Chủ đề 8. Phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 100

Bài 32. Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số

Vở bài tập Toán 1 — Kết nối tri thức, tập 2 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Tiết 1 · Bài 1★Trang 59— Đặt tính rồi tính — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Tiết 1 · Bài 1 (trang 59). Tính: ; ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số (không nhớ): trừ hàng đơn vị trước, trừ hàng chục sau.
🧠 Phân tích tư duy
Năm phép tính đều đã được đặt sẵn thẳng cột trong vở, chỉ cần trừ từ hàng đơn vị đến hàng chục cho từng phép. Bẫy là phép và có số trừ tròn chục, dễ trừ tắt sai hàng đơn vị nếu không cẩn thận.
1Cách 1. Tính theo cột đã đặt sẵn

Định hướng. Vở đã đặt sẵn từng cặp số thẳng cột, chỉ cần trừ từ hàng đơn vị đến hàng chục.





Vậy ; ; ; ; .

2Cách 2. Tách chục – đơn vị để nhẩm kiểm tra

Định hướng. Tách mỗi số thành chục và đơn vị rồi trừ riêng từng hàng, dùng để tự kiểm tra lại Cách 1.





Vậy cả năm kết quả đều khớp Cách 1: ; ; ; ; .

Nhận xét. Hai phép và đều cho cùng kết quả 37, tuy các số trong phép tính khác nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì đề đã đặt sẵn thẳng cột, chỉ việc trừ; dùng Cách 2 để tự kiểm tra kết quả trước khi ghi vào vở.
Đáp số. ; ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép trừ nhầm cả hàng đơn vị dù cả hai số đều có hàng đơn vị là 0 — chỉ cần trừ một lần ở hàng chục ( chục) là đủ.
🚀 Mở rộng. Thử tính rồi so sánh cách làm với năm phép trên — có gì giống và khác?
Bài 2 · Tiết 1 · Bài 2★Trang 59— Đặt tính rồi tính — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Tiết 1 · Bài 2 (trang 59). Đặt tính rồi tính: ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Đặt tính: viết số bị trừ trên, số trừ dưới, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đích danh phải đặt tính rồi mới tính, nên bốn phép đều phải viết thẳng cột trước khi trừ. Bẫy là phép có số trừ tròn chục, dễ trừ tắt sai nếu không giữ đúng hàng đơn vị.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột

Định hướng. Viết từng cặp số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, đúng như đề yêu cầu.




Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Tách chục – đơn vị rồi kiểm tra lại

Định hướng. Tách chục – đơn vị để nhẩm, dùng kiểm tra lại kết quả đã đặt tính ở Cách 1.




Vậy bốn kết quả đều khớp Cách 1: ; ; ; .

Nhận xét. Phép có hai chữ số hàng đơn vị bằng nhau nên hàng đơn vị của kết quả là 0.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đề yêu cầu đích danh đặt tính nên phải trình bày đủ Cách 1; dùng Cách 2 để tự kiểm tra trước khi ghi vào vở.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phép trừ nhầm cả hàng đơn vị (lấy 3 trừ 0 rồi lại trừ thêm 6) — số trừ 60 có hàng đơn vị là 0 nên hàng đơn vị của 93 giữ nguyên là 3.
🚀 Mở rộng. Thử đặt tính (số trừ chỉ có một chữ số) — cách đặt tính có gì khác so với bốn phép vừa làm?
Bài 3 · Tiết 1 · Bài 3★★Trang 60— So sánh kết quả nhiều phép trừ
Tiết 1 · Bài 3 (trang 60). Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng. Bạn nào cầm bảng ghi phép tính có kết quả bé nhất: A. Nam , B. Mai , C. Việt , D. Rô-bốt ?
Bốn thẻ phép trừ của Nam, Mai, Việt, Rô-bốt — khoanh thẻ kết quả bé nhất 76 - 42 = 34 Nam 58 - 24 = 34 Mai 95 - 71 = 24 Việt Kết quả bé nhất 66 - 6 = 60 Rô-bốt
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết phép trừ nào có kết quả bé nhất, phải tính đủ từng kết quả rồi so sánh các số đã tính được.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn bạn cầm bốn phép trừ khác nhau, phải tính đủ cả bốn kết quả rồi so sánh mới biết bạn nào bé nhất. Bẫy là chọn theo số bị trừ bé nhất (58 của Mai) mà quên số trừ 24 cũng khá bé, khiến hiệu không nhỏ như tưởng.
1Cách 1. Tính đủ bốn kết quả rồi so sánh

Định hướng. Tính lần lượt cả bốn phép trừ rồi so sánh bốn kết quả để tìm số bé nhất.

