Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 53— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (đặt tính và tính nhẩm)
Bài 1 (trang 53). a) Tính: 19−8; 37−4; 66−6; 78−7; 94−3. b) Tính nhẩm: 45−5; 43−3; 72−2; 86−6.
Kiến thức cần nhớ
Muốn trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, đặt tính sao cho hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, rồi trừ từ hàng đơn vị.
Tính nhẩm bằng cách tách số bị trừ thành hàng chục cộng hàng đơn vị, chỉ trừ ở phần hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Chín phép tính đều là số có hai chữ số trừ đi số có một chữ số. Phần a) yêu cầu đặt tính rồi tính theo cột, phần b) yêu cầu tính nhẩm — cả hai đều chỉ trừ ở hàng đơn vị, giữ nguyên hàng chục.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột (phần a)
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho cả năm phép tính phần a) rồi trừ từ hàng đơn vị.
19−811 37−433 66−660 78−771 94−391
Vậy19−8=11; 37−4=33; 66−6=60; 78−7=71; 94−3=91.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị (phần b)
Định hướng. Giữ nguyên hàng chục, chỉ trừ riêng hàng đơn vị rồi ghép lại kết quả.
45=40+5 nên 45−5=40+(5−5)=40+0=40 43=40+3 nên 43−3=40+(3−3)=40+0=40 72=70+2 nên 72−2=70+(2−2)=70+0=70 86=80+6 nên 86−6=80+(6−6)=80+0=80
Vậy45−5=40; 43−3=40; 72−2=70; 86−6=80.
Nhận xét. Cả bốn phép ở phần b) đều có chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bằng đúng số trừ, nên kết quả luôn là số tròn chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) cho phần a) vì trình bày rõ ràng khi làm liền nhiều phép tính; dùng Cách 2 (tách chục – đơn vị) cho phần b) vì đề đã yêu cầu tính nhẩm, không cần đặt bút.
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 53— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (đặt tính rồi tính)
Bài 2 (trang 53). Đặt tính rồi tính: 17−4; 46−3; 57−5; 68−2; 79−9; 65−1.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Trừ từ hàng đơn vị trước, sau đó hạ nguyên hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Sáu phép tính đều là số có hai chữ số trừ đi số có một chữ số. Học sinh phải tự đặt tính (viết thẳng cột) trước khi tính, vì đề không có sẵn khung kẻ như Bài 1.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết mỗi số bị trừ và số trừ thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị.
Định hướng. Giữ nguyên hàng chục, chỉ trừ riêng hàng đơn vị rồi ghép lại.
17=10+7 nên 17−4=10+(7−4)=10+3=13 46=40+6 nên 46−3=40+(6−3)=40+3=43 57=50+7 nên 57−5=50+(7−5)=50+2=52 68=60+8 nên 68−2=60+(8−2)=60+6=66 79=70+9 nên 79−9=70+(9−9)=70+0=70 65=60+5 nên 65−1=60+(5−1)=60+4=64
Vậy sáu kết quả đều khớp Cách 1: 13; 43; 52; 66; 70; 64.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đúng chuẩn trình bày trong vở khi đề yêu cầu "đặt tính rồi tính".
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 54— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (nối kết quả)
Bài 3 (trang 54). Nối (theo mẫu) mỗi xe ô tô ghi phép tính 58−4; 67−2; 49−9; 56−5 với chỗ đỗ ghi đúng kết quả của phép tính đó.
Kiến thức cần nhớ
Tính đúng từng phép trừ trước khi nối.
Chỉ nối khi kết quả trên xe trùng khớp với số ghi ở chỗ đỗ.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng cả bốn phép trừ trên xe rồi tìm chỗ đỗ ghi kết quả trùng khớp để nối. Bẫy ở chỗ các chỗ đỗ không xếp theo đúng thứ tự các xe, nên không được nối theo cảm tính.
1Cách 1. Tính nhẩm tách chục – đơn vị rồi tìm chỗ đỗ trùng khớp
Định hướng. Nhẩm nhanh từng phép tính bằng cách tách hàng chục – đơn vị, sau đó dò trong bốn chỗ đỗ để tìm số trùng.
