Chương IV. Quan hệ song song trong không gian
SGK Toán 11 — Kết nối tri thức, tập 1 · 15 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · HĐ1★Trang 84— Nhận biết vị trí tương đối của đường thẳng và mặt phẳng qua hình ảnh thực tế
HĐ1 (trang 84). Quan sát hình ảnh khung thành bóng đá và nhận xét vị trí của xà ngang, cột dọc, thanh chống và thanh bên của khung thành với mặt đất.
(Ảnh chụp khung thành: hai cột dọc dựng đứng, xà ngang nối hai đầu trên của cột dọc, hai thanh chống xiên từ đầu cột dọc xuống phía sau, hai thanh bên nằm sát mặt sân. Ghi chú: trong sân bóng đá mini 5 người, xà ngang của khung thành dài 3 mét, cột dọc dài 2 mét.)
Kiến thức cần nhớ- Vị trí tương đối của đường thẳng d và mặt phẳng (α): d∥(α) (không có điểm chung), d cắt (α) (đúng một điểm chung), d⊂(α) (có ít nhất hai điểm chung).
🧠 Phân tích tư duyCoi mỗi thanh là một đường thẳng, mặt sân là một mặt phẳng; câu hỏi thực chất là đếm số điểm chung của mỗi thanh với mặt sân. Thanh nào chạm đất ở một điểm, thanh nào nằm sát đất, thanh nào lơ lửng mãi không chạm đất — ba khả năng ứng với ba vị trí tương đối. Bẫy là nhìn đoạn thanh ngắn rồi kết luận; phải hình dung thanh kéo dài thành đường thẳng.
1Cách 1. Đếm điểm chung của mỗi thanh với mặt đất
Định hướng. Xác định mỗi thanh (kéo dài thành đường thẳng) gặp mặt sân ở bao nhiêu điểm.
Xà ngang: hai đầu cùng cao 2 m so với mặt sân, không chạm đất ⇒ không có điểm chung.
Cột dọc: chạm mặt sân đúng tại chân cột ⇒ một điểm chung.
Thanh chống: xiên, chạm mặt sân tại đúng một đầu ⇒ một điểm chung.
Thanh bên: nằm sát mặt sân ⇒ mọi điểm đều là điểm chung.
Vậy xà ngang song song với mặt đất; cột dọc và thanh chống cắt mặt đất; thanh bên nằm trên mặt đất.
2Cách 2. So sánh độ cao hai đầu thanh
Định hướng. Một đường thẳng không cắt mặt đất khi mọi điểm của nó cách đều mặt đất; nếu hai đầu ở hai độ cao khác nhau thì kéo dài sẽ chạm đất.
Xà ngang: hai đầu cao 2 m và 2 m, bằng nhau ⇒ song song với mặt đất.
Cột dọc: đầu dưới cao 0 m, đầu trên cao 2 m ⇒ cắt mặt đất.
Thanh chống: đầu trên cao 2 m, đầu dưới cao 0 m ⇒ cắt mặt đất.
Thanh bên: hai đầu cùng cao 0 m ⇒ nằm trên mặt đất.
Vậy kết quả trùng Cách 1.
3Cách 3. Dùng dấu hiệu song song
Định hướng. Xà ngang song song với đường vạch vôi nối hai chân cột (nằm trên mặt đất) vì khung cột dọc – xà ngang – vạch vôi là hình chữ nhật.
Hai chân cột M, N và hai đầu cột M′, N′: MM′N′N là hình chữ nhật.
M′N′∥MN, MN⊂ mặt đất, M′N′⊂ mặt đất ⇒M′N′∥ mặt đất.
Cột dọc MM′ có điểm M trên mặt đất, M′ ngoài mặt đất ⇒ cắt mặt đất tại M.
Vậy xà ngang song song với mặt đất, cột dọc và thanh chống cắt mặt đất, thanh bên nằm trên mặt đất.
Nhận xét. Chỉ riêng xà ngang minh hoạ khái niệm mới của bài: đường thẳng song song với mặt phẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: bám đúng định nghĩa (đếm điểm chung) nên phân loại được ngay cả ba vị trí tương đối.
Đáp số. Xà ngang song song với mặt đất; cột dọc và thanh chống cắt mặt đất; thanh bên nằm trên mặt đất.
Sai lầm thường gặp. Kết luận thanh chống "song song với mặt đất" vì nó không đứng thẳng — sai: thanh chống xiên chạm đất tại một điểm nên cắt mặt đất.
🚀 Mở rộng. Trong lớp học, hãy chỉ ra một mép bàn song song với mặt sàn, một chân bàn cắt mặt sàn và một đường chân tường nằm trên mặt sàn.
Bài 2 · Câu hỏi 1 (trang 85)★Trang 85— Nhận biết đường thẳng song song với mặt phẳng trong thực tế
Câu hỏi (trang 85). Hãy chỉ ra một hình ảnh đường thẳng song song với mặt phẳng trong bức ảnh bên (H.4.34).
(Hình 4.34. Cầu Long Biên, cây cầu được mệnh danh là "chứng nhân lịch sử" của nước ta: dàn thép của cầu bắc ngang trên các trụ cầu, phía dưới là mặt sông.)
Kiến thức cần nhớ- Vị trí tương đối của đường thẳng d và mặt phẳng (α): d∥(α) (không có điểm chung), d cắt (α) (đúng một điểm chung), d⊂(α) (có ít nhất hai điểm chung).
- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
🧠 Phân tích tư duyCần một thanh thẳng không có điểm chung với một mặt phẳng dù kéo dài bao xa. Mặt nước sông yên là một mặt phẳng nằm ngang; các thanh dầm dọc của cầu chạy nằm ngang phía trên mặt nước là ứng viên tự nhiên. Bẫy là chọn trụ cầu — trụ cầu cắm xuống lòng sông nên cắt mặt nước.
1Cách 1. Theo định nghĩa (không có điểm chung)
Định hướng. Chọn thanh dầm dọc của cầu và mặt nước sông.
Thanh dầm dọc nằm ngang, cao hơn mặt nước ở mọi điểm.
Kéo dài thanh dầm, mọi điểm vẫn cách mặt nước cùng một độ cao ⇒ không có điểm chung.
Vậy đường thẳng chứa thanh dầm dọc của cầu song song với mặt phẳng mặt nước sông.
2Cách 2. Theo dấu hiệu song song
Định hướng. Tìm trên mặt nước một đường thẳng song song với thanh dầm.
Bóng của thanh dầm in dưới nước (theo phương thẳng đứng) là đường thẳng b nằm trên mặt nước, b∥ thanh dầm.
Thanh dầm ⊂ mặt nước ⇒ thanh dầm ∥ mặt nước.
Vậy thanh dầm dọc của cầu song song với mặt nước.
3Cách 3. Chọn cặp đường thẳng – mặt phẳng khác trong ảnh
Định hướng. Các thanh ngang trên cùng của dàn thép cũng nằm ngang và song song với mặt cầu (sàn đường ray).
Thanh ngang trên cùng của dàn thép song song với mép sàn cầu nằm trong mặt sàn.
