Bài 1 · 3.32★★★Trang 59— Chứng minh tính duy nhất của đường thẳng vuông góc đi qua một điểm
Bài 3.32 (trang 59). Chứng minh rằng: Cho điểm A và đường thẳng d thì có duy nhất đường thẳng đi qua A vuông góc với d, tức là nếu có hai đường thẳng đi qua A vuông góc với d thì chúng phải trùng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng phân biệt cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì chúng song song với nhau.
Hai đường thẳng song song không có điểm chung; qua một điểm chỉ vẽ được một đường thẳng đi qua điểm đó và một điểm cho trước khác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi "vẽ đường vuông góc" mà hỏi "vì sao chỉ có MỘT đường vuông góc" — dấu hiệu của bài chứng minh bằng phản chứng: giả sử có hai đường thoả mãn rồi chỉ ra chúng phải trùng nhau. Chìa khoá là tính chất đã học ở Bài 10: hai đường thẳng phân biệt cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì chúng song song với nhau; kết hợp với việc hai đường đang xét lại cùng đi qua A sẽ tạo ra mâu thuẫn với chính định nghĩa song song (hai đường thẳng song song không có điểm chung).
1Cách 1. Phản chứng, dùng tính chất "cùng vuông góc thì song song"
Định hướng. Giả sử tồn tại hai đường thẳng phân biệt cùng đi qua A và cùng vuông góc với d, rồi chỉ ra điều đó mâu thuẫn với tính chất hai đường cùng vuông góc với d thì song song với nhau.
Giả sử có hai đường thẳng m, n phân biệt, cùng đi qua A và cùng vuông góc với d Vì m⊥d và n⊥d nên m∥n (hai đường thẳng phân biệt cùng vuông góc với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau) Mặt khác m và n cùng đi qua điểm A nên m và n có điểm chung A Hai đường thẳng song song thì không có điểm chung, mâu thuẫn với việc m, n có điểm chung A
Vậy điều giả sử m=n là sai, do đó m và n phải trùng nhau — chỉ có duy nhất một đường thẳng đi qua A vuông góc với d.
2Cách 2. Xét theo chân đường vuông góc
Định hướng. Gọi H, K lần lượt là giao điểm của hai đường thẳng m, n với d, xét hai khả năng H trùng K hoặc H khác K để suy ra m, n trùng nhau ở mọi trường hợp.
Gọi H=m∩d, K=n∩d Nếu H≡K: m và n cùng đi qua hai điểm A, H nên m≡n (qua hai điểm phân biệt chỉ có một đường thẳng) Nếu H=K: m⊥d tại H, n⊥d tại K nên m∥n; nhưng m, n lại cùng đi qua A nên m, n cắt nhau tại A, mâu thuẫn với m∥n — trường hợp này không xảy ra
Vậy chỉ xảy ra H≡K và m≡n: có duy nhất một đường thẳng qua A vuông góc với d.
Nhận xét. Hai cách cùng dựa trên một mấu chốt duy nhất — "hai đường cùng vuông góc với d thì song song" — Cách 2 chỉ trình bày tường minh hơn bằng cách chia trường hợp theo chân đường vuông góc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đi thẳng vào phản chứng, không cần chia trường hợp nên lời giải ngắn gọn hơn.
Đáp số.Nếu có hai đường thẳng m, n cùng đi qua A và cùng vuông góc với d thì m≡n — chỉ có duy nhất một đường thẳng qua A vuông góc với d.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ "vẽ hình rồi quan sát" mà không lập luận bằng tính chất song song, hoặc quên xét điều kiện "phân biệt" nên lẫn lộn giữa "hai đường trùng nhau" và "hai đường song song" — hai đường song song thì cắt d tại hai điểm khác nhau nên không thể cùng đi qua A.
🚀 Mở rộng.Mệnh đề này chính là phần "duy nhất" trong định lí đầy đủ của Bài 10 ("có một và chỉ một đường thẳng đi qua một điểm cho trước vuông góc với một đường thẳng cho trước"); hãy thử phát biểu lại và chứng minh phần "tồn tại" của định lí đó bằng chính tính chất vừa dùng.
