Bài 1 · Bài 7.9★★Trang 29— Lập bảng tần số tương đối, ước lượng xác suất của biến cố gộp nhiều giá trị
Bài 7.9 (trang 29). Một xạ thủ bắn 50 lần vào bia và ghi lại điểm của 50 lần bắn như sau:
Điểm
10
9
8
7
Tần số
15
25
7
3
a) Lập bảng tần số tương đối cho kết quả thu được. b) Ước lượng cho xác suất xạ thủ được điểm lớn hơn hoặc bằng 9 khi bắn vào bia.
Kiến thức cần nhớ
Tần số tương đối fi=nmi⋅100%.
Xác suất của biến cố gộp nhiều giá trị bằng tổng các tần số tương đối của những giá trị thoả mãn biến cố đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn bảng tần số với bốn mức điểm và hỏi thêm xác suất 'lớn hơn hoặc bằng 9' — dấu hiệu cho thấy sau khi lập bảng tần số tương đối, phải nhận ra biến cố này gộp CẢ hai mức điểm 9 và 10 chứ không chỉ một mức. Vì mẫu số chung 50 là ước của 100 nên quy đồng thẳng lên mẫu 100 cho lời giải ngắn nhất. Bẫy của đề là chỉ lấy tần số tương đối của điểm 10 làm đáp số câu b), quên cộng thêm điểm 9.
1Cách 1. Chia trực tiếp theo công thức
Định hướng. Kiểm tra tổng tần số rồi chia trực tiếp từng tần số cho 50 và nhân 100%.
Kiểm tra tổng: 15+25+7+3=50, đúng bằng số lần bắn f10=5015⋅100%=30% f9=5025⋅100%=50% f8=507⋅100%=14% f7=503⋅100%=6%
Vậy bảng tần số tương đối: điểm 10: 30%; điểm 9: 50%; điểm 8: 14%; điểm 7: 6%.
2Cách 2. Đếm phần bù
Định hướng. Tính tần số tương đối của điểm 8 và điểm 7 trước, tổng tần số tương đối của điểm 10 và điểm 9 suy ra bằng 100% trừ hai tỉ lệ kia — chính là đáp số câu b).
Vậy b) xác suất được điểm ≥9 ước lượng bằng 80%, khớp với việc cộng trực tiếp f10+f9.
3Cách 3. Quy đồng mẫu số 100
Định hướng. Vì 100=50⋅2, nhân cả tử và mẫu của mỗi phân số 50mi với 2 để đổi thẳng sang phần trăm.
f10=50⋅215⋅2=10030=30%;f9=50⋅225⋅2=10050=50% f8=1007⋅2=14%;f7=1003⋅2=6% Xác suất được điểm ≥9: f10+f9=30%+50%=80%
Vậy ba cách đều cho cùng kết quả: bảng tần số tương đối như Cách 1; xác suất được điểm ≥9 ước lượng 80%.
Nhận xét. 'Điểm lớn hơn hoặc bằng 9' nghĩa là điểm 9 HOẶC điểm 10, nên phải cộng cả hai tần số tương đối, không chỉ lấy điểm 10.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (nhân thẳng với hệ số 2 vì 100:50=2) để ra ngay bảng tần số tương đối, sau đó cộng đúng hai mức 9 và 10 cho câu b) — nhanh và ít khả năng bỏ sót hơn Cách 2.
Đáp số.a) Bảng tần số tương đối: điểm 10: 30%; điểm 9: 50%; điểm 8: 14%; điểm 7: 6%. b) Xác suất xạ thủ được điểm ≥9 ước lượng bằng 80%.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) chỉ lấy tần số tương đối của điểm 10 (30%) làm đáp số, quên rằng 'lớn hơn hoặc bằng 9' còn bao gồm cả điểm 9 (50%), đáp số đúng phải là 30%+50%=80%.
🚀 Mở rộng.Nếu hỏi xác suất được điểm nhỏ hơn hoặc bằng 8, ta chỉ cần lấy phần bù 100%−80%=20% (đúng bằng f8+f7=14%+6%) mà không cần cộng lại từ đầu.
