Chương IV. Quan hệ song song trong không gian

Bài 10. Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian

SGK Toán 11 — Kết nối tri thức, tập 1 · 27 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Câu hỏi (trang 71)★Trang 71— Nhận biết hình ảnh của mặt phẳng trong thực tế
Câu hỏi (trang 71). Hãy tìm một số hình ảnh của mặt phẳng trong thực tế.
Kiến thức cần nhớ
  • Mặt phẳng không có bề dày và không có giới hạn; mặt bảng, mặt bàn, mặt nước lặng chỉ là hình ảnh một phần của mặt phẳng.
  • Nếu một đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì mọi điểm của đường thẳng đều thuộc mặt phẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Mặt phẳng không có bề dày và không có giới hạn, nên thứ ta thấy ngoài đời chỉ là MỘT PHẦN phẳng, nhẵn của một vật. Dấu hiệu nhận ra: áp một cạnh thước thẳng lên bề mặt theo mọi hướng thì cạnh thước đều khít, không hở. Bẫy là kể nhầm các mặt cong như mặt quả bóng, mặt nón lá.
1Cách 1. Liệt kê theo từng không gian quen thuộc

Định hướng. Đi lần lượt từ lớp học, ngôi nhà tới ngoài trời, chọn những bề mặt phẳng và nhẵn.

Lớp học: mặt bảng, mặt bàn, mặt sàn, trang vở mở phẳng.
Trong nhà: mặt kính cửa sổ, mặt gương, trần nhà, mặt tường.
Ngoài trời: mặt hồ lúc lặng gió, mặt sân bóng, mặt đường băng sân bay.

Vậy mỗi bề mặt kể trên cho ta hình ảnh một phần của mặt phẳng.

2Cách 2. Kiểm tra bằng cạnh thước thẳng

Định hướng. Một bề mặt là phẳng khi đường thẳng đi qua hai điểm bất kì của nó nằm trọn trên nó — đó chính là tính chất thừa nhận ở HĐ4.

Chọn hai điểm , tuỳ ý trên bề mặt.
Đặt cạnh thước đi qua và : cạnh thước khít sát bề mặt.
Xoay thước sang nhiều hướng khác: cạnh thước vẫn khít.
Mặt bàn, mặt kính, mặt gương, mặt sàn đều qua được phép thử này.

Vậy mặt bàn, mặt kính, mặt gương, mặt sàn là những hình ảnh của mặt phẳng.

3Cách 3. Loại trừ bằng phản ví dụ

Định hướng. Chỉ ra những bề mặt KHÔNG phải mặt phẳng để khoanh vùng đúng các ví dụ.

Mặt quả bóng: thước qua hai điểm chỉ chạm một điểm, hở hai đầu — loại.
Mặt lon nước ngọt: thước chỉ khít theo phương thẳng đứng — loại.
Mặt ao gợn sóng: bề mặt nhấp nhô — loại.
Mặt ao lúc lặng gió, mặt kính, mặt bàn: khít theo mọi hướng — nhận.

Vậy mặt nước lặng, mặt kính, mặt bàn là hình ảnh của mặt phẳng, còn mặt bóng, mặt lon thì không.

Nhận xét. Mọi hình ảnh ngoài đời chỉ là một phần của mặt phẳng; mặt phẳng toán học kéo dài vô hạn về mọi phía và không có bề dày.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 là đáng nhớ nhất: nó biến cảm nhận "phẳng" thành một phép thử cụ thể, và chính là tính chất thừa nhận sẽ học ở HĐ4.
Đáp số. Mặt bảng, mặt bàn, mặt sàn, mặt kính cửa sổ, mặt gương, mặt hồ lúc lặng gió, …
Sai lầm thường gặp. Kể mặt cong (mặt quả bóng, mặt trống cong, mặt nón lá) là mặt phẳng; hoặc nghĩ mặt phẳng dừng lại ở mép bàn — thật ra mép bàn chỉ là chỗ ta cắt ra một phần của mặt phẳng.
🚀 Mở rộng. Mặt nước trong cốc nghiêng vẫn luôn nằm ngang và phẳng; hãy giải thích vì sao vệt nước để lại trên thành cốc thuỷ tinh hình hộp luôn là đường thẳng (xem Bài 4.11 SBT).
Bài 2 · HĐ1★Trang 71— Nhận biết điểm thuộc, không thuộc mặt phẳng
HĐ1 (trang 71). Chấm phạt đền trên sân bóng đá cho ta hình ảnh về một điểm thuộc một mặt phẳng. Hãy tìm thêm các ví dụ khác cũng gợi cho ta hình ảnh đó.
Kiến thức cần nhớ
  • Điểm thuộc mặt phẳng kí hiệu ; điểm không thuộc kí hiệu .
  • còn được nói: nằm trên , chứa , đi qua .
🧠 Phân tích tư duy
Cần một vật rất nhỏ (gợi hình ảnh điểm) nằm ngay trên một bề mặt phẳng (gợi hình ảnh mặt phẳng). Kiểm tra bằng câu hỏi: vật đó có chạm sát bề mặt không? Bẫy là chọn vật lơ lửng phía trên bề mặt — đó lại là hình ảnh điểm KHÔNG thuộc mặt phẳng.
1Cách 1. Tìm "chấm nhỏ" trên bề mặt phẳng

Định hướng. Ghép một vật nhỏ như một điểm với một bề mặt phẳng chứa nó.

Vết phấn chấm trên mặt bảng.
Đầu đinh ghim trên mặt bảng tin.
Chấm giao bóng giữa sân bóng chuyền.
Vết mực chấm trên trang giấy.

Vậy các vết chấm đó gợi hình ảnh một điểm thuộc một mặt phẳng.

2Cách 2. Tìm vị trí tiếp xúc

Định hướng. Một vật đặt trên mặt phẳng mà chỉ chạm tại một chỗ thì chỗ chạm là một điểm thuộc mặt phẳng.

Quả bóng đặt trên mặt sàn chạm sàn tại một điểm.
Đầu bút bi chạm trang vở khi ta vừa đặt bút.
Mũi kim la bàn tựa trên mặt đế.

Vậy chỗ tiếp xúc là hình ảnh một điểm thuộc mặt phẳng.

3Cách 3. So sánh với hình ảnh điểm không thuộc mặt phẳng

Định hướng. Đặt cạnh nhau hai tình huống thuộc và không thuộc để thấy rõ khái niệm (như Hình 4.2b: , ).

Quả bóng nằm yên trên chấm phạt đền: điểm tiếp xúc với là mặt sân.
Quả bóng đang bay trên không: tâm quả bóng .
Con kiến bò trên mặt bàn: mặt bàn; con ong bay trên bàn: mặt bàn.

Vậy những vật nhỏ nằm sát bề mặt phẳng gợi hình ảnh điểm thuộc mặt phẳng.

Nhận xét. Cùng một vật có thể thuộc hoặc không thuộc mặt phẳng tuỳ vị trí — đó là lí do cần kí hiệu , .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 hay nhất vì đặt cạnh nhau hai tình huống và , giúp nhớ luôn kí hiệu dùng suốt chương.
Đáp số. Vết phấn trên bảng, đầu đinh ghim trên bảng tin, chỗ quả bóng chạm sàn, con kiến trên mặt bàn, …
Sai lầm thường gặp. Lấy ví dụ vật treo lơ lửng (bóng đèn trên trần, con chim bay) — đó là điểm KHÔNG thuộc mặt phẳng.
🚀 Mở rộng. Ba cái đinh ghim trên mặt bảng không thẳng hàng xác định hoàn toàn mặt bảng — đây là tính chất sẽ học ở mục 2.
Bài 3 · HĐ2★Trang 72— Tính chất thừa nhận: qua hai điểm phân biệt có duy nhất một đường thẳng
HĐ2 (trang 72). Chiếc xà ngang đặt tựa lên hai điểm , của trụ nhảy thể hiện hình ảnh của một đường thẳng đi qua hai điểm đó. Có thể tìm được một đường thẳng khác cũng đi qua hai điểm , hay không?
Kiến thức cần nhớ
  • Có một và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt.
  • Hai đường thẳng phân biệt có nhiều nhất một điểm chung.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "có đường thẳng KHÁC không", tức là hỏi về tính DUY NHẤT. Đây là tính chất thừa nhận nên không chứng minh từ cái khác được, chỉ có thể kiểm nghiệm thực tế hoặc chỉ ra điều vô lí nếu có hai đường.
1Cách 1. Kiểm nghiệm bằng thực tế

Định hướng. Thử đặt một thanh xà thẳng khác cũng tựa đúng lên hai điểm , .

Thanh xà thứ hai tựa lên và thì trùng khít với thanh thứ nhất.
Căng một sợi dây qua , : dây trùng đúng vị trí thanh xà.

Vậy không tìm được đường thẳng nào khác đi qua , .

2Cách 2. Lập luận phản chứng

Định hướng. Giả sử có hai đường thẳng khác nhau cùng qua , rồi chỉ ra điều vô lí.

Giả sử và , .
và có hai điểm chung phân biệt , .
Mâu thuẫn với tính chất: hai đường thẳng phân biệt có nhiều nhất một điểm chung.
.

