Chương IV. Quan hệ song song trong không gian
SGK Toán 11 — Kết nối tri thức, tập 1 · 27 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · Câu hỏi (trang 71)★Trang 71— Nhận biết hình ảnh của mặt phẳng trong thực tế
Câu hỏi (trang 71). Hãy tìm một số hình ảnh của mặt phẳng trong thực tế.
Kiến thức cần nhớ- Mặt phẳng không có bề dày và không có giới hạn; mặt bảng, mặt bàn, mặt nước lặng chỉ là hình ảnh một phần của mặt phẳng.
- Nếu một đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì mọi điểm của đường thẳng đều thuộc mặt phẳng đó.
🧠 Phân tích tư duyMặt phẳng không có bề dày và không có giới hạn, nên thứ ta thấy ngoài đời chỉ là MỘT PHẦN phẳng, nhẵn của một vật. Dấu hiệu nhận ra: áp một cạnh thước thẳng lên bề mặt theo mọi hướng thì cạnh thước đều khít, không hở. Bẫy là kể nhầm các mặt cong như mặt quả bóng, mặt nón lá.
1Cách 1. Liệt kê theo từng không gian quen thuộc
Định hướng. Đi lần lượt từ lớp học, ngôi nhà tới ngoài trời, chọn những bề mặt phẳng và nhẵn.
Lớp học: mặt bảng, mặt bàn, mặt sàn, trang vở mở phẳng.
Trong nhà: mặt kính cửa sổ, mặt gương, trần nhà, mặt tường.
Ngoài trời: mặt hồ lúc lặng gió, mặt sân bóng, mặt đường băng sân bay.
Vậy mỗi bề mặt kể trên cho ta hình ảnh một phần của mặt phẳng.
2Cách 2. Kiểm tra bằng cạnh thước thẳng
Định hướng. Một bề mặt là phẳng khi đường thẳng đi qua hai điểm bất kì của nó nằm trọn trên nó — đó chính là tính chất thừa nhận ở HĐ4.
Chọn hai điểm A, B tuỳ ý trên bề mặt.
Đặt cạnh thước đi qua A và B: cạnh thước khít sát bề mặt.
Xoay thước sang nhiều hướng khác: cạnh thước vẫn khít.
Mặt bàn, mặt kính, mặt gương, mặt sàn đều qua được phép thử này.
Vậy mặt bàn, mặt kính, mặt gương, mặt sàn là những hình ảnh của mặt phẳng.
3Cách 3. Loại trừ bằng phản ví dụ
Định hướng. Chỉ ra những bề mặt KHÔNG phải mặt phẳng để khoanh vùng đúng các ví dụ.
Mặt quả bóng: thước qua hai điểm chỉ chạm một điểm, hở hai đầu — loại.
Mặt lon nước ngọt: thước chỉ khít theo phương thẳng đứng — loại.
Mặt ao gợn sóng: bề mặt nhấp nhô — loại.
Mặt ao lúc lặng gió, mặt kính, mặt bàn: khít theo mọi hướng — nhận.
Vậy mặt nước lặng, mặt kính, mặt bàn là hình ảnh của mặt phẳng, còn mặt bóng, mặt lon thì không.
Nhận xét. Mọi hình ảnh ngoài đời chỉ là một phần của mặt phẳng; mặt phẳng toán học kéo dài vô hạn về mọi phía và không có bề dày.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 là đáng nhớ nhất: nó biến cảm nhận "phẳng" thành một phép thử cụ thể, và chính là tính chất thừa nhận sẽ học ở HĐ4.
Đáp số. Mặt bảng, mặt bàn, mặt sàn, mặt kính cửa sổ, mặt gương, mặt hồ lúc lặng gió, …
Sai lầm thường gặp. Kể mặt cong (mặt quả bóng, mặt trống cong, mặt nón lá) là mặt phẳng; hoặc nghĩ mặt phẳng dừng lại ở mép bàn — thật ra mép bàn chỉ là chỗ ta cắt ra một phần của mặt phẳng.
🚀 Mở rộng. Mặt nước trong cốc nghiêng vẫn luôn nằm ngang và phẳng; hãy giải thích vì sao vệt nước để lại trên thành cốc thuỷ tinh hình hộp luôn là đường thẳng (xem Bài 4.11 SBT).
Bài 2 · HĐ1★Trang 71— Nhận biết điểm thuộc, không thuộc mặt phẳng
HĐ1 (trang 71). Chấm phạt đền trên sân bóng đá cho ta hình ảnh về một điểm thuộc một mặt phẳng. Hãy tìm thêm các ví dụ khác cũng gợi cho ta hình ảnh đó.
Kiến thức cần nhớ- Điểm A thuộc mặt phẳng (P) kí hiệu A∈(P); điểm B không thuộc (P) kí hiệu B∈/(P).
- A∈(P) còn được nói: A nằm trên (P), (P) chứa A, (P) đi qua A.
🧠 Phân tích tư duyCần một vật rất nhỏ (gợi hình ảnh điểm) nằm ngay trên một bề mặt phẳng (gợi hình ảnh mặt phẳng). Kiểm tra bằng câu hỏi: vật đó có chạm sát bề mặt không? Bẫy là chọn vật lơ lửng phía trên bề mặt — đó lại là hình ảnh điểm KHÔNG thuộc mặt phẳng.
1Cách 1. Tìm "chấm nhỏ" trên bề mặt phẳng
Định hướng. Ghép một vật nhỏ như một điểm với một bề mặt phẳng chứa nó.
Vết phấn chấm trên mặt bảng.
Đầu đinh ghim trên mặt bảng tin.
Chấm giao bóng giữa sân bóng chuyền.
Vết mực chấm trên trang giấy.
Vậy các vết chấm đó gợi hình ảnh một điểm thuộc một mặt phẳng.
2Cách 2. Tìm vị trí tiếp xúc
Định hướng. Một vật đặt trên mặt phẳng mà chỉ chạm tại một chỗ thì chỗ chạm là một điểm thuộc mặt phẳng.
Quả bóng đặt trên mặt sàn chạm sàn tại một điểm.
Đầu bút bi chạm trang vở khi ta vừa đặt bút.
Mũi kim la bàn tựa trên mặt đế.
Vậy chỗ tiếp xúc là hình ảnh một điểm thuộc mặt phẳng.
3Cách 3. So sánh với hình ảnh điểm không thuộc mặt phẳng
Định hướng. Đặt cạnh nhau hai tình huống thuộc và không thuộc để thấy rõ khái niệm (như Hình 4.2b: A∈(P), B∈/(P)).
Quả bóng nằm yên trên chấm phạt đền: điểm tiếp xúc A∈(P) với (P) là mặt sân.
Quả bóng đang bay trên không: tâm quả bóng B∈/(P).
Con kiến bò trên mặt bàn: ∈ mặt bàn; con ong bay trên bàn: ∈/ mặt bàn.
Vậy những vật nhỏ nằm sát bề mặt phẳng gợi hình ảnh điểm thuộc mặt phẳng.
Nhận xét. Cùng một vật có thể thuộc hoặc không thuộc mặt phẳng tuỳ vị trí — đó là lí do cần kí hiệu ∈, ∈/.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 hay nhất vì đặt cạnh nhau hai tình huống ∈ và ∈/, giúp nhớ luôn kí hiệu dùng suốt chương.
Đáp số. Vết phấn trên bảng, đầu đinh ghim trên bảng tin, chỗ quả bóng chạm sàn, con kiến trên mặt bàn, …
Sai lầm thường gặp. Lấy ví dụ vật treo lơ lửng (bóng đèn trên trần, con chim bay) — đó là điểm KHÔNG thuộc mặt phẳng.
🚀 Mở rộng. Ba cái đinh ghim trên mặt bảng không thẳng hàng xác định hoàn toàn mặt bảng — đây là tính chất sẽ học ở mục 2.
Bài 3 · HĐ2★Trang 72— Tính chất thừa nhận: qua hai điểm phân biệt có duy nhất một đường thẳng
HĐ2 (trang 72). Chiếc xà ngang đặt tựa lên hai điểm A, B của trụ nhảy thể hiện hình ảnh của một đường thẳng đi qua hai điểm đó. Có thể tìm được một đường thẳng khác cũng đi qua hai điểm A, B hay không?
Kiến thức cần nhớ- Có một và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.
- Hai đường thẳng phân biệt có nhiều nhất một điểm chung.
🧠 Phân tích tư duyĐề hỏi "có đường thẳng KHÁC không", tức là hỏi về tính DUY NHẤT. Đây là tính chất thừa nhận nên không chứng minh từ cái khác được, chỉ có thể kiểm nghiệm thực tế hoặc chỉ ra điều vô lí nếu có hai đường.
1Cách 1. Kiểm nghiệm bằng thực tế
Định hướng. Thử đặt một thanh xà thẳng khác cũng tựa đúng lên hai điểm A, B.
Thanh xà thứ hai tựa lên A và B thì trùng khít với thanh thứ nhất.
Căng một sợi dây qua A, B: dây trùng đúng vị trí thanh xà.
Vậy không tìm được đường thẳng nào khác đi qua A, B.
2Cách 2. Lập luận phản chứng
Định hướng. Giả sử có hai đường thẳng khác nhau cùng qua A, B rồi chỉ ra điều vô lí.
Giả sử d=d′ và A,B∈d, A,B∈d′.
d và d′ có hai điểm chung phân biệt A, B.
Mâu thuẫn với tính chất: hai đường thẳng phân biệt có nhiều nhất một điểm chung.
d≡d′.
Vậy chỉ có một đường thẳng đi qua hai điểm A, B — đó là đường thẳng AB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 là cách trình bày chuẩn trong bài tự luận; Cách 1 giúp hình dung vì sao sách thừa nhận tính chất này.
Đáp số. Không. Có một và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt A, B.
Sai lầm thường gặp. Nghĩ rằng có thể uốn cong "đường" để đi qua A, B theo lối khác — đường cong không phải đường thẳng nên không tính.
🚀 Mở rộng. Qua ba điểm phân biệt có luôn tồn tại đường thẳng đi qua cả ba không? (Chỉ khi ba điểm thẳng hàng.)
Bài 4 · Câu hỏi 1 (trang 72)★Trang 72— Đếm số đường thẳng xác định bởi các cặp điểm
Câu hỏi (trang 72). Có bao nhiêu đường thẳng đi qua hai điểm trong số ba điểm không thẳng hàng?
Kiến thức cần nhớ- Qua hai điểm phân biệt có một và chỉ một đường thẳng.
- Số cách chọn 2 phần tử từ n phần tử là Cn2=2n(n−1).
🧠 Phân tích tư duyMỗi cặp hai điểm cho đúng một đường thẳng, nên bài toán quy về đếm số cặp điểm. Điều kiện "không thẳng hàng" bảo đảm các đường thẳng đó đôi một phân biệt — thiếu điều kiện này thì cả ba cặp chỉ cho một đường.
1Cách 1. Liệt kê
Định hướng. Gọi ba điểm là A, B, C rồi liệt kê từng cặp.
Các cặp điểm: {A;B}, {B;C}, {C;A}.
