Bài 1 · Thực hành 1a★★Trang 82— Nguyên hàm của phân thức hữu tỉ (bậc tử lớn hơn bậc mẫu)
Thực hành 1 (trang 82). Sử dụng phần mềm GeoGebra, tính: a) ∫x+1x2−2x+2dx; b) ∫02πexcos2xdx. Lời giải dưới đây dành cho câu a).
Kiến thức cần nhớ
∫xndx=n+1xn+1+C(n=−1); ∫x+adx=ln∣x+a∣+C.
Phân thức bậc tử ≥ bậc mẫu: chia đa thức, Q(x)P(x)=T(x)+Q(x)R(x) với bậc R nhỏ hơn bậc Q.
GeoGebra (CAS): IntegralSymbolic(hàm số) cho một nguyên hàm; ở giao diện tiếng Việt dùng lệnh tương ứng theo bảng trong SGK.
🧠 Phân tích tư duy
Bậc tử (2) lớn hơn bậc mẫu (1) nên chưa thể dùng ngay bảng nguyên hàm — phải tách thành đa thức cộng một phân thức dạng x+1k. GeoGebra cho kết quả tức thì bằng lệnh IntegralSymbolic, nhưng học sinh vẫn phải biết tự tách để kiểm tra lại máy. Bẫy: chia đa thức sai số dư, hoặc quên dấu giá trị tuyệt đối trong ln∣x+1∣.
1Cách 1. Dùng phần mềm GeoGebra (lệnh IntegralSymbolic)
Định hướng. Mở cửa sổ CAS, gõ đúng hàm dưới dấu nguyên hàm vào lệnh IntegralSymbolic, đọc kết quả rồi kiểm tra lại bằng đạo hàm.
Nhận xét. Cách 3 cho biểu thức khác Cách 2 một hằng số −27 — hai nguyên hàm của cùng một hàm số chỉ sai khác nhau một hằng số, nên cả hai đều đúng; kết quả GeoGebra cũng chỉ là một đại diện với hằng số c1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một phép chia đa thức là ra ngay dạng có trong bảng nguyên hàm; Cách 1 (GeoGebra) dùng để kiểm tra kết quả khi làm bài ở nhà.
Đáp số.∫x+1x2−2x+2dx=2x2−3x+5ln∣x+1∣+C.
Sai lầm thường gặp.Viết ∫x+1x2−2x+2dx=2x2+x3x3−x2+2x+C (lấy nguyên hàm tử chia nguyên hàm mẫu) — sai hoàn toàn, nguyên hàm không phân phối qua phép chia. Chia đa thức ra số dư 1 thay vì 5 (quên đổi dấu khi trừ −3(x+1)), hoặc viết ln(x+1) thiếu dấu giá trị tuyệt đối.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: ∫x+max2+bx+cdx=2ax2+(b−am)x+(am2−bm+c)ln∣x+m∣+C, trong đó am2−bm+c chính là giá trị của tử tại x=−m.
Bài 2 · Thực hành 1b★★★Trang 82— Tích phân dạng ∫eaxcosbxdx (từng phần lặp)
Thực hành 1 (trang 82). Sử dụng phần mềm GeoGebra, tính: a) ∫x+1x2−2x+2dx; b) ∫02πexcos2xdx. Lời giải dưới đây dành cho câu b).
Kiến thức cần nhớ
Tích phân từng phần: ∫abudv=uv∣ab−∫abvdu.
(ex)′=ex; (sin2x)′=2cos2x; (cos2x)′=−2sin2x.
GeoGebra: NIntegral(hàm số; giá trị đầu; giá trị cuối) cho giá trị gần đúng của tích phân; ở giao diện tiếng Việt dùng lệnh tương ứng theo bảng trong SGK.
🧠 Phân tích tư duy
Tích của hàm mũ với hàm lượng giác: đạo hàm hay nguyên hàm hai lần đều quay về dạng cũ, nên tích phân từng phần hai lần sẽ ra một phương trình với ẩn là chính tích phân cần tính. GeoGebra (NIntegral) cho ngay số gần đúng; muốn giá trị đúng phải tự tính. Bẫy: đồ thị có phần âm trên [4π;2π] lớn hơn phần dương nên đáp số ÂM — không phải lỗi máy.
