Chủ đề 8. Phép nhân, phép chia

Bài 38. Thừa số, tích

SGK Toán 2 — Kết nối tri thức, tập 2 · 6 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1Trang 7Gọi tên thừa số và tích trong phép nhân đã cho sẵn
Hoạt động 1 (trang 7). Số?
(Bốn phép nhân đã cho sẵn: ; ; ; . Với mỗi phép nhân, tìm hai thừa số và tích rồi điền vào bảng.)
Phép nhân
Thừa số2???
Thừa số6???
Tích12???
Kiến thức cần nhớ
  • Khám phá (trang 7) đã học: trong phép nhân , hai số 3 và 5 đứng trước dấu bằng gọi là THỪA SỐ, số 15 đứng sau dấu bằng gọi là TÍCH. Chú ý: biểu thức (chưa tính ra số) cũng được gọi là TÍCH.
  • Muốn kiểm tra lại một tích, có thể chuyển phép nhân thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau như đã học ở Bài 37.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn phép nhân đầy đủ (ví dụ ), chỉ cần gọi đúng tên từng số theo đúng vị trí: hai số đứng trước dấu bằng (hai bên dấu nhân) là thừa số, số đứng sau dấu bằng là tích — không cần tính lại vì phép nhân đã có sẵn kết quả. Bẫy của bài là tên gọi "thừa số" và "tích" mới học lần đầu, dễ nhầm số nào gọi là gì nếu không nhớ đúng vị trí trong phép nhân.
1Cách 1. Đọc trực tiếp theo đúng vị trí trong phép nhân

Định hướng. Phép nhân đã cho sẵn đầy đủ, chỉ cần gọi đúng tên: số đứng ngay trước và ngay sau dấu nhân là thừa số, số đứng sau dấu bằng là tích.

Phép nhân : thừa số thứ nhất là 5, thừa số thứ hai là 4, tích là 20
Phép nhân : thừa số thứ nhất là 6, thừa số thứ hai là 3, tích là 18
Phép nhân : thừa số thứ nhất là 4, thừa số thứ hai là 2, tích là 8

Vậy cột 2: thừa số 5, thừa số 4, tích 20. Cột 3: thừa số 6, thừa số 3, tích 18. Cột 4: thừa số 4, thừa số 2, tích 8.

2Cách 2. Kiểm tra lại tích bằng phép cộng nhiều số hạng bằng nhau

Định hướng. Kiểm tra lại tích bằng cách chuyển phép nhân thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau, để chắc chắn số đã cho đúng là tích.

, đúng bằng tích đã cho
, đúng bằng tích đã cho
, đúng bằng tích đã cho

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: cột 2 — 20; cột 3 — 18; cột 4 — 8.

Nhận xét. Cách cộng dùng để kiểm tra lại cho chắc chắn, còn đọc trực tiếp (Cách 1) nhanh hơn khi phép nhân đã có sẵn.

3Cách 3. Đổi chỗ hai thừa số rồi cộng theo chiều ngược lại để kiểm tra chéo

Định hướng. Đổi chỗ hai thừa số rồi cộng theo thứ tự ngược lại; nếu tích vẫn ra đúng số đã cho thì càng chắc chắn không nhầm.

, đổi chỗ hai thừa số của vẫn ra 20
, đổi chỗ hai thừa số của vẫn ra 18
, đổi chỗ hai thừa số của vẫn ra 8

Vậy kết quả giống hệt Cách 1 và Cách 2.

