Bài 1 · HĐ1★Trang 51— Nhận biết hai vectơ bằng nhau (dẫn tới định nghĩa tổng hai vectơ)
HĐ1 (trang 51). Với hai vectơ a, b cho trước, lấy một điểm A và vẽ các vectơ AB=a, BC=b. Lấy điểm A′ khác A và cũng vẽ các vectơ A′B′=a, B′C′=b. Hỏi hai vectơ AC và A′C′ có mối quan hệ gì?
Kiến thức cần nhớ
AB=DC⇔ABCD là hình bình hành (khi A, B, C, D không thẳng hàng).
Hai vectơ bằng nhau khi chúng cùng hướng và cùng độ dài.
Quan hệ "bằng nhau" của vectơ có tính bắc cầu: u=v, v=w thì u=w.
🧠 Phân tích tư duy
Hai "đường gấp khúc" ABC và A′B′C′ được dựng bằng cùng hai vectơ a, b — trực giác cho thấy hình thứ hai chỉ là hình thứ nhất bị trượt đi. Công cụ sẵn có là: hai vectơ bằng nhau khi và chỉ khi tứ giác tạo bởi chúng là hình bình hành. Bẫy: chỉ so độ dài AC=A′C′ là chưa đủ, phải so cả hướng.
1Cách 1. Chuỗi hình bình hành
Định hướng. Dời từng vectơ: đoạn AA′ được "chuyển" lần lượt thành BB′ rồi CC′.
AB=A′B′=a⇒ABB′A′ là hình bình hành ⇒AA′=BB′ BC=B′C′=b⇒BCC′B′ là hình bình hành ⇒BB′=CC′ ⇒AA′=CC′⇒ACC′A′ là hình bình hành ⇒AC=A′C′
VậyAC=A′C′: hai vectơ bằng nhau.
Nhận xét. Nếu A′ nằm trên đường thẳng AB thì các "hình bình hành" suy biến; khi đó vẫn đúng vì hai vectơ bằng nhau vẫn cùng hướng, cùng độ dài.
2Cách 2. Đếm ô trên lưới (như hình SGK)
Định hướng. Trên lưới ô vuông, mỗi vectơ được mô tả bằng số ô đi ngang và số ô đi dọc.
a: sang phải 2 ô, lên 3 ô; b: sang phải 3 ô, xuống 4 ô AC: sang phải 2+3=5 ô, lên 3−4=−1 ô (tức xuống 1 ô) A′C′: sang phải 2+3=5 ô, lên 3−4=−1 ô (tức xuống 1 ô)
Vậy hai vectơ AC và A′C′ có cùng độ dịch nên cùng hướng, cùng độ dài: AC=A′C′.
3Cách 3. Tịnh tiến cả hình
Định hướng. Phép "trượt" theo vectơ AA′ biến A thành A′ và giữ nguyên mọi vectơ.
Trượt theo AA′: A↦A′, B↦B1 với A′B1=AB=a=A′B′⇒B1≡B′ C↦C1 với B′C1=BC=b=B′C′⇒C1≡C′ Trượt giữ nguyên vectơ ⇒A′C′=AC
VậyAC=A′C′ — vectơ này chỉ phụ thuộc a, b, không phụ thuộc điểm đầu A.
Nhận xét. Chính vì kết quả không phụ thuộc cách chọn điểm A nên SGK mới định nghĩa được a+b=AC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi (tự luận) dùng Cách 1 vì chặt chẽ nhất; trên lưới ô vuông thì Cách 2 cho câu trả lời trong vài giây.
Đáp số.AC=A′C′ (hai vectơ bằng nhau).
Sai lầm thường gặp.Kết luận "AC=A′C′" rồi dừng — đó mới là bằng nhau về độ dài; hai vectơ AC và CA cũng có độ dài bằng nhau mà không bằng nhau. Phải nêu cả cùng hướng.
🚀 Mở rộng.Dựng thêm CD=c và C′D′=c: chứng minh AD=A′D′ — tổng của ba vectơ cũng không phụ thuộc điểm đầu.
HĐ2 (trang 51). Cho hình bình hành ABCD. Tìm mối quan hệ giữa hai vectơ AB+AD và AC.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc ba điểm: AB+BC=AC.
ABCD là hình bình hành ⇒AD=BC, AB=DC.
Quy tắc hình bình hành: AB+AD=AC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai vectơ AB, AD chung điểm đầu, chưa "nối đuôi" nên chưa cộng được bằng quy tắc ba điểm. Hình bình hành cho sẵn một vectơ bằng AD mà có điểm đầu là B: đó là BC. Bẫy: viết AD=CB là sai hướng.
1Cách 1. Thay AD bằng BC
Định hướng. Đưa hai vectơ về dạng nối đuôi tại B.
AB+AD=AB+BC AB+AD=AC
VậyAB+AD=AC.
