Vậy cả bốn kết quả đều khớp Cách 1: 57; 61; 60; 72.
Nhận xét. Cách 2 giúp thấy rõ vì sao 67−7 chỉ đổi hàng đơn vị, giữ nguyên 6 chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì vở đã đặt sẵn thẳng cột, chỉ việc cộng/trừ; dùng Cách 2 để tự kiểm tra lại.
Đáp số.53+4=57; 30+31=61; 67−7=60; 85−13=72.
Sai lầm thường gặp.Với 67−7, quên rằng 7 chỉ là số có một chữ số nên trừ luôn vào hàng chục — chỉ được trừ vào đúng hàng đơn vị (7 đơn vị), hàng chục giữ nguyên là 6.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 67−7 thành 67−70 thì có tính được như bình thường không? Vì sao?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 65— Đặt tính rồi tính: cộng, trừ số có hai chữ số, không nhớ
Tiết 1 · Bài 2 (trang 65). Đặt tính rồi tính: 50+7; 33+45; 48−2; 62−12.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Tính từ hàng đơn vị trước, sau đó đến hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Khác Bài 1 (đã đặt sẵn cột), bài này phải tự đặt tính: viết hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục trước khi cộng/trừ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho từng phép tính rồi cộng/trừ từ hàng đơn vị.
50+757 33+4578 48−246 62−1250
Vậy50+7=57; 33+45=78; 48−2=46; 62−12=50.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
50+7: giữ 5 chục, thêm 7 đơn vị, được 57 33+45: 3+4=7 chục, 3+5=8 đơn vị, được 78 48−2: giữ 4 chục, 8−2=6 đơn vị, được 46 62−12: 6−1=5 chục, 2−2=0 đơn vị, được 50
Vậy kết quả khớp Cách 1: 57; 78; 46; 50.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần viết phép tính đặt cột ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đây là dạng bài "đặt tính rồi tính", tự đặt đúng cột giúp cộng/trừ 33+45 và 62−12 không nhầm hàng.
Đáp số.50+7=57; 33+45=78; 48−2=46; 62−12=50.
Sai lầm thường gặp.Đặt lệch cột (ví dụ đặt số 7 của 33+45 thẳng với số 3 của 33) khiến cộng nhầm hàng — phải luôn đặt hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu thay 62−12 bằng 62−20 thì cách đặt tính có gì khác? Kết quả còn là số tròn chục không?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★Trang 66— Toán có lời văn: tìm tổng số con vật sau khi có thêm (phép cộng không nhớ)
Tiết 1 · Bài 3 (trang 66). Viết phép tính thích hợp. Trời bão, có 15 chú sóc trú mưa trong hốc cây. Lúc sau có thêm 31 chú sóc đến trú mưa cùng. Hỏi có tất cả bao nhiêu chú sóc trong hốc cây?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lượng "có tất cả" sau khi thêm vào, ta lấy số ban đầu cộng với số thêm vào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số sóc ban đầu (15) và số sóc đến thêm (31), hỏi "có tất cả bao nhiêu" — đây là dạng thêm vào nên phải làm phép cộng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Số sóc ban đầu cộng với số sóc đến thêm, đặt tính thẳng cột rồi cộng từng hàng.
Có tất cả số chú sóc là: 15+3146 (chú sóc) Đáp số: 46 chú sóc.
Vậy có tất cả 46 chú sóc trong hốc cây.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Có tất cả số chú sóc là: 1 chục cộng 3 chục bằng 4 chục; 5 đơn vị cộng 1 đơn vị bằng 6 đơn vị 15+31=46 (chú sóc) Đáp số: 46 chú sóc.
Vậy kết quả khớp Cách 1: có tất cả 46 chú sóc.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 15 và 31 đều có hai chữ số, đặt thẳng cột giúp cộng đúng, không đếm sót chú sóc nào.
Đáp số.Có tất cả 46 chú sóc trong hốc cây.
Sai lầm thường gặp.Chỉ ghi lại số sóc đến thêm (31) làm đáp số mà quên cộng với 15 chú sóc đã có sẵn trong hốc cây từ trước.
🚀 Mở rộng.Nếu sau đó có thêm 4 chú sóc nữa đến trú mưa thì trong hốc cây có tất cả bao nhiêu chú sóc?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 66— Toán có lời văn: tìm tổng chiều cao của hai vật xếp chồng lên nhau (phép cộng không nhớ)
Tiết 1 · Bài 4 (trang 66). Viết phép tính thích hợp. Chú cừu đen đang đứng trên tảng đá nhỏ. Tảng đá nhỏ nằm trên tảng đá to. Tảng đá to cao 34 gang tay. Tảng đá nhỏ cao 25 gang tay. Hỏi cừu đen đứng ở vị trí cách mặt đất bao nhiêu gang tay?
