Bài 1 · HĐ1★Trang 78— Nhận biết vị trí tương đối của hai đường thẳng qua hình ảnh thực tế
HĐ1 (trang 78). Quan sát bốn tuyến đường trong Hình 4.13 và trả lời các câu hỏi sau: a) Hai tuyến đường nào giao nhau? b) Hai tuyến đường nào không giao nhau? c) Hai tuyến đường nào song song? (Hình 4.13 là ảnh chụp nút giao cầu vượt, bốn tuyến đường được đánh dấu bằng mũi tên màu xanh lá, xanh dương, đỏ và cam.)
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng a, b trong không gian: đồng phẳng (cắt nhau, song song hoặc trùng nhau) hoặc chéo nhau (không cùng nằm trong bất kì mặt phẳng nào).
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
Hai đường thẳng không có điểm chung thì có thể song song hoặc chéo nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn tuyến đường nằm ở các độ cao khác nhau, nên không thể chỉ nhìn ảnh phẳng mà kết luận "giao nhau". Dấu hiệu quyết định: hai tuyến có cùng nằm trên một mặt (cùng một tầng) hay không. Bẫy là thấy hai mũi tên cắt nhau trên ảnh rồi kết luận giao nhau, trong khi thực tế một tuyến chạy trên cao, tuyến kia chạy bên dưới.
1Cách 1. Xếp các tuyến theo tầng rồi xét điểm chung
Định hướng. Tuyến xanh dương, đỏ và cam cùng thuộc mạng đường bên dưới tuyến xanh lá (đường sắt trên cao). Hai tuyến cùng mặt và cắt ngang nhau thì giao nhau.
Tuyến cam cắt ngang cả tuyến xanh dương lẫn tuyến đỏ: cam ∩ xanh dương, cam ∩ đỏ. Tuyến xanh lá chạy trên cao, không chạm tuyến nào: xanh lá không giao xanh dương, đỏ, cam. Tuyến xanh dương và tuyến đỏ chạy cùng hướng, không gặp nhau: không giao nhau. Xanh dương và đỏ cùng mặt, cùng hướng ⇒ song song; xanh lá và cam cùng hướng, cùng một mặt đứng ⇒ song song.
Vậy a) cam và xanh dương, cam và đỏ; b) xanh lá và xanh dương, xanh lá và đỏ, xanh lá và cam, xanh dương và đỏ; c) xanh dương và đỏ, xanh lá và cam.
2Cách 2. Dùng định nghĩa đồng phẳng
Định hướng. Hai đường thẳng không có điểm chung thì hoặc song song (đồng phẳng) hoặc chéo nhau (không đồng phẳng); chỉ cặp đồng phẳng mới là song song.
Có C42=6 cặp tuyến đường. Cặp có điểm chung: (cam, xanh dương), (cam, đỏ). Cặp không có điểm chung: (xanh lá, xanh dương), (xanh lá, đỏ), (xanh lá, cam), (xanh dương, đỏ). Trong bốn cặp đó, cặp đồng phẳng: (xanh dương, đỏ), (xanh lá, cam) ⇒ song song. Hai cặp còn lại (xanh lá, xanh dương), (xanh lá, đỏ): không đồng phẳng ⇒ chéo nhau.
Vậy hai tuyến giao nhau: cam–xanh dương, cam–đỏ; không giao nhau: xanh lá–xanh dương, xanh lá–đỏ, xanh lá–cam, xanh dương–đỏ; song song: xanh dương–đỏ, xanh lá–cam.
3Cách 3. Kiểm tra chéo bằng tính chất bắc cầu
Định hướng. Dùng một cặp song song đã chắc chắn để suy ra cặp khác, tránh đọc sai ảnh.
Xanh dương ∥ đỏ, cam cắt xanh dương ⇒ cam nằm trong mặt phẳng chứa xanh dương và đỏ, nên cam cũng cắt đỏ. Xanh lá ∥ cam, xanh lá nằm ngoài mặt phẳng (xanh dương, đỏ) ⇒ xanh lá không cắt xanh dương, đỏ. Xanh lá không song song xanh dương (khác hướng) ⇒ xanh lá chéo xanh dương; tương tự xanh lá chéo đỏ.
Vậy kết quả khớp Cách 2: giao nhau là cam–xanh dương, cam–đỏ; song song là xanh dương–đỏ, xanh lá–cam.
Nhận xét. Hai cặp "không giao nhau mà cũng không song song" chính là hình ảnh của hai đường thẳng chéo nhau — khái niệm mới của bài.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 hay nhất: đếm đủ 6 cặp rồi phân loại theo định nghĩa, không bỏ sót cặp nào và tách được luôn hai cặp chéo nhau.
Đáp số.a) Cam và xanh dương; cam và đỏ. b) Xanh lá và xanh dương; xanh lá và đỏ; xanh lá và cam; xanh dương và đỏ. c) Xanh dương và đỏ; xanh lá và cam.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng "không giao nhau thì song song" — sai: xanh lá và xanh dương không giao nhau nhưng cũng không song song (chúng chéo nhau).
🚀 Mở rộng.Tìm trong lớp học hai đường thẳng không có điểm chung nhưng không song song (ví dụ mép trên bảng và mép dọc cửa ra vào) — đó là cặp chéo nhau.
Bài 2 · Câu hỏi (trang 79)★Trang 79— Nhận biết hai đường thẳng song song, chéo nhau trong thực tiễn
Câu hỏi (trang 79). Hãy tìm một số hình ảnh về hai đường thẳng song song, hai đường thẳng chéo nhau trong thực tiễn.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
Hai đường thẳng a, b trong không gian: đồng phẳng (cắt nhau, song song hoặc trùng nhau) hoặc chéo nhau (không cùng nằm trong bất kì mặt phẳng nào).
🧠 Phân tích tư duy
Song song cần hai điều: cùng nằm trên một mặt phẳng và không có điểm chung; chéo nhau là không thể cùng nằm trên bất kì mặt phẳng nào. Căn phòng hình hộp là "mô hình" có sẵn cả hai loại. Bẫy là kể hai đường chỉ "trông như không cắt" nhưng thật ra cắt nhau khi kéo dài.
1Cách 1. Liệt kê theo đồ vật quen thuộc
Định hướng. Tìm những vật có hai cạnh thẳng cùng hướng trên một mặt phẳng, và những cặp cạnh khác hướng ở hai mặt khác nhau.
Song song: hai thanh ray đường tàu, hai sợi dọc trên khung cửi, hai mép đối của mặt bàn, các vạch kẻ trên trang vở. Chéo nhau: một thanh ray đường tàu và một dây điện chạy ngang phía trên, cột cờ và mép bậc thềm chạy ngang không qua chân cột, các tia laze trong hành lang an ninh.
Vậy hai thanh ray là hình ảnh hai đường thẳng song song; cột cờ và mép bậc thềm không qua chân cột là hình ảnh hai đường thẳng chéo nhau.
2Cách 2. Lấy trên mô hình căn phòng hình hộp
Định hướng. Mỗi cạnh của căn phòng là một đường thẳng; chọn hai cạnh cùng một mặt tường (song song) hoặc hai cạnh ở hai mặt đối diện, khác hướng (chéo nhau).
Mép trên và mép dưới của bức tường có bảng: song song. Hai đường giao giữa sàn với hai bức tường đối diện: song song. Mép trên bức tường có bảng và mép dọc ở góc phòng phía cuối lớp: chéo nhau. Mép dưới bức tường có bảng và mép trần ở bức tường bên cạnh: chéo nhau.
Vậy trong căn phòng luôn tìm được cả hai loại: cặp cạnh song song và cặp cạnh chéo nhau.
3Cách 3. Kiểm tra bằng định nghĩa
Định hướng. Với mỗi cặp vừa kể, trả lời hai câu: có điểm chung không, có cùng nằm trên một mặt phẳng không.
Hai thanh ray: không điểm chung, cùng nằm trên mặt đường ⇒ song song. Mép trên bảng và mép dọc góc cuối lớp: không điểm chung; nếu cùng một mặt phẳng thì mặt phẳng đó phải chứa cả tường có bảng lẫn góc cuối lớp — vô lí ⇒ chéo nhau.
