Bài 1 · HĐ1★Trang 78— Tính số trung bình của mẫu số liệu
HĐ1 (trang 78). Hai phương pháp học tiếng Anh khác nhau được áp dụng cho hai lớp A và B có trình độ tiếng Anh tương đương nhau. Sau hai tháng, điểm khảo sát tiếng Anh (thang điểm 10) của hai lớp được cho như sau: Lớp A
2
7
6
3
9
8
6
7
9
2
5
7
5
9
8
8
7
4
3
5
5
4
5
7
7
Lớp B
6
7
6
4
7
9
3
8
7
5
5
6
8
7
4
5
3
10
7
9
6
7
6
7
5
Từ mẫu số liệu về điểm số của hai lớp A, B trên, em hãy tính trung bình cộng điểm khảo sát tiếng Anh của mỗi lớp A và B.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi lớp có 25 điểm số, hỏi "trung bình cộng" nên dùng thẳng công thức x=nx1+…+xn. Chỗ tốn công là cộng 25 số: cộng theo từng hàng 5 số hoặc gom thành bảng tần số sẽ ít nhầm hơn cộng một lèo. Bẫy: đếm thiếu hoặc thừa một ô, nên luôn kiểm tra tổng tần số bằng 25.
1Cách 1. Cộng theo từng hàng của bảng
Định hướng. Cộng năm hàng, mỗi hàng 5 số, rồi cộng các tổng hàng và chia cho 25.
Định hướng. Mỗi điểm lặp lại nhiều lần nên gom thành bảng tần số rồi dùng công thức số trung bình có trọng số.
Lớp A: điểm 2;3;4;5;6;7;8;9 có tần số 2;2;2;5;2;6;3;3 (n=25) xA=252⋅2+3⋅2+4⋅2+5⋅5+6⋅2+7⋅6+8⋅3+9⋅3=25148=5,92 Lớp B: điểm 3;4;5;6;7;8;9;10 có tần số 2;2;4;5;7;2;2;1 (n=25) xB=253⋅2+4⋅2+5⋅4+6⋅5+7⋅7+8⋅2+9⋅2+10⋅1=25157=6,28
VậyxA=5,92 và xB=6,28.
3Cách 3. Chọn số gốc 6, cộng độ lệch
Định hướng. Điểm quanh 6 nên đặt x=6+d; trung bình bằng 6 cộng trung bình các độ lệch d — số nhỏ, cộng nhẩm được.
Nhận xét. Tổng độ lệch lớp A âm (−2), lớp B dương (+7) — nhìn dấu là biết ngay lớp B có điểm trung bình cao hơn, trước cả khi chia.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: bảng tần số vừa giúp cộng nhanh vừa tự kiểm tra được tổng tần số bằng 25, lại dùng lại ngay cho trung vị, mốt ở các câu sau.
Đáp số.xA=5,92; xB=6,28.
Sai lầm thường gặp.Đếm sót một ô rồi vẫn chia cho 25: ví dụ bỏ quên ô 9 ở hàng cuối lớp B thì tổng là 148 và xB tụt thành 5,92, trùng với lớp A — kết luận sai hẳn. Luôn kiểm tra tổng tần số.
🚀 Mở rộng.Nếu lớp A thêm một bạn được 10 điểm (n=26) thì xA=26158≈6,08: một giá trị mới làm số trung bình đổi, đó là lí do cần thêm các số đặc trưng khác.
Bài 2 · HĐ2★Trang 78— So sánh hai mẫu số liệu qua số trung bình
HĐ2 (trang 78). Dựa trên điểm trung bình (của hai lớp A, B ở HĐ1), hãy cho biết phương pháp học tập nào hiệu quả hơn.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Số trung bình cho biết vị trí trung tâm của mẫu và có thể dùng làm đại diện khi so sánh hai mẫu cùng loại.
🧠 Phân tích tư duy
Hai lớp có trình độ ban đầu tương đương và cùng 25 học sinh, nên điểm trung bình cao hơn phản ánh phương pháp hiệu quả hơn. Chỉ cần so sánh xA với xB đã tính ở HĐ1; bẫy là quên rằng so sánh này chỉ công bằng khi hai nhóm tương đương.
1Cách 1. So sánh trực tiếp hai số trung bình
Định hướng. Dùng kết quả HĐ1 và so sánh.
xA=5,92, xB=6,28 xB−xA=6,28−5,92=0,36>0
Vậy phương pháp học tập áp dụng cho lớp B hiệu quả hơn.
2Cách 2. So sánh tổng điểm (cùng số học sinh)
Định hướng. Hai lớp cùng n=25 nên so sánh số trung bình tương đương so sánh tổng điểm, khỏi phải chia.
Tổng điểm lớp A: 148; tổng điểm lớp B: 157 157>148 và nA=nB=25 xB=25157>25148=xA
Vậy phương pháp của lớp B hiệu quả hơn.
3Cách 3. So sánh qua độ lệch so với mốc 6
Định hướng. Lấy lại tổng độ lệch so với 6 ở HĐ1: dấu của tổng độ lệch cho biết lớp nào nằm trên hay dưới mốc.
Lớp A: ∑(x−6)=−2, suy ra xA=6−0,08<6 Lớp B: ∑(x−6)=7, suy ra xB=6+0,28>6 xA<6<xB
Vậy lớp B có điểm trung bình cao hơn nên phương pháp của lớp B hiệu quả hơn.
Nhận xét. Chênh lệch 0,36 điểm là không lớn; phần Vận dụng cuối bài sẽ dùng thêm trung vị, tứ phân vị, mốt để khẳng định kết luận chắc chắn hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: có sẵn hai số trung bình thì so sánh một dòng là xong.
Đáp số.xB=6,28>5,92=xA: phương pháp của lớp B hiệu quả hơn.
