Chủ đề 2. Bảng nhân, bảng chia

Bài 15. Luyện tập chung

SGK Toán 3 — Kết nối tri thức, tập 1 · 10 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Luyện tập (trang 46) · Bài 1★Trang 46— Tính nhẩm bảng nhân đã học (bảng 2 đến 10)
Bài 1 (trang 46). Tính nhẩm.
a)         
b)         
Tính nhẩm theo bảng nhân đã họca)6 × 3= 187 × 5= 359 × 4= 368 × 10= 80b)8 × 7= 563 × 9= 275 × 6= 304 × 8= 32
Kiến thức cần nhớ
  • Nhân một số với 10 thì chỉ cần viết thêm một chữ số 0 vào bên phải số đó.
  • Phép nhân có tính chất giao hoán: , ví dụ .
🧠 Phân tích tư duy
Tám phép tính đều là các phép nhân đã thuộc trong bảng nhân 2 đến 10, nên nhẩm trực tiếp mà không cần đặt tính. Chỉ cần chú ý phép (nhân với 10 chỉ việc thêm một chữ số 0 vào bên phải 8).
1Cách 1. Nhẩm trực tiếp theo đúng bảng nhân đã học

Định hướng. Mỗi phép tính ứng với một dòng trong bảng nhân đã thuộc lòng ở các bài trước, nhẩm ngay không cần tính trung gian.

a) ;  ;  ;  
b) ;  ;  ;  

Vậy kết quả tám phép tính lần lượt là 18; 35; 36; 80; 56; 27; 30; 32.

2Cách 2. Tách một thừa số thành tổng các số tròn chục, tròn đơn vị rồi nhân từng phần

Định hướng. Với phép nhân chưa nhớ chắc, tách thừa số lớn hơn thành hai phần dễ nhân rồi cộng lại, ví dụ tách 7 thành 5 và 2.



Vậy kết quả trùng khớp với Cách 1: 18, 36, 56.

Nhận xét. Cách 1 nhanh gọn cho học sinh đã thuộc bảng; Cách 2 hữu ích khi cần kiểm tra lại phép nào chưa chắc chắn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 cho các phép đã thuộc lòng, chỉ cần lùi về Cách 2 (tách thừa số) khi gặp phép còn phân vân, ví dụ .
Đáp số. a) 18; 35; 36; 80.   b) 56; 27; 30; 32.
Sai lầm thường gặp. Nhầm do cộng nhầm 8 thêm 8 chục thay vì hiểu đúng quy tắc thêm một chữ số 0 vào bên phải: .
🚀 Mở rộng. Nếu đổi thành thì kết quả sẽ thêm mấy chữ số 0 vào bên phải 8?
Bài 2 · Luyện tập (trang 46) · Bài 2★Trang 46— Tính nhẩm phép chia rồi so sánh kết quả với một số cho trước
Bài 2 (trang 46). Những phép tính nào dưới đây có kết quả bé hơn 8? Năm chú tê giác cầm các bảng ghi phép tính: ;  ;  ;  ;  .
Năm phép chia — tô màu phép tính bé hơn 849 : 7= 7< 8 ✓48 : 8= 6< 8 ✓30 : 6= 5< 8 ✓54 : 6= 9≥ 872 : 9= 8≥ 8
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn so sánh kết quả một phép chia với một số, phải tính xong phép chia rồi mới so sánh.
  • "Bé hơn 8" chỉ đúng khi kết quả nhỏ hơn 8, không tính trường hợp bằng 8.
🧠 Phân tích tư duy
Phải tính ra kết quả từng phép chia trước, sau đó mới so sánh với 8 — không được đoán bằng cách nhìn số bị chia hay số chia. Bẫy nằm ở phép : nhiều em thấy số nhỏ liền chọn ngay, quên rằng 8 bằng 8 chứ không bé hơn 8.
1Cách 1. Tính nhẩm từng phép chia theo bảng chia rồi so sánh

Định hướng. Nhẩm lần lượt cả năm phép chia theo bảng chia đã học, ghi kết quả rồi so với 8.

