Bài 1 · Câu hỏi 1★Trang 71— Lý thuyết: nhận biết tính chất góc của tam giác qua tổng ba góc
Câu hỏi 1 (trang 71). Trong các câu sau đây, câu nào đúng? A. Mọi tam giác có ít nhất một góc tù. B. Mọi tam giác có ít nhất hai góc nhọn. C. Mọi tam giác cân có một góc bằng 60∘. D. Tam giác vuông cân có hai góc vuông.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Trong một tam giác, không thể có hai góc từ 90∘ trở lên.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn khẳng định về góc trong tam giác — dấu hiệu của dạng "soi từng phương án bằng tổng ba góc bằng 180∘". Vì tổng ba góc cố định, nếu hai góc cùng không nhọn (mỗi góc ≥90∘) thì tổng đã ≥180∘, chỉ vừa đủ khi cả hai đúng bằng góc bẹt chia đôi — điều này dẫn tới việc tối đa một góc không nhọn. Bẫy của đề là phương án C, D nghe có vẻ đúng vì đúng với tam giác \emph{đều}/tam giác \emph{vuông thường}, nhưng đề hỏi về \emph{mọi} tam giác cân/tam giác vuông cân nói chung.
1Cách 1. Loại trừ từng phương án bằng phản ví dụ
Định hướng. Với mỗi phương án, tìm một tam giác cụ thể không thỏa mãn để loại, phương án nào không tìm được phản ví dụ thì đó là đáp án đúng.
A: tam giác đều có ba góc 60∘, không góc nào tù — loại A C: tam giác cân với góc ở đỉnh 100∘, hai góc đáy 40∘ — không góc nào bằng 60∘ — loại C D: nếu có hai góc vuông thì tổng đã 180∘, không còn chỗ cho góc thứ ba (dù bằng 0∘) — vô lí, không tam giác nào thỏa — loại D B: giả sử một tam giác có hai góc không nhọn (mỗi góc ≥90∘), tổng hai góc đó đã ≥180∘, cộng góc còn lại sẽ >180∘, trái với tổng ba góc bằng 180∘ — vô lí, nên mọi tam giác có tối đa một góc không nhọn, tức có ít nhất hai góc nhọn — B đúng với mọi tam giác
Vậy khẳng định đúng là B.
2Cách 2. Chứng minh trực tiếp phương án đúng rồi đối chiếu ngược lại ba phương án còn lại
Định hướng. Thay vì dò từng phương án, chứng minh thẳng B đúng bằng phản chứng dựa trên tổng ba góc, sau đó chỉ cần một phản ví dụ ngắn gọn cho mỗi phương án còn lại.
Giả sử một tam giác có it nhất hai góc ≥90∘: tổng hai góc này đã ≥180∘, mà tổng ba góc đúng bằng 180∘ nên góc thứ ba phải ≤0∘ — vô lí vì góc trong tam giác luôn dương Suy ra mọi tam giác có tối đa một góc không nhọn, tức luôn có ít nhất hai góc nhọn — B đúng Đối chiếu: A sai vì tam giác đều không có góc tù; C sai vì tam giác cân góc đỉnh 100∘ không có góc 60∘; D sai vì hai góc vuông đã đủ 180∘, không tồn tại tam giác như vậy
Vậy khẳng định đúng là B.
Nhận xét. Cách 2 chỉ cần chứng minh trực tiếp một lần bằng phản chứng, ngắn hơn việc tìm phản ví dụ riêng cho cả bốn phương án.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chứng minh trực tiếp B bằng phản chứng dựa trên tổng ba góc, nhanh hơn việc dò từng phương án.
Đáp số.Đáp án đúng: B.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là cho rằng "tam giác cân" đồng nghĩa "tam giác đều" (chọn nhầm C) hoặc quên rằng tam giác vuông chỉ có đúng một góc vuông (chọn nhầm D).
🚀 Mở rộng.Từ kết quả này suy ra: một tam giác không thể có hai góc tù, và cũng không thể có một góc vuông cùng một góc tù — đây là cơ sở để phân loại tam giác thành nhọn, vuông, tù chỉ dựa vào góc lớn nhất.
Bài 2 · Câu hỏi 2★Trang 71— Lý thuyết: tổng ba góc và hệ quả cho tam giác vuông, tam giác tù
Câu hỏi 2 (trang 71). Trong các câu sau đây, câu nào sai? A. Tổng số đo ba góc trong một tam giác bằng 180∘. B. Tổng số đo hai góc nhọn trong một tam giác vuông bằng 90∘. C. Tổng số đo hai góc nhọn trong một tam giác tù lớn hơn 90∘. D. Góc lớn nhất trong tam giác nhọn có số đo nhỏ hơn 90∘.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Trong tam giác vuông, hai góc nhọn phụ nhau (tổng bằng 90∘).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn khẳng định liên quan đến tổng góc — cần tính cụ thể tổng hai góc nhọn trong tam giác tù để so sánh với 90∘ thay vì đoán theo cảm tính. Vì tam giác tù có một góc lớn hơn 90∘, tổng hai góc còn lại phải nhỏ hơn 90∘ (để tổng ba góc vẫn là 180∘) — đây là bẫy chính của đề, dễ nhầm dấu bất đẳng thức.
1Cách 1. Tính trực tiếp tổng hai góc nhọn của tam giác tù bằng một ví dụ số
Định hướng. Lấy một tam giác tù cụ thể, tính tổng hai góc còn lại rồi so sánh với 90∘ để kiểm tra khẳng định C.
Xét tam giác tù có góc tù 120∘, hai góc còn lại có tổng 180∘−120∘=60∘ 60∘<90∘, không phải lớn hơn 90∘ — khẳng định C sai Kiểm tra lại A: đúng (định lí tổng ba góc) Kiểm tra B: tam giác vuông có một góc 90∘, hai góc còn lại có tổng 180∘−90∘=90∘ — đúng Kiểm tra D: tam giác nhọn có mọi góc nhỏ hơn 90∘ theo đúng định nghĩa, nên góc lớn nhất cũng nhỏ hơn 90∘ — đúng
Vậy khẳng định sai là C.
2Cách 2. Chứng minh tổng quát bằng công thức (không phụ thuộc số liệu cụ thể)
Định hướng. Gọi góc tù là α (α>90∘), biểu diễn tổng hai góc còn lại theo α rồi so sánh với 90∘ bằng bất đẳng thức, tổng quát cho mọi tam giác tù chứ không riêng một ví dụ.
Gọi góc tù của tam giác là α, với α>90∘ Tổng hai góc nhọn còn lại: 180∘−α Vì α>90∘ nên 180∘−α<180∘−90∘=90∘ Vậy tổng hai góc nhọn trong tam giác tù luôn nhỏ hơn 90∘, không phải lớn hơn — khẳng định C sai với mọi tam giác tù
Vậy khẳng định sai là C.
Nhận xét. Cách 2 dùng biến α nên chứng minh được C sai cho \emph{mọi} tam giác tù, chặt chẽ hơn Cách 1 vốn chỉ xét một trường hợp số cụ thể.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: lập luận bằng biến α>90∘ cho kết luận đúng với mọi tam giác tù, tránh rủi ro chọn nhầm ví dụ đặc biệt.
Đáp số.Đáp án sai: C (đúng phải là tổng hai góc nhọn trong tam giác tù nhỏ hơn 90∘).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nhầm dấu bất đẳng thức, nghĩ góc tù "lớn" nên phần còn lại cũng phải "lớn", trong khi thực chất phần còn lại càng nhỏ khi góc tù càng lớn.
🚀 Mở rộng.Tổng quát hoá: nếu góc tù tiến gần 180∘ thì tổng hai góc nhọn còn lại tiến gần 0∘, cho thấy tam giác càng "dẹt" thì hai góc nhọn càng bé.
Bài 3 · Câu hỏi 3★Trang 71— Lý thuyết: phân biệt trường hợp bằng nhau c.c.c với các phát biểu thiếu điều kiện
Câu hỏi 3 (trang 71). Trong các câu sau đây, câu nào đúng? A. Hai tam giác có ba cặp góc tương ứng bằng nhau là hai tam giác bằng nhau. B. Hai tam giác có ba cặp cạnh tương ứng bằng nhau là hai tam giác bằng nhau. C. Hai tam giác có hai cặp cạnh tương ứng bằng nhau và một cặp góc tương ứng bằng nhau là hai tam giác bằng nhau. D. Hai tam giác có một cặp cạnh tương ứng bằng nhau và cặp góc đối diện với cặp cạnh đó bằng nhau là hai tam giác bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c) của hai tam giác.
Ba cặp góc bằng nhau chỉ cho hai tam giác đồng dạng, không chắc bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra bốn cách phát biểu về điều kiện hai tam giác bằng nhau — cần đối chiếu từng câu với đúng ba trường hợp bằng nhau đã học (c.c.c, c.g.c, g.c.g) để phát hiện câu nào phát biểu thiếu hoặc sai điều kiện. Bẫy của đề là câu C nghe giống c.g.c nhưng không nói rõ góc phải \emph{xen giữa} hai cạnh, và câu A dễ nhầm với tam giác đồng dạng.
1Cách 1. Đối chiếu từng phương án với ba trường hợp bằng nhau đã học
Định hướng. So từng câu với định nghĩa chuẩn của c.c.c, c.g.c, g.c.g; câu nào đúng nguyên văn một trường hợp đã học thì đúng, câu nào thiếu hoặc thừa điều kiện thì sai.