Các đường thẳng tương ứng: AB, BC, CA.
Vậy có 3 đường thẳng.
2Cách 2. Dùng tổ hợp
Định hướng. Mỗi đường thẳng ứng với đúng một cách chọn 2 trong 3 điểm.
C32=23⋅2=3.
Vậy có 3 đường thẳng.
3Cách 3. Chứng minh ba đường đôi một phân biệt
Định hướng. Kiểm tra để khỏi đếm trùng: nếu hai trong ba đường trùng nhau thì ba điểm thẳng hàng.
Giả sử AB≡BC.
A,B,C cùng nằm trên một đường thẳng.
Trái giả thiết ba điểm không thẳng hàng.
AB, BC, CA đôi một phân biệt.
Vậy có đúng 3 đường thẳng phân biệt AB, BC, CA.
Nhận xét. Nếu ba điểm thẳng hàng thì ba cặp điểm chỉ cho 1 đường thẳng — điều kiện đề bài là để các đường không trùng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất khi số điểm lớn (n điểm, không có ba điểm nào thẳng hàng cho Cn2 đường), nhưng phải kèm ý của Cách 3 để khỏi đếm trùng.
Đáp số. 3 đường thẳng: AB, BC, CA.
Sai lầm thường gặp. Đếm có thứ tự thành 3⋅2=6 đường (AB và BA là một đường).
🚀 Mở rộng. Với n điểm trong mặt phẳng, không có ba điểm nào thẳng hàng, số đường thẳng là 2n(n−1); chẳng hạn 5 điểm cho 10 đường.
Bài 5 · HĐ3★Trang 72— Mặt phẳng qua ba điểm không thẳng hàng; bốn điểm không đồng phẳng
HĐ3 (trang 72). Trong Hình 4.4 là một khối rubik có bốn đỉnh và bốn mặt, mỗi mặt là một tam giác.
a) Đặt khối rubik sao cho ba đỉnh của mặt màu đỏ đều nằm trên mặt bàn. Khi đó, mặt màu đỏ của khối rubik có nằm trên mặt bàn hay không?
b) Có thể đặt khối rubik sao cho bốn đỉnh của nó đều nằm trên mặt bàn hay không?
Kiến thức cần nhớ- Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng.
- Tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyCâu a hỏi về số mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng; câu b hỏi bốn đỉnh của một khối có "bẹp" xuống cùng một mặt phẳng được không. Mấu chốt: ba đỉnh của một tam giác không thẳng hàng nên xác định duy nhất một mặt phẳng.
1Cách 1. Dùng tính chất thừa nhận về ba điểm
Định hướng. Ba đỉnh của mặt đỏ không thẳng hàng nên chỉ có một mặt phẳng đi qua chúng.
a) Ba đỉnh mặt đỏ không thẳng hàng và cùng thuộc mặt bàn.
Mặt phẳng chứa mặt đỏ cũng đi qua ba đỉnh đó.
Qua ba điểm không thẳng hàng chỉ có một mặt phẳng.
Mặt phẳng mặt đỏ ≡ mặt bàn.
b) Nếu bốn đỉnh cùng nằm trên mặt bàn thì cả bốn mặt tam giác đều nằm trên mặt bàn.
Khối rubik bị bẹp thành một hình phẳng, vô lí vì khối có thể tích.
Vậy a) mặt đỏ nằm trên mặt bàn; b) không thể đặt để bốn đỉnh cùng nằm trên mặt bàn.
2Cách 2. Thực nghiệm và quan sát
Định hướng. Làm thật với khối rubik (hoặc một hộp tứ diện gấp bằng giấy).
a) Đặt ba đỉnh mặt đỏ chạm bàn: mặt đỏ áp sát mặt bàn, không có khe hở.
b) Xoay khối theo mọi cách: luôn có đúng một đỉnh nhô lên khỏi mặt bàn.
Vậy a) có; b) không.
3Cách 3. Phản chứng cho câu b qua đỉnh đối diện
Định hướng. Mỗi đỉnh nằm ngoài mặt đối diện của nó, nên không thể có mặt phẳng chứa cả bốn đỉnh.
Gọi bốn đỉnh là A, B, C, D, trong đó ABC là mặt đỏ.
Mặt bàn chứa A, B, C nên mặt bàn là (ABC).
Đỉnh D là đỉnh nhọn của khối, D∈/(ABC).
D không nằm trên mặt bàn.
Vậy không có cách đặt nào để cả bốn đỉnh cùng nằm trên mặt bàn.
Nhận xét. Kết quả này gợi ra tính chất thừa nhận: tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng — nhờ đó mới có hình học không gian.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 chặt chẽ nhất để trình bày; Cách 3 ngắn gọn cho câu b vì chỉ cần nhìn một đỉnh.
Đáp số. a) Có, mặt đỏ nằm trên mặt bàn. b) Không.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a cho rằng chỉ cần hai đỉnh chạm bàn là mặt đỏ đã nằm trên bàn — hai điểm chưa đủ xác định mặt phẳng, khối vẫn có thể lật quanh cạnh đó.
🚀 Mở rộng. Một cái bàn bốn chân dễ bị cập kênh vì bốn đầu chân không nhất thiết cùng thuộc một mặt phẳng; ba chân thì không bao giờ cập kênh (xem Vận dụng 1).
Bài 6 · Câu hỏi 2 (trang 72)★★Trang 72— Số mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng
Câu hỏi (trang 72). Có bao nhiêu mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng?
Kiến thức cần nhớ- Qua ba điểm không thẳng hàng có duy nhất một mặt phẳng.
- Nếu đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
- Qua một đường thẳng và một điểm không thuộc nó có duy nhất một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyBa điểm thẳng hàng thực chất chỉ cho ta MỘT đường thẳng, mà một đường thẳng chưa đủ để "khoá" một mặt phẳng. Hình dung trang sách xoay quanh gáy sách: mọi trang đều chứa gáy.
1Cách 1. Đưa về đường thẳng chứa ba điểm
Định hướng. Ba điểm thẳng hàng cùng nằm trên một đường thẳng d; mặt phẳng qua ba điểm là mặt phẳng chứa d.
A,B,C∈d.
Mặt phẳng (P) đi qua A, B, C ⇔ (P)⊃d.
Lấy M1∈/d, M2∈/mp(M1,d), M3 nằm ngoài cả hai mặt phẳng trước, …
Các mặt phẳng mp(M1,d), mp(M2,d), mp(M3,d), … đôi một phân biệt và đều đi qua A, B, C.
Vậy có vô số mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng.
2Cách 2. Hình ảnh quay quanh một trục
Định hướng. Cho một mặt phẳng chứa d quay quanh d như cánh cửa quay quanh bản lề.
Cánh cửa ở mỗi vị trí là một mặt phẳng chứa đường bản lề d.
Ba điểm A, B, C trên bản lề luôn nằm trên cánh cửa.
Cánh cửa có vô số vị trí.
Vậy có vô số mặt phẳng qua A, B, C.
3Cách 3. So sánh với tính chất ba điểm không thẳng hàng
Định hướng. Tính chất "một và chỉ một mặt phẳng" cần điều kiện không thẳng hàng; bỏ điều kiện này thì tính duy nhất mất.
Ba điểm không thẳng hàng: 1 mặt phẳng.
Ba điểm thẳng hàng: thêm một điểm M∈/d bất kì là được một mặt phẳng mới.
Điểm M chọn được vô số cách.
Vậy có vô số mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng.
Nhận xét. Đây là lí do mọi phát biểu "xác định một mặt phẳng" đều đòi ba điểm KHÔNG thẳng hàng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trình bày chuẩn; Cách 2 giúp nhớ lâu bằng hình ảnh cánh cửa.
Đáp số. Có vô số mặt phẳng.
Sai lầm thường gặp. Trả lời "có một mặt phẳng" do nhớ nhầm tính chất ba điểm; hoặc trả lời "không có mặt phẳng nào".
🚀 Mở rộng. Qua hai điểm phân biệt có bao nhiêu mặt phẳng? (Vô số — cùng lí do.) Còn qua bốn điểm thì có thể không có mặt phẳng nào.
Bài 7 · Luyện tập 1★★Trang 72— Đếm số mặt phẳng xác định bởi các bộ ba điểm
Luyện tập 1 (trang 72). Cho tứ giác ABCD. Có bao nhiêu mặt phẳng đi qua ba trong số bốn đỉnh của tứ giác đó?
Kiến thức cần nhớ- Qua ba điểm không thẳng hàng có một và chỉ một mặt phẳng.
- Trong một tứ giác, không có ba đỉnh nào thẳng hàng và bốn đỉnh cùng thuộc một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyChữ then chốt là "tứ giác": đó là một hình phẳng, bốn đỉnh cùng nằm trong một mặt phẳng — khác hẳn Ví dụ 1 (bốn điểm không đồng phẳng cho 4 mặt phẳng). Bẫy là đếm máy móc C43=4 mà quên kiểm tra các mặt phẳng đó có trùng nhau không.
1Cách 1. Dùng mặt phẳng chứa tứ giác
Định hướng. Mọi bộ ba đỉnh đều nằm trong mặt phẳng chứa tứ giác và không thẳng hàng.
Tứ giác ABCD nằm trong mặt phẳng (P).
Mỗi bộ ba đỉnh không thẳng hàng và thuộc (P).
Qua ba điểm không thẳng hàng chỉ có một mặt phẳng, đó là (P).
(ABC)≡(ABD)≡(ACD)≡(BCD)≡(P).
Vậy chỉ có 1 mặt phẳng.
2Cách 2. Đếm tổ hợp rồi gộp trùng
Định hướng. Đếm số bộ ba trước, sau đó kiểm tra xem chúng cho bao nhiêu mặt phẳng khác nhau.
Số bộ ba đỉnh: C43=4: {A;B;C}, {A;B;D}, {A;C;D}, {B;C;D}.
D∈(ABC) vì tứ giác phẳng nên (ABD)≡(ABC), (ACD)≡(ABC), (BCD)≡(ABC).
Bốn bộ ba cho cùng một mặt phẳng.
Vậy chỉ có 1 mặt phẳng.
3Cách 3. Đối chiếu với Ví dụ 1
Định hướng. Số mặt phẳng phụ thuộc vào việc bốn điểm có đồng phẳng hay không.
Bốn điểm không đồng phẳng (Ví dụ 1): 4 mặt phẳng.
Bốn đỉnh tứ giác đồng phẳng: mọi bộ ba cho cùng một mặt phẳng.
Số mặt phẳng =1.
Vậy có đúng 1 mặt phẳng — chính là mặt phẳng chứa tứ giác ABCD.
Nhận xét. Bài này cùng dữ kiện "bốn điểm" với Ví dụ 1 nhưng đáp số khác hẳn; khác biệt nằm ở chữ "đồng phẳng".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 gọn và chặt chẽ nhất; Cách 2 cho thấy rõ vì sao không được trả lời 4.
Đáp số. 1 mặt phẳng (mặt phẳng chứa tứ giác ABCD).
Sai lầm thường gặp. Trả lời 4 vì chép cách làm Ví dụ 1 — quên rằng tứ giác là hình phẳng nên bốn đỉnh đồng phẳng.
