Bài 1 · HĐ1★★Trang 19— Diện tích hình phẳng giới hạn bởi một đồ thị và trục hoành
HĐ1 (trang 19). Nhận biết công thức tính diện tích. Xét hình phẳng giới hạn bởi đường thẳng y=f(x)=x+1, trục hoành và hai đường thẳng x=−2, x=1 (H.4.12). a) Tính diện tích S của hình phẳng này. b) Tính ∫−21∣f(x)∣dx và so sánh với S.
Kiến thức cần nhớ
Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=f(x) liên tục, trục hoành và hai đường thẳng x=a, x=b(a<b): S=∫ab∣f(x)∣dx.
Muốn bỏ dấu ∣∣ phải tìm nghiệm của f(x) trong [a;b] rồi xét dấu trên từng đoạn con.
Nếu f không đổi dấu trên [a;c] thì ∫ac∣f(x)∣dx=∫acf(x)dx.
🧠 Phân tích tư duy
Đường thẳng y=x+1 đổi dấu tại x=−1 nằm trong đoạn [−2;1], nên hình phẳng gồm hai tam giác vuông: một nằm dưới, một nằm trên trục hoành. Diện tích luôn dương nên phần dưới trục phải lấy độ lớn — đó chính là vai trò của dấu giá trị tuyệt đối trong ∣f(x)∣. Bẫy: tính thẳng ∫−21(x+1)dx=23 là để hai phần triệt tiêu nhau.
1Cách 1. Tính diện tích hai tam giác, rồi tách tích phân theo dấu
Định hướng. Đường thẳng cắt trục hoành tại (−1;0), chia hình thành hai tam giác vuông; tích phân thì tách tại x=−1 để bỏ dấu giá trị tuyệt đối.
2Cách 2. Tách tại nghiệm và dùng ∫ trên từng đoạn
Định hướng. Trên mỗi đoạn [−2;−1] và [−1;1], hàm x+1 không đổi dấu, nên chỉ cần tính tích phân thường rồi lấy trị tuyệt đối — khỏi xét dấu.
∫−21∣x+1∣dx=∫−2−1(x+1)dx+∫−11(x+1)dx
=2(x+1)2−2−1+2(x+1)2−11
=0−21+∣2−0∣=21+2=25
VậyS=25 và ∫−21∣f(x)∣dx=S.
3Cách 3. Dùng nguyên hàm của ∣u∣ là 2u∣u∣
Định hướng. Hàm G(x)=2(x+1)∣x+1∣ có đạo hàm bằng ∣x+1∣ trên cả R, nên áp Newton – Leibniz một lần, không cần tách đoạn.
G(x)=2(x+1)∣x+1∣,G′(x)=∣x+1∣
∫−21∣x+1∣dx=G(1)−G(−2)=22⋅2−2(−1)⋅1=2+21=25
Vậy∫−21∣f(x)∣dx=25=S.
Nhận xét. Cả ba cách đều cho thấy diện tích hình phẳng bằng tích phân của ∣f(x)∣ — đây chính là công thức S=∫ab∣f(x)∣dx đóng khung trong sách.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: chỉ cần nghiệm x=−1, không phải xét dấu, mỗi đoạn một phép tính; Cách 1 hợp khi hình là tam giác, hình thang.
Đáp số.a) S=25; b) ∫−21∣f(x)∣dx=25, bằng S.
Sai lầm thường gặp.Bỏ quên dấu giá trị tuyệt đối: ∫−21(x+1)dx=23=25, vì tam giác dưới trục (diện tích 21) bị tính âm. Lỗi thứ hai là lấy chiều cao tam giác nhỏ bằng −1 (tung độ) thay vì 1 (độ dài).
🚀 Mở rộng.Với f(x)=x+1 trên [−2;m](m>−1) thì S=21+2(m+1)2; thử tìm m để S=5.
Bài 2 · Luyện tập 1★★Trang 20— Diện tích hình phẳng giới hạn bởi một đồ thị và trục hoành
Luyện tập 1 (trang 20). Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol y=x2−4, trục hoành và hai đường thẳng x=0, x=3 (H.4.15).
Kiến thức cần nhớ
S=∫ab∣f(x)∣dx.
f không đổi dấu trên [a;c] thì ∫ac∣f∣=∫acf.
∫x2dx=3x3+C.
🧠 Phân tích tư duy
x2−4 có nghiệm x=2 nằm trong [0;3], nên parabol đi qua trục hoành: trên [0;2] nằm dưới, trên [2;3] nằm trên. Phải tách tại x=2; tích phân thẳng ∫03(x2−4)dx=−3 vừa âm vừa sai.
1Cách 1. Xét dấu rồi bỏ trị tuyệt đối
Định hướng.x2−4≤0 trên [0;2] và x2−4≥0 trên [2;3].
S=∫03x2−4dx=∫02(4−x2)dx+∫23(x2−4)dx
S=(4x−3x3)02+(3x3−4x)23
S=(8−38)+[(9−12)−(38−8)]=316+37=323
VậyS=323.
2Cách 2. Tách tại nghiệm, lấy trị tuyệt đối từng tích phân
Định hướng. Không cần biết dấu cụ thể: trên mỗi đoạn con hàm không đổi dấu nên chỉ việc lấy ∣∣ của tích phân thường.
S=∫02(x2−4)dx+∫23(x2−4)dx
S=38−8+(9−12)−(38−8)=−316+37=323
VậyS=323.
3Cách 3. Lấy diện tích theo trục Oy (tích phân theo y)
Định hướng. Trên [0;3], x=y+4. Phần dưới trục là miền 0≤x≤y+4, −4≤y≤0; phần trên là miền y+4≤x≤3, 0≤y≤5.
Nhận xét. Tích phân theo y cho cùng kết quả nhưng dài hơn; nó sẽ có lợi khi biên của hình cho dưới dạng x=g(y).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: tìm nghiệm x=2 rồi tính hai tích phân thường, lấy trị tuyệt đối — không thể nhầm dấu.