A: ba cặp góc bằng nhau chỉ cho hai tam giác \emph{đồng dạng}, không chắc bằng nhau (có thể tam giác này là bản phóng to của tam giác kia) — sai B: đúng nguyên văn trường hợp c.c.c — đúng C: hai cạnh và một góc bằng nhau nhưng không nói góc đó xen giữa hai cạnh — không phải c.g.c chuẩn, có thể là trường hợp cạnh - cạnh - góc đối diện không xác định duy nhất tam giác — sai D: một cạnh và góc đối diện cạnh đó bằng nhau là quá ít dữ kiện (không đủ ba yếu tố) — sai
Vậy khẳng định đúng là B.
2Cách 2. Dựng phản ví dụ cụ thể cho từng phương án sai
Định hướng. Với các câu A, C, D, vẽ thử hai tam giác không bằng nhau nhưng vẫn thỏa điều kiện của câu đó, để chứng tỏ điều kiện chưa đủ.
A: tam giác đều cạnh 2 cm và tam giác đều cạnh 4 cm có ba cặp góc bằng nhau (60∘ mỗi góc) nhưng không bằng nhau (cạnh khác nhau) — phản ví dụ cho A C: hai cạnh 3 cm, 5 cm và một góc 30∘ không xen giữa có thể ứng với hai tam giác khác nhau (một góc nhọn, một góc tù ở đỉnh còn lại) — phản ví dụ cho C D: một cạnh và góc đối diện không cố định hình dạng tam giác vì còn thiếu quá nhiều dữ kiện — phản ví dụ tương tự C B không có phản ví dụ nào (đúng theo định lí c.c.c đã học)
Vậy khẳng định đúng là B.
Nhận xét. Cách 2 trực quan hơn vì chỉ ra được cụ thể hai tam giác khác nhau vẫn thỏa các điều kiện sai, giúp nhớ lâu hơn lý do vì sao A, C, D không phải trường hợp bằng nhau chuẩn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp với ba trường hợp bằng nhau đã học, nhanh hơn việc dựng phản ví dụ cho từng câu sai.
Đáp số.Đáp án đúng: B.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nhầm câu C với trường hợp c.g.c vì không để ý góc phải xen giữa hai cạnh đã cho, hoặc nhầm câu A đúng vì ngộ nhận "góc bằng nhau" cũng chặt như "cạnh bằng nhau".
🚀 Mở rộng.Nếu câu C được sửa thành "hai cặp cạnh và góc xen giữa hai cạnh đó bằng nhau" thì sẽ đúng — chính là trường hợp c.g.c chuẩn.
Bài 4 · Câu hỏi 4★Trang 71— Lý thuyết: phân biệt tam giác bằng nhau với tam giác đồng dạng
Câu hỏi 4 (trang 71). Trong các câu sau đây, câu nào sai? A. Hai tam giác có cặp cạnh tương ứng bằng nhau và cặp góc xen giữa hai cặp cạnh đó bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau. B. Hai tam giác có một cặp cạnh tương ứng bằng nhau và hai cặp góc tương ứng cùng kề với cặp cạnh đó bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau. C. Hai tam giác bằng nhau có các cặp cạnh tương ứng bằng nhau và các cặp góc tương ứng bằng nhau. D. Hai tam giác có các cặp góc tương ứng bằng nhau thì các cặp cạnh tương ứng bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh (c.g.c) và góc - cạnh - góc (g.c.g).
Hai tam giác bằng nhau thì mọi cặp cạnh, góc tương ứng bằng nhau — nhưng chiều ngược lại (góc bằng nhau suy ra cạnh bằng nhau) không đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba câu A, B, C phát biểu đúng nguyên văn các kiến thức đã học (c.g.c, g.c.g, định nghĩa hai tam giác bằng nhau); câu D là câu cần soi kỹ vì nó đảo ngược logic: có góc bằng nhau không có nghĩa có cạnh bằng nhau. Bẫy của đề là dễ ngộ nhận D đúng vì nhầm với việc tam giác bằng nhau thì góc bằng nhau (chiều đúng), trong khi D nói chiều ngược lại.
1Cách 1. Đối chiếu A, B, C với định nghĩa và trường hợp bằng nhau đã học, riêng D dùng phản ví dụ
Định hướng. A, B, C khớp đúng c.g.c, g.c.g và định nghĩa hai tam giác bằng nhau nên đúng; D cần kiểm tra bằng một phản ví dụ hai tam giác có góc bằng nhau nhưng cạnh khác nhau.
A đúng nguyên văn trường hợp c.g.c B đúng nguyên văn trường hợp g.c.g (cạnh và hai góc kề cạnh đó) C đúng theo định nghĩa hai tam giác bằng nhau D: xét tam giác đều cạnh 2 cm và tam giác đều cạnh 5 cm — ba cặp góc đều bằng 60∘ nhưng các cặp cạnh không bằng nhau (2 cm =5 cm) — D sai
Vậy khẳng định sai là D.
2Cách 2. Nhận diện D là mệnh đề đảo của một tính chất đúng rồi kiểm tra mệnh đề đảo
Định hướng. Câu C khẳng định \"hai tam giác bằng nhau ⇒ các cặp góc tương ứng bằng nhau\" (đúng); câu D chính là mệnh đề đảo \"các cặp góc tương ứng bằng nhau ⇒ hai tam giác bằng nhau\". Một mệnh đề đúng không đảm bảo mệnh đề đảo cũng đúng, cần kiểm tra riêng.
Mệnh đề thuận (một phần của C): hai tam giác bằng nhau ⇒ các góc tương ứng bằng nhau — đúng Mệnh đề đảo (D): các góc tương ứng bằng nhau ⇒ hai tam giác bằng nhau — đây chính là định nghĩa hai tam giác \emph{đồng dạng}, không phải \emph{bằng nhau} Hai tam giác đồng dạng với tỉ số khác 1 (ví dụ cạnh gấp đôi) có góc bằng nhau nhưng cạnh không bằng nhau — D sai
Vậy khẳng định sai là D.
Nhận xét. Cách 2 chỉ ra rõ bản chất D sai vì đó là mệnh đề đảo của một tính chất đúng — một lỗi suy luận thường gặp, không riêng bài toán này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: dựng ngay phản ví dụ tam giác đều hai cỡ khác nhau cho D — ngắn gọn, trực quan, dễ trình bày trong bài thi trắc nghiệm.
Đáp số.Đáp án sai: D.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ngộ nhận D đúng vì nhầm với câu C (hai tam giác bằng nhau thì góc bằng nhau) — đây là hai mệnh đề thuận và đảo khác nhau, không thể suy ra lẫn nhau.
🚀 Mở rộng.Câu D chính là định nghĩa của \emph{tam giác đồng dạng} nếu thay "cạnh tương ứng bằng nhau" bằng "cạnh tương ứng tỉ lệ" — đây là kiến thức mở rộng ở lớp 8.
Bài 5 · Câu hỏi 5★Trang 71— Lý thuyết: phân biệt dấu hiệu nhận biết tam giác đều với tam giác cân
Câu hỏi 5 (trang 71). Trong các câu sau đây, câu nào đúng? A. Tam giác có ba cạnh bằng nhau là tam giác đều. B. Tam giác có hai góc bằng nhau là tam giác đều. C. Tam giác nhọn có hai cạnh bằng nhau là tam giác đều. D. Tam giác vuông có một góc có số đo bằng 60∘ là tam giác đều.
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa tam giác đều: tam giác có ba cạnh bằng nhau (ba góc đều bằng 60∘).
Tam giác cân chỉ cần hai cạnh (hai góc) bằng nhau, chưa chắc là tam giác đều.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra bốn cách "định nghĩa lại" tam giác đều — cần đối chiếu với định nghĩa chuẩn (ba cạnh bằng nhau, tương đương ba góc bằng nhau) để phát hiện câu nào chỉ mô tả đúng \emph{tam giác cân} (hai cạnh/hai góc bằng nhau) chứ chưa đủ để là tam giác đều. Bẫy của đề là D: tam giác vuông không thể là tam giác đều vì tam giác đều không có góc 90∘, nên D tự mâu thuẫn ngay từ giả thiết.
1Cách 1. Đối chiếu từng câu với định nghĩa tam giác đều
Định hướng. Tam giác đều là tam giác có ba cạnh bằng nhau (hoặc tương đương, ba góc bằng nhau, mỗi góc 60∘); so từng câu với định nghĩa này.
A: đúng nguyên văn định nghĩa tam giác đều B: hai góc bằng nhau chỉ cho tam giác \emph{cân}, góc thứ ba có thể khác — ví dụ góc đáy 70∘, 70∘, góc đỉnh 40∘, không đều — sai C: tam giác nhọn có hai cạnh bằng nhau là tam giác cân nhọn, ví dụ cân với góc đỉnh 50∘ (hai góc đáy 65∘) vẫn nhọn nhưng không đều — sai D: tam giác vuông có góc 90∘, mà tam giác đều có ba góc 60∘, không góc nào 90∘ — tam giác vuông không thể đều, D tự mâu thuẫn — sai
Vậy khẳng định đúng là A.