2Cách 2. Thay AB bằng DC
Định hướng. Nối đuôi tại D: đi A→D→C.
AB+AD=AD+AB AB+AD=AD+DC AB+AD=AC
VậyAB+AD=AC.
3Cách 3. Độ dịch trên hệ trục
Định hướng. Đặt A làm gốc, AB có độ dịch (p;q), AD có độ dịch (r;s).
ABCD là hình bình hành ⇒C(p+r;q+s) AB+AD: độ dịch (p+r;q+s) AC: độ dịch (p+r−0;q+s−0)=(p+r;q+s)
VậyAB+AD=AC.
Nhận xét. Cách 3 là hình ảnh trước của Bài 10 (toạ độ vectơ): cộng vectơ là cộng từng toạ độ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng một phép thay rồi quy tắc ba điểm; kết quả chính là quy tắc hình bình hành, về sau dùng thẳng.
Đáp số.AB+AD=AC (quy tắc hình bình hành).
Sai lầm thường gặp.Viết AB+AD=BD vì "nối hai đầu mút" — BD là AD−AB, không phải tổng. Tổng của hai vectơ chung gốc là đường chéo xuất phát từ gốc chung.
🚀 Mở rộng.Cho hình bình hành ABCD tâm O: tính OA+OB+OC+OD (đáp số 0).
Bài 3 · HĐ3★Trang 52— Tính chất giao hoán, kết hợp của phép cộng vectơ
HĐ3 (trang 52). a) Trong Hình 4.14a, hãy chỉ ra vectơ a+b và vectơ b+a. b) Trong Hình 4.14b, hãy chỉ ra vectơ (a+b)+c và vectơ a+(b+c). (Hình 4.14a: hình bình hành ABCD với AB=DC=a, BC=AD=b. Hình 4.14b: tứ giác ABCD với AB=a, BC=b, CD=c.)
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc ba điểm: AB+BC=AC.
Giao hoán: a+b=b+a; kết hợp: (a+b)+c=a+(b+c).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi tổng phải được viết thành các vectơ nối đuôi trên hình rồi áp dụng quy tắc ba điểm. Câu a) có hai đường đi từ A tới C (qua B hoặc qua D); câu b) có hai cách ghép ngoặc, mỗi cách đi qua một đường chéo phụ. Cả hai câu đều cho đích là cùng một vectơ.
1Cách 1. Quy tắc ba điểm trên hình
Định hướng. Chọn đúng vectơ trên hình để nối đuôi được.
a) a+b=AB+BC=AC a)b+a=AD+DC=AC b) (a+b)+c=(AB+BC)+CD=AC+CD=AD b)a+(b+c)=AB+(BC+CD)=AB+BD=AD
Vậy a) a+b=b+a=AC; b) (a+b)+c=a+(b+c)=AD.
2Cách 2. Quy tắc hình bình hành cho câu a)
Định hướng. Ở Hình 4.14a, a=AB và b=AD chung gốc A.
a) a+b=AB+AD=AC a)b+a=AD+AB=AC b) AC=a+b, BD=b+c b)(a+b)+c=AC+CD=AD b)a+(b+c)=AB+BD=AD
Vậy cả hai cặp tổng đều bằng nhau: AC ở câu a), AD ở câu b).
3Cách 3. Độ dịch (toạ độ)
Định hướng. Gọi độ dịch của a, b, c là (a1;a2), (b1;b2), (c1;c2); cộng vectơ là cộng độ dịch.
a) a+b: (a1+b1;a2+b2); b+a: (b1+a1;b2+a2)=(a1+b1;a2+b2) b) (a+b)+c: ((a1+b1)+c1;(a2+b2)+c2) b)a+(b+c): (a1+(b1+c1);a2+(b2+c2)) — trùng nhau
Vậy giao hoán, kết hợp của phép cộng vectơ thừa hưởng từ giao hoán, kết hợp của phép cộng số: a) cả hai là AC; b) cả hai là AD.
Nhận xét. Vì hai cách ghép ngoặc cho cùng một vectơ nên ta viết gọn a+b+c — đó là vectơ "đi từ điểm đầu tiên tới điểm cuối cùng" AD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đọc trực tiếp trên hình, mỗi tổng một dòng quy tắc ba điểm.
Đáp số.a) a+b=b+a=AC. b) (a+b)+c=a+(b+c)=AD.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a) viết b+a=BC+AB rồi "cộng" thành BB hay AC tuỳ ý — hai vectơ này không nối đuôi (C=A), phải đổi thứ tự hoặc dùng AD+DC mới áp dụng được quy tắc ba điểm.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: A1A2+A2A3+⋯+An−1An=A1An (quy tắc nhiều điểm), ghép ngoặc kiểu nào cũng được.
