Nhận xét. Với số chục tròn, tính nhẩm theo chục nhanh hơn hẳn so với đặt tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Câu a nên đặt tính theo cột (Cách 1) cho chắc chắn; câu b nên tính nhẩm theo chục (Cách 2) vì đề đã yêu cầu "tính nhẩm".
Đáp số.a) 25; 37; 17; 50. b) 50; 50; 50; 50.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b quên đây là các số chục tròn nên vẫn đặt tính dài dòng theo cột, dễ nhầm khi hạ số 0; chỉ cần cộng trừ số chục rồi thêm 0 là xong.
🚀 Mở rộng.Em có nhận xét gì về bốn kết quả ở câu b? (Cả bốn phép tính đều bằng 50 — thử tìm thêm một phép cộng hoặc trừ số chục tròn khác cũng ra 50.)
Bài 2 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 64— Cộng dồn liên tiếp trên tia số để tìm khoảng cách từng chặng
Bài 2 (trang 64). Mai, Việt và Rô-bốt chơi đá cầu. Ba bạn đá cầu bay xa dần theo cùng một hướng, tính từ một điểm xuất phát chung trên mặt đất: quả cầu của Mai rơi cách điểm xuất phát 10 bước chân; quả cầu của Việt rơi xa hơn quả cầu của Mai thêm 5 bước chân nữa; quả cầu của Rô-bốt rơi xa hơn quả cầu của Việt thêm 4 bước chân nữa. Em hãy tìm số bước chân thích hợp cho quãng đường quả cầu của mỗi bạn: Mai: ? bước chân; Việt: ? bước chân; Rô-bốt: ? bước chân.
Kiến thức cần nhớ
Trên một đường thẳng, khoảng cách tới một điểm sau bằng khoảng cách tới điểm trước cộng với đoạn nối thêm.
Cộng dồn (cộng liên tiếp) từng đoạn theo đúng thứ tự từ gần đến xa.
🧠 Phân tích tư duy
Ba khoảng cách nối tiếp nhau trên cùng một đường thẳng: muốn biết quả cầu của Việt và Rô-bốt rơi cách điểm xuất phát bao xa, phải cộng dồn từ đoạn 10 trở đi, không phải chỉ lấy đúng số bước chân của đoạn cuối cùng.
1Cách 1. Cộng dồn từng đoạn theo thứ tự
Định hướng. Đi từ điểm xuất phát, cộng dần từng đoạn để ra khoảng cách tới chỗ quả cầu của mỗi bạn rơi xuống.
2Cách 2. Cộng thẳng cả ba đoạn rồi trừ ngược lại để kiểm tra
Định hướng. Cộng luôn cả ba đoạn 10, 5, 4 để biết tổng quãng đường xa nhất (Rô-bốt), rồi trừ lùi lại để tìm quãng đường của Việt và Mai.
Tổng cả ba đoạn: 10+5+4=19 bước chân — đây chính là quãng đường của Rô-bốt Quãng đường của Việt: 19−4=15 bước chân (bớt đoạn cuối cùng) Quãng đường của Mai: 15−5=10 bước chân (bớt tiếp đoạn giữa)
Vậy kết quả khớp Cách 1: Mai 10, Việt 15, Rô-bốt 19 bước chân.
Nhận xét. Cách 2 đi ngược từ xa về gần, dùng để kiểm tra lại Cách 1 rất tốt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng dồn xuôi) vì đi đúng theo thứ tự Mai → Việt → Rô-bốt như đề bài mô tả, ít nhầm lẫn nhất.
Sai lầm thường gặp.Lấy luôn số 5 làm quãng đường của Việt hoặc số 4 làm quãng đường của Rô-bốt — đó chỉ là đoạn nối thêm, phải cộng dồn với đoạn trước đó mới ra đúng khoảng cách tính từ điểm xuất phát.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm bạn thứ tư đá xa hơn Rô-bốt 6 bước chân nữa thì quả cầu của bạn đó rơi cách điểm xuất phát bao nhiêu bước chân?
Bài 3 · Luyện tập 1 · Bài 3★Trang 65— Tìm đường đi qua các ô liền kề thoả một điều kiện so sánh số cho trước
Bài 3 (trang 65). Tổ ong xếp thành các ô lục giác ghi sẵn số, gồm 5 hàng nối tiếp nhau (hàng 1: 60, 93, 23, 60, 61; hàng 2 (so le): 60, 95, 60, 60; hàng 3: 86, 60, 60, 13, 89; hàng 4 (so le): 23, 40, 50, 57; hàng 5: 54, 72, 79, 77, 99). Hoa mướp ở cuối hàng 2, con ruồi ở cuối hàng 4. Chú ếch vàng xuất phát ở ô đầu hàng 1 và nói: "Tớ đi theo các ô có số bằng 20+40." Chú ếch xanh xuất phát ở ô đầu hàng 5 và nói: "Tớ đi theo các ô có số bé hơn 60." Chú ếch nào được ăn hoa mướp?
Kiến thức cần nhớ
Tính giá trị của phép tính cho trước (20+40=60) rồi mới so ô.
Chỉ đi qua các ô lục giác liền kề nhau (chung cạnh), không được nhảy cách ô.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính 20+40=60 trước để biết chú ếch vàng cần tìm những ô liền kề nhau đều bằng 60; còn chú ếch xanh đi theo các ô liền kề đều bé hơn 60. Ô nào không liền kề với đường đi thì dù đúng điều kiện cũng không được tính.
1Cách 1. Dò từng bước theo đúng đầu mối của mỗi chú ếch
Định hướng. Tính 20+40=60, rồi dò các ô liền kề nhau đều bằng 60 từ ô xuất phát của ếch vàng đến hoa mướp; dò tương tự các ô liền kề đều bé hơn 60 từ ô xuất phát của ếch xanh đến con ruồi.
20+40=60 — ếch vàng phải đi qua các ô liền kề đều bằng 60 Đường của ếch vàng: 60→60→60→60→60→60→60, liền kề nhau tới đúng ô hoa mướp Đường của ếch xanh: 54→23→40→50→57, toàn số bé hơn 60, liền kề nhau tới đúng ô con ruồi
Vậy chú ếch vàng (đi theo các ô bằng 60) được ăn hoa mướp; chú ếch xanh chỉ bắt được con ruồi.