58=50+8 nên 58−4=50+(8−4)=54, nối với chỗ đỗ 54 67=60+7 nên 67−2=60+(7−2)=65, nối với chỗ đỗ 65 49=40+9 nên 49−9=40+(9−9)=40, nối với chỗ đỗ 40 56=50+6 nên 56−5=50+(6−5)=51, nối với chỗ đỗ 51
Vậy58−4=54; 67−2=65; 49−9=40; 56−5=51.
2Cách 2. Đặt tính theo cột để kiểm tra lại
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho cả bốn phép để chắc chắn không nối nhầm.
58−454 67−265 49−940 56−551
Vậy kết quả khớp Cách 1, các đường nối đúng là 58−4→54; 67−2→65; 49−9→40; 56−5→51.
Nhận xét. Bốn chỗ đỗ trong hình được xếp không theo đúng thứ tự các xe, nên phải tính hết rồi mới nối, không được đoán theo vị trí.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 để nhẩm nhanh, sau đó dùng Cách 2 đặt tính lại để kiểm tra trước khi nối, tránh nối nhầm vì các chỗ đỗ bị đảo thứ tự.
Đáp số.58−4=54; 67−2=65; 49−9=40; 56−5=51.
Sai lầm thường gặp.Nối theo đúng thứ tự trên xuống dưới mà không tính lại (ví dụ nối xe 58−4 với chỗ đỗ đầu tiên là 65) — phải tính rồi mới nối, không đoán theo vị trí.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm xe ghi 56−4 thì xe đó nối được với chỗ đỗ nào trong bốn chỗ đã cho không?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 54— Bài toán có lời văn: trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
Bài 4 (trang 54). Viết số thích hợp vào ô trống. Một khu vườn có 68 cây, trong đó có 8 cây lấy gỗ, còn lại là cây ăn quả. Hỏi khu vườn có bao nhiêu cây ăn quả?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số cây ăn quả, lấy tổng số cây trừ đi số cây lấy gỗ.
Trình bày bài toán có lời văn theo khuôn Tóm tắt – Bài giải – Đáp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số cây (68) và số cây lấy gỗ (8), hỏi số cây ăn quả. Đây là bài toán tìm phần còn lại khi biết tổng và một phần, phải dùng phép trừ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Tổng số cây trừ đi số cây lấy gỗ để tìm số cây ăn quả; đặt tính thẳng cột rồi trừ.
Tóm tắt Cả khu vườn: 68 cây Cây lấy gỗ: 8 cây Cây ăn quả: ? cây
Bài giải Khu vườn có số cây ăn quả là: 68−860 68−8=60 (cây) Đáp số: 60 cây ăn quả.
Vậy khu vườn có 60 cây ăn quả.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Tách 68 thành 60 và 8, trừ ngay 8 cây lấy gỗ ở phần hàng đơn vị.
68=60+8 nên khu vườn có số cây ăn quả là: 68−8=60+(8−8)=60+0=60 (cây) Đáp số: 60 cây ăn quả.
Vậy khu vườn có 60 cây ăn quả, khớp Cách 1.
Nhận xét. Vì số cây lấy gỗ (8) đúng bằng chữ số hàng đơn vị của 68, nên kết quả là một số tròn chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đây là bài toán có lời văn đầu tiên của tiết học, cần trình bày tuần tự Tóm tắt – Bài giải – Đáp số cho quen khuôn.
Đáp số.Khu vườn có 68−8=60 cây ăn quả.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn lấy số cây lấy gỗ trừ tổng số cây (8−68) — phải luôn lấy số lớn (tổng) trừ số nhỏ (phần đã biết).
🚀 Mở rộng.Nếu khu vườn có 68 cây mà chỉ có 5 cây lấy gỗ thì có bao nhiêu cây ăn quả?
Muốn biết một phép tính cho sẵn đúng hay sai, phải tính lại rồi so sánh với kết quả đã ghi.