2Cách 2. Xây dựng phản ví dụ số cụ thể để bác bỏ B, C, D
Định hướng. Với B, C, D, dựng một tam giác thỏa điều kiện đề cho nhưng tính được góc/cạnh không bằng nhau hết, để khẳng định chắc chắn các câu này sai.
B: tam giác có hai góc bằng 50∘, góc còn lại 180∘−50∘−50∘=80∘=50∘ — không đều, phản ví dụ cho B C: tam giác cân hai cạnh bên bằng nhau, góc ở đỉnh 80∘, hai góc đáy 2180∘−80∘=50∘ — vẫn là tam giác nhọn (mọi góc <90∘) nhưng không đều vì góc đỉnh khác góc đáy — phản ví dụ cho C D: tam giác vuông có góc 60∘ thì góc còn lại 90∘−60∘=30∘, ba góc là 90∘,60∘,30∘ — không đều — phản ví dụ cho D
Vậy khẳng định đúng là A.
Nhận xét. Cách 2 cho hẳn số đo cụ thể nên chắc chắn không sót trường hợp, phù hợp khi cần trình bày lời giải chi tiết thay vì chỉ chọn đáp án.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp với định nghĩa tam giác đều, nhận ra ngay D tự mâu thuẫn (vuông không thể đều) mà không cần tính toán.
Đáp số.Đáp án đúng: A.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là nhầm tam giác cân với tam giác đều (chọn nhầm B hoặc C) vì không kiểm tra góc/cạnh còn lại, hoặc không nhận ra D mâu thuẫn ngay từ giả thiết (tam giác vuông không thể có ba góc 60∘).
🚀 Mở rộng.Nếu bổ sung cho B điều kiện "tam giác có \emph{ba} góc bằng nhau" thì mới chắc chắn đều — đây chính là phát biểu tương đương với A qua định lí tổng ba góc.
Bài 6 · Câu hỏi 6★Trang 72— Lý thuyết: định nghĩa tam giác tù, vuông, cân, nhọn
Câu hỏi 6 (trang 72). Trong các câu sau đây, câu nào sai? A. Tam giác tù là tam giác có một góc có số đo lớn hơn 90∘. B. Tam giác vuông là tam giác có một góc có số đo bằng 90∘. C. Tam giác cân là tam giác có ba góc có số đo bằng 60∘. D. Tam giác nhọn là tam giác có ba góc có số đo nhỏ hơn 90∘.
Kiến thức cần nhớ
Định nghĩa tam giác cân: có hai cạnh (hai góc) bằng nhau.
Định nghĩa tam giác đều: có ba cạnh (ba góc) bằng nhau, mỗi góc 60∘.
🧠 Phân tích tư duy
Đề liệt kê bốn "định nghĩa" của các loại tam giác quen thuộc — chỉ cần đối chiếu với định nghĩa chuẩn đã học ở đầu chương là phát hiện câu nào gán nhầm định nghĩa của tam giác \emph{đều} cho tam giác \emph{cân}. Bẫy của đề là câu C dùng đúng từ "cân" nhưng lại mô tả tính chất của tam giác \emph{đều} (ba góc 60∘), trong khi tam giác cân chỉ cần hai góc bằng nhau.
1Cách 1. Đối chiếu từng câu với định nghĩa đã học
Định hướng. So khớp từng câu với định nghĩa chuẩn của tam giác tù, vuông, cân, nhọn.
A: đúng định nghĩa tam giác tù B: đúng định nghĩa tam giác vuông C: tam giác cân là tam giác có \emph{hai} cạnh (hai góc) bằng nhau, không phải \emph{ba} góc bằng 60∘ — đó là định nghĩa tam giác \emph{đều} — C sai D: đúng định nghĩa tam giác nhọn
Vậy khẳng định sai là C.
2Cách 2. Dựng phản ví dụ tam giác cân không đều để bác bỏ C
Định hướng. Vẽ một tam giác cân có góc ở đỉnh khác 60∘ để chứng tỏ định nghĩa trong câu C (ba góc 60∘) không đúng với mọi tam giác cân.
Xét tam giác cân có góc ở đỉnh A=40∘, hai góc đáy B=C=2180∘−40∘=70∘ Đây là tam giác cân hợp lệ (hai góc đáy bằng nhau) nhưng không có góc nào bằng 60∘ cả ba lần — không khớp với mô tả trong câu C Vậy câu C mô tả sai, vì tam giác cân nói chung không nhất thiết có ba góc 60∘ (chỉ tam giác \emph{đều}, một trường hợp đặc biệt của tam giác cân, mới có tính chất đó)
Vậy khẳng định sai là C.
Nhận xét. Cách 2 cho một ví dụ số cụ thể nên thuyết phục hơn khi cần giải thích rõ vì sao C sai, không chỉ dừng ở việc gọi tên định nghĩa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp bốn câu với bốn định nghĩa đã học, nhận ra ngay C gán nhầm định nghĩa tam giác đều cho tam giác cân.
Đáp số.Đáp án sai: C (đúng phải là: tam giác cân có hai góc bằng nhau; ba góc bằng 60∘ là tam giác đều).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là đánh đồng tam giác cân với tam giác đều, quên rằng tam giác đều chỉ là một trường hợp đặc biệt (cân tại cả ba đỉnh) của tam giác cân.
🚀 Mở rộng.Có thể sửa câu C thành "Tam giác cân là tam giác có hai cạnh bằng nhau" để trở thành khẳng định đúng, khớp với định nghĩa chuẩn.
Bài 7 · Câu hỏi 7★Trang 72— Lý thuyết: định nghĩa đầy đủ đường trung trực của đoạn thẳng
Câu hỏi 7 (trang 72). Trong các câu sau đây, câu nào đúng? A. Đường thẳng đi qua trung điểm của đoạn thẳng AB là đường trung trực của đoạn thẳng AB. B. Đường thẳng vuông góc với đoạn thẳng AB là đường trung trực của đoạn thẳng AB. C. Tập hợp các điểm cách đều hai điểm phân biệt A và B là đường thẳng đi qua trung điểm của đoạn thẳng AB. D. Đường thẳng đi qua trung điểm và vuông góc với đoạn thẳng AB là đường trung trực của đoạn thẳng AB.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung trực của một đoạn thẳng là đường thẳng vuông góc với đoạn thẳng đó tại trung điểm.
Điểm nằm trên đường trung trực của một đoạn thẳng thì cách đều hai đầu đoạn thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đưa ra bốn cách phát biểu gần giống định nghĩa đường trung trực — mỗi câu A, B, C chỉ giữ lại \emph{một trong hai} điều kiện bắt buộc (qua trung điểm, vuông góc), khiến định nghĩa bị thiếu. Bẫy của đề là câu C tưởng đúng vì nói đến "cách đều hai điểm" (đúng bản chất tập hợp điểm) nhưng lại quên yêu cầu vuông góc, chỉ nói "đi qua trung điểm".
1Cách 1. Đối chiếu từng câu với hai điều kiện bắt buộc của đường trung trực
Định hướng. Đường trung trực của AB phải thỏa \emph{đồng thời} hai điều kiện: đi qua trung điểm AB và vuông góc với AB; thiếu một trong hai điều kiện đều không đủ.
A: chỉ có điều kiện qua trung điểm, thiếu vuông góc — có vô số đường như vậy, không phải chỉ trung trực — sai B: chỉ có điều kiện vuông góc, thiếu qua trung điểm — đường vuông góc với AB tại một điểm bất kỳ (không phải trung điểm) không phải trung trực — sai C: tập hợp điểm cách đều A, B đúng là một đường thẳng, nhưng phát biểu chỉ nói \"qua trung điểm\", thiếu \"vuông góc với AB\" — sai (thiếu vế) D: có đủ cả hai điều kiện qua trung điểm và vuông góc — đúng chính xác định nghĩa
Vậy khẳng định đúng là D.
2Cách 2. Dựng phản ví dụ hình học cho A, B, C
Định hướng. Vẽ một đường thẳng thỏa đúng \emph{một} điều kiện nêu trong câu nhưng không phải trung trực, để bác bỏ trực quan từng câu sai.
A: vẽ đường thẳng qua trung điểm M của AB nhưng nghiêng 45∘ so với AB — đường này không cách đều mọi điểm của nó tới A, B theo đúng tính chất trung trực, không phải trung trực — phản ví dụ cho A B: vẽ đường thẳng vuông góc với AB nhưng đi qua điểm gần A hơn (không phải trung điểm) — các điểm trên đường này không cách đều A, B — phản ví dụ cho B C: câu C đúng về \emph{tập hợp điểm} nhưng diễn đạt lại thành \"đường đi qua trung điểm\" là chưa đủ mô tả toàn bộ tính chất (thiếu vuông góc) — cần bổ sung mới đúng D: kết hợp đúng cả hai điều kiện của A và B nên không có phản ví dụ nào bác bỏ được — D đúng
Vậy khẳng định đúng là D.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy trực quan vì sao thiếu một trong hai điều kiện (qua trung điểm, vuông góc) đều phá vỡ tính chất cách đều hai đầu đoạn thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đối chiếu trực tiếp với hai điều kiện bắt buộc của định nghĩa, xác định ngay D là câu duy nhất đủ cả hai điều kiện.
Đáp số.Đáp án đúng: D.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chọn C vì thấy đúng ý "cách đều hai điểm" mà không để ý câu C diễn đạt lại thiếu mất điều kiện vuông góc, khiến định nghĩa không còn chính xác.
