Chương IV. Quan hệ song song trong không gian
SGK Toán 11 — Kết nối tri thức, tập 1 · 27 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.
Bài 1 · HĐ1★Trang 88— Nhận biết hình ảnh hai mặt phẳng song song trong thực tế
HĐ1 (trang 88). Các mặt bậc thang trong Hình 4.40 gợi nên hình ảnh về các mặt phẳng không có điểm chung. Hãy tìm thêm một số ví dụ khác cũng gợi nên hình ảnh đó.
(Hình 4.40: ảnh cầu thang có các bậc là những tấm phẳng nằm ngang, tầng trên nằm ngay phía trên tầng dưới.)
Kiến thức cần nhớ- Định nghĩa: hai mặt phẳng (α) và (β) song song với nhau nếu chúng không có điểm chung, kí hiệu (α)∥(β).
- Hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duyDấu hiệu cần tìm: hai mặt phẳng không bao giờ gặp nhau dù kéo dài bao xa. Cách nhận nhanh là tìm hai mặt luôn cách nhau một khoảng không đổi (như hai mặt đối diện của một khối hộp) — độ dày không đổi thì không thể gặp nhau. Bẫy: hai mặt "trông giống song song" nhưng thật ra nghiêng nhau (sàn các tầng của tháp nghiêng Pisa so với mặt đất).
1Cách 1. Tìm trong lớp học và ngôi nhà
Định hướng. Chọn các cặp mặt nằm ngang chồng lên nhau, không chạm vào nhau.
Mặt sàn và mặt trần của phòng học.
Mặt bàn và mặt sàn (khi bàn đặt cân).
Các tầng của một giá sách, một tủ nhiều ngăn.
Mặt sàn của các tầng trong một toà nhà.
Vậy các cặp mặt trên đều gợi hình ảnh hai mặt phẳng không có điểm chung.
2Cách 2. Tìm các cặp mặt đối diện của vật hình hộp
Định hướng. Vật có dạng hình hộp thì hai mặt đối diện luôn cách đều nhau, kéo dài cũng không gặp nhau.
Hai trang bìa của một quyển sách đang gập.
Hai mặt đối diện của một hộp phấn, viên gạch, bao diêm.
Hai bức tường đối diện của phòng học.
Hai mặt kính của một bể cá hình hộp.
Vậy hai mặt đối diện của các vật hình hộp gợi hình ảnh hai mặt phẳng song song.
3Cách 3. Tìm các lớp mỏng xếp chồng
Định hướng. Những vật được tạo thành từ nhiều lớp mỏng đều nhau cho rất nhiều mặt phẳng đôi một không có điểm chung.
Các tờ giấy trong một ram giấy.
Các mặt ruộng bậc thang (mặt các bậc gần như nằm ngang).
Các lát bánh mì cắt đều từ một ổ bánh.
Mặt nước và đáy của một bể nước đặt ngang.
Vậy mỗi hai lớp liền nhau gợi nên hình ảnh hai mặt phẳng song song.
Nhận xét. Sàn các tầng của tháp nghiêng Pisa không song song với mặt đất: kéo dài ra chúng sẽ cắt mặt đất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: "hai mặt đối diện của hình hộp" là mô hình chuẩn mà cả bài học sẽ dùng lại (hình lăng trụ, hình hộp).
Đáp số. Ví dụ: mặt sàn và mặt trần phòng học; hai mặt đối diện của hộp phấn; các tầng của giá sách; các tờ giấy trong ram giấy.
Sai lầm thường gặp. Đưa ví dụ "hai bức tường kề nhau" — sai: hai bức tường kề nhau có chung đường chân góc tường nên cắt nhau.
🚀 Mở rộng. Tìm ví dụ ba mặt phẳng đôi một song song trong phòng học (mặt sàn, mặt bàn, mặt trần) — đó là hình ảnh dùng cho định lí Thalès ở mục 3.
Bài 2 · Câu hỏi 1 (trang 88)★Trang 88— Nhận biết hai mặt phẳng song song qua tình huống thực tế
Câu hỏi (trang 88). Trong hình ảnh mở đầu, các nhát cắt có tạo thành các mặt phẳng song song hay không?
(Hình ảnh mở đầu: các đầu bếp chuyên nghiệp dùng dao thái thức ăn như rau, củ, thịt, cá,… thành các miếng đều nhau và đẹp mắt.)
Kiến thức cần nhớ- Định nghĩa: hai mặt phẳng (α) và (β) song song với nhau nếu chúng không có điểm chung, kí hiệu (α)∥(β).
- Hệ quả: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau lần lượt song song với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (β) thì (α)∥(β).
🧠 Phân tích tư duyMỗi nhát cắt tạo ra một mặt cắt phẳng; câu hỏi là hai mặt cắt liên tiếp có điểm chung hay không. Miếng thái "đều nhau" nghĩa là độ dày không đổi ở mọi chỗ — đó chính là dấu hiệu hai mặt cắt không bao giờ gặp nhau. Bẫy là chỉ nhìn một nhát cắt riêng lẻ; phải so hai nhát liên tiếp với nhau.
1Cách 1. Từ độ dày đều của miếng thái
Định hướng. Miếng thái có độ dày như nhau ở mọi chỗ thì hai mặt cắt của nó không thể gặp nhau.
Miếng thái đều ⇒ khoảng cách giữa hai mặt cắt không đổi.
Khoảng cách không đổi ⇒ hai mặt cắt không có điểm chung.
Hai mặt phẳng không có điểm chung ⇒ hai mặt cắt song song.
Vậy các nhát cắt tạo thành các mặt phẳng song song với nhau.
2Cách 2. Phản chứng
Định hướng. Giả sử có hai nhát cắt liên tiếp tạo thành hai mặt phẳng cắt nhau, xem miếng thái có hình dạng thế nào.
Hai mặt cắt giao nhau theo giao tuyến Δ.
Càng gần Δ, miếng thái càng mỏng; càng xa Δ, miếng thái càng dày.
Miếng thái có dạng hình nêm ⇒ không đều, trái với yêu cầu.
Vậy để các miếng đều nhau thì các mặt cắt phải song song.
3Cách 3. Dùng dấu hiệu hai đường thẳng cắt nhau
Định hướng. Người đầu bếp giữ lưỡi dao cùng một hướng và ấn dao theo cùng một phương sau mỗi nhát.
Nhát cắt thứ nhất chứa mép dao a và phương ấn dao b (a cắt b).
Nhát cắt thứ hai chứa mép dao a′∥a và phương ấn dao b′∥b (a′ cắt b′).
Hai cặp đường thẳng cắt nhau tương ứng song song ⇒ hai mặt cắt song song.
Vậy các nhát cắt tạo thành các mặt phẳng song song.
Nhận xét. Nguyên tắc của đầu bếp: giữ dao cùng hướng và các nhát cách đều nhau — mặt cắt song song, khoảng cách bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất khi trả lời nhanh: "miếng đều" tương đương "hai mặt cắt không có điểm chung"; Cách 3 cho thấy cách người đầu bếp làm được điều đó.
Đáp số. Có. Để các miếng đều nhau, các nhát cắt phải tạo thành các mặt phẳng đôi một song song (và cách đều nhau).
Sai lầm thường gặp. Cho rằng "chỉ cần mỗi nhát cắt thẳng là đủ" — sai: hai nhát cắt thẳng nhưng nghiêng nhau vẫn cho miếng hình nêm, dày mỏng không đều.
🚀 Mở rộng. Muốn thái củ cà rốt thành các khối lập phương nhỏ bằng nhau thì cần mấy họ nhát cắt song song, các họ đó có quan hệ thế nào với nhau?
Bài 3 · HĐ2★★Trang 89— Chứng minh điều kiện để hai mặt phẳng song song
HĐ2 (trang 89). Cho mặt phẳng (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với mặt phẳng (β) (H.4.41).
Nếu (α) và (β) cắt nhau theo giao tuyến c thì hai đường thẳng a và c có song song với nhau hay không, hai đường thẳng b và c có song song với nhau hay không?
Hãy rút ra kết luận sau khi trả lời các câu hỏi trên.
Kiến thức cần nhớ- Tính chất (Bài 12): nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
- Tiên đề Euclid: qua một điểm nằm ngoài một đường thẳng có đúng một đường thẳng song song với đường thẳng đó.
- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
🧠 Phân tích tư duyGiả thiết "(α) cắt (β) theo c" là giả thiết phản chứng: ta sẽ đi tới mâu thuẫn. Chỗ then chốt là a⊂(α), a∥(β) và (α)∩(β)=c — đúng hình mẫu của tính chất đã học ở Bài 12. Bẫy: quên rằng a, b cắt nhau — đây là điều kiện tạo ra mâu thuẫn.
1Cách 1. Dùng tính chất của Bài 12
Định hướng. Mỗi đường a, b song song với (β) và nằm trong (α) cắt (β) theo c.
a∥(β), a⊂(α), (α)∩(β)=c ⇒a∥c.
b∥(β), b⊂(α), (α)∩(β)=c ⇒b∥c.
a∥c, b∥c ⇒a∥b hoặc a≡b — mâu thuẫn với a cắt b.
Vậy a∥c, b∥c; do đó (α) không thể cắt (β), tức (α)∥(β).
2Cách 2. Hai đường thẳng đồng phẳng không có điểm chung
Định hướng. a và c cùng nằm trong (α); chỉ cần chứng tỏ chúng không có điểm chung.
c⊂(β), a∩(β)=∅ ⇒a∩c=∅.
a,c⊂(α), a∩c=∅ ⇒a∥c.
Tương tự b∩c=∅, b,c⊂(α) ⇒b∥c.
Vậy a∥c và b∥c, dẫn tới a∥b — vô lí, nên (α)∥(β).
3Cách 3. Tiên đề Euclid tại giao điểm của a và b
Định hướng. Gọi O=a∩b; nhìn trong mặt phẳng (α), qua O sẽ có hai đường thẳng cùng song song với c.
O∈a, a∩(β)=∅ ⇒O∈/(β)⇒O∈/c.
Trong (α): qua O có a∥c và b∥c.
Tiên đề Euclid ⇒a≡b — trái giả thiết a cắt b.
Vậy giả thiết (α) cắt (β) là sai; (α)∥(β).
Nhận xét. Kết luận rút ra chính là điều kiện để hai mặt phẳng song song: (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: hai dòng dùng thẳng tính chất Bài 12 rồi chỉ ra mâu thuẫn, rất gọn khi trình bày.
Đáp số. a∥c và b∥c. Khi đó a∥b, mâu thuẫn với a cắt b. Kết luận: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
Sai lầm thường gặp. Chỉ chứng minh a∥c, b∥c rồi dừng — thiếu bước quan trọng nhất là chỉ ra mâu thuẫn với giả thiết a cắt b để kết luận (α)∥(β).
🚀 Mở rộng. Nếu a∥b (không cắt nhau) thì lập luận trên hỏng ở đâu? (Không còn mâu thuẫn — xem Câu hỏi ngay sau HĐ2.)
Bài 4 · Câu hỏi 2 (trang 89)★★Trang 89— Tìm phản ví dụ cho điều kiện song song của hai mặt phẳng
Câu hỏi (trang 89). Nếu không có điều kiện "hai đường thẳng cắt nhau" thì khẳng định trên còn đúng không?
(Khẳng định: Nếu mặt phẳng (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau và hai đường thẳng này song song với mặt phẳng (β) thì (α) và (β) song song với nhau.)
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Điều kiện (Bài 12): nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng nằm trong (P) thì a∥(P).
🧠 Phân tích tư duyMuốn bác bỏ một khẳng định chỉ cần một phản ví dụ. Bỏ "cắt nhau" thì hai đường thẳng có thể song song với nhau — khi đó chúng cùng song song với giao tuyến của hai mặt phẳng cắt nhau. Bẫy là cố chứng minh khẳng định vẫn đúng.
1Cách 1. Phản ví dụ trong hình hộp
Định hướng. Lấy (α) là một mặt bên, (β) là mặt đáy; trong mặt bên có nhiều đường song song với cạnh đáy.
Hình hộp ABCD.A′B′C′D′; (α)=(ABB′A′), (β)=(ABCD); M, N là trung điểm AA′, BB′.
A′B′∥AB⊂(ABCD) ⇒A′B′∥(ABCD).
MN∥AB⊂(ABCD) ⇒MN∥(ABCD).
A′B′,MN⊂(ABB′A′) nhưng (ABB′A′)∩(ABCD)=AB.
