Bài 1 · Hoạt động 1 · Bài 1★★Trang 34— Chuyển đổi qua lại giữa bảng hàng, cách viết số và cách đọc số có sáu chữ số
Hoạt động 1 · Bài 1 (trang 34). Hoàn thành bảng sau. • Dòng 1: hàng trăm nghìn là 6, hàng chục nghìn là 5, hàng nghìn là 0, hàng trăm là 0, hàng chục là 3, hàng đơn vị là 2. Viết số: ? Đọc số: ? • Dòng 2: viết số là 300 475. Hàng trăm nghìn ?, hàng chục nghìn ?, hàng nghìn ?, hàng trăm ?, hàng chục ?, hàng đơn vị ? Đọc số: ? • Dòng 3: đọc số là "chín trăm ba mươi tám nghìn không trăm hai mươi mốt". Hàng trăm nghìn ?, hàng chục nghìn ?, hàng nghìn ?, hàng trăm ?, hàng chục ?, hàng đơn vị ? Viết số: ?
Kiến thức cần nhớ
Số có sáu chữ số gồm các hàng, từ trái sang phải: trăm nghìn, chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
Muốn đọc số có sáu chữ số, tách thành nhóm nghìn (ba chữ số đầu) và nhóm đơn vị (ba chữ số cuối), đọc nhóm nghìn trước kèm từ "nghìn", rồi đọc nhóm đơn vị.
Nếu một hàng có chữ số 0, khi đọc nhóm ba chữ số chứa nó vẫn phải đọc đủ "không trăm" khi hàng trăm của nhóm đó bằng 0 mà nhóm không phải toàn số 0.
🧠 Phân tích tư duy
Ba dòng của bảng thực chất là một kĩ năng nhưng theo ba chiều khác nhau: từ bảng hàng suy ra số, từ số suy ra bảng hàng, từ chữ đọc suy ra số. Mấu chốt là tách số có sáu chữ số thành hai nhóm ba chữ số: nhóm nghìn (ba chữ số đầu) và nhóm đơn vị (ba chữ số cuối), đọc/viết từng nhóm rồi ghép lại.
1Cách 1. Phân tích số theo giá trị từng hàng rồi cộng lại
Định hướng. Nhân mỗi chữ số với giá trị của hàng nó đứng (trăm nghìn, chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi cộng tất cả lại để ra số cần viết; làm ngược lại (từ số tách ra từng hàng) khi đề đã cho sẵn số viết.
Dòng 1: cộng giá trị từng hàng: 6×100000+5×10000+0×1000+0×100+3×10+2×1=650032 Viết số: 650 032. Đọc số: Sáu trăm năm mươi nghìn không trăm ba mươi hai. Dòng 2: số 300 475 có sáu chữ số, theo đúng thứ tự hàng trăm nghìn, chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị: chữ số 3 ở hàng trăm nghìn, 0 ở hàng chục nghìn, 0 ở hàng nghìn, 4 ở hàng trăm, 7 ở hàng chục, 5 ở hàng đơn vị. Đọc số: Ba trăm nghìn bốn trăm bảy mươi lăm. Dòng 3: đọc số cho biết nhóm nghìn là "chín trăm ba mươi tám" (938) và nhóm đơn vị là "không trăm hai mươi mốt" (021), suy ra chữ số ở hàng trăm nghìn là 9, chục nghìn là 3, nghìn là 8, trăm là 0, chục là 2, đơn vị là 1. Viết số: 938 021.
Vậy dòng 1 là 650 032; dòng 2 đủ sáu chữ số 3, 0, 0, 4, 7, 5 và đọc là "Ba trăm nghìn bốn trăm bảy mươi lăm"; dòng 3 là 938 021.
2Cách 2. Gộp theo lớp nghìn - lớp đơn vị (mỗi lớp ba chữ số)
Định hướng. Coi số có sáu chữ số gồm hai "cụm" ba chữ số: cụm bên trái là số nghìn, cụm bên phải là số đơn vị lẻ — đọc/viết từng cụm như một số có ba chữ số bình thường rồi ghép lại, giống cách sách đã làm mẫu ở trang 33 với số 226 372.
Dòng 1: cụm trăm nghìn - chục nghìn - nghìn là 650 (sáu trăm năm mươi); cụm trăm - chục - đơn vị là 032 (không trăm ba mươi hai). Ghép hai cụm: 650 032, đọc "sáu trăm năm mươi nghìn không trăm ba mươi hai". Dòng 2: 300 475 tách thành cụm nghìn 300 (ba trăm) và cụm đơn vị 475 (bốn trăm bảy mươi lăm); từ đó điền vào bảng hàng: 3, 0, 0 (nhóm nghìn) rồi 4, 7, 5 (nhóm đơn vị). Dòng 3: cụm nghìn đọc là "chín trăm ba mươi tám" → viết 938; cụm đơn vị đọc là "không trăm hai mươi mốt" → viết 021. Ghép hai cụm: 938 021.
Vậy kết quả giống hệt Cách 1: 650 032; các chữ số của 300 475 là 3, 0, 0, 4, 7, 5; và 938 021.
Nhận xét. Cách gộp theo cụm ba chữ số đọc nhanh hơn vì học sinh đã quen đọc số có ba chữ số từ lớp 2-3, chỉ cần thêm từ "nghìn" ở giữa.
3Cách 3. Đếm trực tiếp theo đúng thứ tự tên hàng, không cần tính tổng
Định hướng. Không cộng giá trị các hàng, chỉ cần nhớ đúng thứ tự sáu tên hàng từ trái sang phải (trăm nghìn, chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị) rồi "gắn" lần lượt từng chữ số hoặc từng ô trống vào đúng vị trí của nó.