Bài 2 · 3.33★★Trang 59— Đếm số cặp đường thẳng song song, vuông góc dựa vào tính chất bắc cầu
Bài 3.33 (trang 59). Vẽ ba đường thẳng phân biệt a, b, c sao cho a∥b, b∥c và hai đường thẳng phân biệt m, n cùng vuông góc với a. Hỏi trên hình có bao nhiêu cặp đường thẳng song song, có bao nhiêu cặp đường thẳng vuông góc?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với một đường thẳng thứ ba thì chúng song song với nhau (tính chất bắc cầu).
Đường thẳng vuông góc với một trong hai đường thẳng song song thì cũng vuông góc với đường thẳng còn lại.
Hai đường thẳng phân biệt cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì chúng song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai chuỗi quan hệ: a∥b∥c (ba đường song song với nhau) và m⊥a, n⊥a — dấu hiệu phải dùng tính chất bắc cầu của song song và tính chất "cùng vuông góc với một đường thì song song với nhau" để suy ra thêm các quan hệ mới (m∥n) chứ không chỉ đếm những gì đề cho sẵn. Bẫy hay gặp là quên mất m∥n (không được đề nói thẳng) và quên rằng m, n cũng vuông góc với cả b, c chứ không chỉ với a.
1Cách 1. Suy luận bằng tính chất bắc cầu rồi liệt kê
Định hướng. Từ a∥b∥c suy ra cả ba đường đôi một song song; từ m⊥a, n⊥a suy ra m, n cũng vuông góc với b, c và suy ra m∥n.
a∥b, b∥c⇒a∥c (bắc cầu), nên a, b, c đôi một song song: có 3 cặp song song (a,b), (a,c), (b,c) m⊥a mà a∥b∥c⇒m⊥b, m⊥c; tương tự n⊥a⇒n⊥b, n⊥c: có 6 cặp vuông góc (m,a), (m,b), (m,c), (n,a), (n,b), (n,c) m, n cùng vuông góc với a nên m∥n: thêm 1 cặp song song (m,n)
Vậy có 3+1=4 cặp đường thẳng song song và 6 cặp đường thẳng vuông góc.
2Cách 2. Liệt kê toàn bộ (25) cặp rồi phân loại
Định hướng. Năm đường thẳng a,b,c,m,n tạo tối đa 10 cặp; xét trực tiếp từng cặp một xem song song, vuông góc hay không cùng loại nào cả.
(a,b): song song — (a,c): song song — (b,c): song song (a,m): vuông góc — (a,n): vuông góc — (b,m): vuông góc (vì b∥a, m⊥a) (b,n): vuông góc — (c,m): vuông góc — (c,n): vuông góc (m,n): song song (cùng vuông góc với a)
Vậy đếm được 4 cặp song song: (a,b),(a,c),(b,c),(m,n) và 6 cặp vuông góc: (a,m),(a,n),(b,m),(b,n),(c,m),(c,n).
3Cách 3. Đếm bằng tổ hợp rồi trừ phần bù
Định hướng. Tổng số cặp trong 5 đường thẳng là (25)=10; tách 5 đường thành hai nhóm "cùng phương" {a,b,c} và {m,n}, mọi cặp trong cùng một nhóm là song song, mọi cặp khác nhóm là vuông góc.
Số cặp trong nhóm {a,b,c}: (23)=3 (đều song song) Số cặp trong nhóm {m,n}: (22)=1 (song song, vì cùng vuông góc với a) Số cặp khác nhóm: 3×2=6 (mỗi đường của {a,b,c} vuông góc với mỗi đường của {m,n})
Vậy có 3+1=4 cặp song song và 6 cặp vuông góc, tổng 4+6=10=(25), khớp với tổng số cặp.
Nhận xét. Cách 3 dùng ý tưởng chia nhóm để không sót, không đếm trùng cặp nào — hữu ích khi số đường thẳng lớn hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: suy luận theo đúng thứ tự tính chất đã học, không cần liệt kê hết mọi cặp nên nhanh và khó sót.