2Cách 2. Loại trừ những ô không thoả điều kiện trước, rồi mới nối đường liền kề
Định hướng. Gạch bỏ hết những ô không đúng điều kiện của từng chú ếch, những ô còn lại mới có thể nằm trên đường đi, sau đó nối các ô liền kề nhau.
Với ếch vàng: giữ lại đúng các ô bằng 60, bỏ hết các ô 93, 23, 61, 95, 86, 13, 89, 54, 72, 79, 77, 99 Các ô bằng 60 còn lại đúng khớp thành một đường liền kề duy nhất dẫn tới hoa mướp Với ếch xanh: giữ lại đúng các ô bé hơn 60 là 23, 40, 50, 57, 54, 13; trong đó 23 (hàng 1) và 13 (hàng 3) không liền kề với đường đi từ ô xuất phát nên bị loại Các ô còn lại 54, 23, 40, 50, 57 (ở hàng 4-5) nối liền kề nhau dẫn đúng tới con ruồi
Vậy kết quả khớp Cách 1: chú ếch vàng được ăn hoa mướp.
Nhận xét. Cách 2 giúp tránh bị các số "gây nhiễu" giống điều kiện nhưng không nằm trên đường đi đánh lừa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 khi mới học vì dò từng bước liền kề theo đúng thứ tự dễ hình dung; dùng Cách 2 để kiểm tra lại cho chắc, tránh sót ô gây nhiễu.
Đáp số.Chú ếch vàng (đi theo các ô có số bằng 20+40=60) được ăn hoa mướp.
Sai lầm thường gặp.Thấy ô nào đúng điều kiện (bằng 60, hoặc bé hơn 60) là tô ngay dù ô đó không liền kề với đường đi — ví dụ ô 23 ở hàng 1 bé hơn 60 nhưng không nối liền với đường của ếch xanh nên không được tính.
🚀 Mở rộng.Nếu chú ếch vàng đổi câu nói thành "đi theo các ô có số lớn hơn 90" thì chú ếch đó có tới được hoa mướp không? Vì sao?
Bài 4 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 65— Phát hiện phép tính sai rồi đổi chỗ đúng hai chữ số để được phép tính đúng
Bài 4 (trang 65). Anh Khoai phải sắp xếp các đốt tre thành phép tính đúng, nhưng do vội quá nên anh xếp nhầm hai đốt tre. Các đốt tre hiện đang xếp là: 9, 8, −, 7, 3, =, 5, 2 (đọc thành 98−73=52, là phép tính sai vì 98−73=25 chứ không phải 52). Em hãy xếp lại giúp anh Khoai.
Kiến thức cần nhớ
Tính giá trị đúng của vế trái trước khi sửa vế phải.
"Xếp nhầm hai đốt tre" nghĩa là chỉ đổi chỗ cho nhau đúng hai đốt, các đốt còn lại giữ nguyên vị trí.
🧠 Phân tích tư duy
Vế trái 98−73 đã cố định và tính ra đúng 25; vế phải hiện ghi 52 — hai chữ số 5 và 2 bị viết ngược thứ tự. Chỉ cần đổi chỗ đúng hai đốt tre này (không đụng tới các đốt 9, 8, 7, 3) là phép tính đúng ngay.
1Cách 1. Tính vế trái trước, rồi so với vế phải để tìm chỗ sai
Định hướng. Tính 98−73 trước, so kết quả với hai đốt tre "5", "2" đang xếp ở vế phải để tìm ra chỗ xếp nhầm.
98−73=25 Vế phải hiện xếp là 5 rồi 2, tức là 52 — không khớp với 25 vừa tính được Hai chữ số 2 và 5 giống hệt nhau, chỉ khác vị trí trước sau, nên đổi chỗ đốt tre "5" và đốt tre "2" cho nhau
Vậy xếp lại đúng thành 98−73=25.
2Cách 2. Thử đổi chỗ từng cặp đốt tre rồi kiểm tra lại bằng phép tính
Định hướng. Không tính trước, cứ thử đổi chỗ hai đốt tre bất kì rồi tính lại xem phép tính có đúng không.
Thử đổi hai đốt "9" và "8": được 89−73=52? Ta có 89−73=16, sai Thử đổi hai đốt "7" và "3": được 98−37=52? Ta có 98−37=61, sai Thử đổi hai đốt "5" và "2": được 98−73=25? Ta có 98−73=25, đúng!
Vậy kết quả khớp Cách 1: chỉ cần đổi chỗ hai đốt tre "5" và "2".
Nhận xét. Cách 1 nhanh và chắc chắn hơn hẳn vì tính trước rồi mới soi chỗ sai, không phải thử mò từng cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì tính trước kết quả đúng của vế trái rồi so sánh, tìm ra ngay chỗ xếp nhầm mà không cần thử nhiều lần.
Đáp số.Đổi chỗ hai đốt tre "5" và "2" để được phép tính đúng: 98−73=25.
Sai lầm thường gặp.Đổi nhầm hai đốt tre khác (ví dụ đổi 9 và 8) khiến phép tính càng sai hơn — phải tính đúng vế trái trước rồi mới biết chính xác cần đổi hai đốt nào ở vế phải.
🚀 Mở rộng.Nếu đốt tre kết quả đang xếp là 2 rồi 5 (tức 98−73=25 đã đúng), anh Khoai có cần đổi chỗ đốt tre nào nữa không?
Định hướng. Giữ nguyên hàng chục, cộng/trừ nhẩm ở hàng đơn vị (hoặc cả hai hàng khi trừ số có hai chữ số).
23=20+3 nên 23+5=20+(3+5)=20+8=28 67+2=67+2=69 (7 cộng 2 bằng 9, giữ nguyên 6 chục) 48−3=48−3=45 (8 trừ 3 bằng 5, giữ nguyên 4 chục) 95−41: trừ chục với chục (9−4=5 chục), đơn vị với đơn vị (5−1=4), ghép lại 54
Vậy kết quả khớp Cách 1: 28; 69; 45; 54.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần viết phép tính đặt cột ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu đúng thao tác "đặt tính rồi tính".
Đáp số.23+5=28; 67+2=69; 48−3=45; 95−41=54.
