Chủ đề 4. Một số đơn vị đo đại lượng

Bài 17. Yến, tạ, tấn

SGK Toán 4 — Kết nối tri thức, tập 1 · 12 bài tập, mỗi câu ít nhất 2 cách giải.

Bài 1 · Hoạt động 1★Trang 56— Ước lượng và ghép đơn vị đo khối lượng yến, tạ, tấn với vật thật
Hoạt động 1 (trang 56). Chọn số cân nặng thích hợp với mỗi con vật: khỉ, voi, mèo, bò. Các số cân nặng cho sẵn là kg, yến, tạ, tấn.
Ghép mỗi con vật với số cân nặng phù hợpKhỉ4 yến (40 kg)Voi4 tấn (4 000 kg)Mèo4 kgBò4 tạ (400 kg)
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg; 1 tấn = 1 000 kg.
  • Đơn vị xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là tấn, tạ, yến, kg; đơn vị càng lớn thì con vật ứng với nó càng nặng.
🧠 Phân tích tư duy

Đề cho bốn con vật quen thuộc và bốn số cân nặng nhưng đã đổi ra bốn đơn vị khác nhau (kg, yến, tạ, tấn), nên việc đầu tiên không phải là tính toán mà là nhớ lại con vật nào to nhất, con vật nào bé nhất trong đời sống. Bẫy của đề là dễ ghép bừa theo đúng thứ tự in sẵn trên sách (khỉ − 4 kg, voi − 4 yến,…) mà không so sánh cân nặng thật.

1Cách 1. Ước lượng trực tiếp theo hiểu biết thực tế

Định hướng. Nhớ lại cân nặng thật của từng con vật ngoài đời rồi so với bốn số đo đã cho.

Mèo là con vật bé nhất trong bốn con, cân nặng cỡ vài ki-lô-gam: mèo ứng với kg
Khỉ to hơn mèo nhiều lần nhưng vẫn nhỏ hơn một con bò: khỉ ứng với yến ( kg)
Bò là vật nuôi to, cân nặng hàng trăm ki-lô-gam: bò ứng với tạ ( kg)
Voi là con vật nặng nhất trong bốn con, cân nặng hàng nghìn ki-lô-gam: voi ứng với tấn ( kg)

Vậy mèo − kg, khỉ − yến, bò − tạ, voi − tấn.

2Cách 2. Đổi tất cả về ki-lô-gam rồi so sánh thứ tự

Định hướng. Đưa bốn số đo về cùng đơn vị kg để so sánh trực tiếp, rồi xếp theo đúng thứ tự cân nặng tăng dần của bốn con vật ngoài đời (mèo, khỉ, bò, voi).

kg = kg
yến kg
tạ kg
tấn kg
Thứ tự tăng dần: kg kg kg kg
Thứ tự cân nặng thật tăng dần: mèo khỉ bò voi

Vậy mèo − kg, khỉ − yến, bò − tạ, voi − tấn.

3Cách 3. Loại trừ theo hai đầu nặng nhất và nhẹ nhất

Định hướng. Xác định ngay con vật nặng nhất và nhẹ nhất trước, sau đó xử lí hai con còn lại.

Voi chắc chắn nặng nhất trong bốn con nên phải ứng với số đo lớn nhất: voi − tấn
Mèo chắc chắn nhẹ nhất trong bốn con nên phải ứng với số đo bé nhất: mèo − kg
Còn lại khỉ và bò ứng với yến và tạ, mà bò nặng hơn khỉ nên bò − tạ, khỉ − yến

Vậy mèo − kg, khỉ − yến, bò − tạ, voi − tấn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 (loại trừ hai đầu) vì chỉ cần chắc chắn con nặng nhất và nhẹ nhất trước, ít phải so sánh nên khó nhầm nhất.
Đáp số. Mèo − 4 kg; khỉ − 4 yến; bò − 4 tạ; voi − 4 tấn.
Sai lầm thường gặp. Ghép đúng theo thứ tự các ô in sẵn trong sách (khỉ − 4 kg, voi − 4 yến, mèo − 4 tạ, bò − 4 tấn) mà không so sánh cân nặng thật — dẫn tới voi (con to nhất) lại bị ghép với 4 yến (chỉ 40 kg), rất vô lí.
🚀 Mở rộng. Nếu thêm một con cá voi xanh nặng khoảng 190 tấn vào dãy trên, số đo nào trong bốn số kg, yến, tạ, tấn có thể phù hợp với nó?
Bài 2 · Hoạt động 2★Trang 57— Đổi hai chiều giữa yến, tạ, tấn và ki-lô-gam
Hoạt động 2 (trang 57). Số?
a) yến kg;   kg yến
b) tạ kg;   tạ yến;   kg tạ;   yến tạ
c) tấn kg;   tấn tạ;   kg tấn;   tạ tấn
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg = 10 yến; 1 tấn = 1 000 kg = 10 tạ.
  • Đổi từ đơn vị lớn ra đơn vị bé thì nhân, đổi từ đơn vị bé ra đơn vị lớn thì chia.
🧠 Phân tích tư duy

Mỗi câu đều là một phép đổi đơn vị hai chiều (đơn vị lớn ra kg và ngược lại), nên chỉ cần thuộc chắc bốn hệ thức yến kg, tạ kg, tạ yến, tấn kg, tấn tạ là làm được hết. Bẫy của đề là các câu đổi giữa yến và tạ (không qua kg) — dễ nhầm nhân/chia sai 10 lần.

1Cách 1. Dùng trực tiếp bảng quan hệ đơn vị

Định hướng. Áp dụng thẳng bốn hệ thức 1 yến = 10 kg, 1 tạ = 100 kg = 10 yến, 1 tấn = 1 000 kg = 10 tạ cho từng câu.

yến kg
kg yến
tạ kg
tạ yến
kg tạ
yến tạ
tấn kg
tấn tạ
kg tấn
tạ tấn

Vậy các kết quả lần lượt là ; ; ; ; ; ; ; ; ; .

