
1Cách 1. Kiểm tra điều kiện "hai cặp bằng nhau và bù nhau" cho từng phương án
Định hướng. Một bộ bốn góc hợp lệ phải xếp được thành hai cặp bằng nhau, và hai góc khác cặp thì bù nhau (180∘).
A. 70∘;70∘;70∘;110∘: chỉ có một cặp 70∘ trùng lặp dư ra, không xếp được hai cặp bằng nhau tách bạch ⇒ loại B. 60∘;120∘;120∘;120∘: ba góc 120∘ giống nhau, không xếp được đúng hai cặp ⇒ loại C. 80∘;50∘;130∘;100∘: bốn góc đôi một khác nhau, không có cặp nào bằng nhau ⇒ loại D. 90∘;90∘;90∘;90∘: xếp thành hai cặp 90∘ và 90∘, mỗi góc kề bù với góc bên cạnh đều có tổng 90+90=180∘⇒ thoả mãn
Vậy chỉ phương án D hợp lệ.
2Cách 2. Dựng ngược từ một góc rồi so khớp với đề bài
Định hướng. Giả sử góc nhỏ nhất trong bốn góc của mỗi phương án là góc gốc, dựng ba góc còn lại theo quy tắc đối đỉnh — kề bù rồi so với số liệu đề cho.
Nếu góc gốc là 70∘ (phương án A) thì bốn góc chuẩn phải là 70∘;70∘;110∘;110∘, khác với 70∘;70∘;70∘;110∘ đề cho ⇒ loại A Nếu góc gốc là 60∘ (phương án B) thì bốn góc chuẩn phải là 60∘;60∘;120∘;120∘, khác với 60∘;120∘;120∘;120∘ đề cho ⇒ loại B Nếu góc gốc là 50∘ (phương án C) thì bốn góc chuẩn phải là 50∘;50∘;130∘;130∘, khác hẳn 80∘;50∘;130∘;100∘ đề cho ⇒ loại C Nếu góc gốc là 90∘ (phương án D) thì bốn góc chuẩn là 90∘;90∘;90∘;90∘, khớp đúng đề cho ⇒ nhận D
Vậy chỉ phương án D là bộ bốn góc có thể xảy ra thật, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 giúp thấy rõ vì sao ba phương án kia sai — mỗi phương án đều lệch đúng một số hạng so với bộ bốn góc chuẩn dựng từ góc gốc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần kiểm tra nhanh "có xếp được hai cặp bằng nhau, bù nhau không" mà không cần dựng lại toàn bộ bốn góc chuẩn như Cách 2.
Đáp số.Đáp án D. 90∘; 90∘; 90∘; 90∘ (trường hợp hai đường thẳng vuông góc).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ kiểm tra tổng bốn góc có bằng 360∘ hay không rồi kết luận vội — thực ra cả bốn phương án A, B, C đều có tổng đúng 360∘ nhưng vẫn sai vì không thoả điều kiện "hai cặp đối đỉnh bằng nhau".
🚀 Mở rộng.Trường hợp D chính là khi hai đường thẳng vuông góc với nhau — mọi góc tạo thành đều là góc vuông; hãy so sánh với định nghĩa hai đường thẳng vuông góc đã học ở Bài 8.
Bài 5 · Câu hỏi 5★★Trang 47— Tính góc đối đỉnh thông qua tia phân giác
Câu hỏi 5 (trang 47). Hai đường thẳng AB và CD cắt nhau tại O. Cho OM là tia phân giác của góc BOD và BOM=30∘. Số đo của góc AOC bằng: A. 30∘ B. 60∘ C. 120∘ D. Một kết quả khác
Kiến thức cần nhớ
Tia phân giác của một góc chia góc đó thành hai góc bằng nhau, mỗi góc bằng nửa góc ban đầu.
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số đo một nửa góc BOD (qua tia phân giác OM) chứ không cho trực tiếp BOD — phải nhân đôi trước, rồi mới dùng tính chất đối đỉnh với AOC (vì OA đối OB, OC đối OD do AB, CD là hai đường thẳng cắt nhau tại O). Bẫy của câu là dễ quên bước nhân đôi và coi luôn 30∘ là số đo cả góc BOD.
1Cách 1. Nhân đôi góc phân giác rồi dùng tính chất đối đỉnh
Định hướng. Từ BOM=30∘ và OM là phân giác của BOD, suy ra BOD=2BOM; sau đó nhận ra AOC đối đỉnh với BOD.
OM là tia phân giác của BOD nên BOM=MOD=2BOD BOD=2⋅BOM=2⋅30∘=60∘ AB, CD cắt nhau tại O nên OA, OB đối nhau và OC, OD đối nhau, suy ra AOC và BOD là hai góc đối đỉnh AOC=BOD
VậyAOC=60∘ — chọn đáp án B.
2Cách 2. Đi qua góc kề bù AOD thay vì đối đỉnh trực tiếp
Định hướng. Thay vì dùng đối đỉnh AOC với BOD ngay, đi vòng qua góc kề bù AOD (kề bù với AOC và với BOD về hai phía khác nhau) để kiểm chứng lại kết quả.
