Bài 1 · Khám phá★Trang 48— Cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số, không nhớ (đơn vị cộng đơn vị không vượt quá 9)
Khám phá (trang 48). Tính: 32+15=? (dựa vào que tính và bảng chục – đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Số có hai chữ số gồm hàng chục và hàng đơn vị.
Muốn cộng hai số có hai chữ số, đặt tính sao cho hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục, rồi cộng từ hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
32 và 15 đều có hai chữ số nên phải cộng chục với chục, đơn vị với đơn vị. Vì 2 cộng 5 bằng 7 chưa đến 10 nên không có gì phải chuyển thêm sang hàng chục, phép cộng này không nhớ.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết 32 và 15 thẳng cột, hàng đơn vị thẳng đơn vị, hàng chục thẳng chục, rồi cộng từ hàng đơn vị.
32+1547 2 cộng 5 bằng 7, viết 7 3 cộng 1 bằng 4, viết 4
Vậy32+15=47.
2Cách 2. Tính nhẩm bằng bảng chục – đơn vị
Định hướng. Tách mỗi số thành chục và đơn vị, cộng riêng từng hàng rồi ghép lại.
32 gồm 3 chục và 2 đơn vị; 15 gồm 1 chục và 5 đơn vị Cộng hàng chục: 3+1=4 chục Cộng hàng đơn vị: 2+5=7 đơn vị Ghép lại: 4 chục và 7 đơn vị là 47
Vậy32+15=47, khớp Cách 1.
Nhận xét. Vì 2+5=7 chưa đến 10 nên hàng chục giữ nguyên phép cộng 3+1, không phải nhớ thêm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đúng chuẩn trình bày trong vở và ít nhầm hàng; Cách 2 giúp hiểu vì sao lại cộng đúng hàng chục với hàng chục.
Đáp số.32+15=47.
Sai lầm thường gặp.Cộng chéo hàng: lấy 3 cộng 5 rồi lấy 2 cộng 1 — phải luôn cộng đúng hàng chục với hàng chục (3 và 1), hàng đơn vị với hàng đơn vị (2 và 5).
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 15 thành 25 thì 32+25 bằng bao nhiêu? Hàng đơn vị lúc đó có còn nhỏ hơn 10 không?
Bài 2 · Khám phá · Bài 2★Trang 48— Cộng số có hai chữ số với số tròn chục
Khám phá · Bài 2 (trang 48). Tính: 24+30=? (dựa vào các quả táo và bảng chục – đơn vị).
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục có chữ số hàng đơn vị là 0.
Cộng một số với số tròn chục thì hàng đơn vị của tổng giữ nguyên như số kia, chỉ hàng chục thay đổi.
🧠 Phân tích tư duy
30 là số tròn chục nên hàng đơn vị của 30 là 0. Cộng 24 với 30 thì hàng đơn vị giữ nguyên là 4, chỉ có hàng chục tăng thêm 3 chục, đây là dấu hiệu nhận ra ngay không cần đặt tính.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt 24 và 30 thẳng cột rồi cộng từ hàng đơn vị.
24+3054 4 cộng 0 bằng 4, viết 4 2 cộng 3 bằng 5, viết 5
Vậy24+30=54.
2Cách 2. Tính nhẩm bằng bảng chục – đơn vị
Định hướng. Tách 24 thành chục và đơn vị, 30 chỉ có chục, cộng riêng từng hàng.
24 gồm 2 chục và 4 đơn vị; 30 gồm 3 chục và 0 đơn vị Cộng hàng chục: 2+3=5 chục Cộng hàng đơn vị: 4+0=4 đơn vị Ghép lại: 5 chục và 4 đơn vị là 54
Vậy24+30=54, khớp Cách 1.
Nhận xét. Vì 30 không có que lẻ (0 đơn vị) nên hàng đơn vị của tổng vẫn là 4, y hệt số 24.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 2 (tính nhẩm) vì 30 là số tròn chục, nhẩm nhanh hơn đặt tính ra vở.
Đáp số.24+30=54.
Sai lầm thường gặp.Quên rằng hàng đơn vị của 30 là 0 nên cộng nhầm 4+3=7 vào hàng đơn vị của tổng — phải nhớ 30 chỉ có 3 chục, không có que lẻ nào.