🚀 Mở rộng.Câu C nếu được viết đầy đủ thành "Tập hợp các điểm cách đều hai điểm phân biệt A, B là đường thẳng đi qua trung điểm và vuông góc với đoạn thẳng AB" thì sẽ trở thành khẳng định đúng, tương đương D.
Bài 8 · Bài 4.51★★Trang 72— Tính góc chưa biết nhờ tam giác vuông, góc kề bù và tam giác cân
Bài 4.51 (trang 72). Tính số đo các góc x, y, z, t, v trong Hình 4.55, biết E nằm trên đoạn BA với DEB=90∘, DBE=40∘, ADC=70∘ và DA=AC (D nằm giữa B, C).
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Hai góc kề bù có tổng bằng 180∘.
Tam giác cân có hai góc ở đáy bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một tam giác vuông BDE (biết hai góc) ghép với một tam giác cân ADC (DA=AC) cùng chung đỉnh D trên đường thẳng BC — dấu hiệu của dạng "tính góc theo dây chuyền": tính từ tam giác vuông trước, dùng góc kề bù tại D, rồi mới tới tam giác cân và tam giác lớn ABD. Bẫy của đề là dễ quên rằng x,y,70∘ là ba góc kề nhau tại D cộng lại bằng 180∘ (không phải x+70∘=180∘ vì còn góc y ở giữa).
1Cách 1. Tính lần lượt từ tam giác vuông BDE, góc kề bù tại D, rồi tam giác cân ADC
Định hướng. Tính x từ tam giác vuông BDE, suy ra y nhờ ba góc x,y,70∘ kề nhau tại D cộng 180∘, tính v từ tam giác cân ADC, rồi tính z từ tam giác ABD.
Trong △BDE vuông tại E: x=BDE=180∘−90∘−40∘=50∘ Ba góc x, y, ADC kề nhau tại D trên đường thẳng BC: x+y+70∘=180∘ y=180∘−50∘−70∘=60∘ Vì DA=AC nên △ADC cân tại A, suy ra v=ACD=ADC=70∘ Suy ra t=DAC=180∘−70∘−70∘=40∘ Góc ADB=x+y=50∘+60∘=110∘ (kề bù với 70∘) Trong △ABD: z=180∘−40∘−110∘=30∘
Vậyx=50∘, y=60∘, z=30∘, t=40∘, v=70∘.
2Cách 2. Dùng tam giác ABC lớn và góc ngoài thay vì tính riêng từng tam giác nhỏ
Định hướng. Tính v và t trước từ tam giác cân ADC (không phụ thuộc tam giác BDE), rồi dùng tổng ba góc của tam giác lớn ABC để tìm góc BAC=z+t, từ đó suy ra z mà không cần tính ADB qua x+y.
Vì DA=AC nên △ADC cân tại A: v=ACD=ADC=70∘, suy ra t=180∘−70∘−70∘=40∘ Trong △BDE vuông tại E: x=180∘−90∘−40∘=50∘ Góc ABC=DBE=40∘ (cùng một góc, vì E trên đoạn BA) Trong △ABC: BAC+ABC+ACB=180∘, mà ACB=v=70∘ BAC=180∘−40∘−70∘=70∘ z=BAC−t=70∘−40∘=30∘ Vì ba góc x,y,70∘ kề nhau tại D cộng 180∘: y=180∘−50∘−70∘=60∘
Vậyx=50∘, y=60∘, z=30∘, t=40∘, v=70∘.
Nhận xét. Cách 2 tính z qua tam giác lớn ABC thay vì qua ADB, cho kết quả giống Cách 1 — dùng để kiểm tra chéo đáp số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính tuần tự theo đúng thứ tự các tam giác từ nhỏ đến lớn, không cần xét thêm tam giác ABC tổng thể như Cách 2.
Đáp số.x=50∘; y=60∘; z=30∘; t=40∘; v=70∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là tính nhầm x+70∘=180∘ (bỏ sót góc y ở giữa), hoặc quên △ADC cân nên gán nhầm v=ADC.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi DBE thành một góc β khác (giữ nguyên ADC=70∘ và DA=AC) thì x=90∘−β thay đổi theo, kéo theo y, z đổi theo, nhưng t, v vẫn giữ nguyên 40∘, 70∘ vì không phụ thuộc β.
Bài 9 · Bài 4.52★Trang 72— Đúng/sai: số lượng góc nhọn trong từng loại tam giác
Bài 4.52 (trang 72). Trong các câu sau đây, câu nào đúng, câu nào sai? a) Tam giác nhọn có ba góc đều nhọn. b) Tam giác vuông có đúng hai góc nhọn. c) Tam giác tù có đúng một góc nhọn. d) Trong ba góc của một tam giác tù, góc tù có số đo lớn nhất.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác nhọn: ba góc đều nhỏ hơn 90∘.
Tam giác vuông: một góc 90∘, hai góc còn lại có tổng 90∘ nên đều nhọn.
Tam giác tù: một góc lớn hơn 90∘, hai góc còn lại có tổng nhỏ hơn 90∘ nên đều nhọn.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn ý đều xoay quanh việc đếm số góc nhọn trong tam giác nhọn, vuông, tù — cần tính cụ thể tổng hai góc còn lại (sau khi trừ góc đặc biệt) để xác định chúng có nhọn hay không, thay vì đoán theo tên gọi. Bẫy của đề nằm ở ý c): tam giác tù có \emph{hai} góc nhọn (không phải một), vì hai góc còn lại sau khi trừ góc tù luôn có tổng nhỏ hơn 90∘ nên cả hai đều nhỏ hơn 90∘.
1Cách 1. Xét tổng hai góc còn lại sau khi trừ góc đặc biệt của từng loại tam giác
Định hướng. Với tam giác vuông và tam giác tù, hai góc còn lại (sau góc 90∘ hoặc góc tù) luôn có tổng nhỏ hơn 90∘, nên bản thân từng góc trong hai góc đó cũng nhỏ hơn 90∘ — tức đều là góc nhọn.
a) Theo đúng định nghĩa, tam giác nhọn là tam giác có ba góc đều nhỏ hơn 90∘ — đúng b) Tam giác vuông có một góc 90∘, hai góc còn lại có tổng 90∘, mỗi góc đều dương và nhỏ hơn 90∘ nên đều nhọn — có đúng hai góc nhọn — đúng c) Tam giác tù có một góc α>90∘, hai góc còn lại có tổng 180∘−α<90∘, mỗi góc đều nhỏ hơn 90∘ nên \emph{cả hai} đều nhọn, tức tam giác tù có \emph{hai} góc nhọn chứ không phải một — sai d) Góc tù α>90∘ trong khi hai góc còn lại có tổng nhỏ hơn 90∘ nên mỗi góc còn lại càng nhỏ hơn α — góc tù luôn là góc lớn nhất — đúng
Vậy a) đúng; b) đúng; c) sai; d) đúng.
2Cách 2. Dùng phản ví dụ số cụ thể cho ý c) rồi đối chiếu định nghĩa cho các ý còn lại
Định hướng. Với ý c) dễ gây tranh cãi nhất, lấy hẳn một tam giác tù có số đo cụ thể để đếm trực tiếp số góc nhọn; các ý a, b, d đối chiếu thẳng với định nghĩa đã học.
Xét tam giác tù có góc tù 100∘ và hai góc còn lại 50∘, 30∘ (tổng 180∘) Cả 50∘ và 30∘ đều nhỏ hơn 90∘ — có \emph{hai} góc nhọn, không phải một — xác nhận ý c) sai Đồng thời 100∘ là góc lớn nhất trong ba góc — xác nhận ý d) đúng a) đúng theo định nghĩa tam giác nhọn (ba góc đều dưới 90∘) b) đúng vì tam giác vuông luôn có đúng một góc 90∘ và hai góc nhọn còn lại (tổng 90∘)
Vậy a) đúng; b) đúng; c) sai; d) đúng.
Nhận xét. Một ví dụ số cụ thể cho ý c) giúp thấy ngay hai góc nhọn đồng thời, tránh nhầm lẫn khi chỉ lập luận bằng chữ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập luận tổng quát bằng bất đẳng thức (không cần chọn số cụ thể) để chắc chắn đúng với mọi tam giác vuông, tam giác tù chứ không chỉ một trường hợp.
Đáp số.a) Đúng; b) Đúng; c) Sai (tam giác tù có \emph{hai} góc nhọn); d) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý c) là đếm nhầm chỉ một góc "còn lại rõ ràng nhọn" mà quên góc thứ hai cũng chắc chắn nhỏ hơn 90∘ do tổng hai góc đó luôn dưới 90∘.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: trong mọi tam giác, số góc không nhọn (vuông hoặc tù) tối đa là một — đây là hệ quả trực tiếp của tổng ba góc bằng 180∘, áp dụng chung cho cả ý b), c).
Bài 10 · Bài 4.53★★Trang 72— Đúng/sai: tam giác cân, tam giác vuông cân và các trường hợp đặc biệt
Bài 4.53 (trang 72). Trong các câu sau đây, câu nào đúng, câu nào sai? a) Tam giác cân có một góc bằng 60∘ là tam giác đều. b) Tam giác cân là tam giác nhọn. c) Tổng hai góc nhọn của một tam giác vuông bằng 90∘. d) Tam giác vuông cân thì luôn cân tại đỉnh góc vuông và có hai góc nhọn bằng 45∘.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác cân có hai góc ở đáy bằng nhau.