Kiến thức cần nhớ
Khi hai vật xếp chồng lên nhau, chiều cao tính từ mặt đất đến đỉnh trên cùng bằng tổng chiều cao hai vật.
🧠 Phân tích tư duy
Vị trí đứng của cừu đen tính từ mặt đất phải cộng đủ cả chiều cao tảng đá to (bên dưới) và tảng đá nhỏ (bên trên, nơi cừu đứng), không phải chỉ lấy chiều cao tảng đá nhỏ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Cộng chiều cao tảng đá to với chiều cao tảng đá nhỏ để ra vị trí cừu đứng tính từ mặt đất.
Cừu đen đứng ở vị trí cách mặt đất số gang tay là: 34+2559 (gang tay) Đáp số: 59 gang tay.
Vậy cừu đen đứng ở vị trí cách mặt đất 59 gang tay.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Cừu đen đứng ở vị trí cách mặt đất số gang tay là: 3 chục cộng 2 chục bằng 5 chục; 4 đơn vị cộng 5 đơn vị bằng 9 đơn vị 34+25=59 (gang tay) Đáp số: 59 gang tay.
Vậy kết quả khớp Cách 1: cừu đen đứng cách mặt đất 59 gang tay.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 34 và 25 đều có hai chữ số, đặt thẳng cột giúp cộng đúng vị trí cừu đứng, không lẫn hàng chục với hàng đơn vị.
Đáp số.Cừu đen đứng ở vị trí cách mặt đất 59 gang tay.
Sai lầm thường gặp.Chỉ lấy chiều cao tảng đá nhỏ (25 gang tay, nơi cừu đang đứng) làm đáp số mà quên cộng thêm chiều cao tảng đá to (34 gang tay) ở bên dưới — vị trí tính từ mặt đất phải cộng đủ cả hai tảng đá.
🚀 Mở rộng.Nếu tảng đá to chỉ cao 20 gang tay (thấp hơn) thì cừu đen đứng cách mặt đất bao nhiêu gang tay?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 67— Đặt tính rồi tính: cộng, trừ số có hai chữ số, không nhớ
Tiết 2 · Bài 1 (trang 67). Đặt tính rồi tính: 40+5; 16+52; 79−6; 48−26.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Tính từ hàng đơn vị trước, sau đó đến hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tự đặt tính cho cả bốn phép, chú ý 16+52 là phép cộng hai số có hai chữ số nên cả hai hàng đều phải cộng, khác với 40+5 chỉ cộng vào hàng đơn vị.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho từng phép tính rồi cộng/trừ từ hàng đơn vị.
40+545 16+5268 79−673 48−2622
Vậy40+5=45; 16+52=68; 79−6=73; 48−26=22.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
40+5: giữ 4 chục, thêm 5 đơn vị, được 45 16+52: 1+5=6 chục, 6+2=8 đơn vị, được 68 79−6: giữ 7 chục, 9−6=3 đơn vị, được 73 48−26: 4−2=2 chục, 8−6=2 đơn vị, được 22
Vậy kết quả khớp Cách 1: 45; 68; 73; 22.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần viết phép tính đặt cột ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu đúng thao tác "đặt tính rồi tính", đặt đúng cột giúp 16+52 và 48−26 không nhầm hàng.
Đáp số.40+5=45; 16+52=68; 79−6=73; 48−26=22.
Sai lầm thường gặp.Với 79−6, trừ nhầm vào hàng chục (tính 7−6) thay vì trừ đúng vào hàng đơn vị — 6 chỉ có một chữ số nên chỉ trừ vào hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 48−26 thành 48−24 thì kết quả có còn là số tròn chục không?
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị rồi kiểm tra lại
Định hướng. Tính nhẩm theo chục – đơn vị, dùng để kiểm tra lại các kết quả ở Cách 1.
29+40: gần đúng 30+40=70, tính chính xác 29+40=69 67−15: 6−1=5 chục, 7−5=2 đơn vị, được 52 76−1: giữ 7 chục, 6−1=5 đơn vị, được 75 82+3: giữ 8 chục, 2+3=5 đơn vị, được 85
Vậy kết quả khớp Cách 1, bốn cặp nối đúng là 69; 52; 75; 85.
Nhận xét. Cách 2 giúp phát hiện ngay nếu nối nhầm cặp nào ở Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt rồi nối) vì làm đúng thứ tự, không bỏ sót phép tính nào.
Đáp số.29+40=69; 67−15=52; 76−1=75; 82+3=85.