Bài 2 · Bài 7.10★★Trang 30— Lập bảng tần số tương đối với cỡ mẫu n=100, tính xác suất của biến cố gộp nhiều giá trị
Bài 7.10 (trang 30). Bạn Giang chọn một đoạn văn gồm 100 từ và đếm số chữ cái trong mỗi từ của đoạn văn này, cho kết quả như trong biểu đồ sau:
Số chữ cái
1
2
3
4
5
6
7
8
Số từ
2
8
15
30
22
15
7
1
a) Lập bảng tần số tương đối cho dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ. b) Tìm ước lượng cho xác suất một từ có nhiều hơn 5 chữ cái.
Kiến thức cần nhớ
Khi cỡ mẫu n=100, tần số tương đối fi (tính theo %) bằng đúng giá trị của tần số mi.
'Nhiều hơn k' là biến cố NGHIÊM NGẶT, không bao gồm đúng giá trị k; cần phân biệt với 'từ k trở lên' (có bao gồm k).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho cỡ mẫu n=100 — dấu hiệu đặc biệt thuận lợi vì tần số tương đối lúc này bằng đúng tần số (chỉ thêm dấu %), không cần tính toán phức tạp. Câu hỏi 'nhiều hơn 5 chữ cái' nghĩa là gộp ba mức 6,7,8 chữ cái, dễ nhầm với 'từ 5 chữ cái trở lên' (gộp cả mức 5). Bẫy của đề là cộng nhầm cả tần số của mức 5 chữ cái vào đáp số câu b), vì '5' và 'nhiều hơn 5' rất dễ lẫn khi đọc nhanh.
1Cách 1. Đọc thẳng vì cỡ mẫu bằng 100
Định hướng. Vì n=100 nên fi=100mi⋅100%=mi% — chỉ cần thêm dấu % vào mỗi tần số đã cho, không cần chia.
2Cách 2. Áp dụng công thức tổng quát (không dùng mẹo n=100)
Định hướng. Vẫn áp dụng đúng công thức fi=nmi⋅100% với n=100 như trường hợp tổng quát, để kiểm tra lại kết quả của Cách 1 bằng một con đường độc lập.
f6=10015⋅100%=15%;f7=1007⋅100%=7%;f8=1001⋅100%=1% Kết quả trùng khớp với các giá trị đọc thẳng ở Cách 1
Vậy hai cách cho cùng bảng tần số tương đối.
3Cách 3. Tính phần bù cho câu b)
Định hướng. Thay vì cộng trực tiếp ba mức 6,7,8 chữ cái, tính tổng tần số tương đối của các mức TỪ 5 CHỮ CÁI TRỞ XUỐNG rồi lấy phần bù — cách này hữu ích khi số mức 'nhiều hơn' lớn hơn số mức 'không quá'.
Tổng tần số tương đối các mức ≤5 chữ cái: 2%+8%+15%+30%+22%=77% Tần số tương đối các mức >5 chữ cái =100%−77%=23%
Vậy b) xác suất một từ có nhiều hơn 5 chữ cái ước lượng bằng 23%, khớp với cộng trực tiếp 15%+7%+1%.
Nhận xét. 'Nhiều hơn 5' không bao gồm đúng 5 chữ cái, nên mức 5 chữ cái (22%) KHÔNG được cộng vào đáp số câu b).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tận dụng ngay n=100 để đọc thẳng tần số tương đối mà không cần chia, tiết kiệm thời gian nhất trong ba cách.
Đáp số.a) Bảng tần số tương đối: 1 chữ cái: 2%; 2: 8%; 3: 15%; 4: 30%; 5: 22%; 6: 15%; 7: 7%; 8: 1%. b) Xác suất một từ có nhiều hơn 5 chữ cái ước lượng bằng 23%.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm cả tần số tương đối của mức 5 chữ cái (22%) vào đáp số câu b), nhầm 'nhiều hơn 5' (không tính 5) với 'từ 5 trở lên' (có tính 5), dẫn tới đáp số sai 45% thay vì 23%.
🚀 Mở rộng.Nếu hỏi 'xác suất một từ có từ 5 chữ cái trở lên' (bao gồm cả mức 5), đáp số sẽ là 22%+23%=45% — khác hẳn với câu b) gốc chỉ hỏi 'nhiều hơn 5'.