Sai lầm thường gặp.So sánh tổng điểm như Cách 2 chỉ đúng khi hai lớp cùng sĩ số; nếu lớp A có 30 bạn, tổng 170 vẫn cho trung bình ≈5,67, thấp hơn lớp B dù tổng lớn hơn.
🚀 Mở rộng.Thử đổi một điểm 2 của lớp A thành 10: tổng thành 156, trung bình 6,24 — vẫn thấp hơn lớp B; cần tăng tổng lớp A thêm đúng 9 điểm thì hai lớp mới bằng nhau.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 79— Số trung bình của mẫu cho dạng bảng tần số
Luyện tập 1 (trang 79). Bảng sau cho biết thời gian chạy cự li 100 m của các bạn trong lớp (đơn vị giây):
Thời gian
12
13
14
15
16
Số bạn
5
7
10
8
6
Hãy tính thời gian chạy trung bình cự li 100 m của các bạn trong lớp.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
🧠 Phân tích tư duy
Số liệu cho dạng bảng tần số nên dùng x=nm1x1+…+mkxk. Việc đầu tiên là tính n bằng tổng tần số chứ không phải 5 (số cột). Các giá trị đối xứng quanh 14 nên có thể chọn 14 làm số gốc cho nhẩm nhanh.
1Cách 1. Công thức bảng tần số
Định hướng. Tính số bạn, rồi tổng thời gian có trọng số, chia cho số bạn.
Nhận xét. Cách viết qua tần số tương đối cho thấy số trung bình là "trọng tâm" của các giá trị với trọng lượng bằng tỉ lệ: nhóm 14 giây đông nhất kéo trung bình về gần 14.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: độ lệch chỉ là −2, −1, 0, 1, 2 nên nhẩm ra tổng 3 rất nhanh, ít sai hơn nhân các số hai chữ số.
Đáp số.x=12169≈14,08 giây.
Sai lầm thường gặp.Chia cho 5 (số cột) thay vì 36: 512+13+14+15+16=14 — trùng gần đúng một cách tình cờ, nhưng sai bản chất vì bỏ qua số bạn ở mỗi mức.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm 4 bạn chạy 11 giây thì n = 40 và trung bình còn (507 + 44) : 40 = 13,775 giây; số gốc 14 vẫn giúp tính nhanh: 14 + (3 − 12) : 40.
Bài 4 · HĐ3★★Trang 79— Số trung bình và ảnh hưởng của giá trị bất thường
HĐ3 (trang 79). Một công ty nhỏ gồm 1 giám đốc và 5 nhân viên, thu nhập hằng tháng của giám đốc là 20 triệu đồng, của mỗi nhân viên là 4 triệu đồng. a) Tính thu nhập trung bình của các thành viên trong công ty. b) Thu nhập trung bình có phản ánh đúng thu nhập của nhân viên công ty không?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Trung vị không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường; số trung bình thì bị ảnh hưởng.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu có 6 giá trị, trong đó 20 vượt hẳn năm giá trị còn lại — dấu hiệu giá trị bất thường. Câu a) chỉ là tính số trung bình; câu b) cần so sánh số trung bình với thu nhập thật của từng nhân viên. Bẫy: quên tính giám đốc vào n, chia cho 5.
1Cách 1. Tính trực tiếp
Định hướng. Mẫu gồm 6 giá trị: 20;4;4;4;4;4 (triệu đồng).
x=620+4⋅5=640=320≈6,67 (triệu đồng) 6,67>4: cả 5/6 thành viên có thu nhập thấp hơn mức trung bình
Vậy a) thu nhập trung bình khoảng 6,67 triệu đồng; b) không phản ánh đúng thu nhập của nhân viên (mỗi nhân viên chỉ 4 triệu đồng).
2Cách 2. Số gốc 4 (phần vượt được "chia đều")
Định hướng. Lấy mức 4 triệu làm gốc: chỉ giám đốc vượt 16 triệu, phần vượt này bị chia đều cho 6 người.
Vậyx≈6,67 triệu đồng, cao hơn thu nhập thật của mỗi nhân viên khoảng 2,67 triệu — số trung bình không phản ánh đúng.
3Cách 3. Đối chiếu với trung vị
Định hướng. Sắp xếp mẫu và tìm giá trị "ở giữa", so với số trung bình.
4444420 n=6 chẵn: Me=24+4=4 x≈6,67=4=Me
Vậy a) x≈6,67 triệu đồng; b) không phản ánh đúng: giá trị đại diện hợp lí là trung vị 4 triệu đồng.
Nhận xét. Một giá trị bất thường (20 triệu) đủ kéo số trung bình lên cao hơn hẳn đa số; trung vị thì đứng yên — đây chính là lí do SGK đưa ra khái niệm trung vị.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: nhìn ra "chỉ một người vượt 16 triệu, chia đều cho 6" vừa ra số nhanh vừa giải thích luôn câu b).
Đáp số.a) x=320≈6,67 triệu đồng; b) Không, vì 5 nhân viên đều chỉ có 4 triệu đồng, thấp hơn nhiều so với mức trung bình.
Sai lầm thường gặp.Chia cho 5 nhân viên: 520+20=8 triệu — sai vì giám đốc cũng là một thành viên, n=6.
🚀 Mở rộng.Nếu lương giám đốc tăng lên 50 triệu thì trung bình thành 70 : 6 ≈ 11,67 triệu, trong khi trung vị vẫn là 4 triệu.
Bài 5 · Luyện tập 2★★Trang 79— Số trung bình, trung vị và chọn số đại diện
Luyện tập 2 (trang 79). Chiều dài (đơn vị feet) của 7 con cá voi trưởng thành được cho như sau:
48 53 51 31 53 112 52.
Tìm số trung bình và trung vị của mẫu số liệu trên. Trong hai số đó, số nào phù hợp hơn để đại diện cho chiều dài của 7 con cá voi trưởng thành này?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Trung vị Me: sắp xếp mẫu theo thứ tự không giảm; n lẻ thì Me là giá trị chính giữa, n chẵn thì Me là trung bình cộng của hai giá trị chính giữa.