Vậy chỉ có một đường thẳng đi qua hai điểm , — đó là đường thẳng .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 là cách trình bày chuẩn trong bài tự luận; Cách 1 giúp hình dung vì sao sách thừa nhận tính chất này.
Đáp số. Không. Có một và chỉ một đường thẳng đi qua hai điểm phân biệt , .
Sai lầm thường gặp. Nghĩ rằng có thể uốn cong "đường" để đi qua , theo lối khác — đường cong không phải đường thẳng nên không tính.
🚀 Mở rộng. Qua ba điểm phân biệt có luôn tồn tại đường thẳng đi qua cả ba không? (Chỉ khi ba điểm thẳng hàng.)
Bài 4 · Câu hỏi 1 (trang 72)★Trang 72— Đếm số đường thẳng xác định bởi các cặp điểm
Câu hỏi (trang 72). Có bao nhiêu đường thẳng đi qua hai điểm trong số ba điểm không thẳng hàng?
Kiến thức cần nhớ
  • Qua hai điểm phân biệt có một và chỉ một đường thẳng.
  • Số cách chọn phần tử từ phần tử là .
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cặp hai điểm cho đúng một đường thẳng, nên bài toán quy về đếm số cặp điểm. Điều kiện "không thẳng hàng" bảo đảm các đường thẳng đó đôi một phân biệt — thiếu điều kiện này thì cả ba cặp chỉ cho một đường.
1Cách 1. Liệt kê

Định hướng. Gọi ba điểm là , , rồi liệt kê từng cặp.

Các cặp điểm: , , .
Các đường thẳng tương ứng: , , .

Vậy có đường thẳng.

2Cách 2. Dùng tổ hợp

Định hướng. Mỗi đường thẳng ứng với đúng một cách chọn trong điểm.

.

Vậy có đường thẳng.

3Cách 3. Chứng minh ba đường đôi một phân biệt

Định hướng. Kiểm tra để khỏi đếm trùng: nếu hai trong ba đường trùng nhau thì ba điểm thẳng hàng.

Giả sử .
cùng nằm trên một đường thẳng.
Trái giả thiết ba điểm không thẳng hàng.
, , đôi một phân biệt.

Vậy có đúng đường thẳng phân biệt , , .

Nhận xét. Nếu ba điểm thẳng hàng thì ba cặp điểm chỉ cho đường thẳng — điều kiện đề bài là để các đường không trùng nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất khi số điểm lớn ( điểm, không có ba điểm nào thẳng hàng cho đường), nhưng phải kèm ý của Cách 3 để khỏi đếm trùng.
Đáp số. đường thẳng: , , .
Sai lầm thường gặp. Đếm có thứ tự thành đường ( và là một đường).
🚀 Mở rộng. Với điểm trong mặt phẳng, không có ba điểm nào thẳng hàng, số đường thẳng là ; chẳng hạn điểm cho đường.
Bài 5 · HĐ3★Trang 72— Mặt phẳng qua ba điểm không thẳng hàng; bốn điểm không đồng phẳng
HĐ3 (trang 72). Trong Hình 4.4 là một khối rubik có bốn đỉnh và bốn mặt, mỗi mặt là một tam giác.
a) Đặt khối rubik sao cho ba đỉnh của mặt màu đỏ đều nằm trên mặt bàn. Khi đó, mặt màu đỏ của khối rubik có nằm trên mặt bàn hay không?
b) Có thể đặt khối rubik sao cho bốn đỉnh của nó đều nằm trên mặt bàn hay không?
Kiến thức cần nhớ
  • Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng.
  • Tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a hỏi về số mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng; câu b hỏi bốn đỉnh của một khối có "bẹp" xuống cùng một mặt phẳng được không. Mấu chốt: ba đỉnh của một tam giác không thẳng hàng nên xác định duy nhất một mặt phẳng.
1Cách 1. Dùng tính chất thừa nhận về ba điểm

Định hướng. Ba đỉnh của mặt đỏ không thẳng hàng nên chỉ có một mặt phẳng đi qua chúng.

a) Ba đỉnh mặt đỏ không thẳng hàng và cùng thuộc mặt bàn.
Mặt phẳng chứa mặt đỏ cũng đi qua ba đỉnh đó.
Qua ba điểm không thẳng hàng chỉ có một mặt phẳng.
Mặt phẳng mặt đỏ mặt bàn.
b) Nếu bốn đỉnh cùng nằm trên mặt bàn thì cả bốn mặt tam giác đều nằm trên mặt bàn.
Khối rubik bị bẹp thành một hình phẳng, vô lí vì khối có thể tích.

Vậy a) mặt đỏ nằm trên mặt bàn; b) không thể đặt để bốn đỉnh cùng nằm trên mặt bàn.

2Cách 2. Thực nghiệm và quan sát

Định hướng. Làm thật với khối rubik (hoặc một hộp tứ diện gấp bằng giấy).

a) Đặt ba đỉnh mặt đỏ chạm bàn: mặt đỏ áp sát mặt bàn, không có khe hở.
b) Xoay khối theo mọi cách: luôn có đúng một đỉnh nhô lên khỏi mặt bàn.

Vậy a) có; b) không.

3Cách 3. Phản chứng cho câu b qua đỉnh đối diện

Định hướng. Mỗi đỉnh nằm ngoài mặt đối diện của nó, nên không thể có mặt phẳng chứa cả bốn đỉnh.

Gọi bốn đỉnh là , , , , trong đó là mặt đỏ.
Mặt bàn chứa , , nên mặt bàn là .
Đỉnh là đỉnh nhọn của khối, .
không nằm trên mặt bàn.

Vậy không có cách đặt nào để cả bốn đỉnh cùng nằm trên mặt bàn.

Nhận xét. Kết quả này gợi ra tính chất thừa nhận: tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng — nhờ đó mới có hình học không gian.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 chặt chẽ nhất để trình bày; Cách 3 ngắn gọn cho câu b vì chỉ cần nhìn một đỉnh.
Đáp số. a) Có, mặt đỏ nằm trên mặt bàn. b) Không.
Sai lầm thường gặp. Ở câu a cho rằng chỉ cần hai đỉnh chạm bàn là mặt đỏ đã nằm trên bàn — hai điểm chưa đủ xác định mặt phẳng, khối vẫn có thể lật quanh cạnh đó.
🚀 Mở rộng. Một cái bàn bốn chân dễ bị cập kênh vì bốn đầu chân không nhất thiết cùng thuộc một mặt phẳng; ba chân thì không bao giờ cập kênh (xem Vận dụng 1).
Bài 6 · Câu hỏi 2 (trang 72)★★Trang 72— Số mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng
Câu hỏi (trang 72). Có bao nhiêu mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng?
Kiến thức cần nhớ
  • Qua ba điểm không thẳng hàng có duy nhất một mặt phẳng.
  • Nếu đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
  • Qua một đường thẳng và một điểm không thuộc nó có duy nhất một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba điểm thẳng hàng thực chất chỉ cho ta MỘT đường thẳng, mà một đường thẳng chưa đủ để "khoá" một mặt phẳng. Hình dung trang sách xoay quanh gáy sách: mọi trang đều chứa gáy.
1Cách 1. Đưa về đường thẳng chứa ba điểm

Định hướng. Ba điểm thẳng hàng cùng nằm trên một đường thẳng ; mặt phẳng qua ba điểm là mặt phẳng chứa .

.
Mặt phẳng đi qua , , .
Lấy , , nằm ngoài cả hai mặt phẳng trước, …
Các mặt phẳng , , , … đôi một phân biệt và đều đi qua , , .

Vậy có vô số mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng.

2Cách 2. Hình ảnh quay quanh một trục

Định hướng. Cho một mặt phẳng chứa quay quanh như cánh cửa quay quanh bản lề.

Cánh cửa ở mỗi vị trí là một mặt phẳng chứa đường bản lề .
Ba điểm , , trên bản lề luôn nằm trên cánh cửa.
Cánh cửa có vô số vị trí.

Vậy có vô số mặt phẳng qua , , .

3Cách 3. So sánh với tính chất ba điểm không thẳng hàng

Định hướng. Tính chất "một và chỉ một mặt phẳng" cần điều kiện không thẳng hàng; bỏ điều kiện này thì tính duy nhất mất.

Ba điểm không thẳng hàng: mặt phẳng.
Ba điểm thẳng hàng: thêm một điểm bất kì là được một mặt phẳng mới.
Điểm chọn được vô số cách.

Vậy có vô số mặt phẳng đi qua ba điểm thẳng hàng.

Nhận xét. Đây là lí do mọi phát biểu "xác định một mặt phẳng" đều đòi ba điểm KHÔNG thẳng hàng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trình bày chuẩn; Cách 2 giúp nhớ lâu bằng hình ảnh cánh cửa.
Đáp số. Có vô số mặt phẳng.
Sai lầm thường gặp. Trả lời "có một mặt phẳng" do nhớ nhầm tính chất ba điểm; hoặc trả lời "không có mặt phẳng nào".
🚀 Mở rộng. Qua hai điểm phân biệt có bao nhiêu mặt phẳng? (Vô số — cùng lí do.) Còn qua bốn điểm thì có thể không có mặt phẳng nào.
Bài 7 · Luyện tập 1★★Trang 72— Đếm số mặt phẳng xác định bởi các bộ ba điểm
Luyện tập 1 (trang 72). Cho tứ giác . Có bao nhiêu mặt phẳng đi qua ba trong số bốn đỉnh của tứ giác đó?
Kiến thức cần nhớ
  • Qua ba điểm không thẳng hàng có một và chỉ một mặt phẳng.
  • Trong một tứ giác, không có ba đỉnh nào thẳng hàng và bốn đỉnh cùng thuộc một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Chữ then chốt là "tứ giác": đó là một hình phẳng, bốn đỉnh cùng nằm trong một mặt phẳng — khác hẳn Ví dụ 1 (bốn điểm không đồng phẳng cho mặt phẳng). Bẫy là đếm máy móc mà quên kiểm tra các mặt phẳng đó có trùng nhau không.
1Cách 1. Dùng mặt phẳng chứa tứ giác

Định hướng. Mọi bộ ba đỉnh đều nằm trong mặt phẳng chứa tứ giác và không thẳng hàng.