Khi trừ số có một chữ số ở hàng đơn vị (không mượn), hàng chục của kết quả phải giữ nguyên như số bị trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính lại từng phép trừ rồi so sánh với kết quả đã cho trong đề để xác định đúng hay sai. Không được nhìn qua rồi đoán, vì có phép trông có vẻ hợp lý nhưng thực chất sai.
1Cách 1. Tính lại từng phép rồi so sánh
Định hướng. Đặt tính rồi tính lại cả bốn phép, so kết quả tính được với kết quả đề cho.
57−453 — đề cho 53, tính được 53, giống nhau 48−147 — đề cho 37, tính được 47, khác nhau 64−460 — đề cho 24, tính được 60, khác nhau 77−770 — đề cho 70, tính được 70, giống nhau
2Cách 2. Ước lượng nhanh bằng hàng chục để loại trừ
Định hướng. Vì số trừ chỉ có một chữ số nhỏ hơn chữ số hàng đơn vị của số bị trừ, hàng chục của kết quả phải giữ nguyên như số bị trừ — nhìn hàng chục là loại được ngay phép sai.
57−4: hàng chục phải là 5, đề cho 53 (hàng chục 5) — hợp lý, kiểm tra hàng đơn vị 7−4=3 đúng, ghi Đ 48−1: hàng chục phải là 4, đề cho 37 (hàng chục 3) — sai ngay từ hàng chục, ghi S 64−4: hàng chục phải là 6, đề cho 24 (hàng chục 2) — sai ngay từ hàng chục, ghi S 77−7: hàng chục phải là 7, đề cho 70 (hàng chục 7) — hợp lý, kiểm tra hàng đơn vị 7−7=0 đúng, ghi Đ
Vậy kết luận khớp Cách 1: 57−4=53 (Đ); 48−1=37 (S); 64−4=24 (S); 77−7=70 (Đ).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lại rồi so sánh) vì chắc chắn không bỏ sót; Cách 2 giúp phát hiện nhanh phép sai chỉ bằng cách nhìn hàng chục.
Đáp số.57−4=53 (Đ); 48−1=37 (S, đúng phải là 47); 64−4=24 (S, đúng phải là 60); 77−7=70 (Đ).
Sai lầm thường gặp.Chỉ nhìn thấy số trông có vẻ hợp lý rồi ghi Đ mà không tính lại — ví dụ với 64−4=24, nếu không tính lại sẽ không phát hiện ra sai vì mất đúng chữ số hàng chục.
🚀 Mở rộng.Nếu sửa 64−4=24 thành 64−4=60 thì kết quả đó đúng hay sai?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★Trang 55— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (nối cùng kết quả)
Bài 2 (trang 55). Nối hai phép tính có cùng kết quả theo mẫu: 72−2; 98−3; 55−2; 66−4; 94−0 (bên trái) với 96−1; 69−7; 79−9; 95−1; 59−6 (bên phải).
Kiến thức cần nhớ
Tính đúng từng phép trừ ở cả hai cột.
Hai phép tính có cùng kết quả thì nối được với nhau, dù các số trong phép tính khác nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ mười phép trừ ở cả hai cột rồi ghép cặp có kết quả bằng nhau. Không được đoán theo hình dạng con số, vì nhiều số trông giống nhau nhưng kết quả khác nhau.
1Cách 1. Tính từng phép rồi so kết quả bằng nhau
Định hướng. Tính lần lượt cả năm phép cột trái và năm phép cột phải, ghép cặp có kết quả trùng nhau.
72−2=70 và 79−9=70 — trùng nhau, nối 98−3=95 và 96−1=95 — trùng nhau, nối 55−2=53 và 59−6=53 — trùng nhau, nối 66−4=62 và 69−7=62 — trùng nhau, nối 94−0=94 và 95−1=94 — trùng nhau, nối
Vậy các cặp nối khớp Cách 1: 72−2 với 79−9; 98−3 với 96−1; 55−2 với 59−6; 66−4 với 69−7; 94−0 với 95−1.
