Bài 1 · HĐ1★Trang 105— Nhận biết dãy số có giới hạn 0
HĐ1 (trang 105). Nhận biết dãy số có giới hạn là 0. Cho dãy số (un) với un=n(−1)n. a) Biểu diễn năm số hạng đầu của dãy số này trên trục số. b) Bắt đầu từ số hạng nào của dãy, khoảng cách từ un đến 0 nhỏ hơn 0,01?
Kiến thức cần nhớ
Khoảng cách giữa hai điểm a, b trên trục số là ∣a−b∣; khoảng cách từ un đến 0 là ∣un∣.
∣(−1)n∣=1 nên n(−1)n=n1.
n→+∞limun=0 khi ∣un∣ nhỏ hơn số dương bé tuỳ ý kể từ một số hạng nào đó trở đi.
🧠 Phân tích tư duy
Khoảng cách từ un đến 0 chính là ∣un∣, nên câu b quy về giải bất phương trình ∣un∣<0,01 với ẩn nguyên dương n. Dấu (−1)n chỉ làm các điểm nhảy qua lại hai phía của 0, còn độ lớn n1 mới quyết định điểm gần 0 đến đâu. Bẫy: n=100 cho ∣un∣=0,01 đúng bằng chứ không nhỏ hơn, nên phải bắt đầu từ n=101.
1Cách 1. Tính số hạng rồi giải bất phương trình ∣un∣<0,01
Định hướng. Tính năm số hạng đầu để chấm lên trục số; khoảng cách đến 0 là ∣un∣=n1 nên giải thẳng bất phương trình theo n.
Định hướng. Giải bài toán cho mọi ε>0 rồi thay ε=0,01; cách này đồng thời chứng minh n→+∞limun=0.
∣un∣<ε⇔n1<ε⇔n>ε1 ε=0,01⇒n>0,011=100⇒n≥101
Vậy kể từ u101 trở đi khoảng cách đến 0 nhỏ hơn 0,01; hơn nữa với mọi ε>0 đều có chỉ số như vậy nên n→+∞limn(−1)n=0.
Nhận xét. Trên trục số các điểm un nhảy luân phiên hai phía của 0 nhưng khép dần vào 0 — hình ảnh trực quan của giới hạn 0.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là lời giải gọn nhất để đi thi: một bất phương trình n1<1001 là xong; Cách 3 đáng nhớ vì nó chính là định nghĩa giới hạn 0.
Đáp số.a) u1=−1, u2=21, u3=−31, u4=41, u5=−51. b) Từ số hạng thứ 101.
Sai lầm thường gặp.Trả lời "từ số hạng thứ 100" vì giải n1≤0,01 — đề hỏi nhỏ hơn hẳn, mà ∣u100∣=0,01 không nhỏ hơn 0,01. Lỗi thứ hai là giải un<0,01 (quên trị tuyệt đối): khi đó mọi n lẻ đều thoả vì un âm, dẫn tới kết luận vô nghĩa "từ u1".
🚀 Mở rộng.Với dãy un=n2(−1)n, số hạng đầu tiên cách 0 dưới 0,0001 là số hạng thứ mấy? (Đáp số: thứ 101, vì cần n2>10000.)
Bài 2 · Luyện tập 1★★Trang 105— Chứng minh dãy số có giới hạn 0
Luyện tập 1 (trang 105). Chứng minh rằng n→+∞lim3n(−1)n−1=0.
Kiến thức cần nhớ
n→+∞limqn=0 nếu ∣q∣<1.
Nếu ∣un∣≤vn với mọi n≥1 và n→+∞limvn=0 thì n→+∞limun=0.
3n≥n+1>n với mọi n≥1 (bất đẳng thức Bernoulli).
🧠 Phân tích tư duy
Tử số chỉ là ±1, mẫu số 3n tăng rất nhanh, nên độ lớn ∣un∣=3n1 về 0. Có sẵn hai kết quả trong phần Chú ý: limqn=0 khi ∣q∣<1 và "nếu ∣un∣≤vn, vn→0 thì un→0" — đưa bài về một trong hai là xong. Bẫy: đừng đi tìm giới hạn riêng của (−1)n−1 vì dãy đó không có giới hạn.
1Cách 1. Chặn trị tuyệt đối bởi dãy (31)n
Định hướng. Bỏ dấu bằng trị tuyệt đối, phần còn lại là qn với q=31.
∣un∣=3n(−1)n−1=3n1=(31)n 31<1⇒n→+∞lim(31)n=0 ∣un∣≤(31)n và n→+∞lim(31)n=0
Vậyn→+∞lim3n(−1)n−1=0.
2Cách 2. Viết gọn thành −qn với q=−31
Định hướng. Gộp dấu và mẫu vào cùng một luỹ thừa để dùng thẳng kết quả limqn=0, không cần trị tuyệt đối.
Nhận xét. Cách 3 cho thêm thông tin định lượng: muốn ∣un∣<0,001 chỉ cần n>1000 (thực tế n≥7 đã đủ vì 37=2187).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một dòng biến đổi đưa về −(−31)n là áp được ngay limqn=0; Cách 1 an toàn khi dấu phức tạp hơn.
Đáp số.n→+∞lim3n(−1)n−1=0.