🚀 Mở rộng. Với n điểm, trong đó không có ba điểm nào thẳng hàng và không có bốn điểm nào đồng phẳng, số mặt phẳng là Cn3; nếu cả n điểm đồng phẳng thì chỉ có 1.
Bài 8 · Vận dụng 1★★Trang 72— Vận dụng: ba điểm không thẳng hàng xác định một mặt phẳng
Vận dụng 1 (trang 72). Hãy giải thích tại sao trong thực tiễn có nhiều đồ vật được thiết kế gồm ba chân như chân đỡ máy ảnh, giá treo tranh, kiềng ba chân treo nồi, …
Kiến thức cần nhớ- Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng.
- Tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyBa đầu chân chạm đất là ba điểm không thẳng hàng — nhận ra ngay tính chất "một và chỉ một mặt phẳng". Muốn giải thích vì sao ba chân tốt hơn bốn chân, so sánh: bốn điểm có thể không đồng phẳng.
1Cách 1. Dùng tính chất ba điểm không thẳng hàng
Định hướng. Ba đầu chân là ba điểm không thẳng hàng nên luôn cùng chạm một mặt phẳng.
Ba đầu chân A, B, C không thẳng hàng.
Có đúng một mặt phẳng (ABC) đi qua ba điểm đó.
Đặt lên nền (kể cả nền nghiêng), mặt nền chứa A, B, C nên (ABC)≡ mặt nền.
Cả ba chân luôn chạm nền, đồ vật đứng vững, không cập kênh.
Vậy thiết kế ba chân giúp đồ vật luôn đứng vững trên mọi mặt phẳng.
2Cách 2. So sánh với thiết kế bốn chân
Định hướng. Chỉ ra nhược điểm của bốn chân để thấy lợi thế của ba chân.
Bốn đầu chân A, B, C, D chỉ cùng chạm nền khi D∈(ABC).
Chân làm lệch một chút hoặc nền gồ ghề thì D∈/(ABC).
Bàn bốn chân bị cập kênh quanh đường chéo AC hoặc BD.
Ba chân không có điểm "thừa" nào nên không bao giờ cập kênh.
Vậy ba chân là số chân ít nhất mà vẫn đứng vững và luôn ổn định.
3Cách 3. Phân tích số chân tối thiểu
Định hướng. Xét lần lượt một, hai, ba chân để thấy ba là số nhỏ nhất xác định được mặt phẳng.
Một chân: chỉ có một điểm tựa, đổ về mọi phía.
Hai chân: hai điểm tựa xác định một đường thẳng, đồ vật lật quanh đường thẳng đó.
Ba chân không thẳng hàng: xác định duy nhất một mặt phẳng, không còn trục để lật.
Vậy ba chân vừa đủ để giữ đồ vật cố định và tiết kiệm vật liệu.
Nhận xét. Máy ảnh đặt ngoài trời trên nền đất không bằng phẳng vẫn không rung nhờ chân ba càng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 thuyết phục nhất khi giải thích cho người khác vì so sánh trực tiếp với bàn bốn chân quen thuộc.
Đáp số. Ba đầu chân là ba điểm không thẳng hàng nên xác định duy nhất một mặt phẳng; đặt trên mặt nào cũng cả ba chân cùng chạm, đồ vật đứng vững, không cập kênh.
Sai lầm thường gặp. Giải thích "vì ba chân nhẹ hơn" hay "vì đẹp hơn" — không nêu được lí do hình học; hoặc quên điều kiện ba đầu chân không thẳng hàng.
🚀 Mở rộng. Ghế đẩu ba chân đặt trên mặt nghiêng vẫn không cập kênh nhưng có thể bị trượt — cập kênh là chuyện hình học, trượt là chuyện ma sát.
Bài 9 · HĐ4★Trang 73— Đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng
HĐ4 (trang 73). Căng một sợi dây sao cho hai đầu của sợi dây nằm trên mặt bàn. Khi đó, sợi dây có nằm trên mặt bàn hay không?
Kiến thức cần nhớ- Nếu một đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì tất cả các điểm của đường thẳng đều thuộc mặt phẳng đó.
- Kí hiệu d⊂(P) hoặc (P)⊃d.
🧠 Phân tích tư duySợi dây căng là hình ảnh đoạn thẳng; hai đầu dây là hai điểm phân biệt thuộc mặt bàn. Câu hỏi dẫn tới tính chất thừa nhận: đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trọn trong mặt phẳng.
1Cách 1. Quan sát thực nghiệm
Định hướng. Căng dây thật rồi nhìn sát mặt bàn.
Hai đầu dây A, B đặt trên mặt bàn.
Dây căng thẳng áp sát mặt bàn dọc suốt từ A tới B, không có chỗ nào hở.
Vậy sợi dây nằm trên mặt bàn.
2Cách 2. Phản chứng
Định hướng. Giả sử có một điểm của dây không nằm trên mặt bàn rồi chỉ ra điều vô lí.
Giả sử M∈AB và M nằm cao hơn mặt bàn.
Dây đi từ A lên M rồi xuống B là một đường gấp khúc.
Dây căng thẳng thì không gấp khúc — vô lí.
Vậy mọi điểm của dây đều nằm trên mặt bàn.
3Cách 3. Áp dụng tính chất thừa nhận
Định hướng. Dây căng là đường thẳng AB có hai điểm phân biệt thuộc mặt bàn.
A∈(P), B∈(P), A=B với (P) là mặt bàn.
AB⊂(P).
Vậy sợi dây nằm trên mặt bàn.
Nhận xét. Tính chất này chính là phép thử "cạnh thước khít" dùng để nhận ra một bề mặt phẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 là cách trình bày trong bài làm; hai cách đầu giúp hiểu vì sao tính chất được thừa nhận.
Đáp số. Có, sợi dây nằm trên mặt bàn.
Sai lầm thường gặp. Để dây chùng rồi kết luận dây không nằm trên mặt bàn — dây chùng không phải hình ảnh đường thẳng.
🚀 Mở rộng. Từ tính chất này suy ra: nếu hai đường thẳng cắt nhau cùng có hai điểm thuộc (P) thì cả hình tạo bởi chúng nằm trong (P) (xem Bài 4.3).
Bài 10 · Luyện tập 2★★Trang 73— Chứng minh đường thẳng nằm trong mặt phẳng
Luyện tập 2 (trang 73). Trong Ví dụ 2, lấy điểm N thuộc đường thẳng AB sao cho N khác M. Đường thẳng MN có thuộc mặt phẳng (ABC) hay không?
(Ví dụ 2: Cho tam giác ABC và một điểm M thuộc đường thẳng BC.)
Kiến thức cần nhớ- Nếu một đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì nó nằm trong mặt phẳng đó.
- Trên mỗi mặt phẳng, các kết quả của hình học phẳng đều đúng.
🧠 Phân tích tư duyMuốn chứng minh đường thẳng nằm trong mặt phẳng, chỉ cần tìm hai điểm phân biệt của nó thuộc mặt phẳng. Ở đây M nằm trên BC, N nằm trên AB — cả hai đường này đều nằm trong (ABC).
1Cách 1. Chứng minh M, N cùng thuộc (ABC)
Định hướng. Mỗi điểm nằm trên một cạnh (kéo dài) của tam giác, mà mỗi cạnh nằm trong (ABC).
B,C∈(ABC) nên BC⊂(ABC), suy ra M∈(ABC).
A,B∈(ABC) nên AB⊂(ABC), suy ra N∈(ABC).
M=N, M,N∈(ABC).
MN⊂(ABC).
Vậy đường thẳng MN nằm trong mặt phẳng (ABC).
2Cách 2. Đi qua mặt phẳng chứa hai đường thẳng cắt nhau
Định hướng. AB và BC cắt nhau tại B nên xác định đúng mặt phẳng (ABC); mọi điểm lấy trên chúng đều thuộc mặt phẳng đó.
(ABC)=mp(AB,BC).
N∈AB⊂mp(AB,BC), M∈BC⊂mp(AB,BC).
MN⊂mp(AB,BC)=(ABC).
Vậy MN thuộc mặt phẳng (ABC).
3Cách 3. Xét riêng trường hợp đặc biệt M≡B hoặc N≡B
Định hướng. Kiểm tra cả những vị trí đặc biệt để kết luận đúng với mọi M, N.
Nếu M≡B thì N=B, MN≡AB⊂(ABC).
Nếu N≡B thì M=B, MN≡BC⊂(ABC).
Các trường hợp còn lại: M,N∈(ABC), M=N nên MN⊂(ABC).
Vậy trong mọi trường hợp MN⊂(ABC).
Nhận xét. Kết quả không phụ thuộc N nằm trong hay ngoài đoạn AB, vì cả đường thẳng AB nằm trong (ABC).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách chuẩn khi đi thi: hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng là đủ.
Đáp số. Có. M,N∈(ABC), M=N nên MN⊂(ABC).
Sai lầm thường gặp. Chỉ chứng minh một điểm thuộc (ABC) rồi kết luận ngay — một điểm chung không đủ, đường thẳng có thể cắt mặt phẳng tại đúng điểm đó.
🚀 Mở rộng. Mở rộng: mọi đường thẳng nối hai điểm lấy trên hai cạnh (kéo dài) của tam giác đều nằm trong mặt phẳng của tam giác.
Bài 11 · HĐ5★Trang 73— Giao tuyến của hai mặt phẳng
HĐ5 (trang 73). Trong Hình 4.7, mặt nước và thành bể có giao nhau theo đường thẳng hay không?
Kiến thức cần nhớ- Nếu hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung thì các điểm chung của hai mặt phẳng là một đường thẳng đi qua điểm chung đó.
- Đường thẳng chung d gọi là giao tuyến, kí hiệu d=(P)∩(Q).
🧠 Phân tích tư duyMặt nước lặng và thành bể kính là hình ảnh của hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung (mép nước chạm kính). Tính chất cần dẫn tới: tập điểm chung của hai mặt phẳng phân biệt là một đường thẳng.
1Cách 1. Quan sát
Định hướng. Nhìn mép nước trên thành bể trong Hình 4.7.
Mép nước trên mỗi thành bể là một vạch thẳng.
Vạch đó chạy suốt từ góc bể này sang góc bể kia.
Vậy mặt nước và thành bể giao nhau theo một đường thẳng.
2Cách 2. Dùng hai điểm chung
Định hướng. Tìm hai điểm chung của hai mặt phẳng; đường thẳng qua hai điểm đó nằm trong cả hai mặt phẳng.
Gọi (P) là mặt nước, (Q) là thành bể; A, B là hai chỗ mép nước chạm hai cạnh đứng của thành bể.
A,B∈(P) nên AB⊂(P).
A,B∈(Q) nên AB⊂(Q).
AB⊂(P)∩(Q).
Vậy phần chung của mặt nước và thành bể là đường thẳng AB.
3Cách 3. Phản chứng: phần chung không thể là đường cong
Định hướng. Nếu phần chung chứa ba điểm không thẳng hàng thì hai mặt phẳng trùng nhau.