Trung vị không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường; số trung bình thì bị ảnh hưởng.
🧠 Phân tích tư duy
Giá trị 112 lớn gấp đôi các giá trị khác — giá trị bất thường, nên đoán trước trung vị sẽ đại diện tốt hơn. n=7 lẻ nên trung vị là giá trị thứ 4 sau khi sắp xếp. Bẫy: lấy giá trị thứ 4 của dãy CHƯA sắp xếp (31).
1Cách 1. Tính trực tiếp rồi so sánh
Định hướng. Tính số trung bình, sắp xếp để tìm trung vị, rồi xem số nào gần đa số giá trị.
x=748+53+51+31+53+112+52=7400≈57,14 314851525353112 n=7 lẻ: Me=52 x≈57,14>53: số trung bình lớn hơn 6 trong 7 giá trị
Vậyx≈57,14 feet, Me=52 feet; trung vị phù hợp hơn để đại diện.
2Cách 2. Số gốc 50
Định hướng. Các giá trị quanh 50: cộng độ lệch so với 50 để tính trung bình, đồng thời thấy rõ độ lệch nào "trội".
Độ lệch: −2;3;1;−19;3;62;2 Tổng: −2+3+1−19+3+62+2=50 x=50+750≈57,14 Riêng giá trị 112 góp độ lệch 62, lớn hơn cả tổng
Vậyx≈57,14, Me=52; số trung bình bị con cá voi dài 112 feet kéo lên, nên chọn trung vị.
3Cách 3. Bỏ giá trị bất thường để kiểm chứng
Định hướng. Thử bỏ 112: số nào thay đổi ít thì số đó "bền" và đại diện tốt hơn.
Bài 6 · HĐ4★★Trang 80— Tìm tứ phân vị để chia mẫu thành bốn phần
HĐ4 (trang 80). Điểm (thang điểm 100) của 12 thí sinh cao điểm nhất trong một cuộc thi như sau:
58 74 92 81 97 88 75 69 87 69 75 77.
Ban tổ chức muốn trao các giải Nhất, Nhì, Ba, Tư cho các thí sinh này, mỗi giải trao cho 25% số thí sinh (3 thí sinh). Em hãy giúp ban tổ chức xác định các ngưỡng điểm để phân loại thí sinh.
Kiến thức cần nhớ
Tứ phân vị: Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa số liệu bên trái Q2, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 nếu n lẻ).
Q1,Q2,Q3 chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần chứa khoảng 25% số giá trị.
🧠 Phân tích tư duy
"Mỗi giải 25%" là dấu hiệu chia dãy đã sắp xếp thành bốn phần bằng nhau — đúng là việc của tứ phân vị. n=12 chẵn và chia hết cho 4 nên mỗi ngưỡng rơi vào giữa hai điểm kề nhau. Bẫy: lấy ngưỡng là một điểm của thí sinh (ví dụ 75) khiến hai thí sinh 75 điểm bị xếp khác giải.
1Cách 1. Tứ phân vị theo quy tắc SGK
Định hướng. Sắp xếp, tìm Q2, rồi tìm trung vị của hai nửa.
586969747575778187889297 Q2=275+77=76 Nửa trái 58;69;69;74;75;75: Q1=269+74=71,5 Nửa phải 77;81;87;88;92;97: Q3=287+88=87,5
Vậy các ngưỡng là Q1=71,5; Q2=76; Q3=87,5: điểm trên 87,5 đạt giải Nhất; từ 76 đến 87,5 giải Nhì; từ 71,5 đến 76 giải Ba; dưới 71,5 giải Tư.
2Cách 2. Chia thứ hạng thành bốn nhóm 3 người
Định hướng. Xếp hạng từ cao xuống, cắt thành bốn nhóm 3 người; ngưỡng đặt ở giữa hai điểm kề nhau tại mỗi chỗ cắt.
Vậy ba ngưỡng điểm là 87,5; 76; 71,5 — trùng với Q3,Q2,Q1.
3Cách 3. Biểu diễn trên trục số
Định hướng. Đặt 12 điểm lên trục số rồi kẻ ba vạch chia chúng thành bốn cụm 3 điểm (hình bên).
Bên trái Q1=71,5: 58;69;69 (3 thí sinh) Giữa Q1 và Q2=76: 74;75;75 (3 thí sinh) Giữa Q2 và Q3=87,5: 77;81;87 (3 thí sinh) Bên phải Q3: 88;92;97 (3 thí sinh)
Nhận xét. Hình trục số cho thấy các điểm dồn dày ở khoảng 69–77 và thưa dần về phía điểm cao: khoảng giải Nhì rộng 11,5 điểm, còn khoảng giải Ba chỉ rộng 4,5 điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: quy tắc tứ phân vị của SGK cho ngay ba ngưỡng; Cách 2 chỉ để hiểu vì sao tứ phân vị là "ngưỡng chia 25%".
Sai lầm thường gặp.Quên sắp xếp, lấy trung bình hai số ở vị trí thứ 6, 7 của dãy gốc là 288+75=81,5 làm Q2 — sai; phải sắp xếp trước, Q2=76.
🚀 Mở rộng.Nếu có 13 thí sinh (thêm một bạn 60 điểm) thì n lẻ, Q₂ là giá trị chính giữa và bị loại khỏi hai nửa khi tìm Q₁, Q₃ — khi đó không chia được đều 25% mỗi giải.
Bài 7 · Luyện tập 3★★Trang 81— Tứ phân vị của mẫu cho dạng bảng tần số
Luyện tập 3 (trang 81). Bảng sau đây cho biết số lần học tiếng Anh trên Internet trong một tuần của một số học sinh lớp 10:
Số lần
0
1
2
3
4
5
Số học sinh
2
4
6
12
8
3
Hãy tìm các tứ phân vị cho mẫu số liệu này.
