Bài 1 · HĐ1★Trang 72— Đọc xác suất có điều kiện từ tình huống thực tế
HĐ1 (trang 72). Hình thành công thức xác suất toàn phần.Tình huống mở đầu: Số khán giả đến xem buổi biểu diễn ca nhạc ngoài trời phụ thuộc vào thời tiết. Giả sử, nếu trời không mưa thì xác suất để bán hết vé là 0,9; còn nếu trời mưa thì xác suất để bán hết vé chỉ là 0,4. Dự báo thời tiết cho thấy xác suất để trời mưa vào buổi biểu diễn là 0,75. Gọi A là biến cố “Trời mưa” và B là biến cố “Bán hết vé” trong tình huống mở đầu. a) Tính P(A), P(A), P(B∣A), P(B∣A). b) Trong hai xác suất P(A) và P(B), nhà tổ chức sự kiện quan tâm đến xác suất nào nhất?
Kiến thức cần nhớ
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
“Nếu A xảy ra thì xác suất của B là q” nghĩa là P(B∣A)=q.
🧠 Phân tích tư duy
Cụm “nếu trời mưa thì …” cho biết xác suất của Bkhi đã biếtA, tức là P(B∣A), không phải P(AB). Hai xác suất còn lại suy ra bằng biến cố đối. Câu b) hỏi ý nghĩa thực tế: nhà tổ chức cần biết có bán hết vé hay không, tức P(B) — đại lượng đề chưa cho trực tiếp.
1Cách 1. Đọc trực tiếp dữ kiện và dùng biến cố đối
Định hướng. Gắn từng câu trong đề với đúng kí hiệu: “xác suất trời mưa” là P(A); “nếu trời mưa thì …” là P(B∣A); “nếu trời không mưa thì …” là P(B∣A).
Vậy bốn xác suất ở câu a) nằm ngay trên bốn nhánh của cây; muốn có P(B) chỉ cần cộng hai đường đi tới lá B (tô hồng).
Nhận xét. Đề cho các xác suất “theo từng hoàn cảnh” P(B∣A), P(B∣A), còn điều ta cần lại là P(B) “tổng thể” — đó là lí do cần công thức xác suất toàn phần.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: gắn đúng kí hiệu cho từng câu trong đề là đủ; Cách 3 giúp nhìn ra ngay cách tính P(B) ở bước sau.
Đáp số.a) P(A)=0,75; P(A)=0,25; P(B∣A)=0,4; P(B∣A)=0,9. b) Nhà tổ chức quan tâm nhất đến P(B).
Sai lầm thường gặp.Ghi P(B∣A)=0,9 vì đọc lướt “0,9” đứng trước — thực ra 0,9 gắn với “trời không mưa”, tức là P(B∣A). Cũng hay nhầm 0,4 là P(AB) (mưa và hết vé); đúng ra P(AB)=0,75⋅0,4=0,3.
🚀 Mở rộng.Nếu dự báo đổi thành xác suất mưa là p thì P(B)=0,4p+0,9(1−p)=0,9−0,5p — giảm dần khi p tăng.
Bài 2 · Luyện tập 1★★Trang 73— Công thức xác suất toàn phần
Luyện tập 1 (trang 73). Trở lại tình huống mở đầu Mục 1 (nếu trời không mưa thì xác suất để bán hết vé là 0,9; nếu trời mưa thì xác suất để bán hết vé chỉ là 0,4; xác suất để trời mưa vào buổi biểu diễn là 0,75). Tính xác suất để nhà tổ chức sự kiện bán hết vé.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Sơ đồ hình cây: xác suất của một đường đi bằng tích các xác suất ghi trên các nhánh; cộng các đường đi cùng dẫn tới một biến cố.
🧠 Phân tích tư duy
Biến cố B “bán hết vé” xảy ra trong hai hoàn cảnh rời nhau: trời mưa (A) hoặc không mưa (A), và đề cho xác suất của B trong từng hoàn cảnh — dấu hiệu của công thức xác suất toàn phần. Bẫy: lấy trung bình cộng 20,4+0,9, quên rằng hai hoàn cảnh có “trọng số” khác nhau.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Trời mưa”, B: “Bán hết vé”; đã có đủ bốn xác suất từ HĐ1.
Vậy xác suất bán hết vé là 0,525 — tức khoảng 52,5%.
Nhận xét. Cách 3 chính là công thức toàn phần viết lại: P(B)=(1−p)⋅0,9+p⋅0,4=0,9−0,5p với p=P(A). Nó cho thấy ngay P(B) giảm tuyến tính theo xác suất mưa.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1: viết đúng công thức rồi thay số, một dòng; Cách 2 để kiểm tra không sót nhánh.
Đáp số.P(B)=0,525
Sai lầm thường gặp.Tính 20,4+0,9=0,65 — sai vì hai hoàn cảnh không đồng khả năng (mưa 0,75, không mưa 0,25); hoặc chỉ lấy 0,75⋅0,4=0,3, quên nhánh trời không mưa.
🚀 Mở rộng.Để xác suất bán hết vé đạt ít nhất 0,7 thì cần 0,9−0,5p≥0,7, tức xác suất mưa p≤0,4.