Bài 3 · Bài 7.11★★Trang 30— Lập bảng tần số tương đối với cỡ mẫu lớn, vẽ biểu đồ hình quạt tròn năm phần
Bài 7.11 (trang 30). Kết quả bình chọn của khán giả cho danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất giải bóng đá học sinh trường Trung học cơ sở Chu Văn An năm học vừa qua đối với năm cầu thủ được ban tổ chức đề cử như sau:
Cầu thủ
An
Tân
Việt
Bình
Lê
Số phiếu bình chọn
55
135
100
70
40
a) Lập bảng tần số tương đối cho bảng dữ liệu trên. b) Vẽ biểu đồ hình quạt tròn biểu diễn bảng tần số tương đối thu được ở câu a.
Kiến thức cần nhớ
Công thức tần số tương đối fi=nmi⋅100%.
Với mẫu số lớn nhưng chia hết 100, có thể nhân trực tiếp với hệ số n100 để ra ngay phần trăm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho năm số phiếu bình chọn và tổng cỡ mẫu n=55+135+100+70+40=400 khá lớn — dấu hiệu vẫn là lập bảng tần số tương đối, chỉ khác ở chỗ mẫu số 400 đòi hỏi một phép nhân hệ số đẹp (100:400=0,25) thay vì chia trực tiếp. Bẫy của đề là cộng nhầm năm số phiếu ra khác 400 (dễ xảy ra khi 135 và 100 đứng cạnh nhau, dễ đọc nhầm).
1Cách 1. Chia trực tiếp
Định hướng. Gọi f1,f2,f3,f4,f5 lần lượt là tần số tương đối của các cầu thủ An, Tân, Việt, Bình, Lê. Kiểm tra tổng số phiếu rồi chia trực tiếp từng số phiếu cho 400 và nhân 100%.
Kiểm tra tổng: 55+135+100+70+40=400 f1=40055⋅100%=13,75% f2=400135⋅100%=33,75% f3=400100⋅100%=25% f4=40070⋅100%=17,5% f5=40040⋅100%=10%
Vậy bảng tần số tương đối: An 13,75%; Tân 33,75%; Việt 25%; Bình 17,5%; Lê 10%.
2Cách 2. Nhân thẳng với hệ số 0,25
Định hướng. Vì 400100=0,25, nhân thẳng mỗi số phiếu với 0,25 để ra ngay phần trăm, không cần viết phân số trung gian.
Định hướng. Tính bốn tỉ lệ trước, tỉ lệ của Lê (f5) còn lại suy ra bằng phần bù; sau đó đổi các tần số tương đối sang số đo cung để vẽ biểu đồ hình quạt tròn.
f1+f2+f3+f4=13,75%+33,75%+25%+17,5%=90% f5=100%−90%=10%, khớp với Cách 1 Số đo cung: An 360°⋅13,75%=49,5°; Tân 360°⋅33,75%=121,5°; Việt 360°⋅25%=90°; Bình 360°⋅17,5%=63°; Lê 360°⋅10%=36°
Vậy b) vẽ hình tròn chia năm hình quạt 49,5°;121,5°;90°;63°;36° (tổng 360°) như hình vẽ kèm theo.
Nhận xét. Tân có tỉ lệ phiếu bình chọn cao nhất (33,75%), nên hình quạt của Tân lớn nhất trên biểu đồ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (nhân thẳng với hệ số 0,25 vì 100:400=0,25): tính nhẩm nhanh hơn hẳn việc lập phân số 400mi rồi mới quy đồng hay bấm máy chia.
Đáp số.a) Bảng tần số tương đối: An 13,75%; Tân 33,75%; Việt 25%; Bình 17,5%; Lê 10%. b) Biểu đồ hình quạt tròn với số đo cung 49,5°;121,5°;90°;63°;36° — hình vẽ kèm theo.
Sai lầm thường gặp.Cộng sai tổng năm số phiếu (nhầm 55+135+100+70+40 ra một số khác 400), kéo theo toàn bộ các tần số tương đối tính sai dù công thức áp dụng đúng.
🚀 Mở rộng.Nếu số phiếu của Tân tăng gấp đôi (thành 270) trong khi các cầu thủ khác giữ nguyên, tổng cỡ mẫu tăng lên 535 và tần số tương đối của TẤT CẢ năm cầu thủ đều phải tính lại, không chỉ riêng Tân.