Vậy các ví dụ trên đúng là hình ảnh hai đường thẳng song song và hai đường thẳng chéo nhau.
Nhận xét. Muốn khẳng định chéo nhau, hãy chỉ ra một đường nằm trong một mặt phẳng, đường kia xuyên qua mặt phẳng đó tại điểm không nằm trên đường thứ nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 đáng dùng nhất: căn phòng hình hộp luôn ở trước mắt, lấy ví dụ nhanh và kiểm chứng dễ.
Đáp số.Song song: hai thanh ray đường tàu, hai sợi dọc trên khung cửi, hai mép đối của mặt bàn. Chéo nhau: mép trên bảng và mép dọc góc cuối lớp, các tia laze trong hành lang an ninh.
Sai lầm thường gặp.Lấy hai đường thẳng "trông như không cắt nhau" trên ảnh (như hai tuyến đường ở hai tầng khác nhau) rồi gọi là song song, trong khi chúng không đồng phẳng.
🚀 Mở rộng.Trong hình lập phương có 12 cạnh; hãy đếm xem mỗi cạnh chéo nhau với bao nhiêu cạnh (đáp số: 4).
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 79— Xác định vị trí tương đối của các cặp đường thẳng trong hình chóp
Luyện tập 1 (trang 79). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành (H.4.17). a) Trong các đường thẳng AB, AC, CD, hai đường thẳng nào song song, hai đường thẳng nào cắt nhau? b) Gọi M, N lần lượt là hai điểm thuộc hai cạnh SA, SB. Trong các đường thẳng SA, MN, AB có hai đường thẳng nào chéo nhau hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng a, b trong không gian: đồng phẳng (cắt nhau, song song hoặc trùng nhau) hoặc chéo nhau (không cùng nằm trong bất kì mặt phẳng nào).
Hình bình hành có các cặp cạnh đối song song.
Nếu hai điểm phân biệt thuộc một mặt phẳng thì đường thẳng đi qua hai điểm đó nằm trong mặt phẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) ba đường thẳng đều nằm trong mặt đáy, nên chỉ có thể song song hoặc cắt nhau — dùng tính chất hình bình hành. Câu b) nhận ra ba đường SA, MN, AB cùng nằm trong mặt phẳng (SAB); đồng phẳng thì không thể chéo nhau.
1Cách 1. Dùng tính chất hình bình hành và mặt phẳng chứa ba đường
Định hướng. Đáy là hình bình hành cho cặp song song; điểm chung chỉ ra cặp cắt nhau; câu b) quy về một mặt phẳng (SAB).
a) ABCD là hình bình hành ⇒AB∥CD. AB∩AC={A}, AC∩CD={C}. b) M∈SA⊂(SAB), N∈SB⊂(SAB)⇒MN⊂(SAB). SA⊂(SAB), AB⊂(SAB)⇒SA, MN, AB đồng phẳng.
Vậy a) AB∥CD; AB cắt AC tại A, AC cắt CD tại C. b) Không có hai đường thẳng nào chéo nhau.
2Cách 2. Dùng vectơ cho câu a và xét điểm chung cho câu b
Định hướng. Hai đường song song khi vectơ chỉ phương cùng phương và không có điểm chung; câu b) chỉ ra từng cặp đều có điểm chung hoặc cùng phương.
a) AB=DC, C∈/AB⇒AB∥CD. AB, AC không cùng phương, chung điểm A⇒AB∩AC={A}; tương tự AC∩CD={C}. b) SA∩AB={A}, SA∩MN={M}. MN và AB cùng nằm trong (SAB) nên song song hoặc cắt nhau (song song khi SASM=SBSN).
Vậy a) AB∥CD; các cặp cắt nhau: AB và AC, AC và CD. b) Không có cặp nào chéo nhau.
3Cách 3. Phản chứng cho câu b
Định hướng. Giả sử có một cặp chéo nhau rồi chỉ ra nó đồng phẳng.
Giả sử hai trong ba đường SA, MN, AB chéo nhau. Cả ba đường đều đi qua hai điểm của (SAB): SA qua S,A; MN qua M,N; AB qua A,B. Hai đường bất kì trong ba đường cùng nằm trong (SAB) — trái với định nghĩa chéo nhau.
Vậy trong ba đường thẳng SA, MN, AB không có hai đường thẳng nào chéo nhau; câu a) như Cách 1.
Nhận xét. Muốn tìm cặp chéo nhau trong hình chóp phải chọn hai đường KHÔNG cùng nằm trên một mặt nào, ví dụ MN và CD khi MN không song song AB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách trình bày chuẩn khi đi thi: chỉ một dòng "cùng nằm trong (SAB)" là xong câu b.
Đáp số.a) AB∥CD; AB cắt AC, AC cắt CD. b) Không có hai đường thẳng nào chéo nhau (cả ba cùng nằm trong (SAB)).
Sai lầm thường gặp.Nhìn hình thấy MN và AB "không cắt nhau" rồi kết luận chéo nhau — sai, vì chúng đồng phẳng trong (SAB) nên chỉ có thể song song hoặc cắt nhau.
🚀 Mở rộng.Với M, N như trên, MN và CD chéo nhau khi nào? (Khi MN không song song AB; còn khi MN∥AB thì MN∥CD.)
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 80— Tìm các đường thẳng chéo nhau trong hình chóp
Luyện tập 2 (trang 80). Trong hình chóp tứ giác S.ABCD (H.4.19), chỉ ra những đường thẳng: a) Chéo với đường thẳng SA; b) Chéo với đường thẳng BC.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng a, b trong không gian: đồng phẳng (cắt nhau, song song hoặc trùng nhau) hoặc chéo nhau (không cùng nằm trong bất kì mặt phẳng nào).
Nếu a⊂(P) và b cắt (P) tại điểm I∈/a thì a và b chéo nhau.
Bốn đỉnh S,A,B,C (hay S,A,C,D…) của hình chóp không đồng phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Đường nào đi qua S hoặc A thì cắt SA, loại ngay; chỉ còn các cạnh đáy không qua A. Để chứng minh chéo nhau, dùng lập luận như Ví dụ 2: nếu đồng phẳng thì S thuộc mặt đáy — vô lí.
1Cách 1. Phản chứng theo định nghĩa
Định hướng. Giả sử hai đường đồng phẳng thì bốn đỉnh của hình chóp đồng phẳng — mâu thuẫn.
a) Nếu SA và BC đồng phẳng thì S,A,B,C đồng phẳng ⇒S∈(ABCD): vô lí. ⇒SA chéo BC; tương tự SA chéo CD. b) Nếu BC và SA đồng phẳng: vô lí (như trên) ⇒BC chéo SA. Nếu BC và SD đồng phẳng thì S,B,C,D đồng phẳng ⇒S∈(ABCD): vô lí ⇒BC chéo SD.
Vậy a) SA chéo với BC, CD; b) BC chéo với SA, SD.
2Cách 2. Loại trừ các đường cắt hoặc song song
Định hướng. Liệt kê 8 cạnh của hình chóp, bỏ những cạnh có điểm chung với đường đã cho; phần còn lại kiểm tra không đồng phẳng.
Các cạnh: SA,SB,SC,SD,AB,BC,CD,DA. a) Cắt SA (chung S hoặc A): SB,SC,SD,AB,DA⇒ còn BC, CD. b) Cắt BC (chung B hoặc C): SB,SC,AB,CD; AD cùng nằm trong (ABCD) với BC⇒ còn SA, SD. Mỗi cặp còn lại không đồng phẳng (vì S∈/(ABCD)).
Vậy a) BC, CD; b) SA, SD.
3Cách 3. Dùng tiêu chuẩn "xuyên qua mặt phẳng"
Định hướng. Một đường nằm trong mặt đáy, đường kia cắt mặt đáy tại điểm nằm ngoài đường thứ nhất thì hai đường chéo nhau.
Bài 5 · Vận dụng 1★★Trang 80— Vận dụng vị trí tương đối của hai đường thẳng vào thực tế
Vận dụng 1 (trang 80). Một chiếc gậy được đặt một đầu dựa vào tường và đầu kia trên mặt sàn (H.4.20). Hỏi có thể đặt chiếc gậy đó song song với một trong các mép tường hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
Qua một đường thẳng và một điểm không thuộc nó có đúng một mặt phẳng.