Bài 3 · Luyện tập 2★★Trang 74— Sơ đồ hình cây — xác suất toàn phần
Luyện tập 2 (trang 74). Trở lại Ví dụ 1 (ông An hằng ngày đi làm bằng xe máy hoặc xe buýt; nếu hôm nay ông đi làm bằng xe buýt thì xác suất để hôm sau ông đi làm bằng xe máy là 0,4; nếu hôm nay ông đi làm bằng xe máy thì xác suất để hôm sau ông đi làm bằng xe buýt là 0,7; xét một tuần mà thứ Hai ông An đi làm bằng xe buýt; A là biến cố “Thứ Ba, ông An đi làm bằng xe máy”, B là biến cố “Thứ Tư, ông An đi làm bằng xe máy”). Sử dụng sơ đồ hình cây, hãy mô tả cách tính xác suất để thứ Tư, ông An đi làm bằng xe buýt.
Kiến thức cần nhớ
Sơ đồ hình cây: xác suất của một đường đi bằng tích các xác suất ghi trên các nhánh; cộng các đường đi cùng dẫn tới một biến cố.
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
“Thứ Tư đi xe buýt” là biến cố B. Nó phụ thuộc vào thứ Ba đi phương tiện gì, nên trên cây có hai đường đi tới B: OAB và OAB. Bẫy: ghi nhầm xác suất trên nhánh AB — phải là P(B∣A)=0,7 (hôm trước xe máy, hôm sau xe buýt).
1Cách 1. Sơ đồ hình cây (theo yêu cầu của đề)
Định hướng. Tầng 1: thứ Ba (A: xe máy, A: xe buýt); tầng 2: thứ Tư (B: xe máy, B: xe buýt). Chọn các đường đi tới lá B.
Nhánh OA: P(A)=0,4; nhánh OA: P(A)=0,6 Nhánh AB: P(B∣A)=0,7; nhánh AB: P(B∣A)=1−0,4=0,6 Đường OAB: 0,4⋅0,7=0,28 Đường OAB: 0,6⋅0,6=0,36 P(B)=0,28+0,36=0,64
Vậy xác suất để thứ Tư ông An đi làm bằng xe buýt là 0,64.
2Cách 2. Biến cố đối của kết quả Ví dụ 1
Định hướng. Ví dụ 1 đã tính P(B)=0,36 (thứ Tư đi xe máy); mỗi ngày ông chỉ đi một trong hai phương tiện.
Định hướng. Xét 100 tuần có thứ Hai đi xe buýt, chia dần theo từng ngày.
Thứ Ba xe máy: 100⋅0,4=40 tuần; thứ Ba xe buýt: 60 tuần Thứ Tư xe buýt: 40⋅0,7+60⋅0,6=28+36=64 tuần P(B)=10064=0,64
Vậy xác suất cần tìm là 0,64.
Nhận xét. Bốn lá của cây có tổng 0,12+0,28+0,24+0,36=1 — cách kiểm tra nhanh rằng cây đã ghi đúng xác suất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đề yêu cầu sơ đồ hình cây nên trình bày Cách 1; khi đã có P(B) thì Cách 2 chỉ một dòng.
Đáp số.P(B)=0,64
Sai lầm thường gặp.Ghi 0,4 lên nhánh AB (lẫn với “xe buýt → xe máy”) sẽ ra 0,4⋅0,4+0,6⋅0,6=0,52 — sai. Nhánh AB là “hôm trước xe máy, hôm sau xe buýt” nên ghi 0,7.
🚀 Mở rộng.Tính tiếp xác suất thứ Năm ông An đi xe máy: P=0,36⋅0,3+0,64⋅0,4=0,364.
Bài 4 · Vận dụng★★★Trang 74— Xác suất toàn phần kết hợp biến cố độc lập
Vận dụng (trang 74). Hình dạng hạt của đậu Hà Lan có hai kiểu hình: hạt trơn và hạt nhăn, có hai gene ứng với hai kiểu hình này là gene trội B và gene lặn b. Khi cho lai hai cây đậu Hà Lan, cây con lấy ngẫu nhiên một cách độc lập một gene từ cây bố và một gene từ cây mẹ để hình thành một cặp gene. Giả sử cây bố và cây mẹ được chọn ngẫu nhiên từ một quần thể các cây đậu Hà Lan, ở đó tỉ lệ cây mang kiểu gene bb, Bb tương ứng là 40% và 60%. Tính xác suất để cây con có kiểu gene bb.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
M, N độc lập thì P(MN)=P(M)⋅P(N).
Cây kiểu gene bb chắc chắn truyền gene b; cây Bb truyền gene b với xác suất 21.
🧠 Phân tích tư duy
Cây con có kiểu gene bb khi và chỉ khi nhận gene b từ bố và gene b từ mẹ; hai việc này độc lập nên nhân. Xác suất nhận gene b từ bố lại phụ thuộc bố là bb hay Bb — đó là chỗ dùng xác suất toàn phần. Bẫy: nghĩ rằng cây con bb chỉ khi bố mẹ đều bb (ra 0,16), bỏ sót trường hợp bố hoặc mẹ Bb.