2Cách 2. Đưa mọi số đo về ki-lô-gam làm cầu nối

Định hướng. Với những câu đổi thẳng giữa yến và tạ (không có kg), đổi cả hai số đo qua kg trước rồi mới quy đổi ngược lại đơn vị cần tìm.

tạ kg, mà yến kg nên tạ yến
yến kg, mà tạ kg nên yến tạ
tấn kg, mà tạ kg nên tấn tạ
tạ kg, mà tấn kg nên tạ tấn

Vậy tạ yến, yến tạ, tấn tạ, tạ tấn — khớp với các câu còn lại đổi trực tiếp qua kg.

3Cách 3. Thêm hoặc bớt một chữ số 0 theo bậc đơn vị liền kề

Định hướng. Mỗi đơn vị liền kề trong dãy kg → yến → tạ → tấn đều gấp nhau đúng 10 lần, nên đổi từ đơn vị bé lên đơn vị lớn liền kề là bớt một chữ số 0, đổi ngược lại là thêm một chữ số 0.

yến thêm một chữ số 0 kg
kg bớt một chữ số 0 yến
tạ thêm hai chữ số 0 kg
tạ thêm một chữ số 0 yến
tấn thêm ba chữ số 0 kg
tấn thêm một chữ số 0 tạ

Vậy kết quả giống hệt hai cách trên: ; ; ; ; ; ; ; ; ; .

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì áp dụng thẳng bảng đơn vị, không phải bắc cầu qua kg nên nhanh và ít bước tính nhất.
Đáp số. a) 20 kg; 2 yến. b) 300 kg; 40 yến; 3 tạ; 4 tạ. c) 2 000 kg; 30 tạ; 2 tấn; 3 tấn.
Sai lầm thường gặp. Khi đổi tạ ra yến, nhầm lấy (tưởng đổi ra kg) rồi ghi luôn 400 yến — quên mất đơn vị cần tìm là yến (chỉ gấp tạ 10 lần) chứ không phải kg (gấp tạ 100 lần).
🚀 Mở rộng. 5 tạ 3 yến đổi ra ki-lô-gam thì bằng bao nhiêu?
Bài 3 · Hoạt động 3★Trang 57— Cộng, trừ, nhân, chia số đo khối lượng cùng đơn vị
Hoạt động 3 (trang 57). Tính.
a) tấn tấn    b) tạ tạ
c) yến     d) tấn
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn cộng, trừ, nhân, chia các số đo khối lượng, ta tính như với số tự nhiên rồi viết kèm đơn vị đo vào kết quả (khi các số đo cùng đơn vị).
🧠 Phân tích tư duy

Bốn phép tính đều có cùng một đơn vị đo ở hai số hạng (hoặc số bị chia và thương), nên chỉ cần tính như với số tự nhiên bình thường rồi viết kèm đúng đơn vị đó vào kết quả, không phải đổi đơn vị. Bẫy của đề là dễ quên viết đơn vị vào đáp số, nhất là ở câu d) vừa chia vừa phải nhớ giữ nguyên chữ 'tấn' của số bị chia.

1Cách 1. Tính trực tiếp, giữ nguyên đơn vị

Định hướng. Coi số đứng trước mỗi đơn vị như số tự nhiên, tính bình thường rồi viết đơn vị vào sau kết quả.

tấn tấn tấn
tạ tạ tạ
yến yến
tấn tấn

Vậy tấn tấn tấn; tạ tạ tạ; yến yến; tấn tấn.

2Cách 2. Đổi ra ki-lô-gam để tính rồi đổi ngược lại kiểm chứng

Định hướng. Đổi mỗi số đo ra kg, tính bằng kg rồi đổi kết quả trở lại đơn vị ban đầu để kiểm tra lại Cách 1.

tấn kg; tấn kg; kg tấn
tạ kg; tạ kg; kg tạ
yến kg; kg yến
tấn kg; kg tấn

Vậy kết quả khớp hệt Cách 1: tấn; tạ; yến; tấn.

3Cách 3. Đặt tính theo cột dọc rồi viết kèm đơn vị

Định hướng. Đặt tính cộng, trừ, nhân, chia theo cột dọc như với số tự nhiên, sau đó viết đơn vị đo vào kết quả.

tấn
tạ
yến
tấn

Vậy kết quả vẫn là tấn; tạ; yến; tấn — khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì tính thẳng trên số đã cho, không tốn bước đổi đơn vị nên nhanh nhất mà vẫn chắc chắn đúng.
Đáp số. a) 27 tấn. b) 53 tạ. c) 100 yến. d) 46 tấn.
Sai lầm thường gặp. Khi tính tấn , đặt tính chia nhầm số dư rồi bỏ sót đơn vị, ghi thương là mà quên viết kèm chữ 'tấn' — trong khi đề là số đo, đáp số phải luôn có đơn vị đi kèm.
🚀 Mở rộng. 84 tạ + 36 tạ − 20 tạ bằng bao nhiêu tạ?
Bài 4 · Hoạt động 4★★Trang 57— Ước lượng số đo thực tế từ một số đã làm tròn đến hàng chục
Hoạt động 4 (trang 57). Chọn câu trả lời đúng.
Có một con voi vừa chào đời ở vườn quốc gia. Bằng cách làm tròn đến hàng chục, người quản lí nói voi con nặng khoảng kg. Vậy trên thực tế, số đo nào dưới đây có thể là số đo cân nặng của voi con?
A. tạ yến    B. tạ kg    C. tạ kg    D. tạ kg
Kiến thức cần nhớ
  • Muốn làm tròn một số đến hàng chục, ta xem chữ số hàng đơn vị: nếu bé hơn 5 thì làm tròn xuống (giữ nguyên hàng chục), nếu lớn hơn hoặc bằng 5 thì làm tròn lên (hàng chục tăng thêm 1).
🧠 Phân tích tư duy

Đề không hỏi trực tiếp một phép tính mà hỏi ngược: số làm tròn đến hàng chục là thì số thực tế có thể là số nào trong bốn phương án. Phải đổi cả bốn phương án về cùng đơn vị kg trước, rồi áp dụng đúng quy tắc làm tròn đến hàng chục (chữ số hàng đơn vị từ 0 đến 4 thì làm tròn xuống, từ 5 đến 9 thì làm tròn lên) để kiểm tra từng phương án.