Vậy khẳng định không còn đúng: (α) chứa hai đường thẳng song song với (β) mà (α) vẫn cắt (β).
2Cách 2. Dựng phản ví dụ tổng quát
Định hướng. Bắt đầu từ hai mặt phẳng cắt nhau rồi dựng hai đường thẳng song song với giao tuyến.
(α)∩(β)=c; trong (α) vẽ a∥c, b∥c (a, b, c phân biệt).
a⊂(β), a∥c⊂(β) ⇒a∥(β).
Tương tự b∥(β).
a,b⊂(α), a∥(β), b∥(β) nhưng (α) cắt (β).
Vậy khẳng định sai khi a, b không cắt nhau.
3Cách 3. Phản ví dụ thực tế
Định hướng. Cánh cửa đang mở: mép trên và mép dưới của cánh cửa là hai đường song song với nhau.
Mép trên và mép dưới cánh cửa đều song song với mặt sàn.
Hai mép này nằm trong mặt phẳng cánh cửa và song song với nhau.
Mặt phẳng cánh cửa đứng thẳng, cắt mặt sàn theo một đường thẳng.
Vậy chứa hai đường thẳng song song với mặt sàn chưa đủ để mặt phẳng song song với mặt sàn.
Nhận xét. Điều kiện "cắt nhau" là cốt lõi: nó tạo ra mâu thuẫn trong chứng minh HĐ2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: chỉ ra cơ chế chung của mọi phản ví dụ (hai đường song song với giao tuyến).
Đáp số. Không còn đúng. Phản ví dụ: (α) cắt (β) theo c; trong (α) lấy hai đường thẳng a∥b∥c thì a, b cùng song song với (β) nhưng (α) không song song với (β).
Sai lầm thường gặp. Chọn phản ví dụ với a≡c (đường thẳng nằm trong (β)) — sai: khi đó a nằm trong (β) chứ không song song với (β).
🚀 Mở rộng. Nếu (α) chứa ba đường thẳng đôi một song song, cùng song song với (β), thì kết luận có đúng không? (Vẫn không, cùng phản ví dụ.)
Bài 5 · Luyện tập 1★★Trang 89— Chứng minh hai mặt phẳng song song
Luyện tập 1 (trang 89). Trong không gian, cho bốn điểm A, B, C, D không đồng phẳng. Qua điểm A vẽ hai đường thẳng m, n lần lượt song song với hai đường thẳng BC, BD. Chứng minh rằng mp(m,n) song song với mặt phẳng (BCD).
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện (Bài 12): nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng nằm trong (P) thì a∥(P).
- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Hệ quả: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau lần lượt song song với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (β) thì (α)∥(β).
🧠 Phân tích tư duyMặt phẳng mp(m,n) được cho bằng hai đường thẳng cắt nhau tại A — đúng dạng của điều kiện song song. Chỉ cần chứng minh m∥(BCD) và n∥(BCD), mỗi cái dùng dấu hiệu của Bài 12. Bẫy: quên kiểm tra m⊂(BCD) — nhờ A∈/(BCD) vì bốn điểm không đồng phẳng.
1Cách 1. Dùng điều kiện song song
Định hướng. Chứng minh từng đường m, n song song với (BCD).
A∈/(BCD) ⇒m⊂(BCD), n⊂(BCD).
m∥BC⊂(BCD) ⇒m∥(BCD).
n∥BD⊂(BCD) ⇒n∥(BCD).
m∩n=A, m,n⊂mp(m,n) ⇒mp(m,n)∥(BCD).
Vậy mp(m,n)∥(BCD).
2Cách 2. Dùng hệ quả hai cặp đường thẳng cắt nhau
Định hướng. Cặp (m,n) cắt nhau tại A và cặp (BC,BD) cắt nhau tại B tương ứng song song.
m∥BC, n∥BD.
m∩n=A, BC∩BD=B.
mp(m,n)=(BCD) vì A∈/(BCD).
⇒mp(m,n)∥(BCD).
Vậy mp(m,n)∥(BCD).
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Giả sử hai mặt phẳng cắt nhau theo Δ; giao tuyến ấy buộc phải song song với cả m lẫn n.
Giả sử mp(m,n)∩(BCD)=Δ.
m∥BC: mp(m,n)⊃m, (BCD)⊃BC ⇒Δ∥m (hoặc trùng).
n∥BD: tương tự ⇒Δ∥n (hoặc trùng).
A∈/(BCD)⇒A∈/Δ ⇒ m, n không trùng Δ ⇒m∥Δ, n∥Δ ⇒m∥n — vô lí.
Vậy mp(m,n)∥(BCD).
Nhận xét. mp(m,n) chính là mặt phẳng duy nhất qua A song song với (BCD).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất khi đi thi: hai dòng song song tương ứng là đủ; Cách 1 là cách trình bày chuẩn sách giáo khoa.
Đáp số. m∥BC, n∥BD nên m∥(BCD), n∥(BCD); m cắt n tại A nên mp(m,n)∥(BCD).
Sai lầm thường gặp. Chỉ viết m∥BC⇒m∥(BCD) mà không nêu m⊂(BCD) — thiếu điều kiện: nếu A nằm trong (BCD) thì m nằm trong (BCD).
🚀 Mở rộng. Qua A vẽ thêm đường p∥CD. Chứng minh p nằm trong mp(m,n).
Bài 6 · Vận dụng 1★★Trang 89— Vận dụng điều kiện hai mặt phẳng song song vào thực tế
Vận dụng 1 (trang 89). Một chiếc bàn có phần chân là hai khung sắt hình chữ nhật có thể xoay quanh một trục như trong Hình 4.43. Khi mặt bàn được đặt lên phần chân bàn thì mặt bàn luôn song song với mặt đất. Hãy giải thích tại sao.
(Hình 4.43: hai khung chữ nhật cắt chéo nhau theo trục đứng ở giữa; cạnh dưới của mỗi khung nằm trên mặt đất, cạnh trên của hai khung cắt nhau và đỡ mặt bàn.)
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện (Bài 12): nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng nằm trong (P) thì a∥(P).
- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Hệ quả: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau lần lượt song song với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (β) thì (α)∥(β).
🧠 Phân tích tư duyMặt bàn tựa lên hai cạnh trên của hai khung — hai đường thẳng cắt nhau (tại điểm trên trục). Mỗi khung là hình chữ nhật nên cạnh trên song song với cạnh dưới nằm trên mặt đất. Bẫy: nói "vì hai khung cao bằng nhau" mà không chỉ ra hai đường thẳng cắt nhau trong mặt bàn.
1Cách 1. Dùng điều kiện song song
Định hướng. Hai cạnh trên của hai khung nằm trên mặt bàn, cắt nhau, và mỗi cạnh song song với mặt đất.
Khung 1: cạnh trên a, cạnh dưới a′ ⊂ mặt đất; khung là hình chữ nhật ⇒a∥a′ ⇒a∥ mặt đất.
Khung 2: cạnh trên b, cạnh dưới b′ ⊂ mặt đất ⇒b∥b′ ⇒b∥ mặt đất.
a, b nằm trên mặt bàn và cắt nhau tại một điểm trên trục.
Vậy mặt bàn chứa hai đường thẳng cắt nhau cùng song song với mặt đất nên mặt bàn song song với mặt đất.
2Cách 2. Dùng hệ quả hai cặp đường thẳng cắt nhau
Định hướng. Cạnh trên và cạnh dưới của hai khung tạo thành hai cặp đường thẳng cắt nhau tương ứng song song.
a∥a′, b∥b′.
a∩b là một điểm trên trục (mặt bàn), a′∩b′ là một điểm trên trục (mặt đất).
Mặt bàn ⊃a,b; mặt đất ⊃a′,b′.
Vậy mặt bàn song song với mặt đất, dù hai khung được xoay một góc bất kì quanh trục.
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Giả sử mặt bàn cắt mặt đất theo một đường thẳng Δ rồi đi tới mâu thuẫn.
a∥ mặt đất, a⊂ mặt bàn ⇒a∥Δ.
b∥ mặt đất, b⊂ mặt bàn ⇒b∥Δ.
a∥Δ, b∥Δ ⇒a∥b — trái với a cắt b.
Vậy mặt bàn không thể cắt mặt đất, tức mặt bàn song song với mặt đất.
Nhận xét. Góc xoay giữa hai khung thay đổi nhưng hai cạnh trên vẫn cắt nhau, nên mặt bàn luôn song song với mặt đất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: đúng khuôn "hai đường thẳng cắt nhau cùng song song", giải thích được cả chữ "luôn" trong đề.
Đáp số. Mỗi khung là hình chữ nhật nên cạnh trên song song với cạnh dưới nằm trên mặt đất, tức cạnh trên song song với mặt đất; hai cạnh trên cắt nhau và cùng nằm trên mặt bàn nên mặt bàn song song với mặt đất.
Sai lầm thường gặp. Chỉ nói "mặt bàn nằm ngang nên song song với mặt đất" — đó là nhắc lại kết luận, chưa giải thích.
🚀 Mở rộng. Nếu chân bàn chỉ có một khung chữ nhật thì mặt bàn có nhất thiết song song với mặt đất không? (Không — mặt bàn có thể nghiêng quanh cạnh trên của khung.)
Bài 7 · HĐ3★★Trang 89— Tính duy nhất của mặt phẳng song song qua một điểm
HĐ3 (trang 89). Đặt một tấm bìa cứng lên một góc của mặt bàn nằm ngang (H.4.44) sao cho mặt bìa song song với mặt đất. Khi đó mặt bìa có trùng với mặt bàn hay không?
Kiến thức cần nhớ- Qua một điểm nằm ngoài một mặt phẳng cho trước có một và chỉ một mặt phẳng song song với mặt phẳng đã cho.
- Tiên đề Euclid trong mặt phẳng.
- Tính chất (Bài 12): nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
🧠 Phân tích tư duyTấm bìa đặt lên góc bàn nên mặt bìa và mặt bàn có ít nhất một điểm chung (góc bàn). Cả hai mặt cùng song song với mặt đất — câu hỏi thực chất là: qua một điểm có bao nhiêu mặt phẳng song song với mặt đất? Bẫy: nghĩ tấm bìa có thể "nằm chéo" mà vẫn song song với đất.
1Cách 1. Trực quan
Định hướng. Tấm bìa tựa lên góc bàn và nằm ngang thì áp sát mặt bàn.
Mặt bìa đi qua góc bàn M và nằm ngang.
Mặt bàn đi qua M và nằm ngang.
Nếu mặt bìa nghiêng khác mặt bàn thì một phía của bìa sẽ chúc xuống, không còn song song với mặt đất.
Vậy mặt bìa trùng với mặt bàn.
2Cách 2. Chứng minh bằng tiên đề Euclid
Định hướng. Lấy hai đường thẳng cắt nhau a, b trên mặt đất; so sánh giao tuyến của mặt bìa và mặt bàn với các mặt phẳng (M,a), (M,b).
(M,a) cắt mặt bìa theo a1∋M, cắt mặt bàn theo a2∋M.
Mặt bìa ∥ mặt đất ⇒a1∥a; mặt bàn ∥ mặt đất ⇒a2∥a.
Trong (M,a), qua M có a1∥a, a2∥a ⇒a1≡a2.
Tương tự b1≡b2 (b1 cắt a1 tại M).
Mặt bìa và mặt bàn cùng chứa hai đường thẳng cắt nhau a1, b1.
Vậy mặt bìa trùng với mặt bàn.
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Giả sử mặt bìa khác mặt bàn; chúng có điểm chung M nên cắt nhau theo đường thẳng Δ∋M.
Lấy mặt phẳng (R) qua M, không chứa Δ, cắt mặt đất theo c.
(R)∩ mặt bìa =p∋M, p∥c; (R)∩ mặt bàn =q∋M, q∥c.
Tiên đề Euclid trong (R) ⇒p≡q ⇒p⊂ mặt bìa ∩ mặt bàn, tức p≡Δ.
p⊂(R)⇒Δ⊂(R) — trái với cách chọn (R).
Vậy mặt bìa trùng với mặt bàn.
Nhận xét. Kết quả tổng quát: qua một điểm nằm ngoài một mặt phẳng có một và chỉ một mặt phẳng song song với mặt phẳng đó.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: chứng minh chặt chẽ và là cách chứng minh tính duy nhất trong sách.