Nhận xét. Đổi chỗ hai thừa số thì tích không đổi — đây là mẹo kiểm tra nhanh mà không cần cộng lại toàn bộ theo đúng thứ tự cũ.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đọc trực tiếp theo đúng vị trí, nhanh nhất khi phép nhân đã cho sẵn đầy đủ.
Đáp số. Cột 2: thừa số 5, thừa số 4, tích 20. Cột 3: thừa số 6, thừa số 3, tích 18. Cột 4: thừa số 4, thừa số 2, tích 8.
Sai lầm thường gặp. Nhầm gọi số đứng sau dấu bằng là thừa số hoặc nhầm số đứng trước dấu nhân là tích — ví dụ với lại ghi tích là 5 — phải nhớ đúng thứ tự: thừa số đứng ở hai bên dấu nhân, tích đứng sau dấu bằng.
🚀 Mở rộng. Nếu có phép nhân , em hãy gọi tên hai thừa số và tích của phép nhân này.
Bài 2 · Hoạt động 2★★Trang 7Đếm số lượng theo nhóm rồi viết phép nhân, xác định thừa số và tích
Hoạt động 2 (trang 7). Số?
a) Trong mỗi nhóm hình có tất cả bao nhiêu chấm tròn?
(Ba nhóm hình vuông có chấm tròn: nhóm (A) có 5 hình vuông, mỗi hình có 2 chấm tròn — đã tính mẫu . Nhóm (B) có 4 hình vuông, mỗi hình có 5 chấm tròn. Nhóm (C) có 5 hình vuông, mỗi hình có 3 chấm tròn.)
(A)
(B)
(C)
b) Số?
Phép nhân(A)(B)(C)
Thừa số2??
Thừa số5??
Tích10??
Ba nhóm hình vuông có chấm trònNhóm (A):(5 hình vuông, mỗi hình 2 chấm tròn)Nhóm (B):(4 hình vuông, mỗi hình 5 chấm tròn)Nhóm (C):(5 hình vuông, mỗi hình 3 chấm tròn)
Kiến thức cần nhớ
  • Đếm số chấm tròn trong MỘT hình vuông của mỗi nhóm trước, sau đó đếm số hình vuông trong nhóm, rồi viết phép nhân theo đúng thứ tự như mẫu (A): số chấm mỗi hình × số hình.
  • Bảng thừa số – tích đi liền với phép nhân vừa viết: thừa số thứ nhất là số chấm mỗi hình, thừa số thứ hai là số hình, tích là tổng số chấm.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi nhóm gồm nhiều hình vuông giống nhau, mỗi hình vuông có cùng một số chấm tròn — phải đếm đúng số chấm trong MỘT hình trước, rồi đếm số hình, mới viết đúng phép nhân theo thứ tự "số chấm mỗi hình × số hình", giống hệt cách viết ở mẫu (A) . Bẫy của đề là ba nhóm có số hình và số chấm khác nhau nên rất dễ đếm nhầm nhóm này sang nhóm kia nếu không đếm cẩn thận từng nhóm một.
1Cách 1. Đếm trực tiếp trên hình rồi viết phép nhân

Định hướng. Đếm số chấm tròn trong một hình vuông của mỗi nhóm, rồi đếm số hình vuông, viết phép nhân theo đúng thứ tự như mẫu (A).

Nhóm (B) có 4 hình vuông, mỗi hình có 5 chấm tròn, nên:

Nhóm (C) có 5 hình vuông, mỗi hình có 3 chấm tròn, nên:

Vậy (B) ; (C) .

2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại

Định hướng. Chuyển phép nhân thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại kết quả đếm.

Nhóm (B): cộng số chấm của 4 hình, mỗi hình 5 chấm: , khớp với
Nhóm (C): cộng số chấm của 5 hình, mỗi hình 3 chấm: , khớp với

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: (B) ; (C) .

Nhận xét. Đếm hình rồi nhân (Cách 1) và cộng nhiều số hạng bằng nhau (Cách 2) luôn cho cùng một kết quả.

3Cách 3. Đổi chỗ hai thừa số để viết theo thứ tự khác rồi kiểm tra chéo

Định hướng. Đổi chỗ hai thừa số của Cách 1 để viết phép nhân theo thứ tự "số hình × số chấm mỗi hình", kiểm tra xem tích có đổi hay không.

Nhóm (B): đổi chỗ hai thừa số của , được , tích vẫn là 20
Nhóm (C): đổi chỗ hai thừa số của , được , tích vẫn là 15

Vậy dù viết theo thứ tự nào, (B) vẫn có tích 20 và (C) vẫn có tích 15, giống hệt Cách 1 và Cách 2.