🚀 Mở rộng.Nếu thay 30 bằng 40 thì 24+40 bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động★Trang 48— Cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số, không nhớ
Hoạt động (trang 48). Tính: 41+11; 15+30; 56+31; 60+29.
Kiến thức cần nhớ
Đặt tính thẳng cột trước khi cộng để không nhầm hàng.
Cộng từ hàng đơn vị trước, sau đó cộng hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phép tính đều là cộng hai số có hai chữ số. Chỉ cần cộng đúng hàng chục với hàng chục, hàng đơn vị với hàng đơn vị là ra kết quả, không phép nào phải nhớ vì tổng hai chữ số hàng đơn vị đều nhỏ hơn 10.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Đặt tính thẳng cột cho cả bốn phép tính rồi cộng từ hàng đơn vị.
41+1152 15+3045 56+3187 60+2989
Vậy41+11=52; 15+30=45; 56+31=87; 60+29=89.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục, cộng riêng hàng đơn vị rồi ghép lại.
41=40+1 và 11=10+1 nên 41+11=(40+10)+(1+1)=50+2=52 15=10+5 và 30=30+0 nên 15+30=(10+30)+5=40+5=45 56=50+6 và 31=30+1 nên 56+31=(50+30)+(6+1)=80+7=87 60=60+0 và 29=20+9 nên 60+29=(60+20)+9=80+9=89
Vậy bốn kết quả đều khớp Cách 1: 52; 45; 87; 89.
Nhận xét. Cách 2 làm nhẩm nhanh, không cần đặt tính ra vở.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì trình bày rõ ràng, ít nhầm hàng khi làm liền bốn phép tính.
Đáp số.41+11=52; 15+30=45; 56+31=87; 60+29=89.
Sai lầm thường gặp.Với 60+29, quên hàng chục của 60 là 6 chứ không phải 0, cộng nhầm 0+2=2 rồi ra kết quả sai — phải nhớ 60 gồm 6 chục và 0 đơn vị.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 60+29 thành 60+39 thì kết quả còn là số có hai chữ số không? Vì sao?
Bài 4 · Hoạt động · Bài 2★Trang 49— Đặt tính rồi tính — cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số
Hoạt động · Bài 2 (trang 49). Đặt tính rồi tính: 13+21; 15+64; 34+40; 83+15.
Kiến thức cần nhớ
Khi đặt tính, viết số hạng này dưới số hạng kia, hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
Cộng từ hàng đơn vị trước, sau đó cộng hàng chục.
🧠 Phân tích tư duy
Đề yêu cầu tự đặt tính, chưa có sẵn cột như bài trước. Vì vậy phải viết hai số thẳng hàng đơn vị, thẳng hàng chục rồi mới cộng, nếu đặt lệch cột sẽ cộng nhầm hàng.
1Cách 1. Đặt tính rồi tính theo cột
Định hướng. Viết từng cặp số thẳng cột đơn vị – chục rồi cộng từ hàng đơn vị.
13+2134 15+6479 34+4074 83+1598
Vậy13+21=34; 15+64=79; 34+40=74; 83+15=98.
2Cách 2. Tính nhẩm tách theo hàng chục – đơn vị
Định hướng. Cộng riêng hàng chục, cộng riêng hàng đơn vị rồi ghép lại.
Nhận xét. Dù tự đặt tính hay tính nhẩm, kết quả vẫn phải khớp nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề bài yêu cầu đúng thao tác 'đặt tính rồi tính', trình bày rõ từng bước.
Đáp số.13+21=34; 15+64=79; 34+40=74; 83+15=98.
Sai lầm thường gặp.Đặt tính lệch cột, ví dụ viết 15 và 64 không thẳng hàng đơn vị, khiến cộng nhầm 1 với 6 và 5 với 4 — phải luôn viết thẳng cột trước khi cộng.
🚀 Mở rộng.Nếu đặt 21+13 thay vì 13+21 thì kết quả có thay đổi không? Vì sao?