1Cách 1. Xác suất toàn phần cho từng phía rồi nhân
Định hướng.A: “Cây bố có kiểu gene bb”; M: “Cây con lấy gene b từ bố”; N: “Cây con lấy gene b từ mẹ”; E: “Cây con có kiểu gene bb” =MN.
P(M)=P(A)⋅P(M∣A)+P(A)⋅P(M∣A) P(M)=0,4⋅1+0,6⋅21 P(M)=0,4+0,3=0,7 P(N)=0,7 (tương tự cho cây mẹ) P(E)=P(M)⋅P(N)=0,7⋅0,7=0,49
Vậy xác suất để cây con có kiểu gene bb là 0,49.
2Cách 2. Liệt kê bốn kiểu cặp bố – mẹ
Định hướng. Chia theo kiểu gene của cả bố và mẹ (4 trường hợp rời nhau), tính xác suất con bb trong từng trường hợp rồi cộng.
Bố × Mẹ
Xác suất cặp
P(con bb | cặp)
Tích
bb × bb
0,4⋅0,4=0,16
1
0,16
bb × Bb
0,4⋅0,6=0,24
21
0,12
Bb × bb
0,6⋅0,4=0,24
21
0,12
Bb × Bb
0,6⋅0,6=0,36
41
0,09
P(E)=0,16+0,12+0,12+0,09=0,49
VậyP(E)=0,49.
3Cách 3. Đếm gene trong quần thể giả định
Định hướng. Mỗi cây mang 2 gene; cây con nhận ngẫu nhiên một gene của bố, nên xác suất nhận gene b bằng tỉ lệ gene b trong “kho gene” của quần thể.
Quần thể 100 cây: 40 cây bb và 60 cây Bb, tổng 200 gene Số gene b: 40⋅2+60⋅1=140 P(M)=P(N)=200140=0,7 P(E)=0,72=0,49
Vậy tỉ lệ cây con có kiểu gene bb khoảng 49%.
Nhận xét. Cách 3 là cách nhìn của di truyền học quần thể: tần số gene b là q=0,7 thì tỉ lệ kiểu gene bb ở đời con là q2.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1 (đúng hướng dẫn của sách, ít phép tính); Cách 2 dùng để kiểm tra vì liệt kê đủ mọi trường hợp.
Đáp số.P(E)=0,49 (khoảng 49%).
Sai lầm thường gặp.Chỉ tính trường hợp bố mẹ đều bb: 0,4⋅0,4=0,16 — bỏ sót các cặp có Bb vẫn sinh được con bb. Hoặc cộng P(M)+P(N) thay vì nhân.
🚀 Mở rộng.Nếu tỉ lệ bb, Bb trong quần thể là x và 1−x thì P(M)=21+x, suy ra xác suất con bb là 4(1+x)2.
Bài 5 · Luyện tập 3★★★Trang 74— Xác suất toàn phần, biến cố đối và biến cố độc lập
Luyện tập 3 (trang 74). Với giả thiết như vận dụng trên (quần thể có tỉ lệ cây mang kiểu gene bb, Bb tương ứng là 40% và 60%; cây con lấy ngẫu nhiên, độc lập một gene từ cây bố và một gene từ cây mẹ). a) Hãy ước lượng tỉ lệ cây con có kiểu gene BB. b) Sử dụng kết quả của vận dụng trên và câu a, hãy ước lượng tỉ lệ cây con có kiểu gene Bb.
Kiến thức cần nhớ
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
M, N độc lập thì P(MN)=P(M)⋅P(N).
Ba kiểu gene bb, BB, Bb đôi một xung khắc và có tổng xác suất bằng 1.
🧠 Phân tích tư duy
Con BB khi nhận gene B từ cả bố lẫn mẹ: MN với P(M)=1−0,7=0,3. Ba kiểu gene bb, BB, Bb lập thành hệ đầy đủ nên câu b) chỉ cần trừ. Bẫy: quên rằng “Bb” gồm hai khả năng (B từ bố – b từ mẹ, hoặc ngược lại).
1Cách 1. Biến cố đối của M, N rồi trừ
Định hướng. Dùng lại P(M)=P(N)=0,7 ở phần Vận dụng; M: “con lấy gene B từ bố”.
Bài 6 · HĐ2★★Trang 75— Phân biệt hai xác suất có điều kiện ngược chiều
HĐ2 (trang 75). Phân biệt P(A∣B) và P(B∣A).Tình huống mở đầu Mục 2: Ông M đi xét nghiệm bệnh hiểm nghèo X. Biết rằng, nếu một người mắc bệnh X thì với xác suất 0,95 xét nghiệm cho dương tính; nếu một người không bị bệnh X thì với xác suất 0,01 xét nghiệm cho dương tính. Xét nghiệm của ông M cho kết quả dương tính. Ông M hoảng hốt khi nghĩ rằng mình có xác suất 0,95 mắc bệnh hiểm nghèo X. Trong tình huống mở đầu Mục 2, gọi A là biến cố: “Ông M mắc bệnh hiểm nghèo X”; B là biến cố: “Xét nghiệm cho kết quả dương tính”. a) Nêu các nội dung còn thiếu tương ứng với “(?)” để hoàn thành các câu sau đây: • P(A∣B) là xác suất để (?) với điều kiện (?); • P(B∣A) là xác suất để (?) với điều kiện (?). b) 0,95 là P(A∣B) hay P(B∣A)? Có phải ông M có xác suất 0,95 mắc bệnh hiểm nghèo X không?