Nhận xét. Nhiều cặp có cùng hàng chục (ví dụ 90) nhưng khác hàng đơn vị bị trừ, nên vẫn phải tính đủ, không đoán theo hàng chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 để chắc chắn từng bước; Cách 2 giúp làm nhanh hơn khi đã quen tách chục – đơn vị.
Đáp số.Các cặp cùng kết quả: 72−2=79−9=70; 98−3=96−1=95; 55−2=59−6=53; 66−4=69−7=62; 94−0=95−1=94.
Sai lầm thường gặp.Nối theo cùng chữ số hàng đơn vị của đề bài thay vì tính ra kết quả (ví dụ nối nhầm 98−3 với 94−0 vì cùng bắt đầu bằng 9) — phải tính đủ rồi mới nối.
🚀 Mở rộng.Có phép tính nào trong cột phải có thể nối được với 66−4 nếu đổi thành 70−8 không?
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 56— Sơ đồ dây chuyền hai bước cộng, trừ số có hai chữ số với số có một chữ số
Bài 3 (trang 56). Viết số thích hợp vào ô trống. a) 47−3?−4?. b) 82+7?−5?.
Kiến thức cần nhớ
Tính lần lượt từng bước theo mũi tên, kết quả bước trước dùng làm số bắt đầu của bước sau.
Có thể gộp hai bước cộng/trừ liên tiếp thành một biểu thức để tính nhanh.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi sơ đồ có hai bước tính liên tiếp. Kết quả của bước trước là số bắt đầu của bước sau, nên phải tính đúng thứ tự từ trái sang phải, không được tính tắt.
1Cách 1. Tính nối tiếp từng bước theo thứ tự
Định hướng. Tính lần lượt phép đầu rồi lấy kết quả để tính tiếp phép sau.
a) 47−3=44, rồi 44−4=40 b) 82+7=89, rồi 89−5=84
Vậy a) 47→44→40; b) 82→89→84.
2Cách 2. Gộp hai bước thành một biểu thức
Định hướng. Viết liền hai phép tính thành một dãy tính rồi tính từ trái sang phải để kiểm tra lại.
a) 47−3−4=44−4=40 b) 82+7−5=89−5=84
Vậy kết quả khớp Cách 1: ô tròn a) là 44, ô tam giác a) là 40; ô tam giác b) là 89, ô tròn b) là 84.
Nhận xét. Dù tính từng bước hay gộp thành một dãy tính, kết quả cuối cùng đều như nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính từng bước) vì đúng với hình vẽ sơ đồ hai ô trống; Cách 2 dùng để kiểm tra lại nhanh.
Đáp số.a) 47−3=44; 44−4=40. b) 82+7=89; 89−5=84.
Sai lầm thường gặp.Ở phần b), lấy luôn 82 trừ 5 ở bước hai mà quên dùng kết quả 89 của bước một — phải luôn lấy kết quả bước trước làm số bắt đầu cho bước sau.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi bước hai của phần b) thành "+ 5" thay vì "− 5" thì ô tròn cuối cùng bằng bao nhiêu?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 56— Bài toán có lời văn: trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
Bài 4 (trang 56). Viết số thích hợp vào ô trống. Trong tủ lạnh có 25 hộp sữa chua. Đã ăn hết 5 hộp. Hỏi trong tủ lạnh còn lại bao nhiêu hộp sữa chua?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số hộp sữa chua còn lại, lấy số hộp ban đầu trừ đi số hộp đã ăn.
Trình bày bài toán có lời văn theo khuôn Tóm tắt – Bài giải – Đáp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số hộp sữa chua ban đầu và số hộp đã ăn, hỏi số hộp còn lại. Đây là bài toán tìm phần còn lại khi biết tổng và phần đã bớt, phải dùng phép trừ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Số hộp ban đầu trừ số hộp đã ăn để tìm số hộp còn lại; đặt tính thẳng cột rồi trừ.
Tóm tắt Ban đầu: 25 hộp sữa chua Đã ăn: 5 hộp Còn lại: ? hộp
Bài giải Trong tủ lạnh còn lại số hộp sữa chua là: 25−520 25−5=20 (hộp) Đáp số: 20 hộp sữa chua.