Tứ giác nằm trong mặt phẳng .
Mỗi bộ ba đỉnh không thẳng hàng và thuộc .
Qua ba điểm không thẳng hàng chỉ có một mặt phẳng, đó là .
.

Vậy chỉ có mặt phẳng.

2Cách 2. Đếm tổ hợp rồi gộp trùng

Định hướng. Đếm số bộ ba trước, sau đó kiểm tra xem chúng cho bao nhiêu mặt phẳng khác nhau.

Số bộ ba đỉnh: : , , , .
vì tứ giác phẳng nên , , .
Bốn bộ ba cho cùng một mặt phẳng.

Vậy chỉ có mặt phẳng.

3Cách 3. Đối chiếu với Ví dụ 1

Định hướng. Số mặt phẳng phụ thuộc vào việc bốn điểm có đồng phẳng hay không.

Bốn điểm không đồng phẳng (Ví dụ 1): mặt phẳng.
Bốn đỉnh tứ giác đồng phẳng: mọi bộ ba cho cùng một mặt phẳng.
Số mặt phẳng .

Vậy có đúng mặt phẳng — chính là mặt phẳng chứa tứ giác .

Nhận xét. Bài này cùng dữ kiện "bốn điểm" với Ví dụ 1 nhưng đáp số khác hẳn; khác biệt nằm ở chữ "đồng phẳng".

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 gọn và chặt chẽ nhất; Cách 2 cho thấy rõ vì sao không được trả lời .
Đáp số. mặt phẳng (mặt phẳng chứa tứ giác ).
Sai lầm thường gặp. Trả lời vì chép cách làm Ví dụ 1 — quên rằng tứ giác là hình phẳng nên bốn đỉnh đồng phẳng.
🚀 Mở rộng. Với điểm, trong đó không có ba điểm nào thẳng hàng và không có bốn điểm nào đồng phẳng, số mặt phẳng là ; nếu cả điểm đồng phẳng thì chỉ có .
Bài 8 · Vận dụng 1★★Trang 72— Vận dụng: ba điểm không thẳng hàng xác định một mặt phẳng
Vận dụng 1 (trang 72). Hãy giải thích tại sao trong thực tiễn có nhiều đồ vật được thiết kế gồm ba chân như chân đỡ máy ảnh, giá treo tranh, kiềng ba chân treo nồi, …
Kiến thức cần nhớ
  • Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng.
  • Tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đầu chân chạm đất là ba điểm không thẳng hàng — nhận ra ngay tính chất "một và chỉ một mặt phẳng". Muốn giải thích vì sao ba chân tốt hơn bốn chân, so sánh: bốn điểm có thể không đồng phẳng.
1Cách 1. Dùng tính chất ba điểm không thẳng hàng

Định hướng. Ba đầu chân là ba điểm không thẳng hàng nên luôn cùng chạm một mặt phẳng.

Ba đầu chân , , không thẳng hàng.
Có đúng một mặt phẳng đi qua ba điểm đó.
Đặt lên nền (kể cả nền nghiêng), mặt nền chứa , , nên mặt nền.
Cả ba chân luôn chạm nền, đồ vật đứng vững, không cập kênh.

Vậy thiết kế ba chân giúp đồ vật luôn đứng vững trên mọi mặt phẳng.

2Cách 2. So sánh với thiết kế bốn chân

Định hướng. Chỉ ra nhược điểm của bốn chân để thấy lợi thế của ba chân.

Bốn đầu chân , , , chỉ cùng chạm nền khi .
Chân làm lệch một chút hoặc nền gồ ghề thì .
Bàn bốn chân bị cập kênh quanh đường chéo hoặc .
Ba chân không có điểm "thừa" nào nên không bao giờ cập kênh.

Vậy ba chân là số chân ít nhất mà vẫn đứng vững và luôn ổn định.

3Cách 3. Phân tích số chân tối thiểu

Định hướng. Xét lần lượt một, hai, ba chân để thấy ba là số nhỏ nhất xác định được mặt phẳng.

Một chân: chỉ có một điểm tựa, đổ về mọi phía.
Hai chân: hai điểm tựa xác định một đường thẳng, đồ vật lật quanh đường thẳng đó.
Ba chân không thẳng hàng: xác định duy nhất một mặt phẳng, không còn trục để lật.

Vậy ba chân vừa đủ để giữ đồ vật cố định và tiết kiệm vật liệu.

Nhận xét. Máy ảnh đặt ngoài trời trên nền đất không bằng phẳng vẫn không rung nhờ chân ba càng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 thuyết phục nhất khi giải thích cho người khác vì so sánh trực tiếp với bàn bốn chân quen thuộc.
Đáp số. Ba đầu chân là ba điểm không thẳng hàng nên xác định duy nhất một mặt phẳng; đặt trên mặt nào cũng cả ba chân cùng chạm, đồ vật đứng vững, không cập kênh.
Sai lầm thường gặp. Giải thích "vì ba chân nhẹ hơn" hay "vì đẹp hơn" — không nêu được lí do hình học; hoặc quên điều kiện ba đầu chân không thẳng hàng.
🚀 Mở rộng. Ghế đẩu ba chân đặt trên mặt nghiêng vẫn không cập kênh nhưng có thể bị trượt — cập kênh là chuyện hình học, trượt là chuyện ma sát.
Bài 9 · HĐ4★Trang 73— Đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng
HĐ4 (trang 73). Căng một sợi dây sao cho hai đầu của sợi dây nằm trên mặt bàn. Khi đó, sợi dây có nằm trên mặt bàn hay không?
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu một đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì tất cả các điểm của đường thẳng đều thuộc mặt phẳng đó.
  • Kí hiệu hoặc .
🧠 Phân tích tư duy
Sợi dây căng là hình ảnh đoạn thẳng; hai đầu dây là hai điểm phân biệt thuộc mặt bàn. Câu hỏi dẫn tới tính chất thừa nhận: đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trọn trong mặt phẳng.
1Cách 1. Quan sát thực nghiệm

Định hướng. Căng dây thật rồi nhìn sát mặt bàn.

Hai đầu dây , đặt trên mặt bàn.
Dây căng thẳng áp sát mặt bàn dọc suốt từ tới , không có chỗ nào hở.

Vậy sợi dây nằm trên mặt bàn.

2Cách 2. Phản chứng

Định hướng. Giả sử có một điểm của dây không nằm trên mặt bàn rồi chỉ ra điều vô lí.

Giả sử và nằm cao hơn mặt bàn.
Dây đi từ lên rồi xuống là một đường gấp khúc.
Dây căng thẳng thì không gấp khúc — vô lí.

Vậy mọi điểm của dây đều nằm trên mặt bàn.

3Cách 3. Áp dụng tính chất thừa nhận

Định hướng. Dây căng là đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt bàn.

, , với là mặt bàn.
.

Vậy sợi dây nằm trên mặt bàn.

Nhận xét. Tính chất này chính là phép thử "cạnh thước khít" dùng để nhận ra một bề mặt phẳng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 là cách trình bày trong bài làm; hai cách đầu giúp hiểu vì sao tính chất được thừa nhận.
Đáp số. Có, sợi dây nằm trên mặt bàn.
Sai lầm thường gặp. Để dây chùng rồi kết luận dây không nằm trên mặt bàn — dây chùng không phải hình ảnh đường thẳng.
🚀 Mở rộng. Từ tính chất này suy ra: nếu hai đường thẳng cắt nhau cùng có hai điểm thuộc thì cả hình tạo bởi chúng nằm trong (xem Bài 4.3).
Bài 10 · Luyện tập 2★★Trang 73— Chứng minh đường thẳng nằm trong mặt phẳng
Luyện tập 2 (trang 73). Trong Ví dụ 2, lấy điểm thuộc đường thẳng sao cho khác . Đường thẳng có thuộc mặt phẳng hay không?
(Ví dụ 2: Cho tam giác và một điểm thuộc đường thẳng .)
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu một đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì nó nằm trong mặt phẳng đó.
  • Trên mỗi mặt phẳng, các kết quả của hình học phẳng đều đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Muốn chứng minh đường thẳng nằm trong mặt phẳng, chỉ cần tìm hai điểm phân biệt của nó thuộc mặt phẳng. Ở đây nằm trên , nằm trên — cả hai đường này đều nằm trong .
1Cách 1. Chứng minh , cùng thuộc

Định hướng. Mỗi điểm nằm trên một cạnh (kéo dài) của tam giác, mà mỗi cạnh nằm trong .

nên , suy ra .
nên , suy ra .
, .
.

Vậy đường thẳng nằm trong mặt phẳng .

2Cách 2. Đi qua mặt phẳng chứa hai đường thẳng cắt nhau

Định hướng. và cắt nhau tại nên xác định đúng mặt phẳng ; mọi điểm lấy trên chúng đều thuộc mặt phẳng đó.