Kiến thức cần nhớ
P(A∣B): xác suất của A khi biết B đã xảy ra; nói chung P(A∣B)=P(B∣A).
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Trong P(⋅∣⋅), biến cố đứng sau dấu “|” là điều kiện đã biết. Câu “nếu một người mắc bệnh X thì với xác suất 0,95 xét nghiệm cho dương tính” lấy “mắc bệnh” làm điều kiện, nên 0,95=P(B∣A). Ông M lại đã biết B (dương tính) và cần P(A∣B) — một đại lượng khác, còn phụ thuộc tỉ lệ người mắc bệnh.
1Cách 1. Đọc nghĩa kí hiệu
Định hướng. Điền theo khuôn: “P(X | Y) là xác suất để X xảy ra với điều kiện Y đã xảy ra”.
P(A∣B): xác suất để ông M mắc bệnh X với điều kiện xét nghiệm cho kết quả dương tính P(B∣A): xác suất để xét nghiệm cho kết quả dương tính với điều kiện ông M mắc bệnh X “Mắc bệnh thì dương tính với xác suất 0,95” ⇒P(B∣A)=0,95
Vậy0,95 là P(B∣A); ông M đang nhầm P(B∣A) với P(A∣B) nên không thể kết luận ông có xác suất 0,95 mắc bệnh X.
2Cách 2. Phản ví dụ bằng trường hợp cực đoan
Định hướng. Nếu P(A∣B) luôn bằng P(B∣A) thì nó không được phụ thuộc vào việc bệnh X hiếm hay phổ biến; thử một trường hợp để thấy điều đó sai.
Giả sử trong dân số không ai mắc bệnh X: P(A)=0 Khi đó P(A∣B)=P(B)P(AB)≤P(B)P(A)=0 Trong khi vẫn có P(B∣A)=0,95
VậyP(A∣B) và P(B∣A) có thể khác xa nhau; con số 0,95 không phải xác suất ông M mắc bệnh.
3Cách 3. Minh hoạ bằng tần số (tỉ lệ bệnh 0,2% ở Luyện tập 5)
Định hướng. Lấy 100000 người giả định, đếm xem trong số người dương tính có bao nhiêu người thật sự mắc bệnh.
Mắc bệnh: 200 người ⇒ dương tính: 200⋅0,95=190 Không mắc: 99800 người ⇒ dương tính: 99800⋅0,01=998 Trong 190+998=1188 người dương tính, chỉ 190 người mắc bệnh 1188190≈0,16=0,95
Vậy0,95=P(B∣A); xác suất ông M mắc bệnh khi dương tính, P(A∣B), nhỏ hơn nhiều.
Nhận xét. Người không mắc bệnh đông gấp gần 500 lần người mắc bệnh, nên dù tỉ lệ dương tính giả chỉ 1%, số ca dương tính giả vẫn áp đảo. Nhầm P(A∣B) với P(B∣A) là “ngụy biện của công tố viên” nổi tiếng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Trả lời câu hỏi dùng Cách 1; muốn thuyết phục người nghe thì Cách 3 (đếm trên 100 000 người) trực quan nhất.
Đáp số.a) P(A∣B): xác suất ông M mắc bệnh X với điều kiện xét nghiệm dương tính; P(B∣A): xác suất xét nghiệm dương tính với điều kiện ông M mắc bệnh X. b) 0,95=P(B∣A); không phải ông M có xác suất 0,95 mắc bệnh X.
Sai lầm thường gặp.Đảo vai trò hai biến cố: đọc “P(A∣B)” thành “xác suất B khi biết A”. Nhớ: điều kiện luôn đứng sau dấu “|”.
🚀 Mở rộng.Công thức Bayes nối hai đại lượng: P(A∣B)=P(B)P(A)⋅P(B∣A), nên hai xác suất bằng nhau khi và chỉ khi P(A)=P(B) (với P(B∣A)>0).
Luyện tập 4 (trang 76). Trong một kho rượu có 30% là rượu loại I. Chọn ngẫu nhiên một chai rượu đưa cho ông Tùng, một người sành rượu, để nếm thử. Biết rằng, một chai rượu loại I có xác suất 0,9 để ông Tùng xác nhận là loại I; một chai rượu không phải loại I có xác suất 0,95 để ông Tùng xác nhận đây không phải là loại I. Sau khi nếm, ông Tùng xác nhận đây là rượu loại I. Tính xác suất để chai rượu đúng là rượu loại I.
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho xác suất “xác nhận” khi biết loại rượu, nhưng hỏi ngược lại: biết đã xác nhận loại I, xác suất rượu thật là loại I — dấu hiệu của công thức Bayes. Bẫy: 0,95 là xác suất xác nhận không phải loại I, nên P(B∣A)=1−0,95=0,05.
