Bài 1 · 6.13★Trang 45— Trắc nghiệm — công thức Bayes khi đã biết P(B)
Bài 6.13 (trang 45). Cho P(A)=0,2, P(B)=0,5, P(B∣A)=0,8. Khi đó P(A∣B) bằng A.0,32. B.0,3. C.0,35. D.0,31.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes: P(A∣B)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(B)⋅P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Biết P(B∣A), hỏi điều kiện “lật ngược” P(A∣B) — công thức Bayes. Đề cho sẵn P(B) nên không phải tính xác suất toàn phần. Bẫy: lấy P(A)⋅P(B∣A)=0,16 làm đáp số (quên chia cho P(B)).
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.P(A∣B)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
P(A∣B)=0,50,2⋅0,8=0,50,16=0,32
Vậy chọn A.
2Cách 2. Tần số trên 100 lần thử
Định hướng.100 lần thử: đếm số lần A, số lần AB, số lần B.
A: 100⋅0,2=20 lần; AB: 20⋅0,8=16 lần; B: 100⋅0,5=50 lần P(A∣B)=5016=0,32
Vậy chọn A.
3Cách 3. Thử ngược bằng công thức nhân
Định hướng. Phương án đúng phải thoả P(A∣B)⋅P(B)=P(AB)=P(A)⋅P(B∣A)=0,16.
Bài 2 · 6.14★★Trang 46— Trắc nghiệm — xác suất có điều kiện, không gian mẫu thu hẹp
Bài 6.14 (trang 46). Chọn ngẫu nhiên một gia đình có 2 con. Biết rằng gia đình đó có con gái. Xác suất để gia đình đó có một con trai, một con gái là A.52. B.53. C.43. D.32.
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
Không gian mẫu có thứ tự con thứ nhất, con thứ hai: {GG;GT;TG;TT}, bốn kết quả đồng khả năng.
🧠 Phân tích tư duy
“Biết rằng gia đình đó có con gái” là điều kiện: thu hẹp không gian mẫu về các gia đình có ít nhất một con gái. Phải phân biệt thứ tự con (lớn, nhỏ) thì bốn khả năng GG, GT, TG, TT mới đồng khả năng. Bẫy: coi “một trai một gái” là một khả năng, ra 21.
1Cách 1. Liệt kê không gian mẫu thu hẹp
Định hướng. Viết con thứ nhất trước, con thứ hai sau; G: gái, T: trai.
Ω={GG;GT;TG;TT} Có con gái: B={GG;GT;TG}, n(B)=3 Một trai một gái trong B: {GT;TG}, có 2 kết quả P=32
Vậy chọn D.
2Cách 2. Công thức xác suất có điều kiện
Định hướng.A: “Một trai, một gái”; B: “Có con gái”. Vì A⊂B nên AB=A.
Định hướng. Trong các gia đình có con gái, chỉ có hai khả năng: hai gái, hoặc một trai một gái.
P(GG∣B)=P(B)P(GG)=3/41/4=31 P(A∣B)=1−31=32
Vậy chọn D.
Nhận xét. Nếu đề nói “con lớn là con gái” thì đáp số lại là 21 — điều kiện khác nhau cho xác suất khác nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: liệt kê bốn khả năng rồi gạch đi TT là thấy ngay 32.
Đáp số.D. 32
Sai lầm thường gặp.Coi ba khả năng “hai trai”, “hai gái”, “một trai một gái” là đồng khả năng, rồi ra 21 (hoặc 31 nếu không đặt điều kiện) — sai vì “một trai một gái” gồm hai kết quả GT, TG; hoặc hiểu nhầm điều kiện là “con thứ nhất là gái”.
🚀 Mở rộng.Với gia đình 3 con, biết có ít nhất một con gái, xác suất có đúng một con gái là 73.
Bài 3 · 6.15★★Trang 46— Trắc nghiệm — xác suất có điều kiện với hai con xúc xắc
Bài 6.15 (trang 46). Tung hai con xúc xắc cân đối và đồng chất. Biết rằng có ít nhất một con xúc xắc xuất hiện mặt 5 chấm. Xác suất để tổng số chấm xuất hiện trên hai xúc xắc bằng 7 là A.113. B.112. C.134. D.133.
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
Công thức Bayes: P(A∣B)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Điều kiện “ít nhất một con ra mặt 5” thu hẹp 36 kết quả xuống còn 11 (không phải 12, vì (5;5) chỉ đếm một lần). Trong đó chỉ cần đếm các cặp có tổng 7. Bẫy: đếm 12 kết quả điều kiện, ra 122=61.