Đáp số. Có. Mặt bìa và mặt bàn cùng đi qua góc bàn và cùng song song với mặt đất nên trùng nhau (qua một điểm có duy nhất một mặt phẳng song song với mặt phẳng đã cho).
Sai lầm thường gặp. Trả lời "không trùng vì tấm bìa nhỏ hơn mặt bàn" — nhầm giữa tấm bìa (hình phẳng giới hạn) và mặt phẳng chứa nó.
🚀 Mở rộng. Qua điểm M nằm ngoài (P) có bao nhiêu đường thẳng song song với (P)? (Vô số, tất cả nằm trong mặt phẳng duy nhất qua M song song với (P).)
Bài 8 · Câu hỏi 3 (trang 89)★★Trang 89— Hai mặt phẳng cùng song song với mặt phẳng thứ ba
Câu hỏi (trang 89). Nếu hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì hai mặt phẳng đó có song song với nhau hay không? Vì sao?
Kiến thức cần nhớ- Qua một điểm nằm ngoài một mặt phẳng cho trước có một và chỉ một mặt phẳng song song với mặt phẳng đã cho.
- Hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì song song với nhau.
- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duyHai mặt phẳng phân biệt chỉ có thể cắt nhau hoặc song song; ta loại trường hợp cắt nhau. Nếu chúng có một điểm chung thì qua điểm đó có hai mặt phẳng song song với mặt thứ ba — trái với tính duy nhất vừa học. Bẫy: quên giả thiết "phân biệt" (hai mặt trùng nhau thì không gọi là song song).
1Cách 1. Dùng tính duy nhất
Định hướng. Giả sử (P), (Q) cùng song song với (R) và có điểm chung M.
(P)∥(R), (Q)∥(R), M∈(P)∩(Q) ⇒M∈/(R).
Qua M có hai mặt phẳng (P), (Q) cùng song song với (R).
Tính duy nhất ⇒(P)≡(Q) — trái giả thiết phân biệt.
Vậy (P) và (Q) không có điểm chung, tức (P)∥(Q).
2Cách 2. Dùng giao tuyến với một mặt phẳng phụ
Định hướng. Giả sử (P)∩(Q)=Δ; lấy mặt phẳng (S) cắt Δ tại M và cắt (R) theo r.
(S)∩(P)=p∋M; (P)∥(R) ⇒p∥r.
(S)∩(Q)=q∋M; (Q)∥(R) ⇒q∥r.
Tiên đề Euclid trong (S) ⇒p≡q.
Làm như vậy với hai mặt phẳng (S), (S′) khác nhau qua M ⇒(P), (Q) chung hai đường thẳng cắt nhau tại M ⇒(P)≡(Q) — vô lí.
Vậy (P)∥(Q).
3Cách 3. Mô hình thực tế
Định hướng. Mặt sàn các tầng của một toà nhà đều song song với mặt đất.
Sàn tầng 2 ∥ mặt đất, sàn tầng 3 ∥ mặt đất.
Hai sàn này không bao giờ gặp nhau.
Trong hình hộp: (ABCD)∥(A′B′C′D′) và mặt cắt giữa (MNPQ)∥(ABCD) thì (MNPQ)∥(A′B′C′D′).
Vậy hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì song song với nhau.
Nhận xét. Tính chất này có tính "bắc cầu" giống như hai đường thẳng cùng song song với đường thẳng thứ ba.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: chỉ ba dòng, dựa thẳng vào tính duy nhất vừa phát biểu trong khung kiến thức.
Đáp số. Có. Nếu chúng có điểm chung M thì qua M có hai mặt phẳng cùng song song với mặt phẳng thứ ba, trái với tính duy nhất; vậy hai mặt phẳng đó song song.
Sai lầm thường gặp. Kết luận "song song" mà bỏ qua chữ "phân biệt": nếu hai mặt trùng nhau thì chúng có vô số điểm chung, không song song.
🚀 Mở rộng. Mệnh đề tương tự cho đường thẳng: hai đường thẳng phân biệt cùng song song với một mặt phẳng thì có song song với nhau không? (Không nhất thiết — có thể cắt nhau hoặc chéo nhau.)
Bài 9 · Luyện tập 2★★★Trang 90— Chứng minh bốn điểm đồng phẳng nhờ mặt phẳng song song
Luyện tập 2 (trang 90). Cho hình chóp S.ABCD. Gọi M, N, P, Q lần lượt là các điểm thuộc các cạnh SA, SB, SC, SD sao cho MSMA=NSNB=PSPC=QSQD=21. Chứng minh rằng bốn điểm M, N, P, Q đồng phẳng.
Kiến thức cần nhớ- Định lí Thalès trong tam giác: đường thẳng song song với một cạnh cắt hai cạnh còn lại thì định ra những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ (và ngược lại).
- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Qua một điểm nằm ngoài một mặt phẳng cho trước có một và chỉ một mặt phẳng song song với mặt phẳng đã cho.
- Định lí Thalès trong không gian: ba mặt phẳng đôi một song song chắn trên hai cát tuyến phân biệt bất kì những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duyBốn tỉ số bằng nhau cho ngay các đoạn MN∥AB, NP∥BC, … theo định lí Thalès đảo trong các mặt bên. Làm như Ví dụ 2: chứng minh (MNP) và (NPQ) cùng song song với (ABCD), chung điểm N nên trùng nhau. Bẫy: ABCD chỉ là tứ giác bất kì, không được dùng tính chất hình bình hành.
1Cách 1. Hai mặt phẳng cùng song song với đáy
Định hướng. Ví dụ 2 với tỉ số SASM=32 thay cho trung điểm.
MSMA=21⇒SASM=32; tương tự SBSN=SCSP=SDSQ=32.
SASM=SBSN⇒MN∥AB⇒MN∥(ABCD).
SBSN=SCSP⇒NP∥BC⇒NP∥(ABCD).
MN∩NP=N⇒(MNP)∥(ABCD).
Tương tự NP∥BC, PQ∥CD ⇒(NPQ)∥(ABCD).
(MNP), (NPQ) cùng qua N, cùng song song với (ABCD) ⇒(MNP)≡(NPQ).
Vậy M, N, P, Q đồng phẳng.
2Cách 2. Giao điểm của (MNP) với SD chính là Q
Định hướng. Đã có (MNP)∥(ABCD); tìm giao điểm Q′ của (MNP) với SD rồi chứng minh Q′≡Q.
(SAD)∩(ABCD)=AD, (SAD)∩(MNP)=MQ′ (Q′∈SD).
(MNP)∥(ABCD)⇒MQ′∥AD.
MQ′∥AD trong tam giác SAD ⇒SDSQ′=SASM=32=SDSQ.
⇒Q′≡Q⇒Q∈(MNP).
Vậy bốn điểm M, N, P, Q đồng phẳng.
3Cách 3. Định lí Thalès trong không gian
Định hướng. Dựng mặt phẳng (γ) qua S song song với (ABCD); ba mặt (γ), (MNP), (ABCD) đôi một song song.
(MNP)∥(ABCD) (như Cách 1); (MNP) cắt SD tại Q′.
Cát tuyến SA và SD: Q′DSQ′=MASM=2.
QDSQ=2⇒Q′DSQ′=QDSQ⇒Q′≡Q.
Vậy Q∈(MNP), bốn điểm M, N, P, Q đồng phẳng.
Nhận xét. Tổng quát: nếu SASM=SBSN=SCSP=SDSQ=k thì MNPQ là một thiết diện song song với đáy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: chỉ cần một mặt phẳng song song với đáy rồi xác định giao điểm, không phải lập luận hai lần.
Đáp số. (MNP)∥(ABCD) và (NPQ)∥(ABCD), hai mặt phẳng cùng qua N nên trùng nhau; do đó M, N, P, Q đồng phẳng.
Sai lầm thường gặp. Viết SASM=21 — sai: MSMA=21 nghĩa là MS=2MA, nên SASM=32.
🚀 Mở rộng. Nếu các tỉ số MSMA, NSNB, PSPC bằng 21 còn QSQD=1 thì Q có thuộc (MNP) không? (Không, vì Q′=Q.)
Bài 10 · HĐ4★★Trang 90— Tính chất giao tuyến của một mặt phẳng với hai mặt phẳng song song
HĐ4 (trang 90). Cho hai mặt phẳng song song (P) và (Q). Giả sử mặt phẳng (R) cắt mặt phẳng (P) theo giao tuyến a (H.4.46).
a) Chứng minh rằng mặt phẳng (R) cắt mặt phẳng (Q).
b) Gọi b là giao tuyến của hai mặt phẳng (R) và (Q). Hai đường thẳng a và b có thể chéo nhau hay không, có thể cắt nhau hay không?
Kiến thức cần nhớ- Hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì song song với nhau.
- Qua một điểm nằm ngoài một mặt phẳng cho trước có một và chỉ một mặt phẳng song song với mặt phẳng đã cho.
- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Tính chất (Bài 12): nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
🧠 Phân tích tư duyCâu a) loại trừ: (R) không trùng và không song song với (Q), nên phải cắt. Câu b) hai giao tuyến cùng nằm trong (R) (nên không chéo nhau) và nằm trong hai mặt phẳng rời nhau (nên không cắt nhau). Bẫy: quên rằng hai đường đồng phẳng thì không thể chéo nhau.
1Cách 1. Loại trừ các vị trí tương đối
Định hướng. a) phản chứng bằng tính bắc cầu; b) xét hai đường thẳng trong cùng mặt phẳng (R).
a) (R)=(Q) vì (R)∩(P)=a=∅ còn (Q)∩(P)=∅.
Nếu (R)∥(Q) thì (R), (P) cùng song song (Q) ⇒(R)∥(P) hoặc (R)≡(P) — trái với (R)∩(P)=a.
⇒(R) cắt (Q).
b) a,b⊂(R) ⇒a, b không chéo nhau.
a⊂(P), b⊂(Q), (P)∩(Q)=∅ ⇒a∩b=∅.
Vậy (R) cắt (Q); a và b không chéo nhau, không cắt nhau, tức a∥b.
2Cách 2. Dùng tính duy nhất cho câu a)
Định hướng. Lấy điểm A∈a; qua A chỉ có một mặt phẳng song song với (Q) là (P).
A∈a⊂(P)⇒A∈/(Q).
Qua A chỉ có (P) song song với (Q); (R)∋A, (R)=(P) ⇒(R)∥(Q).
A∈(R), A∈/(Q) ⇒(R)=(Q) ⇒(R) cắt (Q) theo b.
b) a, b đồng phẳng, không có điểm chung ⇒a∥b.
Vậy (R) cắt (Q) và a∥b.
3Cách 3. Dùng tính chất đường thẳng song song với mặt phẳng
Định hướng. Mọi đường thẳng nằm trong (P) đều song song với (Q); áp dụng tính chất Bài 12 cho a.
a⊂(P), (P)∥(Q) ⇒a∥(Q).
(R)⊃a, (R)∩(Q)=b ⇒b∥a.
Trong (R), lấy đường c cắt a; c⊂(P) nên c cắt (P), do đó c∥(Q) — vì vậy (R) không thể song song với (Q).
Vậy (R) cắt (Q) theo giao tuyến b∥a; a, b không chéo nhau và cũng không cắt nhau.
Nhận xét. Kết quả: một mặt phẳng cắt hai mặt phẳng song song theo hai giao tuyến song song.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: trả lời trọn cả hai câu bằng loại trừ, đúng tinh thần câu hỏi "có thể chéo nhau, cắt nhau không".
Đáp số. a) (R) cắt (Q). b) a và b không thể chéo nhau (cùng nằm trong (R)) và không thể cắt nhau (nằm trong hai mặt phẳng không có điểm chung); do đó a∥b.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng a và b có thể chéo nhau vì nằm trong hai mặt phẳng khác nhau — quên rằng cả hai cùng nằm trong (R).
🚀 Mở rộng. Nếu ba mặt phẳng (P), (Q), (S) đôi một song song và cùng bị (R) cắt thì ba giao tuyến có quan hệ gì? (Đôi một song song.)
Bài 11 · Luyện tập 3★★★Trang 91— Xác định giao tuyến nhờ hai mặt phẳng song song
Luyện tập 3 (trang 91). Trong Ví dụ 3, hãy xác định giao tuyến của mặt phẳng (EMQ) và mặt phẳng (ABCD).
(Ví dụ 3: hình chóp S.ABCD, M, N, P, Q lần lượt là trung điểm của SA, SB, SC, SD; E, F lần lượt là các điểm thuộc các cạnh AB, CD; đã có (MNPQ)∥(ABCD).)