(bé hơn 8)
(bé hơn 8)
(bé hơn 8)
(không bé hơn 8)
(không bé hơn 8, vì bằng 8)

Vậy ba phép tính có kết quả bé hơn 8 là , , .

2Cách 2. Xếp cả năm kết quả trên một tia số rồi khoanh vùng bé hơn 8

Định hướng. Sau khi tính xong năm kết quả, đặt chúng trên tia số theo thứ tự tăng dần để nhìn ngay số nào đứng trước vạch 8.

Sắp xếp: 5 (30:6); 6 (48:8); 7 (49:7); 8 (72:9); 9 (54:6)
Trên tia số, các vạch đứng trước 8 là 5, 6, 7 — ứng với , ,

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: , , đều bé hơn 8.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Cách 1 nhanh và đủ dùng; Cách 2 (xếp lên tia số) giúp nhìn trực quan hơn khi có nhiều số cần so sánh cùng lúc.
Đáp số. Ba phép tính có kết quả bé hơn 8 là ; ; .
Sai lầm thường gặp. Nhầm là bé hơn 8 vì thấy 8 là số nhỏ — nhưng đề hỏi bé hơn 8, mà bằng chứ không bé hơn, nên không được chọn.
🚀 Mở rộng. Nếu đổi câu hỏi thành "kết quả bé hơn hoặc bằng 8" thì có thêm phép tính nào được chọn nữa?
Bài 3 · Luyện tập (trang 46) · Bài 3★★Trang 46— Tìm thừa số, số bị chia hoặc số chia chưa biết trong sơ đồ mũi tên
Bài 3 (trang 46). Số?
a)    b)
c)    d)
Bốn sơ đồ Số? — tìm số còn thiếua)?× 763b)?: 86c)4× ??d)35: ??
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm thừa số chưa biết, ta lấy tích chia cho thừa số đã biết.
  • Muốn tìm số bị chia chưa biết, ta lấy thương nhân với số chia.
  • Muốn tìm số chia chưa biết, ta lấy số bị chia chia cho thương.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi sơ đồ chỉ thiếu đúng một số. Phải nhận ra số cần tìm đang đóng vai trò gì (thừa số, số bị chia hay số chia) rồi mới chọn đúng phép tính ngược để tìm nó, không được đoán mò.
1Cách 1. Dùng phép tính ngược trực tiếp cho từng sơ đồ

Định hướng. Xác định số cần tìm đang là thừa số, số bị chia hay số chia, rồi áp đúng quy tắc tìm thành phần chưa biết.

a) Số cần tìm là thừa số:
b) Số cần tìm là số bị chia:
c) Số cần tìm là thừa số:
d) Số cần tìm là số chia:

Vậy số cần điền lần lượt là a) 9;  b) 48;  c) 9;  d) 7.

2Cách 2. Thử lại bằng phép tính xuôi (nhân hoặc chia đúng chiều đề cho)

Định hướng. Sau khi đoán một số, thay ngược vào đúng phép tính đề đã cho để kiểm tra kết quả có khớp không.

a) Thử — đúng như đề cho
b) Thử — đúng như đề cho
c) Thử — đúng như đề cho
d) Thử — đúng như đề cho

Vậy cả bốn số vừa tìm ở Cách 1 đều thử lại đúng, khẳng định chắc chắn đáp số.