Bài 4 · Luyện tập 1★★Trang 52— Tính độ dài của vectơ tổng trong hình thoi
Luyện tập 1 (trang 52). Cho hình thoi ABCD với cạnh có độ dài bằng 1 và BAD=120∘. Tính độ dài của các vectơ CB+CD, DB+CD+BA.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình bình hành tại C: CB+CD=CA.
Hình thoi có hai góc kề một cạnh bù nhau; đường chéo là phân giác của góc.
Tam giác cân có một góc 60∘ là tam giác đều.
🧠 Phân tích tư duy
Tổng thứ nhất là hai vectơ chung gốc C — dấu hiệu dùng quy tắc hình bình hành tại C. Tổng thứ hai chỉ cần đổi thứ tự để các vectơ nối đuôi: CD+DB+BA. Cả hai đều ra CA; mấu chốt còn lại là BAD=120∘ làm tam giác ABC đều.
1Cách 1. Quy tắc hình bình hành + tam giác đều
Định hướng. Đưa cả hai tổng về CA, rồi tính AC.
CB+CD=CA DB+CD+BA=CD+DB+BA=CB+BA=CA ABC=180∘−BAD=180∘−120∘=60∘, BA=BC=1 ⇒△ABC đều ⇒AC=1
Vậy∣CB+CD∣=∣DB+CD+BA∣=CA=1.
2Cách 2. Thay vectơ bằng vectơ bằng nó
Định hướng. Trong hình thoi, CD=BA nên tổng thứ nhất nối đuôi được ngay.
CB+CD=CB+BA=CA DB+CD+BA=DB+BA+CD=DA+CD=CD+DA=CA CAD=2BAD=2120∘=60∘, DA=DC⇒△ACD đều ⇒CA=1
Vậy cả hai vectơ đều bằng CA và có độ dài 1.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng. Đặt A(0;0), D(1;0); BAD=120∘, AB=1 cho B(−21;23), C=B+(1;0).
C(21;23) CB+CD=(−1;0)+(21;−23)=(−21;−23) DB+CD+BA=(−23;23)+(21;−23)+(21;−23)=(−21;−23) Độ dài: (−21)2+(−23)2=41+43=1=1
Vậy cả hai vectơ có độ dài bằng 1.
Nhận xét. Hai tổng ra cùng một vectơ CA là do DB+BA=DA=CB. Nếu đổi 120∘ thành 60∘ thì AC=3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một lần quy tắc hình bình hành, một lần sắp lại thứ tự cho nối đuôi, rồi nhận ra tam giác đều.
Đáp số.∣CB+CD∣=1; ∣DB+CD+BA∣=1.
Sai lầm thường gặp.Nhầm đường chéo: CB+CD là đường chéo xuất phát từ C, tức CA, không phải BD (có độ dài 3). Ai tính ra 3 là đã lấy nhầm đường chéo dài.
🚀 Mở rộng.Với hình thoi cạnh a, góc BAD=α: ∣CB+CD∣=2acos2180∘−α; thử kiểm lại với α=120∘, a=1.
Bài 5 · HĐ4★Trang 52— Hai lực cân bằng và vectơ đối
HĐ4 (trang 52). Thế nào là hai lực cân bằng? Nếu dùng hai vectơ để biểu diễn hai lực cân bằng thì hai vectơ này có mối quan hệ gì với nhau?
Kiến thức cần nhớ
Hai lực cân bằng: cùng tác dụng lên một vật, cùng giá, cùng độ lớn, ngược chiều.
Vectơ đối của a là vectơ cùng độ dài, ngược hướng với a, kí hiệu −a.
Hai vectơ đối nhau khi và chỉ khi tổng của chúng bằng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu hỏi nối kiến thức Vật lí (hai lực cân bằng) với Toán (hai vectơ). Đặc điểm của lực gồm điểm đặt, phương, chiều, độ lớn — dịch sang vectơ là giá, hướng, độ dài. Trả lời xong sẽ dẫn đúng tới khái niệm vectơ đối của bài.
1Cách 1. Dịch từng đặc điểm của lực sang vectơ
Định hướng. Liệt kê đặc điểm hai lực cân bằng rồi đối chiếu với hướng, độ dài của vectơ.
Hai lực cân bằng F1, F2: cùng điểm đặt O, cùng giá, ngược chiều, ∣F1∣=∣F2∣ ⇒ hai vectơ biểu diễn chúng có cùng độ dài và ngược hướng ⇒F2=−F1
Vậy hai lực cân bằng là hai lực cùng tác dụng lên một vật, cùng giá, cùng độ lớn, ngược chiều; hai vectơ biểu diễn chúng là hai vectơ đối nhau.
2Cách 2. Từ điều kiện cân bằng: hợp lực bằng không
Định hướng. Vật đứng yên dưới tác dụng của hai lực thì hợp lực bằng 0.