Nhận xét. Đổi chỗ hai thừa số thì tích không đổi.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: đếm số chấm một hình rồi nhân với số hình, đúng ngay theo mẫu (A) mà sách đã cho.
Đáp số. a) (B) ; (C) . b) Bảng: (B) — thừa số 5, thừa số 4, tích 20; (C) — thừa số 3, thừa số 5, tích 15.
Sai lầm thường gặp. Đếm nhầm số hình vuông thành số chấm hoặc ngược lại — ví dụ nhóm (B) có 4 hình mỗi hình 5 chấm lại viết thành vì đếm sót một hình — phải đếm lại thật cẩn thận cả hai đại lượng trước khi viết phép nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu nhóm (C) có thêm 1 hình vuông nữa (vẫn mỗi hình 3 chấm tròn), phép nhân mới sẽ là gì và tích bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Luyện tập 1Trang 8Tính tích của hai thừa số cho trước bằng phép cộng nhiều số hạng bằng nhau
Luyện tập · Bài 1 (trang 8). Tìm tích, biết:
a) Hai thừa số là 2 và 4.
b) Hai thừa số là 8 và 2.
c) Hai thừa số là 4 và 5.
(Mẫu: ; .)
Kiến thức cần nhớ
  • Tích của hai thừa số là kết quả của phép nhân , tính bằng cách cộng số hạng, mỗi số hạng bằng (hoặc cộng số hạng, mỗi số hạng bằng ).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn hai thừa số theo đúng thứ tự nêu trong câu, phải viết phép nhân đúng thứ tự đó rồi tính tích bằng cách chuyển thành phép cộng nhiều số hạng bằng nhau, giống hệt bài mẫu. Bẫy của câu b) là hai thừa số 8 và 2 dễ khiến các em cộng nhầm số lần lặp lại nếu không đếm kỹ thừa số thứ hai.
1Cách 1. Viết phép cộng nhiều số hạng bằng nhau như mẫu

Định hướng. Viết thừa số thứ nhất thành số hạng, lặp lại đúng số lần bằng thừa số thứ hai, rồi cộng lại — giống hệt bài mẫu .

a)
b)
c)

Vậy a) tích là 8. b) tích là 16. c) tích là 20.

2Cách 2. Đổi chỗ hai thừa số để cộng theo chiều khác rồi so sánh

Định hướng. Đổi chỗ hai thừa số rồi cộng theo thứ tự ngược lại; tích không đổi nên có thể chọn chiều cộng ít số hạng hơn cho nhanh.

a) (đổi chỗ 2 và 4, chỉ cộng 2 số hạng thay vì 4)
b) (đổi chỗ 8 và 2 — cách này phải cộng NHIỀU số hạng hơn)
c) (đổi chỗ 4 và 5, chỉ cộng 4 số hạng thay vì 5)

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 8. b) 16. c) 20.

Nhận xét. Nên chọn thứ tự sao cho thừa số thứ hai (số lần cộng) càng nhỏ càng đỡ mất công — ở câu b) giữ nguyên đã là nhanh nhất rồi.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: viết đúng theo mẫu, cộng thừa số thứ nhất lặp lại đúng số thừa số thứ hai.
Đáp số. a) Tích là 8 (). b) Tích là 16 (). c) Tích là 20 ().
Sai lầm thường gặp. Cộng sai số lần lặp lại, ví dụ câu b) hai thừa số là 8 và 2 nhưng lại cộng 8 ba lần thành (thừa một số hạng) — phải đếm đúng thừa số thứ hai là SỐ LẦN lặp lại, ở đây chỉ cộng đúng 2 lần.
🚀 Mở rộng. Nếu hai thừa số là 6 và 3, tích của chúng bằng bao nhiêu? Hãy viết phép cộng rồi tính.
Bài 4 · Luyện tập 2Trang 8Tính tích khi biết hai thừa số, điền vào bảng
Luyện tập · Bài 2 (trang 8). Số?
Thừa số5223
Thừa số4355
Tích20???
Kiến thức cần nhớ
  • Tích của hai thừa số không phụ thuộc vào việc chọn thừa số nào để cộng lặp lại — chọn thừa số nhỏ hơn làm số lần lặp sẽ cộng nhanh hơn.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cột cho sẵn hai thừa số, chỉ cần nhân (hoặc cộng nhiều lần) hai thừa số đó để tìm tích — cột đầu đã có mẫu để đối chiếu cách làm. Bẫy của bảng là bốn cột có các thừa số gần giống nhau (2, 3, 5) nên dễ nhầm số liệu của cột này sang cột khác nếu không đọc đúng theo hàng dọc.
1Cách 1. Cộng nhiều số hạng bằng nhau theo thừa số nhỏ hơn

Định hướng. Với mỗi cột, cộng thừa số thứ nhất lặp lại số lần bằng thừa số thứ hai (nên chọn thừa số nhỏ hơn làm số lần lặp cho đỡ mất công).