Nếu a⊂(P) và b cắt (P) tại điểm I∈/a thì a và b chéo nhau.
🧠 Phân tích tư duy
Gậy có một điểm A trên tường và một điểm B trên sàn, còn mép tường nằm trọn trong mặt tường. Nếu gậy song song với mép tường thì mặt phẳng chứa chúng chính là mặt tường, kéo theo cả gậy nằm trên tường — trái với việc gậy dựa nghiêng. Bẫy là quên xét cả mép chân tường (giao tường và sàn).
1Cách 1. Phản chứng bằng mặt phẳng tường
Định hướng. Gọi (P) là mặt tường, m⊂(P) là một mép tường, A∈(P) là đầu gậy tựa tường, B là đầu gậy trên sàn, B∈/(P).
Giả sử AB∥m. AB và m xác định một mặt phẳng; mặt phẳng này chứa m và A∈/m⇒ nó trùng (P). ⇒B∈(P): mâu thuẫn với B∈/(P).
Vậy không thể đặt chiếc gậy song song với bất kì mép tường nào.
2Cách 2. Xét từng loại mép tường
Định hướng. Mép tường gồm mép dọc (thẳng đứng), mép chân tường (tường giao sàn) và mép trần; xét riêng từng loại.
Mép dọc thẳng đứng: gậy song song thì gậy thẳng đứng, đầu B nằm ngay dưới A trên mặt tường ⇒B thuộc chân tường, gậy áp sát tường chứ không dựa nghiêng. Mép chân tường c: c nằm trên sàn; gậy qua B trên sàn mà song song c thì gậy nằm trên sàn ⇒A trên sàn: vô lí. Mép trần: nằm ngang trong mặt tường; gậy song song thì gậy nằm ngang, hai đầu cùng độ cao ⇒ không thể một đầu trên sàn, một đầu trên tường cao hơn sàn.
Vậy với gậy dựa nghiêng, không có mép tường nào song song với gậy.
3Cách 3. Chỉ ra gậy chéo với mép tường
Định hướng. Gậy cắt mặt tường tại đúng một điểm A; mép tường nào không đi qua A thì chéo với gậy, mép đi qua A thì cắt gậy.
AB∩(P)={A} (vì B∈/(P)). Mép tường m⊂(P), A∈/m⇒AB chéo m. Mép tường m⊂(P), A∈m⇒AB cắt m tại A. Trong cả hai trường hợp AB không song song m.
Vậy chiếc gậy dựa nghiêng vào tường không thể song song với mép tường nào; nó luôn chéo nhau hoặc cắt mép tường.
Nhận xét. Chỉ khi dựng đứng gậy áp sát vào mặt tường (không còn là "dựa") thì gậy mới song song với mép dọc của tường.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3 gọn và bao quát nhất: một câu "gậy cắt mặt tường tại một điểm" giải quyết mọi mép tường cùng lúc.
Đáp số.Không thể (khi gậy dựa nghiêng, đầu trên sàn không nằm trên tường): gậy luôn chéo nhau hoặc cắt các mép tường.
Sai lầm thường gặp.Nghĩ rằng xoay gậy cho "thẳng hàng" với mép dọc là được — khi đó gậy phải áp hẳn lên mặt tường, đầu dưới nằm trên chân tường, trái với cách đặt của đề.
🚀 Mở rộng.Chiếc gậy dựa tường có thể song song với MẶT sàn không? (Không, vì gậy cắt mặt sàn tại B.) Còn song song với mép của một bức tường KHÁC thì sao?
Bài 6 · HĐ2★Trang 80— Tính chất: qua một điểm ngoài đường thẳng có đúng một đường song song
HĐ2 (trang 80). Trong không gian, cho một đường thẳng d và một điểm M không nằm trên d (H.4.21). Gọi (P) là mặt phẳng chứa M và d. a) Trên mặt phẳng (P) có bao nhiêu đường thẳng đi qua M và song song với d? b) Nếu một đường thẳng đi qua M và song song với d thì đường thẳng đó có thuộc mặt phẳng (P) hay không?
Kiến thức cần nhớ
Tiên đề Euclid: trong mặt phẳng, qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng có đúng một đường thẳng song song với đường thẳng đó.
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
Qua một đường thẳng và một điểm không thuộc nó có đúng một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là tiên đề Euclid quen thuộc trong mặt phẳng. Câu b) mới là điểm mấu chốt trong không gian: đường song song với d phải đồng phẳng với d, và mặt phẳng chứa d và M là duy nhất — nên nó buộc phải nằm trong (P).
1Cách 1. Tiên đề Euclid và tính duy nhất của mặt phẳng
Định hướng. Làm câu a) trong mặt phẳng (P); câu b) dùng việc mặt phẳng chứa d và M là duy nhất.
a) Trong (P), qua M∈/d có đúng một đường thẳng d′∥d. b) Gọi Δ qua M, Δ∥d⇒Δ và d đồng phẳng, nằm trong mặt phẳng (Q). (Q) chứa d và M⇒(Q)≡(P)⇒Δ⊂(P).
Vậy a) Có đúng một đường thẳng; b) đường thẳng đó thuộc (P).
2Cách 2. Phản chứng cho câu b
Định hướng. Giả sử đường song song không nằm trong (P) rồi chỉ ra có hai mặt phẳng khác nhau cùng chứa d và M.
Giả sử Δ∋M, Δ∥d, Δ⊂(P). Δ∥d⇒ có mặt phẳng (Q)⊃Δ,d; (Q)=(P) vì Δ⊂(P). (P) và (Q) cùng chứa d và M∈/d: trái với tính duy nhất.
Vậy đường thẳng qua M song song với d phải nằm trong (P); kết hợp tiên đề Euclid, trong không gian cũng chỉ có đúng một đường như vậy.
3Cách 3. Kiểm nghiệm thực tế
Định hướng. Coi mặt bàn là (P), một mép bàn là d, điểm M trên mặt bàn.
Đặt thước qua M song song với mép bàn: chỉ có một vị trí. Nhấc thước lên khỏi mặt bàn mà vẫn qua M: thước nghiêng, không còn song song với mép bàn. Thước song song với mép bàn qua M luôn nằm sát mặt bàn.
Vậy có đúng một đường thẳng qua M song song với d và nó nằm trong (P).
Nhận xét. Đây là cơ sở của tính chất: trong không gian, qua một điểm không nằm trên đường thẳng cho trước, có đúng một đường thẳng song song với đường thẳng đã cho.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách trình bày chuẩn: chỉ cần tiên đề Euclid và tính duy nhất của mặt phẳng qua một đường thẳng và một điểm.
Đáp số.a) Có đúng một đường thẳng. b) Có, đường thẳng đó thuộc mặt phẳng (P).
Sai lầm thường gặp.Nghĩ rằng trong không gian có "nhiều" đường qua M song song với d (quay quanh M) — những đường đó không đồng phẳng với d nên không song song mà chéo nhau.
🚀 Mở rộng.Qua điểm M nằm ngoài mặt phẳng (P) có bao nhiêu đường thẳng song song với một đường thẳng d⊂(P)? (Đúng một, nhưng nó nằm ngoài (P).)
Bài 7 · HĐ3★Trang 80— Tính chất bắc cầu của quan hệ song song
HĐ3 (trang 80). Quan sát lớp học và tìm hai đường thẳng song song với mép trên của bảng. Hai đường thẳng đó có song song với nhau hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
🧠 Phân tích tư duy
Chọn hai đường nằm ở hai mặt khác nhau (một trên tường, một trên sàn hoặc trên bàn) để thấy tính chất không hiển nhiên. Câu hỏi thứ hai chính là tính chất bắc cầu sẽ được thừa nhận ngay sau đó.
1Cách 1. Quan sát trực tiếp
Định hướng. Chọn hai đường nằm ở hai chỗ khác nhau trong lớp, cùng hướng với mép trên của bảng.