F1+F2=0 Đặt F1=OA, F2=OB: OA+OB=0 ⇒O là trung điểm AB⇒OA, OB cùng độ dài, ngược hướng
VậyF2=−F1: hai vectơ biểu diễn hai lực cân bằng là hai vectơ đối nhau.
3Cách 3. Phản chứng với tổng khác không
Định hướng. Giả sử hai vectơ không đối nhau thì tổng của chúng khác 0.
F1+F2=0⇒ hợp lực khác không ⇒ vật chuyển động có gia tốc ⇒ trái với giả thiết hai lực cân bằng ⇒F1+F2=0⇒F2=−F1
Vậy hai vectơ biểu diễn hai lực cân bằng phải là hai vectơ đối nhau.
Nhận xét. Trò kéo co "bất phân thắng bại" là ví dụ: dây đứng yên vì hai đội kéo hai lực cân bằng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Trả lời nhanh dùng Cách 1 (đối chiếu từng đặc điểm); Cách 2 cho thấy ngay tính chất "tổng bằng vectơ-không" dùng cho các bài sau.
Đáp số.Hai lực cân bằng: cùng tác dụng lên một vật, cùng giá, cùng độ lớn, ngược chiều. Hai vectơ biểu diễn chúng là hai vectơ đối nhau: F2=−F1, F1+F2=0.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nói "hai lực bằng nhau về độ lớn" — thiếu điều kiện cùng giá và ngược chiều. Hai lực cùng độ lớn nhưng vuông góc nhau vẫn làm vật chuyển động; hai lực cùng độ lớn cùng chiều thì cộng lại gấp đôi.
🚀 Mở rộng.Ba lực F1, F2, F3 cân bằng thì F3 là vectơ đối của F1+F2 — đây là mấu chốt của bài 4.11, 4.12 (SBT).
Bài 6 · Luyện tập 2★★Trang 53— Chứng minh đẳng thức vectơ với trung điểm
Luyện tập 2 (trang 53). Cho tứ giác ABCD. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của các cạnh AB, CD và O là trung điểm của MN. Chứng minh rằng OA+OB+OC+OD=0.
Kiến thức cần nhớ
I là trung điểm AB⇔IA+IB=0.
Quy tắc ba điểm (chèn điểm): OA=OM+MA.
Tứ giác có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duy
Đề có ba trung điểm M, N, O — dấu hiệu dùng tính chất IA+IB=0 (Ví dụ 3). Chiến thuật: chèn M vào OA, OB và chèn N vào OC, OD để lộ ra các cặp vectơ đối nhau. Bẫy: ở bài này chưa học phép nhân vectơ với số nên viết 2OM phải hiểu là OM+OM.
1Cách 1. Chèn trung điểm M, N
Định hướng. Tách mỗi vectơ qua trung điểm gần nó để các cặp đối nhau triệt tiêu.
Định hướng. Tổng hai vectơ chung gốc O là đường chéo hình bình hành; đối xứng tâm O cho hai đường chéo đối nhau.
Lấy E đối xứng với O qua M: OAEB có hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm M⇒ hình bình hành ⇒OA+OB=OE Lấy F đối xứng với O qua N: tương tự OC+OD=OF OE=2OM=2ON=OF và E, F nằm về hai phía của O trên đường thẳng MN ⇒OE+OF=0 ⇒OA+OB+OC+OD=OE+OF=0
Vậy đẳng thức được chứng minh.
3Cách 3. Toạ độ
Định hướng. Đặt A(x1;y1), B(x2;y2), C(x3;y3), D(x4;y4); trung điểm có toạ độ bằng trung bình cộng.
M(2x1+x2;2y1+y2), N(2x3+x4;2y3+y4) O(4x1+x2+x3+x4;4y1+y2+y3+y4) Hoành độ của OA+OB+OC+OD: (x1+x2+x3+x4)−4⋅4x1+x2+x3+x4=0 Tung độ: tương tự bằng 0
VậyOA+OB+OC+OD=0.
Nhận xét. Điểm O gọi là trọng tâm của tứ giác ABCD. Chèn P, Q là trung điểm BC, DA cũng ra đúng điểm O đó (trung điểm PQ).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: thuần quy tắc ba điểm và tính chất trung điểm, không cần dựng thêm điểm.
Đáp số.OA+OB+OC+OD=0 (đpcm).
Sai lầm thường gặp.Viết OA+OB=AB ("nối hai đầu") — sai; OA+OB là đường chéo OE của hình bình hành, còn AB=OB−OA. Một lỗi khác: quên OM+ON=0 cần giả thiết O là trung điểm MN.
🚀 Mở rộng.Chứng minh thêm: với mọi điểm P thì PA+PB+PC+PD bằng 4 lần PO (dùng Bài 9); từ đó O là điểm duy nhất thoả mãn đẳng thức của đề.