Sai lầm thường gặp.Viết lim(−1)n−1⋅lim3n1 rồi áp quy tắc giới hạn của tích — sai vì dãy (−1)n−1 (luân phiên 1,−1,1,…) không có giới hạn, quy tắc tích chỉ dùng khi cả hai dãy có giới hạn hữu hạn.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: nếu (an) bị chặn, tức ∣an∣≤M, và ∣q∣<1 thì n→+∞limanqn=0 — thử với un=2nsinn.
Bài 3 · HĐ2★Trang 105— Tính giới hạn của dãy hiệu un−a
HĐ2 (trang 105). Nhận biết dãy số có giới hạn hữu hạn. Cho dãy số (un) với un=nn+(−1)n. Xét dãy số (vn) xác định bởi vn=un−1. Tính n→+∞limvn.
Kiến thức cần nhớ
n→+∞limun=a⇔n→+∞lim(un−a)=0.
n→+∞limn1=0; nếu ∣vn∣≤n1 thì n→+∞limvn=0.
🧠 Phân tích tư duy
Rút gọn vn=un−1 trước: phần n trên tử triệt tiêu với 1, còn lại đúng dãy n(−1)n của HĐ1. Hoạt động này dẫn tới định nghĩa limun=a⇔lim(un−a)=0, nên kết quả limvn=0 cho ngay limun=1.
1Cách 1. Rút gọn vn rồi chặn trị tuyệt đối
Định hướng. Rút gọn un−1 để thấy vn chỉ còn dấu chia cho n.
3Cách 3. Kiểm trực tiếp bằng định nghĩa với ε bất kì
Định hướng. Chỉ ra với mọi ε>0 luôn có chỉ số mà từ đó ∣vn∣<ε.
∣vn∣=n1<ε⇔n>ε1 ε=0,001⇒n≥1001; ε=10−6⇒n≥106+1
Vậy∣vn∣ nhỏ hơn mọi số dương kể từ một số hạng nào đó, tức n→+∞limvn=0.
Nhận xét. Vì vn=un−1→0 nên theo định nghĩa ở khung kiến thức, n→+∞limun=1: các số hạng un dồn về 1 từ hai phía.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 ngắn nhất: rút gọn một dòng là thấy vn=n(−1)n, dãy đã biết giới hạn 0 ở HĐ1.
Đáp số.n→+∞limvn=0.
Sai lầm thường gặp.Tính limnn+(−1)n bằng cách "thay n=+∞" rồi viết ∞∞=1 — đó không phải phép tính hợp lệ. Lỗi khác: rút gọn sai thành vn=n(−1)n−1 do trừ 1 chỉ ở tử.
🚀 Mở rộng.Với un=n+12n+(−1)n, hãy tìm a để n→+∞lim(un−a)=0 (đáp số a=2).
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 106— Chứng minh dãy số có giới hạn hữu hạn
Luyện tập 2 (trang 106). Cho dãy số (un) với un=2n3⋅2n−1. Chứng minh rằng n→+∞limun=3.
Kiến thức cần nhớ
n→+∞limun=a⇔n→+∞lim(un−a)=0.
n→+∞limqn=0 khi ∣q∣<1; n→+∞limc=c.
Quy tắc: lim(un−vn)=limun−limvn khi hai giới hạn hữu hạn.
🧠 Phân tích tư duy
Tử có 3⋅2n cùng dạng với mẫu 2n, nên tách phân thức sẽ lộ ra 3 và một phần dư dần về 0. Theo định nghĩa chỉ cần chứng minh un−3→0; còn nếu dùng quy tắc thì phải biết (21)n→0.
1Cách 1. Theo định nghĩa: xét hiệu un−3
Định hướng. Tính un−3 và chỉ ra hiệu đó dần về 0.
Định hướng. Dùng 2n>n để so sánh phần dư với n1, tránh phải dùng kết quả về qn.
2n=(1+1)n≥1+n>n⇒0<2n1<n1 3−n1<un=3−2n1<3 ∣un−3∣<n1 và n→+∞limn1=0
Vậyn→+∞limun=3.
Nhận xét. Các số hạng un luôn nằm dưới 3 và tiến sát 3: u1=2,5; u2=2,75; u3=2,875; … khoảng cách tới 3 giảm một nửa sau mỗi bước.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tách phân thức một dòng rồi áp quy tắc hiệu, gọn và đúng tinh thần mục 2 của bài.
Đáp số.n→+∞limun=3.
Sai lầm thường gặp.Chia tử và mẫu cho 2n nhưng quên chia hạng tử −1, viết thành 13−1=2. Lỗi khác: coi 2n1 là 2n1 — kết quả giới hạn vẫn đúng nhưng biến đổi sai, mất điểm trình bày.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: với a>1, n→+∞limanc⋅an+d=c; thử un=3n5⋅3n+7 (đáp số 5).
Bài 5 · Vận dụng 1★★Trang 106— Giới hạn 0 của cấp số nhân trong bài toán thực tế
Vận dụng 1 (trang 106). Một quả bóng cao su được thả từ độ cao 5 m xuống một mặt sàn. Sau mỗi lần chạm sàn, quả bóng nảy lên độ cao bằng 32 độ cao trước đó. Giả sử rằng quả bóng luôn chuyển động vuông góc với mặt sàn và quá trình này tiếp diễn vô hạn lần. Giả sử un là độ cao (tính bằng mét) của quả bóng sau lần nảy lên thứ n. Chứng minh rằng dãy số (un) có giới hạn là 0.
Kiến thức cần nhớ
Cấp số nhân: un=u1qn−1.
n→+∞limqn=0 khi ∣q∣<1.