Đáp số.S=323.
Sai lầm thường gặp.Tính ∫03(x2−4)dx=−3 rồi kết luận S=3 (lấy trị tuyệt đối cả khối) — sai, vì hai phần diện tích 316 và 37 đã trừ nhau. Phải tách tại nghiệm x=2 trước khi lấy trị tuyệt đối.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: diện tích giới hạn bởi y=x2−a2, trục hoành, x=0, x=b(b>a>0) là 34a3+3b3−a2b.
Bài 3 · HĐ2★★Trang 20— Diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đồ thị
HĐ2 (trang 20). Nhận biết công thức tính diện tích. Gọi S là diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị của các hàm số f(x)=−x2+4x, g(x)=x và hai đường thẳng x=1, x=3 (H.4.16). a) Giả sử S1 là diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol y=−x2+4x, trục hoành và hai đường thẳng x=1, x=3; S2 là diện tích hình phẳng giới hạn bởi đường thẳng y=x, trục hoành và hai đường thẳng x=1, x=3. Tính S1, S2 và từ đó suy ra S. b) Tính ∫13∣f(x)−g(x)∣dx và so sánh với S.
Kiến thức cần nhớ
S=∫ab∣f(x)−g(x)∣dx với f, g liên tục trên [a;b].
Nếu f(x)≥g(x)≥0 trên [a;b] thì S=Sf−Sg (hiệu hai diện tích dưới đồ thị).
Diện tích hình thang vuông bằng nửa tổng hai đáy nhân chiều cao — ở đây hai đáy là g(1)=1, g(3)=3, chiều cao 2.
🧠 Phân tích tư duy
Trên [1;3] parabol nằm trên đường thẳng (f(x)−g(x)=x(3−x)≥0) và cả hai đều nằm trên trục hoành, nên hình cần tìm là "hình lớn dưới parabol" trừ "hình thang dưới đường thẳng". Ý b cho thấy hiệu hai diện tích chính là tích phân của ∣f−g∣ — gốc của công thức S=∫ab∣f(x)−g(x)∣dx.
1Cách 1. Hiệu hai diện tích (theo gợi ý của sách)
Định hướng. Hình S là phần của hình S1 nằm trên hình S2, nên S=S1−S2.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy cùng một diện tích có thể "cắt dọc" hay "cắt ngang"; với hình này cắt dọc (Cách 1) gọn hơn nhiều, nên công thức ∫ab∣f−g∣dx là lựa chọn mặc định.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng thẳng công thức ở ý b (Cách 1): một tích phân của −x2+3x là xong, khỏi tính S1, S2 riêng.
Đáp số.a) S1=322, S2=4, S=310; b) ∫13∣f(x)−g(x)∣dx=310=S.
Sai lầm thường gặp.Lấy S=S1+S2=334 vì tưởng hai hình ghép cạnh nhau — thật ra hình S2 nằm lọt trong S1. Lỗi khác: viết f−g=−x2+5x (cộng nhầm x thay vì trừ).
🚀 Mở rộng.Nếu thay đường thẳng x=3 bằng x=4 thì f−g đổi dấu tại x=3 và S=310+611=631 — thử kiểm lại.
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 21— Diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đồ thị
Luyện tập 2 (trang 21). Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị của các hàm số y=x, y=x−2 và hai đường thẳng x=1, x=4.
Kiến thức cần nhớ
S=∫ab∣f(x)−g(x)∣dx.
∫xdx=32xx+C.
Đổi biến x=t2: dx=2tdt.
🧠 Phân tích tư duy
Cần biết trên [1;4] đường nào nằm trên. Đặt t=x∈[1;2]: x−(x−2)=−t2+t+2=(2−t)(t+1)≥0, bằng 0 đúng tại x=4. Vậy x nằm trên, không có giao điểm bên trong đoạn nên không phải tách.
1Cách 1. Công thức diện tích giữa hai đồ thị
Định hướng.x−(x−2)≥0 trên [1;4] nên bỏ được dấu giá trị tuyệt đối.
S=∫14x−x+2dx=∫14(x−x+2)dx
S=(32xx−2x2+2x)14
S=(316−8+8)−(32−21+2)=316−613=619
VậyS=619.
2Cách 2. Cộng diện tích phần trên và phần dưới trục hoành
Định hướng. Đường y=x−2 cắt trục hoành tại x=2: hình gồm phần dưới x (trên trục) cộng tam giác giữa trục và y=x−2 trên [1;2], trừ tam giác dưới y=x−2 trên [2;4].
S=∫14xdx+21⋅1⋅1−21⋅2⋅2
S=32xx14+21−2=316−32−23=314−23=619
VậyS=619.
3Cách 3. Đổi biến x=t2
Định hướng. Khử căn: x=t2, t∈[1;2], biểu thức dưới dấu tích phân thành đa thức theo t.
Bài 5 · Vận dụng 1★★★Trang 22— Ứng dụng diện tích: thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất
Vận dụng 1 (trang 22). Ta biết rằng hàm cầu liên quan đến giá p của một sản phẩm với nhu cầu của người tiêu dùng, hàm cung liên quan đến giá p của sản phẩm với mức độ sẵn sàng cung cấp sản phẩm của nhà sản xuất. Điểm cắt nhau (x0;p0) của đồ thị hàm cầu p=D(x) và đồ thị hàm cung p=S(x) được gọi là điểm cân bằng. Các nhà kinh tế gọi diện tích của hình giới hạn bởi đồ thị hàm cầu, đường ngang p=p0 và đường thẳng đứng x=0 là thặng dư tiêu dùng. Tương tự, diện tích của hình giới hạn bởi đồ thị của hàm cung, đường nằm ngang p=p0 và đường thẳng đứng x=0 được gọi là thặng dư sản xuất, như trong Hình 4.19. (Theo R. Larson, Brief Calculus: An Applied Approach, 8th edition, Cengage Learning, 2009) Giả sử hàm cung và hàm cầu của một loại sản phẩm được mô hình hoá bởi: Hàm cầu: p=−0,36x+9 và hàm cung: p=0,14x+2, trong đó x là số đơn vị sản phẩm. Tìm thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất cho sản phẩm này.
