Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 56— Ước lượng và ghép đơn vị đo khối lượng yến, tạ, tấn với vật thật
Hoạt động 1 (trang 56). Chọn số cân nặng thích hợp với mỗi con vật: khỉ, voi, mèo, bò. Các số cân nặng cho sẵn là 4 kg, 4 yến, 4 tạ, 4 tấn.
Kiến thức cần nhớ
1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg; 1 tấn = 1 000 kg.
Đơn vị xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là tấn, tạ, yến, kg; đơn vị càng lớn thì con vật ứng với nó càng nặng.
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho bốn con vật quen thuộc và bốn số cân nặng nhưng đã đổi ra bốn đơn vị khác nhau (kg, yến, tạ, tấn), nên việc đầu tiên không phải là tính toán mà là nhớ lại con vật nào to nhất, con vật nào bé nhất trong đời sống. Bẫy của đề là dễ ghép bừa theo đúng thứ tự in sẵn trên sách (khỉ − 4 kg, voi − 4 yến,…) mà không so sánh cân nặng thật.
1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo hiểu biết thực tế
Định hướng. Nhớ lại cân nặng thật của từng con vật ngoài đời rồi so với bốn số đo đã cho.
Mèo là con vật bé nhất trong bốn con, cân nặng cỡ vài ki-lô-gam: mèo ứng với 4 kg Khỉ to hơn mèo nhiều lần nhưng vẫn nhỏ hơn một con bò: khỉ ứng với 4 yến (40 kg) Bò là vật nuôi to, cân nặng hàng trăm ki-lô-gam: bò ứng với 4 tạ (400 kg) Voi là con vật nặng nhất trong bốn con, cân nặng hàng nghìn ki-lô-gam: voi ứng với 4 tấn (4000 kg)
2Cách 2. Đổi tất cả về ki-lô-gam rồi so sánh thứ tự
Định hướng. Đưa bốn số đo về cùng đơn vị kg để so sánh trực tiếp, rồi xếp theo đúng thứ tự cân nặng tăng dần của bốn con vật ngoài đời (mèo, khỉ, bò, voi).
4 kg = 4 kg 4 yến =4×10=40 kg 4 tạ =4×100=400 kg 4 tấn =4×1000=4000 kg Thứ tự tăng dần: 4 kg <40 kg <400 kg <4000 kg Thứ tự cân nặng thật tăng dần: mèo < khỉ < bò < voi
3Cách 3. Loại trừ theo hai đầu nặng nhất và nhẹ nhất
Định hướng. Xác định ngay con vật nặng nhất và nhẹ nhất trước, sau đó xử lí hai con còn lại.
Voi chắc chắn nặng nhất trong bốn con nên phải ứng với số đo lớn nhất: voi − 4 tấn Mèo chắc chắn nhẹ nhất trong bốn con nên phải ứng với số đo bé nhất: mèo − 4 kg Còn lại khỉ và bò ứng với 4 yến và 4 tạ, mà bò nặng hơn khỉ nên bò − 4 tạ, khỉ − 4 yến
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 (loại trừ hai đầu) vì chỉ cần chắc chắn con nặng nhất và nhẹ nhất trước, ít phải so sánh nên khó nhầm nhất.
Sai lầm thường gặp.Ghép đúng theo thứ tự các ô in sẵn trong sách (khỉ − 4 kg, voi − 4 yến, mèo − 4 tạ, bò − 4 tấn) mà không so sánh cân nặng thật — dẫn tới voi (con to nhất) lại bị ghép với 4 yến (chỉ 40 kg), rất vô lí.
🚀 Mở rộng.Nếu thêm một con cá voi xanh nặng khoảng 190 tấn vào dãy trên, số đo nào trong bốn số 4 kg, 4 yến, 4 tạ, 4 tấn có thể phù hợp với nó?
Đổi từ đơn vị lớn ra đơn vị bé thì nhân, đổi từ đơn vị bé ra đơn vị lớn thì chia.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi câu đều là một phép đổi đơn vị hai chiều (đơn vị lớn ra kg và ngược lại), nên chỉ cần thuộc chắc bốn hệ thức 1 yến =10 kg, 1 tạ =100 kg, 1 tạ =10 yến, 1 tấn =1000 kg, 1 tấn =10 tạ là làm được hết. Bẫy của đề là các câu đổi giữa yến và tạ (không qua kg) — dễ nhầm nhân/chia sai 10 lần.
1Cách 1. Dùng trực tiếp bảng quan hệ đơn vị
Định hướng. Áp dụng thẳng bốn hệ thức 1 yến = 10 kg, 1 tạ = 100 kg = 10 yến, 1 tấn = 1 000 kg = 10 tạ cho từng câu.
2 yến =2×10=20 kg 20 kg =20:10=2 yến 3 tạ =3×100=300 kg 4 tạ =4×10=40 yến 300 kg =300:100=3 tạ 40 yến =40:10=4 tạ 2 tấn =2×1000=2000 kg 3 tấn =3×10=30 tạ 2000 kg =2000:1000=2 tấn 30 tạ =30:10=3 tấn
Vậy các kết quả lần lượt là 20; 2; 300; 40; 3; 4; 2000; 30; 2; 3.
2Cách 2. Đưa mọi số đo về ki-lô-gam làm cầu nối
Định hướng. Với những câu đổi thẳng giữa yến và tạ (không có kg), đổi cả hai số đo qua kg trước rồi mới quy đổi ngược lại đơn vị cần tìm.
4 tạ =400 kg, mà 1 yến =10 kg nên 4 tạ =400:10=40 yến 40 yến =400 kg, mà 1 tạ =100 kg nên 40 yến =400:100=4 tạ 3 tấn =3000 kg, mà 1 tạ =100 kg nên 3 tấn =3000:100=30 tạ 30 tạ =3000 kg, mà 1 tấn =1000 kg nên 30 tạ =3000:1000=3 tấn
Vậy4 tạ =40 yến, 40 yến =4 tạ, 3 tấn =30 tạ, 30 tạ =3 tấn — khớp với các câu còn lại đổi trực tiếp qua kg.