Giả sử (P)∩(Q) chứa ba điểm không thẳng hàng A, B, C.
(P)≡(ABC)≡(Q).
Mặt nước trùng thành bể — vô lí.
Mọi điểm chung đều thẳng hàng.
Vậy hai mặt giao nhau theo một đường thẳng.
Nhận xét. Đây là lí do vệt nước trên thành bể kính luôn thẳng dù bể có hình gì (Bài 4.11 SBT).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 là mẫu cho mọi bài xác định giao tuyến về sau: tìm HAI điểm chung.
Đáp số. Có, mặt nước và thành bể giao nhau theo một đường thẳng.
Sai lầm thường gặp. Nghĩ rằng hai mặt phẳng chỉ có một điểm chung — hai mặt phẳng phân biệt đã có một điểm chung thì có cả một đường thẳng chung.
🚀 Mở rộng. Ba mặt phẳng đôi một cắt nhau có thể có ba giao tuyến đồng quy hoặc song song — sẽ học ở Bài 11.
Bài 12 · Luyện tập 3★★Trang 74— Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng
Luyện tập 3 (trang 74). Trong Ví dụ 3, hãy xác định giao tuyến của hai mặt phẳng (SBM) và (SCN).
(Ví dụ 3: Cho tam giác ABC và một điểm S không thuộc mặt phẳng (ABC). Gọi M, N lần lượt là trung điểm của các đoạn thẳng AB, AC.)
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm giao tuyến của hai mặt phẳng, tìm hai điểm chung phân biệt của chúng.
- Nếu đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
🧠 Phân tích tư duyĐã có sẵn một điểm chung là S; cần thêm điểm chung thứ hai. Nhận ra B, M, A thẳng hàng và C, N, A thẳng hàng, nên A nằm trong cả hai mặt phẳng — giao tuyến lộ ra ngay là một cạnh của hình. Bẫy là máy móc gọi giao điểm BM∩CN trong khi hai đường này cắt nhau đúng tại A.
1Cách 1. Tìm điểm chung thứ hai là A
Định hướng. A nằm trên đường thẳng BM và trên đường thẳng CN.
S∈(SBM) và S∈(SCN).
A∈BM⊂(SBM).
A∈CN⊂(SCN).
S=A vì S∈/(ABC).
(SBM)∩(SCN)=SA.
Vậy giao tuyến của (SBM) và (SCN) là đường thẳng SA.
2Cách 2. Nhận ra hai mặt phẳng là hai mặt bên
Định hướng. Viết lại mỗi mặt phẳng bằng tên quen thuộc của nó.
M∈AB nên (SBM)≡(SAB).
N∈AC nên (SCN)≡(SAC).
(SAB)∩(SAC)=SA (cạnh bên chung).
Vậy giao tuyến là SA.
3Cách 3. Giao của hai đường thẳng trong mặt đáy
Định hướng. Làm theo phương pháp chung: trong (ABC), gọi giao điểm của BM và CN.
Trong (ABC): BM∩CN={A} (vì BM≡BA, CN≡CA).
A∈BM⊂(SBM), A∈CN⊂(SCN).
S là điểm chung thứ nhất, A là điểm chung thứ hai.
(SBM)∩(SCN)=SA.
Vậy giao tuyến là SA.
Nhận xét. So với Ví dụ 3 — nơi BN và CM cắt nhau tại trọng tâm G cho giao tuyến SG — ở đây cặp đường BM, CN lại cắt nhau tại một đỉnh.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất: đổi tên mặt phẳng thành mặt bên quen thuộc là thấy ngay cạnh chung SA.
Đáp số. (SBM)∩(SCN)=SA.
Sai lầm thường gặp. Vẽ nhầm thành giao tuyến SG (G là trọng tâm) do chép Ví dụ 3 — ở Ví dụ 3 là cặp (SBN), (SCM), khác cặp (SBM), (SCN).
🚀 Mở rộng. Tổng quát: nếu M∈AB, N∈AC tuỳ ý (khác A) thì vẫn có (SBM)∩(SCN)=SA; chỉ khi đổi cặp thành (SBN), (SCM) mới ra giao tuyến đi qua giao điểm BN∩CM.
Bài 13 · HĐ6★Trang 74— Cách xác định mặt phẳng: một điểm và một đường thẳng; hai đường thẳng cắt nhau
HĐ6 (trang 74). Cho đường thẳng d và điểm A không thuộc d. Trên đường thẳng d lấy hai điểm phân biệt B, C (H.4.9). Mặt phẳng (ABC) có chứa điểm A và đường thẳng d hay không? Mặt phẳng (ABC) có chứa hai đường thẳng AB và BC hay không?
Kiến thức cần nhớ- Qua ba điểm không thẳng hàng có một và chỉ một mặt phẳng.
- Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
- Một mặt phẳng hoàn toàn xác định khi biết nó đi qua một điểm và chứa một đường thẳng không đi qua điểm đó, hoặc chứa hai đường thẳng cắt nhau.
🧠 Phân tích tư duyA∈/d nên A, B, C không thẳng hàng, (ABC) tồn tại và duy nhất. Mọi câu hỏi "có chứa đường thẳng không" đều quy về: đường thẳng đó có hai điểm thuộc (ABC) không.
1Cách 1. Dùng hai điểm thuộc mặt phẳng
Định hướng. Kiểm tra từng đường thẳng có hai điểm thuộc (ABC).
A∈(ABC).
B,C∈d và B,C∈(ABC), B=C nên d⊂(ABC).
A,B∈(ABC) nên AB⊂(ABC).
B,C∈(ABC) nên BC⊂(ABC).
Vậy (ABC) chứa điểm A, đường thẳng d và cả hai đường thẳng AB, BC.
2Cách 2. Nhận xét BC≡d
Định hướng. Hai điểm B, C nằm trên d nên đường thẳng BC chính là d.
B,C∈d, B=C nên BC≡d.
BC⊂(ABC) nên d⊂(ABC).
AB∩BC={B}: hai đường thẳng cắt nhau đều nằm trong (ABC).
Vậy (ABC) chứa A và d; (ABC) chứa AB và BC.
3Cách 3. Suy ra tính duy nhất
Định hướng. Mọi mặt phẳng chứa A và d đều đi qua A, B, C nên trùng với (ABC).
(P)∋A và (P)⊃d thì A,B,C∈(P).
A, B, C không thẳng hàng (vì A∈/d).
(P)≡(ABC).
Tương tự, mặt phẳng chứa AB, BC cắt nhau tại B cũng trùng với (ABC).
Vậy (ABC) là mặt phẳng duy nhất chứa A và d, cũng là mặt phẳng duy nhất chứa AB và BC.
Nhận xét. Từ đây có hai cách xác định mặt phẳng mới: mp(A,d) và mp(a,b) với a, b cắt nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 đi xa nhất: vừa trả lời câu hỏi, vừa dẫn tới hai cách xác định mặt phẳng mới của mục 3.
Đáp số. Có: (ABC) chứa A và d; (ABC) chứa cả AB và BC.
Sai lầm thường gặp. Quên điều kiện A∈/d — nếu A∈d thì A, B, C thẳng hàng và không có "mặt phẳng (ABC)" duy nhất.
🚀 Mở rộng. Hai đường thẳng song song cũng xác định một mặt phẳng — sẽ gặp ở Bài 11.
Bài 14 · Luyện tập 4★★Trang 75— Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng
Luyện tập 4 (trang 75). Trong Ví dụ 4, vẽ một đường thẳng c cắt cả hai đường thẳng a và b. Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng: mp(S,a) và mp(S,c); mp(S,b) và mp(S,c).
(Ví dụ 4: Cho hai đường thẳng cắt nhau a, b và gọi S là một điểm không thuộc mp(a,b).)
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm giao tuyến của hai mặt phẳng, tìm hai điểm chung phân biệt.
- mp(S,a) là mặt phẳng đi qua điểm S và chứa đường thẳng a (S∈/a).
🧠 Phân tích tư duyMỗi cặp mặt phẳng đều có sẵn điểm chung S. Điểm chung thứ hai là giao điểm của hai đường thẳng tạo ra chúng: a∩c và b∩c. Cần lưu ý trường hợp c đi qua giao điểm M của a và b.
1Cách 1. Gọi giao điểm P=a∩c, Q=b∩c
Định hướng. Giao điểm của hai đường thẳng sinh ra hai mặt phẳng là điểm chung thứ hai.
Gọi P=a∩c, Q=b∩c.
S∈mp(S,a), S∈mp(S,c).
P∈a⊂mp(S,a), P∈c⊂mp(S,c).
mp(S,a)∩mp(S,c)=SP.
Q∈b⊂mp(S,b), Q∈c⊂mp(S,c).
mp(S,b)∩mp(S,c)=SQ.
Vậy hai giao tuyến lần lượt là SP và SQ.
2Cách 2. Viết lại mặt phẳng qua ba điểm
Định hướng. Đổi mỗi mặt phẳng thành mặt phẳng qua ba điểm cụ thể cho dễ nhìn.
Lấy A∈a, A=P thì mp(S,a)=(SAP).
Lấy C∈c, C=P thì mp(S,c)=(SPC).
(SAP)∩(SPC)∋S,P, suy ra giao tuyến là SP.
Tương tự mp(S,b)∩mp(S,c)=SQ.
Vậy giao tuyến là SP và SQ.
3Cách 3. Xét trường hợp c đi qua M=a∩b
Định hướng. Nếu c đi qua M thì P≡Q≡M, phải xử lí riêng.
c cắt a, b tại hai điểm phân biệt P, Q: giao tuyến SP, SQ như Cách 1.
c đi qua M: P≡Q≡M.
mp(S,a)∩mp(S,c)=SM, mp(S,b)∩mp(S,c)=SM.
Vậy giao tuyến là SP, SQ (đều trùng SM khi c đi qua M).
Nhận xét. Ba giao tuyến SM, SP, SQ cùng đi qua S — ba mặt phẳng cùng qua S đôi một cắt nhau theo ba đường đồng quy tại S.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là mẫu chuẩn; nhớ ghi thêm trường hợp đặc biệt ở Cách 3 để lời giải trọn vẹn.
Đáp số. mp(S,a)∩mp(S,c)=SP với P=a∩c; mp(S,b)∩mp(S,c)=SQ với Q=b∩c.
Sai lầm thường gặp. Kết luận giao tuyến là SM cho cả hai cặp — nhầm với Ví dụ 4, trong khi M không thuộc c (khi c không qua M).
🚀 Mở rộng. Nếu thêm đường thẳng e cắt a, b, c thì các mặt phẳng mp(S,⋅) đôi một cắt nhau theo các đường thẳng nối S với giao điểm tương ứng.
Bài 15 · Vận dụng 2★★Trang 75— Vận dụng: mặt phẳng xác định bởi một điểm và một đường thẳng
Vận dụng 2 (trang 75). Để tránh cho cửa ra vào không bị va đập vào các đồ dùng xung quanh (do mở cửa quá mạnh hoặc do gió to đập cửa), người ta thường sử dụng một phụ kiện là hít cửa nam châm. Hãy giải thích tại sao khi cửa được hút tới vị trí của nam châm thì cánh cửa được giữ cố định.