Nhận xét. Cách 2 không dùng để tìm số mới mà dùng để kiểm tra lại Cách 1 cho chắc chắn, rất hợp với bài Số? có nhiều ô nhỏ dễ nhầm.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Làm bài theo Cách 1 cho nhanh, sau đó luôn thử lại bằng Cách 2 trước khi ghi đáp số cuối cùng để tránh nhầm vai trò các thành phần.
Đáp số. a) 9;  b) 48;  c) 9;  d) 7.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) nhầm số cần tìm là số chia nên lấy (không chia hết) thay vì nhận ra đó là số bị chia và phải lấy .
🚀 Mở rộng. Nếu câu a) đổi thành thì số cần tìm là bao nhiêu?
Bài 4 · Luyện tập (trang 46) · Bài 4★Trang 46— Toán có lời văn giải bằng một phép nhân (tìm tổng số đồ vật khi biết số nhóm và số vật mỗi nhóm)
Bài 4 (trang 46). Khi chuẩn bị buổi chúc mừng sinh nhật cho Nam, Việt xếp li vào 5 bàn. Mỗi bàn Việt xếp 6 cái li. Hỏi Việt xếp tất cả bao nhiêu cái li?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm tổng số đồ vật khi các nhóm có số lượng bằng nhau, ta lấy số đồ vật mỗi nhóm nhân với số nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho số bàn (5 bàn) và số li mỗi bàn (6 cái), hỏi tổng số li — đây là bài toán tìm tổng khi biết số nhóm bằng nhau và số lượng mỗi nhóm, phải dùng phép nhân chứ không phải phép cộng từng bàn một cách rời rạc. Từ khoá "mỗi bàn", "5 bàn" chính là dấu hiệu để nhận ra ngay đây là dạng toán nhân.
1Cách 1. Tính bằng phép nhân trực tiếp

Định hướng. Mỗi bàn có 6 cái li, có 5 bàn như vậy nên số li mỗi bàn được lặp lại 5 lần — lấy 6 nhân với 5.

Tóm tắt
Mỗi bàn: 6 cái li
5 bàn: ? cái li

Bài giải
Số cái li Việt xếp tất cả là:
(cái)
Đáp số: 30 cái li.

Vậy Việt xếp tất cả 30 cái li.

2Cách 2. Cộng liên tiếp 5 lần số li mỗi bàn

Định hướng. Thay vì nhân, có thể cộng số li của từng bàn một, cộng đúng 5 lần số 6.

Vậy kết quả giống hệt Cách 1: Việt xếp tất cả 30 cái li.

Nhận xét. Cách 2 đúng nhưng cộng 5 số hạng sẽ chậm hơn; khi số bàn lớn nên chuyển hẳn sang phép nhân như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (phép nhân) vì nhanh và ít nhầm hơn hẳn so với cộng liên tiếp 5 lần.
Đáp số. 30 cái li.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lấy số bàn trừ đi rồi cộng lung tung, ví dụ tính (cộng nhầm hai số đã cho) thay vì hiểu đây là bài toán nhân.
🚀 Mở rộng. Nếu Việt xếp thêm 1 bàn nữa cũng 6 cái li thì Việt xếp tất cả bao nhiêu cái li?
Bài 5 · Luyện tập (trang 46) · Bài 5★★★Trang 46— Tìm quy luật giữa các số trong hình rồi áp dụng để điền số còn thiếu
Bài 5 (trang 46). Số?
Ba tam giác, mỗi tam giác có ba đỉnh tròn và ba cạnh hình vuông. Tam giác thứ nhất đã cho đủ: đỉnh 3, 2, 4 và các ô vuông 6, 12, 8 (mẫu). Tam giác thứ hai có đỉnh 4, 5, 7 và ô vuông 20, ?, 35. Tam giác thứ ba có đỉnh 6, 3, 5 và ba ô vuông đều là ?.
Ba tam giác Số? — tích hai đỉnh bằng số ở cạnh nối chúng324612845720?35635???
Kiến thức cần nhớ
  • Quy luật của bài: số ở ô vuông trên một cạnh của tam giác bằng tích hai số ở hai đỉnh tròn nối với cạnh đó.
🧠 Phân tích tư duy
Tam giác mẫu đã cho đủ ba đỉnh và ba cạnh: , , — từ đó rút ra quy luật: số ở ô vuông trên mỗi cạnh luôn bằng tích của hai số ở hai đỉnh tròn mà cạnh đó nối. Bẫy là dễ cộng nhầm hai đỉnh thay vì nhân.
1Cách 1. Phát hiện quy luật từ tam giác mẫu rồi áp dụng nhân hai đỉnh

Định hướng. Kiểm tra quy luật ở tam giác mẫu (3, 2, 4 với các ô 6, 12, 8), xác nhận đúng là tích hai đỉnh, rồi dùng đúng quy luật đó cho hai tam giác còn lại.

