Bài 1 · Khám phá★Trang 52— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (đơn vị đủ để trừ)
Khám phá (trang 52). Tính: 76−5=? (dựa vào que tính và bảng chục – đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Số có hai chữ số gồm hàng chục và hàng đơn vị.
Muốn trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, đặt tính sao cho hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, rồi trừ từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho một số có hai chữ số trừ đi một số có một chữ số. Chỉ cần trừ ở hàng đơn vị (6 trừ 5), còn hàng chục (7) giữ nguyên vì không phải bớt gì ở đó.
1Cách 1. Đếm bớt trực tiếp trên que tính
Định hướng. Xếp 76 que tính thành 7 bó chục và 6 que lẻ, gạch bớt 5 que lẻ rồi đếm lại số que còn.
76 que tính gồm 7 bó chục và 6 que lẻ Bớt đi 5 que lẻ, còn lại 1 que lẻ Giữ nguyên 7 bó chục Còn lại: 7 bó chục và 1 que lẻ, tức là 71 que tính
Vậy76−5=71.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết 76 và 5 thẳng cột, hàng đơn vị thẳng đơn vị, rồi trừ từ hàng đơn vị.
76−571 6 trừ 5 bằng 1, viết 1 Hạ 7, viết 7
Vậy76−5=71, khớp Cách 1.
Nhận xét. Vì 6 lớn hơn 5 nên trừ được ngay ở hàng đơn vị, không phải mượn của hàng chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột) vì đúng chuẩn trình bày trong vở và làm nhanh với số lớn; Cách 1 giúp hiểu vì sao hàng chục không đổi.
Đáp số.76−5=71.
Sai lầm thường gặp.Trừ nhầm hàng: lấy 7 trừ 5 rồi bỏ luôn số 6 — phải luôn trừ đúng hàng đơn vị với hàng đơn vị (6 và 5), giữ nguyên hàng chục (7) vì đề không bớt gì ở đó.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 76 thành 79 thì 79−5 bằng bao nhiêu? Hàng đơn vị lúc đó có còn đủ để trừ không cần mượn không?
Bài 2 · Khám phá · Bài 2★Trang 52— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (đơn vị trừ hết, kết quả tròn chục)
Khám phá · Bài 2 (trang 52). Tính: 34−4=? (dựa vào hình quả táo và bảng chục – đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Khi hàng đơn vị của số bị trừ bằng đúng số trừ thì hiệu là một số tròn chục.
Muốn trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, đặt tính sao cho hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, rồi trừ từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Số bị trừ 34 có đúng 4 đơn vị, mà số trừ cũng là 4 — nên hàng đơn vị trừ hết, kết quả là một số tròn chục. Bẫy ở chỗ dễ quên viết số 0 ở hàng đơn vị của kết quả.
1Cách 1. Đếm bớt trực tiếp trên hình quả táo
Định hướng. Xếp 34 quả táo thành 3 chồng chục và 4 quả lẻ, gạch bớt 4 quả lẻ rồi đếm lại.
34 quả táo gồm 3 chục và 4 quả lẻ Bớt đi 4 quả lẻ, còn lại 0 quả lẻ Giữ nguyên 3 chục Còn lại: 3 chục và 0 quả lẻ, tức là 30 quả táo
Vậy34−4=30.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết 34 và 4 thẳng cột, hàng đơn vị thẳng đơn vị, rồi trừ từ hàng đơn vị.
34−430 4 trừ 4 bằng 0, viết 0 Hạ 3, viết 3
Vậy34−4=30, khớp Cách 1.
Nhận xét. Đừng bỏ trống chữ số 0 ở hàng đơn vị — phải viết đủ 30, không phải chỉ viết 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột) vì viết đủ số 0 ở hàng đơn vị, tránh nhầm 30 thành 3; Cách 1 giúp nhìn thấy rõ vì sao kết quả tròn chục.
Đáp số.34−4=30.
Sai lầm thường gặp.Quên viết số 0 ở hàng đơn vị, ghi kết quả là 3 thay vì 30 — phải luôn ghi đủ hai chữ số của kết quả khi số bị trừ có hai chữ số.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 34 thành 44 thì 44−4 bằng bao nhiêu? Kết quả có còn là số tròn chục không?
Bài 3 · Hoạt động★Trang 53— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ
Hoạt động (trang 53). Tính: 19−4; 35−2; 66−1; 78−5; 93−3.
