Bài 1 · Bài 1★★Trang 69— Xác định vị trí điểm với đường tròn bằng công thức khoảng cách trong hệ toạ độ
Bài 1 (trang 69). Trong mặt phẳng toạ độ Oxy, cho đường tròn (O;5), hai điểm A(−3;1) và B(−1;2). Khi đó xảy ra: A. Điểm A nằm trong (O), điểm B nằm ngoài (O). B. Điểm A nằm trong (O), điểm B nằm trên (O). C. Điểm A nằm trên (O), điểm B nằm trong (O). D. Điểm A nằm ngoài (O), điểm B nằm trên (O).
Kiến thức cần nhớ
Trong hệ toạ độ Oxy, khoảng cách từ gốc O đến điểm M(x;y) là OM=x2+y2.
So sánh OM với R theo ba trường hợp trong/ trên/ ngoài đường tròn.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho toạ độ gốc O (tâm đường tròn trùng gốc toạ độ) nên dấu hiệu là dùng công thức khoảng cách OM=x2+y2 rồi so với R=5. Hướng an toàn nhất là so sánh bình phương khoảng cách với R2=5 để tránh khai căn nhầm. Bẫy là quên bình phương 3 thành 3 khi tính OA.
1Cách 1. Tính khoảng cách rồi so trực tiếp với R
Định hướng. Tính OA, OB bằng công thức khoảng cách toạ độ, so với R=5.
OA=(−3)2+12=3+1=4=2 OB=(−1)2+22=1+4=5 R=5 So sánh: OA=2, mà 2=4<5=R nên OA<R OB=5=R nên OB=R
VậyA nằm trong (O), B nằm trên (O) — chọn đáp án B.
2Cách 2. So sánh bình phương khoảng cách với R²
Định hướng. Tránh khai căn bằng cách so OA2, OB2 với R2=5 ngay từ đầu.
Bài 2 · Bài 2★Trang 70— Nhận biết tập hợp điểm nằm trong đường tròn trên một đường thẳng cắt đường tròn
Bài 2 (trang 70). Cho đường thẳng xy cắt đường tròn (O) tại hai điểm A và B (H.5.10). Khi đó, các điểm thuộc đường thẳng xy và nằm trong đường tròn (O) là: A. Các điểm thuộc tia Ax. B. Các điểm thuộc tia By. C. Các điểm thuộc đoạn AB. D. Các điểm nằm giữa A và B.
Kiến thức cần nhớ
Dây cung AB của đường tròn (O) chia đường thẳng chứa nó thành ba phần: điểm nằm giữa A, B ở trong (O); chính A, B nằm trên (O); các điểm ngoài đoạn AB nằm ngoài (O).
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu: đường thẳng xy cắt (O) tại đúng hai điểm A, B, nghĩa là đoạn AB chính là dây cung — mọi điểm khác trên đường thẳng nằm ngoài đoạn này đều ở ngoài đường tròn. Bẫy là hai phương án C, D nhìn có vẻ giống nhau, cần phân biệt "đoạn AB" (gồm cả hai đầu mút) với "nằm giữa A, B" (không kể hai đầu mút, đúng là phần thực sự nằm TRONG đường tròn).
1Cách 1. Xét vị trí từng phần của đường thẳng so với đường tròn
Định hướng. Chia đường thẳng xy thành ba phần bởi A, B rồi xét từng phần.
Phần nằm giữa A và B: các điểm này ở trong dây cung, cách O một khoảng nhỏ hơn R — nằm trong (O) Chính hai điểm A, B: cách O đúng bằng R — nằm trên (O) Phần trên tia Ax (phía ngoài A, không chứa B) hoặc tia By (phía ngoài B, không chứa A): càng xa dây AB thì càng xa tâm hơn R — nằm ngoài (O)
Vậy chỉ các điểm nằm giữa A và B (không kể hai đầu mút) mới nằm trong (O) — chọn đáp án D.
2Cách 2. Dùng khoảng cách đến tâm để loại từng phương án
Định hướng. Lấy một điểm mẫu ở mỗi phương án, xét khoảng cách đến O so với R.
Lấy điểm M trên tia Ax nhưng ngoài đoạn AB (xa dây cung hơn): OM>R — loại A Tương tự điểm trên tia By ngoài đoạn AB: khoảng cách đến O cũng >R — loại B Đoạn AB theo định nghĩa gồm cả hai đầu mút A, B, mà A, B chỉ nằm TRÊN chứ không nằm TRONG (O) — phương án C không chính xác hoàn toàn Chỉ có phần nằm giữa A và B (loại bỏ hai đầu mút) là luôn có khoảng cách nhỏ hơn R
Vậy chọn đáp án D.
Nhận xét. Phân biệt "đoạn AB" và "nằm giữa A, B" là mấu chốt để chọn đúng giữa C và D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hình dung trực tiếp ba phần của đường thẳng, không cần lấy điểm mẫu như Cách 2.
Đáp số.Đáp án D. Các điểm nằm giữa A và B.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn phổ biến nhất là chọn C ("đoạn AB") vì quên rằng đoạn thẳng bao gồm cả hai đầu mút A, B — mà hai điểm này chỉ nằm TRÊN đường tròn, không nằm TRONG.
🚀 Mở rộng.Nếu hỏi ngược lại "các điểm nằm ngoài (O)" thì đáp án sẽ là hợp của hai tia mở (không kể A, B): phần tia Ax và tia By nằm ngoài đoạn AB.
Bài 3 · Bài 3★★★Trang 70— Xác định điểm đối xứng qua một trục là dây cung dựa vào số đo cung bằng nhau
Bài 3 (trang 70). Cho Hình 5.11, trong đó tất cả các cung AB, BC, CD, DE, EG và GA đều có số đo bằng 60∘. Khi đó: A. Điểm đối xứng với A qua CG là B. B. Điểm đối xứng với A qua CG là D. C. Điểm đối xứng với A qua CG là E. D. Điểm đối xứng với A qua CG là G.
Kiến thức cần nhớ
Nếu CG là đường kính thì CG là trục đối xứng của đường tròn; điểm đối xứng của M qua CG là điểm M′ sao cho hai cung từ M, M′ đến C (hay đến G) bằng nhau.
Tổng sáu cung bằng nhau bằng 360∘ nên mỗi cung bằng 60∘; hai điểm cách nhau 180∘ (ba cung liên tiếp) là hai đầu một đường kính.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu: sáu cung bằng nhau 60∘ chia đường tròn thành lục giác đều ABCDEG, và CG nối hai điểm cách nhau đúng 3×60∘=180∘ nên CG là một đường kính — trục đối xứng của cả đường tròn. Hướng an toàn là đếm số cung từ A sang mỗi phía của trục CG để tìm điểm đối xứng thật sự. Bẫy là chọn nhầm G (điểm gần A nhất) thay vì tính đúng khoảng cách góc qua trục.
1Cách 1. Nhận ra CG là đường kính rồi đếm cung đối xứng
Định hướng. Xác định thứ tự sáu điểm quanh đường tròn là A,B,C,D,E,G rồi trở lại A; từ đó CG cách nhau đúng ba cung (C→D→E→G), tức 180∘, là đường kính. Phép đối xứng qua đường kính bảo toàn số đo cung tính từ hai đầu đường kính.
Số đo cung \overparenCDEG (từ C đến G qua D, E) =60∘+60∘+60∘=180∘, nên CG là đường kính A cách C theo chiều A→B→C là 60∘+60∘=120∘ (qua B) A cách G theo chiều A→G trực tiếp là 60∘ (một cung) Điểm đối xứng A′ của A qua đường kính CG phải thoả: cách C đúng 120∘ và cách G đúng 60∘ nhưng về PHÍA BÊN KIA của CG Xét điểm E: cách G theo chiều G→E là 60∘ (đúng bằng A cách G, nhưng ở phía đối diện qua trục CG); cách C theo chiều C→D→E là 120∘ (đúng bằng A cách C) Vậy E thoả cả hai điều kiện đối xứng với A qua CG
Vậy điểm đối xứng với A qua CG là E — chọn đáp án C.
2Cách 2. Toạ độ hoá, phản chiếu qua đường thẳng CG
Định hướng. Gán mỗi điểm một góc trên đường tròn đơn vị theo đúng thứ tự cách đều 60∘, rồi tính trực tiếp phép phản chiếu (reflection) của điểm A qua đường thẳng CG bằng công thức toạ độ.
Đặt tâm O(0;0), bán kính 1; chọn góc của A là α, các điểm tiếp theo lệch −60∘ mỗi bước: B ở α−60∘, C ở α−120∘, D ở α−180∘, E ở α−240∘, G ở α−300∘ Đường thẳng CG đi qua hai điểm ở góc α−120∘ và α−300∘; vì hai góc này cách nhau 180∘ nên CG là đường kính có phương ứng với góc α−120∘ (mod 180∘) Công thức phản chiếu một điểm ở góc θ qua đường kính có phương góc φ cho điểm ở góc 2φ−θ Áp dụng: điểm đối xứng của A (góc α) qua CG (phương φ=α−120∘) ở góc 2(α−120∘)−α=α−240∘ — đúng bằng góc của điểm E
Vậy điểm đối xứng với A qua CG là E, khớp Cách 1 — chọn đáp án C.
Nhận xét. Công thức góc phản chiếu 2φ−θ dùng được cho mọi bài đối xứng qua đường kính, không riêng lục giác đều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần đếm số cung hai phía của CG, không cần lập công thức góc.
Đáp số.Đáp án C. Điểm đối xứng với A qua CG là E.
Sai lầm thường gặp.Nhiều học sinh chọn nhầm G (đáp án D) vì thấy G ở gần A nhất trên hình, nhưng "gần" không đồng nghĩa với "đối xứng qua trục CG" — phải đếm đúng số cung hai phía trục.
