Bài 1 · 6.12★Trang 79— Trắc nghiệm — công thức nhân xác suất
Bài 6.12 (trang 79).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời các câu từ 6.12 đến 6.14: Cho P(A)=52; P(B∣A)=31; P(B∣A)=41. Giá trị của P(AB) là A.152. B.163. C.51. D.154.
Kiến thức cần nhớ
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(A)⋅P(B∣A).
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho P(A) và P(B∣A), hỏi P(AB) — đúng hai thừa số của công thức nhân xác suất. Không cần dùng tới P(B∣A); dữ kiện đó dành cho các câu sau. Bẫy: lấy nhầm P(B∣A)=41 hoặc cộng thay vì nhân.
1Cách 1. Công thức nhân xác suất
Định hướng.P(AB)=P(A)⋅P(B∣A).
P(AB)=P(A)⋅P(B∣A)=52⋅31=152
Vậy chọn A.
2Cách 2. Tần số trên 60 lần thử
Định hướng. Chọn số lần thử chia hết cho mẫu 5 và 3: 60 lần.
A xảy ra: 60⋅52=24 lần Trong đó B xảy ra: 24⋅31=8 lần P(AB)=608=152
Vậy chọn A.
3Cách 3. Thử ngược từ các phương án
Định hướng. Phương án đúng phải thoả P(A)P(AB)=P(B∣A)=31.
Bài 2 · 6.13★Trang 79— Trắc nghiệm — công thức nhân với biến cố đối A
Bài 6.13 (trang 79).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời các câu từ 6.12 đến 6.14: Cho P(A)=52; P(B∣A)=31; P(B∣A)=41. Giá trị của P(BA) là A.71. B.194. C.214. D.203.
Kiến thức cần nhớ
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(A)⋅P(B∣A).
P(A)=1−P(A).
🧠 Phân tích tư duy
P(BA)=P(A)⋅P(B∣A), nên phải tính P(A)=1−P(A) trước. Dữ kiện P(B∣A)=41 cho sẵn. Bẫy: nhân với P(A)=52 thay vì P(A)=53.
1Cách 1. Công thức nhân với biến cố đối
Định hướng. Tính P(A) rồi nhân với P(B∣A).
P(A)=1−52=53 P(BA)=P(A)⋅P(B∣A)=53⋅41=203
Vậy chọn D.
2Cách 2. Tần số trên 60 lần thử
Định hướng.60 lần thử: đếm số lần A xảy ra, rồi số lần B trong đó.
A xảy ra: 60−60⋅52=60−24=36 lần Trong đó B xảy ra: 36⋅41=9 lần P(BA)=609=203
Vậy chọn D.
3Cách 3. Thử ngược từ các phương án
Định hướng. Phương án đúng phải thoả P(A)P(BA)=41, với P(A)=53.
Bài 3 · 6.14★★Trang 79— Trắc nghiệm — công thức xác suất toàn phần
Bài 6.14 (trang 79).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời các câu từ 6.12 đến 6.14: Cho P(A)=52; P(B∣A)=31; P(B∣A)=41. Giá trị của P(B) là A.6019. B.6017. C.209. D.307.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
P(B)=P(AB)+P(BA) vì AB và BA xung khắc, hợp lại bằng B.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho P(A) cùng hai xác suất có điều kiện của B theo A và A — đúng dữ kiện của công thức xác suất toàn phần. Có sẵn P(AB), P(BA) từ hai câu trước thì chỉ việc cộng. Bẫy: lấy trung bình cộng 21(31+41)=247, bỏ quên trọng số P(A), P(A).
Nhận xét.P(B) luôn nằm giữa P(B∣A)=6015 và P(B∣A)=6020. Trong bốn phương án chỉ 6017 và 6019 nằm trong khoảng này, và vì P(A)>P(A) nên P(B) gần 6015 hơn — loại nhanh A, C, D.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (hoặc cộng thẳng hai kết quả 6.12, 6.13); Cách 3 cho phép kiểm tra nhanh bằng khoảng giá trị.