Bài 4 · Bài 7.12★★Trang 30— Lập cả bảng tần số lẫn bảng tần số tương đối, tính xác suất biến cố 'từ ... trở xuống'
Bài 7.12 (trang 30). Bảng sau là kết quả đánh giá của khách hàng về chất lượng phục vụ của một lái xe công nghệ, mỗi gạch biểu diễn một lần đánh giá:
Mức đánh giá
2 sao
3 sao
4 sao
5 sao
Số vạch (số lần đánh giá)
8
9
17
6
a) Lập bảng tần số và bảng tần số tương đối cho dữ liệu trên. b) Ước lượng cho xác suất một khách hàng đánh giá ở mức từ ba sao trở xuống.
Kiến thức cần nhớ
Bảng tần số ghi trực tiếp số lần xuất hiện (ở đây là số vạch đếm được); bảng tần số tương đối đổi các tần số đó sang tỉ lệ phần trăm.
'Từ k trở xuống' là biến cố gộp bao gồm ĐÚNG giá trị k và mọi giá trị nhỏ hơn k.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu lập CẢ bảng tần số (số vạch đã đếm sẵn) LẪN bảng tần số tương đối — dấu hiệu ôn lại kiến thức bài trước (tần số) song song với kiến thức bài này (tần số tương đối). Vì 40100=2,5 là số đẹp nên nhân thẳng cho nhanh. Bẫy của đề là câu b) hỏi 'từ ba sao TRỞ XUỐNG' — phải gộp CẢ mức 2 sao và 3 sao, dễ nhầm chỉ lấy đúng mức 3 sao.
1Cách 1. Tính trực tiếp theo công thức
Định hướng. Bảng tần số chính là số vạch đã đếm sẵn trong đề; áp dụng công thức fi=40mi⋅100% để ra bảng tần số tương đối.
Kiểm tra tổng: 8+9+17+6=40, đúng bằng cỡ mẫu f2 sao=408⋅100%=20% f3 sao=409⋅100%=22,5% f4 sao=4017⋅100%=42,5% f5 sao=406⋅100%=15%
Vậy a) bảng tần số: 8;9;17;6; bảng tần số tương đối: 20%;22,5%;42,5%;15%.
2Cách 2. Nhân thẳng với hệ số 2,5
Định hướng. Vì 40100=2,5, nhân thẳng mỗi tần số với 2,5 để ra ngay phần trăm.
Vậy b) xác suất một khách hàng đánh giá từ ba sao trở xuống ước lượng bằng 42,5%, khớp với cộng trực tiếp 20%+22,5%.
Nhận xét. 'Từ ba sao trở xuống' bao gồm CẢ mức 2 sao lẫn mức 3 sao, không chỉ riêng mức 3 sao.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (nhân thẳng với hệ số 2,5) để lập bảng tần số tương đối nhanh nhất, sau đó cộng đúng hai mức 2 sao và 3 sao cho câu b).
Đáp số.a) Bảng tần số: 2 sao 8, 3 sao 9, 4 sao 17, 5 sao 6; bảng tần số tương đối: 20%;22,5%;42,5%;15%. b) Xác suất một khách hàng đánh giá từ ba sao trở xuống ước lượng bằng 42,5%.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) chỉ lấy tần số tương đối của đúng mức 3 sao (22,5%) làm đáp số, quên rằng 'từ ba sao trở xuống' còn bao gồm cả mức 2 sao (20%), đáp số đúng phải là 20%+22,5%=42,5%.
🚀 Mở rộng.Nếu hỏi xác suất khách hàng đánh giá từ bốn sao trở lên (hài lòng), ta chỉ cần lấy phần bù 100%−42,5%=57,5% mà không cần cộng lại từ đầu.
Bài 5 · Bài 7.13★★Trang 31— Tìm giá trị còn thiếu trong bảng tần số tương đối, tính xác suất và số lần thực tế
Bài 7.13 (trang 31). Bảng tần số tương đối sau cho biết kết quả tập luyện của một vận động viên bắn súng:
Điểm
7
8
9
10
Tần số tương đối
5%
15%
55%
x%
a) Xác định giá trị của x. b) Ước lượng xác suất bắn trúng vòng 9 điểm hoặc vòng 10 điểm của vận động viên này. c) Biết rằng vận động viên đã bắn 200 viên đạn trong quá trình luyện tập. Tính số lần bắn trúng vòng 9 điểm hoặc vòng 10 điểm của vận động viên này.