Thanh ngang không nằm trong mặt sàn ⇒ thanh ngang ∥ mặt sàn cầu.
Vậy thanh ngang trên cùng của dàn thép song song với mặt sàn cầu (cũng là một hình ảnh đúng).
Nhận xét. Mọi thanh nằm ngang phía trên mặt nước đều cho một hình ảnh đường thẳng song song với mặt phẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: chỉ ra cụ thể đường thẳng trong mặt phẳng song song với thanh dầm — đúng dấu hiệu sẽ học ở mục 2.
Đáp số. Chẳng hạn: thanh dầm dọc (nằm ngang) của cầu song song với mặt nước sông; thanh ngang trên cùng của dàn thép song song với mặt sàn cầu.
Sai lầm thường gặp. Chọn trụ cầu hoặc thanh xiên của dàn thép — các thanh này cắt mặt nước (khi kéo dài) nên không song song.
🚀 Mở rộng. Trong ảnh, hãy chỉ thêm một đường thẳng cắt mặt nước và một đường thẳng nằm trong mặt sàn cầu.
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 85— Xác định vị trí tương đối của đường thẳng với các mặt của tứ diện
Luyện tập 1 (trang 85). Trong Ví dụ 1, đường thẳng AC cắt các mặt phẳng nào, nằm trong các mặt phẳng nào?
(Ví dụ 1: Cho hình tứ diện ABCD (H.4.35). Xét các mặt phẳng chứa các mặt của hình tứ diện.)
Kiến thức cần nhớ- Vị trí tương đối của đường thẳng d và mặt phẳng (α): d∥(α) (không có điểm chung), d cắt (α) (đúng một điểm chung), d⊂(α) (có ít nhất hai điểm chung).
- Bốn đỉnh của tứ diện không đồng phẳng: mỗi mặt chứa đúng ba đỉnh, không chứa đỉnh còn lại.
🧠 Phân tích tư duyTứ diện có bốn mặt (ABC), (ABD), (ACD), (BCD). Đường thẳng AC đi qua hai đỉnh A, C: mặt nào chứa cả hai đỉnh thì chứa AC, mặt nào chỉ chứa một đỉnh thì AC cắt mặt đó tại đỉnh ấy. Không thể có trường hợp song song vì mặt nào cũng chứa A hoặc C.
1Cách 1. Xét từng mặt chứa những đỉnh nào
Định hướng. Đếm số đỉnh trong {A;C} thuộc mỗi mặt.
(ABC) chứa A, C ⇒AC⊂(ABC).
(ACD) chứa A, C ⇒AC⊂(ACD).
(ABD) chứa A, không chứa C ⇒AC∩(ABD)={A}.
(BCD) chứa C, không chứa A ⇒AC∩(BCD)={C}.
Vậy AC cắt (ABD) tại A, cắt (BCD) tại C; AC nằm trong (ABC) và (ACD).
2Cách 2. Tương tự Ví dụ 1 bằng phép đổi tên đỉnh
Định hướng. Ví dụ 1 đã giải cho cạnh AB; đổi vai trò B↔C thì cạnh AB thành AC.
Ví dụ 1: AB cắt (ACD), (BCD); AB nằm trong (ABC), (ABD).
Đổi B↔C: (ACD)→(ABD), (BCD)→(BCD), (ABC)→(ABC), (ABD)→(ACD).
AC cắt (ABD), (BCD); AC nằm trong (ABC), (ACD).
Vậy AC cắt (ABD) và (BCD); nằm trong (ABC) và (ACD).
3Cách 3. Loại trừ trường hợp song song rồi phân loại
Định hướng. Mỗi mặt của tứ diện chứa ít nhất một trong hai điểm A, C nên AC không song song với mặt nào.
Mặt không chứa A: (BCD); mặt không chứa C: (ABD).
AC có ít nhất một điểm chung với mọi mặt.
Đúng một điểm chung với (ABD) (A) và (BCD) (C), vì C∈/(ABD), A∈/(BCD).
Hai điểm chung A, C với (ABC), (ACD) ⇒ nằm trong.
Vậy AC cắt hai mặt (ABD), (BCD) và nằm trong hai mặt (ABC), (ACD).
Nhận xét. Mỗi cạnh của tứ diện luôn nằm trong đúng hai mặt và cắt đúng hai mặt còn lại.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: chỉ cần hỏi "mặt này chứa mấy đầu mút của cạnh", làm được ngay cho mọi cạnh.
Đáp số. AC cắt (ABD) tại A và cắt (BCD) tại C; AC nằm trong (ABC) và (ACD).
Sai lầm thường gặp. Kết luận "AC cắt (ABD) tại một điểm nằm trên BD" vì trên hình AC trông như đè lên BD — sai: AC và BD chéo nhau, giao điểm với (ABD) là A.
🚀 Mở rộng. Với cạnh BD (cạnh khuất), hãy liệt kê các mặt mà BD cắt và các mặt chứa BD.
Bài 4 · HĐ2★★Trang 85— Chứng minh điều kiện để đường thẳng song song với mặt phẳng
HĐ2 (trang 85). Cho đường thẳng a không nằm trong mặt phẳng (P) và a song song với đường thẳng b nằm trong (P). Gọi (Q) là mặt phẳng chứa a và b (H.4.36).
Nếu a và (P) cắt nhau tại điểm M thì M có thuộc (Q) và M có thuộc b hay không? Hãy rút ra kết luận sau khi trả lời các câu hỏi trên.
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Hai mặt phẳng phân biệt có điểm chung thì giao nhau theo một đường thẳng chứa mọi điểm chung.
- Hai đường thẳng song song thì không có điểm chung.
🧠 Phân tích tư duyĐề dẫn dắt một phép phản chứng: giả sử a cắt (P) tại M rồi đi tìm mâu thuẫn. Điểm then chốt: M vừa thuộc (P) vừa thuộc (Q) nên nằm trên giao tuyến của hai mặt phẳng, mà giao tuyến ấy chính là b. Cạm bẫy là quên rằng (P)=(Q) (vì a⊂(P)), nên giao tuyến mới xác định được.
1Cách 1. Phản chứng qua giao tuyến
Định hướng. Giả sử a∩(P)={M}, chứng minh M∈b rồi dẫn tới mâu thuẫn a∥b.
M∈a⊂(Q)⇒M∈(Q).
a⊂(P), a⊂(Q)⇒(P)=(Q); b⊂(P), b⊂(Q)⇒(P)∩(Q)=b.
M∈(P), M∈(Q)⇒M∈b.
M∈a, M∈b mâu thuẫn với a∥b.
Vậy M thuộc (Q) và M thuộc b — mâu thuẫn; do đó a không cắt (P). Mà a⊂(P) nên a∥(P).
2Cách 2. Loại trừ theo ba vị trí tương đối
Định hướng. Đường thẳng và mặt phẳng chỉ có ba vị trí; loại lần lượt hai vị trí không thoả mãn.
a⊂(P): bị loại vì giả thiết a⊂(P).
a cắt (P) tại M: M∈(P)∩(Q)=b ⇒a∩b=∅, trái với a∥b.