Kiến thức cần nhớ- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Đường trung bình của tam giác song song với cạnh thứ ba và bằng nửa cạnh ấy.
- Tính chất (Bài 12): nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
- Hệ quả (Bài 11): hai mặt phẳng cắt nhau lần lượt chứa hai đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng song song với hai đường thẳng đó (hoặc trùng với một trong hai đường).
🧠 Phân tích tư duyE là một điểm chung đã biết của (EMQ) và (ABCD); cần thêm phương của giao tuyến. (EMQ) cắt mặt phẳng (MNPQ) theo MQ, mà (MNPQ)∥(ABCD) nên giao tuyến cần tìm song song với MQ, tức song song với AD. Bẫy: đi tìm thêm một điểm chung thứ hai bằng cách kéo dài các đường không đồng phẳng.
1Cách 1. Dùng hai mặt phẳng song song
Định hướng. (EMQ) cắt hai mặt phẳng song song (MNPQ) và (ABCD) theo hai giao tuyến song song.
M,Q∈(EMQ)∩(MNPQ)⇒(EMQ)∩(MNPQ)=MQ.
(MNPQ)∥(ABCD), E∈(EMQ)∩(ABCD) ⇒(EMQ)∩(ABCD)=Δ∋E, Δ∥MQ.
MQ là đường trung bình của tam giác SAD ⇒MQ∥AD⇒Δ∥AD.
Δ cắt CD tại H ⇒Δ=EH.
Vậy giao tuyến của (EMQ) và (ABCD) là đường thẳng EH qua E song song với AD (H∈CD).
2Cách 2. Dùng đường thẳng song song với mặt phẳng
Định hướng. MQ song song với AD nằm trong đáy, nên MQ∥(ABCD); (EMQ) chứa MQ.
MQ∥AD⊂(ABCD), MQ⊂(ABCD) ⇒MQ∥(ABCD).
(EMQ)⊃MQ, E∈(EMQ)∩(ABCD) ⇒(EMQ)∩(ABCD)=Δ∋E, Δ∥MQ.
Δ∥AD, Δ∩CD=H.
Vậy giao tuyến là EH với EH∥AD, H∈CD.
3Cách 3. Hai mặt phẳng chứa hai đường thẳng song song
Định hướng. (EMQ) chứa MQ, (ABCD) chứa AD, mà MQ∥AD: giao tuyến song song với cả hai.
MQ⊂(EMQ), AD⊂(ABCD), MQ∥AD.
E là điểm chung của (EMQ) và (ABCD).
⇒(EMQ)∩(ABCD)=Δ qua E, Δ∥MQ∥AD.
Vậy giao tuyến là đường thẳng qua E song song với AD, cắt CD tại H.
Nhận xét. Thiết diện của hình chóp cắt bởi (EMQ) là hình thang EMQH (MQ∥EH).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất vì đúng tinh thần bài học (mặt phẳng cắt hai mặt phẳng song song) và dùng lại ngay kết quả Ví dụ 2; Cách 3 ngắn nhất.
Đáp số. Giao tuyến là đường thẳng EH đi qua E và song song với AD (H là giao điểm của đường thẳng đó với CD).
Sai lầm thường gặp. Lấy giao tuyến qua E song song với EF hoặc với MG như Ví dụ 3 — sai: ở đây mặt phẳng là (EMQ), giao tuyến với (MNPQ) là MQ chứ không phải MG.
🚀 Mở rộng. Xác định giao tuyến của (ENP) và (ABCD). (Đường thẳng qua E song song với BC.)
Bài 12 · HĐ5★★★Trang 91— Chứng minh định lí Thalès trong không gian
HĐ5 (trang 91). Cho ba mặt phẳng (P), (Q) và (R) đôi một song song. Hai đường thẳng phân biệt d và d′ cắt ba mặt phẳng lần lượt tại A, B, C và A′, B′, C′ (C khác C′). Gọi D là giao điểm của AC′ và (Q) (H.4.48).
a) Các cặp đường thẳng BD và CC′, B′D và AA′ có song song với nhau không?
b) Các tỉ số BCAB, DC′AD và B′C′A′B′ có bằng nhau không?
Kiến thức cần nhớ- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Định lí Thalès trong tam giác: đường thẳng song song với một cạnh cắt hai cạnh còn lại thì định ra những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ (và ngược lại).
- Định lí Thalès trong không gian: ba mặt phẳng đôi một song song chắn trên hai cát tuyến phân biệt bất kì những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duyĐiểm D trên đường chéo AC′ là cầu nối: tam giác ACC′ nối d với AC′, tam giác C′AA′ nối AC′ với d′. Mỗi tam giác nằm trong một mặt phẳng cắt hai mặt phẳng song song, cho các cặp giao tuyến song song rồi áp dụng Thalès phẳng. Bẫy: d và d′ có thể chéo nhau nên không được áp dụng Thalès trực tiếp trong một mặt phẳng chứa cả hai.
1Cách 1. Qua đường chéo AC′
Định hướng. Mặt phẳng (ACC′) và (AA′C′) lần lượt cắt các mặt phẳng song song.
a) (ACC′)∩(Q)=BD, (ACC′)∩(R)=CC′, (Q)∥(R) ⇒BD∥CC′.
(AA′C′)∩(P)=AA′, (AA′C′)∩(Q)=DB′, (P)∥(Q) ⇒B′D∥AA′.
b) Tam giác ACC′, BD∥CC′ ⇒BCAB=DC′AD.
Tam giác C′AA′, DB′∥AA′ ⇒DC′AD=B′C′A′B′.
Vậy BD∥CC′, B′D∥AA′ và BCAB=DC′AD=B′C′A′B′.
2Cách 2. Kẻ qua A đường thẳng song song với d′
Định hướng. Đưa d′ về đi qua A để hai cát tuyến cùng nằm trong một mặt phẳng.
a) Như Cách 1: BD∥CC′, B′D∥AA′.
b) Qua A kẻ d1∥d′, cắt (Q), (R) tại B1, C1.
AA′B′B1, B1B′C′C1 là hình bình hành ⇒AB1=A′B′, B1C1=B′C′.
Mặt phẳng (d,d1) cắt (Q), (R) theo BB1∥CC1 ⇒BCAB=B1C1AB1=B′C′A′B′.
Vậy các tỉ số BCAB, DC′AD, B′C′A′B′ bằng nhau.
3Cách 3. Kẻ qua B đường thẳng song song với d′
Định hướng. Đường thẳng qua B song song với d′ cắt (P), (R) tại A1, C1; hai tam giác đối đỉnh tại B đồng dạng.
A1A′B′B, BB′C′C1 là hình bình hành ⇒A1B=A′B′, BC1=B′C′.
Mặt phẳng (AA1CC1) cắt (P), (R) theo AA1∥CC1.
△BAA1∽△BCC1 ⇒BCAB=BC1A1B=B′C′A′B′.
Vậy BCAB=B′C′A′B′, và theo Cách 1 cũng bằng DC′AD.
Nhận xét. Kết quả chính là định lí Thalès trong không gian: A′B′AB=B′C′BC=A′C′AC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: đúng gợi ý của đề (điểm D), mỗi tỉ số chỉ cần một lần Thalès trong tam giác.
Đáp số. a) BD∥CC′ và B′D∥AA′. b) BCAB=DC′AD=B′C′A′B′.
Sai lầm thường gặp. Nối BB′ rồi cho rằng BB′∥CC′ — sai: BB′ và CC′ nằm trong hai mặt phẳng song song nhưng có thể chéo nhau khi d, d′ chéo nhau.
🚀 Mở rộng. Chứng minh thêm: A′B′AB=A′C′AC và suy ra nếu B là trung điểm của AC thì B′ là trung điểm của A′C′.
Bài 13 · Luyện tập 4★★Trang 91— Tính độ dài đoạn thẳng bằng định lí Thalès trong không gian
Luyện tập 4 (trang 91). Trong HĐ5, cho AB=2 cm, BC=4 cm và A′B′=3 cm. Tính độ dài của đoạn thẳng B′C′.
Kiến thức cần nhớ- Định lí Thalès trong không gian: ba mặt phẳng đôi một song song chắn trên hai cát tuyến phân biệt bất kì những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
🧠 Phân tích tư duyBa mặt phẳng song song chắn trên d và d′ các đoạn tương ứng tỉ lệ: đây là phép tính tỉ lệ thức. Chọn cặp tỉ số chứa ba số đã biết và một ẩn B′C′. Bẫy: ghép nhầm cặp tương ứng (ví dụ AB với B′C′).
1Cách 1. Tỉ số hai đoạn trên cùng cát tuyến
Định hướng. Dùng BCAB=B′C′A′B′ (kết quả HĐ5).
BCAB=B′C′A′B′
42=B′C′3
B′C′=23⋅4=6 (cm).
Vậy B′C′=6 cm.
2Cách 2. Qua đoạn A′C′
Định hướng. Dùng ACAB=A′C′A′B′ rồi trừ đi.
AC=AB+BC=2+4=6 (cm).
ACAB=A′C′A′B′⇒62=A′C′3⇒A′C′=9 (cm).
B′C′=A′C′−A′B′=9−3=6 (cm).
Vậy B′C′=6 cm.
3Cách 3. Hệ số tỉ lệ giữa hai cát tuyến
Định hướng. Mọi đoạn trên d′ bằng đoạn tương ứng trên d nhân cùng một hệ số k.
k=ABA′B′=23.
B′C′=k⋅BC=23⋅4=6 (cm).
Vậy B′C′=6 cm.
Nhận xét. Hệ số k không phụ thuộc đoạn được chọn: A′B′AB=B′C′BC=A′C′AC.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 3 hay nhất khi đi thi: tính một hệ số rồi nhân, không phải lập tỉ lệ thức.
Đáp số. B′C′=6 cm.
Sai lầm thường gặp. Lập B′C′AB=BCA′B′ ra B′C′=38 cm — sai cặp tương ứng.
🚀 Mở rộng. Nếu biết thêm AA′=5 cm thì có tính được CC′ không? (Không: AA′ và CC′ nằm trong hai mặt phẳng song song nhưng không nhất thiết song song với nhau.)
Bài 14 · HĐ6★Trang 91— Nhận biết hình lăng trụ qua hình ảnh thực tế
HĐ6 (trang 91). Các hình ảnh dưới đây có đặc điểm chung nào với hình lăng trụ đứng tam giác mà em đã học ở lớp 7?
(Bốn ảnh: thanh sô-cô-la Toblerone, cục tẩy, chiếc đồng hồ để bàn có mặt hình ngũ giác, các chiếc bút chì màu.)
Kiến thức cần nhớ- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duyNhớ lại hình lăng trụ đứng tam giác ở lớp 7: hai đáy là hai tam giác bằng nhau nằm trên hai mặt song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, mặt bên là hình chữ nhật. So từng đặc điểm với mỗi vật: đáy (tam giác, tứ giác, ngũ giác, lục giác), mặt bên, cạnh bên. Bẫy: chỉ chú ý hình dạng đáy mà bỏ qua quan hệ song song, bằng nhau.
1Cách 1. So sánh hai mặt đáy
Định hướng. Tìm ở mỗi vật hai mặt đối diện giống hệt nhau.
Toblerone: hai đáy là hai tam giác bằng nhau.
Cục tẩy: hai đáy là hai hình chữ nhật (tứ giác) bằng nhau.
Đồng hồ: hai đáy là hai ngũ giác bằng nhau.
Bút chì: hai đầu là hai lục giác bằng nhau.
Vậy mỗi vật đều có hai mặt đáy là hai đa giác bằng nhau nằm trên hai mặt phẳng song song.
2Cách 2. So sánh các cạnh bên
Định hướng. Xét các cạnh nối hai đáy.
Các cạnh dọc thân mỗi vật song song với nhau.
Các cạnh đó có độ dài bằng nhau (bằng chiều dài của vật).
Vậy mỗi vật có các cạnh bên song song và bằng nhau, giống hình lăng trụ đứng tam giác.
3Cách 3. So sánh các mặt bên
Định hướng. Xét các mặt bao quanh thân mỗi vật.
Toblerone: 3 mặt bên; cục tẩy: 4 mặt bên; đồng hồ: 5 mặt bên; bút chì: 6 mặt bên.
Mỗi mặt bên là hình chữ nhật (hình bình hành).
Vậy các vật có mặt bên là hình bình hành, số mặt bên bằng số cạnh của đáy.
