Bài 1 · Bài 2.25★★Trang 73— Trắc nghiệm — tính chất trọng tâm tam giác trong không gian
Bài 2.25 (trang 73). Cho tứ diện ABCD. Lấy G là trọng tâm của tam giác BCD. Khẳng định nào sau đây là sai? A.BG+CG+DG=0. B.AB+AC+AD=3AG. C.BC+BD=3BG. D.GA+GB+GC+GD=0.
Kiến thức cần nhớ
G là trọng tâm tam giác BCD⟺GB+GC+GD=0⟺MB+MC+MD=3MG với mọi điểm M.
Nếu M là trung điểm CD thì BC+BD=2BM và BG=32BM.
Trọng tâm G của tam giác BCD nằm trong mặt phẳng (BCD), còn A nằm ngoài mặt phẳng đó.
🧠 Phân tích tư duy
Cả bốn phương án đều là hệ thức trọng tâm, chỉ khác nhau ở điểm gốc: gốc G, gốc A, gốc B và tổng bốn vectơ. Hệ thức GB+GC+GD=0 chỉ nói về ba đỉnh B,C,D, nên phương án nào kéo thêm A vào tổng mà không nhân 3 là đáng ngờ nhất. Bẫy: phương án D rất giống tính chất trọng tâm TỨ DIỆN, nhưng G ở đây chỉ là trọng tâm tam giác BCD.
1Cách 1. Kiểm tra lần lượt từng phương án
Định hướng. Đưa mỗi phương án về hệ thức gốc của trọng tâm.
Nhận xét. Phương án D sẽ đúng nếu G là trọng tâm tứ diện ABCD; ở đây G chỉ là trọng tâm mặt BCD.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một dòng GA+0=GA=0 là loại xong, không cần xét A, B, C.
Đáp số.Đáp án D.
Sai lầm thường gặp.Nhầm G là trọng tâm tứ diện nên cho rằng tổng bốn vectơ từ G bằng 0. Phản ví dụ ở Cách 3: tổng ấy bằng (−1;−1;3). Cũng hay nhầm dấu ở phương án A: BG+CG+DG là vectơ đối của GB+GC+GD nên vẫn bằng 0.
🚀 Mở rộng.Nếu G′ là trọng tâm tứ diện ABCD thì AG=34AG′ — hãy tự kiểm chứng: G′ chia đoạn AG theo tỉ số 3:1.
Bài 2 · Bài 2.26★★Trang 73— Trắc nghiệm — phân tích vectơ theo ba vectơ cạnh của hình hộp
Bài 2.26 (trang 73). Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′. Lấy M là trung điểm của đoạn thẳng CC′. Vectơ AM bằng A.AB+AD+AA′. B.AB+AD+21AA′. C.AB+21AD+21AA′. D.21AB+AD+AA′.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình hộp: với hình hộp ABCD.A′B′C′D′ ta có AB+AD+AA′=AC′.
Quy tắc hình bình hành: AB+AD=AC.
M là trung điểm PQ thì AM=21(AP+AQ).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho ba vectơ cạnh AB,AD,AA′ xuất phát từ A — đó là bộ ba \"cơ sở\" của hình hộp, mọi vectơ đều phân tích được theo chúng. M nằm trên cạnh bên CC′ nên đi từ A tới C trong mặt đáy rồi đi lên nửa cạnh bên là nhanh nhất. Bẫy: nhầm M là trung điểm của đường chéo nên chia đôi cả ba hệ số.
1Cách 1. Quy tắc ba điểm
Định hướng. Đi A→C→M, với CM=21CC′=21AA′.
AM=AC+CM =AB+AD+21CC′ =AB+AD+21AA′
Vậy chọn B.
2Cách 2. Công thức trung điểm
Định hướng.M là trung điểm CC′ nên AM là trung bình cộng của AC và AC′.
Định hướng. Đẳng thức đúng cho mọi hình hộp thì cũng đúng cho hình hộp chữ nhật cụ thể; ba kích thước khác nhau giúp phân biệt các phương án.
A(0;0;0), B(1;0;0), D(0;2;0), A′(0;0;4)⇒C(1;2;0), C′(1;2;4), M(1;2;2) AM=(1;2;2)=(1;0;0)+(0;2;0)+21(0;0;4) Phương án A cho (1;2;4), C cho (1;1;2), D cho (21;2;4)
Vậy chỉ phương án B khớp.
Nhận xét. Cách 3 chỉ dùng để LOẠI TRỪ trong trắc nghiệm; muốn chứng minh cho mọi hình hộp phải dùng Cách 1 hoặc Cách 2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hai bước A→C→M, gần như nhẩm được.
Đáp số.Đáp án B.
Sai lầm thường gặp.Hay chọn A vì quên rằng M chỉ là TRUNG ĐIỂM của CC′: AB+AD+AA′=AC′ chứ không phải AM. Trên hình hộp chữ nhật ở Cách 3, phương án A cho (1;2;4), tức là điểm C′ chứ không phải M(1;2;2).
🚀 Mở rộng.Tổng quát: nếu M thuộc CC′ với CM=kCC′ thì AM=AB+AD+kAA′.
