Bài 1 · Khám phá★Trang 58— Trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số, không nhớ — khám phá
Khám phá (trang 58). Tính: 76−32=? (dựa vào bảng chục – đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số (không nhớ): đặt tính thẳng cột, trừ hàng đơn vị trước, trừ hàng chục sau.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai số đều có hai chữ số, không có gạch chéo hay que tính rời lẻ tẻ nên phải trừ riêng từng hàng: hàng đơn vị trừ hàng đơn vị, hàng chục trừ hàng chục. Bẫy của bài là dễ trừ nhầm chéo hàng nếu không đặt tính thẳng cột trước.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết 76 và 32 thẳng cột theo đúng hàng chục, hàng đơn vị rồi trừ từ hàng đơn vị.
76−3244
Vậy76−32=44.
2Cách 2. Bảng chục – đơn vị
Định hướng. Tách mỗi số thành hàng chục và hàng đơn vị rồi trừ riêng từng hàng, đúng như bảng chục – đơn vị của bài.
76 gồm 7 chục và 6 đơn vị 32 gồm 3 chục và 2 đơn vị Trừ hàng đơn vị: 6−2=4 đơn vị Trừ hàng chục: 7−3=4 chục Ghép lại: 4 chục và 4 đơn vị là 44
Vậy76−32=44, khớp Cách 1.
Nhận xét. Hai cách cho cùng một kết quả vì đặt tính theo cột thực chất là trừ riêng từng hàng chục – đơn vị rồi ghi gọn lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì viết nhanh gọn, ít nhầm hơn; Cách 2 giúp hiểu vì sao đặt tính theo cột lại đúng.
Đáp số.76−32=44.
Sai lầm thường gặp.Trừ chéo hàng, ví dụ lấy 7 trừ 2 và 6 trừ 3 — phải trừ đúng hàng đơn vị với hàng đơn vị (6 trừ 2), hàng chục với hàng chục (7 trừ 3).
🚀 Mở rộng.Thử tính 76−42 (cùng số bị trừ, số trừ khác) — kết quả có gì giống và khác so với 76−32?
Bài 2 · Khám phá · Bài 2★Trang 58— Trừ số có hai chữ số cho số tròn chục
Khám phá · Bài 2 (trang 58). Tính: 52−20=? (dựa vào bảng chục – đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Trừ đi một số tròn chục: hàng đơn vị không đổi, chỉ trừ ở hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Số trừ 20 có hàng đơn vị là 0 nên hàng đơn vị của kết quả giữ nguyên như số bị trừ, chỉ hàng chục thay đổi — đây là dấu hiệu để tính nhanh mà không cần đặt tính đầy đủ. Bẫy của bài là trừ nhầm cả hàng đơn vị dù số trừ có chữ số hàng đơn vị bằng 0.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết 52 và 20 thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị như bình thường.
52−2032
Vậy52−20=32.
2Cách 2. Nhẩm nhanh nhờ số trừ tròn chục
Định hướng. Vì 20 có hàng đơn vị là 0 nên chỉ cần trừ ở hàng chục, hàng đơn vị của 52 giữ nguyên.
52 gồm 5 chục và 2 đơn vị 20 gồm 2 chục và 0 đơn vị Trừ hàng chục: 5−2=3 chục Giữ nguyên 2 đơn vị Ghép lại: 3 chục và 2 đơn vị là 32
Vậy52−20=32, khớp Cách 1.
Nhận xét. Trừ số tròn chục luôn giữ nguyên hàng đơn vị, nên có thể nhẩm nhanh mà không cần đặt tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 vì số trừ tròn chục nhẩm cực nhanh, không cần đặt tính; Cách 1 dùng khi số trừ không tròn chục.
Đáp số.52−20=32.
Sai lầm thường gặp.Trừ luôn cả hàng đơn vị dù số trừ có đơn vị là 0, ví dụ nhầm lấy 2 trừ 0 rồi lại trừ thêm ở hàng chục hai lần — chỉ cần trừ một lần ở hàng chục là đủ.