.
, .
.

Vậy thuộc mặt phẳng .

3Cách 3. Xét riêng trường hợp đặc biệt hoặc

Định hướng. Kiểm tra cả những vị trí đặc biệt để kết luận đúng với mọi , .

Nếu thì , .
Nếu thì , .
Các trường hợp còn lại: , nên .

Vậy trong mọi trường hợp .

Nhận xét. Kết quả không phụ thuộc nằm trong hay ngoài đoạn , vì cả đường thẳng nằm trong .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách chuẩn khi đi thi: hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng là đủ.
Đáp số. Có. , nên .
Sai lầm thường gặp. Chỉ chứng minh một điểm thuộc rồi kết luận ngay — một điểm chung không đủ, đường thẳng có thể cắt mặt phẳng tại đúng điểm đó.
🚀 Mở rộng. Mở rộng: mọi đường thẳng nối hai điểm lấy trên hai cạnh (kéo dài) của tam giác đều nằm trong mặt phẳng của tam giác.
Bài 11 · HĐ5★Trang 73— Giao tuyến của hai mặt phẳng
HĐ5 (trang 73). Trong Hình 4.7, mặt nước và thành bể có giao nhau theo đường thẳng hay không?
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung thì các điểm chung của hai mặt phẳng là một đường thẳng đi qua điểm chung đó.
  • Đường thẳng chung gọi là giao tuyến, kí hiệu .
🧠 Phân tích tư duy
Mặt nước lặng và thành bể kính là hình ảnh của hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung (mép nước chạm kính). Tính chất cần dẫn tới: tập điểm chung của hai mặt phẳng phân biệt là một đường thẳng.
1Cách 1. Quan sát

Định hướng. Nhìn mép nước trên thành bể trong Hình 4.7.

Mép nước trên mỗi thành bể là một vạch thẳng.
Vạch đó chạy suốt từ góc bể này sang góc bể kia.

Vậy mặt nước và thành bể giao nhau theo một đường thẳng.

2Cách 2. Dùng hai điểm chung

Định hướng. Tìm hai điểm chung của hai mặt phẳng; đường thẳng qua hai điểm đó nằm trong cả hai mặt phẳng.

Gọi là mặt nước, là thành bể; , là hai chỗ mép nước chạm hai cạnh đứng của thành bể.
nên .
nên .
.

Vậy phần chung của mặt nước và thành bể là đường thẳng .

3Cách 3. Phản chứng: phần chung không thể là đường cong

Định hướng. Nếu phần chung chứa ba điểm không thẳng hàng thì hai mặt phẳng trùng nhau.

Giả sử chứa ba điểm không thẳng hàng , , .
.
Mặt nước trùng thành bể — vô lí.
Mọi điểm chung đều thẳng hàng.

Vậy hai mặt giao nhau theo một đường thẳng.

Nhận xét. Đây là lí do vệt nước trên thành bể kính luôn thẳng dù bể có hình gì (Bài 4.11 SBT).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 là mẫu cho mọi bài xác định giao tuyến về sau: tìm HAI điểm chung.
Đáp số. Có, mặt nước và thành bể giao nhau theo một đường thẳng.
Sai lầm thường gặp. Nghĩ rằng hai mặt phẳng chỉ có một điểm chung — hai mặt phẳng phân biệt đã có một điểm chung thì có cả một đường thẳng chung.
🚀 Mở rộng. Ba mặt phẳng đôi một cắt nhau có thể có ba giao tuyến đồng quy hoặc song song — sẽ học ở Bài 11.
Bài 12 · Luyện tập 3★★Trang 74— Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng
Luyện tập 3 (trang 74). Trong Ví dụ 3, hãy xác định giao tuyến của hai mặt phẳng và .
(Ví dụ 3: Cho tam giác và một điểm không thuộc mặt phẳng . Gọi , lần lượt là trung điểm của các đoạn thẳng , .)
BCASMN
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giao tuyến của hai mặt phẳng, tìm hai điểm chung phân biệt của chúng.
  • Nếu đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Đã có sẵn một điểm chung là ; cần thêm điểm chung thứ hai. Nhận ra , , thẳng hàng và , , thẳng hàng, nên nằm trong cả hai mặt phẳng — giao tuyến lộ ra ngay là một cạnh của hình. Bẫy là máy móc gọi giao điểm trong khi hai đường này cắt nhau đúng tại .
1Cách 1. Tìm điểm chung thứ hai là

Định hướng. nằm trên đường thẳng và trên đường thẳng .

và .
.
.
vì .
.

Vậy giao tuyến của và là đường thẳng .

2Cách 2. Nhận ra hai mặt phẳng là hai mặt bên

Định hướng. Viết lại mỗi mặt phẳng bằng tên quen thuộc của nó.

nên .
nên .
(cạnh bên chung).

Vậy giao tuyến là .

3Cách 3. Giao của hai đường thẳng trong mặt đáy

Định hướng. Làm theo phương pháp chung: trong , gọi giao điểm của và .

Trong : (vì , ).
, .
là điểm chung thứ nhất, là điểm chung thứ hai.
.

Vậy giao tuyến là .

Nhận xét. So với Ví dụ 3 — nơi và cắt nhau tại trọng tâm cho giao tuyến — ở đây cặp đường , lại cắt nhau tại một đỉnh.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất: đổi tên mặt phẳng thành mặt bên quen thuộc là thấy ngay cạnh chung .
Đáp số. .
Sai lầm thường gặp. Vẽ nhầm thành giao tuyến ( là trọng tâm) do chép Ví dụ 3 — ở Ví dụ 3 là cặp , , khác cặp , .
🚀 Mở rộng. Tổng quát: nếu , tuỳ ý (khác ) thì vẫn có ; chỉ khi đổi cặp thành , mới ra giao tuyến đi qua giao điểm .
Bài 13 · HĐ6★Trang 74— Cách xác định mặt phẳng: một điểm và một đường thẳng; hai đường thẳng cắt nhau
HĐ6 (trang 74). Cho đường thẳng và điểm không thuộc . Trên đường thẳng lấy hai điểm phân biệt , (H.4.9). Mặt phẳng có chứa điểm và đường thẳng hay không? Mặt phẳng có chứa hai đường thẳng và hay không?
Kiến thức cần nhớ
  • Qua ba điểm không thẳng hàng có một và chỉ một mặt phẳng.
  • Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
  • Một mặt phẳng hoàn toàn xác định khi biết nó đi qua một điểm và chứa một đường thẳng không đi qua điểm đó, hoặc chứa hai đường thẳng cắt nhau.
🧠 Phân tích tư duy
nên , , không thẳng hàng, tồn tại và duy nhất. Mọi câu hỏi "có chứa đường thẳng không" đều quy về: đường thẳng đó có hai điểm thuộc không.
1Cách 1. Dùng hai điểm thuộc mặt phẳng

Định hướng. Kiểm tra từng đường thẳng có hai điểm thuộc .

.
và , nên .
nên .
nên .

Vậy chứa điểm , đường thẳng và cả hai đường thẳng , .

2Cách 2. Nhận xét

Định hướng. Hai điểm , nằm trên nên đường thẳng chính là .

, nên .
nên .
: hai đường thẳng cắt nhau đều nằm trong .

Vậy chứa và ; chứa và .

3Cách 3. Suy ra tính duy nhất

Định hướng. Mọi mặt phẳng chứa và đều đi qua , , nên trùng với .

và thì .
, , không thẳng hàng (vì ).
.
Tương tự, mặt phẳng chứa , cắt nhau tại cũng trùng với .

Vậy là mặt phẳng duy nhất chứa và , cũng là mặt phẳng duy nhất chứa và .

Nhận xét. Từ đây có hai cách xác định mặt phẳng mới: và với , cắt nhau.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 đi xa nhất: vừa trả lời câu hỏi, vừa dẫn tới hai cách xác định mặt phẳng mới của mục 3.
Đáp số. Có: chứa và ; chứa cả và .
Sai lầm thường gặp. Quên điều kiện — nếu thì , , thẳng hàng và không có "mặt phẳng " duy nhất.
🚀 Mở rộng. Hai đường thẳng song song cũng xác định một mặt phẳng — sẽ gặp ở Bài 11.
Bài 14 · Luyện tập 4★★Trang 75— Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng
Luyện tập 4 (trang 75). Trong Ví dụ 4, vẽ một đường thẳng cắt cả hai đường thẳng và . Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng: và ; và .
(Ví dụ 4: Cho hai đường thẳng cắt nhau , và gọi là một điểm không thuộc .)
MPQSabc(α)
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giao tuyến của hai mặt phẳng, tìm hai điểm chung phân biệt.
  • là mặt phẳng đi qua điểm và chứa đường thẳng ().
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cặp mặt phẳng đều có sẵn điểm chung . Điểm chung thứ hai là giao điểm của hai đường thẳng tạo ra chúng: và . Cần lưu ý trường hợp đi qua giao điểm của và .
1Cách 1. Gọi giao điểm ,

Định hướng. Giao điểm của hai đường thẳng sinh ra hai mặt phẳng là điểm chung thứ hai.

Gọi , .
, .
, .
.
, .
.

Vậy hai giao tuyến lần lượt là và .

2Cách 2. Viết lại mặt phẳng qua ba điểm

Định hướng. Đổi mỗi mặt phẳng thành mặt phẳng qua ba điểm cụ thể cho dễ nhìn.

