Bài 1 · 6.7★★Trang 44— Công thức xác suất toàn phần — chọn người từ hai nhóm
Bài 6.7 (trang 44). Trong kì thi học sinh giỏi quốc gia, tỉnh X có hai đội tuyển môn Toán và môn Ngữ văn tham dự. Đội tuyển Toán có 10 em, đội tuyển Ngữ văn có 8 em. Xác suất có giải của mỗi em trong đội tuyển Toán là 0,8; trong đội tuyển Ngữ văn là 0,7. Sau giải lấy ngẫu nhiên một em của tỉnh X trong số các em thi học sinh giỏi môn Toán và môn Ngữ văn. Tính xác suất để em đó là một em được giải.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Sơ đồ hình cây: xác suất của một đường đi bằng tích các xác suất ghi trên các nhánh; cộng các đường đi cùng dẫn tới một biến cố.
🧠 Phân tích tư duy
Em được chọn thuộc một trong hai đội, mỗi đội có xác suất được giải riêng — dấu hiệu của công thức xác suất toàn phần với hệ {A,A}. Chọn ngẫu nhiên 1 trong 18 em nên P(A)=1810, không phải 21. Bẫy: lấy trung bình cộng 20,8+0,7=0,75.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Em đó thuộc đội tuyển Toán”; B: “Em đó được giải”.
Định hướng. Chọn ngẫu nhiên 1 trong 18 em nên xác suất bằng số em được giải trung bình chia cho 18.
Đội Toán: 10⋅0,8=8 em; đội Ngữ văn: 8⋅0,7=5,6 em P(B)=188+5,6=1813,6=180136=4534
VậyP(B)=4534.
3Cách 3. Sơ đồ hình cây
Định hướng. Tầng 1 chọn đội, tầng 2 được giải hay không; cộng hai đường đi tới B.
Đường OAB: 95⋅0,8=94 Đường OAB: 94⋅0,7=4514 P(B)=4520+4514=4534
VậyP(B)=4534≈0,7556.
Nhận xét.P(B) là trung bình có trọng số của 0,8 và 0,7 với trọng số 1810, 188 nên nằm giữa hai số đó và gần 0,8 hơn (đội Toán đông hơn).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: hai phép nhân và một phép chia, không phải viết phân số trung gian; Cách 1 là cách trình bày chuẩn theo công thức.
Đáp số.P(B)=4534≈0,7556
Sai lầm thường gặp.Lấy P(A)=21 (coi hai đội ngang nhau) sẽ ra 0,75 — sai vì đề chọn một em trong 18 em; hoặc cộng thẳng 0,8+0,7 ra số lớn hơn 1.
🚀 Mở rộng.Biết em được chọn đã được giải, xác suất em đó thuộc đội Toán là 13,68=1710 (công thức Bayes).
Bài 2 · 6.8★★★Trang 45— Công thức xác suất toàn phần — ba kết quả thắng, hòa, thua
Bài 6.8 (trang 45). Giải ngoại hạng Anh có 20 đội. Hiện tại đội Tottenham xếp vị trí thứ 8. Trong trận tới nếu gặp đội xếp trên thì Tottenham có xác suất thắng là 0,2; xác suất thua là 0,5. Nếu gặp đội xếp dưới thì Tottenham có xác suất thắng là 0,5 và xác suất thua là 0,3. Bốc thăm ngẫu nhiên một đội đấu với đội Tottenham trong trận tới. Tính xác suất để đội Tottenham hòa trong trận tới.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Với W: “thắng”, H: “hòa”, L: “thua” — ba biến cố xung khắc, phủ kín nên P(H∣A)=1−P(W∣A)−P(L∣A).
Sơ đồ hình cây: xác suất của một đường đi bằng tích các xác suất ghi trên các nhánh; cộng các đường đi cùng dẫn tới một biến cố.
🧠 Phân tích tư duy
Đối thủ là một trong 19 đội còn lại: 7 đội xếp trên, 12 đội xếp dưới — đó là hệ {A,A}. Đề không cho trực tiếp xác suất hòa, nhưng thắng, hòa, thua là ba kết quả xung khắc phủ kín nên P(H∣A)=1−0,2−0,5. Bẫy: đếm 20 đội (tính cả Tottenham) hoặc 8 đội xếp trên.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Tottenham gặp đội xếp trên”; H: “Tottenham hòa”.