BOD=60∘ (tính như Cách 1) AOD và BOD kề bù (vì OA, OB đối nhau) ⇒AOD=180∘−60∘=120∘ AOC và AOD kề bù (vì OC, OD đối nhau) ⇒AOC=180∘−120∘=60∘
VậyAOC=60∘, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dài hơn nhưng chỉ dùng góc kề bù quen thuộc, thích hợp khi chưa chắc về định nghĩa góc đối đỉnh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhận ra ngay AOC đối đỉnh với BOD nên chỉ mất một phép nhân đôi, nhanh gọn hơn hẳn đi vòng qua góc kề bù.
Đáp số.Đáp án B. AOC=60∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên nhân đôi, coi luôn BOD=BOM=30∘ rồi kết luận AOC=30∘ (chọn nhầm đáp án A) — thực chất 30∘ mới chỉ là một nửa góc BOD.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi giả thiết thành OM là phân giác của AOD (thay vì BOD) với AOM=30∘, hãy tính lại AOC trong trường hợp đó.
Bài 6 · Câu hỏi 6★★Trang 48— Nhận biết góc so le trong, góc đồng vị qua hình đánh số
Câu hỏi 6 (trang 48). Cho Hình 3.29, hãy xác định: a) Cặp góc so le trong: A. M1; M2 B. M1; N1 C. M1; N2 D. M2; N1 b) Cặp góc đồng vị: A. M1; M2 B. M1; N1 C. M1; N2 D. M2; N1
Kiến thức cần nhớ
Góc so le trong: hai góc ở phần trong (giữa hai đường thẳng bị cắt) và nằm về hai phía khác nhau của cát tuyến.
Góc đồng vị: hai góc nằm ở vị trí tương ứng giống nhau tại hai giao điểm, cùng phía của cát tuyến.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu là phải nhìn đúng VỊ TRÍ của từng góc so với hai đường thẳng m, n và với cát tuyến, không phải so sánh số đo. Góc so le trong phải nằm ở phần TRONG (giữa m, n) và ở HAI PHÍA khác nhau của cát tuyến; góc đồng vị phải ở CÙNG một vị trí tương ứng (cùng phía cát tuyến, cùng "trên" hoặc cùng "dưới" so với đường thẳng chứa nó).
1Cách 1. Xác định trực tiếp theo hình đánh số
Định hướng. Đọc đúng hình: M2 nằm phía dưới bên phải tại M (phần trong, bên phải cát tuyến), N1 nằm phía trên bên trái tại N (phần trong, bên trái cát tuyến) — hai phía khác nhau nên so le trong.
M2: góc trong tại M, phía bên phải cát tuyến N1: góc trong tại N, phía bên trái cát tuyến Hai góc cùng ở phần trong, khác phía cát tuyến ⇒M2, N1 so le trong M1: góc ngoài tại M, phía bên phải; N2: góc ngoài tại N, phía bên phải — cùng phía, cùng vị trí tương ứng ⇒ đồng vị
Vậy a) chọn D (M2; N1); b) chọn C (M1; N2).
2Cách 2. Loại trừ từng phương án bằng phản ví dụ vị trí
Định hướng. Với mỗi phương án, kiểm tra xem hai góc có cùng chung một cạnh (không hợp lệ để so sánh vị trí) hay có đúng đặc điểm "trong — khác phía" (so le trong) hoặc "cùng vị trí — cùng phía" (đồng vị) hay không.
A. M1; M2: chung đỉnh M, không phải một góc ở M một góc ở N⇒ loại cả hai câu a, b B. M1; N1: M1 ở ngoài, N1 ở trong — khác loại vị trí trong/ngoài nên không phải so le trong cũng không phải đồng vị chuẩn ⇒ loại C. M1; N2: cùng ở ngoài, cùng phía phải ⇒ đúng dạng đồng vị, nhận cho câu b D. M2; N1: cùng ở trong, khác phía ⇒ đúng dạng so le trong, nhận cho câu a
Vậy loại trừ cũng cho a) D; b) C, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách loại trừ giúp tự kiểm tra lại khi chưa chắc đọc đúng vị trí góc trên hình.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đọc thẳng vị trí trong/ngoài, cùng phía/khác phía trên hình, nhanh hơn xét hết bốn phương án.
Đáp số.a) Đáp án D: M2; N1 (so le trong). b) Đáp án C: M1; N2 (đồng vị).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nhầm góc "trong" với góc "ngoài" khi hai đường thẳng vẽ dốc, dẫn tới chọn nhầm cặp đồng vị cho câu so le trong hoặc ngược lại.
🚀 Mở rộng.Hãy chỉ ra nốt cặp so le trong còn lại (M3; N4 theo cách đánh số của hình này) và cặp đồng vị còn lại ứng với M3, M4.