Mép trước của bàn giáo viên (kê song song với bảng) ∥ mép trên của bảng. Mép trần phía có bảng (trần giao tường) ∥ mép trên của bảng. Nhìn dọc theo hai đường đó: chúng cùng hướng, không bao giờ gặp nhau.
Vậy hai đường đó song song với nhau.
2Cách 2. Kiểm tra bằng định nghĩa
Định hướng. Chọn hai đường cùng song song với mép trên bảng rồi kiểm tra hai điều kiện: đồng phẳng và không có điểm chung.
b: mép dưới của bảng; c: đường chân tường phía có bảng; b∥a, c∥a (a là mép trên bảng). b và c cùng nằm trên mặt tường có bảng ⇒ đồng phẳng. b cách sàn một khoảng không đổi, c nằm trên sàn ⇒b, c không có điểm chung. ⇒b∥c.
Vậy hai đường thẳng cùng song song với mép trên của bảng thì song song với nhau.
3Cách 3. Coi phòng học là một hình hộp chữ nhật
Định hướng. Coi phòng học là hình hộp chữ nhật; các cạnh cùng hướng với mép trên bảng là bốn cạnh song song của hình hộp.
Bốn cạnh cùng hướng của hình hộp: AB, DC, A′B′, D′C′. AB∥DC (mặt đáy), DC∥D′C′ (mặt bên) ⇒AB∥D′C′ (mặt chéo ABC′D′).
Vậy các đường cùng song song với mép trên bảng đôi một song song.
Nhận xét. Đây là tính chất: trong không gian, hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 3 dễ nhớ nhất: hình hộp cho ngay bốn cạnh đôi một song song, minh hoạ trọn tính chất bắc cầu.
Đáp số.Ví dụ mép dưới của bảng và đường chân tường phía có bảng (hoặc mép trước bàn giáo viên và mép trần phía có bảng); hai đường thẳng đó song song với nhau.
Sai lầm thường gặp.Chọn đường "trông song song" nhưng khác hướng, như mép trên bảng và mép dọc của bảng — hai đường đó cắt nhau.
🚀 Mở rộng.Hai đường thẳng cùng CHÉO với đường thẳng thứ ba thì có chéo nhau không? (Không nhất thiết; tính chất bắc cầu chỉ đúng với quan hệ song song.)
Bài 8 · Luyện tập 3★★Trang 81— Chứng minh bốn điểm đồng phẳng và tứ giác là hình bình hành
Luyện tập 3 (trang 81). Trong Ví dụ 1, chứng minh rằng bốn điểm C, D, E, F đồng phẳng và tứ giác CDFE là hình bình hành. (Ví dụ 1: Cho hai hình bình hành ABCD và ABEF không cùng nằm trong một mặt phẳng.)
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
Tứ giác có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duy
CD và EF cùng song song với cạnh chung AB — đúng tình huống của tính chất bắc cầu. Có CD∥EF thì bốn điểm đồng phẳng; thêm CD=EF thì có hình bình hành. Bẫy: phải loại trường hợp CD trùng EF.
1Cách 1. Tính chất bắc cầu
Định hướng. Đi qua cạnh chung AB của hai hình bình hành.
ABCD là hình bình hành ⇒CD∥AB, CD=AB. ABEF là hình bình hành ⇒EF∥AB, EF=AB. CD và EF phân biệt (vì C∈(ABCD), E∈/(ABCD)) ⇒CD∥EF. CD∥EF⇒C,D,E,F đồng phẳng; CD=EF⇒CDFE là hình bình hành.
VậyC, D, E, F đồng phẳng và CDFE là hình bình hành.
2Cách 2. Vectơ: hai vectơ cạnh cùng bằng vectơ AB
Định hướng. Hai hình bình hành cho hai đẳng thức vectơ cùng bằng AB.
DC=AB, FE=AB. ⇒DC=FE. C∈/DF (nếu C∈DF thì F∈(ABCD), vô lí) ⇒CDFE là hình bình hành. Hình bình hành là hình phẳng ⇒C,D,E,F đồng phẳng.
Vậy tứ giác CDFE là hình bình hành, do đó C, D, E, F đồng phẳng.
3Cách 3. Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường
Định hướng. Chứng minh CF và DE có chung trung điểm; hai đoạn cắt nhau thì đồng phẳng và tứ giác là hình bình hành.
OC+OF=OB+AD+OF với O tuỳ ý (vì BC=AD). OD+OE=OD+OB+AF (vì BE=AF). Hiệu hai vế: AD+OF−OD−AF=AD+DF−AF=0. ⇒ trung điểm của CF trùng trung điểm của DE.
Vậy hai đoạn CF, DE cắt nhau tại trung điểm mỗi đoạn nên C,D,E,F đồng phẳng và CDFE là hình bình hành.
Nhận xét. Hình ADF.BCE tạo thành một hình lăng trụ tam giác — dạng hình sẽ gặp lại ở các bài sau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách đúng tinh thần bài học (tính chất bắc cầu), chỉ bốn dòng; Cách 2 nhanh nếu đã quen vectơ.
Đáp số.CD∥EF và CD=EF (cùng song song và bằng AB) nên C, D, E, F đồng phẳng và CDFE là hình bình hành.
Sai lầm thường gặp.Quên chứng minh CD và EF phân biệt trước khi dùng tính chất bắc cầu; hoặc viết nhầm thứ tự đỉnh thành "CDEF" — tứ giác CDEF có hai cạnh DE, FC cắt nhau nên không phải hình bình hành.
🚀 Mở rộng.Nếu ABCD và ABEF là hai hình chữ nhật thì CDFE là hình gì? (Vẫn là hình bình hành; là hình chữ nhật khi AB vuông góc với mặt (ADF).)
HĐ4 (trang 81). Cho hai mặt phẳng (P) và (Q) cắt nhau theo giao tuyến c. Một mặt phẳng (R) cắt (P) và (Q) lần lượt theo các giao tuyến a và b khác c. a) Nếu hai đường thẳng a và c cắt nhau tại M thì đường thẳng b có đi qua M hay không (H.4.23)? Giải thích vì sao. b) Nếu hai đường thẳng a và c song song với nhau thì hai đường thẳng b và c có song song với nhau hay không (H.4.24)? Giải thích vì sao.
Kiến thức cần nhớ
Định lí ba giao tuyến: ba mặt phẳng đôi một cắt nhau theo ba giao tuyến phân biệt thì ba giao tuyến đó đồng quy hoặc đôi một song song.
Điểm chung của hai mặt phẳng nằm trên giao tuyến của chúng.
Hai đường thẳng song song là hai đường thẳng đồng phẳng và không có điểm chung; có đúng một mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song.
🧠 Phân tích tư duy
Điểm M thuộc cả a và c nên thuộc cả ba mặt phẳng — mà b là giao của (R) và (Q). Câu b) dùng lại câu a) theo lối phản chứng: nếu b cắt c thì a cũng phải đi qua điểm đó.
1Cách 1. Chứng minh trực tiếp bằng điểm chung
Định hướng. Chỉ ra M thuộc cả (R) và (Q); câu b) dùng phản chứng dựa vào câu a).
a) M∈a⊂(R), M∈c⊂(Q)⇒M∈(R)∩(Q)=b. b) b,c⊂(Q)⇒b, c đồng phẳng. Nếu b∩c={N} thì (như câu a, đổi vai a và b) N∈a⇒a∩c={N}: trái với a∥c. b=c⇒b∥c.
Vậy a) b đi qua M; b) b∥c.
2Cách 2. Phản chứng cho câu a và vị trí trong mặt phẳng cho câu b
Định hướng. Câu a) giả sử b không qua M; câu b) chỉ ra b và c không có điểm chung.
a) Giả sử M∈/b. M∈(R) và M∈(Q)⇒M là điểm chung của (R), (Q) nằm ngoài giao tuyến b: vô lí. b) Điểm chung của b và c thuộc cả (P), (Q), (R)⇒ thuộc (P)∩(R)=a. a∥c⇒a∩c=∅⇒b∩c=∅. b, c đồng phẳng trong (Q), không có điểm chung ⇒b∥c.
Vậy a) Có, b đi qua M; b) có, b∥c.