Bất đẳng thức Bernoulli: (1+x)n≥1+nx với x>0.
🧠 Phân tích tư duy
"Mỗi lần bằng 32 lần trước" là dấu hiệu cấp số nhân với công bội q=32. Viết được công thức un thì bài quy về limqn=0. Bẫy: u1 là độ cao sau lần nảy thứ nhất, bằng 5⋅32 chứ không phải 5.
1Cách 1. Lập công thức cấp số nhân rồi dùng limqn=0
Định hướng. Độ cao sau mỗi lần nảy lập thành cấp số nhân, nên viết un dưới dạng c⋅qn.
Nhận xét. Cách 3 cho một chặn cụ thể (thô): un<0,01 chắc chắn khi n>998, trong khi thực tế chỉ cần n≥16 — chặn Bernoulli dễ chứng minh nhưng rất rộng tay.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách chuẩn khi đi thi: nhận ra cấp số nhân, viết un=5(32)n và dùng ngay limqn=0.
Đáp số.un=5⋅(32)n và n→+∞limun=0.
Sai lầm thường gặp.Lấy u1=5 rồi viết un=5(32)n−1 — sai chỉ số vì 5 m là độ cao ban đầu, chưa nảy lần nào (giới hạn vẫn là 0 nhưng công thức sai). Lỗi khác: lập luận "bóng nảy vô hạn lần nên độ cao không thể bằng 0" — giới hạn 0 không có nghĩa là có lúc un=0.
🚀 Mở rộng.Tính thêm tổng quãng đường bóng đi được: 5+2⋅(310+920+…)=5+2⋅1−2/310/3=25 m — dùng tổng cấp số nhân lùi vô hạn ở mục 3.
Bài 6 · HĐ3★Trang 106— Giới hạn của tổng hai dãy số
HĐ3 (trang 106). Hình thành quy tắc tính giới hạn. Cho hai dãy số (un) và (vn) với un=2+n1, vn=3−n2. Tính và so sánh: n→+∞lim(un+vn) và n→+∞limun+n→+∞limvn.
Kiến thức cần nhớ
n→+∞limun=a⇔n→+∞lim(un−a)=0.
n→+∞limnc=0 với c là hằng số.
∣x+y∣≤∣x∣+∣y∣.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi dãy đều có dạng "hằng số cộng một phần dần về 0", nên giới hạn đọc ngay được. Hoạt động nhằm phát hiện quy tắc lim(un+vn)=limun+limvn; muốn thấy vì sao quy tắc đúng thì xét độ lệch với tổng hai giới hạn.
1Cách 1. Tính riêng từng vế rồi so sánh
Định hướng. Cộng hai dãy trước rồi tìm giới hạn; song song tìm từng giới hạn rồi cộng.
Sai lầm thường gặp.Cộng sai thành un+vn=5+n3 (quên dấu trừ của n2) — giới hạn vẫn ra 5 nên lỗi bị che, nhưng biến đổi sai. Lỗi quan niệm: áp quy tắc tổng khi một dãy không có giới hạn hữu hạn, ví dụ un=n, vn=−n.
🚀 Mở rộng.Kiểm tra tương tự với tích: n→+∞lim(unvn)=n→+∞lim(6−n1−n22)=6=2⋅3.
Bài 7 · Luyện tập 3★★Trang 107— Giới hạn dãy số dạng phân thức chứa căn
Luyện tập 3 (trang 107). Tìm n→+∞limn+12n2+1.
Kiến thức cần nhớ
Chia tử và mẫu cho luỹ thừa cao nhất của n rồi dùng quy tắc tính giới hạn.
Nếu un≥0 và n→+∞limun=a thì a≥0 và n→+∞limun=a.
Với n>0: nA=n2A.
🧠 Phân tích tư duy
Bậc của tử: 2n2+1 "cỡ" n, bằng bậc của mẫu n+1, nên giới hạn là tỉ số hệ số: 2. Chia tử và mẫu cho n và đưa n vào trong căn dưới dạng n2. Bẫy: n2n2+1=n22n2+1 chỉ đúng vì n>0.
1Cách 1. Chia tử và mẫu cho n
Định hướng. Luỹ thừa cao nhất (sau khi tính cả căn) là n, nên chia cả tử và mẫu cho n.
Nhận xét. Cách 3 giải thích trực quan: với n lớn, 2n2+1≈2n và n+1≈n, nên tỉ số xấp xỉ 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chia cho n và đưa vào căn là chuẩn mực cho mọi phân thức chứa căn bậc hai.
Đáp số.n→+∞limn+12n2+1=2.
Sai lầm thường gặp.Đưa n vào căn thành n2n2+1 (chia cho n thay vì n2) rồi kết luận giới hạn là +∞. Lỗi khác: chia tử và mẫu cho n2, mẫu dần về 0, rồi viết 00 và bế tắc.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: n→+∞limpn+qan2+bn+c=pa với a>0, p>0; thử n→+∞lim2n+59n2−n=23.
Bài 8 · HĐ4★★Trang 107— Tổng của cấp số nhân lùi vô hạn qua hình vẽ
HĐ4 (trang 107). Làm quen với việc tính tổng vô hạn. Cho hình vuông cạnh 1 (đơn vị độ dài). Chia hình vuông đó thành bốn hình vuông nhỏ bằng nhau, sau đó tô màu hình vuông nhỏ góc dưới bên trái (H.5.2). Lặp lại các thao tác này với hình vuông nhỏ góc trên bên phải. Giả sử quá trình trên tiếp diễn vô hạn lần. Gọi u1,u2,…,un,… lần lượt là độ dài cạnh của các hình vuông được tô màu. a) Tính tổng Sn=u1+u2+…+un. b) Tìm S=n→+∞limSn.