Kiến thức cần nhớ
Tổng tất cả các tần số tương đối trong một bảng luôn bằng 100%.
Số lần xảy ra của một biến cố ≈ xác suất ước lượng của biến cố đó nhân với tổng số lần thử.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba tần số tương đối đã biết và một ẩn x% — dấu hiệu trực tiếp của việc dùng tính chất 'tổng các tần số tương đối bằng 100%' để tìm x. Sau khi có x, câu b) hỏi xác suất gộp hai mức (9 và 10 điểm), còn câu c) chuyển xác suất đó thành số lần cụ thể bằng cách nhân với 200. Bẫy của đề là quên nhân xác suất với 200 ở câu c) mà lại nhân nhầm với một tần số tương đối riêng lẻ.
1Cách 1. Phần bù số học trực tiếp
Định hướng. Dùng ngay tính chất tổng các tần số tương đối bằng 100% để tìm x bằng một phép trừ.
x=100−5−15−55=25
Vậy a) x=25.
2Cách 2. Lập phương trình bậc nhất
Định hướng. Đặt phương trình tổng bốn tần số tương đối bằng 100% rồi giải phương trình bậc nhất một ẩn x — cách trình bày chặt chẽ hơn khi cần lí giải rõ từng bước biến đổi.
5+15+55+x=100 75+x=100 x=100−75 x=25
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1: x=25.
3Cách 3. Tính xác suất trước, suy x sau
Định hướng. Đảo thứ tự: tính trước tổng tần số tương đối của mức ≥8 điểm bằng phần bù của mức 7 điểm, rồi trừ tiếp cho mức 8 và mức 9 để suy ra x — một hướng kiểm tra chéo khác cho cùng kết quả.
Tổng tần số tương đối của các mức ≥8 điểm: 100%−5%=95% Tổng tần số tương đối của mức 9 và 10 điểm: 95%−15%=80% x=80−55=25
Vậy a) x=25, khớp với hai cách trên. b) xác suất bắn trúng vòng 9 hoặc vòng 10 điểm ước lượng bằng 55%+25%=80%.
Nhận xét. c) Số lần bắn trúng vòng 9 hoặc vòng 10 điểm =200⋅80%=160 (lần).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (phần bù trực tiếp): chỉ một phép trừ 100−5−15−55 là ra ngay x, nhanh hơn hẳn việc lập phương trình như Cách 2 cho một bài toán vốn đã đơn giản.
Đáp số.a) x=25. b) Xác suất bắn trúng vòng 9 điểm hoặc vòng 10 điểm ước lượng bằng 80%. c) Số lần bắn trúng vòng 9 điểm hoặc vòng 10 điểm là 200⋅80%=160 (lần).
Sai lầm thường gặp.Ở câu c) nhân 200 với một tần số tương đối riêng lẻ (ví dụ chỉ nhân với x%=25% ra 50 lần) thay vì nhân với xác suất GỘP cả hai mức 9 và 10 điểm (80%) đã tính ở câu b).
🚀 Mở rộng.Nếu vận động viên bắn thêm 100 viên đạn với tỉ lệ trúng vòng 9-10 điểm giữ nguyên ở mức 80%, số lần trúng vòng 9-10 điểm trong 300 viên đạn (tổng cộng) sẽ khoảng 300⋅80%=240 lần.
Bài 6 · Bài 7.14★Trang 31— Đọc và giải thích biểu đồ hình quạt tròn, lập lại bảng tần số tương đối
Bài 7.14 (trang 31). Cho biểu đồ hình quạt tròn sau biểu diễn tỉ lệ số người đạt giải Nobel (tính đến năm 2020) theo từng lĩnh vực: Vật lý 23%, Hoá học 20%, Kinh tế 9%, Hoà bình 11%, Y học 24%, Văn học 13%. a) Giải thích các số liệu được biểu diễn trên biểu đồ. b) Lập bảng tần số tương đối cho dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ.
Kiến thức cần nhớ
Trong biểu đồ hình quạt tròn, diện tích (số đo cung) của mỗi hình quạt tỉ lệ thuận với tần số tương đối của giá trị đó.
Tổng các tần số tương đối ghi trên biểu đồ hình quạt tròn luôn bằng 100%.