Kiến thức cần nhớ
Muốn trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, đặt tính sao cho hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, rồi trừ từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Năm phép tính đều là số có hai chữ số trừ đi số có một chữ số. Chỉ cần trừ ở hàng đơn vị rồi giữ nguyên hàng chục cho cả năm phép.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho cả năm phép tính rồi trừ từ hàng đơn vị.
19−415 35−233 66−165 78−573 93−390
Vậy19−4=15; 35−2=33; 66−1=65; 78−5=73; 93−3=90.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Giữ nguyên hàng chục, chỉ trừ riêng hàng đơn vị rồi ghép lại.
19=10+9 nên 19−4=10+(9−4)=10+5=15 35=30+5 nên 35−2=30+(5−2)=30+3=33 66=60+6 nên 66−1=60+(6−1)=60+5=65 78=70+8 nên 78−5=70+(8−5)=70+3=73 93=90+3 nên 93−3=90+(3−3)=90+0=90
Vậy năm kết quả đều khớp Cách 1: 15; 33; 65; 73; 90.
Nhận xét. Hàng chục của cả năm phép tính không hề thay đổi, chỉ hàng đơn vị bị trừ bớt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) khi làm bài trong vở vì đúng chuẩn trình bày; Cách 2 giúp tính nhẩm nhanh khi không có giấy bút.
Sai lầm thường gặp.Trừ nhầm hàng chục thay vì hàng đơn vị, ví dụ lấy 9 trừ 4 ở phép 19−4 nhưng lại đổi luôn số 1 thành số khác — hàng chục phải giữ nguyên, chỉ hàng đơn vị bị trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu số trừ lớn hơn chữ số hàng đơn vị, ví dụ 52−5, thì có còn trừ được ngay như các phép trên không? Đó là dấu hiệu của phép trừ có nhớ, sẽ học ở bài sau.
Bài 4 · Hoạt động · Bài 2★Trang 53— Đặt tính rồi tính — trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
Hoạt động · Bài 2 (trang 53). Đặt tính rồi tính: 18−5; 46−4; 75−3; 99−9.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết số bị trừ trên, số trừ dưới, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, dấu trừ bên trái, gạch ngang dưới cùng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đặt tính rồi mới tính, nên phải viết hai số thẳng cột trước, không được tính nhẩm rồi ghi tắt kết quả. Bốn phép tính đều cùng một dạng trừ không nhớ nên chỉ cần lặp lại đúng thao tác đặt tính cho từng phép.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết từng cặp số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, đúng như đề yêu cầu.
18−513 46−442 75−372 99−990
Vậy18−5=13; 46−4=42; 75−3=72; 99−9=90.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị rồi kiểm tra lại
Định hướng. Nhẩm bằng cách tách chục – đơn vị để kiểm tra lại kết quả đã đặt tính ở Cách 1.
18=10+8 nên 18−5=10+(8−5)=13 46=40+6 nên 46−4=40+(6−4)=42 75=70+5 nên 75−3=70+(5−3)=72 99=90+9 nên 99−9=90+(9−9)=90
Vậy bốn kết quả đều khớp Cách 1: 13; 42; 72; 90.
Nhận xét. Nhẩm nhanh giúp tự kiểm tra lại bài đặt tính, tránh viết sai cột.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đề đã yêu cầu đích danh Cách 1 (đặt tính rồi tính) nên phải trình bày đủ; dùng thêm Cách 2 để tự kiểm tra kết quả trước khi ghi vào vở.
Đáp số.18−5=13; 46−4=42; 75−3=72; 99−9=90.
Sai lầm thường gặp.Viết số trừ lệch cột, ví dụ đặt số 5 thẳng hàng chục của 18 thay vì hàng đơn vị — luôn phải căn hàng đơn vị của hai số thẳng nhau trước khi trừ.
🚀 Mở rộng.Thử đặt tính 99−90 (số trừ có hai chữ số) — cách đặt tính có gì khác so với bốn phép vừa làm?
Bài 5 · Hoạt động · Bài 3★★Trang 53— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số rồi tìm kết quả trong bảng cho sẵn
Hoạt động · Bài 3 (trang 53). Tìm chỗ đỗ cho xe ô tô. Có ba xe ô tô ghi phép tính 47−2 (xe xanh lá), 56−6 (xe vàng), 78−5 (xe cam); ba chỗ đỗ ghi sẵn các số 73, 45, 50. Nối mỗi xe với đúng chỗ đỗ ghi kết quả phép tính của xe đó.