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.A: “Chai rượu là loại I”; B: “Ông Tùng xác nhận là loại I”. Cần P(A∣B).
Bài 8 · Luyện tập 5★★★Trang 77— Công thức Bayes — bài toán xét nghiệm y học
Luyện tập 5 (trang 77). Trở lại tình huống mở đầu Mục 2 (nếu một người mắc bệnh X thì với xác suất 0,95 xét nghiệm cho dương tính; nếu một người không bị bệnh X thì với xác suất 0,01 xét nghiệm cho dương tính). Thống kê cho thấy tỉ lệ dân số mắc bệnh hiểm nghèo X là 0,2%. a) Trước khi tiến hành xét nghiệm, xác suất mắc bệnh hiểm nghèo X của ông M là bao nhiêu? b) Sau khi xét nghiệm cho kết quả dương tính, xác suất mắc bệnh hiểm nghèo X của ông M là bao nhiêu?
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) là xác suất “tiên nghiệm” — chưa có thông tin gì, chính là tỉ lệ dân số mắc bệnh. Câu b) biết thêm “dương tính” nên dùng công thức Bayes (Ví dụ 3 với p=0,002). Bẫy: trả lời b) là 0,95.
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.A: “Ông M mắc bệnh X”; B: “Xét nghiệm dương tính”; P(A)=0,002.
a) P(A)=0,2%=0,002 b) P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A) P(A∣B)=0,002⋅0,95+0,998⋅0,010,002⋅0,95 P(A∣B)=0,0019+0,009980,0019=0,011880,0019=59495≈0,16
Vậy a) 0,002; b) 59495≈0,16.
2Cách 2. Tần số trên 100 000 người
Định hướng. Đếm số người dương tính thật và dương tính giả trong một nhóm lớn.
Mắc bệnh: 100000⋅0,002=200 người ⇒ dương tính: 190 Không mắc: 99800 người ⇒ dương tính giả: 99800⋅0,01=998 P(A∣B)=190+998190=1188190=59495≈0,16
Vậy trong khoảng 1188 người dương tính, chỉ khoảng 190 người thật sự mắc bệnh — xác suất khoảng 16%.
3Cách 3. Tỉ số khả năng (odds)
Định hướng. Công thức Bayes dạng tỉ số: odds sau = odds trước ×P(B∣A)P(B∣A).
Odds trước =P(A)P(A)=0,9980,002=9982 Hệ số =0,010,95=95 Odds sau =9982⋅95=998190 P(A∣B)=190+998190=59495≈0,16
Vậy xác suất ông M mắc bệnh sau khi dương tính là khoảng 0,16.
Nhận xét. Xét nghiệm làm xác suất mắc bệnh tăng khoảng 80 lần (từ 0,2% lên 16%) nhưng vẫn còn xa 95% — vì vậy người dương tính thường được làm xét nghiệm lần hai.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1; Cách 3 (odds) nhanh nhất khi phải tính nhẩm hoặc cập nhật nhiều lần xét nghiệm liên tiếp.
Đáp số.a) 0,002 (tức 0,2%). b) 59495≈0,16.
Sai lầm thường gặp.Trả lời b) là 0,95 — nhầm P(A∣B) với P(B∣A); hoặc quên nhánh dương tính giả nên mẫu số chỉ còn 0,0019 và ra xác suất bằng 1.
🚀 Mở rộng.Nếu ông M xét nghiệm lần hai (độc lập) và lại dương tính thì odds nhân thêm 95: 998190⋅95=99818050, xác suất mắc bệnh ≈0,948.
Bài 9 · 6.7★★★Trang 77— Xác suất toàn phần kết hợp biến cố đối, độc lập
Bài 6.7 (trang 77–78). Trong quân sự, một máy bay chiến đấu của đối phương có thể xuất hiện ở vị trí X với xác suất 0,55. Nếu máy bay đó không xuất hiện ở vị trí X thì nó xuất hiện ở vị trí Y. Để phòng thủ, các bệ phóng tên lửa được bố trí tại các vị trí X và Y. Khi máy bay đối phương xuất hiện ở vị trí X hoặc Y thì tên lửa sẽ được phóng để hạ máy bay đó. Xét phương án tác chiến sau: Nếu máy bay xuất hiện tại X thì bắn 2 quả tên lửa và nếu máy bay xuất hiện tại Y thì bắn 1 quả tên lửa. Biết rằng, xác suất bắn trúng máy bay của mỗi quả tên lửa là 0,8 và các bệ phóng tên lửa hoạt động độc lập. Máy bay bị bắn hạ nếu nó trúng ít nhất 1 quả tên lửa. Tính xác suất bắn hạ máy bay đối phương trong phương án tác chiến nêu trên.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
Hai quả tên lửa độc lập nên xác suất cả hai quả cùng trượt là 0,2⋅0,2=0,04.