Kiến thức cần nhớ
Điểm cân bằng: D(x0)=S(x0)=p0.
Thặng dư tiêu dùng =∫0x0[D(x)−p0]dx; thặng dư sản xuất =∫0x0[p0−S(x)]dx.
Diện tích tam giác vuông =21⋅ tích hai cạnh góc vuông.
🧠 Phân tích tư duy
Việc đầu tiên là tìm điểm cân bằng (giải D(x)=S(x)), vì nó cho cận trên x0 và đường ngang p=p0. Sau đó mỗi thặng dư là diện tích giữa một đường thẳng và đường p=p0 trên [0;x0]. Vì cả hai hàm đều bậc nhất nên mỗi hình là một tam giác — có thể tính bằng hình học để kiểm tra.
1Cách 1. Tích phân theo định nghĩa thặng dư
Định hướng. Tìm (x0;p0) rồi tính hai tích phân của hiệu so với p0.
3Cách 3. Tổng hai thặng dư là diện tích giữa hai đường
Định hướng. Tổng CS+PS bằng diện tích giữa đường cầu và đường cung trên [0;x0]; tỉ số CS:PS bằng tỉ số độ dốc 0,36:0,14 (hai tam giác chung cạnh x0).
Nhận xét. Cách 3 tiện để kiểm tra: tổng hai thặng dư chính là "tổng lợi ích" của thị trường tại điểm cân bằng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (đúng định nghĩa, áp được cả khi đường cầu, đường cung là đường cong); với hàm bậc nhất thì Cách 2 kiểm tra trong vài giây.
Đáp số.Điểm cân bằng (14;3,96); thặng dư tiêu dùng 35,28; thặng dư sản xuất 13,72.
Sai lầm thường gặp.Lấy cận trên là x=25 (nghiệm của D(x)=0) thay vì x0=14, hoặc tính thặng dư tiêu dùng là ∫014D(x)dx mà quên trừ p0 (ra 90,72).
🚀 Mở rộng.Nếu nhà nước đánh thuế làm đường cung dịch lên thành p=0,14x+3, điểm cân bằng thành (12;4,68); thử tính lại hai thặng dư và so sánh.
Bài 6 · HĐ3★Trang 22— Thể tích vật thể qua diện tích mặt cắt
HĐ3 (trang 22). Nhận biết công thức tính thể tích vật thể. Xét hình trụ có bán kính đáy R, có trục là trục hoành Ox, nằm giữa hai mặt phẳng x=a và x=b(a<b) (H.4.20). a) Tính thể tích V của hình trụ. b) Tính diện tích mặt cắt S(x) khi cắt hình trụ bởi mặt phẳng vuông góc với trục Ox tại điểm có hoành độ là x(a≤x≤b). Từ đó tính ∫abS(x)dx và so sánh với V.
Kiến thức cần nhớ
Thể tích khối trụ: V=πR2h với h là chiều cao.
Thể tích vật thể: V=∫abS(x)dx, S(x) là diện tích mặt cắt vuông góc với Ox tại x.
Nếu V(x) là thể tích phần vật thể nằm giữa hai mặt phẳng a và x thì V′(x)=S(x).
🧠 Phân tích tư duy
Mặt phẳng vuông góc với trục hình trụ cắt hình trụ theo một hình tròn bằng đáy, nên S(x) là hằng số. Đây là ví dụ đơn giản nhất để thấy "cộng dồn diện tích các lát cắt" ra đúng thể tích: tích phân của hằng số trên đoạn dài b−a chính là "diện tích đáy nhân chiều cao".
1Cách 1. Công thức khối trụ và tích phân hằng số
Định hướng. Chiều cao hình trụ là b−a; mặt cắt tại mọi x là hình tròn bán kính R.
a)V=πR2(b−a)
b)S(x)=πR2,a≤x≤b
∫abS(x)dx=∫abπR2dx=πR2xab=πR2(b−a)
VậyV=πR2(b−a) và ∫abS(x)dx=V.
2Cách 2. Xem hình trụ là khối tròn xoay
Định hướng. Hình trụ sinh ra khi quay hình chữ nhật giới hạn bởi y=R, trục hoành, x=a, x=b quanh Ox; mỗi lát cắt là hình tròn bán kính f(x)=R.
f(x)=R⇒S(x)=πf2(x)=πR2
∫abS(x)dx=π∫abR2dx=πR2(b−a)=V
Vậy∫abS(x)dx=V=πR2(b−a).
3Cách 3. Hàm thể tích V(x) và định lí Newton – Leibniz
Định hướng. Gọi V(x) là thể tích phần hình trụ nằm giữa hai mặt phẳng a và x; đó cũng là một hình trụ nên tính được, rồi so đạo hàm của nó với S(x).
V(x)=πR2(x−a),a≤x≤b
V′(x)=πR2=S(x)
∫abS(x)dx=V(b)−V(a)=πR2(b−a)−0=V
Vậy∫abS(x)dx=V.
Nhận xét. Cách 3 là lí do sâu xa của công thức V=∫abS(x)dx: hàm thể tích V(x) là một nguyên hàm của hàm diện tích mặt cắt S(x).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 là đủ cho hoạt động này; Cách 3 nên đọc kĩ vì nó giải thích vì sao công thức thể tích bằng tích phân đúng cho mọi vật thể.
Đáp số.a) V=πR2(b−a); b) S(x)=πR2, ∫abS(x)dx=πR2(b−a)=V.
Sai lầm thường gặp.Viết S(x)=2πR (chu vi, không phải diện tích) hoặc S(x)=πx2 (lấy hoành độ làm bán kính). Mặt cắt vuông góc với trục của hình trụ luôn là hình tròn bằng đáy, không phụ thuộc x.