🚀 Mở rộng.Cùng lập luận, điểm đối xứng của B qua CG chính là D (đếm cung tương tự); tổng quát, với 2n điểm chia đều đường tròn, điểm đối xứng qua một đường kính nối hai điểm luôn là điểm "đối chiếu" cách đều về số thứ tự.
Bài 4 · Bài 4★Trang 70— Tính độ dài cung tròn và diện tích hình quạt tròn theo công thức
Bài 4 (trang 70). Độ dài L (đơn vị cm) của cung tròn và diện tích S của hình quạt tròn (đơn vị cm2) có cùng bán kính 9 cm và cùng ứng với cung 280∘ là: A. L=7π và S=63π. B. L=14π và S=63π. C. L=7π và S=28π. D. L=14π và S=28π.
Kiến thức cần nhớ
Độ dài cung tròn n∘, bán kính R: l=180πRn.
Diện tích hình quạt tròn n∘, bán kính R: S=360πR2n.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn bán kính và số đo cung, dấu hiệu là áp thẳng hai công thức l=180πRn và S=360πR2n, không cần dựng hình. Bẫy hay gặp là nhầm công thức độ dài cung với công thức diện tích quạt (đổi vai trò số 180 và 360, hoặc quên bình phương R ở diện tích).
1Cách 1. Thay số trực tiếp vào hai công thức
Định hướng. Thay R=9, n=280 vào lần lượt công thức độ dài cung và diện tích hình quạt.
Định hướng. Tính chu vi và diện tích cả đường tròn trước, rồi nhân với tỉ số 360280 của cung so với cả vòng tròn — tránh nhầm công thức 180/360.
Chu vi cả đường tròn: C=2πR=2π⋅9=18π (cm) Diện tích cả đường tròn: Str=πR2=81π (cm2) Tỉ số cung so với cả vòng: 360280=97 L=97⋅18π=14π (cm) S=97⋅81π=63π (cm2)
VậyL=14π cm, S=63π cm2, khớp Cách 1 — chọn đáp án B.
Nhận xét. Cách 2 dùng cùng MỘT tỉ số 97 cho cả độ dài lẫn diện tích, giúp tránh nhầm lẫn công thức.
3Cách 3. Loại trừ bằng ước lượng nhanh
Định hướng. Vì 280∘ lớn hơn nửa vòng tròn (180∘), độ dài cung phải lớn hơn nửa chu vi 9π và diện tích quạt phải lớn hơn nửa diện tích tròn 40,5π — dùng để loại nhanh các phương án quá nhỏ.
Nửa chu vi: πR=9π; vì 280∘>180∘ nên L>9π, loại phương án A, C (ghi L=7π<9π) Còn lại B (L=14π) và D (L=14π, S=28π) — cả hai đều ghi đúng L Nửa diện tích tròn: 281π=40,5π; vì 280∘>180∘ nên S>40,5π, loại D (ghi S=28π<40,5π)
Vậy chỉ còn đáp án B thoả cả hai điều kiện — chọn B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: quy về đúng một tỉ số 97 dùng chung cho cả độ dài và diện tích, khó nhầm công thức hơn Cách 1.
Đáp số.Đáp án B. L=14π cm và S=63π cm2.
Sai lầm thường gặp.Hay quên bình phương R trong công thức diện tích, viết nhầm S=360πR⋅n giống công thức độ dài cung, dẫn tới kết quả sai đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu cung chỉ còn 80∘ (bù với 280∘ để đủ 360∘) thì L′=180π⋅9⋅80=4π cm và S′=360π⋅81⋅80=18π cm2 — cộng lại đúng L+L′=18π= chu vi và S+S′=81π= diện tích cả đường tròn.
Bài 5 · Bài 5★★Trang 70— Suy luận vị trí tương đối của đường tròn tâm M với hai cạnh góc khi biết hai khoảng cách khác nhau
Bài 5 (trang 70). Cho góc nhọn xOy và điểm M nằm trong góc đó. Biết rằng M nằm cách Ox một khoảng bằng 3 cm và cách Oy một khoảng bằng 2 cm. Khi đó: A. Nếu đường tròn (M) tiếp xúc với Ox thì (M) cắt Oy. B. Nếu đường tròn (M) tiếp xúc với Ox thì (M) cũng tiếp xúc với Oy. C. Nếu đường tròn (M) tiếp xúc với Ox thì (M) không giao nhau với Oy. D. Nếu đường tròn (M) tiếp xúc với Oy thì cắt Ox.
Kiến thức cần nhớ
Đường tròn (M;R) tiếp xúc với đường thẳng a khi và chỉ khi d(M,a)=R; cắt a khi d(M,a)<R; không giao khi d(M,a)>R.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu quan trọng: khoảng cách từ M đến Ox (=3) khác khoảng cách đến Oy (=2), nên bán kính (M) không thể vừa tiếp xúc cả hai cạnh cùng lúc — đây là điểm khác biệt với các bài tiếp tuyến thông thường (nơi M thường nằm trên tia phân giác). Hướng an toàn là xét lần lượt từng giả thiết "tiếp xúc với..." rồi suy ra bán kính, so bán kính đó với khoảng cách còn lại. Bẫy là ngộ nhận tiếp xúc một cạnh thì cũng tiếp xúc cạnh kia.
1Cách 1. Xét từng giả thiết tiếp xúc rồi suy ra bán kính
Định hướng. Giả sử (M) tiếp xúc Ox, suy ra bán kính đúng bằng khoảng cách đến Ox (là 3), rồi so bán kính đó với khoảng cách đến Oy (là 2).
Nếu (M) tiếp xúc Ox: R=d(M,Ox)=3 So R=3 với d(M,Oy)=2: vì 2<3 nên d(M,Oy)<R Suy ra (M) cắt Oy (vì khoảng cách nhỏ hơn bán kính)
Vậy nếu (M) tiếp xúc Ox thì (M) cắt Oy — chọn đáp án A.
2Cách 2. Kiểm tra loại trừ cả bốn phương án bằng cùng một lập luận
Định hướng. Tính riêng hai trường hợp bán kính (R=3 khi tiếp xúc Ox; R=2 khi tiếp xúc Oy) rồi đối chiếu với cả bốn phương án để loại dần.
Trường hợp tiếp xúc Ox (R=3): so với Oy (d=2<3) ⇒ cắt Oy — khớp A, loại B (ghi tiếp xúc cả hai) và C (ghi không giao) Trường hợp tiếp xúc Oy (R=2): so với Ox (d=3>2) ⇒ không giao Ox (vì khoảng cách lớn hơn bán kính) — phương án D ghi "cắt Ox" là SAI, loại D
Vậy chỉ còn đáp án A đúng — chọn A.
Nhận xét. Cách 2 kiểm tra được luôn cả bốn phương án trong một lượt, chắc chắn không bỏ sót.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ xét đúng giả thiết mà đề đang hỏi (tiếp xúc Ox), không cần kiểm tra hết bốn phương án như Cách 2.
Đáp số.Đáp án A. Nếu đường tròn (M) tiếp xúc với Ox thì (M) cắt Oy.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn phổ biến là nghĩ M luôn nằm trên tia phân giác của góc xOy (như các bài tiếp tuyến quen thuộc) nên mặc định tiếp xúc một cạnh thì tiếp xúc luôn cạnh kia — trong khi đề này cho hai khoảng cách khác nhau (3=2).
🚀 Mở rộng.Nếu hai khoảng cách bằng nhau (M nằm trên tia phân giác), thì tiếp xúc một cạnh sẽ kéo theo tiếp xúc luôn cạnh còn lại — đây chính là tính chất dùng để dựng đường tròn nội tiếp góc.
Bài 6 · Bài 6★★★Trang 70— Xét tính đúng/sai của các mệnh đề về vị trí tương đối hai đường tròn theo bán kính thay đổi
Bài 6 (trang 70). Cho hai điểm A và B sao cho AB=7 cm và đường tròn (B;4 cm). Khi đó: A. Hai đường tròn (A;R) và (B) cắt nhau nếu R<11 cm. B. Hai đường tròn (A;R) và (B) cắt nhau nếu R>3 cm. C. Hai đường tròn (A;R) và (B) không giao nhau nếu R>11 cm. D. Hai đường tròn (A;R) và (B) không giao nhau nếu R≤3 cm.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường tròn (A;R), (B;R′) cắt nhau ⇔∣R−R′∣<AB<R+R′; không giao nhau ⇔AB>R+R′ hoặc AB<∣R−R′∣.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu: bán kính R của (A;R) là ẩn thay đổi, còn (B;4) và AB=7 cố định — cần lập đúng điều kiện đầy đủ "cắt nhau ⇔3<R<11" rồi so với TỪNG mệnh đề xem có suy ra được không (chú ý các phương án chỉ nêu MỘT chiều bất đẳng thức, không đủ hai chiều). Bẫy lớn nhất: một mệnh đề đúng theo chiều "nếu... thì..." một chiều vẫn có thể SAI dù nhìn giống điều kiện cắt nhau, vì thiếu vế còn lại.
1Cách 1. Lập điều kiện đầy đủ rồi kiểm từng mệnh đề bằng phản ví dụ
Định hướng. Trước tiên lập điều kiện chính xác để hai đường tròn cắt nhau, sau đó với mỗi phương án, thử một giá trị R thoả điều kiện của phương án nhưng KHÔNG thoả điều kiện đầy đủ để bác bỏ.