Đáp số.Có 4 cặp đường thẳng song song: (a,b), (a,c), (b,c), (m,n) và 6 cặp đường thẳng vuông góc: (a,m), (a,n), (b,m), (b,n), (c,m), (c,n).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến nhất là chỉ đếm 3 cặp song song (a,b),(a,c),(b,c) mà quên cặp (m,n) — vì đề không nói thẳng "m∥n", phải tự suy ra từ tính chất "cùng vuông góc với a thì song song". Sai lầm khác là chỉ đếm m⊥a, n⊥a (2 cặp) mà quên m, n còn vuông góc với cả b và c.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho k đường thẳng đôi một song song và 2 đường thẳng cùng vuông góc với cả k đường đó, số cặp song song sẽ là (2k)+1 và số cặp vuông góc là 2k — hãy thử kiểm tra công thức này với k=3 vừa tính ở trên.
Bài 3 · 3.34★★★Trang 59— Chứng minh góc bằng tổng hai góc, dùng đường phụ song song qua đỉnh trong
Bài 3.34 (trang 59). Cho Hình 3.50, trong đó hai tia Ax, By nằm trên hai đường thẳng song song. Chứng minh rằng C=A+B.
Kiến thức cần nhớ
Tiên đề Euclid: qua một điểm ngoài một đường thẳng, có duy nhất một đường thẳng song song với đường thẳng đó.
Nếu một đường thẳng cắt hai đường thẳng song song thì hai góc so le trong bằng nhau; hai góc đồng vị bằng nhau.
Hai đường thẳng cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
C nằm giữa hai đường thẳng song song chứa Ax, By nhưng không có sẵn đường thẳng nào đi qua C để dùng ngay tính chất so le trong — dấu hiệu phải "kẻ thêm đường phụ": vẽ qua C một đường thẳng song song với Ax (và do đó cũng song song với By) để tách C thành hai góc, mỗi góc so le trong với A hoặc B. Đây là kĩ thuật "dựng đường phụ song song qua đỉnh trong" tiêu biểu của Chương III, khác hẳn việc chỉ áp dụng thẳng một tính chất có sẵn.
1Cách 1. Kẻ tia Cz song song Ax, dùng hai cặp góc so le trong
Định hướng. Qua C kẻ tia Cz song song với Ax và nằm giữa CA, CB; khi đó Cz cũng song song với By (cùng song song với Ax), tách ACB thành hai góc so le trong lần lượt với A và B.
Qua C kẻ tia Cz song song với Ax (nằm giữa hai tia CA, CB) Cz∥Ax và Ax∥By⇒Cz∥By Cz∥Ax, cát tuyến AC⇒ACz=CAx=A (so le trong) Cz∥By, cát tuyến BC⇒BCz=CBy=B (so le trong) ACB=ACz+BCz=A+B (vì Cz nằm giữa CA, CB)
VậyC=A+B (đpcm).
2Cách 2. Kẻ tia Cz song song Ax, dùng cặp góc đồng vị thay cho so le trong
Định hướng. Vẫn dựng Cz∥Ax như Cách 1, nhưng lấy trên Cz điểm nằm cùng phía với x để dùng cặp góc đồng vị thay vì so le trong ở nhánh với A, kết quả tương đương.
Qua C kẻ tia Cz song song với Ax, cùng chiều với Ax (nằm giữa CA, CB) Ax∥Cz, cát tuyến AC⇒xAC và ACz là hai góc so le trong ⇒ACz=A Cz∥By (vì cùng song song Ax), cát tuyến BC⇒BCz và yBC là hai góc so le trong ⇒BCz=B ACB=ACz+BCz=A+B
VậyC=A+B (đpcm).
Nhận xét. Cả hai cách chỉ có đúng một ý phụ trợ khả dụng trong Chương III — kẻ qua C đường song song với Ax; khác biệt duy nhất là gọi tên cặp góc bằng "so le trong" hay "đồng vị" tuỳ vị trí chọn của tia phụ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chọn Cz nằm giữa CA, CB ngay từ đầu nên tổng hai góc so le trong cho luôn C mà không phải biện luận thêm về vị trí.