Dòng 1: đọc bảng theo đúng thứ tự hàng đã cho: trăm nghìn 6 → chục nghìn 5 → nghìn 0 → trăm 0 → chục 3 → đơn vị 2, ghi liền các chữ số theo đúng thứ tự đó rồi tách nhóm nghìn để dễ đọc: 650 032. Dòng 2: nhìn số 300 475, đếm từ trái sang phải và gắn tên hàng cho từng chữ số một: chữ số thứ nhất (3) là hàng trăm nghìn, thứ hai (0) là hàng chục nghìn, thứ ba (0) là hàng nghìn, thứ tư (4) là hàng trăm, thứ năm (7) là hàng chục, thứ sáu (5) là hàng đơn vị. Dòng 3: đếm ngược lại, từ tên hàng suy ra vị trí chữ số: nghe "chín trăm ba mươi tám nghìn" biết ngay ba chữ số đầu là 9, 3, 8; nghe "không trăm hai mươi mốt" biết ba chữ số sau là 0, 2, 1 — ghép hai nhóm lại thành 938 021.
Vậy ba dòng cho kết quả giống hai cách trên: 650 032; các chữ số 3, 0, 0, 4, 7, 5; và 938 021.
Nhận xét. Cách này nhanh nhất khi đã thuộc lòng thứ tự sáu tên hàng, không cần đặt phép tính cộng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3: chỉ cần thuộc đúng thứ tự sáu tên hàng là ghép được ngay số hoặc bảng hàng, không mất thời gian đặt phép cộng như Cách 1.
Đáp số.Dòng 1: viết số 650 032, đọc là "Sáu trăm năm mươi nghìn không trăm ba mươi hai". Dòng 2: hàng trăm nghìn 3, chục nghìn 0, nghìn 0, trăm 4, chục 7, đơn vị 5; đọc là "Ba trăm nghìn bốn trăm bảy mươi lăm". Dòng 3: hàng trăm nghìn 9, chục nghìn 3, nghìn 8, trăm 0, chục 2, đơn vị 1; viết số 938 021.
Sai lầm thường gặp.Ở dòng 2, thấy số 300 475 có hai chữ số 0 liền nhau rồi bỏ sót, ghi nhầm hàng chục nghìn và hàng nghìn đều là chữ số 4 (do đếm lệch vị trí) — phải đếm cẩn thận từng chữ số một theo đúng sáu tên hàng, không đếm nhảy cóc.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi hàng chục nghìn của dòng 1 từ 5 thành 9 (giữ nguyên các hàng khác), số mới viết là bao nhiêu và đọc như thế nào?
Bài 2 · Hoạt động 1 · Bài 2★★Trang 34— Cộng số tiền từ nhiều tờ tiền có mệnh giá khác nhau
Hoạt động 1 · Bài 2 (trang 34). Nêu số tiền ở mỗi hình (theo mẫu). Mẫu: hình có 3 tờ 100 000 đồng, 1 tờ 10 000 đồng, 3 tờ 1 000 đồng và 3 tờ 100 đồng — bạn nhỏ nói: "Có 313 300 đồng." a) Hình có 4 tờ 100 000 đồng, 1 tờ 10 000 đồng, 2 tờ 1 000 đồng và 1 tờ 100 đồng. Có bao nhiêu đồng? b) Hình có 1 tờ 100 000 đồng, không có tờ 10 000 đồng, 6 tờ 1 000 đồng và 1 tờ 100 đồng. Có bao nhiêu đồng?
Kiến thức cần nhớ
Số tiền một loại tờ = (số tờ) × (mệnh giá một tờ).
Tổng số tiền = cộng số tiền của tất cả các loại tờ đang có, kể cả khi một loại tờ có số lượng 0.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi hình có bốn nhóm tờ tiền mệnh giá khác nhau (100 000, 10 000, 1 000, 100 đồng). Phải đếm đúng số tờ của từng mệnh giá rồi nhân với giá trị một tờ, sau đó cộng cả bốn kết quả lại — thiếu một nhóm (như hình b không có tờ 10 000 đồng) vẫn phải cộng đủ các nhóm còn lại.
1Cách 1. Nhân từng loại tờ tiền rồi cộng lại
Định hướng. Đếm số tờ của mỗi mệnh giá, nhân với giá trị một tờ để ra số tiền của loại đó, rồi cộng bốn kết quả với nhau.
Hình a) có 4 tờ 100 000 đồng, 1 tờ 10 000 đồng, 2 tờ 1 000 đồng, 1 tờ 100 đồng. Số tiền loại 100 000 đồng là: 4×100000=400000 (đồng) Số tiền loại 10 000 đồng là: 1×10000=10000 (đồng) Số tiền loại 1 000 đồng là: 2×1000=2000 (đồng) Số tiền loại 100 đồng là: 1×100=100 (đồng) Tổng số tiền ở hình a) là: 400000+10000+2000+100=412100 (đồng) Hình b) có 1 tờ 100 000 đồng, không có tờ 10 000 đồng, 6 tờ 1 000 đồng, 1 tờ 100 đồng. Tổng số tiền ở hình b) là: 100000+0+6×1000+100=106100 (đồng)
Vậy hình a) có 412 100 đồng; hình b) có 106 100 đồng.
2Cách 2. Viết số tiền theo đúng hàng (không cần phép nhân riêng)
Định hướng. Vì các mệnh giá 100 000, 10 000, 1 000, 100 đồng đúng bằng giá trị của các hàng trăm nghìn, chục nghìn, nghìn, trăm — nên số tờ của mỗi mệnh giá chính là chữ số ở hàng tương ứng, viết thẳng ra số tiền mà không cần nhân.
Hình a): 4 tờ 100 000 đồng → hàng trăm nghìn là 4; 1 tờ 10 000 đồng → hàng chục nghìn là 1; không có tờ 1 000 đồng ở hàng nghìn nhưng có 2 tờ 1 000 đồng → hàng nghìn là 2; không có tờ trăm nên hàng trăm là 0; 1 tờ 100 đồng không khớp hàng chục — cần đổi 1 tờ 100 đồng thành 1 trăm ở hàng trăm; viết liền các chữ số theo đúng hàng: 4 (trăm nghìn), 1 (chục nghìn), 2 (nghìn), 1 (trăm), 0 (chục), 0 (đơn vị) → 412 100. Hình b): 1 tờ 100 000 đồng → hàng trăm nghìn là 1; không có tờ 10 000 đồng → hàng chục nghìn là 0; 6 tờ 1 000 đồng → hàng nghìn là 6; 1 tờ 100 đồng → hàng trăm là 1; không có tờ chục, tờ đơn vị → hàng chục và hàng đơn vị đều là 0; viết liền: 1, 0, 6, 1, 0, 0 → 106 100.