Kiến thức cần nhớ
Muốn trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, đặt tính sao cho hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, rồi trừ từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính ra kết quả của từng phép trừ ghi trên xe trước, rồi mới tìm đúng ô ghi số bằng kết quả đó — không được nối bừa theo vị trí gần nhau. Ba ô đỗ xe xếp không theo thứ tự kết quả nên càng phải tính cẩn thận từng xe một.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng xe
Định hướng. Đặt tính cho cả ba phép trừ ghi trên xe rồi so kết quả với ba ô đỗ xe.
47−245 56−650 78−573
Vậy xe 47−2 đỗ ở ô 45; xe 56−6 đỗ ở ô 50; xe 78−5 đỗ ở ô 73.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Tách mỗi số bị trừ thành chục và đơn vị, trừ riêng hàng đơn vị rồi ghép lại.
47=40+7 nên 47−2=40+(7−2)=45 56=50+6 nên 56−6=50+(6−6)=50 78=70+8 nên 78−5=70+(8−5)=73
Vậy ba kết quả đều khớp Cách 1: 45; 50; 73 — đúng ba ô đỗ xe đã cho.
Nhận xét. Chỉ cần nhìn hàng đơn vị đã đủ chọn đúng ô đỗ xe, không cần tính lại hàng chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì chắc chắn không nhầm lẫn khi có ba phép tính cùng lúc; Cách 2 giúp kiểm tra nhanh lại kết quả.
Đáp số.Xe 47−2 đỗ ở ô 45; xe 56−6 đỗ ở ô 50; xe 78−5 đỗ ở ô 73.
Sai lầm thường gặp.Nối xe với ô đỗ gần nhau trên hình mà không tính kết quả — phải tính đúng phép trừ trước rồi mới nối, vì vị trí vẽ trên trang không nói lên đáp số.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một xe ghi 56−1 thì xe đó phải đỗ vào ô ghi số nào? Ô đó có đang bị xe khác chiếm không?
Bài 6 · Hoạt động · Bài 4★★Trang 53— Toán có lời văn — trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
Hoạt động · Bài 4 (trang 53). Một xe buýt chở 29 hành khách. Đến bến đỗ có 5 hành khách xuống xe. Hỏi trên xe buýt còn lại bao nhiêu hành khách?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "còn lại bao nhiêu" sau khi bớt đi một phần thì làm phép trừ: số ban đầu trừ đi số đã bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số hành khách ban đầu và số hành khách xuống xe, hỏi số còn lại trên xe — đây là dạng "bớt đi" nên phải làm phép trừ, lấy số ban đầu trừ đi số đã xuống. Chữ "xuống xe" chính là dấu hiệu của phép trừ, dễ nhầm với phép cộng nếu đọc vội.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Bài cho số hành khách ban đầu và số hành khách đã xuống, hỏi số còn lại — lấy số ban đầu trừ đi số đã xuống.
Tóm tắt
Có: 29 hành khách
Xuống xe: 5 hành khách
Còn lại: ? hành khách
Bài giải
Số hành khách còn lại trên xe buýt là: 29−524 (hành khách)
Đáp số: 24 hành khách.
Vậy trên xe buýt còn lại 24 hành khách.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Tách 29 thành chục và đơn vị, trừ riêng hàng đơn vị rồi ghép lại để kiểm tra kết quả Cách 1.
29 gồm 2 chục và 9 đơn vị Trừ hàng đơn vị: 9−5=4 đơn vị Giữ nguyên 2 chục Ghép lại: 2 chục và 4 đơn vị là 24 (hành khách)
Vậy29−5=24, khớp Cách 1: còn lại 24 hành khách.
Nhận xét. Vì 9−5=4 chưa hết hàng đơn vị nên hàng chục không đổi, không phải mượn thêm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì đúng chuẩn trình bày bài toán có lời văn; Cách 2 dùng để tự kiểm tra lại đáp số.
Đáp số.24 hành khách.
Sai lầm thường gặp.Thấy chữ "xuống xe" mà cộng nhầm 29 và 5 thành 34 — phải đọc kĩ đề: "xuống xe" nghĩa là bớt đi, phải làm phép trừ chứ không phải phép cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu đến bến sau có thêm 3 hành khách lên xe thì trên xe buýt lúc đó có bao nhiêu hành khách? Bài toán này cần thêm phép tính gì nữa?
Bài 7 · Luyện tập 1★Trang 54— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số bằng cách bớt dần từng đơn vị
Luyện tập 1 (trang 54). Tìm số thích hợp (theo mẫu). Mỗi phép trừ được tách thành các bước bớt đi 1, nối bằng mũi tên: a) (mẫu) 35−2=?: 35−134−133, vậy 35−2=33. b) 18−3=?: 18−1?−1?−1? c) 16−4=?: 16−115−114−1?−1?