Định hướng. Mỗi đối thủ được bốc với cùng xác suất 191, nên P(H) bằng tổng xác suất hòa với từng đội chia 19.
Với 7 đội xếp trên: 7⋅0,3=2,1 Với 12 đội xếp dưới: 12⋅0,2=2,4 P(H)=192,1+2,4=194,5=389
VậyP(H)=389≈0,2368.
Nhận xét. Cách 2 là phép thử lại tự nhiên: P(W)+P(L)+P(H)=197,4+7,1+4,5=1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: tính ngay xác suất hòa có điều kiện rồi thay vào công thức, chỉ một dòng; Cách 2 dùng để thử lại.
Đáp số.P(H)=389≈0,2368
Sai lầm thường gặp.Lấy P(A)=207 hoặc 198 — sai vì Tottenham không tự đấu với mình và chỉ có 7 đội xếp trên; hoặc quên tính P(H∣A), lấy nhầm 0,2 (xác suất thắng) làm xác suất hòa.
🚀 Mở rộng.Biết trận tới Tottenham hòa, xác suất đối thủ là đội xếp trên là 4,52,1=157 (công thức Bayes).
Bài 3 · 6.9★★Trang 45— Công thức xác suất toàn phần — lấy qua hai túi
Bài 6.9 (trang 45). Có hai túi kẹo. Túi I có 3 chiếc kẹo sô cô la đen và 2 chiếc kẹo sô cô la trắng. Túi II có 4 chiếc kẹo sô cô la đen và 3 chiếc kẹo sô cô la trắng. Từ túi I lấy ngẫu nhiên một chiếc kẹo. Nếu là chiếc kẹo sô cô la đen thì thêm 2 chiếc kẹo sô cô la đen vào túi II. Nếu là chiếc kẹo sô cô la trắng thì thêm hai chiếc kẹo sô cô la trắng vào túi II. Sau đó từ túi II lấy ngẫu nhiên một chiếc kẹo. Tính xác suất để lấy được chiếc kẹo sô cô la trắng.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Sơ đồ hình cây: xác suất của một đường đi bằng tích các xác suất ghi trên các nhánh; cộng các đường đi cùng dẫn tới một biến cố.
🧠 Phân tích tư duy
Thành phần túi II phụ thuộc vào kẹo lấy ở túi I — dấu hiệu chia trường hợp theo lần lấy thứ nhất rồi dùng xác suất toàn phần. Mỗi trường hợp túi II đều có 9 chiếc nhưng số kẹo trắng khác nhau (3 hoặc 5). Bẫy: quên rằng thêm 2 chiếc chứ không phải 1.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Lấy được kẹo đen từ túi I”; T: “Lấy được kẹo trắng từ túi II”.
P(A)=53, P(A)=52 A xảy ra: túi II có 6 đen, 3 trắng ⇒P(T∣A)=93 A xảy ra: túi II có 4 đen, 5 trắng ⇒P(T∣A)=95 P(T)=53⋅93+52⋅95=459+4510=4519≈0,4222
Vậy xác suất lấy được kẹo sô cô la trắng là 4519.
2Cách 2. Đếm kết quả đồng khả năng
Định hướng. Coi các chiếc kẹo là phân biệt: mỗi cặp (kẹo túi I, kẹo túi II sau khi thêm) đồng khả năng.
n(Ω)=5⋅9=45 Kẹo đen ở túi I, kẹo trắng ở túi II: 3⋅3=9 cặp Kẹo trắng ở túi I, kẹo trắng ở túi II: 2⋅5=10 cặp P(T)=459+10=4519
VậyP(T)=4519.
3Cách 3. Sơ đồ hình cây
Định hướng. Tầng 1 là màu kẹo lấy từ túi I, tầng 2 là màu kẹo lấy từ túi II; cộng hai đường đi tới T.
Đường OAT: 53⋅93=51 Đường OAT: 52⋅95=92 P(T)=51+92=459+10=4519
VậyP(T)=4519≈0,4222.