Bài 3 · Bài 2.27★★Trang 73— Trắc nghiệm — cộng vectơ trong hình hộp
Bài 2.27 (trang 73). Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′. Khẳng định nào dưới đây là sai? A.AB+CC′=AB′. B.AB+AD+AA′=AC′. C.AD+BB′=AD′. D.AB+CC′=AC′.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình hộp: với hình hộp ABCD.A′B′C′D′ ta có AB+AD+AA′=AC′.
Các cạnh bên hình hộp: AA′=BB′=CC′=DD′.
Quy tắc ba điểm: AB+BX=AX.
🧠 Phân tích tư duy
Bốn cạnh bên AA′,BB′,CC′,DD′ của hình hộp song song, cùng chiều và bằng nhau nên AA′=BB′=CC′=DD′ — đây là chìa khoá để \"dời\" vectơ về đúng chỗ. Hai phương án A và D có cùng vế trái nên chắc chắn một trong hai sai. Bẫy: nhìn chữ C trong CC′ rồi vội ghép thành AC′.
1Cách 1. Dời vectơ cạnh bên rồi dùng quy tắc ba điểm
Định hướng. Thay CC′, BB′ bằng cạnh bên xuất phát đúng điểm cuối của vectơ đứng trước.
AB+CC′=AB+BB′=AB′ (A đúng) AB+AD+AA′=AC′ (B đúng, quy tắc hình hộp) AD+BB′=AD+DD′=AD′ (C đúng) AB+CC′=AB′=AC′ (D sai)
Vậy khẳng định sai là D.
2Cách 2. Phân tích theo bộ ba vectơ cạnh
Định hướng. Đặt u=AB, v=AD, w=AA′ rồi so hai vế của phương án D.
AB+CC′=u+w AC′=u+v+w (u+v+w)−(u+w)=v=AD=0
Vậy phương án D sai.
3Cách 3. Thử toạ độ trên hình hộp chữ nhật
Định hướng. Lấy hình hộp chữ nhật A(0;0;0), B(1;0;0), D(0;2;0), A′(0;0;3).
Nhận xét. Hai phương án có cùng vế trái mà khác vế phải thì không thể cùng đúng — dấu hiệu nhanh để khoanh vùng A hoặc D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: CC′=BB′ cho ngay AB+CC′=AB′, đọc tới D là thấy sai.
Đáp số.Đáp án D.
Sai lầm thường gặp.Nhầm AB+CC′ bằng AC′ vì thấy chữ C′. Muốn cộng theo quy tắc ba điểm, vectơ thứ hai phải bắt đầu tại điểm cuối B của vectơ thứ nhất: phải dời CC′ thành BB′, ra AB′.
🚀 Mở rộng.Vectơ x nào thoả AB+x=AC′? Ta có x=AC′−AB=BC′, và BC′=AD′ — một đường chéo của mặt bên.
Bài 4 · Bài 2.28★★★Trang 73— Trắc nghiệm — tích vô hướng trong tứ diện đều
Bài 2.28 (trang 73). Cho tứ diện đều ABCD có độ dài cạnh bằng a, gọi M là trung điểm của đoạn thẳng CD. Tích vô hướng AB⋅AM bằng A.4a2. B.2a2. C.3a2. D.a2.
Kiến thức cần nhớ
a⋅b=∣a∣⋅∣b∣⋅cos(a,b).
M là trung điểm CD⇒AM=21(AC+AD).
Trung tuyến của tam giác đều cạnh a dài 2a3.
u⋅v=21(∣u∣2+∣v∣2−∣v−u∣2).
🧠 Phân tích tư duy
Tứ diện đều có mọi góc giữa hai cạnh chung đỉnh bằng 60∘, nên tích vô hướng của hai vectơ cạnh chung gốc luôn là a2cos60∘=2a2. Vì vậy nên tách AM thành tổng hai vectơ cạnh AC,AD thay vì đi tìm góc giữa AB và AM. Bẫy: tưởng AB⊥AM hoặc lấy ∣AM∣=a.
1Cách 1. Tách theo hai vectơ cạnh
Định hướng. Thay AM bằng trung bình cộng của AC và AD.
Nhận xét. Cách 3 dài nhưng máy móc, dùng được cho cả khi tứ diện không đều; Cách 1 chỉ đẹp khi các góc đỉnh đều bằng 60∘.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng tách AM rồi dùng cos60∘=21 là ra.
Đáp số.Đáp án B: 2a2.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm 1: nghĩ AM⊥AB nên chọn tích bằng 0 (không có trong phương án, dễ hoang mang). Sai lầm 2: lấy AB⋅AM=AB⋅AM=a⋅2a3 mà quên nhân côsin góc giữa chúng.
🚀 Mở rộng.Cùng tứ diện đều, tính AM⋅CD: tách như Cách 1 được 21(AC+AD)⋅(AD−AC)=21(a2−a2)=0, tức AM⊥CD.
Bài 5 · Bài 2.29★Trang 73— Trắc nghiệm — biểu thức toạ độ của phép cộng, trừ, nhân vectơ với số
Bài 2.29 (trang 73). Trong không gian Oxyz, cho a=(1;−2;2), b=(−2;0;3). Khẳng định nào dưới đây là sai? A.a+b=(−1;−2;5). B.a−b=(3;−2;−1). C.3a=(3;−2;2). D.2a+b=(0;−4;7).