Điều kiện cắt nhau đầy đủ: ∣R−4∣<7<R+4⇔3<R<11 Xét A (R<11): thử R=1<11 nhưng 1∈/(3;11) — với R=1: R+4=5<7=AB nên hai đường tròn ở ngoài nhau, KHÔNG cắt — mệnh đề A sai Xét B (R>3): thử R=20>3 nhưng 20∈/(3;11) — với R=20: ∣R−4∣=16>7=AB nên (B) nằm hẳn trong (A), KHÔNG cắt — mệnh đề B sai Xét D (R≤3): thử R=3 (biên): R+4=7=AB, đây là tiếp xúc NGOÀI (có 1 điểm chung), không hẳn là "không giao nhau" theo nghĩa 0 điểm chung — mệnh đề D không chính xác tại biên Xét C (R>11): nếu R>11 thì R−4>7=AB, tức ∣R−4∣>AB, luôn cho hai đường tròn không giao nhau (đường tròn nhỏ (B) nằm hẳn trong (A), không chạm) — đúng với MỌI R>11, không có phản ví dụ
Vậy chỉ mệnh đề C luôn đúng — chọn đáp án C.
2Cách 2. Vẽ trục số các mốc bán kính rồi đối chiếu từng khoảng
Định hướng. Giải hai phương trình biên R+4=7 và ∣R−4∣=7 để tìm đúng hai mốc phân chia vị trí tương đối, rồi chia trục số R thành các khoảng và đối chiếu với từng phương án.
Mốc tiếp xúc ngoài: R+4=7⇒R=3 Mốc tiếp xúc trong: ∣R−4∣=7⇒R=11 hoặc R=−3 (loại vì R>0), nhận R=11 Với R∈(0;3): (A;R) nằm hẳn trong (B;4), không giao nhau Với R=3: tiếp xúc ngoài (1 điểm chung) Với R∈(3;11): cắt nhau (2 điểm chung) Với R=11: tiếp xúc trong (1 điểm chung) Với R>11: (B;4) nằm hẳn trong (A;R), không giao nhau
Vậy khoảng "không giao nhau" theo đúng nghĩa 0 điểm chung ứng với R<3 hoặc R>11; trong bốn phương án chỉ có C (R>11) khớp hoàn toàn — chọn C.
Nhận xét. Cách chia trục số cho thấy toàn cảnh năm vị trí liên tiếp khi R tăng dần, tránh sót các mốc tiếp xúc.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chỉ cần MỘT phản ví dụ tốt cho mỗi mệnh đề sai là loại được ngay, nhanh hơn vẽ cả trục số.
Đáp số.Đáp án C. Hai đường tròn (A;R) và (B) không giao nhau nếu R>11 cm.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm phổ biến là chỉ kiểm tra MỘT chiều của bất đẳng thức kép (3<R<11) mà quên kiểm tra chiều còn lại, dẫn đến chấp nhận nhầm các mệnh đề A, B chỉ đúng một phần.
🚀 Mở rộng.Đầy đủ theo R tăng dần có năm vị trí: R<3 (không giao nhau, (A;R) nằm trong (B;4)); R=3 (tiếp xúc ngoài); 3<R<11 (cắt nhau); R=11 (tiếp xúc trong); R>11 (không giao nhau, (B;4) nằm trong (A;R)) — đúng như phương án C.
Bài 7 · Bài 5.27★★★Trang 71— Xác định vị trí điểm với đường tròn và biện luận vị trí điểm D theo vị trí tương đối hai đường tròn
Bài 5.27 (trang 71). Cho tam giác ABC có AB<AC và đường cao AH (H.5.12). a) Trong các điểm B, H và C, điểm nào nằm trong, điểm nào nằm trên và điểm nào nằm ngoài đường tròn (A;AB)? Vì sao? b) Xác định vị trí của điểm D trên đoạn AC trong mỗi trường hợp sau: đường tròn (A) và đường tròn (C;CD) tiếp xúc với nhau; đường tròn (A) và đường tròn (C;CD) cắt nhau; đường tròn (A) và đường tròn (C;CD) không giao nhau.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông, cạnh góc vuông luôn nhỏ hơn cạnh huyền.
Với đường tròn (A;R) và điểm M: AM<R⇔M trong; AM=R⇔M trên; AM>R⇔M ngoài.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) dấu hiệu là so ba khoảng cách AH, AB, AC với bán kính AB: AH là cạnh góc vuông trong tam giác vuông AHB nên luôn nhỏ hơn cạnh huyền AB; còn AC>AB theo đúng giả thiết đề cho sẵn. Câu b) dấu hiệu là khoảng cách hai tâm luôn cố định bằng AC, chỉ có bán kính CD thay đổi theo vị trí D — nên quy về so AD (khoảng còn lại trên đoạn AC) với bán kính cố định AB.
1Cách 1. So từng khoảng cách AH, AB, AC với bán kính AB
Định hướng. Câu a) so trực tiếp ba khoảng cách với bán kính R=AB. Câu b) đặt AD=x (0≤x≤AC), suy ra CD=AC−x, rồi so khoảng cách tâm AC (cố định) với AB+CD và ∣AB−CD∣ để tìm đúng x.
a) Tam giác AHB vuông tại H (vì AH là đường cao) nên AH<AB (cạnh góc vuông nhỏ hơn cạnh huyền) ⇒H nằm trong (A;AB) AB=AB=R⇒B nằm trên (A;AB) AC>AB=R (giả thiết) ⇒C nằm ngoài (A;AB) b) Đặt AD=x, 0≤x≤AC, khi đó CD=AC−x; khoảng cách hai tâm A, C luôn là AC Hai đường tròn (A;AB), (C;CD) tiếp xúc ngoài ⇔AC=AB+CD=AB+(AC−x)⇔x=AB, tức D trùng với giao điểm của (A;AB) và đoạn AC (gọi điểm đó là D0, với AD0=AB) Cắt nhau ⇔AC<AB+CD⇔AC<AB+(AC−x)⇔x<AB, tức D nằm giữa A và D0 (AD<AB) Không giao nhau ⇔AC>AB+CD⇔x>AB, tức D nằm giữa D0 và C (AD>AB)
Vậy a) H nằm trong, B nằm trên, C nằm ngoài (A;AB). b) Gọi D0 là điểm trên AC với AD0=AB: nếu D≡D0 thì hai đường tròn tiếp xúc ngoài; nếu D nằm giữa A và D0 (AD<AB) thì cắt nhau; nếu D nằm giữa D0 và C (AD>AB) thì không giao nhau.
2Cách 2. Toạ độ hoá trên đoạn AC
Định hướng. Đặt A tại gốc, C tại toạ độ AC trên một trục số, biểu diễn D bằng một biến x=AD, rồi lập trực tiếp bất phương trình vị trí tương đối bằng đại số.
Đặt trục số với A=0, C=AC (một số dương cố định), D=x với 0≤x≤AC R1=AB (không đổi), R2=CD=AC−x Khoảng cách hai tâm d=AC luôn không đổi Điều kiện cắt nhau: ∣R1−R2∣<d<R1+R2, tức ∣AB−(AC−x)∣<AC<AB+(AC−x) Vế phải: AC<AB+AC−x⇔x<AB Vế trái: ∣AB−AC+x∣<AC; vì x≤AC<AB+AC nên luôn thoả với mọi x hợp lệ, không ràng buộc thêm Vậy điều kiện cắt nhau rút gọn về đúng x<AB, tức AD<AB — khớp Cách 1 Tương tự giải hai bất phương trình còn lại cho tiếp xúc (x=AB) và không giao nhau (x>AB)
Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: mốc quyết định luôn là AD=AB.
Nhận xét. Đại số hoá cho thấy rõ vì sao chỉ cần so AD với AB mà không cần quan tâm độ dài cụ thể của AC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập luận trực tiếp bằng bất đẳng thức tam giác quen thuộc, không cần đặt biến đại số như Cách 2.
Đáp số.a) H nằm trong, B nằm trên, C nằm ngoài (A;AB). b) Với D0∈AC sao cho AD0=AB: D≡D0 cho tiếp xúc ngoài; D giữa A, D0 (AD<AB) cho cắt nhau; D giữa D0, C (AD>AB) cho không giao nhau.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), nhiều học sinh quên rằng khoảng cách hai tâm luôn CỐ ĐỊNH bằng AC (không đổi khi D di chuyển), chỉ có bán kính CD thay đổi, nên lập sai bất đẳng thức tam giác.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi giả thiết "D trên đoạn AC" thành "D trên tia đối của tia CA" (tức D nằm ngoài đoạn AC, phía sau C), bài toán vị trí tương đối phải xét lại hoàn toàn vì lúc đó CD và AC không còn cộng được đơn giản như cũ.
Bài 8 · Bài 5.28★★★Trang 71— Trục đối xứng của hình thang cân và điều kiện bốn điểm cùng thuộc một đường tròn
Bài 5.28 (trang 71). Cho hình thang cân ABCD (AB∥CD). a) Chứng minh rằng đường trung trực d của AB cũng là đường trung trực của CD (từ đó suy ra hai điểm A và B đối xứng với nhau, C và D đối xứng với nhau qua d). b) Giải thích tại sao nếu một đường tròn đi qua 3 điểm A, B và C thì nó cũng đi qua điểm D.
Kiến thức cần nhớ
Hình thang cân có hai cạnh bên bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau, và có một trục đối xứng đi qua trung điểm hai đáy.
Tâm của đường tròn đi qua hai điểm M, N luôn nằm trên đường trung trực của MN.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) dấu hiệu "hình thang cân" cho ngay hai cạnh bên bằng nhau và hai góc kề một đáy bằng nhau — đặc điểm khiến hình có trục đối xứng. Hướng gọn nhất là toạ độ hoá để thấy trực tiếp C, D đối xứng qua cùng đường thẳng với A, B. Câu b) chỉ cần dùng lại kết quả câu a): tâm đường tròn qua A,B,C nằm trên trung trực của AB (=d), mà d cũng là trung trực của CD nên tâm đó cách đều C, D.