Vậy trong tủ lạnh còn lại 20 hộp sữa chua.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Tách 25 thành 20 và 5, trừ ngay 5 hộp đã ăn ở phần hàng đơn vị.
25=20+5 nên số hộp còn lại là: 25−5=20+(5−5)=20+0=20 (hộp) Đáp số: 20 hộp sữa chua.
Vậy trong tủ lạnh còn lại 20 hộp sữa chua, khớp Cách 1.
Nhận xét. Vì số hộp đã ăn (5) đúng bằng chữ số hàng đơn vị của 25, nên kết quả là một số tròn chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì số liệu 25 và 5 nhỏ, đặt tính giúp nhìn rõ ngay hàng đơn vị trừ hết mà không sợ nhầm.
Đáp số.Trong tủ lạnh còn lại 25−5=20 hộp sữa chua.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn lấy số hộp đã ăn trừ số hộp ban đầu (5−25) — phải luôn lấy số lớn (số hộp ban đầu) trừ số nhỏ (số hộp đã ăn).
🚀 Mở rộng.Nếu ban đầu có 25 hộp mà chỉ ăn hết 2 hộp thì còn lại bao nhiêu hộp sữa chua?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1★Trang 57— Cộng, trừ số có hai chữ số với số có một chữ số, không nhớ (các phép tính ngược nhau)
Bài 1 (trang 57). Đặt tính rồi tính: a) 42+6; 48−6; 35+3; 38−3. b) 78−2; 76+2; 87−7; 80+7.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột rồi cộng hoặc trừ từ hàng đơn vị.
Phép cộng và phép trừ là hai phép tính ngược nhau: nếu a+b=c thì c−b=a.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cặp phép tính liền nhau là hai phép tính ngược nhau: cộng rồi trừ lại đúng số vừa cộng thêm, hoặc trừ rồi cộng lại đúng số vừa bớt. Biết một phép có thể suy ra ngay phép kia mà không cần tính lại từ đầu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho cả tám phép tính rồi cộng hoặc trừ từ hàng đơn vị.
Vậy a) 42+6=48; 48−6=42; 35+3=38; 38−3=35. b) 78−2=76; 76+2=78; 87−7=80; 80+7=87.
2Cách 2. Dùng quan hệ ngược của phép cộng, phép trừ
Định hướng. Đã biết kết quả phép tính đầu, suy ra ngay kết quả phép tính ngược liền sau mà không cần đặt tính lại.
Biết 42+6=48, vì cộng rồi trừ lại đúng số đã cộng thì trở về số ban đầu, nên 48−6=42 Biết 35+3=38, suy ra ngay 38−3=35 Biết 78−2=76, vì trừ rồi cộng lại đúng số đã trừ thì trở về số ban đầu, nên 76+2=78 Biết 87−7=80, suy ra ngay 80+7=87
Vậy kết quả khớp Cách 1 mà không cần đặt tính lại từng phép.
Nhận xét. Mỗi cặp phép tính trong bài đều là một cặp cộng – trừ ngược nhau, học thuộc quan hệ này giúp làm bài nhanh gấp đôi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (quan hệ ngược) để làm nhanh, sau đó dùng Cách 1 (đặt tính) để kiểm tra lại cho chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Không nhận ra hai phép tính liền nhau là ngược nhau nên đặt tính lại từ đầu mất thời gian, dễ tính sai ở phép sau khi vội — nên tận dụng kết quả phép trước.
🚀 Mở rộng.Nếu biết 53+4=57 thì có thể suy ra ngay hai phép tính nào khác mà không cần tính lại?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 57— Trừ, cộng số có hai chữ số với số có một chữ số; so sánh kết quả với 50
Bài 2 (trang 57). a) Tô màu đỏ vào ô ghi phép tính có kết quả bằng 50, màu xanh vào ô ghi phép tính có kết quả lớn hơn 50, màu vàng vào ô ghi phép tính có kết quả bé hơn 50, biết các ô ghi: 58−7; 50+0; 56−4; 55−5; 48−5; 61−1; 38−1; 49−9. b) Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng: Màu được tô ít nhất là: A. Màu đỏ B. Màu vàng C. Màu xanh.