Bài 5 · Hoạt động · Bài 3★Trang 49— Tính rồi đối chiếu kết quả với số cho sẵn (dạng nối)
Hoạt động · Bài 3 (trang 49). Tìm chỗ đỗ cho trực thăng. Ba trực thăng ghi các phép tính 39+40; 60+7; 80+10; ba bãi đáp ghi các số 67; 90; 79. Hãy nối mỗi trực thăng với đúng bãi đáp ghi kết quả của phép tính.
Kiến thức cần nhớ
Tính đúng từng phép cộng trước khi nối.
Ba kết quả khác nhau ứng với đúng một bãi đáp, không được nối trùng.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính xong cả ba phép cộng rồi mới biết trực thăng nào khớp với bãi đáp nào. Không thể đoán bừa vì ba kết quả 67, 79, 90 khá gần nhau, dễ nối nhầm.
1Cách 1. Tính từng phép rồi nối theo kết quả
Định hướng. Tính lần lượt cả ba phép cộng, sau đó so khớp với ba số ở bãi đáp.
39+40=79 60+7=67 80+10=90
Vậy trực thăng 39+40 nối với bãi đáp 79; trực thăng 60+7 nối với bãi đáp 67; trực thăng 80+10 nối với bãi đáp 90.
2Cách 2. Ước lượng rồi loại trừ
Định hướng. Không cần tính hết, chỉ cần nhìn nhanh đặc điểm mỗi phép tính để loại bớt phương án.
80+10 có cả hai số đều tròn chục nên kết quả chắc chắn tròn chục — chỉ có 90 tròn chục, vậy nối ngay 80+10 với 90. 60+7 có hàng đơn vị là 7 (vì 60 không có đơn vị) — chỉ có 67 có hàng đơn vị là 7, vậy nối 60+7 với 67. Bãi đáp còn lại là 79 nên trực thăng còn lại 39+40 nối với 79.
Vậy kết quả nối giống hệt Cách 1, không cần đặt tính đầy đủ vẫn tìm đúng.
Nhận xét. Cách ước lượng nhanh nhưng vẫn nên tính lại đầy đủ (Cách 1) để chắc chắn không nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính đủ cả ba phép) để chắc chắn, dùng Cách 2 để kiểm tra nhanh lại kết quả.
Đáp số.39+40=79; 60+7=67; 80+10=90.
Sai lầm thường gặp.Nối theo cảm tính vì thấy 60 và 67 có chữ số 6 giống nhau rồi nối luôn 60+7 với 67 mà không tính — trùng hợp lần này đúng nhưng đó không phải cách làm chắc chắn.
🚀 Mở rộng.Nếu trực thăng thứ tư ghi 50+29 thì nên nối với bãi đáp ghi số nào trong ba số trên, hay cần một bãi đáp mới?
Bài 6 · Hoạt động · Bài 4★Trang 49— Toán có lời văn — cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số
Hoạt động · Bài 4 (trang 49). Có hai cây cà chua trong vườn. Một cây có 10 quả, một cây có 26 quả. Hỏi cả hai cây có bao nhiêu quả cà chua?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số quả của hai cây, ta cộng số quả của từng cây lại với nhau.
Bài toán có lời văn trình bày theo khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi 'cả hai cây' nên phải làm phép cộng số quả của cây thứ nhất với số quả của cây thứ hai. Đây không phải phép trừ, dù hai cây có số quả khác nhau.
1Cách 1. Cộng trực tiếp
Định hướng. Cộng thẳng số quả cây thứ nhất với số quả cây thứ hai.
Tóm tắt Cây thứ nhất có: 10 quả cà chua Cây thứ hai có: 26 quả cà chua Cả hai cây có: ? quả cà chua
Bài giải Cả hai cây có số quả cà chua là: 10+26=36 (quả) Đáp số: 36 quả cà chua.
Vậy cả hai cây có 36 quả cà chua.
2Cách 2. Tách 26 thành 20 và 6 rồi cộng dần
Định hướng. Tách số 26 thành hai chục và sáu đơn vị để cộng nhẩm từng phần.
26=20+6 10+20=30 (quả) 30+6=36 (quả)
Vậy cả hai cây vẫn có 36 quả cà chua, khớp Cách 1.