Bài 7 · Câu hỏi 7★Trang 48— Nhận biết cặp góc đồng vị qua vị trí giống nhau ở hai giao điểm
Câu hỏi 7 (trang 48). Cho Hình 3.30. Cặp góc A1; B1 là cặp góc: A. So le trong B. Đối đỉnh C. Đồng vị D. Cả ba phương án trên đều sai
Kiến thức cần nhớ
Góc đồng vị: hai góc nằm ở vị trí tương ứng giống nhau tại hai giao điểm khác nhau, cùng phía cát tuyến.
🧠 Phân tích tư duy
A1 và B1 cùng ở vị trí "phía trên, bên phải" cát tuyến tại hai giao điểm khác nhau — đúng đặc điểm của góc đồng vị (không chung đỉnh nên không đối đỉnh, không cùng phần trong+khác phía nên không so le trong). Câu này chỉ cần đọc đúng vị trí trên hình, không cần tính toán số liệu.
1Cách 1. Đọc trực tiếp vị trí trên hình
Định hướng. So sánh vị trí của A1 tại A và B1 tại B theo bốn tiêu chí: chung đỉnh hay không, trong hay ngoài, cùng phía hay khác phía cát tuyến.
A1, B1 không chung đỉnh (A=B) ⇒ không phải đối đỉnh Cả hai cùng ở vị trí "trên — phải" so với đường thẳng chứa nó và cùng phía cát tuyến ⇒ không phải so le trong (so le trong đòi hỏi khác phía) Vị trí tương ứng giống hệt nhau tại hai giao điểm, cùng phía cát tuyến ⇒ đúng định nghĩa góc đồng vị
VậyA1, B1 là cặp góc đồng vị — chọn đáp án C.
2Cách 2. Loại trừ A, B, D bằng phản ví dụ định nghĩa
Định hướng. Chỉ ra vì sao mỗi phương án A, B, D không thể đúng, từ đó còn lại đúng một phương án hợp lệ.
A sai vì so le trong bắt buộc khác phía cát tuyến, còn A1, B1 cùng phía B sai vì đối đỉnh bắt buộc chung đỉnh, còn A1 ở A, B1 ở B là hai đỉnh khác nhau D sai vì đã chỉ ra được C đúng ở Cách 1, nên không thể "cả ba đều sai"
Vậy chỉ còn phương án C đúng, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách loại trừ phù hợp khi chưa chắc gọi tên đúng vị trí góc ngay từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đọc thẳng vị trí trên hình theo ba tiêu chí chung đỉnh — trong/ngoài — cùng phía/khác phía, xác định ngay không cần loại trừ.
Đáp số.Đáp án C. Đồng vị.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nhầm góc đồng vị với góc so le trong vì cả hai đều là "một góc ở A, một góc ở B" — phải kiểm tra thêm điều kiện cùng phía (đồng vị) hay khác phía (so le trong) của cát tuyến.
🚀 Mở rộng.Từ hình này, hãy liệt kê đủ bốn cặp góc đồng vị và hai cặp góc so le trong theo cách đánh số đã cho.
Bài 8 · Câu hỏi 8★★Trang 48— Chọn đúng cặp góc làm dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song
Câu hỏi 8 (trang 48). Cho Hình 3.31, đường thẳng a song song với đường thẳng b nếu: A. A1=B2 B. A2=B3 C. A3=B2 D. A3=B1
Kiến thức cần nhớ
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song: nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng và trong các góc tạo thành có một cặp góc so le trong bằng nhau (hoặc một cặp góc đồng vị bằng nhau) thì hai đường thẳng đó song song.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song (đã học ở Bài 9) chỉ phát biểu qua CẶP GÓC SO LE TRONG (hoặc đồng vị) bằng nhau — phải kiểm tra từng phương án xem cặp góc đó có đúng ở vị trí so le trong hay đồng vị hay không, chứ không phải cặp góc nào bằng nhau cũng dùng được. Bẫy của câu là có phương án nêu một cặp góc bằng nhau thật trên hình nhưng lại không thuộc loại so le trong hay đồng vị.
1Cách 1. Xác định đúng cặp so le trong giữa bốn phương án
Định hướng. Với cách đánh số 1 (trên phải), 2 (dưới phải), 3 (dưới trái), 4 (trên trái) tại mỗi giao điểm, cặp so le trong đúng phải là "trong — khác phía": A3 (dưới trái, trong) với B1 (trên phải, trong).
A3: góc trong tại A (dưới trái); B1: góc trong tại B (trên phải) — khác phía cát tuyến ⇒ so le trong Theo dấu hiệu nhận biết, A3=B1 (so le trong bằng nhau) thì a∥b
Vậy chọn đáp án D.
2Cách 2. Loại trừ các cặp góc không hợp lệ
Định hướng. Kiểm tra từng phương án xem cặp góc có đúng là so le trong hoặc đồng vị (dùng được cho dấu hiệu) hay là một loại cặp góc khác (không dùng trực tiếp được).