Nhận xét. Các vật trên gợi nên hình ảnh hình lăng trụ, chỉ khác nhau ở đa giác đáy — đó là cơ sở định nghĩa hình lăng trụ tổng quát.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: nhìn đáy là gọi được tên hình lăng trụ (tam giác, tứ giác, ngũ giác, lục giác).
Đáp số. Mỗi vật đều có hai mặt đáy là hai đa giác bằng nhau nằm trên hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành (hình chữ nhật) — giống hình lăng trụ đứng tam giác, chỉ khác số cạnh của đáy.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng bút chì không giống hình lăng trụ vì có đầu vót nhọn — phần thân bút (bỏ đầu vót) mới là hình lăng trụ lục giác.
🚀 Mở rộng. Hãy kể thêm một vật có dạng hình lăng trụ mà mặt bên không phải hình chữ nhật (ví dụ chồng sách bị xô nghiêng).
Bài 15 · Câu hỏi 4 (trang 92)★★Trang 92— Chứng minh mặt bên của hình lăng trụ là hình bình hành
Câu hỏi (trang 92). Hãy giải thích tại sao các mặt bên của hình lăng trụ là hình bình hành, từ đó suy ra các cạnh bên đôi một song song và có độ dài bằng nhau.
(Hình lăng trụ A1A2…An.A1′A2′…An′: hai đáy nằm trên hai mặt phẳng song song (α), (α′); qua các đỉnh A1, …, An vẽ các đường thẳng đôi một song song cắt (α′) tại A1′, …, An′.)
Kiến thức cần nhớ- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Đường thẳng nằm trong một trong hai mặt phẳng song song thì song song với mặt phẳng còn lại.
- Tính chất (Bài 12): nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duyMặt bên A1A1′A2′A2 đã có sẵn một cặp cạnh song song: A1A1′∥A2A2′ (theo cách dựng). Cặp còn lại A1A2, A1′A2′ là hai giao tuyến của mặt bên với hai mặt phẳng đáy song song. Bẫy: nói "mặt bên là hình chữ nhật" — chỉ đúng với lăng trụ đứng.
1Cách 1. Hai giao tuyến với hai mặt phẳng song song
Định hướng. Mặt phẳng chứa mặt bên cắt (α) và (α′) theo hai cạnh đáy.
A1A1′∥A2A2′ ⇒A1, A1′, A2′, A2 đồng phẳng.
(A1A1′A2′A2)∩(α)=A1A2, (A1A1′A2′A2)∩(α′)=A1′A2′.
(α)∥(α′)⇒A1A2∥A1′A2′.
A1A1′∥A2A2′, A1A2∥A1′A2′ ⇒A1A1′A2′A2 là hình bình hành.
Vậy mọi mặt bên là hình bình hành, suy ra A1A1′=A2A2′=…=AnAn′ và các cạnh bên đôi một song song.
2Cách 2. Hai đường thẳng đồng phẳng không có điểm chung
Định hướng. A1A2 và A1′A2′ cùng nằm trong một mặt phẳng nhưng thuộc hai mặt phẳng rời nhau.
A1A2⊂(α), A1′A2′⊂(α′), (α)∩(α′)=∅ ⇒A1A2∩A1′A2′=∅.
A1A2, A1′A2′ cùng nằm trong (A1A1′A2′A2) ⇒A1A2∥A1′A2′.
Tứ giác có hai cặp cạnh đối song song ⇒ hình bình hành ⇒A1A1′=A2A2′.
Vậy các mặt bên là hình bình hành; các cạnh bên song song và bằng nhau.
3Cách 3. Dùng đường thẳng song song với mặt phẳng
Định hướng. A1A2 nằm trong (α) nên song song với (α′); mặt bên chứa A1A2 cắt (α′) theo A1′A2′.
A1A2⊂(α), (α)∥(α′) ⇒A1A2∥(α′).
(A1A1′A2′A2)⊃A1A2, (A1A1′A2′A2)∩(α′)=A1′A2′ ⇒A1′A2′∥A1A2.
Kết hợp A1A1′∥A2A2′ ⇒ hình bình hành.
Vậy mặt bên là hình bình hành và A1A1′=A2A2′=…=AnAn′.
Nhận xét. Hệ quả: hai đáy của hình lăng trụ là hai đa giác có các cạnh tương ứng song song và bằng nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: dùng đúng tính chất "một mặt phẳng cắt hai mặt phẳng song song theo hai giao tuyến song song" vừa học.
Đáp số. Mặt bên A1A1′A2′A2 có A1A1′∥A2A2′ và A1A2∥A1′A2′ (giao tuyến với hai mặt phẳng song song) nên là hình bình hành; do đó các cạnh bên đôi một song song và bằng nhau.
Sai lầm thường gặp. Kết luận A1A1′=A2A2′ chỉ từ A1A1′∥A2A2′ — thiếu: hai đoạn song song chưa chắc bằng nhau, phải có thêm A1A2∥A1′A2′.
🚀 Mở rộng. Chứng minh thêm: hai đáy A1A2…An và A1′A2′…An′ có các cạnh tương ứng bằng nhau.
Bài 16 · Luyện tập 5★★★Trang 92— Chứng minh một hình là hình lăng trụ
Luyện tập 5 (trang 92). Cho hình lăng trụ tam giác ABC.A′B′C′. Gọi M và M′ lần lượt là trung điểm của BC và B′C′. Chứng minh rằng AMC.A′M′C′ là hình lăng trụ.
Kiến thức cần nhớ- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
- Hình bình hành có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau.
🧠 Phân tích tư duyTheo định nghĩa cần hai điều: hai đáy AMC, A′M′C′ nằm trên hai mặt phẳng song song, và AA′, MM′, CC′ đôi một song song. Hai đáy nằm trong (ABC) và (A′B′C′) — đã song song; phần cần chứng minh chỉ còn MM′∥AA′. Bẫy: quên chỉ ra M′ đúng là giao điểm của đường thẳng qua M song song với AA′ với mặt phẳng (A′B′C′).
1Cách 1. Hình bình hành BMM′B′
Định hướng. BM và B′M′ là hai nửa của hai cạnh đối của hình bình hành BCC′B′.
BCC′B′ là hình bình hành ⇒BC∥B′C′, BC=B′C′.
BM=2BC=2B′C′=B′M′, BM∥B′M′ ⇒BMM′B′ là hình bình hành.
⇒MM′∥BB′, MM′=BB′ ⇒AA′, MM′, CC′ đôi một song song.
(AMC)≡(ABC)∥(A′B′C′)≡(A′M′C′).
Vậy AMC.A′M′C′ là hình lăng trụ.
2Cách 2. Các mặt bên là hình bình hành
Định hướng. Chứng minh trực tiếp ba mặt bên AMM′A′, MCC′M′, CAA′C′ là hình bình hành.
MCC′M′: MC∥M′C′, MC=2BC=2B′C′=M′C′ ⇒ hình bình hành ⇒MM′∥CC′, MM′=CC′.
MM′∥CC′∥AA′, MM′=AA′ ⇒AMM′A′ là hình bình hành.
CAA′C′ là mặt bên của lăng trụ ban đầu.
Hai đáy AMC⊂(ABC), A′M′C′⊂(A′B′C′), (ABC)∥(A′B′C′).
Vậy AMC.A′M′C′ là hình lăng trụ.
3Cách 3. Dựng đường thẳng qua M song song với cạnh bên
Định hướng. Theo định nghĩa: qua M kẻ đường thẳng song song với AA′, chứng minh nó cắt (A′B′C′) đúng tại M′.
Qua M kẻ Δ∥BB′; Δ⊂(BCC′B′), Δ∩B′C′=M′′.
BMM′′B′, MCC′M′′ là hình bình hành ⇒B′M′′=BM=MC=M′′C′.
⇒M′′ là trung điểm của B′C′ ⇒M′′≡M′.
Qua A, M, C các đường thẳng AA′, MM′, CC′ song song cắt (A′B′C′) tại A′, M′, C′.
Vậy AMC.A′M′C′ là hình lăng trụ.
Nhận xét. Mặt phẳng (AMM′A′) chia hình lăng trụ ABC.A′B′C′ thành hai hình lăng trụ tam giác ABM.A′B′M′ và AMC.A′M′C′.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: chỉ cần một hình bình hành BMM′B′ là có MM′∥AA′; Cách 3 bám sát định nghĩa nhất.
Đáp số. MM′∥BB′∥AA′∥CC′ (do BMM′B′ là hình bình hành) và (AMC)∥(A′M′C′) nên AMC.A′M′C′ là hình lăng trụ.
Sai lầm thường gặp. Chỉ chứng minh (AMC)∥(A′M′C′) mà không chứng minh MM′∥AA′ — chưa đủ: hai đáy song song nhưng cạnh bên chưa chắc song song.
🚀 Mở rộng. Nếu M, M′ là các điểm chia BC, B′C′ theo cùng tỉ số k thì AMC.A′M′C′ còn là hình lăng trụ không? (Vẫn là.)
Bài 17 · HĐ7★Trang 92— Nhận biết hình hộp qua hình ảnh thực tế
HĐ7 (trang 92). Hình ảnh nào trong HĐ6 gợi nên hình ảnh về hình lăng trụ có đáy là hình bình hành?
Kiến thức cần nhớ- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
- Hình hộp là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành: sáu mặt đều là hình bình hành, các mặt đối diện song song, bốn đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duyHình lăng trụ có đáy là hình bình hành chính là hình hộp; chỉ cần tìm vật có mặt đáy là tứ giác có hai cặp cạnh đối song song. Đếm số cạnh của đáy mỗi vật là loại trừ được ngay. Bẫy: nhầm mặt đáy với mặt bên (mặt bên của mọi lăng trụ đều là hình bình hành).
1Cách 1. Xét đa giác đáy
Định hướng. Chọn vật có đáy là tứ giác, rồi kiểm tra tứ giác đó là hình bình hành.
Toblerone: đáy tam giác; đồng hồ: đáy ngũ giác; bút chì: đáy lục giác.
Cục tẩy: đáy là hình chữ nhật — một hình bình hành.
Vậy cục tẩy gợi nên hình ảnh hình lăng trụ có đáy là hình bình hành.
2Cách 2. Đếm số mặt
Định hướng. Lăng trụ đáy tứ giác có 4+2=6 mặt.
Toblerone: 5 mặt; đồng hồ: 7 mặt; bút chì: 8 mặt.
Cục tẩy: 6 mặt, mỗi mặt là hình chữ nhật.
Vậy chỉ cục tẩy có dạng hình lăng trụ đáy hình bình hành.
3Cách 3. Xét các cặp mặt đối diện
Định hướng. Ở hình lăng trụ đáy hình bình hành, mọi mặt đều có một mặt đối diện song song với nó.
Toblerone: mặt bên nào cũng không có mặt đối diện song song.
Cục tẩy: ba cặp mặt đối diện song song.
Vậy cục tẩy là hình ảnh cần tìm.
Nhận xét. Hình lăng trụ có đáy là hình bình hành được gọi là hình hộp; cục tẩy, hộp phấn, viên gạch đều gợi nên hình hộp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: nhìn đáy là trả lời được ngay.
Đáp số. Cục tẩy.
Sai lầm thường gặp. Chọn Toblerone vì "mặt bên là hình bình hành" — mọi hình lăng trụ đều có mặt bên là hình bình hành; điều cần xét là đáy.
🚀 Mở rộng. Trong phòng học, hãy tìm ba vật có dạng hình hộp và chỉ ra ba cặp mặt đối diện song song của mỗi vật.
Bài 18 · Luyện tập 6★★Trang 93— Chứng minh hai mặt đối diện của hình hộp song song
Luyện tập 6 (trang 93). Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′. Chứng minh rằng hai mặt phẳng (ADD′A′) và (BCC′B′) song song với nhau.
Kiến thức cần nhớ- Hệ quả: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau lần lượt song song với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (β) thì (α)∥(β).
- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Hình hộp là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành: sáu mặt đều là hình bình hành, các mặt đối diện song song, bốn đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duyMặt (ADD′A′) có sẵn hai đường thẳng cắt nhau tại A là AD và AA′. Mỗi đường có "bạn song song" ở mặt đối diện: AD∥BC (đáy là hình bình hành), AA′∥BB′ (cạnh bên). Bẫy: dùng "hai mặt đối diện của hình hộp song song" — đó chính là điều phải chứng minh.