Lấy , thì .
Lấy , thì .
, suy ra giao tuyến là .
Tương tự .

Vậy giao tuyến là và .

3Cách 3. Xét trường hợp đi qua

Định hướng. Nếu đi qua thì , phải xử lí riêng.

cắt , tại hai điểm phân biệt , : giao tuyến , như Cách 1.
đi qua : .
, .

Vậy giao tuyến là , (đều trùng khi đi qua ).

Nhận xét. Ba giao tuyến , , cùng đi qua — ba mặt phẳng cùng qua đôi một cắt nhau theo ba đường đồng quy tại .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là mẫu chuẩn; nhớ ghi thêm trường hợp đặc biệt ở Cách 3 để lời giải trọn vẹn.
Đáp số. với ; với .
Sai lầm thường gặp. Kết luận giao tuyến là cho cả hai cặp — nhầm với Ví dụ 4, trong khi không thuộc (khi không qua ).
🚀 Mở rộng. Nếu thêm đường thẳng cắt , , thì các mặt phẳng đôi một cắt nhau theo các đường thẳng nối với giao điểm tương ứng.
Bài 15 · Vận dụng 2★★Trang 75— Vận dụng: mặt phẳng xác định bởi một điểm và một đường thẳng
Vận dụng 2 (trang 75). Để tránh cho cửa ra vào không bị va đập vào các đồ dùng xung quanh (do mở cửa quá mạnh hoặc do gió to đập cửa), người ta thường sử dụng một phụ kiện là hít cửa nam châm. Hãy giải thích tại sao khi cửa được hút tới vị trí của nam châm thì cánh cửa được giữ cố định.
Kiến thức cần nhớ
  • Một mặt phẳng hoàn toàn xác định khi biết nó đi qua một điểm và chứa một đường thẳng không đi qua điểm đó.
  • Qua ba điểm không thẳng hàng có một và chỉ một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Cánh cửa quay quanh trục bản lề — một đường thẳng cố định. Hít nam châm giữ thêm một điểm không nằm trên trục. Nhận ra ngay cách xác định mặt phẳng: một đường thẳng và một điểm không thuộc nó.
1Cách 1. Mặt phẳng

Định hướng. Trục bản lề là đường thẳng , điểm hút nam châm là .

Cánh cửa luôn chứa đường thẳng bản lề cố định.
Khi hút, cánh cửa đi qua điểm nam châm cố định, .
Có đúng một mặt phẳng .
Cánh cửa : không đổi vị trí được.

Vậy cánh cửa được giữ cố định.

2Cách 2. Ba điểm không thẳng hàng

Định hướng. Lấy hai bản lề và điểm nam châm: ba điểm cố định không thẳng hàng.

Hai bản lề , cố định, điểm nam châm cố định.
không nằm trên đường thẳng .
Cánh cửa là mặt phẳng duy nhất .

Vậy cánh cửa bị "khoá" ở một vị trí duy nhất.

3Cách 3. Phân tích khi chưa có nam châm

Định hướng. So sánh hai trạng thái để thấy vai trò của điểm thứ ba.

Chưa hút: cánh cửa chỉ chứa , có vô số mặt phẳng chứa nên cửa quay tự do.
Gió thổi làm cửa chuyển từ mặt phẳng chứa này sang mặt phẳng chứa khác.
Đã hút: thêm điểm , chỉ còn một mặt phẳng thoả mãn.

Vậy khi hút vào nam châm, cánh cửa đứng yên.

Nhận xét. Cùng nguyên lí này: cửa sổ có chốt cài, cánh tủ có then cài.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 dùng đúng kiến thức vừa học (), trình bày gọn nhất.
Đáp số. Cánh cửa chứa trục bản lề cố định và điểm nam châm cố định, mà có đúng một mặt phẳng nên cánh cửa không thay đổi vị trí.
Sai lầm thường gặp. Giải thích bằng lực hút mạnh — đúng về vật lí nhưng chưa nêu lí do hình học: vì sao chỉ cần giữ MỘT điểm.
🚀 Mở rộng. Nếu điểm nam châm lại nằm đúng trên trục bản lề thì cửa có được giữ cố định không? (Không — lúc đó chỉ biết đường thẳng .)
Bài 16 · HĐ7★Trang 75— Nhận biết hình chóp
HĐ7 (trang 75). Các hình ảnh dưới đây (kim tự tháp, khối pha lê, khối rubik tam giác) có đặc điểm chung nào với hình chóp tam giác đều mà em đã học ở lớp 8?
Kiến thức cần nhớ
  • Hình chóp gồm đa giác đáy và tam giác , , …, .
  • là đỉnh, , …, là các cạnh bên, các tam giác là mặt bên.
🧠 Phân tích tư duy
So từng yếu tố của hình chóp tam giác đều lớp 8 (đỉnh, mặt bên, mặt đáy, cạnh bên) với các vật trong ảnh. Cái chung không nằm ở số cạnh đáy (kim tự tháp đáy tứ giác, rubik đáy tam giác) mà ở cấu trúc: một đỉnh nối tới mọi đỉnh của đa giác đáy.
1Cách 1. So sánh từng yếu tố

Định hướng. Đối chiếu đỉnh, mặt bên, mặt đáy.

Có một điểm chung của mọi mặt bên, đóng vai trò đỉnh.
Các mặt bên đều là tam giác chung đỉnh đó.
Có một mặt đáy là đa giác (tam giác ở rubik, tứ giác ở kim tự tháp và khối pha lê).

Vậy các vật trên đều có dạng hình chóp: một đỉnh, các mặt bên tam giác và một đáy đa giác.

2Cách 2. Mô tả cách tạo thành

Định hướng. Hình chóp tạo ra bằng cách nối một điểm ở ngoài mặt đáy với tất cả các đỉnh đáy.

Kim tự tháp: đỉnh chóp nối với bốn góc đáy vuông.
Rubik tam giác: một đỉnh nối với ba đỉnh đáy tam giác.
Hình chóp tam giác đều lớp 8: đỉnh nối với ba đỉnh tam giác đều.

Vậy chúng cùng được tạo bởi một điểm nối với mọi đỉnh của một đa giác không chứa điểm đó.

3Cách 3. Chỉ ra điểm khác để làm nổi điểm chung

Định hướng. Loại những đặc điểm KHÔNG chung để khoanh đúng khái niệm.

Số cạnh đáy khác nhau: hoặc .
Đáy có thể đều hoặc không đều.
Phần còn lại luôn giống nhau: một đỉnh và các mặt bên tam giác chung đỉnh.

Vậy đặc điểm chung là một đỉnh, các mặt bên là tam giác chung đỉnh và một mặt đáy đa giác.

Nhận xét. Đó chính là khái niệm hình chóp tổng quát ; hình chóp tam giác đều chỉ là một trường hợp riêng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 trả lời đúng trọng tâm câu hỏi; Cách 2 dẫn thẳng tới định nghĩa hình chóp trong khung kiến thức.
Đáp số. Đều có một đỉnh, các mặt bên là những tam giác chung đỉnh và một mặt đáy là đa giác — tức là đều có dạng hình chóp.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng đặc điểm chung là "đáy là tam giác đều" — kim tự tháp có đáy tứ giác.
🚀 Mở rộng. Hình nón có phải hình chóp không? (Không — đáy là hình tròn, không phải đa giác.)
Bài 17 · Luyện tập 5★Trang 76— Gọi tên các yếu tố của hình chóp
Luyện tập 5 (trang 76). Cho hình chóp . Gọi tên các mặt bên và mặt đáy của hình chóp đó.
ABCDS
Kiến thức cần nhớ
  • Hình chóp có mặt đáy và mặt bên , , …, .
🧠 Phân tích tư duy
Tên hình chóp cho biết đỉnh và đáy . Mặt bên là tam giác nối với từng cạnh đáy, nên có đúng bốn mặt bên ứng với bốn cạnh , , , . Bẫy là kể thêm , — đó là mặt phẳng chứa đường chéo, không phải mặt bên.
1Cách 1. Theo định nghĩa

Định hướng. Mỗi cạnh đáy cho một mặt bên.

Cạnh đáy , , , .
Mặt bên: , , , .
Mặt đáy: .

Vậy hình chóp có bốn mặt bên , , , và mặt đáy .

2Cách 2. Đi vòng quanh đỉnh

Định hướng. Nhìn từ đỉnh xuống, đi một vòng quanh và kể các tam giác gặp phải.

nối với , , , theo thứ tự vòng quanh đáy.
Hai cạnh bên liên tiếp tạo một mặt bên: , , , .
Mặt còn lại không chứa là mặt đáy .

Vậy mặt bên: , , , ; mặt đáy: .

3Cách 3. Kiểm tra bằng đếm

Định hướng. Hình chóp -giác có mặt; đếm xong đối chiếu để chắc không thừa không thiếu.

nên số mặt là .
mặt bên , , , và mặt đáy .
, không phải mặt của hình chóp.

Vậy có mặt bên và mặt đáy như trên.