Kiến thức cần nhớ
Trừ đi một số bằng cách bớt liên tiếp từng đơn vị: trừ đi n tức là lặp lại n lần thao tác bớt 1.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu cho thấy mỗi mũi tên là bớt đi 1 đơn vị; số mũi tên phải đúng bằng số trừ. Đi hết các mũi tên là ra được kết quả, không cần đặt tính.
1Cách 1. Bớt dần từng đơn vị theo đúng số mũi tên (theo mẫu)
Định hướng. Đếm lùi từng đơn vị đúng bằng số trừ, mỗi lần bớt 1 là qua một mũi tên.
b) 18−117−116−115 c) 16−115−114−113−112
Vậy18−3=15 và 16−4=12.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính theo cột để kiểm tra lại
Định hướng. Đặt tính trừ trực tiếp rồi so kết quả với dãy mũi tên.
18−315 16−412
Vậy18−3=15 và 16−4=12, khớp Cách 1.
Nhận xét. Đếm lùi từng đơn vị đúng bằng số trừ (3 mũi tên cho 18−3, 4 mũi tên cho 16−4).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (bớt dần theo mẫu) vì đúng cách hỏi của đề; Cách 2 (đặt tính) giúp kiểm tra nhanh với số trừ lớn hơn.
Đáp số.b) 18−3=15. c) 16−4=12.
Sai lầm thường gặp.Đếm thiếu hoặc thừa một mũi tên, ví dụ chỉ bớt 2 lần cho phép trừ đi 3 — phải đếm đúng số mũi tên bằng đúng số trừ, không được đếm cả ô xuất phát.
🚀 Mở rộng.Nếu đề cho 16−6 thì cần vẽ bao nhiêu mũi tên bớt 1? Kết quả cuối cùng là bao nhiêu?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 54— Kiểm tra đúng — sai của phép trừ đã đặt tính sẵn
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 54–55). Đ, S? Bốn phép trừ đã đặt tính và ghi sẵn kết quả, kiểm tra đúng hay sai: a) 49−3=46 b) 88−5=73 c) 35−2=15 d) 56−4=52
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết một phép trừ đã đặt tính đúng hay sai, phải tự tính lại rồi so sánh với kết quả đã cho.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tự tính lại từng phép trừ rồi so với kết quả đã ghi sẵn, không được tin ngay vào số đã viết — đề này đang kiểm tra kĩ năng tự kiểm tra lại bài làm. Bốn phép tính trông giống nhau nhưng có hai phép đã bị tính sai, phải soát từng phép mới phát hiện ra.
1Cách 1. Đặt tính lại rồi so sánh với kết quả đã cho
Định hướng. Tính lại từng phép trừ bằng cách đặt tính theo cột, rồi so kết quả tính được với số đã ghi.
a) 49−346 — đúng bằng số đã ghi (46) b) 88−583 — số đã ghi là 73, khác 83 c) 35−233 — số đã ghi là 15, khác 33 d) 56−452 — đúng bằng số đã ghi (52)
Vậy a) Đ; b) S; c) S; d) Đ.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Nhẩm nhanh bằng cách tách chục – đơn vị để kiểm tra lại từng phép tính.
a) 49=40+9 nên 49−3=40+6=46 — khớp b) 88=80+8 nên 88−5=80+3=83, khác 73 đã ghi c) 35=30+5 nên 35−2=30+3=33, khác 15 đã ghi d) 56=50+6 nên 56−4=50+2=52 — khớp
Vậy a) Đ; b) S; c) S; d) Đ, khớp Cách 1.
Nhận xét. Ở câu b) và c), người làm bài đã trừ nhầm sang hàng chục thay vì hàng đơn vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính lại) vì thao tác giống hệt cách trình bày trong vở, ít nhầm lẫn nhất khi kiểm tra bài của người khác.
Đáp số.a) Đ (49−3=46). b) S (đúng phải là 88−5=83). c) S (đúng phải là 35−2=33). d) Đ (56−4=52).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) người làm bài đã tính 88−5 bằng cách trừ nhầm hàng chục ra 7 rồi ghép với 3 thành 73 — phải luôn trừ đúng hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục.
🚀 Mở rộng.Sửa lại phép tính sai ở câu b) và c) cho đúng — kết quả đúng của mỗi phép là bao nhiêu?