1Cách 1. Dùng điều kiện song song
Định hướng. Chứng minh AD và AA′ cùng song song với (BCC′B′).
ABCD là hình bình hành ⇒AD∥BC⊂(BCC′B′) ⇒AD∥(BCC′B′).
ABB′A′ là hình bình hành ⇒AA′∥BB′⊂(BCC′B′) ⇒AA′∥(BCC′B′).
AD∩AA′=A, AD,AA′⊂(ADD′A′).
Vậy (ADD′A′)∥(BCC′B′).
2Cách 2. Hai cặp đường thẳng cắt nhau tương ứng song song
Định hướng. So sánh cặp (AD,AA′) với cặp (BC,BB′).
AD∥BC, AA′∥BB′.
AD∩AA′=A, BC∩BB′=B.
A∈/(BCC′B′) ⇒ hai mặt phẳng phân biệt.
Vậy (ADD′A′)∥(BCC′B′).
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Giả sử hai mặt phẳng cắt nhau theo Δ; mỗi cặp đường song song ép Δ theo một phương.
(ADD′A′)⊃AD, (BCC′B′)⊃BC, AD∥BC ⇒Δ∥AD.
(ADD′A′)⊃AA′, (BCC′B′)⊃BB′, AA′∥BB′ ⇒Δ∥AA′.
⇒AD∥AA′ — vô lí vì AD cắt AA′.
Vậy (ADD′A′)∥(BCC′B′).
Nhận xét. Tương tự (ABB′A′)∥(DCC′D′): các mặt đối diện của hình hộp song song, mỗi cặp có thể coi là hai đáy.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất khi đi thi: hai dòng song song tương ứng, không cần xét từng đường với mặt phẳng.
Đáp số. AD∥BC và AA′∥BB′, trong đó AD, AA′ cắt nhau nằm trong (ADD′A′), còn BC, BB′ nằm trong (BCC′B′); do đó (ADD′A′)∥(BCC′B′).
Sai lầm thường gặp. Chọn hai đường AD và A′D′ trong (ADD′A′) — sai: AD∥A′D′ không cắt nhau nên không dùng được điều kiện song song.
🚀 Mở rộng. Chứng minh thêm: hình hộp ABCD.A′B′C′D′ cũng là hình lăng trụ ABB′A′.DCC′D′ (lấy hai mặt bên làm đáy).
Bài 19 · Vận dụng 2★★★Trang 93— Vận dụng định lí Thalès trong không gian
Vận dụng 2 (trang 93). Để xác định mực nước trong một chiếc bể có dạng hình hộp, bác Hà đặt một thanh gỗ đủ dài vào trong bể sao cho một đầu của thanh gỗ dựa vào mép của nắp bể, đầu còn lại nằm trên đáy bể (H.4.53). Sau đó bác Hà rút thanh gỗ ra ngoài và tính tỉ lệ giữa độ dài của phần thanh gỗ bị ngâm trong nước và độ dài của cả thanh gỗ. Tỉ lệ này chính bằng tỉ lệ giữa mực nước và chiều cao của bể. Hãy giải thích vì sao.
Kiến thức cần nhớ- Định lí Thalès trong không gian: ba mặt phẳng đôi một song song chắn trên hai cát tuyến phân biệt bất kì những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
- Định lí Thalès trong tam giác: đường thẳng song song với một cạnh cắt hai cạnh còn lại thì định ra những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ (và ngược lại).
- Hình hộp là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành: sáu mặt đều là hình bình hành, các mặt đối diện song song, bốn đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duyNắp bể, mặt nước, đáy bể là ba mặt phẳng song song; thanh gỗ và một cạnh bên của bể là hai cát tuyến. Trên cạnh bên, phần ngập bằng mực nước, cả cạnh bằng chiều cao bể — đúng hai đại lượng cần so sánh. Bẫy: thanh gỗ đặt xiên nên không thể coi độ dài phần ướt bằng mực nước.
1Cách 1. Định lí Thalès với cạnh bên của bể
Định hướng. Hai cát tuyến là thanh gỗ MN và cạnh bên AA′.
Thanh gỗ MN: M trên mép nắp, N trên đáy, K=MN∩ mặt nước.
Cạnh bên AA′: A trên đáy, A′ trên nắp, A1=AA′∩ mặt nước.
Đáy ∥ mặt nước ∥ nắp ⇒NMNK=AA′AA1.
AA1 là mực nước, AA′ là chiều cao bể.
Vậy tỉ số NMNK (phần ngập trên cả thanh gỗ) bằng tỉ số AA′AA1 (mực nước trên chiều cao bể).
2Cách 2. Thalès trong tam giác
Định hướng. Kẻ qua N đường thẳng đứng cắt mặt nước tại K′, cắt mặt nắp tại H; xét tam giác NMH.
NK′= mực nước, NH= chiều cao bể (NH∥AA′).
Mặt phẳng (NMH) cắt mặt nước và mặt nắp theo KK′∥MH.
Tam giác NMH: KK′∥MH⇒NMNK=NHNK′.
Vậy tỉ lệ phần ngập trên cả thanh gỗ bằng tỉ lệ mực nước trên chiều cao bể.
3Cách 3. Kiểm tra bằng số cụ thể
Định hướng. Thử với bể cao 80 cm, mực nước 60 cm, thanh gỗ dài 100 cm đặt xiên từ đáy lên mép nắp.
Theo Thalès: 100NK=8060⇒NK=75 (cm).
Kiểm tra: thanh gỗ lên cao 80 cm trên chiều dài 100 cm, tức mỗi 1 cm thanh gỗ lên cao 0,8 cm.
Phần ngập lên cao 75⋅0,8=60 (cm) — đúng bằng mực nước.
Vậy tỉ lệ 10075=8060=0,75, khớp với kết luận.
Nhận xét. Cách đo này không phụ thuộc thanh gỗ đặt nghiêng bao nhiêu, miễn là một đầu ở đáy, một đầu ở mép nắp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: dùng thẳng định lí Thalès trong không gian với cạnh bên của bể, một dòng tỉ lệ thức là xong.
Đáp số. Nắp bể, mặt nước, đáy bể là ba mặt phẳng song song; theo định lí Thalès trong không gian, chúng chắn trên thanh gỗ và trên cạnh bên của bể những đoạn tỉ lệ, nên (phần ngập) : (cả thanh) = (mực nước) : (chiều cao bể).
Sai lầm thường gặp. Cho rằng phần thanh gỗ bị ướt bằng mực nước — sai vì thanh gỗ đặt xiên, phần ướt luôn dài hơn mực nước.
🚀 Mở rộng. Nếu thanh gỗ dài 1,2 m, phần ướt dài 0,45 m và bể cao 0,8 m thì mực nước cao bao nhiêu? (0,3 m.)
Bài 20 · Bài 4.21★★Trang 93— Xét tính đúng sai của mệnh đề về hai mặt phẳng song song
Bài 4.21 (trang 93). Trong không gian cho ba mặt phẳng phân biệt (P), (Q), (R). Những mệnh đề nào sau đây là đúng?
a) Nếu (P) chứa một đường thẳng song song với (Q) thì (P) song song với (Q).
b) Nếu (P) chứa hai đường thẳng song song với (Q) thì (P) song song với (Q).
c) Nếu (P) và (Q) song song với (R) thì (P) song song với (Q).
d) Nếu (P) và (Q) cắt (R) thì (P) và (Q) song song với nhau.
Kiến thức cần nhớ- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì song song với nhau.
- Hình hộp là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành: sáu mặt đều là hình bình hành, các mặt đối diện song song, bốn đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
🧠 Phân tích tư duyMỗi mệnh đề so với đúng một kiến thức: a), b) là điều kiện song song bị bỏ bớt giả thiết "hai đường cắt nhau"; c) là tính chất bắc cầu; d) không có kiến thức nào hỗ trợ. Mệnh đề sai chỉ cần một phản ví dụ, nên dùng một hình hộp làm mô hình cho nhanh. Bẫy ở b): "hai đường thẳng" nghe giống điều kiện song song nhưng thiếu chữ "cắt nhau".
1Cách 1. Phản ví dụ trên hình hộp
Định hướng. Hình hộp ABCD.A′B′C′D′ cho sẵn đủ loại quan hệ song song và cắt nhau.
a) (P)=(ABB′A′), (Q)=(ABCD): A′B′⊂(P), A′B′∥(Q) nhưng (P)∩(Q)=AB ⇒ sai.
b) cùng hình: A′B′ và MN (M, N là trung điểm AA′, BB′) song song với (Q) nhưng (P) cắt (Q) ⇒ sai.
c) đúng (hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba).
d) (P)=(ABB′A′), (Q)=(ADD′A′), (R)=(ABCD): cả hai cắt (R) nhưng (P)∩(Q)=AA′ ⇒ sai.
Vậy chỉ mệnh đề c) đúng.
2Cách 2. Đối chiếu với lí thuyết
Định hướng. So từng mệnh đề với điều kiện song song và tính chất bắc cầu.
a) Điều kiện cần hai đường thẳng cắt nhau; một đường không đủ ⇒ sai.
b) Hai đường song song với nhau thì có thể cùng song song với giao tuyến của (P), (Q) ⇒ sai.
c) Qua một điểm chỉ có một mặt phẳng song song với (R) ⇒ (P), (Q) không có điểm chung ⇒ đúng.
d) "Cùng cắt (R)" không ràng buộc (P), (Q) với nhau ⇒ sai.
Vậy mệnh đề đúng là c).
3Cách 3. Mô hình phòng học
Định hướng. Dùng sàn, trần, các bức tường của phòng học làm các mặt phẳng.
a) Bức tường chứa mép trần (song song với sàn) nhưng tường cắt sàn ⇒ sai.
b) Bức tường chứa mép trần và mép bảng (cùng song song với sàn) nhưng tường vẫn cắt sàn ⇒ sai.
c) Sàn tầng 2 và sàn tầng 3 cùng song song với mặt đất nên song song với nhau ⇒ đúng.
d) Hai bức tường kề nhau cùng cắt sàn nhưng cắt nhau theo góc tường ⇒ sai.
Vậy chỉ c) đúng.
Nhận xét. Muốn a), b) đúng phải sửa thành "(P) chứa hai đường thẳng cắt nhau cùng song song với (Q)".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất khi đi thi trắc nghiệm: một hình hộp cho phản ví dụ cho cả a), b), d) trong vài giây.
Đáp số. Chỉ mệnh đề c) đúng; a), b), d) sai.
Sai lầm thường gặp. Chọn b) đúng vì nhầm với điều kiện song song — thiếu điều kiện hai đường thẳng đó cắt nhau.
🚀 Mở rộng. Sửa d) để được mệnh đề đúng: "Nếu (R) cắt (P) và (Q) theo hai giao tuyến cắt nhau thì (P) và (Q) cắt nhau" — hãy giải thích.
Bài 21 · Bài 4.22★★Trang 94— Chứng minh hai mặt phẳng song song trong hình lăng trụ
Bài 4.22 (trang 94). Cho hình lăng trụ tam giác ABC.A′B′C′. Gọi M, N, P lần lượt là trung điểm của các cạnh AA′, BB′, CC′. Chứng minh rằng mặt phẳng (MNP) song song với mặt phẳng (ABC).
Kiến thức cần nhớ- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
- Hệ quả: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau lần lượt song song với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (β) thì (α)∥(β).
- Qua một điểm nằm ngoài một mặt phẳng cho trước có một và chỉ một mặt phẳng song song với mặt phẳng đã cho.
🧠 Phân tích tư duyMặt bên ABB′A′ là hình bình hành, M, N là trung điểm hai cạnh đối AA′, BB′ nên MN∥AB. Tương tự MP∥AC: được hai đường thẳng cắt nhau tại M song song với hai đường thẳng cắt nhau của (ABC). Bẫy: dùng đường trung bình tam giác cho MN — MN không phải đường trung bình của tam giác nào ở đây.
1Cách 1. Hai cặp đường thẳng tương ứng song song
Định hướng. Chứng minh MN∥AB và MP∥AC nhờ hai hình bình hành.
AA′∥BB′, AA′=BB′ ⇒AM∥BN, AM=2AA′=2BB′=BN.
⇒ABNM là hình bình hành ⇒MN∥AB.
Tương tự ACPM là hình bình hành ⇒MP∥AC.
MN∩MP=M, AB∩AC=A ⇒(MNP)∥(ABC).
Vậy (MNP)∥(ABC).