Sai lầm thường gặp.Đặt lệch cột (ví dụ đặt số 2 của 23 thẳng với số 4 của 95) khiến cộng trừ nhầm hàng — phải luôn đặt hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu thay 95−41 bằng 95−14 thì cách đặt tính có gì khác? Kết quả có còn là số tròn chục không?
Làm lần lượt từng mũi tên: tính ô giữa trước, dùng kết quả đó tính tiếp ô cuối.
Đổi thứ tự thực hiện phép cộng và phép trừ (với đúng hai số đó) không làm thay đổi kết quả cuối cùng.
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai dòng đều xuất phát từ 37 và đều dùng đúng hai phép tính +12 và −23, chỉ khác thứ tự làm trước — đây là dịp nhận ra đổi thứ tự cộng trừ hai số khác nhau vẫn có thể ra cùng một kết quả cuối cùng.
1Cách 1. Tính lần lượt từng mũi tên theo đúng thứ tự
Định hướng. Tính ô giữa trước bằng phép tính ghi trên mũi tên thứ nhất, rồi lấy kết quả đó tính tiếp ô cuối theo mũi tên thứ hai.
Dòng 1: 37+12=49 (điền ô giữa); 49−23=26 (điền ô cuối) Dòng 2: 37−23=14 (điền ô giữa); 14+12=26 (điền ô cuối)
Vậy dòng 1: 49 và 26; dòng 2: 14 và 26.
2Cách 2. Gộp cả hai phép tính thành một biểu thức rồi tính ô cuối trực tiếp
Định hướng. Vì ô cuối của mỗi dòng chỉ phụ thuộc vào 37 cùng hai số 12 và 23, có thể viết gộp thành một biểu thức rồi tính thẳng ra kết quả cuối, không cần tách bước.
Dòng 1: 37+12−23=49−23=26 Dòng 2: 37−23+12=14+12=26 Cả hai biểu thức đều cho cùng kết quả cuối là 26, dù thứ tự cộng trừ khác nhau
Vậy kết quả khớp Cách 1, ô cuối của cả hai dòng đều là 26.
Nhận xét. Cách 2 giúp thấy ngay vì sao hai dòng lại ra cùng kết quả cuối, không phải trùng hợp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 khi mới học vì làm đúng từng bước theo mũi tên, không bỏ sót ô giữa; dùng Cách 2 để hiểu vì sao hai dòng cùng ra một kết quả.
Đáp số.Dòng 1: 49 và 26. Dòng 2: 14 và 26.
Sai lầm thường gặp.Cộng hoặc trừ luôn cả hai số 12 và 23 với 37 trong một bước, quên điền ô giữa — bài yêu cầu điền đủ cả ô giữa lẫn ô cuối.
🚀 Mở rộng.Nếu dòng 3 là 37+23?−12? thì ô cuối có còn bằng 26 không? Vì sao?
Bài 7 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 66— Tìm số hạng hoặc số bị trừ/số trừ còn thiếu trong phép tính cột dọc
Bài 3 (trang 66). Số? Ba mảnh ghép dạng đặt tính cột dọc (cột trái, cột phải), mỗi cột có hàng trên, hàng giữa (cần điền), hàng dưới: Mảnh 1 (phép cộng): cột trái 1, ?, 3; cột phải 2, ?, 6. Mảnh 2 (phép cộng): cột trái 4, ?, 5; cột phải 3, ?, 6. Mảnh 3 (phép trừ): cột trái 6, ?, 4; cột phải ?, 1, 7.
Kiến thức cần nhớ
Trong phép cộng theo cột: số hạng chưa biết = tổng (hàng dưới) trừ đi số hạng đã biết (hàng trên).
Trong phép trừ theo cột: số bị trừ chưa biết = hiệu (hàng dưới) cộng số trừ (hàng giữa); số trừ chưa biết = số bị trừ (hàng trên) trừ hiệu (hàng dưới).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cột là một phép tính riêng: cột trái của mảnh cộng cho biết hàng trên cộng hàng giữa bằng hàng dưới; mảnh trừ thì hàng trên trừ hàng giữa bằng hàng dưới. Từ hai số đã biết trong mỗi cột, suy ra số còn thiếu bằng phép tính ngược lại.
1Cách 1. Tính ngược từ hàng dưới lên bằng phép tính đảo
Định hướng. Với mỗi cột, lấy hàng dưới trừ (hoặc cộng) hàng đã biết để tìm hàng còn thiếu.
Mảnh 1: cột trái 3−1=2; cột phải 6−2=4 — hàng giữa là 2 và 4 Mảnh 2: cột trái 5−4=1; cột phải 6−3=3 — hàng giữa là 1 và 3 Mảnh 3 (phép trừ): cột trái 6−4=2 — hàng giữa là 2; cột phải 7+1=8 — hàng trên là 8
Vậy Mảnh 1: 2, 4. Mảnh 2: 1, 3. Mảnh 3: hàng giữa 2, hàng trên 8.
2Cách 2. Thử điền rồi kiểm tra lại bằng phép tính xuôi
Định hướng. Đoán số rồi cộng/trừ xuôi lại đúng theo cột để kiểm tra xem có ra đúng hàng dưới đã cho hay không.
Mảnh 1: thử hàng giữa là 2 và 4: 1+2=3 ✓, 2+4=6 ✓ — đúng Mảnh 2: thử hàng giữa là 1 và 3: 4+1=5 ✓, 3+3=6 ✓ — đúng Mảnh 3: thử hàng giữa là 2, hàng trên là 8: 6−2=4 ✓, 8−1=7 ✓ — đúng
Vậy kết quả khớp Cách 1, cả ba mảnh ghép đều đúng.
Nhận xét. Cách 2 chậm hơn vì phải thử rồi kiểm tra lại, nhưng giúp chắc chắn không nhầm phép tính đảo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính ngược bằng phép tính đảo) vì suy ra ngay số còn thiếu ở cả ba mảnh ghép mà không phải đoán mò như Cách 2.
Đáp số.Mảnh 1: hàng giữa 2 và 4. Mảnh 2: hàng giữa 1 và 3. Mảnh 3: hàng giữa 2, hàng trên 8.