Còn lại: a∥(P).
Vậy a∥(P).
3Cách 3. Xét trong mặt phẳng (Q)
Định hướng. Mọi điểm chung của a với (P) đều nằm trong (Q) nên chỉ cần xét trong mặt phẳng (Q).
a∩(P)=a∩((P)∩(Q)) vì a⊂(Q).
a∩(P)=a∩b.
a∥b⇒a∩b=∅⇒a∩(P)=∅.
Vậy a và (P) không có điểm chung, tức a∥(P).
Nhận xét. Đây chính là điều kiện song song trong khung kiến thức: muốn chứng minh a∥(P) chỉ cần tìm một đường thẳng trong (P) song song với a.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 hay nhất: một dòng a∩(P)=a∩b=∅ nói hết bản chất, không cần giả sử phản chứng.
Đáp số. M∈(Q) và M∈b (vì b=(P)∩(Q)), mâu thuẫn với a∥b. Kết luận: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng nằm trong (P) thì a∥(P).
Sai lầm thường gặp. Viết "M∈(P)∩(Q) nên M∈b" mà không chỉ ra (P)=(Q) — thiếu: nếu hai mặt phẳng trùng nhau thì "giao tuyến" không còn là b.
🚀 Mở rộng. Chứng minh tương tự: nếu a∥b và b∥(P), a⊂(P) thì a∥(P).
Bài 5 · Câu hỏi 2 (trang 85)★★Trang 85— Vai trò của giả thiết trong điều kiện song song
Câu hỏi (trang 85). Phát biểu trên còn đúng không nếu bỏ điều kiện "a không nằm trong mặt phẳng (P)"?
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Vị trí tương đối của đường thẳng d và mặt phẳng (α): d∥(α) (không có điểm chung), d cắt (α) (đúng một điểm chung), d⊂(α) (có ít nhất hai điểm chung).
🧠 Phân tích tư duyMuốn chỉ ra một phát biểu sai chỉ cần một phản ví dụ. Bỏ điều kiện thì a được phép nằm trong (P); trong một mặt phẳng luôn có hai đường thẳng song song, nên đó là phản ví dụ.
1Cách 1. Phản ví dụ trong một mặt phẳng
Định hướng. Lấy a, b là hai đường thẳng song song cùng nằm trong (P).
a∥b, b⊂(P), nhưng a⊂(P).
a và (P) có vô số điểm chung ⇒a không song song với (P).
Vậy phát biểu không còn đúng khi bỏ điều kiện "a⊂(P)".
2Cách 2. Phản ví dụ trên hình hộp chữ nhật
Định hướng. Dùng hình hộp ABCD.A′B′C′D′ và mặt đáy (ABCD).
AB∥CD, CD⊂(ABCD).
AB⊂(ABCD) ⇒AB không song song với (ABCD).
Vậy phát biểu sai nếu bỏ điều kiện; kết luận đúng chỉ là "a∥(P) hoặc a⊂(P)".
3Cách 3. Chỉ ra bước lập luận hỏng trong HĐ2
Định hướng. Trong HĐ2, điều kiện a⊂(P) dùng để khẳng định (P)=(Q).
a⊂(P) ⇒(Q)=mp(a,b)=(P).
Không còn giao tuyến b, lập luận "M∈(P)∩(Q)⇒M∈b" sụp đổ.
Thực tế a⊂(P), không song song.
Vậy phát biểu không còn đúng; khi bỏ điều kiện chỉ kết luận được a∥(P) hoặc a⊂(P).
Nhận xét. Mỗi giả thiết của định lí đều có vai trò; thiếu một điều kiện, kết luận có thể sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: một phản ví dụ hai dòng là đủ bác bỏ một mệnh đề tổng quát.
Đáp số. Không. Nếu a⊂(P) thì dù a∥b⊂(P), a vẫn không song song với (P). Khi bỏ điều kiện chỉ kết luận được: a∥(P) hoặc a⊂(P).
Sai lầm thường gặp. Cho rằng "a⊂(P) cũng là một dạng song song" — sai: a∥(P) đòi hỏi không có điểm chung.
🚀 Mở rộng. Phát biểu "nếu a∥(P) và b⊂(P) thì a∥b" có đúng không? (Sai: a, b có thể chéo nhau.)
Bài 6 · Luyện tập 2★★Trang 85— Chứng minh đường thẳng song song với mặt phẳng
Luyện tập 2 (trang 85). Trong Ví dụ 2, chứng minh rằng đường thẳng c song song với mp(a,b), đường thẳng b song song với mp(a,c).
(Ví dụ 2: Cho ba đường thẳng a, b, c đôi một song song với nhau và không cùng nằm trong một mặt phẳng (H.4.37).)
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Hai đường thẳng song song xác định duy nhất một mặt phẳng.
🧠 Phân tích tư duyHai đường thẳng song song xác định một mặt phẳng, nên mp(a,b) và mp(a,c) có nghĩa. Mỗi yêu cầu có dạng "đường thẳng song song mặt phẳng" — dùng ngay dấu hiệu: tìm trong mặt phẳng một đường thẳng song song. Điều kiện "không nằm trong mặt phẳng" đến từ giả thiết ba đường thẳng không đồng phẳng.
1Cách 1. Dấu hiệu song song
Định hướng. Tìm trong mỗi mặt phẳng một đường thẳng song song với đường cần chứng minh.
a, b, c không đồng phẳng ⇒c⊂mp(a,b).
c∥a, a⊂mp(a,b) ⇒c∥mp(a,b).
a, b, c không đồng phẳng ⇒b⊂mp(a,c).
b∥a, a⊂mp(a,c) ⇒b∥mp(a,c).
Vậy c∥mp(a,b) và b∥mp(a,c).
2Cách 2. Đổi vai trò trong Ví dụ 2
Định hướng. Ví dụ 2 chứng minh a∥mp(b,c); giả thiết đối xứng đối với a, b, c.
Hoán vị a→c, b→a, c→b: giả thiết giữ nguyên, kết luận thành c∥mp(a,b).
Hoán vị a→b, b→a: kết luận thành b∥mp(a,c).
Vậy c∥mp(a,b), b∥mp(a,c).
3Cách 3. Phản chứng theo định nghĩa
Định hướng. Giả sử c có điểm chung M với mp(a,b) rồi chỉ ra c nằm luôn trong mặt phẳng đó.
M∈c, M∈mp(a,b).
Trong mp(a,b), qua M có đường thẳng c′∥a.
Qua M chỉ có một đường thẳng song song với a ⇒c=c′⊂mp(a,b) — trái giả thiết.
Tương tự với b và mp(a,c).
Vậy c và mp(a,b) không có điểm chung, b và mp(a,c) không có điểm chung: hai quan hệ song song được chứng minh.
Nhận xét. Cách 3 dùng tiên đề Euclid (qua một điểm có duy nhất một đường thẳng song song với đường thẳng cho trước) thay cho dấu hiệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: đúng khuôn "không nằm trong + song song với một đường nằm trong", trình bày đi thi gọn nhất.