3Cách 3. Thêm hoặc bớt một chữ số 0 theo bậc đơn vị liền kề
Định hướng. Mỗi đơn vị liền kề trong dãy kg → yến → tạ → tấn đều gấp nhau đúng 10 lần, nên đổi từ đơn vị bé lên đơn vị lớn liền kề là bớt một chữ số 0, đổi ngược lại là thêm một chữ số 0.
2 yến thêm một chữ số 0 →20 kg 20 kg bớt một chữ số 0 →2 yến 3 tạ thêm hai chữ số 0 →300 kg 4 tạ thêm một chữ số 0 →40 yến 2 tấn thêm ba chữ số 0 →2000 kg 3 tấn thêm một chữ số 0 →30 tạ
Vậy kết quả giống hệt hai cách trên: 20; 2; 300; 40; 3; 4; 2000; 30; 2; 3.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì áp dụng thẳng bảng đơn vị, không phải bắc cầu qua kg nên nhanh và ít bước tính nhất.
Sai lầm thường gặp.Khi đổi 4 tạ ra yến, nhầm lấy 4×100=400 (tưởng đổi ra kg) rồi ghi luôn 400 yến — quên mất đơn vị cần tìm là yến (chỉ gấp tạ 10 lần) chứ không phải kg (gấp tạ 100 lần).
🚀 Mở rộng.5 tạ 3 yến đổi ra ki-lô-gam thì bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 3★Trang 57— Cộng, trừ, nhân, chia số đo khối lượng cùng đơn vị
Hoạt động 3 (trang 57). Tính. a) 45 tấn −18 tấn b) 17 tạ +36 tạ c) 25 yến ×4 d) 138 tấn :3
Kiến thức cần nhớ
Muốn cộng, trừ, nhân, chia các số đo khối lượng, ta tính như với số tự nhiên rồi viết kèm đơn vị đo vào kết quả (khi các số đo cùng đơn vị).
🧠 Phân tích tư duy
Bốn phép tính đều có cùng một đơn vị đo ở hai số hạng (hoặc số bị chia và thương), nên chỉ cần tính như với số tự nhiên bình thường rồi viết kèm đúng đơn vị đó vào kết quả, không phải đổi đơn vị. Bẫy của đề là dễ quên viết đơn vị vào đáp số, nhất là ở câu d) vừa chia vừa phải nhớ giữ nguyên chữ 'tấn' của số bị chia.
1Cách 1. Tính trực tiếp, giữ nguyên đơn vị
Định hướng. Coi số đứng trước mỗi đơn vị như số tự nhiên, tính bình thường rồi viết đơn vị vào sau kết quả.
Vậy kết quả vẫn là 27 tấn; 53 tạ; 100 yến; 46 tấn — khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì tính thẳng trên số đã cho, không tốn bước đổi đơn vị nên nhanh nhất mà vẫn chắc chắn đúng.
Đáp số.a) 27 tấn. b) 53 tạ. c) 100 yến. d) 46 tấn.
Sai lầm thường gặp.Khi tính 138 tấn :3, đặt tính chia nhầm số dư rồi bỏ sót đơn vị, ghi thương là 46 mà quên viết kèm chữ 'tấn' — trong khi đề là số đo, đáp số phải luôn có đơn vị đi kèm.
🚀 Mở rộng.84 tạ + 36 tạ − 20 tạ bằng bao nhiêu tạ?
Bài 4 · Hoạt động 4★★Trang 57— Ước lượng số đo thực tế từ một số đã làm tròn đến hàng chục
Hoạt động 4 (trang 57). Chọn câu trả lời đúng. Có một con voi vừa chào đời ở vườn quốc gia. Bằng cách làm tròn đến hàng chục, người quản lí nói voi con nặng khoảng 120 kg. Vậy trên thực tế, số đo nào dưới đây có thể là số đo cân nặng của voi con? A. 1 tạ 3 yến B. 1 tạ 17 kg C. 1 tạ 2 kg D. 1 tạ 9 kg
Kiến thức cần nhớ
Muốn làm tròn một số đến hàng chục, ta xem chữ số hàng đơn vị: nếu bé hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên hàng chục), nếu lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên (hàng chục tăng thêm 1).
🧠 Phân tích tư duy
Đề không hỏi trực tiếp một phép tính mà hỏi ngược: số làm tròn đến hàng chục là 120 thì số thực tế có thể là số nào trong bốn phương án. Phải đổi cả bốn phương án về cùng đơn vị kg trước, rồi áp dụng đúng quy tắc làm tròn đến hàng chục (chữ số hàng đơn vị từ 0 đến 4 thì làm tròn xuống, từ 5 đến 9 thì làm tròn lên) để kiểm tra từng phương án.
1Cách 1. Đổi từng phương án ra kg rồi làm tròn để so sánh với 120
Định hướng. Đổi cả bốn phương án về kg, làm tròn từng số đến hàng chục, phương án nào cho kết quả đúng bằng 120 thì đó là đáp án.
A. 1 tạ 3 yến =100+30=130 kg, làm tròn đến hàng chục được 130 kg: khác 120 B. 1 tạ 17 kg =100+17=117 kg, chữ số hàng đơn vị là 7 nên làm tròn lên được 120 kg: đúng 120 C. 1 tạ 2 kg =100+2=102 kg, làm tròn đến hàng chục được 100 kg: khác 120 D. 1 tạ 9 kg =100+9=109 kg, làm tròn đến hàng chục được 110 kg: khác 120
Vậy chỉ có phương án B (1 tạ 17 kg) làm tròn đến hàng chục cho ra 120 kg, chọn B.