Tam giác mẫu: ; ; (khớp đề cho)
Tam giác 2 (đỉnh 4, 5, 7): (khớp ô đã cho); (khớp ô đã cho); vậy ô còn thiếu là
Tam giác 3 (đỉnh 6, 3, 5): ; ;

Vậy ô còn thiếu ở tam giác 2 là 28; ba ô của tam giác 3 lần lượt là 18, 30, 15.

2Cách 2. Tính riêng từng cặp đỉnh bằng bảng nhân rồi đối chiếu ngược lại ô đã biết

Định hướng. Không suy quy luật từ tam giác mẫu trước, mà tính thẳng tích các cặp đỉnh của tam giác 2 và 3, sau đó so lại với các ô đã cho sẵn để tự kiểm chứng quy luật đúng hay sai.

Tam giác 2: (đúng bằng ô đã cho 20) và (đúng bằng ô đã cho 35) — vậy quy luật tích hai đỉnh là đúng, nên ô còn lại
Tam giác 3: ;  ;  

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp học sinh tự kiểm tra lại quy luật thay vì tin ngay từ đầu, tránh bị sai nếu đọc nhầm quy luật.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên làm theo Cách 1 để tiết kiệm thời gian, nhưng luôn đối chiếu lại với các ô đã cho sẵn như Cách 2 để chắc chắn quy luật mình chọn là đúng trước khi điền toàn bộ.
Đáp số. Tam giác 2: ô còn thiếu là 28.  Tam giác 3: ba ô lần lượt là 18; 30; 15.
Sai lầm thường gặp. Nhầm quy luật là cộng hai đỉnh thay vì nhân, ví dụ tính thay vì — phải kiểm tra lại bằng tam giác mẫu trước khi áp dụng.
🚀 Mở rộng. Nếu tam giác có ba đỉnh là 5, 6, 8 thì ba ô vuông trên các cạnh sẽ là bao nhiêu?
Bài 6 · Luyện tập (trang 47) · Bài 1★Trang 47— Tính nhẩm bảng nhân, bảng chia và nhận ra mối liên hệ nhân — chia trong cùng một cột
Bài 1 (trang 47). Tính nhẩm.
        
        
        
Ba cột Tính nhẩm — mỗi cột gồm một bảng nhân và bảng chia liên quan6 × 4 = 244 × 6 = 2424 : 6 = 424 : 4 = 68 × 5 = 405 × 8 = 4040 : 8 = 540 : 5 = 87 × 8 = 568 × 7 = 5656 : 7 = 856 : 8 = 7
Kiến thức cần nhớ
  • Phép nhân có tính chất giao hoán: đổi chỗ hai thừa số thì tích không đổi.
  • Phép chia là phép tính ngược của phép nhân: từ suy ra và .
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi cột gồm bốn phép tính dùng chung ba số: ví dụ cột 1 dùng 6, 4, 24 — hai phép nhân giao hoán nhau () và hai phép chia cũng là phép tính ngược của phép nhân đó. Nhận ra mối liên hệ này giúp làm bài nhanh hơn hẳn so với tính rời rạc từng phép một.
1Cách 1. Nhẩm trực tiếp cả 12 phép tính theo bảng nhân, bảng chia

Định hướng. Nhẩm lần lượt từng phép theo đúng bảng nhân, bảng chia đã thuộc.

; ; ;
; ; ;
; ; ;

Vậy kết quả của mười hai phép tính lần lượt là 24, 24, 4, 6, 40, 40, 5, 8, 56, 56, 8, 7.