Bài 7 · Vận dụng★★★Trang 54— Tổng hợp lực — ba lực cân bằng trên mặt phẳng nghiêng
Vận dụng (trang 54). Tính lực kéo cần thiết để kéo một khẩu pháo có trọng lượng 22148 N (ứng với khối lượng xấp xỉ 2260 kg) lên một con dốc nghiêng 30∘ so với phương nằm ngang (H.4.18). Nếu lực kéo của mỗi người bằng 100 N, thì cần tối thiểu bao nhiêu người để kéo pháo? Chú ý. Ta coi khẩu pháo chịu tác động của ba lực: trọng lực P (có độ lớn ∣P∣=22148 N, có phương vuông góc với phương nằm ngang và hướng xuống dưới), phản lực w (có độ lớn ∣w∣=∣P∣cos30∘, có phương vuông góc với mặt dốc và hướng lên trên) và lực kéo F (theo phương dốc, hướng từ chân dốc lên đỉnh dốc).
Kiến thức cần nhớ
Ba lực cân bằng: P+w+F=0.
Trong tam giác vuông: cạnh đối = cạnh huyền ×sin góc; định lí Pythagore.
Góc giữa phương thẳng đứng và pháp tuyến của dốc bằng góc nghiêng 30∘ (hai góc có cạnh tương ứng vuông góc).
🧠 Phân tích tư duy
Lực kéo tối thiểu là lực vừa đủ giữ pháo cân bằng (kéo lên đều): P+w+F=0. Ba vectơ nối đuôi khép kín thành một tam giác, trong đó w⊥F nên đó là tam giác vuông với cạnh huyền ∣P∣ — tính ∣F∣ bằng Pythagore hoặc sin. Bẫy: số người phải làm tròn lên, không làm tròn theo quy tắc thông thường.
1Cách 1. Tam giác lực vuông — định lí Pythagore
Định hướng. Nối đuôi P, w, F được tam giác vuông (vì w⊥F), cạnh huyền ∣P∣.
∣F∣2=∣P∣2−∣w∣2 ∣F∣2=∣P∣2−∣P∣2cos230∘ ∣F∣2=∣P∣2(1−43)=4∣P∣2 ∣F∣=2∣P∣=222148=11074 (N) Số người: 10011074=110,74⇒ cần ít nhất 111 người
Vậy lực kéo cần thiết là 11074 N, cần tối thiểu 111 người.
2Cách 2. Phân tích trọng lực theo phương dốc
Định hướng. Tách P làm hai phần: thành phần vuông góc mặt dốc (bị w triệt tiêu) và thành phần dọc dốc (lực F phải triệt tiêu).
P=P1+P2 với P1⊥ mặt dốc, P2 song song mặt dốc Góc giữa P và P1 bằng 30∘⇒∣P2∣=∣P∣sin30∘ P1+w=0, P2+F=0 ∣F∣=∣P2∣=22148⋅sin30∘=22148⋅21=11074 (N) 10011074=110,74⇒111 người
Vậy lực kéo 11074 N, tối thiểu 111 người.
3Cách 3. Toạ độ theo phương dốc
Định hướng. Chọn trục Ox dọc mặt dốc hướng lên đỉnh, Oy vuông góc mặt dốc hướng lên; cân bằng thì tổng hoành độ bằng 0.
Nhận xét. Tung độ tự cho lại đúng ∣w∣=∣P∣cos30∘ như SGK — dấu hiệu lập hệ trục đúng. Dốc càng thoải (góc α nhỏ) thì lực kéo ∣P∣sinα càng nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: nhìn ra ngay "lực kéo bằng thành phần trọng lực dọc dốc =Psin30∘", chỉ một phép nhân.
Đáp số.Lực kéo cần thiết ∣F∣=11074 N; cần tối thiểu 111 người.
Sai lầm thường gặp.(1) Làm tròn 110,74 thành 110 người — 110 người chỉ kéo được 11000 N, thiếu 74 N nên không kéo nổi. (2) Dùng cos30∘ thay cho sin30∘, ra ≈19181 N — đó là độ lớn phản lực, không phải lực kéo. (3) Lấy luôn 22148 N làm lực kéo (quên rằng mặt dốc đỡ bớt).
🚀 Mở rộng.Với dốc nghiêng α và mỗi người kéo f N, số người tối thiểu là số nguyên nhỏ nhất không nhỏ hơn f∣P∣sinα; thử với α=45∘.
Bài 8 · 4.6★Trang 54— Chứng minh đẳng thức vectơ bằng quy tắc ba điểm, quy tắc hiệu
Bài 4.6 (trang 54). Cho bốn điểm A, B, C, D. Chứng minh rằng: a) AB+BC+CD+DA=0; b) AC−AD=BC−BD.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc ba điểm: MN+NP=MP.