2Cách 2. Xác định trước khoảng số thực tế rồi lọc phương án
Định hướng. Số làm tròn đến hàng chục bằng 120 ứng với mọi số thực tế từ 115 đến 124 kg; chỉ cần xét xem phương án nào rơi vào khoảng này.
Số làm tròn thành 120: các số từ 115 đến 124 (kg) A. 130 kg không thuộc khoảng 115–124 B. 117 kg thuộc khoảng 115–124 C. 102 kg không thuộc khoảng 115–124 D. 109 kg không thuộc khoảng 115–124
Vậy chỉ có B (117 kg) rơi vào đúng khoảng, chọn B.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì tính trực tiếp từng phương án rồi làm tròn, không cần nhớ thêm quy tắc khoảng nên chắc chắn hơn khi làm nhanh.
Đáp số.B. 1 tạ 17 kg.
Sai lầm thường gặp.Thấy số 120 kg trong đề rồi so sánh thẳng '130 kg lớn hơn 120 kg nên xa hơn, 117 kg bé hơn 120 kg nên đúng hơn' theo cảm tính khoảng cách, mà quên hẳn quy tắc làm tròn — cách này có thể chọn nhầm C hoặc D vì '102 gần 100' chứ không hiểu vì sao 102 phải tròn về 100 chứ không phải 120.
🚀 Mở rộng.Một con hổ con khi làm tròn đến hàng chục cũng nặng khoảng 120 kg. Hãy liệt kê tất cả các số đo (theo kg, là số tự nhiên) có thể là cân nặng thật của nó.
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 1★★Trang 57— Suy luận cân nặng qua các câu so sánh hơn – kém
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 57). Dựa vào thông tin và hình vẽ dưới đây, hãy xác định cân nặng của mỗi con vật. Biết rằng cân nặng của ba con vật đó là: 1300 kg, 1 tấn và 2 tấn. Bò rừng nói: "Tôi nhẹ hơn hươu cao cổ." Tê giác nói: "Tôi thì nặng hơn hươu cao cổ."
Kiến thức cần nhớ
1 tấn = 1 000 kg; 2 tấn = 2 000 kg.
"A nhẹ hơn B" nghĩa là số đo cân nặng của A bé hơn số đo cân nặng của B.
🧠 Phân tích tư duy
Đề không nói thẳng con vật nào nặng bao nhiêu mà chỉ cho hai câu so sánh (bò rừng nhẹ hơn hươu cao cổ, tê giác nặng hơn hươu cao cổ), nên phải suy luận: hươu cao cổ đứng ở giữa, bò rừng nhẹ nhất, tê giác nặng nhất. Bẫy của đề là ba số đo đã cho khác đơn vị (1300 kg, 1 tấn, 2 tấn) nên phải đổi về cùng đơn vị mới so sánh được.
1Cách 1. Suy luận thứ tự từ hai câu so sánh rồi gán số đo
Định hướng. Từ hai câu nói, xác định thứ tự cân nặng ba con vật, rồi đổi ba số đo về cùng đơn vị và xếp theo đúng thứ tự đó.
Bò rừng nhẹ hơn hươu cao cổ, tê giác nặng hơn hươu cao cổ Suy ra thứ tự tăng dần: bò rừng < hươu cao cổ < tê giác Đổi ba số đo về kg: 1 tấn =1000 kg; 1300 kg; 2 tấn =2000 kg Thứ tự tăng dần của ba số đo: 1000 kg <1300 kg <2000 kg
2Cách 2. So sánh trực tiếp từng cặp số sau khi đổi đơn vị
Định hướng. Đổi cả ba số đo về kg trước, rồi lần lượt thử ghép hươu cao cổ với 1300 kg (số đo còn lại duy nhất không tròn nghìn) và kiểm tra hai bất đẳng thức của đề có đúng không.
Ba số đo đổi ra kg: 1000 kg, 1300 kg, 2000 kg Giả sử hươu cao cổ nặng 1300 kg Bò rừng nhẹ hơn hươu cao cổ nên bò rừng nặng 1000 kg (vì 1000<1300, còn 2000 lớn hơn 1300 không thoả) Tê giác nặng hơn hươu cao cổ nên tê giác nặng 2000 kg (vì 2000 lớn hơn 1300)
Vậy bò rừng nặng 1000 kg =1 tấn, hươu cao cổ nặng 1300 kg, tê giác nặng 2000 kg =2 tấn.
3Cách 3. Thử – loại từng số đo cho hươu cao cổ
Định hướng. Lần lượt giả sử hươu cao cổ nặng từng số đo trong ba số đã cho, kiểm tra xem có tồn tại số nhỏ hơn (cho bò rừng) và số lớn hơn (cho tê giác) trong hai số còn lại hay không, số nào thoả mãn cả hai điều kiện thì nhận.
Nếu hươu cao cổ nặng 1000 kg: cần một số bé hơn trong hai số còn lại (1300 kg và 2000 kg) — không có, loại Nếu hươu cao cổ nặng 2000 kg: cần một số lớn hơn trong hai số còn lại (1000 kg và 1300 kg) — không có, loại Nếu hươu cao cổ nặng 1300 kg: có 1000 kg bé hơn (cho bò rừng) và 2000 kg lớn hơn (cho tê giác) — thoả mãn, nhận
Vậy hươu cao cổ nặng 1300 kg, bò rừng nặng 1000 kg =1 tấn, tê giác nặng 2000 kg =2 tấn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì suy luận thứ tự trước rồi mới gán số, không phải thử nhiều trường hợp như Cách 3 nên nhanh và chắc chắn nhất.