Sai lầm thường gặp.Nối theo cảm tính (thấy số gần giống là nối đại) mà không tính chính xác từng phép — ví dụ nối nhầm 67−15 với 75 vì đoán vội, trong khi kết quả đúng là 52.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 76−1 thành 76−10 thì kết quả nối với số nào trong bốn số đã cho? (Không số nào khớp — đây là dịp nhận ra không phải phép tính nào cũng có sẵn đáp số trong bài.)
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★Trang 67— Tính lần lượt theo hai mũi tên nối tiếp (trừ rồi cộng)
Tiết 2 · Bài 3 (trang 67). Viết số thích hợp vào ô trống: a) 69−9?+23?. b) 75−15?+20?.
Kiến thức cần nhớ
Làm lần lượt từng mũi tên: tính ô giữa trước, dùng kết quả đó tính tiếp ô cuối.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dây chuyền có hai bước liên tiếp: phải tính xong ô giữa (sau phép trừ) trước, rồi mới dùng kết quả đó để tính tiếp ô cuối (sau phép cộng), không được cộng luôn từ số ban đầu.
1Cách 1. Tính lần lượt từng mũi tên theo đúng thứ tự
Định hướng. Tính ô giữa trước bằng phép trừ, rồi lấy kết quả đó tính tiếp ô cuối bằng phép cộng.
a) 69−9=60 (điền ô giữa); 60+23=83 (điền ô cuối) b) 75−15=60 (điền ô giữa); 60+20=80 (điền ô cuối)
Vậy a) 60 và 83; b) 60 và 80.
2Cách 2. Gộp cả hai phép tính thành một biểu thức rồi tính ô cuối trực tiếp
Định hướng. Viết gộp hai bước thành một biểu thức rồi tính thẳng ra kết quả cuối, dùng để kiểm tra lại Cách 1.
a) 69−9+23=60+23=83 b) 75−15+20=60+20=80
Vậy kết quả khớp Cách 1: a) ô cuối 83; b) ô cuối 80.
Nhận xét. Cách 2 giúp kiểm tra nhanh ô cuối, nhưng vẫn phải điền đủ cả ô giữa theo yêu cầu đề.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 khi mới học vì làm đúng từng bước theo mũi tên, không bỏ sót ô giữa.
Đáp số.a) 60 và 83. b) 60 và 80.
Sai lầm thường gặp.Cộng luôn 23 (hoặc 20) vào số ban đầu 69 (hoặc 75) mà bỏ qua bước trừ trước — phải làm đúng thứ tự trừ trước, cộng sau như mũi tên chỉ.
🚀 Mở rộng.Nếu dây chuyền c) là 60+23?−9? (đổi ngược thứ tự hai phép tính) thì ô cuối có còn bằng 83 không?
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 68— Tính bốn phép cộng/trừ rồi nối các kết quả liền nhau thành một dãy chữ số (mật mã)
Tiết 2 · Bài 4 (trang 68). Mật mã mở cửa là kết quả của các phép tính đã cho. Em hãy thực hiện phép tính, điền kết quả vào ô trống (theo mẫu) để giúp thám tử Tí mở cửa. Mẫu: 68−53. Ba phép tính còn lại: 85−80; 90+1; 77−46.
Kiến thức cần nhớ
Cộng/trừ hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục.
Nối liền các kết quả theo đúng thứ tự các phép tính để tạo thành mật mã.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính đủ cả bốn phép tính (kể cả phép mẫu 68−53) rồi viết liền các kết quả theo đúng thứ tự đã cho để ra mật mã, không được bỏ sót phép mẫu vì đó là hai chữ số đầu tiên của mật mã.
1Cách 1. Tính từng phép tính rồi nối liền kết quả
Định hướng. Tính lần lượt cả bốn phép tính rồi viết liền các kết quả theo đúng thứ tự đã cho.
Mẫu: 68−53=15 85−80=5 90+1=91 77−46=31 Nối liền các kết quả theo đúng thứ tự: 15, 5, 91, 31→1559131
Vậy mật mã mở cửa là 1559131.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị rồi kiểm tra lại
Định hướng. Tính nhẩm theo chục – đơn vị cho từng phép, dùng để kiểm tra lại các kết quả ở Cách 1.
68−53: 6−5=1 chục, 8−3=5 đơn vị, được 15 85−80: 8−8=0 chục, 5−0=5 đơn vị, được 5 90+1: giữ 9 chục, 0+1=1 đơn vị, được 91 77−46: 7−4=3 chục, 7−6=1 đơn vị, được 31
Vậy kết quả khớp Cách 1: nối liền 15; 5; 91; 31 được mật mã 1559131.
Nhận xét. Cách 2 giúp kiểm tra nhanh từng kết quả trước khi nối thành mật mã, tránh nối sai chữ số.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính rồi nối liền theo đúng thứ tự) vì đây là cách trực tiếp và chắc chắn nhất để ra đúng mật mã.