Kiến thức cần nhớ- Một mặt phẳng hoàn toàn xác định khi biết nó đi qua một điểm và chứa một đường thẳng không đi qua điểm đó.
- Qua ba điểm không thẳng hàng có một và chỉ một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyCánh cửa quay quanh trục bản lề — một đường thẳng cố định. Hít nam châm giữ thêm một điểm không nằm trên trục. Nhận ra ngay cách xác định mặt phẳng: một đường thẳng và một điểm không thuộc nó.
1Cách 1. Mặt phẳng mp(A,d)
Định hướng. Trục bản lề là đường thẳng d, điểm hút nam châm là A∈/d.
Cánh cửa luôn chứa đường thẳng bản lề d cố định.
Khi hút, cánh cửa đi qua điểm nam châm A cố định, A∈/d.
Có đúng một mặt phẳng mp(A,d).
Cánh cửa ≡mp(A,d): không đổi vị trí được.
Vậy cánh cửa được giữ cố định.
2Cách 2. Ba điểm không thẳng hàng
Định hướng. Lấy hai bản lề và điểm nam châm: ba điểm cố định không thẳng hàng.
Hai bản lề B, C cố định, điểm nam châm A cố định.
A không nằm trên đường thẳng BC.
Cánh cửa là mặt phẳng duy nhất (ABC).
Vậy cánh cửa bị "khoá" ở một vị trí duy nhất.
3Cách 3. Phân tích khi chưa có nam châm
Định hướng. So sánh hai trạng thái để thấy vai trò của điểm thứ ba.
Chưa hút: cánh cửa chỉ chứa d, có vô số mặt phẳng chứa d nên cửa quay tự do.
Gió thổi làm cửa chuyển từ mặt phẳng chứa d này sang mặt phẳng chứa d khác.
Đã hút: thêm điểm A∈/d, chỉ còn một mặt phẳng thoả mãn.
Vậy khi hút vào nam châm, cánh cửa đứng yên.
Nhận xét. Cùng nguyên lí này: cửa sổ có chốt cài, cánh tủ có then cài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 dùng đúng kiến thức vừa học (mp(A,d)), trình bày gọn nhất.
Đáp số. Cánh cửa chứa trục bản lề d cố định và điểm nam châm A∈/d cố định, mà có đúng một mặt phẳng mp(A,d) nên cánh cửa không thay đổi vị trí.
Sai lầm thường gặp. Giải thích bằng lực hút mạnh — đúng về vật lí nhưng chưa nêu lí do hình học: vì sao chỉ cần giữ MỘT điểm.
🚀 Mở rộng. Nếu điểm nam châm lại nằm đúng trên trục bản lề thì cửa có được giữ cố định không? (Không — lúc đó chỉ biết đường thẳng d.)
Bài 16 · HĐ7★Trang 75— Nhận biết hình chóp
HĐ7 (trang 75). Các hình ảnh dưới đây (kim tự tháp, khối pha lê, khối rubik tam giác) có đặc điểm chung nào với hình chóp tam giác đều mà em đã học ở lớp 8?
Kiến thức cần nhớ- Hình chóp S.A1A2…An gồm đa giác đáy A1A2…An và n tam giác SA1A2, SA2A3, …, SAnA1.
- S là đỉnh, SA1, …, SAn là các cạnh bên, các tam giác là mặt bên.
🧠 Phân tích tư duySo từng yếu tố của hình chóp tam giác đều lớp 8 (đỉnh, mặt bên, mặt đáy, cạnh bên) với các vật trong ảnh. Cái chung không nằm ở số cạnh đáy (kim tự tháp đáy tứ giác, rubik đáy tam giác) mà ở cấu trúc: một đỉnh nối tới mọi đỉnh của đa giác đáy.
1Cách 1. So sánh từng yếu tố
Định hướng. Đối chiếu đỉnh, mặt bên, mặt đáy.
Có một điểm chung của mọi mặt bên, đóng vai trò đỉnh.
Các mặt bên đều là tam giác chung đỉnh đó.
Có một mặt đáy là đa giác (tam giác ở rubik, tứ giác ở kim tự tháp và khối pha lê).
Vậy các vật trên đều có dạng hình chóp: một đỉnh, các mặt bên tam giác và một đáy đa giác.
2Cách 2. Mô tả cách tạo thành
Định hướng. Hình chóp tạo ra bằng cách nối một điểm ở ngoài mặt đáy với tất cả các đỉnh đáy.
Kim tự tháp: đỉnh chóp nối với bốn góc đáy vuông.
Rubik tam giác: một đỉnh nối với ba đỉnh đáy tam giác.
Hình chóp tam giác đều lớp 8: đỉnh nối với ba đỉnh tam giác đều.
Vậy chúng cùng được tạo bởi một điểm nối với mọi đỉnh của một đa giác không chứa điểm đó.
3Cách 3. Chỉ ra điểm khác để làm nổi điểm chung
Định hướng. Loại những đặc điểm KHÔNG chung để khoanh đúng khái niệm.
Số cạnh đáy khác nhau: 3 hoặc 4.
Đáy có thể đều hoặc không đều.
Phần còn lại luôn giống nhau: một đỉnh và các mặt bên tam giác chung đỉnh.
Vậy đặc điểm chung là một đỉnh, các mặt bên là tam giác chung đỉnh và một mặt đáy đa giác.
Nhận xét. Đó chính là khái niệm hình chóp tổng quát S.A1A2…An; hình chóp tam giác đều chỉ là một trường hợp riêng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 trả lời đúng trọng tâm câu hỏi; Cách 2 dẫn thẳng tới định nghĩa hình chóp trong khung kiến thức.
Đáp số. Đều có một đỉnh, các mặt bên là những tam giác chung đỉnh và một mặt đáy là đa giác — tức là đều có dạng hình chóp.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng đặc điểm chung là "đáy là tam giác đều" — kim tự tháp có đáy tứ giác.
🚀 Mở rộng. Hình nón có phải hình chóp không? (Không — đáy là hình tròn, không phải đa giác.)
Bài 17 · Luyện tập 5★Trang 76— Gọi tên các yếu tố của hình chóp
Luyện tập 5 (trang 76). Cho hình chóp S.ABCD. Gọi tên các mặt bên và mặt đáy của hình chóp đó.
Kiến thức cần nhớ- Hình chóp S.A1A2…An có mặt đáy A1A2…An và n mặt bên SA1A2, SA2A3, …, SAnA1.
🧠 Phân tích tư duyTên hình chóp S.ABCD cho biết đỉnh S và đáy ABCD. Mặt bên là tam giác nối S với từng cạnh đáy, nên có đúng bốn mặt bên ứng với bốn cạnh AB, BC, CD, DA. Bẫy là kể thêm (SAC), (SBD) — đó là mặt phẳng chứa đường chéo, không phải mặt bên.
1Cách 1. Theo định nghĩa
Định hướng. Mỗi cạnh đáy cho một mặt bên.
Cạnh đáy AB, BC, CD, DA.
Mặt bên: SAB, SBC, SCD, SDA.
Mặt đáy: ABCD.
Vậy hình chóp có bốn mặt bên SAB, SBC, SCD, SDA và mặt đáy ABCD.
2Cách 2. Đi vòng quanh đỉnh S
Định hướng. Nhìn từ đỉnh xuống, đi một vòng quanh S và kể các tam giác gặp phải.
S nối với A, B, C, D theo thứ tự vòng quanh đáy.
Hai cạnh bên liên tiếp tạo một mặt bên: (SA,SB), (SB,SC), (SC,SD), (SD,SA).
Mặt còn lại không chứa S là mặt đáy ABCD.
Vậy mặt bên: SAB, SBC, SCD, SDA; mặt đáy: ABCD.
3Cách 3. Kiểm tra bằng đếm
Định hướng. Hình chóp n-giác có n+1 mặt; đếm xong đối chiếu để chắc không thừa không thiếu.
n=4 nên số mặt là 4+1=5.
4 mặt bên SAB, SBC, SCD, SDA và 1 mặt đáy ABCD.
(SAC), (SBD) không phải mặt của hình chóp.
Vậy có 4 mặt bên và 1 mặt đáy như trên.
Nhận xét. Hình chóp n-giác có n+1 đỉnh, 2n cạnh và n+1 mặt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 nhanh gọn cho bài trắc nghiệm; Cách 3 giúp tự kiểm tra khi hình phức tạp hơn.
Đáp số. Mặt bên: SAB, SBC, SCD, SDA. Mặt đáy: ABCD.
Sai lầm thường gặp. Kể SAC, SBD là mặt bên — đó chỉ là thiết diện chứa đường chéo đáy.
🚀 Mở rộng. Hình chóp ngũ giác S.ABCDE có bao nhiêu mặt bên, bao nhiêu cạnh? (5 mặt bên, 10 cạnh.)
Bài 18 · HĐ8★Trang 76— Đếm đỉnh, cạnh, mặt của hình chóp tam giác
HĐ8 (trang 76). Trong các hình chóp ở HĐ7, hình chóp nào có ít đỉnh nhất? Xác định số đỉnh, số cạnh và số mặt của hình chóp đó.
Kiến thức cần nhớ- Hình chóp n-giác có n+1 đỉnh, 2n cạnh, n+1 mặt.
- Hình chóp tam giác chính là hình tứ diện.
🧠 Phân tích tư duySố đỉnh của hình chóp bằng số đỉnh đáy cộng một, nên hình chóp có đáy ít cạnh nhất (đáy tam giác — khối rubik) có ít đỉnh nhất. Sau đó đếm theo công thức hình chóp n-giác với n=3.
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp
Định hướng. Gọi hình chóp là A.BCD (hay tứ diện ABCD) rồi kể từng yếu tố.
Đỉnh: A, B, C, D.
Cạnh: AB, AC, AD, BC, CD, DB.
Mặt: ABC, ACD, ADB, BCD.
Vậy hình chóp tam giác (khối rubik) có 4 đỉnh, 6 cạnh, 4 mặt.
2Cách 2. Dùng công thức hình chóp n-giác
Định hướng. Thay n=3 vào công thức.
Số đỉnh: n+1=3+1=4.
Số cạnh: 2n=2⋅3=6.
Số mặt: n+1=3+1=4.
Vậy có 4 đỉnh, 6 cạnh, 4 mặt.
3Cách 3. Đếm bằng tổ hợp
Định hướng. Bốn đỉnh không đồng phẳng: mọi cặp đỉnh cho một cạnh, mọi bộ ba đỉnh cho một mặt.
Số cạnh: C42=6.
Số mặt: C43=4.
Kiểm tra công thức Euler: 4−6+4=2.
Vậy khối rubik tam giác có 4 đỉnh, 6 cạnh, 4 mặt.
Nhận xét. Tứ diện là khối đa diện đặc biệt: mọi cặp đỉnh đều nối bằng một cạnh và mọi bộ ba đỉnh đều tạo một mặt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất; Cách 3 hay vì chỉ ra tính "đối xứng" của tứ diện: mặt nào cũng có thể coi là đáy.