Kiến thức cần nhớ
Với a=(x;y;z), b=(x′;y′;z′): a±b=(x±x′;y±y′;z±z′), ka=(kx;ky;kz).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phương án là bốn phép toán toạ độ đơn giản, chỉ cần làm từng thành phần. Phương án C đáng ngờ ngay từ đầu: nhân với 3 thì cả ba toạ độ đều phải chia hết cho 3, mà −2 và 2 thì không. Bẫy: chỉ nhân 3 vào hoành độ.
1Cách 1. Tính lần lượt bốn phương án
Định hướng. Làm phép toán theo từng toạ độ rồi so với đề.
Vậy A, B, D nhất quán với nhau, còn C sai; chọn C.
Nhận xét. Cách 3 dùng chính các phương án để kiểm tra nhau — hữu ích khi nghi mình tính nhầm.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: nhìn −2 không chia hết cho 3 là khoanh C trong vài giây.
Đáp số.Đáp án C (đúng phải là 3a=(3;−6;6)).
Sai lầm thường gặp.Sai lầm: nhân số chỉ vào toạ độ đầu tiên, ra 3a=(3;−2;2) — chính là phương án nhiễu C. Nhân vectơ với số phải nhân vào CẢ BA toạ độ.
🚀 Mở rộng.Tìm số k và l để ka+lb=(4;−4;1): từ toạ độ thứ hai được k=2, từ toạ độ thứ nhất được l=−1, thử lại toạ độ thứ ba 4−3=1 — đúng.
Bài 6 · Bài 2.30★★Trang 73— Trắc nghiệm — tìm đỉnh thứ tư của hình bình hành
Bài 2.30 (trang 73). Trong không gian Oxyz, cho hình bình hành ABCD có A(−1;0;3), B(2;1;−1) và C(3;2;2). Toạ độ của điểm D là A.(2;−1;0). B.(0;−1;−6). C.(0;1;6). D.(−2;1;0).
Kiến thức cần nhớ
ABCD là hình bình hành ⟺AB=DC⟺AD=BC.
Hai đường chéo của hình bình hành cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.
Hình bình hành ABCD cho ta một cặp vectơ bằng nhau (AB=DC) hoặc hai đường chéo có chung trung điểm — cả hai đều biến thành phương trình toạ độ. Phải giữ đúng thứ tự đỉnh A,B,C,D. Bẫy: viết AB=CD thì ra một điểm khác hẳn.
1Cách 1. Hai vectơ bằng nhau AB=DC
Định hướng. Gọi D(x;y;z), so từng toạ độ của AB và DC.
Định hướng.AD=BC nên D là ảnh của A qua phép tịnh tiến vectơ BC.
BC=(3−2;2−1;2+1)=(1;1;3) D=(−1+1;0+1;3+3)=(0;1;6)
Vậy chọn C.
Nhận xét. Ba cách là ba cách viết của cùng một đẳng thức OD=OA+OC−OB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: công thức D=A+C−B tính nhẩm từng toạ độ, không phải lập hệ.
Đáp số.Đáp án C: D(0;1;6).
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm AB=CD sẽ ra D=C+AB=(6;3;−2) — đó là đỉnh của hình bình hành ABDC, sai thứ tự đỉnh. Cũng hay nhầm công thức thành D=A+B−C=(−2;−1;0).
🚀 Mở rộng.Với ba điểm A,B,C không thẳng hàng có đúng ba điểm D để bốn điểm là đỉnh một hình bình hành: A+C−B, A+B−C, B+C−A.
Bài 7 · Bài 2.31★★Trang 73— Trắc nghiệm — tìm đỉnh khi biết trọng tâm
Bài 2.31 (trang 73). Trong không gian Oxyz, cho A(1;0;−1), B(0;−1;2) và G(2;1;0). Biết tam giác ABC có trọng tâm là điểm G. Toạ độ của điểm C là A.(5;4;−1). B.(−5;−4;1). C.(1;2;−1). D.(−1;−2;1).
Kiến thức cần nhớ
G là trọng tâm tam giác ABC⟺xG=3xA+xB+xC, yG=3yA+yB+yC, zG=3zA+zB+zC.
GA+GB+GC=0.
Nếu I là trung điểm AB thì CG=2GI.
🧠 Phân tích tư duy
Biết trọng tâm và hai đỉnh thì công thức trọng tâm trở thành phương trình bậc nhất với toạ độ đỉnh còn lại. Bẫy: lấy nhầm C=2A+B hoặc C=G−A−B (quên nhân 3).
Hai vectơ đã cho toạ độ nên dùng thẳng công thức xx′+yy′+zz′. Để ý cả ba tích thành phần đều âm nên kết quả chắc chắn âm. Bẫy: cộng nhầm dấu ở tích (−3)⋅2.
1Cách 1. Công thức toạ độ
Định hướng. Nhân từng cặp toạ độ rồi cộng lại.
a⋅b=2⋅(−2)+1⋅(−1)+(−3)⋅2 =−4−1−6 =−11
Vậy chọn B.
