Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 5— Chuyển tổng các số hạng bằng nhau thành phép nhân
Hoạt động 1 (trang 5). Số? a) Có 5 chậu hoa, mỗi chậu có 2 bông hoa: 2+2+2+2+2=?; 2×?=? Có 2 chậu hoa, mỗi chậu có 5 bông hoa: 5+5=?; 5×?=? b) 3×5=?+?+?+?+?=?; 3×5=? 5×3=?+?+?=?; 5×3=?
Kiến thức cần nhớ
Khám phá (trang 4) đã học: đĩa cam có 2 quả, 3 đĩa như vậy ta chuyển 2+2+2=6 thành phép nhân 2×3=6; tương tự 3+3=6 thành 3×2=6. Đọc là "hai nhân ba bằng sáu", dấu × là dấu nhân.
Phép cộng nhiều số hạng bằng nhau có thể chuyển thành phép nhân: số các số hạng chính là thừa số đứng sau dấu nhân.
a×b là tổng của b số hạng, mỗi số hạng đều bằng a.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng nhiều số hạng bằng nhau, phải đếm xem có bao nhiêu số hạng để viết đúng phép nhân: số các số hạng chính là thừa số đứng sau dấu nhân. Bẫy của đề là câu b) đổi vị trí hai thừa số (3×5 và 5×3) nên số số hạng trong hai phép cộng tương ứng khác nhau (5 số hạng và 3 số hạng), dễ nhầm lẫn nếu không đếm kỹ.
1Cách 1. Đếm số số hạng rồi viết phép nhân
Định hướng. Đếm xem tổng có bao nhiêu số hạng bằng nhau, đó chính là thừa số thứ hai trong phép nhân.
a) 2+2+2+2+2=10: có 5 số hạng, mỗi số hạng bằng 2, nên 2×5=10 5+5=10: có 2 số hạng, mỗi số hạng bằng 5, nên 5×2=10 b) 3×5=3+3+3+3+3=15 5×3=5+5+5=15
Vậy a) 2×5=10; 5×2=10. b) 3×5=15; 5×3=15.
2Cách 2. Đếm trực tiếp trên hình rồi viết phép nhân
Định hướng. Nhìn hình chậu hoa, đếm số chậu (nhóm) và số hoa mỗi chậu, viết ngay phép nhân "số hoa mỗi chậu × số chậu" mà không cần viết phép cộng trung gian.
a) Nhìn hình: có 5 chậu, mỗi chậu 2 bông hoa, tất cả có 10 bông hoa nên 2×5=10 Nhìn hình: có 2 chậu, mỗi chậu 5 bông hoa, tất cả có 10 bông hoa nên 5×2=10 b) Từ câu a) thấy 2×5=10 và 5×2=10 bằng nhau dù đổi chỗ hai thừa số — áp dụng tương tự: 3×5=15 và 5×3=15 cũng bằng nhau
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 2×5=10; 5×2=10. b) 3×5=15; 5×3=15.
Nhận xét. Đổi chỗ hai thừa số trong phép nhân thì kết quả không thay đổi, các em sẽ học kỹ tính chất này ở các bài sau.
3Cách 3. Dùng tính chất đổi chỗ hai thừa số để suy luận, không tính lại từ đầu
Định hướng. Tính một vế trước bằng phép cộng, rồi suy ra ngay vế kia (đã đổi chỗ hai thừa số) mà không cần cộng lại từ đầu, vì đổi chỗ hai thừa số thì kết quả phép nhân không đổi.
a) Tính vế thứ nhất: 2+2+2+2+2=10 nên 2×5=10 Đổi chỗ hai thừa số: 5×2 cũng bằng 10, không cần cộng 5+5 lại b) Tính vế thứ nhất: 3+3+3+3+3=15 nên 3×5=15 Đổi chỗ hai thừa số: 5×3 cũng bằng 15, không cần cộng 5+5+5 lại
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 và Cách 2: a) 2×5=10; 5×2=10. b) 3×5=15; 5×3=15.