Tam giác đều có ba góc bằng nhau, mỗi góc 60∘.
Tam giác vuông cân có hai cạnh góc vuông bằng nhau, hai góc nhọn bằng 45∘.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn ý kiểm tra các trường hợp đặc biệt của tam giác cân — ý a) cần xét cả hai khả năng góc 60∘ là góc ở đỉnh hay góc ở đáy để chắc chắn kết luận đúng trong mọi trường hợp; ý b) cần phản ví dụ vì tam giác cân hoàn toàn có thể tù. Bẫy của đề là ý a) tưởng chỉ đúng khi góc 60∘ ở một vị trí cụ thể, nhưng thực ra đúng trong cả hai trường hợp.
1Cách 1. Xét đủ hai trường hợp vị trí góc 60° cho ý a), phản ví dụ cho ý b), đối chiếu định nghĩa cho c), d)
Định hướng. Với ý a), chia hai trường hợp góc 60∘ là góc ở đỉnh hoặc góc ở đáy của tam giác cân rồi tính góc còn lại trong từng trường hợp; ý b) tìm phản ví dụ tam giác cân tù; ý c), d) đối chiếu định nghĩa/tính chất đã học.
a) Trường hợp góc ở đỉnh bằng 60∘: hai góc đáy bằng nhau và bằng 2180∘−60∘=60∘ — ba góc đều 60∘, tam giác đều Trường hợp một góc đáy bằng 60∘: góc đáy còn lại cũng 60∘ (hai góc đáy bằng nhau), góc đỉnh =180∘−60∘−60∘=60∘ — vẫn ba góc 60∘, tam giác đều Cả hai trường hợp đều cho tam giác đều — ý a) đúng b) Xét tam giác cân có góc ở đỉnh 120∘, hai góc đáy 30∘ mỗi góc — đây là tam giác tù (có góc 120∘>90∘), không phải nhọn — ý b) sai c) Đúng theo tính chất hai góc nhọn phụ nhau trong tam giác vuông d) Tam giác vuông cân có hai cạnh góc vuông bằng nhau nên cân tại đỉnh góc vuông; hai góc nhọn còn lại bằng nhau và có tổng 90∘ nên mỗi góc 45∘ — đúng
Vậy a) đúng; b) sai; c) đúng; d) đúng.
2Cách 2. Dùng đại số: gọi góc đáy là β, biện luận theo β cho ý a)
Định hướng. Thay vì xét từng trường hợp bằng số, đặt góc đáy là β và góc đỉnh là 180∘−2β, rồi giải phương trình ứng với từng vị trí có thể của góc 60∘ để thấy cả hai đều cho cùng một nghiệm β=60∘.
Gọi góc đáy của tam giác cân là β, góc đỉnh là 180∘−2β Nếu góc đỉnh =60∘: 180∘−2β=60∘⇒β=60∘ — ba góc đều 60∘ Nếu góc đáy β=60∘: góc đỉnh =180∘−120∘=60∘ — ba góc đều 60∘ Cả hai phương trình đều cho β=60∘ và tam giác đều — ý a) đúng với mọi vị trí của góc 60∘ b) Với β=30∘, góc đỉnh =180∘−60∘=120∘>90∘ — tam giác cân này tù, bác bỏ ý b) c), d) như Cách 1
Vậy a) đúng; b) sai; c) đúng; d) đúng.
Nhận xét. Cách 2 dùng ẩn β nên chứng minh a) đúng cho mọi trường hợp chỉ bằng hai phương trình, không cần liệt kê thủ công như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: xét trực tiếp hai trường hợp bằng số cụ thể cho ý a), trực quan và đủ nhanh cho một câu đúng/sai.
Đáp số.a) Đúng; b) Sai (tam giác cân có thể tù, ví dụ góc đỉnh 120∘); c) Đúng; d) Đúng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở ý a) là chỉ xét một trường hợp (ví dụ chỉ xét góc đỉnh 60∘) rồi vội kết luận, quên kiểm tra trường hợp góc đáy 60∘ cũng phải cho cùng kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu thay 60∘ bằng một góc khác α=60∘ thì tam giác cân có một góc α chưa chắc là tam giác đều — điều kiện 60∘ đúng bằng góc của tam giác đều là mấu chốt khiến ý a) luôn đúng.
Bài 11 · Bài 4.54★Trang 73— Tính góc chưa biết bằng tổng ba góc, kết hợp tam giác cân và tam giác vuông
Bài 4.54 (trang 73). Tính số đo các góc chưa biết của các tam giác dưới đây (H.4.56): tam giác ABC có B=55∘, C=65∘; tam giác DEF có DE=DF và F=55∘; tam giác MNP vuông tại N và P=40∘.
Kiến thức cần nhớ
Tổng ba góc trong một tam giác bằng 180∘.
Tam giác cân có hai góc ở đáy bằng nhau.
Trong tam giác vuông, hai góc nhọn phụ nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Ba tam giác độc lập nhau nhưng cùng chung một công cụ: tổng ba góc bằng 180∘. Điểm khác biệt là tam giác DEF cho thêm DE=DF (tam giác cân) nên phải suy ra góc E bằng F trước khi tính D, còn tam giác MNP đã có sẵn góc vuông nên chỉ cần trừ trực tiếp. Bẫy của đề là ở tam giác DEF: dễ quên tính E trước mà vội lấy 180∘−55∘ gán nhầm cho D.
1Cách 1. Áp dụng tổng ba góc cho từng tam giác, riêng DEF dùng thêm tính chất cân
Định hướng. Với ABC và MNP, trừ trực tiếp hai góc đã biết khỏi 180∘; với DEF, dùng DE=DF để suy ra E=F trước khi tính D.
Tam giác ABC: A=180∘−B−C=180∘−55∘−65∘=60∘ Tam giác DEF: vì DE=DF nên △DEF cân tại D, suy ra E=F=55∘ D=180∘−E−F=180∘−55∘−55∘=70∘ Tam giác MNP: vuông tại N nên N=90∘ M=180∘−N−P=180∘−90∘−40∘=50∘
VậyA=60∘; D=70∘, E=55∘; M=50∘.
2Cách 2. Dùng công thức góc ở đỉnh của tam giác cân qua hiệu 180° trừ hai lần góc đáy
Định hướng. Với tam giác cân, có thể tính thẳng góc ở đỉnh bằng công thức 180∘−2× (góc đáy) thay vì tính từng bước qua E, gộp hai dòng làm một.
Tam giác ABC: A=180∘−(55∘+65∘)=60∘ Tam giác DEF cân tại D (do DE=DF) với góc đáy F=55∘: D=180∘−2×55∘=180∘−110∘=70∘, và E=F=55∘ Tam giác MNP vuông tại N: M=90∘−P=90∘−40∘=50∘ (hai góc nhọn phụ nhau)
VậyA=60∘; D=70∘, E=55∘; M=50∘.
Nhận xét. Cách 2 dùng trực tiếp công thức góc ở đỉnh và tính chất hai góc nhọn phụ nhau nên gọn hơn một bước so với Cách 1 ở tam giác DEF và MNP.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: áp dụng thẳng công thức góc ở đỉnh tam giác cân (180∘−2×góc đáy) và hai góc nhọn phụ nhau trong tam giác vuông — ít bước tính hơn.
Đáp số.A=60∘; D=70∘ (và E=55∘); M=50∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp ở tam giác DEF là quên tam giác cân nên không suy ra E=F, dẫn tới thiếu dữ kiện để tính D; hoặc ở tam giác MNP quên góc vuông đã có sẵn tại N nên cộng nhầm ba góc.
🚀 Mở rộng.Nếu tam giác DEF đổi thành cân tại E (thay vì tại D) với vẫn F=55∘ đã cho, thì D=F=55∘ và E=180∘−110∘=70∘ — kết quả hoán đổi vị trí góc đỉnh, đáy.
Bài 12 · Bài 4.55★★Trang 73— Chứng minh hai góc bằng nhau và đường thẳng vuông góc nhờ tính chất đường trung trực
Bài 4.55 (trang 73). Cho các điểm A, B, C, D như Hình 4.57, trong đó D, C nằm cùng phía so với đường thẳng AB, DA=DB, CA=CB. a) Chứng minh rằng DAC=DBC. b) Đường thẳng DC có vuông góc với đường thẳng AB không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh - cạnh - cạnh (c.c.c) của hai tam giác.
Điểm cách đều hai đầu một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó.
Đường trung trực của một đoạn thẳng vuông góc với đoạn thẳng đó tại trung điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai điểm D, C cùng cách đều A, B (DA=DB, CA=CB) — dấu hiệu quen thuộc để ghép tam giác DAC, DBC theo c.c.c với cạnh chung DC. Vì cả hai điểm D, C đều cách đều A, B nên cả hai đều nằm trên đường trung trực của AB, kéo theo đường thẳng DC chính là đường trung trực đó — trả lời luôn câu b) mà không cần chứng minh riêng.