2Cách 2. Tính duy nhất của mặt phẳng song song
Định hướng. Dựng mặt phẳng qua M song song với (ABC) và chứng minh nó đi qua N, P.
Gọi (γ) qua M, (γ)∥(ABC); (γ) cắt BB′, CC′ tại N1, P1.
(ABB′A′) cắt (ABC), (γ) theo AB∥MN1 ⇒ABN1M là hình bình hành ⇒BN1=AM=2BB′.
⇒N1≡N; tương tự P1≡P.
Vậy (MNP)≡(γ)∥(ABC).
3Cách 3. Qua đường thẳng song song với mặt phẳng
Định hướng. Chứng minh MN và MP cùng song song với (ABC), rồi dùng điều kiện hai đường thẳng cắt nhau.
M∈/(ABC) ⇒MN⊂(ABC), MP⊂(ABC).
MN∥AB⊂(ABC) ⇒MN∥(ABC).
MP∥AC⊂(ABC) ⇒MP∥(ABC).
MN∩MP=M, MN,MP⊂(MNP).
Vậy (MNP)∥(ABC).
Nhận xét. Tam giác MNP bằng tam giác ABC và ABC.MNP cũng là một hình lăng trụ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: hai hình bình hành cho ngay hai cặp đường song song, trình bày ba dòng.
Đáp số. MN∥AB, MP∥AC (do ABNM, ACPM là hình bình hành) nên (MNP)∥(ABC).
Sai lầm thường gặp. Viết "MN là đường trung bình nên MN∥AB" — sai tên: M, N là trung điểm hai cạnh đối của hình bình hành ABB′A′, không phải của hai cạnh một tam giác.
🚀 Mở rộng. Thay trung điểm bằng các điểm M, N, P sao cho AA′AM=BB′BN=CC′CP=k; kết luận còn đúng không? (Còn đúng.)
Bài 22 · Bài 4.23★★★Trang 94— Chứng minh hai mặt phẳng song song
Bài 4.23 (trang 94). Cho hình thang ABCD có hai đáy AB và CD. Qua các điểm A, D lần lượt vẽ các đường thẳng m, n song song với nhau và không nằm trong mặt phẳng (ABCD). Chứng minh rằng mp(B,m) và mp(C,n) song song với nhau.
Kiến thức cần nhớ- Hệ quả: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau lần lượt song song với hai đường thẳng cắt nhau nằm trong (β) thì (α)∥(β).
- Điều kiện song song: nếu (α) chứa hai đường thẳng cắt nhau a, b và a, b cùng song song với (β) thì (α)∥(β).
- Điều kiện (Bài 12): nếu a⊂(P) và a song song với một đường thẳng nằm trong (P) thì a∥(P).
- Hệ quả (Bài 11): hai mặt phẳng cắt nhau lần lượt chứa hai đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng song song với hai đường thẳng đó (hoặc trùng với một trong hai đường).
🧠 Phân tích tư duymp(B,m) chứa hai đường thẳng cắt nhau tại A là AB và m; mp(C,n) chứa DC và n. Hai cặp tương ứng song song: AB∥DC (hai đáy hình thang), m∥n (giả thiết). Bẫy: cần chỉ ra hai mặt phẳng phân biệt (nếu không thì không gọi là song song).
1Cách 1. Hai cặp đường thẳng cắt nhau tương ứng song song
Định hướng. So cặp (AB,m) với cặp (DC,n).
AB, m cắt nhau tại A, cùng nằm trong mp(B,m).
DC, n cắt nhau tại D, cùng nằm trong mp(C,n).
AB∥DC, m∥n.
A∈/mp(C,n) (nếu không, mp(C,n)⊃A,D,C tức ≡(ABCD), mâu thuẫn n⊂(ABCD)).
Vậy mp(B,m)∥mp(C,n).
2Cách 2. Dùng điều kiện song song
Định hướng. Chứng minh AB và m cùng song song với mp(C,n).
AB∥DC⊂mp(C,n), AB⊂mp(C,n) ⇒AB∥mp(C,n).
m∥n⊂mp(C,n), m⊂mp(C,n) ⇒m∥mp(C,n).
AB∩m=A, AB,m⊂mp(B,m).
Vậy mp(B,m)∥mp(C,n).
3Cách 3. Phản chứng
Định hướng. Giả sử hai mặt phẳng cắt nhau theo Δ; mỗi cặp đường song song ép Δ theo một phương.
AB∥DC ⇒Δ∥AB (hệ quả Bài 11).
m∥n ⇒Δ∥m.
⇒AB∥m — vô lí vì AB cắt m tại A.
Vậy mp(B,m)∥mp(C,n).
Nhận xét. Kẻ thêm qua B, C các đường thẳng song song với m, ta được hình lăng trụ đáy hình thang; hai mặt phẳng trên chính là hai mặt bên đối diện chứa hai đáy AB, CD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: gọn nhất khi đã có đủ hai cặp đường tương ứng song song.
Đáp số. mp(B,m) chứa AB, m cắt nhau; mp(C,n) chứa DC, n cắt nhau; AB∥DC, m∥n nên mp(B,m)∥mp(C,n).
Sai lầm thường gặp. Chọn cặp (AD,m) trong mp(B,m) — sai: D không thuộc mp(B,m) nên AD không nằm trong mặt phẳng này; phải dùng cặp AB, m và cặp tương ứng DC, n.
🚀 Mở rộng. Nếu ABCD là tứ giác bất kì (không có AB∥CD) thì hai mặt phẳng trên có song song không? (Không, chúng cắt nhau theo đường thẳng song song với m.)
Bài 23 · Bài 4.24★★★Trang 94— Định lí Thalès trong không gian
Bài 4.24 (trang 94). Cho hình tứ diện SABC. Trên cạnh SA lấy các điểm A1, A2 sao cho AA1=A1A2=A2S. Gọi (P) và (Q) là hai mặt phẳng song song với mặt phẳng (ABC) và lần lượt đi qua A1, A2. Mặt phẳng (P) cắt các cạnh SB, SC lần lượt tại B1, C1. Mặt phẳng (Q) cắt các cạnh SB, SC lần lượt tại B2, C2. Chứng minh BB1=B1B2=B2S và CC1=C1C2=C2S.
Kiến thức cần nhớ- Định lí Thalès trong không gian: ba mặt phẳng đôi một song song chắn trên hai cát tuyến phân biệt bất kì những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.
- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Định lí Thalès trong tam giác: đường thẳng song song với một cạnh cắt hai cạnh còn lại thì định ra những đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ (và ngược lại).
🧠 Phân tích tư duyCó ba mặt phẳng song song (ABC), (P), (Q) chia cạnh SA thành ba đoạn bằng nhau — dạng của Ví dụ 4. Cần thêm mặt phẳng thứ tư qua S song song với (ABC) để đoạn B2S cũng được "chắn". Bẫy: áp dụng Thalès cho ba mặt phẳng mà quên đoạn cuối B2S.
1Cách 1. Định lí Thalès với bốn mặt phẳng song song
Định hướng. Dựng (R) qua S song song với (ABC); bốn mặt (ABC), (P), (Q), (R) đôi một song song.
Cát tuyến SA và SB: BB1AA1=B1B2A1A2=B2SA2S.
AA1=A1A2=A2S ⇒BB1=B1B2=B2S.
Cát tuyến SA và SC: CC1AA1=C1C2A1A2=C2SA2S ⇒CC1=C1C2=C2S.
Vậy BB1=B1B2=B2S và CC1=C1C2=C2S.
2Cách 2. Thalès trong tam giác SAB, SAC
Định hướng. Mặt phẳng (SAB) cắt ba mặt phẳng song song theo ba giao tuyến song song AB, A1B1, A2B2.
(SAB)∩(ABC)=AB, (SAB)∩(P)=A1B1, (SAB)∩(Q)=A2B2 ⇒A2B2∥A1B1∥AB.
Tam giác SAB: SBSB2=SASA2=31, SBSB1=SASA1=32.
B2S=3SB, B1B2=32SB−3SB=3SB, BB1=SB−32SB=3SB.
Tương tự trong tam giác SAC: CC1=C1C2=C2S=3SC.
Vậy BB1=B1B2=B2S và CC1=C1C2=C2S.
3Cách 3. Kết hợp Ví dụ 4 và đường trung bình
Định hướng. Ba mặt (ABC), (P), (Q) cho B2B1=B1B; đoạn còn lại dùng đường trung bình.
Thalès với (Q), (P), (ABC) và cát tuyến SA, SB: A1AA2A1=B1BB2B1=1 ⇒B2B1=B1B.
Tam giác SA1B1: A2 là trung điểm SA1, A2B2∥A1B1 ⇒B2 là trung điểm SB1 ⇒B2S=B2B1.
Tương tự với cạnh SC.
Vậy BB1=B1B2=B2S và CC1=C1C2=C2S.
Nhận xét. Các mặt phẳng song song với đáy chia các cạnh bên theo cùng một tỉ lệ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất khi đi thi: chỉ cần Thalès trong tam giác, không phải dựng thêm mặt phẳng qua S.
Đáp số. BB1=B1B2=B2S=3SB và CC1=C1C2=C2S=3SC.
Sai lầm thường gặp. Chỉ dùng ba mặt phẳng (ABC), (P), (Q) rồi kết luận luôn B2S=B1B2 — thiếu: đoạn B2S chưa nằm giữa hai mặt phẳng song song nào.
🚀 Mở rộng. Nếu chia SA thành n phần bằng nhau bởi n−1 mặt phẳng song song với đáy thì SB, SC cũng được chia thành n phần bằng nhau.
Bài 24 · Bài 4.25★★Trang 94— Nhận dạng hình lăng trụ tạo bởi mặt cắt song song với đáy
Bài 4.25 (trang 94). Cho hình lăng trụ tứ giác ABCD.A′B′C′D′. Một mặt phẳng song song với mặt phẳng (A′B′C′D′) cắt các cạnh bên của hình lăng trụ lần lượt tại A′′, B′′, C′′, D′′. Hỏi hình tạo bởi các điểm A, B, C, D, A′′, B′′, C′′, D′′ là hình gì?
Kiến thức cần nhớ- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
- Hai mặt phẳng phân biệt cùng song song với mặt phẳng thứ ba thì song song với nhau.
- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
🧠 Phân tích tư duyĐây là Ví dụ 5 cho lăng trụ tứ giác: mặt cắt song song với đáy tách ra một hình lăng trụ nhỏ hơn. Cần kiểm tra hai điều của định nghĩa: hai đáy nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên AA′′, BB′′, CC′′, DD′′ đôi một song song. Bẫy: gọi là hình hộp — chỉ đúng khi đáy ABCD là hình bình hành.
1Cách 1. Theo định nghĩa hình lăng trụ
Định hướng. Hai đáy và các cạnh bên.
(A′′B′′C′′D′′)∥(A′B′C′D′), (ABCD)∥(A′B′C′D′) ⇒(ABCD)∥(A′′B′′C′′D′′).
AA′′⊂AA′, BB′′⊂BB′, CC′′⊂CC′, DD′′⊂DD′ và AA′, BB′, CC′, DD′ đôi một song song.
⇒AA′′, BB′′, CC′′, DD′′ đôi một song song.
Vậy ABCD.A′′B′′C′′D′′ là hình lăng trụ tứ giác.
2Cách 2. Chứng minh các mặt bên là hình bình hành
Định hướng. Mặt phẳng (ABB′A′) cắt hai mặt phẳng song song (ABCD), (A′′B′′C′′D′′).
(ABB′A′)∩(ABCD)=AB, (ABB′A′)∩(A′′B′′C′′D′′)=A′′B′′ ⇒AB∥A′′B′′.
AA′′∥BB′′ ⇒ABB′′A′′ là hình bình hành.
Tương tự BCC′′B′′, CDD′′C′′, DAA′′D′′ là hình bình hành.
Hai đáy ABCD, A′′B′′C′′D′′ có các cạnh tương ứng song song và bằng nhau, nằm trên hai mặt phẳng song song.
Vậy ABCD.A′′B′′C′′D′′ là hình lăng trụ.
Nhận xét. Hình lăng trụ ban đầu bị mặt cắt chia thành hai hình lăng trụ ABCD.A′′B′′C′′D′′ và A′′B′′C′′D′′.A′B′C′D′.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: hai dòng theo đúng định nghĩa, tương tự lời giải Ví dụ 5 trong sách.
Đáp số. Hình lăng trụ tứ giác ABCD.A′′B′′C′′D′′.