Nam:
Mai:
Việt:
Rô-bốt:
So sánh:

Vậy bạn Việt cầm thẻ ghi phép tính có kết quả bé nhất, bằng 24. Khoanh vào C.

2Cách 2. Loại dần thẻ có kết quả lớn hơn

Định hướng. Tính từng thẻ rồi loại ngay thẻ nào vừa lớn hơn thẻ đang giữ, cuối cùng còn lại thẻ bé nhất.

Nam: — đang giữ 34
Mai: — bằng 34, vẫn giữ 34
Việt: — bé hơn 34, đổi sang giữ 24
Rô-bốt: — lớn hơn 24, loại

Vậy số bé nhất giữ lại được là 24 của bạn Việt, khớp Cách 1. Khoanh vào C.

Nhận xét. Loại dần từng thẻ giúp không phải nhớ cùng lúc bốn số, chỉ cần nhớ số bé nhất đang giữ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 khi có ít lựa chọn vì dễ nhìn tổng thể; Cách 2 hữu ích khi bài có rất nhiều thẻ, không phải nhớ hết cùng lúc.
Đáp số. Bạn Việt cầm thẻ ghi phép tính có kết quả bé nhất (). Khoanh vào C.
Sai lầm thường gặp. Thấy số 58 của Mai bé trong đề liền chọn ngay Mai mà không tính — số trừ 24 của Mai cũng khá bé nên hiệu thực tế không phải bé nhất, luôn phải tính đủ rồi mới kết luận.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thẻ của Rô-bốt thành thì bạn nào sẽ có kết quả bé nhất trong bốn bạn?
Bài 4 · Tiết 1 · Bài 4★Trang 60— Toán có lời văn — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Tiết 1 · Bài 4 (trang 60). Viết số thích hợp vào ô trống. Trên một toa tàu có 28 khách, tới nhà ga có 12 khách xuống. Hỏi lúc này còn bao nhiêu khách trên toa tàu?
Sơ đồ đoạn thẳng: 28 khách trên toa tàu 12 khách xuống ở nhà ga 28 khách (lúc đầu) 12 khách xuống ? khách còn lại Xuống ga Còn trên toa
Kiến thức cần nhớ
  • Bài toán "còn lại bao nhiêu" sau khi bớt đi một phần thì làm phép trừ: số ban đầu trừ đi số đã bớt.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số khách ban đầu và số khách xuống ga, hỏi số còn lại trên toa — dấu hiệu "xuống" và "còn lại" cho biết đây là phép trừ: lấy số ban đầu trừ đi số đã xuống. Bẫy là dễ cộng nhầm hai số lại với nhau nếu không để ý chữ "xuống".
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột

Định hướng. Bài cho số khách ban đầu và số khách đã xuống, hỏi số còn lại — lấy số ban đầu trừ đi số đã xuống.

Tóm tắt
Có: 28 khách
Xuống ga: 12 khách
Còn lại: ? khách

Bài giải
Số khách còn lại trên toa tàu là:
(khách)
Đáp số: 16 khách.

Vậy lúc này còn 16 khách trên toa tàu.

2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng

Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn 28 khách, chia thành phần khách xuống ga (12 khách) và phần khách còn lại (chưa biết).

Đoạn thẳng biểu diễn 28 khách gồm hai phần: 12 khách xuống ga và phần còn lại trên toa
Số khách còn lại trên toa tàu là:
(khách)
Đáp số: 16 khách.

Vậy , khớp Cách 1: còn lại 16 khách trên toa tàu.