🧠 Phân tích tư duy
Máy bay xuất hiện ở X hoặc ở Y (hệ hai biến cố đối nhau) và xác suất bắn hạ khác nhau ở mỗi nơi — dấu hiệu công thức xác suất toàn phần. Ở X có 2 quả: “trúng ít nhất 1 quả” nên tính qua biến cố đối “trượt cả 2”. Bẫy: cộng 0,8+0,8 ra quá 1.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Máy bay xuất hiện ở X”; H: “Máy bay bị bắn hạ”.
Bài 10 · 6.8★★★Trang 78— Xác suất toàn phần — bài toán chuyển vật
Bài 6.8 (trang 78). Có hai chuồng thỏ. Chuồng I có 5 con thỏ đen và 10 con thỏ trắng. Chuồng II có 7 con thỏ đen và 3 con thỏ trắng. Trước tiên, từ chuồng II lấy ra ngẫu nhiên 1 con thỏ rồi cho vào chuồng I. Sau đó, từ chuồng I lấy ra ngẫu nhiên 1 con thỏ. Tính xác suất để con thỏ được lấy ra là con thỏ trắng.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Xác suất cổ điển: P(E)=n(Ω)n(E) khi các kết quả đồng khả năng.
🧠 Phân tích tư duy
Thành phần chuồng I sau khi nhận thêm thỏ phụ thuộc con thỏ chuyển sang là đen hay trắng — hai hoàn cảnh rời nhau, dùng xác suất toàn phần. Sau khi chuyển, chuồng I có 16 con. Bẫy: vẫn tính trên 15 con, hoặc quên cộng thêm con thỏ trắng vừa chuyển sang.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Thỏ chuyển từ chuồng II là thỏ trắng”; T: “Thỏ lấy ra từ chuồng I là thỏ trắng”.
Vậy xác suất lấy được thỏ trắng là 160103=0,64375.
2Cách 2. Đếm trực tiếp các cặp đồng khả năng
Định hướng. Mỗi kết quả là một cặp (con chuyển từ chuồng II, con bắt ở chuồng I); có 10⋅16 cặp đồng khả năng.
n(Ω)=10⋅16=160 Chuyển thỏ đen (7 cách) rồi bắt thỏ trắng (10 cách): 70 Chuyển thỏ trắng (3 cách) rồi bắt thỏ trắng (11 cách): 33 P(T)=16070+33=160103
VậyP(T)=160103.
3Cách 3. Số thỏ trắng “trung bình” trong chuồng I
Định hướng. Chuồng I luôn có 16 con; số thỏ trắng là 10 hoặc 11. Xác suất bắt được thỏ trắng bằng số thỏ trắng trung bình chia 16.
Số thỏ trắng trung bình: 10+1⋅103=10,3 P(T)=1610,3=160103
Vậy xác suất cần tìm là 160103≈0,644.
Nhận xét. Cách 3 đúng vì P(T)=103⋅1611+107⋅1610=161(103⋅11+107⋅10) — mẫu số chung 16 không đổi nên gom được.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 1; Cách 3 là mẹo nhẩm cực nhanh khi số vật ở hộp sau không phụ thuộc nhánh.
Đáp số.P(T)=160103=0,64375
Sai lầm thường gặp.Quên con thỏ vừa chuyển sang nên tính 1510; hoặc chỉ xét trường hợp chuyển thỏ trắng: 103⋅1611.
🚀 Mở rộng.Nếu chuyển 2 con từ chuồng II sang chuồng I thì chia 3 trường hợp (0, 1, 2 con trắng) với xác suất C102C72, C102C71C31, C102C32 rồi dùng công thức toàn phần mở rộng.
Bài 11 · 6.9★★Trang 78— Công thức xác suất toàn phần, sơ đồ hình cây
Bài 6.9 (trang 78). Tại nhà máy X sản xuất linh kiện điện tử tỉ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn là 80%. Trước khi xuất xưởng ra thị trường, các linh kiện điện tử đều phải qua khâu kiểm tra chất lượng để đóng dấu OTK. Vì sự kiểm tra không tuyệt đối hoàn hảo nên nếu một linh kiện điện tử đạt tiêu chuẩn thì nó có xác suất 0,99 được đóng dấu OTK; nếu một linh kiện điện tử không đạt tiêu chuẩn thì nó có xác suất 0,95 không được đóng dấu OTK. Chọn ngẫu nhiên một linh kiện điện tử của nhà máy X trên thị trường. a) Tính xác suất để linh kiện điện tử đó được đóng dấu OTK. b) Dùng sơ đồ hình cây, hãy mô tả cách tính xác suất để linh kiện điện tử được chọn không được đóng dấu OTK.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Sơ đồ hình cây: xác suất của một đường đi bằng tích các xác suất ghi trên các nhánh; cộng các đường đi cùng dẫn tới một biến cố.
P(A)=1−P(A) và P(B∣A)=1−P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Linh kiện đạt hoặc không đạt tiêu chuẩn (hệ đầy đủ), xác suất đóng dấu khác nhau trong mỗi trường hợp: dùng xác suất toàn phần. Bẫy: “0,95không được đóng dấu” nên P(B∣A)=0,05.
1Cách 1. Công thức xác suất toàn phần
Định hướng.A: “Linh kiện đạt tiêu chuẩn”; B: “Linh kiện được đóng dấu OTK”.