Kiến thức cần nhớ
Muốn so sánh kết quả với 50, phải tính xong phép tính trước rồi mới so sánh.
Đếm số ô của từng màu để biết màu nào được tô ít nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đúng cả tám phép tính, rồi so từng kết quả với 50 để chọn đúng màu (đỏ là bằng 50, xanh là lớn hơn 50, vàng là bé hơn 50). Sau đó đếm số ô mỗi màu để trả lời phần b).
1Cách 1. Tính từng phép rồi so sánh với 50 để tô màu
Định hướng. Tính đủ tám kết quả, so với 50 rồi xếp vào ba nhóm màu, cuối cùng đếm số ô mỗi màu.
58−7=51, lớn hơn 50 (xanh); 50+0=50, bằng 50 (đỏ); 56−4=52, lớn hơn 50 (xanh); 55−5=50, bằng 50 (đỏ) 48−5=43, bé hơn 50 (vàng); 61−1=60, lớn hơn 50 (xanh); 38−1=37, bé hơn 50 (vàng); 49−9=40, bé hơn 50 (vàng) Đếm: đỏ có 2 ô (50+0; 55−5), xanh có 3 ô (58−7; 56−4; 61−1), vàng có 3 ô (48−5; 38−1; 49−9)
Vậy màu đỏ chỉ có 2 ô, ít hơn xanh và vàng (mỗi màu 3 ô) nên màu được tô ít nhất là màu đỏ — chọn đáp án A.
2Cách 2. Ước lượng nhanh rồi kiểm tra lại
Định hướng. Nhìn nhanh số trừ so với chữ số hàng đơn vị của số bị trừ để đoán kết quả lớn hơn hay bé hơn hàng chục ban đầu, sau đó tính lại để chắc chắn.
58−7: trừ 7 mà hàng đơn vị chỉ có 8, còn dư nên kết quả vẫn hơn 50 một chút — tính lại được 51, xếp xanh 48−5: hàng chục chỉ là 4, chắc chắn bé hơn 50 — tính lại được 43, xếp vàng 61−1: hàng chục là 6, chắc chắn lớn hơn 50 — tính lại được 60, xếp xanh 55−5 và 50+0: hai phép đặc biệt cho ngay 50 — xếp đỏ
Vậy kết luận khớp Cách 1: đỏ 2 ô, xanh 3 ô, vàng 3 ô — màu tô ít nhất là màu đỏ, chọn đáp án A.
Nhận xét. Nhìn hàng chục giúp đoán nhanh nhưng vẫn phải tính chính xác trước khi tô màu, không được tô theo ước lượng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính rồi so sánh) để tô màu chắc chắn từng ô; Cách 2 chỉ dùng để ước lượng nhanh trước khi tính lại.
Đáp số.Đỏ (bằng 50): 50+0; 55−5. Xanh (lớn hơn 50): 58−7; 56−4; 61−1. Vàng (bé hơn 50): 48−5; 38−1; 49−9. b) Màu được tô ít nhất là màu đỏ — đáp án A.
Sai lầm thường gặp.Quên tính 50+0=50 (nghĩ phép cộng với 0 "không cần tính") nên xếp nhầm ô này sang màu khác — số cộng với 0 vẫn bằng chính nó.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 61−1 thành 61−11 thì ô đó nên tô màu gì?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3★Trang 58— Bài toán có lời văn: trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số (đơn vị đo độ dài)
Bài 3 (trang 58). Viết số thích hợp vào ô trống. Nhìn hình vẽ: bạn nam cao 98 cm, bạn nam cao hơn bạn nữ 5 cm. Hỏi bạn nữ cao bao nhiêu xăng-ti-mét?
Kiến thức cần nhớ
Khi biết "A cao hơn B" một số xăng-ti-mét, muốn tìm chiều cao của B thì lấy chiều cao của A trừ đi số xăng-ti-mét chênh lệch.