2Cách 2. Tách vectơ để thấy cấu trúc
Định hướng. Để ý b=−(2;1;−2) gần giống a, nên đưa về một tích dễ nhẩm.
a⋅b=−(2;1;−3)⋅(2;1;−2) =−(4+1+6) =−11
Vậy chọn B.
3Cách 3. Loại trừ theo dấu và tính chẵn lẻ
Định hướng. Không cần tính hết cũng khoanh được.
Ba tích 2⋅(−2), 1⋅(−1), (−3)⋅2 đều âm ⇒a⋅b<0: loại C, D −4 chẵn, −1 lẻ, −6 chẵn ⇒ tổng lẻ: loại A
Vậy còn lại B.
Nhận xét. Cách 3 là mẹo loại trừ, luôn nên thử lại bằng Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: ba phép nhân, một phép cộng.
Đáp số.Đáp án B: −11.
Sai lầm thường gặp.Tính (−3)⋅2=6 (quên dấu) sẽ ra −4−1+6=1 — không có trong phương án, hoặc tính (−3)⋅(−2) vì chép nhầm toạ độ ra 1. Cần viết đủ từng tích có ngoặc.
🚀 Mở rộng.Tính thêm góc giữa a và b: cos(a,b)=14⋅3−11≈−0,98, góc gần 169∘ — hai vectơ gần như ngược hướng.
Đề hỏi góc giữa hai vectơ khi đã biết toạ độ — công cụ là côsin bằng tích vô hướng chia tích độ dài. Dấu của tích vô hướng cho biết ngay góc tù hay nhọn, loại được một nửa phương án. Bẫy: nhầm góc giữa hai VECTƠ (từ 0∘ đến 180∘) với góc giữa hai ĐƯỜNG THẲNG (không quá 90∘).
Nhận xét. Cách 3 cho thấy công thức côsin bằng tích vô hướng thực chất là định lí côsin viết theo toạ độ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: dấu âm loại ngay hai phương án, rồi chỉ cần nhận ra −21.
Đáp số.Đáp án B: 135∘.
Sai lầm thường gặp.Lấy trị tuyệt đối của côsin, ra 22 rồi chọn 45∘ (phương án D). Công thức đó dành cho góc giữa hai ĐƯỜNG THẲNG; góc giữa hai VECTƠ phải giữ dấu.
🚀 Mở rộng.Góc giữa hai đường thẳng có vectơ chỉ phương a, b ở bài này bằng 180∘−135∘=45∘ — hãy phân biệt khi gặp ở Chương V.
Đề cho toạ độ, hỏi côsin — dùng thẳng công thức. Tích vô hướng âm nên chỉ còn A hoặc D; phân biệt hai phương án này bằng giá trị tuyệt đối. Bẫy: rút gọn căn sai, 728 thành 32.
Bài 11 · Bài 2.35★★Trang 74— Chứng minh đẳng thức vectơ trong hình chóp
Bài 2.35 (trang 74). Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình chữ nhật. Chứng minh rằng: SA+SC=SB+SD.
Kiến thức cần nhớ
O là trung điểm AC⟺SA+SC=2SO với mọi điểm S.
Quy tắc hiệu: SA−SB=BA.
ABCD là hình bình hành ⟺AB=DC⟺AB+AD=AC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai vế là tổng hai vectơ đi từ S tới hai đầu mút của hai đường chéo AC và BD. Tổng hai vectơ chung gốc tới hai đầu một đoạn thẳng gợi ngay tới trung điểm của đoạn đó, mà hai đường chéo hình chữ nhật có chung trung điểm O. Để ý tính chất cần dùng chỉ là \"hình bình hành\" — giả thiết chữ nhật là dư.
1Cách 1. Dùng trung điểm chung của hai đường chéo
Định hướng. Gọi O là giao điểm của AC và BD; O là trung điểm của cả hai đường chéo.
SA+SC=2SO SB+SD=2SO ⇒SA+SC=SB+SD
Vậy đẳng thức được chứng minh.
2Cách 2. Chuyển vế, dùng quy tắc hiệu
Định hướng. Chứng minh hiệu hai vế bằng 0.
(SA+SC)−(SB+SD)=(SA−SB)+(SC−SD) =BA+DC =BA+AB =0
VậySA+SC=SB+SD.
3Cách 3. Chèn điểm A vào mọi vectơ
Định hướng. Biểu diễn SB,SC,SD qua SA và các vectơ trong mặt đáy.
SA+SC=SA+SA+AC=2SA+AC SB+SD=SA+AB+SA+AD=2SA+AB+AD AB+AD=AC⇒ hai vế cùng bằng 2SA+AC
Vậy đẳng thức được chứng minh.
Nhận xét. Cả ba cách chỉ dùng tính chất hình bình hành của đáy, nên kết quả vẫn đúng khi đáy là hình bình hành bất kì.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: gọi tâm O rồi viết hai dòng là xong, lại cho thấy rõ ý nghĩa hình học.