Nhận xét. Cách này nhanh hơn hẳn vì chỉ cần tính một vế, vế còn lại suy ra ngay nhờ tính chất đổi chỗ.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đếm đúng số số hạng trong phép cộng rồi chuyển thành phép nhân, chắc chắn không nhầm khi chưa có hình minh hoạ.
Đáp số.a) 2×5=10; 5×2=10. b) 3×5=15; 5×3=15.
Sai lầm thường gặp.Viết nhầm phép nhân theo số hạng đó thay vì theo số số hạng, ví dụ thấy 5+5=10 (2 số hạng) lại viết thành 5×5 — phải nhớ thừa số thứ hai là SỐ SỐ HẠNG (ở đây là 2), không phải chính số hạng đó.
🚀 Mở rộng.Nếu chậu hoa có 4 bông mỗi chậu và có 5 chậu như vậy, hãy viết phép cộng rồi chuyển thành phép nhân, sau đó tính xem có tất cả bao nhiêu bông hoa.
Bài 2 · Hoạt động 2★Trang 5— Đếm số nhóm và số lượng mỗi nhóm để tìm đúng phép nhân
Hoạt động 2 (trang 5). Tìm phép nhân thích hợp. (Quan sát tranh: có bốn nhóm bể cá và bốn chú mèo, mỗi chú mèo cầm một phép nhân. Nhóm 1 có 5 bể cá, mỗi bể có 4 con cá — đã nối mẫu với phép nhân 4×5=20 của chú mèo thứ nhất. Nhóm 2 có 3 bể cá, mỗi bể có 4 con cá. Nhóm 3 có 2 bể cá, mỗi bể có 5 con cá. Nhóm 4 có 4 bể cá, mỗi bể có 2 con cá. Bốn phép nhân của bốn chú mèo lần lượt là: 4×5=20; 2×4=8; 4×3=12; 5×2=10. Hãy nối mỗi nhóm bể cá còn lại (Nhóm 2, Nhóm 3, Nhóm 4) với phép nhân thích hợp.)
Kiến thức cần nhớ
Phép nhân "số cá mỗi bể × số bể" cho biết tổng số cá của cả nhóm.
Đếm số cá mỗi bể trước, rồi đếm số bể, sau đó mới ghép thành phép nhân đúng thứ tự.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi nhóm bể cá có dạng "mấy bể, mỗi bể mấy con cá" — phải nhân số cá mỗi bể với số bể để ra tổng số cá, rồi so khớp với bốn phép nhân đã cho. Bẫy của đề là bốn phép nhân dùng đúng bốn cặp số 2, 3, 4, 5 nhưng đổi thứ tự khác nhau (4×5, 2×4, 4×3, 5×2), phải đếm đúng số bể VÀ số cá mỗi bể mới nối đúng, không được đoán theo kết quả.
1Cách 1. Đếm số cá mỗi bể rồi nhân với số bể
Định hướng. Đếm cẩn thận số cá trong MỘT bể của mỗi nhóm trước, sau đó đếm số bể, rồi viết phép nhân theo đúng thứ tự "số cá mỗi bể × số bể".
Nhóm 2 có 3 bể, mỗi bể có 4 con cá, nên phép nhân là: 4×3=12 Nhóm 3 có 2 bể, mỗi bể có 5 con cá, nên phép nhân là: 5×2=10 Nhóm 4 có 4 bể, mỗi bể có 2 con cá, nên phép nhân là: 2×4=8
Vậy Nhóm 2 nối với 4×3=12; Nhóm 3 nối với 5×2=10; Nhóm 4 nối với 2×4=8.
2Cách 2. Tính tổng số cá bằng phép cộng rồi so khớp kết quả
Định hướng. Cộng số cá của tất cả các bể trong một nhóm để ra tổng, rồi tìm phép nhân nào trong bốn phép nhân đã cho có đúng kết quả bằng tổng đó.
Nhóm 2: cộng số cá ba bể: 4+4+4=12, khớp với phép nhân 4×3=12 Nhóm 3: cộng số cá hai bể: 5+5=10, khớp với phép nhân 5×2=10 Nhóm 4: cộng số cá bốn bể: 2+2+2+2=8, khớp với phép nhân 2×4=8
Vậy kết quả nối giống hệt Cách 1: Nhóm 2 — 4×3=12; Nhóm 3 — 5×2=10; Nhóm 4 — 2×4=8.