Quy tắc hiệu: ON−OM=MN.
AA=0.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là chuỗi vectơ nối đuôi khép kín (điểm cuối trùng điểm đầu) — quy tắc ba điểm cho ra ngay AA. Câu b) mỗi vế là hiệu hai vectơ chung gốc: quy tắc hiệu ON−OM=MN biến cả hai vế thành cùng một vectơ. Bẫy: quy tắc hiệu cho DC, không phải CD.
1Cách 1. Quy tắc ba điểm và quy tắc hiệu trực tiếp
Định hướng. Câu a) gom dần từ trái sang phải; câu b) biến đổi từng vế.
a) AB+BC+CD+DA=AC+CD+DA a)AB+BC+CD+DA=AD+DA a)AB+BC+CD+DA=AA=0 b) AC−AD=DC; BC−BD=DC ⇒AC−AD=BC−BD
Vậy cả hai đẳng thức được chứng minh.
2Cách 2. Nhóm cặp (a) và chuyển vế (b)
Định hướng. a) Ghép thành hai cặp đối nhau; b) đưa về một đẳng thức hiển nhiên.
a) (AB+BC)+(CD+DA)=AC+CA=0 b) AC−AD=BC−BD⇔AC−BC=AD−BD b)⇔AC+CB=AD+DB b)⇔AB=AB (luôn đúng)
Vậy hai đẳng thức đúng với mọi bốn điểm A, B, C, D.
3Cách 3. Quy về một điểm gốc O
Định hướng. Viết mọi vectơ dạng XY=OY−OX rồi rút gọn như đại số.
a) (OB−OA)+(OC−OB)+(OD−OC)+(OA−OD)=0 b) AC−AD=(OC−OA)−(OD−OA)=OC−OD b)BC−BD=(OC−OB)−(OD−OB)=OC−OD
Vậy hai vế của b) cùng bằng OC−OD=DC; a) được chứng minh.
Nhận xét. Cách 3 "vạn năng": mọi đẳng thức chỉ chứa tổng, hiệu vectơ đều kiểm được bằng cách đưa về một gốc chung.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: câu a) hai dòng, câu b) một dòng quy tắc hiệu cho mỗi vế.
Đáp số.a) và b) đều đúng với mọi bốn điểm A, B, C, D; ở b) hai vế cùng bằng DC.
Sai lầm thường gặp.Viết AC−AD=CD (đảo nhầm thứ tự). Nhớ: hiệu hai vectơ chung gốc là vectơ đi từ điểm cuối của vectơ trừ tới điểm cuối của vectơ bị trừ: AC−AD=DC.
🚀 Mở rộng.Tổng quát câu a): với n điểm A1,A2,…,An thì A1A2+A2A3+⋯+AnA1=0 (đường gấp khúc khép kín).
Bài 9 · 4.7★★Trang 54— Xác định điểm thoả mãn đẳng thức vectơ
Bài 4.7 (trang 54). Cho hình bình hành ABCD. Hãy tìm điểm M để BM=AB+AD. Tìm mối quan hệ giữa hai vectơ CD và CM.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình bình hành: AB+AD=AC.
XY=ZT⇔XYTZ là hình bình hành (bốn điểm không thẳng hàng).
Hai vectơ đối nhau: cùng độ dài, ngược hướng.
🧠 Phân tích tư duy
Vế phải là tổng hai vectơ chung gốc trong hình bình hành — quy tắc hình bình hành rút ngay về AC. Khi đó BM=AC là "vectơ bằng nhau" nên M được dựng bằng một hình bình hành. Để so CD với CM, chèn điểm B vào CM.
1Cách 1. Dựng hình bình hành ACMB
Định hướng. Đưa về BM=AC rồi đọc hình bình hành.
BM=AB+AD=AC⇒ACMB là hình bình hành ⇒CM=AB ABCD là hình bình hành ⇒AB=DC ⇒CM=DC=−CD
VậyM là đỉnh thứ tư của hình bình hành ACMB (cũng là điểm đối xứng với D qua C); CM=−CD: hai vectơ đối nhau.
2Cách 2. Chèn điểm vào CM
Định hướng. Tính trực tiếp CM qua B mà không cần vẽ hình bình hành mới.
CM=CB+BM CM=CB+AC CM=AC+CB CM=AB CM=DC CM=−CD
VậyCM=−CD; M nằm trên tia đối của tia CD với CM=CD.
3Cách 3. Lấy A làm gốc
Định hướng. Biểu diễn mọi vectơ qua hai vectơ gốc AB, AD.
VậyCM và CD là hai vectơ đối nhau; C là trung điểm của DM.
Nhận xét. Từ CM+CD=0 suy ra C là trung điểm DM — cách mô tả vị trí M gọn nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chuỗi chèn điểm năm dòng, vừa xác định M vừa trả lời quan hệ.