1Cách 1. Dùng phần mềm GeoGebra (lệnh NIntegral)
Định hướng. Gõ lệnh tính gần đúng tích phân với cận 0 và 2π; lệnh IntegralSymbolic cho thêm một nguyên hàm để có giá trị đúng.
Nhận xét. Ba cách cùng cho −5e2π+1≈−1,162, khớp số −1,16 của GeoGebra. Hình vẽ giải thích dấu âm: phần diện tích dưới trục hoành trên [4π;2π] lớn hơn phần nằm phía trên trục hoành ứng với đoạn [0;4π].
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: chỉ cần một lần lấy đạo hàm và giải hệ hai ẩn, không phải nhớ chọn u, dv hai lần như Cách 2 nên khó nhầm dấu hơn.
Đáp số.∫02πexcos2xdx=−5e2π+1≈−1,16.
Sai lầm thường gặp.Ở lần từng phần thứ hai đổi vai trò (chọn u=sin2x, dv=exdx) thì quay về đẳng thức I=I, không tìm được gì. Quên hệ số 21 khi lấy nguyên hàm cos2x thành sin2x (đúng là 2sin2x). Thấy đáp số âm rồi nghi GeoGebra sai — thực ra excos2x<0 trên (4π;2π] và phần này trội hơn.
🚀 Mở rộng.Tổng quát: ∫eaxcosbxdx=a2+b2eax(acosbx+bsinbx)+C; thử dùng công thức này tính ∫0πe2xsin3xdx.
Bài 3 · Thực hành 2★★★Trang 84— Tính gần đúng tích phân bằng phương pháp hình thang với sai số cho trước
Thực hành 2 (trang 84). Sử dụng phương pháp hình thang, tính gần đúng ∫12xexdx với độ chính xác 0,01.
Kiến thức cần nhớ
Công thức hình thang: ∫abf(x)dx≈2nb−a[f(x0)+2f(x1)+⋯+2f(xn−1)+f(xn)].
Sai số: ∣E∣≤12n2(b−a)3M với M=[a;b]max∣f′′(x)∣ (hoặc một số M chặn trên của nó).
(xex)′′=x3ex(x2−2x+2).
🧠 Phân tích tư duy
xex không có nguyên hàm dưới dạng hàm sơ cấp nên không dùng được công thức Newton – Leibniz, phải tính xấp xỉ. Theo thuật toán SGK, việc then chốt là chặn M≥max∣f′′(x)∣ trên [1;2]: chặn càng sát thì n càng nhỏ, tính càng nhẹ. Bẫy: f′′ không đơn điệu trên [1;2] (giảm rồi tăng), nên phải so sánh cả hai đầu mút mới biết giá trị lớn nhất.
1Cách 1. Thuật toán SGK với M tìm chính xác
Định hướng. Tính f′′, khảo sát f′′ trên [1;2] để lấy đúng M, suy ra n nhỏ nhất rồi áp dụng công thức hình thang.
Vậy∫12xexdx≈3,060 (sai số nhỏ hơn 0,01), làm tròn đến hàng phần trăm vẫn là 3,06.
3Cách 3. Kiểm tra bằng GeoGebra
Định hướng. GeoGebra vừa tính được tổng hình thang (lệnh TrapezoidalSum), vừa cho giá trị tích phân chính xác đến nhiều chữ số (NIntegral), nên đo được sai số thật.
Vậy kết quả hình thang với n=5 là ≈3,065, sai số thật khoảng 0,006, đúng yêu cầu.
Nhận xét. Đánh giá sai số 12⋅25e≈0,0091 ở Cách 1 lớn hơn sai số thật 0,0062 — công thức sai số là một chặn trên an toàn chứ không phải sai số chính xác. Chặn M càng sát (Cách 1) thì số đoạn chia n càng nhỏ; chặn thô (Cách 2) vẫn đúng nhưng phải tính 13 giá trị thay vì 6.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: khảo sát f′′ thêm vài dòng nhưng chỉ cần n=5 (tính 6 giá trị); Cách 2 an toàn khi khó tìm max∣f′′∣ nhưng khối lượng tính gấp đôi.
Đáp số.∫12xexdx≈3,065 (với n=5; giá trị chính xác đến 4 chữ số thập phân là 3,0591).