Bài 9 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 55— So sánh kết quả của nhiều phép trừ khác nhau để tìm cặp bằng nhau
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 55). Hai phép tính nào có cùng kết quả? Ba chú thỏ ghi các phép tính 98−3, 66−5, 77−7; ba chú rùa ghi các phép tính 76−6, 96−1, 65−4. Nối mỗi thỏ với đúng rùa có kết quả bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai phép tính "bằng nhau" là hai phép tính có cùng một kết quả, dù các số trong phép tính khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính ra kết quả của cả sáu phép trừ rồi mới so sánh được — không thể đoán bằng cách nhìn số bị trừ hay số trừ giống nhau. Ba số bị trừ bên thỏ và bên rùa khác nhau hoàn toàn nên không có mẹo đoán nhanh, phải tính đủ cả sáu phép.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính cả sáu phép, sau đó so sánh
Định hướng. Tính riêng kết quả của ba phép bên thỏ và ba phép bên rùa rồi ghép các số bằng nhau.
Vậy98−3 nối với 96−1 (cùng bằng 95); 66−5 nối với 65−4 (cùng bằng 61); 77−7 nối với 76−6 (cùng bằng 70).
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Nhẩm nhanh bằng cách tách chục – đơn vị cho cả sáu phép rồi so kết quả.
98=90+8 nên 98−3=90+5=95 66=60+6 nên 66−5=60+1=61 77=70+7 nên 77−7=70+0=70 76=70+6 nên 76−6=70+0=70 96=90+6 nên 96−1=90+5=95 65=60+5 nên 65−4=60+1=61
Vậy ba cặp bằng nhau vẫn là 98−3=96−1; 66−5=65−4; 77−7=76−6, khớp Cách 1.
Nhận xét. Không cần đặt tính đầy đủ, chỉ cần so hàng đơn vị sau khi trừ đã đủ tìm ra cặp bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính rồi tính) khi mới học vì chắc chắn không nhầm; khi đã quen có thể dùng Cách 2 để nhẩm nhanh hơn.
Đáp số.98−3=96−1 (cùng bằng 95); 66−5=65−4 (cùng bằng 61); 77−7=76−6 (cùng bằng 70).
Sai lầm thường gặp.Ghép cặp theo cảm tính vì thấy số trừ giống nhau kiểu "7 với 7" mà không tính kết quả — ví dụ 77−7=70 và 98−3=95 không bằng nhau dù nhìn số 7 xuất hiện ở cả hai, phải tính ra số mới so sánh được.
🚀 Mở rộng.Tìm thêm một phép trừ khác cũng có kết quả bằng 70, ví dụ dạng 8?−? sao cho hiệu bằng 70.
Bài 10 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 55— Toán có lời văn — tìm một phần khi biết tổng và phần còn lại
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 55). Có 18 bạn rùa và thỏ chơi trốn tìm, trong đó có 8 bạn rùa. Hỏi có bao nhiêu bạn thỏ?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm một phần khi biết tổng và phần kia, lấy tổng trừ đi phần đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bạn rùa và thỏ, và cho biết riêng số bạn rùa, hỏi số bạn thỏ — đây là dạng "biết tổng và một phần, tìm phần còn lại" nên phải lấy tổng trừ đi phần đã biết. Bẫy ở chỗ đề không nói thẳng "bớt đi" như các bài trước, phải tự nhận ra 8 bạn rùa nằm trong 18 bạn.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Bài cho tổng số bạn (18) và số bạn rùa (8), hỏi số bạn thỏ — lấy tổng trừ đi số bạn rùa.
Tóm tắt
Cả rùa và thỏ: 18 bạn
Rùa: 8 bạn
Thỏ: ? bạn
Bài giải
Số bạn thỏ là: 18−810 (bạn)
Đáp số: 10 bạn thỏ.
Vậy có 10 bạn thỏ.
2Cách 2. Đếm bớt trực tiếp từ tổng số bạn
Định hướng. Từ 18 bạn, bớt lần lượt 8 bạn rùa ra khỏi nhóm, số còn lại là số bạn thỏ.
Có 18 bạn tất cả Tách riêng 8 bạn rùa ra khỏi nhóm Số bạn còn lại trong nhóm: 18−8=10 (bạn)
Vậy18−8=10, khớp Cách 1: có 10 bạn thỏ.
Nhận xét. Tách nhóm rồi đếm số còn lại là một cách hiểu trực quan của phép trừ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì đúng chuẩn trình bày bài toán có lời văn khi làm bài kiểm tra.