Đáp số.C=A+B (đã chứng minh).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là kẻ Cz nhưng không đặt tia đó nằm giữa CA và CB, dẫn tới ACB=ACz+BCz (cộng nhầm góc). Sai lầm khác là gọi nhầm cặp góc so le trong thành đồng vị (hoặc ngược lại) khi hai tia không cùng phía cát tuyến.
🚀 Mở rộng.Nếu C nằm ngoài dải giữa hai đường thẳng song song (không nằm giữa) thì hệ thức đổi thành C=A−B (hiệu chứ không phải tổng) — hãy thử vẽ lại hình cho trường hợp đó và chứng minh.
Bài 4 · 3.35★★Trang 59— Tổng ba góc kề liên tiếp tạo thành góc bẹt
Bài 3.35 (trang 59). Cho Hình 3.51, trong đó Ox và Ox′ là hai tia đối nhau. a) Tính tổng số đo ba góc O1, O2, O3. (Gợi ý: O1+O2+O3=(O1+O2)+O3, trong đó O1+O2=x′Oy; x′Oy, yOx là hai góc kề bù.) b) Cho O1=60∘, O3=70∘. Tính O2.
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
Nhiều góc kề liên tiếp mà hai cạnh ngoài cùng là hai tia đối nhau thì tổng số đo các góc đó bằng 180∘ (góc bẹt).
🧠 Phân tích tư duy
Ba tia Oz, Oy nằm giữa hai tia đối nhau Ox′, Ox chia góc bẹt x′Ox=180∘ thành ba góc kề liên tiếp — dấu hiệu của tính chất "các góc kề liên tiếp mà hai cạnh ngoài cùng là hai tia đối nhau thì có tổng bằng 180∘". Gợi ý của sách hướng dẫn ghép dần từng cặp (kiểu quy nạp) trước khi dùng luôn tính chất tổng quát; ý b) chỉ là thay số vào đẳng thức đã có ở ý a).
1Cách 1. Ghép dần theo đúng gợi ý của sách
Định hướng. Gộp O1, O2 lại thành x′Oy rồi cộng với O3=yOx, dùng tính chất hai góc kề bù x′Oy, yOx.
O1+O2+O3=(O1+O2)+O3=x′Oy+yOx Ox′, Ox là hai tia đối nhau nên x′Oy và yOx là hai góc kề bù x′Oy+yOx=180∘
VậyO1+O2+O3=180∘.
2Cách 2. Áp dụng thẳng tính chất góc bẹt tạo bởi các góc kề liên tiếp
Định hướng. Không cần ghép dần từng cặp — nhận ra ngay O1, O2, O3 là ba góc kề liên tiếp có hai cạnh ngoài cùng Ox′, Ox là hai tia đối nhau nên áp dụng thẳng tính chất tổng bằng góc bẹt.
Oz, Oy nằm giữa hai tia đối nhau Ox′, Ox nên O1, O2, O3 là ba góc kề liên tiếp có hai cạnh ngoài là Ox′, Ox Tổng số đo các góc kề liên tiếp có hai cạnh ngoài là hai tia đối nhau bằng 180∘
VậyO1+O2+O3=x′Ox=180∘.
Nhận xét. Cách 2 là cách trình bày nhanh của chính tính chất được xây dựng từng bước ở Cách 1 (gợi ý sách) — không phải một hướng chứng minh khác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 nếu đã thuộc tính chất tổng quát (nhanh gọn một dòng); Cách 1 an toàn hơn khi cần trình bày chi tiết theo đúng gợi ý đề bài.
Đáp số.a) O1+O2+O3=180∘. b) O2=50∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý b) là quên dùng lại đẳng thức của ý a), tính O2 như một góc độc lập bằng cách đo hình thay vì thay số vào O1+O2+O3=180∘. Sai lầm khác là nhầm x′Oy với O1 (thiếu O2 trong đó).