Đáp số. c⊂mp(a,b) và c∥a⊂mp(a,b) nên c∥mp(a,b); b⊂mp(a,c) và b∥a⊂mp(a,c) nên b∥mp(a,c).
Sai lầm thường gặp. Bỏ qua bước "c⊂mp(a,b)" — thiếu điều kiện này thì dấu hiệu không áp dụng được (xem Câu hỏi 2 trang 85).
🚀 Mở rộng. Ba cạnh bên AA′, BB′, CC′ của hình lăng trụ tam giác đôi một song song: chứng minh AA′∥(BCC′B′).
Bài 7 · Luyện tập 3★★Trang 86— Hai đường thẳng chéo nhau và mặt phẳng chứa đường này song song đường kia
Luyện tập 3 (trang 86). Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình thang (AB∥CD). Hai đường thẳng SD và AB có chéo nhau hay không? Chỉ ra mặt phẳng chứa đường thẳng SD và song song với AB.
Kiến thức cần nhớ- Cho hai đường thẳng chéo nhau, có duy nhất một mặt phẳng chứa đường thẳng này và song song với đường thẳng kia.
- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Nếu a⊂(P) và b cắt (P) tại điểm I∈/a thì a và b chéo nhau.
🧠 Phân tích tư duyHai câu hỏi dính với nhau: SD chéo AB thì theo Chú ý có duy nhất một mặt phẳng chứa SD song song AB. Mặt phẳng cần tìm phải chứa SD và một đường thẳng song song AB — đường thẳng CD có sẵn trong đáy. Để chứng minh chéo nhau, dùng đường thẳng cắt mặt phẳng tại một điểm không nằm trên đường còn lại.
1Cách 1. Đường thẳng cắt mặt phẳng tại điểm ngoài đường kia
Định hướng. AB nằm trong mặt đáy, còn SD đâm qua mặt đáy tại D.
AB⊂(ABCD), SD∩(ABCD)={D} (vì S∈/(ABCD)).
D∈/AB (ABCD là hình thang) ⇒SD và AB chéo nhau.
AB∥CD, CD⊂(SCD), AB⊂(SCD) ⇒AB∥(SCD).
SD⊂(SCD).
Vậy SD và AB chéo nhau; mặt phẳng (SCD) chứa SD và song song với AB.
2Cách 2. Phản chứng đồng phẳng
Định hướng. Giả sử SD và AB cùng nằm trong một mặt phẳng rồi suy ra S thuộc mặt đáy.
Giả sử SD, AB cùng thuộc mặt phẳng (β).
A,B,D∈(β), không thẳng hàng ⇒(β)=(ABD)=(ABCD).
S∈(β)=(ABCD) — vô lí ⇒SD, AB chéo nhau.
Qua SD dựng mặt phẳng chứa đường thẳng DC∥AB: đó là (SCD), và AB∥(SCD).
Vậy SD, AB chéo nhau và (SCD) là mặt phẳng cần tìm.
3Cách 3. Dựng theo Ví dụ 3
Định hướng. Ví dụ 3: qua một điểm M của SD kẻ b′∥AB, mặt phẳng cần tìm là mp(SD,b′). Chọn M≡D.
Qua D kẻ b′∥AB ⇒b′≡DC (vì DC∥AB, tiên đề Euclid).
mp(SD,DC)=(SCD).
AB⊂(SCD), AB∥CD⊂(SCD) ⇒AB∥(SCD).
Vậy mặt phẳng chứa SD và song song với AB là (SCD) (duy nhất, theo Chú ý trang 86).
Nhận xét. Chọn điểm M trùng với D giúp đường b′ trùng luôn với cạnh có sẵn DC, khỏi phải dựng thêm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: chứng minh chéo nhau bằng một dòng "SD cắt (ABCD) tại D∈/AB", rồi dấu hiệu song song cho ngay (SCD).
Đáp số. SD và AB chéo nhau. Mặt phẳng (SCD) chứa SD và song song với AB.
Sai lầm thường gặp. Chọn (SAB) hoặc (SAD) — sai: (SAB) chứa luôn AB, còn (SAD) cắt AB tại A.
🚀 Mở rộng. Chứng minh SC và AB chéo nhau; mặt phẳng chứa SC và song song với AB cũng là (SCD).
Bài 8 · Vận dụng★★Trang 86— Vận dụng điều kiện song song vào thực tế
Vận dụng (trang 86). Trong tình huống mở đầu, hãy giải thích tại sao dây nhợ khi căng thì song song với mặt đất. Tác dụng của việc đó là gì?
(Tình huống mở đầu: Khi xây tường gạch, người thợ thường bắt đầu với việc xây các viên gạch dẫn, sau đó căng dây nhợ dọc theo cạnh của các viên gạch dẫn đó để làm chuẩn rồi mới xây các viên gạch tiếp theo.)
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Tứ giác có hai cạnh đối song song và bằng nhau là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duyHai viên gạch dẫn ở hai đầu tường được xây cùng một độ cao nên hai điểm buộc dây cách mặt đất như nhau. Dây căng là đường thẳng; cần chỉ ra một đường thẳng trên mặt đất song song với nó — đó là đường chân tường nối hai chân viên gạch dẫn. Bẫy là chỉ nói "dây nằm ngang" mà không lập luận bằng kiến thức đường thẳng song song với mặt phẳng.
1Cách 1. Hình chữ nhật dựng từ hai viên gạch dẫn
Định hướng. Gọi A, B là hai điểm buộc dây trên mép hai viên gạch dẫn, A′, B′ là hình chiếu thẳng đứng của chúng xuống mặt đất.
AA′∥BB′ (cùng thẳng đứng), AA′=BB′ (hai viên gạch dẫn cùng độ cao).
⇒AA′B′B là hình bình hành ⇒AB∥A′B′.
A′B′⊂ mặt đất, AB⊂ mặt đất ⇒AB∥ mặt đất.
Vậy dây nhợ căng song song với mặt đất.
2Cách 2. Mọi điểm của dây cách đều mặt đất
Định hướng. Dây căng thẳng giữa hai điểm có cùng độ cao h thì mọi điểm của dây cũng có độ cao h.
Điểm M trên dây: M chia đoạn AB theo tỉ số k nên độ cao của M bằng (1−k)h+kh=h.
h>0 ⇒ không điểm nào của dây nằm trên mặt đất.
Dây và mặt đất không có điểm chung.
Vậy dây song song với mặt đất.
3Cách 3. Qua mép gạch dẫn
Định hướng. Mép trên của mỗi hàng gạch dẫn song song với mép dưới (nằm trên mặt đất); dây căng dọc theo mép trên.
Mép dưới d1 của hàng gạch nằm trên mặt đất.
Viên gạch là hình hộp chữ nhật ⇒ mép trên d2∥d1.
Dây trùng phương với d2 ⇒ dây ∥d1⊂ mặt đất, dây không nằm trên mặt đất ⇒ dây ∥ mặt đất.