Đáp số. Khối rubik tam giác (hình chóp tam giác): 4 đỉnh, 6 cạnh, 4 mặt.
Sai lầm thường gặp. Đếm thiếu cạnh đáy, chỉ kể 3 cạnh bên thành 3 cạnh; hoặc quên mặt đáy thành 3 mặt.
🚀 Mở rộng. Số cạnh của hình chóp luôn chẵn (2n); hệ thức Euler (số đỉnh trừ số cạnh cộng số mặt bằng 2) đúng với mọi hình chóp n-giác: (n+1)−2n+(n+1)=2.
Bài 19 · Luyện tập 6★★★Trang 76— Xác định giao điểm của đường thẳng và mặt phẳng
Luyện tập 6 (trang 76). Trong Ví dụ 6, xác định giao điểm của đường thẳng DF và mặt phẳng (ABC).
(Ví dụ 6: Cho hình tứ diện ABCD và E là một điểm nằm trong tam giác BCD. Gọi F là một điểm nằm giữa A và E.)
Kiến thức cần nhớ- Để tìm giao điểm của d và (P): tìm đường thẳng Δ⊂(P) đồng phẳng với d; khi đó d∩Δ là giao điểm cần tìm.
- Trên mỗi mặt phẳng, các kết quả của hình học phẳng đều đúng.
🧠 Phân tích tư duyPhương pháp: chọn một mặt phẳng phụ chứa DF, tìm giao tuyến của nó với (ABC), rồi lấy giao điểm của DF với giao tuyến. Mặt phẳng phụ tự nhiên nhất là (ADE) vì chứa cả D và F (F∈AE). Nó cắt (ABC) theo AK với K=DE∩BC.
1Cách 1. Mặt phẳng phụ (ADE)
Định hướng. Kéo dài DE cắt BC tại K; khi đó AK là đường thẳng trong (ABC) đồng phẳng với DF.
E nằm trong tam giác BCD nên DE cắt cạnh BC tại K.
K∈DE nên E∈DK, suy ra A,D,E,K cùng thuộc (ADK).
F∈AE⊂(ADK) nên DF⊂(ADK).
Trong (ADK): F nằm trong tam giác ADK nên DF cắt cạnh AK tại I.
I∈AK⊂(ABC) và I∈DF.
Vậy I=DF∩AK (với K=DE∩BC) là giao điểm của DF và (ABC).
2Cách 2. Giao tuyến của hai mặt phẳng (DAF) và (ABC)
Định hướng. Tìm giao tuyến của mặt phẳng chứa DF với (ABC) bằng hai điểm chung.
(DAF)≡(DAE) vì F∈AE.
A là điểm chung thứ nhất của (DAE) và (ABC).
K=DE∩BC: K∈DE⊂(DAE), K∈BC⊂(ABC).
(DAE)∩(ABC)=AK.
DF⊂(DAE), DF cắt AK tại I nên I=DF∩(ABC).
Vậy giao điểm là I=DF∩AK.
3Cách 3. So sánh với Ví dụ 6 và kiểm tra tỉ số
Định hướng. Làm lại đúng khuôn Ví dụ 6 với vai trò B đổi thành D, rồi kiểm tra vị trí I bằng định lí Menelaus trong tam giác AEK.
Ví dụ 6: BE∩CD=M, BF∩AM=N.
Luyện tập 6: DE∩BC=K, DF∩AK=I.
Trong tam giác AEK, cát tuyến D, F, I: IKIA⋅DEDK⋅FAFE=1.
IKIA=DKDE⋅FEFA xác định, nên I tồn tại và nằm giữa A và K.
Vậy I=DF∩AK là giao điểm của DF với (ABC), I nằm trên đoạn AK.
Nhận xét. Mẹo nhớ: đường thẳng cần tìm giao điểm đi qua đỉnh nào (D) thì nối đỉnh đó với điểm trong đáy (E) để tìm giao điểm với cạnh đối diện (K).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách chuẩn và ngắn nhất: chỉ cần một mặt phẳng phụ (ADK) và một giao điểm trong mặt phẳng đó.
Đáp số. Gọi K=DE∩BC, I=DF∩AK. Khi đó I là giao điểm của DF và (ABC).
Sai lầm thường gặp. Gọi giao điểm của DF với BC — hai đường này chéo nhau (không cùng nằm trong một mặt phẳng) nên không có giao điểm.
🚀 Mở rộng. Tương tự, giao điểm của CF với (ABD): gọi L=CE∩BD rồi J=CF∩AL.
Bài 20 · Bài 4.1★★Trang 77— Xét tính đúng sai của mệnh đề về quan hệ liên thuộc
Bài 4.1 (trang 77). Trong không gian, cho hai đường thẳng a, b và mặt phẳng (P). Những mệnh đề nào sau đây là đúng?
a) Nếu a chứa một điểm nằm trong (P) thì a nằm trong (P).
b) Nếu a chứa hai điểm phân biệt thuộc (P) thì a nằm trong (P).
c) Nếu a và b cùng nằm trong (P) thì giao điểm (nếu có) của a và b cũng nằm trong (P).
d) Nếu a nằm trong (P) và a cắt b thì b nằm trong (P).
Kiến thức cần nhớ- Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
- Đường thẳng không nằm trong mặt phẳng có thể cắt mặt phẳng tại đúng một điểm.
🧠 Phân tích tư duyMỗi mệnh đề là một phát biểu "nếu … thì …": đúng thì chỉ ra tính chất, sai thì dựng một phản ví dụ. Bẫy nằm ở a và d: một điểm chung chưa đủ để đường thẳng nằm trong mặt phẳng.
1Cách 1. Xét từng mệnh đề bằng tính chất và phản ví dụ
Định hướng. Mệnh đề đúng dựa vào tính chất thừa nhận; mệnh đề sai chỉ ra phản ví dụ bằng hình chóp quen thuộc.
a) Hình chóp S.ABC, (P)=(ABC), a=SA: a chứa A∈(P) nhưng a⊂(P) — Sai.
b) Đúng theo tính chất thừa nhận.
c) M=a∩b, M∈a⊂(P) nên M∈(P) — Đúng.
d) a=AB⊂(ABC), b=SA cắt a tại A nhưng b⊂(ABC) — Sai.
Vậy các mệnh đề đúng là b) và c).
2Cách 2. Chuyển về số điểm chung
Định hướng. a⊂(P) khi và chỉ khi a có ít nhất hai điểm chung với (P).
a) Mới biết 1 điểm chung: chưa đủ — Sai.
b) Có 2 điểm chung: a⊂(P) — Đúng.
c) Giao điểm thuộc a, mọi điểm của a đều thuộc (P) — Đúng.
d) b mới có 1 điểm chung với (P) là a∩b — Sai.
Vậy b), c) đúng; a), d) sai.
3Cách 3. Minh hoạ thực tế
Định hướng. Lấy mặt bàn làm (P) và cây bút làm đường thẳng.
a) Cây bút dựng đứng chạm bàn tại một điểm nhưng không nằm trên bàn — Sai.
b) Cây bút chạm bàn tại hai điểm thì nằm sát mặt bàn — Đúng.
c) Hai cây bút nằm trên bàn bắt chéo nhau thì chỗ bắt chéo nằm trên bàn — Đúng.
d) Một bút nằm trên bàn, bút kia dựng đứng chạm vào nó — bút thứ hai không nằm trên bàn — Sai.
Vậy mệnh đề đúng là b), c).
Nhận xét. Mệnh đề d) sẽ đúng nếu b cắt a và còn có thêm một điểm khác thuộc (P) (xem Bài 4.3).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trình bày chuẩn; Cách 2 cho quy tắc nhớ nhanh "hai điểm chung mới đủ".
Đáp số. Mệnh đề đúng: b), c). Mệnh đề sai: a), d).
Sai lầm thường gặp. Cho a) đúng vì nghĩ đường thẳng "chạm" mặt phẳng là nằm trong mặt phẳng; cho d) đúng vì nhầm với cách xác định mp(a,b) — hai đường cắt nhau xác định MỘT mặt phẳng, nhưng mặt phẳng đó không nhất thiết là (P).
🚀 Mở rộng. Sửa d) thành mệnh đề đúng: "Nếu a⊂(P), b cắt a tại M và b có thêm một điểm N=M thuộc (P) thì b⊂(P)".
Bài 21 · Bài 4.2★★Trang 77— Đường thẳng nằm trong mặt phẳng; điểm chung của hai mặt phẳng
Bài 4.2 (trang 77). Cho tam giác ABC và điểm S không thuộc mặt phẳng (ABC). Lấy D, E là các điểm lần lượt thuộc các cạnh SA, SB và D, E khác S.
a) Đường thẳng DE có nằm trong mặt phẳng (SAB) không?
b) Giả sử DE cắt AB tại F. Chứng minh rằng F là điểm chung của hai mặt phẳng (SAB) và (CDE).
Kiến thức cần nhớ- Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng.
- Điểm chung của hai mặt phẳng: thuộc một đường thẳng nằm trong mặt phẳng này và một đường thẳng nằm trong mặt phẳng kia.
🧠 Phân tích tư duyCâu a: D, E nằm trên hai cạnh của tam giác SAB nên thuộc (SAB) — chỉ cần kiểm tra D=E. Câu b: F nằm trên hai đường thẳng DE và AB; đường DE nằm trong cả hai mặt phẳng nên thực ra chỉ cần F∈DE.
1Cách 1. Chứng minh trực tiếp
Định hướng. Dùng tính chất hai điểm cho câu a, rồi chỉ ra F nằm trên đường thẳng thuộc mỗi mặt phẳng.
a) D∈SA⊂(SAB), E∈SB⊂(SAB).
SA∩SB={S} và D,E=S nên D=E.
DE⊂(SAB).
b) F∈AB⊂(SAB).
F∈DE⊂(CDE).
F∈(SAB)∩(CDE).
Vậy a) DE nằm trong (SAB); b) F là điểm chung của (SAB) và (CDE).
2Cách 2. Chỉ dùng đường thẳng DE
Định hướng. DE vừa nằm trong (SAB) (câu a) vừa nằm trong (CDE), nên mọi điểm của DE đều là điểm chung.
DE⊂(SAB) theo câu a.
D,E∈(CDE) nên DE⊂(CDE).
DE⊂(SAB)∩(CDE).
F∈DE nên F∈(SAB)∩(CDE).
Vậy F là điểm chung của hai mặt phẳng.
3Cách 3. Nhìn ra giao tuyến
Định hướng. Hai mặt phẳng phân biệt (SAB), (CDE) có hai điểm chung D, E nên giao tuyến là DE, và F nằm trên giao tuyến.
C∈/(SAB) nên (CDE)=(SAB).
D,E∈(SAB)∩(CDE), D=E.
(SAB)∩(CDE)=DE.
F∈DE.
Vậy F thuộc giao tuyến DE, tức F là điểm chung của (SAB) và (CDE).
Nhận xét. Thêm nữa: F∈AB⊂(ABC) nên F còn là giao điểm của đường thẳng DE với mặt phẳng (ABC).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trình bày chuẩn; Cách 3 hay vì nhìn ra luôn giao tuyến DE của hai mặt phẳng.