Nhận xét. Sơ đồ đoạn thẳng giúp nhìn rõ phần đã xuống ga và phần còn lại, tránh nhầm 28 là số khách còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì đúng chuẩn trình bày bài toán có lời văn; Cách 2 giúp hình dung rõ hơn phần đã bớt và phần còn lại.
Đáp số. 16 khách.
Sai lầm thường gặp. Thấy chữ "xuống" mà cộng nhầm — phải đọc kỹ đề: "xuống" nghĩa là bớt đi, phải làm phép trừ chứ không phải phép cộng.
🚀 Mở rộng. Nếu tới nhà ga sau đó có thêm 5 khách lên toa thì trên toa tàu lúc đó có bao nhiêu khách? Bài toán này cần thêm phép tính gì nữa?
Bài 5 · Tiết 2 · Bài 1★Trang 61— Tính nhẩm số tròn chục và đặt tính trừ số có hai chữ số
Tiết 2 · Bài 1 (trang 61). a) Tính nhẩm: ; ; ; ; ; . b) Đặt tính rồi tính: ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Cộng, trừ hai số tròn chục: cộng hoặc trừ số chục cho nhau rồi viết thêm chữ số 0.
  • Đặt tính rồi tính: viết hai số thẳng cột theo đúng hàng, trừ từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Phần a) toàn số tròn chục nên nhẩm nhanh bằng cách tính với số chục rồi thêm số 0; phần b) là bốn phép trừ bình thường, đề yêu cầu đích danh phải đặt tính. Bẫy ở phần a) là dễ quên viết thêm số 0 sau khi cộng trừ số chục.
1Cách 1. Nhẩm số chục rồi đặt tính từng phép

Định hướng. Phần a) tách số chục để nhẩm nhanh; phần b) đặt tính theo cột từng phép, đúng như đề yêu cầu.

a) chục chục chục nên
chục chục chục nên
chục chục chục nên
chục chục chục nên
chục chục chục nên
chục chục chục nên
b)       

Vậy a) ; ; ; ; ; . b) ; ; ; .

2Cách 2. Tách chục – đơn vị để kiểm tra lại phần b)

Định hướng. Với phần b), tách chục – đơn vị để nhẩm kiểm tra lại các kết quả đã đặt tính ở Cách 1.




Vậy bốn kết quả phần b) đều khớp Cách 1: ; ; ; .

Nhận xét. Cả bốn phép ở phần b) đều có hai chữ số hàng chục bằng nhau nên kết quả chỉ phụ thuộc vào hàng đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Phần a) nên nhẩm theo Cách 1 vì số tròn chục nhẩm rất nhanh; phần b) đề yêu cầu đặt tính nên trình bày Cách 1, dùng Cách 2 để tự kiểm tra lại.
Đáp số. a) ; ; ; ; ; . b) ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Ở phần b), phép dễ trừ nhầm hàng chục trước rồi quên trừ hàng đơn vị, ghi sai đáp số — phải trừ đủ cả hai hàng: hàng đơn vị , hàng chục .
🚀 Mở rộng. Nhẩm nhanh và theo cùng cách tách chục như phần a) — kết quả là bao nhiêu?
Bài 6 · Tiết 2 · Bài 2★★Trang 61— Tìm số cần tìm trong chuỗi tính liên tiếp
Tiết 2 · Bài 2 (trang 61). Viết số thích hợp vào ô trống: a) . b) .
Số cần tìm trong hai chuỗi tính liên tiếp của bạn rô-bốt a) 76 - 46 30 - 10 20 b) 40 + 8 48 - 43 5 Số ban đầu Số cần tìm 1 Số cần tìm 2
Kiến thức cần nhớ
  • Chuỗi tính liên tiếp: kết quả của phép tính trước là số bắt đầu của phép tính sau.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi chuỗi gồm hai phép tính liên tiếp, phải tính lần lượt từ trái sang phải, lấy kết quả bước trước làm số bắt đầu cho bước sau. Bẫy ở chuỗi b) là có cả phép cộng lẫn phép trừ xen kẽ, dễ nhầm dấu phép tính nếu đọc vội.
1Cách 1. Tính xuôi từng bước

Định hướng. Tính lần lượt từng bước theo đúng thứ tự và đúng dấu phép tính đã cho.

a) ;
b) ;

Vậy a) , . b) , .

2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép tính đảo

Định hướng. Dùng phép tính đảo để kiểm tra lại: nếu thì ; nếu thì .

a) (đúng); (đúng)
b) (đúng); (đúng)

Vậy mọi kết quả ở Cách 1 đều được kiểm tra đúng bằng phép tính đảo.