Vậy kết quả giống Cách 1: hình a) là 412 100 đồng, hình b) là 106 100 đồng.
Nhận xét. Cách này nhanh vì không cần đặt phép nhân, nhưng dễ nhầm khi số tờ một loại lớn hơn 9 (lúc đó phải "gộp" chứ không viết thẳng được nữa).
3Cách 3. Cộng dồn từng bước, cộng số tiền lớn trước, số tiền nhỏ sau
Định hướng. Cộng dần từ mệnh giá lớn nhất đến mệnh giá nhỏ nhất, mỗi bước cộng dồn vào tổng đang có — cách này giống cách đếm tiền thật ngoài đời, đếm tờ to trước rồi mới đếm tờ nhỏ.
Vậy hình a) là 412 100 đồng, hình b) là 106 100 đồng — khớp cả ba cách.
Nhận xét. Cách cộng dồn từng tờ giúp kiểm tra lại kết quả của Cách 1, Cách 2 một cách chắc chắn nhất vì không bỏ sót tờ nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhìn số tờ mỗi mệnh giá là đọc thẳng ra chữ số của từng hàng, nhanh hơn cả việc đặt phép nhân rồi cộng như Cách 1.
Đáp số.Hình a) có 412 100 đồng. Hình b) có 106 100 đồng.
Sai lầm thường gặp.Ở hình b), thấy không có tờ 10 000 đồng liền bỏ qua luôn không viết chữ số 0 vào hàng chục nghìn, dẫn tới ghép nhầm thành 16 100 thay vì 106 100 — phải nhớ viết đủ chữ số 0 ở hàng không có tờ tiền tương ứng.
🚀 Mở rộng.Nếu hình b) có thêm 1 tờ 10 000 đồng nữa, tổng số tiền của hình b) sẽ là bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 1 · Bài 3★Trang 34— Đọc hiểu số liệu trong đoạn văn bản (số có nhiều chữ số)
Hoạt động 1 · Bài 3 (trang 34). Đọc đoạn báo cáo dưới đây và trả lời câu hỏi. "Tê giác là loài động vật trên cạn lớn thứ hai trên Trái Đất. Năm 1900, người ta ước tính có 500 000 con tê giác ngoài tự nhiên. Tuy nhiên, do nạn săn bắn bất hợp pháp mà ngày nay người ta ước tính chỉ còn 27 000 con tê giác." (Theo https://www.worldwildlife.org/species/rhino) a) Năm 1900, ước tính có bao nhiêu con tê giác sống ngoài tự nhiên? b) Ngày nay, ước tính có bao nhiêu con tê giác sống ngoài tự nhiên?
Kiến thức cần nhớ
Đọc số có nhiều chữ số theo đúng nhóm nghìn - nhóm đơn vị: 500 000 đọc là "năm trăm nghìn"; 27 000 đọc là "hai mươi bảy nghìn".
Khi đọc một đoạn văn bản có số liệu, cần xác định rõ số liệu đó gắn với mốc thời gian hoặc sự việc nào.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài đọc hiểu, câu trả lời đã có sẵn ngay trong đoạn báo cáo. Chỉ cần đọc kỹ, tìm đúng mốc thời gian ("năm 1900" khác với "ngày nay") để không lấy nhầm số liệu của mốc kia.
1Cách 1. Đọc từng câu của đoạn báo cáo để tìm số liệu tương ứng
Định hướng. Đọc lần lượt từng câu, câu nào nhắc tới "năm 1900" thì lấy số liệu ở câu đó cho ý a), câu nào nhắc tới "ngày nay" thì lấy số liệu ở câu đó cho ý b).
Câu "Năm 1900, người ta ước tính có 500 000 con tê giác ngoài tự nhiên" cho biết số liệu của ý a). Câu "ngày nay người ta ước tính chỉ còn 27 000 con tê giác" cho biết số liệu của ý b).
Vậy a) năm 1900 ước tính có 500 000 con tê giác; b) ngày nay ước tính có 27 000 con tê giác.
2Cách 2. Gạch chân từ khoá mốc thời gian trước khi tìm số liệu
Định hướng. Trước khi tìm số, gạch chân hai từ khoá mốc thời gian "năm 1900" và "ngày nay" trong đoạn văn, sau đó chỉ cần nhìn số đứng ngay sau mỗi từ khoá.
Từ khoá "năm 1900" đứng ngay trước cụm "có 500 000 con tê giác" → số liệu năm 1900 là 500 000 con. Từ khoá "ngày nay" đứng ngay trước cụm "chỉ còn 27 000 con tê giác" → số liệu ngày nay là 27 000 con.
Vậy kết quả giống Cách 1: a) 500 000 con; b) 27 000 con.
Nhận xét. Gạch chân từ khoá trước giúp không bị lẫn lộn giữa hai mốc thời gian khi đoạn văn có nhiều số liệu.
3Cách 3. So sánh hai số liệu để kiểm tra lại có hợp lý với nội dung bài báo không
Định hướng. Đoạn báo cáo nói về việc số tê giác bị giảm do săn bắn — vậy số liệu "ngày nay" chắc chắn phải nhỏ hơn số liệu "năm 1900" nhiều. Dùng phép so sánh này để kiểm tra lại hai số đã tìm được có ghi đúng chỗ hay không.