1Cách 1. Liệt kê trong không gian mẫu thu hẹp
Định hướng.A: “Có ít nhất một mặt 5 chấm”; B: “Tổng số chấm bằng 7”.
Bài 4 · 6.16★★Trang 46— Trắc nghiệm — xác suất có điều kiện với hai con xúc xắc
Bài 6.16 (trang 46). Tung hai con xúc xắc cân đối và đồng chất. Biết rằng tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 8. Xác suất để ít nhất có một con xúc xắc xuất hiện mặt 3 chấm là A.52. B.53. C.73. D.74.
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
P(A∣B)=1−P(A∣B).
🧠 Phân tích tư duy
Điều kiện “tổng bằng 8” chỉ có 5 kết quả, nên mẫu số là 5 — loại ngay C, D. Còn đếm số cặp tổng 8 có mặt 3. Bẫy: quên (4;4) hoặc đếm (3;5), (5;3) là một.
1Cách 1. Liệt kê trong không gian mẫu thu hẹp
Định hướng.B: “Tổng số chấm bằng 8”; A: “Có ít nhất một mặt 3 chấm”.
Bài 5 · 6.17★★Trang 46— Trắc nghiệm — xác suất có điều kiện, hai nhóm giao nhau
Bài 6.17 (trang 46). Một lớp 12 có 40 học sinh. Trong đó có 22 em đăng kí thi Đại học quốc gia (ĐHQG), 25 em đăng kí thi Đại học bách khoa (ĐHBK), 3 em không đăng kí thi cả hai đại học này. Chọn ngẫu nhiên một học sinh. Biết rằng em đó đăng kí thi ĐHQG. Xác suất em đó đăng kí thi ĐHBK là A.116. B.127. C.138. D.115.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc cộng: n(A∪B)=n(A)+n(B)−n(AB).
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
🧠 Phân tích tư duy
22+25=47 vượt 40−3=37 em có đăng kí, nên có 10 em đăng kí cả hai — phải tìm phần giao trước. Điều kiện “đăng kí ĐHQG” thu hẹp về 22 em. Bẫy: chia cho 40 hoặc cho 25.
Định hướng. Điền từ ô “không đăng kí cả hai” =3 ra các ô còn lại.
Có ĐHBK
Không ĐHBK
Tổng
Có ĐHQG
10
12
22
Không ĐHQG
15
3
18
Tổng
25
15
40
Không ĐHQG: 40−22=18⇒ có ĐHBK, không ĐHQG: 18−3=15 Cả hai: 25−15=10⇒P(K∣Q)=2210=115
Vậy chọn D.
Nhận xét. Ngược lại, P(Q∣K)=2510=52 — hai xác suất có điều kiện khác nhau vì hai nhóm có sĩ số khác nhau.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: một phép tính phần giao, một phép chia.
Đáp số.D. 115
Sai lầm thường gặp.Chia 10 cho 25 ra 52 (nhầm thành P(Q∣K)) hoặc chia cho 40 ra 41 (quên điều kiện); hoặc tính phần giao là 22+25−40=7, quên 3 em không đăng kí, ra 227.
🚀 Mở rộng.Xác suất em đó chỉ đăng kí ĐHBK, biết rằng em đó có đăng kí ít nhất một trường, là 3715.
Bài 6 · 6.18★★Trang 46— Công thức nhân và công thức xác suất toàn phần
Bài 6.18 (trang 46). Trong một lớp học nhạc có 60% là học sinh nữ. Biết rằng có 20% học sinh nữ học violon, 30% học sinh nam học violon. Chọn ngẫu nhiên một học sinh. a) Tính xác suất để học sinh này là nam và chơi violon. b) Tính xác suất để học sinh này học violon.
Kiến thức cần nhớ
Công thức nhân xác suất: P(AB)=P(B)⋅P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
“20% học sinh nữ học violon” là xác suất có điều kiện P(V∣N), không phải P(VN). Câu a) là giao “nam và violon” — công thức nhân; câu b) cộng hai nhánh nữ, nam — công thức xác suất toàn phần. Bẫy: câu b) lấy trung bình 220%+30%=25%.
1Cách 1. Công thức nhân và xác suất toàn phần
Định hướng.N: “Học sinh là nữ”; V: “Học sinh học violon”. P(N)=0,6, P(V∣N)=0,2, P(V∣N)=0,3.
a) P(NV)=P(N)⋅P(V∣N)=0,4⋅0,3=0,12 b) P(V)=P(N)⋅P(V∣N)+P(N)⋅P(V∣N)=0,6⋅0,2+0,4⋅0,3=0,12+0,12=0,24
Vậy a) 0,12; b) 0,24.