Kiến thức cần nhớ
Cấp số nhân: Sn=1−qu1(1−qn) với q=1.
n→+∞limqn=0 khi ∣q∣<1.
2k1=2k−11−2k1.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi lần chia bốn thì cạnh giảm một nửa, nên (un) là cấp số nhân u1=21, q=21. Câu a dùng công thức tổng n số hạng của cấp số nhân, câu b cho n→+∞ với chú ý (21)n→0. Nhìn hình còn thấy ngay: các cạnh tô màu nối tiếp nhau phủ gần kín cạnh hình vuông lớn.
1Cách 1. Công thức tổng n số hạng của cấp số nhân
Định hướng. Cạnh hình vuông sau bằng nửa cạnh hình vuông trước: cấp số nhân với u1=q=21.
Định hướng. Chiếu các hình vuông tô màu xuống cạnh đáy: chúng nằm liền nhau và phần còn thiếu chính là cạnh của hình vuông chưa chia.
u1+u2+…+un+cn=1, với cn là cạnh hình vuông góc trên bên phải còn lại sau n lần chia c1=21; cn=21cn−1⇒cn=2n1 Sn=1−2n1→1
Vậy a) Sn=1−2n1; b) S=1.
Nhận xét. Hình vẽ cho thấy một tổng có vô hạn số hạng dương vẫn có thể bằng một số hữu hạn — đây là mở đầu cho khái niệm tổng của cấp số nhân lùi vô hạn S=1−qu1=1−1/21/2=1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là cách chuẩn và dùng lại được cho mọi cấp số nhân; Cách 3 đẹp nhất để nhớ vì nhìn hình là thấy tổng bằng cạnh hình vuông lớn.
Đáp số.a) Sn=1−2n1. b) S=1.
Sai lầm thường gặp.Lấy u1=1 (nhầm với cạnh hình vuông ban đầu) nên ra S=2. Lỗi thứ hai: dùng Sn=1−qu1(1−qn−1) (lệch số mũ) cho kết quả 1−2n−11.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi lần chia hình vuông thành 9 ô bằng nhau và tô ô góc dưới trái, lặp với ô góc trên phải, thì tổng các cạnh tô màu là 1−1/31/3=21.
Định hướng. Bỏ số hạng đầu, phần còn lại đúng bằng 71 của cả tổng (tổng đã hội tụ theo Cách 1).
S=2+71(2+72+492+…)=2+7S 7S=14+S 6S=14 S=37
VậyS=37.
Nhận xét. Cách 3 chỉ hợp lệ khi đã biết tổng tồn tại (vì ∣q∣<1); với 1+2+4+… cùng lập luận sẽ ra S=−1 vô lí.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhận dạng u1, q và thay công thức, chỉ hai dòng.
Đáp số.S=37.
Sai lầm thường gặp.Lấy q=7 vì thấy mẫu nhân 7 — thực ra số hạng sau bằng số hạng trước chia 7, nên q=71. Lỗi khác: quên số hạng đầu 2, lấy u1=72 và ra S=31.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: a+ma+m2a+…=m−1am với m>1; thử 3+1+31+…=29.
Bài 10 · Vận dụng 2★★★Trang 108— Tổng cấp số nhân lùi vô hạn trong bài toán chuyển động
Vận dụng 2 (trang 108). (Giải thích nghịch lí Zeno) Để đơn giản, ta giả sử Achilles chạy với vận tốc 100 km/h, vận tốc của rùa là 1 km/h và khoảng cách ban đầu a=100 (km). a) Tính thời gian t1,t2,…,tn,… tương ứng để Achilles đi từ A1 đến A2, từ A2 đến A3, …, từ An đến An+1, … b) Tính tổng thời gian cần thiết để Achilles chạy hết các quãng đường A1A2, A2A3, …, AnAn+1, …, tức là thời gian cần thiết để Achilles đuổi kịp rùa. c) Sai lầm trong lập luận của Zeno là ở đâu?
Kiến thức cần nhớ
Cấp số nhân lùi vô hạn: S=1−qu1 với ∣q∣<1.
Quãng đường = vận tốc × thời gian.
Hai vật chuyển động cùng chiều, vận tốc v1>v2: thời gian đuổi kịp bằng khoảng cách ban đầu chia cho v1−v2.
🧠 Phân tích tư duy
Trong thời gian Achilles chạy một chặng, rùa đi được quãng bằng 1001 chặng đó, nên các chặng (và thời gian) lập cấp số nhân công bội 1001. Tổng vô hạn thời gian là hữu hạn — đó là chìa khoá bác bỏ Zeno. Có thể kiểm chứng bằng bài toán chuyển động đuổi nhau quen thuộc ở lớp dưới.
1Cách 1. Lập cấp số nhân thời gian rồi tính tổng
Định hướng. Chặng AnAn+1 bằng quãng rùa đi trong thời gian tn−1; thời gian sau bằng 1001 thời gian trước.
a)A1A2=100 km ⇒t1=100100=1 (h) A2A3=1⋅t1=1 km ⇒t2=1001 (h) An+1An+2=1⋅tn⇒tn+1=100tn tn=(1001)n−1 (h)
b)T=t1+t2+…+tn+…=1−10011=99100 (h)
Vậy a) tn=100n−11 giờ; b) Achilles đuổi kịp rùa sau 99100 giờ (khoảng 1 giờ 0 phút 36 giây); c) Zeno ngầm cho rằng tổng của vô hạn khoảng thời gian dương phải là vô hạn, nhưng tổng đó là tổng cấp số nhân lùi vô hạn, bằng số hữu hạn 99100 giờ.