Nhận xét. Dù tính bằng cách nào, phép cộng nhiều số hạng bằng nhau và phép nhân tương ứng luôn cho cùng một kết quả.
3Cách 3. Loại trừ theo một chữ số đặc trưng, không cần tính tích
Định hướng. Trong ba phép nhân còn lại (2×4; 4×3; 5×2), tìm chữ số chỉ xuất hiện đúng một lần để nối ngay mà không cần tính kết quả.
Nhóm 2 có 3 bể — trong ba phép nhân còn lại chỉ có 4×3 chứa chữ số 3, nối ngay Nhóm 2 với 4×3 Nhóm 3 có 5 con cá mỗi bể — trong hai phép nhân còn lại chỉ có 5×2 chứa chữ số 5, nối ngay Nhóm 3 với 5×2 Nhóm 4 là phép nhân duy nhất còn lại: 2×4
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 và Cách 2: Nhóm 2 — 4×3=12; Nhóm 3 — 5×2=10; Nhóm 4 — 2×4=8.
Nhận xét. Loại trừ theo chữ số đặc trưng giúp nối nhanh mà không cần tính toán, nhưng vẫn nên tính lại bằng Cách 1 để chắc chắn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: nhớ ngay công thức "số cá mỗi bể × số bể", không cần cộng dài dòng.
Đáp số.Nhóm 2 nối với 4×3=12; Nhóm 3 nối với 5×2=10; Nhóm 4 nối với 2×4=8.
Sai lầm thường gặp.Nối bừa theo cảm tính, ví dụ thấy Nhóm 3 có 2 bể liền nối luôn với phép nhân bắt đầu bằng số 2 (2×4=8) mà không đếm số cá mỗi bể (là 5) — phải đếm đủ cả hai số rồi mới nối.
🚀 Mở rộng.Nếu Nhóm 2 có thêm 1 bể cá nữa (vẫn mỗi bể 4 con), phép nhân mới sẽ là gì và có tất cả bao nhiêu con cá?
Bài 3 · Luyện tập 1★Trang 6— Chuyển đổi qua lại giữa phép cộng các số hạng bằng nhau và phép nhân
Luyện tập 1 (trang 6). a) Viết 2+2+2+2+2=10 thành phép nhân. b) Viết phép nhân 5×7=35 thành phép cộng các số hạng bằng nhau.
Kiến thức cần nhớ
Từ phép cộng sang phép nhân: đếm số số hạng bằng nhau, đó là thừa số thứ hai.
Từ phép nhân sang phép cộng: thừa số thứ hai cho biết viết đúng bấy nhiêu số hạng, mỗi số hạng bằng thừa số thứ nhất.
🧠 Phân tích tư duy
Câu a) đi từ phép cộng sang phép nhân: đếm số số hạng (5 số hạng, mỗi số hạng là 2) để viết 2×5. Câu b) làm ngược lại, đi từ phép nhân sang phép cộng: thừa số thứ hai (7) cho biết phải viết đúng 7 số hạng, mỗi số hạng bằng 5. Bẫy của đề là câu b) dễ viết nhầm số số hạng nếu không để ý thừa số nào đứng sau dấu nhân.
1Cách 1. Đếm số hạng / đọc thừa số trực tiếp
Định hướng. Đếm số số hạng trong phép cộng (câu a) hoặc đọc thừa số thứ hai trong phép nhân (câu b) để viết đúng ngay kết quả.
a) 2+2+2+2+2 có 5 số hạng, mỗi số hạng bằng 2, nên 2+2+2+2+2=2×5=10 b) 5×7 có thừa số thứ hai là 7, nên viết 7 số hạng, mỗi số hạng bằng 5: 5×7=5+5+5+5+5+5+5=35
Vậy a) 2×5=10. b) 5×7=5+5+5+5+5+5+5=35.