Đáp số.10 bạn thỏ.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm 18 và 8 thành 26 vì thấy đề có hai số — phải đọc kĩ: 8 là một PHẦN của 18 (số bạn rùa nằm trong tổng 18 bạn), nên phải trừ chứ không phải cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu có 25 bạn chơi trốn tìm và 9 bạn là rùa thì có bao nhiêu bạn thỏ? Cách tính có gì giống bài này?
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 56— Đặt tính rồi tính — cặp phép cộng và phép trừ ngược nhau
Luyện tập 2 (trang 56). Đặt tính rồi tính: a) 53+4 và 57−4 b) 65+3 và 68−3 c) 95+2 và 97−2
Kiến thức cần nhớ
Nếu a+b=c thì c−b=a: phép trừ là phép tính ngược của phép cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cặp gồm một phép cộng và một phép trừ dùng chung ba số. Tính phép cộng trước để biết tổng, rồi phép trừ ở dưới chính là lấy tổng đó trừ đi số hạng vừa cộng thêm — hai phép tính "đi ngược đường" với nhau.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng phép theo cột
Định hướng. Đặt tính lần lượt phép cộng rồi phép trừ của mỗi cặp.
a) 53+457 và 57−453 b) 65+368 và 68−365 c) 95+297 và 97−295
2Cách 2. Dùng phép cộng đã tính để suy ra ngay phép trừ
Định hướng. Sau khi có kết quả phép cộng, suy luận ngay phép trừ mà không cần đặt tính lại từ đầu.
a) 53+4=57 nên 57−4=53 (lấy tổng trừ số hạng vừa cộng, ra lại số kia) b) 65+3=68 nên 68−3=65 c) 95+2=97 nên 97−2=95
Vậy ba kết quả phép trừ đều khớp Cách 1: 53; 65; 95.
Nhận xét. Phép trừ ở dưới luôn "lấy lại" đúng số hạng đã cộng ở trên — đó là cách thử lại phép cộng bằng phép trừ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (suy luận từ phép cộng) vì nhanh gấp đôi và giúp hiểu mối liên hệ cộng – trừ; khi mới học nên làm đủ Cách 1 để quen đặt tính.
Đáp số.a) 53+4=57; 57−4=53. b) 65+3=68; 68−3=65. c) 95+2=97; 97−2=95.
Sai lầm thường gặp.Tính phép trừ độc lập, không nhận ra nó liên quan tới phép cộng ngay bên trên, dẫn tới tính chậm hoặc tính nhầm — nên quan sát: số trừ ở dưới chính là số hạng vừa cộng ở trên.
🚀 Mở rộng.Từ 53+4=57, hãy viết tiếp một phép trừ khác cũng bắt đầu từ 57 mà không cần đặt tính lại. Có mấy phép trừ như vậy?
Bài 12 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 56— Thực hiện liên tiếp hai phép tính (cộng rồi trừ, hoặc cộng và trừ xen kẽ)
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 56). Số? Đi qua từng bước cộng, trừ rồi điền số còn thiếu: a) 59−2?−4? b) 43+5?−7?
Kiến thức cần nhớ
Khi có nhiều phép tính nối tiếp bằng mũi tên, phải tính lần lượt từ trái sang phải, kết quả bước trước là số bắt đầu của bước sau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải làm đúng thứ tự từng bước: tính xong bước đầu ra kết quả trung gian rồi mới lấy kết quả đó làm bước thứ hai, không được tính gộp hay đảo thứ tự hai phép tính. Câu b) có cả dấu cộng và dấu trừ xen kẽ nên càng phải cẩn thận không nhầm phép tính ở mỗi bước.
1Cách 1. Tính lần lượt từng bước theo đúng thứ tự mũi tên
Định hướng. Tính bước đầu trước, lấy kết quả đó làm số bắt đầu cho bước tiếp theo.
a) 59−2=57, rồi 57−4=53 b) 43+5=48, rồi 48−7=41
Vậy a) 59−257−453. b) 43+548−741.
2Cách 2. Gộp hai bước thành một phép tính rồi kiểm tra lại
Định hướng. Vì hai bước liên tiếp đều là trừ (câu a) nên có thể cộng gộp số trừ lại rồi trừ một lần; câu b) vẫn phải tính lần lượt vì có cả cộng lẫn trừ.
a) 2+4=6 (đơn vị cần bớt tất cả), nên 59−6=53 b) 43+5=48 trước, rồi 48−7=41 (không gộp được vì đổi từ cộng sang trừ)
Vậy a) kết quả cuối là 53, khớp Cách 1. b) kết quả cuối là 41, khớp Cách 1.