Vậy dây song song với mặt đất. Tác dụng: dây là chuẩn để các viên gạch trong cùng một hàng có cùng độ cao, hàng gạch thẳng và song song với mặt đất, tường không bị nghiêng lệch, không lượn sóng.
Nhận xét. Nhờ dây nhợ, người thợ chỉ cần đặt mép gạch sát dây là đảm bảo hàng gạch song song với mặt đất, không phải đo từng viên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: dựng được hình bình hành AA′B′B rồi áp dụng đúng dấu hiệu song song, lập luận chặt chẽ nhất.
Đáp số. Hai điểm buộc dây có cùng độ cao nên dây song song với đường thẳng nối hai hình chiếu của chúng trên mặt đất, do đó dây song song với mặt đất. Tác dụng: làm chuẩn để các hàng gạch thẳng, bằng, song song với mặt đất.
Sai lầm thường gặp. Nói "dây căng thì luôn song song mặt đất" — sai: nếu hai viên gạch dẫn cao thấp khác nhau thì dây nghiêng, kéo dài sẽ cắt mặt đất.
🚀 Mở rộng. Nếu mặt đất hơi dốc, dây nhợ vẫn song song với mặt phẳng nằm ngang nào? Hãy giải thích.
Bài 9 · HĐ3★★Trang 86— Tính chất của đường thẳng song song với mặt phẳng
HĐ3 (trang 86). Cho đường thẳng a song song với mặt phẳng (P) và (Q) là một mặt phẳng chứa a. Giả sử (Q) cắt (P) theo giao tuyến b (H.4.36).
a) Hai đường thẳng a và b có thể chéo nhau không?
b) Hai đường thẳng a và b có thể cắt nhau không?
Kiến thức cần nhớ- Tính chất: nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
- Hai đường thẳng cùng nằm trong một mặt phẳng thì không chéo nhau.
🧠 Phân tích tư duyHai câu hỏi loại dần các vị trí tương đối của a và b: chéo nhau bị loại vì cả hai cùng nằm trong (Q); cắt nhau bị loại vì b nằm trong (P) mà a không có điểm chung với (P). Còn lại a∥b (không trùng vì a không nằm trong (P)) — đó chính là tính chất trong khung.
1Cách 1. Trả lời lần lượt a), b)
Định hướng. a) dùng định nghĩa chéo nhau; b) dùng phản chứng với a∥(P).
a) a⊂(Q), b⊂(Q) ⇒a, b đồng phẳng ⇒ không chéo nhau.
b) Giả sử a∩b={M}: M∈b⊂(P)⇒M∈a∩(P), trái với a∥(P).
a=b vì b⊂(P) còn a⊂(P) ⇒a∥b.
Vậy a) không; b) không. Do đó a∥b.
2Cách 2. Loại trừ bốn vị trí tương đối của hai đường thẳng
Định hướng. Hai đường thẳng a, b trong không gian: trùng nhau, cắt nhau, song song hoặc chéo nhau.
Trùng nhau: a=b⊂(P), trái với a∥(P).
Cắt nhau: giao điểm thuộc (P), trái với a∥(P).
Chéo nhau: trái với a, b cùng thuộc (Q).
Còn lại: a∥b.
Vậy a, b không chéo nhau, không cắt nhau; a∥b.
3Cách 3. Tập điểm chung
Định hướng. So sánh điểm chung của a với b và với (P).
b⊂(P)⇒a∩b⊂a∩(P)=∅.
a, b⊂(Q), a∩b=∅ ⇒a∥b (định nghĩa hai đường thẳng song song).
Vậy a) không thể chéo nhau; b) không thể cắt nhau; a∥b.
Nhận xét. Tính chất này là công cụ chính để dựng giao tuyến: giao tuyến của (Q) với (P) là đường thẳng đi qua một điểm chung và song song với a.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 hay nhất: hai dòng đủ cả hai điều kiện của định nghĩa song song (đồng phẳng, không điểm chung).
Đáp số. a) Không, vì a, b cùng nằm trong (Q). b) Không, vì giao điểm (nếu có) thuộc (P), trái với a∥(P). Kết luận: b∥a.
Sai lầm thường gặp. Kết luận ở câu b) "có thể cắt nhau nếu (Q) nghiêng" — sai: mọi điểm của b đều nằm trong (P), mà a không có điểm chung với (P).
🚀 Mở rộng. Nếu a∥(P) thì qua mỗi điểm M∈(P) có bao nhiêu đường thẳng nằm trong (P) và song song với a? (Đúng một: giao tuyến của (P) với mp(M,a).)
Bài 10 · Luyện tập 4★★★Trang 87— Xác định giao tuyến của mặt phẳng song song với hai đường thẳng
Luyện tập 4 (trang 87). Trong Ví dụ 4, gọi (Q) là mặt phẳng qua E và song song với hai đường thẳng AB, AD. Xác định giao tuyến của (Q) với các mặt của tứ diện.
(Ví dụ 4: Cho tứ diện ABCD, điểm E nằm giữa hai điểm A và C.)
Kiến thức cần nhớ- Tính chất: nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
- Hệ quả: nếu hai mặt phẳng cắt nhau cùng song song với một đường thẳng thì giao tuyến của chúng song song với đường thẳng đó.
- Định lí Thalès trong tam giác: đường thẳng song song với một cạnh chia hai cạnh kia theo cùng tỉ số.
🧠 Phân tích tư duy(Q) song song với AB và AD — hai cạnh cùng xuất phát từ A. Mặt nào chứa AB (hoặc AD) và đi qua E thì giao tuyến qua E song song với cạnh đó. Mặt (ABD) chứa cả AB lẫn AD: giao tuyến nếu có phải song song với cả hai — vô lí, nên (Q) không cắt (ABD). Bẫy là cố vẽ thêm giao tuyến với (ABD) giống Ví dụ 4.
1Cách 1. Dựng lần lượt từng giao tuyến
Định hướng. Bắt đầu từ các mặt đi qua E: (ABC) và (ACD).
AB∥(Q), AB⊂(ABC), E∈(Q)∩(ABC) ⇒(Q)∩(ABC)=EF, EF∥AB, F∈BC.
AD∥(Q), AD⊂(ACD), E∈(Q)∩(ACD) ⇒(Q)∩(ACD)=EH, EH∥AD, H∈CD.
F,H∈(Q)∩(BCD) ⇒(Q)∩(BCD)=FH.
Giả sử (Q)∩(ABD)=Δ: Δ∥AB và Δ∥AD ⇒AB∥AD — vô lí ⇒(Q)∩(ABD)=∅.
Vậy (Q) cắt (ABC), (ACD), (BCD) theo các giao tuyến EF, EH, FH (EF∥AB, EH∥AD); (Q) không cắt (ABD). Mặt cắt là tam giác EFH.
2Cách 2. Dựng bằng tỉ số (Thalès)
Định hướng. Đặt CACE=k (0<k<1); các đường song song chia các cạnh xuất phát từ C cùng tỉ số k.
EF∥AB trong tam giác CAB: CBCF=CACE=k.
EH∥AD trong tam giác CAD: CDCH=CACE=k.