🚀 Mở rộng.Hình lăng trụ bất kì có đáy diện tích S cũng có mặt cắt không đổi, nên V=∫0hSdx=Sh — đó là Ví dụ 5 của sách.
Bài 7 · Vận dụng 2★★★Trang 23— Chứng minh công thức thể tích bằng tích phân
Vận dụng 2 (trang 23). Tính thể tích của khối chóp cụt đều có diện tích hai đáy là S0, S1 và chiều cao bằng h (H.4.24). Từ đó suy ra công thức tính thể tích khối chóp đều có diện tích đáy bằng S và chiều cao bằng h.
Kiến thức cần nhớ
Hai đa giác đồng dạng tỉ số k thì tỉ số diện tích bằng k2.
V=∫abS(x)dx.
b3−a3=(b−a)(b2+ab+a2).
Thể tích khối chóp cụt: V=3h(S0+S0S1+S1).
🧠 Phân tích tư duy
Khối chóp cụt là phần của một khối chóp bị cắt bởi mặt phẳng song song đáy. Đặt đỉnh chóp ở gốc O, trục Ox vuông góc với hai đáy: mặt cắt tại x đồng dạng với đáy theo tỉ số bx nên diện tích tỉ lệ với x2. Khó khăn duy nhất là biến đổi kết quả về dạng chỉ chứa S0, S1, h — dùng S0S1=S1ba.
1Cách 1. Đặt đỉnh chóp tại gốc toạ độ
Định hướng. Gọi a, b(0<a<b) là hoành độ của đáy nhỏ và đáy lớn, h=b−a. Mặt cắt tại x đồng dạng với đáy lớn theo tỉ số bx.
Khối chóp: cho đáy nhỏ co về đỉnh, S0=0, S1=S: V=3h(S+0+0)=31Sh
Vậy khối chóp cụt có V=3h(S0+S0S1+S1), khối chóp có V=31Sh.
2Cách 2. Đặt gốc tại tâm đáy nhỏ, dùng căn diện tích tuyến tính
Định hướng. Đặt O tại tâm đáy nhỏ, trục Ox hướng về đáy lớn, 0≤x≤h. Cạnh của mặt cắt biến thiên bậc nhất theo x, nên S(x) là hàm bậc nhất đi từ S0 tới S1.
Định hướng. Khối chóp cụt = khối chóp lớn (đáy S1, cao b) trừ khối chóp nhỏ (đáy S0, cao a); mỗi khối chóp tính bằng tích phân như Ví dụ 6: V=31⋅ đáy ⋅ cao.
Nhận xét. Dòng cuối dùng hằng đẳng thức u3−v3=(u−v)(u2+uv+v2) với u=S1, v=S0 (khi S0=S1). Công thức đúng cho mọi khối chóp cụt, không chỉ chóp cụt đều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1 ngắn và tự nhiên nhất (đúng hình vẽ của sách); Cách 2 đáng nhớ vì chỉ dùng hai dữ kiện S0, S1, không cần đặt thêm a, b.
Sai lầm thường gặp.Cho S(x) biến thiên bậc nhất: S(x)=S0+hS1−S0x, dẫn tới V=2(S0+S1)h — sai, vì diện tích tỉ lệ với BÌNH PHƯƠNG kích thước; chỉ căn của diện tích mới biến thiên bậc nhất. Kiểm tra nhanh: S0=0 phải cho 31Sh chứ không phải 21Sh.
🚀 Mở rộng.Cùng cách làm cho khối nón cụt bán kính hai đáy r, R: thay S0=πr2, S1=πR2 được V=3πh(r2+rR+R2) (khớp Vận dụng 3).
HĐ4 (trang 24). Nhận biết công thức tính thể tích của khối tròn xoay. Xét hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số f(x)=21x, trục hoành và hai đường thẳng x=0, x=4. Khi quay hình phẳng này xung quanh trục hoành Ox ta được khối nón có đỉnh là gốc O, trục là Ox và đáy là hình tròn bán kính bằng 2 (H.4.25). a) Tính thể tích V của khối nón. b) Chứng minh rằng khi cắt khối nón bởi mặt phẳng vuông góc với trục hoành tại điểm có hoành độ bằng x(0≤x≤4) thì mặt cắt thu được là một hình tròn có bán kính là f(x), do đó diện tích mặt cắt là S(x)=πf2(x). Tính π∫04f2(x)dx và so sánh với V.
Kiến thức cần nhớ
Thể tích khối nón: V=31πr2h.
Thể tích khối tròn xoay khi quay hình phẳng giới hạn bởi y=f(x)≥0, trục hoành, x=a, x=b quanh Ox: V=π∫abf2(x)dx.
Quay một điểm M(x;y) quanh Ox được đường tròn tâm (x;0) bán kính ∣y∣, nằm trong mặt phẳng vuông góc với Ox.
🧠 Phân tích tư duy
Khối nón có chiều cao 4 (từ O tới đáy) và bán kính đáy f(4)=2. Ở ý b, mỗi điểm M của khối quay từ một điểm của tam giác, nên khoảng cách từ M tới trục không vượt quá f(x) — mặt cắt là hình tròn tâm trên trục, bán kính f(x). Tích phân π∫04f2(x)dx vì thế chính là tổng diện tích các lát cắt.
1Cách 1. Công thức khối nón và tích phân trực tiếp
Định hướng. Nón có h=4, r=2; mặt cắt tại x là hình tròn bán kính f(x) vì mỗi đoạn thẳng đứng từ (x;0) tới (x;f(x)) quay thành một hình tròn.
a)V=31π⋅22⋅4=316π
b) Mặt phẳng x=x0 cắt tam giác theo đoạn từ (x0;0) tới (x0;f(x0)); quay quanh Ox đoạn này quét thành hình tròn tâm (x0;0) bán kính f(x0), nên S(x)=πf2(x)
Định hướng. Cắt qua trục: mặt cắt dọc của nón là tam giác cân đỉnh O, đáy dài 4 (2 mỗi bên), cao 4. Mặt phẳng vuông góc trục tại x cắt nón theo hình tròn có bán kính r(x) tính bằng Thalès.