Sai lầm thường gặp.Thấy hươu cao cổ thường được biết đến là loài cao và to nên vội cho hươu cao cổ là con nặng nhất, ghép hươu cao cổ với 2 tấn — trái với câu 'tê giác nặng hơn hươu cao cổ' đã cho ngay trong đề.
🚀 Mở rộng.Nếu có thêm một con hà mã nặng hơn tê giác, thì cân nặng của hà mã có thể là bao nhiêu tấn?
Số đo ghép hai đơn vị (như 4 yến 5 kg) là tổng của hai số đo thành phần, phải đổi cùng đơn vị rồi mới cộng.
🧠 Phân tích tư duy
Mỗi số đo trong bài gồm hai phần với hai đơn vị khác nhau (như 4 yến 5 kg), nên phải đổi từng phần về đúng đơn vị cần tìm rồi cộng lại, không được cộng thẳng hai số đứng trước hai đơn vị với nhau. Bẫy của đề nằm ở các câu d, e, g: đơn vị cần tìm không phải kg mà lại là yến hoặc tạ, nên phải đổi thêm một bước nữa mới ra đáp số.
1Cách 1. Đổi riêng từng phần rồi cộng lại
Định hướng. Đổi phần đơn vị lớn về đơn vị cần tìm, giữ nguyên hoặc đổi tiếp phần còn lại, rồi cộng hai phần với nhau.
a) 4 yến =40 kg, mà 4 yến 5 kg =40 kg +5 kg =45 kg b) 5 tạ =500 kg, mà 5 tạ 5 kg =500 kg +5 kg =505 kg c) 6 tấn =6000 kg, mà 6 tấn 40 kg =6000 kg +40 kg =6040 kg d) 3 tạ =30 yến, mà 3 tạ 2 yến =30 yến +2 yến =32 yến e) 5 tấn =50 tạ, mà 5 tấn 2 tạ =50 tạ +2 tạ =52 tạ g) 4 tấn =400 yến, mà 4 tấn 50 yến =400 yến +50 yến =450 yến
Vậy a) 45 kg; b) 505 kg; c) 6040 kg; d) 32 yến; e) 52 tạ; g) 450 yến.
2Cách 2. Đưa toàn bộ số đo về ki-lô-gam rồi đổi ngược khi cần
Định hướng. Đổi cả hai phần của mỗi số đo về kg, cộng lại thành một số đo bằng kg duy nhất, sau đó đổi tiếp về đơn vị đề bài hỏi nếu đó không phải là kg.
d) 3 tạ 2 yến = 300 kg +20 kg =320 kg, mà 1 yến =10 kg nên 320 kg =32 yến e) 5 tấn 2 tạ = 5000 kg +200 kg =5200 kg, mà 1 tạ =100 kg nên 5200 kg =52 tạ g) 4 tấn 50 yến = 4000 kg +500 kg =4500 kg, mà 1 yến =10 kg nên 4500 kg =450 yến
Vậy d) 32 yến; e) 52 tạ; g) 450 yến — khớp với ba câu tính ra kg ở Cách 1 (a, b, c).
3Cách 3. Ghép chữ số theo bảng đơn vị đo khối lượng
Định hướng. Coi mỗi bậc đơn vị (tấn, tạ, yến, kg) như một hàng trong bảng, viết số ở đúng hàng của nó rồi đọc liền mạch thành số đo mới, tương tự cách ghép giờ – phút.
a) 4 yến 5 kg: hàng chục của kg là 4, hàng đơn vị của kg là 5, ghép thành 45 kg b) 5 tạ 5 kg: hàng trăm của kg là 5, hàng chục là 0, hàng đơn vị là 5, ghép thành 505 kg c) 6 tấn 40 kg: hàng nghìn của kg là 6, hàng trăm là 0, hàng chục là 4, hàng đơn vị là 0, ghép thành 6040 kg
Vậy a) 45 kg; b) 505 kg; c) 6040 kg — khớp với Cách 1.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì đổi từng phần rồi cộng là thao tác trực quan nhất, ít nhầm lẫn hơn khi phải chuyển đổi ngược ở Cách 2.
Đáp số.a) 45 kg. b) 505 kg. c) 6 040 kg. d) 32 yến. e) 52 tạ. g) 450 yến.
Sai lầm thường gặp.Với câu c) 6 tấn 40 kg, chỉ viết ghép hai số 6 và 40 thành 640 kg mà quên đổi 6 tấn ra 6000 kg trước — sai vì tấn và kg cách nhau ba chữ số 0, không phải ghép trực tiếp như hai đơn vị liền kề.
🚀 Mở rộng.Một bao xi măng ghi 5 yến 8 kg, một bao khác ghi 6 tạ 3 kg. Hỏi hai bao xi măng đó cân nặng tất cả bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 7 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 58— Phân biệt "chắc chắn" và "có thể" khi so sánh số đo đổi đơn vị
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 58). Chọn câu trả lời đúng. Rô-bốt chọn một trong ba ô cửa. Sau mỗi ô cửa là một trong ba con vật: con dê trắng cân nặng 6 yến, con dê đen cân nặng 30 kg, con bò cân nặng 2 tạ. Trong các câu dưới đây, câu nào đúng? A. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn chắc chắn có con bò cân nặng 20 kg. B. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn có thể có một con dê đen cân nặng 3 tạ. C. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn có thể có một con dê trắng cân nặng 60 kg.
Kiến thức cần nhớ
1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg.
"Chắc chắn" đòi hỏi đúng trong mọi trường hợp có thể xảy ra; "có thể" chỉ cần đúng trong một trường hợp.
🧠 Phân tích tư duy
Ba phương án dùng hai kiểu khẳng định khác nhau: "chắc chắn" (phải đúng trong mọi trường hợp) và "có thể" (chỉ cần đúng ở đúng con vật đó). Phải đổi cân nặng ba con vật về cùng đơn vị kg rồi đối chiếu từng phương án với đúng con vật mà nó nhắc tới, chứ không được đổi đơn vị sai để "ép" số liệu khớp với phương án.