Nhận xét. Vì 10 là số tròn chục nên cộng trước với hàng chục của 26 cho dễ nhẩm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng trực tiếp, trình bày Tóm tắt — Bài giải) vì đúng khuôn bài toán có lời văn, rõ ràng khi viết vào vở.
Đáp số.36 quả cà chua.
Sai lầm thường gặp.Thấy hai cây có số quả khác nhau rồi trừ nhầm 26−10=16 — nhưng đề hỏi 'cả hai cây có bao nhiêu quả', tức là hỏi tổng, phải cộng chứ không trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu cây thứ ba có thêm 4 quả nữa thì cả ba cây có bao nhiêu quả cà chua?
Nhận xét. Với 10+47 chỉ cần cộng thêm 1 chục vào 47 là nhẩm ra ngay.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (đặt tính theo cột) vì đề bài yêu cầu đúng thao tác 'đặt tính rồi tính'.
Đáp số.10+47=57; 23+54=77; 61+35=96; 58+41=99.
Sai lầm thường gặp.Với 10+47, cộng nhầm cả 1 và 0 của số 10 vào hàng chục của 47 thành 1+4=5 nhưng lại quên hạ hàng đơn vị 7, viết nhầm kết quả là 5 thay vì 57.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi 58+41 thành 58+42 thì phép cộng có còn không nhớ được nữa không? Vì sao?
Bài 8 · Luyện tập · Bài 2★Trang 50— Tính rồi so sánh kết quả để tìm số lớn nhất, số bé nhất
Luyện tập · Bài 2 (trang 50). Quả xoài nào ghi phép tính có kết quả lớn nhất? Quả xoài nào ghi phép tính có kết quả bé nhất? Ba quả xoài ghi các phép tính: 2+40; 80+3; 70+10.
Kiến thức cần nhớ
Tính đúng từng phép cộng trước khi so sánh.
So sánh số có hai chữ số: số nào có hàng chục lớn hơn thì lớn hơn; hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính xong cả ba phép cộng rồi mới so sánh được. Các số hạng xếp không theo thứ tự lớn bé rõ ràng nên không thể nhìn qua mà đoán đúng.
1Cách 1. Tính đủ rồi so sánh trực tiếp
Định hướng. Tính cả ba phép cộng rồi so sánh ba kết quả.
2+40=42 80+3=83 70+10=80 So sánh: 42 bé hơn 80, 80 bé hơn 83
Vậy quả xoài ghi 80+3 có kết quả lớn nhất (83); quả xoài ghi 2+40 có kết quả bé nhất (42).
2Cách 2. Ước lượng theo hàng chục trước khi tính chính xác
Định hướng. Nhìn hàng chục của mỗi số hạng lớn để đoán nhanh thứ tự, sau đó tính lại cho chắc.
2+40: số hạng lớn chỉ có 4 chục nên tổng khoảng 4 chục — nhỏ nhất trong ba phép. 80+3 và 70+10: số hạng lớn đều từ 7-8 chục, cần tính rõ: 80+3=83 còn 70+10=80, vậy 83 lớn hơn 80.
Vậy vẫn xác định được 80+3 lớn nhất, 2+40 bé nhất — khớp Cách 1.
Nhận xét. Ước lượng giúp loại nhanh số bé nhất, nhưng hai số còn lại gần nhau vẫn phải tính chính xác để so sánh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính đủ rồi so sánh) vì chắc chắn, tránh nhầm khi hai kết quả gần nhau như 83 và 80.
Đáp số.Quả xoài ghi 80+3=83 có kết quả lớn nhất; quả xoài ghi 2+40=42 có kết quả bé nhất.
Sai lầm thường gặp.Thấy số hạng 70 và 10 đều lớn hơn 2 và 3 rồi vội cho rằng 70+10 lớn nhất, quên tính ra 70+10=80 nhỏ hơn 80+3=83.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm quả xoài thứ tư ghi 50+31 thì quả này xếp ở vị trí nào trong bốn quả (lớn nhất, bé nhất, hay ở giữa)?
Bài 9 · Luyện tập · Bài 3★Trang 50— Toán có lời văn — cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số
Luyện tập · Bài 3 (trang 50). Trên cây có 15 con chim. Lát sau có thêm 24 con chim bay đến đậu cùng. Hỏi lúc này trên cây có tất cả bao nhiêu con chim?
