Chương III. Tứ giác

Bài 11. Hình thang cân

Sách bài tập Toán 8 — Kết nối tri thức, tập 1 · 5 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · 3.7Trang 34Tính các góc của hình thang khi biết hai quan hệ giữa các góc kề cạnh bên
Tính các góc của hình thang (, là hai đáy) biết , .
ABDC120°110°60°70°
Kiến thức cần nhớ
  • Trong hình thang, hai góc kề một cạnh bên thì bù nhau (tổng bằng ) — hệ quả của hai đáy song song và tính chất cặp góc trong cùng phía.
  • Giải hệ hai ẩn dạng tổng và tỉ số (hoặc tổng và hiệu) bằng cách rút một ẩn theo ẩn kia rồi thay vào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai quan hệ tách rời — một quan hệ giữa , (kề cạnh bên ) và một quan hệ giữa , (kề cạnh bên ) — dấu hiệu của dạng dùng tính chất "hai góc kề một cạnh bên của hình thang thì bù nhau" cho từng cặp riêng biệt rồi giải hai bài toán tổng-tỉ độc lập. Hướng an toàn nhất là lập hai phương trình bù nhau rồi thay hệ thức đã cho vào từng phương trình, vì hai cặp góc không liên hệ trực tiếp với nhau. Bẫy của đề: đây là hình thang (không nói "cân"), nên không nhất thiết bằng , — không được suy diễn thêm tính chất của hình thang cân.
1Cách 1. Lập hai phương trình bù nhau, thay hệ thức đã cho

Định hướng. nên , kề cạnh bên bù nhau và , kề cạnh bên bù nhau; thay vào hai phương trình đó.

là hình thang có nên .
nên , suy ra , do đó .
Khi đó .
nên , suy ra , do đó .
Khi đó .

Vậy , , , .

2Cách 2. Đặt ẩn , rồi giải hai phương trình bậc nhất

Định hướng. Đặt thì ; đặt thì ; đưa mỗi cặp góc bù nhau về một phương trình bậc nhất một ẩn.

Đặt (), suy ra .
Từ : , tức , nên .
Đặt (), suy ra .
Từ : , tức , nên .
Do đó , , , .

Vậy , , , .

3Cách 3. Dùng tổng bốn góc tứ giác để thử lại chéo

Định hướng. Sau khi có , từ cặp bù nhau thứ nhất, dùng thêm định lí tổng bốn góc tứ giác bằng cùng hệ thức để tìm nốt , mà không cần dùng lại tính chất bù nhau lần hai — một cách kiểm tra chéo độc lập với Cách 1, 2.

Từ (như Cách 1) suy ra , .
Tổng bốn góc tứ giác : .
Thay số: , suy ra .
nên , suy ra , .

Vậy , , , .

Nhận xét. Cách 3 thực chất suy ra lại đúng đã dùng ở Cách 1, 2 (vì và tổng bốn góc kéo theo điều đó), nên đây là phép thử lại chắc chắn chứ không phải một con đường độc lập hoàn toàn — vẫn hữu ích để tự kiểm tra kết quả.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ hai phương trình bậc nhất một ẩn quen thuộc, không cần đặt thêm kí hiệu ẩn nên trình bày nhanh nhất và khó nhầm nhất.
Đáp số. , , , .
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn nhớ nhầm đây là hình thang CÂN nên vội suy ra hoặc — đề chỉ nói "hình thang", không có giả thiết cân, nên không được dùng tính chất hai góc kề đáy bằng nhau.
🚀 Mở rộng. Cùng cách lập hai phương trình bù nhau, nếu đổi "" thành "" thì — đáp số phụ thuộc trực tiếp vào .
Bài 2 · 3.8★★Trang 34Chứng minh giới hạn số góc tù trong hình thang dựa vào cặp góc kề cạnh bên bù nhau
Chứng minh rằng trong hình thang có nhiều nhất hai góc tù.
Kiến thức cần nhớ
  • Trong hình thang, hai góc kề một cạnh bên thì bù nhau (tổng bằng ).
  • Nếu tổng hai góc bằng thì không thể cả hai đều lớn hơn (vì tổng khi đó sẽ lớn hơn , vô lí).
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu chứng minh một giới hạn ("nhiều nhất hai góc") chứ không cho số liệu cụ thể — dấu hiệu của dạng lập luận bằng tính chất "hai góc kề một cạnh bên thì bù nhau", vì đây là dữ kiện duy nhất luôn đúng cho MỌI hình thang, không phụ thuộc hình dạng. Hướng tự nhiên là xét hai cặp góc kề hai cạnh bên , tách biệt, mỗi cặp bù nhau nên nhiều nhất một góc tù (nếu cả hai góc trong một cặp cùng tù thì tổng vượt quá , vô lí). Bẫy của đề: phải xét đủ CẢ HAI cặp kề cạnh bên rồi mới cộng dồn số góc tù tối đa, xét một cặp là chưa đủ để kết luận cho cả bốn góc.
1Cách 1. Xét từng cặp góc kề cạnh bên bằng phản chứng