1Cách 1. Đổi cả ba con vật về kg rồi đối chiếu từng phương án
Định hướng. Đổi cân nặng ba con vật về cùng đơn vị kg, sau đó so từng phương án A, B, C với đúng con vật và đúng số đo mà nó nhắc tới.
Dê trắng: 6 yến =60 kg Dê đen: 30 kg (đã là kg) Bò: 2 tạ =200 kg Xét A: con bò cân nặng 200 kg, không phải 20 kg, nên A sai Xét B: con dê đen cân nặng 30 kg, không phải 3 tạ (=300 kg), nên B sai Xét C: con dê trắng cân nặng đúng 60 kg, nên C đúng
Vậy câu đúng là C.
2Cách 2. Kiểm tra "chắc chắn" trước, rồi mới xét "có thể"
Định hướng. Với câu dùng từ "chắc chắn", chỉ cần tìm MỘT khả năng khiến câu đó sai là loại được ngay; với câu dùng từ "có thể", chỉ cần khớp đúng MỘT trường hợp là nhận.
Câu A nói "chắc chắn" có bò 20 kg: vì Rô-bốt có thể mở phải cửa có dê trắng hoặc dê đen, không phải lúc nào cũng là bò, nên A sai ngay cả khi chưa xét số đo 20 kg đã sai Câu B nói "có thể" có dê đen 3 tạ: đối chiếu, dê đen chỉ nặng 30 kg, không có khả năng nào cho 3 tạ, nên B sai Câu C nói "có thể" có dê trắng 60 kg: đối chiếu, dê trắng đúng bằng 6 yến =60 kg, đây là một khả năng có thật, nên C đúng
Vậy câu đúng là C.
3Cách 3. Lập bảng đối chiếu ba khả năng với ba phương án
Định hướng. Ghi thành bảng ba con vật cùng cân nặng đã đổi ra kg, rồi soi từng phương án vào đúng dòng của bảng để kết luận.
Bảng đối chiếu: dê trắng — 60 kg; dê đen — 30 kg; bò — 200 kg Phương án A nhắc tới bò — 20 kg: so với dòng bò (200 kg) trong bảng, không khớp Phương án B nhắc tới dê đen — 3 tạ (300 kg): so với dòng dê đen (30 kg) trong bảng, không khớp Phương án C nhắc tới dê trắng — 60 kg: so với dòng dê trắng (60 kg) trong bảng, khớp đúng
Vậy câu đúng là C.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì đổi hết về kg rồi so từng câu là thao tác ngắn gọn nhất, không cần phân tích thêm nghĩa của từ 'chắc chắn' hay 'có thể'.
Đáp số.C. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn có thể có một con dê trắng cân nặng 60 kg.
Sai lầm thường gặp.Thấy chữ '20 kg' trong câu A gần giống '2 tạ' đã cho trong đề (cùng có chữ số 2) rồi ngộ nhận là đúng, quên đổi 2 tạ ra đúng 200 kg để so sánh.
🚀 Mở rộng.Nếu con dê đen cân nặng 3 yến thay vì 30 kg, thì câu B trong bài có trở thành câu đúng không? Vì sao?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 58— So sánh tổng khối lượng cần chở với sức chở tối đa
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 58). Một chiếc xe chở được nhiều nhất 7 tạ hàng hoá. Biết trên xe đã có 300 kg na bở. Người ta muốn xếp thêm những thùng na dai lên xe, mỗi thùng cân nặng 5 kg. Hỏi chiếc xe đó có thể chở được thêm 90 thùng na dai hay không?
Kiến thức cần nhớ
1 tạ = 100 kg.
Xe chỉ chở được nếu tổng khối lượng hàng hoá không vượt quá sức chở tối đa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "có thể hay không" nên đáp số không phải một con số mà là một câu trả lời có/không, kèm lí do bằng số. Phải đổi sức chở tối đa 7 tạ ra kg để so sánh cùng đơn vị với 300 kg na bở đã có và khối lượng 90 thùng na dai định xếp thêm.
1Cách 1. Tính tổng khối lượng cần chở rồi so với sức chở tối đa
Định hướng. Tính khối lượng 90 thùng na dai, cộng với 300 kg na bở đã có để ra tổng khối lượng cần chở, rồi so với sức chở tối đa 7 tạ đổi ra kg.
7 tạ =700 kg Khối lượng 90 thùng na dai là: 90×5=450 (kg) Tổng khối lượng hàng hoá nếu xếp thêm là: 300+450=750 (kg) So sánh: 750 kg lớn hơn 700 kg
Vậy chiếc xe đó không thể chở được thêm 90 thùng na dai vì tổng khối lượng 750 kg vượt quá sức chở tối đa 700 kg.
2Cách 2. Tính khối lượng còn được phép chở thêm rồi so với khối lượng 90 thùng
Định hướng. Lấy sức chở tối đa trừ đi khối lượng na bở đã có để biết xe còn chở thêm được bao nhiêu kg, rồi so với khối lượng thực tế của 90 thùng na dai.
7 tạ =700 kg Khối lượng còn được phép chở thêm là: 700−300=400 (kg) Khối lượng 90 thùng na dai là: 90×5=450 (kg) So sánh: 450 kg lớn hơn 400 kg
Vậy chiếc xe đó không thể chở được thêm 90 thùng na dai vì 450 kg vượt quá 400 kg còn được phép chở.
3Cách 3. Tính số thùng tối đa có thể chở thêm rồi so với 90 thùng
Định hướng. Từ khối lượng còn được phép chở thêm, tính xem chở được tối đa bao nhiêu thùng na dai (mỗi thùng 5 kg), rồi so với 90 thùng đề bài muốn xếp.