🚀 Mở rộng.Thử nhẩm nhanh 87−30 bằng cách chỉ trừ ở hàng chục — kết quả là bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động★Trang 58— Đặt tính rồi tính — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Hoạt động (trang 58). Tính: 57−34; 68−41; 72−52; 95−71; 60−30.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính rồi tính: viết số bị trừ trên, số trừ dưới, thẳng hàng theo hàng chục và hàng đơn vị, trừ từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Năm phép tính đều là trừ không nhớ giữa hai số có hai chữ số, chỉ cần lặp lại đúng thao tác đặt tính theo cột cho từng phép. Bẫy là dễ quên đặt hàng chục thẳng hàng chục khi số bị trừ và số trừ không cùng cỡ, nhất là ở phép 95−71.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt từng cặp số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị đến hàng chục.
Định hướng. Tách mỗi số thành chục và đơn vị rồi trừ riêng từng hàng, dùng để tự kiểm tra lại Cách 1.
57=50+7; 34=30+4 nên 57−34=(50−30)+(7−4)=23 68=60+8; 41=40+1 nên 68−41=(60−40)+(8−1)=27 72=70+2; 52=50+2 nên 72−52=(70−50)+(2−2)=20 95=90+5; 71=70+1 nên 95−71=(90−70)+(5−1)=24 60=60+0; 30=30+0 nên 60−30=(60−30)+(0−0)=30
Vậy cả năm kết quả đều khớp Cách 1: 23; 27; 20; 24; 30.
Nhận xét. Tách chục – đơn vị giúp tự kiểm tra bài đặt tính mà không cần viết lại phép tính.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì trình bày nhanh, đúng chuẩn vở; dùng thêm Cách 2 để tự kiểm tra kết quả trước khi ghi vào vở.
Sai lầm thường gặp.Quên đặt hàng chục thẳng hàng chục khi số trừ có chữ số hàng chục lớn hơn số bị trừ ở hàng đơn vị, ví dụ đặt lệch cột ở phép 95−71 — luôn phải căn thẳng hàng đơn vị với hàng đơn vị trước khi trừ.
🚀 Mở rộng.Thử tính 99−99 và 50−50 — vì sao cả hai đều bằng 0? Nhận xét về phép trừ hai số bằng nhau.
Bài 4 · Hoạt động · Bài 2★Trang 59— Đặt tính rồi tính — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Hoạt động · Bài 2 (trang 59). Đặt tính rồi tính: 68−15; 79−59; 67−50; 88−33.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết số bị trừ trên, số trừ dưới, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu đích danh phải đặt tính rồi mới tính, nên bốn phép đều phải viết thẳng cột trước khi trừ. Bẫy là phép 67−50 có số trừ tròn chục, dễ trừ tắt sai nếu không cẩn thận giữ đúng hàng đơn vị.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết từng cặp số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, đúng như đề yêu cầu.
68−1553 79−5920 67−5017 88−3355
Vậy68−15=53; 79−59=20; 67−50=17; 88−33=55.
2Cách 2. Tách chục – đơn vị rồi kiểm tra lại
Định hướng. Tách chục – đơn vị để nhẩm nhanh, dùng kiểm tra lại kết quả đã đặt tính ở Cách 1.
Nhận xét. Phép 79−59 có hai chữ số hàng đơn vị bằng nhau nên hàng đơn vị của kết quả là 0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đề đã yêu cầu đích danh đặt tính nên phải trình bày đủ Cách 1; dùng Cách 2 để tự kiểm tra trước khi ghi vào vở.
Đáp số.68−15=53; 79−59=20; 67−50=17; 88−33=55.
Sai lầm thường gặp.Ở phép 67−50 trừ nhầm cả hàng đơn vị (lấy 7 trừ 0 rồi lại trừ thêm 5) — số trừ 50 có hàng đơn vị là 0 nên hàng đơn vị của 67 giữ nguyên là 7.
🚀 Mở rộng.Thử đặt tính 90−9 (số trừ chỉ có một chữ số) — cách đặt tính có gì khác so với bốn phép vừa làm?
Bài 5 · Hoạt động · Bài 3★★Trang 59— So sánh kết quả nhiều phép trừ
Hoạt động · Bài 3 (trang 59). Quả dưa nào ghi phép tính có kết quả lớn nhất: 70−20; 54−14; 35−10?
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết phép trừ nào có kết quả lớn nhất, phải tính đủ từng kết quả rồi so sánh các số đã tính được.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi kết quả từng phép mà hỏi phép nào lớn nhất, nên phải tính đủ cả ba kết quả rồi mới so sánh. Bẫy là chọn đại theo số bị trừ lớn nhất (70) mà quên số trừ cũng ảnh hưởng tới kết quả.