Nhận xét. Chỉ được gộp lại khi hai bước cùng là phép trừ (hoặc cùng là phép cộng); có cả cộng và trừ thì bắt buộc tính lần lượt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt từng bước) vì áp dụng được cho cả hai câu, kể cả khi có cả cộng lẫn trừ như câu b).
Đáp số.a) 59−2=57; 57−4=53. b) 43+5=48; 48−7=41.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b), lấy luôn 43−7 mà bỏ qua bước cộng 5 ở giữa — phải đi đúng từng mũi tên theo thứ tự, không được bỏ bước hoặc đảo bước.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu a) thành 59−2?+4? (bước thứ hai đổi thành cộng) thì kết quả cuối cùng có còn là 53 không?
Bài 13 · Luyện tập 2 · Bài 3★★Trang 56— Trừ rồi so sánh kết quả với một số cho trước
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 56). Diều nào ghi phép tính có kết quả lớn hơn 55? Bốn cánh diều ghi các phép tính 59−2, 59−6, 59−9, 58−3.
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết một kết quả có "lớn hơn" một số cho trước hay không, phải tính ra kết quả rồi so sánh; bằng nhau thì KHÔNG được coi là "lớn hơn".
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính hết kết quả của cả bốn phép trừ trước, rồi mới so sánh từng kết quả với 55 để tìm diều thoả mãn — chú ý "lớn hơn 55" không bao gồm đúng bằng 55. Diều thứ tư có kết quả đúng bằng 55 là bẫy dễ chọn nhầm nếu đọc đề không kĩ.
1Cách 1. Tính lần lượt cả bốn phép rồi so sánh với 55
Định hướng. Đặt tính cả bốn phép trừ trên diều, rồi so từng kết quả với 55.
59−257 — 57 lớn hơn 55 59−653 — 53 bé hơn 55 59−950 — 50 bé hơn 55 58−355 — 55 bằng 55, không phải lớn hơn
Vậy chỉ diều ghi 59−2 có kết quả (57) lớn hơn 55.
2Cách 2. Ước lượng số trừ trước khi tính đầy đủ
Định hướng. Vì ba diều đầu đều có số bị trừ là 59, chỉ cần so sánh số trừ: số trừ càng nhỏ thì kết quả càng lớn.
Ba diều 59−2; 59−6; 59−9 có cùng số bị trừ 59, số trừ tăng dần 2<6<9 nên kết quả giảm dần 59−2 có số trừ nhỏ nhất nên kết quả lớn nhất, tính ra 59−2=57>55 Diều còn lại 58−3=55, tính riêng vì số bị trừ khác (58)
Vậy chỉ diều 59−2 thoả mãn, khớp Cách 1.
Nhận xét. Khi số bị trừ giống nhau, không cần tính hết mà vẫn so sánh được ngay từ số trừ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính đủ rồi so sánh) vì chắc chắn không sai, đặc biệt khi các số bị trừ khác nhau như diều thứ tư; Cách 2 giúp làm nhanh hơn khi ba số bị trừ giống nhau.
Đáp số.Chỉ diều ghi 59−2=57 có kết quả lớn hơn 55.
Sai lầm thường gặp.Coi diều 58−3=55 cũng thoả mãn vì "thấy gần 55" — phải nhớ "lớn hơn 55" nghĩa là kết quả phải LỚN HƠN, còn bằng đúng 55 thì KHÔNG được tính.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu hỏi thành "kết quả lớn hơn hoặc bằng 55" thì có thêm diều nào thoả mãn không?
Bài 14 · Luyện tập 2 · Bài 4★★Trang 57— Toán có lời văn — trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 57). Cây dừa có 48 quả. Các bạn đã hái xuống 5 quả. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu quả dừa?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "còn lại bao nhiêu" sau khi bớt đi một phần thì làm phép trừ: số ban đầu trừ đi số đã bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số quả dừa ban đầu và số quả đã hái xuống, hỏi số quả còn lại trên cây — đây là dạng "bớt đi" nên phải làm phép trừ. Chữ "hái xuống" là dấu hiệu bớt đi, giống bài xe buýt đã gặp ở trang trước.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Bài cho số quả dừa ban đầu và số quả đã hái, hỏi số còn lại — lấy số ban đầu trừ đi số đã hái.
Bài giải
Số quả dừa còn lại trên cây là: 48−543 (quả)
Đáp số: 43 quả dừa.