Sai lầm thường gặp.Ở mảnh phép trừ, lấy hàng dưới trừ hàng trên thay vì hàng trên trừ hàng dưới (ví dụ tính 1−8 thay vì 8−1) — cần nhớ đúng chiều số bị trừ luôn ở hàng trên.
🚀 Mở rộng.Nếu mảnh 1 đổi hàng dưới cột phải thành 7 (thay vì 6) thì hàng giữa cột phải sẽ đổi thành số nào?
Bài 8 · Luyện tập 2 · Bài 4★Trang 66— Toán có lời văn: tìm số còn lại sau khi bớt đi một phần (phép trừ không nhớ)
Bài 4 (trang 66). Trên cây thị có 74 quả. Gió lay làm rụng 21 quả. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu quả thị? (Viết phép tính: ?−?=?. Em hãy nêu câu trả lời.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số còn lại sau khi bớt đi, ta lấy số ban đầu trừ đi số đã bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số quả ban đầu (74) và số quả đã rụng (21), hỏi số còn lại trên cây — đây là dạng "bớt đi" nên phải làm phép trừ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Số quả ban đầu trừ đi số quả đã rụng, đặt tính thẳng cột rồi trừ từng hàng.
Số quả thị còn lại trên cây là: 74−2153 (quả)
Vậy trên cây còn lại 53 quả thị.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Số quả thị còn lại trên cây là: 7 chục trừ 2 chục bằng 5 chục; 4 đơn vị trừ 1 đơn vị bằng 3 đơn vị 74−21=53 (quả)
Vậy kết quả khớp Cách 1: còn lại 53 quả thị.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì 74 và 21 đều có hai chữ số, đặt thẳng cột giúp trừ đúng từng hàng, không nhầm chục với đơn vị.
Đáp số.Trên cây còn lại 53 quả thị.
Sai lầm thường gặp.Thấy "rụng" là trừ ngay nhưng lại lấy nhầm 21 trừ 74 (làm ngược số bị trừ và số trừ) — số quả ban đầu (74, số lớn hơn) luôn phải đứng trước.
🚀 Mở rộng.Nếu gió còn làm rụng thêm 10 quả nữa thì trên cây còn lại bao nhiêu quả thị?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 5★Trang 67— Cộng nhiều số hạng liên tiếp theo từng chặng đường rồi so sánh để tìm khoảng cách gần nhất
Bài 5 (trang 67). Dế mèn phiêu lưu kí. Nhà Dế Mèn nối với nhà Dế Trũi bằng một lối đi thẳng dài 28 bước chân. Từ nhà Dế Mèn có một con đường đi qua ao sen: đoạn đầu tiên (chung cho cả hai hướng) dài 30 bước chân; sau đó một nhánh rẽ tiếp 15 bước chân rồi 21 bước chân nữa để tới nhà Châu Chấu Voi; nhánh còn lại rẽ tiếp 31 bước chân rồi 32 bước chân nữa để tới nhà bác Xén Tóc. a) Xem tranh rồi tính: Từ nhà Dế Mèn đến nhà bác Xén Tóc dài bao nhiêu bước chân? Từ nhà Dế Mèn đến nhà Châu Chấu Voi dài bao nhiêu bước chân? b) Nhà ai gần nhà Dế Mèn nhất?
Kiến thức cần nhớ
Cộng dồn các đoạn đường liên tiếp cùng một hướng đi để ra tổng quãng đường.
So sánh nhiều số để tìm số bé nhất (quãng đường ngắn nhất).
🧠 Phân tích tư duy
Xén Tóc và Châu Chấu Voi đều phải cộng dồn nhiều đoạn, cùng đi qua một điểm rẽ chung; còn nhà Dế Trũi lại nối thẳng bằng một đoạn duy nhất (28 bước) không đi qua ao sen. Phải tính xong cả ba quãng đường rồi mới so sánh được nhà nào gần nhất, không được so sánh vội chỉ hai quãng vừa cộng.
1Cách 1. Cộng dồn từng chặng theo đúng thứ tự đoạn đường
Định hướng. Cộng lần lượt các đoạn trên mỗi hướng đi để ra tổng quãng đường tới từng nhà, rồi so sánh cả ba khoảng cách.
Từ nhà Dế Mèn đến nhà bác Xén Tóc: 30+31+32=93 (bước chân) Từ nhà Dế Mèn đến nhà Châu Chấu Voi: 30+15+21=66 (bước chân) Từ nhà Dế Mèn đến nhà Dế Trũi: 28 (bước chân, đường thẳng) So sánh ba số: 28<66<93
Vậy a) đến Xén Tóc dài 93 bước chân, đến Châu Chấu Voi dài 66 bước chân; b) nhà Dế Trũi gần nhà Dế Mèn nhất.
2Cách 2. Cộng hai đoạn chung trước, rồi cộng thêm đoạn riêng của từng hướng
Định hướng. Vì đoạn đầu (30 bước) dùng chung cho cả hai hướng, cộng riêng đoạn chung trước, sau đó mới cộng thêm phần riêng của mỗi nhánh.
Đoạn đường chung từ nhà Dế Mèn tới chỗ rẽ: 30 bước chân Nhánh tới Xén Tóc đi thêm: 31+32=63 bước chân, cộng với đoạn chung: 30+63=93 bước chân Nhánh tới Châu Chấu Voi đi thêm: 15+21=36 bước chân, cộng với đoạn chung: 30+36=66 bước chân So với đường thẳng 28 bước chân tới nhà Dế Trũi thì 28 là số bé nhất
Vậy kết quả khớp Cách 1: Xén Tóc 93 bước, Châu Chấu Voi 66 bước, và nhà Dế Trũi gần nhất.
Nhận xét. Cách 2 giúp thấy rõ vì sao đoạn 30 bước chung ảnh hưởng tới cả hai quãng đường.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng dồn xuôi theo từng chặng) vì bám sát đúng thứ tự các đoạn đường tranh vẽ, dễ kiểm tra lại.
Đáp số.a) Đến nhà bác Xén Tóc dài 93 bước chân; đến nhà Châu Chấu Voi dài 66 bước chân. b) Nhà Dế Trũi gần nhà Dế Mèn nhất (chỉ 28 bước chân).
Sai lầm thường gặp.Chỉ so sánh hai quãng đường vừa cộng được (66 và 93) rồi vội kết luận nhà Châu Chấu Voi gần nhất — quên mất còn có quãng đường thẳng 28 bước chân tới nhà Dế Trũi, ngắn hơn cả hai quãng kia.