Định hướng. Tách bốn góc của hình thang thành hai cặp kề hai cạnh bên ; mỗi cặp bù nhau nên chứng minh mỗi cặp có nhiều nhất một góc tù, rồi cộng lại cho cả tứ giác.

Xét hình thang .
nên , là hai góc kề cạnh bên , do đó .
Giả sử cả đều là góc tù, tức .
Khi đó , mâu thuẫn với .
Vậy trong hai góc , có nhiều nhất một góc tù.
Tương tự, , là hai góc kề cạnh bên nên , cùng lập luận trên cho: trong hai góc , có nhiều nhất một góc tù.

Vậy trong bốn góc của hình thang , có nhiều nhất một góc tù trong cặp và nhiều nhất một góc tù trong cặp , nên có nhiều nhất hai góc tù.

2Cách 2. Đặt độ lệch so với , xét dấu tổng từng cặp

Định hướng. Diễn đạt lại lập luận trên bằng đại số: đặt độ lệch của mỗi góc so với , tổng hai độ lệch trong một cặp kề cạnh bên luôn bằng nên không thể cả hai cùng dương (cùng tù).

Đặt , ; vì nên .
Nếu (tức tù) thì (tức không tù); nếu thì không tù.
Do đó trong cặp không thể có đồng thời hai độ lệch dương, nghĩa là có nhiều nhất một góc tù.
Đặt , ; vì nên , cùng lập luận trên cho cặp có nhiều nhất một góc tù.

Vậy hình thang có nhiều nhất hai góc tù (mỗi cặp góc kề một cạnh bên góp nhiều nhất một góc tù).

3Cách 3. Phản chứng trực tiếp trên toàn bộ ba góc tù trở lên

Định hướng. Giả sử phản chứng có từ ba góc tù trở lên, khi đó theo nguyên lí Dirichlet ba góc tù đó phải rơi vào hai cặp kề cạnh bên nên có ít nhất một cặp chứa hai góc cùng tù — mâu thuẫn trực tiếp với tính chất bù nhau.

Giả sử hình thang có ít nhất ba góc tù trong bốn góc .
Bốn góc chia thành hai cặp kề cạnh bên: .
Có ít nhất ba góc tù trong hai cặp (mỗi cặp chỉ hai góc) nên theo nguyên lí Dirichlet, phải có một cặp mà CẢ HAI góc đều tù.
Nhưng mỗi cặp kề cạnh bên có tổng bằng , nên không thể cả hai góc trong cùng một cặp đều lớn hơn — mâu thuẫn.

Vậy điều giả sử là sai, tức hình thang có nhiều nhất hai góc tù.