2Cách 2. Kiểm tra lại bằng cách tính ngược
Định hướng. Sau khi viết xong, tính lại phép nhân hoặc đếm lại phép cộng vừa viết xem có đúng bằng kết quả đã cho không, để chắc chắn không viết thiếu hay thừa số hạng.
a) Thử tính lại: 2×5=10, đúng bằng kết quả 2+2+2+2+2=10 đã cho b) Thử đếm lại 7 số hạng vừa viết: 5;5;5;5;5;5;5 — đúng 7 số hạng bằng 5, cộng lại 5+5+5+5+5+5+5=35, đúng bằng 5×7
Vậy kết quả kiểm tra lại khớp với Cách 1: a) 2×5=10. b) 5×7=5+5+5+5+5+5+5=35.
Nhận xét. Kiểm tra ngược là cách chắc chắn nhất để biết mình đếm đủ số số hạng, nhất là khi số số hạng khá nhiều như câu b) có tới 7 số hạng.
3Cách 3. Gộp từng cặp số hạng lại rồi cộng
Định hướng. Ghép hai số hạng liền nhau thành một cặp, cộng gọn từng cặp trước rồi mới cộng các cặp lại, giúp cộng nhanh hơn khi có nhiều số hạng.
a) 2+2+2+2+2=(2+2)+(2+2)+2=4+4+2=10 b) 5×7=5+5+5+5+5+5+5=(5+5)+(5+5)+(5+5)+5=10+10+10+5=35
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 và Cách 2: a) 2×5=10. b) 5×7=35.
Nhận xét. Gộp cặp số hạng giúp cộng nhanh hơn cộng dồn từng số một, nhất là khi số số hạng khá nhiều như câu b).
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: đọc đúng thừa số thứ hai là viết được ngay, nhanh hơn hẳn việc tính ngược lại.
Đáp số.a) 2×5=10. b) 5×7=5+5+5+5+5+5+5=35.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) viết thiếu hoặc thừa một số hạng 5, ví dụ chỉ viết 6 số hạng (5+5+5+5+5+5=30) thay vì đúng 7 số hạng — phải đếm lại đúng bằng thừa số thứ hai (7) trước khi cộng.
🚀 Mở rộng.Viết phép nhân 4×6 thành phép cộng các số hạng bằng nhau, rồi tính xem kết quả là bao nhiêu.
Bài 4 · Luyện tập 2★★Trang 6— Đếm số nhóm và số lượng mỗi nhóm để tìm đúng phép nhân (bốn tình huống khác nhau)
Luyện tập 2 (trang 6). Tìm phép nhân phù hợp với câu trả lời cho mỗi câu hỏi. (Quan sát tranh: có 6 bàn học, mỗi bàn có 2 cái ghế; 4 cái quạt trần, mỗi cái quạt có 4 cánh quạt; 3 hộp bút chì màu, mỗi hộp có 6 chiếc bút chì màu; 5 con thỏ đang chơi trong vườn, mỗi con thỏ có 2 cái tai. Bốn câu hỏi: "Có bao nhiêu cái ghế?", "Có bao nhiêu cánh quạt?", "Có bao nhiêu bút chì màu?", "Có bao nhiêu cái tai thỏ?" Bốn phép nhân cho sẵn: 4×4=16; 2×5=10; 2×6=12; 6×3=18. Câu hỏi "Có bao nhiêu cái ghế?" đã được nối mẫu với phép nhân 2×6=12. Hãy nối ba câu hỏi còn lại với phép nhân thích hợp.)
Kiến thức cần nhớ
Muốn tìm tổng số đồ vật giống nhau xếp thành nhóm, ta nhân số đồ vật trong một nhóm với số nhóm.
Con vật nào cũng có đúng 2 tai — đây là kiến thức thực tế cần nhớ khi đếm.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu hỏi ứng với một nhóm đồ vật có dạng "số đồ vật trong một phần × số phần". Phải đếm đúng số cánh quạt trên MỘT cái quạt (4 cánh), số bút trong MỘT hộp (6 chiếc) và số tai trên MỘT con thỏ (2 cái, con vật nào cũng có đúng 2 tai) rồi nhân với số cái quạt, số hộp, số con thỏ tương ứng. Bẫy của đề là bốn phép nhân đều dùng các số 2, 4, 5, 6 nhưng đổi thứ tự khác nhau, nối nhầm thứ tự là sai ngay.