Nhận xét. Nếu không thêm kẹo thì P(T)=73≈0,4286; việc thêm kẹo cùng màu làm túi II “nghiêng” về màu đã rút ở túi I.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (hoặc cây ở Cách 3): hai trường hợp rõ ràng, khó sót; Cách 2 đẹp nhưng chỉ dùng được khi mọi nhánh cùng số kẹo.
Đáp số.P(T)=4519≈0,4222
Sai lầm thường gặp.Chỉ thêm 1 chiếc vào túi II (được P(T∣A)=83, P(T∣A)=84); hoặc vẫn dùng mẫu 7 của túi II ban đầu.
🚀 Mở rộng.Biết kẹo lấy từ túi II là kẹo trắng, xác suất kẹo lấy từ túi I cũng là kẹo trắng bằng 1910.
Bài 4 · 6.10★★Trang 45— Công thức Bayes — truy nguồn gốc phế phẩm
Bài 6.10 (trang 45). Trong một nhà máy có hai phân xưởng. Phân xưởng I sản xuất 40% sản phẩm. Phân xưởng II sản xuất 60% sản phẩm. Xác suất làm ra phế phẩm của hai phân xưởng I và II tương ứng là 0,05 và 0,02. Chọn ngẫu nhiên một sản phẩm của nhà máy thì đó là phế phẩm. Tính xác suất để sản phẩm đó là do phân xưởng I sản xuất.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Dạng tỉ số của công thức Bayes: P(A∣B)P(A∣B)=P(A)P(A)⋅P(B∣A)P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Đã biết kết quả (là phế phẩm), hỏi nguyên nhân (do phân xưởng nào) — đúng hình mẫu của công thức Bayes. Mẫu số là xác suất toàn phần của biến cố “phế phẩm”. Bẫy: trả lời 0,05 hoặc 0,4.
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.A: “Sản phẩm do phân xưởng I sản xuất”; B: “Sản phẩm là phế phẩm”.
Bài 5 · 6.11★★Trang 45— Công thức Bayes — chọn ngăn bằng xúc xắc
Bài 6.11 (trang 45). Giá sách của Dũng có hai ngăn. Ngăn trên có 3 cuốn tiểu thuyết của các nhà văn Việt Nam và 2 cuốn tiểu thuyết của các nhà văn nước ngoài. Ngăn dưới chứa 4 cuốn tiểu thuyết của các nhà văn Việt Nam và 1 cuốn tiểu thuyết của nhà văn nước ngoài. Dũng chọn một cuốn sách để mang theo khi đi du lịch theo cách sau: Tung một con xúc xắc cân đối. Nếu số chấm xuất hiện là 1 hoặc 2 thì chọn ngăn trên, nếu trái lại thì chọn ngăn dưới. Sau đó từ ngăn đã chọn lấy ngẫu nhiên một cuốn sách. Biết rằng cuốn sách Dũng chọn được là cuốn tiểu thuyết của nhà văn nước ngoài. Tính xác suất để cuốn sách thuộc ngăn trên.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Dạng tỉ số của công thức Bayes: P(A∣B)P(A∣B)=P(A)P(A)⋅P(B∣A)P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Biết cuốn sách là tiểu thuyết nước ngoài, hỏi nó ở ngăn nào — công thức Bayes. Xác suất chọn ngăn trên là 62=31 (do xúc xắc), không phải 21. Bẫy: gộp hai ngăn thành 10 cuốn rồi lấy 32 vì ngăn trên có 2 trong 3 cuốn nước ngoài.
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.A: “Cuốn sách thuộc ngăn trên”; B: “Cuốn sách là tiểu thuyết của nhà văn nước ngoài”.
Nhận xét. Ngăn trên bị chọn ít hơn một nửa (31) nhưng có tỉ lệ sách nước ngoài gấp đôi, hai yếu tố bù trừ đúng nhau nên kết quả là 21.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 3: nhẩm được ngay 21⋅2=1; Cách 1 là cách trình bày chuẩn khi phải viết đủ công thức.