2r(x)=4x⇒r(x)=2x=f(x)⇒S(x)=π4x2
∫04S(x)dx=4π⋅343=316π=31π⋅22⋅4=V
Vậyπ∫04f2(x)dx=316π=V.
3Cách 3. Lấy khối trụ trừ phần "vành khuyên"
Định hướng. Khối nón nằm trong khối trụ bán kính 2, cao 4. Phần còn lại là khối sinh ra khi quay miền giữa y=2x và y=2; mặt cắt của nó là hình vành khuyên.
V1=π⋅22⋅4=16π (khối trụ)
V2=π∫04(22−4x2)dx=π(16−316)=332π
V=V1−V2=16π−332π=316π
VậyV=316π, trùng với π∫04f2(x)dx.
Nhận xét. Cách 3 cho thấy khối nón chiếm đúng 31 khối trụ cùng đáy, cùng chiều cao — một cách "nhìn" ra hệ số 31 trong công thức thể tích khối nón.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Cách 1: một dòng công thức nón, một dòng tích phân; đi thi chỉ cần viết V=π∫abf2(x)dx rồi tính.
Đáp số.a) V=316π; b) π∫04f2(x)dx=316π=V.
Sai lầm thường gặp.Quên bình phương: π∫042xdx=4π — đó là π nhân diện tích tam giác, không phải thể tích. Hoặc quên hệ số 31 ở ý a, ra 16π (thể tích khối trụ).
🚀 Mở rộng.Tổng quát, quay miền dưới y=hrx trên [0;h] quanh Ox được V=π∫0hh2r2x2dx=31πr2h — chứng minh công thức thể tích khối nón.
Bài 9 · Vận dụng 3★★★Trang 25— Thể tích khối tròn xoay — chứng minh công thức khối nón cụt, khối nón
Vận dụng 3 (trang 25). a) Tính thể tích của khối tròn xoay sinh ra khi quay hình thang vuông OABC trong mặt phẳng Oxy với OA=h, AB=R và OC=r, quanh trục Ox (H.4.28). b) Từ công thức thu được ở phần a, hãy rút ra công thức tính thể tích của khối nón có bán kính đáy bằng R và chiều cao h.
Kiến thức cần nhớ
Đường thẳng qua (0;r) và (h;R): y=r+hR−rx.
V=π∫abf2(x)dx.
∫(px+q)2dx=3p(px+q)3+C(p=0).
🧠 Phân tích tư duy
Quay hình thang vuông quanh cạnh OA được khối nón cụt. Biên trên của hình là đoạn CB nối C(0;r) và B(h;R), nên chỉ cần viết phương trình đường thẳng CB rồi áp V=π∫0hy2dx. Ý b: khối nón là trường hợp r=0 (điểm C trùng O).
1Cách 1. Đổi biến u=r+hR−rx
Định hướng. Với R=r, đặt u bằng tung độ trên CB: u chạy từ r tới R. Trường hợp R=r là khối trụ, xét riêng.
f(x)=r+hR−rx,u=f(x)⇒du=hR−rdx
V=π∫0h(r+hR−rx)2dx=π⋅R−rh∫rRu2du
V=R−rπh⋅3R3−r3=3πh(R2+Rr+r2)
R=r: V=πr2h=3πh(r2+r2+r2) — công thức vẫn đúng
b)r=0: V=3πh(R2+0+0)=31πR2h
Vậy a) V=3πh(R2+Rr+r2); b) khối nón có V=31πR2h.
2Cách 2. Khai triển bình phương rồi tích phân từng hạng tử
Định hướng. Đặt k=hR−r, khai triển (r+kx)2 thành đa thức bậc hai theo x.
3Cách 3. Áp công thức chóp cụt tổng quát của Vận dụng 2
Định hướng. Lập luận ở Vận dụng 2 chỉ dùng tính đồng dạng của mặt cắt nên đúng cho khối nón cụt: hai đáy là hình tròn diện tích S0=πr2, S1=πR2.
V=3h(S0+S0S1+S1)=3h(πr2+πr2⋅πR2+πR2)
V=3πh(r2+rR+R2)
b)S0=0, S1=πR2: V=31πR2h
Vậy kết quả trùng Cách 1.
Nhận xét. Ba cách cho cùng một công thức; kiểm tra nhanh bằng hai trường hợp đặc biệt: r=R phải ra khối trụ πR2h, r=0 phải ra khối nón 31πR2h.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: không phải đổi cận, không phải chia trường hợp R=r, chỉ là tích phân một đa thức bậc hai.
Đáp số.a) V=3πh(R2+Rr+r2); b) V=31πR2h.
Sai lầm thường gặp.Viết phương trình CB là y=hRx (quên tung độ gốc r), hoặc lấy π∫0h(R2−r2)dx như thể khối có mặt cắt vành khuyên — hình thang quay quanh cạnh OA nên mặt cắt là hình tròn đặc.
🚀 Mở rộng.Quay cùng hình thang quanh trục Oy (cạnh OC) thì được khối gì? Thể tích lúc đó không tính được bằng công thức π∫f2(x)dx theo x mà phải đổi vai trò x, y.
Bài 10 · 4.14★★Trang 25— Diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol và đường thẳng
4.14 (trang 25). Tính diện tích của hình phẳng được tô màu trong Hình 4.29 (hình phẳng giới hạn bởi parabol y=5x−x2 và đường thẳng y=x; hai đường cắt nhau tại O và điểm (4;4)).
Kiến thức cần nhớ
S=∫ab∣f(x)−g(x)∣dx, với a, b là hoành độ giao điểm khi đề không cho đường thẳng đứng.
Nếu f(x)−g(x)=−k(x−x1)(x−x2) thì ∫x1x2∣f−g∣dx=6∣k∣(x2−x1)3.