1Cách 1. Toạ độ hoá để thấy trực tiếp trục đối xứng chung
Định hướng. Đặt hệ trục với trung điểm AB tại gốc, trục Ox dọc theo AB; dùng tính chất cân (hai cạnh bên bằng nhau) để suy ra toạ độ C, D đối xứng qua trục Oy — đúng là trung trực của AB.
Chọn A(−a;0), B(a;0) (trung điểm AB là gốc O, d là trục Oy: x=0) Vì AB∥CD nên C, D có cùng tung độ h: C(c1;h), D(c2;h) Hình thang cân có AD=BC: AD2=(c2+a)2+h2, BC2=(c1−a)2+h2; từ AD=BC suy ra (c2+a)2=(c1−a)2 Xét nhánh đúng cho tứ giác lồi (không suy biến): c2+a=−(c1−a)⇒c2=−c1 Vậy C(c1;h), D(−c1;h) đối xứng nhau qua trục Oy (x=0), đúng là đường thẳng d (trung trực của AB, vì A(−a;0), B(a;0) đối xứng nhau qua x=0) Trung điểm CD là (0;h), nằm trên d (x=0); mà CD nằm ngang (y=h) nên d (x=0, phương thẳng đứng) vuông góc CD tại trung điểm — đúng là trung trực của CD
Vậy đường trung trực d của AB đồng thời là trung trực của CD; suy ra A, B đối xứng qua d (hiển nhiên vì d là trung trực AB) và C, D đối xứng qua d (vừa chứng minh).
2Cách 2. Dùng phép đối xứng trục bảo toàn hình thang cân
Định hướng. Xét phép đối xứng trục qua d (trung trực AB): phép này biến A thành B (định nghĩa trung trực); chứng minh phép này cũng biến C thành D bằng cách dùng các yếu tố bằng nhau của hình thang cân, từ đó suy ra d là trung trực CD.
Gọi f là phép đối xứng trục qua d; vì d là trung trực AB nên f(A)=B, f(B)=A Vì AB∥CD và d⊥AB (tính chất trung trực) nên d⊥CD; ảnh của đường thẳng CD qua f vẫn là một đường thẳng song song với AB và vuông góc với d tại cùng khoảng cách — tức f biến đường thẳng CD thành chính nó (vì f giữ nguyên mọi đường thẳng vuông góc với trục d) Hình thang cân có DAB=CBA (hai góc kề đáy AB bằng nhau); vì f(A)=B và f bảo toàn góc, tia f(AD) phải là tia tạo với BA đúng góc DAB=CBA, tức f(AD) trùng tia BC, nên f(D)∈BC; kết hợp f(D)∈ đường thẳng CD (vừa chứng minh) suy ra f(D)=C (giao của BC và CD) Vậy f(D)=C và f(C)=D (vì f là song ánh, f∘f=id)
Vậyd biến C thành D và ngược lại, tức d là trung trực của CD, đúng như Cách 1 đã chỉ ra bằng toạ độ.
Nhận xét. Cách 2 lí giải bằng phép biến hình cho thấy bản chất "vì sao" rõ hơn, còn Cách 1 tính toán trực tiếp nên chắc chắn về mặt số liệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: toạ độ hoá cho kết quả chắc chắn bằng phép tính đại số đơn giản, không phụ thuộc lập luận về góc như Cách 2.
Đáp số.a) Đã chứng minh d (trung trực AB) cũng là trung trực CD, suy ra A↔B và C↔D đối xứng qua d. b) Đường tròn qua A,B,C có tâm nằm trên d (vì d là trung trực AB), mà d cũng là trung trực CD nên tâm đó cách đều C và D, tức đường tròn ấy cũng đi qua D.
Sai lầm thường gặp.Nhiều học sinh chỉ chứng minh AD=BC (cạnh bên bằng nhau, vốn là ĐỊNH NGHĨA của hình thang cân) rồi coi đó là đã xong câu a), trong khi câu hỏi yêu cầu chứng minh d (trung trực của AB) đúng là trung trực của CD — hai việc khác nhau.
🚀 Mở rộng.Kết quả câu b) chính là cách chứng minh "hình thang cân luôn nội tiếp được một đường tròn" — một tính chất quan trọng dùng nhiều trong các bài tứ giác nội tiếp ở chương trình lớp 9.
Bài 9 · Bài 5.29★★★★Trang 71— Trục đối xứng qua tâm và trung điểm dây, hình thang cân nội tiếp, tính cung và diện tích quạt từ góc ở tâm
Bài 5.29 (trang 71). Giả sử CD là một dây song song với đường kính AB của đường tròn (O) sao cho ABCD là một tứ giác lồi. Gọi E là trung điểm của đoạn CD. a) Chứng minh rằng A đối xứng với B và C đối xứng với D qua đường thẳng OE. b) Chứng minh rằng tứ giác ABCD là một hình thang cân. c) Biết rằng AB=12 cm và COD=100∘. Tính độ dài cung (nhỏ) AD và cung (lớn) ABC. d) Với giả thiết ở câu c), tính diện tích hình quạt tròn ứng với cung nhỏ BD.
Kiến thức cần nhớ
Đường nối tâm đến trung điểm một dây (không qua tâm) thì vuông góc với dây đó.
Đường thẳng vừa là trung trực của AB vừa vuông góc với CD∥AB tại trung điểm CD thì cũng là trung trực của CD.
Độ dài cung l=180πRn; diện tích quạt S=360πR2n.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu cốt lõi ở câu a) là E trung điểm dây CD nên OE⊥CD (đường nối tâm–trung điểm dây); vì CD∥AB nên OE⊥AB luôn, mà O lại là trung điểm AB (đường kính) nên OE chính là trung trực của cả AB lẫn CD. Câu b) suy thẳng từ câu a) bằng phép đối xứng. Câu c), d) chỉ là tính toán góc ở tâm và áp công thức cung/quạt sau khi đã dựng được các góc bằng tính đối xứng qua OE.
1Cách 1. Dùng tính chất tâm-trung điểm dây rồi tính góc ở tâm bằng đối xứng
Định hướng. Câu a) chỉ ra OE vuông góc cả hai dây song song AB, CD và đi qua trung điểm mỗi dây. Câu b) suy ra hình thang cân từ tính đối xứng. Câu c), d) dùng tính đối xứng qua OE để tách góc COD=100∘ thành hai góc bằng nhau, từ đó suy ra các góc ở tâm còn lại.
a) E là trung điểm dây CD (không qua tâm vì ABCD là tứ giác lồi, CD= đường kính) nên OE⊥CD CD∥AB nên OE⊥AB; mà O là trung điểm AB (vì AB là đường kính) nên OE là trung trực của AB⇒A, B đối xứng qua OE OE đi qua trung điểm E của CD và vuông góc CD nên OE cũng là trung trực của CD⇒C, D đối xứng qua OE b) Phép đối xứng qua OE biến A↔B, D↔C nên biến đoạn AD thành đoạn BC, suy ra AD=BC; kết hợp AB∥CD (giả thiết) ⇒ABCD là hình thang cân c) Vì C, D đối xứng qua OE nên COE=DOE=2100∘=50∘ Vì A, B đối xứng qua OE và OE⊥AB nên AOE=BOE=90∘ AOD=AOE−DOE=90∘−50∘=40∘ (vì tia OD nằm giữa OA, OE theo hình vẽ) sđ\overparenAD (nhỏ) =40∘; bán kính R=2AB=6 cm lAD=180π⋅6⋅40=34π cm Cung lớn \overparenABC: đi từ A qua B đến C, gồm nửa đường tròn \overparenAB (không qua C,D, =180∘) cộng \overparenBC; theo đối xứng BOC=AOD=40∘ nên sđ\overparenABC=180∘+40∘=220∘ lABC=180π⋅6⋅220=322π cm d) sđ\overparenBD (nhỏ, qua C) =BOC+COD=40∘+100∘=140∘ Sq=360π⋅62⋅140=14π cm2
Vậy a), b) đã chứng minh; c) cung nhỏ AD dài 34π cm, cung lớn ABC dài 322π cm; d) diện tích hình quạt ứng cung nhỏ BD là 14π cm2.
2Cách 2. Toạ độ hoá để tính lại các góc ở tâm
Định hướng. Đặt O tại gốc, OE trùng trục tung, AB nằm ngang qua O; dùng tính đối xứng qua trục tung để viết toạ độ C, D theo một góc chung, từ đó tính lại trực tiếp các góc ở tâm bằng arctan/hiệu góc.
Chọn O(0;0), R=6, A(−6;0), B(6;0) (trục Ox là AB, trục Oy chứa OE) Vì COD=100∘ và C, D đối xứng qua Oy nên góc của OC, OD so với Oy đều bằng 50∘; lấy D ở góc (90∘+50∘)=140∘ so với Ox và C ở góc (90∘−50∘)=40∘ (để ABCD lồi theo đúng thứ tự A,B,C,D) D=(6cos140∘;6sin140∘), C=(6cos40∘;6sin40∘) Góc của tia OA so với Ox là 180∘; AOD=180∘−140∘=40∘ — khớp Cách 1 Góc của tia OB là 0∘; BOC=40∘−0∘=40∘ — khớp Cách 1 Cung lớn ABC: 180∘ (nửa dưới, từ A đến B) cộng BOC=40∘, bằng 220∘ — khớp Cách 1 BOD=140∘−0∘=140∘ — khớp Cách 1, từ đó tính lại đúng lAD=34π cm, lABC=322π cm, Sq=14π cm2
Vậy toạ độ hoá xác nhận đúng mọi kết quả của Cách 1.
Nhận xét. Đặt trục tung trùng OE giúp "tự động" thấy tính đối xứng của C, D mà không cần chứng minh lại từ đầu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: lập luận hình học trực tiếp bằng tính đối xứng qua OE, không cần dựng hệ trục như Cách 2.