Nhận xét. Cách 3 phản chứng ngay trên số lượng góc tù cần bác bỏ (từ ba trở lên), trong khi Cách 1 chứng minh trực tiếp giới hạn cho từng cặp rồi cộng lại — Cách 1 tự nhiên và dễ trình bày hơn khi đi thi.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chứng minh trực tiếp bằng phản chứng cho từng cặp góc kề cạnh bên, không cần khái niệm nguyên lí Dirichlet nên phù hợp trình bày ở lớp 8.
Đáp số. Hình thang không thể có ba góc tù trở lên; nhiều nhất là hai góc tù (mỗi cặp góc kề một cạnh bên góp nhiều nhất một góc tù vì hai góc đó bù nhau).
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn chỉ xét một cặp góc kề cạnh bên (ví dụ chỉ chứng minh , không thể cùng tù) rồi vội kết luận cả hình thang có nhiều nhất một góc tù — quên rằng cặp góc kề cạnh bên còn lại cũng có thể góp thêm một góc tù độc lập, nên giới hạn đúng của cả bốn góc là HAI, không phải một.
🚀 Mở rộng. Lập luận tương tự cho thấy hình thang cũng có nhiều nhất hai góc nhọn (vì mỗi cặp kề cạnh bên bù nhau nên nhiều nhất một góc nhọn), và hình thang không thể có bốn góc đều bằng đúng trừ khi là hình chữ nhật hoặc hình vuông (khi đó không còn là hình thang thường theo nghĩa hẹp).
Bài 3 · 3.9★★★Trang 34Chứng minh tứ giác ghép từ hai tam giác vuông cân là hình thang vuông
Cho tam giác vuông cân tại đỉnh . Ghép thêm vào phía ngoài tam giác đó tam giác vuông cân tại đỉnh . Chứng minh tứ giác là một hình thang vuông (hình thang có một cạnh bên vuông góc với hai đáy).
ABCD
Kiến thức cần nhớ
  • Tam giác vuông cân tại một đỉnh thì hai góc còn lại bằng nhau và bằng (vì tổng ba góc , góc vuông , hai góc còn lại chia đều ).
  • Hai đường thẳng bị cắt bởi một cát tuyến, nếu có một cặp góc so le trong bằng nhau thì hai đường thẳng đó song song.
  • Hình thang có một cạnh bên vuông góc với hai đáy gọi là hình thang vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Đề ghép hai tam giác vuông cân tại hai đỉnh KHÁC NHAU () ra hai phía của cạnh chung — dấu hiệu của dạng chứng minh song song bằng cặp góc so le trong bằng nhau, vì mỗi tam giác vuông cân cho ngay một góc ở đáy. Hướng tự nhiên nhất là tính rồi so sánh: cả hai đều bằng nên là cặp so le trong của cắt bởi cát tuyến , suy ra . Bẫy của đề: đọc nhầm "vuông cân tại đỉnh " nghĩa là cạnh như tam giác đầu — thực chất đỉnh vuông đổi sang nên hai cạnh bằng nhau của tam giác sau là , không phải , .
1Cách 1. Tính hai góc rồi dùng dấu hiệu so le trong

Định hướng. Tính từ tam giác vuông cân tại từ tam giác vuông cân tại ; đây là cặp góc so le trong của , cắt bởi , bằng nhau thì suy ra song song.

Do vuông cân tại đỉnh nên .
Trong : , suy ra .
Do vuông cân tại đỉnh nên .
Trong : , suy ra .
Xét cát tuyến cắt hai đường thẳng : là cặp góc so le trong bằng nhau.

Vậy , nên là hình thang với hai đáy , ; lại có (do của ) nên là cạnh bên vuông góc với hai đáy — là hình thang vuông.

2Cách 2. Chứng minh trực tiếp rồi suy ra song song với

Định hướng. Thay vì so sánh cặp góc so le trong, chỉ ra nên ; đã có sẵn (từ tam giác vuông tại ) nên cùng vuông góc với , do đó song song với nhau.

Từ Cách 1: (góc của vuông cân tại ) và (góc của vuông cân tại ).
ở phía ngoài so với cạnh nên tia nằm giữa hai tia , do đó .
Suy ra .
của nghĩa là .
Hai đường thẳng cùng vuông góc với đường thẳng .

Vậy (hai đường thẳng cùng vuông góc với một đường thẳng thứ ba thì song song), nên là hình thang vuông với cạnh bên vuông góc với hai đáy , .