1Cách 1. Tính đủ ba kết quả rồi so sánh
Định hướng. Tính lần lượt cả ba phép trừ rồi so sánh ba kết quả để tìm số lớn nhất.
70−20=50 54−14=40 35−10=25 So sánh: 50>40>25
Vậy quả dưa ghi phép tính 70−20 có kết quả lớn nhất, bằng 50.
2Cách 2. Ước lượng trước rồi mới tính để kiểm tra
Định hướng. Ước lượng bằng cách nhìn số bị trừ và số trừ: phép nào có số bị trừ lớn mà số trừ nhỏ thì kết quả thường lớn, sau đó tính lại để chắc chắn.
Phép 70−20: số bị trừ lớn nhất (70), số trừ chỉ 20 nên hiệu chắc lớn Phép 35−10: số bị trừ nhỏ nhất (35) nên hiệu khó lớn nhất Tính lại để chắc chắn: 70−20=50; 54−14=40; 35−10=25
Vậy70−20=50 vẫn là kết quả lớn nhất, khớp Cách 1.
Nhận xét. Ước lượng giúp đoán nhanh phương án, nhưng vẫn phải tính lại để chắc chắn không đoán sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì chắc chắn không sai; Cách 2 giúp đoán nhanh phương án khả nghi trước, tiết kiệm thời gian khi có nhiều lựa chọn.
Đáp số.Quả dưa ghi 70−20 (kết quả 50) là kết quả lớn nhất.
Sai lầm thường gặp.Thấy số 70 lớn nhất trong đề liền chọn ngay phép 70−20 mà không tính — nếu số trừ ở phép đó lớn thì kết quả có thể lại nhỏ hơn, luôn phải tính đủ rồi mới kết luận.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi quả dưa thứ ba thành 35−5 thì phép tính nào có kết quả lớn nhất trong ba quả?
Bài 6 · Hoạt động · Bài 4★★Trang 59— Toán có lời văn — tìm một phần khi biết tổng và phần kia
Hoạt động · Bài 4 (trang 59). Trong vườn cây ăn quả có tất cả 75 cây nhãn và cây vải, trong đó có 25 cây nhãn. Hỏi trong vườn có bao nhiêu cây vải?
Kiến thức cần nhớ
Biết tổng hai phần và một phần, muốn tìm phần còn lại thì lấy tổng trừ đi phần đã biết.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số cây (nhãn và vải) và số cây nhãn, hỏi số cây vải — đây là dạng "biết tổng và một phần, tìm phần còn lại" nên phải lấy tổng trừ đi phần đã biết. Bẫy là đề nói "tất cả 75 cây nhãn và cây vải" dễ nhầm 75 là số cây vải nếu đọc vội.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Bài cho tổng số cây nhãn và cây vải, cùng số cây nhãn — lấy tổng trừ đi số cây nhãn để tìm số cây vải.
Tóm tắt
Cả nhãn và vải: 75 cây
Trong đó cây nhãn: 25 cây
Cây vải: ? cây
Bài giải
Số cây vải trong vườn là: 75−2550 (cây)
Đáp số: 50 cây vải.
Vậy trong vườn có 50 cây vải.
2Cách 2. Sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng biểu diễn 75 cây, chia thành phần cây nhãn (25 cây) và phần cây vải (chưa biết) để nhìn rõ mối quan hệ tổng – phần.
Đoạn thẳng biểu diễn 75 cây gồm hai phần: 25 cây nhãn và phần còn lại là cây vải Số cây vải là phần còn lại của đoạn thẳng: 75−25=50 (cây)
Vậy75−25=50, khớp Cách 1: trong vườn có 50 cây vải.
Nhận xét. Sơ đồ đoạn thẳng giúp nhìn ngay đâu là phần đã biết, đâu là phần cần tìm, tránh nhầm 75 là số cây vải.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì đúng chuẩn trình bày bài toán có lời văn; Cách 2 giúp hình dung rõ hơn để tránh nhầm đâu là phần cần tìm.
Đáp số.50 cây vải.
Sai lầm thường gặp.Đọc vội thấy số 75 rồi lấy 75+25=100 — phải đọc kỹ: 75 là TỔNG số cây nhãn và cây vải, 25 chỉ là số cây nhãn, nên phải làm phép trừ để tìm số cây vải.
🚀 Mở rộng.Nếu vườn có thêm 10 cây nhãn nữa (tổng số cây nhãn và vải vẫn là 75) thì trong vườn còn bao nhiêu cây vải?