🚀 Mở rộng.Kết quả "tổng các góc kề liên tiếp có hai cạnh ngoài là hai tia đối nhau bằng 180∘" đúng với bất kì số lượng góc kề liên tiếp nào (không chỉ ba góc) — hãy phát biểu lại cho n góc kề liên tiếp.
Bài 5 · 3.36★★★Trang 59— Tính góc còn lại quanh một điểm khi biết hai góc, dùng tia đối phụ trợ
Bài 3.36 (trang 59). Cho Hình 3.52, biết xOy=120∘, yOz=110∘. Tính số đo góc zOx. (Gợi ý: Kẻ thêm tia đối của tia Oy.)
Kiến thức cần nhớ
Hai góc kề bù có tổng số đo bằng 180∘.
Tổng số đo các góc (không chồng nhau) có chung đỉnh, lấp đầy quanh một điểm bằng 360∘.
🧠 Phân tích tư duy
Ba tia Ox, Oy, Oz không có hai tia nào đối nhau nên không thể dùng ngay tính chất kề bù như bài trước — dấu hiệu phải kẻ thêm tia đối Oy′ của Oy (theo đúng gợi ý) để tạo ra hai cặp góc kề bù xOy, xOy′ và yOz, y′Oz, từ đó ghép xOy′ với y′Oz để ra xOz. Bẫy của bài là quên kiểm tra tia phụ Oy′ có thật sự nằm giữa Ox, Oz hay không trước khi cộng hai góc lại với nhau.
1Cách 1. Kẻ tia đối Oy′ của Oy (theo đúng gợi ý)
Định hướng. Kẻ tia Oy′ đối của Oy; khi đó xOy, xOy′ là hai góc kề bù và zOy, zOy′ cũng là hai góc kề bù, cho phép tính xOy′ và zOy′ rồi cộng lại vì Oy′ nằm giữa Ox, Oz.
Kẻ tia Oy′ là tia đối của tia Oy xOy và xOy′ kề bù ⇒xOy′=180∘−120∘=60∘ zOy và zOy′ kề bù ⇒zOy′=180∘−110∘=70∘ Tia Oy′ nằm giữa hai tia Ox, Oz nên xOz=xOy′+y′Oz=60∘+70∘
VậyzOx=130∘.
2Cách 2. Dùng trực tiếp tổng các góc quanh một điểm bằng 360∘
Định hướng. Không kẻ thêm tia phụ — ba tia Ox, Oy, Oz chia trọn quanh điểm O thành đúng ba góc xOy, yOz, zOx không chồng lên nhau, áp dụng thẳng tổng các góc quanh một điểm.
xOy+yOz+zOx=360∘ (ba góc không chồng nhau, lấp đầy quanh điểm O) 120∘+110∘+zOx=360∘ zOx=360∘−120∘−110∘
VậyzOx=130∘, khớp với Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 ngắn hơn nhưng đòi hỏi quan sát đúng thứ tự ba tia quanh O (không tia nào lọt vào giữa góc còn lại); Cách 1 theo gợi ý sách an toàn hơn vì chỉ dùng góc kề bù quen thuộc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 theo đúng gợi ý của đề — chỉ cần hai lần trừ cho 180∘ rồi cộng lại, không phụ thuộc việc quan sát đúng thứ tự ba tia quanh O như Cách 2.
Đáp số.zOx=130∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là kẻ tia đối Oy′ nhưng lại lấy xOy′+zOy′ mà không kiểm tra Oy′ có thật sự nằm giữa Ox, Oz hay không, dẫn tới cộng nhầm thành trừ. Sai lầm khác ở Cách 2 là quên kiểm tra ba tia có thật sự chia trọn 360∘ không chồng nhau trước khi cộng cả ba góc.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi giả thiết thành xOy=120∘, yOz=70∘ (đổi số đo góc thứ hai), hãy kiểm tra tia Oy′ có còn nằm giữa Ox, Oz hay không và số đo zOx thay đổi thế nào.