A. A1=B2: A1 ở ngoài trên phải, B2 ở ngoài dưới phải — không cùng vị trí tương ứng, không so le trong ⇒ loại B. A2=B3: A2 trong dưới phải, B3 ngoài dưới trái — khác loại trong/ngoài ⇒ loại C. A3=B2: A3 trong dưới trái, B2 ngoài dưới phải — khác loại trong/ngoài ⇒ loại D. A3=B1: cả hai đều trong, khác phía ⇒ đúng so le trong, giữ lại
Vậy chỉ phương án D là cặp góc hợp lệ để dùng làm dấu hiệu song song, khớp Cách 1.
Nhận xét. Ba phương án A, B, C tuy có thể có cặp góc bằng nhau trên một hình cụ thể nhưng không thuộc loại so le trong/đồng vị nên không dùng trực tiếp được cho dấu hiệu nhận biết song song.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xác định thẳng vị trí so le trong theo quy tắc "trong — khác phía", tránh phải loại trừ hết bốn phương án.
Đáp số.Đáp án D. A3=B1.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chọn một cặp góc bằng nhau bất kỳ (ví dụ hai góc cùng ở vị trí "ngoài") mà quên rằng dấu hiệu nhận biết song song chỉ phát biểu cho đúng loại so le trong hoặc đồng vị, không áp dụng được cho mọi cặp góc bằng nhau.
🚀 Mở rộng.Hãy chỉ ra thêm một cặp góc đồng vị khác (không phải so le trong) cũng có thể dùng làm dấu hiệu a∥b trên chính hình này.
Bài 9 · Câu hỏi 9★★Trang 48— Áp dụng tính chất hai đường thẳng song song để tìm khẳng định sai
Câu hỏi 9 (trang 48). Cho Hình 3.32, biết a∥b. Khẳng định nào sau đây là sai? A. A1>B1 B. A2=B2 C. A3=B1 D. A3=B3
Kiến thức cần nhớ
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì các cặp góc so le trong bằng nhau, các cặp góc đồng vị bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Khi a∥b đã CHO TRƯỚC, mọi cặp góc so le trong và mọi cặp góc đồng vị đều PHẢI bằng nhau — không có bất đẳng thức nào giữa các góc này. Chỉ cần tìm khẳng định mang dấu bất đẳng thức thay vì dấu bằng là thấy ngay chỗ sai, vì A1, B1 là một cặp đồng vị của hai đường thẳng song song nên phải bằng nhau.
1Cách 1. Kiểm tra dấu "=" hay ">" trước, đúng loại vị trí sau
Định hướng. Vì a∥b nên mọi cặp so le trong, đồng vị đều phải là đẳng thức; khẳng định nào mang dấu bất đẳng thức chắc chắn sai.
A. A1>B1: A1, B1 ở vị trí đồng vị (cùng trên — phải, cùng phía cát tuyến), mà a∥b nên phải có A1=B1, không thể lớn hơn ⇒ A sai B. A2=B2: đồng vị, đúng theo tính chất ⇒ B đúng C. A3=B1: so le trong, đúng theo tính chất ⇒ C đúng D. A3=B3: đồng vị, đúng theo tính chất ⇒ D đúng
Vậy khẳng định sai là A.
2Cách 2. Gán số đo cụ thể để kiểm chứng bằng phản ví dụ
Định hướng. Chọn thử một số đo cụ thể cho A1 rồi tính các góc còn lại theo tính chất song song, kiểm tra trực tiếp từng khẳng định bằng số.
Giả sử A1=70∘ (chọn tuỳ ý); vì a∥b nên B1=A1=70∘ (đồng vị) A2=180∘−70∘=110∘ (kề bù với A1); B2=110∘ (đồng vị với A2) ⇒ B đúng với số liệu này A3=A1=70∘ (đối đỉnh); so le trong với B1=70∘⇒ C đúng; B3=B1=70∘ (đối đỉnh) ⇒ D đúng Với A1=B1=70∘ thì khẳng định A (A1>B1) là 70∘>70∘, sai
Vậy phản ví dụ bằng số cũng cho thấy A sai, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 phù hợp khi cần thuyết phục bằng số liệu cụ thể thay vì chỉ lập luận bằng vị trí.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần soát dấu "=" hay bất đẳng thức là loại được đáp án sai ngay, không cần gán số cụ thể như Cách 2.
Đáp số.Đáp án A là khẳng định sai (đúng phải là A1=B1).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nghĩ "góc ở đường thẳng a" và "góc ở đường thẳng b" là hai góc độc lập nên có thể so sánh lớn — nhỏ tuỳ ý, quên rằng a∥b đã ràng buộc chúng phải bằng nhau ở vị trí so le trong, đồng vị.
🚀 Mở rộng.Hãy liệt kê đủ bốn cặp góc đồng vị và hai cặp góc so le trong bằng nhau trên hình này khi a∥b.