Đáp số.Đã chứng minh: SA+SC=SB+SD=2SO với O là tâm đáy.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm: \"vì SA=SC và SB=SD\" rồi suy ra đẳng thức vectơ. Đề không cho hình chóp đều, và kể cả độ dài bằng nhau cũng không suy ra vectơ bằng nhau. Một sai lầm khác là viết BA+DC=0 mà không nêu lí do DC=AB.
🚀 Mở rộng.Điều ngược lại cũng đúng: nếu với một điểm S nào đó có SA+SC=SB+SD thì BA=CD, tức ABCD là hình bình hành (khi bốn điểm không thẳng hàng).
Bài 12 · Bài 2.36★★★Trang 74— Phân tích vectơ theo hai vectơ cho trước
Bài 2.36 (trang 74). Cho tứ diện ABCD, lấy hai điểm M, N thoả mãn MB+2MA=0 và NC=2DN. Hãy biểu diễn MN theo AD và BC.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc ba điểm (chèn điểm): MN=MX+XY+YN.
MB+2MA=0⟺AM=31AB.
NC=2DN⟺DN=31DC.
🧠 Phân tích tư duy
Hai hệ thức cho biết vị trí của M trên AB (AM=31AB) và của N trên CD (DN=31DC). Muốn MN chỉ còn AD và BC thì phải đi hai đường: M→A→D→N và M→B→C→N, rồi chọn hệ số để các vectơ thừa triệt tiêu. Bẫy: đọc nhầm NC=2DN thành N gần C.
1Cách 1. Chèn điểm theo hai đường rồi cộng có hệ số
Định hướng. Đi hai đường M→A→D→N và M→B→C→N, nhân đường thứ nhất với 2 để khớp với hai hệ thức đề cho.
Bài 13 · Bài 2.37★★★Trang 74— Biểu diễn vectơ theo ba vectơ cạnh; chứng minh ba điểm thẳng hàng
Bài 2.37 (trang 74). Cho hình hộp ABCD.A′B′C′D′, gọi G là trọng tâm của tam giác BDA′. a) Biểu diễn AG theo AB, AD và AA′. b) Từ câu a, hãy chứng tỏ ba điểm A, G và C′ thẳng hàng.
Kiến thức cần nhớ
G là trọng tâm tam giác XYZ⟺AG=31(AX+AY+AZ) với mọi điểm A.
Quy tắc hình hộp: với hình hộp ABCD.A′B′C′D′ ta có AB+AD+AA′=AC′.
A,G,C′ thẳng hàng ⟺ có số k để AG=kAC′.
🧠 Phân tích tư duy
Ba đỉnh B,D,A′ của tam giác chính là ba điểm cuối của ba vectơ cạnh xuất phát từ A, nên AG là trung bình cộng của AB,AD,AA′. Tổng ba vectơ cạnh lại là AC′ (quy tắc hình hộp), nên câu b gần như có sẵn. Bẫy: quên rằng thẳng hàng cần hai vectơ CÙNG GỐC cùng phương.
1Cách 1. Công thức trọng tâm với điểm gốc A
Định hướng. Dùng hệ thức trọng tâm với gốc là chính đỉnh A của hình hộp.
a) AG=31(AB+AD+AA′) b) AB+AD+AA′=AC′ ⇒AG=31AC′
Vậy a) AG=31AB+31AD+31AA′; b) AG và AC′ cùng phương, chung điểm A nên A,G,C′ thẳng hàng.
2Cách 2. Qua trung điểm I của BD
Định hướng.G nằm trên trung tuyến A′I với IG=31IA′.
VậyAG=31AC′, suy ra A,G,C′ thẳng hàng và AG=31AC′.
3Cách 3. Hình học phẳng trong mặt chéo ACC′A′
Định hướng.I là trung điểm BD nên cũng là trung điểm AC; xét hình bình hành ACC′A′ và giao điểm K của A′I với AC′.
AI∥A′C′, AI=21AC=21A′C′ △KAI∽△KC′A′⇒KA′KI=C′A′AI=21 ⇒A′K=32A′I, mà A′I là trung tuyến của tam giác BDA′ ⇒K≡G, G∈AC′ và KC′KA=21
VậyG nằm trên đường chéo AC′ với AG=31AC′, khớp với AG=31(AB+AD+AA′).
Nhận xét. Cách 3 chứng minh thẳng hàng trước rồi mới suy ra biểu diễn — ngược chiều với đề nhưng cho thấy vì sao đường chéo AC′ đi qua trọng tâm tam giác BDA′.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một công thức trọng tâm, một quy tắc hình hộp, cả hai câu xong trong ba dòng.
Đáp số.a) AG=31AB+31AD+31AA′. b) AG=31AC′ nên A,G,C′ thẳng hàng.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm: kết luận thẳng hàng chỉ từ \"AG và AC′ cùng phương\" mà không nói chúng chung điểm A — hai vectơ cùng phương có thể nằm trên hai đường thẳng song song. Một lỗi khác là viết AG=AB+AD+AA′ (quên chia 3).
🚀 Mở rộng.Tương tự, trọng tâm G′ của tam giác CB′D′ cũng nằm trên AC′ với AG′=32AC′: đường chéo AC′ bị hai mặt phẳng (BDA′) và (CB′D′) chia thành ba đoạn bằng nhau.