1Cách 1. Đổi từng phương án ra kg rồi làm tròn để so sánh với 120

Định hướng. Đổi cả bốn phương án về kg, làm tròn từng số đến hàng chục, phương án nào cho kết quả đúng bằng 120 thì đó là đáp án.

A. tạ yến kg, làm tròn đến hàng chục được kg: khác
B. tạ kg kg, chữ số hàng đơn vị là nên làm tròn lên được kg: đúng
C. tạ kg kg, làm tròn đến hàng chục được kg: khác
D. tạ kg kg, làm tròn đến hàng chục được kg: khác

Vậy chỉ có phương án B ( tạ kg) làm tròn đến hàng chục cho ra kg, chọn B.

2Cách 2. Xác định trước khoảng số thực tế rồi lọc phương án

Định hướng. Số làm tròn đến hàng chục bằng ứng với mọi số thực tế từ đến kg; chỉ cần xét xem phương án nào rơi vào khoảng này.

Số làm tròn thành : các số từ đến (kg)
A. kg không thuộc khoảng –
B. kg thuộc khoảng –
C. kg không thuộc khoảng –
D. kg không thuộc khoảng –

Vậy chỉ có B ( kg) rơi vào đúng khoảng, chọn B.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì tính trực tiếp từng phương án rồi làm tròn, không cần nhớ thêm quy tắc khoảng nên chắc chắn hơn khi làm nhanh.
Đáp số. B. 1 tạ 17 kg.
Sai lầm thường gặp. Thấy số 120 kg trong đề rồi so sánh thẳng '130 kg lớn hơn 120 kg nên xa hơn, 117 kg bé hơn 120 kg nên đúng hơn' theo cảm tính khoảng cách, mà quên hẳn quy tắc làm tròn — cách này có thể chọn nhầm C hoặc D vì '102 gần 100' chứ không hiểu vì sao 102 phải tròn về 100 chứ không phải 120.
🚀 Mở rộng. Một con hổ con khi làm tròn đến hàng chục cũng nặng khoảng 120 kg. Hãy liệt kê tất cả các số đo (theo kg, là số tự nhiên) có thể là cân nặng thật của nó.
Bài 5 · Luyện tập 1 · Bài 1★★Trang 57— Suy luận cân nặng qua các câu so sánh hơn – kém
Luyện tập 1 · Bài 1 (trang 57). Dựa vào thông tin và hình vẽ dưới đây, hãy xác định cân nặng của mỗi con vật. Biết rằng cân nặng của ba con vật đó là: kg, tấn và tấn.
Bò rừng nói: "Tôi nhẹ hơn hươu cao cổ."
Tê giác nói: "Tôi thì nặng hơn hươu cao cổ."
Cân nặng ba con vật (đổi ra ki-lô-gam)1 000 kgBò rừng1 300 kgHươu cao cổ2 000 kgTê giác
Kiến thức cần nhớ
  • 1 tấn = 1 000 kg; 2 tấn = 2 000 kg.
  • "A nhẹ hơn B" nghĩa là số đo cân nặng của A bé hơn số đo cân nặng của B.
🧠 Phân tích tư duy

Đề không nói thẳng con vật nào nặng bao nhiêu mà chỉ cho hai câu so sánh (bò rừng nhẹ hơn hươu cao cổ, tê giác nặng hơn hươu cao cổ), nên phải suy luận: hươu cao cổ đứng ở giữa, bò rừng nhẹ nhất, tê giác nặng nhất. Bẫy của đề là ba số đo đã cho khác đơn vị ( kg, tấn, tấn) nên phải đổi về cùng đơn vị mới so sánh được.

1Cách 1. Suy luận thứ tự từ hai câu so sánh rồi gán số đo

Định hướng. Từ hai câu nói, xác định thứ tự cân nặng ba con vật, rồi đổi ba số đo về cùng đơn vị và xếp theo đúng thứ tự đó.

Bò rừng nhẹ hơn hươu cao cổ, tê giác nặng hơn hươu cao cổ
Suy ra thứ tự tăng dần: bò rừng hươu cao cổ tê giác
Đổi ba số đo về kg: tấn kg; kg; tấn kg
Thứ tự tăng dần của ba số đo: kg kg kg

Vậy bò rừng nặng tấn ( kg), hươu cao cổ nặng kg, tê giác nặng tấn ( kg).

2Cách 2. So sánh trực tiếp từng cặp số sau khi đổi đơn vị

Định hướng. Đổi cả ba số đo về kg trước, rồi lần lượt thử ghép hươu cao cổ với kg (số đo còn lại duy nhất không tròn nghìn) và kiểm tra hai bất đẳng thức của đề có đúng không.

Ba số đo đổi ra kg: kg, kg, kg
Giả sử hươu cao cổ nặng kg
Bò rừng nhẹ hơn hươu cao cổ nên bò rừng nặng kg (vì , còn lớn hơn không thoả)
Tê giác nặng hơn hươu cao cổ nên tê giác nặng kg (vì lớn hơn )

Vậy bò rừng nặng kg tấn, hươu cao cổ nặng kg, tê giác nặng kg tấn.

3Cách 3. Thử – loại từng số đo cho hươu cao cổ

Định hướng. Lần lượt giả sử hươu cao cổ nặng từng số đo trong ba số đã cho, kiểm tra xem có tồn tại số nhỏ hơn (cho bò rừng) và số lớn hơn (cho tê giác) trong hai số còn lại hay không, số nào thoả mãn cả hai điều kiện thì nhận.