3Cách 3. Dùng toạ độ, tính trực tiếp hai vec-tơ đáy

Định hướng. Gắn toạ độ với làm gốc, hai cạnh góc vuông , làm hai trục; tính toạ độ từ điều kiện vuông cân tại , ở phía ngoài , rồi kiểm tra trực tiếp hai vec-tơ , cùng phương và vec-tơ vuông góc với cả hai.

Chọn hệ trục với , , (thoả , ).
Đường thẳng có vec-tơ chỉ phương ; vec-tơ vuông góc với và cùng độ dài , hướng ra phía ngoài (phía không chứa ) là .
Suy ra , khi đó thoả nên — đúng vuông cân tại .
Ta có — hai vec-tơ cùng phương .
Ta có , kiểm tra .

Vậy (hai vec-tơ cùng phương) và , nên là hình thang vuông với cạnh bên vuông góc với hai đáy , .

Nhận xét. Cách 3 kiểm tra toạ độ chỉ để xác nhận lại kết quả hình học của Cách 1, 2 chứ không phải một cách trình bày lớp 8 (toạ độ vec-tơ học ở lớp 10) — trong bài làm nên trình bày Cách 1 hoặc Cách 2.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần tính hai góc rồi áp dụng đúng một dấu hiệu nhận biết hai đường thẳng song song (so le trong bằng nhau) đã học ở lớp 7, ngắn gọn và đúng phạm vi kiến thức lớp 8.
Đáp số. là hình thang vuông với hai đáy và cạnh bên , .
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn nhầm "vuông cân tại đỉnh " của thành hai cạnh bằng nhau (giống mẫu tam giác vuông cân tại ) — thực ra đỉnh vuông cân đổi sang nên hai cạnh bằng nhau phải là hai cạnh CÙNG XUẤT PHÁT từ , tức , còn cạnh đối diện đỉnh vuông là (cạnh huyền), không bằng .
🚀 Mở rộng. Nếu ghép thêm tam giác vuông cân thứ ba tại đỉnh ra phía ngoài cạnh theo đúng quy luật trên, hình tạo thành là một chuỗi hình thang vuông nối tiếp nhau, mỗi hình thang có cạnh bên vuông góc bằng cạnh bên vuông góc của hình thang liền trước nối dài.
Bài 4 · 3.10★★★★Trang 34Chứng minh một đường thẳng đi qua trung điểm hai đáy của hình thang cân bằng tính chất cách đều
Cho hình thang cân với hai đường thẳng chứa hai cạnh bên , cắt nhau tại . Gọi là giao điểm của hai đường chéo . Chứng minh đường thẳng đi qua trung điểm của , đi qua trung điểm của .
ABDCSO
Kiến thức cần nhớ
  • Hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau và hai đường chéo bằng nhau (định nghĩa/tính chất hình thang cân, SGK trang 52-53).
  • Một điểm cách đều hai đầu mút của một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó; đường trung trực đi qua trung điểm đoạn thẳng.
  • Hai đường thẳng phân biệt cắt nhau tại nhiều nhất một điểm — nếu cả hai điểm , đều nằm trên một đường thẳng cố định thì đường thẳng chính là đường thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có hai điểm đặc biệt của hình thang cân ( từ hai cạnh bên kéo dài, từ hai đường chéo) và yêu cầu chứng minh đi qua CẢ HAI trung điểm — dấu hiệu của dạng dùng tính chất đối xứng: một điểm đi qua trung điểm của một đoạn thẳng khi và chỉ khi điểm đó cách đều hai đầu đoạn thẳng (nằm trên đường trung trực). Hướng tự nhiên là chứng minh riêng cách đều , và cách đều , ; rồi cũng cách đều , và cách đều , ; từ đó cả cùng nằm trên một đường trung trực chung. Bẫy của đề: phải chứng minh , cùng nằm trên MỘT đường trung trực DUY NHẤT của cả hai đáy (không phải hai đường trung trực khác nhau), muốn vậy cần chỉ ra đường trung trực của và của trùng nhau — điều này đúng vì hình thang cân có trục đối xứng chung cho hai đáy.
1Cách 1. Chứng minh , cùng cách đều hai đáy bằng tam giác cân

Định hướng. Chứng minh cân tại , (nên , cách đều , ); chứng minh tương tự cho , . Khi đó cùng nằm trên đường trung trực chung của , tức đường thẳng đi qua hai trung điểm đó.