Bài 14 · Bài 2.38★★Trang 74— Toạ độ trọng tâm; điều kiện vuông góc bằng tích vô hướng
Bài 2.38 (trang 74). Trong không gian Oxyz, cho các điểm A(2;−1;3), B(1;1;−1) và C(−1;0;2). a) Tìm toạ độ trọng tâm G của tam giác ABC. b) Tìm toạ độ điểm M thuộc trục Oz sao cho đường thẳng BM vuông góc với đường thẳng AC.
Kiến thức cần nhớ
G(3xA+xB+xC;3yA+yB+yC;3zA+zB+zC).
Điểm thuộc trục Oz có dạng M(0;0;z).
Hai đường thẳng vuông góc ⟺ tích vô hướng hai vectơ chỉ phương bằng 0⟺∣u∣2+∣v∣2=∣u−v∣2.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a là công thức trọng tâm trực tiếp. Câu b: điểm trên trục Oz chỉ còn một ẩn M(0;0;z), và \"BM⊥AC\" chuyển thành một phương trình bậc nhất BM⋅AC=0. Bẫy: viết nhầm điểm trên Oz là (z;0;0).
1Cách 1. Công thức trọng tâm và tích vô hướng
Định hướng. Tính thẳng G; đặt M(0;0;z) rồi cho tích vô hướng bằng 0.
a) G(32+1−1;3−1+1+0;33−1+2)=(32;0;34) b) BM=(−1;−1;z+1), AC=(−3;1;−1) BM⋅AC=3−1−(z+1)=1−z 1−z=0⟺z=1
Vậy a) G(32;0;34); b) M(0;0;1).
2Cách 2. Trọng tâm qua trung điểm; vuông góc qua định lí Pythagore
Định hướng. a) G nằm trên trung tuyến AI với AG=32AI. b) Hai vectơ vuông góc khi và chỉ khi bình phương độ dài của hiệu bằng tổng bình phương độ dài.
a) I(0;21;21), AI=(−2;23;−25), AG=(−34;1;−35) G=(2−34;−1+1;3−35)=(32;0;34) b) BM−AC=(2;−2;z+2) [1+1+(z+1)2]+11=4+4+(z+2)2 z2+2z+14=z2+4z+12 2z=2⟺z=1
Vậy a) G(32;0;34); b) M(0;0;1).
3Cách 3. Hệ thức vectơ trọng tâm; thử lại điều kiện bằng toạ độ
Định hướng. a) Từ GA+GB+GC=0 lập hệ cho G(x;y;z). b) Tách BM=BO+OM.
a) (2−x)+(1−x)+(−1−x)=0⟺x=32; (−1−y)+(1−y)+(0−y)=0⟺y=0; (3−z)+(−1−z)+(2−z)=0⟺z=34 b) BM⋅AC=BO⋅AC+OM⋅AC =(−1;−1;1)⋅(−3;1;−1)+(0;0;z)⋅(−3;1;−1) =(3−1−1)+(−z)=1−z 1−z=0⟺z=1
VậyG(32;0;34), M(0;0;1).
Nhận xét. Tập hợp các điểm M để BM⊥AC là một mặt phẳng qua B vuông góc với AC; điểm cần tìm là giao của mặt phẳng ấy với trục Oz (sẽ học ở Chương V).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: công thức trọng tâm và một phương trình bậc nhất 1−z=0.
Đáp số.a) G(32;0;34). b) M(0;0;1).
Sai lầm thường gặp.Viết điểm trên trục Oz là M(z;0;0) hoặc M(0;z;0) — sai: trên Oz thì hoành độ và tung độ bằng 0. Cũng hay nhầm dấu khi tính BM=(0−1;0−1;z−(−1))=(−1;−1;z+1).
🚀 Mở rộng.Tìm điểm N trên trục Ox để BN⊥AC: N(x;0;0), BN⋅AC=−3(x−1)−1−1=0⟺x=31, tức N(31;0;0).
Bài 15 · Bài 2.39★★Trang 74— Tìm toạ độ các đỉnh hình hộp
Bài 2.39 (trang 74). Trong không gian Oxyz, cho hình hộp OABC.O′A′B′C′ và các điểm A(2;3;1), C(−1;2;3) và O′(1;−2;2). Tìm toạ độ các đỉnh còn lại của hình hộp.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc hình bình hành: OABC là hình bình hành ⇒OB=OA+OC.
Quy tắc hình hộp: OB′=OA+OC+OO′.
Toạ độ điểm M là toạ độ của vectơ OM.
🧠 Phân tích tư duy
O là gốc toạ độ nên toạ độ của A,C,O′ chính là toạ độ của ba vectơ cạnh OA,OC,OO′. Mọi đỉnh còn lại là tổng của hai hoặc ba vectơ trong bộ này. Bẫy: nhầm thứ tự đỉnh, cho B là tổng OA+OO′.
1Cách 1. Quy tắc hình bình hành và tịnh tiến theo cạnh bên
Định hướng. Tìm B trong đáy, rồi cộng OO′ để lên đáy trên.