Kiến thức cần nhớ
Tứ phân vị: Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa số liệu bên trái Q2, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 nếu n lẻ).
Q1,Q2,Q3 chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần chứa khoảng 25% số giá trị.
Với bảng tần số, cộng dồn tần số để biết giá trị thứ k của dãy đã sắp xếp.
🧠 Phân tích tư duy
Mẫu cho dạng bảng tần số, n=35 lẻ, nên dùng vị trí: Q2 ở vị trí 18, hai nửa mỗi nửa 17 giá trị. Tần số tích luỹ cho biết mỗi vị trí rơi vào giá trị nào mà không cần viết cả 35 số. Bẫy: coi bảng chỉ có 6 giá trị và lấy trung vị của 0;1;2;3;4;5.
1Cách 1. Viết dãy đã sắp xếp
Định hướng. Bảng đã theo thứ tự tăng của số lần, viết đủ 35 giá trị rồi áp dụng quy tắc.
20,0,41,…,1,62,…,2,123,…,3,84,…,4,35,5,5 n=35 lẻ: Q2 là giá trị thứ 18, Q2=3 Nửa trái: giá trị thứ 1 đến 17; Q1 là giá trị thứ 9, Q1=2 Nửa phải: giá trị thứ 19 đến 35; Q3 là giá trị thứ 27, Q3=4
VậyQ1=2; Q2=3; Q3=4.
2Cách 2. Tần số tích luỹ
Định hướng. Cộng dồn tần số để biết mỗi giá trị chiếm những vị trí nào.
Số lần 0: vị trí 1–2; số lần 1: 3–6; số lần 2: 7–12 Số lần 3: 13–24; số lần 4: 25–32; số lần 5: 33–35 Vị trí 9∈[7;12]: Q1=2 Vị trí 18∈[13;24]: Q2=3 Vị trí 27∈[25;32]: Q3=4
VậyQ1=2, Q2=3, Q3=4.
3Cách 3. Đếm từ hai đầu
Định hướng. Vì Q1 là giá trị thứ 9 tính từ đầu và Q3 là giá trị thứ 9 tính từ cuối, chỉ cần đếm 9 bước từ mỗi phía.
Từ đầu: 2 (số 0) +4 (số 1) =6<9≤12=6+6: Q1=2 Từ cuối: 3 (số 5) <9≤11=3+8: Q3=4 Giữa: 2+4+6=12<18≤24: Q2=3
VậyQ1=2; Q2=3; Q3=4.
Nhận xét. Một nửa số học sinh học từ 2 đến 4 lần mỗi tuần; khoảng cách Q₂ − Q₁ = Q₃ − Q₂ = 1 cho thấy số liệu phân bố khá cân đối quanh 3 lần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tần số tích luỹ cho vị trí ngay, không phải chép 35 số — cách duy nhất khả thi khi n lớn.
Đáp số.Q1=2; Q2=3; Q3=4.
Sai lầm thường gặp.Lấy trung vị của hàng "Số lần" 0;1;2;3;4;5 được 2,5 — sai vì bỏ qua tần số; mỗi giá trị phải được lặp lại đúng số học sinh.
🚀 Mở rộng.Với bảng tần số bất kì có n = 4k + 3 giá trị, Q₁, Q₂, Q₃ lần lượt ở vị trí k + 1, 2k + 2, 3k + 3 — ở đây k = 8.
Bài 8 · HĐ5★★Trang 81— Số trung bình và mốt của mẫu số liệu
HĐ5 (trang 81). Một cửa hàng giày thể thao đã thống kê cỡ giày của một số khách hàng nam được chọn ngẫu nhiên cho kết quả như sau:
38 39 39 38 40 41 39 39 38 39 39 39 40 39 39.
a) Tính cỡ giày trung bình. Số trung bình này có ý nghĩa gì với cửa hàng không? b) Cửa hàng nên nhập cỡ giày nào với số lượng nhiều nhất?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Mốt là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất; mốt có thể không duy nhất, và mẫu có mọi giá trị cùng tần số thì không có mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Cỡ giày là số nguyên, lặp lại nhiều lần: số trung bình ra số lẻ không có cỡ giày tương ứng, còn câu b) hỏi "nhiều nhất" chính là mốt. Gom bảng tần số trước là nhanh nhất. Bẫy: làm tròn số trung bình rồi coi đó là cỡ nên nhập nhiều nhất.
1Cách 1. Bảng tần số
Định hướng. Đếm tần số từng cỡ, tính trung bình, đọc cỡ có tần số lớn nhất.
Cỡ 38;39;40;41 có tần số 3;9;2;1, n=15 x=1538⋅3+39⋅9+40⋅2+41⋅1=15586≈39,07 Tần số lớn nhất là 9, ứng với cỡ 39: Mo=39
Vậy a) cỡ trung bình ≈39,07, không có cỡ giày này nên số trung bình không có ý nghĩa với việc nhập hàng; b) nên nhập nhiều nhất cỡ 39.
2Cách 2. Số gốc 39
Định hướng. Chọn 39 làm gốc: phần lớn độ lệch bằng 0, cộng nhẩm tức thì.
∑(x−39)=(−1)⋅3+0⋅9+1⋅2+2⋅1=1 x=39+151≈39,07 9 trong 15 khách (60%) đi cỡ 39
Vậyx≈39,07 — không phải một cỡ giày thật; cửa hàng nên nhập nhiều nhất cỡ 39.
3Cách 3. Đếm vạch (kiểm đếm)
Định hướng. Đánh dấu từng khách vào cột cỡ giày tương ứng; cột cao nhất là mốt.
Cỡ 38: III Cỡ 39: IIIII IIII Cỡ 40: II Cỡ 41: I Tổng: 3⋅38+9⋅39+2⋅40+41=586, x=15586≈39,07 Cột cao nhất: cỡ 39
Vậy a) x≈39,07, chỉ cho biết cỡ giày của khách tập trung quanh 39, không dùng để quyết định nhập hàng; b) nhập nhiều nhất cỡ 39.