1Cách 1. Đếm số lượng trong một nhóm rồi nhân với số nhóm
Định hướng. Với mỗi câu hỏi, đếm số lượng trong MỘT phần (một quạt, một hộp, một con thỏ) rồi nhân với số phần (số quạt, số hộp, số con thỏ).
Có 4 cái quạt, mỗi cái có 4 cánh quạt, nên số cánh quạt là: 4×4=16 (cánh) Có 3 hộp bút chì màu, mỗi hộp có 6 chiếc bút, nên số bút chì màu là: 6×3=18 (chiếc) Có 5 con thỏ, mỗi con có 2 cái tai, nên số tai thỏ là: 2×5=10 (cái)
Vậy "Có bao nhiêu cánh quạt?" nối với 4×4=16; "Có bao nhiêu bút chì màu?" nối với 6×3=18; "Có bao nhiêu cái tai thỏ?" nối với 2×5=10.
2Cách 2. Loại trừ dần trong bốn phép nhân đã cho
Định hướng. Vì câu "ghế" đã dùng hết phép nhân 2×6=12, chỉ còn ba phép nhân cho ba câu hỏi còn lại — tính từng phép nhân còn lại rồi so xem khớp với nhóm đồ vật nào.
Ba phép nhân còn lại là 4×4=16; 2×5=10; 6×3=18 4×4=16 vừa khớp số quạt (4) vừa khớp số cánh mỗi quạt (4) nên là số cánh quạt 6×3=18 có 6 khớp số bút mỗi hộp và 3 khớp số hộp nên là số bút chì màu 2×5=10 có 2 khớp số tai mỗi con và 5 khớp số con thỏ nên là số tai thỏ
Vậy kết quả nối giống hệt Cách 1: cánh quạt — 4×4=16; bút chì màu — 6×3=18; tai thỏ — 2×5=10.
Nhận xét. Cách loại trừ nhanh khi đề đã cho sẵn ít phép nhân, nhưng vẫn phải kiểm tra lại bằng phép nhân thật để chắc chắn không đoán nhầm.
3Cách 3. Tính bằng phép cộng nhiều số hạng bằng nhau thay vì nhân
Định hướng. Thay vì tính phép nhân, cộng trực tiếp số lượng của một phần với chính nó theo đúng số phần để ra tổng.
Số cánh quạt có tất cả là: 4+4+4+4=16 (cánh) Số bút chì màu có tất cả là: 6+6+6=18 (chiếc) Số tai thỏ có tất cả là: 2+2+2+2+2=10 (cái)
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 và Cách 2: cánh quạt — 16; bút chì màu — 18; tai thỏ — 10.
Nhận xét. Phép cộng nhiều số hạng bằng nhau và phép nhân tương ứng luôn cho cùng một kết quả, nhưng phép nhân ở Cách 1 tính nhanh hơn hẳn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: tính trực tiếp từng phép nhân theo đúng số lượng đếm được, chắc chắn hơn việc đoán theo Cách 2.
Đáp số.Có bao nhiêu cái ghế? — 2×6=12 (cái, đã nối mẫu). Có bao nhiêu cánh quạt? — 4×4=16 (cánh). Có bao nhiêu bút chì màu? — 6×3=18 (chiếc). Có bao nhiêu cái tai thỏ? — 2×5=10 (cái).
Sai lầm thường gặp.Đếm nhầm số cánh của một cái quạt (nhìn thoáng tưởng chỉ có 3 cánh) rồi viết sai thành 3×4=12 — phải đếm chậm đủ 4 cánh trên mỗi quạt vì các cánh quạt vẽ chéo dễ nhìn nhầm.
🚀 Mở rộng.Nếu vườn có thêm 2 con thỏ nữa (tổng cộng 7 con), số tai thỏ lúc đó là bao nhiêu?