Bài 7 · Luyện tập 1★Trang 60— Tính nhẩm trừ hai số tròn chục
Luyện tập 1 (trang 60). Tính nhẩm (theo mẫu 60−20=40, vì 6 chục −2 chục =4 chục). a) 70−50; 90−70; 40−10. b) 80−10; 60−50; 90−20. c) 40−30; 70−30; 70−40.
Kiến thức cần nhớ
Trừ hai số tròn chục: trừ số chục cho nhau rồi viết thêm chữ số 0 vào sau kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Cả chín phép tính đều là trừ hai số tròn chục, nên có thể nhẩm nhanh bằng cách trừ số chục rồi thêm chữ số 0, đúng như mẫu 6 chục −2 chục =4 chục. Bẫy là quên viết thêm chữ số 0 vào sau kết quả trừ số chục.
1Cách 1. Tách chục theo đúng mẫu của bài
Định hướng. Làm đúng theo mẫu: đổi mỗi số tròn chục thành số chục, trừ số chục cho nhau rồi viết thêm 0.
a) 7 chục −5 chục =2 chục nên 70−50=20 9 chục −7 chục =2 chục nên 90−70=20 4 chục −1 chục =3 chục nên 40−10=30 b) 8 chục −1 chục =7 chục nên 80−10=70 6 chục −5 chục =1 chục nên 60−50=10 9 chục −2 chục =7 chục nên 90−20=70 c) 4 chục −3 chục =1 chục nên 40−30=10 7 chục −3 chục =4 chục nên 70−30=40 7 chục −4 chục =3 chục nên 70−40=30
Vậy a) 70−50=20; 90−70=20; 40−10=30. b) 80−10=70; 60−50=10; 90−20=70. c) 40−30=10; 70−30=40; 70−40=30.
2Cách 2. Đặt tính theo cột để kiểm tra lại
Định hướng. Đặt tính đầy đủ theo cột cho từng phép để kiểm tra lại các kết quả đã nhẩm ở Cách 1.
Nhận xét. Nhẩm theo mẫu nhanh hơn đặt tính rất nhiều vì chỉ cần trừ một chữ số hàng chục.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đề đã cho mẫu nhẩm nên dùng Cách 1 để làm nhanh; dùng Cách 2 đặt tính khi cần kiểm tra chắc chắn lại kết quả.
Đáp số.a) 70−50=20; 90−70=20; 40−10=30. b) 80−10=70; 60−50=10; 90−20=70. c) 40−30=10; 70−30=40; 70−40=30.
Sai lầm thường gặp.Nhẩm 7 chục trừ 5 chục ra 2 rồi quên viết thêm số 0, ghi đáp số là 2 thay vì 20 — kết quả của hai số tròn chục luôn phải có chữ số 0 ở hàng đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nhẩm nhanh 100−40 theo cùng cách tách chục — kết quả là bao nhiêu?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 2★Trang 60— Đặt tính rồi tính — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 60). Đặt tính rồi tính: 92−72; 65−25; 86−64; 77−53.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính: viết số bị trừ trên, số trừ dưới, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều là trừ không nhớ, đề yêu cầu đích danh đặt tính rồi mới tính nên phải viết hai số thẳng cột trước khi trừ, không được nhẩm rồi ghi tắt kết quả. Bẫy là phép 92−72 có cả hai số hàng chục lớn, dễ đặt lệch cột nếu chủ quan.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết từng cặp số thẳng cột rồi trừ từ hàng đơn vị, đúng như đề yêu cầu.
92−7220 65−2540 86−6422 77−5324
Vậy92−72=20; 65−25=40; 86−64=22; 77−53=24.
2Cách 2. Tách chục – đơn vị rồi kiểm tra lại
Định hướng. Tách chục – đơn vị để nhẩm, dùng kiểm tra lại kết quả đã đặt tính ở Cách 1.
Nhận xét. Cả bốn phép đều có hai chữ số hàng đơn vị mà hiệu bằng nhau (65−25, 92−72) hoặc lệch nhau ít, dễ nhẩm nhanh để kiểm tra.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Bài yêu cầu đặt tính rồi tính nên trình bày Cách 1 là bắt buộc; sau khi đặt tính xong nên nhẩm nhanh theo Cách 2 để tự soát lại bốn kết quả trước khi nộp vở.
Đáp số.92−72=20; 65−25=40; 86−64=22; 77−53=24.