Nhận xét. Với dữ liệu mà các giá trị trùng nhau nhiều (cỡ giày, cỡ áo…) thì mốt mới là số đặc trưng có ý nghĩa thực tế.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: độ lệch so với 39 hầu hết bằng 0 nên tính trung bình trong một dòng, đồng thời thấy ngay 39 là mốt.
Đáp số.a) x=15586≈39,07; không có ý nghĩa thực tế với cửa hàng vì không có cỡ giày 39,07. b) Nhập nhiều nhất cỡ 39 (mốt, xuất hiện 9 lần).
Sai lầm thường gặp.Kết luận "nhập nhiều cỡ 39,07≈39" nghe đúng nhưng sai lí lẽ: nếu mẫu là 38;38;38;40;40 thì trung bình 38,8≈39 trong khi không khách nào đi cỡ 39.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm 7 khách đi cỡ 38 thì cỡ 38 xuất hiện 10 lần, cỡ 39 chỉ 9 lần: mốt đổi hẳn sang 38, trong khi số trung bình chỉ giảm nhẹ còn khoảng 38,73.
Bài 9 · Vận dụng★★★Trang 82— Tính và so sánh các số đặc trưng của hai mẫu
Vận dụng (trang 82). Hãy tính các số đặc trưng đo xu thế trung tâm cho mẫu số liệu về điểm khảo sát của lớp A và lớp B ở đầu bài học để phân tích và so sánh hiệu quả học tập của hai phương pháp này. Lớp A
2
7
6
3
9
8
6
7
9
2
5
7
5
9
8
8
7
4
3
5
5
4
5
7
7
Lớp B
6
7
6
4
7
9
3
8
7
5
5
6
8
7
4
5
3
10
7
9
6
7
6
7
5
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Tứ phân vị: Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa số liệu bên trái Q2, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 nếu n lẻ).
Q1,Q2,Q3 chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần chứa khoảng 25% số giá trị.
Mốt là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất; mốt có thể không duy nhất, và mẫu có mọi giá trị cùng tần số thì không có mốt.
🧠 Phân tích tư duy
"Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm" gồm số trung bình, trung vị, tứ phân vị, mốt; có 25 giá trị mỗi lớp nên lập bảng tần số và tần số tích luỹ là nhanh nhất. n=25 lẻ: Q2 ở vị trí 13, Q1 là trung bình giá trị thứ 6, 7, Q3 là trung bình giá trị thứ 19, 20. Bẫy: chỉ so số trung bình rồi kết luận, bỏ qua các số còn lại.
1Cách 1. Bảng tần số và tần số tích luỹ
Định hướng. Từ bảng tần số ở HĐ1, cộng dồn để định vị các giá trị thứ 6, 7, 13, 19, 20.
Lớp A: điểm 2;3;4;5;6;7;8;9, tần số 2;2;2;5;2;6;3;3, tích luỹ 2;4;6;11;13;19;22;25 xA=5,92; Q2=x13=6; Q1=2x6+x7=24+5=4,5; Q3=2x19+x20=27+8=7,5; Mo=7 Lớp B: điểm 3;4;5;6;7;8;9;10, tần số 2;2;4;5;7;2;2;1, tích luỹ 2;4;8;13;20;22;24;25 xB=6,28; Q2=x13=6; Q1=25+5=5; Q3=27+7=7; Mo=7
2Cách 2. Đặt các số đặc trưng cạnh nhau để so sánh
Định hướng. Lập bảng so sánh, chỉ ra số nào hơn, số nào bằng và ý nghĩa của từng số.
x: 5,92<6,28 (B hơn) Me: 6=6; Mo: 7=7 Q1: 4,5<5 (25% điểm thấp nhất của B cao hơn) Q3−Q1: lớp A 7,5−4,5=3; lớp B 7−5=2 (B tập trung hơn)
Vậy phương pháp của lớp B hiệu quả hơn: điểm trung bình cao hơn, nhóm học sinh yếu nhất được nâng lên (Q₁ cao hơn) và điểm đồng đều hơn; trung vị và mốt hai lớp như nhau.
3Cách 3. Nhìn biểu đồ hộp trên trục số
Định hướng. Vẽ cho mỗi lớp một "hộp" từ Q₁ đến Q₃, vạch ở trung vị, hai râu tới giá trị nhỏ nhất, lớn nhất (hình bên).
Lớp A: 2∣4,5∣6∣7,5∣9 Lớp B: 3∣5∣6∣7∣10 Hộp B nằm gọn trong hộp A, râu trái B ngắn hơn và dịch phải
Vậy lớp B có ít điểm thấp hơn, điểm tập trung quanh 5–7, nên phương pháp của lớp B hiệu quả hơn.
Nhận xét. Hai lớp có cùng trung vị 6 và mốt 7 nên chỉ nhìn một số đặc trưng thì khó phân định; phải phối hợp số trung bình với tứ phân vị mới thấy rõ ưu thế của lớp B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 để tính cho chuẩn, rồi viết kết luận theo Cách 2 (bảng so sánh) — người chấm cần thấy đủ các số và lí lẽ so sánh.
Đáp số.Lớp A: x=5,92; Me=Q2=6; Q1=4,5; Q3=7,5; Mo=7. Lớp B: x=6,28; Me=Q2=6; Q1=5; Q3=7; Mo=7. Phương pháp của lớp B hiệu quả hơn.
Sai lầm thường gặp.Tính Q1 lớp A bằng giá trị thứ 6 (bằng 4) vì quên rằng nửa trái có 12 giá trị (chẵn) nên Q1=2x6+x7=4,5.
🚀 Mở rộng.Thử so sánh thêm tỉ lệ học sinh đạt từ 7 điểm trở lên: lớp A có 12/25, lớp B có 12/25 — bằng nhau, cho thấy ưu thế của lớp B nằm ở nhóm điểm thấp chứ không ở nhóm điểm cao.