Đáp số.Mật mã mở cửa là 1559131 (nối liền các kết quả 15; 5; 91; 31).
Sai lầm thường gặp.Quên tính lại phép mẫu 68−53=15 (tưởng mẫu đã cho sẵn không cần dùng) nên viết thiếu hai chữ số đầu của mật mã, hoặc nối sai thứ tự các kết quả.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thứ tự bốn phép tính (đưa 90+1 lên đầu) thì mật mã có thay đổi không? Vì sao?
Bài 9 · Tiết 2 · Bài 5★Trang 68— Toán có lời văn: tìm phần hơn giữa hai số (phép trừ không nhớ)
Tiết 2 · Bài 5 (trang 68). Bác Lan mang trứng gà ra bán ở chợ. Buổi sáng, bác bán được 45 quả trứng. Buổi chiều, bác bán được 79 quả trứng. Hỏi buổi chiều, bác Lan bán được nhiều hơn buổi sáng bao nhiêu quả trứng? a) Viết phép tính thích hợp. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm phần "nhiều hơn" giữa hai số, ta lấy số lớn trừ đi số bé.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "nhiều hơn bao nhiêu" giữa số trứng buổi chiều và buổi sáng — đây là dạng so sánh hiệu hai số nên phải lấy số lớn (79) trừ số bé (45).
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Lấy số trứng bán được buổi chiều trừ đi số trứng bán được buổi sáng.
Buổi chiều, bác Lan bán được nhiều hơn buổi sáng số quả trứng là: 79−4534 (quả) Đáp số: 34 quả trứng.
Vậy buổi chiều, bác Lan bán được nhiều hơn buổi sáng 34 quả trứng.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Buổi chiều, bác Lan bán được nhiều hơn buổi sáng số quả trứng là: 7 chục trừ 4 chục bằng 3 chục; 9 đơn vị trừ 5 đơn vị bằng 4 đơn vị 79−45=34 (quả) Đáp số: 34 quả trứng.
Vậy kết quả khớp Cách 1: nhiều hơn 34 quả trứng.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 79 trừ 45 đều có hai chữ số, đặt thẳng cột giúp trừ đúng số trứng chênh lệch, không nhầm hàng.
Đáp số.a) 79−45=34. b) Buổi chiều, bác Lan bán được nhiều hơn buổi sáng 34 quả trứng.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm 45 trừ 79 (làm ngược số bị trừ và số trừ) — số lớn hơn (79, buổi chiều) luôn phải đứng trước khi trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu buổi sáng bác Lan bán được 50 quả trứng (thay vì 45) thì buổi chiều bán được nhiều hơn buổi sáng bao nhiêu quả?
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 1★Trang 69— Đặt tính rồi tính: cộng, trừ số có hai chữ số, không nhớ
Tiết 3 · Bài 1 (trang 69). Đặt tính rồi tính: 50+23; 43+2; 67−10; 68−31.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Tính từ hàng đơn vị trước, sau đó đến hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính phải tự đặt cột; riêng 67−10 trừ một số tròn chục nên chỉ đổi hàng chục, hàng đơn vị giữ nguyên — dễ nhầm nếu không để ý.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho từng phép tính rồi cộng/trừ từ hàng đơn vị.
50+2373 43+245 67−1057 68−3137
Vậy50+23=73; 43+2=45; 67−10=57; 68−31=37.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
50+23: 5+2=7 chục, giữ 3 đơn vị, được 73 43+2: giữ 4 chục, 3+2=5 đơn vị, được 45 67−10: 6−1=5 chục, giữ 7 đơn vị, được 57 68−31: 6−3=3 chục, 8−1=7 đơn vị, được 37
Vậy kết quả khớp Cách 1: 73; 45; 57; 37.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần viết phép tính đặt cột ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu đúng thao tác "đặt tính rồi tính", đặt đúng cột tránh nhầm khi trừ số tròn chục 67−10.
Đáp số.50+23=73; 43+2=45; 67−10=57; 68−31=37.
Sai lầm thường gặp.Với 67−10, trừ nhầm cả hàng đơn vị (tính 7−0 rồi lại trừ tiếp) do lẫn với các phép có nhớ — thực ra chỉ cần trừ đúng 6−1=5 chục, giữ nguyên 7 đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 43+2 thành 43+20 thì kết quả có còn là số có hai chữ số tận cùng bằng 5 không?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 2★Trang 69— Tính quả số còn thiếu trong tháp số, mỗi quả trên bằng tổng hai quả liền kề bên dưới
Tiết 3 · Bài 2 (trang 69). Viết số thích hợp vào ô trống: tháp số bốn tầng, mỗi quả tròn ở tầng trên bằng tổng hai quả liền kề ngay bên dưới nó. Tầng đáy (4 quả): 10, 11, 10, 11. Tầng 2 (3 quả): ?, 21, ?. Tầng 3 (2 quả): 42, ?. Tầng 4 (đỉnh, 1 quả): ?.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi quả ở tầng trên = tổng hai quả liền kề ngay bên dưới nó.