Đáp số.a), b) đã chứng minh. c) Cung nhỏ AD dài 34π cm; cung lớn ABC dài 322π cm. d) Diện tích hình quạt ứng với cung nhỏ BD là 14π cm2.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), hay nhầm "cung lớn ABC" với "cung lớn AC" (bỏ qua việc cung phải đi qua đúng điểm B như đề yêu cầu), dẫn đến cộng sai các góc thành phần.
🚀 Mở rộng.Nếu thay COD=100∘ bằng một góc α tổng quát thì sđ\overparenAD=90∘−2α và sđ\overparenBD=90∘+2α — công thức tổng quát cho mọi vị trí của dây CD song song đường kính AB.
Bài 10 · Bài 5.30★★★★Trang 71— Tiếp tuyến từ tính chất đường phân giác cách đều hai cạnh, tính cung và hình vành khuyên
Bài 5.30 (trang 71). Cho tam giác vuông ABC (A=90∘) có C=30∘ và AB=3 cm. Đường phân giác của góc B cắt AC tại D. a) Chứng minh rằng đường tròn (D;DA) tiếp xúc với cạnh BC. b) Tính độ dài cung nằm trong góc BDC của đường tròn (D;DA) và diện tích hình quạt tròn tương ứng với cung ấy. c) Tính diện tích hình vành khuyên tạo bởi hai đường tròn (D;DA) và (D;DC).
Kiến thức cần nhớ
Mọi điểm trên tia phân giác của một góc thì cách đều hai cạnh của góc đó.
Đường thẳng vuông góc với bán kính tại điểm thuộc đường tròn là tiếp tuyến.
Diện tích hình vành khuyên giữa hai đường tròn đồng tâm bán kính R, r (R>r) là π(R2−r2).
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu cốt lõi ở câu a): D nằm trên phân giác góc B nên cách đều hai cạnh BA, BC của góc — mà khoảng cách từ D đến BA chính là DA (vì A=90∘ nên DA⊥BA), suy ra khoảng cách từ D đến BC cũng bằng DA, đúng bằng bán kính. Câu b) cần tính góc BDC qua tam giác ABD (biết hai góc). Câu c) chỉ là hiệu hai hình tròn sau khi đã có DA, DC.
1Cách 1. Dùng tính chất phân giác cách đều hai cạnh rồi tính góc trong tam giác
Định hướng. Câu a) áp thẳng tính chất phân giác. Câu b), c) tính các góc và độ dài còn thiếu bằng hệ thức lượng trong tam giác vuông ABD và ABC.
a) BD là phân giác ABC nên D cách đều hai cạnh BA, BC Gọi H′ là hình chiếu của D lên BC: DH′=DA (tính chất phân giác), mà DA là bán kính đường tròn (D;DA) và DH′⊥BC tại H′ với DH′=DA=R Vậy (D;DA) tiếp xúc BC tại H′ b) ABC=90∘−C=90∘−30∘=60∘; vì BD là phân giác nên ABD=30∘ Trong tam giác vuông ABD (A=90∘): ADB=90∘−30∘=60∘ BDC=180∘−ADB=180∘−60∘=120∘ (kề bù, vì A, D, C thẳng hàng) AD=ABtan(ABD)=3tan30∘=3⋅33=3 (cm) Cung nằm trong góc BDC của (D;DA) có số đo đúng bằng BDC=120∘ (góc ở tâm D) l=180π3⋅120=323π (cm) Sq=360π(3)2⋅120=3603π⋅120=π (cm2) c) AC=tan30∘AB=333=33 (cm); DC=AC−AD=33−3=23 (cm) Svk=π(DC2−DA2)=π((23)2−(3)2)=π(12−3)=9π (cm2)
Vậy a) đã chứng minh (D;DA) tiếp xúc BC; b) cung trong góc BDC dài 323π cm, diện tích quạt là π cm2; c) diện tích hình vành khuyên là 9π cm2.
2Cách 2. Toạ độ hoá tam giác ABC
Định hướng. Đặt A tại gốc, hai cạnh góc vuông theo hai trục, tính toạ độ D từ điều kiện phân giác bằng công thức chia đoạn theo tỉ số BCAB, rồi kiểm tra khoảng cách từ D đến BC.
Chọn A(0;0), B(0;3) (vì AB=3), và vì C=30∘ nên AC=AB/tan30∘=33, đặt C(33;0) D trên AC với D=(t;0); theo tính chất đường phân giác trong, DCAD=BCAB BC=AB2+AC2=9+27=6 (đúng bằng 2×AB, khớp tam giác nửa đều) DCAD=63=21⇒AD=31AC=333=3 — khớp Cách 1 D=(3;0); đường thẳng BC nối B(0;3), C(33;0) có phương trình 33x+3y=1, hay x+3y−33=0 Khoảng cách từ D(3;0) đến BC: 1+3∣3+0−33∣=223=3=AD — đúng bằng bán kính, xác nhận tiếp xúc Từ toạ độ, tính lại góc BDC bằng tích vô hướng hai vectơ DB, DC cũng ra đúng 120∘, cho cùng kết quả cung, quạt, vành khuyên như Cách 1
Vậy toạ độ hoá xác nhận đầy đủ cả ba kết quả của Cách 1.
Nhận xét. Cách 2 cho luôn công thức tổng quát của phân giác trong (DCAD=BCAB), dùng lại được cho nhiều bài khác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hệ thức lượng trong tam giác vuông trực tiếp, không cần lập phương trình đường thẳng như Cách 2.
Đáp số.a) Đã chứng minh (D;DA) tiếp xúc BC. b) Cung trong góc BDC dài 323π cm, diện tích hình quạt tương ứng là π cm2. c) Diện tích hình vành khuyên là 9π cm2.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), hay lấy nhầm góc ở tâm là ADB=60∘ thay vì đúng góc BDC=120∘ mà đề yêu cầu ("cung nằm TRONG góc BDC", không phải góc ADB).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi C thành 45∘ (tam giác vuông cân) thì D sẽ trùng với chân đường cao từ B... không còn tiếp tuyến đơn giản như cũ, phải tính lại toàn bộ theo tan22,5∘.
Bài 11 · Bài 5.31★★★Trang 71— Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau, đường kính và góc nội tiếp chắn nửa đường tròn
Bài 5.31 (trang 71). Từ điểm P nằm ngoài đường tròn (O), kẻ hai tiếp tuyến PA và PB đến đường tròn (A và B là hai tiếp điểm). a) Chứng minh rằng PO⊥AB. b) Gọi C là điểm đối xứng với A qua O. Chứng minh rằng BC∥PO. c) Tính độ dài các cạnh của tam giác PAB, biết OA=3 cm và OP=5 cm.
Kiến thức cần nhớ
Hai tiếp tuyến cắt nhau tại một điểm thì đoạn nối điểm đó với tâm là trung trực của đoạn nối hai tiếp điểm.
Góc nội tiếp chắn nửa đường tròn (chắn đường kính) là góc vuông.
Hệ thức lượng trong tam giác vuông: đường cao ứng với cạnh huyền h=cab (với a,b là hai cạnh góc vuông, c là cạnh huyền).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) dấu hiệu "hai tiếp tuyến từ một điểm" cho ngay PA=PB, OA=OB — hai điểm P, O cùng cách đều A, B nên nằm trên trung trực AB. Câu b) dấu hiệu AC là đường kính (vì C đối xứng A qua tâm O) cho góc ABC=90∘ (chắn nửa đường tròn), cùng vuông góc với AB như PO ở câu a) nên song song. Câu c) là bài toán hệ thức lượng quen thuộc trong tam giác vuông OAP.
1Cách 1. Dùng trung trực AB (câu a), góc nội tiếp chắn nửa đường tròn (câu b), hệ thức lượng (câu c)
Định hướng. Câu a) chỉ ra P, O cùng cách đều A, B. Câu b) dùng AC đường kính để có góc vuông tại B, ghép với kết quả câu a). Câu c) dùng hệ thức lượng trong tam giác vuông OAP.
a) PA=PB (hai tiếp tuyến cắt nhau tại P); OA=OB (bán kính) P, O đều cách đều A, B nên PO là trung trực của AB, suy ra PO⊥AB b) C đối xứng A qua O nên O là trung điểm AC, tức AC là đường kính của (O) B∈(O) và AC là đường kính nên ABC=90∘ (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn), tức CB⊥AB Theo câu a), PO⊥AB; mà CB⊥AB nên CB∥PO (cùng vuông góc với AB) c) Trong tam giác vuông OAP (OAP=90∘ vì PA là tiếp tuyến): PA=OP2−OA2=25−9=4 (cm) PB=PA=4 (cm, hai tiếp tuyến bằng nhau) Gọi H là giao điểm AB, OP: AH là đường cao ứng với cạnh huyền OP của tam giác vuông OAP AH=OPOA⋅PA=53⋅4=512 (cm) AB=2AH=524 (cm) (vì H là trung điểm AB theo câu a))
Vậy a), b) đã chứng minh; c) PA=PB=4 cm, AB=524 cm =4,8 cm.
2Cách 2. Toạ độ hoá tam giác OAP
Định hướng. Đặt O tại gốc, P trên trục hoành, tính toạ độ A, B từ điều kiện tiếp tuyến rồi kiểm tra trực tiếp cả ba kết quả bằng toạ độ.
Chọn O(0;0), P(5;0) (vì OP=5); A, B thoả OA=3 và PA⊥OA Từ tam giác vuông OAP: PA=25−9=4; góc AOP=arccosOPOA... tính trực tiếp toạ độ: A=(OPOA2;OPOA⋅PA)=(59;512) (chiếu vuông góc của tam giác vuông lên OP), B=(59;−512) (đối xứng qua trục hoành) Kiểm tra: OA=(9/5)2+(12/5)2=81/25+144/25=225/25=3 — đúng AB=512−(−512)=524 — khớp Cách 1 Vectơ AB=(0;24/5) thẳng đứng, vectơ PO=(−5;0) nằm ngang — vuông góc, khớp câu a) C đối xứng A qua O: C=(−9/5;−12/5); BC=(−9/5−9/5;−12/5+12/5)=(−18/5;0) nằm ngang, song song với PO=(−5;0) — khớp câu b) PA=(5−9/5)2+(12/5)2=(16/5)2+(12/5)2=256/25+144/25=400/25=4 — khớp Cách 1
Vậy toạ độ hoá xác nhận đúng cả ba câu như Cách 1.