Bài 10 · 3.33★★Trang 49— Chứng minh hai đường thẳng song song bằng dấu hiệu góc so le trong
Bài 3.33 (trang 49). Cho Hình 3.33, trong đó đường thẳng m cắt đường thẳng xy tại A với xAm=130∘, và cắt đường thẳng x′y′ tại B với ABy′=50∘. Hãy chứng minh xy∥x′y′.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song: một đường thẳng cắt hai đường thẳng tạo thành một cặp góc so le trong bằng nhau thì hai đường thẳng đó song song.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một góc tại A (xAm=130∘) và một góc tại B (ABy′=50∘) nhưng không cùng "loại" vị trí — phải tính góc kề bù mAy tại A trước để đưa về đúng cặp so le trong với ABy′, rồi mới áp dụng dấu hiệu nhận biết song song. Bẫy của bài là so sánh thẳng 130∘ với 50∘ mà không quy đổi qua góc kề bù trước.
1Cách 1. Tính góc kề bù rồi áp dụng dấu hiệu so le trong
Định hướng.xAm và mAy kề bù nên tính được mAy; so sánh mAy với ABy′ — đúng là một cặp góc so le trong.
xAm và mAy kề bù (vì x, A, y thẳng hàng) ⇒mAy=180∘−130∘=50∘ mAy và ABy′ cùng nằm ở phần trong (giữa xy và x′y′), về hai phía khác nhau của cát tuyến m⇒ đây là một cặp góc so le trong mAy=ABy′=50∘
Vậyxy và x′y′ có một cặp góc so le trong bằng nhau nên xy∥x′y′ (đpcm).
2Cách 2. Tính góc kề bù còn lại tại B rồi dùng đồng vị
Định hướng. Thay vì so le trong, tính thêm góc kề bù ABx′ tại B rồi so sánh với xAm — đây là một cặp góc đồng vị, cũng đủ để kết luận song song.
ABy′ và ABx′ kề bù (vì x′, B, y′ thẳng hàng) ⇒ABx′=180∘−50∘=130∘ xAm (tại A, phía trên bên trái cát tuyến) và ABx′ (tại B, phía trên bên trái cát tuyến) ở cùng vị trí tương ứng ⇒ đây là một cặp góc đồng vị xAm=ABx′=130∘
Vậyxy và x′y′ có một cặp góc đồng vị bằng nhau nên xy∥x′y′, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Hai cách chỉ khác ở việc tính thêm góc kề bù tại A hay tại B, rồi chọn dùng dấu hiệu so le trong hay đồng vị — kết quả như nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần một phép trừ 180∘−130∘ là đủ dữ kiện so le trong với góc đề đã cho sẵn ở B, không cần tính thêm góc nào khác.
Đáp số.xy∥x′y′ (đã chứng minh, vì có một cặp góc so le trong — hoặc đồng vị — bằng nhau, đều bằng 50∘ và 130∘ tương ứng).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là so sánh trực tiếp xAm=130∘ với ABy′=50∘ (hai góc này không bằng nhau và cũng không cùng vị trí so le trong hay đồng vị) rồi vội kết luận không song song — phải tính lại góc kề bù trước khi so sánh.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi xAm thành một góc khác 130∘, hãy tìm điều kiện của ABy′ theo xAm để xy∥x′y′ vẫn đúng.
Bài 11 · 3.34★★Trang 49— Tính các góc tại đỉnh khi có đường thẳng song song đi qua đỉnh đó
Bài 3.34 (trang 49). Cho Hình 3.34. Biết AB∥Cx, A=70∘, B=60∘. Tính số đo các góc C1, C2, C3 (với C1 là góc giữa CB và Cx phía trên, C2=ACB, C3 là góc giữa CA và Cx phía dưới).
Kiến thức cần nhớ
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì hai góc so le trong bằng nhau.
Nhiều góc kề liên tiếp mà hai cạnh ngoài là hai tia đối nhau thì có tổng số đo bằng 180∘.
🧠 Phân tích tư duy
Cx đi qua C và song song AB đóng vai trò như đường phụ có sẵn (không cần tự kẻ) — dấu hiệu phải dùng ngay tính chất so le trong với hai cát tuyến CA, CB để suy ra C2, C3 theo A, B, sau đó dùng tính chất góc bẹt tại C (ba góc C1, C2, C3 kề liên tiếp trên đường thẳng Cx kéo dài) để tìm C1. Bẫy của bài là gán nhầm góc so le trong ứng với cát tuyến CA hay CB.
1Cách 1. Dùng so le trong cho từng cát tuyến rồi trừ ra góc còn lại
Định hướng.AB∥Cx với hai cát tuyến CA, CB cho ngay C3, C1 theo so le trong với A, B; góc còn lại C2 suy ra từ tổng ba góc bằng 180∘.
AB∥Cx, cát tuyến CA⇒C3=A=70∘ (so le trong) AB∥Cx, cát tuyến CB⇒C1=B=60∘ (so le trong) C1, C2, C3 kề liên tiếp, hai cạnh ngoài là hai tia đối nhau trên Cx⇒C1+C2+C3=180∘ C2=180∘−C1−C3=180∘−60∘−70∘
VậyC1=60∘; C2=50∘; C3=70∘.