Sai lầm thường gặp.Đặt lệch cột ở phép 92−72 vì cả hai số đều có chữ số hàng chục lớn — phải luôn căn hàng đơn vị của hai số thẳng nhau trước khi trừ, không phụ thuộc số lớn hay nhỏ.
🚀 Mở rộng.Thử đặt tính 99−9 rồi so sánh cách đặt tính với bốn phép trên — số trừ chỉ có một chữ số thì đặt ở cột nào?
Bài 9 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 60— Tìm số cần tìm trong chuỗi tính liên tiếp và trong phép trừ đặt tính theo cột
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 60–61). Số? a) 85−25?−20?. b) Tìm chữ số còn thiếu (ô trống) trong bốn phép trừ đặt tính theo cột: 5?−24=35; ?7−51=46; 68−2?=?5; 85−??=21.
Kiến thức cần nhớ
Chuỗi tính liên tiếp: kết quả của phép tính trước là số bắt đầu của phép tính sau.
Tìm chữ số còn thiếu trong phép trừ đặt tính theo cột: xét từng hàng đơn vị, hàng chục riêng biệt.
🧠 Phân tích tư duy
Ở phần a) phải tính lần lượt từ trái sang phải, lấy kết quả bước trước làm số bị trừ cho bước sau. Ở phần b), mỗi phép trừ chỉ thiếu một hoặc hai chữ số, phải xét riêng từng hàng chục, hàng đơn vị để tìm đúng chữ số còn thiếu, không được đoán bừa.
1Cách 1. Tính xuôi từng bước
Định hướng. Với chuỗi a), tính lần lượt từng bước trừ; với bảng b), xét từng hàng để tìm chữ số còn thiếu.
a) 85−25=60; 60−20=40 b) 5?−24=35: hàng đơn vị ?−4=5 nên ?=9 (vì 59−24=35) ?7−51=46: hàng chục ?−5=4 nên ?=9 (vì 97−51=46) 68−2?=?5: hàng đơn vị 8−?=5 nên ?=3; hàng chục 6−2=4 (vì 68−23=45) 85−??=21: lấy 85−21=64 nên số trừ là 64 (vì 85−64=21)
Vậy a) 85−25=60, 60−20=40. b) 59−24=35; 97−51=46; 68−23=45; 85−64=21.
2Cách 2. Kiểm tra ngược bằng phép cộng
Định hướng. Dùng phép cộng để kiểm tra ngược lại: số bị trừ bằng hiệu cộng với số trừ.
a) 40+20=60 (đúng số ở giữa); 60+25=85 (đúng số ban đầu) b) 35+24=59 (đúng); 46+51=97 (đúng); 45+23=68 (đúng); 21+64=85 (đúng)
Vậy mọi kết quả ở Cách 1 đều được kiểm tra đúng bằng phép cộng ngược lại.
Nhận xét. Phép cộng và phép trừ luôn kiểm tra ngược cho nhau: nếu a−b=c thì c+b=a.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 để tìm ra số cần tìm, sau đó luôn dùng Cách 2 (cộng ngược) để tự kiểm tra, tránh ghi sai chữ số còn thiếu.
Đáp số.a) 60; 40. b) 59−24=35; 97−51=46; 68−23=45; 85−64=21.
Sai lầm thường gặp.Ở bảng b) đoán bừa chữ số còn thiếu mà không xét đúng hàng, ví dụ điền nhầm chữ số vào hàng chục của phép 68−2?=?5 trong khi ô trống đó thuộc hàng đơn vị của số trừ — phải xác định đúng ô trống nằm ở hàng nào trước khi tìm.
🚀 Mở rộng.Thử tìm ô trống trong phép ?6−33=53 bằng cùng cách xét từng hàng như trên.
Bài 10 · Luyện tập 1 · Bài 4★Trang 61— Toán có lời văn — trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 61). Một đống gạch có 86 viên. Bạn Rô-bốt đã lấy đi 50 viên gạch để xây tường. Hỏi đống gạch đó còn lại bao nhiêu viên?
Kiến thức cần nhớ
Bài toán "còn lại bao nhiêu" sau khi lấy đi một phần thì làm phép trừ: số ban đầu trừ đi số đã lấy.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số viên gạch ban đầu và số viên đã lấy đi, hỏi số còn lại — dấu hiệu "lấy đi" và "còn lại" cho biết đây là phép trừ: lấy số ban đầu trừ đi số đã lấy. Bẫy là số trừ 50 tròn chục, dễ trừ tắt sai hàng đơn vị nếu không cẩn thận.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Bài cho số gạch ban đầu và số gạch đã lấy đi, hỏi số còn lại — lấy số ban đầu trừ đi số đã lấy.