Sai lầm thường gặp.Lấy M=f′′(2)=4e2≈1,85 vì tưởng f′′ đồng biến — sai, f′′ giảm rồi tăng và maxf′′=f′′(1)=e; với M=1,85 sẽ chọn n=4 mà khi đó chặn sai số thật sự là 192e≈0,014>0,01, không bảo đảm yêu cầu. Quên nhân 2 cho các giá trị ở giữa trong công thức hình thang.
🚀 Mở rộng.Với độ chính xác 0,001, cùng M=e ta cần n2>0,012e≈226,5, tức n≥16 — giảm sai số 10 lần thì n chỉ tăng khoảng 10≈3,2 lần.
Bài 4 · Vận dụng★★★Trang 84— Ứng dụng phương pháp hình thang khi hàm số cho dạng bảng
Vận dụng (trang 84). Một thân cây dài 4,8 m được cắt thành các khúc gỗ dài 60 cm. Người ta đo đường kính của mỗi mặt cắt ngang và diện tích S của nó được ghi lại trong bảng dưới đây, ở đây x (cm) là khoảng cách tính từ đỉnh thân cây đến vết cắt.
x (cm)
0
60
120
180
240
300
360
420
480
S (cm2)
240
248
256
260
264
272
298
316
320
Tìm thể tích gần đúng của thân cây này. Hướng dẫn. Thể tích cần tính là V=∫0480S(x)dx, trong đó S(x) là diện tích mặt cắt ngang tại vị trí cách đỉnh thân cây một khoảng x (cm). Sử dụng phương pháp hình thang để tính gần đúng tích phân này.
Kiến thức cần nhớ
Thể tích vật thể có diện tích mặt cắt S(x): V=∫abS(x)dx.
Công thức hình thang với n đoạn đều: ∫abf(x)dx≈2nb−a[f(x0)+2f(x1)+⋯+2f(xn−1)+f(xn)].
Thể tích khối nón cụt chiều cao h, hai đáy S1, S2: V=3h(S1+S2+S1S2).
🧠 Phân tích tư duy
Hàm S(x) chỉ biết tại 9 mốc cách đều 60 cm, không có công thức nên không thể lấy nguyên hàm — đây đúng là tình huống phải dùng phương pháp hình thang với n=8, Δx=60. Về mặt thực tế, mỗi hình thang ứng với thể tích một khúc gỗ, nên có thể cộng từng khúc. Bẫy: đơn vị — x tính bằng cm, S bằng cm2 nên V ra cm3, đổi sang m3 phải chia 106.
1Cách 1. Áp dụng thẳng công thức hình thang
Định hướng. Đoạn [0;480] chia n=8 đoạn đều, 2nb−a=16480=30; hai mốc đầu và cuối lấy hệ số 1, bảy mốc giữa hệ số 2.
Định hướng. Mỗi khúc dài 60 cm coi như khối có mặt cắt bằng trung bình cộng hai mặt cắt ở hai đầu: Vi≈60⋅2Si−1+Si=30(Si−1+Si) — đây chính là diện tích từng hình thang trong hình vẽ.
Vậy theo mô hình nón cụt V≈131629cm3, lệch kết quả hình thang chưa tới 11cm3 (khoảng 0,01%).
Nhận xét. Vì Si−1Si≤2Si−1+Si (bất đẳng thức Cô-si) nên mô hình nón cụt luôn cho kết quả không lớn hơn phương pháp hình thang; hai kết quả gần như trùng nhau vì hai mặt cắt kề nhau chênh lệch rất ít.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một dòng công thức hình thang, chỉ cần cộng 7 số ở giữa rồi nhân 2; Cách 2 cho thấy ý nghĩa thực tế từng khúc gỗ nhưng phải tính 8 tích.
Đáp số.V≈131640cm3≈0,132m3.
Sai lầm thường gặp.Lấy Δx=60 nhưng lại dùng hệ số nb−a=60 thay vì 2nb−a=30, ra gấp đôi 263280cm3. Nhân 2 cả hai mốc đầu, cuối 240 và 320. Hoặc lấy trung bình cộng 9 số liệu nhân 480: 92474⋅480≈131947cm3 — không phải công thức hình thang vì hai mốc đầu, cuối bị tính quá trọng số.
🚀 Mở rộng.Số mốc là 9 (lẻ) nên có thể dùng công thức Simpson 3Δx[S0+4(S1+S3+S5+S7)+2(S2+S4+S6)+S8]=131600cm3 — chênh hình thang chỉ 40cm3, cho thấy kết quả khoảng 0,13m3 là đáng tin.