Nếu hươu cao cổ nặng kg: cần một số bé hơn trong hai số còn lại ( kg và kg) — không có, loại
Nếu hươu cao cổ nặng kg: cần một số lớn hơn trong hai số còn lại ( kg và kg) — không có, loại
Nếu hươu cao cổ nặng kg: có kg bé hơn (cho bò rừng) và kg lớn hơn (cho tê giác) — thoả mãn, nhận

Vậy hươu cao cổ nặng kg, bò rừng nặng kg tấn, tê giác nặng kg tấn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì suy luận thứ tự trước rồi mới gán số, không phải thử nhiều trường hợp như Cách 3 nên nhanh và chắc chắn nhất.
Đáp số. Bò rừng nặng 1 tấn (1 000 kg); hươu cao cổ nặng 1 300 kg; tê giác nặng 2 tấn (2 000 kg).
Sai lầm thường gặp. Thấy hươu cao cổ thường được biết đến là loài cao và to nên vội cho hươu cao cổ là con nặng nhất, ghép hươu cao cổ với 2 tấn — trái với câu 'tê giác nặng hơn hươu cao cổ' đã cho ngay trong đề.
🚀 Mở rộng. Nếu có thêm một con hà mã nặng hơn tê giác, thì cân nặng của hà mã có thể là bao nhiêu tấn?
Bài 6 · Luyện tập 1 · Bài 2★★Trang 58— Đổi số đo khối lượng viết bằng hai đơn vị ghép thành một đơn vị
Luyện tập 1 · Bài 2 (trang 58). Số?
a) yến kg kg    b) tạ kg kg
c) tấn kg kg    d) tạ yến yến
e) tấn tạ tạ    g) tấn yến yến
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg = 10 yến; 1 tấn = 1 000 kg = 10 tạ = 100 yến.
  • Số đo ghép hai đơn vị (như 4 yến 5 kg) là tổng của hai số đo thành phần, phải đổi cùng đơn vị rồi mới cộng.
🧠 Phân tích tư duy

Mỗi số đo trong bài gồm hai phần với hai đơn vị khác nhau (như yến kg), nên phải đổi từng phần về đúng đơn vị cần tìm rồi cộng lại, không được cộng thẳng hai số đứng trước hai đơn vị với nhau. Bẫy của đề nằm ở các câu d, e, g: đơn vị cần tìm không phải kg mà lại là yến hoặc tạ, nên phải đổi thêm một bước nữa mới ra đáp số.

1Cách 1. Đổi riêng từng phần rồi cộng lại

Định hướng. Đổi phần đơn vị lớn về đơn vị cần tìm, giữ nguyên hoặc đổi tiếp phần còn lại, rồi cộng hai phần với nhau.

a) yến kg, mà yến kg kg kg kg
b) tạ kg, mà tạ kg kg kg kg
c) tấn kg, mà tấn kg kg kg kg
d) tạ yến, mà tạ yến yến yến yến
e) tấn tạ, mà tấn tạ tạ tạ tạ
g) tấn yến, mà tấn yến yến yến yến

Vậy a) kg; b) kg; c) kg; d) yến; e) tạ; g) yến.

2Cách 2. Đưa toàn bộ số đo về ki-lô-gam rồi đổi ngược khi cần

Định hướng. Đổi cả hai phần của mỗi số đo về kg, cộng lại thành một số đo bằng kg duy nhất, sau đó đổi tiếp về đơn vị đề bài hỏi nếu đó không phải là kg.

d) tạ yến = kg kg kg, mà yến kg nên kg yến
e) tấn tạ = kg kg kg, mà tạ kg nên kg tạ
g) tấn yến = kg kg kg, mà yến kg nên kg yến

Vậy d) yến; e) tạ; g) yến — khớp với ba câu tính ra kg ở Cách 1 (a, b, c).

3Cách 3. Ghép chữ số theo bảng đơn vị đo khối lượng

Định hướng. Coi mỗi bậc đơn vị (tấn, tạ, yến, kg) như một hàng trong bảng, viết số ở đúng hàng của nó rồi đọc liền mạch thành số đo mới, tương tự cách ghép giờ – phút.

a) yến kg: hàng chục của kg là , hàng đơn vị của kg là , ghép thành kg
b) tạ kg: hàng trăm của kg là , hàng chục là , hàng đơn vị là , ghép thành kg
c) tấn kg: hàng nghìn của kg là , hàng trăm là , hàng chục là , hàng đơn vị là , ghép thành kg

Vậy a) kg; b) kg; c) kg — khớp với Cách 1.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì đổi từng phần rồi cộng là thao tác trực quan nhất, ít nhầm lẫn hơn khi phải chuyển đổi ngược ở Cách 2.
Đáp số. a) 45 kg. b) 505 kg. c) 6 040 kg. d) 32 yến. e) 52 tạ. g) 450 yến.
Sai lầm thường gặp. Với câu c) tấn kg, chỉ viết ghép hai số và thành kg mà quên đổi tấn ra kg trước — sai vì tấn và kg cách nhau ba chữ số 0, không phải ghép trực tiếp như hai đơn vị liền kề.
🚀 Mở rộng. Một bao xi măng ghi 5 yến 8 kg, một bao khác ghi 6 tạ 3 kg. Hỏi hai bao xi măng đó cân nặng tất cả bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 7 · Luyện tập 1 · Bài 3★★Trang 58— Phân biệt "chắc chắn" và "có thể" khi so sánh số đo đổi đơn vị
Luyện tập 1 · Bài 3 (trang 58). Chọn câu trả lời đúng.
Rô-bốt chọn một trong ba ô cửa. Sau mỗi ô cửa là một trong ba con vật: con dê trắng cân nặng yến, con dê đen cân nặng kg, con bò cân nặng tạ.
Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?
A. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn chắc chắn có con bò cân nặng kg.
B. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn có thể có một con dê đen cân nặng tạ.
C. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn có thể có một con dê trắng cân nặng kg.
Rô-bốt chọn một trong ba ô cửaCửa 1Dê trắng6 yến = 60 kgCửa 2Dê đen30 kgCửa 3Bò2 tạ = 200 kgRô-bốt chỉ nhìn thấy 3 ô cửa giống nhau, không biết trước con vật ở sau mỗi cửa.
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg.
  • "Chắc chắn" đòi hỏi đúng trong mọi trường hợp có thể xảy ra; "có thể" chỉ cần đúng trong một trường hợp.
🧠 Phân tích tư duy

Ba phương án dùng hai kiểu khẳng định khác nhau: "chắc chắn" (phải đúng trong mọi trường hợp) và "có thể" (chỉ cần đúng ở đúng con vật đó). Phải đổi cân nặng ba con vật về cùng đơn vị kg rồi đối chiếu từng phương án với đúng con vật mà nó nhắc tới, chứ không được đổi đơn vị sai để "ép" số liệu khớp với phương án.