2Cách 2. Tần số trên 100 học sinh
Định hướng. Hình dung lớp có 100 học sinh.
Nữ: 60 em ⇒ học violon 60⋅0,2=12 em Nam: 40 em ⇒ học violon 40⋅0,3=12 em a) 10012=0,12; b) 10012+12=0,24
Vậy a) 0,12; b) 0,24.
3Cách 3. Sơ đồ hình cây
Định hướng. Đọc tích xác suất trên từng nhánh; hai lá V tô hồng.
Nhánh Nữ →V: 0,6⋅0,2=0,12; nhánh Nam →V: 0,4⋅0,3=0,12 a) lá Nam →V: 0,12; b) tổng hai lá V: 0,12+0,12=0,24
Vậy a) 0,12; b) 0,24.
Nhận xét. Kiểm tra: bốn lá 0,12+0,48+0,12+0,28=1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (hoặc vẽ nhanh cây ở Cách 3): hai phép nhân, một phép cộng.
Đáp số.a) 0,12. b) 0,24.
Sai lầm thường gặp.Câu a) trả lời 0,3 — đó là P(V∣N) chứ không phải xác suất “nam và violon”; câu b) lấy 20,2+0,3=0,25, quên trọng số 0,6 và 0,4.
🚀 Mở rộng.Biết học sinh đó học violon, xác suất là nam bằng 0,240,12=0,5 (công thức Bayes).
Bài 7 · 6.19★★Trang 46— Xác suất có điều kiện — hai nhóm giao nhau
Bài 6.19 (trang 46). Một kì thi Toán có hai bài. Một bài thi theo hình thức trắc nghiệm. Một bài theo hình thức tự luận. Một lớp có 30 học sinh tham dự kì thi đó. Kết quả là 25 học sinh đạt bài thi trắc nghiệm, 26 học sinh đạt bài thi tự luận; 3 học sinh không đạt cả hai bài. Chọn ngẫu nhiên một học sinh. Tính xác suất để: a) Học sinh đó đạt bài thi tự luận, biết rằng học sinh đó đạt bài thi trắc nghiệm. b) Học sinh đó đạt bài thi trắc nghiệm, biết rằng học sinh đó đạt bài thi tự luận.
Kiến thức cần nhớ
Quy tắc cộng: n(A∪B)=n(A)+n(B)−n(AB).
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
🧠 Phân tích tư duy
Cần số học sinh đạt cả hai bài: 25+26 vượt 30−3=27 nên phần giao là 24. Hai câu hỏi đảo điều kiện cho nhau: câu a) chia cho 25, câu b) chia cho 26. Bẫy: dùng cùng một mẫu cho cả hai câu.
1Cách 1. Quy tắc cộng và đếm
Định hướng.M: “Đạt bài trắc nghiệm”; L: “Đạt bài tự luận”.
n(M∪L)=30−3=27 n(ML)=25+26−27=24 a) P(L∣M)=2524 b) P(M∣L)=2624=1312
Vậy a) 2524; b) 1312.
2Cách 2. Công thức xác suất
Định hướng. Đổi ra xác suất trên 30 học sinh.
P(ML)=3025+3026−(1−303)=3024 a) P(L∣M)=25/3024/30=2524 b) P(M∣L)=26/3024/30=1312
Vậy a) 2524; b) 1312.
3Cách 3. Phần bù trong điều kiện
Định hướng. Đếm số em chỉ đạt một bài: đạt trắc nghiệm mà trượt tự luận, và ngược lại.
Trượt tự luận: 30−26=4 em, trong đó 3 em trượt cả hai ⇒ đạt trắc nghiệm, trượt tự luận: 1 em a) P(L∣M)=1−251=2524 Trượt trắc nghiệm: 30−25=5 em ⇒ đạt tự luận, trượt trắc nghiệm: 5−3=2 em b) P(M∣L)=1−262=2624=1312
Vậy a) 2524; b) 1312.
Nhận xét. Cách 3 cho biết luôn bốn vùng của biểu đồ Ven: 1, 24, 2, 3 — cộng lại đúng 30.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tìm phần giao 24 rồi chia cho đúng nhóm điều kiện.
Đáp số.a) 2524. b) 1312.
Sai lầm thường gặp.Chia phần giao cho 30 ở cả hai câu (ra 54) — đó là P(ML), chưa có điều kiện; hoặc tính phần giao 25+26−30=21, quên 3 em trượt cả hai.
🚀 Mở rộng.Xác suất học sinh đạt đúng một bài, biết rằng em đó đạt ít nhất một bài, là 271+2=91.