Phải tính lần lượt từ tầng dưới lên tầng trên, không thể tính đỉnh tháp trước.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính từ tầng đáy lên: hai quả còn thiếu ở tầng 2 dùng các cặp quả đáy liền kề; sau khi có đủ tầng 2 mới tính được quả còn thiếu ở tầng 3; cuối cùng mới tính được đỉnh tháp.
1Cách 1. Tính lần lượt từ tầng đáy lên đỉnh
Định hướng. Lấy hai quả liền kề ở tầng dưới cộng lại để ra quả tầng trên, làm lần lượt từ tầng đáy lên đỉnh.
Tầng 2, quả bên trái còn thiếu: 10+11=21 (kiểm tra quả giữa đã cho: 11+10=21 ✓) Tầng 2, quả bên phải còn thiếu: 10+11=21 Tầng 3, quả còn thiếu: 21+21=42 (kiểm tra quả đã cho: 21+21=42 ✓) Tầng 4 (đỉnh): 42+42=84
Vậy cả ba quả tầng 2 đều là 21; quả còn thiếu tầng 3 là 42; đỉnh tháp là 84.
2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng cách cộng lại theo cặp khác trong cùng một tầng
Định hướng. Sau khi tính xong, thử cộng lại theo một cặp khác trong cùng một tầng để chắc chắn không tính nhầm.
Tầng đáy: 10; 11; 10; 11 — các cặp liền kề đều cho 21: 10+11=21, 11+10=21, 10+11=21 Tầng 2 đầy đủ: ba quả đều 21 — cộng cặp liền kề: 21+21=42, 21+21=42, đều khớp với tầng 3 Đỉnh tháp: 42+42=84, đúng bằng tổng hai quả tầng 3
Vậy kết quả khớp Cách 1: tầng 2 đủ ba quả 21, tầng 3 đủ hai quả 42, đỉnh tháp là 84.
Nhận xét. Cách 2 không tính mới mà chỉ kiểm tra lại, giúp phát hiện chỗ cộng sai nếu có.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt từ đáy lên đỉnh) vì đây là cách duy nhất tính ra được các quả còn thiếu; Cách 2 chỉ dùng để kiểm tra lại.
Đáp số.Tầng 2 (hai quả còn thiếu): 21 và 21. Tầng 3 (quả còn thiếu): 42. Tầng 4 (đỉnh tháp): 84.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm hai quả không liền kề nhau (ví dụ cộng quả đầu tầng đáy với quả cuối tầng đáy) — chỉ được cộng hai quả đứng sát cạnh nhau ở tầng dưới.
🚀 Mở rộng.Nếu quả đầu tiên ở tầng đáy đổi thành 20 (thay vì 10) thì đỉnh tháp sẽ đổi thành số nào?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 3★Trang 70— Toán có lời văn: tìm tổng số con vật sau khi có thêm (phép cộng không nhớ)
Tiết 3 · Bài 3 (trang 70). Ở phiên chợ Ba Tư đang có 44 con lạc đà. Phú ông đi vào chợ dẫn theo đàn lạc đà có 43 con. Hỏi trong chợ lúc này có bao nhiêu con lạc đà? a) Viết phép tính thích hợp. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lượng "có tất cả" sau khi thêm vào, ta lấy số ban đầu cộng với số thêm vào.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số lạc đà đang có sẵn trong chợ (44) và số lạc đà phú ông dẫn thêm vào (43), hỏi tổng số lúc này — đây là dạng thêm vào nên phải làm phép cộng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Số lạc đà đang có cộng với số lạc đà phú ông dẫn thêm vào.
Trong chợ lúc này có tất cả số con lạc đà là: 44+4387 (con) Đáp số: 87 con lạc đà.
Vậy trong chợ lúc này có tất cả 87 con lạc đà.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Trong chợ lúc này có tất cả số con lạc đà là: 4 chục cộng 4 chục bằng 8 chục; 4 đơn vị cộng 3 đơn vị bằng 7 đơn vị 44+43=87 (con) Đáp số: 87 con lạc đà.
Vậy kết quả khớp Cách 1: có tất cả 87 con lạc đà.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 44 và 43 đều có hai chữ số, đặt thẳng cột giúp cộng đúng, không đếm sót con lạc đà nào.
Đáp số.a) 44+43=87. b) Trong chợ có tất cả 87 con lạc đà.
Sai lầm thường gặp.Chỉ ghi lại số lạc đà phú ông dẫn thêm (43) làm đáp số mà quên cộng với 44 con lạc đà đã có sẵn trong chợ.