Sai lầm thường gặp. Trả lời "hình hộp" — chỉ đúng khi ABCD là hình bình hành; đề chỉ cho lăng trụ tứ giác bất kì.
🚀 Mở rộng. Nếu mặt phẳng cắt các cạnh bên nhưng không song song với đáy thì hình tạo bởi tám điểm còn là hình lăng trụ không? (Không, vì hai "đáy" không nằm trên hai mặt phẳng song song.)
Bài 25 · Bài 4.26★★★Trang 94— Chứng minh hình bình hành, hình lăng trụ trong hình lăng trụ
Bài 4.26 (trang 94). Cho hình lăng trụ tam giác ABC.A′B′C′. Gọi G và G′ lần lượt là trọng tâm của hai tam giác ABC và A′B′C′.
a) Chứng minh rằng tứ giác AGG′A′ là hình bình hành.
b) Chứng minh rằng AGC.A′G′C′ là hình lăng trụ.
Kiến thức cần nhớ- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
- Trọng tâm tam giác nằm trên trung tuyến, cách đỉnh 32 độ dài trung tuyến.
- Tứ giác có một cặp cạnh đối song song và bằng nhau là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duyTrọng tâm nằm trên trung tuyến: gọi M, M′ là trung điểm BC, B′C′ thì G∈AM, G′∈A′M′ với AG=32AM. Luyện tập 5 đã cho AMM′A′ là hình bình hành, từ đó suy ra AG và A′G′ song song và bằng nhau. Bẫy: dùng "trọng tâm" mà không đưa về trung tuyến.
1Cách 1. Qua hình bình hành AMM′A′
Định hướng. Dùng kết quả Luyện tập 5 rồi lấy 32 trung tuyến.
M, M′ là trung điểm BC, B′C′ ⇒AMM′A′ là hình bình hành ⇒AM∥A′M′, AM=A′M′.
AG=32AM=32A′M′=A′G′, AG∥A′G′.
a) ⇒AGG′A′ là hình bình hành ⇒GG′∥AA′, GG′=AA′.
b) AA′, GG′, CC′ đôi một song song; (AGC)≡(ABC)∥(A′B′C′)≡(A′G′C′).
Vậy AGG′A′ là hình bình hành và AGC.A′G′C′ là hình lăng trụ.
2Cách 2. Mặt phẳng (AMM′A′) cắt hai mặt đáy
Định hướng. Chứng minh GG′∥AA′ trước, rồi suy ra hình bình hành.
(AMM′A′) cắt (ABC), (A′B′C′) theo AM∥A′M′.
Trong hình bình hành AMM′A′: AMAG=A′M′A′G′=32 ⇒AG=A′G′ và AG∥A′G′.
a) ⇒AGG′A′ là hình bình hành.
b) GG′∥AA′∥CC′ và hai đáy AGC, A′G′C′ nằm trên hai mặt phẳng song song.
Vậy a) và b) được chứng minh.
3Cách 3. Hình bình hành GMM′G′
Định hướng. Đi từ trung điểm M thay vì từ đỉnh A.
GM=31AM=31A′M′=G′M′, GM∥G′M′ ⇒GMM′G′ là hình bình hành.
⇒GG′∥MM′∥AA′, GG′=MM′=AA′.
a) AA′∥GG′, AA′=GG′ ⇒AGG′A′ là hình bình hành.
b) AA′, GG′, CC′ song song và (ABC)∥(A′B′C′) ⇒AGC.A′G′C′ là hình lăng trụ.
Vậy AGG′A′ là hình bình hành, AGC.A′G′C′ là hình lăng trụ.
Nhận xét. Ba đường AA′, GG′, MM′ cùng nằm trong mặt phẳng (AMM′A′) và đôi một song song.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: dựa ngay vào Luyện tập 5, câu b) chỉ còn một dòng.
Đáp số. a) AG∥A′G′ và AG=A′G′ nên AGG′A′ là hình bình hành. b) GG′∥AA′∥CC′ và (AGC)∥(A′G′C′) nên AGC.A′G′C′ là hình lăng trụ.
Sai lầm thường gặp. Cho rằng AG∥A′G′ "vì hai đáy song song" — chưa đủ: hai đường thẳng nằm trên hai mặt phẳng song song vẫn có thể chéo nhau; phải chỉ ra chúng cùng nằm trong (AMM′A′).
🚀 Mở rộng. Gọi I là trung điểm của GG′. Chứng minh I cũng là trung điểm của AG′ và A′G.
Bài 26 · Bài 4.27★★★Trang 94— Chứng minh một hình là hình hộp
Bài 4.27 (trang 94). Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′. Một mặt phẳng song song với mặt bên (ABB′A′) của hình hộp và cắt các cạnh AD, BC, A′D′, B′C′ lần lượt tại M, N, M′, N′ (H.4.54). Chứng minh rằng ABNM.A′B′N′M′ là hình hộp.
Kiến thức cần nhớ- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Hình hộp là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành: sáu mặt đều là hình bình hành, các mặt đối diện song song, bốn đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
- Hình lăng trụ: hai đáy là hai đa giác nằm trong hai mặt phẳng song song, các cạnh bên song song và bằng nhau, các mặt bên là hình bình hành.
🧠 Phân tích tư duyHình hộp là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành: cần đáy ABNM là hình bình hành, hai đáy nằm trên hai mặt song song và các cạnh bên song song. Mặt phẳng cắt (P)∥(ABB′A′) cắt các mặt của hộp theo các giao tuyến song song với cạnh tương ứng của ABB′A′. Bẫy: quên chứng minh MM′∥AA′ (cạnh bên thứ tư).
1Cách 1. Lăng trụ với hai đáy ABNM và A′B′N′M′
Định hướng. Gọi (P) là mặt phẳng cắt; dùng giao tuyến với các mặt của hộp.
(ABCD)∩(ABB′A′)=AB, (ABCD)∩(P)=MN ⇒MN∥AB.
AM∥BN (AD∥BC) ⇒ABNM là hình bình hành.
(ADD′A′)∩(ABB′A′)=AA′, (ADD′A′)∩(P)=MM′ ⇒MM′∥AA′; tương tự NN′∥BB′.
AA′, BB′, NN′, MM′ đôi một song song, (ABNM)⊂(ABCD)∥(A′B′C′D′)⊃(A′B′N′M′).
Vậy ABNM.A′B′N′M′ là hình lăng trụ có đáy là hình bình hành, tức là hình hộp.
2Cách 2. Coi ABB′A′ và MNN′M′ là hai đáy
Định hướng. Hai đáy nằm trên (ABB′A′)∥(P); các cạnh nối là AM, BN, B′N′, A′M′.
(ABB′A′)∥(P) (giả thiết).
AM⊂AD, BN⊂BC, B′N′⊂B′C′, A′M′⊂A′D′ và AD∥BC∥B′C′∥A′D′.
⇒ABB′A′.MNN′M′ là hình lăng trụ với đáy ABB′A′ là hình bình hành ⇒ hình hộp.
Vậy ABNM.A′B′N′M′ là hình hộp (cùng một khối, chỉ khác cách chọn đáy).
3Cách 3. Chứng minh sáu mặt là hình bình hành
Định hướng. Kiểm tra lần lượt từng mặt bằng giao tuyến với các mặt phẳng song song.
ABNM: MN∥AB, AM∥BN; A′B′N′M′: M′N′∥A′B′, A′M′∥B′N′.
AMM′A′: MM′∥AA′, AM∥A′M′; BNN′B′: NN′∥BB′, BN∥B′N′.
ABB′A′ là mặt của hộp ban đầu; MNN′M′: MN∥M′N′ (cùng song song AB), MM′∥NN′.
Hai đáy nằm trên (ABCD)∥(A′B′C′D′).
Vậy ABNM.A′B′N′M′ là hình hộp.
Nhận xét. Mặt phẳng song song với một mặt bên chia hình hộp thành hai hình hộp nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 2 hay nhất: chọn đáy là ABB′A′ thì "hai đáy song song" có ngay từ giả thiết, chỉ còn kiểm tra cạnh bên.
Đáp số. Các giao tuyến cho MN∥AB, MM′∥AA′, NN′∥BB′, M′N′∥A′B′; đáy ABNM là hình bình hành, cạnh bên song song, hai đáy nằm trên hai mặt phẳng song song nên ABNM.A′B′N′M′ là hình hộp.
Sai lầm thường gặp. Chỉ chứng minh ABNM là hình bình hành rồi kết luận hình hộp — thiếu điều kiện các cạnh bên AA′, BB′, NN′, MM′ song song.
🚀 Mở rộng. Nếu mặt phẳng cắt song song với (ADD′A′) thì tạo ra hình hộp nào? (Hình hộp có một đáy là AMND với M∈AB, N∈DC.)
Bài 27 · Bài 4.28★★Trang 94— Vận dụng tính chất giao tuyến với hai mặt phẳng song song
Bài 4.28 (trang 94). Cầu thang xương cá là dạng cầu thang có hình dáng tương tự như những đốt xương cá, thường có những bậc cầu thang với khoảng mở lớn, tạo được sự nhẹ nhàng và thoáng đãng cho không gian sống. Trong Hình 4.55, phần mép của mỗi bậc thang nằm trên tường song song với nhau. Hãy giải thích tại sao.
(Hình 4.55: ảnh cầu thang có các bậc gỗ nằm ngang gắn vào tường, mép tiếp xúc giữa hai bậc và mặt tường được tô đậm.)
Kiến thức cần nhớ- Cho hai mặt phẳng song song: nếu một mặt phẳng cắt mặt phẳng này thì cũng cắt mặt phẳng kia và hai giao tuyến song song với nhau.
- Đường thẳng nằm trong một trong hai mặt phẳng song song thì song song với mặt phẳng còn lại.
- Tính chất (Bài 12): nếu a∥(P) và mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo giao tuyến b thì b∥a.
🧠 Phân tích tư duyMặt trên các bậc thang nằm ngang nên là các mặt phẳng song song; mặt tường là một mặt phẳng cắt tất cả các bậc. Mép bậc nằm trên tường chính là giao tuyến của mặt tường với mặt bậc — đúng dạng HĐ4. Bẫy: nói "vì các bậc bằng nhau" — kích thước bậc không liên quan.
1Cách 1. Mặt tường cắt hai mặt phẳng song song
Định hướng. Mặt tường cắt mặt các bậc thang theo các mép bậc.
Mặt bậc thứ nhất (P1), mặt bậc thứ hai (P2) đều nằm ngang ⇒(P1)∥(P2).
Mặt tường (T): (T)∩(P1)=a1, (T)∩(P2)=a2.
(P1)∥(P2)⇒a1∥a2.
Vậy các mép bậc thang nằm trên tường song song với nhau.
2Cách 2. Loại trừ
Định hướng. Hai mép bậc cùng nằm trong mặt tường, lại nằm trên hai mặt bậc không có điểm chung.
a1,a2⊂(T) ⇒a1, a2 không chéo nhau.
a1⊂(P1), a2⊂(P2), (P1)∩(P2)=∅ ⇒a1∩a2=∅.
⇒a1∥a2.
Vậy các mép bậc thang song song với nhau.
3Cách 3. Dùng đường thẳng song song với mặt phẳng
Định hướng. Mép bậc dưới nằm trong mặt bậc dưới nên song song với mặt bậc trên.
a1⊂(P1), (P1)∥(P2) ⇒a1∥(P2).
(T)⊃a1, (T)∩(P2)=a2 ⇒a2∥a1.
Vậy các mép bậc thang nằm trên tường song song với nhau.
Nhận xét. Vì vậy khi thi công, chỉ cần các bậc nằm ngang là các đường gắn bậc trên tường tự động song song.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 hay nhất: đúng một tính chất vừa học, giải thích trọn trong một dòng.
Đáp số. Các mặt bậc thang nằm ngang nên song song với nhau; mặt tường cắt các mặt bậc theo các mép bậc, nên các mép đó là giao tuyến của một mặt phẳng với các mặt phẳng song song, do đó song song với nhau.
Sai lầm thường gặp. Giải thích "vì các bậc thang cách đều nhau" — khoảng cách đều không phải lí do; dù các bậc cách nhau không đều, mép bậc vẫn song song.
🚀 Mở rộng. Mép ngoài (phía không gắn tường) của các bậc có song song với nhau không? (Có, nếu các bậc có mép ngoài cùng nằm trên một mặt phẳng đứng.)