Nhận xét. Phép cộng và phép trừ luôn kiểm tra ngược cho nhau, giúp tự tin hơn khi làm bài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 để tìm ra số cần tìm theo đúng thứ tự, sau đó luôn dùng Cách 2 để tự kiểm tra, tránh nhầm dấu phép tính.
Đáp số. a) ; . b) ; .
Sai lầm thường gặp. Ở chuỗi b) làm nhầm cả hai bước đều là phép trừ (tính thay vì ) — phải đọc đúng dấu mũi tên của từng bước, không mặc định mọi bước đều là phép trừ.
🚀 Mở rộng. Thử tìm số cần tìm trong chuỗi bằng cùng cách tính xuôi từng bước.
Bài 7 · Tiết 2 · Bài 3★★Trang 62— Tìm chữ số còn thiếu trong phép trừ đặt tính theo cột
Tiết 2 · Bài 3 (trang 62). Viết số thích hợp vào ô trống (tìm chữ số còn thiếu trong bốn phép trừ đặt tính theo cột): ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Tìm chữ số còn thiếu trong phép trừ đặt tính: xét riêng từng hàng chục, hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi phép trừ chỉ thiếu một hoặc hai chữ số, phải xét riêng từng hàng chục, hàng đơn vị để tìm đúng chữ số còn thiếu, không được đoán bừa theo cảm giác. Bẫy ở phép cuối là thiếu cả hai chữ số của số trừ, phải tính ngược từ hiệu mới ra được.
1Cách 1. Xét từng hàng để tìm chữ số còn thiếu

Định hướng. Xét hàng đơn vị trước, sau đó hàng chục, để tìm đúng chữ số còn thiếu trong từng phép.

: hàng đơn vị nên (vì )
: hàng chục nên (vì )
: hàng đơn vị nên ; hàng chục (vì )
: lấy nên số trừ là (vì )

Vậy ; ; ; .

2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép cộng

Định hướng. Dùng phép cộng để kiểm tra ngược lại: số bị trừ bằng hiệu cộng với số trừ.

(đúng); (đúng); (đúng); (đúng)

Vậy mọi kết quả ở Cách 1 đều được kiểm tra đúng bằng phép cộng ngược lại.

Nhận xét. Nếu thì — quy tắc này giúp kiểm tra chắc chắn chữ số vừa tìm được.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 để tìm ra chữ số còn thiếu, sau đó luôn dùng Cách 2 (cộng ngược) để tự kiểm tra, tránh ghi sai chữ số.
Đáp số. ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Đoán bừa chữ số còn thiếu mà không xét đúng hàng, ví dụ ở phép điền nhầm chữ số vào hàng chục của kết quả trong khi ô trống đó thuộc hàng đơn vị của số bị trừ — phải xác định đúng ô trống nằm ở hàng nào trước khi tìm.
🚀 Mở rộng. Thử tìm chữ số còn thiếu trong phép bằng cùng cách xét từng hàng như trên.
Bài 8 · Tiết 2 · Bài 4★Trang 62— So sánh số có hai chữ số qua số đo chiều cao
Tiết 2 · Bài 4 (trang 62). Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng. Bạn nào cao nhất: A. Khỉ, B. Gấu, C. Rô-bốt? Biết bạn Gấu cao 95 cm, bạn Khỉ cao 62 cm, bạn Rô-bốt cao 70 cm.
Cột đo chiều cao Gấu, Khỉ, Rô-bốt — khoanh bạn cao nhất 95 cm Gấu 62 cm Khỉ 70 cm Rô-bốt
Kiến thức cần nhớ
  • So sánh số có hai chữ số: so sánh hàng chục trước, hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo 95 cm, 62 cm, 70 cm có hàng chục khác nhau rõ rệt (9, 6, 7), nên chỉ cần so sánh hàng chục là đủ tìm ra số lớn nhất, không cần xét tới hàng đơn vị. Bẫy là nhìn hình vẽ to nhỏ của các bạn rồi đoán bừa thay vì so sánh đúng số đo.
1Cách 1. So sánh hàng chục của ba số đo

Định hướng. So sánh chữ số hàng chục của ba số đo: số nào có hàng chục lớn nhất thì số đó lớn nhất.

Gấu: 95 cm, hàng chục là 9
Khỉ: 62 cm, hàng chục là 6
Rô-bốt: 70 cm, hàng chục là 7
So sánh hàng chục:

Vậy bạn Gấu (95 cm) cao nhất. Khoanh vào B.

2Cách 2. Sắp xếp cả ba số theo thứ tự từ bé đến lớn

Định hướng. Viết cả ba số ra rồi sắp xếp dần từ bé đến lớn để nhìn rõ số lớn nhất.