Nhận xét. Thử lại: trung điểm của OB′ và của AC′ đều là (1;23;3) — khớp.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: mọi đỉnh là tổng các toạ độ của A, C, O′, cộng nhẩm được ngay.
Đáp số.B(1;5;4), A′(3;1;3), B′(2;3;6), C′(0;0;5).
Sai lầm thường gặp.Nhầm thứ tự đỉnh: trong hình bình hành OABC đỉnh B đối diện O, nên OB=OA+OC, không phải OA−OC=(3;1;−2). Cũng hay quên rằng O là gốc toạ độ (0;0;0).
🚀 Mở rộng.Với hình hộp ABCD.A′B′C′D′ bất kì (đỉnh A không ở gốc), công thức tương ứng là C′=B+D+A′−2A — hãy tự kiểm chứng bằng quy tắc hình hộp.
Bài 16 · Bài 2.40★Trang 74— Phép toán vectơ, độ dài và côsin góc bằng toạ độ
Bài 2.40 (trang 74). Trong không gian Oxyz, cho hai vectơ a=(−2;1;2), b=(1;1;−1). a) Xác định toạ độ của vectơ u=a−2b. b) Tính độ dài vectơ u. c) Tính cos(a,b).
Kiến thức cần nhớ
Với a=(x;y;z), b=(x′;y′;z′): a±b=(x±x′;y±y′;z±z′), ka=(kx;ky;kz).
Ba câu là ba công thức toạ độ nối tiếp nhau: câu a cho toạ độ, câu b dùng toạ độ câu a, câu c độc lập. Có thể tính câu b mà không cần câu a nhờ khai triển bình phương vô hướng. Bẫy: quên nhân 2 vào toạ độ thứ ba của b.
1Cách 1. Tính trực tiếp bằng toạ độ
Định hướng. Làm lần lượt ba câu bằng công thức.
a) u=(−2−2;1−2;2+2)=(−4;−1;4) b) ∣u∣=(−4)2+(−1)2+42=33 c) a⋅b=−2+1−2=−3, ∣a∣=3, ∣b∣=3 cos(a,b)=33−3=−33
Vậyu=(−4;−1;4), ∣u∣=33, cos(a,b)=−33.
2Cách 2. Khai triển bình phương vô hướng
Định hướng. Tính ∣u∣ từ ∣a∣, ∣b∣, a⋅b — ba số cũng dùng lại cho câu c.
Bài 17 · Bài 2.41★★★Trang 74— Toạ độ vectơ, độ dài; tìm điểm theo hệ thức vectơ; ba điểm thẳng hàng
Bài 2.41 (trang 74). Trong không gian Oxyz, cho các điểm A(4;2;−1), B(1;−1;2) và C(0;−2;3). a) Tìm toạ độ của vectơ AB và tính độ dài đoạn thẳng AB. b) Tìm toạ độ điểm M sao cho AB+CM=0. c) Tìm toạ độ điểm N thuộc mặt phẳng (Oxy) sao cho A, B, N thẳng hàng.
Câu a, b là công thức trực tiếp. Câu c: \"N thuộc (Oxy)\" cho zN=0, còn \"thẳng hàng\" cho AN=kAB — đủ bốn phương trình cho bốn ẩn x,y,k (và z=0). Để ý: điểm M ở câu b tình cờ có cao độ 0, rất đáng kiểm tra xem có phải chính là N không.
1Cách 1. Công thức toạ độ và điều kiện cùng phương
Định hướng. Đặt M(x;y;z), N(x;y;0) rồi so từng toạ độ.
a) AB=(−3;−3;3), AB=9+9+9=33 b) CM=−AB=(3;3;−3)⇒M=(0+3;−2+3;3−3)=(3;1;0) c) AN=(x−4;y−2;1)=k(−3;−3;3) 3k=1⟺k=31⇒x−4=−1, y−2=−1 x=3, y=1
Vậy a) AB=(−3;−3;3), AB=33; b) M(3;1;0); c) N(3;1;0).
2Cách 2. Hình bình hành cho câu b, tỉ số toạ độ cho câu c
Định hướng. b) CM=BA cho ngay M=C+A−B theo từng toạ độ. c) Ba toạ độ của AN và AB tỉ lệ.
b) M=(4+0−1;2−2+1;−1+3−2)=(3;1;0) c) −3x−4=−3y−2=30−(−1)=31 x=4−1=3, y=2−1=1
VậyM(3;1;0), N(3;1;0).
3Cách 3. Dùng lại kết quả câu b cho câu c
Định hướng.M(3;1;0) đã thuộc (Oxy); chỉ cần kiểm tra A,B,M thẳng hàng. Đường thẳng AB không nằm trong (Oxy) nên cắt (Oxy) tại không quá một điểm.
AM=(3−4;1−2;0+1)=(−1;−1;1) AB=(−3;−3;3)=3AM ⇒A,B,M thẳng hàng, M∈(Oxy) zA=−1=zB=2⇒AB cắt (Oxy) tại đúng một điểm
VậyN≡M, tức N(3;1;0).
Nhận xét. Không phải tình cờ: CM=BA và ở đây ta còn có AM=31AB, nên C cũng nằm trên đường thẳng AB — ba điểm A,B,C thẳng hàng. Kiểm tra: AC=(−4;−4;4)=34AB.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 cho câu a, b và Cách 2 cho câu c: viết một dãy tỉ số là ra ngay N.