CBCF=CDCH=k ⇒FH∥BD.
EF=k⋅AB, EH=k⋅AD, FH=k⋅BD.
Vậy giao tuyến với (ABC), (ACD), (BCD) lần lượt là EF, EH, FH với F, H chia CB, CD theo tỉ số CBCF=CDCH=CACE; tam giác EFH có ba cạnh song song với ba cạnh tam giác ABD.
3Cách 3. So sánh với Ví dụ 4
Định hướng. Ví dụ 4 cho (P)∥AB,CD nên (P) cắt cả bốn mặt; ở đây (Q)∥AB,AD — hai cạnh cùng nằm trong mặt (ABD).
AB, AD cắt nhau tại A và cùng song song với (Q).
BD⊂(ABD); (ABD)∩(Q)=∅ ⇒BD∩(Q)=∅⇒BD∥(Q).
BD⊂(BCD), (BCD)∩(Q)=FH ⇒FH∥BD.
Ba mặt qua C cắt (Q) theo ba cạnh EF, FH, HE; mặt đối diện C là (ABD) không bị cắt.
Vậy (Q) cắt ba mặt (ABC), (BCD), (ACD) theo EF, FH, HE; (Q) không cắt mặt (ABD).
Nhận xét. Mặt phẳng song song với hai cạnh cùng xuất phát từ một đỉnh thì "cắt ngang" tứ diện, song song với mặt chứa hai cạnh đó (Bài 13).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất khi đi thi: mỗi giao tuyến dựng bằng một dòng "qua điểm chung, song song với cạnh", và câu kết về (ABD) không thể thiếu.
Đáp số. (Q)∩(ABC)=EF với F∈BC, EF∥AB; (Q)∩(ACD)=EH với H∈CD, EH∥AD; (Q)∩(BCD)=FH (FH∥BD); (Q) không cắt (ABD). Mặt cắt là tam giác EFH.
Sai lầm thường gặp. Vẽ thêm giao tuyến của (Q) với (ABD) song song với AB như Ví dụ 4 — sai: giao tuyến đó phải đồng thời song song với AD, không tồn tại.
🚀 Mở rộng. Nếu CACE=31 và tam giác ABD có diện tích S thì tam giác EFH có diện tích bao nhiêu? (Bằng 9S.)
Bài 11 · Bài 4.16★★Trang 87— Xét tính đúng sai của mệnh đề về quan hệ song song
Bài 4.16 (trang 87). Trong không gian, cho hai đường thẳng phân biệt a, b và mặt phẳng (P). Những mệnh đề nào sau đây là đúng?
a) Nếu a và (P) có điểm chung thì a không song song với (P).
b) Nếu a và (P) có điểm chung thì a và (P) cắt nhau.
c) Nếu a song song với b và b nằm trong (P) thì a song song với (P).
d) Nếu a và b song song với (P) thì a song song với b.
Kiến thức cần nhớ- Vị trí tương đối của đường thẳng d và mặt phẳng (α): d∥(α) (không có điểm chung), d cắt (α) (đúng một điểm chung), d⊂(α) (có ít nhất hai điểm chung).
- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
🧠 Phân tích tư duyMỗi mệnh đề cần đối chiếu với định nghĩa hoặc dấu hiệu; mệnh đề sai chỉ cần một phản ví dụ. Hai chỗ hay bị bỏ quên: trường hợp đường thẳng nằm trong mặt phẳng (b, c) và trường hợp hai đường thẳng chéo nhau (d).
1Cách 1. Đối chiếu định nghĩa và tìm phản ví dụ
Định hướng. Xét từng mệnh đề.
a) a∥(P)⇔a∩(P)=∅; có điểm chung ⇒ không song song: Đúng.
b) a⊂(P) cũng có điểm chung nhưng không "cắt": Sai.
c) a, b là hai đường song song cùng nằm trong (P): a⊂(P), không song song: Sai.
d) Hình hộp ABCD.A′B′C′D′: A′B′∥(ABCD), B′C′∥(ABCD) nhưng A′B′ cắt B′C′: Sai.
Vậy chỉ mệnh đề a) đúng.
2Cách 2. Sửa mệnh đề sai thành mệnh đề đúng
Định hướng. Tìm điều kiện còn thiếu của mỗi mệnh đề sai; thiếu điều kiện chứng tỏ mệnh đề gốc sai.
b) Đúng khi thêm "và a⊂(P)" ⇒ bản gốc sai.
c) Đúng khi thêm "a⊂(P)" (dấu hiệu song song) ⇒ bản gốc sai.
d) Kết luận đúng chỉ là "a, b song song, cắt nhau hoặc chéo nhau" ⇒ bản gốc sai.
a) Là phản đảo của định nghĩa "song song thì không có điểm chung" ⇒ đúng.
Vậy mệnh đề đúng: a); các mệnh đề b), c), d) sai.
3Cách 3. Minh hoạ trên hình hộp chữ nhật
Định hướng. Lấy (P) là mặt đáy (ABCD) của hình hộp ABCD.A′B′C′D′.
a) a=AA′ hay a=AB có điểm chung với (P), và đều không song song với (P).
b) a=AB: có điểm chung với (P) nhưng AB⊂(P), không cắt.
c) a=AB, b=CD: a∥b⊂(P) nhưng a⊂(P).
d) a=A′B′, b=B′C′: cùng song song với (P) nhưng cắt nhau tại B′.
Vậy các phản ví dụ khẳng định b), c), d) sai; a) đúng.
Nhận xét. Hình hộp là "phòng thí nghiệm" nhanh nhất để thử mệnh đề hình học không gian.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: mỗi mệnh đề một dòng, có đúng một phản ví dụ cụ thể cho mệnh đề sai.
Đáp số. Chỉ có mệnh đề a) đúng.
Sai lầm thường gặp. Chọn c) là đúng vì "giống dấu hiệu song song" — thiếu điều kiện a⊂(P) nên sai.
🚀 Mở rộng. Mệnh đề "Nếu a∥(P) và b∥a thì b∥(P)" có đúng không? (Sai: b có thể nằm trong (P).)
Bài 12 · Bài 4.17★★Trang 87— Xét đường thẳng song song với mặt phẳng trong tứ diện
Bài 4.17 (trang 87). Cho hai tam giác ABC và ABD không cùng nằm trong một mặt phẳng. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của các cạnh AC, AD.
a) Đường thẳng AM có song song với mặt phẳng (BCD) hay không? Hãy giải thích tại sao.
b) Đường thẳng MN có song song với mặt phẳng (BCD) hay không? Hãy giải thích tại sao.
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
- Vị trí tương đối của đường thẳng d và mặt phẳng (α): d∥(α) (không có điểm chung), d cắt (α) (đúng một điểm chung), d⊂(α) (có ít nhất hai điểm chung).
🧠 Phân tích tư duyHai tam giác không đồng phẳng nên A, B, C, D là bốn đỉnh của một tứ diện. Câu a) là cái bẫy: AM chính là đường thẳng AC, đi qua C∈(BCD). Câu b) có đường trung bình MN∥CD — dấu hiệu song song dùng ngay.