7 tạ =700 kg Khối lượng còn được phép chở thêm là: 700−300=400 (kg) Số thùng na dai tối đa có thể chở thêm là: 400:5=80 (thùng) So sánh: 80 thùng <90 thùng
Vậy chiếc xe đó không thể chở được thêm 90 thùng na dai vì chỉ chở thêm được tối đa 80 thùng.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 3 vì ra thẳng con số 80 thùng tối đa, vừa trả lời được câu hỏi vừa biết thêm xe còn dư sức chở bao nhiêu thùng nếu cần.
Đáp số.Không. Xe chỉ chở thêm được tối đa 80 thùng na dai, trong khi cần xếp 90 thùng (vượt quá 10 thùng, tương ứng vượt 50 kg).
Sai lầm thường gặp.Quên đổi 7 tạ ra kg, đem thẳng số 7 so với 300 hoặc 450 kg rồi kết luận bừa 'chở được' vì thấy 7 là số bé — trong khi 7 tạ thực chất là 700 kg, phải đổi cùng đơn vị mới so sánh được.
🚀 Mở rộng.Nếu mỗi thùng na dai chỉ nặng 4 kg thay vì 5 kg, xe có chở thêm được 90 thùng không?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 1★★Trang 59— Tìm số hạng chưa biết khi biết hai tổng liên tiếp
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 59). Số? Biết tổng cân nặng của chim cánh cụt bố và chim cánh cụt mẹ là 80 kg. Tổng cân nặng của chim cánh cụt bố, chim cánh cụt mẹ và chim cánh cụt con là 1 tạ. Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là ? kg.
Kiến thức cần nhớ
1 tạ = 100 kg.
Nếu tổng (A + B + C) và tổng (A + B) đã biết thì C = tổng (A + B + C) − tổng (A + B).
🧠 Phân tích tư duy
Đề cho hai tổng lồng nhau: tổng của bố và mẹ, rồi tổng của cả ba (bố, mẹ và con). Cân nặng của con chính là phần chênh lệch giữa hai tổng đó, nên chỉ cần lấy tổng lớn trừ đi tổng nhỏ, nhưng phải đổi 1 tạ ra kg trước vì tổng bố mẹ đã cho theo kg.
1Cách 1. Lấy tổng ba con trừ đi tổng hai con lớn
Định hướng. Đổi 1 tạ ra kg, rồi lấy tổng cân nặng ba con chim cánh cụt trừ đi tổng cân nặng chim cánh cụt bố và mẹ để ra cân nặng chim cánh cụt con.
1 tạ =100 kg Cân nặng của chim cánh cụt con là: 100−80=20 (kg)
Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là 20 kg.
2Cách 2. Tính rồi kiểm chứng lại bằng phép cộng ngược
Định hướng. Sau khi tính hiệu để ra cân nặng chim cánh cụt con, cộng ngược lại với 80 kg để chắc chắn ra đúng 1 tạ như đề cho.
1 tạ =100 kg Cân nặng của chim cánh cụt con là: 100−80=20 (kg) Kiểm chứng: 80+20=100 (kg) =1 tạ, đúng như đề cho
Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là 20 kg.
3Cách 3. Dùng sơ đồ đoạn thẳng
Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng dài biểu diễn tổng cân nặng ba con, trong đó một phần bằng đúng 80 kg (bố và mẹ), phần còn lại là cân nặng của con; từ đó nhìn ra phần con bằng hiệu của cả đoạn và phần đã biết.
Cả đoạn (bố + mẹ + con) =100 kg Phần bố + mẹ =80 kg Phần con còn lại =100−80=20 (kg)
Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là 20 kg.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì chỉ một phép trừ sau khi đổi đơn vị, ngắn gọn nhất mà vẫn chắc chắn đúng.
Đáp số.20 kg.
Sai lầm thường gặp.Quên đổi 1 tạ ra kg, đem thẳng 1−80 để tính rồi ra kết quả âm vô lí — phải nhớ đổi cùng đơn vị kg trước khi trừ.
🚀 Mở rộng.Nếu tổng cân nặng của bố, mẹ và hai con chim cánh cụt là 1 tạ 15 kg, còn con thứ nhất nặng 20 kg như trên, thì con thứ hai nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 59— Cộng, trừ, nhân, chia số đo khối lượng cùng đơn vị (số lớn)
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 59). Tính. a) 124 tấn +76 tấn b) 365 yến −199 yến c) 20 tấn ×5 d) 2400 tạ :8
Kiến thức cần nhớ
Cộng, trừ, nhân, chia số đo khối lượng cùng đơn vị: tính như số tự nhiên rồi viết kèm đơn vị vào kết quả.
🧠 Phân tích tư duy
Giống dạng đã gặp ở Hoạt động 3 nhưng số liệu lớn hơn, nên càng cần đặt tính cẩn thận theo cột để không nhầm hàng, rồi mới viết đơn vị vào kết quả. Câu b) dễ nhầm nhất vì phải trừ số gần bằng nhau (365 và 199), nên cần chú ý bước mượn ở từng hàng.
1Cách 1. Tính trực tiếp, giữ nguyên đơn vị
Định hướng. Tính bốn phép tính như với số tự nhiên rồi viết đơn vị vào kết quả.
Vậy kết quả khớp Cách 1: 200 tấn; 166 yến; 100 tấn; 300 tạ.
3Cách 3. Tách số cho tròn chục, tròn trăm rồi tính
Định hướng. Tách một số hạng thành phần tròn chục hoặc tròn trăm cộng/trừ với phần dư để tính nhẩm nhanh hơn, vẫn giữ nguyên đơn vị đo.