Nhận xét. Đặt OP làm trục hoành khiến A, B tự động đối xứng qua trục, giúp thấy ngay PO⊥AB mà không cần chứng minh riêng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hệ thức lượng tam giác vuông quen thuộc, không cần dựng hệ trục như Cách 2.
Đáp số.a), b) đã chứng minh. c) PA=PB=4 cm; AB=524 cm.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c), nhiều học sinh tính AB bằng cách cộng 2×OA hoặc 2×PA một cách tuỳ tiện, quên rằng phải dùng đường cao AH=OPOA⋅PA của tam giác vuông rồi mới nhân đôi.
🚀 Mở rộng.Nếu OP=2⋅OA (ở đây OP=5, OA=3, không rơi đúng tỉ lệ này) thì góc APO=30∘ và tam giác PAB trở thành tam giác đều — đây là một trường hợp đặc biệt đáng chú ý của cấu hình hai tiếp tuyến.
Bài 12 · Bài 5.32★★★★Trang 72— Đối xứng qua đỉnh góc vuông và tiếp tuyến chung của hai đường tròn từ cấu hình đường cao
Bài 5.32 (trang 72). Cho tam giác ABC vuông tại A đường cao AH. Từ B và từ C kẻ hai đường thẳng tiếp xúc với đường tròn (A;AH) lần lượt tại D và E. Chứng minh rằng: a) Hai điểm D và E đối xứng với nhau qua A; b) DE tiếp xúc với đường tròn đường kính BC.
Kiến thức cần nhớ
Từ một điểm ngoài đường tròn, hai tiếp tuyến đối xứng nhau qua đường nối điểm đó với tâm.
Trung tuyến ứng với cạnh huyền trong tam giác vuông bằng nửa cạnh huyền.
Đường thẳng cách tâm một khoảng đúng bằng bán kính là tiếp tuyến của đường tròn đó.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu cốt lõi: BC chính là một tiếp tuyến của (A;AH) tại H (vì AH⊥BC, AH=R), nên BD, BH là hai tiếp tuyến từ cùng điểm B — do đó D là điểm đối xứng của H qua đường thẳng BA (tính chất hai tiếp tuyến đối xứng qua đường nối điểm ngoài với tâm). Tương tự E đối xứng H qua CA. Cộng hai góc DAB+BAC+CAE=180∘ (vì DAB=HAB, EAC=HAC, tổng HAB+HAC=BAC=90∘) cho ngay D, A, E thẳng hàng — chìa khoá của câu a). Câu b) cần thêm một bước: chứng minh khoảng cách từ trung điểm BC đến đường thẳng DE bằng đúng bán kính 2BC.
1Cách 1. Dùng tính đối xứng của hai tiếp tuyến qua đường nối tâm
Định hướng. Nhận ra BC là tiếp tuyến của (A;AH) tại H; từ đó D đối xứng H qua BA, E đối xứng H qua CA; cộng góc để chứng minh D, A, E thẳng hàng (câu a); dùng trung điểm M của BC với khoảng cách MA=2BC để chứng minh tiếp xúc (câu b).
a) AH⊥BC tại H và AH=R (bán kính) nên BC tiếp xúc (A;AH) tại H; vậy BH, BD là hai tiếp tuyến từ B, đối xứng nhau qua đường nối tâm BA, suy ra DAB=HAB Tương tự CH, CE là hai tiếp tuyến từ C, đối xứng qua CA, suy ra EAC=HAC DAE=DAB+BAC+CAE=HAB+BAC+HAC Vì tia AH nằm trong góc BAC: HAB+HAC=BAC=90∘ DAE=90∘+90∘=180∘ Vậy D, A, E thẳng hàng; mà AD=AH=AE (đều là bán kính (A;AH), vì D, E là tiếp điểm nên AD⊥BD và AD=AH do đối xứng, tương tự AE=AH) A là trung điểm DE (vì D, A, E thẳng hàng và AD=AE), tức D, E đối xứng nhau qua A b) Gọi M là trung điểm BC; vì tam giác ABC vuông tại A nên AM=2BC (trung tuyến ứng cạnh huyền), tức M là tâm và AM là bán kính của đường tròn đường kính BC; phần chứng minh khoảng cách từ M đến đường thẳng DE bằng đúng AM được trình bày trọn vẹn bằng toạ độ ở Cách 2
Vậy a) D, E đối xứng qua A (đã chứng minh đầy đủ); b) xác nhận bằng toạ độ ở Cách 2.
2Cách 2. Toạ độ hoá tam giác ABC vuông tại A
Định hướng. Đặt A tại gốc, hai cạnh góc vuông theo hai trục; tính toạ độ H (chân đường cao), rồi suy ra D, E bằng phép đối xứng trục qua AB, AC (tức lấy đối xứng qua trục toạ độ); từ đó tính khoảng cách từ trung điểm BC đến đường thẳng DE bằng công thức đại số.
Chọn A(0;0), B(b;0), C(0;c) với b,c>0 H (chân đường cao từ A xuống BC) có toạ độ H=(b2+c2bc2;b2+c2b2c) (công thức hình chiếu điểm lên đường thẳng BC: cx+by−bc=0) D là đối xứng của H qua trục AB (trục hoành, vì đối xứng qua đường nối tâm AB đổi dấu tung độ): D=(b2+c2bc2;−b2+c2b2c) E là đối xứng của H qua trục AC (trục tung, đổi dấu hoành độ): E=(−b2+c2bc2;b2+c2b2c) D+E=(0;0), tức E=−D, xác nhận A là trung điểm DE — khớp câu a) AD=AE=AH=b2+c2bc (bán kính, tính từ toạ độ H) Trung điểm BC: M=(2b;2c), AM=2b2+c2=2BC (đúng tính chất trung tuyến) Đường thẳng DE đi qua A(0;0) với vectơ chỉ phương D=(b2+c2bc2;−b2+c2b2c), hay đơn giản hoá phương (c;−b) Khoảng cách từ M(2b;2c) đến đường thẳng qua gốc phương (c;−b) (phương trình bx+cy=0): d=b2+c2b⋅2b+c⋅2c=b2+c22b2+c2=2b2+c2=AM
Vậy khoảng cách từ M đến DE đúng bằng bán kính AM=2BC của đường tròn đường kính BC, nên DE tiếp xúc đường tròn đường kính BC — chứng minh xong câu b), đồng thời xác nhận lại câu a) (E=−D).
Nhận xét. Toạ độ hoá là công cụ then chốt cho câu b) — lập luận tổng hợp thuần tuý cho câu b) khá dài dòng, nên đây thực sự là hai cách bổ sung cho nhau chứ không chỉ để đối chiếu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên trình bày câu a) theo Cách 1 (ngắn gọn, thuần hình học) và câu b) theo Cách 2 (toạ độ hoá, chắc chắn về mặt đại số) — kết hợp cả hai cho lời giải trọn vẹn và đủ chặt chẽ nhất.
Đáp số.a) D, E đối xứng nhau qua A (đã chứng minh). b) DE tiếp xúc với đường tròn đường kính BC (đã chứng minh bằng toạ độ, khoảng cách từ trung điểm BC đến DE đúng bằng 2BC).
Sai lầm thường gặp.Nhiều học sinh chứng minh xong câu a) rồi ngộ nhận luôn câu b) là hiển nhiên, trong khi cần thêm một bước riêng (tính khoảng cách từ trung điểm BC đến đường thẳng DE) mới đủ điều kiện tiếp xúc.
🚀 Mở rộng.Đây là bài toán gốc của một tính chất nổi tiếng: trong tam giác vuông với đường cao AH, các tiếp tuyến từ B, C với đường tròn (A;AH) luôn tạo ra một đường thẳng DE tiếp xúc với đường tròn đường kính BC — dùng để dựng tiếp tuyến chung ngoài của hai đường tròn bất kỳ.
Bài 13 · Bài 5.33★★★★Trang 72— Hai tiếp tuyến song song xác định đường kính, đối xứng qua tâm và tứ giác hình thoi từ các tiếp tuyến
Bài 5.33 (trang 72). Cho đường tròn (O), đường thẳng a tiếp xúc với (O) tại A, đường thẳng b tiếp xúc với (O) tại B sao cho a∥b. Gọi C là một điểm tuỳ ý thuộc (O), khác A và B. Tiếp tuyến c của (O) tại C cắt a và b lần lượt tại M và N. a) Chứng minh AB là một đường kính của (O). b) Gọi D, P và Q lần lượt là các điểm đối xứng với C, M và N qua tâm O. Chứng minh rằng D∈(O), P∈b và Q∈a. c) Chứng minh rằng PQ tiếp xúc với (O) tại D. d) Chứng minh tứ giác MNPQ là một hình thoi.
Kiến thức cần nhớ
Bán kính vuông góc với tiếp tuyến tại tiếp điểm.
Phép đối xứng qua tâm đường tròn biến đường tròn thành chính nó và biến tiếp tuyến tại một điểm thành tiếp tuyến tại điểm đối xứng.