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số chim sau khi có thêm, ta cộng số chim ban đầu với số chim bay đến thêm.
Bài toán có lời văn trình bày theo khuôn Tóm tắt — Bài giải — Đáp số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số chim ban đầu và số chim bay thêm đến. Hỏi 'tất cả' nghĩa là hỏi tổng số chim, nên phải cộng hai số lại chứ không phải trừ.
1Cách 1. Cộng trực tiếp
Định hướng. Cộng thẳng số chim ban đầu với số chim bay đến thêm.
Tóm tắt Lúc đầu có: 15 con chim Bay đến thêm: 24 con chim Có tất cả: ? con chim
Bài giải Trên cây có tất cả số con chim là: 15+24=39 (con) Đáp số: 39 con chim.
Vậy trên cây có tất cả 39 con chim.
2Cách 2. Tách 24 thành 20 và 4 rồi cộng dần
Định hướng. Tách số 24 thành hai chục và bốn đơn vị để cộng nhẩm từng phần.
24=20+4 15+20=35 (con) 35+4=39 (con)
Vậy trên cây vẫn có tất cả 39 con chim, khớp Cách 1.
Nhận xét. Cộng trước với hàng chục của 24 rồi mới cộng nốt hàng đơn vị giúp nhẩm dễ hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (cộng trực tiếp, trình bày Tóm tắt — Bài giải) vì đúng khuôn bài toán có lời văn.
Đáp số.39 con chim.
Sai lầm thường gặp.Quên cộng thêm số chim mới bay đến, chỉ ghi đáp số là 24 (số chim bay đến) hoặc 15 (số chim ban đầu) mà không cộng gộp lại.
🚀 Mở rộng.Nếu sau đó có thêm 6 con chim nữa bay đến thì trên cây có tất cả bao nhiêu con chim?
Bài 10 · Luyện tập · Bài 4★Trang 51— Tính nhẩm phép cộng hai số tròn chục
Luyện tập · Bài 4 (trang 51). Tính nhẩm (theo mẫu). Mẫu: 30+20=? Ta có 3 chục + 2 chục = 5 chục, nên 30+20=50. a) 10+50; 20+40; 30+30. b) 30+40; 40+30; 20+50. c) 10+20; 10+30; 10+40.
Kiến thức cần nhớ
Số tròn chục có chữ số hàng đơn vị là 0.
Cộng hai số tròn chục: lấy số chục cộng số chục rồi viết thêm 0 vào sau.
🧠 Phân tích tư duy
Cả chín phép tính đều cộng hai số tròn chục. Vì vậy chỉ cần cộng số chục rồi thêm chữ số 0 vào sau là ra kết quả, không phải đặt tính.
1Cách 1. Tính nhẩm theo mẫu (tách số chục)
Định hướng. Làm đúng theo mẫu: đổi mỗi số tròn chục thành 'số chục', cộng số chục rồi đổi ngược lại.
a) 1 chục +5 chục =6 chục nên 10+50=60 2 chục +4 chục =6 chục nên 20+40=60 3 chục +3 chục =6 chục nên 30+30=60 b) 3 chục +4 chục =7 chục nên 30+40=70 4 chục +3 chục =7 chục nên 40+30=70 2 chục +5 chục =7 chục nên 20+50=70 c) 1 chục +2 chục =3 chục nên 10+20=30 1 chục +3 chục =4 chục nên 10+30=40 1 chục +4 chục =5 chục nên 10+40=50
Vậy a) 60; 60; 60. b) 70; 70; 70. c) 30; 40; 50.
2Cách 2. Đặt tính rồi tính để kiểm tra lại
Định hướng. Đặt tính theo cột cho vài phép tính để kiểm tra kết quả nhẩm ở Cách 1.
30+3060 20+5070 10+4050
Vậy ba phép tính kiểm tra đều khớp với Cách 1, các phép còn lại làm tương tự cũng đều đúng.