Nhận xét. Gộp hai câu ta được định lí ba giao tuyến: ba giao tuyến hoặc đồng quy (câu a) hoặc đôi một song song (câu b).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 hay nhất: câu a) chỉ một dòng, câu b) tái sử dụng câu a) — đúng như gợi ý của bạn nhỏ trong sách.
Đáp số.a) Có, vì M thuộc cả (R) và (Q) nên nằm trên giao tuyến b. b) Có, b∥c.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) chỉ nói "b không cắt c" rồi kết luận song song mà quên rằng b, c cùng nằm trong (Q) — thiếu điều kiện đồng phẳng thì chỉ suy ra được "song song hoặc chéo nhau".
🚀 Mở rộng.Áp dụng: ba mặt bên của hình chóp tam giác cụt kéo dài — ba cạnh bên đồng quy; ba mặt bên của lăng trụ — ba cạnh bên song song.
Bài 10 · Luyện tập 4★★Trang 82— Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song
Luyện tập 4 (trang 82). Trong Ví dụ 4, hãy xác định giao tuyến của hai mặt phẳng (SAD) và (SBC). (Ví dụ 4: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành.)
Kiến thức cần nhớ
Hai mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng (nếu có) song song với hai đường thẳng đó hoặc trùng với một trong hai đường thẳng đó.
Định lí ba giao tuyến: ba mặt phẳng đôi một cắt nhau theo ba giao tuyến phân biệt thì ba giao tuyến đó đồng quy hoặc đôi một song song.
Hình bình hành có AD∥BC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai mặt phẳng đã có một điểm chung hiển nhiên là S, nhưng không tìm được điểm chung thứ hai trong hình. Dấu hiệu gỡ: (SAD) chứa AD, (SBC) chứa BC mà AD∥BC — dùng hệ quả của định lí ba giao tuyến. Bẫy là cố kéo dài AD và BC cho cắt nhau.
1Cách 1. Dùng hệ quả (Chú ý trang 81)
Định hướng. Hai mặt phẳng có điểm chung S và chứa hai đường thẳng song song AD, BC.
S∈(SAD)∩(SBC). AD⊂(SAD), BC⊂(SBC), AD∥BC. ⇒(SAD)∩(SBC)=n với S∈n, n∥AD∥BC.
Vậy giao tuyến của (SAD) và (SBC) là đường thẳng n đi qua S và song song với AD, BC.
2Cách 2. Định lí ba giao tuyến với mặt đáy
Định hướng. Ba mặt phẳng (SAD), (SBC), (ABCD) đôi một cắt nhau; hai giao tuyến với đáy đã song song.
(SAD)∩(ABCD)=AD, (SBC)∩(ABCD)=BC, (SAD)∩(SBC)=n. AD∥BC⇒ ba giao tuyến không đồng quy ⇒n∥AD∥BC. S∈n.
Vậy giao tuyến là đường thẳng qua S, song song với AD (và BC).
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Gọi n là giao tuyến (qua S); chứng minh n không thể cắt AD.
n và AD cùng nằm trong (SAD). Giả sử n∩AD={I}⇒I∈n⊂(SBC), I∈AD⊂(ABCD). ⇒I∈(SBC)∩(ABCD)=BC⇒AD∩BC={I}: trái với AD∥BC. n=AD (vì S∈/AD) ⇒n∥AD.
Vậy(SAD)∩(SBC) là đường thẳng n qua S và n∥AD∥BC.
Nhận xét. Cùng cách làm, Ví dụ 4 cho (SAB)∩(SCD)=m qua S, m∥AB; như vậy m và n là hai đường thẳng qua S lần lượt song song với hai cạnh của đáy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách đi thi: hai dòng, chỉ cần điểm chung S và cặp song song AD∥BC.
Đáp số.Giao tuyến của (SAD) và (SBC) là đường thẳng n đi qua S và song song với AD, BC.
Sai lầm thường gặp.Kéo dài AD và BC để tìm điểm chung thứ hai — hai đường song song không bao giờ cắt nhau; hoặc kết luận giao tuyến là SA hay SB (sai vì A∈/(SBC)).
🚀 Mở rộng.Nếu đáy ABCD chỉ là hình thang với AB∥CD thì giao tuyến của (SAD) và (SBC) là SI với I=AD∩BC — không còn song song nữa.
Bài 11 · Vận dụng 2★★Trang 82— Vận dụng định lí ba giao tuyến vào thực tế
Vận dụng 2 (trang 82). Một bể kính chứa nước có đáy là hình chữ nhật được đặt nghiêng như Hình 4.26. Giải thích tại sao đường mép nước AB song song với cạnh CD của bể nước.
Kiến thức cần nhớ
Định lí ba giao tuyến: ba mặt phẳng đôi một cắt nhau theo ba giao tuyến phân biệt thì ba giao tuyến đó đồng quy hoặc đôi một song song.
Hai mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng (nếu có) song song với hai đường thẳng đó hoặc trùng với một trong hai đường thẳng đó.
Mặt nước khi yên lặng là một phần của mặt phẳng nằm ngang.
🧠 Phân tích tư duy
Mặt nước là một mặt phẳng; AB là giao của mặt nước với mặt bên chứa C, D, còn CD là giao của mặt bên đó với đáy bể. Mặt nước chạm đáy bể theo cạnh đáy đối diện với CD, và cạnh đó song song với CD vì đáy là hình chữ nhật — đủ ba giao tuyến.
1Cách 1. Định lí ba giao tuyến
Định hướng. Xét ba mặt phẳng: mặt nước (α), mặt đáy (β) và mặt bên (γ) chứa A,B,C,D. Gọi ℓ là cạnh đáy mà mặt nước chạm vào, ℓ đối diện CD.
(α)∩(γ)=AB, (γ)∩(β)=CD, (α)∩(β)=ℓ. Đáy là hình chữ nhật ⇒ℓ∥CD. Ba giao tuyến không đồng quy ⇒AB∥CD∥ℓ.
Vậy đường mép nước AB song song với cạnh CD.
2Cách 2. Hệ quả của định lí ba giao tuyến (Chú ý trang 81)
Định hướng. Hai mặt phẳng (α) và (γ) lần lượt chứa hai đường song song ℓ và CD.
ℓ⊂(α), CD⊂(γ), ℓ∥CD. (α)∩(γ)=AB. ⇒AB∥ℓ và AB∥CD (vì AB=CD).
VậyAB∥CD.
3Cách 3. Lập luận vật lí: hai đường nằm ngang trong một mặt nghiêng
Định hướng. Bể nghiêng quanh cạnh đáy ℓ đang tì trên mặt bàn nên ℓ nằm ngang; mặt nước luôn nằm ngang.
ℓ nằm ngang, CD∥ℓ⇒CD nằm ngang. AB thuộc mặt nước ⇒AB nằm ngang. AB, CD cùng nằm trong mặt bên (γ) không nằm ngang ⇒AB, CD cùng song song với giao tuyến của (γ) với một mặt nằm ngang. ⇒AB∥CD.
VậyAB luôn song song với CD.
Nhận xét. Kết quả không phụ thuộc lượng nước: dù mặt nước chạm đáy hay không, AB vẫn song song với các cạnh nằm ngang của mặt bên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 ngắn nhất khi đã nhận ra cặp ℓ∥CD; Cách 1 thể hiện rõ nhất định lí vừa học.
Đáp số.Vì ba mặt phẳng (mặt nước, mặt đáy, mặt bên chứa A,B,C,D) đôi một cắt nhau theo ba giao tuyến AB, CD và cạnh đáy ℓ∥CD, nên AB∥CD.
Sai lầm thường gặp.Cho rằng mặt nước song song với đáy bể nên AB∥CD — sai: bể đặt nghiêng, mặt nước không song song với đáy; lập luận đúng phải dựa vào cạnh ℓ.
🚀 Mở rộng.Nếu nghiêng bể quanh một đỉnh (không tì cạnh nào trên bàn) thì mép nước trên một mặt bên còn song song với cạnh đáy của mặt đó không? (Nói chung là không.)