1Cách 1. Chỉ ra điểm chung (a) và đường trung bình (b)
Định hướng. a) tìm điểm chung của AM với (BCD); b) tìm đường thẳng trong (BCD) song song với MN.
a) M∈AC⇒AM≡AC; C∈AC, C∈(BCD) ⇒AM∩(BCD)={C}.
b) MN là đường trung bình của tam giác ACD ⇒MN∥CD, CD⊂(BCD).
M∈(BCD)⇒A∈(BCD) (vì A, M, C thẳng hàng, M=C) — vô lí ⇒MN⊂(BCD).
⇒MN∥(BCD).
Vậy a) AM không song song với (BCD) (cắt tại C); b) MN∥(BCD).
2Cách 2. Phản chứng theo định nghĩa
Định hướng. b) Giả sử MN có điểm chung I với (BCD); I thuộc giao tuyến của (ACD) và (BCD).
a) AM và (BCD) có điểm chung C ⇒ không song song.
b) MN⊂(ACD), (ACD)∩(BCD)=CD.
I∈MN∩(BCD)⇒I∈MN∩CD.
MN∥CD⇒MN∩CD=∅ — mâu thuẫn ⇒MN∩(BCD)=∅.
Vậy a) không; b) có, MN∥(BCD).
3Cách 3. Tỉ số khoảng cách tới mặt phẳng (BCD)
Định hướng. So sánh khoảng cách từ các điểm tới mặt phẳng (BCD): đường thẳng song song khi mọi điểm cách đều mặt phẳng.
Gọi h là khoảng cách từ A tới (BCD).
a) Trên AM: A cách (BCD) là h, C cách 0 ⇒ khoảng cách thay đổi, AM cắt (BCD).
b) ACMC=ADND=21 ⇒M, N cùng cách (BCD) một khoảng 2h>0.
Mọi điểm của MN cách (BCD) đúng 2h ⇒MN∩(BCD)=∅.
Vậy AM cắt (BCD); MN∥(BCD).
Nhận xét. Cách 3 dùng trực giác "độ cao" — sẽ được chính xác hoá khi học khoảng cách ở Chương VII.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: câu a) chỉ cần nhận ra AM≡AC, câu b) dùng đường trung bình rồi dấu hiệu song song.
Đáp số. a) Không: AM là đường thẳng AC, cắt (BCD) tại C. b) Có: MN∥CD⊂(BCD) và MN⊂(BCD) nên MN∥(BCD).
Sai lầm thường gặp. Ở câu a) coi AM là đoạn thẳng từ A tới trung điểm M rồi kết luận "không có điểm chung nên song song" — sai: đường thẳng AM kéo dài đi qua C.
🚀 Mở rộng. Gọi P là trung điểm AB. Chứng minh MP∥(BCD), NP∥(BCD) — cả tam giác MNP "song song" với mặt (BCD).
Bài 13 · Bài 4.18★★Trang 87— Chứng minh đường thẳng song song với mặt phẳng
Bài 4.18 (trang 87). Cho tứ diện ABCD. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của hai cạnh BC, CD. Chứng minh rằng đường thẳng BD song song với mặt phẳng (AMN).
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
🧠 Phân tích tư duyHai trung điểm M, N trên hai cạnh của tam giác BCD gợi ngay đường trung bình MN∥BD. Việc còn lại là chứng minh BD không nằm trong (AMN) — thường bị bỏ qua.
1Cách 1. Dấu hiệu song song qua đường trung bình
Định hướng. Tìm trong (AMN) đường thẳng song song với BD: đó là MN.
MN là đường trung bình của tam giác BCD ⇒MN∥BD, MN⊂(AMN).
Giả sử BD⊂(AMN): B, M∈(AMN)⇒C∈BM⊂(AMN); (AMN)⊃B,C,D ⇒(AMN)=(BCD)∋A — vô lí.
⇒BD⊂(AMN), BD∥MN⊂(AMN) ⇒BD∥(AMN).
Vậy BD∥(AMN).
2Cách 2. Phản chứng qua giao tuyến MN
Định hướng. BD nằm trong (BCD), và (BCD)∩(AMN)=MN; điểm chung của BD với (AMN) phải nằm trên MN.
(AMN)=(BCD) vì A∈/(BCD); M,N∈(AMN)∩(BCD)⇒(AMN)∩(BCD)=MN.
BD∩(AMN)=BD∩MN (vì BD⊂(BCD)).
BD∥MN⇒BD∩MN=∅⇒BD∩(AMN)=∅.
Vậy BD và (AMN) không có điểm chung, tức BD∥(AMN).
3Cách 3. Tỉ số Thalès thay cho đường trung bình
Định hướng. Chứng minh MN∥BD bằng định lí Thalès đảo trong tam giác CBD.
CBCM=21, CDCN=21 ⇒CBCM=CDCN.
⇒MN∥BD (Thalès đảo), MN=21BD.
BD⊂(AMN) ⇒BD∥(AMN).
Vậy BD∥(AMN).
Nhận xét. Cách 3 vẫn đúng khi M, N không là trung điểm mà chỉ cần CBCM=CDCN.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: gọn và tự động bao luôn điều kiện "không nằm trong" nhờ tập điểm chung BD∩MN=∅.
Đáp số. MN là đường trung bình của tam giác BCD nên MN∥BD; BD⊂(AMN), do đó BD∥(AMN).
Sai lầm thường gặp. Chỉ viết "BD∥MN⊂(AMN) nên BD∥(AMN)" mà không chứng minh BD⊂(AMN) — lời giải thiếu một điều kiện của dấu hiệu.
🚀 Mở rộng. Tổng quát: M∈BC, N∈CD với CBCM=CDCN=k (0<k<1) thì BD∥(AMN).
Bài 14 · Bài 4.19★★★Trang 87— Xác định giao tuyến và thiết diện của hình chóp
Bài 4.19 (trang 87). Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình thang (AB∥CD). Gọi E là một điểm nằm giữa S và A. Gọi (P) là mặt phẳng qua E và song song với hai đường thẳng AB, AD. Xác định giao tuyến của (P) và các mặt bên của hình chóp. Hình tạo bởi các giao tuyến là hình gì?
Kiến thức cần nhớ- Tính chất: nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
- Hai đường thẳng phân biệt cùng song song với đường thẳng thứ ba thì song song với nhau.
- Định lí Thalès trong tam giác.
🧠 Phân tích tư duy(P) song song với AB và AD — hai cạnh đáy; mặt bên nào chứa AB hay AD thì giao tuyến qua E song song với cạnh đó. Hai mặt bên còn lại (SBC), (SCD) không đi qua E: dùng CD∥AB để suy ra CD∥(P), rồi nối điểm. Loại hình: EF∥HG nhưng EF=HG nên là hình thang, không phải hình bình hành.
1Cách 1. Dựng giao tuyến theo tính chất song song
Định hướng. Đi vòng quanh các mặt bên, mỗi mặt dựng qua điểm chung đã có.