1Cách 1. Ghép tam giác DAC, DBC theo c.c.c rồi dùng tính chất đường trung trực cho câu b
Định hướng. Cạnh DC chung của hai tam giác DAC, DBC; cùng DA=DB, CA=CB cho c.c.c ngay. Với câu b, nhận ra D, C đều cách đều A, B nên đường thẳng DC là trung trực của AB, tất yếu vuông góc.
a) Xét △DAC và △DBC: DA=DB (giả thiết), CA=CB (giả thiết), DC là cạnh chung Do đó △DAC=△DBC (c.c.c) Suy ra DAC=DBC (hai góc tương ứng) b) Vì DA=DB nên D nằm trên đường trung trực của AB; vì CA=CB nên C cũng nằm trên đường trung trực của AB Hai điểm D, C cùng nằm trên đường trung trực của AB nên đường thẳng DC chính là đường trung trực của AB Theo định nghĩa, đường trung trực vuông góc với đoạn thẳng tại trung điểm — do đó DC⊥AB
VậyDAC=DBC và đường thẳng DC vuông góc với đường thẳng AB.
2Cách 2. Dùng tam giác cân ADB, ACB và đường phân giác chung tại D, C
Định hướng. Vì △ADB cân tại D và △ACB cân tại C (cùng đáy AB), đường thẳng DC nối hai đỉnh cân cùng đáy chính là trục đối xứng chung, vừa là phân giác góc ở đỉnh vừa vuông góc với đáy.
△ADB cân tại D (vì DA=DB) nên tia DC (nếu C nằm trên đường trung trực) đồng thời là trung tuyến, đường cao, phân giác của góc ADB △ACB cân tại C (vì CA=CB) nên tương tự, đường qua C vuông góc AB tại trung điểm Gọi I là trung điểm AB: xét △DAI và △DBI (có DA=DB, AI=BI, DI chung) ⇒△DAI=△DBI (c.c.c) ⇒DIA=DIB=90∘ (vì kề bù và bằng nhau) Tương tự △CAI=△CBI⇒CIA=90∘ Vậy DI⊥AB và CI⊥AB tại cùng điểm I nên D, I, C thẳng hàng, suy ra DC⊥AB a) Từ △DAI=△DBI và △CAI=△CBI suy ra DAI=DBI, CAI=CBI, cộng lại: DAC=DAI+IAC=DBI+IBC=DBC
VậyDAC=DBC và DC⊥AB.
Nhận xét. Cách 2 dài hơn nhưng chứng minh tường minh vì sao DC⊥AB bằng góc vuông cụ thể tại I, thay vì chỉ trích dẫn tính chất đường trung trực như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: trích thẳng tính chất đường trung trực cho cả hai câu — ngắn gọn, không cần dựng thêm trung điểm I như Cách 2.
Đáp số.DAC=DBC; đường thẳng DC vuông góc với đường thẳng AB (vì DC là đường trung trực của AB).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chứng minh lại từ đầu bằng tam giác vuông cho câu b) mà quên có thể trích thẳng tính chất đường trung trực đã học, khiến bài dài không cần thiết.
🚀 Mở rộng.Đây chính là cấu trúc "hình cái diều" (AD=BD, AC=BC): đường chéo DC luôn là trục đối xứng, vuông góc và chia đôi đường chéo còn lại AB — tính chất này dùng lại được cho mọi bài toán về hình có hai cặp cạnh kề bằng nhau.
Bài 13 · Bài 4.56★★★Trang 73— Ba cặp tam giác vuông bằng nhau từ một tia phân giác và hai đường vuông góc
Bài 4.56 (trang 73). Cho các điểm A, B, C, D, E, F như Hình 4.58, trong đó E nằm trên tia đối của tia BA tính từ B theo hướng ra xa A (A, B, E thẳng hàng), F nằm trên tia đối tương tự của tia CA (A, C, F thẳng hàng), tia AD là tia phân giác của góc BAC (tức BAD=CAD), BD⊥AB tại B và CD⊥AC tại C; đường thẳng BD cắt đường thẳng CE (từ C qua D) tại D theo cách B, D, F thẳng hàng và C, D, E thẳng hàng. a) Tìm ba cặp tam giác vuông bằng nhau và giải thích vì sao chúng bằng nhau. b) Chứng minh △ADE=△ADF.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - góc nhọn của tam giác vuông.
Trường hợp bằng nhau cạnh góc vuông - góc nhọn kề của tam giác vuông.
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tia AD là phân giác của BAC cùng hai đường vuông góc BD⊥AB, CD⊥AC — dấu hiệu quen thuộc của cặp tam giác vuông "cạnh huyền - góc nhọn" △ABD, △ACD. Từ cặp tam giác đầu tiên suy ra AB=AC, DB=DC, rồi lần lượt ghép tiếp hai cặp tam giác vuông còn lại (ABF với ACE, và BDE với CDF) theo kiểu domino — mỗi cặp sau dùng kết quả của cặp trước. Bẫy của đề là không nhận ra góc BDE và CDF là hai góc đối đỉnh (do B,D,F và C,D,E thẳng hàng), khiến không tìm được yếu tố góc để ghép cặp thứ ba.
1Cách 1. Ghép domino ba cặp tam giác vuông, mỗi cặp dùng kết quả của cặp trước
Định hướng. Ghép △ABD=△ACD trước (cạnh huyền - góc nhọn); dùng AB=AC vừa có để ghép △ABF=△ACE (cạnh góc vuông - góc nhọn kề, góc A chung); dùng DB=DC để ghép △BDE=△CDF (cạnh góc vuông - góc nhọn kề, góc đối đỉnh tại D).
∙ Xét △ABD và △ACD (vuông tại B, C): AD là cạnh huyền chung, BAD=CAD (giả thiết, AD là phân giác) Do đó △ABD=△ACD (cạnh huyền - góc nhọn), suy ra AB=AC và DB=DC ∙ Xét △ABF và △ACE (vuông tại B, C, vì F trên tia đối tia CA nên ABF=90∘ trùng ABD, tương tự ACE=90∘): AB=AC (chứng minh trên), A là góc chung (vì FAB=EAC=BAC, do E trên tia AB, F trên tia AC) Do đó △ABF=△ACE (cạnh góc vuông - góc nhọn kề), suy ra AF=AE ∙ Xét △BDE và △CDF (vuông tại B, C): DB=DC (chứng minh trên), BDE=CDF (hai góc đối đỉnh, vì B,D,F thẳng hàng và C,D,E thẳng hàng) Do đó △BDE=△CDF (cạnh góc vuông - góc nhọn kề) b) Xét △ADE và △ADF: AE=AF (chứng minh trên), EAD=FAD (vì E trên tia AB, F trên tia AC nên hai góc này chính là BAD=CAD đã cho), AD là cạnh chung Do đó △ADE=△ADF (c.g.c)
Vậy ba cặp tam giác vuông bằng nhau là △ABD=△ACD, △ABF=△ACE, △BDE=△CDF; và △ADE=△ADF.
2Cách 2. Dùng trục đối xứng AD của góc BAC để suy ra cả ba cặp cùng lúc
Định hướng. Vì AD là phân giác của BAC, phép đối xứng qua đường thẳng AD biến tia AB thành tia AC; vì phép đối xứng trục bảo toàn góc vuông và khoảng cách, nó biến toàn bộ hình gắn với tia AB (điểm B, E, đường vuông góc BD) thành hình gắn với tia AC (điểm C, F, đường vuông góc CD), cho cả ba cặp tam giác bằng nhau cùng lúc.
Phép đối xứng qua đường thẳng AD biến tia AB thành tia AC (vì AD là phân giác BAC) và giữ nguyên điểm A, D (do nằm trên trục) Vì BD⊥AB tại B và phép đối xứng bảo toàn góc vuông, ảnh của đường thẳng BD là đường thẳng qua ảnh của B và vuông góc với ảnh của AB (là AC) — chính là đường thẳng CD; do đó ảnh của B là C Vì E nằm trên tia AB và ảnh tia AB là tia AC, ảnh của E là điểm trên tia AC cách A đúng bằng AE và nằm trên đường thẳng CD — chính là F (do cách xác định F tương tự E) Do phép đối xứng trục biến tam giác thành tam giác bằng nó: △ABD→△ACD, △ABF→△ACE (hoán vị E↔F qua đối xứng), △BDE→△CDF b) Vì E→F, A→A, D→D qua phép đối xứng nên △ADE→△ADF, tức △ADE=△ADF
Vậy ba cặp tam giác vuông bằng nhau tương ứng qua trục đối xứng AD; và △ADE=△ADF.
Nhận xét. Cách 2 nhìn toàn cục bằng một phép đối xứng duy nhất thay vì ghép domino từng cặp, nhưng đòi hỏi hiểu rõ khái niệm đối xứng trục hơn Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ghép domino từng cặp tam giác vuông theo đúng thứ tự (dùng kết quả cặp trước cho cặp sau) — an toàn, không bỏ sót yếu tố nào.
Đáp số.△ABD=△ACD; △ABF=△ACE; △BDE=△CDF; và △ADE=△ADF.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là không nhận ra BDE, CDF là hai góc đối đỉnh (do không để ý B,D,F và C,D,E thẳng hàng), khiến bế tắc ở cặp tam giác vuông thứ ba.
🚀 Mở rộng.Kết quả △ADE=△ADF cho thấy AD không chỉ là phân giác góc BAC mà còn là phân giác của góc EAF (rộng hơn) — tổng quát hoá: phân giác một góc luôn là trục đối xứng của mọi cấu trúc dựng đối xứng qua hai cạnh góc đó.