Bài 10 · 5.7★★Trang 82— Tính đủ các số đặc trưng đo xu thế trung tâm
Bài 5.7 (trang 82). Tìm số trung bình, trung vị, mốt và tứ phân vị của mỗi mẫu số liệu sau đây: a) Số điểm mà 5 vận động viên bóng rổ ghi được trong một trận đấu:
9 8 15 8 20.
b) Giá của một số loại giày (đơn vị nghìn đồng):
350 300 650 300 450 500 300 250.
c) Số kênh được chiếu của một số hãng truyền hình cáp:
36 38 33 34 32 30 34 35.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Tứ phân vị: Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa số liệu bên trái Q2, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 nếu n lẻ).
Q1,Q2,Q3 chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần chứa khoảng 25% số giá trị.
Mốt là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất; mốt có thể không duy nhất, và mẫu có mọi giá trị cùng tần số thì không có mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Ba mẫu nhỏ, đòi đủ năm số: việc đầu tiên luôn là sắp xếp, vì trung vị, tứ phân vị và cả việc đếm mốt đều dựa vào dãy đã sắp xếp. Mẫu a) có n=5 lẻ nên loại Q2 khỏi hai nửa; b), c) có n=8 chẵn nên mỗi nửa 4 giá trị. Bẫy: ở a) đưa cả Q2=9 vào nửa trái.
1Cách 1. Sắp xếp rồi áp dụng định nghĩa
Định hướng. Sắp xếp từng mẫu, tính lần lượt các số đặc trưng.
a) 8;8;9;15;20: x=560=12; Me=9; Mo=8; Q1=28+8=8; Q3=215+20=17,5 b) 250;300;300;300;350;450;500;650: x=83100=387,5; Me=2300+350=325; Mo=300; Q1=2300+300=300; Q3=2450+500=475 c) 30;32;33;34;34;35;36;38: x=8272=34; Me=234+34=34; Mo=34; Q1=232+33=32,5; Q3=235+36=35,5
Vậy kết quả như trên, với Q₂ = Me.
2Cách 2. Tính số trung bình bằng số gốc
Định hướng. Trung vị, mốt, tứ phân vị giữ như Cách 1; riêng số trung bình tính qua độ lệch với một số gốc gần tâm để tránh cộng số lớn.
a) gốc 10: 5−1−2+5−2+10=2, x=10+2=12 b) gốc 400: 8−50−100+250−100+50+100−100−150=8−100=−12,5, x=387,5 c) gốc 34: 82+4−1+0−2−4+0+1=0, x=34
Vậyx lần lượt là 12; 387,5; 34 — khớp Cách 1.
3Cách 3. Máy tính cầm tay (kiểm tra)
Định hướng. Máy tính cầm tay (fx-580VN X): MENU 6 (Thống kê) → 1 (1-Variable), nhập dữ liệu, bấm OPTN → 1-Variable Calc để đọc x̄, Q₁, Med, Q₃.
a) x=12; Q1=8; Med=9; Q3=17,5 b) x=387,5; Q1=300; Med=325; Q3=475 c) x=34; Q1=32,5; Med=34; Q3=35,5
Vậy máy cho cùng kết quả; mốt đọc từ dãy đã sắp xếp: 8; 300; 34.
Nhận xét. Ở a) số trung bình 12 lớn hơn trung vị 9 vì có giá trị 20 lệch xa; ở c) các số đặc trưng gần như trùng nhau (đều quanh 34) vì mẫu phân bố cân đối.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 để trình bày, bấm máy (Cách 3) để dò lại — mất thêm 30 giây nhưng chắc chắn không sai tứ phân vị.
Sai lầm thường gặp.Câu a) lấy nửa trái là 8;8;9 (tính cả Q2) được Q1=8 — tình cờ đúng, nhưng nửa phải 9;15;20 cho Q3=15 là sai; phải bỏ Q2 khi n lẻ: Q3=17,5.
🚀 Mở rộng.Thêm vào mẫu a) một vận động viên ghi 40 điểm: số trung bình nhảy từ 12 lên khoảng 16,67 còn trung vị chỉ tăng từ 9 lên 12 — kiểm chứng lại tính "bền" của trung vị.
Bài 11 · 5.8★★★Trang 82— Chọn số đặc trưng phù hợp và tính
Bài 5.8 (trang 82). Hãy chọn số đặc trưng đo xu thế trung tâm của mỗi mẫu số liệu sau. Giải thích và tính giá trị của số đặc trưng đó. a) Số mặt trăng đã biết của các hành tinh:
Hành tinh
Thuỷ tinh
Kim tinh
Trái Đất
Hoả tinh
Mộc tinh
Thổ tinh
Thiên Vương tinh
Hải Vương tinh
Số mặt trăng
0
0
1
2
63
34
27
13
(Theo NASA)
b) Số đường chuyền thành công trong một trận đấu của một số cầu thủ bóng đá:
32 24 20 14 23.
c) Chỉ số IQ của một nhóm học sinh: 80 102 83 103 108 94 110 106 104 100. d) Các sai số trong một phép đo: 10 15 18 15 14 13 42 15 12 14 42.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Trung vị Me: sắp xếp mẫu theo thứ tự không giảm; n lẻ thì Me là giá trị chính giữa, n chẵn thì Me là trung bình cộng của hai giá trị chính giữa.
Trung vị không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường; số trung bình thì bị ảnh hưởng.
Mốt là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất; mốt có thể không duy nhất, và mẫu có mọi giá trị cùng tần số thì không có mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Quy tắc chọn: mẫu có giá trị bất thường hoặc lệch mạnh thì dùng trung vị; mẫu khá đều, không có giá trị bất thường thì dùng số trung bình; mẫu có nhiều giá trị trùng nhau thì mốt có ý nghĩa. Vì vậy với mỗi mẫu phải sắp xếp để nhìn ra giá trị bất thường trước khi tính. Bẫy: tính máy móc cả bốn số mà không giải thích lựa chọn.