Cột 2: hai thừa số 2 và 3, cộng nên tích là 6
Cột 3: hai thừa số 2 và 5, cộng nên tích là 10
Cột 4: hai thừa số 3 và 5, cộng nên tích là 15

Vậy cột 2: tích 6. Cột 3: tích 10. Cột 4: tích 15.

2Cách 2. Đổi chỗ hai thừa số, cộng theo chiều ngược lại để kiểm tra

Định hướng. Đổi chỗ hai thừa số rồi cộng theo chiều ngược lại; nếu ra cùng một tích thì chắc chắn không tính sai.

Cột 2: đổi chỗ, , khớp với kết quả ở Cách 1
Cột 3: đổi chỗ, , khớp với kết quả
Cột 4: đổi chỗ, , khớp với kết quả

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: cột 2 — 6; cột 3 — 10; cột 4 — 15.

Nhận xét. Nên chọn thừa số nhỏ hơn làm số lần lặp để cộng nhanh hơn, ví dụ cột 4 nên cộng (ba số hạng) thay vì (năm số hạng).

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1, chọn thừa số nhỏ hơn làm số lần cộng lặp lại cho nhanh.
Đáp số. Cột 2: tích 6. Cột 3: tích 10. Cột 4: tích 15.
Sai lầm thường gặp. Nhầm cộng hai thừa số với nhau thay vì nhân, ví dụ cột 4 (thừa số 3 và 5) lại cộng thành — đó là phép CỘNG hai thừa số, không phải TÍCH (phép NHÂN); phải cộng nhiều lần đúng cách như Cách 1.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm cột thứ năm với hai thừa số là 4 và 4, tích của cột đó bằng bao nhiêu?
Bài 5 · Luyện tập 3★★Trang 8Giải toán có lời văn bằng phép nhân theo hai hướng nhìn hàng – cột
Luyện tập · Bài 3 (trang 8). (Hình vẽ: lưới 3 hàng, 5 cột quả bóng, mỗi hàng có 5 quả bóng và mỗi cột có 3 quả bóng, tất cả có 15 quả bóng.)
a) Mỗi hàng có 5 quả bóng. Hỏi 3 hàng có tất cả bao nhiêu quả bóng?
Bài giải
Số quả bóng ở cả 3 hàng là:
(quả)
Đáp số: ? quả bóng.
b) Mỗi cột có 3 quả bóng. Hỏi 5 cột có tất cả bao nhiêu quả bóng?
Bài giải
Số quả bóng ở cả 5 cột là:
(quả)
Đáp số: ? quả bóng.
* Nhận xét: .
Lưới 3 hàng, 5 cột quả bóng (mỗi hàng 5 quả, mỗi cột 3 quả)Hàng 1Hàng 2Hàng 3Cột 1Cột 2Cột 3Cột 4Cột 5
Kiến thức cần nhớ
  • Số quả bóng ở cả 3 hàng là: (quả). Số quả bóng ở cả 5 cột là: (quả). Hai kết quả bằng nhau vì cùng đếm một lưới bóng, chỉ đổi chỗ hai thừa số.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi theo hai cách nhìn khác nhau trên CÙNG một lưới bóng: câu a) nhìn theo hàng (mỗi hàng 5 quả, có 3 hàng), câu b) nhìn theo cột (mỗi cột 3 quả, có 5 cột) — cả hai đều ra cùng một tổng số bóng vì cùng đếm một lưới 15 quả, đây chính là bài học về đổi chỗ hai thừa số. Bẫy của đề là dễ lẫn lộn 'hàng' với 'cột' khi viết câu lời giải, dù tích cuối cùng vẫn ra đúng 15 quả.
1Cách 1. Nhân trực tiếp theo hướng nhìn của đề (hàng và cột)

Định hướng. Đếm số bóng trong MỘT hàng (hoặc MỘT cột), rồi nhân với số hàng (hoặc số cột) tương ứng, đúng theo hướng nhìn mà đề đã nêu.

a) Mỗi hàng có 5 quả bóng, có 3 hàng nên số quả bóng ở cả 3 hàng là:
(quả)
b) Mỗi cột có 3 quả bóng, có 5 cột nên số quả bóng ở cả 5 cột là:
(quả)

Vậy a) Đáp số: 15 quả bóng. b) Đáp số: 15 quả bóng.