AB∥(P), AB⊂(SAB), E∈(SAB) ⇒(P)∩(SAB)=EF, EF∥AB, F∈SB.
AD∥(P), AD⊂(SAD) ⇒(P)∩(SAD)=EH, EH∥AD, H∈SD.
CD∥AB, AB∥(P), CD⊂(P) ⇒CD∥(P) ⇒(P)∩(SCD)=HG, HG∥CD, G∈SC.
F,G∈(P)∩(SBC) ⇒(P)∩(SBC)=FG.
EF∥AB, HG∥CD∥AB ⇒EF∥HG.
Vậy giao tuyến của (P) với (SAB), (SBC), (SCD), (SAD) lần lượt là EF, FG, GH, HE; tứ giác EFGH là hình thang (EF∥GH).
2Cách 2. Tỉ số Thalès từ đỉnh S
Định hướng. Đặt SASE=k; mọi giao điểm trên các cạnh bên chia cạnh theo cùng tỉ số k.
EF∥AB: SBSF=SASE=k, EF=k⋅AB.
EH∥AD: SDSH=SASE=k.
HG∥CD: SCSG=SDSH=k, HG=k⋅CD.
HGEF=CDAB=1 (hai đáy hình thang không bằng nhau) ⇒EF=HG.
Vậy EFGH là hình thang với hai đáy EF∥HG, HGEF=CDAB; F, G, H chia SB, SC, SD theo cùng tỉ số SASE.
3Cách 3. Nhìn EFGH là "bản thu nhỏ" của đáy
Định hướng. Các cạnh của EFGH lần lượt song song với các cạnh AB, BC, CD, DA của đáy.
SBSF=SCSG=k ⇒FG∥BC (Thalès đảo trong tam giác SBC).
EF∥AB, FG∥BC, GH∥CD, HE∥DA.
EF=k⋅AB, FG=k⋅BC, GH=k⋅CD, HE=k⋅DA.
Đáy ABCD là hình thang (AB∥CD) ⇒EFGH là hình thang (EF∥GH).
Vậy EFGH là hình thang có các cạnh song song và tỉ lệ k với các cạnh tương ứng của đáy.
Nhận xét. Mặt phẳng song song với hai cạnh cắt nhau của đáy thì song song với đáy (Bài 13); thiết diện là hình "đồng dạng" với đáy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất khi đi thi: mỗi mặt bên một dòng dựng giao tuyến, trình bày chặt chẽ; Cách 2 bổ sung lí do EFGH không là hình bình hành.
Đáp số. Giao tuyến: (SAB) – EF∥AB (F∈SB); (SAD) – EH∥AD (H∈SD); (SCD) – HG∥CD (G∈SC); (SBC) – FG. Tứ giác EFGH là hình thang (EF∥GH).
Sai lầm thường gặp. Kết luận EFGH là hình bình hành vì "có hai cặp cạnh song song" — sai: EF∥GH nhưng FG∥BC, EH∥AD mà BC không song song AD; hơn nữa EF=GH.
🚀 Mở rộng. Nếu đáy ABCD là hình bình hành thì EFGH là hình gì? (Hình bình hành, vì khi đó EF=GH.)
Bài 15 · Bài 4.20★★Trang 87— Vận dụng dấu hiệu song song vào thực tế
Bài 4.20 (trang 87). Bạn Nam quan sát thấy dù cửa ra vào được mở ở vị trí nào thì mép trên của cửa luôn song song với một mặt phẳng cố định. Hãy cho biết đó là mặt phẳng nào và giải thích tại sao.
(Hình minh hoạ: cánh cửa hình chữ nhật ở ba vị trí đóng, mở hé và mở rộng.)
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng b⊂(P) thì a∥(P).
- Hình chữ nhật có các cạnh đối song song.
🧠 Phân tích tư duyCánh cửa là hình chữ nhật quay quanh bản lề thẳng đứng; mép dưới của cửa luôn nằm sát mặt sàn. Mép trên song song với mép dưới (cạnh đối hình chữ nhật), nên đi theo dấu hiệu song song với mặt sàn. Bẫy là chọn mặt tường chứa khung cửa — khi cửa mở thì mép trên cắt mặt tường tại bản lề.
1Cách 1. Mép trên song song với mép dưới nằm trên sàn
Định hướng. Gọi AB là mép trên, CD là mép dưới của cánh cửa hình chữ nhật ABCD.
ABCD là hình chữ nhật ⇒AB∥CD.
Ở mọi vị trí mở, mép dưới CD nằm (sát) trên mặt sàn.
AB cao hơn mặt sàn ⇒AB⊂ mặt sàn ⇒AB∥ mặt sàn.
Vậy mặt phẳng cố định là mặt sàn (mặt đất): mép trên của cửa luôn song song với mặt sàn.
2Cách 2. Mọi điểm của mép trên có cùng độ cao
Định hướng. Khi cửa quay quanh bản lề thẳng đứng, mỗi điểm của cửa chuyển động trên một đường tròn nằm ngang, độ cao không đổi.
Khi cửa đóng, mọi điểm của mép trên cao bằng chiều cao cửa h.
Quay quanh trục thẳng đứng không làm thay đổi độ cao ⇒ ở mọi vị trí, mọi điểm của mép trên cao h>0.
Mép trên không có điểm chung với mặt sàn.
Vậy mép trên luôn song song với mặt sàn.
3Cách 3. Song song với mép trên của khung cửa (trần)
Định hướng. Mép trên cửa và mép trên của khung cửa (dạ cửa) cùng độ cao; mặt phẳng nằm ngang qua dạ cửa (hoặc trần nhà) cũng là một mặt phẳng cố định thích hợp.
Mặt sàn và mặt trần là hai mặt phẳng nằm ngang.
Mép trên AB∥CD⊂ mặt sàn ⇒AB∥ mặt sàn.
Mép trên nằm thấp hơn trần, cũng song song với một đường thẳng trên trần (hình chiếu thẳng đứng của nó lên trần) ⇒AB∥ mặt trần.
Vậy mặt phẳng cố định là mặt sàn; mép trên cũng song song với mặt trần nhà.
Nhận xét. Mọi mặt phẳng nằm ngang không chứa mép trên đều thoả mãn; câu trả lời tự nhiên nhất là mặt sàn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: dùng đúng tính chất hình chữ nhật và dấu hiệu song song, lập luận ba dòng.
Đáp số. Đó là mặt sàn (mặt đất). Cánh cửa hình chữ nhật nên mép trên song song với mép dưới; mép dưới luôn nằm sát mặt sàn còn mép trên không nằm trên mặt sàn, nên mép trên luôn song song với mặt sàn.
Sai lầm thường gặp. Trả lời "mặt tường chứa khung cửa" — sai: khi mở cửa, mép trên có đầu gắn bản lề nằm trên mặt tường nên cắt mặt tường.
🚀 Mở rộng. Mép dọc phía ngoài của cánh cửa (đối diện bản lề) luôn song song với mặt phẳng cố định nào? (Mặt tường chứa khung cửa, vì nó song song với bản lề.)