Đáp số.B. P(B)=6017
Sai lầm thường gặp.Cộng 31+41=127 hoặc lấy trung bình 247 mà không nhân trọng số P(A), P(A); hoặc nhân P(A) với cả hai xác suất có điều kiện: 52(31+41)=307 — chính là phương án D.
🚀 Mở rộng.Từ P(B)=6017 tính tiếp bằng công thức Bayes: P(A∣B)=17/602/15=178.
Bài 4 · 6.15★★Trang 79— Trắc nghiệm — lấy liên tiếp không hoàn lại, công thức nhân
Bài 6.15 (trang 79).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời các câu từ 6.15 đến 6.17: Bạn An có một túi gồm một số chiếc kẹo cùng loại, chỉ khác màu, trong đó có 6 chiếc kẹo sô cô la đen, còn lại 4 chiếc kẹo sô cô la trắng. An lấy ngẫu nhiên 1 chiếc kẹo trong túi để cho Bình, rồi lại lấy ngẫu nhiên tiếp 1 chiếc kẹo nữa trong túi và cũng đưa cho Bình. Xác suất để Bình nhận được 2 chiếc kẹo sô cô la đen là A.31. B.41. C.52. D.73.
Kiến thức cần nhớ
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(A)⋅P(B∣A).
Chọn 2 trong n phần tử (không thứ tự) có Cn2 cách; có thứ tự có An2=n(n−1) cách.
🧠 Phân tích tư duy
Lấy liên tiếp và không trả lại, nên lần hai phụ thuộc lần một: số kẹo còn 9, số kẹo đen còn 5. Công thức nhân xác suất cho lời giải một dòng; cũng có thể đếm bằng tổ hợp vì hai viên đều đen thì thứ tự không quan trọng. Bẫy: coi hai lần độc lập, ra (106)2=259.
1Cách 1. Công thức nhân xác suất
Định hướng.D1, D2: “Lần 1, lần 2 được kẹo đen”; T1, T2: “Lần 1, lần 2 được kẹo trắng”; cần P(D1D2).
Bài 5 · 6.16★★Trang 79— Trắc nghiệm — lấy liên tiếp không hoàn lại, công thức nhân
Bài 6.16 (trang 79).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời các câu từ 6.15 đến 6.17: Bạn An có một túi gồm một số chiếc kẹo cùng loại, chỉ khác màu, trong đó có 6 chiếc kẹo sô cô la đen, còn lại 4 chiếc kẹo sô cô la trắng. An lấy ngẫu nhiên 1 chiếc kẹo trong túi để cho Bình, rồi lại lấy ngẫu nhiên tiếp 1 chiếc kẹo nữa trong túi và cũng đưa cho Bình. Xác suất để Bình nhận được 2 chiếc kẹo sô cô la trắng là A.51. B.152. C.163. D.174.
Kiến thức cần nhớ
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(A)⋅P(B∣A).
Số cách chọn 2 trong n: Cn2=2n(n−1).
🧠 Phân tích tư duy
Cùng tình huống câu 6.15, đổi màu: lần 1 lấy trắng với xác suất 104, lần 2 còn 3 viên trắng trong 9 viên. Bẫy: quên giảm số viên ở lần hai, ra 254.
1Cách 1. Công thức nhân xác suất
Định hướng.T1: “Lần 1 được kẹo trắng”, T2: “Lần 2 được kẹo trắng”.
P(T1T2)=P(T1)⋅P(T2∣T1)=104⋅93=9012=152
Vậy chọn B.
2Cách 2. Đếm bằng tổ hợp
Định hướng. Chọn 2 viên trong 10, cần cả hai trong 4 viên trắng.
P=C102C42=456=152
Vậy chọn B.
3Cách 3. Đếm có thứ tự
Định hướng. Cặp có thứ tự (viên thứ nhất; viên thứ hai).
P=A102A42=10⋅94⋅3=9012=152
Vậy chọn B.