Vậy trên cây còn lại 43 quả dừa.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Tách 48 thành chục và đơn vị, trừ riêng hàng đơn vị rồi ghép lại để kiểm tra kết quả Cách 1.
48 gồm 4 chục và 8 đơn vị Trừ hàng đơn vị: 8−5=3 đơn vị Giữ nguyên 4 chục Ghép lại: 4 chục và 3 đơn vị là 43 (quả)
Vậy48−5=43, khớp Cách 1: còn lại 43 quả dừa.
Nhận xét. Vì 8−5=3 chưa hết hàng đơn vị nên hàng chục không đổi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 (đặt tính kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì trình bày rõ ràng từng dòng, giám khảo dễ chấm điểm; Cách 2 chỉ nên dùng để tự kiểm tra nháp trước khi ghi vào vở.
Đáp số.43 quả dừa.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm 48 và 5 thành 53 — phải đọc kĩ: "hái xuống" nghĩa là bớt đi khỏi cây, phải làm phép trừ chứ không phải phép cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu hôm sau các bạn hái thêm 3 quả nữa thì trên cây còn lại bao nhiêu quả? Cần thêm phép tính gì sau phép tính của bài này?
Bài 15 · Trò chơi★Trang 57— Trò chơi vận dụng phép trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
Trò chơi (trang 57) — Lấy đồ chơi nào? Cách chơi: chơi theo nhóm. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm nhận được ở mặt trên xúc xắc. Lấy 49 trừ đi số chấm nhận được. Lấy đồ chơi (gấu bông hoặc ô tô) ghi số bằng kết quả phép tính đó. Trò chơi kết thúc khi lấy được 6 đồ chơi. Các đồ chơi trong hộp ghi các số 43, 44, 45, 46, 47, 48 (mỗi số xuất hiện ở hai món đồ chơi).
Kiến thức cần nhớ
Xúc xắc có 6 mặt, số chấm nhận được luôn là một số từ 1 đến 6.
Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số không nhớ: hàng chục giữ nguyên, chỉ trừ ở hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Số chấm trên xúc xắc chỉ có thể là 1, 2, 3, 4, 5 hoặc 6 — mỗi số chấm ứng với đúng một kết quả 49 trừ đi số đó, nên phải tính trước cả sáu trường hợp có thể xảy ra để biết lấy đúng đồ chơi. Vì mỗi số từ 43 đến 48 đều có hai món đồ chơi giống hệt, người chơi luôn tìm được đồ chơi phù hợp dù ra mặt nào.
1Cách 1. Tính trước cả sáu kết quả có thể xảy ra
Định hướng. Vì số chấm xúc xắc chỉ có 6 khả năng, tính trước 49 trừ lần lượt từ 1 đến 6 để biết ngay phải lấy đồ chơi nào khi gieo được mặt nào.
49−1=48 49−2=47 49−3=46 49−4=45 49−5=44 49−6=43
Vậy gieo được mấy chấm thì lấy đúng đồ chơi ghi kết quả tương ứng ở trên.
2Cách 2. Tính ngay tại lượt chơi bằng đặt tính theo cột
Định hướng. Không cần tính trước cả sáu trường hợp, mỗi lượt gieo xúc xắc xong mới đặt tính riêng phép trừ ứng với số chấm nhận được.
Ví dụ gieo được 4 chấm: 49−445 Lấy đồ chơi ghi số 45
Vậy kết quả (45) khớp với bảng đã tính sẵn ở Cách 1.
Nhận xét. Tính trước cả sáu trường hợp (Cách 1) giúp chơi nhanh hơn hẳn so với tính lại từng lượt (Cách 2).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính trước cả sáu trường hợp) vì trò chơi có nhiều lượt gieo xúc xắc, tính sẵn một lần giúp chơi nhanh và không bị tính sai giữa chừng.
Đáp số.Không có đáp số cố định vì kết quả tuỳ vào các lượt gieo xúc xắc của người chơi; sáu kết quả có thể xảy ra là 48, 47, 46, 45, 44, 43 (ứng với xúc xắc ra 1, 2, 3, 4, 5, 6 chấm).
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số chấm trên xúc xắc hoặc lấy nhầm đồ chơi ghi số khác — phải đếm đúng số chấm trước, tính đúng 49 trừ đi số đó, rồi mới lấy đúng đồ chơi ghi kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi luật chơi thành "lấy 49 cộng với số chấm" thì sáu kết quả có thể xảy ra sẽ là những số nào?