Đáp số. a) Có, DE⊂(SAB). b) F∈AB⊂(SAB) và F∈DE⊂(CDE) nên F là điểm chung.
Sai lầm thường gặp. Quên chứng minh D=E ở câu a; ở câu b chỉ ghi F∈AB rồi kết luận — chưa chỉ ra F∈(CDE).
🚀 Mở rộng. DE cắt AB khi và chỉ khi SASD=SBSE; nếu hai tỉ số bằng nhau thì DE∥AB và không có điểm F.
Bài 22 · Bài 4.3★★Trang 77— Chứng minh đường thẳng nằm trong mặt phẳng
Bài 4.3 (trang 77). Cho mặt phẳng (P) và hai đường thẳng a, b nằm trong (P). Một đường thẳng c cắt hai đường thẳng a và b tại hai điểm phân biệt. Chứng minh rằng đường thẳng c nằm trong mặt phẳng (P).
Kiến thức cần nhớ- Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng.
- Nếu M∈a và a⊂(P) thì M∈(P).
🧠 Phân tích tư duyCần hai điểm phân biệt của c thuộc (P) — đề cho sẵn: hai giao điểm với a và b. Điểm mấu chốt là giao điểm với a thuộc (P) vì a⊂(P).
1Cách 1. Hai điểm chung
Định hướng. Gọi hai giao điểm rồi áp dụng tính chất thừa nhận.
Gọi M=c∩a, N=c∩b, M=N.
M∈a⊂(P) nên M∈(P).
N∈b⊂(P) nên N∈(P).
c đi qua hai điểm phân biệt M,N∈(P).
c⊂(P).
Vậy đường thẳng c nằm trong (P).
2Cách 2. Phản chứng
Định hướng. Nếu c⊂(P) thì c và (P) có nhiều nhất một điểm chung.
Giả sử c⊂(P).
c∩(P) có nhiều nhất một điểm.
Nhưng M,N∈c∩(P) và M=N — mâu thuẫn.
c⊂(P).
Vậy c nằm trong (P).
3Cách 3. Qua mặt phẳng mp(a,c)
Định hướng. Hai đường thẳng cắt nhau a, c xác định một mặt phẳng; chứng minh mặt phẳng đó trùng (P).
c∩a=M nên a, c xác định mp(a,c).
N∈c, N∈/a (vì N=M và c∩a={M}).
mp(a,c)=mp(N,a).
N∈(P), a⊂(P), N∈/a nên (P)=mp(N,a).
c⊂mp(a,c)=(P).
Vậy c⊂(P).
Nhận xét. Điều kiện "hai điểm phân biệt" là bắt buộc: nếu c đi qua đúng giao điểm của a và b thì c có thể xuyên qua (P).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là ngắn gọn và chuẩn nhất, chỉ ba dòng lập luận.
Đáp số. Gọi M=c∩a, N=c∩b (M=N); M,N∈(P) nên c⊂(P).
Sai lầm thường gặp. Bỏ qua điều kiện M=N — nếu c cắt a, b tại cùng một điểm (giao điểm của a và b) thì kết luận sai.
🚀 Mở rộng. Hệ quả: mọi đường thẳng cắt cả ba cạnh (kéo dài) của một tam giác tại những điểm phân biệt đều nằm trong mặt phẳng tam giác đó.
Bài 23 · Bài 4.4★★Trang 77— Chứng minh giao tuyến của hai mặt phẳng
Bài 4.4 (trang 77). Cho hình chóp tứ giác S.ABCD và M là một điểm thuộc cạnh SC (M khác S, C). Giả sử hai đường thẳng AB và CD cắt nhau tại N. Chứng minh rằng đường thẳng MN là giao tuyến của hai mặt phẳng (ABM) và (SCD).
Kiến thức cần nhớ- Hai mặt phẳng phân biệt có hai điểm chung phân biệt thì giao tuyến là đường thẳng qua hai điểm đó.
- Đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyChứng minh giao tuyến = chỉ ra hai điểm chung phân biệt M, N của hai mặt phẳng phân biệt. M nằm trên SC (thuộc (SCD)), N nằm trên AB và CD — mỗi đường thuộc một mặt phẳng.
1Cách 1. Hai điểm chung M, N
Định hướng. Kiểm tra từng điểm thuộc cả hai mặt phẳng, kiểm tra hai điểm phân biệt và hai mặt phẳng phân biệt.
M∈(ABM); M∈SC⊂(SCD).
N∈AB⊂(ABM); N∈CD⊂(SCD).
N∈(ABCD), M∈/(ABCD) (vì M=C) nên M=N.
A∈/(SCD) nên (ABM)=(SCD).
(ABM)∩(SCD)=MN.
Vậy MN là giao tuyến của (ABM) và (SCD).
2Cách 2. Chứng minh MN nằm trong cả hai mặt phẳng
Định hướng. Một đường thẳng nằm trong cả hai mặt phẳng phân biệt chính là giao tuyến của chúng.
M,N∈(ABM) nên MN⊂(ABM).
M∈SC, N∈CD; SC,CD⊂(SCD) nên MN⊂(SCD).
(ABM)=(SCD).
MN=(ABM)∩(SCD).
Vậy MN là giao tuyến cần chứng minh.
3Cách 3. Mặt phẳng (ABM) viết thành (NBM)
Định hướng. Vì N∈AB nên (ABM)≡(NAM); mặt phẳng (SCD) viết thành (SCN) vì N∈CD.
N∈AB nên (ABM)≡(ANM), chứa đường thẳng MN.
N∈CD nên (SCD)≡(SCN); M∈SC nên (SCN) chứa MN.
Hai mặt phẳng phân biệt cùng chứa MN.
(ABM)∩(SCD)=MN.
Vậy MN là giao tuyến của (ABM) và (SCD).
Nhận xét. Đường MN còn cắt SD tại một điểm P; tứ giác ABMP chính là thiết diện của hình chóp cắt bởi (ABM).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 đầy đủ nhất cho bài chứng minh: nêu hai điểm chung, hai điểm phân biệt, hai mặt phẳng phân biệt.
Đáp số. M và N là hai điểm chung phân biệt của hai mặt phẳng phân biệt (ABM), (SCD) nên (ABM)∩(SCD)=MN.
Sai lầm thường gặp. Chỉ ra được N∈(ABM) nhưng quên N∈(SCD) (hoặc ngược lại); quên kiểm tra M=N và hai mặt phẳng phân biệt.
🚀 Mở rộng. Tương tự, nếu AD cắt BC tại K thì (ADM)∩(SBC)=MK.
Bài 24 · Bài 4.5★★★Trang 77— Giao điểm, giao tuyến của một mặt phẳng với hình chóp
Bài 4.5 (trang 77). Cho hình chóp tứ giác S.ABCD và lấy một điểm E thuộc cạnh SA của hình chóp (E khác S, A). Trong mặt phẳng (ABCD) vẽ một đường thẳng d cắt các cạnh CB, CD lần lượt tại M, N và cắt các tia AB, AD lần lượt tại P, Q.
a) Xác định giao điểm của mp(E,d) với các cạnh SB, SD của hình chóp.
b) Xác định giao tuyến của mp(E,d) với các mặt của hình chóp.
Kiến thức cần nhớ- Muốn tìm giao điểm của đường thẳng với mặt phẳng, tìm giao điểm của nó với một đường thẳng của mặt phẳng đồng phẳng với nó.
- Hai mặt phẳng có hai điểm chung phân biệt thì giao tuyến là đường thẳng qua hai điểm đó.
🧠 Phân tích tư duyMặt phẳng mp(E,d) chứa E, P, Q, M, N. Trong mặt bên (SAB) đã có hai điểm của nó là E và P, nên EP là giao tuyến, cắt SB tại H; tương tự EQ cắt SD tại K. Câu b chỉ cần nối các điểm cắt nằm trên cùng một mặt.
1Cách 1. Dùng P, Q trên các mặt bên (SAB), (SAD)
Định hướng. E và P cùng thuộc (SAB) và cùng thuộc mp(E,d).
a) E∈SA⊂(SAB), P∈AB⊂(SAB); E,P∈mp(E,d).
(SAB)∩mp(E,d)=EP.
Trong (SAB): P nằm trên tia AB ngoài đoạn AB, E thuộc cạnh SA nên EP cắt cạnh SB tại H.
H=SB∩mp(E,d).
Tương tự trong (SAD): EQ cắt cạnh SD tại K, K=SD∩mp(E,d).
b) (SAB)∩mp(E,d)=EH (phần nằm trên mặt SAB).
(SAD)∩mp(E,d)=EK.
(SBC): H∈SB, M∈BC, giao tuyến là HM.
(SCD): K∈SD, N∈CD, giao tuyến là KN.
(ABCD)∩mp(E,d)=d, phần trên mặt đáy là MN.
Vậy a) H=EP∩SB, K=EQ∩SD; b) mặt phẳng cắt các mặt (SAB), (SBC), (SCD), (SDA), (ABCD) theo các đoạn EH, HM, MN, NK, KE.
2Cách 2. Tìm giao tuyến trước, giao điểm sau
Định hướng. Tìm giao tuyến của mp(E,d) với từng mặt bên bằng hai điểm chung, rồi đọc giao điểm với cạnh.
mp(E,d)∩(SAB)=EP (E, P chung).
mp(E,d)∩(SBC)=HM với H=EP∩SB (H, M chung).
mp(E,d)∩(SAD)=EQ, K=EQ∩SD.
mp(E,d)∩(SCD)=KN.
SB∩mp(E,d)=H, SD∩mp(E,d)=K.
Vậy giao điểm với SB, SD là H, K; các giao tuyến là EH, HM, MN, NK, KE.
3Cách 3. Kiểm tra vì sao EP cắt đúng CẠNH SB
Định hướng. Dùng định lí Menelaus trong tam giác SAB với cát tuyến E, H, P để thấy H nằm giữa S và B.
P nằm ngoài đoạn AB, E nằm trong đoạn SA.
Một đường thẳng cắt hai cạnh kéo dài của tam giác, trong đó đúng một điểm ở ngoài, thì cắt cạnh thứ ba ở trong.
HBHS=EAES⋅PBPA xác định và dương.
H thuộc cạnh SB; tương tự K thuộc cạnh SD.
Vậy H, K nằm đúng trên các cạnh SB, SD, và thiết diện là ngũ giác EHMNK.
Nhận xét. Chính vì d cắt các TIA AB, AD ở ngoài đáy ABCD mà giao điểm rơi đúng vào hai cạnh bên SB, SD — đề cho "tia" là có dụng ý.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 đi đúng thứ tự câu hỏi và gọn nhất: có P, Q là có ngay H, K.
Đáp số. a) H=EP∩SB, K=EQ∩SD. b) Giao tuyến với các mặt (SAB), (SBC), (ABCD), (SCD), (SAD) lần lượt là EH, HM, MN, NK, KE (thiết diện là ngũ giác EHMNK).
Sai lầm thường gặp. Nối E với M hoặc N — E và M không cùng nằm trên một mặt của hình chóp nên EM không phải giao tuyến với mặt nào.