Số tê giác năm 1900 tìm được là 500 000 con. Số tê giác ngày nay tìm được là 27 000 con. So sánh: 500000>27000, đúng với việc số tê giác giảm mạnh do săn bắn bất hợp pháp như đoạn báo cáo mô tả.
Vậy hai số liệu đã tìm đúng vị trí: a) 500 000 con (năm 1900), b) 27 000 con (ngày nay) — không bị ghi ngược.
Nhận xét. Đây là cách kiểm tra chéo bằng logic nội dung bài đọc, không phải một cách tìm số liệu mới, nhưng giúp phát hiện ngay nếu lỡ ghi ngược hai số liệu.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: gạch chân từ khoá mốc thời gian trước, tránh nhầm lẫn khi đoạn văn có nhiều số liệu đi kèm nhiều mốc thời gian khác nhau.
Đáp số.a) Năm 1900, ước tính có 500 000 con tê giác sống ngoài tự nhiên. b) Ngày nay, ước tính có 27 000 con tê giác sống ngoài tự nhiên.
Sai lầm thường gặp.Đọc lướt đoạn văn rồi ghi ngược hai số liệu (cho rằng ngày nay có 500 000 con, năm 1900 chỉ có 27 000 con) — phải đọc đúng chiều thời gian: số tê giác giảm dần theo thời gian, không phải tăng lên.
🚀 Mở rộng.Số tê giác đã giảm bao nhiêu con từ năm 1900 đến ngày nay? (Gợi ý: lấy số liệu năm 1900 trừ đi số liệu ngày nay.)
Bài 4 · Hoạt động 2 · Bài 1★Trang 35— Tìm số còn thiếu trên tia số cách đều
Hoạt động 2 · Bài 1 (trang 35). Số ? a) Trên tia số: 100 000; 200 000; ?; ?; 500 000; ? b) Trên tia số: 600 000; ?; 800 000; ?; 1 000 000
Kiến thức cần nhớ
Dãy số cách đều: hiệu giữa hai số liền nhau trong dãy luôn bằng nhau, gọi là bước nhảy (hay khoảng cách).
Muốn tìm bước nhảy, lấy một số trừ đi số đứng ngay trước nó (khi cả hai đều đã biết).
🧠 Phân tích tư duy
Cả hai tia số đều là dãy số cách đều. Chỉ cần tìm đúng khoảng cách (bước nhảy) giữa hai số đã biết liền nhau, rồi cộng dồn bước nhảy đó để điền các ô còn thiếu.
1Cách 1. Tìm bước nhảy từ hai số liền kề đã biết rồi cộng dồn
Định hướng. Lấy hai số đã biết đứng liền nhau, trừ cho nhau để tìm bước nhảy, sau đó cộng dồn bước nhảy vào số liền trước để tìm số còn thiếu.
Dãy a): hai số liền kề đã biết là 100 000 và 200 000, bước nhảy là: 200000−100000=100000 Điền tiếp: 200000+100000=300000; 300000+100000=400000; kiểm tra 400000+100000=500000 đúng như đề cho; số cuối: 500000+100000=600000. Dãy b): hai số liền kề đã biết là 600 000 và 800 000, cách nhau hai bước nhảy bằng nhau, mỗi bước là: (800000−600000):2=100000 Điền: 600000+100000=700000; sau 800 000 cộng tiếp: 800000+100000=900000; kiểm tra 900000+100000=1000000 đúng như đề cho.
Vậy dãy a) là 100 000; 200 000; 300 000; 400 000; 500 000; 600 000. Dãy b) là 600 000; 700 000; 800 000; 900 000; 1 000 000.
2Cách 2. Đếm thêm từng trăm nghìn một trên trục số
Định hướng. Nhận ra ngay các số đã cho đều tròn trăm nghìn, nên chỉ cần đếm thêm "một trăm nghìn" mỗi bước, giống như đếm thêm 1 đơn vị nhưng ở hàng trăm nghìn.
Dãy a): 1 trăm nghìn, 2 trăm nghìn, rồi đếm tiếp 3 trăm nghìn, 4 trăm nghìn, 5 trăm nghìn (khớp đề), 6 trăm nghìn. Dãy b): 6 trăm nghìn, đếm tiếp 7 trăm nghìn, 8 trăm nghìn (khớp đề), 9 trăm nghìn, rồi tới 10 trăm nghìn — nhưng 10 trăm nghìn chính là 1 000 000 (khớp đề).
Vậy kết quả giống Cách 1: dãy a) thêm lần lượt 300 000, 400 000, 600 000; dãy b) thêm lần lượt 700 000, 900 000.
Nhận xét. Đếm theo "trăm nghìn" như đếm số có một chữ số giúp làm rất nhanh mà không cần viết phép trừ.
3Cách 3. Dùng vị trí số đã biết ở giữa dãy để suy luận hai chiều
Định hướng. Với dãy b), số 800 000 nằm ở giữa dãy — dùng nó làm mốc, cộng bước nhảy để tìm số bên phải, trừ bước nhảy để tìm số bên trái, thay vì chỉ cộng dồn một chiều từ đầu dãy.
Xác định bước nhảy của dãy b) bằng khoảng cách nửa quãng 600 000 đến 800 000: 100000. Từ mốc 800 000, lùi lại một bước để tìm ô đứng trước nó: 800000−100000=700000. Từ mốc 800 000, tiến thêm một bước để tìm ô đứng sau nó: 800000+100000=900000. Kiểm tra hai đầu dãy: 600000+100000=700000 (khớp) và 900000+100000=1000000 (khớp đề).
Vậy hai ô còn thiếu của dãy b) là 700 000 và 900 000, khớp với Cách 1 và Cách 2.
Nhận xét. Suy luận từ một mốc ở giữa giúp kiểm tra chéo cả hai phía cùng lúc, chắc chắn hơn khi chỉ cộng dồn theo một chiều.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: nhận ra ngay bước nhảy là "một trăm nghìn" rồi đếm thêm dần, nhanh hơn hẳn việc đặt phép trừ như Cách 1.