Tóm tắt
Có: 86 viên gạch
Lấy đi: 50 viên gạch
Còn lại: ? viên gạch
Bài giải
Số viên gạch còn lại là: 86−5036 (viên)
Đáp số: 36 viên gạch.
Vậy đống gạch đó còn lại 36 viên.
2Cách 2. Tính nhẩm nhờ số trừ tròn chục
Định hướng. Vì 50 là số tròn chục nên chỉ cần trừ ở hàng chục, hàng đơn vị của 86 giữ nguyên.
86 gồm 8 chục và 6 đơn vị Trừ hàng chục: 8−5=3 chục Giữ nguyên 6 đơn vị Ghép lại: 3 chục và 6 đơn vị là 36 (viên)
Vậy86−50=36, khớp Cách 1: đống gạch còn lại 36 viên.
Nhận xét. Vì số trừ tròn chục nên có thể nhẩm nhanh mà không cần đặt tính đầy đủ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột kèm Tóm tắt – Bài giải – Đáp số) vì đúng chuẩn trình bày bài toán có lời văn; Cách 2 dùng để tự kiểm tra lại đáp số.
Đáp số.36 viên gạch.
Sai lầm thường gặp.Thấy số 50 mà cộng nhầm 86+50=136 — phải đọc kỹ đề: "lấy đi" nghĩa là bớt đi, phải làm phép trừ chứ không phải phép cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu sau đó có thêm 14 viên gạch mới chở đến thì đống gạch lúc này có bao nhiêu viên? Bài toán này cần thêm phép tính gì nữa?
Bài 11 · Luyện tập 2★★Trang 62— Đặt tính rồi tính — quan hệ giữa phép cộng và phép trừ
Luyện tập 2 (trang 62). Đặt tính rồi tính. a) 47+20; 67−20; 67−47. b) 56+41; 97−56; 97−41.
Kiến thức cần nhớ
Nếu a+b=c thì c−a=b và c−b=a: một phép cộng luôn kèm hai phép trừ liên quan.
🧠 Phân tích tư duy
Trong mỗi nhóm a), b), phép cộng đầu tiên cho ra tổng, rồi hai phép trừ sau đều lấy tổng đó trừ đi một trong hai số hạng — đây là dấu hiệu của "gia đình phép tính". Biết một phép cộng thì suy ra được hai phép trừ liên quan mà không cần tính lại từ đầu.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính từng phép
Định hướng. Đặt tính theo cột và tính lần lượt từng phép trong mỗi nhóm.
a) 47+206767−204767−4720 b) 56+419797−564197−4156
Vậy a) 47+20=67; 67−20=47; 67−47=20. b) 56+41=97; 97−56=41; 97−41=56.
2Cách 2. Dùng quan hệ cộng – trừ, chỉ tính một phép
Định hướng. Chỉ cần tính phép cộng đầu tiên, hai phép trừ còn lại suy ra ngay từ quan hệ a+b=c thì c−a=b và c−b=a.
a) Tính 47+20=67 Suy ra ngay: 67−20=47 và 67−47=20 (không cần đặt tính lại) b) Tính 56+41=97 Suy ra ngay: 97−56=41 và 97−41=56
Vậy kết quả suy ra đều khớp Cách 1, không cần đặt tính từng phép trừ.
Nhận xét. Nhớ một phép cộng có thể suy ra ngay hai phép trừ liên quan, làm bài nhanh hơn hẳn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 vì chỉ cần tính một phép cộng rồi suy ra hai phép trừ, nhanh hơn nhiều so với đặt tính cả ba phép; Cách 1 dùng để luyện đặt tính chắc tay.
Đáp số.a) 47+20=67; 67−20=47; 67−47=20. b) 56+41=97; 97−56=41; 97−41=56.
Sai lầm thường gặp.Đặt tính lại từ đầu cho cả ba phép mà không nhận ra hai phép trừ đã có sẵn kết quả từ phép cộng — vừa mất thời gian vừa dễ chép sai số.
🚀 Mở rộng.Biết 38+45=83, hãy suy ra ngay hai phép trừ liên quan mà không cần đặt tính.