🚀 Mở rộng. Nếu d cắt các cạnh AB, AD (thay vì cắt CB, CD) thì mp(E,d) cắt hình chóp theo một tam giác; thử xác định tam giác đó.
Bài 25 · Bài 4.6★★★Trang 77— Giao điểm của đường thẳng với mặt phẳng; giao tuyến của hai mặt phẳng
Bài 4.6 (trang 77). Cho hình tứ diện ABCD. Trên các cạnh AC, BC, BD lần lượt lấy các điểm M, N, P sao cho AM=CM, BN=CN, BP=2DP.
a) Xác định giao điểm của đường thẳng CD và mặt phẳng (MNP).
b) Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng (ACD) và (MNP).
Kiến thức cần nhớ- Giao điểm của d với (P) là giao điểm của d với một đường thẳng của (P) đồng phẳng với d.
- Định lí Ta-lét đảo trong tam giác; định lí Menelaus: NCNB⋅QDQC⋅PBPD=1.
🧠 Phân tích tư duyCD nằm trong mặt (BCD), mà trong mặt đó (MNP) để lại đường NP. Nên giao điểm là Q=NP∩CD — cần kiểm tra NP không song song CD nhờ tỉ số BCBN=21=32=BDBP. Câu b có ngay hai điểm chung M và Q.
1Cách 1. Giao điểm trong mặt phẳng (BCD)
Định hướng. Kéo dài NP cắt CD tại Q; Q nằm trên NP nên thuộc (MNP).
a) BCBN=21, BDBP=32, 21=32 nên NP∥CD.
Trong (BCD): gọi Q=NP∩CD.
Q∈NP⊂(MNP), Q∈CD.
Q=CD∩(MNP).
b) M∈AC⊂(ACD), M∈(MNP).
Q∈CD⊂(ACD), Q∈(MNP).
(ACD)∩(MNP)=MQ.
Vậy a) giao điểm là Q=NP∩CD; b) giao tuyến là MQ.
2Cách 2. Định vị Q bằng định lí Menelaus
Định hướng. Tính chính xác vị trí Q trên đường thẳng CD để vẽ hình đúng và thấy Q nằm ngoài đoạn CD.
Tam giác BCD, cát tuyến N, P, Q: NCNB⋅QDQC⋅PBPD=1.
1⋅QDQC⋅21=1.
QDQC=2, Q nằm ngoài đoạn CD, phía D.
QC=2QD: D là trung điểm của CQ.
(ACD)∩(MNP)=MQ.
Vậy Q là điểm trên tia CD sao cho D là trung điểm CQ; giao tuyến là MQ.
3Cách 3. Tìm thêm giao điểm R của giao tuyến với AD
Định hướng. Trong tam giác ACQ: M là trung điểm AC, D là trung điểm CQ nên QM và AD là hai trung tuyến.
QM, AD là hai trung tuyến của tam giác ACQ.
R=MQ∩AD là trọng tâm tam giác ACQ.
AR=32AD.
Giao tuyến MQ đi qua R nên phần giao tuyến nằm trên mặt ACD là đoạn MR.
Vậy giao tuyến của (ACD) và (MNP) là đường thẳng MQ (đi qua điểm R trên AD với AR=32AD).
Nhận xét. Thiết diện của tứ diện cắt bởi (MNP) là tứ giác MNPR.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 đủ cho bài thi; Cách 3 là điểm nhấn: nhận ra trọng tâm giúp định vị chính xác giao tuyến trên mặt ACD.
Đáp số. a) Q=NP∩CD (D là trung điểm CQ). b) (ACD)∩(MNP)=MQ; đường này cắt AD tại R với AR=32AD.
Sai lầm thường gặp. Kết luận giao tuyến là MP hay MN — P∈/(ACD) và N∈/(ACD); hoặc không kiểm tra NP có cắt CD hay không.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành BP=DP thì NP∥CD, đường thẳng CD song song với (MNP) và không có giao điểm — sẽ gặp ở Bài 12.
Bài 26 · Bài 4.7★★Trang 77— Vận dụng: ba điểm không thẳng hàng xác định một mặt phẳng
Bài 4.7 (trang 77). Tại các nhà hàng, khách sạn, nhân viên phục vụ bàn thường xuyên phải bưng bê nhiều khay, đĩa đồ ăn khác nhau. Một trong những nguyên tắc nhân viên cần nhớ là khay phải được bưng bằng ít nhất 3 ngón tay. Hãy giải thích tại sao.
Kiến thức cần nhớ- Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng.
- Qua hai điểm có vô số mặt phẳng (chúng cùng chứa đường thẳng qua hai điểm đó).
🧠 Phân tích tư duyMỗi đầu ngón tay đỡ khay là một điểm tựa; mặt khay là một mặt phẳng. Câu hỏi thực chất: cần ít nhất bao nhiêu điểm tựa để giữ cố định một mặt phẳng? — ba điểm không thẳng hàng.
1Cách 1. Dùng tính chất ba điểm không thẳng hàng
Định hướng. Ba đầu ngón tay không thẳng hàng xác định duy nhất mặt phẳng của khay.
Ba đầu ngón tay A, B, C không thẳng hàng.
Có đúng một mặt phẳng (ABC).
Đáy khay chứa A, B, C nên đáy khay ≡(ABC).
Khay được giữ ở một vị trí duy nhất, không nghiêng lật.
Vậy cần ít nhất ba ngón tay để khay đứng yên, cân bằng.
2Cách 2. Xét trường hợp một, hai ngón
Định hướng. So sánh để thấy vì sao hai ngón là chưa đủ.
Một ngón: một điểm tựa, khay nghiêng về mọi phía.
Hai ngón A, B: có vô số mặt phẳng chứa AB, khay xoay quanh đường thẳng AB và dễ lật.
Ba ngón không thẳng hàng: chỉ một mặt phẳng, khay không còn trục để xoay.
Vậy phải bưng bằng ít nhất ba ngón tay.
3Cách 3. Liên hệ các thiết kế ba chân
Định hướng. Nguyên tắc bưng khay giống hệt thiết kế chân máy ảnh, kiềng ba chân (Vận dụng 1).
Kiềng ba chân: ba điểm tựa không thẳng hàng nên không cập kênh.
Bàn tay đỡ khay đóng vai trò chiếc kiềng lật ngược.
Ba đầu ngón tay xác định mặt phẳng đáy khay.
Vậy ba ngón tay giữ khay ổn định như một chiếc kiềng ba chân.
Nhận xét. Lưu ý ba ngón phải xoè ra (không thẳng hàng); ba ngón khép sát thành một hàng thì vẫn chỉ như có một đường thẳng tựa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 thuyết phục nhất vì chỉ rõ hai ngón thì khay còn "trục xoay", còn ba ngón thì hết.
Đáp số. Ba đầu ngón tay không thẳng hàng xác định duy nhất một mặt phẳng nên giữ cố định đáy khay; một hay hai ngón thì khay còn xoay, lật được.
Sai lầm thường gặp. Chỉ nói "ba ngón thì khoẻ hơn" mà không nêu lí do hình học; hoặc quên điều kiện ba đầu ngón tay không thẳng hàng.
🚀 Mở rộng. Vì sao nhân viên thường đặt khay lên cả lòng bàn tay xoè rộng? (Càng nhiều điểm tựa không thẳng hàng và càng xa nhau thì khay càng vững.)
Bài 27 · Bài 4.8★★Trang 77— Vận dụng: giao tuyến của hai mặt phẳng là đường thẳng
Bài 4.8 (trang 77). Bàn cắt giấy là một dụng cụ được sử dụng thường xuyên ở các cửa hàng photo-copy. Bàn cắt giấy gồm hai phần chính: phần bàn hình chữ nhật có chia kích thước giấy và phần dao cắt có một đầu được cố định vào bàn. Hãy giải thích tại sao khi sử dụng bàn cắt giấy thì các đường cắt luôn là đường thẳng.
Kiến thức cần nhớ- Nếu hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung thì phần chung của chúng là một đường thẳng.
- Một mặt phẳng hoàn toàn xác định khi biết nó chứa một đường thẳng và một điểm không thuộc đường thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duyLưỡi dao quay quanh một trục cố định nên luôn quét trong MỘT mặt phẳng; tờ giấy nằm trên mặt bàn là một mặt phẳng khác. Đường cắt là phần chung của hai mặt phẳng đó — giao tuyến.
1Cách 1. Giao tuyến của hai mặt phẳng
Định hướng. Chỉ ra lưỡi dao luôn nằm trong một mặt phẳng cố định (Q), tờ giấy nằm trong mặt phẳng (P).
Tờ giấy nằm trên mặt bàn: mặt phẳng (P).
Lưỡi dao quay quanh trục cố định: lưỡi dao luôn nằm trong một mặt phẳng (Q) cố định.
(P)=(Q) và (P), (Q) có điểm chung (chỗ lưỡi dao chạm giấy).
(P)∩(Q) là một đường thẳng d.
Đường cắt nằm trên d.
Vậy đường cắt luôn là đường thẳng.
2Cách 2. Mặt phẳng mp(A,Δ) của lưỡi dao
Định hướng. Xác định mặt phẳng lưỡi dao bằng một đường thẳng và một điểm.
Mép bàn nơi dao được ghim là một đường thẳng Δ nằm trên mặt bàn.
Chỗ ghim dao là điểm O; mép lưỡi dao luôn chạm mép bàn đối diện tại các điểm của đường Δ.
Mặt phẳng chứa lưỡi dao đi qua O và chứa mép cắt cố định nên được xác định duy nhất.
Giao của mặt phẳng lưỡi dao với mặt giấy là một đường thẳng.
Vậy đường cắt là đường thẳng.
3Cách 3. Hai điểm chung
Định hướng. Lấy hai điểm của đường cắt: đầu cắt và cuối cắt.
Điểm đầu A và điểm cuối B của vết cắt cùng thuộc mặt giấy và mặt phẳng lưỡi dao.
AB⊂ mặt giấy và AB⊂ mặt phẳng lưỡi dao.
Mọi điểm của vết cắt là điểm chung của hai mặt phẳng nên nằm trên AB.
Vậy vết cắt là đoạn thẳng AB.
Nhận xét. Nếu lưỡi dao bị lỏng, lắc ngang được thì mặt phẳng dao thay đổi và vết cắt có thể không thẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 gọn và đúng trọng tâm bài học: đường cắt chính là giao tuyến của hai mặt phẳng.
Đáp số. Tờ giấy nằm trong mặt phẳng bàn, lưỡi dao quay quanh trục cố định nên luôn nằm trong một mặt phẳng; đường cắt là giao tuyến của hai mặt phẳng phân biệt nên luôn là đường thẳng.
Sai lầm thường gặp. Giải thích "vì lưỡi dao thẳng" — chưa đủ: lưỡi dao thẳng nhưng nếu nó lắc ngang thì vết cắt vẫn có thể cong; cốt lõi là lưỡi dao luôn nằm trong một mặt phẳng cố định.
🚀 Mở rộng. Cùng lí do, cắt một khối đậu phụ bằng dao phẳng thì mặt cắt luôn là hình đa giác có các cạnh thẳng.