2Cách 2. Vận tốc tương đối (kiểm chứng câu b)
Định hướng. Mỗi giờ Achilles rút ngắn khoảng cách thêm 100−1=99 km, nên thời gian đuổi kịp tính thẳng.
v=100−1=99 (km/h) T=99100 (h)
Vậy thời gian đuổi kịp là 99100 giờ, trùng với tổng vô hạn ở Cách 1.
3Cách 3. Lập phương trình vị trí của hai nhân vật
Định hướng. Chọn gốc tại A1, viết toạ độ của Achilles và rùa theo thời gian t rồi cho bằng nhau.
Vậy Achilles đuổi kịp rùa lúc t=99100 giờ, tại vị trí cách A1 khoảng 101,01 km.
Nhận xét. Quãng đường Achilles chạy cũng là tổng vô hạn 100+1+1001+…=1−1001100=9910000 km — khớp với Cách 3. Vô hạn chặng không có nghĩa là vô hạn thời gian.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Câu a, b phải dùng Cách 1 vì đề yêu cầu các tn và tổng của chúng; Cách 2 là phép thử nhanh nhất để chắc chắn đáp số 99100 giờ.
Đáp số.a) tn=(1001)n−1 (giờ). b) 99100 giờ. c) Tổng vô hạn các khoảng thời gian tn là một số hữu hạn nên Achilles vẫn đuổi kịp rùa.
Sai lầm thường gặp.Tính t2=1001 giờ nhưng lại cho chặng A2A3=1001 km (lẫn thời gian với quãng đường); đúng ra A2A3=1 km. Lỗi khác: dùng vận tốc tương đối 100+1=101 km/h (coi như ngược chiều) được 101100 giờ.
🚀 Mở rộng.Với vận tốc Achilles v, rùa w (v>w), khoảng cách a: tn=va(vw)n−1 và tổng v−wa — đúng công thức chuyển động đuổi nhau.
Bài 11 · HĐ5★★Trang 108— Nhận biết dãy số có giới hạn vô cực
HĐ5 (trang 108). Nhận biết giới hạn vô cực. Một loại vi khuẩn được nuôi cấy với số lượng ban đầu là 50. Sau mỗi chu kì 4 giờ, số lượng của chúng sẽ tăng gấp đôi. a) Dự đoán công thức tính số vi khuẩn un sau chu kì thứ n. b) Sau bao lâu, số lượng vi khuẩn sẽ vượt con số 10 000?
Kiến thức cần nhớ
Cấp số nhân: un=u0⋅qn khi đánh số từ số hạng ban đầu u0.
Dãy 2n tăng: 27=128, 28=256.
n→+∞limqn=+∞ với q>1.
🧠 Phân tích tư duy
"Tăng gấp đôi sau mỗi chu kì" là cấp số nhân công bội 2, nên un=50⋅2n. Câu b là bất phương trình mũ với ẩn nguyên dương, giải bằng cách so sánh với các luỹ thừa của 2. Bẫy: đề hỏi "sau bao lâu" nên đáp số phải đổi số chu kì ra giờ.
1Cách 1. Lập công thức rồi so sánh với luỹ thừa của 2
Định hướng. Nhân đôi liên tiếp từ 50 để dự đoán công thức, rồi quy câu b về 2n>200.
Vậy lần đầu vượt 10 000 là sau chu kì thứ 8, tức sau 32 giờ.
3Cách 3. Dùng logarit (tham khảo Chương VI)
Định hướng. Lấy logarit cơ số 2 hai vế để giải bất phương trình mũ mà không cần dò bảng.
2n>200⇔n>log2200≈7,64 n∈N∗⇒n≥8
Vậy sau 8⋅4=32 giờ.
Nhận xét. Vì un=50⋅2n lớn hơn mọi số dương cho trước kể từ một chu kì nào đó, dãy có giới hạn +∞: n→+∞lim50⋅2n=+∞ — đúng nội dung định nghĩa ngay sau hoạt động.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: công thức cấp số nhân cộng so sánh 128<200<256 là đủ chặt chẽ và ngắn.
Đáp số.a) un=50⋅2n. b) Sau 8 chu kì, tức 32 giờ.
Sai lầm thường gặp.Viết un=50⋅2n−1 (coi 50 là số lượng sau chu kì thứ nhất) nên ra 9 chu kì, 36 giờ. Lỗi khác: trả lời "sau 8 giờ" vì quên nhân với độ dài 4 giờ của một chu kì.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi chu kì số vi khuẩn tăng thêm 50% thì un=50⋅1,5n và cần n≥14 chu kì (1,513≈194,6<200<1,514≈291,9).
Bài 12 · Luyện tập 5★★Trang 109— Giới hạn vô cực của dãy số
Luyện tập 5 (trang 109). Tính n→+∞lim(n−n).
Kiến thức cần nhớ
Nếu n→+∞limun=+∞ và n→+∞limvn=a>0 thì n→+∞limunvn=+∞.
n→+∞limnk=+∞ (k nguyên dương); n→+∞limn1=0.