P(A)=0,8, P(A)=0,2, P(B∣A)=0,99, P(B∣A)=1−0,95=0,05 a) P(B)=0,8⋅0,99+0,2⋅0,05=0,792+0,01=0,802 b) P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A) b)P(B)=0,8⋅0,01+0,2⋅0,95=0,008+0,19=0,198
Vậy a) P(B)=0,802; b) P(B)=0,198.
2Cách 2. Sơ đồ hình cây (theo yêu cầu câu b)
Định hướng. Tầng 1: A (0,8), A (0,2); tầng 2: B, B. Hai đường đi tới B là OAB và OAB.
Đường OAB: 0,8⋅0,99=0,792; đường OAB: 0,2⋅0,05=0,01 a) P(B)=0,792+0,01=0,802 Đường OAB: 0,8⋅0,01=0,008; đường OAB: 0,2⋅0,95=0,19 b) P(B)=0,008+0,19=0,198
VậyP(B)=0,802 và P(B)=0,198 (kiểm tra: 0,802+0,198=1).
3Cách 3. Tần số trên 1 000 linh kiện
Định hướng. Chia 1 000 linh kiện theo chất lượng rồi theo kết quả đóng dấu.
Đạt: 800⇒ có dấu 792, không dấu 8 Không đạt: 200⇒ có dấu 10, không dấu 190 a) P(B)=1000792+10=0,802 b) P(B)=10008+190=0,198
Vậy a) 0,802; b) 0,198.
Nhận xét. Có 10 linh kiện kém chất lượng vẫn được đóng dấu trên mỗi 1000 sản phẩm; bằng Bayes, trong số linh kiện có dấu OTK, tỉ lệ kém chất lượng là 80210≈1,25%.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Câu a) dùng Cách 1; câu b) đề yêu cầu sơ đồ hình cây nên trình bày Cách 2 — hoặc nhanh nhất là 1−0,802.
Đáp số.a) P(B)=0,802. b) P(B)=0,198.
Sai lầm thường gặp.Ghi P(B∣A)=0,95 sẽ ra 0,8⋅0,99+0,2⋅0,95=0,982 — sai vì 0,95 là xác suất không được đóng dấu.
🚀 Mở rộng.Tính xác suất một linh kiện có dấu OTK nhưng không đạt tiêu chuẩn: P(A∣B)=0,8020,01≈0,0125.
Bài 12 · 6.10★★★Trang 78— Xác suất toàn phần và công thức Bayes
Bài 6.10 (trang 78). Có hai đội thi đấu môn Bắn súng. Đội I có 5 vận động viên, đội II có 7 vận động viên. Xác suất đạt huy chương vàng của mỗi vận động viên đội I và đội II tương ứng là 0,65 và 0,55. Chọn ngẫu nhiên một vận động viên. a) Tính xác suất để vận động viên này đạt huy chương vàng; b) Giả sử vận động viên được chọn đạt huy chương vàng. Tính xác suất để vận động viên này thuộc đội I.
Kiến thức cần nhớ
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
🧠 Phân tích tư duy
Chọn ngẫu nhiên 1 trong 12 vận động viên nên xác suất thuộc đội I là 125 (không phải 21). Câu a) tổng hợp hai đội: xác suất toàn phần; câu b) biết kết quả, hỏi nguồn gốc: công thức Bayes.
1Cách 1. Công thức toàn phần rồi Bayes
Định hướng.A: “Vận động viên thuộc đội I”; V: “Vận động viên đạt huy chương vàng”.
P(A)=125, P(A)=127, P(V∣A)=0,65, P(V∣A)=0,55 a) P(V)=125⋅0,65+127⋅0,55=123,25+3,85=127,1=12071≈0,5917 b) P(A∣V)=P(V)P(A)⋅P(V∣A)=127,1123,25=7,13,25=14265≈0,4577
Vậy a) 12071≈0,5917; b) 14265≈0,4577.
2Cách 2. Số huy chương vàng kì vọng của từng đội
Định hướng. Chọn ngẫu nhiên 1 trong 12 người nên xác suất bằng tỉ lệ “số người đạt vàng trung bình” trên 12.
Đội I: 5⋅0,65=3,25; đội II: 7⋅0,55=3,85 a) P(V)=123,25+3,85=127,1=12071 b) P(A∣V)=3,25+3,853,25=7,13,25=14265
Vậy a) 12071; b) 14265.
3Cách 3. Sơ đồ hình cây
Định hướng. Tầng 1 chọn đội, tầng 2 đạt hay không đạt vàng; hai đường đi tới V là mẫu số, đường qua đội I là tử số.
Đường OIV: 125⋅0,65=4813 Đường OIIV: 127⋅0,55=24077 a) P(V)=24065+24077=240142=12071 b) P(A∣V)=14265
Vậy xác suất đạt vàng là 12071; biết đạt vàng, xác suất thuộc đội I là 14265.
Nhận xét. Dù mỗi người đội I giỏi hơn (0,65>0,55), xác suất thuộc đội I khi biết đạt vàng vẫn dưới 21 vì đội II đông người hơn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2: hai phép nhân cho cả hai câu, không cần viết phân số lồng nhau; Cách 1 là cách trình bày chuẩn.