Sai lầm thường gặp.Ở dãy b), thấy khoảng cách từ 600 000 đến 800 000 rồi vội cho rằng bước nhảy là 200 000 (quên mất có một ô trống ở giữa) — phải chia đúng số ô trống rồi mới tính ra bước nhảy thật sự là 100 000.
🚀 Mở rộng.Nếu dãy a) kéo dài thêm hai ô nữa sau số 600 000, hai số tiếp theo sẽ là bao nhiêu?
Bài 5 · Hoạt động 2 · Bài 2★★Trang 35— Viết số khi biết cách đọc (số có sáu chữ số và số 1 000 000)
Hoạt động 2 · Bài 2 (trang 35). Số ? • ? — Sáu trăm linh ba nghìn bốn trăm linh chín • ? — Một triệu • ? — Tám trăm hai mươi ba nghìn không trăm mười bảy
Kiến thức cần nhớ
"Linh" hoặc "không trăm" trong cách đọc báo hiệu chữ số 0 ở đúng hàng đó khi viết số.
Một triệu là số liền sau số 999 999, viết là 1 000 000 (bảy chữ số: 1 và sáu chữ số 0).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho sẵn cách đọc bằng chữ, phải viết đúng số tương ứng. Bẫy hay gặp là chữ "linh" hoặc "không trăm" báo hiệu có một hàng bằng 0 ở giữa số — bỏ sót là viết thiếu hoặc thừa một chữ số.
1Cách 1. Tách cách đọc thành hai cụm rồi ghép thành số
Định hướng. Tách cụm chữ thành nhóm nghìn (trước từ "nghìn") và nhóm đơn vị (sau từ "nghìn"), viết từng nhóm thành số có ba chữ số rồi ghép lại.
"Sáu trăm linh ba nghìn bốn trăm linh chín": nhóm nghìn là "sáu trăm linh ba" → 603; nhóm đơn vị là "bốn trăm linh chín" → 409. Ghép lại: 603 409. "Một triệu": đây là số liền sau 999 999, viết là 1 000 000. "Tám trăm hai mươi ba nghìn không trăm mười bảy": nhóm nghìn là "tám trăm hai mươi ba" → 823; nhóm đơn vị là "không trăm mười bảy" → 017. Ghép lại: 823 017.
Vậy ba số cần điền là 603 409; 1 000 000; 823 017.
2Cách 2. Viết từng chữ số theo đúng thứ tự khi nghe đọc, không tách nhóm
Định hướng. Nghe đọc tới đâu, viết ngay chữ số ở hàng đó tới đó, theo đúng thứ tự trăm nghìn, chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị — không cần tách riêng hai nhóm.
"Sáu trăm linh ba nghìn bốn trăm linh chín": sáu (trăm nghìn) - không (chục nghìn, vì có chữ "linh") - ba (nghìn) - bốn (trăm) - không (chục, vì có chữ "linh") - chín (đơn vị) → 6, 0, 3, 4, 0, 9 → 603 409. "Một triệu": viết chữ số 1 rồi viết đủ sáu chữ số 0 theo sau → 1 000 000. "Tám trăm hai mươi ba nghìn không trăm mười bảy": tám (trăm nghìn) - hai (chục nghìn) - ba (nghìn) - không (trăm) - một (chục) - bảy (đơn vị) → 8, 2, 3, 0, 1, 7 → 823 017.
Vậy kết quả giống Cách 1: 603 409; 1 000 000; 823 017.
Nhận xét. Cách viết trực tiếp theo thứ tự hàng giúp không bỏ sót chữ số 0 ở giữa, vì mỗi từ đọc được ứng ngay với một chữ số.
3Cách 3. Kiểm tra lại bằng cách đọc ngược số vừa viết
Định hướng. Sau khi viết xong một số, đọc to số đó lên theo đúng quy tắc (tách nhóm nghìn - nhóm đơn vị), nếu đọc ra đúng y như đề bài đã cho thì số viết là đúng.
Viết thử 603 409, đọc lại: nhóm nghìn 603 đọc "sáu trăm linh ba", nhóm đơn vị 409 đọc "bốn trăm linh chín" → "sáu trăm linh ba nghìn bốn trăm linh chín", khớp đúng đề. Viết thử 1 000 000, đọc lại: "một triệu", khớp đúng đề. Viết thử 823 017, đọc lại: nhóm nghìn 823 đọc "tám trăm hai mươi ba", nhóm đơn vị 017 đọc "không trăm mười bảy" → "tám trăm hai mươi ba nghìn không trăm mười bảy", khớp đúng đề.
Vậy cả ba số đã viết đều đọc lại đúng như đề bài, khẳng định chắc chắn: 603 409; 1 000 000; 823 017.
Nhận xét. Đây là bước kiểm tra lại, không phải cách viết số mới, nhưng rất hữu ích để chắc chắn không viết sai một chữ số nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2: viết trực tiếp từng chữ số theo đúng thứ tự hàng khi nghe đọc, ít bị sót chữ số 0 hơn so với việc tách hai nhóm rồi ghép lại.
Sai lầm thường gặp.Nghe "không trăm mười bảy" rồi quên viết chữ số 0 ở hàng trăm, viết nhầm nhóm đơn vị thành 17 (chỉ hai chữ số) khiến cả số bị thiếu một chữ số — nhóm đơn vị của số có sáu chữ số luôn phải đủ ba chữ số, kể cả khi bắt đầu bằng 0.
🚀 Mở rộng.Số liền trước của 1 000 000 là số nào? Số đó có bao nhiêu chữ số?
Bài 6 · Luyện tập · Bài 1★★Trang 36— Phân tích số có sáu chữ số thành tổng các số tròn hàng
Luyện tập · Bài 1 (trang 36). Số ? a) 882936=800000+?+2000+900+?+6 b) 100001=?+1 c) 101101=100000+?+100+1 d) 750000=700000+?
Kiến thức cần nhớ
Một số có nhiều chữ số có thể viết thành tổng các số tròn hàng (tổng giá trị của từng chữ số theo đúng hàng của nó).