Đáp số.M là điểm sao cho ACMB là hình bình hành, tức M đối xứng với D qua C; CM=−CD (hai vectơ đối nhau).
Sai lầm thường gặp.Kết luận "CM=CD" vì thấy CM=CD — mới đúng về độ dài; hai vectơ ngược hướng nên là vectơ đối, không bằng nhau. Cũng dễ đặt nhầm M sao cho ABMC là hình bình hành (khi đó BM=CA, ngược hướng).
🚀 Mở rộng.Tìm điểm N sao cho DN=AB+AD và so sánh CN với CB (đáp số: N đối xứng với B qua C).
Bài 10 · 4.8★★Trang 54— Độ dài vectơ tổng, hiệu trong tam giác đều
Bài 4.8 (trang 54). Cho tam giác đều ABC có cạnh bằng a. Tính độ dài của các vectơ AB−AC, AB+AC.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hiệu: AB−AC=CB.
Quy tắc hình bình hành: AB+AC=AE với ABEC là hình bình hành.
Đường cao tam giác đều cạnh a: h=2a3.
🧠 Phân tích tư duy
Hiệu hai vectơ chung gốc dùng quy tắc hiệu, ra ngay một cạnh của tam giác. Tổng hai vectơ chung gốc dùng quy tắc hình bình hành: dựng E để ABEC là hình thoi, độ dài cần tìm là đường chéo AE — gấp đôi đường cao của tam giác đều. Bẫy: ∣AB+AC∣ không bằng AB+AC=2a.
1Cách 1. Hình thoi và đường cao
Định hướng. Dựng E sao cho ABEC là hình bình hành (hình thoi vì AB=AC); gọi H là giao hai đường chéo.
∣AB−AC∣=∣CB∣=CB=a AB+AC=AE, H là trung điểm BC và AE AH=2a3 (đường cao tam giác đều) ∣AB+AC∣=AE=2AH=2⋅2a3=a3
Vậy∣AB−AC∣=a, ∣AB+AC∣=a3.
2Cách 2. Định lí côsin trong tam giác ABE
Định hướng. Trong hình bình hành ABEC, BE=AC nên ABE=180∘−BAC=120∘.
Nhận xét. Tổng và hiệu của hai vectơ chung gốc là hai đường chéo của hình bình hành dựng trên chúng — ở đây là hai đường chéo AE=a3 và BC=a của hình thoi.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: quy tắc hiệu cho ngay a, đường chéo hình thoi bằng hai lần đường cao cho ngay a3.
Đáp số.∣AB−AC∣=a; ∣AB+AC∣=a3.
Sai lầm thường gặp.(1) Cộng độ dài: ∣AB+AC∣=a+a=2a — sai vì hai vectơ không cùng hướng; chỉ có ∣u+v∣≤∣u∣+∣v∣. (2) Tính ∣AB−AC∣=a−a=0 — cũng sai, hiệu hai vectơ khác nhau không thể là 0.
🚀 Mở rộng.Với tam giác ABC cân tại A, AB=AC=a, BAC=α: ∣AB+AC∣=2acos2α, ∣AB−AC∣=2asin2α.
Bài 11 · 4.9★★Trang 54— Độ lớn hợp lực của hai lực
Bài 4.9 (trang 54). Hình 4.19 biểu diễn hai lực F1, F2 cùng tác động lên một vật, cho ∣F1∣=3 N, ∣F2∣=2 N. Tính độ lớn của hợp lực F1+F2. (Hình 4.19: góc giữa hai lực F1, F2 bằng 120∘.)
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình bình hành: OA+OB=OC với OACB là hình bình hành.
Định lí côsin: c2=a2+b2−2abcosC.
Hai góc kề một cạnh của hình bình hành bù nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Hợp lực là đường chéo của hình bình hành dựng trên hai lực. Góc giữa hai lực là 120∘ nên trong tam giác chứa đường chéo, góc đối diện đường chéo là 180∘−120∘=60∘ — rồi dùng định lí côsin. Bẫy: dùng thẳng 120∘ trong định lí côsin sẽ ra 19.
1Cách 1. Hình bình hành + định lí côsin
Định hướng. Đặt F1=OA, F2=OB, dựng hình bình hành OACB; OAC=180∘−120∘=60∘, AC=OB=2.
Nhận xét. Hợp lực nhỏ hơn ∣F1∣=3 N vì hai lực "kéo ngược" nhau một phần (góc tù). Khi góc giữa hai lực là α: ∣F1+F2∣2=F12+F22+2F1F2cosα.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đúng một định lí côsin, chỉ cần nhớ đổi góc 120∘ thành góc 60∘ của hình bình hành.
Đáp số.∣F1+F2∣=7≈2,65 N.