Bài 5 · Luyện tập 3★Trang 6— Tính kết quả phép nhân bằng cách chuyển thành phép cộng các số hạng bằng nhau
Luyện tập 3 (trang 6). Tính (theo mẫu). Mẫu: 5×4=5+5+5+5=20; 5×4=20 a) 5×4 b) 8×2 c) 3×6 d) 4×3
Kiến thức cần nhớ
Muốn tính a×b, viết thành phép cộng b số hạng, mỗi số hạng bằng a, rồi cộng lại.
Có thể tính nhẩm bằng cách cộng dồn dần từng số hạng một.
🧠 Phân tích tư duy
Theo mẫu, mỗi phép nhân phải viết thành phép cộng đủ số số hạng bằng thừa số thứ hai, mỗi số hạng bằng thừa số thứ nhất, rồi cộng lại để ra kết quả. Bẫy của đề là câu a) trùng với mẫu 5×4 nên dễ chép nhầm số liệu của mẫu vào bài làm, phải tự tính lại từng câu bằng đúng số liệu của câu đó.
1Cách 1. Viết thành phép cộng rồi tính (đúng theo mẫu)
Định hướng. Viết mỗi phép nhân thành phép cộng đủ số số hạng bằng nhau như mẫu, rồi cộng lại để ra kết quả.
a) 5×4=5+5+5+5=20 b) 8×2=8+8=16 c) 3×6=3+3+3+3+3+3=18 d) 4×3=4+4+4=12
Vậy a) 5×4=20. b) 8×2=16. c) 3×6=18. d) 4×3=12.
2Cách 2. Cộng dồn dần từng số hạng (tính nhẩm)
Định hướng. Cộng lần lượt từng số hạng vào tổng đang có, không cần viết hết cả dãy phép cộng.
a) 5+5=10, 10+5=15, 15+5=20, nên 5×4=20 b) 8+8=16, nên 8×2=16 c) 3+3=6, 6+3=9, 9+3=12, 12+3=15, 15+3=18, nên 3×6=18 d) 4+4=8, 8+4=12, nên 4×3=12
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 20. b) 16. c) 18. d) 12.
Nhận xét. Cộng dồn dần giúp tính nhẩm nhanh mà không cần viết hết dãy số hạng, nhất là khi số số hạng khá nhiều như câu c) có tới 6 số hạng.
3Cách 3. Đổi chỗ hai thừa số để chọn cách cộng ít số hạng hơn
Định hướng. Vì đổi chỗ hai thừa số không làm thay đổi kết quả phép nhân, hãy chọn cách viết có ÍT số hạng hơn để cộng cho nhanh.
a) 5×4: giữ nguyên vì 5+5+5+5 (4 số hạng) đã ít hơn cách viết 4+4+4+4+4 (5 số hạng): 5+5+5+5=20 b) 8×2: giữ nguyên vì 8+8 (2 số hạng) ít hơn hẳn cách viết 8 số hạng của số 2: 8+8=16 c) 3×6: đổi thành 6×3 vì 6+6+6 (3 số hạng) ít hơn 3+3+3+3+3+3 (6 số hạng): 6+6+6=18 d) 4×3: giữ nguyên vì 4+4+4 (3 số hạng) đã ít hơn cách viết 4 số hạng của số 3: 4+4+4=12
Vậy kết quả giống hệt Cách 1 và Cách 2: a) 20. b) 16. c) 18 (tính theo 6×3). d) 12.
Nhận xét. Đổi chỗ hai thừa số là một mẹo hay giúp chọn được phép cộng ít số hạng nhất, tính nhanh hơn hẳn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 khi cần tính nhanh (cộng dồn dần), nhưng nên viết đủ như Cách 1 khi cần trình bày bài làm rõ ràng.
Đáp số.a) 5×4=20. b) 8×2=16. c) 3×6=18. d) 4×3=12.
Sai lầm thường gặp.Ở câu c) 3×6 đếm thiếu số hạng, chỉ viết 5 số hạng (3+3+3+3+3=15) thay vì đúng 6 số hạng — phải đếm đúng thừa số thứ hai (6) trước khi cộng.
🚀 Mở rộng.Tính 6×5 bằng cách viết thành phép cộng các số hạng bằng nhau, so sánh xem kết quả có giống 5×6 ở bài Khám phá và Hoạt động 1 không.