2Cách 2. Tính C2 trước bằng tổng ba góc tam giác, rồi suy ra C1, C3
Định hướng. Nhận ra C2=ACB là một góc của tam giác ABC, dùng tổng ba góc trong tam giác bằng 180∘ để tính trước, rồi mới dùng so le trong cho C1, C3 để kiểm chứng.
Trong tam giác ABC: A+B+C2=180∘⇒C2=180∘−70∘−60∘=50∘ AB∥Cx, cát tuyến CB⇒C1=B=60∘ (so le trong) AB∥Cx, cát tuyến CA⇒C3=A=70∘ (so le trong)
VậyC2=50∘; C1=60∘; C3=70∘, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 dùng tổng ba góc tam giác (kiến thức sẽ học kỹ ở Bài 12, Chương IV) — Cách 1 an toàn hơn vì chỉ dùng kiến thức Chương III.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ dùng kiến thức Chương III (so le trong và góc bẹt), không cần mượn trước tổng ba góc tam giác của Chương IV.
Đáp số.C1=60∘; C2=50∘; C3=70∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là gán nhầm C1=A, C3=B (đảo ngược cặp so le trong tương ứng) do không xác định đúng cát tuyến nào (CA hay CB) đi kèm góc nào tại C.
🚀 Mở rộng.Từ hai cách trên, ta còn suy ra được luôn tổng ba góc trong tam giác ABC bằng 180∘ — đây chính là cách chứng minh định lí tổng ba góc tam giác bằng công cụ Chương III mà sách sẽ trình bày ở Bài 12.
Bài 12 · 3.35★★★Trang 49— Chứng minh song song bằng góc ngoài và tia phân giác, tính góc tam giác
Bài 3.35 (trang 49). Cho tam giác ABC có ACB=40∘, ABC=70∘. Trên tia đối của tia CB lấy điểm M. Tia CN là tia phân giác của góc ACM. a) Chứng minh CN∥AB. b) Tính số đo góc A.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
Tia phân giác chia một góc thành hai góc bằng nhau, mỗi góc bằng nửa góc ban đầu.
Dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song qua góc đồng vị hoặc so le trong bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
ACM là góc ngoài của tam giác tại C (kề bù với ACB) — dấu hiệu phải tính góc ngoài này trước, rồi chia đôi bằng tia phân giác CN để so sánh với ABC đã cho; nếu bằng nhau ở đúng vị trí đồng vị thì có ngay CN∥AB. Ý b) tận dụng luôn kết quả song song vừa chứng minh để dùng so le trong.
1Cách 1. Tính góc ngoài, chia đôi, so sánh đồng vị rồi dùng so le trong
Định hướng. Tính ACM (góc ngoài kề bù với ACB), chia đôi được MCN, so sánh với ABC ở vị trí đồng vị để suy ra CN∥AB; sau đó dùng so le trong với cát tuyến AC để tính A.
a) ACB và ACM kề bù (vì B, C, M thẳng hàng) ⇒ACM=180∘−40∘=140∘ CN là tia phân giác của ACM⇒MCN=2ACM=2140∘=70∘ MCN và ABC=70∘ ở vị trí đồng vị (cùng phía cát tuyến BM, cùng phía "trên") và bằng nhau ⇒CN∥AB b) CN∥AB, cát tuyến AC⇒A=ACN (so le trong) ACN=ACM−MCN=140∘−70∘=70∘
Vậy a) CN∥AB; b) A=70∘.
2Cách 2. Tính góc A trước bằng tổng ba góc tam giác, rồi kiểm chứng lại phần a) bằng đồng vị
Định hướng. Tính A trước từ tổng ba góc trong tam giác ABC; sau đó dùng chính giá trị này để kiểm chứng ACN=A, khẳng định lại CN∥AB theo chiều ngược của phần a).
Trong tam giác ABC: A+ABC+ACB=180∘ A=180∘−70∘−40∘=70∘ ACM=180∘−40∘=140∘; MCN=ACN=70∘ (tia phân giác chia đôi) ACN=A=70∘, đây là cặp góc so le trong với cát tuyến AC⇒CN∥AB
VậyA=70∘ và CN∥AB, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 mượn trước tổng ba góc tam giác (Chương IV) nên nhanh hơn nhưng Cách 1 mới đúng trình tự kiến thức Chương III — làm phần a) (chứng minh song song) trước khi dùng nó để tính góc ở phần b).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng trình tự đề bài yêu cầu (chứng minh song song trước, tính góc sau) và chỉ dùng kiến thức Chương III, không cần mượn trước định lí Chương IV.
Đáp số.a) CN∥AB. b) A=70∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên ACM là góc kề bù với ACB (nhầm ACM=ACB=40∘) khiến toàn bộ phép chia đôi sau đó sai theo. Sai lầm khác là xác định nhầm cặp góc MCN, ABC là so le trong thay vì đồng vị.