2Cách 2. Chỉ tính một phép nhân mỗi cột rồi suy ra ba phép còn lại

Định hướng. Nhận ra bốn phép tính trong một cột đều dùng chung một tích, chỉ cần nhẩm đúng một phép nhân là suy ra được cả cột.

Cột 1: tính , suy ra ngay (đổi chỗ thừa số), và (phép chia ngược)
Cột 2: tính , suy ra , ,
Cột 3: tính , suy ra , ,

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1, nhưng chỉ cần nhẩm 3 phép nhân thay vì cả 12 phép.

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn hẳn nhờ tận dụng mối liên hệ nhân — chia, rất hữu ích khi làm bài có nhiều cột giống cấu trúc.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 2: chỉ cần nhẩm một phép nhân mỗi cột rồi suy ra ba phép còn lại, tiết kiệm thời gian hơn nhiều so với tính riêng từng phép.
Đáp số. Cột 1: 24, 24, 4, 6.  Cột 2: 40, 40, 5, 8.  Cột 3: 56, 56, 8, 7.
Sai lầm thường gặp. Tính lại từ đầu cả 12 phép tính một cách rời rạc mà không nhận ra ba số trong mỗi cột liên hệ với nhau, dễ mất thời gian và dễ nhầm ở các phép chia.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một cột mới dùng ba số 9, 6, 54 thì bốn phép tính của cột đó sẽ là những phép nào?
Bài 7 · Luyện tập (trang 47) · Bài 2★Trang 47— Toán có lời văn giải bằng một phép chia (tìm số nhóm khi biết tổng số và số lượng mỗi nhóm)
Bài 2 (trang 47). Mẹ của Mai mua về 45 bông hoa. Mẹ bảo Mai mang hoa cắm hết vào các lọ, mỗi lọ có 9 bông. Hỏi Mai cắm được bao nhiêu lọ hoa như thế?
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm số nhóm khi biết tổng số đồ vật và số lượng đều nhau ở mỗi nhóm, ta lấy tổng số chia cho số lượng mỗi nhóm.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho tổng số hoa (45 bông) và số hoa mỗi lọ (9 bông), hỏi số lọ — đây là bài toán chia đều: lấy tổng chia cho số lượng mỗi phần để tìm số phần. Khác với Bài 4 trang 46 (biết số nhóm, tìm tổng nên dùng phép nhân), bài này biết tổng và số mỗi nhóm nên phải dùng phép chia.
1Cách 1. Tính bằng phép chia trực tiếp

Định hướng. Cắm hết 45 bông hoa vào các lọ, mỗi lọ 9 bông — muốn biết cắm được bao nhiêu lọ thì lấy tổng số hoa chia cho số hoa mỗi lọ.

Tóm tắt
Mỗi lọ: 9 bông hoa
45 bông hoa: ? lọ

Bài giải
Số lọ hoa Mai cắm được là:
(lọ)
Đáp số: 5 lọ hoa.

Vậy Mai cắm được 5 lọ hoa.

2Cách 2. Trừ dần 9 bông mỗi lần cho đến hết, đếm số lần trừ

Định hướng. Mỗi lần cắm một lọ thì bớt đi 9 bông; trừ liên tiếp cho đến khi hết 45 bông rồi đếm xem trừ được mấy lần.

(lọ 1)
(lọ 2)
(lọ 3)
(lọ 4)
(lọ 5)

Vậy trừ được đúng 5 lần, tức Mai cắm được 5 lọ hoa — khớp với Cách 1.