Nhận xét. Kiểm tra chéo với 6.15 và 6.17: P(D1D2)+P(D1T2)+P(T1D2)+P(T1T2)=31+154+154+152=1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: nhân hai phân số 104⋅93.
Đáp số.B. 152
Sai lầm thường gặp.Tính 104⋅104=254 (coi như trả kẹo lại túi) hoặc 104⋅103=253 (giảm số viên trắng nhưng quên giảm tổng số viên).
🚀 Mở rộng.Xác suất Bình nhận hai viên cùng màu là 31+152=157, khác màu là 158.
Bài 6 · 6.17★★Trang 79— Trắc nghiệm — công thức nhân, thứ tự đen rồi trắng
Bài 6.17 (trang 79).Sử dụng dữ kiện sau để trả lời các câu từ 6.15 đến 6.17: Bạn An có một túi gồm một số chiếc kẹo cùng loại, chỉ khác màu, trong đó có 6 chiếc kẹo sô cô la đen, còn lại 4 chiếc kẹo sô cô la trắng. An lấy ngẫu nhiên 1 chiếc kẹo trong túi để cho Bình, rồi lại lấy ngẫu nhiên tiếp 1 chiếc kẹo nữa trong túi và cũng đưa cho Bình. Xác suất để Bình nhận được chiếc kẹo sô cô la đen ở lần thứ nhất, chiếc kẹo sô cô la trắng ở lần thứ hai là A.51. B.163. C.41. D.174.
Kiến thức cần nhớ
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(A)⋅P(B∣A).
P(D1)=P(D1D2)+P(D1T2) vì D1D2 và D1T2 xung khắc.
🧠 Phân tích tư duy
Đề chỉ định rõ thứ tự: lần 1 đen, lần 2 trắng, nên chỉ có đúng một nhánh của sơ đồ cây. Lần 2 còn 9 viên, trong đó vẫn đủ 4 viên trắng. Kết quả 154 không trùng phương án nào — sách in thiếu phương án đúng.
1Cách 1. Công thức nhân xác suất
Định hướng.D1: “Lần 1 được kẹo đen”, T2: “Lần 2 được kẹo trắng”; cần P(D1T2).
Định hướng. Kết quả là cặp có thứ tự (viên thứ nhất; viên thứ hai).
n(Ω)=A102=90, n(E)=6⋅4=24 P(E)=9024=154
VậyP=154.
3Cách 3. Dùng phần bù từ câu 6.15
Định hướng. Lần 1 được đen thì lần 2 hoặc đen hoặc trắng; đã có P(D1D2)=31 ở câu 6.15.
P(D1T2)=P(D1)−P(D1D2)=53−31=159−155=154
VậyP=154.
Nhận xét. Cả ba cách cùng ra 154, nên bốn phương án in trong sách đều sai. Phương án D 174 nhiều khả năng là 154 in nhầm mẫu số; làm bài nên ghi rõ đáp số 154.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1; Cách 3 giúp tự kiểm tra khi đáp số không khớp phương án nào.
Đáp số.154 — không có trong bốn phương án (sách in thiếu phương án đúng; phương án D 174 nhiều khả năng in nhầm từ 154).
Sai lầm thường gặp.Cố ép cho khớp phương án: chọn D 174 hoặc tính 106⋅104=256 (quên giảm tổng số viên); hoặc tính cả hai thứ tự 2⋅154=158 — đó là xác suất “một đen, một trắng”, không phải “đen trước, trắng sau”.
🚀 Mở rộng.Xác suất lần thứ hai được kẹo trắng (bất kể lần một) là 106⋅94+104⋅93=9036=52 — bằng đúng tỉ lệ kẹo trắng ban đầu.