2Cách 2. Cộng nhiều số hạng bằng nhau để kiểm tra lại rồi so sánh

Định hướng. Cộng số bóng của từng hàng (hoặc từng cột) lại với nhau để kiểm tra lại kết quả của phép nhân.

a) Cộng số bóng của 3 hàng, mỗi hàng 5 quả: , khớp với
b) Cộng số bóng của 5 cột, mỗi cột 3 quả: , khớp với

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) 15 quả bóng. b) 15 quả bóng.

Nhận xét. — đổi chỗ hai thừa số thì tích không đổi, đúng như nhận xét trong sách.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1: nhân trực tiếp theo đúng hướng nhìn (hàng hoặc cột) mà đề đã cho, không cần cộng dài dòng.
Đáp số. a) Số quả bóng ở cả 3 hàng là: (quả). Đáp số: 15 quả bóng. b) Số quả bóng ở cả 5 cột là: (quả). Đáp số: 15 quả bóng. Nhận xét: .
Sai lầm thường gặp. Nhầm lẫn giữa 'hàng' và 'cột' nên viết sai câu lời giải, ví dụ câu a) lại ghi 'mỗi cột có 5 quả bóng' thay vì 'mỗi hàng có 5 quả bóng' — tuy tích vẫn bằng 15 nhưng câu lời giải ghi sai đại lượng của đề.
🚀 Mở rộng. Nếu lưới bóng có 4 hàng, mỗi hàng vẫn 5 quả bóng, thì có tất cả bao nhiêu quả bóng?
Bài 6 · Luyện tập 4Trang 8So sánh tích của phép nhân với một số hoặc với phép nhân khác
Luyện tập · Bài 4 (trang 8). >; <; =?
(Hình vẽ: 8 bông hoa xếp thành 2 hàng, mỗi hàng 4 bông.)
a) ?
b) ? 7
c) ? 9
8 bông hoa xếp thành 2 hàng, mỗi hàng 4 bông
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh, luôn tính xong tích của các phép nhân trước, rồi mới điền dấu >, <, hoặc =.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính tích của từng phép nhân trước rồi mới so sánh hai số với nhau hoặc so sánh với số đã cho, không được so sánh khi phép nhân còn ở dạng biểu thức chưa tính. Bẫy của câu a) là hai phép nhân trông có vẻ khác nhau () nhưng thật ra tích bằng nhau, dễ khiến các em đoán sai dấu so sánh nếu không tính cẩn thận.
1Cách 1. Tính tích rồi so sánh

Định hướng. Tính tích của mỗi phép nhân trước, sau đó so sánh hai số vừa tính được (hoặc so sánh với số đã cho).

a) , hai tích bằng nhau nên
b) , mà 8 lớn hơn 7 nên
c) , mà 8 bé hơn 9 nên

Vậy a) . b) . c) .

2Cách 2. Dùng tính chất đổi chỗ hai thừa số cho câu a), rồi tính tích để so sánh câu b, c)

Định hướng. Với câu a), nhận ra ngay chỉ đổi chỗ hai thừa số nên không cần tính cũng biết chúng bằng nhau; câu b), c) vẫn phải tính tích rồi so sánh với số đã cho.

a) chỉ đổi chỗ hai thừa số, tích không đổi, nên (không cần tính)
b) , so với 7 thì 8 lớn hơn, nên
c) , so với 9 thì 8 bé hơn, nên

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: a) . b) . c) .

Nhận xét. Câu a) dùng tính chất đổi chỗ hai thừa số nên làm nhanh hơn hẳn, không cần tính tích.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 cho câu a) (nhận ra đổi chỗ hai thừa số ngay, khỏi tính), còn câu b, c) vẫn dùng Cách 1: tính tích rồi so sánh.
Đáp số. a) (vì cùng bằng 8). b) (vì ). c) (vì ).
Sai lầm thường gặp. So sánh khi chưa tính tích, ví dụ thấy số 4 xuất hiện ở cả hai vế câu a) rồi vội điền dấu = mà không kiểm tra — phải tính xong đều bằng 8 rồi mới kết luận bằng nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu thay số 7 trong câu b) bằng số 8, dấu cần điền là gì?