🚀 Mở rộng.Nếu đoạn đường chung đầu tiên (30 bước chân) được rút ngắn còn 20 bước chân thì quãng đường tới Xén Tóc và Châu Chấu Voi thay đổi thế nào? Nhà nào vẫn gần nhất?
Bài 10 · Luyện tập 3 · Bài 1★Trang 68— Đặt tính rồi tính: cộng, trừ số có hai chữ số, không nhớ
Bài 1 (trang 68). Đặt tính rồi tính: 31+7; 23+64; 86−15; 95−3.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Tính từ hàng đơn vị trước, sau đó đến hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính có phép cộng hai số có hai chữ số (23+64) lẫn phép cộng/trừ với số có một chữ số — đều không có nhớ nên chỉ cần đặt thẳng cột rồi tính lần lượt.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho từng phép tính rồi cộng/trừ từ hàng đơn vị.
31+738 23+6487 86−1571 95−392
Vậy31+7=38; 23+64=87; 86−15=71; 95−3=92.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
31+7: giữ 3 chục, 1+7=8 đơn vị, ghép lại được 38 23+64: 2+6=8 chục, 3+4=7 đơn vị, ghép lại được 87 86−15: 8−1=7 chục, 6−5=1 đơn vị, ghép lại được 71 95−3: giữ 9 chục, 5−3=2 đơn vị, ghép lại được 92
Vậy kết quả khớp Cách 1: 38; 87; 71; 92.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần viết phép tính đặt cột ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề yêu cầu đúng thao tác "đặt tính rồi tính", nhất là với phép cộng hai số có hai chữ số 23+64.
Đáp số.31+7=38; 23+64=87; 86−15=71; 95−3=92.
Sai lầm thường gặp.Với 23+64, cộng nhầm hàng chục với hàng đơn vị (ví dụ cộng 2 với 4 thay vì 2 với 6) do đặt lệch cột — phải luôn đặt đúng hàng chục thẳng hàng chục.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 95−3 thành 95−30 thì kết quả có còn là số có hai chữ số tận cùng bằng 2 không?
Bài 11 · Luyện tập 3 · Bài 2★Trang 68— Toán có lời văn: tìm số hạng chưa biết khi biết tổng và một số hạng (phép trừ không nhớ)
Bài 2 (trang 68). Trong hai ngày, tráng sĩ uống hết 49 bầu nước. Ngày thứ nhất, tráng sĩ uống hết 25 bầu nước. Hỏi ngày thứ hai, tráng sĩ uống hết bao nhiêu bầu nước? (Viết phép tính: ?−?=?. Em hãy nêu câu trả lời.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số bầu nước cả hai ngày (49) và số bầu nước ngày thứ nhất (25), hỏi số bầu nước ngày thứ hai — muốn tìm một phần trong tổng đã biết một phần kia, ta lấy tổng trừ đi phần đã biết.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Lấy tổng số bầu nước cả hai ngày trừ đi số bầu nước ngày thứ nhất.
Số bầu nước tráng sĩ uống ngày thứ hai là: 49−2524 (bầu nước)
Vậy ngày thứ hai tráng sĩ uống hết 24 bầu nước.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Số bầu nước tráng sĩ uống ngày thứ hai là: 4 chục trừ 2 chục bằng 2 chục; 9 đơn vị trừ 5 đơn vị bằng 4 đơn vị 49−25=24 (bầu nước)
Vậy kết quả khớp Cách 1: ngày thứ hai uống hết 24 bầu nước.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì số có hai chữ số trừ số có hai chữ số, đặt tính giúp không nhầm hàng.
Đáp số.Ngày thứ hai, tráng sĩ uống hết 24 bầu nước.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm 25 trừ 49 (làm ngược số bị trừ và số trừ) — tổng (49, số lớn hơn) luôn phải đứng trước khi trừ đi phần đã biết.
🚀 Mở rộng.Nếu ngày thứ nhất tráng sĩ uống hết 30 bầu nước (thay vì 25) thì ngày thứ hai uống hết bao nhiêu bầu nước?
Bài 12 · Luyện tập 3 · Bài 3★Trang 68— Tính viên gạch còn thiếu trong tháp số, mỗi viên trên bằng tổng hai viên liền kề bên dưới
Bài 3 (trang 68). Số? Tháp gạch xây bốn tầng, mỗi viên gạch ở tầng trên bằng tổng hai viên gạch liền kề ngay bên dưới nó. Tầng đáy (4 viên): 10, 11, 12, 10. Tầng 2 (3 viên): 21, 23, ?. Tầng 3 (2 viên): 44, ?. Tầng 4 (đỉnh, 1 viên): ?.
Kiến thức cần nhớ
Mỗi viên gạch ở tầng trên = tổng hai viên gạch liền kề ngay bên dưới nó.
Phải tính lần lượt từ tầng dưới lên tầng trên, không thể tính đỉnh tháp trước.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính từ tầng đáy lên: viên gạch còn thiếu ở tầng 2 dùng hai viên đáy liền kề nó; sau khi có đủ tầng 2 mới tính được viên còn thiếu ở tầng 3; cuối cùng mới tính được đỉnh tháp.
1Cách 1. Tính lần lượt từ tầng đáy lên đỉnh
Định hướng. Lấy hai viên gạch liền kề ở tầng dưới cộng lại để ra viên gạch tầng trên, làm lần lượt từ tầng đáy lên đỉnh.
Tầng 2, viên còn thiếu: 12+10=22 (kiểm tra lại hai viên đã cho: 10+11=21 ✓, 11+12=23 ✓) Tầng 3, viên còn thiếu: 23+22=45 (kiểm tra viên đã cho: 21+23=44 ✓) Tầng 4 (đỉnh): 44+45=89
Vậy viên còn thiếu ở tầng 2 là 22; ở tầng 3 là 45; đỉnh tháp là 89.
2Cách 2. Kiểm tra chéo bằng cách cộng lại theo cặp khác trong cùng một tầng
Định hướng. Sau khi tính xong, thử cộng lại theo một cặp khác trong cùng một tầng để chắc chắn không tính nhầm.