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn biểu đồ hình quạt với sáu tỉ lệ phần trăm ghi rõ — dấu hiệu bài chỉ yêu cầu ĐỌC HIỂU biểu đồ (câu a) rồi chuyển ngược lại thành bảng (câu b), không cần tính toán gì thêm. Vì đã có sáu con số cho sẵn nên hướng nhanh nhất là đọc trực tiếp và kiểm tra tổng bằng 100%. Bẫy của đề là nhầm 'tỉ lệ 23% ứng với lĩnh vực Vật lý' thành 'có 23 người đạt giải Vật lý' — đây chỉ là tỉ lệ phần trăm, không phải số người cụ thể.
1Cách 1. Đọc trực tiếp từng hình quạt
Định hướng. Đọc thẳng tỉ lệ phần trăm ghi trong mỗi hình quạt, gắn với đúng tên lĩnh vực ghi ở chú giải.
Vật lý: 23%; Hoá học: 20%; Kinh tế: 9%; Hoà bình: 11%; Y học: 24%; Văn học: 13%
Vậy a) mỗi tỉ lệ trên biểu đồ cho biết PHẦN TRĂM số người đạt giải Nobel (tính đến năm 2020) thuộc lĩnh vực tương ứng trong tổng số người đạt giải ở cả sáu lĩnh vực.
2Cách 2. Kiểm tra bằng tổng 100%
Định hướng. Cộng thử sáu tỉ lệ đã đọc để kiểm tra tính hợp lệ của biểu đồ hình quạt tròn (tổng phải đúng 100%), giúp phát hiện ngay nếu đọc nhầm một con số.
23%+20%+9%+11%+24%+13%=100%
Vậy sáu số liệu đọc được là chính xác, không có lĩnh vực nào bị đọc nhầm.
3Cách 3. Sắp xếp giảm dần để nhận xét
Định hướng. Sắp xếp sáu tỉ lệ theo thứ tự giảm dần trước khi lập bảng, giúp nhìn ngay lĩnh vực có tỉ lệ giải Nobel cao nhất và thấp nhất.
Sắp xếp giảm dần: Y học 24%, Vật lý 23%, Hoá học 20%, Văn học 13%, Hoà bình 11%, Kinh tế 9%
Lĩnh vực
Vật lý
Hoá học
Kinh tế
Hoà bình
Y học
Văn học
Tần số tương đối
23%
20%
9%
11%
24%
13%
Vậy b) bảng tần số tương đối giữ đúng thứ tự sáu lĩnh vực như trong biểu đồ.
Nhận xét. Y học có tỉ lệ giải Nobel cao nhất (24%), Kinh tế có tỉ lệ thấp nhất (9%) trong sáu lĩnh vực.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 kết hợp Cách 2: đọc trực tiếp rồi cộng thử tổng 100% để tự kiểm tra ngay, không cần sắp xếp lại như Cách 3 nếu đề không yêu cầu nhận xét thứ tự.
Đáp số.a) Mỗi số liệu trên biểu đồ là tỉ lệ phần trăm số người đạt giải Nobel (đến năm 2020) của từng lĩnh vực trong tổng số người đạt giải cả sáu lĩnh vực. b) Bảng tần số tương đối: Vật lý 23%; Hoá học 20%; Kinh tế 9%; Hoà bình 11%; Y học 24%; Văn học 13%.
Sai lầm thường gặp.Hiểu nhầm 23% là 'có 23 người đạt giải Vật lý' thay vì hiểu đúng là 'lĩnh vực Vật lý chiếm 23% trong tổng số người đạt giải Nobel của cả sáu lĩnh vực' — số người thực tế phụ thuộc vào tổng số người đạt giải, không được cho trong đề.
🚀 Mở rộng.Nếu biết thêm tổng số người đã đạt giải Nobel tính đến năm 2020 ở cả sáu lĩnh vực, ta có thể nhân tổng đó với từng tần số tương đối để ra số người cụ thể của mỗi lĩnh vực, giống cách làm ở Bài 7.13 câu c).