Nếu un≥vn với mọi n và n→+∞limvn=+∞ thì n→+∞limun=+∞.
🧠 Phân tích tư duy
Hiệu n−n có dạng "∞−∞", không trừ trực tiếp được. Đặt nhân tử chung là luỹ thừa cao nhất (n hoặc n) để đưa về tích của một dãy dần tới +∞ và một dãy có giới hạn dương, rồi dùng quy tắc giới hạn vô cực như Ví dụ 6.
1Cách 1. Đặt n làm nhân tử chung
Định hướng. Tách n ra ngoài để còn lại thừa số dần về 1.
n−n=n(1−n1) n→+∞limn=+∞; n→+∞lim(1−n1)=1>0
Vậyn→+∞lim(n−n)=+∞.
2Cách 2. Đặt n làm nhân tử chung
Định hướng. Viết n=n⋅n, hiệu thành tích hai thừa số cùng dần tới +∞.
Nhận xét. Cách 3 còn cho ước lượng cụ thể: muốn n−n>1000 chỉ cần n>2000.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đặt luỹ thừa cao nhất n ra ngoài là thao tác chuẩn cho mọi dạng "∞−∞" của đa thức, căn.
Đáp số.n→+∞lim(n−n)=+∞.
Sai lầm thường gặp.Viết limn−limn=+∞−(+∞)=0 — sai vì quy tắc hiệu chỉ áp dụng cho giới hạn hữu hạn, "∞−∞" là dạng vô định. Lỗi khác: nhân liên hợp n+nn2−n rồi bỏ dở, thực ra cũng dẫn tới +∞ nhưng dài hơn nhiều.
🚀 Mở rộng.Với a>0: n→+∞lim(an−n)=+∞, còn n→+∞lim(n−n)=−∞; thử thêm n→+∞lim(n−n2+n)=−21 để thấy khi hai luỹ thừa cao nhất cân bằng thì kết quả hữu hạn.
Bài 13 · 5.1★★Trang 109— Giới hạn dãy phân thức và dạng vô định có căn
Bài 5.1 (trang 109). Tìm các giới hạn sau: a) n→+∞lim2n2+1n2+n+1; b) n→+∞lim(n2+2n−n).
Kiến thức cần nhớ
Phân thức: chia tử và mẫu cho luỹ thừa cao nhất của n.
Liên hợp: A−B=A+BA−B2.
(n+1)2−1=n2+2n.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a là phân thức cùng bậc 2 ở tử và mẫu, giới hạn bằng tỉ số hệ số cao nhất 21. Câu b là dạng "∞−∞" với căn bậc hai, mẹo chuẩn là nhân liên hợp để đưa về phân thức. Bẫy câu b: đặt n ra ngoài được n(1+n2−1) lại thành dạng "∞⋅0", vẫn phải liên hợp.
1Cách 1. Chia cho luỹ thừa cao nhất và nhân liên hợp
Định hướng. Câu a chia tử và mẫu cho n2; câu b nhân và chia với biểu thức liên hợp để khử dạng ∞−∞.
Nhận xét. Ở câu b, n2+2n=(n+1)2−1 sát n+1 nên hiệu với n gần 1; cả ba cách đều khai thác đúng ý này dưới ba góc nhìn: đại số (liên hợp), kẹp và đặt ẩn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chia cho n2 ở câu a và nhân liên hợp ở câu b là hai kĩ thuật chuẩn, ít bước, không cần ước lượng.
Đáp số.a) 21. b) 1.
Sai lầm thường gặp.Câu b viết limn2+2n−limn=∞−∞=0 — sai vì ∞−∞ là dạng vô định (thực ra kết quả là 1). Câu a hay nhầm thành 1 khi chỉ nhìn hệ số của n2 ở tử mà quên hệ số 2 ở mẫu.
Bài 14 · 5.2★Trang 109— Áp dụng quy tắc tính giới hạn hữu hạn
Bài 5.2 (trang 109). Cho hai dãy số không âm (un) và (vn) với n→+∞limun=2 và n→+∞limvn=3. Tìm các giới hạn sau: a) n→+∞limvn−unun2; b) n→+∞limun+2vn.
Kiến thức cần nhớ
Nếu limun=a, limvn=b thì lim(un±vn)=a±b, limunvn=ab, limvnun=ba (b=0).
Nếu un≥0 và limun=a thì a≥0 và limun=a.
🧠 Phân tích tư duy
Chỉ biết giới hạn chứ không biết công thức của un, vn, nên con đường duy nhất là dùng các quy tắc tổng, hiệu, tích, thương, căn. Điều kiện cần kiểm: mẫu có giới hạn 3−2=1=0; dãy dưới căn không âm vì un,vn≥0.
1Cách 1. Áp dụng liên tiếp các quy tắc tính giới hạn
Định hướng. Tính giới hạn của từng bộ phận (bình phương, hiệu, tổng) rồi ghép lại bằng quy tắc thương và căn.
Nhận xét. Cách 2 cho thấy vì sao cần điều kiện lim(vn−un)=0: nếu mẫu dần về 0 thì phép chia không còn kiểm soát được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đề cho sẵn giới hạn nên áp quy tắc là đủ, chỉ cần ghi rõ điều kiện mẫu khác 0 và biểu thức dưới căn không âm.
Đáp số.a) 4. b) 22.