Diện tích tam giác vuông cân cạnh 4 bằng 8.
🧠 Phân tích tư duy
Hình không cho sẵn đường thẳng đứng nên cận tích phân là hoành độ giao điểm: giải 5x−x2=x được x=0, x=4 (khớp điểm (4;4) trên hình). Trên [0;4] parabol nằm trên đường thẳng. Vì f−g là tam thức bậc hai nên còn dùng được công thức "diện tích viên phân parabol".
1Cách 1. Công thức diện tích giữa hai đồ thị
Định hướng. Tìm giao điểm để có cận, rồi lấy hiệu "trên trừ dưới".
2Cách 2. Diện tích dưới parabol trừ diện tích tam giác
Định hướng. Hình tô màu = hình dưới parabol trên [0;4] trừ tam giác vuông O, (4;0), (4;4) nằm dưới đường y=x.
S1=∫04(5x−x2)dx=(25x2−3x3)04=40−364=356
S2=21⋅4⋅4=8
S=S1−S2=356−8=332
VậyS=332.
3Cách 3. Công thức viên phân parabol
Định hướng.f(x)−g(x)=4x−x2=−(x−0)(x−4) có hệ số k=1, hai nghiệm 0 và 4.
S=6∣k∣(x2−x1)3=61⋅(4−0)3=664=332
VậyS=332.
Nhận xét. Công thức 6∣k∣(x2−x1)3 suy ra từ ∫x1x2(x−x1)(x2−x)dx=6(x2−x1)3; nó dùng cho mọi miền giữa parabol và đường thẳng (hoặc hai parabol) cắt nhau tại hai điểm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi trắc nghiệm dùng Cách 3 (một dòng); tự luận trình bày Cách 1 và dùng Cách 3 để thử lại.
Đáp số.S=332.
Sai lầm thường gặp.Tính ∫04(5x−x2)dx=356 rồi dừng — đó là cả miền dưới parabol, chưa trừ tam giác dưới đường y=x. Hoặc lấy cận 0 và 5 (nghiệm của 5x−x2=0) thay cho hoành độ giao điểm 4.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: miền giữa y=mx−x2 và y=x(m>1) có diện tích 6(m−1)3; thử tìm m để diện tích bằng 29 (đáp số m=4).
Bài 11 · 4.15★★Trang 25— Diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đồ thị
4.15 (trang 25). Tính diện tích của hình phẳng giới hạn bởi các đường: a) y=ex, y=x2−1, x=−1, x=1; b) y=sinx, y=x, x=2π, x=π; c) y=9−x2, y=2x2, x=−3, x=3; d) y=x, y=x2, x=0, x=1.
Kiến thức cần nhớ
S=∫ab∣f(x)−g(x)∣dx.
∫exdx=ex+C, ∫sinxdx=−cosx+C, ∫xdx=32xx+C.
Hàm chẵn trên đoạn đối xứng: ∫−aaf=2∫0af.
Viên phân parabol: ∫x1x2k(x−x1)(x2−x)dx=6k(x2−x1)3.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn ý đều cho đủ hai đường thẳng đứng, việc chính là xác định đường nào nằm trên để bỏ dấu giá trị tuyệt đối: a) ex>0≥x2−1 trên [−1;1]; b) x≥1≥sinx trên [2π;π]; c) 9−x2−2x2=3(3−x2)≥0; d) x≥x2 vì 0≤x≤1. Không ý nào có giao điểm bên trong đoạn nên không phải tách.
1Cách 1. Xét vị trí hai đồ thị rồi tính trực tiếp
Định hướng. Trên mỗi đoạn một hàm luôn lớn hơn, nên S=∫ab(f−g)dx với f là hàm có đồ thị ở trên.
Vậy a) e−e1+34; b) 83π2−1; c) 123; d) 31.
2Cách 2. Hiệu hai diện tích hình thang cong
Định hướng. Tách tích phân của hiệu thành hiệu hai tích phân, mỗi cái là một diện tích (có dấu) quen thuộc; ý c, ý a dùng tính chẵn để chỉ tính nửa đoạn.
Định hướng. Mỗi ý có một "mẹo hình học": d) miền đối xứng qua đường y=x; c) hiệu hai parabol là tam thức có hai nghiệm ±3; b) đổi t=π−x để đưa về đoạn [0;2π]; a) phần 1−x2 là viên phân parabol.
a)∫−11(1−x2)dx=61⋅23=34⇒S=(e−e−1)+34
b)t=π−x: S=∫02π(π−t−sint)dt=2π2−8π2−1=83π2−1
c)9−3x2=3(x+3)(3−x)⇒S=63(23)3=63⋅243=123
d)y=x và y=x2 đối xứng nhau qua y=x: S=2∫01(x−x)dx=2(32−21)=31
Vậy a) e−e1+34; b) 83π2−1; c) 123; d) 31.
Nhận xét. Ý d còn cho thấy: hai đường y=xn và y=nx trên [0;1] luôn giới hạn miền có diện tích 2(n+1n−21)=n+1n−1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho cả bốn ý; riêng ý c nên dùng tính chẵn (Cách 2) hoặc công thức viên phân (Cách 3) để khỏi tính với cận âm.
Đáp số.a) e−e1+34; b) 83π2−1; c) 123; d) 31.
Sai lầm thường gặp.Ý b: viết nguyên hàm của sinx là cosx (sai dấu), dẫn tới 83π2+1. Ý a: tưởng hai đồ thị cắt nhau trong [−1;1] rồi tách đoạn — thật ra ex>0≥x2−1 ở mọi điểm của đoạn. Ý c: quên nhân 3 khi viết 9−3x2 thành tích.
🚀 Mở rộng.Thử ý b với đoạn [0;π]: S=2π2−2; và ý d với y=3x, y=x3 trên [0;1]: S=21.