124+76=124+76=(124+6)+70=130+70=200 (tấn) 365−199=365−200+1=165+1=166 (yến) 20×5=100 (tấn) 2400:8=2400:8=300 (tạ), vì 300×8=2400
Vậy kết quả vẫn là 200 tấn; 166 yến; 100 tấn; 300 tạ — khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột dọc) vì số liệu khá lớn, đặt tính giúp tránh nhầm hàng hơn tính nhẩm.
Đáp số.a) 200 tấn. b) 166 yến. c) 100 tấn. d) 300 tạ.
Sai lầm thường gặp.Ở câu b) 365−199, trừ nhầm hàng trăm rồi quên nhớ khi mượn ở hàng chục, ra kết quả sai lệch — nên đặt tính cẩn thận theo cột thay vì tính nhẩm với số có mượn nhiều lần.
Bài 11 · Luyện tập 2 · Bài 3★★★Trang 59— So sánh số đo khối lượng để tìm đường đi hợp lệ trên sơ đồ
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 59). Có 7 cây cầu như hình vẽ. Biết voi con cân nặng 150 kg. Voi con không được đi qua cây cầu ghi số đo bé hơn cân nặng của nó. Hỏi voi con phải đi qua những cây cầu nào để đi từ bờ bên này sang bờ bên kia?
Kiến thức cần nhớ
1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg; 1 tấn = 1 000 kg.
Voi con chỉ được đi qua cây cầu có số đo lớn hơn hoặc bằng cân nặng của nó (150 kg).
🧠 Phân tích tư duy
Bảy cây cầu ghi số đo bằng nhiều đơn vị khác nhau (kg, yến, tạ, tấn), nên trước tiên phải đổi hết về cùng đơn vị kg rồi so với 150 kg để biết cầu nào voi con được phép đi qua. Bẫy của đề là cầu ghi "1 tấn" trông có vẻ đáng sợ (số 1 bé) nhưng thật ra rất nặng, còn cầu ghi "1 tạ 40 kg" trông có vẻ to nhưng vẫn nhẹ hơn voi con.
1Cách 1. Đổi hết về kg, loại cầu không hợp lệ rồi tìm đường nối hai bờ
Định hướng. Đổi cả bảy số đo về kg, so với 150 kg để tách cầu được đi và cầu cấm, sau đó tìm một đường gồm toàn cầu được đi nối liền bờ bên này với bờ bên kia (qua hai hòn đảo giữa sông).
160 kg lớn hơn hoặc bằng 150 kg: được đi 7 yến =70 kg <150 kg: cấm 1 tạ 20 kg =120 kg <150 kg: cấm 1 tấn =1000 kg lớn hơn hoặc bằng 150 kg: được đi 1 tạ =100 kg <150 kg: cấm 1 tạ 40 kg =140 kg <150 kg: cấm 2 tạ =200 kg lớn hơn hoặc bằng 150 kg: được đi Ba cầu được đi (160 kg, 1 tấn, 2 tạ) tạo thành một đường liền: bờ voi đứng → cầu 2 tạ → đảo phải → cầu 1 tấn → đảo trái → cầu 160 kg → bờ bên kia
Vậy voi con phải đi lần lượt qua ba cây cầu: 2 tạ, 1 tấn, rồi 160 kg để sang được bờ bên kia.
2Cách 2. Ước lượng nhanh theo đơn vị trước khi đổi số
Định hướng. Không cần đổi hết ngay: cầu nào ghi đơn vị "yến" một chữ số chắc chắn dưới 100 kg nên cấm ngay; cầu nào ghi đơn vị "tấn" chắc chắn trên 150 kg nên chắc chắn được đi; chỉ những cầu ghi "tạ" hoặc "kg" xen kẽ mới cần đổi ra kg để so cho chắc.
Cầu "7 yến": lớn nhất chỉ 9 yến =90 kg nên chắc chắn dưới 150 kg, nên cấm ngay không cần tính kĩ Cầu "1 tấn": nhỏ nhất đã là 1000 kg, luôn lớn hơn 150 kg, nên được đi ngay không cần tính kĩ Các cầu còn lại (160 kg, 1 tạ 20 kg, 1 tạ, 1 tạ 40 kg, 2 tạ) phải đổi ra kg để so: chỉ 160 kg và 2 tạ (200 kg) đạt từ 150 kg trở lên
Vậy ba cầu được đi vẫn là 2 tạ, 1 tấn, 160 kg — khớp với Cách 1.
3Cách 3. Thử đi từng bước từ chỗ voi con đứng (thử – loại)
Định hướng. Xuất phát từ chỗ voi con đứng, thử lần lượt từng cây cầu gần nhất; nếu cầu đó không hợp lệ hoặc dẫn vào ngõ cụt thì quay lại thử hướng khác, cho đến khi tìm được đường sang hẳn bờ bên kia.
Từ chỗ voi đứng có hai cầu gần: 1 tạ (100 kg, cấm) và 2 tạ (200 kg, được) → chọn cầu 2 tạ, sang đảo phải Từ đảo phải, cầu lên bờ bên kia là 1 tạ 20 kg (120 kg, cấm) → không đi thẳng lên bờ được, thử cầu giữa nối sang đảo trái là 1 tấn (1000 kg, được) → sang đảo trái Từ đảo trái, hai cầu lên bờ bên kia là 160 kg (được) và 7 yến (70 kg, cấm) → chọn cầu 160 kg, lên bờ bên kia
Vậy đường đi hợp lệ vẫn là qua ba cây cầu: 2 tạ, 1 tấn, rồi 160 kg — khớp hai cách trên.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 2 (ước lượng nhanh theo đơn vị) vì loại được ngay hai cầu chắc chắn cấm/được đi mà không cần đổi số, tiết kiệm thời gian tính toán.
Đáp số.Voi con phải đi qua ba cây cầu theo thứ tự: 2 tạ (200 kg) → 1 tấn (1 000 kg) → 160 kg.