1Cách 1. Nhận diện giá trị bất thường rồi chọn
Định hướng. Sắp xếp mỗi mẫu, xem có giá trị nào lệch hẳn không.
a) 0;0;1;2;13;27;34;63: giá trị trải rộng, 63 lệch xa; chọn trung vị Me=22+13=7,5 b) 14;20;23;24;32: không có giá trị bất thường; chọn số trung bình x=5113=22,6 c) 80;83;94;100;102;103;104;106;108;110: không có giá trị bất thường; chọn x=10990=99 d) 10;12;13;14;14;15;15;15;18;42;42: hai giá trị 42 bất thường; chọn trung vị Me=15
Vậy a) trung vị 7,5; b) số trung bình 22,6; c) số trung bình 99; d) trung vị 15.
2Cách 2. So sánh số trung bình với trung vị
Định hướng. Tính cả x và Me: nếu hai số lệch nhau nhiều thì mẫu bị giá trị bất thường chi phối, nên dùng Me; nếu gần nhau thì dùng x.
a) x=8140=17,5, Me=7,5: lệch 10, lớn so với giá trị điển hình; dùng Me b) x=22,6, Me=23: rất gần; dùng x c) x=99, Me=2102+103=102,5: khá gần; dùng x d) x=11210≈19,09, Me=15: x lớn hơn 9/11 giá trị; dùng Me
Vậy a) Me=7,5; b) x=22,6; c) x=99; d) Me=15.
3Cách 3. Xét thêm mốt
Định hướng. Kiểm tra xem mốt có dùng được không (mẫu có nhiều giá trị trùng không).
a) mốt 0 (chỉ 2 lần trên 8): không đại diện b), c): mọi giá trị xuất hiện một lần, không có mốt d) mốt 15 (3 lần), trùng trung vị 15
Vậy kết luận như Cách 1; riêng d) có thể dùng trung vị hoặc mốt, cùng bằng 15.
Nhận xét. Sai số của phép đo thường tập trung quanh một giá trị và thỉnh thoảng có lần đo hỏng (42): trung vị hay mốt đều "miễn nhiễm" với lần đo hỏng ấy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đặt x̄ cạnh Me cho một lí lẽ định lượng rõ ràng, người chấm dễ chấp nhận hơn câu "có giá trị bất thường".
Đáp số.a) Trung vị: Me=7,5; b) Số trung bình: x=22,6; c) Số trung bình: x=99; d) Trung vị (cũng là mốt): 15.
Sai lầm thường gặp.d) Chọn số trung bình ≈19,09 — sai, vì 9 trong 11 lần đo có sai số không quá 18; hai giá trị 42 đã kéo trung bình lên.
🚀 Mở rộng.Ở câu c) nếu có thêm học sinh IQ 160 thì x̄ ≈ 104,55, Me = 103: vẫn gần nhau vì n = 11 khá lớn — độ nhạy của x̄ với một giá trị bất thường giảm khi n tăng.
Bài 12 · 5.9★★Trang 83— Số trung bình, mốt, tứ phân vị của mẫu có nhiều giá trị trùng
Bài 5.9 (trang 83). Số lượng học sinh giỏi Quốc gia năm học 2018 – 2019 của 10 trường Trung học phổ thông được cho như sau:
0 0 4 0 0 0 10 0 6 0.
a) Tìm số trung bình, mốt, các tứ phân vị của mẫu số liệu trên. b) Giải thích tại sao tứ phân vị thứ nhất và trung vị trùng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Tứ phân vị: Q2 là trung vị; Q1 là trung vị nửa số liệu bên trái Q2, Q3 là trung vị nửa bên phải Q2 (không tính Q2 nếu n lẻ).
Q1,Q2,Q3 chia mẫu đã sắp xếp thành bốn phần, mỗi phần chứa khoảng 25% số giá trị.
Mốt là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất; mốt có thể không duy nhất, và mẫu có mọi giá trị cùng tần số thì không có mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Bảy trong mười giá trị bằng 0, nên sau khi sắp xếp cả Q1 lẫn Q2 đều rơi vào khối số 0 — đó là câu trả lời cho b). n=10 chẵn: Q2 là trung bình giá trị thứ 5, 6; mỗi nửa 5 giá trị. Bẫy: nghĩ tứ phân vị luôn khác nhau.
1Cách 1. Sắp xếp và áp dụng quy tắc
Định hướng. Sắp xếp, tính số trung bình, mốt và ba tứ phân vị.
Vậy a) x=2; Mo=0; Q1=0, Q2=0, Q3=4. b) Có 7 giá trị 0 chiếm từ vị trí 1 đến 7, mà Q1 (vị trí 3) và Q2 (vị trí 5, 6) đều nằm trong khối đó nên cùng bằng 0.
2Cách 2. Lập bảng tần số và tần số tích luỹ
Định hướng. Chỉ có 4 giá trị khác nhau, dùng tần số tích luỹ để định vị.
Giá trị 0;4;6;10, tần số 7;1;1;1, tích luỹ 7;8;9;10 x=100⋅7+4+6+10=2; Mo=0 (tần số 7) Vị trí 3 (Q1), 5 và 6 (Q2) ≤7: Q1=Q2=0 Vị trí 8 (Q3): Q3=4
Vậyx=2, Mo=0, Q1=Q2=0, Q3=4; Q1=Q2 vì tần số của 0 (70%) vượt quá 50%.
3Cách 3. Lập luận theo tỉ lệ phần trăm
Định hướng. Q₁ là mốc 25%, Q₂ là mốc 50%; nếu một giá trị chiếm hơn 50% số liệu tính từ nhỏ nhất thì cả hai mốc đều rơi vào giá trị đó.