Bài 7 · Bài 7.15★★★Trang 31— Lập hai bảng tần số tương đối riêng biệt (theo giới tính) từ bảng số liệu hai chiều
Bài 7.15 (trang 31). Cho bảng thống kê sau về số lượng học sinh tại một trường tham gia các câu lạc bộ (CLB):
CLB tiếng Anh
CLB Toán
CLB Khoa học
Tổng
Nam
40
60
50
150
Nữ
70
30
65
165
Tổng
110
90
115
315
a) Lập các bảng tần số tương đối biểu diễn tỉ lệ học sinh nam, nữ tham gia các câu lạc bộ. b) Vẽ các biểu đồ hình quạt tròn biểu diễn các bảng tần số tương đối thu được ở câu a.
Kiến thức cần nhớ
Với bảng số liệu hai chiều, mỗi dòng (hoặc cột) có cỡ mẫu RIÊNG bằng tổng của chính dòng (cột) đó, không phải tổng của cả bảng.
Công thức tần số tương đối fi=nmi⋅100% áp dụng riêng cho từng bảng con (nam, nữ).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một bảng số liệu HAI CHIỀU (giới tính × câu lạc bộ) với các dòng tổng đã tính sẵn — dấu hiệu là phải tách riêng TỪNG DÒNG (nam, nữ) để lập hai bảng tần số tương đối độc lập, mỗi bảng dùng đúng cỡ mẫu là TỔNG CỦA DÒNG đó (150 cho nam, 165 cho nữ), không dùng chung 315. Bẫy của đề là lấy nhầm cỡ mẫu 315 (tổng cả bảng) để tính tần số tương đối cho riêng nam hoặc riêng nữ.
1Cách 1. Chia trực tiếp theo từng dòng
Định hướng. Gọi f1,f2,f3 lần lượt là tần số tương đối của CLB tiếng Anh, CLB Toán, CLB Khoa học. Với dòng Nam, dùng cỡ mẫu n=150; với dòng Nữ, dùng cỡ mẫu n=165 — áp dụng công thức tần số tương đối riêng cho từng dòng.
Định hướng. Với mỗi giới tính, tính hai tần số tương đối trước (f1,f2), tần số tương đối của CLB Khoa học (f3) còn lại suy ra bằng phần bù 100%; sau đó đổi sang số đo cung để vẽ biểu đồ hình quạt tròn.
Nam: f1+f2≈26,7%+40%=66,7%⇒f3≈100%−66,7%=33,3% Nữ: f1+f2≈42,4%+18,2%=60,6%⇒f3≈100%−60,6%=39,4% Số đo cung (nam): ≈96°;144°;120°; số đo cung (nữ): ≈152,7°;65,5°;141,8°
Vậy b) hai biểu đồ hình quạt tròn (nam và nữ) như hình vẽ kèm theo.
Nhận xét. Trong khi CLB Toán được nam ưa thích nhất (40%) thì CLB tiếng Anh lại được nữ ưa thích nhất (42,4%) — cơ cấu tham gia câu lạc bộ khác nhau rõ rệt giữa hai giới.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chia trực tiếp theo đúng cỡ mẫu riêng của từng dòng (150 cho nam, 165 cho nữ) — đây là bước dễ sai nhất nên cần làm tường minh, không nên rút gọn tắt như Cách 2 khi mới luyện tập.
Đáp số.a) Nam: tiếng Anh ≈26,7%, Toán 40%, Khoa học ≈33,3%. Nữ: tiếng Anh ≈42,4%, Toán ≈18,2%, Khoa học ≈39,4%. b) Hai biểu đồ hình quạt tròn tương ứng — hình vẽ kèm theo.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm cỡ mẫu chung 315 (tổng cả bảng) để tính tần số tương đối cho riêng dòng Nam hoặc riêng dòng Nữ, thay vì dùng đúng tổng của từng dòng (150 và 165).
🚀 Mở rộng.Nếu trường có thêm học sinh không xác định giới tính trong hệ thống, phải lập thêm một dòng riêng và cỡ mẫu của bảng tổng (315) sẽ không còn bằng tổng của hai dòng nam, nữ như bài toán này.
Bài 8 · Bài 7.16★★Trang 31— Lập bảng tần số tương đối từ dòng tổng của bảng số liệu hai chiều, đối chiếu với kết quả đã tính riêng theo giới tính
Bài 7.16 (trang 31). Với số liệu cho trong Bài 7.15, hãy: a) Lập bảng tần số tương đối cho tỉ lệ học sinh tham gia các câu lạc bộ. b) Vẽ biểu đồ cột biểu diễn bảng tần số tương đối thu được ở câu a.