Nhận xét. Hình chóp -giác có đỉnh, cạnh và mặt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 nhanh gọn cho bài trắc nghiệm; Cách 3 giúp tự kiểm tra khi hình phức tạp hơn.
Đáp số. Mặt bên: , , , . Mặt đáy: .
Sai lầm thường gặp. Kể , là mặt bên — đó chỉ là thiết diện chứa đường chéo đáy.
🚀 Mở rộng. Hình chóp ngũ giác có bao nhiêu mặt bên, bao nhiêu cạnh? ( mặt bên, cạnh.)
Bài 18 · HĐ8★Trang 76— Đếm đỉnh, cạnh, mặt của hình chóp tam giác
HĐ8 (trang 76). Trong các hình chóp ở HĐ7, hình chóp nào có ít đỉnh nhất? Xác định số đỉnh, số cạnh và số mặt của hình chóp đó.
BCDA
Kiến thức cần nhớ
  • Hình chóp -giác có đỉnh, cạnh, mặt.
  • Hình chóp tam giác chính là hình tứ diện.
🧠 Phân tích tư duy
Số đỉnh của hình chóp bằng số đỉnh đáy cộng một, nên hình chóp có đáy ít cạnh nhất (đáy tam giác — khối rubik) có ít đỉnh nhất. Sau đó đếm theo công thức hình chóp -giác với .
1Cách 1. Liệt kê trực tiếp

Định hướng. Gọi hình chóp là (hay tứ diện ) rồi kể từng yếu tố.

Đỉnh: , , , .
Cạnh: , , , , , .
Mặt: , , , .

Vậy hình chóp tam giác (khối rubik) có đỉnh, cạnh, mặt.

2Cách 2. Dùng công thức hình chóp -giác

Định hướng. Thay vào công thức.

Số đỉnh: .
Số cạnh: .
Số mặt: .

Vậy có đỉnh, cạnh, mặt.

3Cách 3. Đếm bằng tổ hợp

Định hướng. Bốn đỉnh không đồng phẳng: mọi cặp đỉnh cho một cạnh, mọi bộ ba đỉnh cho một mặt.

Số cạnh: .
Số mặt: .
Kiểm tra công thức Euler: .

Vậy khối rubik tam giác có đỉnh, cạnh, mặt.

Nhận xét. Tứ diện là khối đa diện đặc biệt: mọi cặp đỉnh đều nối bằng một cạnh và mọi bộ ba đỉnh đều tạo một mặt.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 nhanh nhất; Cách 3 hay vì chỉ ra tính "đối xứng" của tứ diện: mặt nào cũng có thể coi là đáy.
Đáp số. Khối rubik tam giác (hình chóp tam giác): đỉnh, cạnh, mặt.
Sai lầm thường gặp. Đếm thiếu cạnh đáy, chỉ kể cạnh bên thành cạnh; hoặc quên mặt đáy thành mặt.
🚀 Mở rộng. Số cạnh của hình chóp luôn chẵn (); hệ thức Euler (số đỉnh trừ số cạnh cộng số mặt bằng ) đúng với mọi hình chóp -giác: .
Bài 19 · Luyện tập 6★★★Trang 76— Xác định giao điểm của đường thẳng và mặt phẳng
Luyện tập 6 (trang 76). Trong Ví dụ 6, xác định giao điểm của đường thẳng và mặt phẳng .
(Ví dụ 6: Cho hình tứ diện và là một điểm nằm trong tam giác . Gọi là một điểm nằm giữa và .)
BCDAEFKI
Kiến thức cần nhớ
  • Để tìm giao điểm của và : tìm đường thẳng đồng phẳng với ; khi đó là giao điểm cần tìm.
  • Trên mỗi mặt phẳng, các kết quả của hình học phẳng đều đúng.
🧠 Phân tích tư duy
Phương pháp: chọn một mặt phẳng phụ chứa , tìm giao tuyến của nó với , rồi lấy giao điểm của với giao tuyến. Mặt phẳng phụ tự nhiên nhất là vì chứa cả và (). Nó cắt theo với .
1Cách 1. Mặt phẳng phụ

Định hướng. Kéo dài cắt tại ; khi đó là đường thẳng trong đồng phẳng với .

nằm trong tam giác nên cắt cạnh tại .
nên , suy ra cùng thuộc .
nên .
Trong : nằm trong tam giác nên cắt cạnh tại .
và .

Vậy (với ) là giao điểm của và .

2Cách 2. Giao tuyến của hai mặt phẳng và

Định hướng. Tìm giao tuyến của mặt phẳng chứa với bằng hai điểm chung.

vì .
là điểm chung thứ nhất của và .
: , .
.
, cắt tại nên .

Vậy giao điểm là .

3Cách 3. So sánh với Ví dụ 6 và kiểm tra tỉ số

Định hướng. Làm lại đúng khuôn Ví dụ 6 với vai trò đổi thành , rồi kiểm tra vị trí bằng định lí Menelaus trong tam giác .

Ví dụ 6: , .
Luyện tập 6: , .
Trong tam giác , cát tuyến , , : .
xác định, nên tồn tại và nằm giữa và .

Vậy là giao điểm của với , nằm trên đoạn .

Nhận xét. Mẹo nhớ: đường thẳng cần tìm giao điểm đi qua đỉnh nào () thì nối đỉnh đó với điểm trong đáy () để tìm giao điểm với cạnh đối diện ().

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách chuẩn và ngắn nhất: chỉ cần một mặt phẳng phụ và một giao điểm trong mặt phẳng đó.
Đáp số. Gọi , . Khi đó là giao điểm của và .
Sai lầm thường gặp. Gọi giao điểm của với — hai đường này chéo nhau (không cùng nằm trong một mặt phẳng) nên không có giao điểm.
🚀 Mở rộng. Tương tự, giao điểm của với : gọi rồi .
Bài 20 · Bài 4.1★★Trang 77— Xét tính đúng sai của mệnh đề về quan hệ liên thuộc
Bài 4.1 (trang 77). Trong không gian, cho hai đường thẳng , và mặt phẳng . Những mệnh đề nào sau đây là đúng?
a) Nếu chứa một điểm nằm trong thì nằm trong .
b) Nếu chứa hai điểm phân biệt thuộc thì nằm trong .
c) Nếu và cùng nằm trong thì giao điểm (nếu có) của và cũng nằm trong .
d) Nếu nằm trong và cắt thì nằm trong .
Kiến thức cần nhớ
  • Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng đó.
  • Đường thẳng không nằm trong mặt phẳng có thể cắt mặt phẳng tại đúng một điểm.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mệnh đề là một phát biểu "nếu … thì …": đúng thì chỉ ra tính chất, sai thì dựng một phản ví dụ. Bẫy nằm ở a và d: một điểm chung chưa đủ để đường thẳng nằm trong mặt phẳng.
1Cách 1. Xét từng mệnh đề bằng tính chất và phản ví dụ

Định hướng. Mệnh đề đúng dựa vào tính chất thừa nhận; mệnh đề sai chỉ ra phản ví dụ bằng hình chóp quen thuộc.

a) Hình chóp , , : chứa nhưng — Sai.
b) Đúng theo tính chất thừa nhận.
c) , nên — Đúng.
d) , cắt tại nhưng — Sai.

Vậy các mệnh đề đúng là b) và c).

2Cách 2. Chuyển về số điểm chung

Định hướng. khi và chỉ khi có ít nhất hai điểm chung với .

a) Mới biết điểm chung: chưa đủ — Sai.
b) Có điểm chung: — Đúng.
c) Giao điểm thuộc , mọi điểm của đều thuộc — Đúng.
d) mới có điểm chung với là — Sai.

Vậy b), c) đúng; a), d) sai.

3Cách 3. Minh hoạ thực tế

Định hướng. Lấy mặt bàn làm và cây bút làm đường thẳng.

a) Cây bút dựng đứng chạm bàn tại một điểm nhưng không nằm trên bàn — Sai.
b) Cây bút chạm bàn tại hai điểm thì nằm sát mặt bàn — Đúng.
c) Hai cây bút nằm trên bàn bắt chéo nhau thì chỗ bắt chéo nằm trên bàn — Đúng.
d) Một bút nằm trên bàn, bút kia dựng đứng chạm vào nó — bút thứ hai không nằm trên bàn — Sai.

Vậy mệnh đề đúng là b), c).

Nhận xét. Mệnh đề d) sẽ đúng nếu cắt và còn có thêm một điểm khác thuộc (xem Bài 4.3).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trình bày chuẩn; Cách 2 cho quy tắc nhớ nhanh "hai điểm chung mới đủ".
Đáp số. Mệnh đề đúng: b), c). Mệnh đề sai: a), d).
Sai lầm thường gặp. Cho a) đúng vì nghĩ đường thẳng "chạm" mặt phẳng là nằm trong mặt phẳng; cho d) đúng vì nhầm với cách xác định — hai đường cắt nhau xác định MỘT mặt phẳng, nhưng mặt phẳng đó không nhất thiết là .
🚀 Mở rộng. Sửa d) thành mệnh đề đúng: "Nếu , cắt tại và có thêm một điểm thuộc thì ".
Bài 21 · Bài 4.2★★Trang 77— Đường thẳng nằm trong mặt phẳng; điểm chung của hai mặt phẳng
Bài 4.2 (trang 77). Cho tam giác và điểm không thuộc mặt phẳng . Lấy , là các điểm lần lượt thuộc các cạnh , và , khác .
a) Đường thẳng có nằm trong mặt phẳng không?
b) Giả sử cắt tại . Chứng minh rằng là điểm chung của hai mặt phẳng và .
BCASDEF
Kiến thức cần nhớ
  • Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng.
  • Điểm chung của hai mặt phẳng: thuộc một đường thẳng nằm trong mặt phẳng này và một đường thẳng nằm trong mặt phẳng kia.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a: , nằm trên hai cạnh của tam giác nên thuộc — chỉ cần kiểm tra . Câu b: nằm trên hai đường thẳng và ; đường nằm trong cả hai mặt phẳng nên thực ra chỉ cần .
1Cách 1. Chứng minh trực tiếp

Định hướng. Dùng tính chất hai điểm cho câu a, rồi chỉ ra nằm trên đường thẳng thuộc mỗi mặt phẳng.

a) , .
và nên .
.
b) .
.
.