Muốn tìm số hạng chưa biết, lấy tổng trừ đi các số hạng đã biết còn lại.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu là một phép cộng đã viết sẵn hầu hết các số hạng theo giá trị từng hàng, chỉ thiếu một hoặc hai số hạng. Phải nhận ra số hạng còn thiếu ứng với hàng nào của số ở vế trái rồi điền đúng giá trị của hàng đó.
1Cách 1. Phân tích số ở vế trái theo đúng hàng rồi so khớp với các số hạng đã cho
Định hướng. Viết số ở vế trái thành tổng đầy đủ theo giá trị từng hàng, sau đó so từng số hạng với vế phải đã cho để tìm ra số hạng còn thiếu.
a) Phân tích đầy đủ: 882936=800000+80000+2000+900+30+6. So với đề đã cho 800000+?+2000+900+?+6, hai ô trống ứng với 80 000 và 30. b) Phân tích đầy đủ: 100001=100000+1. So với đề ?+1, ô trống là 100 000. c) Phân tích đầy đủ: 101101=100000+1000+100+1. So với đề 100000+?+100+1, ô trống là 1 000. d) Phân tích đầy đủ: 750000=700000+50000. So với đề 700000+?, ô trống là 50 000.
Vậy a) 80 000 và 30; b) 100 000; c) 1 000; d) 50 000.
2Cách 2. Lấy tổng trừ đi các số hạng đã biết
Định hướng. Coi ô trống là số hạng chưa biết, lấy số ở vế trái trừ đi tất cả các số hạng đã biết ở vế phải để tìm số hạng còn thiếu.
a) Trừ dần các số hạng đã biết: 882936−800000−2000−900−6=80030 Vì 80030=80000+30, hai ô trống là 80 000 và 30 (ô trống thứ nhất đứng trước 2 000 nên nhận giá trị hàng chục nghìn 80 000, ô trống thứ hai đứng trước 6 nên nhận giá trị hàng chục 30). b) 100001−1=100000 → ô trống là 100 000. c) 101101−100000−100−1=1000 → ô trống là 1 000. d) 750000−700000=50000 → ô trống là 50 000.
Vậy kết quả giống Cách 1: a) 80 000 và 30; b) 100 000; c) 1 000; d) 50 000.
Nhận xét. Cách trừ dần phù hợp khi chỉ có một ô trống; khi có hai ô trống như câu a) vẫn cần dựa vào đúng hàng của số ban đầu để tách kết quả trừ thành hai phần.
3Cách 3. Dựa vào tên hàng của từng số hạng đã cho để suy ra ngay số hạng thiếu
Định hướng. Mỗi số hạng trong phép cộng đều là một số tròn hàng (tròn chục nghìn, tròn nghìn, tròn trăm...). Nhìn vào vị trí ô trống nằm giữa hai số hạng nào, suy ra ngay nó phải tròn hàng gì, rồi lấy đúng chữ số ở hàng đó của số ban đầu.
a) Ô trống thứ nhất nằm giữa 800 000 (tròn trăm nghìn) và 2 000 (tròn nghìn) nên nó phải tròn chục nghìn — nhìn số 882 936 thấy chữ số hàng chục nghìn là 8, vậy ô trống là 80 000. Ô trống thứ hai nằm giữa 900 (tròn trăm) và 6 (đơn vị) nên nó phải tròn chục — chữ số hàng chục của 882 936 là 3, vậy ô trống là 30. b) Ô trống đứng ngay trước số hạng 1 (đơn vị) và là số hạng duy nhất còn lại, nó phải bằng đúng phần còn lại của 100 001 sau khi bỏ chữ số đơn vị, tức 100 000. c) Ô trống nằm giữa 100 000 (tròn trăm nghìn) và 100 (tròn trăm) nên nó phải tròn nghìn — chữ số hàng nghìn của 101 101 là 1, vậy ô trống là 1 000. d) Ô trống đứng sau 700 000 (tròn trăm nghìn) và là số hạng duy nhất còn lại, nó phải tròn chục nghìn — chữ số hàng chục nghìn của 750 000 là 5, vậy ô trống là 50 000.
Vậy cả bốn câu cho kết quả giống hai cách trên: a) 80 000 và 30; b) 100 000; c) 1 000; d) 50 000.
Nhận xét. Cách nhìn vị trí để đoán tên hàng giúp làm rất nhanh mà không cần đặt phép tính trừ, nhưng phải chắc kiến thức về thứ tự các hàng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: phân tích đầy đủ số ở vế trái theo từng hàng rồi so khớp, chắc chắn không bỏ sót số hạng nào, kể cả khi đề có hai ô trống như câu a).
Đáp số.a) 80 000 và 30. b) 100 000. c) 1 000. d) 50 000.
Sai lầm thường gặp.Ở câu a), tìm được tổng hai ô trống bằng phép trừ là 80 030 rồi điền nhầm cả 80 030 vào một ô — phải tách đúng 80 030 thành 80 000 (ứng với ô đứng trước 2 000) và 30 (ứng với ô đứng trước 6) theo đúng vị trí từng ô.
🚀 Mở rộng.Nếu đổi câu d) thành 750000=750000−? với kết quả bằng 0, ô trống lúc này bằng bao nhiêu?
Bài 7 · Luyện tập · Bài 2★Trang 36— Liệt kê các sự kiện có thể xảy ra khi quay một vòng quay nhiều ô số
Luyện tập · Bài 2 (trang 36). Nam quay vòng quay may mắn như hình bên và quan sát số ghi trên vùng mà mũi tên chỉ vào. Hãy nêu các sự kiện có thể xảy ra. (Vòng quay có sáu ô ghi các số: 1 000; 1 000 000; 250 000; 100 000; 165 500; 750 000.)
Kiến thức cần nhớ
Khi quay một vòng quay nhiều ô, mũi tên có thể dừng ở bất kì ô nào trong số các ô đã chia — mỗi ô ứng với một sự kiện có thể xảy ra.