🚀 Mở rộng.Ý tưởng "chia đôi góc ngoài rồi so sánh đồng vị" ở bài này chính là một cách khác để chứng minh tia phân giác của góc ngoài tại một đỉnh song song với cạnh đối diện khi tam giác có tính chất đặc biệt — hãy thử áp dụng cho tam giác cân tại C.
Bài 13 · 3.36★★★Trang 50— Chứng minh song song bằng đường phụ chia góc, dạng "đường gấp khúc"
Bài 3.36 (trang 50). Cho ABO=40∘, ODC=70∘, BOD=110∘ (đường gấp khúc A-B-O-D-C). Vẽ tia Ox nằm trong góc BOD sao cho Ox∥AB. a) Tính số đo góc BOx. b) Chứng minh Ox∥CD và AB∥CD.
Kiến thức cần nhớ
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì hai góc so le trong bằng nhau (áp dụng cả hai chiều: từ song song suy ra góc, và từ góc suy ra song song).
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với một đường thẳng thứ ba thì chúng song song với nhau (tính chất bắc cầu).
🧠 Phân tích tư duy
AB và CD không có cát tuyến chung trực tiếp để so sánh góc — dấu hiệu phải kẻ tia phụ Ox (đề đã cho sẵn) làm "cầu nối": trước tính BOx bằng so le trong với ABO, sau đó lấy phần còn lại xOD=BOD−BOx rồi so với ODC để suy ra Ox∥CD, cuối cùng bắc cầu ra AB∥CD. Bẫy của bài là quên Ox nằm TRONG góc BOD nên phải trừ chứ không được cộng khi tách xOD.
1Cách 1. Tính BOx bằng so le trong, rồi trừ ra xOD để bắc cầu
Định hướng.Ox∥AB đã cho sẵn nên BOx=ABO (so le trong); lấy BOD trừ đi BOx được xOD, so với ODC để có Ox∥CD, rồi bắc cầu qua Ox để có AB∥CD.
a) Ox∥AB, cát tuyến OB⇒BOx=ABO=40∘ (so le trong) b) Ox nằm trong góc BOD⇒xOD=BOD−BOx=110∘−40∘=70∘ xOD=ODC=70∘, hai góc này ở vị trí so le trong với cát tuyến OD⇒Ox∥CD Ox∥AB và Ox∥CD⇒AB∥CD (cùng song song với Ox)
Vậy a) BOx=40∘; b) Ox∥CD và AB∥CD (đpcm).
2Cách 2. Kiểm tra bằng tổng góc trước khi bắc cầu
Định hướng. Trước khi bắc cầu, kiểm chứng lại bằng cách cộng thẳng hai góc đã cho ABO+ODC=BOD để chắc chắn tia Ox chia đúng góc BOD theo tỉ lệ khớp với hai góc kề của đường gấp khúc, rồi mới kết luận song song.
ABO+ODC=40∘+70∘=110∘=BOD Vì tổng đúng bằng BOD nên tia Ox với BOx=ABO=40∘ sẽ chia phần còn lại đúng bằng ODC=70∘, tức xOD=70∘=ODC BOx=ABO (so le trong, cát tuyến OB) ⇒Ox∥AB; xOD=ODC (so le trong, cát tuyến OD) ⇒Ox∥CD Ox∥AB, Ox∥CD⇒AB∥CD
Vậy kết luận như Cách 1: BOx=40∘, Ox∥CD, AB∥CD.
Nhận xét. Cách 2 chỉ thêm một bước kiểm tra tổng 110∘ trước khi bắc cầu — hữu ích để chắc chắn tia Ox đã vẽ đúng vị trí trong góc BOD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đi thẳng theo trình tự đề yêu cầu (tính BOx rồi chứng minh song song), không cần bước kiểm tra tổng như Cách 2.
Đáp số.a) BOx=40∘. b) Ox∥CD và AB∥CD (đã chứng minh).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên Ox nằm TRONG góc BOD nên cộng nhầm BOx+BOD thay vì trừ để ra xOD. Sai lầm khác là bắc cầu song song thiếu một vế — chỉ chứng minh Ox∥CD mà quên nhắc lại Ox∥AB đã cho để kết luận AB∥CD.
🚀 Mở rộng.Đây chính là kĩ thuật "bắc cầu qua tia phụ" hay dùng khi hai đường thẳng cần chứng minh song song không có cát tuyến chung trực tiếp — hãy thử áp dụng lại cho một đường gấp khúc có bốn đoạn thay vì ba.
Bài 14 · 3.37★★★★Trang 50— Tổng hợp so le trong, trong cùng phía và tia phân giác để chứng minh song song
Bài 3.37 (trang 50). Trong Hình 3.37 có BE∥AC, CF∥AB. Biết A=80∘; ABC=60∘. a) Chứng minh rằng ABE=ACF. b) Tính số đo của các góc BCF và ACB. c) Gọi Bx, Cy lần lượt là tia phân giác của góc ABE và ACF. Chứng minh rằng Bx∥Cy.