🚀 Mở rộng.Nếu phú ông chỉ dẫn theo 30 con lạc đà (thay vì 43) thì trong chợ có tất cả bao nhiêu con lạc đà?
Bài 13 · Tiết 3 · Bài 4★Trang 70— Tính lại từng phép tính để kiểm tra đúng/sai
Tiết 3 · Bài 4 (trang 70). Tô màu xanh cho chiếc lá ghi phép tính đúng, màu đỏ cho chiếc lá ghi phép tính sai: 96+2=98; 34+61=94; 80−20=60; 76−12=68; 15+40=55.
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết một phép tính ghi sẵn đúng hay sai, phải tự tính lại rồi so sánh với số đã ghi.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tự tính lại kết quả đúng của từng phép tính rồi so với số đã ghi trên lá — số ghi trên lá khớp với kết quả tính được thì lá đó đúng (tô xanh), không khớp thì lá đó sai (tô đỏ).
1Cách 1. Tính lại từng phép tính rồi so sánh với số đã ghi
Định hướng. Tính lại kết quả đúng của mỗi phép tính, so với số ghi trên lá để xác định đúng hay sai.
96+2=98 — đúng như đã ghi, nên tô xanh 34+61=95, nhưng lá ghi 94 — sai, nên tô đỏ 80−20=60 — đúng như đã ghi, nên tô xanh 76−12=64, nhưng lá ghi 68 — sai, nên tô đỏ 15+40=55 — đúng như đã ghi, nên tô xanh
Vậy tô xanh ba lá 96+2=98; 80−20=60; 15+40=55; tô đỏ hai lá 34+61=94; 76−12=68.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị để kiểm tra nhanh
Định hướng. Tính nhẩm riêng hàng chục và hàng đơn vị cho từng phép, dùng để kiểm tra lại Cách 1.
96+2: giữ 9 chục, 6+2=8 đơn vị, được 98 — khớp 34+61: 3+6=9 chục, 4+1=5 đơn vị, được 95 — không khớp với 94 đã ghi 80−20: 8−2=6 chục, được 60 — khớp 76−12: 7−1=6 chục, 6−2=4 đơn vị, được 64 — không khớp với 68 đã ghi 15+40: 1+4=5 chục, giữ 5 đơn vị, được 55 — khớp
Vậy kết quả khớp Cách 1: ba lá đúng, hai lá sai như trên.
Nhận xét. Cách 2 tính nhẩm nhanh hơn nhưng vẫn phải làm đủ cả năm phép mới không bỏ sót lá nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lại rồi so sánh) vì là cách chắc chắn nhất để không bỏ sót lá nào.
Đáp số.Tô xanh (đúng): 96+2=98; 80−20=60; 15+40=55. Tô đỏ (sai): 34+61=94 (đúng phải là 95); 76−12=68 (đúng phải là 64).
Sai lầm thường gặp.Nhìn lướt số ghi trên lá thấy "có vẻ hợp lý" rồi tô luôn mà không tính lại — ví dụ 34+61=94 trông gần đúng nhưng thực ra sai, phải tính đúng thì mới thấy kết quả thật là 95.
🚀 Mở rộng.Nếu sửa lại hai lá sai cho đúng thì chúng sẽ ghi phép tính nào?
Bài 14 · Tiết 3 · Bài 5★Trang 70— Tìm quy luật dãy số cách đều rồi chọn đúng phép tính cho kết quả bằng số còn thiếu
Tiết 3 · Bài 5 (trang 70). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Dãy quả bóng ghi các số 25, 35, 45, 55, ?, 75, 85 tăng dần. Dấu "?" là kết quả của phép tính nào sau đây? A. 80−20 B. 15+50 C. 5+50.
Kiến thức cần nhớ
Dãy số cách đều: mỗi số hơn số liền trước đúng một số đơn vị cố định.
Tìm được số còn thiếu rồi mới đối chiếu với các phương án để chọn đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tìm ra quy luật của dãy số trước (mỗi số hơn số liền trước bao nhiêu đơn vị) để biết số còn thiếu là bao nhiêu, sau đó mới tính từng phương án A, B, C để chọn đúng phép tính cho ra đúng số đó.
1Cách 1. Tìm quy luật dãy số rồi đối chiếu từng phương án
Định hướng. Xem các số liên tiếp trong dãy hơn kém nhau bao nhiêu để tìm số còn thiếu, rồi tính từng phương án A, B, C để chọn đúng.
Các số 25; 35; 45; 55 liên tiếp hơn kém nhau đúng 10 đơn vị Vậy số còn thiếu là 55+10=65 Tính từng phương án: A. 80−20=60 (không khớp); B. 15+50=65 (khớp!); C. 5+50=55 (không khớp)
Vậy số còn thiếu là 65, khớp với phương án B. 15+50.