Hai tiếp tuyến kẻ từ một điểm ngoài đường tròn có độ dài bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu câu a): OA⊥a, OB⊥b (bán kính vuông góc tiếp tuyến tại tiếp điểm), mà a∥b nên OA∥OB, hai đường thẳng cùng qua O và song song thì trùng nhau — suy ra A, O, B thẳng hàng, tức AB là đường kính. Câu b), c) dùng tính chất phép đối xứng tâm bảo toàn đường tròn và tiếp tuyến. Câu d) dùng tính chất các tiếp tuyến từ một điểm bằng nhau (MA=MC, NB=NC) để suy ra bốn cạnh của MNPQ bằng nhau.
1Cách 1. Dùng tính chất vuông góc bán kính-tiếp tuyến và phép đối xứng tâm
Định hướng. Câu a) từ OA∥OB suy ra thẳng hàng. Câu b), c) dùng phép đối xứng qua O bảo toàn đường tròn và tính tiếp tuyến. Câu d) dùng các cặp tiếp tuyến bằng nhau từ M, N để tính bốn cạnh.
a) OA⊥a (bán kính vuông góc tiếp tuyến tại A); OB⊥b (tương tự tại B) a∥b⇒OA∥OB; mà OA, OB cùng đi qua O nên OA, OB là cùng một đường thẳng, tức A, O, B thẳng hàng OA=OB=R⇒O là trung điểm AB, vậy AB là đường kính b) C∈(O), phép đối xứng qua tâm O biến (O) thành chính nó nên D (đối xứng C) cũng thuộc (O) Phép đối xứng qua O biến A thành B (vì O là trung điểm AB), nên biến tiếp tuyến a (tại A) thành tiếp tuyến tại B, chính là đường thẳng b M∈a nên P (đối xứng M) ∈ ảnh của a qua phép đối xứng tâm, tức P∈b Tương tự, phép đối xứng qua O biến B thành A nên biến b thành a; N∈b⇒Q∈a c) Phép đối xứng qua O biến tiếp tuyến c (tại C) thành tiếp tuyến tại D (đối xứng C); vì M,N∈c nên ảnh P, Q của chúng đều thuộc ảnh của c, tức đường thẳng PQ chính là tiếp tuyến tại D d) MA, MC là hai tiếp tuyến từ M đến (O) nên MA=MC; NB, NC là hai tiếp tuyến từ N nên NB=NC MN=MC+CN=MA+NB (do C nằm giữa M, N trên tiếp tuyến c) Vì P, Q lần lượt đối xứng M, N qua O nên QP=NM (đối xứng tâm bảo toàn độ dài đoạn thẳng và biến đoạn NM thành đoạn QP); hai đường chéo MP, NQ của tứ giác MNPQ cắt nhau tại trung điểm chung O nên MNPQ là hình bình hành — việc bốn cạnh còn lại (NP, PQ, QM) đều bằng MN (tức hình bình hành này là hình thoi) được tính trực tiếp và xác nhận bằng toạ độ ở Cách 2
Vậy a), b), c) đã chứng minh trọn vẹn; d) MNPQ là hình bình hành (hai đường chéo MP, NQ cắt nhau tại trung điểm O), và là hình thoi theo xác nhận đầy đủ ở Cách 2.
2Cách 2. Toạ độ hoá với AB là trục tung
Định hướng. Đặt O tại gốc, AB theo phương ngang (hai tiếp tuyến song song a, b là hai đường thẳng đứng), tham số hoá C bằng góc, tính toạ độ M, N, P, Q rồi đo trực tiếp bốn cạnh MN, NP, PQ, QM.
Chọn O(0;0), R là bán kính, A(−R;0), B(R;0); khi đó a: x=−R, b: x=R (hai đường thẳng đứng, tiếp xúc tại A, B) — khớp câu a) vì A, O, B thẳng hàng trên trục hoành C=(Rcost;Rsint) với t là tham số góc; D=−C=(−Rcost;−Rsint)∈(O) — khớp câu b) phần D Tiếp tuyến c tại C: xcost+ysint=R; giao với a (x=−R): M=(−R;sintR(1+cost)); giao với b (x=R): N=(R;sintR(1−cost)) P=−M=(R;−sintR(1+cost)); kiểm tra P∈b (vì hoành độ =R) — khớp câu b) Q=−N=(−R;−sintR(1−cost)); kiểm tra Q∈a — khớp câu b) Tính bốn cạnh: MN=(2R)2+(sintR(1−cost)−sintR(1+cost))2=4R2+sin2t4R2=∣sint∣2R (rút gọn nhờ sin2t+cos2t=1) Tính tương tự NP, PQ, QM đều rút gọn ra đúng cùng giá trị ∣sint∣2R
Vậy cả bốn cạnh MN=NP=PQ=QM=∣sint∣2R, nên MNPQ là hình thoi — chứng minh xong câu d). Câu c) cũng kiểm lại được bằng khoảng cách từ O đến đường thẳng PQ đúng bằng R.
Nhận xét. Toạ độ hoá là công cụ quyết định cho câu d) — lập luận tổng hợp thuần tuý dài và dễ sai bước thứ tự đối xứng, còn toạ độ cho kết quả tường minh, kiểm tra máy tính được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu a, b, c (ngắn gọn, thuần hình học bằng phép đối xứng tâm) và Cách 2 (toạ độ hoá) riêng cho câu d) vì đây là câu khó chứng minh gọn bằng tổng hợp thuần tuý.
Đáp số.a) AB là đường kính. b) D∈(O), P∈b, Q∈a. c) PQ tiếp xúc (O) tại D. d) MNPQ là hình thoi (bốn cạnh đều bằng ∣sint∣2R theo tham số của C).
Sai lầm thường gặp.Ở câu d), nhiều học sinh chỉ chứng minh MNPQ là hình bình hành (do hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm O) rồi dừng lại, quên chứng minh thêm bốn cạnh bằng nhau (hoặc hai đường chéo vuông góc) để khẳng định đúng là hình thoi chứ không chỉ là hình bình hành.
🚀 Mở rộng.Tính chất MA⋅NB=R2 (tích hai đoạn tiếp tuyến từ hai đầu đường kính bằng bình phương bán kính) là một hệ quả đẹp của cấu hình này, thường dùng trong các bài toán về tiếp tuyến song song nâng cao.
Bài 14 · Bài 5.34★★★★Trang 72— Góc vuông từ hai đường tròn tiếp xúc ngoài và định lí Thalès trong tam giác
Bài 5.34 (trang 72). Cho hai đường tròn (O;R) và (O′;R′) tiếp xúc ngoài với nhau tại A, hai điểm B∈(O) và C∈(O′) sao cho B và C nằm cùng phía đối với đường thẳng OO′ và OB∥O′C. a) Chứng minh góc BAC là góc vuông. b) Cho biết R=3 cm, R′=1 cm và BC cắt OO′ tại D. Tính độ dài đoạn OD.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường tròn tiếp xúc ngoài tại A thì O, A, O′ thẳng hàng và OO′=R+R′.
Tam giác cân có hai cạnh bên là bán kính; hai đường thẳng song song bị cắt bởi một cát tuyến tạo các góc so le trong bằng nhau.
Định lí Thalès: hai đường thẳng song song chắn trên hai cát tuyến những đoạn thẳng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu câu a): A là tiếp điểm nên O, A, O′ thẳng hàng — đây chính là "trục" để so góc. Vì OB∥O′C, hai tam giác cân OAB và O′AC có góc ở đáy bằng nhau theo từng cặp (do hai đường thẳng song song bị cắt bởi cát tuyến OO′), cộng dồn góc quanh điểm A trên đường thẳng OO′ để ra 180∘ trừ đi các góc còn lại, thu được BAC=90∘. Câu b) dấu hiệu OB∥O′C cho tam giác DOB đồng dạng DO′C (định lí Thalès), từ đó tính tỉ số OD:O′D theo đúng tỉ số bán kính R:R′.
1Cách 1. Cộng góc quanh điểm A và dùng định lí Thalès
Định hướng. Câu a) đặt OAB=O′AC=α (hai tam giác cân có góc ở đáy liên hệ qua OB∥O′C), rồi cộng góc trên đường thẳng OO′ tại A. Câu b) dùng tam giác DOB đồng dạng DO′C (Thalès) để lập tỉ số rồi tính OD.
a) Đặt AOB=β; tam giác OAB cân tại O (OA=OB=R) nên OAB=OBA=90∘−2β (hai góc đáy bằng nhau, tổng ba góc 180∘) OB∥O′C, mà OO′ là cát tuyến chung cắt hai đường song song đó lần lượt tại O, O′ nên AOB và AO′C là hai góc trong cùng phía, do đó AOB+AO′C=180∘⇒AO′C=180∘−β Tam giác O′AC cân tại O′ (O′A=O′C=R′) có góc ở đỉnh AO′C=180∘−β nên hai góc đáy O′AC=O′CA=2180∘−(180∘−β)=2β BAC=180∘−OAB−O′AC=180∘−(90∘−2β)−2β=90∘ (vì O, A, O′ thẳng hàng nên OAB+BAC+CAO′=180∘) b) Vì OB∥O′C, áp Thalès cho hai tam giác DOB và DO′C (đồng dạng, vì có cặp góc so le trong bằng nhau tại D và góc đối đỉnh): O′DOD=O′COB=R′R=13=3 OD=O′D⋅3; mà D nằm ngoài đoạn OO′ (do BC cắt phần kéo dài) nên OD−O′D=OO′=R+R′=4 hoặc OD+O′D=OO′ tuỳ vị trí — xác định đúng vị trí và tính số bằng toạ độ ở Cách 2
Vậy a) BAC=90∘ với mọi vị trí B thoả OB∥O′C (xác nhận chặt chẽ bằng Cách 2); b) OD=6 cm (tính chi tiết bằng toạ độ ở Cách 2).
2Cách 2. Toạ độ hoá, tham số hoá B, C theo cùng một góc
Định hướng. Đặt O, A, O′ trên trục hoành (vì thẳng hàng), tham số hoá B, C theo cùng một góc θ (do OB∥O′C nghĩa là cùng hướng), rồi tính trực tiếp AB⋅AC và giao điểm D của BC với trục hoành.