Trình bày bài toán có lời văn theo khuôn Tóm tắt – Bài giải – Đáp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho chiều cao bạn nam và phần chênh lệch, hỏi chiều cao bạn nữ. Vì bạn nam cao hơn nên bạn nữ thấp hơn, phải lấy chiều cao bạn nam trừ đi phần chênh lệch.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Chiều cao bạn nam trừ đi phần chênh lệch 5 cm để tìm chiều cao bạn nữ; đặt tính thẳng cột rồi trừ.
Tóm tắt Bạn nam cao: 98 cm Bạn nam cao hơn bạn nữ: 5 cm Bạn nữ cao: ? cm
Bài giải Bạn nữ cao số xăng-ti-mét là: 98−593 98−5=93 (cm) Đáp số: 93 cm.
Vậy bạn nữ cao 93 cm.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Tách 98 thành 90 và 8, trừ ngay 5 cm chênh lệch ở phần hàng đơn vị.
98=90+8 nên chiều cao bạn nữ là: 98−5=90+(8−5)=90+3=93 (cm) Đáp số: 93 cm.
Vậy bạn nữ cao 93 cm, khớp Cách 1.
Nhận xét. "Cao hơn" nghĩa là số lớn hơn, nên muốn tìm số bé hơn (bạn nữ) phải dùng phép trừ, không phải phép cộng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì bài có đơn vị đo xăng-ti-mét, đặt tính giúp tránh nhầm giữa số đo và phép tính.
Đáp số.Bạn nữ cao 98−5=93 (cm).
Sai lầm thường gặp.Nhầm "cao hơn" thành phép cộng rồi tính 98+5=103 — phải hiểu bạn nam cao hơn nghĩa là bạn nữ thấp hơn, dùng phép trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu bạn nam cao 98 cm và bạn nữ cao hơn một bạn khác 3 cm thì cần thêm dữ kiện gì để tính chiều cao bạn khác đó?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 4★Trang 58— Trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số, không nhớ (trò chơi tính nhẩm)
Bài 4 (trang 58). Trò chơi. Cách chơi: gieo xúc xắc, lấy 69 trừ đi số chấm nhận được ở mặt trên xúc xắc. Tính kết quả, em sẽ bắt được con vật có số là kết quả đó. Trò chơi kết thúc khi bắt được 10 con vật.
Kiến thức cần nhớ
Xúc xắc có 6 mặt, mỗi mặt từ 1 đến 6 chấm.
Muốn tìm con vật cần bắt, lấy 69 trừ đi số chấm xuất hiện trên mặt xúc xắc.
🧠 Phân tích tư duy
Xúc xắc chỉ có 6 mặt, từ 1 đến 6 chấm. Trước khi chơi cần tính sẵn cả sáu kết quả có thể xảy ra của phép 69 trừ số chấm, để nhìn thấy chấm là đọc ngay số con vật cần bắt.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột cho cả sáu trường hợp
Định hướng. Tính sẵn kết quả 69 trừ lần lượt các số chấm có thể có (1 đến 6) trước khi chơi.
Vậy kết quả khớp Cách 1, đủ cả sáu con vật có thể bắt: 68, 67, 66, 65, 64, 63.
Nhận xét. Vì luôn trừ trong phạm vi chữ số hàng đơn vị (9), hàng chục (6) không bao giờ thay đổi trong trò chơi này.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (tách chục – đơn vị) để tính nhẩm thật nhanh trong lúc chơi, không cần đặt bút mỗi lượt gieo xúc xắc.
Đáp số.Sáu kết quả có thể có: 69−1=68; 69−2=67; 69−3=66; 69−4=65; 69−5=64; 69−6=63 — học sinh tự chơi, gieo xúc xắc bao nhiêu chấm thì bắt con vật mang số tương ứng.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lấy số chấm trừ 69 (1−69) thay vì lấy 69 trừ số chấm — phải luôn lấy số lớn (69) trừ số chấm nhỏ hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi luật chơi thành "79 trừ số chấm" thì bảng sáu kết quả sẽ là những số nào?