Tầng 2 đầy đủ: 21,23,22 — thử cộng lại: 10+11=21, 11+12=23, 12+10=22, đều khớp Tầng 3 đầy đủ: 44,45 — thử cộng lại: 21+23=44, 23+22=45, đều khớp Đỉnh tháp: 44+45=89, đúng bằng tổng hai viên tầng 3
Vậy kết quả khớp Cách 1: tầng 2 có thêm 22, tầng 3 có thêm 45, đỉnh tháp là 89.
Nhận xét. Cách 2 không tính mới mà chỉ kiểm tra lại từng viên đã có, giúp phát hiện chỗ cộng sai nếu có.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt từ đáy lên đỉnh) vì đây là cách duy nhất tính ra được các viên còn thiếu; Cách 2 chỉ dùng để kiểm tra lại.
Đáp số.Tầng 2 (viên còn thiếu): 22. Tầng 3 (viên còn thiếu): 45. Tầng 4 (đỉnh tháp): 89.
Sai lầm thường gặp.Cộng nhầm hai viên không liền kề nhau (ví dụ cộng viên đầu tầng đáy với viên cuối tầng đáy) — chỉ được cộng hai viên đứng sát cạnh nhau ở tầng dưới.
🚀 Mở rộng.Nếu viên đầu tiên ở tầng đáy đổi thành 20 (thay vì 10) thì đỉnh tháp sẽ đổi thành số nào?
Bài 13 · Luyện tập 3 · Bài 4★Trang 69— Cộng, trừ số có hai chữ số trong phạm vi 100, không nhớ
Bài 4 (trang 69). Tính (các phép tính ghi dọc theo đường đua ô tô hình chữ S, nối từ ô tô xanh đến ô tô hồng): 23+15; 47−11; 30+40; 64−20; 40+5; 14+5; 61+3; 20+70.
Kiến thức cần nhớ
Cộng/trừ hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục.
Mỗi phép tính trên đường đua là một bài tính riêng biệt, không cộng dồn liên tiếp.
🧠 Phân tích tư duy
Tám phép tính độc lập với nhau, ghi dọc theo đường đua chỉ để trang trí thứ tự làm bài — cứ tính lần lượt từng phép tính, không phép nào phụ thuộc kết quả của phép trước.
1Cách 1. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại cho từng phép tính.
23+15: 2+1=3 chục, 3+5=8 đơn vị, ghép lại được 38 47−11: 4−1=3 chục, 7−1=6 đơn vị, ghép lại được 36 30+40=70 (3 chục cộng 4 chục bằng 7 chục) 64−20=44 (6 chục trừ 2 chục bằng 4 chục, giữ nguyên 4 đơn vị) 40+5=45 14+5=19 61+3=64 20+70=90
Sai lầm thường gặp.Cộng dồn kết quả phép tính trước vào phép tính sau (tưởng đường đua là một chuỗi cộng dồn liên tiếp) — thực ra đây là tám phép tính độc lập, mỗi phép tính đều bắt đầu lại từ đầu.
🚀 Mở rộng.Trong tám kết quả trên, kết quả nào là số tròn chục? Vì sao?
Bài 14 · Luyện tập 4 · Bài 1★Trang 70— Cộng, trừ số có hai chữ số trong phạm vi 100, không nhớ
Bài 1 (trang 70). Tính: 25+40; 41+8; 99−9; 65−62.
Kiến thức cần nhớ
Cộng/trừ hàng đơn vị với hàng đơn vị, hàng chục với hàng chục.
Đề chỉ ghi "Tính" (không phải "đặt tính rồi tính") nên có thể tính nhẩm trực tiếp.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính không có nhớ ở hàng đơn vị; có thể tính nhẩm theo chục – đơn vị ngay mà không cần đặt tính ra vở vì đề chỉ ghi "Tính" (không bắt buộc đặt tính).
1Cách 1. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng/trừ riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
25+40: 2+4=6 chục, giữ 5 đơn vị, ghép lại được 65 41+8: giữ 4 chục, 1+8=9 đơn vị, ghép lại được 49 99−9: giữ 9 chục, 9−9=0 đơn vị, ghép lại được 90 65−62: 6−6=0 chục, 5−2=3 đơn vị, ghép lại được 3
Vậy25+40=65; 41+8=49; 99−9=90; 65−62=3.
2Cách 2. Đặt tính theo cột dọc
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho từng phép tính rồi cộng/trừ từ hàng đơn vị, dùng để kiểm tra lại.
25+4065 41+849 99−990 65−623
Vậy kết quả khớp Cách 1: 65; 49; 90; 3.
Nhận xét. Cách 2 chậm hơn nhưng chắc chắn, phù hợp khi mới học hoặc muốn kiểm tra lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính nhẩm theo chục – đơn vị) vì đề chỉ yêu cầu "Tính", không bắt đặt tính, nên tính nhẩm sẽ nhanh hơn.
Đáp số.25+40=65; 41+8=49; 99−9=90; 65−62=3.
Sai lầm thường gặp.Với 65−62 trừ nhầm hàng chục trước rồi quên hàng đơn vị, hoặc viết kết quả thiếu (chỉ viết "3" nhưng lại tưởng là 30) — kết quả đúng là số có một chữ số 3, không phải 30.
🚀 Mở rộng.Vì sao 65−62 lại cho kết quả bé hơn hẳn ba phép tính còn lại? (Vì 65 và 62 rất gần nhau, hiệu của chúng chỉ là hiệu hai chữ số hàng đơn vị.)
Bài 15 · Luyện tập 4 · Bài 2★Trang 70— Tìm số hạng hoặc số trừ còn thiếu trong phép tính cột dọc
Bài 2 (trang 70). Số? Ba mảnh ghép dạng đặt tính cột dọc (cột trái, cột phải), mỗi cột có hàng trên, hàng giữa (cần điền), hàng dưới: Mảnh 1 (phép cộng): cột trái 1, ?, 6; cột phải 8, ?, 8. Mảnh 2 (phép trừ): cột trái 4, ?, 3; cột phải 0, ?, 0. Mảnh 3 (phép cộng): cột trái 3, ?, 6; cột phải 5, ?, 8.