Nhận xét. Cách 2 giúp hình dung rõ từng lọ nhưng chậm hơn; với số lớn nên chuyển ngay sang phép chia như Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên dùng Cách 1 (phép chia) vì nhanh gọn; Cách 2 (trừ dần) chỉ nên dùng để kiểm tra lại hoặc khi mới học phép chia.
Đáp số. 5 lọ hoa.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lấy rồi dừng lại coi đó là đáp số, quên rằng phải trừ liên tiếp (hoặc chia) để tìm ra tổng số lọ chứ không phải số hoa còn lại sau một lần cắm.
🚀 Mở rộng. Nếu mẹ mua về 63 bông hoa và vẫn cắm mỗi lọ 9 bông thì Mai cắm được bao nhiêu lọ?
Bài 8 · Luyện tập (trang 47) · Bài 3a★★Trang 47— Nhận biết phân số bằng cách đếm số phần bằng nhau của hình và số phần đã tô màu
Bài 3a (trang 47). Đã tô màu những hình nào?
Hình A: hình chữ thập ghép từ 5 ô vuông bằng nhau, đã tô màu 1 ô ở giữa.
Hình B: hình lục giác chia thành 6 tam giác bằng nhau, đã tô màu 1 tam giác.
Hình C: hình ngôi sao năm cánh chia thành 5 phần bằng nhau từ tâm, đã tô màu 1 phần.
Ba hình A, B, C — hình nào đã tô màu 1/5?ABC
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn biết hình đã tô màu hay chưa, phải đếm đúng số phần bằng nhau mà hình được chia (mẫu số ) rồi so với số phần tô màu (tử số).
🧠 Phân tích tư duy
Muốn biết một hình đã tô màu bao nhiêu phần mấy, phải đếm xem hình được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau rồi mới xem có bao nhiêu phần được tô màu. Bẫy của bài là hình B chia thành 6 phần (không phải 5) nên dù chỉ tô 1 phần vẫn không phải .
1Cách 1. Đếm trực tiếp số phần bằng nhau của mỗi hình

Định hướng. Đếm số ô hoặc số phần bằng nhau tạo nên mỗi hình, rồi xem số phần tô màu chiếm mấy phần trong tổng số đó.

Hình A: chia thành 5 ô vuông bằng nhau, tô màu 1 ô nên đã tô 1/5 hình A
Hình B: chia thành 6 tam giác bằng nhau, tô màu 1 tam giác nên đã tô 1/6 hình B (không phải 1/5)
Hình C: chia thành 5 phần bằng nhau, tô màu 1 phần nên đã tô 1/5 hình C

Vậy hai hình đã tô màu là hình A và hình C; hình B tô màu nên không đúng.

2Cách 2. Loại trừ: tìm hình có mẫu số khác 5 trước, còn lại là đáp số

Định hướng. Thay vì kiểm tra cả ba hình như nhau, tìm ngay hình nào không được chia thành đúng 5 phần để loại trước, còn lại chắc chắn là hình đúng.

Đếm số phần của từng hình: A có 5 phần, B có 6 phần, C có 5 phần
Loại ngay hình B vì 6 phần khác 5 phần

Vậy còn lại hình A và hình C đều chia đúng 5 phần và mỗi hình tô đúng 1 phần, nên cả hai đã tô màu .

Nhận xét. Cách 2 nhanh hơn khi chỉ cần tìm ra hình sai, nhưng Cách 1 chắc chắn hơn vì kiểm tra đủ cả tử số lẫn mẫu số của từng hình.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên làm theo Cách 1 để chắc chắn cả số phần lẫn số phần tô màu đều đúng, tránh bị lừa bởi hình B tuy trông giống nhưng chia 6 phần chứ không phải 5.
Đáp số. Hình A và hình C đã tô màu ; hình B chỉ tô màu .
Sai lầm thường gặp. Thấy cả ba hình đều tô đúng 1 phần rồi vội kết luận cả ba đều là , quên đếm lại tổng số phần của hình B là 6 chứ không phải 5.
🚀 Mở rộng. Nếu hình B được chia lại thành 5 tam giác bằng nhau (thay vì 6) và vẫn tô 1 phần thì lúc đó hình B có phải không?
Bài 9 · Luyện tập (trang 47) · Bài 3b★★Trang 47— Tìm một phần mấy của một số bằng cách chia đều số lượng vật cho số phần
Bài 3b (trang 47). Số?
Hình vẽ có 18 con ếch xếp thành 3 hàng, mỗi hàng 6 con.
số con ếch là ? con ếch.
số con ếch là ? con ếch.
18 con ếch xếp 6 cột × 3 hàngếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếchếch
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn tìm của một số, ta lấy số đó chia cho .
🧠 Phân tích tư duy
Phải đếm đúng tổng số con ếch trước (3 hàng, mỗi hàng 6 con), rồi mới chia tổng đó cho 6 hoặc cho 9 để tìm một phần sáu hay một phần chín — không được chia nhầm số hàng hay số cột. Đây là dạng nối tiếp bài "Một phần mấy" đã học, áp dụng ngay vào một tập hợp vật thật thay vì hình vẽ chia sẵn.
1Cách 1. Đếm tổng số con ếch rồi chia cho 6 và cho 9