2Cách 2. Tính thử cả ba phương án trước rồi so với dãy số
Định hướng. Tính trước kết quả của cả ba phương án, rồi xem kết quả nào vừa đúng vị trí tiếp theo của dãy số cách đều.
A. 80−20=60 B. 15+50=65 C. 5+50=55 Trong ba kết quả 60; 65; 55, chỉ có 65 vừa đúng lớn hơn 55 thêm 10 đơn vị, khớp quy luật dãy số
Vậy kết quả khớp Cách 1: chọn phương án B. 15+50=65.
Nhận xét. Cách 2 làm ngược lại Cách 1 nhưng vẫn phải hiểu quy luật dãy số mới chọn đúng, không phải đoán bừa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tìm quy luật trước) vì đi thẳng tới đáp số, nhanh hơn hẳn so với tính thử cả ba phương án rồi mới so.
Đáp số.Khoanh vào B. 15+50=65 (vì dãy số cách đều 10 đơn vị, số còn thiếu là 65).
Sai lầm thường gặp.Chọn ngay phương án C vì thấy số 5 và 50 "nhìn quen" mà không tính ra 5+50=55 (đã có trong dãy rồi, không phải số còn thiếu) — phải tính đúng từng phương án mới chọn được.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy số là 20; 30; 40; 50; ?; 70; 80 thì số còn thiếu là bao nhiêu, và đó là kết quả của phép tính nào trong ba phương án đã cho?
Bài 15 · Tiết 4 · Bài 1★Trang 71— Đặt tính rồi tính: cộng, trừ số có hai chữ số, không nhớ
Tiết 4 · Bài 1 (trang 71). Đặt tính rồi tính: 61+37; 35+1; 62−22; 48−4.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Tính từ hàng đơn vị trước, sau đó đến hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính phải tự đặt cột; hai phép 35+1 và 48−4 cộng/trừ với số có một chữ số nên chỉ đổi hàng đơn vị, hàng chục giữ nguyên.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho từng phép tính rồi cộng/trừ từ hàng đơn vị.
61+3798 35+136 62−2240 48−444
Vậy61+37=98; 35+1=36; 62−22=40; 48−4=44.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
61+37: 6+3=9 chục, 1+7=8 đơn vị, được 98 35+1: giữ 3 chục, 5+1=6 đơn vị, được 36 62−22: 6−2=4 chục, 2−2=0 đơn vị, được 40 48−4: giữ 4 chục, 8−4=4 đơn vị, được 44
Vậy kết quả khớp Cách 1: 98; 36; 40; 44.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần viết phép tính đặt cột ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 61+37 có tổng hàng đơn vị 1+7=8 dễ nhầm nếu tính nhẩm vội, đặt cột giúp chắc chắn hơn.
Đáp số.61+37=98; 35+1=36; 62−22=40; 48−4=44.
Sai lầm thường gặp.Với 48−4, trừ nhầm vào hàng chục thay vì hàng đơn vị — 4 chỉ có một chữ số nên chỉ trừ vào đúng hàng đơn vị, giữ nguyên 4 chục.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 62−22 thành 62−20 thì kết quả có còn là số tròn chục không?
Bài 16 · Tiết 4 · Bài 2★Trang 71— Tìm chữ số còn thiếu trong phép cộng/trừ đặt tính cột dọc
Tiết 4 · Bài 2 (trang 71). Viết chữ số thích hợp vào ô trống: 1□+62=77; 23+□3=76; 76−□4=32; 76−4□=35; 35+□□=47; □9−66=13.
Kiến thức cần nhớ
Số hạng chưa biết = tổng trừ đi số hạng đã biết.
Số bị trừ chưa biết = hiệu cộng số trừ; số trừ chưa biết = số bị trừ trừ hiệu.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi khối chỉ thiếu một hoặc hai chữ số ở một trong hai số hạng; phải dùng phép tính đảo (tổng/hiệu trừ hoặc cộng số đã biết) để suy ra đúng chữ số còn thiếu, không đoán bừa.
1Cách 1. Tính ngược bằng phép tính đảo
Định hướng. Với mỗi khối, lấy kết quả đã cho trừ (hoặc cộng) với số đã biết để tìm chữ số còn thiếu.
1□+62=77: 77−62=15, vậy số hạng là 15, ô trống là 5 23+□3=76: 76−23=53, vậy số hạng là 53, ô trống là 5 76−□4=32: 76−32=44, vậy số trừ là 44, ô trống là 4 76−4□=35: 76−35=41, vậy số trừ là 41, ô trống là 1 35+□□=47: 47−35=12, vậy số hạng là 12 □9−66=13: 13+66=79, vậy số bị trừ là 79, ô trống là 7
Vậy các ô trống lần lượt là 5; 5; 4; 1; 12; 7.