Kiến thức cần nhớ
Trong phép cộng theo cột: số hạng chưa biết = tổng (hàng dưới) trừ đi số hạng đã biết (hàng trên).
Trong phép trừ theo cột: số trừ chưa biết = số bị trừ (hàng trên) trừ hiệu (hàng dưới).
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng bài Số? đã gặp ở trang 66: mỗi cột là một phép tính riêng (cộng hoặc trừ). Từ hai số đã biết trong mỗi cột, suy ra số còn thiếu bằng phép tính ngược lại; chú ý mảnh 2 có kết quả bằng 0 ở cả hai cột nên số trừ chính bằng số bị trừ.
1Cách 1. Tính ngược từ hàng dưới lên bằng phép tính đảo
Định hướng. Với mỗi cột, lấy hàng dưới trừ (hoặc số bị trừ trừ hiệu) để tìm hàng còn thiếu.
Mảnh 1 (cộng): cột trái 6−1=5; cột phải 8−8=0 — hàng giữa là 5 và 0 Mảnh 2 (trừ): cột trái 4−3=1; cột phải 0−0=0 — hàng giữa là 1 và 0 Mảnh 3 (cộng): cột trái 6−3=3; cột phải 8−5=3 — hàng giữa là 3 và 3
Vậy Mảnh 1: 5, 0. Mảnh 2: 1, 0. Mảnh 3: 3, 3.
2Cách 2. Thử điền rồi kiểm tra lại bằng phép tính xuôi
Định hướng. Đoán số rồi cộng/trừ xuôi lại đúng theo cột để kiểm tra xem có ra đúng hàng dưới đã cho hay không.
Mảnh 1: thử hàng giữa 5 và 0: 1+5=6 ✓, 8+0=8 ✓ — đúng Mảnh 2: thử hàng giữa 1 và 0: 4−1=3 ✓, 0−0=0 ✓ — đúng Mảnh 3: thử hàng giữa 3 và 3: 3+3=6 ✓, 5+3=8 ✓ — đúng
Vậy kết quả khớp Cách 1, cả ba mảnh ghép đều đúng.
Nhận xét. Cách 2 chậm hơn vì phải thử rồi kiểm tra lại, nhưng giúp chắc chắn không nhầm phép tính đảo.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính ngược bằng phép tính đảo) vì nhanh và không cần đoán mò như Cách 2.
Đáp số.Mảnh 1: hàng giữa 5 và 0. Mảnh 2: hàng giữa 1 và 0. Mảnh 3: hàng giữa 3 và 3.
Sai lầm thường gặp.Ở mảnh 2 (phép trừ, kết quả bằng 0), tưởng hàng giữa phải khác hàng trên nên đoán bừa một số khác 0 hoặc khác 3 — thực ra khi hiệu bằng 0 thì số trừ phải bằng đúng số bị trừ.
🚀 Mở rộng.Vì sao ở mảnh 2, cả hai cột đều điền được số ở hàng giữa bằng đúng số hàng trên trừ đi 0 là chính nó lúc kết quả bằng 0?
Bài 16 · Luyện tập 4 · Bài 3★Trang 70— Toán có lời văn: tìm tổng hai số hạng để suy ra giá trị cân bằng ở bên còn lại
Bài 3 (trang 70). Số quả thông ở hai bên cân bằng nhau. Bên trái có một túi màu đỏ đựng số quả thông chưa biết. Bên phải có hai túi: túi màu vàng đựng 45 quả thông và túi màu xanh đựng 33 quả thông. Hỏi trong túi màu đỏ có bao nhiêu quả thông? (Viết phép tính: ?+?=?. Em hãy nêu câu trả lời.)
Kiến thức cần nhớ
Cân thăng bằng thì tổng khối lượng (hoặc số lượng) hai bên bằng nhau.
Muốn tìm số quả thông một bên có nhiều túi gộp lại, ta cộng số quả thông của các túi đó.
🧠 Phân tích tư duy
Cân thăng bằng nghĩa là số quả thông hai bên bằng nhau; bên phải có hai túi nên phải cộng cả hai túi lại mới ra đúng số quả thông của túi đỏ bên trái, không phải chỉ lấy một túi.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Cộng số quả thông của túi vàng và túi xanh ở bên phải để ra số quả thông của túi đỏ bên trái.
Số quả thông trong túi màu đỏ là: 45+3378 (quả)
Vậy túi màu đỏ có 78 quả thông.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị rồi ghép lại.
Số quả thông trong túi màu đỏ là: 4 chục cộng 3 chục bằng 7 chục; 5 đơn vị cộng 3 đơn vị bằng 8 đơn vị 45+33=78 (quả)
Vậy kết quả khớp Cách 1: túi màu đỏ có 78 quả thông.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì cộng hai số có hai chữ số, đặt tính giúp không nhầm hàng.
Đáp số.Trong túi màu đỏ có 78 quả thông.
Sai lầm thường gặp.Chỉ lấy một trong hai túi bên phải (ví dụ chỉ lấy 45) làm đáp số mà quên cộng thêm túi còn lại — cân thăng bằng nghĩa là phải cộng đủ cả hai túi bên phải mới bằng bên trái.
🚀 Mở rộng.Nếu túi màu xanh chỉ có 23 quả thông (thay vì 33) thì túi màu đỏ có bao nhiêu quả thông để cân vẫn thăng bằng?
Bài 17 · Luyện tập 4 · Bài 4★Trang 71— Cộng hoặc trừ liên tiếp ba số có hai chữ số hoặc một chữ số, không nhớ
Bài 4 (trang 71). Tính: a) 20+40+1; b) 15−2−1; c) 40+15+2.
Kiến thức cần nhớ
Tính lần lượt từ trái sang phải: làm phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả đó làm tiếp phép tính sau.
Có thể đổi chỗ hai số hạng liền kề cùng dấu cộng để cộng cho tròn chục, nhưng không đổi chỗ qua dấu trừ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu có ba số liên tiếp cần cộng hoặc trừ theo đúng thứ tự từ trái sang phải: tính xong hai số đầu mới cộng/trừ tiếp số thứ ba, không được cộng gộp tuỳ ý khi có cả cộng lẫn trừ.