Ba số đo: ; ;
Sắp xếp từ bé đến lớn:

Vậy số lớn nhất là (bạn Gấu cao nhất), khớp Cách 1. Khoanh vào B.

Nhận xét. Vì ba chữ số hàng chục đã khác nhau rõ rệt nên không cần so sánh tới hàng đơn vị.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì ba số đo có hàng chục khác nhau rõ rệt, so sánh nhanh mà không cần xét hàng đơn vị.
Đáp số. Bạn Gấu (95 cm) cao nhất. Khoanh vào B.
Sai lầm thường gặp. So sánh nhầm dựa trên hình vẽ to nhỏ của các bạn thay vì dựa vào số đo — phải luôn so sánh bằng số đo chiều cao đã cho (95 cm, 62 cm, 70 cm), không đoán theo hình minh hoạ.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm bạn Voi cao 85 cm thì thứ tự từ thấp đến cao của bốn bạn Khỉ, Rô-bốt, Voi, Gấu là thế nào?
Bài 9 · Tiết 3 · Bài 1★★Trang 63— Đặt tính rồi tính — quan hệ giữa phép cộng và phép trừ
Tiết 3 · Bài 1 (trang 63). Đặt tính rồi tính: a) ; ; ; . b) ; ; ; .
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu thì và : một phép cộng luôn kèm hai phép trừ liên quan.
🧠 Phân tích tư duy
Trong mỗi nhóm a), b), phép cộng đầu tiên cho ra một tổng, rồi hai phép trừ sau đều lấy tổng đó trừ đi một trong hai số hạng — đây là dấu hiệu của "gia đình phép tính". Biết một phép cộng thì suy ra được hai phép trừ liên quan mà không cần đặt tính lại từ đầu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng phép

Định hướng. Đặt tính theo cột và tính lần lượt từng phép trong mỗi nhóm.

a)       
b)       

Vậy a) ; ; ; . b) ; ; ; .

2Cách 2. Dùng quan hệ cộng – trừ, chỉ tính hai phép cộng

Định hướng. Chỉ cần tính hai phép cộng đầu và cuối mỗi nhóm, hai phép trừ ở giữa suy ra ngay từ quan hệ thì và .

a) Tính : suy ra ngay và
Tính : cùng kết quả 47 với phép cộng đầu, xác nhận lại tổng đúng
b) Tính : suy ra ngay và
Tính : cùng kết quả 69, xác nhận lại tổng đúng

Vậy kết quả suy ra đều khớp Cách 1, không cần đặt tính từng phép trừ.

Nhận xét. Cả hai phép cộng trong mỗi nhóm đều cho cùng một tổng (47 và 69), chỉ đổi thứ tự hai số hạng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 vì chỉ cần tính hai phép cộng rồi suy ra hai phép trừ, nhanh hơn nhiều so với đặt tính cả tám phép; Cách 1 dùng để luyện đặt tính chắc tay.
Đáp số. a) ; ; ; . b) ; ; ; .
Sai lầm thường gặp. Đặt tính lại từ đầu cho cả tám phép mà không nhận ra hai phép trừ ở giữa đã có sẵn kết quả từ phép cộng đầu — vừa mất thời gian vừa dễ chép sai số.
🚀 Mở rộng. Biết , hãy nêu ngay hai phép trừ liên quan mà không cần đặt tính.
Bài 10 · Tiết 3 · Bài 2★★Trang 63— So sánh kết quả nhiều phép tính cộng, trừ
Tiết 3 · Bài 2 (trang 63). Tô màu đỏ vào bông hoa ghi phép tính có kết quả lớn nhất, màu xanh vào bông hoa ghi phép tính có kết quả bé nhất: ; ; ; .
Bốn bông hoa ghi phép tính — hoa kết quả lớn nhất tô đỏ, bé nhất tô xanh 63 - 3 = 60 (lớn nhất) 75 - 25 = 50 20 + 30 = 50 59 - 12 = 47 (bé nhất)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết phép tính nào lớn nhất, bé nhất, phải tính đủ từng kết quả rồi so sánh các số đã tính được.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn bông hoa ghi bốn phép tính khác dạng (có cả cộng lẫn trừ), phải tính đủ cả bốn kết quả rồi so sánh mới tô đúng màu. Bẫy là hai phép và cùng cho kết quả 50, dễ bỏ sót một trong hai khi so sánh.
1Cách 1. Tính đủ bốn kết quả rồi so sánh

Định hướng. Tính lần lượt cả bốn phép tính rồi so sánh để tìm số lớn nhất và số bé nhất.