Đáp số.a) AB=(−3;−3;3), AB=33. b) M(3;1;0). c) N(3;1;0).
Sai lầm thường gặp.Ở câu b hay giải CM=AB (quên dấu trừ), ra M(−3;−5;6). Ở câu c hay đặt N(x;0;y) vì nhầm mặt phẳng (Oxy) với (Oxz); trên (Oxy) thì cao độ bằng 0.
🚀 Mở rộng.Tìm giao điểm của đường thẳng AB với mặt phẳng (Oyz): cho x=0 được k=34, điểm (0;−2;3) — chính là C, khớp với nhận xét A,B,C thẳng hàng.
Bài 18 · Bài 2.42★★Trang 74— Gắn hệ toạ độ vào bài toán thực tế; khoảng cách hai điểm
Bài 2.42 (trang 74). Hình 2.53 minh hoạ một chiếc đèn được treo cách trần nhà là 0,5 m, cách hai tường lần lượt là 1,2 m và 1,6 m. Hai bức tường vuông góc với nhau và cùng vuông góc với trần nhà. Người ta di chuyển chiếc đèn đó đến vị trí mới cách trần nhà là 0,4 m, cách hai tường đều là 1,5 m. a) Lập một hệ trục toạ độ Oxyz phù hợp và xác định toạ độ của bóng đèn lúc đầu và sau khi di chuyển. b) Vị trí mới của bóng đèn cách vị trí ban đầu là bao nhiêu mét? (Làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất).
Kiến thức cần nhớ
Khoảng cách từ M(x;y;z) tới các mặt phẳng (Oyz), (Oxz), (Oxy) lần lượt là ∣x∣, ∣y∣, ∣z∣.
AB=(xB−xA)2+(yB−yA)2+(zB−zA)2.
Khoảng cách giữa hai điểm không phụ thuộc cách chọn hệ trục toạ độ.
🧠 Phân tích tư duy
Trần nhà và hai bức tường đôi một vuông góc — giống hệt ba mặt phẳng toạ độ, nên đặt gốc O ở góc trần là tự nhiên nhất. Khi đó khoảng cách tới mỗi mặt phẳng chính là trị tuyệt đối một toạ độ. Bẫy: đặt Oz hướng lên thì cao độ của đèn là số âm; muốn toạ độ dương thì cho Oz hướng xuống.
1Cách 1. Gốc ở góc trần, Oz hướng xuống sàn
Định hướng. Chọn O là góc trần; Ox, Oy là giao tuyến của trần với hai bức tường, Oz là giao tuyến của hai bức tường, hướng xuống sàn (đơn vị: mét). Tường thứ nhất là (Oyz), tường thứ hai là (Oxz), trần là (Oxy).
a) Lúc đầu: A(1,2;1,6;0,5); sau khi di chuyển: B(1,5;1,5;0,4) b) AB=(0,3;−0,1;−0,1) AB=0,32+(−0,1)2+(−0,1)2=0,09+0,01+0,01=0,11≈0,33
Vậy a) A(1,2;1,6;0,5), B(1,5;1,5;0,4); b) bóng đèn đã dời khoảng 0,3 m.
2Cách 2. Tách chuyển động ngang và chuyển động dọc
Định hướng. Chiếu A, B lên trần được A1, B1; độ dời ngang là A1B1, độ dời dọc là chênh lệch khoảng cách tới trần, hai phương vuông góc với nhau.
A1B12=(1,5−1,2)2+(1,5−1,6)2=0,09+0,01=0,1 Chênh lệch độ cao: 0,5−0,4=0,1 AB2=A1B12+0,12=0,1+0,01=0,11 AB=0,11≈0,33
Vậy vị trí mới cách vị trí cũ khoảng 0,3 m.
3Cách 3. Hệ trục khác: Oz hướng lên
Định hướng. Vẫn đặt O ở góc trần, Ox, Oy như Cách 1 nhưng Oz hướng lên; đèn ở dưới trần nên có cao độ âm.
Nhận xét. Toạ độ phụ thuộc hệ trục ta chọn, nhưng khoảng cách thì không — đây là lí do đề cho phép "lập một hệ trục phù hợp".
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: hệ trục đặt ở góc trần làm mọi toạ độ dương, đọc thẳng từ đề.
Đáp số.a) Với O là góc trần, Oz hướng xuống: lúc đầu A(1,2;1,6;0,5), lúc sau B(1,5;1,5;0,4). b) AB=0,11≈0,3 m.
Sai lầm thường gặp.Sai lầm 1: chỉ tính độ dời ngang 0,1≈0,32 m mà quên đèn còn được nâng lên 0,1 m. Sai lầm 2: làm tròn 0,11≈0,33 thành 0,4 — đúng phải là 0,3 m vì chữ số thập phân thứ hai là 3<5.
🚀 Mở rộng.Nếu đèn chỉ được dời theo phương ngang (giữ 0,5 m cách trần) tới vị trí cách hai tường đều là 1,5 m thì độ dời là 0,1≈0,32 m.