Đáp số.a) 12071≈0,5917. b) 14265≈0,4577.
Sai lầm thường gặp.Lấy P(A)=21 (chọn đội trước rồi chọn người) sẽ ra P(V)=0,6 — sai vì đề chọn ngẫu nhiên một vận động viên trong 12 người.
🚀 Mở rộng.Tìm số vận động viên đội I (giữ đội II 7 người) để P(A∣V)≥21: cần 0,65n≥3,85, tức n≥6.
Bài 13 · 6.11★★★Trang 78— Công thức Bayes — bộ lọc thư rác
Bài 6.11 (trang 78). Một bộ lọc được sử dụng để chặn thư rác trong các tài khoản thư điện tử. Tuy nhiên, vì bộ lọc không tuyệt đối hoàn hảo nên một thư rác bị chặn với xác suất 0,95 và một thư đúng (không phải là thư rác) bị chặn với xác suất 0,01. Thống kê cho thấy tỉ lệ thư rác là 3%. a) Chọn ngẫu nhiên một thư bị chặn. Tính xác suất để đó là thư rác. b) Chọn ngẫu nhiên một thư không bị chặn. Tính xác suất để đó là thư đúng. c) Trong số các thư bị chặn, có bao nhiêu phần trăm là thư đúng? Trong số các thư không bị chặn, có bao nhiêu phần trăm là thư rác?
Kiến thức cần nhớ
Công thức Bayes (với P(B)>0): P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A)P(A)⋅P(B∣A)=P(B)P(A)⋅P(B∣A).
Công thức xác suất toàn phần: P(B)=P(A)⋅P(B∣A)+P(A)⋅P(B∣A).
P(R∣C)=1−P(R∣C).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho xác suất bị chặn theo loại thư, hỏi loại thư khi đã biết bị chặn / không bị chặn: công thức Bayes, hai lần (với C và với C). Câu c) là phần bù của a), b). Bẫy: ở câu b) phải dùng P(C∣R)=0,05 và P(C∣R)=0,99.
1Cách 1. Công thức Bayes
Định hướng.R: “Thư là thư rác”; C: “Thư bị chặn”. P(R)=0,03, P(C∣R)=0,95, P(C∣R)=0,01.
P(C)=0,03⋅0,95+0,97⋅0,01=0,0285+0,0097=0,0382 a) P(R∣C)=0,03820,0285=382285≈0,7461 P(C)=1−0,0382=0,9618 b) P(R∣C)=0,96180,97⋅0,99=0,96180,9603=32063201≈0,9984 c) P(R∣C)=1−382285=38297≈25,39% c)P(R∣C)=1−32063201=32065≈0,16%
Vậy a) ≈0,7461; b) ≈0,9984; c) khoảng 25,39% thư bị chặn là thư đúng, khoảng 0,16% thư không bị chặn là thư rác.
2Cách 2. Tần số trên 10 000 thư
Định hướng. Chia 10 000 thư theo loại, rồi theo việc bị chặn hay không.
Bị chặn
Không bị chặn
Tổng
Thư rác
285
15
300
Thư đúng
97
9603
9700
Tổng
382
9618
10000
a) 382285≈0,7461; b) 96189603≈0,9984 c) 38297≈25,39%; 961815≈0,16%
Vậy kết quả trùng với Cách 1.
3Cách 3. Sơ đồ hình cây và tỉ số khả năng
Định hướng. Đọc bốn lá của cây; so sánh hai lá cùng dẫn tới C (hoặc tới C).
Tới C: 0,0285 (rác) và 0,0097 (đúng); tới C: 0,0015 (rác) và 0,9603 (đúng) a) 0,0285+0,00970,0285=382285; c) phần thư đúng 38297 b) 0,9603+0,00150,9603=32063201; c) phần thư rác 961815=32065
Vậy a) 382285; b) 32063201; c) ≈25,39% và ≈0,16%.
Nhận xét. Bộ lọc “chặn nhầm” tới khoảng một phần tư số thư bị chặn dù chỉ chặn nhầm 1% thư đúng — vì thư đúng nhiều gấp hơn 30 lần thư rác. Đó là lí do nên thỉnh thoảng kiểm tra hộp thư rác.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi dùng Cách 2 (bảng 10 000 thư): một bảng trả lời được cả ba câu, khó nhầm; Cách 1 là trình bày chuẩn bằng công thức.
Đáp số.a) 382285≈0,7461. b) 32063201≈0,9984. c) Khoảng 25,39% thư bị chặn là thư đúng; khoảng 0,16% thư không bị chặn là thư rác.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) dùng nhầm 0,95 và 0,01 (xác suất bị chặn) thay cho 0,05 và 0,99; hoặc ở câu c) trả lời 1% và 5% — đó là P(C∣R) và P(C∣R), không phải tỉ lệ hỏi.
🚀 Mở rộng.Để trong số thư bị chặn có không quá 10% thư đúng thì cần xác suất chặn nhầm q thoả 0,0285+0,97q0,97q≤0,1, tức q≤8,730,0285≈0,0033.