Vậy a) nằm trong ; b) là điểm chung của và .

2Cách 2. Chỉ dùng đường thẳng

Định hướng. vừa nằm trong (câu a) vừa nằm trong , nên mọi điểm của đều là điểm chung.

theo câu a.
nên .
.
nên .

Vậy là điểm chung của hai mặt phẳng.

3Cách 3. Nhìn ra giao tuyến

Định hướng. Hai mặt phẳng phân biệt , có hai điểm chung , nên giao tuyến là , và nằm trên giao tuyến.

nên .
, .
.
.

Vậy thuộc giao tuyến , tức là điểm chung của và .

Nhận xét. Thêm nữa: nên còn là giao điểm của đường thẳng với mặt phẳng .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là cách trình bày chuẩn; Cách 3 hay vì nhìn ra luôn giao tuyến của hai mặt phẳng.
Đáp số. a) Có, . b) và nên là điểm chung.
Sai lầm thường gặp. Quên chứng minh ở câu a; ở câu b chỉ ghi rồi kết luận — chưa chỉ ra .
🚀 Mở rộng. cắt khi và chỉ khi ; nếu hai tỉ số bằng nhau thì và không có điểm .
Bài 22 · Bài 4.3★★Trang 77— Chứng minh đường thẳng nằm trong mặt phẳng
Bài 4.3 (trang 77). Cho mặt phẳng và hai đường thẳng , nằm trong . Một đường thẳng cắt hai đường thẳng và tại hai điểm phân biệt. Chứng minh rằng đường thẳng nằm trong mặt phẳng .
Kiến thức cần nhớ
  • Đường thẳng có hai điểm phân biệt thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng.
  • Nếu và thì .
🧠 Phân tích tư duy
Cần hai điểm phân biệt của thuộc — đề cho sẵn: hai giao điểm với và . Điểm mấu chốt là giao điểm với thuộc vì .
1Cách 1. Hai điểm chung

Định hướng. Gọi hai giao điểm rồi áp dụng tính chất thừa nhận.

Gọi , , .
nên .
nên .
đi qua hai điểm phân biệt .
.

Vậy đường thẳng nằm trong .

2Cách 2. Phản chứng

Định hướng. Nếu thì và có nhiều nhất một điểm chung.

Giả sử .
có nhiều nhất một điểm.
Nhưng và — mâu thuẫn.
.

Vậy nằm trong .

3Cách 3. Qua mặt phẳng

Định hướng. Hai đường thẳng cắt nhau , xác định một mặt phẳng; chứng minh mặt phẳng đó trùng .

nên , xác định .
, (vì và ).
.
, , nên .
.

Vậy .

Nhận xét. Điều kiện "hai điểm phân biệt" là bắt buộc: nếu đi qua đúng giao điểm của và thì có thể xuyên qua .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 là ngắn gọn và chuẩn nhất, chỉ ba dòng lập luận.
Đáp số. Gọi , (); nên .
Sai lầm thường gặp. Bỏ qua điều kiện — nếu cắt , tại cùng một điểm (giao điểm của và ) thì kết luận sai.
🚀 Mở rộng. Hệ quả: mọi đường thẳng cắt cả ba cạnh (kéo dài) của một tam giác tại những điểm phân biệt đều nằm trong mặt phẳng tam giác đó.
Bài 23 · Bài 4.4★★Trang 77— Chứng minh giao tuyến của hai mặt phẳng
Bài 4.4 (trang 77). Cho hình chóp tứ giác và là một điểm thuộc cạnh ( khác , ). Giả sử hai đường thẳng và cắt nhau tại . Chứng minh rằng đường thẳng là giao tuyến của hai mặt phẳng và .
ABCDSMN
Kiến thức cần nhớ
  • Hai mặt phẳng phân biệt có hai điểm chung phân biệt thì giao tuyến là đường thẳng qua hai điểm đó.
  • Đường thẳng có hai điểm thuộc mặt phẳng thì nằm trong mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Chứng minh giao tuyến = chỉ ra hai điểm chung phân biệt , của hai mặt phẳng phân biệt. nằm trên (thuộc ), nằm trên và — mỗi đường thuộc một mặt phẳng.
1Cách 1. Hai điểm chung ,

Định hướng. Kiểm tra từng điểm thuộc cả hai mặt phẳng, kiểm tra hai điểm phân biệt và hai mặt phẳng phân biệt.

; .
; .
, (vì ) nên .
nên .
.

Vậy là giao tuyến của và .

2Cách 2. Chứng minh nằm trong cả hai mặt phẳng

Định hướng. Một đường thẳng nằm trong cả hai mặt phẳng phân biệt chính là giao tuyến của chúng.

nên .
, ; nên .
.
.

Vậy là giao tuyến cần chứng minh.

3Cách 3. Mặt phẳng viết thành

Định hướng. Vì nên ; mặt phẳng viết thành vì .

nên , chứa đường thẳng .
nên ; nên chứa .
Hai mặt phẳng phân biệt cùng chứa .
.

Vậy là giao tuyến của và .

Nhận xét. Đường còn cắt tại một điểm ; tứ giác chính là thiết diện của hình chóp cắt bởi .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 đầy đủ nhất cho bài chứng minh: nêu hai điểm chung, hai điểm phân biệt, hai mặt phẳng phân biệt.
Đáp số. và là hai điểm chung phân biệt của hai mặt phẳng phân biệt , nên .
Sai lầm thường gặp. Chỉ ra được nhưng quên (hoặc ngược lại); quên kiểm tra và hai mặt phẳng phân biệt.
🚀 Mở rộng. Tương tự, nếu cắt tại thì .
Bài 24 · Bài 4.5★★★Trang 77— Giao điểm, giao tuyến của một mặt phẳng với hình chóp
Bài 4.5 (trang 77). Cho hình chóp tứ giác và lấy một điểm thuộc cạnh của hình chóp ( khác , ). Trong mặt phẳng vẽ một đường thẳng cắt các cạnh , lần lượt tại , và cắt các tia , lần lượt tại , .
a) Xác định giao điểm của với các cạnh , của hình chóp.
b) Xác định giao tuyến của với các mặt của hình chóp.
ABCDSEMNPQHKd
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm giao điểm của đường thẳng với mặt phẳng, tìm giao điểm của nó với một đường thẳng của mặt phẳng đồng phẳng với nó.
  • Hai mặt phẳng có hai điểm chung phân biệt thì giao tuyến là đường thẳng qua hai điểm đó.
🧠 Phân tích tư duy
Mặt phẳng chứa , , , , . Trong mặt bên đã có hai điểm của nó là và , nên là giao tuyến, cắt tại ; tương tự cắt tại . Câu b chỉ cần nối các điểm cắt nằm trên cùng một mặt.
1Cách 1. Dùng , trên các mặt bên ,

Định hướng. và cùng thuộc và cùng thuộc .

a) , ; .
.
Trong : nằm trên tia ngoài đoạn , thuộc cạnh nên cắt cạnh tại .
.
Tương tự trong : cắt cạnh tại , .
b) (phần nằm trên mặt ).
.
: , , giao tuyến là .
: , , giao tuyến là .
, phần trên mặt đáy là .

Vậy a) , ; b) mặt phẳng cắt các mặt , , , , theo các đoạn , , , , .

2Cách 2. Tìm giao tuyến trước, giao điểm sau

Định hướng. Tìm giao tuyến của với từng mặt bên bằng hai điểm chung, rồi đọc giao điểm với cạnh.

(, chung).
với (, chung).
, .
.
, .

Vậy giao điểm với , là , ; các giao tuyến là , , , , .

3Cách 3. Kiểm tra vì sao cắt đúng CẠNH

Định hướng. Dùng định lí Menelaus trong tam giác với cát tuyến , , để thấy nằm giữa và .

nằm ngoài đoạn , nằm trong đoạn .
Một đường thẳng cắt hai cạnh kéo dài của tam giác, trong đó đúng một điểm ở ngoài, thì cắt cạnh thứ ba ở trong.
xác định và dương.
thuộc cạnh ; tương tự thuộc cạnh .

Vậy , nằm đúng trên các cạnh , , và thiết diện là ngũ giác .