Bài 12 · 4.16★★★Trang 25— Ứng dụng diện tích: đường cong Lorenz
4.16 (trang 25). Các nhà kinh tế sử dụng đường cong Lorenz để minh hoạ sự phân phối thu nhập trong một quốc gia. Gọi x là đại diện cho phần trăm số gia đình trong một quốc gia và y là phần trăm tổng thu nhập, mô hình y=x sẽ đại diện cho một quốc gia mà các gia đình có thu nhập như nhau. Đường cong Lorenz y=f(x), biểu thị phân phối thu nhập thực tế. Diện tích giữa hai mô hình này, với 0≤x≤100, biểu thị "sự bất bình đẳng về thu nhập" của một quốc gia. Năm 2005, đường cong Lorenz của Hoa Kỳ có thể được mô hình hoá bởi hàm số y=(0,00061x2+0,0218x+1,723)2, 0≤x≤100, trong đó x được tính từ các gia đình nghèo nhất đến giàu có nhất (Theo R. Larson, Brief Calculus: An Applied Approach, 8th edition, Cengage Learning, 2009). Tìm sự bất bình đẳng thu nhập của Hoa Kỳ vào năm 2005.
Kiến thức cần nhớ
S=∫ab[f(x)−g(x)]dx khi f≥g.
(A+B+C)2=A2+B2+C2+2AB+2BC+2CA.
Đổi biến x=100t: dx=100dt, cận 0→0, 100→1.
🧠 Phân tích tư duy
"Diện tích giữa hai mô hình" là diện tích giữa y=x và y=f(x) trên [0;100]; đường cong Lorenz nằm dưới đường bình đẳng nên lấy ∫0100[x−f(x)]dx. Khó khăn chỉ là khai triển bình phương một tam thức có hệ số thập phân — đổi biến x=100t giúp các hệ số gọn hơn nhiều.
1Cách 1. Khai triển rồi tích phân từng hạng tử
Định hướng. Khai triển f(x) thành đa thức bậc bốn rồi áp nguyên hàm luỹ thừa.
3Cách 3. Hệ số Gini và kiểm tra bằng máy tính cầm tay
Định hướng. Diện tích cả tam giác dưới đường y=x là 5000; tỉ số 5000S là hệ số Gini. Bấm máy tích phân số để kiểm tra kết quả.
∫0100(X−(0,00061X2+0,0218X+1,723)2)dX≈2059,3131 (máy tính cầm tay)
G=5000S≈50002059,31≈0,41
VậyS≈2059,31, ứng với hệ số Gini khoảng 0,41.
Nhận xét. Hệ số Gini 0,41 khớp số liệu thống kê của Hoa Kỳ những năm 2000; G=0 là bình đẳng tuyệt đối, G càng gần 1 càng bất bình đẳng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Tự luận nên dùng Cách 2 (đổi biến làm hệ số gọn, ít nhầm dấu phẩy); đi thi trắc nghiệm bấm máy như Cách 3.
Đáp số.S=∫0100[x−f(x)]dx≈2059,31.
Sai lầm thường gặp.Sách in hằng số là "1723" — nếu đọc thành một nghìn bảy trăm hai mươi ba thì f(0)≈2,97⋅106 vô lí (phần trăm thu nhập không thể vượt 100); đúng phải là 1,723 như mô hình gốc của Larson, khi đó f(100)≈100. Lỗi khác: tính ∫0100f(x)dx rồi dừng, quên lấy 5000 trừ đi. (Mô hình cho f(0)≈2,97 nên trên [0;3,24] đường cong hơi vượt y=x; nếu lấy trị tuyệt đối trên đoạn này thì được ≈2068,90 — theo đúng định nghĩa của nhà kinh tế vẫn dùng ∫0100(x−f)dx.)
🚀 Mở rộng.Nếu một nước có đường cong Lorenz y=100x2 thì S=5000−300106=35000≈1666,67 (hệ số Gini 31) — bình đẳng hơn Hoa Kỳ năm 2005.
4.17 (trang 26). Tính thể tích của khối tròn xoay sinh ra khi quay hình phẳng giới hạn bởi các đường sau xung quanh trục Ox: y=2x−x2, y=0, x=0, x=2.
Kiến thức cần nhớ
V=π∫abf2(x)dx.
(2x−x2)2=4x2−4x3+x4.
∫01um(1−u)ndu=(m+n+1)!m!n! (với m, n tự nhiên).
🧠 Phân tích tư duy
Hình phẳng nằm trên trục hoành (vì 2x−x2=x(2−x)≥0 trên [0;2]) nên áp thẳng V=π∫02f2(x)dx. Parabol đối xứng qua x=1 — tịnh tiến t=x−1 biến f thành 1−t2, hàm chẵn, tính gọn hơn.
1Cách 1. Khai triển bình phương
Định hướng. Bình phương ra đa thức bậc bốn rồi tích phân.
Bài 14 · 4.18★★★Trang 26— Thể tích khối tròn xoay — chỏm cầu
4.18 (trang 26). Khối chỏm cầu có bán kính R và chiều cao h(0<h≤R) sinh ra khi quay hình phẳng giới hạn bởi cung tròn có phương trình y=R2−x2, trục hoành và hai đường thẳng x=R−h, x=R xung quanh trục Ox (H.4.30). Tính thể tích của khối chỏm cầu này.
Kiến thức cần nhớ
V=π∫abf2(x)dx.
(R−h)3=R3−3R2h+3Rh2−h3.
Thể tích khối nón cụt: V=3πh(R2+Rr+r2) (Vận dụng 3).
🧠 Phân tích tư duy
Đề đã cho sẵn hàm và hai cận, chỉ cần áp V=π∫f2; vì f2=R2−x2 là đa thức nên căn biến mất. Chỗ dễ sai là khai triển (R−h)3; đổi biến t=R−x (khoảng cách tới đỉnh chỏm) làm cận thành 0 và h, tránh hẳn lập phương.