So sánh:

Vậy tô đỏ vào bông hoa (kết quả lớn nhất, 60); tô xanh vào bông hoa (kết quả bé nhất, 47).

2Cách 2. Ước lượng trước rồi tính lại để kiểm tra

Định hướng. Ước lượng: phép nào trừ đi số bé thì hiệu thường lớn ( trừ rất ít nên chắc lớn); phép nào trừ đi số khá lớn so với số bị trừ thì hiệu thường bé ( có vẻ không lớn). Sau đó tính lại để chắc chắn.

Phép : trừ rất ít, dự đoán lớn nhất
Tính lại để chắc chắn: ; ; ;

Vậy vẫn lớn nhất, khớp Cách 1: tô đỏ vào , tô xanh vào .

Nhận xét. Hai phép và tuy khác dạng (một trừ, một cộng) nhưng lại cho cùng kết quả 50.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 vì có hai kết quả bằng nhau (50), ước lượng dễ bỏ sót; tính đủ rồi so sánh mới chắc chắn đúng.
Đáp số. Tô đỏ vào bông hoa (kết quả lớn nhất, 60); tô xanh vào bông hoa (kết quả bé nhất, 47).
Sai lầm thường gặp. Thấy có số bị trừ lớn nhất (75) liền tô đỏ ngay mà không tính — kết quả thực tế của chỉ bằng 50, không phải lớn nhất, luôn phải tính đủ rồi mới kết luận.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi bông hoa thành thì bông hoa nào sẽ có kết quả bé nhất trong bốn bông hoa?
Bài 11 · Tiết 3 · Bài 3★★Trang 63— Toán có lời văn — tìm phần đã lấy đi khi biết tổng và phần còn lại
Tiết 3 · Bài 3 (trang 63). Viết phép tính thích hợp. Một đống gạch có 95 viên. Bác thợ xây đã lấy đi một số viên gạch để xây tường. Tính ra còn lại 45 viên. Hỏi bác thợ đó đã lấy đi bao nhiêu viên gạch để xây tường?
Kiến thức cần nhớ
  • Biết số ban đầu và số còn lại, muốn tìm phần đã lấy đi thì lấy số ban đầu trừ đi số còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số gạch ban đầu và số gạch còn lại, hỏi số gạch đã lấy đi — đây là dạng "biết tổng và phần còn lại, tìm phần đã bớt" nên phải lấy số ban đầu trừ đi số còn lại. Bẫy là dễ nhầm lấy 45 trừ đi rồi cộng ngược nếu không xác định rõ đâu là số ban đầu, đâu là số còn lại.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột

Định hướng. Bài cho số gạch ban đầu và số gạch còn lại — lấy số ban đầu trừ đi số còn lại để tìm số gạch đã lấy đi.

Tóm tắt
Có: 95 viên gạch
Còn lại: 45 viên gạch
Đã lấy đi: ? viên gạch

Bài giải
Số viên gạch bác thợ đã lấy đi là:
(viên)
Đáp số: 50 viên gạch.

Vậy bác thợ đã lấy đi 50 viên gạch để xây tường.

2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép cộng

Định hướng. Dùng phép cộng để kiểm tra ngược lại: số đã lấy đi cộng với số còn lại phải bằng số ban đầu.

Số viên gạch đã lấy đi cộng với số viên gạch còn lại là:
(viên)
Đúng bằng số gạch ban đầu, nên số đã lấy đi đúng là 50 viên
Đáp số: 50 viên gạch.

Vậy là đúng, khớp Cách 1: bác thợ đã lấy đi 50 viên gạch.