Bài 12 · Bài 4.9★★Trang 82— Xét tính đúng sai của mệnh đề về vị trí tương đối
Bài 4.9 (trang 82). Trong không gian, cho ba đường thẳng a, b, c. Những mệnh đề nào sau đây là đúng? a) Nếu a và b không cắt nhau thì a và b song song. b) Nếu b và c chéo nhau thì b và c không cùng thuộc một mặt phẳng. c) Nếu a và b cùng song song với c thì a song song với b. d) Nếu a và b cắt nhau, b và c cắt nhau thì a và c cắt nhau.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng a, b trong không gian: đồng phẳng (cắt nhau, song song hoặc trùng nhau) hoặc chéo nhau (không cùng nằm trong bất kì mặt phẳng nào).
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Muốn bác bỏ một mệnh đề chỉ cần một phản ví dụ.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi mệnh đề chỉ cần đối chiếu với định nghĩa hoặc tìm một phản ví dụ. Hình lập phương là "kho phản ví dụ" tốt nhất vì chứa đủ các cặp cắt nhau, song song và chéo nhau.
1Cách 1. Đối chiếu định nghĩa và tính chất
Định hướng. a) và d) sai vì trong không gian còn trường hợp chéo nhau; b) là định nghĩa; c) là tính chất bắc cầu.
a) a, b không cắt nhau ⇒ song song hoặc chéo nhau ⇒ Sai. b) Chéo nhau là không cùng nằm trong một mặt phẳng ⇒ Đúng. c) a∥c, b∥c, a=b⇒a∥b⇒ Đúng. d) a và c cùng cắt b nhưng có thể song song hoặc chéo nhau ⇒ Sai.
Vậy các mệnh đề đúng là b) và c).
2Cách 2. Phản ví dụ trên hình lập phương ABCD.A′B′C′D′
Định hướng. Chọn các cạnh cụ thể để thử từng mệnh đề.
a) a=AB, b=CC′: không cắt nhau, không song song (chéo nhau) ⇒ a) Sai. d) a=AB, b=BC, c=CC′: a∩b={B}, b∩c={C} nhưng AB chéo CC′⇒ d) Sai. c) a=AA′, b=CC′, c=BB′: AA′∥BB′, CC′∥BB′ và đúng là AA′∥CC′. b) Mọi cặp chéo nhau trong hình, ví dụ AB và CC′, đều không nằm chung mặt nào.
Vậy a), d) sai; b), c) đúng.
3Cách 3. Phản ví dụ trên tứ diện ABCD
Định hướng. Tứ diện cho sẵn các cặp chéo nhau AB–CD, AC–BD, AD–BC (Ví dụ 2).
a) AB và CD không cắt nhau nhưng chéo nhau ⇒ a) Sai. d) a=AB, b=BC, c=CD: AB cắt BC, BC cắt CD, nhưng AB chéo CD⇒ d) Sai. b) Theo định nghĩa ⇒ Đúng; c) theo tính chất bắc cầu ⇒ Đúng.
Vậy mệnh đề đúng: b) và c).
Nhận xét. Ở c) nếu cho phép a≡b thì kết luận "song song" không còn chính xác; sách hiểu a, b là hai đường thẳng phân biệt.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 nhanh nhất khi làm trắc nghiệm; Cách 2 dùng khi cần chỉ rõ phản ví dụ để thuyết phục.
Đáp số.Mệnh đề đúng: b) và c). Mệnh đề sai: a) và d).
Sai lầm thường gặp.Mang thói quen hình học phẳng vào không gian: "không cắt thì song song" (mệnh đề a) — trong không gian còn trường hợp chéo nhau.
🚀 Mở rộng.Mệnh đề "Nếu a chéo b, b chéo c thì a chéo c" đúng hay sai? (Sai: trong hình lập phương AB chéo CC′, CC′ chéo DA nhưng AB cắt DA.)
Bài 13 · Bài 4.10★Trang 82— Xác định vị trí tương đối của hai đường thẳng trong hình chóp
Bài 4.10 (trang 82). Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình bình hành. Trong các cặp đường thẳng sau, cặp đường thẳng nào cắt nhau, cặp đường thẳng nào song song, cặp đường thẳng nào chéo nhau? a) AB và CD; b) AC và BD; c) SB và CD.
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng a, b trong không gian: đồng phẳng (cắt nhau, song song hoặc trùng nhau) hoặc chéo nhau (không cùng nằm trong bất kì mặt phẳng nào).
Nếu a⊂(P) và b cắt (P) tại điểm I∈/a thì a và b chéo nhau.
Hình bình hành: hai cặp cạnh đối song song, hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duy
Cặp a) và b) cùng nằm trong mặt đáy nên dùng tính chất hình bình hành. Cặp c) có SB đi ra khỏi mặt đáy tại B, mà B∈/CD — dấu hiệu của hai đường chéo nhau.
1Cách 1. Tính chất hình bình hành và phản chứng
Định hướng. Hai cặp đầu nằm trong đáy; cặp c) giả sử đồng phẳng rồi suy ra S thuộc đáy.
a) ABCD là hình bình hành ⇒AB∥CD. b) Hai đường chéo AC∩BD={O}. c) Nếu SB, CD đồng phẳng thì S,B,C,D đồng phẳng ⇒S∈(ABCD): vô lí ⇒SB chéo CD.
Vậy a) song song; b) cắt nhau; c) chéo nhau.
2Cách 2. Tiêu chuẩn đường thẳng xuyên qua mặt phẳng
Định hướng. Với cặp c), CD nằm trong đáy còn SB cắt đáy tại điểm không thuộc CD.
a) AB=DC, A∈/CD⇒AB∥CD. b) AC, BD cùng nằm trong (ABCD), không cùng phương ⇒ cắt nhau tại O. c) CD⊂(ABCD), SB∩(ABCD)={B}, B∈/CD⇒SB chéo CD.
VậyAB∥CD; AC cắt BD; SB chéo CD.
3Cách 3. Loại trừ theo điểm chung và mặt phẳng chứa
Định hướng. Với mỗi cặp, lần lượt hỏi: có điểm chung không? có chung mặt phẳng không?
a) AB, CD: chung mặt (ABCD), không điểm chung ⇒ song song. b) AC, BD: có điểm chung O⇒ cắt nhau. c) SB, CD: không điểm chung (vì SB∩(ABCD)={B}∈/CD); không song song (vì CD∥AB mà SB cắt AB) ⇒ chéo nhau.
Vậy a) song song, b) cắt nhau, c) chéo nhau.
Nhận xét. Lập luận "SB không song song CD vì CD∥AB mà SB cắt AB" dùng đúng tính chất: qua B chỉ có một đường song song với CD là AB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 2 gọn nhất cho câu c): chỉ một dòng giao điểm với mặt đáy.
Đáp số.a) AB∥CD; b) AC và BD cắt nhau (tại tâm O của đáy); c) SB và CD chéo nhau.
Sai lầm thường gặp.Nhìn hình vẽ thấy SB và CD "có vẻ cắt nhau" khi kéo dài — trên hình phẳng hai nét có thể giao nhau nhưng trong không gian chúng không có điểm chung.
🚀 Mở rộng.Trong hình chóp này, SA chéo với những cạnh đáy nào? SO (O là tâm đáy) chéo với những cạnh nào? (SA chéo BC, CD; SO chéo cả bốn cạnh đáy.)
Bài 14 · Bài 4.11★★Trang 82— Chứng minh tứ giác là hình bình hành trong không gian
Bài 4.11 (trang 82). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành. Gọi M, N, P, Q lần lượt là trung điểm của các cạnh bên SA, SB, SC, SD (H.4.27). Chứng minh rằng tứ giác MNPQ là hình bình hành.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Tứ giác có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duy
Toàn trung điểm của cạnh bên — dấu hiệu đường trung bình trong các mặt bên. MN và QP lần lượt song song và bằng nửa AB, DC; hai cạnh này của đáy vốn song song và bằng nhau. Nhớ chỉ ra MN và QP phân biệt.
1Cách 1. Đường trung bình và tính chất bắc cầu
Định hướng. Dùng đường trung bình trong hai tam giác SAB và SCD.
△SAB: MN∥AB, MN=21AB. △SCD: QP∥DC, QP=21DC. AB∥DC, AB=DC⇒MN∥QP, MN=QP (MN=QP vì M∈(SAB), P∈/(SAB)). ⇒MNPQ là hình bình hành.