Do là hình thang cân nên , , .
Chứng minh cách đều , , :
Xét , , cạnh chung, nên (c.c.c).
Suy ra , do đó cân tại , suy ra .
Từ , , mà nên .
Chứng minh cách đều , , :
nên , (các cặp góc đồng vị).
tức , suy ra .
Do đó cân tại (vì ) nên ; và cân tại (vì ) nên .

Vậy đều cách đều , nên cùng nằm trên đường trung trực của ; đều cách đều , nên cùng nằm trên đường trung trực của . Vì hình thang cân có trục đối xứng chung cho hai đáy, hai đường trung trực đó là MỘT đường thẳng duy nhất đi qua , — đó chính là đường thẳng , và nó đi qua trung điểm của , đi qua trung điểm của .

2Cách 2. Toạ độ hoá theo trục đối xứng, tính trực tiếp ,

Định hướng. Đặt hệ trục với trục tung là trục đối xứng của hình thang cân (do nên hình thang cân luôn có trục đối xứng đi qua trung điểm hai đáy); tính toạ độ , trực tiếp bằng giao điểm hai đường thẳng rồi kiểm tra cả hai đều có hoành độ .

Chọn hệ trục với trục đối xứng của hình thang cân là trục : , , , với .
Đường thẳng đi qua , ; giải giao điểm với trục () được .
Đường thẳng đi qua , (ảnh đối xứng của qua ) nên cũng cắt tại đúng điểm vừa tìm — khớp với là giao điểm chung.
Đường chéo đi qua , ; giải giao điểm với trục được .
Đường chéo đi qua , (ảnh đối xứng của ) cũng cắt tại đúng .
Trung điểm , trung điểm — cả hai đều có hoành độ .

Vậy , và hai trung điểm của , đều có hoành độ , tức cùng nằm trên trục ; do đó đường thẳng (chính là trục ) đi qua trung điểm của và trung điểm của .

Nhận xét. Cách 2 tính trực tiếp bằng toạ độ nên thấy ngay bốn điểm , , trung điểm , trung điểm đều nằm trên MỘT trục thẳng đứng cố định — trực quan hơn Cách 1 nhưng đòi hỏi kĩ năng giải hệ phương trình đường thẳng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ dùng tam giác bằng nhau và tam giác cân đã học, đúng phạm vi kiến thức lớp 8, không cần toạ độ hoá.
Đáp số. Đường thẳng chính là trục đối xứng của hình thang cân , đi qua trung điểm của và trung điểm của .
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn chỉ chứng minh cách đều , (hoặc chỉ cách đều , ) rồi kết luận ngay đi qua trung điểm — thiếu bước chỉ ra đường trung trực của và đường trung trực của là CÙNG MỘT đường thẳng (không phải hai đường khác nhau tình cờ đều đi qua , ), nên lập luận chưa trọn vẹn nếu bỏ qua lí do "hình thang cân có một trục đối xứng chung".
🚀 Mở rộng. Cùng lập luận cách đều này áp dụng được cho MỌI đa giác có trục đối xứng: mọi điểm đặc biệt được dựng đối xứng qua trục (giao điểm hai cạnh bên kéo dài, giao điểm hai đường chéo, tâm đường tròn ngoại tiếp nếu có) đều nằm trên cùng trục đối xứng đó.
Bài 5 · 3.11★★★★Trang 34Tính chu vi hình thang cân dựa vào đường chéo vuông góc cạnh bên và tia phân giác
Cho hình thang cân với hai đáy , đường chéo vuông góc với cạnh bên , tia là tia phân giác của góc . Tính chu vi của hình thang đó biết rằng cm.
ABDC
Kiến thức cần nhớ
  • Hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau () và hai góc kề một đáy bằng nhau ().
  • Tia phân giác chia một góc thành hai góc bằng nhau; hai đường thẳng song song bị cắt bởi cát tuyến cho cặp góc so le trong bằng nhau.
  • Tam giác có hai góc bằng nhau là tam giác cân; tam giác cân có một góc bằng là tam giác đều.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai dữ kiện về đường chéo (vuông góc với , và là phân giác của ) cùng một độ dài — dấu hiệu của dạng "đặt ẩn góc rồi tính ngược ra tỉ lệ các cạnh", vì chưa biết ngay cạnh nào bằng cạnh nào. Hướng an toàn nhất là đặt , dùng tính chất phân giác và so le trong để suy ra , rồi dùng tam giác vuông để tìm ; từ đó dựng thêm điểm phụ trên để lộ ra tam giác đều, quy mọi cạnh về theo . Bẫy của đề: chu vi hình thang cân có BỐN cạnh (), không phải chỉ tính rồi nhân đôi — phải xác định đủ , trước khi cộng.
1Cách 1. Đặt ẩn góc, dựng điểm phụ tạo tam giác đều