Nhận xét. Chính vì cắt các TIA , ở ngoài đáy mà giao điểm rơi đúng vào hai cạnh bên , — đề cho "tia" là có dụng ý.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 đi đúng thứ tự câu hỏi và gọn nhất: có , là có ngay , .
Đáp số. a) , . b) Giao tuyến với các mặt , , , , lần lượt là , , , , (thiết diện là ngũ giác ).
Sai lầm thường gặp. Nối với hoặc — và không cùng nằm trên một mặt của hình chóp nên không phải giao tuyến với mặt nào.
🚀 Mở rộng. Nếu cắt các cạnh , (thay vì cắt , ) thì cắt hình chóp theo một tam giác; thử xác định tam giác đó.
Bài 25 · Bài 4.6★★★Trang 77— Giao điểm của đường thẳng với mặt phẳng; giao tuyến của hai mặt phẳng
Bài 4.6 (trang 77). Cho hình tứ diện . Trên các cạnh , , lần lượt lấy các điểm , , sao cho , , .
a) Xác định giao điểm của đường thẳng và mặt phẳng .
b) Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng và .
BCDAMNPQR
Kiến thức cần nhớ
  • Giao điểm của với là giao điểm của với một đường thẳng của đồng phẳng với .
  • Định lí Ta-lét đảo trong tam giác; định lí Menelaus: .
🧠 Phân tích tư duy
nằm trong mặt , mà trong mặt đó để lại đường . Nên giao điểm là — cần kiểm tra không song song nhờ tỉ số . Câu b có ngay hai điểm chung và .
1Cách 1. Giao điểm trong mặt phẳng

Định hướng. Kéo dài cắt tại ; nằm trên nên thuộc .

a) , , nên .
Trong : gọi .
, .
.
b) , .
, .
.

Vậy a) giao điểm là ; b) giao tuyến là .

2Cách 2. Định vị bằng định lí Menelaus

Định hướng. Tính chính xác vị trí trên đường thẳng để vẽ hình đúng và thấy nằm ngoài đoạn .

Tam giác , cát tuyến , , : .
.
, nằm ngoài đoạn , phía .
: là trung điểm của .
.

Vậy là điểm trên tia sao cho là trung điểm ; giao tuyến là .

3Cách 3. Tìm thêm giao điểm của giao tuyến với

Định hướng. Trong tam giác : là trung điểm , là trung điểm nên và là hai trung tuyến.

, là hai trung tuyến của tam giác .
là trọng tâm tam giác .
.
Giao tuyến đi qua nên phần giao tuyến nằm trên mặt là đoạn .

Vậy giao tuyến của và là đường thẳng (đi qua điểm trên với ).

Nhận xét. Thiết diện của tứ diện cắt bởi là tứ giác .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 đủ cho bài thi; Cách 3 là điểm nhấn: nhận ra trọng tâm giúp định vị chính xác giao tuyến trên mặt .
Đáp số. a) ( là trung điểm ). b) ; đường này cắt tại với .
Sai lầm thường gặp. Kết luận giao tuyến là hay — và ; hoặc không kiểm tra có cắt hay không.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì , đường thẳng song song với và không có giao điểm — sẽ gặp ở Bài 12.
Bài 26 · Bài 4.7★★Trang 77— Vận dụng: ba điểm không thẳng hàng xác định một mặt phẳng
Bài 4.7 (trang 77). Tại các nhà hàng, khách sạn, nhân viên phục vụ bàn thường xuyên phải bưng bê nhiều khay, đĩa đồ ăn khác nhau. Một trong những nguyên tắc nhân viên cần nhớ là khay phải được bưng bằng ít nhất 3 ngón tay. Hãy giải thích tại sao.
Kiến thức cần nhớ
  • Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua ba điểm không thẳng hàng.
  • Qua hai điểm có vô số mặt phẳng (chúng cùng chứa đường thẳng qua hai điểm đó).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đầu ngón tay đỡ khay là một điểm tựa; mặt khay là một mặt phẳng. Câu hỏi thực chất: cần ít nhất bao nhiêu điểm tựa để giữ cố định một mặt phẳng? — ba điểm không thẳng hàng.
1Cách 1. Dùng tính chất ba điểm không thẳng hàng

Định hướng. Ba đầu ngón tay không thẳng hàng xác định duy nhất mặt phẳng của khay.

Ba đầu ngón tay , , không thẳng hàng.
Có đúng một mặt phẳng .
Đáy khay chứa , , nên đáy khay .
Khay được giữ ở một vị trí duy nhất, không nghiêng lật.

Vậy cần ít nhất ba ngón tay để khay đứng yên, cân bằng.

2Cách 2. Xét trường hợp một, hai ngón

Định hướng. So sánh để thấy vì sao hai ngón là chưa đủ.

Một ngón: một điểm tựa, khay nghiêng về mọi phía.
Hai ngón , : có vô số mặt phẳng chứa , khay xoay quanh đường thẳng và dễ lật.
Ba ngón không thẳng hàng: chỉ một mặt phẳng, khay không còn trục để xoay.

Vậy phải bưng bằng ít nhất ba ngón tay.

3Cách 3. Liên hệ các thiết kế ba chân

Định hướng. Nguyên tắc bưng khay giống hệt thiết kế chân máy ảnh, kiềng ba chân (Vận dụng 1).

Kiềng ba chân: ba điểm tựa không thẳng hàng nên không cập kênh.
Bàn tay đỡ khay đóng vai trò chiếc kiềng lật ngược.
Ba đầu ngón tay xác định mặt phẳng đáy khay.

Vậy ba ngón tay giữ khay ổn định như một chiếc kiềng ba chân.

Nhận xét. Lưu ý ba ngón phải xoè ra (không thẳng hàng); ba ngón khép sát thành một hàng thì vẫn chỉ như có một đường thẳng tựa.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 thuyết phục nhất vì chỉ rõ hai ngón thì khay còn "trục xoay", còn ba ngón thì hết.
Đáp số. Ba đầu ngón tay không thẳng hàng xác định duy nhất một mặt phẳng nên giữ cố định đáy khay; một hay hai ngón thì khay còn xoay, lật được.
Sai lầm thường gặp. Chỉ nói "ba ngón thì khoẻ hơn" mà không nêu lí do hình học; hoặc quên điều kiện ba đầu ngón tay không thẳng hàng.
🚀 Mở rộng. Vì sao nhân viên thường đặt khay lên cả lòng bàn tay xoè rộng? (Càng nhiều điểm tựa không thẳng hàng và càng xa nhau thì khay càng vững.)
Bài 27 · Bài 4.8★★Trang 77— Vận dụng: giao tuyến của hai mặt phẳng là đường thẳng
Bài 4.8 (trang 77). Bàn cắt giấy là một dụng cụ được sử dụng thường xuyên ở các cửa hàng photo-copy. Bàn cắt giấy gồm hai phần chính: phần bàn hình chữ nhật có chia kích thước giấy và phần dao cắt có một đầu được cố định vào bàn. Hãy giải thích tại sao khi sử dụng bàn cắt giấy thì các đường cắt luôn là đường thẳng.
Kiến thức cần nhớ
  • Nếu hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung thì phần chung của chúng là một đường thẳng.
  • Một mặt phẳng hoàn toàn xác định khi biết nó chứa một đường thẳng và một điểm không thuộc đường thẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Lưỡi dao quay quanh một trục cố định nên luôn quét trong MỘT mặt phẳng; tờ giấy nằm trên mặt bàn là một mặt phẳng khác. Đường cắt là phần chung của hai mặt phẳng đó — giao tuyến.
1Cách 1. Giao tuyến của hai mặt phẳng

Định hướng. Chỉ ra lưỡi dao luôn nằm trong một mặt phẳng cố định , tờ giấy nằm trong mặt phẳng .

Tờ giấy nằm trên mặt bàn: mặt phẳng .
Lưỡi dao quay quanh trục cố định: lưỡi dao luôn nằm trong một mặt phẳng cố định.
và , có điểm chung (chỗ lưỡi dao chạm giấy).
là một đường thẳng .
Đường cắt nằm trên .

Vậy đường cắt luôn là đường thẳng.

2Cách 2. Mặt phẳng của lưỡi dao

Định hướng. Xác định mặt phẳng lưỡi dao bằng một đường thẳng và một điểm.

Mép bàn nơi dao được ghim là một đường thẳng nằm trên mặt bàn.
Chỗ ghim dao là điểm ; mép lưỡi dao luôn chạm mép bàn đối diện tại các điểm của đường .
Mặt phẳng chứa lưỡi dao đi qua và chứa mép cắt cố định nên được xác định duy nhất.
Giao của mặt phẳng lưỡi dao với mặt giấy là một đường thẳng.

Vậy đường cắt là đường thẳng.

3Cách 3. Hai điểm chung

Định hướng. Lấy hai điểm của đường cắt: đầu cắt và cuối cắt.

Điểm đầu và điểm cuối của vết cắt cùng thuộc mặt giấy và mặt phẳng lưỡi dao.
mặt giấy và mặt phẳng lưỡi dao.
Mọi điểm của vết cắt là điểm chung của hai mặt phẳng nên nằm trên .

Vậy vết cắt là đoạn thẳng .

Nhận xét. Nếu lưỡi dao bị lỏng, lắc ngang được thì mặt phẳng dao thay đổi và vết cắt có thể không thẳng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 gọn và đúng trọng tâm bài học: đường cắt chính là giao tuyến của hai mặt phẳng.
Đáp số. Tờ giấy nằm trong mặt phẳng bàn, lưỡi dao quay quanh trục cố định nên luôn nằm trong một mặt phẳng; đường cắt là giao tuyến của hai mặt phẳng phân biệt nên luôn là đường thẳng.
Sai lầm thường gặp. Giải thích "vì lưỡi dao thẳng" — chưa đủ: lưỡi dao thẳng nhưng nếu nó lắc ngang thì vết cắt vẫn có thể cong; cốt lõi là lưỡi dao luôn nằm trong một mặt phẳng cố định.
🚀 Mở rộng. Cùng lí do, cắt một khối đậu phụ bằng dao phẳng thì mặt cắt luôn là hình đa giác có các cạnh thẳng.