Bài 14 · Bài 4.57★★Trang 73— Chứng minh hai đoạn bằng nhau nhờ tam giác vuông, rồi dùng tính chất trung trực cho hai đường vuông góc
Bài 4.57 (trang 73). Cho tam giác ABC cân tại đỉnh A. Gọi M là trung điểm của BC. Trên cạnh AB và AC lấy các điểm P, Q sao cho MP, MQ lần lượt vuông góc với AB, AC (H.4.59). a) Chứng minh rằng MP=MQ và AP=AQ. b) Đường thẳng PQ có vuông góc với AM không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - góc nhọn của tam giác vuông.
Tam giác cân có hai góc ở đáy bằng nhau.
Điểm cách đều hai đầu một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Vì M là trung điểm BC của tam giác cân tại A nên BM=CM và B=C — đủ dữ kiện để ghép hai tam giác vuông BPM, CQM theo cạnh huyền - góc nhọn, cho ngay MP=MQ. Từ đó AP=AB−BP=AC−CQ=AQ (vì AB=AC, BP=CQ). Bẫy của câu b) là dễ đi chứng minh trực tiếp bằng toạ độ hoặc đo góc, trong khi chỉ cần tận dụng lại kết quả câu a) (AP=AQ, MP=MQ) để nhận ra A, M đều cách đều P, Q — tức AM là đường trung trực của PQ.
1Cách 1. Ghép tam giác vuông BPM, CQM rồi dùng tính chất đường trung trực cho câu b
Định hướng.△BPM, △CQM vuông tại P, Q có cạnh huyền BM=CM và góc nhọn B=C (tam giác cân) nên bằng nhau; suy ra AP=AQ nhờ trừ đi từ AB=AC. Câu b dùng lại AP=AQ, MP=MQ để khẳng định AM là trung trực của PQ.
a) Vì △ABC cân tại A: AB=AC, ABC=ACB, và M trung điểm BC nên BM=CM Xét △BPM và △CQM (vuông tại P, Q): BM=CM (cạnh huyền), PBM=QCM (góc nhọn, vì =B=C) Do đó △BPM=△CQM (cạnh huyền - góc nhọn), suy ra MP=MQ và BP=CQ AP=AB−BP, AQ=AC−CQ; vì AB=AC và BP=CQ nên AP=AQ b) Vì AP=AQ nên A cách đều P, Q; vì MP=MQ nên M cũng cách đều P, Q Cả hai điểm A, M đều nằm trên đường trung trực của PQ, nên đường thẳng AM chính là đường trung trực của PQ Do đó AM⊥PQ
VậyMP=MQ, AP=AQ, và đường thẳng PQ vuông góc với AM.
2Cách 2. Dùng trục đối xứng AM của tam giác cân ABC
Định hướng. Đường thẳng AM (từ đỉnh cân đến trung điểm cạnh đáy) là trục đối xứng của △ABC cân, biến B thành C và tia AB thành tia AC; vì MP⊥AB, MQ⊥AC là ảnh của nhau qua trục này nên P biến thành Q, cho ngay cả hai kết luận của câu a) và b).
Vì △ABC cân tại A với M là trung điểm BC, đường thẳng AM là trục đối xứng của tam giác, biến B thành C, biến tia AB thành tia AC Vì phép đối xứng trục bảo toàn góc vuông, đường vuông góc từ M tới tia AB (là MP) biến thành đường vuông góc từ M tới tia AC (là MQ); do đó P biến thành Q a) Vì P→Q qua phép đối xứng bảo toàn khoảng cách nên MP=MQ và AP=AQ b) Vì P, Q là ảnh của nhau qua trục AM nên AM chính là đường trung trực của đoạn PQ, suy ra AM⊥PQ
VậyMP=MQ, AP=AQ, và đường thẳng PQ vuông góc với AM.
Nhận xét. Cách 2 gọn hơn vì giải quyết đồng thời cả hai câu chỉ bằng một lập luận đối xứng, không cần ghép tam giác vuông rồi tính riêng từng đoạn như Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ghép tam giác vuông theo cạnh huyền - góc nhọn là kỹ năng cơ bản, dễ trình bày chặt chẽ từng bước hơn Cách 2 (cần hiểu khái niệm trục đối xứng).
Đáp số.MP=MQ; AP=AQ; đường thẳng PQ vuông góc với AM.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là tính AP=AB−BP nhưng quên AQ=AC−CQ phải dùng đúng AC (không phải AB) trước khi thay AB=AC, dẫn tới nhầm lẫn khi trình bày; hoặc ở câu b) cố tính góc cụ thể thay vì dùng tính chất đường trung trực.
🚀 Mở rộng.Kết quả AM⊥PQ đúng với \emph{mọi} vị trí P, Q được dựng theo đúng quy tắc "chân đường vuông góc từ M", cho thấy AM luôn là trục đối xứng bất kể tam giác cân có hình dạng cụ thể ra sao.
Bài 15 · Bài 4.58★★Trang 74— Chứng minh hai đoạn vuông góc bằng nhau nhờ tam giác vuông và góc đối đỉnh
Bài 4.58 (trang 74). Cho đường thẳng d đi qua trung điểm M của đoạn thẳng AB và không vuông góc với AB. Kẻ AP, BQ (P∈d, Q∈d) vuông góc với đường thẳng d (H.4.60). Chứng minh rằng: a) AP=BQ. b) △APB=△BQA.
Kiến thức cần nhớ
Trường hợp bằng nhau cạnh huyền - góc nhọn của tam giác vuông.
Hai góc đối đỉnh thì bằng nhau.
Trường hợp bằng nhau cạnh - góc - cạnh (c.g.c) của hai tam giác.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho M là trung điểm AB và đồng thời nằm trên d — dấu hiệu để ghép hai tam giác vuông APM, BQM với cạnh huyền AM=BM và góc đối đỉnh tại M (do A,M,B thẳng hàng và P,M,Q thẳng hàng trên d). Bẫy của đề là câu b): dễ ngộ nhận cần chứng minh lại từ đầu, trong khi chỉ cần tận dụng AP=BQ (câu a) và góc bằng nhau suy ra được từ tam giác vuông đã ghép để lập SAS cho △APB, △BQA.
1Cách 1. Ghép tam giác vuông APM, BQM rồi dùng kết quả để ghép APB, BQA
Định hướng.△APM, △BQM vuông tại P, Q có cạnh huyền AM=BM và góc đối đỉnh tại M nên bằng nhau, cho AP=BQ. Sau đó dùng AP=BQ cùng góc bằng nhau (suy từ cùng cặp tam giác) và cạnh chung AB để ghép c.g.c cho câu b).
a) Xét △APM và △BQM (vuông tại P, Q): AM=BM (M trung điểm AB, cạnh huyền), AMP=BMQ (hai góc đối đỉnh, vì A,M,B thẳng hàng và P,M,Q thẳng hàng trên d) Do đó △APM=△BQM (cạnh huyền - góc nhọn), suy ra AP=BQ b) Từ △APM=△BQM cũng suy ra PAM=QBM, tức PAB=QBA (vì M nằm trên AB nên tia AM trùng tia AB, tia BM trùng tia BA) Xét △APB và △BQA: AP=BQ (câu a), PAB=QBA (chứng minh trên), AB là cạnh chung Do đó △APB=△BQA (c.g.c)
VậyAP=BQ và △APB=△BQA.
2Cách 2. Dùng tính chất đối xứng tâm qua trung điểm M
Định hướng.M là trung điểm chung của cả AB lẫn (do tính đối xứng của hình) đoạn nối các chân đường vuông góc; phép đối xứng tâm M biến A thành B và biến đường thẳng d thành chính nó (vì d qua M), nên biến chân đường vuông góc từ A (là P) thành chân đường vuông góc từ B (là Q).
Phép đối xứng tâm M biến A thành B (vì M là trung điểm AB) và biến đường thẳng d thành chính nó (vì d đi qua tâm đối xứng M) Vì phép đối xứng tâm bảo toàn góc vuông, đường vuông góc hạ từ A xuống d (là AP) biến thành đường vuông góc hạ từ B xuống d (là BQ); do đó P biến thành Q a) Vì đối xứng tâm bảo toàn khoảng cách: AP=BQ (đoạn AP biến thành đoạn BQ) b) Vì phép đối xứng tâm M biến A→B, P→Q nên biến đoạn AB thành chính nó (đảo đầu) và biến △APB thành △BQA — hai tam giác này đối xứng nhau qua M nên bằng nhau
VậyAP=BQ và △APB=△BQA.
Nhận xét. Cách 2 giải quyết cả hai câu chỉ bằng một phép đối xứng tâm duy nhất, ngắn gọn hơn nhưng đòi hỏi quen thuộc với khái niệm đối xứng tâm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ghép tam giác vuông theo cạnh huyền - góc nhọn rồi suy ra c.g.c — quen thuộc và dễ trình bày chặt chẽ từng bước trong bài kiểm tra.
Đáp số.AP=BQ; △APB=△BQA.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là ở câu b) đi chứng minh lại từ đầu bằng một cặp tam giác vuông khác thay vì tận dụng trực tiếp kết quả AP=BQ và góc bằng nhau đã có từ câu a), khiến bài dài không cần thiết.