Bài 8 · 6.20★★Trang 46— Xác suất có điều kiện đọc từ bảng số liệu
Bài 6.20 (trang 46). Thống kê kết quả của một đội bóng X trong 37 trận tại giải vô địch quốc gia ta có kết quả sau:
Thắng
Hoà
Thua
Sân nhà
11
5
3
Sân khách
6
8
4
Chọn ngẫu nhiên một trận. Tính xác suất để: a) Đó là trận thắng nếu biết rằng trận đó đá trên sân nhà. b) Đó là trận đá trên sân nhà nếu biết rằng trận đó thắng.
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
Công thức Bayes: P(A∣B)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Bảng đếm theo hai tiêu chí (sân, kết quả); xác suất có điều kiện là tỉ số “ô giao” trên “tổng hàng” hoặc “tổng cột” của điều kiện. Câu a) điều kiện là hàng Sân nhà (19 trận), câu b) điều kiện là cột Thắng (17 trận). Bẫy: lẫn hàng với cột.
1Cách 1. Đọc bảng, thu hẹp không gian mẫu
Định hướng.H: “Trận đá trên sân nhà”; W: “Trận thắng”.
n(H)=11+5+3=19, n(W)=11+6=17, n(HW)=11 a) P(W∣H)=1911 b) P(H∣W)=1711
Vậy a) 1911; b) 1711.
2Cách 2. Công thức xác suất có điều kiện
Định hướng. Đổi các số đếm ra xác suất trên 37 trận.
P(HW)=3711, P(H)=3719, P(W)=3717 a) P(W∣H)=19/3711/37=1911 b) P(H∣W)=17/3711/37=1711
Vậy a) 1911; b) 1711.
3Cách 3. Phần bù cho a), Bayes cho b)
Định hướng. Câu a) đếm trận sân nhà không thắng; câu b) lật điều kiện từ kết quả câu a).
a) Sân nhà không thắng: 5+3=8 trận ⇒P(W∣H)=1−198=1911 b) P(H∣W)=P(W)P(H)⋅P(W∣H)=37173719⋅1911=1711
Vậy a) 1911; b) 1711.
Nhận xét. Hai đáp số cùng tử 11 (số trận thắng trên sân nhà), chỉ khác mẫu: 19 trận sân nhà hay 17 trận thắng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: cộng một hàng, một cột rồi chia.
Đáp số.a) 1911. b) 1711.
Sai lầm thường gặp.Đảo mẫu hai câu (a ra 1711, b ra 1911) hoặc chia cho 37 ra 3711 — đó là xác suất “thắng và đá sân nhà”.
🚀 Mở rộng.Xác suất đội X không thua, biết trận đó đá trên sân khách, là 186+8=97.
Bài 9 · 6.21★★★Trang 47— Xác suất có điều kiện đọc từ bảng hai chiều
Bài 6.21 (trang 47). Thống kê về số vật nuôi trong 98 hộ gia đình ta có kết quả sau:
Số vật nuôi \ Số người trong hộ
2
3
4
≥5
0
4
6
7
3
1
4
11
12
6
2
2
9
11
7
≥3
1
3
7
5
Chọn ngẫu nhiên một hộ gia đình. Tính xác suất để: a) Hộ đó nuôi 2 vật nuôi biết rằng hộ đó có 4 người; b) Hộ đó có 3 người biết rằng hộ đó có ít nhất 2 vật nuôi; c) Hộ đó có ít nhất một vật nuôi, biết rằng hộ đó có ít nhất 4 người.
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
P(A∣B)=1−P(A∣B).
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu có một điều kiện là một (hoặc hai) cột/hàng của bảng: a) cột 4 người; b) hai hàng 2 và ≥3 vật nuôi; c) hai cột 4 và ≥5 người. Xác suất có điều kiện là tỉ số hai tổng các ô. Câu c) nên đếm phần bù (hàng 0 vật nuôi) cho nhanh. Bẫy: “ít nhất 2 vật nuôi” quên hàng ≥3.
1Cách 1. Cộng các ô của điều kiện
Định hướng. Với mỗi câu: tổng các ô của điều kiện làm mẫu, tổng các ô thoả cả hai làm tử.
a) Cột 4 người: 7+12+11+7=37 hộ; nuôi 2 vật nuôi: 11 hộ ⇒P=3711 b) Ít nhất 2 vật nuôi: (2+9+11+7)+(1+3+7+5)=29+16=45 hộ; có 3 người: 9+3=12 hộ ⇒P=4512=154 c) Ít nhất 4 người: 37+(3+6+7+5)=37+21=58 hộ; có vật nuôi: (12+11+7)+(6+7+5)=30+18=48 hộ ⇒P=5848=2924
Vậy a) 3711; b) 154; c) 2924.