Kiến thức cần nhớ
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì hai góc so le trong bằng nhau.
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì hai góc trong cùng phía bù nhau (tổng 180∘).
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘; tia phân giác chia góc thành hai phần bằng nhau.
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng tạo thành một cặp góc trong cùng phía bù nhau thì hai đường thẳng đó song song.
🧠 Phân tích tư duy
Cả ABE và ACF đều là góc so le trong với A qua hai đường song song khác nhau (BE∥AC và CF∥AB) — dấu hiệu để chứng minh chúng cùng bằng A mà không cần đo. Ý b) dùng CF∥AB với góc trong cùng phía để tính BCF, còn ACB dùng tổng ba góc tam giác. Ý c) là bước khó nhất: sau khi chia đôi hai góc bằng nhau bởi hai tia phân giác, phải chỉ ra tổng hai góc kề cát tuyến BC bằng 180∘ (trong cùng phía bù nhau) để kết luận song song.
1Cách 1. So le trong cho từng cặp đường song song, rồi trong cùng phía cho phần c)
Định hướng. Dùng so le trong hai lần (một lần với BE∥AC, một lần với CF∥AB) để có ABE=ACF=A; dùng trong cùng phía để tính BCF; ở phần c), tính hai góc xBC, yCB rồi chỉ ra tổng bằng 180∘.
a) BE∥AC, cát tuyến AB⇒ABE=A=80∘ (so le trong) CF∥AB, cát tuyến AC⇒ACF=A=80∘ (so le trong) ABE=ACF=80∘ b) CF∥AB, cát tuyến BC⇒ABC+BCF=180∘ (trong cùng phía) ⇒BCF=180∘−60∘=120∘ Trong tam giác ABC: ACB=180∘−A−ABC=180∘−80∘−60∘=40∘ c) Bx phân giác ABE⇒ABx=280∘=40∘; xBC=ABC+ABx=60∘+40∘=100∘ Cy phân giác ACF⇒ACy=280∘=40∘; yCB=ACB+ACy=40∘+40∘=80∘ xBC+yCB=100∘+80∘=180∘
Vậy a) ABE=ACF=80∘; b) BCF=120∘, ACB=40∘; c) xBC, yCB trong cùng phía (cát tuyến BC) có tổng 180∘ nên Bx∥Cy (đpcm).
2Cách 2. Dùng đồng vị thay cho so le trong ở phần a), kiểm chứng chéo phần c) bằng tổng góc quanh điểm
Định hướng. Ở phần a), có thể chọn cặp góc đồng vị (thay vì so le trong) tuỳ theo phía chọn của tia E, F vẫn cho cùng kết quả 80∘; ở phần c), kiểm chứng lại bằng cách cộng các góc quanh điểm thay vì chỉ dựa vào trong cùng phía.
BE∥AC, cát tuyến AB: ABE và BAC so le trong, hoặc góc kề bù của ABE đồng vị với BAC tuỳ hướng chọn E — cả hai đều cho ABE=A=80∘ Tương tự ACF=A=80∘; vậy ABE=ACF Tại B: các góc ABx=40∘, ABC=60∘, và góc còn lại của nửa mặt phẳng dưới BC cộng đủ 180∘ quanh tia BC; tính xBC=60∘+40∘=100∘ như Cách 1 Tại C: tương tự yCB=40∘+40∘=80∘; cộng lại 100∘+80∘=180∘
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: ABE=ACF=80∘, BCF=120∘, ACB=40∘, và Bx∥Cy vì hai góc trong cùng phía bù nhau.
Nhận xét. Hai cách cho cùng một kết quả số vì bản chất chỉ có một chuỗi so le trong — trong cùng phía — phân giác; Cách 2 chỉ nêu thêm lựa chọn đồng vị ở bước đầu để đối chiếu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chọn thẳng cặp so le trong cho cả hai đường song song ngay từ đầu, mạch tính toán rõ ràng, dễ kiểm tra hơn khi phải chọn giữa so le trong và đồng vị.
Đáp số.a) ABE=ACF=80∘. b) BCF=120∘; ACB=40∘. c) Bx∥Cy (vì xBC+yCB=100∘+80∘=180∘, hai góc trong cùng phía bù nhau).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở phần c) là tính xBC, yCB bằng cách LẤY HIỆU thay vì lấy TỔNG với ABC, ACB (quên tia phân giác Bx, Cy nằm về phía ngoài tam giác so với cạnh BC). Sai lầm khác là nhầm BCF với ACF — hai góc kề nhau nhưng khác vị trí.
🚀 Mở rộng.Nếu thay số đo A=80∘, ABC=60∘ bằng α, β tổng quát, hãy chứng minh xBC+yCB=180∘ luôn đúng với mọi tam giác ABC (không phụ thuộc số đo cụ thể) — đây là một tính chất đẹp đáng ghi nhớ.