Bài 7 · 6.18★★Trang 79— Xác suất có điều kiện từ bảng thống kê 2×2
Bài 6.18 (trang 79–80). Để thử nghiệm tác dụng điều trị bệnh mất ngủ của hai loại thuốc X và thuốc Y, người ta tiến hành thử nghiệm trên 4000 người bệnh tình nguyện. Kết quả được cho trong bảng thống kê 2×2 sau:
Kết quả \ Dùng thuốc
X
Y
Khỏi bệnh
1 600
1 200
Không khỏi bệnh
800
400
Chọn ngẫu nhiên 1 người bệnh tham gia tình nguyện thử nghiệm thuốc. a) Tính xác suất để người đó khỏi bệnh nếu biết người bệnh đó uống thuốc X. b) Tính xác suất để người bệnh đó uống thuốc Y, biết rằng người đó khỏi bệnh.
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
Công thức Bayes: P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Dữ liệu là bảng đếm và người được chọn ngẫu nhiên, nên xác suất có điều kiện bằng tỉ số hai số đếm: “biết uống X” thu hẹp về cột X, “biết khỏi bệnh” thu hẹp về hàng khỏi bệnh. Bẫy: chia cho tổng 4000 thay vì tổng của cột hoặc hàng điều kiện.
1Cách 1. Thu hẹp không gian mẫu trên bảng
Định hướng.K: “Người đó khỏi bệnh”, X: “Người đó uống thuốc X”, Y: “Người đó uống thuốc Y”.
a) n(X)=1600+800=2400, n(KX)=1600 P(K∣X)=24001600=32 b) n(K)=1600+1200=2800, n(YK)=1200 P(Y∣K)=28001200=73
Vậy a) 32; b) 73.
2Cách 2. Công thức xác suất có điều kiện
Định hướng. Đổi mọi số đếm ra xác suất trên 4000 người rồi dùng P(A∣B)=P(B)P(AB).
a) P(KX)=40001600=0,4; P(X)=40002400=0,6 P(K∣X)=0,60,4=32 b) P(YK)=40001200=0,3; P(K)=40002800=0,7 P(Y∣K)=0,70,3=73
Vậy a) 32; b) 73.
3Cách 3. Công thức Bayes cho câu b)
Định hướng. Tính tỉ lệ khỏi bệnh của từng loại thuốc, rồi “lật ngược” điều kiện bằng Bayes.
Nhận xét. Thuốc Y có tỉ lệ khỏi 75%, cao hơn thuốc X (≈66,7%), nhưng trong số người khỏi bệnh chỉ 73 uống Y vì số người thử thuốc Y ít hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: với bảng số liệu, xác suất có điều kiện chỉ là tỉ số hai ô — nhanh và khó nhầm nhất.
Đáp số.a) 32. b) 73.
Sai lầm thường gặp.Câu a) chia 1600 cho 4000 ra 0,4 — đó là P(KX), không phải P(K∣X); câu b) chia 1200 cho tổng cột Y (1600) ra 43 — đó là P(K∣Y), đảo ngược điều kiện.
🚀 Mở rộng.Xác suất người đó uống thuốc X, biết rằng người đó không khỏi bệnh: 800+400800=32.
Bài 8 · 6.19★★Trang 80— Xác suất có điều kiện — hai nhóm giao nhau (công thức cộng)
Bài 6.19 (trang 80). Một nhóm có 25 học sinh, trong đó có 14 em học khá môn Toán, 16 em học khá môn Vật lí, 1 em không học khá cả hai môn Toán và môn Vật lí. Chọn ngẫu nhiên một học sinh trong số đó. Tính xác suất để học sinh đó: a) Học khá môn Toán, đồng thời học khá môn Vật lí; b) Học khá môn Toán, nhưng không học khá môn Vật lí; c) Học khá môn Toán, biết rằng học sinh đó học khá môn Vật lí.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc cộng: n(T∪L)=n(T)+n(L)−n(TL).
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số học sinh của từng nhóm và số em ngoài cả hai nhóm, chưa cho số em thuộc cả hai — phải tìm phần giao bằng công thức cộng. Có phần giao rồi thì ba câu chỉ là đọc các vùng của biểu đồ Ven. Bẫy: cộng 14+16=30 vượt 25 mà không trừ phần chung.