🚀 Mở rộng.Nếu d vuông góc với AB tại M thì d trở thành đường trung trực của AB, khi đó P≡Q≡M và bài toán suy biến (không còn hai tam giác vuông phân biệt) — đây là lý do đề yêu cầu d \emph{không} vuông góc với AB.
Bài 16 · Bài 4.59★★Trang 74— Tính góc của tam giác lớn nhờ tam giác đều bên trong và tính chất tam giác cân đối xứng
Bài 4.59 (trang 74). Cho Hình 4.61, trong đó B, C, D, E thẳng hàng với BC=CD=DE và AC=AD=CD. Hãy tính số đo các góc của tam giác ABE.
Kiến thức cần nhớ
Tam giác đều có ba góc bằng 60∘.
Hai góc kề bù có tổng bằng 180∘.
Tam giác cân có hai góc ở đáy bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Điều kiện AC=AD=CD cho ngay tam giác ACD đều — dấu hiệu để tính các góc 60∘ tại C, D rồi suy ra góc kề bù ACB=ADE=120∘. Kết hợp BC=DE và AC=AD, hai tam giác ACB, ADE bằng nhau (c.g.c), cho tam giác ABE cân tại A với hai góc đáy bằng nhau. Bẫy của đề là dễ quên nhân đôi: góc BAE không chỉ là góc CAD=60∘ mà còn cộng thêm hai góc BAC, DAE ở hai bên.
1Cách 1. Dùng định lí góc ngoài của tam giác thay vì kề bù trực tiếp
Định hướng. Góc ACD=60∘ chính là góc ngoài của △ACB tại đỉnh C (vì B,C,D thẳng hàng), nên bằng tổng hai góc trong không kề với nó là ABC và BAC; kết hợp AC=CB (đều bằng cạnh tam giác đều) để tách riêng từng góc.
Vì AC=AD=CD nên △ACD đều: ACD=ADC=CAD=60∘ Vì AC=CB (cùng bằng cạnh CD của tam giác đều) nên △ACB cân tại C, suy ra CAB=CBA Góc ACD là góc ngoài của △ACB tại C (do B,C,D thẳng hàng): ACD=CAB+CBA 60∘=CAB+CBA=2CBA (vì hai góc này bằng nhau), suy ra CBA=CAB=30∘ Tương tự, ADC là góc ngoài của △ADE tại D: 60∘=DAE+DEA=2DEA, suy ra DEA=DAE=30∘ BAE=BAC+CAD+DAE=30∘+60∘+30∘=120∘ ABE=ABC=30∘, AEB=AED=30∘ (cùng góc, vì C, D nằm trên đoạn BE)
VậyBAE=120∘, ABE=AEB=30∘.
2Cách 2. Nhận ra ACB, ADE cũng là tam giác cân (vì BC=AC) rồi tính trực tiếp
Định hướng. Vì BC=CD=DE=AC=AD (tất cả cùng bằng độ dài cạnh của tam giác đều ACD), tam giác ACB có AC=CB nên cân tại C; tương tự △ADE cân tại D. Từ đó tính trực tiếp góc đáy của từng tam giác cân này.
△ACD đều (vì AC=AD=CD): ACD=ADC=CAD=60∘ ACB=180∘−60∘=120∘ (kề bù); ADE=180∘−60∘=120∘ (kề bù) Vì AC=CB (cùng bằng cạnh của tam giác đều) nên △ACB cân tại C: CAB=CBA=2180∘−120∘=30∘ Vì AD=DE nên △ADE cân tại D: DAE=DEA=2180∘−120∘=30∘ Góc BAE=BAC+CAD+DAE=30∘+60∘+30∘=120∘ ABE=ABC=30∘ (cùng một góc, vì C nằm trên đoạn BE) AEB=AED=30∘ (cùng một góc, vì D nằm trên đoạn BE)
VậyBAE=120∘, ABE=AEB=30∘.
Nhận xét. Cách 2 dùng trực tiếp công thức góc đáy bằng nửa của 180∘ trừ góc ở đỉnh, cho cùng kết quả với Cách 1 (dùng góc ngoài) nhưng ít bước biến đổi hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tính ACB=120∘ bằng kề bù rồi lấy 180∘ trừ đi và chia đôi — ít bước hơn Cách 1 (phải lập phương trình từ góc ngoài).
Đáp số.BAE=120∘; ABE=AEB=30∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là chỉ dùng AC=AD=CD mà quên BC=CD=DE cũng bằng đúng độ dài đó, nên không nhận ra △ACB cân tại C, dẫn tới bế tắc khi tính góc ABC.
🚀 Mở rộng.Nếu kéo dài dãy điểm thẳng hàng thêm một đoạn EF=DE và nối AF thì góc BAF sẽ tiếp tục tăng thêm một góc 30∘ nữa theo đúng quy luật cộng góc đáy của tam giác cân kề tiếp.
Bài 17 · Bài 4.60★★★Trang 74— Tính góc hình thang cân nhờ dựng điểm phụ tạo tam giác đều
Bài 4.60 (trang 74). Cho hình thang cân ABCD có đáy lớn AD và đáy nhỏ BC thỏa mãn AD=4 cm và AB=BC=CD=2 cm (H.4.62). Tính các góc của hình thang ABCD.
Kiến thức cần nhớ
Trong hình thang cân, hai góc kề một đáy bằng nhau.
Hai góc trong cùng phía tạo bởi một cát tuyến với hai đường thẳng song song có tổng bằng 180∘.
Tam giác có ba cạnh bằng nhau là tam giác đều.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho đáy lớn AD gấp đôi đáy nhỏ BC và ba cạnh còn lại bằng nhau (AB=BC=CD=2 cm) — dấu hiệu quen thuộc để dựng trung điểm M của AD: khi đó AM=BC và AM∥BC nên ABCM trở thành hình bình hành, kéo theo tam giác MCD đều. Bẫy của đề là quên hình thang \emph{cân} nên góc ở hai đáy phải lấy theo cặp A=D, B=C, không phải bốn góc độc lập.
1Cách 1. Dựng trung điểm M của AD để lộ ra hình bình hành và tam giác đều
Định hướng. Gọi M là trung điểm AD: vì AM=2AD=2=BC và AM∥BC (do ABCD là hình thang với AD∥BC), tứ giác ABCM là hình bình hành, suy ra MC=AB=2 cm; kết hợp MD=2 cm và CD=2 cm cho tam giác MCD đều.
Gọi M là trung điểm của AD: AM=MD=2AD=24=2 cm Vì AM=BC=2 cm và AM∥BC (cùng nằm trên hai đáy song song của hình thang) nên tứ giác ABCM là hình bình hành Suy ra MC=AB=2 cm Xét △MCD: MC=MD=CD=2 cm nên △MCD đều, suy ra MDC=60∘, tức ADC=60∘ Vì ABCD là hình thang \emph{cân} (đáy lớn AD) nên hai góc kề đáy lớn bằng nhau: DAB=ADC=60∘ Vì AD∥BC nên DAB, ABC là hai góc trong cùng phía, bù nhau: ABC=180∘−60∘=120∘; tương tự BCD=180∘−ADC=120∘
VậyA=D=60∘ và B=C=120∘.
2Cách 2. Dùng tính chất hình thang cân (hai góc kề một đáy bằng nhau) kết hợp góc trong cùng phía
Định hướng. Sau khi có ADC=60∘ từ tam giác đều MCD, dùng ngay tính chất hình thang cân (hai góc kề đáy lớn bằng nhau) để suy ra DAB=ADC mà không cần xét hình bình hành ABCM; rồi dùng góc trong cùng phía (hai đáy song song) để tính nốt B, C.
Gọi M là trung điểm AD, chứng minh △MCD đều như Cách 1: ADC=MDC=60∘ Vì ABCD là hình thang cân (đáy lớn AD) nên hai góc kề đáy lớn bằng nhau: DAB=ADC=60∘ Vì AD∥BC (định nghĩa hình thang), DAB và ABC là hai góc trong cùng phía nên bù nhau: ABC=180∘−DAB=180∘−60∘=120∘ Tương tự, ADC và BCD là hai góc trong cùng phía: BCD=180∘−ADC=180∘−60∘=120∘
VậyA=D=60∘ và B=C=120∘.
Nhận xét. Cách 2 dùng thẳng tính chất hình thang cân và góc trong cùng phía thay vì lập luận qua hình bình hành ABCM, ngắn gọn hơn ở bước tính A.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: sau khi có D=60∘ từ tam giác đều, dùng ngay tính chất hình thang cân và góc trong cùng phía — không cần lập luận qua hình bình hành như Cách 1.
Đáp số.A=D=60∘; B=C=120∘.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm hay gặp là quên tính chất hình thang \emph{cân} (hai góc kề một đáy bằng nhau) nên không suy ra được A từ D, hoặc dựng sai điểm phụ (ví dụ trung điểm BC thay vì AD) khiến không tạo được tam giác đều.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi tỉ lệ đáy lớn: đáy nhỏ từ 2:1 thành một tỉ lệ khác thì △MCD không còn đều nữa, phải dùng định lí côsin hoặc dựng thêm đường cao để tính góc — cho thấy tỉ lệ 2:1 chính là điều kiện đặc biệt khiến bài toán có lời giải đẹp bằng tam giác đều.