1Cách 1. Tính lần lượt từ trái sang phải
Định hướng. Làm phép tính đầu tiên trước, lấy kết quả cộng/trừ tiếp với số còn lại.
a) 20+40=60, rồi 60+1=61 b) 15−2=13, rồi 13−1=12 c) 40+15=55, rồi 55+2=57
Vậy a) 61; b) 12; c) 57.
2Cách 2. Nhóm hai số cộng với nhau cho tròn chục trước (chỉ áp dụng khi toàn dấu cộng hoặc toàn dấu trừ)
Định hướng. Với câu a) và c) chỉ có dấu cộng, có thể đổi chỗ để cộng hai số tròn chục trước cho dễ tính; câu b) chỉ có dấu trừ nên trừ dồn hai số trừ lại với nhau trước.
a) 20+40+1=(20+40)+1=60+1=61 (giữ nguyên vì 20 và 40 đã liền kề) b) 15−2−1=15−(2+1)=15−3=12 (gộp hai số bị trừ lại với nhau trước) c) 40+15+2=40+2+15=42+15=57 (đổi chỗ 15 và 2 để cộng 40 với 2 cho tròn hơn)
Vậy kết quả khớp Cách 1: a) 61; b) 12; c) 57.
Nhận xét. Câu b) gộp hai số trừ lại rồi trừ một lần cho nhanh; câu c) đổi chỗ hai số hạng cộng để tính thuận tiện hơn — cả hai đều không đổi chỗ qua dấu trừ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính lần lượt từ trái sang phải) vì luôn đúng với mọi trường hợp, kể cả khi có cả dấu cộng lẫn dấu trừ.
Đáp số.a) 20+40+1=61. b) 15−2−1=12. c) 40+15+2=57.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) đổi chỗ số bị trừ ra sau (ví dụ tính 15−1−2 thành 2−1−15) — số bị trừ (15) luôn phải đứng đầu, chỉ được đổi chỗ các số trừ với nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu câu c) đổi thành 40−15+2 (đổi dấu cộng thành dấu trừ ở số 15) thì kết quả có còn là 57 không?
Bài 18 · Luyện tập 4 · Bài 5 · a)★Trang 71— Toán có lời văn: tìm tổng số toa của hai đoàn tàu (phép cộng không nhớ)
Bài 5a (trang 71). Trên ga có 3 đoàn tàu. Đoàn tàu A có 10 toa. Đoàn tàu B có 12 toa. Hỏi cả hai đoàn tàu có bao nhiêu toa? (Viết phép tính: ?+?=?. Em hãy nêu câu trả lời.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết "cả hai" có bao nhiêu, ta cộng số lượng của từng phần lại với nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số toa của đoàn tàu A và đoàn tàu B, hỏi "cả hai đoàn tàu" — đây là dạng gộp hai số lại nên phải làm phép cộng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Cộng số toa của đoàn tàu A với số toa của đoàn tàu B.
Số toa của cả hai đoàn tàu A và B là: 10+1222 (toa)
Vậy cả hai đoàn tàu có 22 toa.
2Cách 2. Đếm thêm dần từng toa
Định hướng. Bắt đầu từ 10 toa của đoàn tàu A, đếm thêm dần 12 lần (mỗi lần thêm 1 toa) cho đủ số toa của đoàn tàu B.
Từ 10, đếm thêm: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22 — đếm thêm đúng 12 số Số cuối cùng đếm được là 22
Vậy kết quả khớp Cách 1: cả hai đoàn tàu có 22 toa.
Nhận xét. Cách 2 (đếm thêm) chậm hơn nhiều so với đặt tính, chỉ nên dùng khi số thêm vào nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) để cộng thẳng một lần, tránh mất công đếm thêm từng toa một như Cách 2.
Đáp số.Cả hai đoàn tàu A và B có 22 toa.
Sai lầm thường gặp.Nhầm lẫn cộng luôn cả toa của đoàn tàu C (ở câu b) vào — câu a) chỉ hỏi về đoàn tàu A và đoàn tàu B, chưa liên quan tới đoàn tàu C.
🚀 Mở rộng.Nếu đoàn tàu A có thêm 3 toa nữa (thành 13 toa) thì cả hai đoàn tàu A và B có bao nhiêu toa?
Bài 19 · Luyện tập 4 · Bài 5 · b)★Trang 71— Toán có lời văn: tìm số phần còn lại khi biết tổng và một phần (phép trừ không nhớ)
Bài 5b (trang 71). Đoàn tàu C có 15 toa chở khách và chở hàng. Trong đó có 3 toa chở hàng. Hỏi đoàn tàu C có bao nhiêu toa chở khách? (Viết phép tính: ?−?=?. Em hãy nêu câu trả lời.)
Kiến thức cần nhớ
Khi một tổng được chia thành hai phần, biết tổng và một phần thì phần còn lại = tổng trừ đi phần đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Tổng số toa (15) gồm hai loại: toa chở hàng (đã biết là 3) và toa chở khách (chưa biết) — muốn tìm toa chở khách, lấy tổng số toa trừ đi số toa chở hàng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Lấy tổng số toa của đoàn tàu C trừ đi số toa chở hàng.
Số toa chở khách của đoàn tàu C là: 15−312 (toa)
Vậy đoàn tàu C có 12 toa chở khách.
2Cách 2. Đếm bớt dần từng toa
Định hướng. Bắt đầu từ 15 toa, đếm bớt dần 3 lần (mỗi lần bớt 1 toa, ứng với 3 toa chở hàng).
Từ 15, đếm bớt: 14, 13, 12 — đếm bớt đúng 3 số Số cuối cùng đếm được là 12
Vậy kết quả khớp Cách 1: đoàn tàu C có 12 toa chở khách.
Nhận xét. Cách 2 (đếm bớt) chậm hơn nhiều so với đặt tính, chỉ nên dùng khi số bớt đi nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì nhanh và chắc chắn hơn hẳn đếm bớt từng toa một.
Đáp số.Đoàn tàu C có 12 toa chở khách.
Sai lầm thường gặp.Lấy nhầm 3 trừ 15 (làm ngược số bị trừ và số trừ) — tổng số toa (15, số lớn hơn) luôn phải đứng trước khi trừ đi phần đã biết.
🚀 Mở rộng.Nếu đoàn tàu C có 5 toa chở hàng (thay vì 3 toa) thì còn lại bao nhiêu toa chở khách?