2Cách 2. Công thức xác suất có điều kiện
Định hướng. Gọi Ak: “Hộ có k vật nuôi”, Bm: “Hộ có m người”; đổi số hộ ra xác suất trên 98 hộ.
a) P(A2∣B4)=P(B4)P(A2B4)=37/9811/98=3711 b) P(B3∣A≥2)=45/9812/98=154 c) P(A0∣B≥4)=58/9848/98=2924
Vậy a) 3711; b) 154; c) 2924.
3Cách 3. Đếm qua phần bù của hàng, cột
Định hướng. Tính tổng từng hàng, từng cột một lần rồi trừ đi phần không thoả.
Tổng hàng: 0 vật nuôi 20; 1 vật nuôi 33; tổng cột 3 người: 6+11+9+3=29 b) Ít nhất 2 vật nuôi: 98−20−33=45; có 3 người: 29−6−11=12⇒P=4512=154 c) Ít nhất 4 người: 58 hộ, trong đó không nuôi con nào: 7+3=10⇒P=1−5810=5848=2924 a) Cột 4 người có 37 hộ, ô (2 vật nuôi; 4 người) là 11⇒P=3711
Vậy a) 3711; b) 154; c) 2924.
Nhận xét. Kiểm tra tổng: bốn tổng hàng 20+33+29+16=98, bốn tổng cột 11+29+37+21=98.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: tính trước tổng hàng, tổng cột rồi lấy phần bù — ít phép cộng và tự kiểm tra được bằng tổng 98.
Đáp số.a) 3711. b) 154. c) 2924.
Sai lầm thường gặp.Câu b) chỉ lấy hàng 2 vật nuôi (29 hộ) ra 299; câu c) chỉ lấy cột 4 người ra 3730, bỏ quên cột ≥5 người; hoặc chia cho 98 ở mọi câu.
🚀 Mở rộng.Xác suất hộ đó có đúng 2 người, biết rằng hộ đó không nuôi vật nuôi nào, là 204=51.
Bài 10 · 6.22★★Trang 47— Xác suất có điều kiện — đếm trên không gian mẫu hữu hạn
Bài 6.22 (trang 47). Có 3 hộp, mỗi hộp chứa ba tấm thẻ đánh số 1, 2, 3. Từ mỗi hộp rút ngẫu nhiên một tấm thẻ. Xét các biến cố sau: A: “Tổng số ghi trên các tấm thẻ là 6”; B: “Ba tấm thẻ có số ghi bằng nhau”. Tính P(A∣B), P(B∣A).
Kiến thức cần nhớ
Xác suất có điều kiện: P(A∣B)=P(B)P(AB) với P(B)>0; khi các kết quả đồng khả năng, P(A∣B)=n(B)n(AB).
Công thức Bayes: P(A∣B)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Không gian mẫu gồm 33=27 bộ (số hộp 1; số hộp 2; số hộp 3) đồng khả năng. B chỉ có 3 bộ, A có 7 bộ (sáu hoán vị của 1,2,3 và bộ (2;2;2)), giao chỉ có (2;2;2). Bẫy: đếm A bỏ sót (2;2;2) hoặc chỉ đếm {1;2;3} một lần.
Định hướng.P(A∣B) thấy ngay (ba bộ số bằng nhau có tổng 3, 6, 9); lật điều kiện bằng Bayes.
P(A∣B)=31 (chỉ bộ (2;2;2) có tổng 6) P(B∣A)=P(A)P(B)⋅P(A∣B)=27791⋅31=271⋅727=71
VậyP(A∣B)=31, P(B∣A)=71.
Nhận xét.P(A∣B)=P(B∣A) vì n(B)=3=n(A)=7 — hai xác suất có điều kiện chỉ bằng nhau khi P(A)=P(B).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: đếm n(A)=3!+1 nhanh hơn liệt kê, rồi chia hai lần.
Đáp số.P(A∣B)=31; P(B∣A)=71.
Sai lầm thường gặp.Đếm n(A)=6 (quên bộ (2;2;2)) nên ra P(B∣A)=61 — mà khi đó AB rỗng, mâu thuẫn; hoặc coi (1;2;3) và (3;2;1) là một kết quả, ra n(A)=2.
🚀 Mở rộng.Với 4 hộp như vậy, A: “Tổng bằng 8”, B: “Bốn thẻ bằng nhau” thì P(B∣A)=191.