1Cách 1. Tích phân trực tiếp
Định hướng.f2(x)=R2−x2; tính nguyên hàm rồi khai triển (R−h)3.
V=π∫R−hR(R2−x2)dx=π(R2x−3x3)R−hR
V=π[R2h−3R3−(R−h)3]=π[R2h−33R2h−3Rh2+h3]
V=π(Rh2−3h3)=πh2(R−3h)
VậyV=πh2(R−3h).
2Cách 2. Đổi biến t=R−x
Định hướng.t là khoảng cách từ mặt cắt tới đỉnh chỏm, t∈[0;h]; R2−x2=(R−x)(R+x)=t(2R−t).
V=π∫0h(2Rt−t2)dt=π(Rt2−3t3)0h=π(Rh2−3h3)
VậyV=πh2(R−3h).
3Cách 3. Khối trụ trừ khối nón cụt
Định hướng.π∫R−hRR2dx là khối trụ bán kính R, cao h; còn π∫R−hRx2dx là khối nón cụt sinh bởi đường y=x, bán kính hai đáy R−h và R, cao h.
V=πR2h−3πh[R2+R(R−h)+(R−h)2]
V=πR2h−3πh(3R2−3Rh+h2)=πh(Rh−3h2)=πh2(R−3h)
VậyV=πh2(R−3h).
Nhận xét. Kiểm tra: h=R cho V=32πR3, đúng nửa khối cầu; công thức cũng đúng cho R<h≤2R và h=2R ra 34πR3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đổi biến làm cận thành 0 và h, không phải khai triển (R−h)3 nên gần như không thể sai.
Đáp số.V=πh2(R−3h)=3πh2(3R−h).
Sai lầm thường gặp.Khai triển nhầm (R−h)3=R3−h3 dẫn tới V=π(R2h−3h3); thử h=R ra 32πR3 tình cờ đúng nên càng khó phát hiện — hãy thử thêm h=2R (phải ra 34πR3). Lỗi khác: quên bình phương căn, lấy π∫R2−x2dx.
🚀 Mở rộng.Một chiếc bát hình chỏm cầu bán kính R=10 cm, sâu h=4 cm chứa được π⋅16⋅(10−34)=3416π≈435,6 cm³ nước.
Bài 15 · 4.19★★★Trang 26— Thể tích khối tròn xoay có tham số, tìm giá trị lớn nhất
4.19 (trang 26). Cho tam giác vuông OAB có cạnh OA=a nằm trên trục Ox và AOB=α(0<α≤4π). Gọi B là khối tròn xoay sinh ra khi quay miền tam giác OAB xung quanh trục Ox (H.4.31). a) Tính thể tích V của B theo a và α. b) Tìm α sao cho thể tích V lớn nhất.
Kiến thức cần nhớ
V=π∫abf2(x)dx.
Đường thẳng qua O tạo với Ox góc α: y=xtanα.
tan đồng biến trên (0;2π); (tan2α)′=cos2α2tanα.
🧠 Phân tích tư duy
Cạnh OB nằm trên đường thẳng qua gốc có hệ số góc tanα, nên B là khối nón sinh bởi miền dưới y=xtanα trên [0;a]. Ý b là bài toán tối ưu một biến: V tỉ lệ với tan2α, mà tan đồng biến trên (0;4π] nên cực đại nằm ở đầu mút.
1Cách 1. Tích phân và tính đồng biến của tan
Định hướng. Viết phương trình OB rồi áp công thức thể tích khối tròn xoay.
a)OB:y=xtanα,0≤x≤a
V=π∫0ax2tan2αdx=πtan2α⋅3x30a=3πa3tan2α
b)0<α≤4π⇒0<tanα≤tan4π=1⇒V≤3πa3
V=3πa3⇔tanα=1⇔α=4π
Vậy a) V=3πa3tan2α; b) V lớn nhất bằng 3πa3 khi α=4π.
2Cách 2. Công thức khối nón và đạo hàm
Định hướng.B là khối nón có chiều cao OA=a, bán kính đáy AB=atanα. Ý b khảo sát V(α) bằng đạo hàm.
a)AB=OA⋅tanα=atanα⇒V=31π⋅AB2⋅OA=3πa3tan2α
b)V′(α)=3πa3⋅cos2α2tanα>0,∀α∈(0;4π]
V đồng biến trên (0;4π]⇒maxV=V(4π)=3πa3
Vậy a) V=3πa3tan2α; b) α=4π.
3Cách 3. Diện tích mặt cắt theo Thalès; so sánh bằng hình học
Định hướng. Mặt cắt tại x là hình tròn bán kính r(x) với ABr(x)=ax. Ý b: với α≤4π thì AB≤OA, nên B không vượt quá điểm B0(a;a).
b)AB=atanα≤a=AB0⇒V≤31πa2⋅a=3πa3, dấu bằng khi B≡B0, tức α=4π
Vậy a) V=3πa3tan2α; b) Vmax=3πa3 tại α=4π.
Nhận xét. Nếu bỏ ràng buộc α≤4π (chỉ giữ 0<α<2π) thì V không có giá trị lớn nhất vì tan2α→+∞ khi α→2π — đó là lí do đề chặn α.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: nhận ra khối nón thì ý a chỉ một dòng; ý b nêu tan đồng biến là đủ (Cách 1), đạo hàm chỉ để chặt chẽ hơn.
Đáp số.a) V=3πa3tan2α; b) V lớn nhất bằng 3πa3 khi α=4π.
Sai lầm thường gặp.Lấy bán kính đáy là asinα (nhầm OA là cạnh huyền) hoặc chiều cao là OB. Ở ý b, đi tìm nghiệm V′(α)=0 — phương trình vô nghiệm trên (0;4π], giá trị lớn nhất đạt tại đầu mút.
🚀 Mở rộng.Nếu giữ cố định cạnh huyền OB=ℓ thay cho OA=a thì V=3πℓ3sin2αcosα, lớn nhất khi tanα=2 — bài toán tối ưu hay hơn nhiều.