Bài 12 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 62— So sánh kết quả nhiều phép trừ
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 62). Bạn nào cầm thẻ ghi phép tính có kết quả lớn nhất: Nam 65−41, Mai 89−60, Việt 58−30, Rô-bốt 67−36?
Kiến thức cần nhớ
Muốn biết phép trừ nào có kết quả lớn nhất, phải tính đủ từng kết quả rồi so sánh các số đã tính được.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn bạn cầm bốn phép trừ khác nhau, phải tính đủ cả bốn kết quả rồi so sánh mới biết bạn nào lớn nhất. Bẫy là chọn theo số bị trừ lớn nhất (89 của Mai) mà quên số trừ 60 cũng khá lớn.
1Cách 1. Tính đủ bốn kết quả rồi so sánh
Định hướng. Tính lần lượt cả bốn phép trừ rồi so sánh bốn kết quả để tìm số lớn nhất.
Vậy bạn Rô-bốt cầm thẻ ghi phép tính có kết quả lớn nhất, bằng 31.
2Cách 2. Ước lượng hiệu số bị trừ và số trừ trước khi tính
Định hướng. So sánh khoảng cách giữa số bị trừ và số trừ của từng thẻ: khoảng cách càng lớn thì hiệu càng lớn, sau đó tính lại để chắc chắn.
Nam: 65 hơn 41 khoảng hai mươi mấy Mai: 89 hơn 60 khoảng gần ba mươi Việt: 58 hơn 30 khoảng gần ba mươi Rô-bốt: 67 hơn 36 khoảng ba mươi mốt — có vẻ lớn nhất Tính lại để chắc chắn: 65−41=24; 89−60=29; 58−30=28; 67−36=31
Vậy67−36=31 vẫn lớn nhất, khớp Cách 1: bạn Rô-bốt có thẻ kết quả lớn nhất.
Nhận xét. Ước lượng giúp đoán nhanh, nhưng bốn số ở đây khá gần nhau nên vẫn phải tính chính xác mới kết luận chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 vì bốn kết quả khá sát nhau, ước lượng dễ đoán nhầm; tính đủ rồi so sánh mới chắc chắn đúng.
Đáp số.Bạn Rô-bốt cầm thẻ ghi phép tính có kết quả lớn nhất (67−36=31).
Sai lầm thường gặp.Thấy số 89 của Mai lớn nhất trong đề liền chọn ngay Mai mà không tính — số trừ 60 của Mai cũng khá lớn nên hiệu thực tế lại không phải lớn nhất, luôn phải tính đủ rồi mới kết luận.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thẻ của Nam thành 65−30 thì bạn nào sẽ có kết quả lớn nhất trong bốn bạn?
Bài 13 · Luyện tập 2 · Bài 3★Trang 62— So sánh số có hai chữ số qua số đo chiều cao
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 62). Đo chiều cao ba bạn rô-bốt được kết quả như hình vẽ: bạn A cao 87 cm, bạn B cao 97 cm, bạn C cao 91 cm. Hỏi bạn nào cao nhất? Bạn nào thấp nhất?
Kiến thức cần nhớ
So sánh số có hai chữ số: so sánh hàng chục trước, hàng chục bằng nhau thì so sánh tiếp hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Ba số đo 87 cm, 97 cm, 91 cm đều có hai chữ số và cùng chữ số hàng chục gần nhau (8, 9, 9), nên phải so sánh kỹ cả hàng chục lẫn hàng đơn vị mới xếp đúng thứ tự. Bẫy là thấy 97 và 91 cùng hàng chục 9 rồi vội cho là bằng nhau.
1Cách 1. So sánh trực tiếp ba số đo
Định hướng. So sánh hàng chục của ba số trước: 87 có hàng chục là 8, còn 97 và 91 đều có hàng chục là 9 nên 97 và 91 cùng lớn hơn 87. So sánh tiếp hàng đơn vị của 97 và 91.
Hàng chục: 8<9=9 nên 87 bé nhất trong ba số So sánh 97 và 91: hàng chục bằng nhau (đều là 9), hàng đơn vị 7>1 nên 97>91 Vậy thứ tự: 97>91>87
Vậy bạn B (97 cm) cao nhất, bạn A (87 cm) thấp nhất.
2Cách 2. Sắp xếp cả ba số theo thứ tự từ bé đến lớn
Định hướng. Viết cả ba số ra rồi sắp xếp dần từ bé đến lớn để nhìn rõ số lớn nhất và bé nhất.