Vậy tứ giác MNPQ là hình bình hành.
2Cách 2. Vectơ: biểu diễn cạnh qua đáy
Định hướng. Biểu diễn MN và QP qua các cạnh đáy.
MN=SN−SM=21(SB−SA)=21AB. QP=SP−SQ=21(SC−SD)=21DC. AB=DC⇒MN=QP. M,N,P không thẳng hàng ⇒MNPQ là hình bình hành.
VậyMNPQ là hình bình hành.
3Cách 3. Hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm mỗi đường
Định hướng. Chứng minh trung điểm của MP trùng trung điểm của NQ.
Trung điểm I của MP: SI=21(SM+SP)=41(SA+SC). Trung điểm J của NQ: SJ=41(SB+SD). ABCD là hình bình hành ⇒SA+SC=2SO=SB+SD. ⇒I≡J.
Vậy hai đường chéo MP, NQ cắt nhau tại trung điểm mỗi đường nên MNPQ là hình bình hành.
Nhận xét. Giao điểm I của hai đường chéo chính là trung điểm của SO (O là tâm đáy).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là lời giải chuẩn, dùng đúng tính chất bắc cầu của bài; Cách 2 ngắn nếu quen vectơ.
Đáp số.MN∥QP và MN=QP (cùng song song và bằng nửa AB=DC) nên MNPQ là hình bình hành.
Sai lầm thường gặp.Chỉ chứng minh MN∥QP rồi kết luận hình bình hành — thiếu MN=QP (hoặc cặp cạnh còn lại song song) thì mới chỉ là hình thang.
🚀 Mở rộng.Nếu M, N, P, Q chia các cạnh SA, SB, SC, SD theo cùng tỉ số k thì MNPQ vẫn là hình bình hành (đồng dạng với đáy tỉ số k).
Bài 15 · Bài 4.12★★Trang 82— Chứng minh tứ giác là hình thang trong không gian
Bài 4.12 (trang 82). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thang (AB∥CD). Gọi M, N lần lượt là trung điểm của các cạnh SA, SB. Chứng minh rằng tứ giác MNCD là hình thang.
Kiến thức cần nhớ
Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Tứ giác có hai cạnh đối song song là hình thang.
🧠 Phân tích tư duy
MN là đường trung bình của tam giác SAB nên song song với AB; AB lại song song với CD — bắc cầu. Bẫy: phải chắc MN và CD là hai đường phân biệt và M,N,C,D tạo thành tứ giác.
1Cách 1. Đường trung bình và tính chất bắc cầu
Định hướng. Đi từ MN∥AB và AB∥CD.
△SAB: MN∥AB. AB∥CD. MN và CD phân biệt (vì M∈/(ABCD)) ⇒MN∥CD. ⇒M,N,C,D đồng phẳng và tứ giác MNCD có MN∥CD.
Nhận xét. Cách 2 cho thêm tỉ số hai đáy CDMN=2k1=2CDAB; MNCD là hình bình hành khi và chỉ khi AB=2CD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách trình bày chuẩn, ba dòng là đủ.
Đáp số.MN∥AB (đường trung bình) và AB∥CD nên MN∥CD; vậy MNCD là hình thang.
Sai lầm thường gặp.Kết luận ngay "MN∥CD nên MNCD là hình thang" mà quên lí do MN, CD đồng phẳng — chính quan hệ song song (đồng phẳng, không điểm chung) bảo đảm bốn điểm cùng một mặt phẳng.
🚀 Mở rộng.Khi nào MNCD là hình bình hành? (Khi AB=2CD.) Thử lại với N là trung điểm SB nhưng M là điểm tuỳ ý trên SA: MNCD còn là hình thang không?
Bài 16 · Bài 4.13★★★Trang 82— Giao tuyến chứa hai đường thẳng song song và đường trung bình
Bài 4.13 (trang 82). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thang (AB∥CD). Gọi M là trung điểm của đoạn thẳng SD (H.4.28). a) Xác định giao tuyến của mặt phẳng (MAB) và (SCD). b) Gọi N là giao điểm của đường thẳng SC và mặt phẳng (MAB). Chứng minh rằng MN là đường trung bình của tam giác SCD.
Kiến thức cần nhớ
Hai mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng (nếu có) song song với hai đường thẳng đó hoặc trùng với một trong hai đường thẳng đó.
Định lí ba giao tuyến: ba mặt phẳng đôi một cắt nhau theo ba giao tuyến phân biệt thì ba giao tuyến đó đồng quy hoặc đôi một song song.
Trong tam giác, đường thẳng đi qua trung điểm một cạnh và song song với cạnh thứ hai thì đi qua trung điểm cạnh thứ ba.
🧠 Phân tích tư duy
Hai mặt phẳng có điểm chung M, lại chứa AB∥CD — dấu hiệu dùng hệ quả định lí ba giao tuyến: giao tuyến qua M và song song với CD. Giao tuyến đó cắt SC tại chính N; đường thẳng qua trung điểm một cạnh, song song cạnh thứ hai thì đi qua trung điểm cạnh thứ ba.
1Cách 1. Hệ quả định lí ba giao tuyến
Định hướng. Điểm chung M và cặp song song AB∥CD xác định giao tuyến; N là giao của giao tuyến với SC.
a) M∈(MAB)∩(SCD); AB⊂(MAB), CD⊂(SCD), AB∥CD. ⇒(MAB)∩(SCD)=d, M∈d, d∥CD. b) Trong (SCD): d cắt SC tại N⇒N=SC∩(MAB). △SCD: M là trung điểm SD, MN∥CD⇒N là trung điểm SC.
Vậy a) giao tuyến là đường thẳng qua M song song với CD (và AB); b) MN là đường trung bình của tam giác SCD.
2Cách 2. Định lí ba giao tuyến với mặt đáy
Định hướng. Ba mặt phẳng (MAB), (SCD), (ABCD) đôi một cắt nhau.
Vậy giao tuyến là MN với MN∥CD, và N là trung điểm SC nên MN là đường trung bình của △SCD.
3Cách 3. Dựng trung điểm rồi chứng minh nó thuộc (MAB)
Định hướng. Gọi N′ là trung điểm SC; chứng minh N′∈(MAB), khi đó N′≡N.
△SCD: MN′∥CD (đường trung bình). CD∥AB⇒MN′∥AB⇒M,N′,A,B đồng phẳng ⇒N′∈(MAB). N′∈SC và SC cắt (MAB) tại một điểm duy nhất ⇒N′≡N. (MAB)∩(SCD)=MN.
Vậy giao tuyến của (MAB) và (SCD) là MN (MN∥CD), và MN là đường trung bình của tam giác SCD.
Nhận xét. Thiết diện của hình chóp cắt bởi (MAB) là hình thang ABNM với MN=21CD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách đi thi: xác định giao tuyến trong một dòng, câu b) là hệ quả trực tiếp.
Đáp số.a) Giao tuyến là đường thẳng đi qua M và song song với CD (cũng song song với AB); nó cắt SC tại N. b) N là trung điểm SC nên MN là đường trung bình của △SCD.
Sai lầm thường gặp.Tìm giao tuyến bằng cách lấy giao của AM với SC — hai đường này chéo nhau, không có giao điểm; hoặc cho rằng giao tuyến là MC (sai vì C∈/(MAB)).
🚀 Mở rộng.Nếu M chia SD theo tỉ số SDSM=k thì N chia SC theo đúng tỉ số k và MN=k⋅CD.
Bài 17 · Bài 4.14★★★Trang 83— Xác định giao tuyến bằng hai điểm chung, chứng minh song song
Bài 4.14 (trang 83). Cho tứ diện ABCD. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của các cạnh BC, CD và P là một điểm thuộc cạnh AC. Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng (AMN) và (BPD) và chứng minh giao tuyến đó song song với BD.
Kiến thức cần nhớ
Điểm chung của hai mặt phẳng: giao của hai đường thẳng lần lượt nằm trong hai mặt phẳng và cùng nằm trong mặt phẳng thứ ba.