1Cách 1. Đổi cả ba con vật về kg rồi đối chiếu từng phương án

Định hướng. Đổi cân nặng ba con vật về cùng đơn vị kg, sau đó so từng phương án A, B, C với đúng con vật và đúng số đo mà nó nhắc tới.

Dê trắng: yến kg
Dê đen: kg (đã là kg)
Bò: tạ kg
Xét A: con bò cân nặng kg, không phải kg, nên A sai
Xét B: con dê đen cân nặng kg, không phải tạ ( kg), nên B sai
Xét C: con dê trắng cân nặng đúng kg, nên C đúng

Vậy câu đúng là C.

2Cách 2. Kiểm tra "chắc chắn" trước, rồi mới xét "có thể"

Định hướng. Với câu dùng từ "chắc chắn", chỉ cần tìm MỘT khả năng khiến câu đó sai là loại được ngay; với câu dùng từ "có thể", chỉ cần khớp đúng MỘT trường hợp là nhận.

Câu A nói "chắc chắn" có bò kg: vì Rô-bốt có thể mở phải cửa có dê trắng hoặc dê đen, không phải lúc nào cũng là bò, nên A sai ngay cả khi chưa xét số đo kg đã sai
Câu B nói "có thể" có dê đen tạ: đối chiếu, dê đen chỉ nặng kg, không có khả năng nào cho tạ, nên B sai
Câu C nói "có thể" có dê trắng kg: đối chiếu, dê trắng đúng bằng yến kg, đây là một khả năng có thật, nên C đúng

Vậy câu đúng là C.

3Cách 3. Lập bảng đối chiếu ba khả năng với ba phương án

Định hướng. Ghi thành bảng ba con vật cùng cân nặng đã đổi ra kg, rồi soi từng phương án vào đúng dòng của bảng để kết luận.

Bảng đối chiếu: dê trắng — kg; dê đen — kg; bò — kg
Phương án A nhắc tới bò — kg: so với dòng bò ( kg) trong bảng, không khớp
Phương án B nhắc tới dê đen — tạ ( kg): so với dòng dê đen ( kg) trong bảng, không khớp
Phương án C nhắc tới dê trắng — kg: so với dòng dê trắng ( kg) trong bảng, khớp đúng

Vậy câu đúng là C.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì đổi hết về kg rồi so từng câu là thao tác ngắn gọn nhất, không cần phân tích thêm nghĩa của từ 'chắc chắn' hay 'có thể'.
Đáp số. C. Phía sau cánh cửa mà Rô-bốt chọn có thể có một con dê trắng cân nặng 60 kg.
Sai lầm thường gặp. Thấy chữ '20 kg' trong câu A gần giống '2 tạ' đã cho trong đề (cùng có chữ số 2) rồi ngộ nhận là đúng, quên đổi tạ ra đúng kg để so sánh.
🚀 Mở rộng. Nếu con dê đen cân nặng yến thay vì kg, thì câu B trong bài có trở thành câu đúng không? Vì sao?
Bài 8 · Luyện tập 1 · Bài 4★★Trang 58— So sánh tổng khối lượng cần chở với sức chở tối đa
Luyện tập 1 · Bài 4 (trang 58). Một chiếc xe chở được nhiều nhất tạ hàng hoá. Biết trên xe đã có kg na bở. Người ta muốn xếp thêm những thùng na dai lên xe, mỗi thùng cân nặng kg. Hỏi chiếc xe đó có thể chở được thêm thùng na dai hay không?
Kiến thức cần nhớ
  • 1 tạ = 100 kg.
  • Xe chỉ chở được nếu tổng khối lượng hàng hoá không vượt quá sức chở tối đa.
🧠 Phân tích tư duy

Đề hỏi "có thể hay không" nên đáp số không phải một con số mà là một câu trả lời có/không, kèm lí do bằng số. Phải đổi sức chở tối đa tạ ra kg để so sánh cùng đơn vị với kg na bở đã có và khối lượng thùng na dai định xếp thêm.

1Cách 1. Tính tổng khối lượng cần chở rồi so với sức chở tối đa

Định hướng. Tính khối lượng thùng na dai, cộng với kg na bở đã có để ra tổng khối lượng cần chở, rồi so với sức chở tối đa tạ đổi ra kg.

tạ kg
Khối lượng thùng na dai là:
(kg)
Tổng khối lượng hàng hoá nếu xếp thêm là:
(kg)
So sánh: kg lớn hơn kg

Vậy chiếc xe đó không thể chở được thêm thùng na dai vì tổng khối lượng kg vượt quá sức chở tối đa kg.

2Cách 2. Tính khối lượng còn được phép chở thêm rồi so với khối lượng 90 thùng

Định hướng. Lấy sức chở tối đa trừ đi khối lượng na bở đã có để biết xe còn chở thêm được bao nhiêu kg, rồi so với khối lượng thực tế của thùng na dai.

tạ kg
Khối lượng còn được phép chở thêm là:
(kg)
Khối lượng thùng na dai là:
(kg)
So sánh: kg lớn hơn kg

Vậy chiếc xe đó không thể chở được thêm thùng na dai vì kg vượt quá kg còn được phép chở.