1Cách 1. Đếm bằng quy tắc cộng và biểu đồ Ven
Định hướng.T: “Học khá Toán”, L: “Học khá Vật lí”. Tìm n(TL) rồi đọc từng vùng.
n(T∪L)=25−1=24 n(TL)=n(T)+n(L)−n(T∪L)=14+16−24=6 a) P(TL)=256 b) n(TL)=14−6=8⇒P(TL)=258 c) P(T∣L)=n(L)n(TL)=166=83
Vậy a) 256; b) 258; c) 83.
2Cách 2. Tính hoàn toàn bằng xác suất
Định hướng. Dùng công thức cộng xác suất và định nghĩa xác suất có điều kiện.
P(T∪L)=1−P(TL)=1−251=2524 a) P(TL)=P(T)+P(L)−P(T∪L)=2514+2516−2524=256 b) P(TL)=P(T)−P(TL)=2514−256=258 c) P(T∣L)=P(L)P(TL)=16/256/25=83
Vậy a) 256; b) 258; c) 83.
3Cách 3. Điền ngược bảng 2 × 2
Định hướng. Lập bảng Toán/không Toán theo Vật lí/không Vật lí, điền từ ô đã biết ra các ô còn lại.
Khá Lí
Không khá Lí
Tổng
Khá Toán
6
8
14
Không khá Toán
10
1
11
Tổng
16
9
25
Không khá Toán: 25−14=11⇒ khá Lí, không khá Toán: 11−1=10 Khá cả hai: 16−10=6; khá Toán, không khá Lí: 14−6=8 a) 256; b) 258; c) 166=83
Vậy a) 256; b) 258; c) 83.
Nhận xét. Bảng 2×2 không cần công thức cộng: chỉ trừ theo hàng, theo cột — cách này dùng lại được cho mọi bài “hai nhóm giao nhau”.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một phép tính cho phần giao, sau đó ba câu chỉ là đọc số.
Đáp số.a) 256. b) 258. c) 83.
Sai lầm thường gặp.Câu c) chia cho 25 (ra 256) hoặc chia cho n(T)=14 (ra 73 — đó là P(L∣T)); câu b) lấy 14−1=13 vì nhầm em không khá môn nào với em khá Toán mà không khá Lí.
🚀 Mở rộng.Tương tự, xác suất học sinh học khá Vật lí, biết rằng em đó học khá Toán, là P(L∣T)=146=73 — khác P(T∣L)=83.
Bài 9 · 6.20★★★Trang 80— Công thức xác suất toàn phần — chọn nhóm rồi chọn phần tử
Bài 6.20 (trang 80). Chuồng I có 5 con gà mái, 2 con gà trống. Chuồng II có 3 con gà mái, 5 con gà trống. Bác Mai bắt một con gà trong số đó theo cách sau: “Bác tung một con xúc xắc cân đối, đồng chất. Nếu số chấm chia hết cho 3 thì bác chọn chuồng I. Nếu số chấm không chia hết cho 3 thì bác chọn chuồng II. Sau đó, từ chuồng đã chọn bác bắt ngẫu nhiên một con gà”. Tính xác suất để bác Mai bắt được con gà mái.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Xúc xắc cân đối: mỗi mặt có xác suất 61.
🧠 Phân tích tư duy
Việc bắt gà qua hai giai đoạn: tung xúc xắc để chọn chuồng, rồi bắt gà trong chuồng — dấu hiệu của công thức xác suất toàn phần với hệ {I,II}. Số chấm chia hết cho 3 chỉ có 3 và 6, nên P(I)=31. Bẫy: gộp 15 con gà lại rồi tính 158 — sai vì hai chuồng không được chọn đồng khả năng theo từng con.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Chọn chuồng I”; M: “Bắt được gà mái”.
Định hướng. Chọn 168 lần (chia hết cho 3, 7, 8) và đếm số lần được gà mái.