Định hướng. Đếm tổng số con ếch trong hình bằng cách nhân số hàng với số con mỗi hàng, sau đó chia tổng đó cho 6 và cho 9 theo đúng yêu cầu đề bài.

Tổng số con ếch: (con)
số con ếch là: (con)
số con ếch là: (con)

Vậy số con ếch là 3 con, số con ếch là 2 con.

2Cách 2. Chia trực tiếp bằng cách xếp lại thành 6 nhóm rồi thành 9 nhóm bằng nhau

Định hướng. Không tính tổng bằng phép nhân mà tưởng tượng xếp 18 con ếch thành đúng 6 nhóm bằng nhau (rồi 9 nhóm bằng nhau) và đếm số con mỗi nhóm.

Xếp 18 con ếch thành 6 nhóm bằng nhau: mỗi nhóm có con nên 1/6 số con ếch là 3 con
Xếp 18 con ếch thành 9 nhóm bằng nhau: mỗi nhóm có con nên 1/9 số con ếch là 2 con

Vậy kết quả trùng khớp hoàn toàn với Cách 1: 3 con và 2 con.

Nhận xét. Hai cách cho cùng kết quả vì bản chất đều là phép chia đều; Cách 1 nhanh hơn khi đã biết chắc tổng số vật.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Nên đếm tổng số con ếch trước bằng phép nhân () rồi mới chia — tránh đếm tay từng con dễ nhầm lẫn.
Đáp số. số con ếch là 3 con ếch;   số con ếch là 2 con ếch.
Sai lầm thường gặp. Nhầm lấy số hàng (3) hoặc số cột (6) làm tổng số con ếch rồi chia luôn, quên nhân để ra đúng tổng trước khi tìm một phần sáu hay một phần chín.
🚀 Mở rộng. Nếu hình có thêm một hàng ếch nữa (tổng cộng 24 con) thì số con ếch lúc đó là bao nhiêu con?
Bài 10 · Trò chơi (trang 48) · Cầu thang - Cầu trượt★★Trang 48— Trò chơi luyện tính nhẩm bảng nhân, bảng chia đã học qua bàn cờ có cầu thang và cầu trượt
Trò chơi "Cầu thang – Cầu trượt" (trang 48). Cách chơi: Chơi theo nhóm. Người chơi bắt đầu từ ô XUẤT PHÁT. Khi đến lượt, người chơi gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên xúc xắc rồi di chuyển số ô bằng số chấm đó. Nêu kết quả phép tính tại ô đi đến; nếu nêu sai kết quả thì phải quay về ô xuất phát trước đó. Khi đến chân cầu thang, em leo lên; khi đến đỉnh cầu trượt, em trượt xuống.
Bàn cờ gồm 28 ô ghi các phép nhân, phép chia trong bảng đã học (từ XUẤT PHÁT ở góc dưới bên phải đến ĐÍCH ở góc trên bên phải), có 2 cầu thang (đi lên) và 1 cầu trượt (đi xuống). Trò chơi kết thúc khi có người về ĐÍCH.
Bàn cờ "Cầu thang – Cầu trượt" — 5 cột × 6 hàng8 × 724 : 49 × 927 : 3ĐÍCH48 : 67 × 928 : 76 × 632 : 89 × 618 : 23 × 563 : 94 × 421 : 38 × 336 : 47 × 550 : 54 × 935 : 75 × 642 : 66 × 456 : 83 × 745 : 92 × 8XUẤT PHÁT
Kiến thức cần nhớ
  • Tính nhẩm các phép nhân, phép chia trong bảng nhân chia 2 đến 9 đã học.
  • Đọc đúng luật chơi: nêu sai kết quả phải quay về ô xuất phát trước đó; gặp chân cầu thang thì leo lên, gặp đỉnh cầu trượt thì trượt xuống.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là một trò chơi, không phải bài toán có đáp số duy nhất: nhiệm vụ của người chơi là tính nhẩm đúng và nhanh kết quả phép nhân/phép chia ở ô mình dừng lại. Muốn làm trọng tài hoặc chuẩn bị trước, nên tính sẵn kết quả của cả 28 ô để đối chiếu ngay khi bạn chơi nêu kết quả.
1Cách 1. Tính kết quả từng ô theo thứ tự hàng trên bàn cờ