3Cách 3. Tính số thùng tối đa có thể chở thêm rồi so với 90 thùng

Định hướng. Từ khối lượng còn được phép chở thêm, tính xem chở được tối đa bao nhiêu thùng na dai (mỗi thùng kg), rồi so với thùng đề bài muốn xếp.

tạ kg
Khối lượng còn được phép chở thêm là:
(kg)
Số thùng na dai tối đa có thể chở thêm là:
(thùng)
So sánh: thùng thùng

Vậy chiếc xe đó không thể chở được thêm thùng na dai vì chỉ chở thêm được tối đa thùng.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 3 vì ra thẳng con số 80 thùng tối đa, vừa trả lời được câu hỏi vừa biết thêm xe còn dư sức chở bao nhiêu thùng nếu cần.
Đáp số. Không. Xe chỉ chở thêm được tối đa 80 thùng na dai, trong khi cần xếp 90 thùng (vượt quá 10 thùng, tương ứng vượt 50 kg).
Sai lầm thường gặp. Quên đổi tạ ra kg, đem thẳng số so với hoặc kg rồi kết luận bừa 'chở được' vì thấy là số bé — trong khi tạ thực chất là kg, phải đổi cùng đơn vị mới so sánh được.
🚀 Mở rộng. Nếu mỗi thùng na dai chỉ nặng 4 kg thay vì 5 kg, xe có chở thêm được 90 thùng không?
Bài 9 · Luyện tập 2 · Bài 1★★Trang 59— Tìm số hạng chưa biết khi biết hai tổng liên tiếp
Luyện tập 2 · Bài 1 (trang 59). Số?
Biết tổng cân nặng của chim cánh cụt bố và chim cánh cụt mẹ là kg. Tổng cân nặng của chim cánh cụt bố, chim cánh cụt mẹ và chim cánh cụt con là tạ.
Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là kg.
Kiến thức cần nhớ
  • 1 tạ = 100 kg.
  • Nếu tổng (A + B + C) và tổng (A + B) đã biết thì C = tổng (A + B + C) − tổng (A + B).
🧠 Phân tích tư duy

Đề cho hai tổng lồng nhau: tổng của bố và mẹ, rồi tổng của cả ba (bố, mẹ và con). Cân nặng của con chính là phần chênh lệch giữa hai tổng đó, nên chỉ cần lấy tổng lớn trừ đi tổng nhỏ, nhưng phải đổi tạ ra kg trước vì tổng bố mẹ đã cho theo kg.

1Cách 1. Lấy tổng ba con trừ đi tổng hai con lớn

Định hướng. Đổi tạ ra kg, rồi lấy tổng cân nặng ba con chim cánh cụt trừ đi tổng cân nặng chim cánh cụt bố và mẹ để ra cân nặng chim cánh cụt con.

tạ kg
Cân nặng của chim cánh cụt con là:
(kg)

Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là kg.

2Cách 2. Tính rồi kiểm chứng lại bằng phép cộng ngược

Định hướng. Sau khi tính hiệu để ra cân nặng chim cánh cụt con, cộng ngược lại với kg để chắc chắn ra đúng tạ như đề cho.

tạ kg
Cân nặng của chim cánh cụt con là:
(kg)
Kiểm chứng: (kg) tạ, đúng như đề cho

Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là kg.

3Cách 3. Dùng sơ đồ đoạn thẳng

Định hướng. Vẽ một đoạn thẳng dài biểu diễn tổng cân nặng ba con, trong đó một phần bằng đúng kg (bố và mẹ), phần còn lại là cân nặng của con; từ đó nhìn ra phần con bằng hiệu của cả đoạn và phần đã biết.

Cả đoạn (bố + mẹ + con) kg
Phần bố + mẹ kg
Phần con còn lại (kg)

Vậy cân nặng của chim cánh cụt con là kg.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì chỉ một phép trừ sau khi đổi đơn vị, ngắn gọn nhất mà vẫn chắc chắn đúng.
Đáp số. 20 kg.
Sai lầm thường gặp. Quên đổi tạ ra kg, đem thẳng để tính rồi ra kết quả âm vô lí — phải nhớ đổi cùng đơn vị kg trước khi trừ.
🚀 Mở rộng. Nếu tổng cân nặng của bố, mẹ và hai con chim cánh cụt là 1 tạ 15 kg, còn con thứ nhất nặng 20 kg như trên, thì con thứ hai nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Bài 10 · Luyện tập 2 · Bài 2★★Trang 59— Cộng, trừ, nhân, chia số đo khối lượng cùng đơn vị (số lớn)
Luyện tập 2 · Bài 2 (trang 59). Tính.
a) tấn tấn    b) yến yến
c) tấn     d) tạ
Kiến thức cần nhớ
  • Cộng, trừ, nhân, chia số đo khối lượng cùng đơn vị: tính như số tự nhiên rồi viết kèm đơn vị vào kết quả.
🧠 Phân tích tư duy

Giống dạng đã gặp ở Hoạt động 3 nhưng số liệu lớn hơn, nên càng cần đặt tính cẩn thận theo cột để không nhầm hàng, rồi mới viết đơn vị vào kết quả. Câu b) dễ nhầm nhất vì phải trừ số gần bằng nhau ( và ), nên cần chú ý bước mượn ở từng hàng.

1Cách 1. Tính trực tiếp, giữ nguyên đơn vị

Định hướng. Tính bốn phép tính như với số tự nhiên rồi viết đơn vị vào kết quả.

tấn tấn tấn
yến yến yến
tấn tấn
tạ tạ

Vậy tấn tấn tấn; yến yến yến; tấn tấn; tạ tạ.

2Cách 2. Đặt tính theo cột dọc

Định hướng. Đặt tính từng phép tính theo cột dọc như số tự nhiên, sau đó viết kèm đơn vị vào kết quả.

tấn
yến
tấn
tạ

Vậy kết quả khớp Cách 1: tấn; yến; tấn; tạ.