2Cách 2. Thử điền rồi kiểm tra lại bằng phép tính xuôi
Định hướng. Đoán chữ số rồi cộng/trừ xuôi lại đúng theo đề để kiểm tra xem có ra đúng kết quả đã cho hay không.
Bài 17 · Tiết 4 · Bài 3★Trang 72— Toán có lời văn: tìm số hạng chưa biết khi biết tổng và một số hạng (phép trừ không nhớ)
Tiết 4 · Bài 3 (trang 72). Biết số hạt dẻ ở hai đĩa cân bằng nhau: một đĩa có 58 hạt dẻ, đĩa kia có một túi xám 41 hạt dẻ và một túi xanh chưa biết số hạt dẻ. Trong túi màu xanh có bao nhiêu hạt dẻ? a) Viết phép tính thích hợp. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Kiến thức cần nhớ
Cân thăng bằng thì tổng số lượng hai bên bằng nhau.
Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Cân thăng bằng nghĩa là tổng số hạt dẻ hai đĩa bằng nhau (58); một đĩa đã có sẵn 41 hạt dẻ trong túi xám, muốn tìm số hạt dẻ trong túi xanh phải lấy tổng 58 trừ đi 41.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Lấy tổng số hạt dẻ một đĩa (58) trừ đi số hạt dẻ đã biết trong túi xám (41) để ra số hạt dẻ túi xanh.
Trong túi màu xanh có số hạt dẻ là: 58−4117 (hạt dẻ) Đáp số: 17 hạt dẻ.
Vậy trong túi màu xanh có 17 hạt dẻ.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Trong túi màu xanh có số hạt dẻ là: 5 chục trừ 4 chục bằng 1 chục; 8 đơn vị trừ 1 đơn vị bằng 7 đơn vị 58−41=17 (hạt dẻ) Đáp số: 17 hạt dẻ.
Vậy kết quả khớp Cách 1: túi màu xanh có 17 hạt dẻ.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì số có hai chữ số trừ số có hai chữ số, đặt tính giúp không nhầm hàng.
Đáp số.a) 58−41=17. b) Trong túi màu xanh có 17 hạt dẻ.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm 41 trừ 58 (làm ngược số bị trừ và số trừ) — tổng số hạt dẻ một đĩa (58, số lớn hơn) luôn phải đứng trước.
🚀 Mở rộng.Nếu túi xám chỉ có 30 hạt dẻ (thay vì 41) thì túi xanh có bao nhiêu hạt dẻ để cân vẫn thăng bằng?
Bài 18 · Tiết 4 · Bài 4★Trang 72— Toán có lời văn: tìm tổng số lượng hai loại đồ vật (phép cộng không nhớ)
Tiết 4 · Bài 4 (trang 72). Một bồn hoa có 32 bông hoa màu vàng và 54 bông hoa màu đỏ. Hỏi bồn hoa đó có tất cả bao nhiêu bông hoa? a) Viết phép tính thích hợp. b) Viết số thích hợp vào chỗ chấm.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số lượng "có tất cả" khi gộp hai loại, ta cộng số lượng của từng loại lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bông hoa vàng (32) và số bông hoa đỏ (54), hỏi "có tất cả bao nhiêu" — đây là dạng gộp hai loại lại với nhau nên phải làm phép cộng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Cộng số bông hoa màu vàng với số bông hoa màu đỏ.
Bồn hoa có tất cả số bông hoa là: 32+5486 (bông hoa) Đáp số: 86 bông hoa.
Vậy bồn hoa có tất cả 86 bông hoa.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Bồn hoa có tất cả số bông hoa là: 3 chục cộng 5 chục bằng 8 chục; 2 đơn vị cộng 4 đơn vị bằng 6 đơn vị 32+54=86 (bông hoa) Đáp số: 86 bông hoa.
Vậy kết quả khớp Cách 1: bồn hoa có tất cả 86 bông hoa.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 32 và 54 đều có hai chữ số, đặt thẳng cột giúp cộng đúng từng hàng, không sót bông hoa nào.
Đáp số.a) 32+54=86. b) Bồn hoa có tất cả 86 bông hoa.
Sai lầm thường gặp.Chỉ lấy một loại hoa (ví dụ chỉ lấy 54 bông hoa đỏ) làm đáp số mà quên cộng thêm 32 bông hoa vàng — "có tất cả" nghĩa là phải cộng đủ cả hai loại.
🚀 Mở rộng.Nếu bồn hoa có thêm 10 bông hoa màu trắng nữa thì bồn hoa có tất cả bao nhiêu bông hoa?