Sai lầm thường gặp.Câu a quên kiểm lim(vn−un)=1=0 trước khi dùng quy tắc thương. Câu b tính nhầm lim(un+2vn)=2⋅(2+3)=10 do đặt nhân tử sai, ra 10.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi thành n→+∞limun−2un2−4 (với un=2) thì không dùng quy tắc thương được vì mẫu dần về 0; phải rút gọn thành un+2→4.
Bài 15 · 5.3★★Trang 109— Giới hạn vô cực của dãy số
Bài 5.3 (trang 109). Tìm giới hạn của các dãy số cho bởi: a) un=2n−1n2+1; b) vn=2n2+1−n.
Kiến thức cần nhớ
Nếu n→+∞limun=+∞ và n→+∞limvn=a>0 thì n→+∞limunvn=+∞.
Nếu un≥wn với mọi n và n→+∞limwn=+∞ thì n→+∞limun=+∞.
Với n>0: 2n2+1=n2+n21.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a: bậc tử (2) lớn hơn bậc mẫu (1), hệ số cùng dương nên giới hạn +∞. Câu b: 2n2+1 cỡ 2n, lớn hơn hẳn n nên hiệu tiến tới +∞; đặt n ra ngoài là thấy ngay thừa số 2−1>0. Bẫy: câu b khác bài 5.1b vì hệ số của n2 trong căn không bằng 1, nhân liên hợp vẫn làm được nhưng dài.
1Cách 1. Đặt n làm nhân tử chung
Định hướng. Tách n ra ngoài để được tích của n→+∞ với một dãy có giới hạn dương.
Nhận xét. Cách 3a cho biết thêm un "gần" 2n+41, tức dãy tăng như một cấp số cộng công sai 21.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: đặt n ra ngoài là thao tác chuẩn cho cả hai câu, ra ngay thừa số giới hạn dương 21 và 2−1.
Đáp số.a) n→+∞limun=+∞. b) n→+∞limvn=+∞.
Sai lầm thường gặp.Câu a chia tử và mẫu cho n2 rồi thấy mẫu n2−n21→0 và kết luận "không có giới hạn" — cần thêm mẫu dương và dùng quy tắc 0+a=+∞. Câu b nhầm với bài 5.1b và đoán giới hạn hữu hạn; ở đây hệ số trong căn là 2=1 nên hiệu không bị triệt tiêu.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: n→+∞lim(an2+1−n) bằng +∞ nếu a>1, bằng 0 nếu a=1, bằng −∞ nếu 0<a<1 — thử với a=41.
Bài 16 · 5.4★★Trang 109— Đổi số thập phân vô hạn tuần hoàn ra phân số
Bài 5.4 (trang 109). Viết các số thập phân vô hạn tuần hoàn sau đây dưới dạng phân số: a) 1,(12)=1,121212…; b) 3,(102)=3,102102102…
Kiến thức cần nhớ
Tổng cấp số nhân lùi vô hạn: S=1−qu1.
Chu kì k chữ số: 0,(a1a2…ak)=k99…9a1a2…ak.
99=9⋅11; 999=27⋅37.
🧠 Phân tích tư duy
Phần lặp lại là chu kì 12 (hai chữ số) và 102 (ba chữ số), nên phần thập phân là tổng cấp số nhân lùi vô hạn với công bội 10−2 và 10−3 — đúng như Ví dụ 5. Có thể kiểm tra bằng mẹo nhân 10k rồi trừ để khử phần lặp. Bẫy: phải rút gọn phân số tới tối giản.
1Cách 1. Tổng của cấp số nhân lùi vô hạn
Định hướng. Tách phần nguyên, phần thập phân là tổng các khối chu kì với công bội 10−k.
Nhận xét. Quy tắc: số a,(b) với chu kì b có k chữ số bằng k9…9ab−a — thử lại bằng phép chia là chắc chắn không sai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi tự luận trình bày Cách 1 vì đúng kiến thức của bài (tổng cấp số nhân lùi vô hạn); trắc nghiệm thì Cách 3 nhanh nhất.
Đáp số.a) 1,(12)=3337. b) 3,(102)=3331033.
Sai lầm thường gặp.Dùng công bội 101 cho chu kì hai chữ số, được 1+9/1012/100=1517 — sai, vì mỗi khối chu kì dịch đi 2 chữ số nên q=1001. Lỗi khác: để nguyên 99111 hay 9993099 mà không rút gọn.
🚀 Mở rộng.Với số tuần hoàn tạp như 0,1(6): 0,1+1−0,10,06=101+151=61 — tách phần không tuần hoàn trước rồi mới dùng tổng vô hạn.
Bài 17 · 5.5★★★Trang 109— Cấp số nhân và tổng vô hạn trong bài toán thực tế
Bài 5.5 (trang 109). Một bệnh nhân hàng ngày phải uống một viên thuốc 150 mg. Sau ngày đầu, trước mỗi lần uống, hàm lượng thuốc cũ trong cơ thể vẫn còn 5%. Tính lượng thuốc có trong cơ thể sau khi uống viên thuốc của ngày thứ 5. Ước tính lượng thuốc trong cơ thể nếu bệnh nhân sử dụng thuốc trong một thời gian dài.
Kiến thức cần nhớ
Sn=1−qu1(1−qn); S=1−qu1 khi ∣q∣<1.
Còn 5% nghĩa là nhân với 0,05.