Nhận xét. Luôn có thể kiểm tra bài toán "tìm phần đã lấy đi" bằng cách cộng lại phần đã lấy với phần còn lại.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (đặt tính kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì đúng chuẩn trình bày bài toán có lời văn; luôn dùng Cách 2 để tự kiểm tra lại đáp số.
Đáp số. 50 viên gạch.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn lấy 45 làm số ban đầu rồi tính — phải xác định đúng 95 là số BAN ĐẦU (lớn hơn), 45 là số CÒN LẠI (bé hơn), số ban đầu luôn trừ đi số còn lại.
🚀 Mở rộng. Nếu đống gạch ban đầu chỉ có 80 viên và cũng còn lại 45 viên thì bác thợ đã lấy đi bao nhiêu viên gạch?
Bài 12 · Tiết 3 · Bài 4★★Trang 64— Tính kết quả phép trừ rồi ghép với số cho trước, đếm số lượng theo nhóm
Tiết 3 · Bài 4 (trang 64). Nấm được cho vào giỏ khi kết quả phép tính ở nấm là số ghi trên giỏ đó. a) Nối mỗi cây nấm với giỏ thích hợp: mười cây nấm ghi các phép tính ; ; ; ; ; ; ; ; ; ; năm giỏ ghi các số ; ; ; ; . b) Đúng ghi Đ, sai ghi S: những giỏ có hai cây nấm là giỏ ghi số 23, 45, 56.
Mười cây nấm nối với năm giỏ theo đúng kết quả phép trừ Nấm trái Nấm phải Giỏ 12 Giỏ 23 Giỏ 34 Giỏ 45 Giỏ 56 46 - 23 58 - 24 68 - 45 68 - 12 95 - 61 37 - 3 66 - 10 67 - 55 75 - 30 78 - 33
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn ghép phép tính với một số cho trước, phải tính ra kết quả rồi so khớp với số đó.
  • Đếm số lượng phần tử của một nhóm: liệt kê đủ rồi đếm, không bỏ sót.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn nối đúng, phải tính trước kết quả của cả mười cây nấm rồi mới biết cây nào vào giỏ nào. Sang phần b), phải đếm xem mỗi giỏ có bao nhiêu cây nấm nối vào để so với khẳng định "giỏ có hai cây nấm là giỏ 23, 45, 56" — bẫy là quên đếm hết cả mười cây trước khi kết luận Đúng hay Sai.
1Cách 1. Tính từng phép rồi nối vào đúng giỏ

Định hướng. Tính lần lượt cả mười phép trừ, mỗi kết quả nối vào giỏ ghi đúng số đó, rồi đếm số cây nấm trong từng giỏ.

→ giỏ 23
→ giỏ 34
→ giỏ 23
→ giỏ 56
→ giỏ 34
→ giỏ 34
→ giỏ 56
→ giỏ 12
→ giỏ 45
→ giỏ 45
Đếm từng giỏ: giỏ 12 có 1 cây; giỏ 23 có 2 cây; giỏ 34 có 3 cây; giỏ 45 có 2 cây; giỏ 56 có 2 cây

Vậy những giỏ có đúng hai cây nấm là giỏ 23, giỏ 45 và giỏ 56 — khẳng định đề cho là Đúng (Đ).

2Cách 2. Nhóm các phép tính có cùng kết quả trước khi đếm

Định hướng. Thay vì nối từng cây rồi mới đếm, gom sẵn các phép tính có cùng kết quả thành một nhóm, số cây trong nhóm chính là số cây của giỏ đó.

Nhóm kết quả 12: → 1 cây
Nhóm kết quả 23: ; → 2 cây
Nhóm kết quả 34: ; ; → 3 cây
Nhóm kết quả 45: ; → 2 cây
Nhóm kết quả 56: ; → 2 cây

Vậy giỏ 23, giỏ 45, giỏ 56 đều có đúng hai cây, khớp Cách 1 — khẳng định đề cho là Đúng (Đ).

Nhận xét. Gom nhóm trước khi đếm giúp không bị nhầm lẫn khi có tới mười phép tính cùng lúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2 (gom nhóm theo kết quả) khi có nhiều phép tính như bài này, vì đếm theo nhóm ít nhầm lẫn hơn đếm rải rác từng cây một.
Đáp số. a) ; ; ; ; ; ; ; ; ; . b) Đúng (Đ) — giỏ 23, giỏ 45, giỏ 56 đều có hai cây nấm.
Sai lầm thường gặp. Đếm sót một cây nấm khi có tới mười phép tính, dẫn đến kết luận nhầm giỏ 34 (thực tế có 3 cây) cũng chỉ có hai cây — phải liệt kê đủ cả mười kết quả rồi mới đếm từng giỏ, không đếm bằng trí nhớ.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một cây nấm ghi phép tính thì cây đó sẽ vào giỏ nào, và giỏ đó khi ấy có bao nhiêu cây nấm?