Tỉ lệ số trường có 0 học sinh giỏi: 107=70%>50%>25% Suy ra Q1=Q2=0 Q3 là trung vị của 0;0;4;6;10: Q3=4; x=2; Mo=0
Vậy kết quả như trên; Q1 trùng trung vị vì hơn một nửa số trường không có học sinh giỏi Quốc gia.
Nhận xét. Số trung bình 2 không đại diện tốt: 7/10 trường có 0 học sinh giỏi, trong khi 3 trường mạnh kéo trung bình lên. Ở mẫu này mốt 0 mô tả đúng thực tế hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tần số tích luỹ vừa cho các tứ phân vị vừa là lí lẽ gọn nhất cho câu b) (0 chiếm 7 vị trí đầu).
Đáp số.a) x=2; Mo=0; Q1=0; Q2=0; Q3=4. b) Vì giá trị 0 chiếm 7/10 số liệu (hơn một nửa) nên cả Q1 và Q2 đều bằng 0.
Sai lầm thường gặp.Tính Q3 bằng trung bình 4 và 6 (=5) do lấy nửa phải là 0;4;6;10 (chỉ 4 giá trị) — sai; với n=10 mỗi nửa có 5 giá trị, Q3=4.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: nếu một giá trị nhỏ nhất chiếm hơn 50% mẫu thì Q₁ = Q₂; nếu chiếm hơn 75% thì cả ba tứ phân vị bằng nhau.
Bài 13 · 5.10★★★Trang 83— Ảnh hưởng của giá trị bất thường lên các số đặc trưng
Bài 5.10 (trang 83). Bảng sau đây cho biết số chỗ ngồi của một số sân vận động được sử dụng trong Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Việt Nam năm 2018 (số liệu gần đúng).
Sân vận động
Cẩm Phả
Thiên Trường
Hàng Đẫy
Thanh Hoá
Mỹ Đình
Số chỗ ngồi
20 120
21 315
23 405
20 120
37 546
(Theo vov.vn)
Các giá trị số trung bình, trung vị, mốt bị ảnh hưởng thế nào nếu bỏ đi số liệu chỗ ngồi của Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình?
Kiến thức cần nhớ
Số trung bình của mẫu x1,x2,…,xn: x=nx1+x2+…+xn.
Mẫu cho dạng bảng tần số: x=nm1x1+m2x2+…+mkxk, với n=m1+m2+…+mk.
Trung vị Me: sắp xếp mẫu theo thứ tự không giảm; n lẻ thì Me là giá trị chính giữa, n chẵn thì Me là trung bình cộng của hai giá trị chính giữa.
Trung vị không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường; số trung bình thì bị ảnh hưởng.
Mốt là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất; mốt có thể không duy nhất, và mẫu có mọi giá trị cùng tần số thì không có mốt.
🧠 Phân tích tư duy
Mỹ Đình 37546 chỗ lớn vượt hẳn bốn sân còn lại (quanh 20000) — giá trị bất thường. Cần tính ba số đặc trưng trước và sau khi bỏ nó rồi so sánh; dự đoán: số trung bình giảm mạnh, trung vị giảm ít, mốt không đổi. Bẫy: sau khi bỏ, n=4 chẵn nên trung vị là trung bình của hai giá trị giữa.
1Cách 1. Tính trước và sau khi bỏ
Định hướng. Sắp xếp, tính ba số đặc trưng với 5 sân, rồi với 4 sân.
Vậy bỏ Mỹ Đình thì số trung bình giảm 3 261,2 chỗ, trung vị giảm 597,5 chỗ, mốt không đổi (20 120).
2Cách 2. Tính độ giảm của số trung bình không cần tính lại tổng
Định hướng. Bỏ một giá trị a khỏi mẫu n giá trị: x′=n−1nx−a, nên x−x′=n−1a−x.
x−x′=437546−24501,2=413044,8=3261,2 x′=24501,2−3261,2=21240 Me: từ giá trị thứ 3 (21315) thành trung bình giá trị thứ 2, 3 (20717,5)
Vậy số trung bình giảm 3261,2 (còn 21240), trung vị giảm 597,5 (còn 20717,5), mốt giữ nguyên 20120.
3Cách 3. Lập luận định tính rồi kiểm bằng số
Định hướng. Mốt chỉ phụ thuộc giá trị lặp lại; trung vị chỉ phụ thuộc vị trí; số trung bình phụ thuộc mọi giá trị.
Mốt: 20120 vẫn xuất hiện 2 lần, các sân khác 1 lần: không đổi Trung vị: bỏ giá trị lớn nhất chỉ dời "điểm giữa" sang trái nửa bước: giảm ít Số trung bình: mất đi giá trị lớn hơn trung bình 13044,8: giảm nhiều Kiểm tra: 24501,2→21240; 21315→20717,5; 20120→20120
Vậy số trung bình bị ảnh hưởng nhiều nhất, trung vị bị ảnh hưởng ít, mốt không bị ảnh hưởng.
Nhận xét. Với 4 sân còn lại, số trung bình 21 240 và trung vị 20 717,5 đã gần nhau: bỏ giá trị bất thường làm mẫu "cân" lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính thẳng trước và sau, kết luận bằng độ chênh — không phải nhớ thêm công thức.
Đáp số.Số trung bình giảm từ 24501,2 xuống 21240 (giảm 3261,2); trung vị giảm từ 21315 xuống 20717,5 (giảm 597,5); mốt không đổi, bằng 20120.
Sai lầm thường gặp.Sau khi bỏ Mỹ Đình vẫn lấy "giá trị thứ 3" làm trung vị (21315) và kết luận trung vị không đổi — sai, vì n=4 chẵn nên Me′=20717,5.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: bỏ một giá trị a khỏi mẫu n giá trị thì số trung bình thay đổi đúng (a − x̄) : (n − 1) — giá trị càng xa trung bình, mẫu càng nhỏ thì ảnh hưởng càng lớn.