3Cách 3. Tách số cho tròn chục, tròn trăm rồi tính

Định hướng. Tách một số hạng thành phần tròn chục hoặc tròn trăm cộng/trừ với phần dư để tính nhẩm nhanh hơn, vẫn giữ nguyên đơn vị đo.

(tấn)
(yến)
(tấn)
(tạ), vì

Vậy kết quả vẫn là tấn; yến; tấn; tạ — khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (đặt tính theo cột dọc) vì số liệu khá lớn, đặt tính giúp tránh nhầm hàng hơn tính nhẩm.
Đáp số. a) 200 tấn. b) 166 yến. c) 100 tấn. d) 300 tạ.
Sai lầm thường gặp. Ở câu b) , trừ nhầm hàng trăm rồi quên nhớ khi mượn ở hàng chục, ra kết quả sai lệch — nên đặt tính cẩn thận theo cột thay vì tính nhẩm với số có mượn nhiều lần.
🚀 Mở rộng. 215 tạ × 4 − 260 tạ bằng bao nhiêu tạ?
Bài 11 · Luyện tập 2 · Bài 3★★★Trang 59— So sánh số đo khối lượng để tìm đường đi hợp lệ trên sơ đồ
Luyện tập 2 · Bài 3 (trang 59). Có cây cầu như hình vẽ. Biết voi con cân nặng kg. Voi con không được đi qua cây cầu ghi số đo bé hơn cân nặng của nó. Hỏi voi con phải đi qua những cây cầu nào để đi từ bờ bên này sang bờ bên kia?
Đường đi hợp lệ của voi con (150 kg) qua 7 cây cầuBờ bên kiaBờ voi con đứng160 kg7 yến1 tạ 20 kg1 tấn1 tạ1 tạ 40 kg2 tạ?Chú voi (150 kg)Nét xanh đậm = cầu đi được · nét đỏ mảnh = cầu cấm (dưới 150 kg)
Kiến thức cần nhớ
  • 1 yến = 10 kg; 1 tạ = 100 kg; 1 tấn = 1 000 kg.
  • Voi con chỉ được đi qua cây cầu có số đo lớn hơn hoặc bằng cân nặng của nó (150 kg).
🧠 Phân tích tư duy

Bảy cây cầu ghi số đo bằng nhiều đơn vị khác nhau (kg, yến, tạ, tấn), nên trước tiên phải đổi hết về cùng đơn vị kg rồi so với kg để biết cầu nào voi con được phép đi qua. Bẫy của đề là cầu ghi " tấn" trông có vẻ đáng sợ (số bé) nhưng thật ra rất nặng, còn cầu ghi " tạ kg" trông có vẻ to nhưng vẫn nhẹ hơn voi con.

1Cách 1. Đổi hết về kg, loại cầu không hợp lệ rồi tìm đường nối hai bờ

Định hướng. Đổi cả bảy số đo về kg, so với kg để tách cầu được đi và cầu cấm, sau đó tìm một đường gồm toàn cầu được đi nối liền bờ bên này với bờ bên kia (qua hai hòn đảo giữa sông).

kg lớn hơn hoặc bằng kg: được đi
yến kg kg: cấm
tạ kg kg kg: cấm
tấn kg lớn hơn hoặc bằng kg: được đi
tạ kg kg: cấm
tạ kg kg kg: cấm
tạ kg lớn hơn hoặc bằng kg: được đi
Ba cầu được đi ( kg, tấn, tạ) tạo thành một đường liền: bờ voi đứng cầu tạ đảo phải cầu tấn đảo trái cầu kg bờ bên kia

Vậy voi con phải đi lần lượt qua ba cây cầu: tạ, tấn, rồi kg để sang được bờ bên kia.

2Cách 2. Ước lượng nhanh theo đơn vị trước khi đổi số

Định hướng. Không cần đổi hết ngay: cầu nào ghi đơn vị "yến" một chữ số chắc chắn dưới kg nên cấm ngay; cầu nào ghi đơn vị "tấn" chắc chắn trên kg nên chắc chắn được đi; chỉ những cầu ghi "tạ" hoặc "kg" xen kẽ mới cần đổi ra kg để so cho chắc.

Cầu " yến": lớn nhất chỉ yến kg nên chắc chắn dưới kg, nên cấm ngay không cần tính kĩ
Cầu " tấn": nhỏ nhất đã là kg, luôn lớn hơn kg, nên được đi ngay không cần tính kĩ
Các cầu còn lại ( kg, tạ kg, tạ, tạ kg, tạ) phải đổi ra kg để so: chỉ kg và tạ ( kg) đạt từ kg trở lên

Vậy ba cầu được đi vẫn là tạ, tấn, kg — khớp với Cách 1.

3Cách 3. Thử đi từng bước từ chỗ voi con đứng (thử – loại)

Định hướng. Xuất phát từ chỗ voi con đứng, thử lần lượt từng cây cầu gần nhất; nếu cầu đó không hợp lệ hoặc dẫn vào ngõ cụt thì quay lại thử hướng khác, cho đến khi tìm được đường sang hẳn bờ bên kia.