Kiến thức cần nhớ
Công thức tần số tương đối fi=nmi⋅100%, với n là cỡ mẫu của TOÀN BỘ nhóm đang xét (ở đây là cả nam lẫn nữ).
Biểu đồ cột thể hiện tần số tương đối bằng chiều cao cột, phù hợp để so sánh trực tiếp độ phổ biến giữa các câu lạc bộ.
🧠 Phân tích tư duy
Đề dùng lại số liệu Bài 7.15 nhưng đổi sang dòng TỔNG (cả nam lẫn nữ) với cỡ mẫu n=315 — dấu hiệu để phân biệt với Bài 7.15 là ở đây không tách theo giới tính nữa. Vì đã có sẵn kết quả tính riêng cho nam và nữ ở Bài 7.15, có thể cộng dồn lại để kiểm tra chéo thay vì tính hoàn toàn từ đầu. Bẫy của đề là nhầm lẫn lại dùng cỡ mẫu 150 hoặc 165 (của Bài 7.15) thay vì 315 (tổng cả trường) cho bài này.
1Cách 1. Chia trực tiếp theo dòng tổng
Định hướng. Gọi f1,f2,f3 lần lượt là tần số tương đối của CLB tiếng Anh, CLB Toán, CLB Khoa học. Dùng đúng dòng Tổng của bảng Bài 7.15 (110,90,115) và cỡ mẫu n=315, áp dụng công thức tần số tương đối.
Vậy a) bảng tần số tương đối: tiếng Anh ≈34,9%; Toán ≈28,6%; Khoa học ≈36,5%.
2Cách 2. Phần bù
Định hướng. Tính hai tỉ lệ trước, tỉ lệ còn lại suy ra bằng phần bù 100% để tự kiểm tra kết quả.
f1≈34,9%;f2≈28,6% f3=100%−34,9%−28,6%≈36,5%
Vậy kết quả trùng khớp Cách 1.
3Cách 3. Cộng dồn từ kết quả nam, nữ của Bài 7.15
Định hướng. Không tính lại từ đầu mà cộng số học sinh nam và học sinh nữ đã tách riêng ở Bài 7.15 cho từng câu lạc bộ, rồi mới chia cho tổng cỡ mẫu 315 — cách này tận dụng dữ liệu đã có, đồng thời tự kiểm tra chéo với Bài 7.15.
Số học sinh tham gia CLB tiếng Anh =40+70=110 (nam cộng nữ) Số học sinh tham gia CLB Toán =60+30=90 Số học sinh tham gia CLB Khoa học =50+65=115 f1=315110⋅100%≈34,9%;f2=31590⋅100%≈28,6%;f3=315115⋅100%≈36,5%
Vậy cả ba cách đều cho cùng bảng tần số tương đối: ≈34,9%;28,6%;36,5%.
Nhận xét. b) Vẽ biểu đồ cột với ba cột cao lần lượt ≈34,9%;28,6%;36,5% — không cần chuyển sang số đo cung như biểu đồ hình quạt tròn ở Bài 7.15.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 khi đã làm Bài 7.15 ngay trước đó: cộng dồn số nam và nữ theo từng câu lạc bộ để tận dụng kết quả cũ, đồng thời tự kiểm tra chéo được với bài trước mà không cần tính lại từ số liệu gốc.
Đáp số.a) Bảng tần số tương đối: tiếng Anh ≈34,9%; Toán ≈28,6%; Khoa học ≈36,5%. b) Biểu đồ cột với ba cột cao tương ứng — hình vẽ kèm theo.
Sai lầm thường gặp.Dùng nhầm cỡ mẫu 150 hoặc 165 (cỡ mẫu riêng của nam hoặc nữ ở Bài 7.15) thay vì cỡ mẫu đúng của bài này là 315 (tổng cả nam lẫn nữ toàn trường).
🚀 Mở rộng.So sánh bảng tần số tương đối của Bài 7.16 (toàn trường) với hai bảng riêng của Bài 7.15 (theo giới tính) cho thấy tỉ lệ chung (≈34,9%;28,6%;36,5%) nằm giữa hai tỉ lệ của nam và nữ — đây là hệ quả tự nhiên của việc gộp hai nhóm dữ liệu.