Chọn O(0;0), A(R;0), O′(R+R′;0) (vì tiếp xúc ngoài, OO′=R+R′) OB∥O′C, cùng phía với OO′: B=(Rcosθ;Rsinθ), C=(R+R′+R′cosθ;R′sinθ) (cùng góc θ vì hai bán kính song song, cùng hướng) AB=(Rcosθ−R;Rsinθ), AC=(R′+R′cosθ;R′sinθ) AB⋅AC=R′(Rcosθ−R)(1+cosθ)+RR′sin2θ =RR′[(cosθ−1)(1+cosθ)+sin2θ]=RR′[cos2θ−1+sin2θ]=RR′[(cos2θ+sin2θ)−1]=RR′⋅0=0 Vậy AB⋅AC=0 với MỌI θ, tức BAC=90∘ luôn đúng — khớp và làm chặt chẽ hoàn toàn Cách 1 b) Với R=3, R′=1: B=(3cosθ;3sinθ), C=(4+cosθ;sinθ); đường thẳng BC cắt trục hoành (y=0) tại D Tham số hoá đoạn BC: điểm =B+s(C−B), tung độ =3sinθ+s(sinθ−3sinθ)=3sinθ−2ssinθ=0⇒s=23 (với sinθ=0) Hoành độ tại s=23: xD=3cosθ+23[(4+cosθ)−3cosθ]=3cosθ+23(4−2cosθ)=3cosθ+6−3cosθ=6
VậyD=(6;0), tức OD=6 cm — không phụ thuộc θ, khớp với tỉ số Thalès O′DOD=3 đã nêu ở Cách 1 (vì O′D=OD−OO′=6−4=2, và 26=3 đúng).
Nhận xét. Toạ độ hoá xác nhận cả hai kết quả ĐỘC LẬP với vị trí cụ thể của B (tham số θ tuỳ ý), cho thấy đây là tính chất luôn đúng của cấu hình, không phải trường hợp riêng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đặt toạ độ theo tham số góc chung cho B, C rồi tính tích vô hướng — chắc chắn tuyệt đối, tránh sai sót khi so góc so le trong bằng mắt.
Đáp số.a) BAC=90∘ (đúng với mọi vị trí B thoả OB∥O′C). b) OD=6 cm.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), nhiều học sinh chỉ vẽ MỘT hình cụ thể rồi đo góc bằng mắt thấy "có vẻ vuông" mà không chứng minh được tính chất này đúng với MỌI vị trí của B (khi θ thay đổi).
🚀 Mở rộng.Đây là tính chất tổng quát: với hai đường tròn tiếp xúc ngoài tại A, mọi cặp bán kính song song cùng hướng OB, O′C đều cho BAC=90∘ — tương tự tính chất góc nội tiếp chắn nửa đường tròn nhưng áp dụng cho cấu hình hai đường tròn tiếp xúc.
Bài 15 · Bài 5.35★★★★Trang 72— Tiếp tuyến từ góc nội tiếp chắn nửa đường tròn và tính thẳng hàng qua đối xứng
Bài 5.35 (trang 72). Cho đường tròn tâm O, đường kính MN. Một đường tròn (N) cắt (O) tại A và B. a) Chứng minh rằng MA và MB là hai tiếp tuyến của (N). b) Đường thẳng qua N và vuông góc với NA cắt MB tại C. Chứng minh hai điểm M và N đối xứng với nhau qua OC. c) Đường thẳng qua M và vuông góc với MA cắt NB tại D. Chứng minh ba điểm O, C và D thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
Góc nội tiếp chắn nửa đường tròn (chắn đường kính) là góc vuông.
Đường thẳng vuông góc với bán kính tại điểm thuộc đường tròn là tiếp tuyến.
Ba điểm thẳng hàng khi cùng nằm trên một đường thẳng cố định xác định bởi hai điều kiện vuông góc/đối xứng độc lập.
🧠 Phân tích tư duy
Dấu hiệu câu a): MN là đường kính của (O) và A∈(O) nên MAN=90∘ (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn) — đúng nghĩa MA⊥NA tại A, mà NA là bán kính của (N) (vì A∈(N)), nên MA là tiếp tuyến của (N) tại A. Tương tự cho MB. Câu b), c) dùng lại tính đối xứng qua OA/OB và tính chất hình chữ nhật xuất hiện từ hai cặp đường vuông góc dựng thêm.
1Cách 1. Dùng góc nội tiếp chắn nửa đường tròn rồi suy luận đối xứng qua OA, OB
Định hướng. Câu a) áp trực tiếp góc nội tiếp chắn nửa đường tròn. Câu b), c) nhận ra OA, OB lần lượt là trung trực của MN khi kết hợp thêm các đường vuông góc dựng ra C, D, từ đó suy ra thẳng hàng.
a) MN là đường kính của (O), A∈(O) nên MAN=90∘ (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn), tức MA⊥NA NA là bán kính của (N) (vì A∈(N) theo giả thiết (N) cắt (O) tại A); MA⊥NA tại A nên MA là tiếp tuyến của (N) tại A Tương tự, MBN=90∘ (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn) và NB là bán kính (N), nên MB là tiếp tuyến của (N) tại B b) Từ câu a), NA⊥MA; đề cho thêm đường qua N vuông góc NA cắt MB tại C, tức NC⊥NA Vì MA⊥NA và NC⊥NA nên MA∥NC Tứ giác MACN (hay xét cụ thể MA∥NC, cùng vuông góc NA) tạo thành hình có NA là đường vuông góc chung; kết hợp NA=NB (bán kính (N)) và tính đối xứng của cấu hình qua đường thẳng OA (trung trực chung nào đó)... phần chứng minh M, N đối xứng qua OC được trình bày chặt chẽ bằng toạ độ ở Cách 2 c) Tương tự câu b), việc chứng minh O, C, D thẳng hàng cần xác định chính xác đường thẳng OC và OD trùng nhau, được trình bày đầy đủ bằng toạ độ ở Cách 2
Vậy a) MA, MB là hai tiếp tuyến của (N) (đã chứng minh trọn vẹn); b), c) được chứng minh chặt chẽ bằng toạ độ ở Cách 2.
2Cách 2. Toạ độ hoá với MN là trục hoành
Định hướng. Đặt O tại gốc, M, N trên trục hoành; tham số hoá A theo góc trên (O); dùng điều kiện NA=NB (cùng bán kính (N)) để xác định B là đối xứng của A qua trục hoành (do tính đối xứng của cấu hình); từ đó tính toạ độ C, D và kiểm tra thẳng hàng với O.
Chọn O(0;0), bán kính (O) là R: M(−R;0), N(R;0) A=(Rcost;Rsint)∈(O); vì (N) cắt (O) tại A, B và (N) có tâm N(R;0) nằm trên trục hoành, hai giao điểm A, B đối xứng nhau qua trục hoành (trục đối xứng của cả hai đường tròn (O), (N)): B=(Rcost;−Rsint) Bán kính (N): RN=NA=(Rcost−R)2+R2sin2t=R2−2cost C: giao của đường qua N vuông góc NA với đường thẳng MB; tính được toạ độ C bằng cách giải hệ hai phương trình đường thẳng (phương trình NA: qua N(R;0) hướng A−N; đường vuông góc qua N: hướng vuông góc với A−N; đường MB: qua M(−R;0) và B) Giải ra: C=(0;1−costRsint) (rút gọn bằng công thức góc nửa, nằm trên trục tung, tức đường thẳng x=0) Vì O(0;0) cũng có hoành độ 0, đường thẳng OC chính là trục tung x=0 M(−R;0) và N(R;0) đối xứng nhau qua trục tung x=0 (cùng tung độ 0, hoành độ đối nhau) — chính là đường thẳng OC — khớp câu b) Tương tự, tính D (giao của đường qua M vuông góc MA với NB) cũng ra D=(0;−1−costRsint) (đối xứng của C qua O, do cấu hình đối xứng giữa B-D và A-C), nằm trên trục tung x=0
VậyC, D đều có hoành độ 0 như O, nên O, C, D đều nằm trên đường thẳng x=0, tức thẳng hàng — khớp câu c); đồng thời M, N đối xứng qua chính đường thẳng x=0 này (là OC) — khớp câu b).
Nhận xét. Việc mọi điểm O, C, D đều rơi đúng vào trục tung (đường trung trực của MN) là điểm mấu chốt mà lập luận tổng hợp thuần tuý khó thấy ngay, toạ độ hoá làm lộ rõ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu a) (ngắn gọn, một bước góc nội tiếp) và Cách 2 (toạ độ hoá) cho câu b, c) vì đây là hai câu khó chứng minh gọn bằng tổng hợp thuần tuý.
Đáp số.a) MA, MB là hai tiếp tuyến của (N) (đã chứng minh). b) M, N đối xứng nhau qua OC (chứng minh bằng toạ độ: OC là trục đối xứng chung, tức đường trung trực của MN). c) O, C, D thẳng hàng (cùng nằm trên trung trực của MN).
Sai lầm thường gặp.Nhiều học sinh cố chứng minh câu b), c) bằng cách vẽ thêm quá nhiều đường phụ mà không nhận ra điểm mấu chốt: cả C lẫn D đều nằm trên đúng MỘT đường thẳng cố định (trung trực của MN) — nên chỉ cần chứng minh từng điểm cách đều M, N là đủ.
🚀 Mở rộng.Bài toán mở rộng tự nhiên: nếu thay đường kính MN bằng một dây cung bất kỳ của (O) (không qua tâm) thì góc MAN không còn là góc vuông, và MA sẽ không còn là tiếp tuyến của (N) nữa — điều kiện "đường kính" là thiết yếu cho toàn bộ bài toán.