Định hướng. Đặt để chỉ ra cân tại ; dùng tam giác vuông tìm ; rồi lấy trên với để lộ tam giác đều , từ đó suy ra .

là tia phân giác của nên .
là hình thang cân có nên (so le trong).
Suy ra , do đó cân tại , suy ra .
Đặt ; khi đó , nên .
là hình thang cân nên .
Tam giác vuông tại (do ) nên , tức , suy ra , do đó .
Khi đó .
Lấy điểm thuộc cạnh huyền sao cho ; vì nên cân tại có một góc , do đó là tam giác đều, suy ra .
Ta có .
(đã tính ở trên), nên , suy ra cân tại , do đó .
Kết hợp (từ tam giác đều ) và : , nên .
Từ (đã chứng minh) và , với cm: cm, cm.

Vậy chu vi hình thang (cm).

2Cách 2. Toạ độ hoá tam giác vuông , tính trực tiếp bốn cạnh

Định hướng. Từ , đã tìm được ở Cách 1, đặt toạ độ tam giác vuông theo đúng số đo góc rồi tính toạ độ , , , bằng công thức lượng giác, từ đó đo trực tiếp bốn cạnh bằng khoảng cách hai điểm — một phép kiểm tra độc lập với Cách 1.

Đặt , với cần tìm; vì nên .
vuông tại : , nên .
là hình thang cân với trục đối xứng là đường trung trực của (đi qua ), điểm là ảnh đối xứng của qua đường thẳng : .
Tính .
Tính .
Kiểm tra lại : , , tích vô hướng — đúng như đề cho.

Vậy cm, cm, cm, cm, chu vi (cm), khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 dùng toạ độ và lượng giác lớp 9-10 để kiểm chứng số học chứ không thay thế Cách 1 khi trình bày ở lớp 8, vì lớp 8 chưa học hệ thức lượng trong tam giác vuông theo góc; nên đi thi vẫn trình bày Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi dùng Cách 1: chỉ dùng tam giác cân, tam giác đều và tổng ba góc tam giác, đúng phạm vi kiến thức lớp 8, không cần công thức lượng giác.
Đáp số. Chu vi hình thang bằng cm ( cm, cm).
Sai lầm thường gặp. Nhiều bạn tính được rồi vội cho rằng cả hình thang "đều" theo nghĩa mọi cạnh bằng nhau, tính nhầm cm — thực chất chỉ có , còn là cạnh đáy lớn gấp đôi ( cm), phải dựng điểm phụ mới chứng minh được tỉ lệ này, không được suy luận cảm tính.
🚀 Mở rộng. Cùng cách dựng điểm phụ, nếu thay điều kiện " cm" bằng "" (độ dài bất kì) thì chu vi luôn bằng — kết quả và tỉ lệ , không phụ thuộc độ dài cụ thể của .