Đáp số.P(A∣B)=21
Sai lầm thường gặp.Lấy P(A)=21 (quên xúc xắc) ra 32; hoặc gộp 10 cuốn thành một kho rồi tính 32 — sai vì hai ngăn không được chọn với cùng khả năng.
🚀 Mở rộng.Nếu cuốn sách chọn được là tiểu thuyết của nhà văn Việt Nam thì xác suất nó thuộc ngăn trên là 31⋅53+32⋅5431⋅53=113.
Bài 6 · 6.12★★★Trang 45— Công thức Bayes — hai câu hỏi ngược với biến cố đối
Bài 6.12 (trang 45). Có hai chuồng thỏ. Chuồng I có 12 con thỏ trắng và 13 con thỏ nâu. Chuồng II có 14 con thỏ trắng và 11 con thỏ nâu. Tung một con xúc xắc cân đối. Nếu xuất hiện mặt 6 chấm thì ta chọn chuồng I, nếu trái lại ta chọn chuồng II. Từ chuồng chọn được bắt ngẫu nhiên một con thỏ. a) Giả sử bắt được con thỏ trắng. Tính xác suất để đó là con thỏ của chuồng II. b) Giả sử bắt được con thỏ nâu. Tính xác suất để đó là con thỏ của chuồng I.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
Dạng tỉ số của công thức Bayes: P(A∣B)P(A∣B)=P(A)P(A)⋅P(B∣A)P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai câu đều biết màu thỏ, hỏi chuồng — công thức Bayes, dùng hai lần: với T (thỏ trắng) và với T (thỏ nâu). Xác suất chọn chuồng II là 65 nên chuồng II áp đảo. Bẫy: ở câu b) dùng nhầm tỉ lệ thỏ trắng.
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.A: “Chọn được chuồng II”; T: “Bắt được thỏ trắng”, T: “Bắt được thỏ nâu”.
P(A)=65, P(A)=61, P(T∣A)=2514, P(T∣A)=2512 a) P(A∣T)=65⋅2514+61⋅251265⋅2514=70+1270=8270=4135≈0,8537 b) P(A∣T)=61⋅2513+65⋅251161⋅2513=13+5513=6813≈0,1912
Vậy a) 4135; b) 6813.
2Cách 2. Đếm kết quả đồng khả năng
Định hướng. Mỗi chuồng có đúng 25 con nên mỗi cặp (mặt xúc xắc, con thỏ của chuồng tương ứng) đồng khả năng.
Thỏ trắng
Thỏ nâu
Tổng
Chuồng I (mặt 6)
1⋅12=12
1⋅13=13
25
Chuồng II (mặt 1–5)
5⋅14=70
5⋅11=55
125
Tổng
82
68
150
a) P(A∣T)=8270=4135 b) P(A∣T)=6813
Vậy a) 4135; b) 6813.
3Cách 3. Tỉ số khả năng (odds)
Định hướng. Nhân tỉ số ban đầu giữa hai chuồng với tỉ số tỉ lệ màu thỏ tương ứng.
a) P(A∣T)P(A∣T)=15⋅1214=1270⇒P(A∣T)=8270=4135 b) P(A∣T)P(A∣T)=51⋅1113=5513⇒P(A∣T)=6813
Vậy a) 4135≈0,8537; b) 6813≈0,1912.
Nhận xét. Bảng ở Cách 2 cho thấy ngay vì sao b) nhỏ: trong 68 “khả năng” bắt được thỏ nâu chỉ có 13 khả năng thuộc chuồng I.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: một bảng 2×2 trả lời được cả hai câu, số nguyên nên không sai; Cách 1 là cách trình bày chuẩn.
Đáp số.a) 4135≈0,8537. b) 6813≈0,1912.
Sai lầm thường gặp.Lấy P(A)=21 (coi hai chuồng như nhau) được a) 2614 — sai vì xúc xắc chọn chuồng II với xác suất 65; hoặc ở câu b) vẫn dùng 2512, 2514 thay vì 2513, 2511.
🚀 Mở rộng.Xác suất bắt được thỏ trắng là P(T)=15082=7541; kiểm tra lại: P(A∣T)⋅P(T)=4135⋅7541=157=65⋅2514.