Định hướng. Đi từng hàng từ trên xuống dưới, tính nhẩm mỗi ô rồi ghi kết quả ra để sẵn sàng làm trọng tài khi chơi.

Hàng 1 (gần ĐÍCH): ; ; ;
Hàng 2: ; ; ; ;
Hàng 3: ; ; ; ;
Hàng 4: ; ; ; ;
Hàng 5: ; ; ; ;
Hàng 6 (gần XUẤT PHÁT): ; ; ;

Vậy đã tính đủ kết quả của cả 28 ô trên bàn cờ, dùng để đối chiếu khi bạn chơi nêu kết quả tại ô mình dừng lại.

2Cách 2. Tóm tắt lại các bước chơi theo đúng luật

Định hướng. Ghi lại luật chơi thành lời văn liền mạch để nhóm chơi không quên quy tắc.

Cả nhóm cùng xuất phát từ ô XUẤT PHÁT; đến lượt ai thì người đó gieo xúc xắc, đếm số chấm ở mặt trên rồi di chuyển đúng số ô đó, sau đó phải nêu đúng kết quả phép tính ghi ở ô vừa dừng lại — nếu nêu sai thì quay về ô xuất phát trước đó của lượt này. Nếu ô dừng lại là chân cầu thang thì được leo thẳng lên ô ở đỉnh cầu thang; nếu là đỉnh cầu trượt thì phải trượt thẳng xuống ô ở chân cầu trượt. Trò chơi kết thúc khi có người đầu tiên về đến ô ĐÍCH.

Vậy nắm đúng trình tự lượt chơi như trên là chơi đúng luật, không cần thống kê hay so sánh gì thêm ngoài việc tính nhẩm chính xác.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Tính sẵn bảng kết quả 28 ô như Cách 1 trước khi chơi để làm trọng tài nhanh, đồng thời nhớ đúng 5 bước luật chơi như Cách 2.
Đáp số. Bảng kết quả đầy đủ của 28 ô trên bàn cờ (xem Cách 1); trò chơi chơi theo nhóm, kết thúc khi có người đầu tiên về ĐÍCH.
Sai lầm thường gặp. Tính nhầm kết quả một vài phép nhân/phép chia trong bảng, hoặc quên luật: nêu sai kết quả tại ô dừng lại phải quay về ô xuất phát trước đó (không phải bị loại khỏi lượt chơi).
🚀 Mở rộng. Em có thể tự đặt thêm 1–2 phép nhân, phép chia khác (trong bảng đã học) để thay cho hai ô bất kỳ trên bàn cờ, miễn giữ đúng 28 ô và không trùng phép tính đã có, rồi chơi thử với bàn cờ mới đó.