Sai lầm thường gặp.Thay thẳng cos120∘ vào công thức OC2=OA2+AC2−2⋅OA⋅ACcos(…): 9+4+6=19, ra 19 — sai vì góc trong tam giác OAC là 60∘ chứ không phải 120∘. Hoặc cộng độ lớn 3+2=5 N (chỉ đúng khi hai lực cùng hướng).
🚀 Mở rộng.Tìm góc α giữa hai lực 3 N và 2 N để hợp lực bằng 4 N (đáp số: cosα=41).
Bài 12 · 4.10★★★Trang 54— Tổng hợp vận tốc — thời gian qua sông
Bài 4.10 (trang 54). Hai con tàu xuất phát cùng lúc từ bờ bên này để sang bờ bên kia của dòng sông với vận tốc riêng không đổi và có độ lớn bằng nhau. Hai tàu luôn được giữ lái sao cho chúng tạo với bờ cùng một góc nhọn nhưng một tàu hướng xuống hạ lưu, một tàu hướng lên thượng nguồn (hình bên). Vận tốc dòng nước là đáng kể, các yếu tố bên ngoài khác không ảnh hưởng tới vận tốc của các tàu. Hỏi tàu nào sang bờ bên kia trước?
Kiến thức cần nhớ
Tổng hợp vận tốc: v=vr+vn.
Thời gian qua sông = bề rộng sông : tốc độ tiến theo phương vuông góc với bờ.
Ví dụ 4 (SGK): thời gian sang bờ bằng AMAC với C là giao của giá vận tốc riêng với bờ kia.
🧠 Phân tích tư duy
Vận tốc thực v=vr+vn; dòng nước vn chạy song song với bờ nên không giúp tàu tiến sang bờ kia. Vì vậy thời gian qua sông chỉ phụ thuộc phần "tiến ngang sông" của vr — giống nhau ở hai tàu. Bẫy: nghĩ tàu xuôi dòng nhanh hơn nên tới trước; nó chỉ đi xa hơn dọc bờ chứ không sang bờ nhanh hơn.
1Cách 1. Thành phần vuông góc với bờ
Định hướng. Gọi d là bề rộng sông, v là độ lớn vận tốc riêng, α là góc nhọn tạo với bờ.
v=vr+vn, vn song song với bờ Tàu 1: tốc độ tiến vuông góc bờ =vsinα⇒t1=vsinαd Tàu 2: tốc độ tiến vuông góc bờ =vsin(180∘−α)=vsinα⇒t2=vsinαd ⇒t1=t2
Vậy hai tàu sang tới bờ bên kia cùng một lúc.
2Cách 2. Lập luận như Ví dụ 4
Định hướng. Với mỗi tàu, lấy A là điểm xuất phát, vr=AM, C là giao của đường thẳng AM với bờ kia.
Thời gian sang bờ t=AMAC (Ví dụ 4) AM=∣vr∣=v như nhau ở hai tàu AC=sinαd (tam giác vuông có cạnh góc vuông d, góc đối α) như nhau ở hai tàu ⇒t=vsinαd như nhau
Vậy hai tàu sang bờ bên kia cùng lúc.
3Cách 3. Đổi sang hệ quy chiếu gắn với dòng nước
Định hướng. Trong hệ gắn với nước, mỗi tàu chỉ chuyển động với vận tốc riêng; hai bờ trôi song song với chính chúng nên khoảng cách giữa hai bờ vẫn là d.
Hệ gắn với nước: tàu 1, tàu 2 đi thẳng với tốc độ v, lệch bờ góc α Quãng đường mỗi tàu cần đi để chạm bờ kia: sinαd t1=t2=vsinαd
Vậy hai tàu tới bờ bên kia cùng một lúc; chỉ khác nhau ở điểm cập bờ (tàu xuôi dòng cập bờ xa hơn về phía hạ lưu).
Nhận xét. Kết luận không phụ thuộc vận tốc dòng nước, miễn dòng nước song song với bờ. Muốn sang nhanh nhất thì sinα=1, tức α=90∘ — đúng kết luận của Ví dụ 4.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tách vận tốc thành phần song song và vuông góc bờ, hai dòng là xong.
Đáp số.Hai tàu sang bờ bên kia cùng một lúc.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng tàu hướng xuống hạ lưu tới trước vì được dòng nước "đẩy". Dòng nước đẩy tàu dọc bờ nên vận tốc thực của tàu xuôi dòng lớn hơn, nhưng phần lớn hơn ấy nằm dọc bờ, không rút ngắn thời gian qua sông. So độ lớn ∣v∣ của hai tàu để kết luận là sai hướng.
🚀 Mở rộng.Nếu hai tàu tạo với bờ hai góc khác nhau α1=α2 thì tàu nào tới trước? (Tàu có sinα lớn hơn, tức góc gần 90∘ hơn.)