Sai lầm thường gặp.Thấy cầu ghi '1 tấn' có số '1' bé hơn cầu ghi '1 tạ 40 kg' (có nhiều chữ số hơn) rồi tưởng nhầm '1 tấn' nhẹ hơn, trong khi 1 tấn = 1 000 kg nặng gấp hơn 7 lần 1 tạ 40 kg = 140 kg — phải luôn đổi về cùng đơn vị mới so sánh được, không so trực tiếp các chữ số khi đơn vị khác nhau.
🚀 Mở rộng.Nếu voi con nặng 135 kg thay vì 150 kg, nó có thể đi qua những cây cầu nào để sang sông?
Bài 12 · Luyện tập 2 · Bài 4★★★Trang 59— Lập kế hoạch nhiều chuyến khi tổng khối lượng vượt sức chở
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 59). Có ba người cần vượt qua sông bằng một chiếc thuyền nhỏ. Thuyền chỉ chở được tối đa 1 tạ. Biết cân nặng của từng người là: 52 kg, 50 kg và 45 kg. Hỏi ba người đó cần làm như thế nào để vượt qua sông?
Kiến thức cần nhớ
1 tạ = 100 kg.
Thuyền chỉ được chở nếu tổng cân nặng những người trên thuyền không vượt quá sức chở tối đa.
🧠 Phân tích tư duy
Đề hỏi "cần làm như thế nào" nên đáp số là một kế hoạch gồm nhiều chuyến thuyền, không phải một phép tính. Trước tiên phải đổi 1 tạ ra 100 kg, rồi kiểm tra xem có cặp hai người nào chở chung được không (tổng không vượt 100 kg); từ đó suy ra người nào phải quay thuyền lại để đón người còn lại.
1Cách 1. Thử ghép từng cặp hai người xem có chở chung được không
Định hướng. Thuyền chở tối đa 1 tạ =100 kg. Thử cộng cân nặng từng cặp hai trong ba người để biết cặp nào chở chung được, cặp nào không.
1 tạ =100 kg Người 52 kg và người 50 kg: 52+50=102 (kg) lớn hơn 100 kg: không chở chung được Người 52 kg và người 45 kg: 52+45=97 (kg) nhỏ hơn hoặc bằng 100 kg: chở chung được Người 50 kg và người 45 kg: 50+45=95 (kg) nhỏ hơn hoặc bằng 100 kg: chở chung được
Vậy chỉ có người 45 kg là chở chung được với cả hai người kia, nên người này phải đi cùng thuyền hai lần: chuyến 1 chở người 45 kg và người 50 kg sang sông (95 kg), người 45 kg quay thuyền lại đón người 52 kg, chuyến 3 chở người 45 kg và người 52 kg sang sông (97 kg) — cả ba người đều đã sang bờ bên kia.
2Cách 2. Tính tổng cân nặng cả ba người để thấy không thể chở một lần, rồi lập kế hoạch từng chuyến
Định hướng. Trước hết cộng cân nặng cả ba người để khẳng định chắc chắn không thể chở hết một chuyến, từ đó buộc phải chia làm nhiều chuyến với một người quay thuyền lại.
Tổng cân nặng ba người là: 52+50+45=147 (kg) So sánh: 147 kg lớn hơn 100 kg nên không thể chở cả ba người trong một chuyến Cần ít nhất một người quay thuyền lại sau chuyến đầu để đón người còn lại
Vậy kế hoạch hợp lí là: chuyến 1 chở người 45 kg và người 50 kg sang sông (95 kg nhỏ hơn hoặc bằng 100 kg), người 45 kg quay thuyền lại, chuyến 3 chở người 45 kg và người 52 kg sang sông (97 kg nhỏ hơn hoặc bằng 100 kg).
3Cách 3. Liệt kê tất cả các cách chia nhóm hai người rồi chọn kế hoạch hợp lệ
Định hướng. Liệt kê đủ ba cách chọn hai trong ba người để đi cùng một chuyến, đánh dấu cách nào hợp lệ (tổng nhỏ hơn hoặc bằng 100 kg), rồi từ các cách hợp lệ xếp thành một lịch trình đủ đưa cả ba người qua sông.
Nhóm (52; 50): tổng 102 kg — không hợp lệ Nhóm (52; 45): tổng 97 kg — hợp lệ Nhóm (50; 45): tổng 95 kg — hợp lệ Chỉ có hai nhóm hợp lệ, cả hai đều chứa người 45 kg, nên người 45 kg phải làm người đưa thuyền qua lại
Vậy lịch trình: chuyến 1 (người 45 kg và 50 kg) sang sông, người 45 kg quay lại, chuyến 3 (người 45 kg và 52 kg) sang sông — cả ba người đều đã qua sông an toàn.
⭐ Cách nên dùng khi đi thi.Đi thi nên dùng Cách 1 vì thử trực tiếp từng cặp cho ra ngay 'điểm mấu chốt' (người 45 kg phải đi hai lần), từ đó dựng kế hoạch nhanh nhất.
Đáp số.Người 45 kg cùng người 50 kg sang sông trước (95 kg); người 45 kg quay thuyền lại; rồi người 45 kg cùng người 52 kg sang sông (97 kg). Cả ba người đều sang được bờ bên kia, không chuyến nào vượt quá 100 kg.
Sai lầm thường gặp.Ghép luôn hai người nặng nhất (52 kg và 50 kg) đi chung chuyến đầu cho "nhanh gọn" mà không cộng thử, dẫn tới 102 kg vượt quá sức chở 100 kg của thuyền — phải luôn cộng thử trước khi xếp người lên cùng một chuyến.
🚀 Mở rộng.Nếu thuyền chỉ chở tối đa 9 yến, ba người trên có còn cách nào để cùng qua sông không? Vì sao?