Liệt kê sự kiện có thể xảy ra là nêu ra tất cả các kết quả khác nhau có thể có, không bỏ sót và không lặp lại.
🧠 Phân tích tư duy
Đây là bài làm quen với khả năng xảy ra (chưa cần tính xác suất). Chỉ cần liệt kê đúng và đủ tất cả các số có thể xuất hiện khi mũi tên dừng lại — mỗi ô trên vòng quay là một sự kiện có thể xảy ra.
1Cách 1. Liệt kê lần lượt theo đúng thứ tự các ô trên vòng quay
Định hướng. Đi theo chiều kim đồng hồ quanh vòng quay, đọc và ghi lại số của từng ô một, không bỏ sót ô nào.
Đi từ ô trên cùng theo chiều kim đồng hồ: 1 000 → 1 000 000 → 250 000 → 100 000 → 165 500 → 750 000, rồi quay lại đúng ô ban đầu — đã đi hết một vòng, đủ sáu ô.
Vậy các sự kiện có thể xảy ra là: mũi tên chỉ vào ô ghi 1 000, hoặc 1 000 000, hoặc 250 000, hoặc 100 000, hoặc 165 500, hoặc 750 000.
2Cách 2. Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn rồi liệt kê
Định hướng. Thay vì liệt kê theo vị trí trên vòng quay, sắp xếp sáu số theo thứ tự từ bé đến lớn trước, sau đó liệt kê theo thứ tự đã sắp xếp — cách này giúp không bỏ sót và dễ kiểm tra lại.
So sánh sáu số: 1000<100000<165500<250000<750000<1000000. Liệt kê theo thứ tự tăng dần: 1 000; 100 000; 165 500; 250 000; 750 000; 1 000 000.
Vậy sáu sự kiện có thể xảy ra, xếp từ bé đến lớn, là: 1 000; 100 000; 165 500; 250 000; 750 000; 1 000 000 — đúng là sáu số của Cách 1, chỉ khác thứ tự liệt kê.
Nhận xét. Sắp xếp theo thứ tự lớn bé giúp dễ nhận ra ngay số nào là số bé nhất, số nào là số lớn nhất có thể xảy ra.
3Cách 3. Phân loại theo mốc để kiểm tra không bỏ sót, không lặp lại
Định hướng. Chia sáu số thành hai nhóm theo mốc 100 000 (số bé hơn 100 000 và số từ 100 000 trở lên), đếm đủ số lượng ở mỗi nhóm để chắc chắn không bỏ sót ô nào trên vòng quay.
Nhóm số bé hơn 100 000: chỉ có 1 000 — đếm được 1 số. Nhóm số từ 100 000 trở lên: 100 000; 165 500; 250 000; 750 000; 1 000 000 — đếm được 5 số. Tổng cộng: 1+5=6 số, đúng bằng sáu ô đã chia trên vòng quay — không thừa, không thiếu.
Vậy đủ sáu sự kiện có thể xảy ra: 1 000; 100 000; 165 500; 250 000; 750 000; 1 000 000, khớp với hai cách trên.
Nhận xét. Cách chia nhóm rồi đếm số lượng là một cách kiểm tra chéo tốt, giúp chắc chắn đã liệt kê đủ sáu sự kiện, không lặp lại số nào.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: liệt kê theo đúng thứ tự các ô trên hình vẽ, ít bị bỏ sót nhất vì đi đúng một vòng khép kín quanh vòng quay.
Đáp số.Các sự kiện có thể xảy ra: mũi tên có thể chỉ vào ô ghi 1 000, hoặc 1 000 000, hoặc 250 000, hoặc 100 000, hoặc 165 500, hoặc 750 000.
Sai lầm thường gặp.Chỉ nêu được một vài số nổi bật (như 1 000 000 vì đó là số lớn nhất, dễ nhớ) mà quên liệt kê hết cả sáu ô — đề yêu cầu nêu đủ TẤT CẢ các sự kiện có thể xảy ra, không chỉ nêu một sự kiện.
🚀 Mở rộng.Nếu vòng quay chỉ còn năm ô (bớt đi ô ghi 1 000), các sự kiện có thể xảy ra khi quay sẽ còn lại những số nào?
Bài 8 · Luyện tập · Bài 3★★★Trang 36— Lập số có sáu chữ số từ các thẻ số cho trước, thoả điều kiện chẵn/lẻ
Luyện tập · Bài 3 (trang 36). Cho các thẻ số dưới đây: 3; 0; 0; 4; 7; 5. a) Lập 5 số chẵn có sáu chữ số. b) Lập 5 số lẻ có sáu chữ số.
Kiến thức cần nhớ
Số chẵn là số có chữ số tận cùng (hàng đơn vị) là 0, 2, 4, 6 hoặc 8. Số lẻ là số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7 hoặc 9.
Muốn số có đủ sáu chữ số, chữ số đứng ở hàng trăm nghìn (đầu tiên) không được là chữ số 0.
🧠 Phân tích tư duy
Có sáu thẻ số (trong đó có hai thẻ cùng ghi số 0) phải dùng hết để xếp thành một số có sáu chữ số. Hai bẫy cần tránh: chữ số đứng đầu không được là 0 (nếu không sẽ thành số có ít hơn sáu chữ số), và số chẵn/lẻ chỉ phụ thuộc vào chữ số cuối cùng (hàng đơn vị).
1Cách 1. Chọn chữ số tận cùng trước (để quyết định chẵn hay lẻ), rồi xếp các thẻ còn lại tuỳ ý
Định hướng. Vì chẵn/lẻ chỉ do chữ số cuối quyết định, nên chọn ngay một thẻ chẵn (0, 4) hoặc một thẻ lẻ (3, 7, 5) đặt vào hàng đơn vị trước, sau đó xếp năm thẻ còn lại vào năm hàng đầu theo bất kì thứ tự nào (miễn hàng đầu tiên không phải 0).