Từ chỗ voi đứng có hai cầu gần: tạ ( kg, cấm) và tạ ( kg, được) chọn cầu tạ, sang đảo phải
Từ đảo phải, cầu lên bờ bên kia là tạ kg ( kg, cấm) không đi thẳng lên bờ được, thử cầu giữa nối sang đảo trái là tấn ( kg, được) sang đảo trái
Từ đảo trái, hai cầu lên bờ bên kia là kg (được) và yến ( kg, cấm) chọn cầu kg, lên bờ bên kia

Vậy đường đi hợp lệ vẫn là qua ba cây cầu: tạ, tấn, rồi kg — khớp hai cách trên.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 2 (ước lượng nhanh theo đơn vị) vì loại được ngay hai cầu chắc chắn cấm/được đi mà không cần đổi số, tiết kiệm thời gian tính toán.
Đáp số. Voi con phải đi qua ba cây cầu theo thứ tự: 2 tạ (200 kg) → 1 tấn (1 000 kg) → 160 kg.
Sai lầm thường gặp. Thấy cầu ghi '1 tấn' có số '1' bé hơn cầu ghi '1 tạ 40 kg' (có nhiều chữ số hơn) rồi tưởng nhầm '1 tấn' nhẹ hơn, trong khi 1 tấn = 1 000 kg nặng gấp hơn 7 lần 1 tạ 40 kg = 140 kg — phải luôn đổi về cùng đơn vị mới so sánh được, không so trực tiếp các chữ số khi đơn vị khác nhau.
🚀 Mở rộng. Nếu voi con nặng 135 kg thay vì 150 kg, nó có thể đi qua những cây cầu nào để sang sông?
Bài 12 · Luyện tập 2 · Bài 4★★★Trang 59— Lập kế hoạch nhiều chuyến khi tổng khối lượng vượt sức chở
Luyện tập 2 · Bài 4 (trang 59). Có ba người cần vượt qua sông bằng một chiếc thuyền nhỏ. Thuyền chỉ chở được tối đa tạ. Biết cân nặng của từng người là: kg, kg và kg. Hỏi ba người đó cần làm như thế nào để vượt qua sông?
Ba chuyến thuyền đưa ba người qua sông (tối đa 100 kg)Chuyến 145 kg + 50 kg = 95 kg≤ 100 kg — hợp lệ(sang bờ bên kia)Chuyến 245 kg quay thuyền lại≤ 100 kg — hợp lệ(về bờ ban đầu)Chuyến 345 kg + 52 kg = 97 kg≤ 100 kg — hợp lệ(sang bờ bên kia)
Kiến thức cần nhớ
  • 1 tạ = 100 kg.
  • Thuyền chỉ được chở nếu tổng cân nặng những người trên thuyền không vượt quá sức chở tối đa.
🧠 Phân tích tư duy

Đề hỏi "cần làm như thế nào" nên đáp số là một kế hoạch gồm nhiều chuyến thuyền, không phải một phép tính. Trước tiên phải đổi tạ ra kg, rồi kiểm tra xem có cặp hai người nào chở chung được không (tổng không vượt kg); từ đó suy ra người nào phải quay thuyền lại để đón người còn lại.

1Cách 1. Thử ghép từng cặp hai người xem có chở chung được không

Định hướng. Thuyền chở tối đa tạ kg. Thử cộng cân nặng từng cặp hai trong ba người để biết cặp nào chở chung được, cặp nào không.

tạ kg
Người kg và người kg: (kg) lớn hơn kg: không chở chung được
Người kg và người kg: (kg) nhỏ hơn hoặc bằng kg: chở chung được
Người kg và người kg: (kg) nhỏ hơn hoặc bằng kg: chở chung được

Vậy chỉ có người kg là chở chung được với cả hai người kia, nên người này phải đi cùng thuyền hai lần: chuyến 1 chở người kg và người kg sang sông ( kg), người kg quay thuyền lại đón người kg, chuyến 3 chở người kg và người kg sang sông ( kg) — cả ba người đều đã sang bờ bên kia.

2Cách 2. Tính tổng cân nặng cả ba người để thấy không thể chở một lần, rồi lập kế hoạch từng chuyến

Định hướng. Trước hết cộng cân nặng cả ba người để khẳng định chắc chắn không thể chở hết một chuyến, từ đó buộc phải chia làm nhiều chuyến với một người quay thuyền lại.

Tổng cân nặng ba người là:
(kg)
So sánh: kg lớn hơn kg nên không thể chở cả ba người trong một chuyến
Cần ít nhất một người quay thuyền lại sau chuyến đầu để đón người còn lại

Vậy kế hoạch hợp lí là: chuyến 1 chở người kg và người kg sang sông ( kg nhỏ hơn hoặc bằng kg), người kg quay thuyền lại, chuyến 3 chở người kg và người kg sang sông ( kg nhỏ hơn hoặc bằng kg).

3Cách 3. Liệt kê tất cả các cách chia nhóm hai người rồi chọn kế hoạch hợp lệ

Định hướng. Liệt kê đủ ba cách chọn hai trong ba người để đi cùng một chuyến, đánh dấu cách nào hợp lệ (tổng nhỏ hơn hoặc bằng kg), rồi từ các cách hợp lệ xếp thành một lịch trình đủ đưa cả ba người qua sông.

Nhóm (; ): tổng kg — không hợp lệ
Nhóm (; ): tổng kg — hợp lệ
Nhóm (; ): tổng kg — hợp lệ
Chỉ có hai nhóm hợp lệ, cả hai đều chứa người kg, nên người kg phải làm người đưa thuyền qua lại

Vậy lịch trình: chuyến 1 (người kg và kg) sang sông, người kg quay lại, chuyến 3 (người kg và kg) sang sông — cả ba người đều đã qua sông an toàn.

⭐ Cách nên dùng khi đi thi. Đi thi nên dùng Cách 1 vì thử trực tiếp từng cặp cho ra ngay 'điểm mấu chốt' (người 45 kg phải đi hai lần), từ đó dựng kế hoạch nhanh nhất.
Đáp số. Người 45 kg cùng người 50 kg sang sông trước (95 kg); người 45 kg quay thuyền lại; rồi người 45 kg cùng người 52 kg sang sông (97 kg). Cả ba người đều sang được bờ bên kia, không chuyến nào vượt quá 100 kg.
Sai lầm thường gặp. Ghép luôn hai người nặng nhất ( kg và kg) đi chung chuyến đầu cho "nhanh gọn" mà không cộng thử, dẫn tới kg vượt quá sức chở kg của thuyền — phải luôn cộng thử trước khi xếp người lên cùng một chuyến.
🚀 Mở rộng. Nếu thuyền chỉ chở tối đa 9 yến, ba người trên có còn cách nào để cùng qua sông không? Vì sao?