Hai mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng (nếu có) song song với hai đường thẳng đó hoặc trùng với một trong hai đường thẳng đó.
Định lí ba giao tuyến: ba mặt phẳng đôi một cắt nhau theo ba giao tuyến phân biệt thì ba giao tuyến đó đồng quy hoặc đôi một song song.
Đường trung bình MN của tam giác BCD song song với BD.
🧠 Phân tích tư duy
Chưa có điểm chung hiển nhiên, nên tìm trong hai mặt phẳng phụ chứa AC: trong (ABC) thì AM cắt BP, trong (ACD) thì AN cắt DP. Mặt khác (AMN) chứa MN∥BD (đường trung bình), (BPD) chứa BD — hệ quả định lí ba giao tuyến cho ngay kết luận song song.
1Cách 1. Tìm hai điểm chung, dùng hệ quả định lí ba giao tuyến
Định hướng. Hai điểm chung tìm trong hai mặt (ABC) và (ACD); song song suy từ MN∥BD.
Trong (ABC): E=AM∩BP⇒E∈(AMN)∩(BPD). Trong (ACD): F=AN∩DP⇒F∈(AMN)∩(BPD). ⇒(AMN)∩(BPD)=EF. MN⊂(AMN), BD⊂(BPD), MN∥BD⇒EF∥BD (vì EF=BD).
Vậy giao tuyến là EF với E=AM∩BP, F=AN∩DP, và EF∥BD.
2Cách 2. Định lí ba giao tuyến với mặt (BCD)
Định hướng. Ba mặt phẳng (AMN), (BPD), (BCD) đôi một cắt nhau theo EF, BD, MN.
(AMN)∩(BCD)=MN, (BPD)∩(BCD)=BD, (AMN)∩(BPD)=EF. MN∥BD⇒ ba giao tuyến không đồng quy ⇒EF∥MN∥BD.
Vậy(AMN)∩(BPD)=EF và EF∥BD.
3Cách 3. Tỉ số bằng định lí Menelaus
Định hướng. Chứng minh EMAE=FNAF, suy ra EF∥MN theo định lí Thalès đảo trong tam giác AMN.
Nhận xét. Cách 3 còn cho vị trí cụ thể: AMAE=2PA+PC2PA; khi P là trung điểm AC thì E, F là trọng tâm các tam giác ABC, ACD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách đi thi: tìm giao tuyến và chứng minh song song trong cùng một mạch, không cần tính toán.
Đáp số.Giao tuyến là EF, với E=AM∩BP, F=AN∩DP; EF∥BD vì (AMN), (BPD) lần lượt chứa MN, BD song song.
Sai lầm thường gặp.Lấy giao điểm MN∩BD làm điểm chung — hai đường này song song nên không cắt nhau; hoặc lấy AM∩DP (hai đường chéo nhau, không có giao điểm).
🚀 Mở rộng.Nếu thay M, N bởi hai điểm trên BC, CD với MN không song song BD thì giao tuyến EF đi qua điểm I=MN∩BD (ba giao tuyến đồng quy).
Bài 18 · Bài 4.15★★★Trang 83— Vận dụng tính chất bắc cầu vào thực tế
Bài 4.15 (trang 83). (Đố vui) Khi hai cánh cửa sổ hình chữ nhật được mở, dù ở vị trí nào, thì hai mép ngoài của chúng luôn song song với nhau (H.4.29). Hãy giải thích tại sao. Nếu hai cánh cửa sổ có dạng hình thang như Hình 4.30 thì có vị trí nào của hai cánh cửa để hai mép ngoài của chúng song song với nhau hay không?
Kiến thức cần nhớ
Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
Hình chữ nhật có các cạnh đối song song.
Khi quay một cánh cửa quanh bản lề thẳng đứng, góc giữa mép ngoài và bản lề không đổi.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cánh cửa quay quanh bản lề là một cạnh của khung cửa; hai bản lề song song (hai cạnh đối của khung chữ nhật). Cánh hình chữ nhật có mép ngoài luôn song song với bản lề của nó — dùng bắc cầu. Cánh hình thang thì mép ngoài lệch một góc cố định với bản lề, nên phải tính phương của nó khi quay.
1Cách 1. Tính chất bắc cầu qua hai bản lề
Định hướng. Gọi h1, h2 là hai bản lề (hai cạnh đứng đối diện của khung cửa), a, b là hai mép ngoài của hai cánh.
Cánh thứ nhất là hình chữ nhật ⇒a∥h1. Khung cửa là hình chữ nhật ⇒h1∥h2. Cánh thứ hai là hình chữ nhật ⇒b∥h2. ⇒a∥h2 và b∥h2⇒a∥b (khi a=b).
Vậy với cửa chữ nhật, hai mép ngoài luôn song song (khi đóng kín thì trùng nhau).
2Cách 2. Vectơ chỉ phương khi quay (cho cả cửa hình thang)
Định hướng. Đặt trục Oz thẳng đứng, khung cửa trong mặt phẳng Oxz. Mép ngoài hợp với phương thẳng đứng góc α (α=0: cửa chữ nhật). Cánh trái quay góc t1, cánh phải quay góc t2 (cùng chiều mở ra ngoài).
u1=(−sinαcost1;−sinαsint1;cosα). u2=(−sinαcost2;sinαsint2;cosα). α=0: u1=u2=(0;0;1) với mọi t1, t2⇒ luôn song song. α=0: u1=u2⇔cost1=cost2 và sint1=−sint2⇔t2=−t1+k2π. Với t1,t2∈[0;π]: t1=t2=0 (đóng, hai mép trùng nhau) hoặc t1=t2=π (mở hết, hai cánh áp sát tường).
Vậy cửa chữ nhật: hai mép ngoài luôn song song; cửa hình thang: hai mép ngoài song song khi hai cánh cùng mở hết cỡ áp sát mặt tường, còn ở các vị trí mở dở dang thì không.
3Cách 3. Lập luận hình học: phía ngả của hai mép ngoài
Định hướng. Cửa hình thang: khi đóng, hai mép ngoài trùng nhau trên đường xiên e của khung, e hợp với phương thẳng đứng một góc α=0. Theo dõi đầu trên của mỗi mép ngả về phía nào của mặt tường.
Mở cánh trái ra ngoài góc t∈(0;π): mép a rời mặt tường, đầu trên của a ngả về một phía của mặt tường. Mở cánh phải ra ngoài: cánh phải là ảnh của cánh trái qua phép quay 180∘ quanh trục đi qua tâm khung và vuông góc với mặt tường; phép quay này đổi đầu trên thành đầu dưới nên đầu trên của mép b ngả về phía ngược lại. Hai mép ngả về hai phía khác nhau của mặt tường ⇒a không song song b. Mở hết 180∘: a, b là ảnh của e qua phép đối xứng trục h1, h2 trong mặt tường; h1∥h2⇒a∥b.
Vậy cửa hình thang chỉ có hai mép ngoài song song ở vị trí cả hai cánh mở hết sát tường (hoặc trùng nhau khi đóng).
Nhận xét. Nếu cửa mở được cả hai phía thì mọi vị trí "một cánh ra ngoài góc t, cánh kia vào trong góc t" đều cho hai mép ngoài song song.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 giải quyết trọn phần cửa chữ nhật chỉ bằng tính chất bắc cầu; Cách 2 là cách duy nhất trả lời chắc chắn phần cửa hình thang.
Đáp số.Cửa chữ nhật: mép ngoài mỗi cánh song song với bản lề của nó, hai bản lề song song nên hai mép ngoài luôn song song. Cửa hình thang: có — khi hai cánh cùng mở hết cỡ, áp sát mặt tường; ở vị trí mở dở dang (cùng mở ra ngoài) thì không.
Sai lầm thường gặp.Nghĩ rằng cửa hình thang mở cùng một góc thì hai mép ngoài song song — sai: khi đó một mép ngả vào trong, mép kia ngả ra ngoài mặt tường; mở cùng 90∘ thì hai mép hợp với nhau góc 2α.
🚀 Mở rộng.Với cánh hình thang lệch góc α, góc giữa hai mép ngoài khi hai cánh cùng mở 90∘ bằng bao nhiêu? (Bằng 2α.)