Dãy truy hồi xn+1=qxn+c (∣q∣<1) dần về điểm cân bằng x=1−qc.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi ngày lượng thuốc cũ nhân với 0,05 rồi cộng thêm 150: viên uống cách đây k ngày còn 150⋅0,05k mg. Lượng thuốc sau ngày thứ n là tổng n số hạng đầu của cấp số nhân u1=150, q=0,05; "thời gian dài" nghĩa là cho n→+∞, dùng tổng cấp số nhân lùi vô hạn. Bẫy: viên của ngày thứ 5 còn nguyên 150 mg, viên ngày đầu còn 150⋅0,054 chứ không phải 0,055.
1Cách 1. Tổng cấp số nhân và tổng vô hạn
Định hướng. Cộng phần còn lại của từng viên thuốc: các số hạng lập cấp số nhân u1=150, q=0,05.
Vậy dùng thuốc lâu dài thì lượng thuốc trong cơ thể xấp xỉ 157,89 mg.
Nhận xét. Chỉ sau 5 ngày lượng thuốc đã sát giá trị ổn định (chênh chưa tới 0,0001 mg) vì 5% là tỉ lệ còn lại rất nhỏ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một công thức S5 và một công thức S trả lời trọn cả hai câu hỏi; Cách 2 để kiểm tra con số 157,89.
Đáp số.Sau ngày thứ 5: 157,8946875≈157,89 mg. Dùng lâu dài: 193000≈157,89 mg.
Sai lầm thường gặp.Lấy công bội 0,95 (nhầm "còn 5%" với "mất 5%") nên ra tổng dài hạn 3000 mg. Lỗi khác: tính T5 bằng S6 hoặc cho viên ngày thứ 5 cũng bị nhân 0,05.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi ngày thuốc cũ còn r (0<r<1) và liều là D mg thì lượng ổn định là 1−rD; muốn lượng ổn định là 200 mg với r=0,05 thì liều cần 190 mg.
Bài 18 · 5.6★★★Trang 109— Tổng cấp số nhân lùi vô hạn trong hình học
Bài 5.6 (trang 109). Cho tam giác vuông ABC vuông tại A, có AB=h và góc B bằng α (H.5.3). Từ A kẻ AA1⊥BC, từ A1 kẻ A1A2⊥AC, sau đó lại kẻ A2A3⊥BC. Tiếp tục quá trình trên, ta được đường gấp khúc vô hạn AA1A2A3… Tính độ dài đường gấp khúc này theo h và α.
Kiến thức cần nhớ
Trong tam giác vuông: cạnh góc vuông = cạnh huyền ×sin góc đối diện.
Góc có cạnh tương ứng vuông góc (hoặc song song) thì bằng nhau hoặc bù nhau.
Tổng cấp số nhân lùi vô hạn S=1−qu1.
Phép vị tự tâm C tỉ số k nhân mọi độ dài với ∣k∣.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi đoạn mới là cạnh góc vuông của một tam giác vuông có cạnh huyền là đoạn trước và một góc nhọn bằng α, nên các đoạn lập cấp số nhân công bội sinα. Vì 0<α<90∘ nên 0<sinα<1, tổng vô hạn tồn tại. Mấu chốt là chứng minh đúng các góc A1AC=α và A2A1A3=α.
1Cách 1. Chứng minh mỗi đoạn bằng đoạn trước nhân sinα
Định hướng. Xét lần lượt các tam giác vuông ABA1, AA1A2, A1A2A3, … và nhận ra góc nhọn α lặp lại.
△ABA1 vuông tại A1: AA1=ABsinB=hsinα A1AC=90∘−C=B=α △AA1A2 vuông tại A2: A1A2=AA1sinα=hsin2α A1A2∥AB (cùng vuông góc AC) ⇒A2A1A3=ABC=α △A1A2A3 vuông tại A3: A2A3=A1A2sinα=hsin3α An−1An=hsinnα (với A0=A) L=hsinα+hsin2α+…=1−sinαhsinα
Vậy độ dài đường gấp khúc là L=1−sinαhsinα.
2Cách 2. Tam giác đồng dạng quanh đỉnh C
Định hướng. Các tam giác CAA1, CA1A2, CA2A3, … đều vuông và chung góc C nên đồng dạng với △CBA; tỉ số giữa hai tam giác liên tiếp là cosC=sinα.
3Cách 3. Phép vị tự tâm C và phương trình tự đồng dạng
Định hướng. Phép vị tự tâm C biến A↦A2 và A1↦A3 (vì A2A3∥AA1) nên biến cả đường gấp khúc AA1A2… thành A2A3A4…; lập phương trình cho độ dài L.
Nhận xét. Kiểm tra: với α=30∘ thì L=1−21h⋅21=h; mô phỏng số 4000 đoạn bằng máy cũng cho đúng h. Khi α→90∘ tam giác rất dẹt, L→+∞.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: chứng minh hai góc bằng α là thấy ngay cấp số nhân công bội sinα, sau đó chỉ việc dùng S=1−qu1.
Đáp số.AA1+A1A2+A2A3+…=1−sinαhsinα.
Sai lầm thường gặp.Lấy công bội cosα vì nhầm góc: A1AC bằng α chứ không bằng 90∘−α — thử lại với α nhỏ, đường gấp khúc phải ngắn. Lỗi khác: quên đoạn đầu AA1, lấy u1=hsin2α nên ra 1−sinαhsin2α.
🚀 Mở rộng.Nếu kẻ xen kẽ vuông góc với BC và AB (thay vì AC) thì công bội đổi thành cosα và độ dài là 1−cosαhtanαcosα=1−cosαhsinα.