Ba số đo: 87; 97; 91 Sắp xếp từ bé đến lớn: 87<91<97
Vậy số lớn nhất là 97 (bạn B cao nhất), số bé nhất là 87 (bạn A thấp nhất), khớp Cách 1.
Nhận xét. Sắp xếp cả dãy số một lần giúp nhìn ngay số lớn nhất và bé nhất mà không cần so sánh từng cặp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 khi chỉ cần tìm nhanh số lớn nhất, bé nhất; dùng Cách 2 khi cần biết cả thứ tự đầy đủ của nhiều số.
Đáp số.Bạn B (97 cm) cao nhất, bạn A (87 cm) thấp nhất.
Sai lầm thường gặp.Thấy chữ số hàng chục của 97 và 91 giống nhau (đều là 9) rồi kết luận bằng nhau, quên so sánh tiếp hàng đơn vị (7 so với 1) để tìm ra số nào thực sự lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm bạn D cao 90 cm thì thứ tự từ thấp đến cao của bốn bạn A, B, C, D là thế nào?
Bài 14 · Trò chơi★Trang 63— Trò chơi ghép kết quả phép trừ với số cho trước
Trò chơi — Hái nấm (trang 63). Dán các số 6, 12, 34, 35, 50, 67 vào sáu mặt của con xúc xắc. Chơi theo nhóm: khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc để nhận được một số ở mặt trên xúc xắc, rồi hái cây nấm ghi phép tính có kết quả bằng số nhận được. Trò chơi kết thúc khi hái được 4 cây nấm. Sáu cây nấm lần lượt ghi các phép tính: 85−50; 74−40; 88−82; 97−30; 42−30; 56−6.
Kiến thức cần nhớ
Muốn ghép phép tính với một số cho trước, phải tính ra kết quả của phép tính rồi so khớp với số đó.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn chơi đúng luật, phải tính trước kết quả của cả sáu cây nấm rồi mới biết mỗi cây nấm khớp với số nào trên xúc xắc (6, 12, 34, 35, 50, 67). Nếu không tính trước sẽ không biết nên hái cây nấm nào khi gieo được một số.
1Cách 1. Tính lần lượt từng phép trên cây nấm
Định hướng. Đặt tính hoặc nhẩm lần lượt cả sáu phép tính trên sáu cây nấm rồi so khớp với sáu số trên xúc xắc.
Vậy cây nấm 85−50 khớp số 35; 74−40 khớp 34; 88−82 khớp 6; 97−30 khớp 67; 42−30 khớp 12; 56−6 khớp 50 — đúng sáu số đã dán trên xúc xắc.
2Cách 2. Nhẩm tách chục – đơn vị cho từng phép
Định hướng. Tách chục – đơn vị để nhẩm nhanh hơn, đặc biệt với các phép có số trừ tròn chục hoặc số bị trừ, số trừ gần nhau.
85−50: trừ tròn chục nên 8 chục −5 chục =3 chục, giữ nguyên 5 đơn vị →35 74−40: 7 chục −4 chục =3 chục, giữ nguyên 4 đơn vị →34 88−82: cùng hàng chục (8 chục), chỉ trừ đơn vị 8−2=6→6 97−30: 9 chục −3 chục =6 chục, giữ nguyên 7 đơn vị →67 42−30: 4 chục −3 chục =1 chục, giữ nguyên 2 đơn vị →12 56−6: cùng hàng chục, chỉ trừ đơn vị 6−6=0, giữ nguyên 5 chục →50
Vậy cả sáu kết quả đều khớp Cách 1: 35; 34; 6; 67; 12; 50.
Nhận xét. Nhẩm tách chục – đơn vị giúp hái nấm nhanh hơn khi chơi theo nhóm, không cần đặt tính từng phép.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 khi chơi vì nhẩm nhanh hơn hẳn, kịp lượt chơi của nhóm; dùng Cách 1 (đặt tính) khi cần viết ra giấy để kiểm tra chắc chắn.
Sai lầm thường gặp.Gieo được xúc xắc ra số 34 rồi hái nhầm cây nấm 88−82 (kết quả là 6) vì đếm nhầm — phải tính đúng kết quả từng cây nấm trước khi hái, không hái theo cảm giác.
🚀 Mở rộng.Nếu xúc xắc gieo ra số 6, trong sáu cây nấm ở trên có đúng một cây khớp; hãy thử đổi số 6 thành số 22 — có cây nấm nào trong sáu cây khớp với 22 không?