Lập 5 số chẵn: chọn chữ số tận cùng lần lượt là 4, 0, 0, 4, 0 (đều là số chẵn), các thẻ còn lại xếp tuỳ ý ở năm hàng đầu, không để 0 đứng đầu: 573 004; 573 400; 345 700; 300 574; 345 070. Lập 5 số lẻ: chọn chữ số tận cùng lần lượt là 5, 7, 7, 7, 5 (đều là số lẻ), các thẻ còn lại xếp tuỳ ý ở năm hàng đầu, không để 0 đứng đầu: 400 375; 400 357; 345 007; 405 307; 304 075.
Vậy đã lập được 5 số chẵn: 573 004; 573 400; 345 700; 300 574; 345 070 và 5 số lẻ: 400 375; 400 357; 345 007; 405 307; 304 075 — mỗi số đều dùng đúng sáu thẻ 3, 0, 0, 4, 7, 5 một lần.
2Cách 2. Cố định hàng trăm nghìn trước (tránh số 0), rồi xếp các thẻ còn lại
Định hướng. Ngược với Cách 1, chọn trước chữ số khác 0 đặt vào hàng trăm nghìn để chắc chắn số đủ sáu chữ số, sau đó xếp năm thẻ còn lại vào các hàng còn lại, chú ý chữ số tận cùng phải đúng chẵn hoặc lẻ theo yêu cầu.
Lập 5 số chẵn: luôn đặt 3, 4, 5 hoặc 7 (khác 0) vào hàng trăm nghìn, ví dụ đặt 5 đầu tiên: 573 400 (tận cùng 0, chẵn); đặt 5 đầu tiên khác cách xếp: 573 004 (tận cùng 4, chẵn); đặt 3 đầu tiên: 345 700 (tận cùng 0, chẵn); đặt 3 đầu tiên khác cách xếp: 345 070 (tận cùng 0, chẵn); đặt 3 đầu tiên với thẻ 0 xen giữa: 300 574 (tận cùng 4, chẵn). Lập 5 số lẻ: đặt 4 đầu tiên: 400 375 (tận cùng 5, lẻ); đặt 4 đầu tiên khác cách xếp: 400 357 (tận cùng 7, lẻ); đặt 3 đầu tiên: 345 007 (tận cùng 7, lẻ); đặt 4 đầu tiên khác nữa: 405 307 (tận cùng 7, lẻ); đặt 3 đầu tiên khác nữa: 304 075 (tận cùng 5, lẻ).
Vậy kết quả giống hệt Cách 1, chỉ khác thứ tự chọn thẻ đầu tiên: 5 số chẵn 573 004; 573 400; 345 700; 300 574; 345 070 và 5 số lẻ 400 375; 400 357; 345 007; 405 307; 304 075.
Nhận xét. Chọn hàng trăm nghìn trước giúp tránh ngay lỗi để số 0 đứng đầu, phù hợp với bạn nào hay quên điều kiện này.
3Cách 3. Đổi chỗ hai thẻ trong một số đã lập được để tạo số mới cùng loại
Định hướng. Từ một số chẵn (hoặc lẻ) đã lập được, đổi chỗ hai thẻ ở các hàng không phải hàng đơn vị (để không đổi tính chẵn lẻ) và không đổi hàng trăm nghìn thành 0, sẽ được ngay một số mới cùng loại mà không phải nghĩ từ đầu.
Từ số chẵn 573 004, đổi chỗ chữ số hàng chục nghìn (7) và hàng nghìn (3) cho nhau, được 537 004 — vẫn tận cùng là 4 nên vẫn là số chẵn, vẫn đủ sáu thẻ, hàng đầu vẫn khác 0 (dùng thay cho một trong năm số chẵn, ví dụ thay cho 573 400 để có bộ 5 số chẵn khác). Từ số lẻ 400 375, đổi chỗ chữ số hàng trăm nghìn (4) và hàng chục nghìn (0), được 040 375 — hàng đầu là 0 nên KHÔNG hợp lệ (chỉ còn năm chữ số), phải chọn cặp đổi chỗ khác không đụng đến hàng trăm nghìn, ví dụ đổi chữ số hàng nghìn (0) và hàng trăm (3) của 400 375 thành 400 735 — vẫn tận cùng 5, vẫn là số lẻ hợp lệ.
Vậy cách đổi chỗ hai thẻ (không đụng tới hàng đơn vị và không để 0 rơi vào hàng trăm nghìn) luôn tạo ra thêm một số cùng loại (chẵn ra chẵn, lẻ ra lẻ), ví dụ 537 004 (chẵn) và 400 735 (lẻ) — đều là số hợp lệ, có thể dùng thay cho một số trong bộ 5 số đã lập ở Cách 1.
Nhận xét. Cách này cho thấy có RẤT NHIỀU số chẵn (và số lẻ) khác có thể lập được, đề bài chỉ yêu cầu 5 số trong rất nhiều số đó, không phải là đáp số duy nhất.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1: chọn chữ số tận cùng trước để chắc chắn đúng chẵn/lẻ ngay từ đầu, sau đó xếp các thẻ còn lại tuỳ ý là xong, ít phải sửa đi sửa lại nhất.
Đáp số.a) 5 số chẵn có thể lập: 573 004; 573 400; 345 700; 300 574; 345 070 (và còn nhiều số chẵn hợp lệ khác). b) 5 số lẻ có thể lập: 400 375; 400 357; 345 007; 405 307; 304 075 (và còn nhiều số lẻ hợp lệ khác).
Sai lầm thường gặp.Xếp thẻ 0 vào hàng trăm nghìn (đứng đầu), ví dụ viết 034 705 — đây chỉ còn là số có năm chữ số (34 705), không còn đủ sáu chữ số như đề yêu cầu, nên không hợp lệ dù đã dùng đủ sáu thẻ.
🚀 Mở rộng.Trong tất cả các số chẵn có thể lập được từ sáu thẻ này, số chẵn lớn nhất và số chẵn bé nhất là số nào?