Nhận xét. Vì hàng đơn vị của số tròn chục luôn là 0 nên đặt tính theo cột cho kết quả giống hệt cách tính nhẩm nhanh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính nhẩm theo mẫu) vì nhanh gọn, đúng như sách hướng dẫn; Cách 2 chỉ để kiểm tra lại khi chưa chắc chắn.
Đáp số.a) 10+50=60; 20+40=60; 30+30=60. b) 30+40=70; 40+30=70; 20+50=70. c) 10+20=30; 10+30=40; 10+40=50.
Sai lầm thường gặp.Quên đổi ngược từ 'số chục' về số tròn chục, ví dụ tính được '6 chục' rồi viết nhầm đáp số là 6 thay vì 60.
🚀 Mở rộng.Vì sao cả ba phép tính ở mục a) đều cho cùng một kết quả là 60?
Bài 11 · Luyện tập · Bài 5★Trang 51— Tính liên tiếp nhiều phép cộng trong một vòng khép kín
Luyện tập · Bài 5 (trang 51). Tìm số bị rơi mất trong mỗi chiếc lá có dấu "?". Vòng lá gồm bốn số nối tiếp nhau bằng phép cộng: bắt đầu từ 30, cộng 23 được số thứ hai (dấu ?); từ số thứ hai cộng 11 được số thứ ba (dấu ?); đồng thời từ 30 cộng 12 được số thứ tư (dấu ?); rồi từ số thứ tư cộng 22 cũng phải ra đúng số thứ ba.
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm số hạng chưa biết, thực hiện đúng phép cộng đã cho ở mỗi cạnh của vòng.
Kết quả tính theo hai đường khác nhau trong cùng một vòng khép kín phải bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là một vòng khép kín gồm bốn số. Đi theo chiều nào (trên rồi phải, hoặc trái rồi dưới) cũng phải đến cùng một số ở góc cuối, nên có thể tính xuôi rồi dùng chính vòng đó để tự kiểm tra lại.
1Cách 1. Tính nối tiếp theo từng cạnh của vòng
Định hướng. Xuất phát từ số đã biết là 30, cộng lần lượt theo từng cạnh đã ghi số để ra các số còn thiếu.
Cạnh trên: 30+23=53 (số ở góc trên bên phải) Cạnh phải: 53+11=64 (số ở góc dưới bên phải) Cạnh trái: 30+12=42 (số ở góc dưới bên trái) Cạnh dưới: 42+22=64 (khớp với số vừa tìm ở cạnh phải)
Vậy ba số bị rơi mất lần lượt là 53 (trên phải), 42 (dưới trái), 64 (dưới phải).
2Cách 2. Dùng tính chất phép cộng để tự kiểm tra hai đường
Định hướng. Không cần tính từng bước, so sánh tổng hai số cộng thêm trên đường trên-phải với đường trái-dưới để chắc chắn cả hai cùng ra một số ở góc cuối.
Đường trên rồi phải: cộng thêm 23 rồi 11, tổng cộng thêm 23+11=34 Đường trái rồi dưới: cộng thêm 12 rồi 22, tổng cộng thêm 12+22=34 Hai đường cộng thêm cùng 34 vào 30 nên chắc chắn cùng ra 30+34=64 ở góc cuối
Vậy số ở góc dưới bên phải là 64, khớp với Cách 1; từ đó suy ra 53=30+23 và 42=30+12 như đã tính.
Nhận xét. Đây là cách kiểm tra chéo bằng tính chất phép cộng, không thay thế Cách 1 mà giúp chắc chắn không tính sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Nên dùng Cách 1 (tính nối tiếp từng cạnh) để tìm ra từng số; dùng Cách 2 để kiểm tra chéo cho chắc chắn.
Đáp số.Số ở góc trên bên phải là 53; số ở góc dưới bên trái là 42; số ở góc dưới bên phải là 64.
Sai lầm thường gặp.Tính lẻ từng cạnh mà quên rằng số ở góc dưới bên tay phải cần khớp từ CẢ HAI đường tới (đường bên phải và đường phía dưới), nên tính ra hai kết quả khác nhau mà không phát hiện sai ở đâu.
🚀 Mở rộng.Nếu số ở cạnh trên đổi từ 23 thành 33 thì số ở góc trên bên phải và góc dưới bên phải sẽ đổi thành bao nhiêu?