Chọn chuồng I: 168⋅31=56 lần ⇒ gà mái 56⋅75=40 lần Chọn chuồng II: 168−56=112 lần ⇒ gà mái 112⋅83=42 lần P(M)=16840+42=16882=8441
VậyP(M)=8441.
Nhận xét. Nếu gộp cả 15 con rồi bắt ngẫu nhiên thì xác suất là 158≈0,533, khác 8441≈0,488 — vì cách chọn chuồng của bác Mai ưu tiên chuồng II, chuồng ít gà mái hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 kèm sơ đồ hình cây: hai nhánh, hai phép nhân, một phép cộng.
Đáp số.P=8441≈0,488
Sai lầm thường gặp.Cho xác suất chọn chuồng I bằng 21 (coi hai chuồng đồng khả năng) ra 21(75+83)=11261; hoặc cho số chấm chia hết cho 3 gồm 0; 3; 6; hoặc gộp 15 con ra 158.
🚀 Mở rộng.Biết bác Mai bắt được gà mái, xác suất gà đó từ chuồng I là (Bayes) 41/845/21=4120.
Bài 10 · 6.21★★★Trang 80— Công thức Bayes — suy ngược nguyên nhân từ kết quả
Bài 6.21 (trang 80). Một loại vaccine được tiêm ở địa phương X. Người có bệnh nền thì với xác suất 0,35 có phản ứng phụ sau tiêm; người không có bệnh nền thì chỉ có phản ứng phụ sau tiêm với xác suất 0,16. Chọn ngẫu nhiên một người được tiêm vaccine và người này có phản ứng phụ. Tính xác suất để người này có bệnh nền, biết rằng tỉ lệ người có bệnh nền ở địa phương X là 18%.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes: P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho xác suất phản ứng phụ theo từng nhóm (có / không bệnh nền) và tỉ lệ bệnh nền, rồi hỏi ngược: đã có phản ứng phụ thì khả năng có bệnh nền bao nhiêu — đúng dạng công thức Bayes. Mẫu số là P(P) tính bằng xác suất toàn phần. Bẫy: trả lời 0,35 — đó là P(P∣N), không phải P(N∣P).
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.N: “Người đó có bệnh nền”; P: “Người đó có phản ứng phụ”. P(N)=0,18, P(P∣N)=0,35, P(P∣N)=0,16.
Định hướng. Hình dung 10000 người được tiêm và đếm số người có phản ứng phụ trong từng nhóm.
Có phản ứng phụ
Không phản ứng
Tổng
Có bệnh nền
630
1170
1800
Không bệnh nền
1312
6888
8200
Tổng
1942
8058
10000
P(N∣P)=1942630=971315≈0,3244
VậyP(N∣P)=971315≈0,324.
3Cách 3. Tỉ số khả năng (odds)
Định hướng. Nhân tỉ số “có bệnh nền : không bệnh nền” ban đầu với tỉ số hai xác suất phản ứng phụ.
Ban đầu: 0,820,18=419; tỉ số khả năng: 0,160,35=1635 Sau khi có phản ứng phụ: 419⋅1635=656315 P(N∣P)=315+656315=971315≈0,3244
VậyP(N∣P)=971315≈0,324.
Nhận xét. Có phản ứng phụ làm khả năng có bệnh nền tăng từ 18% lên khoảng 32,4%; phần lớn người có phản ứng phụ vẫn là người không có bệnh nền vì nhóm này đông hơn nhiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 kèm sơ đồ hình cây; Cách 3 cho đáp số nhanh bằng một phép nhân phân số khi đã quen.
Đáp số.P=971315≈0,324
Sai lầm thường gặp.Trả lời 0,35 (nhầm P(P∣N) với P(N∣P)); hoặc lấy mẫu số là 0,35+0,16=0,51, ra 5135 — quên nhân trọng số 0,18 và 0,82.
🚀 Mở rộng.Xác suất người có phản ứng phụ mà không có bệnh nền là 1−971315=971656≈0,676.